Luận án tiến sĩ tuyển chọn vi sinh vật phân giải phế phụ phẩm sau thu hoạch tạo chế phẩm sản xuất phân bón hữu cơ tại đồng ruộng - ĐHQG Hà Nội

Luận án tiến sĩ HUS tuyển chọn vi sinh vật phân giải phế phụ phẩm sau thu hoạch tạo chế phẩm phân bón hữu cơ đồng ruộng.

Chuyên ngành
Vi sinh vật học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ sinh học

Năm xuất bản

Số trang

225

Thời gian đọc

34 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tuyển chọn vi sinh vật phân giải phế phụ phẩm nông nghiệp
Số trang:
225 trang
Trường:
Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
Chuyên ngành:
Vi sinh vật học
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tuyển chọn vi sinh vật phân giải phế phụ phẩm nông nghiệp

Nông nghiệp Việt Nam tạo ra lượng lớn phế phụ phẩm sau thu hoạch. Rơm rạ, thân cây, vỏ trấu là nguồn tài nguyên dồi dào. Tuy nhiên, việc xử lý truyền thống gây ô nhiễm môi trường. Đốt rơm rạ thải carbon, khói bụi. Chôn lấp chiếm diện tích đất. Nghiên cứu tập trung vào giải pháp bền vững. Mục tiêu là biến phế phụ phẩm thành phân bón hữu cơ. Quá trình này yêu cầu tuyển chọn chủng vi sinh vật có khả năng phân hủy sinh học hiệu quả. Các chủng này phải hoạt động mạnh mẽ trên các cấu trúc phức tạp như cellulose và lignin. Việc tìm kiếm các chủng vi sinh vật phù hợp là bước đầu tiên. Nghiên cứu đánh giá tiềm năng của chúng trong việc chuyển hóa chất thải. Kết quả tạo ra một chế phẩm vi sinh vật chất lượng cao. Chế phẩm này ứng dụng trực tiếp trong công nghệ ủ phân tại đồng ruộng. Hướng tiếp cận này giúp giảm thiểu chất thải nông nghiệp. Đồng thời, nó sản xuất phân bón hữu cơ vi sinh có giá trị. Giải pháp mang lại lợi ích kép cho môi trường và nông nghiệp.

1.1. Tầm quan trọng của phế phụ phẩm nông nghiệp

Việt Nam là quốc gia nông nghiệp. Sản lượng cây trồng lớn tạo ra hàng triệu tấn phế phụ phẩm nông nghiệp hàng năm. Rơm rạ, lõi ngô, vỏ cà phê là ví dụ điển hình. Chúng chứa nhiều chất hữu cơ, nhưng cấu trúc khó phân hủy. Xử lý không đúng cách gây ra nhiều vấn đề. Ô nhiễm không khí từ việc đốt. Ô nhiễm nước từ việc thải ra kênh mương. Mất đi nguồn dinh dưỡng tiềm năng cho đất. Tận dụng phế phụ phẩm nông nghiệp là cần thiết. Biến chúng thành phân bón hữu cơ giải quyết nhiều thách thức. Giảm áp lực lên bãi chôn lấp. Cung cấp nguồn phân bón tự nhiên. Góp phần vào nông nghiệp bền vững. Ủ phân hữu cơ từ phế phụ phẩm là giải pháp kinh tế và môi trường. Phương pháp này giảm thiểu chi phí xử lý. Đồng thời, nó tạo ra sản phẩm giá trị cao. Việc này còn giúp chu trình dinh dưỡng trong đất được duy trì. Đó là một phần quan trọng trong việc xây dựng hệ thống nông nghiệp tuần hoàn.

1.2. Phương pháp tuyển chọn chủng vi sinh vật

Quá trình tuyển chọn chủng vi sinh vật bắt đầu từ việc thu thập mẫu. Mẫu đất, rơm rạ mục, chất thải nông nghiệp từ nhiều vùng khác nhau. Các mẫu này tiềm ẩn hàng ngàn loại vi sinh vật. Tiếp theo là phân lập các chủng có khả năng phân giải. Sử dụng môi trường đặc hiệu. Môi trường chứa cellulose, lignin làm nguồn carbon duy nhất. Điều này giúp chọn lọc các vi sinh vật phân giải cellulosevi sinh vật phân giải lignin. Các chủng được nuôi cấy, nhân rộng. Đánh giá hoạt tính enzyme ngoại bào. Enzyme cellulase, ligninase là mục tiêu chính. Các chủng có hoạt tính cao được tiếp tục nghiên cứu. Kiểm tra khả năng chịu nhiệt, pH, độ ẩm. Các điều kiện này tương đồng với quá trình ủ phân hữu cơ. Chọn lọc ra những chủng mạnh mẽ nhất. Chúng phải an toàn cho người và môi trường. Đồng thời, chúng phải có tốc độ phân hủy sinh học nhanh. Kết quả là các chủng tốt nhất được lựa chọn cho chế phẩm.

1.3. Đặc điểm các chủng vi sinh vật hiệu quả

Nghiên cứu đã xác định một số chủng vi sinh vật tiềm năng. Các chủng này thuộc nhóm xạ khuẩn và vi khuẩn. Đặc biệt, chủng XX-7, VP-14, NT-18 được nghiên cứu sâu. Chúng có khả năng phân hủy sinh học cao. Chủng XX-7 thể hiện hoạt tính mạnh mẽ. Nó phân giải tốt cả cellulose và lignin. Các chủng này có khả năng chịu đựng tốt các điều kiện môi trường khắc nghiệt. Nhiệt độ cao trong đống ủ không ảnh hưởng. Biên độ pH rộng cũng không làm giảm hoạt tính. Đây là yếu tố quan trọng cho công nghệ ủ phân ngoài trời. Các chủng được tuyển chọn còn có khả năng sinh tổng hợp enzyme mạnh. Enzyme ngoại bào giúp phân cắt các hợp chất hữu cơ phức tạp. Ví dụ như cellulose thành đường đơn. Lignin thành các hợp chất nhỏ hơn. Quá trình này tăng tốc độ phân hủy chất thải. Nó rút ngắn thời gian ủ phân hữu cơ. Đồng thời, nó giúp tạo ra phân bón hữu cơ vi sinh giàu dinh dưỡng hơn. Các đặc điểm này khẳng định hiệu quả của chủng vi sinh vật.

II. Phát triển chế phẩm vi sinh vật phân hủy sinh học chất lượng

Việc tuyển chọn chủng vi sinh vật là bước đầu. Sau đó, các chủng cần được phát triển thành chế phẩm. Chế phẩm này tiện lợi cho người nông dân. Mục tiêu là tạo ra sản phẩm ổn định, hiệu quả cao. Nó phải dễ dàng sử dụng trong công nghệ ủ phân tại đồng ruộng. Nghiên cứu tập trung vào tối ưu hóa điều kiện nuôi cấy. Điều kiện nuôi cấy ảnh hưởng đến sinh trưởng vi sinh vật. Nó cũng ảnh hưởng đến khả năng sinh enzyme. Một chế phẩm tốt cần có mật độ vi sinh vật cao. Hoạt tính enzyme mạnh là yếu tố then chốt. Chế phẩm có thể ở dạng bột hoặc dạng dịch. Mỗi dạng có ưu nhược điểm riêng. Dạng bột dễ bảo quản, vận chuyển. Dạng dịch dễ hòa tan, hoạt động nhanh. Quá trình sản xuất phải đảm bảo chất lượng. Không có mầm bệnh gây hại. Chế phẩm phải an toàn cho cây trồng và môi trường. Sự phát triển của chế phẩm này thúc đẩy việc phân hủy sinh học chất thải nông nghiệp. Nó là giải pháp hiệu quả cho sản xuất phân bón hữu cơ vi sinh quy mô lớn.

2.1. Tối ưu hóa điều kiện nuôi cấy vi sinh vật

Điều kiện nuôi cấy ảnh hưởng lớn đến hiệu suất. Các yếu tố như pH, nhiệt độ, nguồn carbon, nguồn nitơ được khảo sát. Mỗi chủng vi sinh vật có yêu cầu riêng. Ví dụ, chủng VP-14, XX-7, NT-18 được tối ưu hóa riêng lẻ. Sau đó, chúng được tối ưu hóa khi nuôi cấy hỗn hợp. Mục tiêu là đạt được sinh trưởng tối đa. Đồng thời, sản xuất lượng enzyme cao nhất. Ví dụ, nhiệt độ lý tưởng thường trong khoảng 30-40°C. pH tối ưu từ 6.5-7.5. Nguồn carbon như glucose hoặc tinh bột tan thúc đẩy sinh trưởng. Nguồn nitơ như cao nấm men hoặc pepton tăng cường enzyme. Việc tối ưu hóa giúp chế phẩm vi sinh vật đạt mật độ khuẩn lạc cao. Nó đảm bảo hoạt tính enzyme mạnh. Điều này rất quan trọng cho hiệu quả phân hủy sinh học. Quá trình này giúp giảm chi phí sản xuất. Nó tăng chất lượng chế phẩm vi sinh vật. Từ đó, nó nâng cao hiệu quả ủ phân hữu cơ tại đồng ruộng.

2.2. Quy trình sản xuất chế phẩm vi sinh vật

Sau khi tối ưu hóa điều kiện, quy trình sản xuất được xây dựng. Quy trình bao gồm các bước chính. Nuôi cấy vi sinh vật trong môi trường dịch thể. Sử dụng thiết bị lên men phù hợp. Sau đó là thu hoạch sinh khối vi sinh vật. Tách chiết và làm khô nếu sản xuất dạng bột. Hoặc pha chế thành dung dịch đậm đặc nếu là dạng dịch. Chất mang như cám gạo khử trùng được sử dụng cho dạng bột. Chất mang giúp bảo quản vi sinh vật. Nó duy trì hoạt tính trong thời gian dài. Chế phẩm vi sinh vật dạng bột có ưu điểm dễ bảo quản. Nó chịu được điều kiện vận chuyển khắc nghiệt. Dạng dịch dễ hòa tan, hoạt động nhanh hơn. Cả hai dạng đều phải đạt tiêu chuẩn chất lượng. Mật độ vi sinh vật phải cao. Hoạt tính enzyme phải mạnh. Không có vi sinh vật gây hại. Quy trình sản xuất đảm bảo phân hủy sinh học hiệu quả. Công nghệ ủ phân được hỗ trợ bởi chế phẩm chất lượng. Sản phẩm cuối cùng là phân bón hữu cơ vi sinh giá trị.

III. Ứng dụng công nghệ ủ phân hữu cơ tại đồng ruộng

Chế phẩm vi sinh vật được ứng dụng trực tiếp. Nó sử dụng trong công nghệ ủ phân phế phụ phẩm nông nghiệp. Mục tiêu là biến chất thải thành nguồn phân bón giàu dinh dưỡng. Việc này diễn ra ngay tại đồng ruộng. Nông dân có thể tự sản xuất phân hữu cơ. Ủ phân hữu cơ giúp giảm chi phí mua phân hóa học. Nó cũng giảm gánh nặng xử lý chất thải. Quy trình ủ phân cần tuân thủ các yếu tố kỹ thuật. Đảm bảo điều kiện tối ưu cho vi sinh vật hoạt động. Kiểm soát độ ẩm, nhiệt độ, thông khí là rất quan trọng. Nghiên cứu đã thử nghiệm trên nhiều loại phế phụ phẩm. Rơm rạ, thân cây ngô, bã mía đều được sử dụng. Mỗi loại có đặc tính riêng. Cần điều chỉnh tỷ lệ phối trộn. Chế phẩm vi sinh vật thúc đẩy quá trình phân hủy sinh học. Nó rút ngắn thời gian ủ. Đồng thời, nó nâng cao chất lượng phân bón cuối cùng. Đây là một giải pháp thiết thực. Nó mang lại lợi ích kinh tế và môi trường rõ rệt cho bà con nông dân.

3.1. Các loại phế phụ phẩm dùng trong ủ phân

Phế phụ phẩm nông nghiệp đa dạng về chủng loại. Rơm rạ là loại phổ biến nhất. Thân cây ngô, đậu tương, lạc cũng có thể sử dụng. Vỏ cà phê, bã mía là những nguồn khác. Mỗi loại có thành phần hóa học khác nhau. Hàm lượng cellulose, hemicellulose, lignin thay đổi. Tỷ lệ C/N cũng khác biệt. Rơm rạ có tỷ lệ C/N cao. Nó cần bổ sung nguồn nitơ để cân bằng. Bã mía có cấu trúc khá bền. Nó yêu cầu vi sinh vật có khả năng phân giải lignin mạnh. Việc phối trộn hợp lý các loại phế phụ phẩm là quan trọng. Nó tạo ra hỗn hợp lý tưởng cho ủ phân hữu cơ. Điều này giúp vi sinh vật hoạt động hiệu quả nhất. Đồng thời, nó đảm bảo chất lượng phân bón hữu cơ vi sinh cuối cùng. Nghiên cứu đã đánh giá thành phần của từng loại phế phụ phẩm. Từ đó đưa ra khuyến nghị phối trộn tốt nhất.

3.2. Quy trình ủ phân hữu cơ có vi sinh vật

Quy trình ủ phân hữu cơ bắt đầu bằng việc chuẩn bị nguyên liệu. Phế phụ phẩm nông nghiệp được cắt nhỏ. Điều này tăng diện tích tiếp xúc cho vi sinh vật. Sau đó, trộn đều với chế phẩm vi sinh vật. Bổ sung thêm nguồn nitơ (nếu cần). Bổ sung nước để đạt độ ẩm tối ưu (50-60%). Đống ủ được tạo thành hình nón hoặc hình khối. Đảm bảo thông khí tốt. Nhiệt độ trong đống ủ được theo dõi chặt chẽ. Giai đoạn đầu, nhiệt độ tăng nhanh do hoạt động của vi sinh vật. Nó có thể đạt 50-70°C. Nhiệt độ cao giúp tiêu diệt mầm bệnh. Nó cũng đẩy nhanh quá trình phân hủy sinh học. Đống ủ cần được đảo trộn định kỳ. Đảo trộn giúp cung cấp oxy. Nó phân bố đều nhiệt độ và độ ẩm. Quá trình ủ kéo dài khoảng 40-60 ngày. Tùy thuộc vào nguyên liệu và điều kiện. Kết thúc quá trình, phân bón hữu cơ vi sinh đạt độ chín. Nó có màu nâu đen, mùi đất, tơi xốp.

3.3. Diễn biến quá trình phân hủy sinh học

Trong quá trình ủ phân hữu cơ, nhiều biến đổi xảy ra. Giai đoạn đầu, vi sinh vật hiếu khí hoạt động mạnh. Chúng phân hủy các chất dễ tan. Nhiệt độ tăng cao là dấu hiệu của quá trình này. Các vi sinh vật phân giải cellulosevi sinh vật phân giải lignin bắt đầu công việc. Chúng phá vỡ cấu trúc phức tạp của chất thải. Tỷ lệ C/N giảm dần. Đây là dấu hiệu của sự chuyển hóa chất hữu cơ. Mầm bệnh và hạt cỏ dại bị tiêu diệt. Nhiệt độ cao trong giai đoạn nhiệt độ cao là nguyên nhân chính. Chất hữu cơ chuyển thành mùn. Mùn là thành phần quan trọng của phân bón hữu cơ vi sinh. Quá trình này kéo dài cho đến khi đống ủ nguội dần. Màu sắc chuyển sang đen sẫm. Mùi hôi thối biến mất, thay bằng mùi đất. Phân tích hóa học cho thấy hàm lượng dinh dưỡng tăng. Điều này chứng tỏ hiệu quả của công nghệ ủ phân sử dụng chế phẩm vi sinh vật. Sản phẩm cuối cùng là phân bón an toàn, giàu dinh dưỡng.

IV. Đánh giá chất lượng phân bón hữu cơ vi sinh sản xuất

Chất lượng phân bón hữu cơ vi sinh là yếu tố quan trọng. Sau quá trình ủ phân hữu cơ từ phế phụ phẩm nông nghiệp. Sản phẩm cuối cùng cần được đánh giá kỹ lưỡng. Đánh giá đảm bảo phân bón đạt tiêu chuẩn. Nó phải an toàn và hiệu quả cho cây trồng. Các chỉ tiêu lý hóa và sinh học được phân tích. Hàm lượng dinh dưỡng là một trong những chỉ tiêu hàng đầu. Nitơ, phốt pho, kali tổng số. Các nguyên tố vi lượng như Ca, Mg, S, Fe, Zn, B cũng được kiểm tra. Hàm lượng chất hữu cơ cần cao. Độ ẩm, pH cũng phải nằm trong ngưỡng cho phép. Đặc biệt, sự vắng mặt của các chất gây hại là bắt buộc. Kim loại nặng, vi sinh vật gây bệnh cho cây trồng và con người. Chất lượng tốt đảm bảo hiệu quả phân bón hữu cơ trên đồng ruộng. Nó cũng đóng góp vào cải tạo đất nông nghiệp. Nghiên cứu cung cấp dữ liệu chi tiết. Dữ liệu chứng minh giá trị của phân bón tái chế. Giải pháp này hoàn toàn khả thi và bền vững.

4.1. Thành phần dinh dưỡng của phân bón

Phân bón hữu cơ tái chế từ phế phụ phẩm nông nghiệp rất giàu dinh dưỡng. Phân tích cho thấy hàm lượng chất hữu cơ cao. Đây là nền tảng cho cải tạo đất nông nghiệp. NPK tổng số đạt tiêu chuẩn phân hữu cơ. Đặc biệt là hàm lượng nitơ và phốt pho. Các nguyên tố vi lượng cần thiết cho cây trồng cũng có mặt. Canxi, magie, lưu huỳnh. Kẽm, đồng, sắt, mangan cũng được tìm thấy. Các vi sinh vật trong chế phẩm vi sinh vật giúp chuyển hóa. Chúng biến các chất khó hấp thụ thành dạng dễ tiêu. Điều này làm tăng giá trị dinh dưỡng của phân bón. So sánh với phân hóa học, phân bón hữu cơ vi sinh cung cấp dinh dưỡng từ từ. Nó giúp cây hấp thụ bền vững hơn. Nó cũng cải thiện độ phì nhiêu của đất lâu dài. Các chỉ số này xác nhận hiệu quả phân bón hữu cơ. Nó là nguồn dinh dưỡng tự nhiên tuyệt vời cho cây trồng.

4.2. An toàn sinh học của phân hữu cơ

An toàn là yếu tố tối quan trọng. Phân bón hữu cơ vi sinh phải an toàn cho cây trồng. Nó cũng phải an toàn cho con người và môi trường. Quá trình ủ phân hữu cơ đạt nhiệt độ cao. Nhiệt độ này giúp tiêu diệt phần lớn mầm bệnh. Các vi khuẩn gây hại, virus, trứng giun sán bị loại bỏ. Kết quả phân tích khẳng định. Không tìm thấy sinh vật gây bệnh trong đống ủ rơm rạ sau xử lý. Hàm lượng kim loại nặng cũng được kiểm soát. Nó nằm trong giới hạn cho phép của TCVN. Điều này đảm bảo phân bón hữu cơ vi sinh không gây ô nhiễm đất. Nó không ảnh hưởng đến chất lượng nông sản. Sử dụng phân hữu cơ giúp giảm thiểu việc dùng thuốc bảo vệ thực vật. Nó góp phần xây dựng nền nông nghiệp sạch. Sản phẩm an toàn tăng niềm tin cho người tiêu dùng. Nó tạo ra giá trị bền vững cho ngành nông nghiệp.

V. Hiệu quả phân bón hữu cơ vi sinh cải tạo đất nông nghiệp

Ứng dụng phân bón hữu cơ vi sinh mang lại nhiều lợi ích. Lợi ích cho đất và cây trồng đã được chứng minh. Các thử nghiệm đồng ruộng được tiến hành. Chúng thực hiện trên nhiều loại cây trồng và vùng đất khác nhau. Cây lúa, đậu tương là những cây được thử nghiệm. Kết quả cho thấy sự cải thiện rõ rệt. Hiệu quả phân bón hữu cơ không chỉ ở năng suất. Nó còn ở chất lượng nông sản. Đặc biệt, tác động tích cực đến cải tạo đất nông nghiệp rất đáng kể. Đất trở nên tơi xốp hơn. Khả năng giữ nước và dinh dưỡng tốt hơn. Hoạt động của vi sinh vật đất được tăng cường. Đây là dấu hiệu của một hệ sinh thái đất khỏe mạnh. Việc sử dụng phân hữu cơ giảm phụ thuộc vào phân hóa học. Nó là bước tiến quan trọng hướng tới nông nghiệp bền vững. Giải pháp này giúp nông dân tăng thu nhập. Đồng thời, nó bảo vệ tài nguyên đất đai quý giá.

5.1. Ảnh hưởng đến tính chất lý hóa của đất

Phân bón hữu cơ vi sinh cải thiện đáng kể đất. Nó làm tăng hàm lượng chất hữu cơ trong đất. Chất hữu cơ là yếu tố cốt lõi của đất màu mỡ. Nó giúp đất tơi xốp, thoáng khí hơn. Cấu trúc đất được cải thiện. Khả năng giữ nước và dinh dưỡng tăng lên rõ rệt. Đất khô hạn trở nên giữ ẩm tốt hơn. Đất bạc màu được bổ sung dinh dưỡng. pH đất cũng được điều hòa. Nó giúp cây trồng hấp thu dinh dưỡng hiệu quả hơn. Hoạt động của hệ vi sinh vật đất được kích thích. Số lượng vi sinh vật có lợi tăng lên. Chúng giúp phân giải chất hữu cơ còn lại. Chúng cũng cố định nitơ từ không khí. Điều này tạo ra một môi trường đất cân bằng. Nó thúc đẩy sự phát triển khỏe mạnh của cây trồng. Cải tạo đất nông nghiệp là một quá trình dài hạn. Phân hữu cơ là chìa khóa cho sự bền vững này.

5.2. Tác động đến năng suất và chất lượng cây trồng

Các thử nghiệm đồng ruộng chứng minh hiệu quả phân bón hữu cơ. Phân hữu cơ từ phế phụ phẩm nông nghiệp làm tăng năng suất cây trồng. Năng suất lúa xuân và đậu tương đều tăng đáng kể. Tăng trưởng cây được thúc đẩy. Cây khỏe mạnh hơn, ít bị sâu bệnh hơn. Chất lượng nông sản cũng được cải thiện. Hàm lượng protein trong đậu tương tăng. Hàm lượng tinh bột trong lúa cũng có thể thay đổi tích cực. Việc này mang lại giá trị kinh tế cao hơn cho nông dân. Ngoài ra, việc sử dụng phân bón hữu cơ vi sinh giảm nhu cầu phân hóa học. Nó giảm chi phí đầu vào. Đồng thời, nó nâng cao giá trị thương hiệu cho sản phẩm nông nghiệp sạch. Hiệu quả này được quan sát ở nhiều vùng đất khác nhau. Từ Hải Dương đến Hà Nội và Bắc Giang. Điều này cho thấy tính ứng dụng rộng rãi của giải pháp.

5.3. Lợi ích kinh tế và môi trường bền vững

Ứng dụng giải pháp ủ phân hữu cơ mang lại nhiều lợi ích. Về kinh tế, nông dân giảm chi phí mua phân bón hóa học. Họ tạo ra sản phẩm giá trị từ phế phụ phẩm nông nghiệp. Phế phụ phẩm trước đây là gánh nặng. Giờ đây là nguồn thu nhập. Năng suất và chất lượng nông sản tăng. Điều này trực tiếp làm tăng lợi nhuận. Về môi trường, phân hủy sinh học chất thải giảm ô nhiễm. Giảm khí thải nhà kính từ việc đốt rơm rạ. Cải tạo đất nông nghiệp làm đất trở nên màu mỡ hơn. Nó giảm xói mòn và bạc màu. Phân bón hữu cơ vi sinh là giải pháp bền vững. Nó thúc đẩy nông nghiệp hữu cơ. Nó bảo vệ đa dạng sinh học trong đất. Giải pháp này phù hợp với định hướng phát triển nông nghiệp xanh của Việt Nam. Nó đóng góp vào chu trình kinh tế tuần hoàn. Đây là một mô hình win-win cho cả nông dân và môi trường.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ hus tuyển chọn vi sinh vật có khả năng phân giải phế phụ phẩm sau thu hoạch để tạo chế phẩm dùng trong sản xuất phân bón hữu cơ tại đồng ruộng

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (225 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN ------------------------------------------ ĐINH HỒNG DUYÊN TUYỂN CHỌN VI SINH VẬT CÓ KHẢ NĂNG PHÂN GIẢI PHẾ PHỤ PHẨM SAU THU HOẠCH ĐỂ TẠO CHẾ PHẨM DÙNG TRONG SẢN XUẤT PHÂN BÓN HỮU CƠ TẠI ĐỒNG RUỘNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ SINH HỌC Hà Nội - Năm 2011 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN ------------------------------------------ ĐINH HỒNG DUYÊN TUYỂN CHỌN VI SINH VẬT CÓ KHẢ NĂNG PHÂN GIẢI PHẾ PHỤ PHẨM SAU THU HOẠCH ĐỂ TẠO CHẾ PHẨM DÙNG TRONG SẢN XUẤT PHÂN BÓN HỮU CƠ TẠI ĐỒNG RUỘNG Chuyên ngành: VI SINH VẬT HỌC Mã số: 62 42 40 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ SINH HỌC NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC 1. Nguyễn Xuân Thành 2. Phạm Văn Toản Hà Nội - Năm 2011 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Chữ viết đầy đủ ADNr Axit deoxyribonucleic riboxom ARNr Axit ribonucleic riboxom CEC Cacboxyetyl xenluloza CFU Colony forming unit (Đơn vị hình thành khuẩn lạc) CMC Carboxy methyl cellulose (Cacboxy metyl xenluloza) CTĐC Công thức đối chứng CTTN Công thức thí nghiệm CV 5% Sai số thí nghiệm EDTA Ethylene diamine tetra acetic acid (Axit etylen diamin tetra axetic) ETS Externally Transcribed Spacer (Khoảng sao chép bên ngoài) G+C Guanin + Cytozin IGS Inter Genic Spacer ISP International Streptomyces Project (Chƣơng trình xạ khuẩn quốc tế) ITS Internal Transcribed Spacer (Khoảng giữa của hai đoạn gen sao chép) LSD 5% Least Significance difference (Sai khác giữa các công thức có ý nghĩa) MMTCE Million Metric Tons of Carbon Equivalent (triệu tấn cacbon tƣơng đƣơng) MPN Most probable number (Số lƣợng chắc chắn nhất có thể) NSHH Nốt sần hữu hiệu NSTT Năng suất thực thu NTS Non - Transcribed Spacer (Khoảng không sao chép) PCR Polymerase Chain Reaction (Phản ứng chuỗi trùng hợp) PDA Potato- dextrose - agar (Khoai tây - glucoza - thạch) SD Standard deviation (Độ lệch chuẩn) TAE Tris-axit axetic - axit etylenediaminetetra axetic TCVN Tiêu chuẩn Việt Nam VSV Vi sinh vật YS Yeast extract-soluble starch (Tinh bột tan - cao nấm men) i LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC BẢNG Tên bảng Trang Bảng 1. Ƣớc tính khối lƣợng các nguồn phế phụ phẩm nông nghiệp chính ở Việt Nam 5 Bảng 1.

Giá trị dinh dƣỡng của một số phế phụ phẩm nông nghiệp ở Việt Nam 6 Bảng 1. Hàm lƣợng lipit của một số rau quả 8 Bảng 1. Các chủng vi sinh vật trong đống ủ 40 Bảng 1. Nhiệt độ và thời gian chết của một số loài vi sinh vật 41 Bảng 2.

Địa điểm lấy mẫu phân lập vi sinh vật xử lý phế phụ phẩm nông nghiệp 61 Bảng 3. Hoạt tính sinh học của 7 chủng vi sinh vật thuộc nhóm an toàn 1 91 Bảng 3. Đặc điểm của chủng XX-7 khi nuôi cấy trên các môi trƣờng khác nhau 94 Bảng 3. So sánh đặc điểm phân loại của chủng XX-7 với S.griseoflavus Waksman và Henrici 1948 97 Bảng 3.

Ảnh hƣởng của các môi trƣờng nuôi cấy đến sinh trƣởng và sinh enzym ngoại bào của các chủng VP-14, XX-7, NT-18 101 Bảng 3. Ảnh hƣởng của pH đến sinh trƣởng và sinh enzym ngoại bào của các chủng VP-14, XX-7, NT-18 103 Bảng 3. Ảnh hƣởng của nhiệt độ đến sinh trƣởng và sinh enzym ngoại bào của các chủng VP-14, XX-7, NT-18 104 Bảng 3. Ảnh hƣởng của nguồn cacbon đến sinh trƣởng và sinh enzym ngoại bào của các chủng VP-14, XX-7, NT-18 106 Bảng 3.

Ảnh hƣởng của nguồn Nitơ đến sinh trƣởng và sinh enzym ngoại bào của các chủng VP-14, XX-7, NT-18 107 Bảng 3. Mật độ và hoạt tính enzym ngoại bào của VP-14, XX-7, NT-18 khi nuôi cấy riêng lẻ và hỗn hợp trong chất mang cám gạo khử trùng 109 ii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Mật độ và hoạt tính enzym ngoại bào của VP-14, XX-7, NT-18 khi nuôi cấy riêng lẻ và hỗn hợp trong môi trƣờng dịch thể 110 Bảng 3. Chất lƣợng của chế phẩm vi sinh vật dạng bột 114 Bảng 3.

Chất lƣợng của chế phẩm vi sinh vật dạng dịch 114 Bảng 3. Kết quả phân tích rơm rạ ở các công thức thí nghiệm sau 40 ngày 117 Bảng 3. Diễn biến nhiệt độ trong đống ủ của các loại phế phụ phẩm nông nghiệp khác nhau 121 Bảng 3. Kết quả phân tích phế phụ phẩm nông nghiệp trƣớc và sau khi xử lý 124 Bảng 3.

Chất lƣợng của phân hữu cơ tái chế từ phế phụ phẩm nông nghiệp 128 Bảng 3. Sinh vật gây bệnh trong đống ủ rơm rạ 129 Bảng 3. Tính chất nông hóa học của 3 loại đất thực nghiệm với cây lúa nƣớc 131 Bảng 3. Tính chất nông hóa học của 3 loại đất thực nghiệm với cây đậu tƣơng 132 Bảng 3.

Hiệu quả của phân hữu cơ tái chế từ phế phụ phẩm nông nghiệp bón cho cây lúa xuân tại huyện Nam Sách, Hải Dƣơng 134 Bảng 3. Hiệu quả của phân hữu cơ tái chế từ phế phụ phẩm nông nghiệp bón cho cây lúa xuân tại huyện Gia Lâm - Hà Nội 135 Bảng 3. Hiệu quả của phân hữu cơ tái chế từ phế phụ phẩm nông nghiệp bón cho cây lúa xuân tại huyện Hiệp Hòa - Bắc Giang 137 Bảng 3. Hiệu quả của phân hữu cơ tái chế từ phế phụ phẩm nông nghiệp bón cho cây đậu tƣơng tại huyện Hiệp Hòa - Bắc Giang 140 Bảng 3.

Hiệu quả của phân hữu cơ tái chế từ phế phụ phẩm nông nghiệp bón cho cây đậu tƣơng tại huyện Gia Lâm - Hà Nội 141 Bảng 3. Hiệu quả của phân hữu cơ tái chế từ phế phụ phẩm nông nghiệp bón cho cây đậu tƣơng tại huyện Nam Sách - Hải Dƣơng 143 iii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ Tên hình Trang Hình 1. Cấu trúc phân tử xenluloza 21 Hình 1. Sự biến động của nhiệt độ và pH theo thời gian ủ 35 Hình 1.

Sự biến động quần thể vi sinh vật trong suốt quá trình ủ phân vỏ cây 41 Hình 1. Cấu trúc nhóm gen ARNr 59 Hình 1. Sơ đồ biểu diễn cây phả hệ 59 Hình 2. Đƣờng chuẩn nồng độ glucoza 69 Hình 2.

Đƣờng chuẩn tyrosine 71 Hình 2. Mô hình cấy vạch nghiên cứu tính đối kháng 78 Hình 3. Tỷ lệ VSV có hoạt tính enzym trong tổng số VSV phân lập đƣợc 89 Hình 3. Hình thái tế bào và khuẩn lạc của chủng VP-14 92 Hình 3.

Hình thái cuống sinh bào tử, bào tử và khuẩn lạc của chủng XX-7 93 Hình 3. Hình dạng cơ quan sinh sản của chủng NT-18 95 Hình 3. Vị trí phân loại của chủng VP-14 với các loài có quan hệ họ hàng gần 96 Hình 3. Vị trí phân loại của chủng XX-7 với các loài có quan hệ họ hàng gần 98 Hình 3.

Vị trí phân loại của chủng NT-18 với các loài có quan hệ họ hàng gần 99 Hình 3. Quy trình sản xuất chế phẩm dạng dịch từ VP-14 112 Hình 3. Quy trình sản xuất chế phẩm dạng bột từ XX-7 và NT-18 113 Sơ đồ 3. Quy trình xử lý phế phụ phẩm nông nghiệp trên đồng ruộng 118 Hình 3.

Diễn biến nhiệt độ trong đống ủ rau quả 122 Hình 3. Diễn biến nhiệt độ trong đống ủ rơm rạ 122 Hình 3. Diễn biến nhiệt độ trong đống ủ vỏ hành tỏi 123 Hình 3. Sự biến động OC% trƣớc và sau khi ủ 125 Hình 3.

Sự biến động hàm lƣợng photpho trong quá trình ủ 126 Hình 3. Sự biến động hàm lƣợng kali trong quá trình ủ 127 iv LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC Lời cam đoan i Lời cảm ơn ii Danh mục các ký hiệu và chữ viết tắt iii Danh mục các bảng iv Danh mục các hình vẽ, đồ thị vi Mục lục vii MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN TÀI LIỆU. KHÁI NIỆM THUẬT NGỮ.

KHỐI LƢỢNG VÀ THÀNH PHẦN PHẾ PHỤ PHẨM NÔNG NGHIỆP. Phụ phẩm từ sản xuất nông nghiệp lƣơng thực và rau màu. Phụ phẩm từ sản xuất ngành mía đƣờng. Phụ phẩm từ sản xuất ngành cà phê.

BIỆN PHÁP XỬ LÝ PHẾ PHỤ PHẨM NÔNG NGHIỆP. Biện pháp vùi trực tiếp vào đất, trên ruộng. Biện pháp tái sử dụng tạo ra các sản phẩm hữu ích khác. CƠ SỞ KHOA HỌC CỦA QUÁ TRÌNH PHÂN GIẢI PHẾ PHỤ PHẨM NÔNG NGHIỆP.

Hệ thống enzym vi sinh vật. Cơ sở khoa học của quá trình phân hủy. Phân giải xenluloza. Phân giải tinh bột.

Phân giải protein .Phân giải hemixenluloza. Phân giải lignin. Các yếu tố ảnh hƣởng đến quá trình xử lý phế thải làm phân bón. Yếu tố phi sinh học.

Yếu tố sinh học. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VỀ ỨNG DỤNG VI SINH VẬT TRONG XỬ LÝ PHẾ THẢI LÀM PHÂN BÓN VÀ CÁC SẢN PHẨM TÁI SỬ DỤNG KHÁC. Nghiên cứu trên thế giới.43 v LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Nghiên cứu ở Việt Nam.

Vai trò của phân hữu cơ. PHÂN LOẠI VI SINH VẬT XỬ LÝ PHẾ PHỤ PHẨM NÔNG NGHIỆP. Phƣơng pháp phân loại thông thƣờng. Phƣơng pháp phân loại hiện đại.

Hoá phân loại. Sinh học phân tử. NGUYÊN LIỆU VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. NGUYÊN LIỆU VÀ HÓA CHẤT.

Mẫu phế thải. Dụng cụ, thiết bị và hóa chất. Môi trƣờng. PHƢƠNG PHÁP.

Phân lập vi sinh vật từ các mẫu phế thải. Đánh giá đặc tính sinh học của các chủng vi sinh vật. Xác định thời gian nuôi cấy của các chủng vi sinh vật. Xác định hình thái, kích thƣớc khuẩn lạc và hình thái vi sinh vật.

Lựa chọn môi trƣờng thích hợp. Ảnh hƣởng của nguồn cacbon và nitơ. Ảnh hƣởng của pH ban đầu. Ảnh hƣởng của nhiệt độ ban đầu.

Xác định hoạt tính enzym bằng phƣơng pháp khuếch tán trên thạch. Định lƣợng enzym. Bảo quản giống. Phân loại vi sinh vật bằng phƣơng pháp sinh học phân tử.

Đọc trình tự ADNr. Xây dựng cây phát sinh chủng loại. Sản xuất chế phẩm vi sinh vật. Nguyên liệu chế tạo chất mang.

Nghiên cứu tính đối kháng giữa các chủng vi sinh vật. Sản xuất chế phẩm vi sinh vật. Các phƣơng pháp phân tích vi sinh vật, sinh vật. Kiểm tra mật độ tế bào vi khuẩn, xạ khuẩn, nấm .80 vi LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.Kiểm tra vi sinh vật tạp.

Kiểm tra mật độ Colifom. Kiểm tra mật độ Salmonella. Kiểm tra mật độ E. Xác định trứng giun.

Phân tích các chỉ tiêu lý tính, hoá tính. Các chỉ tiêu lý tính. Các chỉ tiêu hoá tính. Nghiên cứu hiệu quả của chế phẩm vi sinh vật.

Thí nghiệm chậu vại. Thử nghiệm hiệu quả của chế phẩm vi sinh vật trên đống ủ phế phụ phẩm nông nghiệp .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Đinh Hồng Duyên (2011). Tuyển chọn vi sinh vật phân giải phế phụ phẩm sau thu hoạch sản xuất phân bón hữu cơ [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/nong-hoc/khoa-hoc-dat/ruong

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Tuyển chọn vi sinh vật phân giải phế phụ phẩm sau thu hoạch sản xuất phân bón hữu cơ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ HUS tuyển chọn vi sinh vật phân giải phế phụ phẩm sau thu hoạch tạo chế phẩm phân bón hữu cơ đồng ruộng.

Luận án "Tuyển chọn vi sinh vật phân giải phế phụ phẩm sau thu hoạch sản xuất phân bón hữu cơ" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2011.

Luận án "Tuyển chọn vi sinh vật phân giải phế phụ phẩm sau thu hoạch sản xuất phân bón hữu cơ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Tuyển chọn vi sinh vật phân giải phế phụ phẩm sau thu hoạch sản xuất phân bón hữu cơ" thuộc chuyên ngành Vi sinh vật học. Danh mục: Khoa Học Đất.

Luận án "Tuyển chọn vi sinh vật phân giải phế phụ phẩm sau thu hoạch sản xuất phân bón hữu cơ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Tuyển chọn vi sinh vật phân giải phế phụ phẩm sau thu hoạch sản xuất phân bón hữu cơ" có 225 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Tuyển chọn vi sinh vật phân giải phế phụ phẩm sau thu hoạch sản xuất phân bón hữu cơ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter