Luận án: Yếu tố hạn chế đất trồng cải bắp tại vùng sản xuất chính Lào Cai

Nghiên cứu các yếu tố hạn chế đất trồng cải bắp tại Lào Cai, phân tích nguyên nhân và đề xuất giải pháp cải thiện hiệu quả sản xuất.

Chuyên ngành

Nông nghiệp / Khoa học đất / Thổ nhưỡng nông hóa

Tác giả

Luan An

Số trang

193

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt của tác giả

Trích nguyên văn từ luận án

của đề tài Trong sản xuất nông nghiệp, cây rau là một trong số cây thực phẩm mang lại hiệu quả kinh tế cao trên cùng một đơn vị diện tích [8]. Trồng rau không chỉ tạo cơ hội việc làm, mang lại thu nhập ổn định, góp phần cải thiện các điều kiện kinh tế - xã hội mà còn cung cấp nguồn dinh dưỡng cần thiết đảm bảo sức khỏe và an ninh lương thực cho con người. Sản xuất rau là ngành sản xuất có hiệu quả kinh tế cao, thu hút nhiều lao động; có lợi thế so sánh về xuất khẩu so với các nước trong khu vực vì trồng được vụ đông và gần thị trường Trung Quốc. Năm 2020, tổng sản lượng rau các loại của cả nước là 18,33 triệu tấn, tăng 1,194 triệu tấn và diện tích tăng 33,9 nghìn ha so với năm 2018 [37]. Các loài rau chính ở nước ta là: cải bắp, cà chua, su hào, dưa chuột, ớt, đậu cô ve và các loài rau ăn lá khác. Cải bắp (Brassica oleracea nhóm Capitata) là một loại rau chủ lực trong họ thập tự. Cải bắp được trồng phổ biến trên thế giới. Ở Việt Nam, cải bắp không chỉ được trồng ở quy mô lớn để làm hàng hóa mà trong những mảnh vườn của nhiều gia đình cũng tự trồng để cung cấp rau sạch cho gia đình. Cải bắp là cây rau quan trọng trong vụ đông xuân ở miền Bắc nước ta [6]. Cải bắp là là loại rau có giá trị dinh dưỡng và năng suất cao; dễ bảo quản, dễ vận chuyển; có thị trường tiêu thụ lớn. Với khí hậu mát mẻ quanh năm, Lào Cai hiện đang được

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Thực trạng canh tác đất trồng cải bắp Lào Cai hiện nay
Số trang:
193 trang
Chuyên ngành:
Nông nghiệp / Khoa học đất / Thổ nhưỡng nông hóa
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Thực trạng canh tác đất trồng cải bắp Lào Cai hiện nay

Lào Cai có khí hậu mát mẻ quanh năm. Địa phương sở hữu nhiều điều kiện tự nhiên thuận lợi để phát triển cây rau màu. Trong các loại rau, cải bắp chiếm diện tích gieo trồng lớn nhất toàn tỉnh. Cây cải bắp mang lại giá trị kinh tế cao cho nông dân. Nhu cầu tiêu thụ bắp cải trên thị trường miền xuôi liên tục gia tăng. Sa Pa và Bắc Hà là hai vùng trọng điểm sản xuất cải bắp hàng hóa. Tuy nhiên, sản xuất rau tại đây vẫn gặp nhiều rào cản lớn. Đất trồng cải bắp Lào Cai đang đối mặt với các vấn đề thoái hóa nghiêm trọng. Năng suất thu hoạch chưa tương xứng với tiềm năng sinh thái sẵn có. Việc đánh giá đúng thực trạng đất là yêu cầu cấp thiết hiện nay.

1.1. Tiềm năng và lợi thế sản xuất rau vụ đông tại Sa Pa

Thị xã Sa Pa và huyện Bắc Hà nằm ở địa hình núi cao. Khí hậu nơi đây mát mẻ quanh năm. Điều kiện thời tiết cho phép gieo trồng bắp cải trái vụ và chính vụ thuận lợi. Cải bắp vụ đông có chất lượng tốt, lá cuộn chặt và vị ngọt đậm. Thị trường tiêu thụ nội địa và các tỉnh miền xuôi rất rộng mở. Cây bắp cải tạo việc làm ổn định cho nhiều hộ đồng bào thiểu số. Nguồn thu nhập từ rau giúp chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông nghiệp địa phương. Sản phẩm bắp cải Lào Cai có tiềm năng xuất khẩu sang các thị trường lân cận. Quy mô canh tác tiếp tục được mở rộng qua các năm.

1.2. Năng suất cải bắp còn thấp so với mặt bằng cả nước

Năng suất cải bắp tại Lào Cai giai đoạn 2014 - 2018 chỉ đạt mức trung bình 126,5 tạ/ha. Con số này thấp hơn rất nhiều so với mức bình quân cả nước là 256,4 tạ/ha. Sản lượng địa phương chưa đáp ứng đủ nhu cầu tiêu thụ nội tỉnh hàng tháng. Tỉnh vẫn phải nhập khẩu hơn 4.000 tấn rau xanh mỗi tháng qua cửa khẩu. Sự chênh lệch năng suất bắt nguồn từ nhiều nguyên nhân kỹ thuật và môi trường. Trong đó, chất lượng đất canh tác đóng vai trò quyết định hàng đầu. Đất bị suy giảm độ phì khiến cây bắp cải sinh trưởng kém. Năng suất và chất lượng thương phẩm do đó bị ảnh hưởng nặng nề.

II. Địa hình dốc gây xói mòn rửa trôi đất trồng cải bắp

Địa hình đồi núi dốc là đặc trưng sinh thái nổi bật của tỉnh Lào Cai. Phần lớn diện tích gieo trồng cải bắp phân bố trên các sườn dốc hiểm trở. Mưa lớn tập trung vào mùa hè gây tác động cơ học mạnh lên mặt đất. Đất dốc thiếu thảm phủ bảo vệ dễ bị rửa trôi lớp đất mặt. Đất xám và đất đồi núi mất đi lượng lớn hạt mịn phì nhiêu. Địa hình hiểm trở gây khó khăn cho việc giữ nước và bón phân. Quá trình canh tác thiếu biện pháp chống xói mòn làm đất nhanh chóng suy thoái. Đây là yếu tố hạn chế vật lý lớn nhất đối với cây bắp cải.

2.1. Độ dốc lớn và xói mòn rửa trôi đất dốc vùng núi cao

Hiện tượng xói mòn rửa trôi đất dốc diễn ra rất phổ biến tại Sa Pa và Bắc Hà. Lượng mưa lớn với cường độ cao cuốn trôi các phần tử đất màu mỡ. Đất xám chiếm diện tích lớn nhưng lại phân bố ở sườn dốc cao. Dòng chảy mặt mang đi các cation kiềm và kiềm thổ quan trọng. Đất mất dần kết cấu tơi xốp tự nhiên. Mặt đất trở nên trơ sỏi đá sau nhiều vụ canh tác liên tục. Rễ cây bắp cải khó bám sâu và dễ bị tổn thương cơ giới. Nước tưới và phân bón dễ dàng bị rửa trôi theo triền dốc sau mỗi cơn mưa lớn.

2.2. Tầng đất hữu hiệu mỏng cùng tỷ lệ đá lẫn quá cao

Nghiên cứu của Viện Thổ nhưỡng Nông hóa cho thấy mức độ đá lẫn tại Lào Cai rất cao. Khoảng 41,84% diện tích đất canh tác có tỷ lệ đá lẫn vượt quá 40%. Tầng đất hữu hiệu mỏng hạn chế không gian phát triển của bộ rễ cải bắp. Đá lộ đầu cản trở các thao tác làm đất và chăm sóc cơ giới. Khả năng tích lũy nước và chất dinh dưỡng của tầng đất mặt rất thấp. Cải bắp trồng trên đất nhiều đá thường còi cọc và chậm tạo bắp. Bộ rễ khó vươn rộng để hấp thu đủ dưỡng chất nuôi cây. Năng suất rau bị giới hạn nghiêm trọng bởi cấu trúc thổ nhưỡng này.

III. Độ chua đất trồng bắp cải và suy giảm dinh dưỡng đất

Phần lớn diện tích đất canh tác tại Lào Cai thuộc nhóm đất có phản ứng chua mạnh. Quá trình rửa trôi bazơ diễn ra liên tục làm giảm độ no kiềm của đất. Đất chua ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng hấp thụ khoáng chất của rễ bắp cải. Vi sinh vật có ích trong đất hoạt động kém khi độ chua tăng cao. Ngược lại, nấm bệnh và vi khuẩn gây hại lại phát triển mạnh mẽ. Đất chua hóa làm giảm hiệu lực của các loại phân khoáng bón vào. Nông dân bón nhiều phân nhưng cây vẫn không hấp thu được tương ứng. Kiểm soát độ chua là chìa khóa để nâng cao năng suất rau cải bắp.

3.1. Độ chua đất và mức pH đất thích hợp cho cải bắp

Chỉ số độ chua đất trồng bắp cải tại các vùng chuyên canh Lào Cai thường ở mức thấp. Đất chua cản trở quá trình trao đổi chất của cây trồng. Theo quy chuẩn kỹ thuật, dải pH đất thích hợp cho cải bắp dao động từ 6,0 đến 6,8. Khi pH đất giảm sâu dưới mức 5,0, rễ bắp cải bị ức chế phát triển rõ rệt. Cây rau còi cọc, lá biến vàng và khả năng cuộn bắp kém. Việc duy trì độ chua phù hợp giúp rễ hút tối đa dinh dưỡng đa lượng và vi lượng. Cải tạo độ chua bằng vôi là giải pháp bắt buộc trên đất dốc chua hóa.

3.2. Nguy cơ cố định lân và phát sinh độc chất nhôm sắt di động

Trong môi trường đất quá chua, độc chất nhôm sắt di động giải phóng với nồng độ cao. Các ion Al3+ và Fe3+ tự do gây độc trực tiếp cho chóp rễ non của bắp cải. Đồng thời, sắt và nhôm tự do phản ứng mạnh với ion photphat trong đất. Phản ứng này tạo ra các hợp chất photphat kết tủa khó tan. Lượng lân dễ tiêu bị cố định hoàn toàn thành dạng lân khó tiêu. Cây cải bắp bị thiếu lân nghiêm trọng dù đất được bón nhiều phân lân. Bộ rễ bị đầu độc không thể phân nhánh và hút dinh dưỡng hiệu quả.

IV. Yếu tố dinh dưỡng hạn chế đất feralit vùng núi cao

Nhóm đất feralit vùng núi cao Lào Cai có đặc tính lý hóa phức tạp. Ngoại trừ đất đỏ và đất dốc tụ, đa số các loại đất đều nghèo dinh dưỡng. Canh tác liên tục với cường độ cao làm suy kiệt độ phì tự nhiên của đất. Hàm lượng dưỡng chất dự trữ trong đất bị hao hụt nhanh chóng qua từng mùa vụ. Sự mất cân đối giữa lượng phân bón đưa vào và lượng cây lấy đi ngày càng lớn. Đất thiếu hụt các khoáng chất thiết yếu cho quá trình hình thành bắp cải. Năng suất rau không thể bứt phá nếu thiếu chiến lược phục hồi độ phì toàn diện.

4.1. Thực trạng nghèo lân canxi dễ tiêu ở các vùng rau

Kết quả phân tích thổ nhưỡng chỉ ra tình trạng nghèo lân canxi dễ tiêu rất phổ biến. Đất dốc bị rửa trôi mạnh khiến các cation Ca2+ và Mg2+ thất thoát nghiêm trọng. Cải bắp là cây rau có nhu cầu canxi rất cao để tạo độ cứng cáp cho mô lá. Thiếu canxi dẫn đến hiện tượng cháy mép lá non và thối nhũn bắp. Thiếu lân dễ tiêu khiến cây phát triển chậm, lá chuyển màu tím sẫm và chậm cuốn bắp. Phân bón đơn lẻ không cung cấp đủ lượng canxi và lân hữu dụng cho cây. Đất nghèo kiệt chất khoáng làm giảm chất lượng và khả năng bảo quản bắp cải.

4.2. Suy giảm hàm lượng mùn và dinh dưỡng đất sau canh tác

Tập quán đốt dọn tàn dư và thiếu bón phân hữu cơ làm suy giảm hàm lượng mùn và dinh dưỡng đất. Tầng đất mặt bị xói mòn làm trôi đi lớp mùn giàu dinh dưỡng hữu cơ. Đất mất đi khả năng đệm sinh học và khả năng giữ các hạt dinh dưỡng khoáng. Mật độ vi sinh vật hữu ích phân giải chất hữu cơ bị suy giảm nghiêm trọng. Đất trở nên chai cứng, bí khí và giảm dung tích hấp thu trao đổi cation. Cây bắp cải thiếu hụt nguồn dinh dưỡng giải phóng chậm từ mùn. Việc bổ sung phân hữu cơ hoai mục là yêu cầu cấp thiết để tái tạo tầng mùn đất.

V. Giải pháp cải tạo đất trồng cải bắp Lào Cai bền vững

Nâng cao năng suất cải bắp tại Lào Cai đòi hỏi các giải pháp cải tạo đất đồng bộ. Mục tiêu hướng tới là phát triển vùng chuyên canh rau an toàn và bền vững. Cải thiện lý hóa tính của đất giúp cây bắp cải phát huy tối đa tiềm năng năng suất. Cần kết hợp hài hòa giữa biện pháp công trình chống xói mòn và biện pháp nông học. Sử dụng phân bón cân đối dựa trên chẩn đoán dinh dưỡng đất thực tế. Bảo vệ đất canh tác gắn liền với bảo vệ môi trường sinh thái nông nghiệp vùng cao. Canh tác bền vững mang lại giá trị kinh tế lâu dài cho người dân địa phương.

5.1. Nâng cao khả năng thoát nước và giữ ẩm cho tầng đất

Đất trồng rau vùng cao cần tối ưu hóa khả năng thoát nước và giữ ẩm trong từng giai đoạn. Cải bắp cần nhiều nước để sinh trưởng nhưng rất sợ úng rễ. Kỹ thuật lên luống cao theo đường đồng mức giúp thoát nước nhanh trong mùa mưa lớn. Phủ bổi bề mặt bằng rơm rạ hoặc màng phủ nông nghiệp giúp giữ ẩm trong mùa khô hạn. Đất tơi xốp tạo điều kiện cho rễ hô hấp và hấp thu dinh dưỡng thuận lợi. Biện pháp canh tác bậc thang giảm thiểu đáng kể tốc độ dòng chảy mặt. Cấu trúc đất ổn định giúp rễ bắp cải hút nước và khoáng chất đều đặn suốt vụ.

5.2. Quản lý bệnh sưng rễ bắp cải trong đất bằng cách khử chua

Bệnh sưng rễ bắp cải trong đất do nấm Plasmodiophora brassicae gây hại rất nặng trên đất chua. Khi độ chua đất tăng cao, bào tử nấm tồn tại lâu năm và lây lan nhanh chóng. Rễ bắp cải bị biến dạng, hình thành các nốt sưng lớn và mất khả năng hút nước. Cây bị héo rũ vào ban ngày và dần chết rụi. Bón vôi bột khử chua để nâng pH đất lên trên mức 6,5 giúp ức chế mầm bệnh hiệu quả. Kết hợp bón phân hữu cơ sinh học và luân canh cây trồng khác họ giúp làm sạch đất. Đây là biện pháp sinh học và thổ nhưỡng then chốt bảo vệ bắp cải.

Mục lục chi tiết luận án

MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU NGHIÊN CỨU
1.1. Tình hình sản xuất rau cải bắp
1.1.1. Giới thiệu về cây cải bắp
1.1.1.1. Nguồn gốc và yêu cầu sinh thái của cây cải bắp
1.1.2. Sản xuất cải bắp trên thế giới
1.1.3. Sản xuất cải bắp tại Việt Nam
1.1.4. Sản xuất rau và sản xuất cải bắp tại tỉnh Lào Cai
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu xác định các yếu tố hạn chế về đất đối với cây rau cải bắp trên vùng sản xuất rau chính tại tỉnh lào cai

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (193 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Tính cấp thiết của đề tài Trong sản xuất nông nghiệp, cây rau là một trong số cây thực phẩm mang lại hiệu quả kinh tế cao trên cùng một đơn vị diện tích [8]. Trồng rau không chỉ tạo cơ hội việc làm, mang lại thu nhập ổn định, góp phần cải thiện các điều kiện kinh tế - xã hội mà còn cung cấp nguồn dinh dưỡng cần thiết đảm bảo sức khỏe và an ninh lương thực cho con người. Sản xuất rau là ngành sản xuất có hiệu quả kinh tế cao, thu hút nhiều lao động; có lợi thế so sánh về xuất khẩu so với các nước trong khu vực vì trồng được vụ đông và gần thị trường Trung Quốc. Năm 2020, tổng sản lượng rau các loại của cả nước là 18,33 triệu tấn, tăng 1,194 triệu tấn và diện tích tăng 33,9 nghìn ha so với năm 2018 [37].

Các loài rau chính ở nước ta là: cải bắp, cà chua, su hào, dưa chuột, ớt, đậu cô ve và các loài rau ăn lá khác. Cải bắp (Brassica oleracea nhóm Capitata) là một loại rau chủ lực trong họ thập tự. Cải bắp được trồng phổ biến trên thế giới. Ở Việt Nam, cải bắp không chỉ được trồng ở quy mô lớn để làm hàng hóa mà trong những mảnh vườn của nhiều gia đình cũng tự trồng để cung cấp rau sạch cho gia đình.

Cải bắp là cây rau quan trọng trong vụ đông xuân ở miền Bắc nước ta [6]. Cải bắp là là loại rau có giá trị dinh dưỡng và năng suất cao; dễ bảo quản, dễ vận chuyển; có thị trường tiêu thụ lớn. Với khí hậu mát mẻ quanh năm, Lào Cai hiện đang được xem là địa phương được thiên nhiên ưu đãi, có lợi thế để sản xuất rau, nhất là các mặt hàng rau trái vụ nhằm phục vụ cho thị trường các tỉnh miền xuôi. Diện tích trồng rau của Lào Cai trong 5 năm gần đây liên tục tăng (từ 11.249 ha năm 2020), sản lượng rau tăng từ 128.

Về diện tích, trong các loại rau được trồng phổ biến ở Lào Cai, cải bắp là cây có diện tích lớn nhất; cải bắp và tất cả các loại rau họ cải là loại rau được trồng phổ biến nhất trong cả hai mùa. Mặt khác, cải bắp cũng là cây được mở rộng diện tích nhanh nhất, trong khi các cây rau màu khác biến động diện tích không nhiều, diện tích cải bắp tăng từ 885,5 ha năm 2014 lên 1. Đặc biệt, thị xã Sa Pa và 2 huyện Bắc Hà là vùng có điều kiện thuận lợi nhất, có thể trồng được quanh năm nhiều loại rau, do ảnh hưởng của độ cao, nên có khí hậu cho phép trồng cải bắp quanh năm. Tuy nhiên, năng suất cải bắp không cao so với tiềm năng, năng suất cải bắp trung bình từ 2014 - 2018 chỉ đạt 126,5 tạ/ha, trong khi năng suất trung bình cả nước đạt 256,4 tạ/ha [36], vì vậy sản lượng hàng năm đáp ứng được rất thấp so với nhu cầu tiêu dùng tại chỗ chưa nói đến việc xuất khẩu.

Năm 2019, lượng rau xanh nhập khẩu từ Trung Quốc qua cửa khẩu Lào Cai phục vụ nhu cầu tiêu thụ trong và ngoài tỉnh trung bình tháng khoảng trên 4.000 tấn, bao gồm cải bắp, cà rốt, súp lơ, cải củ, cải thảo, cà chua và cải ăn lá. Ngoài nguyên nhân liên quan tới yếu tố thiên nhiên, môi trường, sâu bệnh, thiên tai,… thì đất trồng và dinh dưỡng trong đất là yếu tố vô cùng quan trọng trong việc quyết định sự sinh trưởng và phát triển của cây trồng nói chung và cây cải bắp nói riêng. Theo kết quả nghiên cứu của Viện Thổ nhưỡng Nông hóa (2015), các yếu tố hạn chế về đất đai của Lào Cai là: Độ dốc lớn, mức độ đá lẫn trong đất cao (41, 84% diện tích có đá lẫn > 40%), các loại đất hầu hết là chua, phần lớn các loại đất đều có yếu tố dinh dưỡng thấp, ngoại trừ nhóm đất đỏ, đất dốc tụ và một số loại đất thuộc nhóm đất phù sa [48]. Hơn nữa, đất xám là nhóm đất chiếm ưu thế của tỉnh Lào Cai [34] cũng như của thị xã Sa Pa và huyện Bắc Hà, phân bố trên địa hình dốc nên mưa nhiều với cường độ cao dẫn đến xói mòn, rửa trôi tầng đất mặt, mất đi các cation kiềm và kiềm thổ, chất dinh dưỡng, dẫn đến chua hóa và nghèo kiệt hóa dinh dưỡng [48].

Theo tác giả Nguyễn Tử Siêm & Thái Phiên (1999), đồi núi dễ bị xói mòn và rửa trôi; giảm khả năng trao đổi cation và độ no bazơ; tăng độ chua; tăng khả năng cố định lân, cố kết P dễ tiêu thành lân khó tiêu [25]. Mục tiêu của tỉnh là đưa Lào Cai trở thành một trong những nơi sản xuất chuyên canh cải bắp có thương hiệu trên thị trường, nâng cao năng suất cải bắp, đặc biệt phát triển sản xuất cải bắp phải theo hướng bền vững, bảo vê môi trường góp phần phát triển du lịch sinh thái nông nghiệp. Đồng thời, chuyển dịch cơ cấu cây trồng, phát triển kinh tế, nâng cao đời sống vật chất cho bà con các dân tộc, mở rộng 3 sản xuất cải bắp ở các hộ gia đình. Tuy nhiên, việc đẩy mạnh sản xuất để tăng mạnh về số lượng và chất lượng cải bắp nhằm cung cấp cho thị trường tiêu thụ nội địa và xuất khẩu là bài toán không đơn giản đối với nghề trồng rau ở Sa Pa và Bắc Hà.

Muốn vậy, xác định các yếu tố hạn chế trong đất và dinh dưỡng đất, từ đó nghiên cứu bón phân cân đối, hợp lý, có hiệu quả, đáp ứng và cung cấp phân bón theo yêu cầu dinh dưỡng của cây trồng để tăng năng suất cây trồng, cải thiện độ phì đất, sử dụng kỹ thuật phù hợp với điều kiện địa phương là những yếu tố cơ bản để xây dựng một hệ thống canh tác rau hiệu quả và bền vững. Chính vì vậy, việc tiến hành “Nghiên cứu xác định các yếu tố hạn chế về đất đối với cây rau cải bắp trên vùng sản xuất rau chính tại tỉnh Lào Cai” là rất cấp thiết. Mục tiêu nghiên cứu 2. Mục tiêu tổng quát Nâng cao năng suất, hiệu quả sản xuất cải bắp trên vùng sản xuất rau chính tại tỉnh Lào Cai.

Mục tiêu cụ thể - Đánh giá được thực trạng sản xuất rau cải bắp và đặc điểm đất trồng rau cải bắp trên vùng sản xuất rau chính tỉnh Lào Cai. - Xác định được các yếu tố hạn chế về đất và dinh dưỡng đất đối với năng suất cây cải bắp trên vùng sản xuất rau chính tỉnh Lào Cai. - Đề xuất được các giải pháp khắc phục các yếu tố hạn chế về đất và dinh dưỡng đất đối với cây cải bắp, nâng cao năng suất, hiệu quả canh tác rau cải bắp tỉnh Lào Cai. - Xây dựng thử nghiệm kiểm chứng các kết luận khoa học đã được xác định.

Phạm vi và đối tượng nghiên cứu 3. Phạm vi nghiên cứu Phạm vi về không gian: - Nghiên cứu được tiến hành tại các vùng sản xuất rau chính ở thị xã Sa Pa và huyện Bắc Hà, tỉnh Lào Cai. 4 - Các thí nghiệm về cân bằng dinh dưỡng và xây dựng thử nghiệm kiểm chứng các kết luận khoa học trong nghiên cứu được thực hiện trên qui mô nông hộ. Phạm vi về thời gian: - Số liệu sơ cấp: Thu thập thông tin về tình hình sản xuất rau của các hộ nông dân được điều tra năm 2014 - 2015.

- Số liệu thứ cấp: Thu thập trong thời gian từ 2014 - 2020. - Các số liệu thí nghiệm và mô hình: Thực hiện trong thời gian từ 2016 - 2021. Đối tượng nghiên cứu - Rau cải bắp: Giống rau cải bắp phổ biến tại địa phương, gồm: giống cải bắp Grand KK Cross và New star cross. - Các tính chất của đất và dinh dưỡng đất, bao gồm: độ chua đất (pH, OC, TBC, CEC, BS) và một số yếu tố dinh dưỡng đa, trung, vi lượng ảnh hưởng tới năng suất cây rau cải bắp.

Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài 4. Ý nghĩa khoa học - Cung cấp các dữ liệu khoa học về các yếu tố hạn chế trong đất, dinh dưỡng đất đối với năng suất cây cải bắp tại Lào Cai và một số biện pháp khắc phục làm tiền đề phục vụ cho việc nghiên cứu sâu rộng hơn tại các tỉnh vùng cao. - Cung cấp các dẫn liệu khoa học cho các nghiên cứu tiếp theo trên cây cải bắp tại Việt Nam. Ý nghĩa thực tiễn - Kết quả của đề tài là cơ sở khoa học để xây dựng quy trình bón phân hợp lý cho cây cải bắp tại thị xã Sa Pa và huyện Bắc Hà, tỉnh Lào Cai và các địa phương có điều kiện tương tự; đóng góp thiết thực trong việc giúp bà con nông dân thay đổi tập quán sản xuất tự nhiên và chuyển đổi theo hướng nông nghiệp hàng hóa, nâng cao lợi nhuận và tính bền vững trong sản xuất rau của các hộ nông dân, trang trại, 5 các hợp tác xã sản xuất rau cải bắp, góp phần xóa đói giảm nghèo cho đồng bào dân tộc vùng cao của tỉnh.

- Góp phần cải thiện độ phì đất, bảo vệ tài nguyên đất, bảo vệ môi trường và xây dựng một hệ thống canh tác rau bền vững. Những đóng góp mới của luận án - Nghiên cứu một cách tổng thể về yếu tố hạn chế (YTHC) về đất và quản lý dinh dưỡng cho cây cải bắp tại tỉnh Lào Cai nói riêng và vùng miền núi phía Bắc Việt Nam nói chung, đặc biệt là vùng cao, trình độ canh tác thấp, đời sống người dân khó khăn. - Xác định được nguyên tố vi lượng Bo (B) là YTHC với cây cải bắp tại vùng nghiên cứu; Xác định được lượng vôi, đạm và lân thích hợp cho cây cải bắp tại vùng nghiên cứu. - Bước đầu sử dụng phân tích lá cây cải bắp để xác định được thiếu hụt hoặc dư thừa của 12 nguyên tố dinh dưỡng N, P, K, Ca, Mg, S, B, Mn, Fe, Cu, Zn và Mo đối với cây cải bắp tại Lào Cai, làm cơ sở cho việc điều chỉnh phân bón phù hợp; Cung cấp bộ số liệu phân tích các nguyên tố đa, trung, vi lượng trong lá cải bắp trồng tại vùng miền núi phía Bắc Việt Nam, làm cơ sở cho các nghiên cứu khác về cây cải bắp.

TỔNG QUAN TÀI LIỆU NGHIÊN CỨU 1. Tình hình sản xuất rau cải bắp 1. Giới thiệu về cây cải bắp 1. Nguồn gốc và yêu cầu sinh thái của cây cải bắp Cải bắp được cho là đã phát triển từ một loài hoang dại có nguồn gốc từ Châu Âu, mọc dọc theo bờ biển phía Bắc, eo biển Anh và Bắc Địa Trung.

Hiện nay, cải bắp đã được trồng trên khắp thế giới [95]. Cây cải bắp có tên La tinh là Brassica oleracea var.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Yếu tố hạn chế đất trồng cải bắp Lào Cai (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/nong-hoc/khoa-hoc-dat/nghien-cuu-yeu-to-han-che-dat-trong-cai-bap-lao-cai

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Yếu tố hạn chế đất trồng cải bắp Lào Cai" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu các yếu tố hạn chế đất trồng cải bắp tại Lào Cai, phân tích nguyên nhân và đề xuất giải pháp cải thiện hiệu quả sản xuất.

Luận án "Yếu tố hạn chế đất trồng cải bắp Lào Cai" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Yếu tố hạn chế đất trồng cải bắp Lào Cai" thuộc chuyên ngành Nông nghiệp / Khoa học đất / Thổ nhưỡng nông hóa. Danh mục: Khoa Học Đất.

Luận án "Yếu tố hạn chế đất trồng cải bắp Lào Cai" có bao nhiêu trang?

Luận án "Yếu tố hạn chế đất trồng cải bắp Lào Cai" có 193 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Yếu tố hạn chế đất trồng cải bắp Lào Cai" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter