Luận án tiến sĩ nghiên cứu tác động của biến đổi sử dụng đất đến quản lý và sử d
Tài liệu: Luận án tiến sĩ nghiên cứu tác động của biến đổi sử dụng đất đến quản lý và sử dụng bền vững tài nguyên nước lưu vực sông công. Tải miễn phí tại TaiLi
Viện Tài nguyên và Môi trường, Đại học Quốc gia Hà Nội
Môi trường trong Phát triển Bền vững
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
199
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Biến đổi sử dụng đất Tổng quan khái niệm và tác động
Luận án tập trung vào tác động của biến đổi sử dụng đất. Đây là một quá trình thay đổi loại hình hoặc cường độ sử dụng đất. Quá trình này diễn ra liên tục, ảnh hưởng lớn đến môi trường. Đặc biệt, tài nguyên đất và tài nguyên nước chịu nhiều hệ quả. Việc hiểu rõ các khái niệm này là nền tảng. Nó giúp đánh giá toàn diện các tác động. Mục tiêu là hướng đến quản lý bền vững tài nguyên. Nghiên cứu tổng quan các công trình quốc tế và trong nước. Các nghiên cứu này chỉ ra nhiều tác động. Biến đổi sử dụng đất ảnh hưởng trực tiếp đến môi trường, đặc biệt là tài nguyên nước. Các phương pháp đánh giá đã được phát triển, ví dụ như mô hình hóa, phân tích GIS. Các nguyên nhân chính gây ra biến đổi được xác định rõ. Đô thị hóa và phát triển kinh tế là các động lực chính. Chúng gây ra chuyển đổi mục đích sử dụng đất. Kết quả tổng quan cung cấp cái nhìn sâu sắc. Đây là cơ sở khoa học cho nghiên cứu tại lưu vực sông Công.
1.1. Khái niệm biến đổi sử dụng đất và tài nguyên.
Biến đổi sử dụng đất là quá trình thay đổi loại hình hoặc cường độ sử dụng đất. Quá trình này diễn ra liên tục. Các khái niệm liên quan đến tài nguyên đất, tài nguyên nước được làm rõ. Tài nguyên đất là yếu tố thiết yếu cho phát triển. Tài nguyên nước đóng vai trò quan trọng trong sinh kế. Luận án định nghĩa các thuật ngữ trọng tâm. Chúng bao gồm quản lý đất đai, quy hoạch sử dụng đất. Hiểu rõ các khái niệm này là nền tảng. Chúng giúp đánh giá tác động toàn diện. Mục tiêu là hướng đến quản lý bền vững.
1.2. Tổng quan nghiên cứu biến đổi sử dụng đất.
Nghiên cứu quốc tế và Việt Nam về biến đổi sử dụng đất được tổng hợp. Các công trình khoa học đã chỉ ra nhiều tác động. Biến đổi sử dụng đất ảnh hưởng trực tiếp đến môi trường. Đặc biệt là tài nguyên nước. Các phương pháp đánh giá đã được phát triển. Ví dụ như mô hình hóa, phân tích GIS. Nghiên cứu cũng tập trung vào nguyên nhân. Đô thị hóa, phát triển kinh tế là các động lực chính. Chúng gây ra chuyển đổi mục đích sử dụng đất. Các kết quả này cung cấp cái nhìn tổng quan. Chúng là cơ sở cho nghiên cứu tại lưu vực sông Công.
1.3. Liên quan sử dụng đất và quản lý nước bền vững.
Mối liên hệ giữa sử dụng đất và tài nguyên nước là chặt chẽ. Biến đổi sử dụng đất gây ra thay đổi chu trình nước. Nó ảnh hưởng đến chất lượng và số lượng nước. Quản lý bền vững tài nguyên nước đòi hỏi quản lý đất đai hiệu quả. Quy hoạch sử dụng đất cần tích hợp yếu tố nước. Điều này giúp giảm thiểu tác động tiêu cực. Phát triển bền vững môi trường là mục tiêu. Luận án đặt ra vấn đề nghiên cứu. Làm thế nào để đạt được sự cân bằng? Tối ưu hóa việc sử dụng đất, bảo vệ nước là trọng tâm.
II. Tác động biến đổi đất lên tài nguyên nước lưu vực
Biến đổi sử dụng đất gây ra nhiều tác động đáng kể đến tài nguyên nước tại lưu vực sông Công. Quá trình đô thị hóa mạnh mẽ làm tăng nhu cầu sử dụng nước cho sinh hoạt và công nghiệp. Đồng thời, chuyển đổi mục đích sử dụng đất nông nghiệp cũng thay đổi yêu cầu về nước tưới. Luận án đã định lượng mối quan hệ này, dự báo nhu cầu nước tương lai dựa trên dữ liệu sử dụng đất quá khứ. Ngoài ra, chuyển đổi đất còn dẫn đến gia tăng tải lượng ô nhiễm. Nước thải từ đô thị, công nghiệp, và nông nghiệp không được xử lý gây suy giảm chất lượng nước. Điều này đe dọa đa dạng sinh học và các hệ sinh thái thủy sinh. Luận án xác định các điểm nóng ô nhiễm, đề xuất biện pháp giảm thiểu. Sự thay đổi cảnh quan tự nhiên, mất đi các vùng đất rừng và nông nghiệp, cũng làm suy yếu khả năng điều tiết nước và lọc tự nhiên của môi trường. Các tác động này đòi hỏi các giải pháp quản lý đất đai và tài nguyên nước hiệu quả để hướng tới phát triển bền vững.
2.1. Đánh giá nhu cầu nước theo biến đổi sử dụng đất.
Biến đổi sử dụng đất tác động mạnh mẽ đến nhu cầu nước. Đô thị hóa tăng cường. Diện tích đất nông nghiệp giảm. Nhu cầu nước cho sinh hoạt, công nghiệp tăng. Đất cây trồng thay đổi cũng ảnh hưởng. Ví dụ, chuyển đổi cây trồng cần nhiều nước. Việc này gây áp lực lên nguồn tài nguyên nước. Lưu vực sông Công đối mặt thách thức. Luận án phân tích chi tiết. Nó định lượng mối quan hệ này. Dữ liệu sử dụng đất quá khứ được phân tích. Từ đó, dự báo nhu cầu nước tương lai. Giúp xây dựng kế hoạch sử dụng nước bền vững.
2.2. Ảnh hưởng đến tải lượng ô nhiễm môi trường nước.
Chuyển đổi mục đích sử dụng đất gây ra ô nhiễm. Đất nông nghiệp chuyển sang đô thị. Nguồn thải sinh hoạt, công nghiệp tăng. Đất rừng bị chặt phá. Khả năng hấp thụ chất ô nhiễm của đất giảm. Dòng chảy bề mặt mang theo nhiều chất bẩn. Chúng đổ vào sông, suối. Tải lượng ô nhiễm môi trường nước tăng đáng kể. Đặc biệt là các chất dinh dưỡng, kim loại nặng. Điều này đe dọa đa dạng sinh học. Chất lượng nước suy giảm nghiêm trọng. Luận án đánh giá định lượng. Xác định các điểm nóng ô nhiễm. Đề xuất giảm thiểu tác động tiêu cực.
2.3. Thay đổi cảnh quan đa dạng sinh học do đất.
Biến đổi sử dụng đất dẫn đến thay đổi cảnh quan. Các khu vực xanh bị thu hẹp. Đất nông nghiệp, đất rừng biến mất. Cảnh quan tự nhiên bị chia cắt. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến đa dạng sinh học. Môi trường sống của nhiều loài bị mất đi. Hệ sinh thái suy yếu. Khả năng cung cấp dịch vụ của hệ sinh thái giảm. Ví dụ, khả năng điều tiết nước, lọc không khí. Luận án phân tích sự thay đổi. Đánh giá mức độ ảnh hưởng đến hệ sinh thái. Mục tiêu là bảo tồn đa dạng sinh học. Kết quả hỗ trợ quy hoạch đất đai.
III. Phương pháp nghiên cứu biến đổi đất và tài nguyên nước
Nghiên cứu áp dụng phương pháp khoa học đa dạng để đánh giá tác động của biến đổi sử dụng đất lên tài nguyên nước. Dữ liệu được thu thập từ nhiều nguồn, bao gồm thông tin hành chính, bản đồ sử dụng đất, dữ liệu thủy văn và khí tượng. Khảo sát thực địa và phỏng vấn cộng đồng được tiến hành để xác minh thông tin. Hệ thống thông tin địa lý (GIS) là công cụ trọng tâm. GIS giúp phân tích không gian, xây dựng bản đồ sử dụng đất qua các thời kỳ. Nó định lượng sự thay đổi diện tích các loại hình đất. Đồng thời, GIS trực quan hóa các xu thế biến đổi và tác động đến cảnh quan. Các phương pháp tính toán nhu cầu nước và tải lượng ô nhiễm môi trường nước được áp dụng. Luận án cũng xây dựng một hệ thống thông tin quản lý tài nguyên đất và nước. Hệ thống này tích hợp dữ liệu GIS. Mục tiêu là cung cấp cái nhìn tổng thể về lưu vực. Nó hỗ trợ ra quyết định, hướng tới quy hoạch sử dụng đất bền vững và quản lý tài nguyên hiệu quả.
3.1. Thu thập dữ liệu và khảo sát thực địa.
Dữ liệu về sử dụng đất và tài nguyên nước được thu thập. Thông tin hành chính, kinh tế - xã hội được tổng hợp. Các bản đồ hiện trạng sử dụng đất từ nhiều năm được sử dụng. Dữ liệu thủy văn, khí tượng cũng được thu thập. Khảo sát thực địa được tiến hành. Mục đích là xác minh thông tin. Thu thập dữ liệu về hiện trạng sử dụng đất. Phỏng vấn người dân, cán bộ địa phương. Dữ liệu này là cơ sở quan trọng. Nó giúp đánh giá chính xác biến đổi sử dụng đất. Đồng thời, xác định các vấn đề về quản lý đất đai.
3.2. Ứng dụng GIS phân tích biến đổi sử dụng đất.
Hệ thống thông tin địa lý (GIS) là công cụ chính. GIS giúp phân tích không gian. Nó đánh giá biến đổi sử dụng đất hiệu quả. Bản đồ sử dụng đất qua các thời kỳ được xây dựng. So sánh các bản đồ này để xác định sự chuyển đổi. Phân loại đất được thực hiện. Các loại hình sử dụng đất được mã hóa. Ví dụ như đất nông nghiệp, đất ở, đất rừng. GIS giúp trực quan hóa dữ liệu. Nó định lượng sự thay đổi về diện tích. Việc này hỗ trợ nhận diện xu thế biến đổi. Đồng thời, đánh giá mức độ thay đổi cảnh quan.
3.3. Xây dựng mô hình quản lý đất đai và nước.
Luận án sử dụng các phương pháp tính toán. Nhu cầu sử dụng nước được tính toán. Dựa trên các loại hình sử dụng đất. Tải lượng ô nhiễm môi trường nước cũng được ước tính. Các mô hình thủy văn được tích hợp. Điều này giúp dự báo tác động. Hệ thống thông tin quản lý tài nguyên đất và nước được xây dựng. Mục đích là hỗ trợ ra quyết định. Nó tích hợp dữ liệu GIS. Cung cấp cái nhìn tổng thể về lưu vực. Hỗ trợ quy hoạch sử dụng đất bền vững. Công cụ này giúp tối ưu hóa quản lý tài nguyên.
IV. Hiện trạng xu thế biến đổi đất và quản lý bền vững
Lưu vực sông Công đã và đang trải qua những biến đổi sử dụng đất sâu sắc. Diện tích đất nông nghiệp suy giảm đáng kể, nhường chỗ cho đất ở và đất sản xuất công nghiệp, minh chứng cho quá trình đô thị hóa mạnh mẽ. Một số diện tích đất rừng cũng bị suy giảm, gây ra áp lực lớn lên tài nguyên đất và tài nguyên nước. Luận án đã trình bày chi tiết các con số về sự thay đổi diện tích từng loại đất. Các khu vực có tốc độ biến đổi cao nhất được nhận diện. Phân tích xu thế cho thấy đất trồng lúa và cây hàng năm khác giảm, trong khi đất ở và đất công nghiệp mở rộng. Điều này phản ánh rõ nét động lực phát triển kinh tế và áp lực đô thị hóa. Sự chuyển dịch cơ cấu sử dụng đất này tạo ra những hệ quả đáng kể cho môi trường, ảnh hưởng đến đa dạng sinh học và đặt ra nhiều thách thức cho phát triển bền vững. Luận án đánh giá cụ thể mức độ tác động, chỉ ra các rủi ro môi trường và khả năng phục hồi của hệ sinh thái, nhấn mạnh tầm quan trọng của quản lý đất đai và tài nguyên nước hiệu quả.
4.1. Thực trạng biến đổi sử dụng đất lưu vực Sông Công.
Lưu vực sông Công trải qua nhiều biến đổi. Diện tích đất nông nghiệp giảm. Đất ở và đất công nghiệp tăng nhanh. Quá trình đô thị hóa diễn ra mạnh mẽ. Nhiều diện tích đất rừng bị suy giảm. Chuyển đổi mục đích sử dụng đất diễn ra. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến môi trường. Đặc biệt là tài nguyên nước. Các con số cụ thể về thay đổi diện tích được trình bày. Luận án chỉ rõ các khu vực nóng. Nơi có tốc độ biến đổi cao nhất. Thông tin này rất quan trọng. Nó định hình các giải pháp quản lý.
4.2. Xu thế biến đổi các loại hình sử dụng đất chính.
Phân tích chỉ ra xu thế rõ rệt. Đất trồng lúa và cây hàng năm khác giảm. Đất trồng cây lâu năm có thể ổn định hoặc tăng nhẹ. Đất ở và đất sản xuất công nghiệp mở rộng. Điều này phản ánh quá trình phát triển kinh tế. Nó cũng cho thấy áp lực đô thị hóa. Sự chuyển dịch cơ cấu sử dụng đất này. Gây ra hệ quả lớn cho tài nguyên đất. Tác động đến đa dạng sinh học địa phương. Luận án dự báo các xu thế tiếp theo. Cơ sở cho quy hoạch sử dụng đất tương lai. Đảm bảo tính bền vững.
4.3. Đánh giá tác động đến phát triển bền vững.
Biến đổi sử dụng đất gây ra nhiều thách thức. Chúng ảnh hưởng đến phát triển bền vững. Suy giảm tài nguyên nước là một vấn đề. Ô nhiễm môi trường gia tăng. Mất mát đa dạng sinh học là đáng kể. Áp lực lên hạ tầng đô thị tăng cao. Luận án đánh giá mức độ tác động. Nó chỉ ra các rủi ro môi trường. Đồng thời, đánh giá khả năng phục hồi. Phát triển bền vững đòi hỏi. Quản lý đất đai và tài nguyên nước hiệu quả. Cần có sự cân bằng giữa phát triển và bảo vệ. Đảm bảo lợi ích cho các thế hệ.
V. Giải pháp quản lý đất nước Hướng phát triển bền vững
Để đối phó với tác động của biến đổi sử dụng đất, luận án đề xuất các giải pháp quản lý đất đai và tài nguyên nước hướng tới phát triển bền vững. Quy hoạch sử dụng đất đóng vai trò trung tâm. Việc này đòi hỏi tích hợp chặt chẽ yếu tố môi trường, đặc biệt là bảo vệ tài nguyên nước. Cần có các định hướng rõ ràng để giảm thiểu chuyển đổi đất nông nghiệp, bảo vệ đất rừng và kiểm soát quá trình đô thị hóa một cách hiệu quả. Một hệ thống quản lý tài nguyên nước tổng hợp là cần thiết, bao gồm việc nâng cao hiệu quả sử dụng nước, xử lý nước thải và bảo vệ các nguồn nước mặt, nước ngầm. Luận án cũng đề xuất xây dựng một hệ thống hỗ trợ ra quyết định. Hệ thống này tích hợp dữ liệu về biến đổi sử dụng đất và tài nguyên nước, giúp phân tích các kịch bản phát triển và đưa ra các khuyến nghị khoa học cho nhà quản lý. Các giải pháp này nhằm tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên, giảm thiểu xung đột và đảm bảo lợi ích lâu dài cho cộng đồng và môi trường.
5.1. Định hướng quy hoạch sử dụng đất hiệu quả.
Quy hoạch sử dụng đất là chìa khóa. Nó cần tích hợp yếu tố môi trường. Đặc biệt là tài nguyên nước. Luận án đề xuất các định hướng. Phân loại đất cần được cập nhật thường xuyên. Giảm thiểu chuyển đổi đất nông nghiệp. Bảo vệ diện tích đất rừng. Kiểm soát chặt chẽ đô thị hóa. Phát triển các khu vực xanh. Quy hoạch phải đảm bảo tính khả thi. Có sự tham gia của cộng đồng. Điều này giúp tối ưu hóa sử dụng đất. Giảm thiểu xung đột trong quản lý đất đai. Góp phần vào phát triển bền vững.
5.2. Đề xuất giải pháp quản lý tài nguyên nước tổng hợp.
Quản lý tài nguyên nước cần theo hướng tổng hợp. Tích hợp các ngành, lĩnh vực khác nhau. Bao gồm nông nghiệp, công nghiệp, sinh hoạt. Luận án đưa ra các giải pháp cụ thể. Nâng cao hiệu quả sử dụng nước. Xử lý nước thải trước khi xả ra môi trường. Bảo vệ các nguồn nước mặt, nước ngầm. Khuyến khích sử dụng công nghệ tiết kiệm nước. Đẩy mạnh giáo dục, nâng cao nhận thức. Quản lý tổng hợp lưu vực sông là cần thiết. Điều này đảm bảo an ninh nguồn nước. Hỗ trợ phát triển bền vững toàn diện.
5.3. Xây dựng hệ thống hỗ trợ ra quyết định.
Một hệ thống hỗ trợ ra quyết định là cần thiết. Nó tích hợp dữ liệu về biến đổi sử dụng đất. Thông tin về tài nguyên nước được cập nhật. Hệ thống này giúp phân tích, mô phỏng các kịch bản. Ví dụ, kịch bản phát triển đô thị. Kịch bản biến đổi khí hậu. Cung cấp thông tin cho nhà quản lý. Hỗ trợ quá trình quy hoạch sử dụng đất. Ra quyết định về quản lý đất đai và nước. Mục tiêu là phát triển bền vững. Tối ưu hóa việc sử dụng các tài nguyên. Hệ thống này giúp nâng cao hiệu quả quản lý.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (199 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI VIỆN TÀI NGUYÊN VÀ MÔI TRƯỜNG -------------------- NGUYỄN VĂN HIỂU NGHIÊN CỨU TÁC ĐỘNG CỦA BIẾN ĐỔI SỬ DỤNG ĐẤT ĐẾN QUẢN LÝ VÀ SỬ DỤNG BỀN VỮNG TÀI NGUYÊN NƯỚC LƯU VỰC SÔNG CÔNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC MÔI TRƯỜNG HÀ NỘI - NĂM 2019 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI VIỆN TÀI NGUYÊN VÀ MÔI TRƯỜNG -------------------- NGUYỄN VĂN HIỂU NGHIÊN CỨU TÁC ĐỘNG CỦA BIẾN ĐỔI SỬ DỤNG ĐẤT ĐẾN QUẢN LÝ VÀ SỬ DỤNG BỀN VỮNG TÀI NGUYÊN NƯỚC LƯU VỰC SÔNG CÔNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC MÔI TRƯỜNG CHUYÊN NGÀNH: MÔI TRƯỜNG TRONG PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG MÃ SỐ: CHUYÊN NGÀNH ĐÀO TẠO THÍ ĐIỂM NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. Phạm Văn Cự HÀ NỘI - NĂM 2019 LỜI CẢM ƠN Trong quá trình thực hiện luận án tại cơ sở đào tạo Viện Tài nguyên và Môi trường, Đại học Quốc gia Hà Nội, Nghiên cứu sinh (NCS) xin được gửi lời cảm ơn chân thành và sâu sắc của mình tới hai thầy hướng dẫn, TS. Võ Thanh Sơn và PGS. Phạm Văn Cự đã tận tình chỉ bảo và định hướng giúp NCS có được những kết quả nghiên cứu để hoàn thành luận án.
NCS xin được bày tỏ lòng cảm ơn đến lãnh đạo cơ sở đào tạo là Viện Tài nguyên và Môi trường, Đại học Quốc gia Hà Nội đã quan tâm, tạo điều kiện để NCS hoàn tất các chương trình học tập cũng như các thủ tục trong quá trình thực hiện luận án. NCS xin được bày tỏ lòng cảm ơn đến Trường Đại học Nông lâm, Đại học Thái Nguyên đã tạo điều kiện thuận lợi về thời gian cho NCS trong suốt thời gian làm luận án. NCS cũng xin gửi lời cảm ơn đến Sở Tài nguyên và Môi trường tỉnh Thái Nguyên đã cung cấp cho NCS các số liệu và thông tin phục vụ luận án. Trong quá trình thực hiện luận án, NCS xin được gửi lời cảm ơn tới bạn bè, đồng nghiệp đã luôn động viên, giúp đỡ và có nhiều ý kiến đóng góp quý báu cho luận án.
Đặc biệt, NCS xin bày tỏ lòng biết ơn đến gia đình, người thân suốt thời gian qua đã luôn quan tâm, hỗ trợ, tạo điều kiện tốt nhất để NCS có nhiều thời gian tập trung hoàn thành luận án. Nghiên cứu sinh Nguyễn Văn Hiểu i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học của riêng tôi. Các số liệu và kết quả đề cập trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong công trình nghiên cứu của người khác. Tác giả luận án Nguyễn Văn Hiểu ii MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN .i LỜI CAM ĐOAN .ii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT.
viii DANH MỤC CÁC BẢNG. x DANH MỤC CÁC HÌNH.xi MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu nghiên cứu của luận án.
Câu hỏi nghiên cứu và luận điểm bảo vệ. Câu hỏi nghiên cứu. Luận điểm bảo vệ. Các đóng góp mới của luận án.
Giá trị khoa học và thực tiễn của luận án. Giá trị khoa học. Giá trị thực tiễn. Kết cấu của luận án.
4 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. Một số khái niệm có liên quan đến sử dụng đất và tài nguyên nước. Các khái niệm và thuật ngữ có liên quan đến sử dụng đất. Các khái niệm và thuật ngữ có liên quan đến tài nguyên nước.
Các khái niệm về quản lý tài nguyên nước. Quản lý và sử dụng bền vững tài nguyên nước. Quản lý tổng hợp tài nguyên nước. Quản lý tổng hợp lưu vực sông.
Tổng quan các vấn đề nghiên cứu. Các nghiên cứu về sử dụng đất và biến đổi sử dụng đất. Các nghiên cứu ở nước ngoài. Các nghiên cứu ở Việt Nam.
Các nghiên cứu về sử dụng đất có liên quan đến nhu cầu nước. Các nghiên cứu ở nước ngoài. Các nghiên cứu ở Việt Nam. Các nghiên cứu về sử dụng đất liên quan tới tải lượng môi trường nước.
Các nghiên cứu trên thế giới. Các nghiên cứu ở Việt Nam. Tổng quan về quản lý tổng hợp tài nguyên nước ở lưu vực sông và công cụ quản lý. Các nghiên cứu trên thế giới.
Các nghiên cứu ở Việt Nam. Một số công trình nghiên cứu đã thực hiện trên lưu vực sông Công. Kết luận chương 1. 39 CHƯƠNG 2: ĐỊA ĐIỂM, ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Địa điểm, đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Khái quát chung về địa điểm nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu.
Nội dung nghiên cứu. Cách tiếp cận nghiên cứu. Tiếp cận phát triển bền vững. Tiếp cận hệ thống.
Tiếp cận liên ngành. Khung nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp thu thập dữ liệu .Kế thừa dữ liệu.
Khảo sát thực địa. Phương pháp hệ thống thông tin địa lý (GIS). Xác định ranh giới lưu vực sông Công. Phân tích không gian đánh giá biến đổi sử dụng đất.
Trình bày bản đồ nhu cầu nước và tải lượng ô nhiễm. Phương pháp tính nhu cầu sử dụng nước. Phương pháp tính tải lượng ô nhiễm môi trường. Phương pháp thống kê.
Phương pháp xây dựng hệ thống thông tin quản lý tài nguyên đất và nước của lưu vực sông Công. 60 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. Đánh giá thực trạng biến đổi sử dụng đất trên lưu vực sông Công. Hiện trạng và phân loại hệ thống sử dụng đất.
Thực trạng biến đổi sử dụng đất theo các nhóm. Thực trạng biến đổi sử dụng đất trồng lúa. Thực trạng biến đổi sử dụng đất trồng cây hàng năm khác. Thực trạng biến đổi sử dụng đất trồng cây lâu năm.
Thực trạng biến đổi sử dụng đất ở. Thực trạng biến đổi sử dụng đất dịch vụ, công cộng. Thực trạng biến đổi sử dụng đất sản xuất công nghiệp. Đặc điểm và xu thế biến đổi các loại hình sử dụng đất.
Đánh giá tác động của biến đổi sử dụng đất đến nhu cầu sử dụng nước trên lưu vực sông Công. Mối quan hệ giữa loại hình sử dụng đất và nhu cầu sử dụng nước. Đánh giá nhu cầu sử dụng nước theo các loại hình sử dụng đất. Nhu cầu sử dụng nước cho đất trồng lúa.
Nhu cầu sử dụng nước cho đất trồng cây hàng năm khác. Nhu cầu sử dụng nước cho đất trồng cây lâu năm. Nhu cầu sử dụng nước cho đất ở. Nhu cầu sử dụng nước cho đất dịch vụ, công cộng.
Nhu cầu sử dụng nước cho đất sản xuất công nghiệp. Đặc điểm và xu thế thay đổi nhu cầu sử dụng nước. Đánh giá tác động của biến đổi sử dụng đất đến tải lượng ô nhiễm môi trường nước trên lưu vực sông Công. Loại hình sử dụng đất và tải lượng môi trường.
Đánh giá tải lượng ô nhiễm trên các loại hình sử dụng đất. Tải lượng ô nhiễm trên đất trồng lúa .Tải lượng ô nhiễm trên đất trồng cây hàng năm khác. Tải lượng ô nhiễm trên đất trồng cây lâu năm. Tải lượng ô nhiễm trên đất ở.
Tải lượng ô nhiễm trên đất dịch vụ, công cộng. Tải lượng ô nhiễm trên đất sản xuất công nghiệp. Đặc điểm và xu thế thay đổi tải lượng môi trường trên lưu vực. Đánh giá thực trạng quản lý tài nguyên nước ở lưu vực sông Công.
Thực trạng tài nguyên nước lưu vực sông Công. Thực trạng số lượng nước. Thực trạng môi trường nước. Các công cụ quản lý tài nguyên nước ở lưu vực sông Công.
Công cụ thể chế. Công cụ kinh tế. Công cụ kỹ thuật. Thách thức trong quản lý tài nguyên nước trên lưu vực sông Công .1 Phân bổ sử dụng nước.
Đảm bảo chất lượng môi trường nước. Tổ chức thực hiện. Đề xuất công cụ quản lý tổng hợp tài nguyên đất và nước lưu vực sông Công 117 3. Hệ thống cơ sở dữ liệu quản lý tổng hợp tài nguyên đất và nước.
Hệ thống phần mềm quản lý tổng hợp tài nguyên đất và nước. 120 vi KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.129 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ .130 LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN .130 TÀI LIỆU THAM KHẢO.152 vii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT BĐKH Biến đổi khí hậu BĐSDĐ Biến đổi sử dụng đất BOD Nhu cầu ôxy sinh hóa Bộ NN&PTNT Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Bộ TN&MT Bộ Tài Nguyên và Môi trường CHN Đất trồng cây hàng năm CHXHCN Cộng hòa xã hội chủ nghĩa CLN Đất trồng cây lâu năm COD Nhu cầu ôxy hóa học CSD Nhóm đất chưa sử dụng CSDL Cơ sở dữ liệu DVCC Đất dịch vụ, công cộng GDP Tổng sản phẩm quốc nội GIS Hệ thống thông tin địa lý HNK Đất trồng cây hàng năm khác HTSDĐ Hiện trạng sử dụng đất HTTT Hệ thống thông tin IWRM Quản lý tổng hợp tài nguyên nước KCN/CCN Khu công nghiệp/Cụm công nghiệp LNP Đất lâm nghiệp LUA Đất trồng lúa LVS Lưu vực sông NNP Nhóm đất nông nghiệp NTS Đất nuôi trồng thủy sản ODT Đất ở tại đô thị ONT Đất ở tại nông thôn OTC Nhóm đất ở viii PNN Nhóm đất phi nông nghiệp PTBV Phát triển bền vững PTNT Phát triển nông thôn QCVN Quy chuẩn Việt Nam QHSDĐ Quy hoạch sử dụng đất QLTHLVS Quản lý tổng hợp lưu vực sông QLTHTNN Quản lý tổng hợp tài nguyên nước SXCN Sản xuất công nghiệp TCXDVN Tiêu chuẩn xây dựng Việt Nam TCVN Tiêu chuẩn Việt Nam TOC Tổng cacbon hữu cơ TP Thành phố TPLCS Hệ thống kiểm soát tổng tải lượng ô nhiễm TSS Tổng chất rắn lơ lửng TT Thị trấn TX Thị xã UBND Ủy ban Nhân dân ix DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2. Ma trận biến đổi các nhóm đất ở hai lớp sử dụng đất. Định mức cấp nước sinh hoạt theo khu vực nông thôn và đô thị.
Hệ số phát thải từ đất sản xuất nông nghiệp. Các chất và hệ số tải lượng từ dân cư. Nồng độ trung bình một số chất ô nhiễm trong nước thải. Diện tích các nhóm đất phân theo các huyện trên lưu vực.
Ma trận biến đổi sử dụng đất ở lưu vực sông Công giai đoạn 2010 - 2015. Ma trận dự tính biến đổi sử dụng đất ở lưu vực sông Công giai đoạn 2015 - 2020. Diện tích đất trồng lúa của các địa phương trên lưu vực. Diện tích đất trồng cây hàng năm khác của các địa phương trên lưu vực.
Diện tích đất trồng cây lâu năm của các địa phương trên lưu vực. Diện tích đất ở của các địa phương trên lưu vực. Diện tích đất dịch vụ, công cộng của các địa phương trên lưu vực .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tác động của biến đổi sử dụng đất" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án tiến sĩ nghiên cứu tác động của biến đổi sử dụng đất đến quản lý và sử dụng bền vững tài nguyên nước lưu vực sông công. Tải miễn phí tại TaiLi
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tác động của biến đổi sử dụng đất" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Tài nguyên và Môi trường, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tác động của biến đổi sử dụng đất" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tác động của biến đổi sử dụng đất" thuộc chuyên ngành Môi trường trong Phát triển Bền vững. Danh mục: Khoa Học Đất.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tác động của biến đổi sử dụng đất" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tác động của biến đổi sử dụng đất" có 199 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tác động của biến đổi sử dụng đất" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.