Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học cây đu đủ đực (Carica papaya L.)

Tìm hiểu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của cây đu đủ đực trong nghiên cứu khoa học dược liệu.

Chuyên ngành
Dược học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Đề tài nghiên cứu

Số trang

130

Thời gian đọc

20 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Giá trị dược liệu: Xu hướng quay về thiên nhiên
Số trang:
130 trang
Chuyên ngành:
Dược học
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Giá trị dược liệu Xu hướng quay về thiên nhiên

Xã hội đang đối mặt với nhiều nguy cơ bệnh tật. Nhu cầu tìm kiếm giải pháp sức khỏe tự nhiên ngày càng tăng. Xu hướng quay về với thiên nhiên, ưu tiên các sản phẩm có nguồn gốc thực vật đang trở nên phổ biến. Carica papaya L., hay cây đu đủ, là một loại cây ăn quả nhiệt đới, có nguồn gốc từ châu Mỹ. Ở Việt Nam, cây đu đủ được trồng rộng rãi tại các tỉnh đồng bằng, ven sông, trên đất phù sa. Đây là loại cây dễ trồng, ra quả sớm và cho năng suất cao. Các bộ phận của cây đu đủ đều được sử dụng với nhiều mục đích chữa bệnh khác nhau. Quả đu đủ là nguồn cung cấp dồi dào các enzyme như papain và pepsin, hỗ trợ tiêu hóa protein trong mọi môi trường. Lipase, một enzyme hydrolase, cũng có mặt trong quả xanh. Acid folic trong quả đu đủ giúp chuyển đổi homocysteine. Quả chín có tác dụng nhuận tràng, hỗ trợ hoạt động ruột. Hạt đu đủ thể hiện nhiều hoạt tính sinh học tốt. Chúng có đặc tính kháng khuẩn, hiệu quả chống lại E.coli, Salmonella, Staphylococcus. Hạt đu đủ còn giúp điều trị ký sinh trùng đường ruột mà không gây tác dụng phụ. Ngoài ra, chúng bảo vệ thận, giải độc gan, hạ sốt, chữa bệnh trĩ, thương hàn và chống lão hóa. Hạt đu đủ còn được dùng làm thuốc chống trầm cảm và kích thích kinh nguyệt. Dịch chiết từ rễ cây đu đủ được sử dụng điều trị giang mai, bệnh trĩ, khối u tử cung và loại bỏ đông kết ure. Một số quốc gia Châu Á dùng nước ép rễ đu đủ để trị chứng khó tiêu và giảm tiểu tiện.

1.1. Nhu cầu dược liệu tự nhiên tăng cao

Sự phát triển của xã hội kéo theo nhiều thách thức về sức khỏe. Con người ngày càng tìm kiếm các giải pháp từ thiên nhiên. Sản phẩm có nguồn gốc tự nhiên được ưa chuộng hơn các hợp chất tổng hợp nhân tạo. Đặc biệt, các hợp chất thiên nhiên từ thực vật xung quanh ta đang thu hút sự quan tâm lớn. Đây là một hướng đi bền vững cho sức khỏe cộng đồng.

1.2. Giới thiệu tổng quan về cây đu đủ Carica papaya L.

Carica papaya L., hay cây đu đủ, là một loài cây ăn quả quen thuộc. Cây có nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Mỹ. Tại Việt Nam, đu đủ được trồng phổ biến ở nhiều vùng. Đặc biệt là các tỉnh đồng bằng, dọc theo sông, trên đất phù sa. Cây dễ trồng, cho quả sớm và năng suất cao. Các bộ phận của cây đu đủ đều mang lại nhiều lợi ích. Quả, hạt, rễ đều được sử dụng trong y học dân gian và nghiên cứu khoa học.

II. Hoa đu đủ đực Đa dạng hoạt tính sinh học

Hoa đu đủ đực là một bộ phận của cây đu đủ có nhiều ứng dụng. Trong dân gian, đặc biệt ở Quảng Nam-Đà Nẵng, hoa đu đủ đực được sử dụng rộng rãi. Các bài thuốc dân gian dùng hoa đu đủ đực để điều trị các bệnh về đường hô hấp. Ngoài ra, hoa còn có tác dụng hỗ trợ tiêu hóa và bài tiết. Điều đáng chú ý, hoa đu đủ đực còn được dùng để hỗ trợ điều trị một số loại ung thư, cho thấy tiềm năng dược liệu lớn. Các nghiên cứu khoa học đang dần làm rõ những công dụng này, cung cấp cơ sở vững chắc cho việc ứng dụng trong y học hiện đại. Việc tìm hiểu sâu về thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của hoa đu đủ đực sẽ mở ra nhiều hướng phát triển mới.

2.1. Công dụng dân gian chữa bệnh hô hấp

Hoa đu đủ đực được người dân địa phương tại Quảng Nam-Đà Nẵng sử dụng. Chúng dùng để điều trị các vấn đề về đường hô hấp. Bao gồm viêm họng, ho dai dẳng, mất tiếng và khản tiếng. Đây là một bài thuốc dân gian được truyền lại qua nhiều thế hệ, chứng tỏ hiệu quả trong việc giảm nhẹ các triệu chứng này.

2.2. Hỗ trợ tiêu hóa và bài tiết hiệu quả

Ngoài tác dụng trên hô hấp, hoa đu đủ đực còn hỗ trợ hệ bài tiết. Chúng giúp điều trị các tình trạng như đái rắt, đái buốt và đau niệu đạo. Có tác dụng trong việc chữa sỏi thận. Đồng thời, hoa đu đủ đực được biết đến với khả năng kích thích tiêu hóa. Giúp cải thiện chức năng đường ruột và hệ tiêu hóa tổng thể.

2.3. Tiềm năng hỗ trợ điều trị ung thư

Một công dụng đáng chú ý khác của hoa đu đủ đực là hỗ trợ điều trị ung thư. Các loại ung thư được đề cập bao gồm ung thư phổi, ung thư vú và ung thư gan. Mặc dù chủ yếu dựa vào kinh nghiệm dân gian, tiềm năng này rất hứa hẹn. Cần có thêm các nghiên cứu khoa học sâu rộng. Nhằm xác nhận cơ chế và hiệu quả của hoa đu đủ đực trong điều trị ung thư.

III. Lá đu đủ đực Hoạt tính chống oxy hóa kháng khuẩn

Lá cây đu đủ được biết đến với nhiều hoạt tính sinh học quan trọng. Trong dân gian, lá đu đủ được dùng để sát khuẩn, kháng nấm, kháng viêm và giảm đau. Chúng cũng được sử dụng để chữa sốt rét và trừ giun sán. Nhiều công trình nghiên cứu đã tập trung vào hoạt tính của lá đu đủ. Các nghiên cứu chứng minh lá đu đủ có khả năng chống oxy hóa rất mạnh. Hoạt tính này chủ yếu nhờ vào sự hiện diện của các hợp chất phenol. Bên cạnh đó, lá đu đủ còn thể hiện hoạt tính kháng khuẩn tốt. Chúng có khả năng kháng nhiều loại vi khuẩn gram âm, gram dương và các loại nấm. Điều này mở ra nhiều tiềm năng ứng dụng trong lĩnh vực y học và dược phẩm. Đặc biệt, tiềm năng chống ung thư của lá đu đủ đã được nhiều nhà khoa học quan tâm. Các nghiên cứu đã chỉ ra khả năng ức chế một số dòng tế bào ung thư. Việc tiếp tục nghiên cứu sâu hơn về lá đu đủ đực sẽ cung cấp cơ sở khoa học vững chắc cho các ứng dụng trong tương lai.

3.1. Đặc tính chống oxy hóa mạnh mẽ

Lá cây đu đủ đã được chứng minh có hoạt tính chống oxy hóa vượt trội. Đặc tính này có vai trò quan trọng trong việc bảo vệ cơ thể khỏi tác hại của các gốc tự do. Hoạt tính chống oxy hóa mạnh mẽ này chủ yếu đến từ các hợp chất phenol. Đây là những chất có lợi cho sức khỏe, giúp ngăn ngừa nhiều bệnh tật.

3.2. Khả năng kháng khuẩn kháng nấm phổ rộng

Ngoài khả năng chống oxy hóa, lá đu đủ còn sở hữu hoạt tính kháng khuẩn tốt. Chúng có thể kháng lại nhiều loại vi khuẩn gram âm và gram dương. Đồng thời, lá đu đủ cũng có hiệu quả chống lại nhiều loại nấm. Khả năng kháng khuẩn, kháng nấm phổ rộng này làm tăng giá trị dược liệu của lá đu đủ.

3.3. Nghiên cứu tiềm năng chống ung thư

Lá cây đu đủ đã được nghiên cứu về khả năng chống ung thư. Dịch chiết nước lá đu đủ được thông báo có tác dụng ức chế một số dòng tế bào ung thư. Bao gồm ung thư dạ dày, ung thư phổi và ung thư máu. Tại Việt Nam, cao chiết cồn từ lá đu đủ ức chế sự phát triển khối u Sarcoma TG-180 ở chuột nhắt trắng. Những kết quả này mở ra hướng điều trị ung thư tiềm năng.

IV. Phân tích hóa học Tiềm năng hợp chất đu đủ đực

Cây đu đủ có nhiều công dụng chữa bệnh đã được biết đến. Nhiều công trình nghiên cứu đã tập trung xác định thành phần hóa học. Đồng thời đánh giá hoạt tính sinh học của các bộ phận cây đu đủ cái. Tuy nhiên, các nghiên cứu về đu đủ đực còn rất hạn chế. Việc sử dụng các bộ phận của cây đu đủ đực để chữa bệnh hiện nay chủ yếu dựa vào kinh nghiệm dân gian. Nhiều người còn e ngại do thiếu cơ sở khoa học để chứng minh. Vì vậy, việc tìm hiểu thành phần hóa học và chỉ ra hoạt chất cụ thể của cây đu đủ đực là rất cần thiết. Điều này sẽ tạo cơ sở khoa học cho việc ứng dụng nguồn nguyên liệu sẵn có ở Việt Nam. Từ đó phát triển các loại thuốc điều trị một số bệnh, trong đó có bệnh ung thư. Đối tượng nghiên cứu cụ thể bao gồm hoa và lá cây đu đủ đực. Các cao chiết n-hexane, chloroform, dichloromethane và ethyl acetate cũng được sử dụng. Các hợp chất phân lập được từ chúng sẽ là trọng tâm của nghiên cứu.

4.1. Sự cần thiết của nghiên cứu khoa học

Mặc dù cây đu đủ cái được nghiên cứu nhiều, các bộ phận của đu đủ đực vẫn còn ít được khám phá. Việc sử dụng hoa và lá đu đủ đực trong dân gian là phổ biến. Tuy nhiên, thiếu cơ sở khoa học khiến nhiều người còn nghi ngờ về hiệu quả. Nghiên cứu khoa học là cần thiết để xác thực các công dụng này. Đồng thời cung cấp dữ liệu đáng tin cậy cho ứng dụng y học.

4.2. Các bộ phận đu đủ đực được nghiên cứu

Đối tượng chính của nghiên cứu là hoa và lá cây đu đủ đực. Các bộ phận này được thu hái tại Quảng Nam-Đà Nẵng. Thời điểm thu hái là tháng 12 năm 2016. Việc lựa chọn các bộ phận cụ thể này giúp tập trung phân tích. Từ đó làm rõ giá trị dược liệu tiềm ẩn của chúng.

4.3. Các cao chiết và hợp chất phân lập

Một số cao chiết từ hoa và lá đu đủ đực được lựa chọn. Các cao chiết này bao gồm n-hexane, chloroform, dichloromethane và ethyl acetate. Chúng được sử dụng để tiến hành phân lập các hợp chất. Việc xác định cấu trúc hóa học của các hợp chất này sẽ thực hiện ở quy mô phòng thí nghiệm. Quá trình này giúp nhận diện các hoạt chất chính.

V. Mục tiêu nghiên cứu Ứng dụng cây đu đủ đực

Nghiên cứu về cây đu đủ đực được đặt ra với những mục tiêu rõ ràng. Đầu tiên, cần làm rõ thành phần hóa học của hoa và lá cây đu đủ đực (Carica papaya L.). Việc này sẽ cung cấp thông tin chi tiết về các hợp chất tự nhiên có trong chúng. Tiếp theo, nghiên cứu sẽ đánh giá hoạt tính gây độc tế bào ung thư. Hoạt tính này được thực hiện in vitro trên các hợp chất phân lập được. Mục tiêu là tìm kiếm các hoạt chất có tiềm năng trong điều trị ung thư. Song song đó, hoạt tính ức chế enzyme tyrosinase in vitro cũng sẽ được đánh giá. Enzyme tyrosinase liên quan đến quá trình tổng hợp melanin và một số bệnh khác. Việc tìm kiếm các hoạt chất này sẽ tạo cơ sở khoa học vững chắc cho các nghiên cứu tiếp theo. Từ đó, có thể phát triển các sản phẩm chăm sóc sức khỏe cộng đồng. Các kết quả nghiên cứu sẽ góp phần nâng cao giá trị của cây đu đủ đực trong y học hiện đại.

5.1. Xác định thành phần hóa học chính

Mục đích nghiên cứu trọng tâm là làm rõ thành phần hóa học. Đặc biệt tập trung vào hoa và lá cây đu đủ đực (Carica papaya L.). Phân tích sâu sắc các hợp chất hiện diện trong hai bộ phận này. Điều này cung cấp nền tảng để hiểu rõ hơn về các hoạt chất.

5.2. Đánh giá hoạt tính gây độc tế bào ung thư

Nghiên cứu sẽ đánh giá hoạt tính gây độc tế bào ung thư. Hoạt tính này được kiểm tra in vitro trên các hợp chất phân lập. Mục tiêu là tìm kiếm những hoạt chất có khả năng tiêu diệt hoặc ức chế tế bào ung thư. Từ đó, mở ra hướng phát triển các liệu pháp điều trị mới.

5.3. Tìm kiếm hoạt chất ức chế enzyme tyrosinase

Hoạt tính ức chế enzyme tyrosinase in vitro cũng là một mục tiêu quan trọng. Việc tìm kiếm hoạt chất này có ý nghĩa trong y học và mỹ phẩm. Các hoạt chất này sẽ tạo cơ sở khoa học cho những nghiên cứu tiếp theo. Góp phần phát triển sản phẩm chăm sóc sức khỏe cộng đồng chất lượng cao.

Mục lục chi tiết luận án

MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. Giới thiệu về cây đu đủ
1.2. Tình hình nghiên cứu về thành phần hóa học của cây đu đủ
1.2.1. Tình hình nghiên cứu về thành phần hóa học của cây đu đủ trong nước
1.2.2. Tình hình nghiên cứu về thành phần hóa học của cây đu đủ trên thế giới
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
3. CHƯƠNG 3: THỰC NGHIỆM
4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN
KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của cây đu đủ đực carica papaya l

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (130 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Đ t vấn đ Cùng với sự phát triển không ngừng v mọi m t của xã hội, con người đang phải đối m t với nguy cơ xuất hiện bệnh tật ngày càng nhi u hơn. Một trong những giải pháp hiện nay là xu hướng quay v với thiên nhiên, dùng những sản phẩm có nguồn gốc tự nhiên hơn là tổng hợp bằng con đường nhân t o, nhất là hợp chất thiên nhiên từ các thực vật xung quanh chúng ta. Cây đu đủ (Carica papaya L.) là một lo i cây ăn quả có nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Mỹ. Ở Việt Nam, cây đu đủ được trồng phổ biến ở các tỉnh đồng bằng, dọc theo các con sông, trên các lo i đất phù sa.

Cây đu đủ có lợi thế là lo i cây d trồng, ra quả sớm, năng suất cao đồng thời các bộ phận của cây đu đủ đ u được sử d ng với nhi u m c đ ch chữa bệnh khác nhau [19]. Quả đu đủ là nguồn cung cấp nhi u lo i enzyme khác nhau. Papain, pepsin giúp tiêu hóa protein trong thức ăn ở môi trường acid, ki m và trung tính. Lipase, một enzyme hydrolase liên kết ch t chẽ với phần không tan trong nước của quả xanh, là một chất xúc tác sinh học cố định.

Ngoài ra, acid folic tìm thấy trong quả đu đủ là chất chuyển đổi homocysteine thành các acid amin như cysteine ho c methionine. Quả đu đủ chín là thuốc nhuận tràng đảm bảo cho ruột ho t động bình thường [148]. H t đu đủ có nhi u ho t tính sinh học tốt như đ c tính kháng khuẩn và có hiệu quả chống l i vi khuẩn E.coli, Salmonella, Staphylococcus; đi u trị ký sinh trùng đường ruột ở người mà không có tác d ng ph ; bảo vệ thận; giúp giải độc gan; h sốt; chữa bệnh tr ; thương hàn và chống lão hóa [148]. Bên c nh đó, h t đu đủ còn được sử d ng làm thuốc chống trầm cảm, kích thích kinh nguyệt [59].

Dịch chiết từ r cây đu đủ được sử d ng để đi u trị bệnh giang mai, bệnh tr , khối u của tử cung và lo i bỏ sự đông kết ure [59]. Một số nước ở Châu Á đã sử d ng nước ép từ r cây đu đủ để đi u trị chứng khó tiêu và giảm tiểu tiện [148]. Trong dân gian lá cây đu đủ được sử d ng để sát khuẩn, kháng nấm, kháng viêm, giảm đau, chữa sốt rét, trừ giun sán,. Đã có nhi u công trình nghiên cứu v ho t tính sinh học của lá cây đu đủ.

Lá cây đu đủ được chứng minh là có khả năng chống oxy hóa rất m nh [35], [134]. Ho t tính chống oxy hóa này do các hợp chất phenol gây ra [114]. Ngoài ra, lá cây đu đủ có ho t tính kháng khuẩn tốt, có khả năng kháng nhi u lo i vi khuẩn gram âm, gram dương và các lo i nấm [28]. Đ c biệt, người dân một số quốc gia đã dùng lá cây đu đủ chữa bệnh ung thư.

Người dân nước Úc đã dùng lá cây đu đủ để trị bệnh ung thư. Một nhóm nghiên cứu người Nhật Bản và Mỹ đã thông báo dịch chiết nước lá cây đu đủ có tác d ng ức chế một số dòng tế bào ung thư như ung thư d dày, ung thư phổi, ung thư máu,. Ở Việt Nam, cao chiết với cồn từ lá cây đu đủ được nghiên cứu trong một số mô hình 2 ung thư thực nghiệm và được chứng minh có tác d ng ức chế sự phát triển của khối u gây ra bởi tế bào ung thư Sarcoma TG-180 ở chuột nhắt trắng [11]. Gần đây, người dân địa phương ở Quảng Nam-Đà Nẵng đã sử d ng hoa cây đu đủ đực để đi u trị các bệnh v đường hô hấp như viêm họng, ho, mất tiếng, khản tiếng; các bệnh v hệ bài tiết như đái rắt, đái buốt, đau niệu đ o; chữa sỏi thận; tác d ng k ch th ch tiêu hóa.

Ngoài ra, hoa cây đu đủ đực còn được dùng để hỗ trợ đi u trị bệnh ung thư như ung thư phổi, ưng thư vú, ung thư gan,. Chính bởi công d ng chữa bệnh của cây đu đủ như trên, có nhi u đ tài nghiên cứu đã tập trung xác định thành phần hóa học và ho t tính sinh học của loài cây này, chủ yếu là các bộ phận của cây đu đủ cái. Thế nhưng vẫn còn rất ít nghiên cứu v các bộ phận của cây đu đủ đực. Việc sử d ng các bộ phận của cây đu đủ đực hiện nay để chữa bệnh vẫn chỉ theo kinh nghiệm dân gian, nhi u người còn e ng i vì chưa có các cơ sở khoa học để chứng minh.

Vì vậy, việc tìm hiểu thành phần hóa học và chỉ ra được thành phần ho t chất c thể của cây đu đủ đực có ho t tính sinh học là một việc làm hết sức cần thiết, t o cơ sở khoa học cho việc ứng d ng nguồn nguyên liệu sẵn có ở Việt Nam làm thuốc đi u trị một số lo i bệnh, trong đó có bệnh ung thư. Do đó, đ tài: “Nghiên cứu thành phần hóa học và ho t tính sinh học của cây đu đủ đực (Carica papaya L.)” đã được lựa chọn. Mục đích nghiên cứu - Nghiên cứu để làm rõ thành phần hóa học của hoa và lá cây đu đủ đực (Carica papaya L.); - Đánh giá ho t tính gây độc tế bào ung thư và ho t tính ức chế enzyme tyrosinase in vitro của các hợp chất phân lập được nhằm tìm kiếm các ho t chất làm cơ sở khoa học cho những nghiên cứu tiếp theo, t o ra sản phẩm chăm sóc sức khỏe cộng đồng. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu 3.

Đối tượng nghiên cứu - Hoa và lá cây đu đủ đực; - Các cao chiết n-hexane, chloroform, dichloromethane và ethyl acetate; - Các hợp chất phân lập được. Phạm vi nghiên cứu - Hoa và lá cây đu đủ đực được thu hái t i Quảng Nam-Đà Nẵng vào tháng 12 năm 2016; - Một số cao chiết từ hoa và lá cây đu đủ đực được lựa chọn để tiến hành phân lập và xác định cấu trúc hoá học của các hợp chất ở quy mô phòng thí nghiệm; - Đánh giá ho t tính gây độc tế bào ung thư và ho t tính ức chế enzyme tyrosinase in vitro của các hợp chất phân lập được. Nội dung nghiên cứu - Đánh giá ho t t nh gây độc tế bào ung thư in vitro của các cao chiết từ hoa và lá cây đu đủ đực; - Nghiên cứu phân lập và xác định cấu trúc hóa học của các hợp chất từ hoa và lá cây đu đủ đực; - Đánh giá khả năng gây độc tế bào ung thư in vitro của các hợp chất phân lập được; - Đánh giá khả năng ức chế enzyme tyrosinase in vitro của cao methanol và các hợp chất phân lập được. Phƣơng pháp nghiên cứu 5.

ư t t - Phương pháp nghiên cứu các hợp chất tự nhiên; - Tham khảo các công trình nghiên cứu v thành phần hóa học và ho t tính sinh học của cây đu đủ trên thế giới và trong nước; - Tổng quan các tài liệu v đ c điểm hình thái thực vật, thành phần hoá học, ho t tính sinh học và ứng d ng của loài cây này. ư t i - Các phương pháp lựa chọn và xử lý mẫu thực nghiệm; - Các phương pháp chiết mẫu thực vật; - Các phương pháp phân lập và tinh chế các hợp chất; - Các phương pháp xác định cấu trúc hóa học của các hợp chất; - Các phương pháp đánh giá ho t t nh gây độc tế bào ung thư; - Các phương pháp đánh giá ho t t nh ức chế enzyme tyrosinase; - Các phương pháp xử lý số liệu bằng toán học. ngh a hoa học và thực tiễn của nghiên cứu 6. Ý ĩa k oa ọc - Cung cấp thêm các thông tin v thành phần hoá học và ho t tính sinh học của cây đu đủ đực, làm giàu thêm kho tàng hợp chất thiên nhiên của thế giới nói chung và của Việt Nam nói riêng.

- Kết quả của nghiên cứu này là cơ sở cho việc nghiên cứu phân lập các hợp chất có ho t tính sinh học từ các loài thực vật khác của địa phương. Ý ĩa t c tiễn - Kết quả nghiên cứu là tài liệu tham khảo tốt, có t nh thời sự cao đối với việc giảng d y cho sinh viên ngành Hóa, Sinh học phân tử, Y dược; góp phần bồi dưỡng năng lực nghiên cứu khoa học, kỹ năng nghiên cứu của các giảng viên và nhà nghiên cứu ngành Hóa. - Góp phần khai thác hợp l và bảo tồn các loài thuốc dân gian qu của địa phương, sử d ng có hiệu quả các loài thuốc dân gian này, giúp ph c v chăm sóc sức khỏe cộng đồng, có khả năng t o ra các sản phẩm hỗ trợ đi u trị một số căn bệnh hiểm nghèo từ cây đu đủ đực, mang l i hiệu quả kinh tế-xã hội cao. Những đóng góp mới của luận án Từ hoa và lá cây đu đủ đực (Carica papaya L.) đã phân lập được: - Hai hợp chất mới là caricapapayol (CP12A) và ethyl-(9E)-8,11,12- trihydroxyoctadecenoat (CP17A); - Một hợp chất lần đầu phân lập từ nguồn tự nhiên là 1-benzyl-5- (hydroxymethyl)-1H-pyrrole-2-carbaldehyde (CP1); - Mười tám hợp chất lần đầu phân lập từ cây đu đủ đực (Carica papaya L.

Lần đầu tiên kết quả nghiên cứu v ho t t nh gây độc tế bào in vitro trên ba dòng tế bào ung thư ở người A549, MCF-7, Hep3B của 24/30 hợp chất phân lập từ hoa và lá cây đu đủ đực (Carica papaya L.) được công bố. Hầu hết các hợp chất được thử nghiệm đ u thể hiện khả năng ức chế các dòng tế bào ung thư khảo sát với các mức độ khác nhau. Lần đầu tiên xác định được khả năng ức chế enzyme tyrosinase in vitro của cao methanol và 9/26 hợp chất phân lập từ hoa cây đu đủ đực (Carica papaya L. Hợp chất mới caricapapayol (CP12A) thể hiện ho t tính ức chế enzyme tyrosinase m nh gần tương đương khi so sánh với chất đối chứng dương acid kojic.

Cấu trúc của luận án Luận án gồm 130 trang, trong đó có 41 Bảng và 58 Hình. Phần mở đầu 04 trang, kết luận và kiến nghị 03 trang, danh m c các công trình khoa học đã công bố 01 trang, tài liệu tham khảo 14 trang. Nội dung của luận án chia làm 04 chương: Chương 1. Tổng quan tài liệu, 25 trang.

Đối tượng và phương pháp nghiên cứu, 6 trang. Thực nghiệm, 18 trang. Kết quả và thảo luận, 59 trang. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Thành phần hóa học & hoạt tính cây đu đủ đực (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/nong-hoc/khoa-hoc-dat/thanh-phan-hoa-hoc-hoat-tinh-sinh-hoc-cay-du-du-duc

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Thành phần hóa học & hoạt tính cây đu đủ đực" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tìm hiểu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của cây đu đủ đực trong nghiên cứu khoa học dược liệu.

Luận án "Thành phần hóa học & hoạt tính cây đu đủ đực" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Thành phần hóa học & hoạt tính cây đu đủ đực" thuộc chuyên ngành Dược học. Danh mục: Khoa Học Đất.

Luận án "Thành phần hóa học & hoạt tính cây đu đủ đực" có bao nhiêu trang?

Luận án "Thành phần hóa học & hoạt tính cây đu đủ đực" có 130 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Thành phần hóa học & hoạt tính cây đu đủ đực" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter