Tạo rễ tơ cây Bạch hoa xà plumbago zeylanica l và khảo sát khả năng tạo plumbagin trong nuôi cấy in vitro - Nghiên cứu sinh Bùi Đình Thạch

Tìm hiểu phương pháp tạo rễ tơ cây Bạch hoa xà và nghiên cứu hoạt chất plumbagin ứng dụng trong dược phẩm.

Trường ĐH

Viện Sinh học Nhiệt đới

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Số trang

256

Thời gian đọc

39 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt của tác giả

Trích nguyên văn từ luận án

Bạch hoa xà (Plumbago zeylanica L.) là một cây dược liệu quan trọng, rễ cây chứa thành phần chính là Plumbagin, một naphthoquinone có nhiều đặc tính dược liệu được quan tâm, như: kháng tế bào ung thư, kháng khuẩn, kháng nấm và kháng côn trùng. Với mục tiêu tạo nguồn nguyên liệu chứa hàm lượng Plumbagin cao thông qua nuôi cấy rễ tơ cây Bạch hoa xà, trên cơ sở: chọn cơ quan thực vật phù hợp dùng chuyển gen; xác định hiệu quả chuyển gen dưới tác động đồng thời của thời gian ủ và hàm lượng acetosyringone; xác định tác động đồng thời của một số yếu tố (điều kiện nuôi cấy, môi trường, dinh dưỡng và elicitor) lên khả năng sinh trưởng, tích lũy Plumbagin trong rễ tơ và đánh giá biểu hiện tác động kháng tế bào ung thư biểu mô gan của Plumbagin. Kết quả nghiên cứu đã xác định lá là cơ quan được chọn để chuyển gen tạo rễ tơ cây Bạch hoa xà, có sự tác động đồng thời giữa thời gian ủ và hàm lượng acetosyringone lên hiệu quả chuyển gen theo đó Acetosyringone 134,09 µM và 3,47 ngày ủ chung mẫu với vi khuẩn Agrobacterium rhisogenis ATCC 11325 cho tỉ lệ mẫu chuyển gen cao nhất (0,025%). Khả năng phát triển của rễ tơ cây Bạch hoa xà phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau, theo đó: môi trường MS, rễ được nuôi ở điều kiện tối và môi trường ở dạng lỏng là điều kiện tối ưu cho sự phát triển sinh khối rễ tơ. Sử dụng ma trận Plackett-Burman (Plackett, Burman 1946) để đánh giá tác động đồng thời của nhiều yếu tố (dinh dưỡng và elicitor) lên khả năng sinh trưởng và tích lũy Plumbagin,

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan tiềm năng dược liệu quý của cây Bạch hoa xà
Số trang:
256 trang
Trường:
Viện Sinh học Nhiệt đới
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan tiềm năng dược liệu quý của cây Bạch hoa xà

Bạch hoa xà (Plumbago zeylanica L.) là loài cây dược liệu quý thuộc họ Plumbaginaceae. Rễ của loài cây này chứa các hợp chất thứ cấp có giá trị điều trị cao. Trong đó, hoạt chất chính mang lại hoạt tính sinh học vượt trội là plumbagin. Hợp chất tự nhiên này thể hiện tiềm năng mạnh mẽ trong ức chế tế bào ung thư, kháng khuẩn, kháng nấm và xua đuổi côn trùng. Nhu cầu ứng dụng plumbagin trong y học hiện đại và công nghiệp dược phẩm đang tăng cao. Tuy nhiên, việc khai thác dược liệu từ tự nhiên đối mặt với nhiều rào cản. Sự biến đổi khí hậu và nạn khai thác quá mức làm suy giảm nghiêm trọng nguồn tài nguyên thực vật. Phương pháp nhân giống truyền thống mang lại năng suất thấp và tốn nhiều thời gian. Do đó, nghiên cứu công nghệ nuôi cấy mô tế bào thực vật là hướng đi tất yếu. Nuôi cấy rễ tơ mở ra giải pháp bền vững để sản xuất sinh khối sạch và hoạt chất plumbagin chất lượng cao.

1.1. Giá trị sinh học và ứng dụng của hoạt chất plumbagin

Hoạt chất plumbagin là một dẫn xuất naphthoquinone tự nhiên có cấu trúc hóa học đặc trưng. Hợp chất này thể hiện hoạt tính sinh học đa dạng trên nhiều mô hình thử nghiệm. Plumbagin có khả năng ức chế sự phân chia tế bào bất thường. Nó kích hoạt con đường tự chết apoptosis ở nhiều dòng tế bào ung thư. Ngoài ra, plumbagin còn có tính kháng khuẩn phổ rộng đối với các vi khuẩn gram âm và gram dương. Tác dụng kháng nấm bệnh và kiểm soát sâu hại nông nghiệp của hợp chất này cũng được chứng minh rõ rệt. Nhờ các đặc tính trên, plumbagin trở thành mục tiêu nghiên cứu hàng đầu trong phát triển thuốc mới. Dù vậy, rễ cây tự nhiên tích lũy plumbagin với hàm lượng thấp và không ổn định. Điều này thúc đẩy các nhà khoa học tìm kiếm quy trình công nghệ sinh học tiên tiến nhằm tối ưu hóa khả năng thu hồi hoạt chất.

1.2. Hạn chế nguồn dược liệu tự nhiên và giải pháp rễ tơ

Khai thác tự nhiên cây Bạch hoa xà (Plumbago zeylanica) bộc lộ nhiều hạn chế lớn. Cây trồng ngoài đồng ruộng phụ thuộc chặt chẽ vào điều kiện thời tiết và thổ nhưỡng. Chất lượng hoạt chất thường biến động mạnh theo mùa vụ và vị trí địa lý. Quá trình thu hái rễ cây tự nhiên dễ dẫn đến nguy cơ tuyệt chủng nguồn gen bản địa. Hơn nữa, việc nhân giống sinh dưỡng truyền thống tốn nhiều diện tích đất canh tác. Độc tố môi trường và dư lượng thuốc bảo vệ thực vật cũng gây rủi ro cho độ tinh sạch của dược liệu. Kỹ thuật Hairy root culture Plumbago mang lại giải pháp công nghệ mang tính đột phá. Hệ thống rễ tơ sinh trưởng nhanh, phân nhánh nhiều và ổn định về mặt di truyền. Phương pháp này cho phép sản xuất hoạt chất plumbagin liên tục trong điều kiện vô trùng nghiêm ngặt.

II. Kỹ thuật chuyển gen tạo rễ tơ cây Bạch hoa xà hiệu quả

Kỹ thuật chuyển gen rễ tơ thực vật đóng vai trò nền tảng trong công nghệ sinh học hiện đại. Quá trình này tạo ra các dòng rễ chuyển gen có tốc độ tăng trưởng vượt trội mà không cần bổ sung hormone ngoại sinh. Sự tương tác giữa vi khuẩn và mô thực vật quyết định trực tiếp đến hiệu quả biến nạp gen. Nghiên cứu tập trung đánh giá nhiều loại mô thực vật khác nhau của cây Bạch hoa xà. Kết quả thực nghiệm xác định lá là cơ quan tiếp nhận gen tối ưu nhất. Mô lá thể hiện khả năng đáp ứng cao với quá trình xâm nhiễm của vi khuẩn. Sự kết hợp chính xác giữa thời gian đồng nuôi cấy và nồng độ chất cảm ứng hóa học giúp nâng cao tỷ lệ tạo rễ tơ. Đây là bước đột phá kỹ thuật giúp thiết lập nguồn vật liệu ban đầu ổn định cho các nghiên cứu tiếp theo.

2.1. Vai trò của chủng Agrobacterium rhizogenes rễ tơ

Chủng vi khuẩn Agrobacterium rhizogenes rễ tơ đóng vai trò như một vector chuyển gen tự nhiên vào tế bào thực vật. Nghiên cứu sử dụng chủng Agrobacterium rhizogenes ATCC 11325 mang Plasmid Ri rol genes đặc hiệu. Đoạn T-DNA trên plasmid Ri mang các gen rol (bao gồm rolA, rolB, rolC) được chuyển và tích hợp bền vững vào hệ gen nhân của cây chủ. Các gen này thay đổi cân bằng hormone nội sinh, kích thích sự phân chia và kéo dài tế bào rễ. Rễ tơ chuyển gen hình thành với hình thái phân nhánh dày đặc, nhiều lông hút và tăng trưởng nhanh chóng. Tính ổn định di truyền của hệ thống rễ tơ đảm bảo khả năng tổng hợp các hợp chất thứ cấp qua nhiều thế hệ nuôi cấy. Đây là cơ sở khoa học then chốt để khai thác Nuôi cấy rễ tơ Bạch hoa xà ở quy mô lớn.

2.2. Tác động của acetosyringone và thời gian ủ mẫu lá

Hiệu quả chuyển gen rễ tơ phụ thuộc lớn vào nồng độ acetosyringone và thời gian đồng nuôi cấy. Acetosyringone hoạt động như một hợp chất phenolic tín hiệu, kích hoạt hệ thống gen vir trên plasmid vi khuẩn. Nghiên cứu tiến hành khảo sát tác động đồng thời của hai yếu tố này trên mô lá Bạch hoa xà. Kết quả xác định nồng độ acetosyringone tối ưu là 134,09 µM kết hợp cùng thời gian ủ mẫu 3,47 ngày. Điều kiện này tạo ra tỷ lệ mẫu chuyển gen thành công cao nhất, đạt 0,025%. Thời gian ủ quá ngắn làm giảm khả năng bám dính và chuyển T-DNA của vi khuẩn. Ngược lại, thời gian ủ quá dài gây hoại tử mô thực vật do vi khuẩn phát triển quá mức. Việc kiểm soát chính xác các thông số này giúp thiết lập quy trình biến nạp chuẩn xác và lặp lại.

III. Tối ưu hóa điều kiện nuôi cấy rễ tơ thu hồi plumbagin

Sự sinh trưởng và khả năng tích lũy hoạt chất trong Nuôi cấy rễ tơ Bạch hoa xà chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ môi trường vật lý và hóa học. Quá trình nuôi cấy đòi hỏi sự cân bằng nghiêm ngặt giữa dinh dưỡng khoáng, nguồn cacbon và ánh sáng. Khảo sát các dạng môi trường cho thấy trạng thái lỏng mang lại sự trao đổi chất vượt trội so với môi trường bán rắn. Môi trường lỏng tạo điều kiện cho rễ tơ tiếp xúc tối đa với chất dinh dưỡng và dưỡng khí hòa tan. Chế độ chiếu sáng cũng ảnh hưởng trực tiếp đến sự phân nhánh và sinh khối rễ. Nghiên cứu đã xác định các thông số nuôi cấy chuẩn hóa giúp rễ tơ tăng trưởng cực đại. Đây là tiền đề quan trọng để nâng cao hàm lượng hoạt chất plumbagin phục vụ chiết xuất thương mại.

3.1. Lựa chọn môi trường MS lỏng và điều kiện nuôi tối

Thực nghiệm chứng minh môi trường khoáng Murashige and Skoog (MS) dạng lỏng là môi trường thích hợp nhất cho rễ tơ. So với các môi trường dinh dưỡng khác, môi trường MS cung cấp tỷ lệ cân đối giữa ion nitrat và amoni. Trạng thái lỏng kết hợp lắc đảo liên tục giúp cung cấp oxy dồi dào, hỗ trợ rễ tơ hấp thu dinh dưỡng nhanh. Bên cạnh đó, điều kiện nuôi cấy hoàn toàn trong bóng tối mang lại hiệu quả vượt trội so với điều kiện chiếu sáng. Bóng tối mô phỏng môi trường đất tự nhiên, kích thích rễ tơ phân nhánh mạnh và hạn chế hiện tượng hóa xanh mô. Sự kết hợp giữa môi trường MS lỏng và điều kiện tối tạo ra sinh khối rễ tơ tươi và khô cao nhất. Điều này tạo nền tảng vững chắc cho quá trình tích lũy hoạt chất plumbagin trong sinh khối.

3.2. Ảnh hưởng của dinh dưỡng hữu cơ và nước dừa bổ sung

Bổ sung các hợp chất hữu cơ tự nhiên vào môi trường nuôi cấy giúp kích thích tăng trưởng sinh khối rễ tơ. Nước dừa là nguồn bổ sung giàu vitamin, khoáng chất và các cytokinin tự nhiên. Nghiên cứu xác định nồng độ nước dừa bổ sung 14,30% đem lại hiệu quả tăng sinh sinh khối tốt nhất. Đồng thời, nguồn đạm hữu cơ peptone với nồng độ 500 g/L cung cấp các amino acid thiết yếu cho quá trình chuyển hóa tế bào. Sự kết hợp đồng thời giữa nước dừa và peptone thúc đẩy tốc độ nhân đôi tế bào của rễ tơ. Hệ thống rễ phát triển đồng đều, các sợi rễ dài và phân nhánh thứ cấp dày đặc. Nhờ nguồn dinh dưỡng tối ưu, rễ tơ duy trì trạng thái sinh lý khỏe mạnh, tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình sinh tổng hợp hợp chất tự nhiên.

IV. Ứng dụng tác nhân kích kháng elicitor tăng plumbagin

Trong kỹ thuật Hairy root culture Plumbago, việc sử dụng Tác nhân kích kháng elicitor là giải pháp then chốt để tăng cường tích lũy hoạt chất thứ cấp. Elicitor hoạt động bằng cách kích hoạt các con đường tín hiệu phòng vệ của tế bào thực vật. Khi nhận biết elicitor, tế bào rễ tơ kích thích các enzyme then chốt trong chu trình sinh tổng hợp naphthoquinone. Điều này dẫn đến sự gia tăng đột biến hàm lượng plumbagin trong mô rễ và tiết ra môi trường. Tuy nhiên, hiệu quả kích kháng phụ thuộc chặt chẽ vào loại elicitor, nồng độ và thời điểm xử lý. Việc kết hợp nhiều yếu tố đòi hỏi phương pháp quy hoạch thực nghiệm khoa học. Nghiên cứu đã áp dụng các mô hình toán học để tìm ra tổ hợp elicitor và dinh dưỡng tối ưu nhất.

4.1. Vai trò của chitosan và salicylic acid kích kháng

Chitosan và salicylic acid là hai elicitor sinh học và hóa học quan trọng trong nghiên cứu này. Chitosan là polysaccharide tự nhiên mô phỏng sự tấn công của thành tế bào nấm bệnh. Salicylic acid là phân tử tín hiệu nội sinh tham gia trực tiếp vào phản ứng kháng bệnh có hệ thống của thực vật. Khi bổ sung chitosan ở nồng độ 100 mg/L và salicylic acid ở nồng độ 19,40 mg/L, quá trình sinh tổng hợp plumbagin được kích thích mạnh mẽ. Sự hiện diện đồng thời của hai tác nhân này tạo ra hiệu ứng cộng hưởng sinh học. Tế bào rễ tơ tăng cường chuyển hóa để sản sinh chất kháng khuẩn tự nhiên. Kết quả thu được hàm lượng plumbagin tích lũy đạt tới 13,135 mg, cao vượt trội so với đối chứng không bổ sung elicitor.

4.2. Ứng dụng ma trận Plackett Burman tối ưu sinh khối

Nghiên cứu ứng dụng ma trận Plackett-Burman (Plackett, Burman 1946) để đánh giá tác động đồng thời của nhiều yếu tố dinh dưỡng và elicitor. Phương pháp toán học này cho phép sàng lọc nhanh các biến số có ảnh hưởng ý nghĩa thống kê cao nhất. Qua phân tích ma trận, công thức môi trường tối ưu được xác lập gồm: nước dừa 14,30%, chitosan 100 mg/L, salicylic acid 19,40 mg/L và peptone 500 g/L. Điều kiện tối ưu hóa này mang lại kết quả thu hoạch vượt trội với trọng lượng tươi đạt 5,268 g và trọng lượng khô đạt 0,46 g rễ tơ. Ma trận thực nghiệm chứng minh tính hiệu quả vượt trội trong việc tiết kiệm thời gian và chi phí nghiên cứu. Quy trình này cung cấp cơ sở dữ liệu vững chắc để mở rộng quy mô nuôi cấy trong bioreactor công nghiệp.

V. Chiết xuất định lượng HPLC và khảo sát kháng ung thư

Sau khi thu hồi sinh khối rễ tơ, quá trình Chiết xuất và tinh sạch plumbagin được thực hiện để đánh giá chất lượng sản phẩm. Kỹ thuật Định lượng plumbagin HPLC cung cấp công cụ phân tích sắc ký có độ nhạy và độ chính xác cao. Hoạt chất plumbagin tinh sạch sau đó được đưa vào các thử nghiệm sinh học để đánh giá hiệu lực trị liệu. Nghiên cứu tập trung kiểm chứng tác động ức chế của plumbagin đối với dòng tế bào ung thư biểu mô gan người (HepG2). Các kết quả phân tích hình thái tế bào và biểu hiện gen khẳng định cơ chế gây độc chọn lọc của hợp chất này. Đây là minh chứng rõ ràng cho tiềm năng ứng dụng thực tiễn của rễ tơ biến nạp gen trong sản xuất dược phẩm sinh học.

5.1. Quy trình chiết xuất và định lượng plumbagin HPLC

Quy trình Chiết xuất và tinh sạch plumbagin từ rễ tơ được tối ưu hóa bằng dung môi hữu cơ thích hợp. Sinh khối rễ sau thu hoạch được sấy khô, nghiền mịn và trích ly để thu hồi tối đa hoạt chất. Dịch chiết thô trải qua các bước lọc và tinh sạch nhằm loại bỏ tạp chất và sắc tố không mong muốn. Tiếp đó, phương pháp Định lượng plumbagin HPLC (sắc ký lỏng hiệu năng cao) được áp dụng với đầu dò UV-Vis ở bước sóng đặc trưng. Peak sắc ký của mẫu rễ tơ đối chiếu chuẩn xác với chất chuẩn plumbagin tinh khiết về thời gian lưu. Phân tích HPLC xác nhận hàm lượng plumbagin tích lũy trong rễ tơ nuôi cấy đạt độ tinh khiết cao. Phương pháp phân tích này đảm bảo tính khách quan và chuẩn hóa chất lượng dược liệu đầu ra.

5.2. Đánh giá khả năng ức chế tế bào ung thư gan HepG2

Hoạt tính sinh học của plumbagin được kiểm chứng rõ nét trên dòng tế bào ung thư biểu mô gan HepG2. Dưới tác động của hoạt chất, mật độ trung bình của tế bào HepG2 suy giảm rõ rệt theo thời gian tiếp xúc. Quan sát hình thái vi thể cho thấy các dấu hiệu điển hình của sự chết tế bào theo chương trình (apoptosis), bao gồm hiện tượng co cụm tế bào và phân mảnh nhân ADN. Ở mức độ phân tử, plumbagin làm thay đổi cân bằng biểu hiện của các gen kiểm soát sống còn tế bào. Hoạt chất làm tăng biểu hiện của gen kích hoạt chết tế bào bax và ức chế biểu hiện của gen chống chết tế bào bcl-2. Kết quả này chứng minh plumbagin chiết xuất từ rễ tơ có hoạt tính dược lý mạnh mẽ, mở ra tiềm năng điều trị ung thư biểu mô gan hiệu quả.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
TÓM TẮT
ABSTRACT
DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC HÌNH
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
1.1. Cây Bạch hoa xà
1.1.1. Nguồn gốc và phân loại
1.1.2. Đặc điểm hình thái
1.1.3. Thành phần hóa học
1.1.4. Công dụng của dịch trích ly từ rễ cây BHX
1.1.5. Cấu trúc và đặc tính hóa học
1.1.6. Sinh tổng hợp Plumbagin ở thực vật
1.2. Hoạt tính của Plumbagin
1.2.1. Hoạt tính kháng oxy hóa
1.2.2. Hoạt tính kháng viêm
1.2.3. Hoạt tính kháng ung thư
1.2.4. Hoạt tính kháng khuẩn
1.2.5. Hoạt tính kháng nấm
1.2.6. Độc tính của plumbagin
1.3. Tình hình nghiên cứu thu nhận hoạt chất Plumbagin từ thực vật
1.4. Chuyển hóa thứ cấp từ thực vật
1.4.1. Hợp chất thứ cấp từ thực vật
1.4.2. Con đường chuyển hóa các hợp chất thứ cấp
1.4.3. Dược tính của các hợp chất thứ cấp từ thực vật
1.5. Sự cần thiết nuôi cấy rễ tơ thu nhận hợp chất thứ cấp
1.6. Sự hình thành rễ tơ ở thực vật
1.7. Chuyển gen tạo rễ tơ nhờ Agrobacterium rhizogenes
1.7.1. Ri-plasmid của vi khuẩn Agrobacterium rhizogenes
1.7.2. Sự chuyển nạp gen từ vi khuẩn Agrobacterium rhizogenes vào tế bào thực vật
1.7.3. Sự biểu hiện của các gen vi khuẩn Agrobacterium rhizogenes trong mô thực vật
1.7.4. Tạo rễ tơ ở thực vật bằng Agrobacterium rhizogenes
1.8. Nuôi cấy rễ tơ ở thực vật
1.8.1. Ảnh hưởng của dòng rễ tơ
1.8.2. Nguồn dinh dưỡng và điều kiện nuôi cấy
1.8.3. Ảnh hưởng của elicitor
1.9. Nuôi cấy rễ tơ để thu nhận các hoạt chất thứ cấp
2. CHƯƠNG 2: VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP
2.1. Nguyên vật liệu
2.2. Môi trường và điều kiện nuôi cấy
2.3. Phương pháp thực nghiệm
2.3.1. Tạo và chọn nguồn vật liệu in vitro cây Bạch hoa xà dùng cho chuyển gen
2.3.2. Khảo sát điều kiện khử trùng mẫu
2.3.3. Khảo sát môi trường tối ưu để tạo chồi trực tiếp từ chồi ngủ
2.3.4. Phát triển cây hoàn chỉnh từ chồi in vitro
2.3.5. Khảo sát khả năng tạo rễ bất định từ lá và đoạn thân cây Bạch hoa xà in vitro
2.3.6. Ảnh hưởng của một số yếu tố đến sự hình thành rễ tơ
2.3.7. Chuyển gen cảm ứng tạo rễ tơ
2.3.8. Kiểm tra sự hiện diện của gen rol trong T-DNA của vi khuẩn hợp nhất được vào bộ gen tế bào rễ tơ bằng phương pháp PCR
2.4. Khảo sát một số yếu tố ảnh hưởng đến sinh trưởng và tích lũy hoạt chất plumbagin trong nuôi cây rễ tơ cây Bạch hoa xà
2.4.1. Ảnh hưởng trạng thái môi trường
2.4.2. Ảnh hưởng của điều kiện chiếu sáng lên khả năng sinh trưởng của rễ tơ
2.4.3. Ảnh hưởng môi trường nuôi cấy lên sự sinh trưởng của rễ tơ
2.4.4. Ảnh hưởng khối lượng ban đầu
2.4.5. Xác định đường cong tăng trưởng
2.4.6. Ảnh hưởng của một số yếu tố dinh dưỡng và elicitor lên sự sinh trưởng của rễ tơ
2.5. Định tính và định lượng hoạt chất Plumbagin ở rễ tơ
2.5.1. Ly trích và chuẩn bị mẫu cho phân tích HPLC
2.5.2. Định tính Plumbagin bằng sắc ký lớp mỏng (TLC)
2.5.3. Định lượng Plumbagin bằng HPLC
2.6. Khảo sát khả năng kháng tế bào ung thư biểu mô gan của Plumbagin
2.6.1. Xử lý số liệu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN
3.1. Tạo và chọn nguồn vật liệu in vitro
3.1.1. Xác định điều kiện khử trùng mẫu
3.1.2. Khảo sát tìm môi trường tối ưu để tạo chồi trực tiếp từ chồi ngủ
3.1.3. Phát triển cây hoàn chỉnh từ chồi in vitro
3.1.4. Khảo sát khả năng tạo rễ bất định của lá và đoạn thân cây Bạch hoa xà in vitro
3.2. Chuyển gen tạo rễ tơ cây Bạch hoa xà
3.2.1. Ảnh hưởng của một số yếu tố đến sự hình thành rễ tơ
3.3. Xác định hoạt chất Plumbagin tích lũy trong rễ tơ
3.4. Một số yếu tố ảnh hưởng đến sinh trưởng và tổng hợp Plumbagin
3.4.1. Trạng thái môi trường
3.4.2. Điều kiện chiếu sáng
3.4.3. Ảnh hưởng của loại môi trường nuôi cấy lên sự sinh trưởng của rễ tơ
3.4.4. Ảnh hưởng của lượng rễ ban đầu đến tăng trưởng rễ tơ BHX nuôi cấy
3.4.5. Xác định đường cong tăng trưởng
3.4.6. Ảnh hưởng của một số yếu tố sinh dưỡng và elicitor lên sự sinh trưởng của rễ tơ BHX nuôi cấy
3.5. Khảo sát khả năng kháng tế bào ung thư biểu mô gan của Plumbagin
KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ
NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN
DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu tạo rễ tơ cây bạch hoa xà plumbago zeylanica l và khảo sát khả năng tạo plumbagin trong nuôi cấy in vitro

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (256 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng để bảo vệ ở bất kỳ học vị nào. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận án đã được cám ơn, các thông tin trích dẫn trong luận án này đều được chỉ rõ nguồn gốc. Tác giả luận án Nghiên cứu sinh Bùi Đình Thạch ii LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành nghiên cứu này, tác giả xin chân thành cảm ơn: - Các thầy giáo hướng dẫn: TS. Nguyễn Hữu Hổ và PGS.

Ngô Kế Sương luôn tận tình hướng dẫn, truyền đạt những kiến thức và kinh nghiệm quý báu. - Ban lãnh đạo Viện Sinh học Nhiệt đới, Bộ phận đào tạo sau Đại học của Viện Sinh học Nhiệt đới đã tạo điều kiện thuận lợi và quan tâm sâu sắc trong công việc và thực hiện nghiên cứu. - Các Thầy/Cô, Anh/Chị, Đồng nghiệp và Bạn bè đã hỗ trợ trong công tác chuyên môn, ủng hộ tinh thần và cho những ý kiến xác đáng trong quá trình thực hiện nghiên cứu. Đặc biệt, xin được bày tỏ lòng biết ơn chân thành nhất đến Ba, Mẹ và Gia đình luôn hỗ trợ về vật chất và tinh thần.

Nghiên cứu sinh Bùi Đình Thạch iii TÓM TẮT Bạch hoa xà (Plumbago zeylanica L.) là một cây dược liệu quan trọng, rễ cây chứa thành phần chính là Plumbagin, một naphthoquinone có nhiều đặc tính dược liệu được quan tâm, như: kháng tế bào ung thư, kháng khuẩn, kháng nấm và kháng côn trùng. Với mục tiêu tạo nguồn nguyên liệu chứa hàm lượng Plumbagin cao thông qua nuôi cấy rễ tơ cây Bạch hoa xà, trên cơ sở: chọn cơ quan thực vật phù hợp dùng chuyển gen; xác định hiệu quả chuyển gen dưới tác động đồng thời của thời gian ủ và hàm lượng acetosyringone; xác định tác động đồng thời của một số yếu tố (điều kiện nuôi cấy, môi trường, dinh dưỡng và elicitor) lên khả năng sinh trưởng, tích lũy Plumbagin trong rễ tơ và đánh giá biểu hiện tác động kháng tế bào ung thư biểu mô gan của Plumbagin. Kết quả nghiên cứu đã xác định lá là cơ quan được chọn để chuyển gen tạo rễ tơ cây Bạch hoa xà, có sự tác động đồng thời giữa thời gian ủ và hàm lượng acetosyringone lên hiệu quả chuyển gen theo đó Acetosyringone 134,09 µM và 3,47 ngày ủ chung mẫu với vi khuẩn Agrobacterium rhisogenis ATCC 11325 cho tỉ lệ mẫu chuyển gen cao nhất (0,025%). Khả năng phát triển của rễ tơ cây Bạch hoa xà phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau, theo đó: môi trường MS, rễ được nuôi ở điều kiện tối và môi trường ở dạng lỏng là điều kiện tối ưu cho sự phát triển sinh khối rễ tơ.

Sử dụng ma trận Plackett-Burman (Plackett, Burman 1946) để đánh giá tác động đồng thời của nhiều yếu tố (dinh dưỡng và elicitor) lên khả năng sinh trưởng và tích lũy Plumbagin, qua đó đã chọn lọc và xác định được điều kiện môi trường nuôi cấy rễ tơ có bổ sung: nước dừa: 14,30%, chitosan 100 mg/L, salicylic acid 19,40 mg/L và peptone 500 g/L thu được kết quả tối ưu với trọng iii lượng tươi 5,268 g, trọng lượng khô: 0,46 g và hàm lượng Plumbagin: 13,135 mg. Ngoài ra, hoạt tính của Plumbagin cũng được kiểm chứng qua việc cảm ứng sự biểu hiện các đặc điểm hình thái cũng như thay đổi sự cân bằng trong biểu hiện một số gene liên quan tới quá trình chết của tế bào HepG2, thông qua mật độ trung bình của tế bào HepG2 giảm, sự phân mảnh của nhân và sự biểu hiện của gene (bax và bcl-2) liên quan đến quá trình apoptosis. iv ABSTRACT Plumbago zeylanica L. is an important pharmaceutical plant.

Its roots contain high quantity of Plumbagin, a naphthoquinone that has positive effects against cancer cells, bacteria, fungi as well as insects. This research aims to produce Plumbagin sources through culturing Plumbago zeylanica L. hairy roots on the selection of suitable plant segment for transgene. The study also identifies the transgene efficiency under effects of incubation time and acetosyringone concentration; identifies other factors (culturing condition, media, nutrition and elicitor) on plant growth and plant capacity to accumulate Plumbagin in hairy roots and evaluates anticancer effect of Plumbagin on liver carcinoma.

This study showed that the highest transgenic efficiency (0.025%) was achieved when leaf segment was used to generate transgenic hairy roots in 3.47 days of incubation with Agrobacterium rhisogenis ATCC 11325 at 134. hairy roots showed to be grow best in liquid MS media and in dark condition. Using Plackett-Burman (Plackett Burman, 1946) matrix to analyse efficiency of co-factors, the optimum condition for hairy roots to grow and accumulate Plumabagin was media supplemented with 14.30 % coconut water, 100 mg/L chitosan, 19.40 mg/L salicyclic acid and 500 g/L peptone. With the listed condition, the best result achieved were 5.268 g fresh weigh and 0.46 g dry weight of hairy roots, with plumbagin content was 13.

Besides, plumbagin had effects on physiology of liver cancer cells. It also affects some apoptotic genes of HepG2 cells. The results showed that there were iv a reduction in number of HepG2 cells, fragmentation in nucleus and expression of apoptotic bax and bcl-2 genes. v MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.

iv MỤC LỤC. v DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT. vi DANH MỤC BẢNG. vii DANH MỤC HÌNH.

viii MỞ ĐẦU. Cây Bạch hoa xà. Nguồn gốc và phân loại. Đặc điểm hình thái.

Thành phần hóa học. Công dụng của dịch trích ly từ rễ cây BHX. Cấu trúc và đặc tính hóa học. Sinh tổng hợp Plumbagin ở thực vật.

Hoạt tính của Plumbagin. Hoạt tính kháng oxy hóa. Hoạt tính kháng viêm. Hoạt tính kháng ung thư.

Hoạt tính kháng khuẩn. Hoạt tính kháng nấm. Độc tính của plumbagin. Tình hình nghiên cứu thu nhận hoạt chất Plumbagin từ thực vật.

Chuyển hóa thứ cấp từ thực vật. Hợp chất thứ cấp từ thực vật. Con đường chuyển hóa các hợp chất thứ cấp. Dược tính của các hợp chất thứ cấp từ thực vật.

Sự cần thiết nuôi cấy rễ tơ thu nhận hợp chất thứ cấp. Sự hình thành rễ tơ ở thực vật. Chuyển gen tạo rễ tơ nhờ Agrobacterium rhizogenes. Ri-plasmid của vi khuẩn Agrobacterium rhizogenes.

Sự chuyển nạp gen từ vi khuẩn Agrobacterium rhizogenes vào tế bào thực vật. Sự biểu hiện của các gen vi khuẩn Agrobacterium rhizogenes trong mô thực vật. Tạo rễ tơ ở thực vật bằng Agrobacterium rhizogenes. Nuôi cấy rễ tơ ở thực vật.

Ảnh hưởng của dòng rễ tơ. Nguồn dinh dưỡng và điều kiện nuôi cấy. Ảnh hưởng của elicitor. Nuôi cấy rễ tơ để thu nhận các hoạt chất thứ cấp.

48 VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP. Nguyên vật liệu. Môi trường và điều kiện nuôi cấy. Phương pháp thực nghiệm.

Tạo và chọn nguồn vật liệu in vitro cây Bạch hoa xà dùng cho chuyển gen. Khảo sát điều kiện khử trùng mẫu. Khảo sát môi trường tối ưu để tạo chồi trực tiếp từ chồi ngủ. Phát triển cây hoàn chỉnh từ chồi in vitro.

Khảo sát khả năng tạo rễ bất định từ lá và đoạn thân cây Bạch hoa xà in vitro. Ảnh hưởng của một số yếu tố đến sự hình thành rễ tơ. Chuyển gen cảm ứng tạo rễ tơ. Kiểm tra sự hiện diện của gen rol trong T-DNA của vi khuẩn hợp nhất được vào bộ gen tế bào rễ tơ bằng phương pháp PCR.

Khảo sát một số yếu tố ảnh hưởng đến sinh trưởng và tích lũy hoạt chất plumbagin trong nuôi cây rễ tơ cây Bạch hoa xà. Ảnh hưởng trạng thái môi trường. Ảnh hưởng của điều kiện chiếu sáng lên khả năng sinh trưởng của rễ tơ. Ảnh hưởng môi trường nuôi cấy lên sự sinh trưởng của rễ tơ.

Ảnh hưởng khối lượng ban đầu. Xác định đường cong tăng trưởng. Ảnh hưởng của một số yếu tố dinh dưỡng và elicitor lên sự sinh trưởng của rễ tơ. Định tính và định lượng hoạt chất Plumbagin ở rễ tơ.

Ly trích và chuẩn bị mẫu cho phân tích HPLC. Định tính Plumbagin bằng sắc ký lớp mỏng (TLC). Định lượng Plumbagin bằng HPLC. Khảo sát khả năng kháng tế bào ung thư biểu mô gan của Plumbagin.

Xử lý số liệu. 68 KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. Tạo và chọn nguồn vật liệu in vitro. Xác định điều kiện khử trùng mẫu.

Khảo sát tìm môi trường tối ưu để tạo chồi trực tiếp từ chồi ngủ. Phát triển cây hoàn chỉnh từ chồi in vitro. Khảo sát khả năng tạo rễ bất định của lá và đoạn thân cây Bạch hoa xà in vitro. Chuyển gen tạo rễ tơ cây Bạch hoa xà.

Ảnh hưởng của một số yếu tố đến sự hình thành rễ tơ. Xác định hoạt chất Plumbagin tích lũy trong rễ tơ. Một số yếu tố ảnh hưởng đến sinh trưởng và tổng hợp Plumbagin. Trạng thái môi trường.

Điều kiện chiếu sáng. Ảnh hưởng của loại môi trường nuôi cấy lên sự sinh trưởng của rễ tơ. Ảnh hưởng của lượng rễ ban đầu đến tăng trưởng rễ tơ BHX nuôi cấy .Xác định đường cong tăng trưởng. Ảnh hưởng của một số yếu tố sinh dưỡng và elicitor lên sự sinh trưởng của rễ tơ BHX nuôi cấy.

Khảo sát khả năng kháng tế bào ung thư biểu mô gan của Plumbagin. 107 KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ. 108 NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN. 109 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ.

110 TÀI LIỆU THAM KHẢO. vi DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT 3MeDAB Aminoazobenzene 3-methyl-4-dimethyl BHX Bạch hoa xà AQ Anthraquinone BRCA Breast cancer CADs Caffeic acid CĐHSTTV Chất điều hòa sinh trưởng thực vật Con A Concanavalin A ER Estrogen receptor GHS Glutathione HaCaT Human keratinocyte line HEK Human Embryonic Kidney IL Interleukin MeJA Methyl jasmonate MMPs Matrix metalloproteinases NPAAs Non-protein amino acids vi NSCLC Non-small cell lung cancer OCD Ornithine cyclodeaminase ROS Reactive oxygen species SM Secondary metabolism TLK Trọng lượng khô NT Nghiệm thức TLT Trọng lượng tươi TPA 12-O-tetradecanoylphorbol-13-acetate NF-kB Nuclear factor-kappaB NADPH Nicotinamide adenine dinucleotide phosphate PARP Poly polymerase ADP-ribose MMP-2 Matrix metalloproteinase-2 ABCG2 ATP-binding cassette sub-family G member 2 SA Salicylic acid Trp Tryptophan McC McCown-Lloyd MS Murashige and Skoog vi B5 Gamborg's B-5 BA 6-benzyladenine NAA Naphthalene Acetic Acid IAA Indole-3-acetic acid GA3 Gibberellin A3 2,4-D 2,4-Dichlorophenoxyacetic acid IBA Indole-3-butyric acid GSH Glutathione GSL Glucosinolate SIR Sulfur induced resistance vii DANH MỤC BẢNG SỐ TÊN BẢNG SỐ LIỆU TRANG 1.1 Một số kết quả ghi nhận trong nghiên cứu in vitro thu nhận 16, 17, Plumbagin. Điều kiện khử trùng đoạn thân cây Bạch hoa xà để tạo mẫu in 49 vitro. Nồng độ các chất điều hòa sinh trưởng thực vật thử nghiệm 51 tạo chồi từ chồi bên in vitro của cây Bạch hoa xà.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Bùi Đình Thạch (n.d.). Tạo rễ tơ cây Bạch hoa xà và nghiên cứu plumbagin [Luận án tiến sĩ, Viện Sinh học Nhiệt đới]. LuanAn.net. https://luanan.net/nong-hoc/khoa-hoc-dat/tao-re-tra-cay-bach-hoa-xa-plumbago-zeylanica-l

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Tạo rễ tơ cây Bạch hoa xà và nghiên cứu plumbagin" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tìm hiểu phương pháp tạo rễ tơ cây Bạch hoa xà và nghiên cứu hoạt chất plumbagin ứng dụng trong dược phẩm.

Luận án "Tạo rễ tơ cây Bạch hoa xà và nghiên cứu plumbagin" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Sinh học Nhiệt đới.

Luận án "Tạo rễ tơ cây Bạch hoa xà và nghiên cứu plumbagin" có bao nhiêu trang?

Luận án "Tạo rễ tơ cây Bạch hoa xà và nghiên cứu plumbagin" có 256 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Tạo rễ tơ cây Bạch hoa xà và nghiên cứu plumbagin" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter