Nghiên cứu thành phần phân bố các loài nưa amorphophallus spp củ có glucomannan
Tài liệu: Nghiên cứu thành phần phân bố các loài nưa amorphophallus spp củ có glucomannan và chọn loài có triển vọng phát triển trồng ở một số tỉnh miền núi phí
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
239
Thời gian đọc
36 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Nghiên cứu thành phần loài chi Nưa Amorphophallus
- Số trang:
- 239 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học và Công nghệ
- Chuyên ngành:
- Thực vật học
- Tác giả:
- Trần Văn Tiến
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I. Nghiên cứu thành phần loài chi Nưa Amorphophallus
Nghiên cứu thành phần loài chi Nưa Amorphophallus đóng vai trò quan trọng trong việc khai thác nguồn tài nguyên thực vật nhiệt đới. Chi thực vật này chứa hàm lượng polysaccharide glucomannan dồi dào trong củ ngầm. Hợp chất glucomannan có ứng dụng cao trong y học, công nghiệp thực phẩm và sản xuất dược liệu. Công tác kiểm kê và xác định thành phần loài chi Nưa tại vùng núi phía Bắc cung cấp dữ liệu cơ sở cho bảo tồn nguồn gen. Địa hình đồi núi dốc cùng khí hậu phân hóa tạo ra tính đặc hữu cao cho hệ thực vật bản địa. Việc nhận diện chính xác các loài Nưa giúp tối ưu hóa tiềm năng kinh tế lâm sản ngoài gỗ. Nghiên cứu này tập trung phân tích cấu trúc quần thể và tính đa dạng sinh học của chi Nưa trên các vùng sinh thái trọng điểm.
1.1. Khái quát thành phần loài chi Nưa tại miền núi phía Bắc
Thành phần loài chi Nưa ở các tỉnh miền núi phía Bắc rất phong phú và đa dạng. Các khảo sát thực địa ghi nhận nhiều loài có giá trị kinh tế cao tại Hòa Bình, Sơn La và Hà Giang. Địa hình núi đá vôi tạo điều kiện cho các loài Nưa bản địa phát triển ổn định. Mỗi tiểu vùng sinh thái sở hữu số lượng cá thể và cấu trúc loài riêng biệt. Sự đa dạng thực vật họ Ráy tại khu vực này phản ánh mức độ thích ứng cao với điều kiện thổ nhưỡng. Cây nưa phân bố từ chân núi thoai thoải lên đến sườn núi đá dốc. Hoạt động thu thập mẫu vật tiêu bản giúp bổ sung danh lục thực vật cho vùng nghiên cứu. Việc phân loại chi tiết mở rộng hiểu biết khoa học về thực vật học.
1.2. Giá trị kinh tế và dược liệu của hợp chất glucomannan
Củ nưa là nguồn nguyên liệu tự nhiên chứa hàm lượng glucomannan tinh khiết rất cao. Hợp chất này có độ nhớt đặc biệt và khả năng tạo gel sinh học bền vững. Ngành y dược ứng dụng glucomannan để hỗ trợ giảm cân, hạ mỡ máu và kiểm soát đường huyết hiệu quả. Trong công nghệ chế biến, tinh bột nưa được sử dụng làm chất làm dày tự nhiên cho thực phẩm. Một số loài trong chi Nưa Amorphophallus đạt tỷ lệ glucomannan vượt trội trong củ khô. Người dân vùng cao đã khai thác củ nưa làm nguồn lương thực dự trữ truyền thống lâu đời. Khai thác hợp lý nguồn gen nưa tạo ra sinh kế bền vững cho đồng bào dân tộc thiểu số miền núi. Tiềm năng thương mại của củ nưa đang ngày càng được chú trọng.
II. Đặc điểm hình thái cây nưa và vị trí họ Ráy Araceae
Cây nưa thuộc họ Ráy Araceae với những biến dị hình thái thích nghi đặc thù theo mùa vụ. Cấu trúc sinh dưỡng và cơ quan sinh sản của chi này mang nhiều nét độc đáo trong giới thực vật. Thân ngầm biến dạng thành khối củ hình cầu hoặc hình dẹt dưới mặt đất. Lá cây nưa có cuống mập mạp, đốm vân rõ rệt và phiến lá xẻ sâu thành nhiều thùy. Hoa nưa nở trước hoặc sau khi lá xuất hiện tùy theo chu kỳ sinh trưởng của từng loài. Đa dạng thực vật họ Ráy thể hiện rõ nét qua màu sắc và hình dáng cụm hoa mo. Nghiên cứu đặc điểm hình thái cây nưa là bước then chốt giúp xây dựng căn cứ định loại chính xác trong thực địa.
2.1. Cấu trúc hình thái cơ quan sinh dưỡng và củ ngầm
Cơ quan sinh dưỡng của cây nưa có kích thước biến thiên tùy thuộc vào loài và độ tuổi sinh trưởng. Cuống lá nưa thẳng đứng, mập mạp hình trụ và có lớp biểu bì phủ họa tiết đốm da rắn. Phiến lá xẻ lông chim ba ngả rộng tạo diện tích quang hợp tối ưu dưới tán rừng râm mát. Củ nưa dự trữ chất dinh dưỡng, phát triển phình to theo từng chu kỳ mùa vụ hàng năm. Trên mặt củ xuất hiện các chồi ngủ và rễ phụ mọc xung quanh cực trên. Kích thước và trọng lượng củ tăng nhanh trong giai đoạn cây đạt độ che phủ tán lá tối đa. Rễ củ ăn nông nhưng hút ẩm và hấp thu khoáng chất vô cùng hiệu quả từ tầng đất mùn bề mặt.
2.2. Đặc điểm cụm hoa mo và chu kỳ thụ phấn tự nhiên
Cụm hoa của các loài nưa là dạng bông mo điển hình với cấu tạo hình thái phức tạp. Mo bao quanh cụm hoa có màu sắc đa dạng từ xanh nhạt, nâu đỏ đến tím sẫm. Trục hoa gồm phần hoa cái ở gốc, phần hoa đực ở giữa và phần phụ kéo dài ở đỉnh. Hoa nưa tỏa ra mùi hương đặc trưng vào buổi tối nhằm thu hút côn trùng đến thụ phấn. Chu kỳ nở hoa diễn ra ngắn ngủi trong vài ngày trước khi hình thành quả mọng. Đặc điểm hình thái cây nưa ở cụm hoa là tiêu chí quan trọng nhất để nhận diện phân loại loài. Hạt nưa sau khi chín rụng xuống đất và bắt đầu chu kỳ nảy mầm trong mùa mưa tiếp theo.
III. Khóa phân loại chi Amorphophallus củ chứa glucomannan
Xây dựng khóa phân loại chi Amorphophallus là cơ sở khoa học để định danh chính xác các loài củ chứa glucomannan. Việc phân loại chuẩn xác ngăn ngừa tình trạng nhầm lẫn giữa loài có độc tính và loài có giá trị dinh dưỡng cao. Các nhà khoa học dựa vào cấu trúc giải phẫu của nhị hoa, bầu nhụy và hình dạng phần phụ bông mo. Tiêu bản mẫu thực vật khô kết hợp quan sát mẫu sống ngoài thực địa đem lại độ tin cậy tuyệt đối. Khóa phân loại chi Amorphophallus giúp chuẩn hóa danh mục tài nguyên thực vật cho các viện nghiên cứu. Đây là công cụ đắc lực hỗ trợ cho công tác chọn giống nưa trồng quy mô trang trại.
3.1. Các tiêu chí hình thái phân biệt trong khóa định loại
Khóa phân loại sử dụng tổ hợp nhiều đặc trưng hình thái ổn định qua các thế hệ cây trồng. Hình dạng bông mo và cấu tạo phần phụ đỉnh là dấu hiệu phân loại then chốt hàng đầu. Sự xuất hiện của chồi con hoặc củ nhỏ trên cuống lá cũng là đặc điểm nhận dạng quan trọng. Màu sắc bao phấn và cấu trúc nhụy hoa giúp phân biệt các nhóm loài gần gũi. Cây nưa chuông Amorphophallus paeoniifolius có hoa dạng chuông lớn với phần phụ nhăn nheo đặc thù. Trong khi đó, một số loài nưa khác có phần phụ nhẵn bóng và thẳng đứng hình roi dài. Việc áp dụng đồng thời các chỉ số kích thước đảm bảo tính chính xác cao cho bảng khóa phân loại.
3.2. Đánh giá chất lượng củ và phân nhóm loài triển vọng
Quá trình phân loại gắn liền với việc phân tích hàm lượng hoạt chất sinh học trong củ. Các loài có tỷ lệ chất khô và hàm lượng glucomannan cao được đưa vào nhóm loài triển vọng phát triển. Cây nưa chuông Amorphophallus paeoniifolius cùng một số loài nưa bản địa miền Bắc cho thấy tiềm năng sinh trưởng tốt. Khả năng kháng bệnh thối củ và chịu hạn là tiêu chuẩn sàng lọc giống then chốt. Củ nưa thuộc nhóm chất lượng cao thường có ruột màu trắng ngà hoặc vàng nhạt, kết cấu chắc nịch. Lựa chọn đúng loài giúp rút ngắn thời gian sinh trưởng và nâng cao năng suất thu hoạch trên một đơn vị diện tích.
IV. Phân bố sinh thái chi Nưa và sinh cảnh sống thực tế
Phân bố sinh thái chi Nưa chịu tác động trực tiếp từ các yếu tố khí hậu, thổ nhưỡng và độ ẩm. Chi thực vật này thích nghi với các dải độ cao khác nhau từ vùng đồi thấp đến núi cao hiểm trở. Sinh cảnh sống của chi Nưa thường là rừng thứ sinh, ven khe suối hoặc hốc đá vôi ẩm ướt. Đất giàu mùn hữu cơ, thoát nước tốt và có độ che bóng tự nhiên là điều kiện lý tưởng cho cây nưa phát triển. Sự thay đổi mùa rõ rệt giữa mùa mưa ẩm và mùa khô hanh định hình tập tính ngủ đông của củ. Đánh giá phân bố sinh thái chi Nưa giúp xác định chính xác các vùng trồng thích hợp nhất.
4.1. Điều kiện khí hậu và thổ nhưỡng phù hợp với cây nưa
Cây nưa sinh trưởng mạnh mẽ trong điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa ẩm có lượng mưa dồi dào. Nhiệt độ thích hợp dao động từ 20 đến 30 độ C trong suốt chu kỳ sinh dưỡng. Sinh cảnh sống của chi Nưa đòi hỏi tầng đất dày, tơi xốp và giàu hợp chất hữu cơ mùn tự nhiên. Đất chua nhẹ hoặc trung tính giúp bộ rễ củ hấp thu dinh dưỡng tối ưu và hạn chế nấm bệnh. Độ ẩm không khí cao kết hợp ánh sáng khuếch tán dưới tán cây bụi kích thích lá nưa quang hợp bền bỉ. Mùa khô kéo dài kích hoạt trạng thái rụng lá và tích lũy tinh bột vào khối củ dưới lòng đất.
4.2. Khả năng thích ứng của các loài nưa trên núi đá vôi
Hệ sinh thái núi đá vôi phía Bắc tạo nên nơi cư trú đặc biệt cho nhiều loài nưa bản địa. Rễ cây len lỏi sâu vào các khe đá mùn để giữ ẩm và tìm kiếm khoáng chất canxi. Nưa trên núi đá thể hiện sức sống bền bỉ và khả năng chống chịu điều kiện khô hạn rất cao. Các quần thể nưa mọc tự nhiên thường tập trung ở chân vách đá hoặc thung lũng kín gió. Sinh cảnh sống của chi Nưa tại vùng đá vôi giúp bảo tồn nguồn gen nguyên bản, ít bị lai tạp. Nghiên cứu tập tính này hỗ trợ việc nhân rộng mô hình trồng nưa dưới tán rừng phòng hộ tự nhiên.
V. Phân bố địa lý Amorphophallus tại Việt Nam miền Bắc
Phân bố địa lý Amorphophallus tại Việt Nam tập trung mật độ cao tại các tỉnh trung du và miền núi phía Bắc. Các tỉnh Hòa Bình, Sơn La, Hà Giang và Lào Cai ghi nhận sự hiện diện của nhiều loài nưa giá trị. Điều kiện địa hình chia cắt phức tạp tạo ra các tiểu vùng khí hậu thuận lợi cho chi nưa phát tán. Tuy nhiên, hoạt động khai thác quá mức trong tự nhiên đang làm suy giảm mật độ quần thể bản địa. Việc quy hoạch vùng bảo tồn và phát triển vùng trồng tập trung là giải pháp cấp bách hiện nay. Dữ liệu phân bố địa lý Amorphophallus tại Việt Nam định hướng mở rộng chuỗi sản xuất nông lâm kết hợp.
5.1. Khảo sát phân bố nưa tại Sơn La Hòa Bình và Hà Giang
Các cuộc khảo sát thực địa đã ghi nhận nhiều điểm phân bố tự nhiên quan trọng của cây nưa. Tại Sơn La, nưa xuất hiện nhiều tại các thung lũng đá và sườn dốc huyện Vân Hồ. Tại Hòa Bình, vùng Lạc Sơn và Mai Châu có trữ lượng nưa tự nhiên dồi dào với củ to tròn. Tại Quản Bạ và Đồng Văn thuộc Hà Giang, nưa thích nghi tốt với khí hậu lạnh vùng cao nguyên đá. Phân bố địa lý Amorphophallus tại Việt Nam ở ba tỉnh này cho thấy tính đa dạng sinh học vượt trội. Tri thức bản địa của người dân tộc thiểu số đóng góp lớn vào việc bảo tồn các giống nưa quý.
5.2. Giải pháp bảo tồn nguồn gen và phát triển vùng trồng
Bảo tồn nguồn gen nưa tự nhiên cần đi đôi với việc ứng dụng kỹ thuật nhân giống hiện đại. Phương pháp nuôi cấy mô tế bào và nhân giống bằng hạt giúp tạo ra cây giống sạch bệnh hàng loạt. Các mô hình trồng nưa xen canh dưới tán rừng trồng hoặc vườn cây ăn quả mang lại hiệu quả kinh tế cao. Biện pháp này vừa bảo vệ đất chống xói mòn vừa nâng cao thu nhập cho người nông dân địa phương. Quy trình thâm canh chuẩn hóa từ khâu làm đất đến thu hoạch củ giúp ổn định năng suất glucomannan. Việc phát triển vùng nguyên liệu tập trung sẽ đáp ứng nhu cầu chế biến công nghiệp trong tương lai gần.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (239 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- TRẦN VĂN TIẾN Tên luận án: NGHIÊN CỨU THÀNH PHẦN, PHÂN BỐ CÁC LOÀI NƢA (AMORPHOPHALLUS SPP.) CỦ CÓ GLUCOMANNAN VÀ CHỌN LOÀI CÓ TRIỂN VỌNG PHÁT TRIỂN TRỒNG Ở MỘT SỐ TỈNH MIỀN NÚI PHÍA BẮC VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ SINH HỌC Hà Nội - 2017 Tai Lieu Chat Luong BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- TRẦN VĂN TIẾN Tên luận án: NGHIÊN CỨU THÀNH PHẦN, PHÂN BỐ CÁC LOÀI NƢA (AMORPHOPHALLUS SPP.) CỦ CÓ GLUCOMANNAN VÀ CHỌN LOÀI CÓ TRIỂN VỌNG PHÁT TRIỂN TRỒNG Ở MỘT SỐ TỈNH MIỀN NÚI PHÍA BẮC VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ SINH HỌC Chuyên ngành: Thực vật học Mã số: 62 42 01 11 Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: 1. Hà Văn Huân Hà Nội -2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan Luận án "Nghiên cứu thành phần, phân bố các loài Nưa (Amorphophallus spp.) củ có glucomannan và chọn loài có triển vọng phát triển trồng ở một số tỉnh miền núi phía Bắc Việt Nam" là công trình của riêng bản thân tôi và chưa hề công bố ở bất cứ công trình nào khác. Các số liệu trích dẫn trong Luận án đều chỉ rõ nguồn gốc. Mọi sự giúp đỡ đã có lời cám ơn.
Tác giả Luận án Nghiên cứu sinh Trần Văn Tiến LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành Luận án này, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới người hướng dẫn khoa học TS. Nguyễn Văn Dư và PGS. TS Hà Văn Huân. Hai thầy đã luôn tận tình hướng dẫn, giúp đỡ trong quá trình nghiên cứu Luận án của mình.
Tôi xin chân thành cảm ơn sự giúp đỡ về kinh phí của đề tài nghiên cứu "Khai thác và phát triển nguồn gen các loài Nưa (Amorphophallus spp) giầu glucomannan" do PGS. Trần Huy Thái làm chủ nhiệm và đề tài "Nghiên cứu nhân giống, trồng và quản lý sau thu hoạch cây Nưa tại tỉnh Hòa Bình" do TS. Nguyễn Văn Dư làm chủ nhiệm. Tôi xin chân thành cảm ơn sự giúp đỡ của Công ty Y dược Sông Đà và Hợp tác xã Linh Dược Sơn, tỉnh Hòa Bình đã giúp đỡ về kinh phí và cơ sở vật chất để tôi có thể hoàn thành Luận án.
Tôi xin chân thành cảm ơn Ban lãnh đạo, phòng đào tạo và các Thầy, Cô Viện Sinh thái và Tài nguyên sinh vật, Học viện Khoa học và Công nghệ - Viện Hàn lâm khoa học và Công nghệ Việt Nam, đã tạo mọi điều kiện tốt nhất để tôi hoàn thành luận án, đặc biệt sự giúp đỡ động viên của các cán bộ phòng Thực vật dân tộc học trong suốt thời gian tôi học tập và nghiên cứu. Tôi xin chân thành cảm ơn các hộ nông dân ở xã Vân Hồ, huyện Vân Hồ, tỉnh Sơn La; xã Quyết Tiến, huyện Quản Bạ, tỉnh Hà Giang; xã Ngọc Sơn, huyện Lac Sơn, tỉnh Hòa Bình đã giúp đỡ tôi triển khai thí nghiệm và xây dựng mô hình của đề tài. Tôi xin chân thành cảm ơn gia đình, người thân đã luôn giúp đỡ và động viên tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu. Một lần nữa tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới tất cả sự giúp đỡ đó ! Hà Nội, ngày tháng 10 năm 2017 Nghiên cứu sinh Trần Văn Tiến DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT CT : Công thức CR : Công thức môi trường ra rễ GT : Công thức giá thể đưa cây ra vườn ươm TB : Trung bình NPK : Phân bón NPK OM : Chất hữu cơ CTH : Thời điểm thu hái BQ : Bảo quản TQG : Thời gian bảo quản XLH : Xử lý hạt XVC : Xử lý vết cắt KT : Khử trùng KL : Khối lượng TV :Thời vụ GM : Glucomannan TDZ : Thidiaruzone IAA : Indol acetic acid IBA : Indol butyric acid NAA : 1-Naphthalene acetic acid 2.4-D : 2,4-Dichlorophenoxyacetic acid BAP : 6-Benzylaminopurine MS : Murashige and Skoog medium WPM : Woody Plant Medium B5 : Gamborg Medium N6 : Chu medium CV % : Sai số thí nghiệm LSD (5%) : Sai khác với mức ý nghĩa 5% MỤC LỤC MỞ ĐẦU.
TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. Tình hình nghiên cứu về chi Nưa. Vị trí và phân loại của chi Nưa. Đặc điểm hình thái của chi Nưa.
Đặc điểm về thành phần và phân bố các loài Nưa. Đặc điểm sinh thái và sinh trưởng phát triển của loài Nưa củ có glucomannan7 1. Giá trị và tình hình sử dụng các loài Nưa. Khái quát nghiên cứu về glucomannan trong củ Nưa.
Giới thiệu về glucomannan trong củ Nưa. Nghiên cứu đánh giá hàm lượng glucomannan trong củ Nưa. Tình hình nghiên cứu về nhân giống cây Nưa. Trên thế giới.
Tình hình nghiên cứu trồng, thu hoạch và chế biến Nưa trên thế giới và ở Việt Nam. Tình hình nghiên cứu trên thế giới. Tình hình nghiên cứu ở Việt Nam. VẬT LIỆU, NỘI DUNG, PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Vật liệu, địa điểm và thời gian nghiên cứu. Vật liệu nghiên cứu. Địa điểm và thời gian nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp kế thừa. Phương pháp điều tra và thu thập mẫu vật. Phương pháp đánh giá thành phần loài.
Phương pháp lựa chọn loài Nưa có triển vọng phát triển trồng ở một số tỉnh miền núi phía Bắc Việt Nam. Phương pháp điều tra tri thức bản địa về khai thác và sử dụng loài Nưa ở một số tỉnh miền núi phía Bắc Việt Nam. Phương pháp nghiên cứu nhân giống Nưa. Phương pháp nghiên cứu một số kỹ thuật trồng Nưa.
Chỉ tiêu theo dõi số liệu và phương pháp xác định. Theo dõi về sâu bệnh hại. Xử lý số liệu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN.
Thành phần loài, phân bố và tri thức bản địa về các loài Nưa củ có glucomannan ở miền núi phía Bắc Việt Nam. Thành phần loài. Đặc điểm phân bố. Sơ đồ phân bố các loài Nưa củ có glucomannan.
Tri thức bản địa về khai thác và sử dụng loài Nưa ở một số tỉnh miền núi phía Bắc Việt Nam. Loài Nưa củ chứa glucomannan có triển vọng phát triển trồng ở một số tỉnh miền núi phía Bắc Việt Nam. Nghiên cứu nhân giống loài Nưa konjac ở Việt Nam. Nhân giống hữu tính loài Nưa konjac.
Nhân giống loài Nưa konjac bằng củ. Nghiên cứu nhân giống cây Nưa konjac bằng kỹ thuật nuôi cấy mô tế bào. Nghiên cứu trồng Nưa konjac ở Việt Nam. Ảnh hưởng khối lượng củ giống tới sinh trưởng phát triển cây Nưa konjac.
Ảnh hưởng độ che sáng tới sinh trưởng và phát triển cây Nưa konjac. Ảnh hưởng thời vụ trồng tới sinh trưởng và phát triển của cây Nưa konjac. Ảnh hưởng mật độ trồng tới sinh trưởng và phát triển cây Nưa konjac. Nghiên cứu ảnh hưởng của tổ hợp lượng phân NPK tới sinh trưởng và phát triển cây Nưa konjac.
Sự tích lũy glucomannan trong củ Nưa konjac trong các giai đoạn sinh trưởng phát triển. Trồng thử nghiệm cây Nưa konjac ở một số tỉnh miền núi phía Bắc Việt Nam. Nghiên cứu sâu bệnh hại cây Nưa konjac ở Việt Nam. 116 KẾT LUẬN & KIẾN NGHỊ.
118 NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN. 120 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 121 TÀI LIỆU THAM KHẢO. DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1: Hàm lượng cacbohydrat trong một số loài thuộc chi Amorphophallus ở Trung Quốc.
Thành phần các loài Nưa củ có glucomannan ở miền núi phía Bắc Việt Nam. Phân bố của 6 loài Nưa củ có glucomannan theo độ cao ở miền núi phía Bắc Việt Nam. Phân bố của 6 loài Nưa củ có glucomannan theo sinh cảnh ở miền núi phía Bắc Việt Nam. Phân bố của 6 loài Nưa củ có glucomannan theo hướng phơi .62 ở miền núi phía Bắc Việt Nam.
Tọa độ bắt gặp loài Nưa konjac ở miền núi phía Bắc Việt Nam. Tọa độ bắt gặp loài Nưa chuông ở miền núi phía Bắc Việt Nam. Tọa độ bắt gặp loài Nưa đầu nhăn ở miền núi phía Bắc Việt Nam. Tọa độ bắt gặp loài Nưa krausei ở miền núi phía Bắc Việt Nam.
Tọa độ bắt gặp loài Nưa vân nam ở miền núi phía Bắc Việt Nam. Tọa độ bắt gặp loài Nưa yuloensis ở miền núi phía Bắc Việt Nam. Đặc điểm sinh trưởng, phát triển của 6 loài Nưa củ có glucomannan ở miền núi phía Bắc Việt Nam. Ảnh hưởng thời điểm thu hái quả Nưa konjac tới tỷ lệ nảy mầm của hạt.
Ảnh hưởng của phương pháp bảo quản hạt tới.76 tỷ lệ nảy mầm của hạt Nưa konjac. Ảnh hưởng của thời gian bảo quản hạt tới .77 tỷ lệ nảy mầm của hạt Nưa konjac. Ảnh hưởng của phương pháp xử lý hạt Nưa konjac tới tỷ lệ nảy mầm của hạt và sinh trưởng phát triển của cây con trong vườn ươm. Ảnh hưởng phương pháp xử lý vết cắt củ tới tỷ lệ nảy chồi .80 của củ con.
Ảnh hưởng phương pháp bảo quản củ giống tới tỷ lệ nảy chồi, tỷ lệ nhiễm bệnh, tỷ lệ sống của cây Nưa konjac. Ảnh hưởng của loại hóa chất và thời gian khử trùng đến khả năng tạo mẫu sạch in vitro. Ảnh hưởng của môi trường dinh dưỡng đến khả năng tái sinh chồi Nưa konjac in vitro. Ảnh hưởng của BAP đến khả năng tái sinh chồi Nưa konjac in vitro.
Ảnh hưởng tổ hợp của BAP và Kinetin đến khả năng tái sinh chồi Nưa konjac in vitro. Ảnh hưởng của môi trường dinh dưỡng đến khả năng ra rễ của chồi Nưa konjac in vitro. Ảnh hưởng của IBA đến khả năng ra rễ của chồi Nưa konja in vitro. Ảnh hưởng của loại giá thể đến tỷ lệ sống của cây Nưa konjac in vitro trồng ở vườn ươm.
Ảnh hưởng khối lượng củ tới khả năng sinh trưởng .96 của cây Nưa konjac. Ảnh hưởng khối lượng củ giống tới kích thước củ cây Nưa konjac. Ảnh hưởng khối lượng củ giống tới năng suất củ và hàm lượng glucomannan trong củ cây Nưa konjac. Ảnh hưởng độ che sáng tới sinh trưởng của cây Nưa konjac.
Ảnh hưởng độ che sáng tới kích thước củ cây Nưa konjac. Ảnh hưởng độ che sáng tới năng suất củ và hàm lượng glucomannan trong củ cây Nưa konjac. Ảnh hưởng thời vụ trồng tới sinh trưởng của cây Nưa konjac. Ảnh hưởng thời vụ trồng tới kích thước củ cây Nưa konjac.
Ảnh hưởng thời vụ trồng tới năng suất củ và .105 hàm lượng glucomannan trong củ cây Nưa konjac. Ảnh hưởng mật độ trồng tới sinh trưởng của cây Nưa konjac .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Văn Tiến (2017). Nghiên cứu thành phần phân bố các loài nưa amorphophallus sp [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/nong-hoc/khoa-hoc-dat/thanh-phan-phan-bo-cac-loai-nua-amorphophallus-spp-cu-co-glucomannan-va-chon
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu thành phần phân bố các loài nưa amorphophallus sp" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Nghiên cứu thành phần phân bố các loài nưa amorphophallus spp củ có glucomannan và chọn loài có triển vọng phát triển trồng ở một số tỉnh miền núi phí
Luận án "Nghiên cứu thành phần phân bố các loài nưa amorphophallus sp" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Nghiên cứu thành phần phân bố các loài nưa amorphophallus sp" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu thành phần phân bố các loài nưa amorphophallus sp" thuộc chuyên ngành Thực vật học. Danh mục: Khoa Học Đất.
Luận án "Nghiên cứu thành phần phân bố các loài nưa amorphophallus sp" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu thành phần phân bố các loài nưa amorphophallus sp" có 239 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu thành phần phân bố các loài nưa amorphophallus sp" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.