Luận án: Nghiên cứu quá trình tích tụ Urani, Thori và đồng vị phóng xạ khác từ đất vào thực vật - Lưu Việt Hưng

Nghiên cứu chuyên sâu về tích tụ Urani, Thori từ đất vào thực vật. Phân tích cơ chế, ảnh hưởng và biện pháp giảm thiểu ô nhiễm.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

140

Thời gian đọc

21 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tích tụ Urani, Thori: Tổng quan trong đất và thực vật
Số trang:
140 trang
Trường:
Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
Chuyên ngành:
Môi trường đất và nước
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tích tụ Urani Thori Tổng quan trong đất và thực vật

Nghiên cứu tập trung vào quá trình tích tụ Urani và Thori từ đất vào thực vật. Urani và Thorium là các nguyên tố phóng xạ tự nhiên. Sự hiện diện của chúng trong môi trường đất ảnh hưởng lớn đến hệ sinh thái và sức khỏe con người. Tài liệu tổng hợp kiến thức về nguồn gốc, dạng tồn tại của các hạt nhân phóng xạ trong đất. Đặc biệt, phân tích cơ chế hấp thụ và tích lũy các kim loại nặng phóng xạ này bởi thực vật. Ô nhiễm phóng xạ từ các nguồn tự nhiên hoặc nhân tạo luôn là mối quan tâm hàng đầu. Việc hiểu rõ cách thực vật tương tác với Urani, Thori giúp đánh giá rủi ro và phát triển các giải pháp xử lý đất ô nhiễm hiệu quả.

1.1. Nguồn gốc phóng xạ và dạng tồn tại trong đất

Phóng xạ trong môi trường đất có nguồn gốc đa dạng. Chúng bao gồm hạt nhân phóng xạ tự nhiên như Urani, Thorium. Ngoài ra, còn có hạt nhân có nguồn gốc vũ trụ và nhân tạo. Urani tồn tại dưới nhiều dạng hóa học khác nhau trong đất. Dạng tồn tại của Thori cũng phức tạp. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng di chuyển và hấp thụ của chúng. Sự hiện diện của các nguyên tố phóng xạ này là một phần của tổng thể bức xạ nền. Tuy nhiên, sự tập trung cao có thể dẫn đến đất ô nhiễm, gây ra những vấn đề môi trường nghiêm trọng.

1.2. Cơ chế hấp thụ Urani Thori của thực vật

Thực vật hấp thụ các nguyên tố phóng xạ như Urani và Thorium qua hệ thống rễ. Đây là quá trình sinh học phức tạp, chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố. Các ion Uranium và Thori di chuyển từ dung dịch đất vào tế bào rễ. Sau đó, chúng có thể được vận chuyển lên thân, lá và các bộ phận khác của cây. Khả năng hấp thụ thực vật khác nhau tùy thuộc vào loài cây. Một số loài có khả năng tích tụ cao, số khác lại có khả năng chịu đựng. Hiểu rõ cơ chế này giúp xác định các loài thực vật tiềm năng cho xử lý ô nhiễm phóng xạ.

1.3. Ảnh hưởng ô nhiễm phóng xạ đến môi trường

Ô nhiễm phóng xạ gây ra những tác động tiêu cực sâu rộng. Các kim loại nặng phóng xạ như Urani, Thori tích tụ trong đất ô nhiễm. Chúng làm thay đổi đặc tính hóa lý của đất. Hoạt động của vi sinh vật đất bị suy giảm đáng kể. Sinh vật trong hệ sinh thái bị ảnh hưởng. Con người tiếp xúc với các nguyên tố phóng xạ này qua chuỗi thức ăn. Sức khỏe con người có thể bị đe dọa bởi phơi nhiễm với các hạt nhân phóng xạ. Việc đánh giá chính xác ảnh hưởng là cần thiết để xây dựng các biện pháp bảo vệ môi trường.

II.Phương pháp đánh giá tích tụ Urani Thori trong cây

Nghiên cứu áp dụng các phương pháp khoa học chặt chẽ để đánh giá quá trình tích tụ Urani và Thori. Mục tiêu là xác định mức độ hấp thụ thực vật từ đất. Công trình tập trung vào việc bố trí thí nghiệm với các loài thực vật cụ thể. Các phương pháp lấy mẫu, phân tích được tiêu chuẩn hóa. Điều này đảm bảo tính chính xác và tin cậy của dữ liệu. Việc xác định các chỉ tiêu hóa lý của đất cũng là một phần quan trọng. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở dữ liệu vững chắc cho các đánh giá rủi ro về ô nhiễm phóng xạ.

2.1. Đối tượng và thiết kế nghiên cứu Urani Thori

Đối tượng nghiên cứu chính là Urani và Thorium trong đất và thực vật. Nghiên cứu sử dụng hai loài cây: cải canh và cỏ vetiver. Cải canh đại diện cho cây trồng ngắn ngày, dễ tiếp xúc với con người. Cỏ vetiver được biết đến với khả năng chịu đựng cao và khả năng cố định đất. Các thí nghiệm được bố trí khoa học, kiểm soát điều kiện. Điều này giúp đánh giá khả năng hấp thụ thực vật của từng loài. Các mẫu đất ô nhiễm cũng được sử dụng trong quá trình thử nghiệm để mô phỏng điều kiện thực tế.

2.2. Kỹ thuật phân tích mẫu đất và thực vật ô nhiễm

Mẫu đất và thực vật được thu thập và xử lý nghiêm ngặt. Sử dụng các phương pháp phân tích tiên tiến để định lượng Urani và Thorium. Phổ kế alpha, quang phổ hấp thụ nguyên tử là những công cụ chính. Các chỉ tiêu hóa lý của đất như pH, hàm lượng chất hữu cơ cũng được xác định. Chương trình đảm bảo và kiểm soát chất lượng phân tích được áp dụng. Điều này đảm bảo độ chính xác và tin cậy của dữ liệu. Kết quả phân tích là cơ sở để đánh giá sự tích tụ kim loại nặng phóng xạ.

2.3. Đánh giá hệ số vận chuyển kim loại nặng phóng xạ

Hệ số vận chuyển (TF – Transfer Factor) được sử dụng để định lượng khả năng di chuyển của Urani từ đất vào thực vật. TF phản ánh hiệu quả hấp thụ thực vật. Nó được tính bằng tỷ lệ giữa hàm lượng Urani trong cây và trong đất. Khả năng chịu đựng của thực vật (Tolerance) cũng được đánh giá. Các chỉ số này cung cấp thông tin quan trọng. Chúng giúp dự đoán mức độ ô nhiễm phóng xạ trong chuỗi thức ăn. Đồng thời, hỗ trợ xác định các loài cây phù hợp cho xử lý đất ô nhiễm.

III.Khảo sát hấp thụ Urani Thori tại khu vực ô nhiễm

Một phần quan trọng của nghiên cứu là khảo sát thực địa. Khu vực tụ khoáng tại xã Thu Cúc, huyện Tân Sơn, tỉnh Phú Thọ được chọn. Đây là khu vực có hàm lượng Urani và Thorium tự nhiên cao. Việc điều tra giúp đánh giá mức độ hấp thụ thực vật trong điều kiện tự nhiên. Nghiên cứu xác định đặc điểm của đất ô nhiễm. Đồng thời, đánh giá khả năng tích lũy các nguyên tố phóng xạ trong các loài thực vật bản địa. Dữ liệu thực địa này có ý nghĩa lớn. Nó cung cấp cái nhìn thực tế về sự di chuyển của kim loại nặng phóng xạ trong môi trường.

3.1. Đặc điểm đất và mức độ tích tụ Urani tự nhiên

Các mẫu đất tại khu vực Thu Cúc cho thấy sự đa dạng về tính chất. Hàm lượng Urani và Thorium trong đất biến động. Điều này phản ánh các quá trình địa chất và khoáng hóa. Một số khu vực có hàm lượng Urani cao vượt ngưỡng an toàn. Tính chất hóa lý của đất, như pH và thành phần sét, ảnh hưởng đến khả năng giữ Urani. Đất ô nhiễm với hàm lượng nguyên tố phóng xạ cao cần được giám sát chặt chẽ. Kết quả điều tra cung cấp thông tin nền cho việc quản lý tài nguyên và môi trường.

3.2. Mức độ hấp thu kim loại nặng phóng xạ ở thực vật

Các loài thực vật bản địa tại Thu Cúc được lấy mẫu và phân tích. Kết quả cho thấy nhiều loài có khả năng hấp thụ Urani. Mức độ tích tụ Urani trong thực vật khác nhau rõ rệt giữa các loài. Một số cây tích lũy kim loại nặng phóng xạ trong thân và lá. Điều này tiềm ẩn nguy cơ ô nhiễm phóng xạ qua chuỗi thức ăn. Dữ liệu này giúp xác định các loài chỉ thị sinh học. Đồng thời, cung cấp thông tin về khả năng tự nhiên của thực vật trong môi trường đất ô nhiễm.

3.3. Đánh giá rủi ro từ Urani Thori trong chuỗi thức ăn

Sự tích tụ Urani và Thorium trong thực vật tạo ra rủi ro. Đặc biệt là đối với các loại cây lương thực, thực phẩm. Con người có thể phơi nhiễm với nguyên tố phóng xạ khi tiêu thụ. Nghiên cứu đánh giá mức độ rủi ro tiềm tàng. Cần có các biện pháp quản lý phù hợp. Giảm thiểu sự di chuyển của kim loại nặng phóng xạ từ đất vào thực vật là ưu tiên hàng đầu. Điều này bảo vệ sức khỏe cộng đồng và an toàn thực phẩm. Phòng ngừa ô nhiễm phóng xạ là cần thiết.

IV.Kết quả hấp thụ Urani Thori bởi cải canh và vetiver

Nghiên cứu thực nghiệm chi tiết về khả năng hấp thụ Urani của cải canh và cỏ vetiver. Hai loài cây này được chọn vì mục đích khác nhau. Cải canh đại diện cho cây trồng quen thuộc, cỏ vetiver cho tiềm năng xử lý. Kết quả cung cấp thông tin định lượng về sự tích tụ Urani trong từng bộ phận cây. Đồng thời, đánh giá ảnh hưởng của các yếu tố đất đến quá trình hấp thụ thực vật. Dữ liệu này rất quan trọng. Nó giúp hiểu rõ hơn về khả năng của thực vật trong việc đối phó với ô nhiễm phóng xạ. Từ đó, phát triển các giải pháp sinh học cho đất ô nhiễm.

4.1. Hấp thụ và tích tụ Urani trong cây cải canh

Cải canh cho thấy khả năng hấp thụ Urani từ đất. Hàm lượng Urani trong cải canh tăng theo nồng độ Urani trong đất. Rễ và lá là những bộ phận tích tụ nhiều Urani nhất. Kết quả này nhấn mạnh nguy cơ ô nhiễm phóng xạ đối với cây rau ăn lá. Mức độ tích tụ Urani trong cải canh có thể gây ảnh hưởng đến sức khỏe con người nếu tiêu thụ. Nghiên cứu định lượng hệ số vận chuyển Urani. Thông tin này hữu ích cho việc đánh giá an toàn thực phẩm trong các khu vực đất ô nhiễm.

4.2. Khả năng tích tụ Urani của cỏ vetiver

Cỏ vetiver thể hiện khả năng hấp thụ và tích tụ Urani tốt. Với sinh khối lớn và hệ rễ sâu, cỏ vetiver có tiềm năng trong xử lý ô nhiễm. Urani được cố định chủ yếu trong hệ rễ của cỏ vetiver. Điều này giúp giảm thiểu sự di chuyển của kim loại nặng phóng xạ vào chuỗi thức ăn. Cỏ vetiver là một lựa chọn hứa hẹn cho công nghệ phytostabilization. Nó giúp ổn định Urani trong đất ô nhiễm. Đồng thời, giảm sự phát tán của Uranium vào môi trường xung quanh.

4.3. Ảnh hưởng của tính chất đất đến hấp thụ Urani

Tính chất hóa lý của đất ảnh hưởng đáng kể đến khả năng hấp thụ Urani. pH đất là một yếu tố then chốt. Đất có pH thấp thường làm tăng khả năng di động và hấp thụ Urani của thực vật. Hàm lượng chất hữu cơ và thành phần sét cũng có vai trò quan trọng. Chúng có thể liên kết hoặc giải phóng Uranium. Nghiên cứu phân tích mối tương quan giữa tính chất đất và sự tích tụ Urani. Việc điều chỉnh tính chất đất có thể tối ưu hóa hiệu quả xử lý đất ô nhiễm.

V.Tương quan Urani trong đất và sự tích tụ ở thực vật

Nghiên cứu thiết lập mối tương quan giữa hàm lượng Urani trong đất và trong thực vật. Hiểu rõ mối quan hệ này là rất quan trọng. Nó giúp dự đoán mức độ tích tụ Urani dựa trên nồng độ trong đất. Điều này có ý nghĩa lớn trong việc đánh giá rủi ro ô nhiễm phóng xạ. Các yếu tố môi trường, đặc biệt là tính chất đất, đóng vai trò điều chỉnh. Phân tích so sánh hiệu quả hấp thụ thực vật giữa các loài. Dữ liệu này cung cấp cơ sở cho các mô hình dự báo và chiến lược quản lý đất ô nhiễm hiệu quả.

5.1. Mối tương quan Urani trong đất và cải canh

Có mối tương quan tuyến tính rõ rệt giữa hàm lượng Urani trong đất và trong cây cải canh. Khi nồng độ Uranium trong đất tăng, lượng Urani tích tụ trong cải canh cũng tăng theo. Mối quan hệ này giúp xây dựng các phương trình dự đoán. Chúng cho phép ước tính mức độ ô nhiễm phóng xạ trong cải canh. Đây là một công cụ hữu ích cho các cơ quan quản lý. Việc giám sát hàm lượng Urani trong đất có thể gián tiếp cảnh báo nguy cơ trong thực phẩm. Điều này đóng góp vào an toàn của chuỗi thức ăn.

5.2. Ảnh hưởng tính chất đất đến tương quan Urani

Tính chất của đất không chỉ ảnh hưởng đến khả năng hấp thụ thực vật. Chúng còn điều chỉnh mối tương quan giữa Urani trong đất và thực vật. Ví dụ, hàm lượng pH đất có thể làm thay đổi hệ số tương quan. Đất có tính axit cao thường thúc đẩy sự di động của Urani. Các đặc điểm hóa lý của đất, như dung lượng trao đổi cation, cũng quan trọng. Việc xem xét các yếu tố này giúp tăng độ chính xác của các mô hình dự đoán tích tụ kim loại nặng phóng xạ.

5.3. Hiệu quả hấp thụ Urani của các loài thực vật

Nghiên cứu so sánh hiệu quả hấp thụ Urani giữa cải canh và cỏ vetiver. Cả hai loài đều thể hiện khả năng hấp thụ thực vật. Tuy nhiên, mức độ và cơ chế tích lũy có sự khác biệt. Cỏ vetiver thường cố định Uranium trong rễ tốt hơn. Cải canh có xu hướng vận chuyển lên các bộ phận trên mặt đất. Các hệ số vận chuyển (TF) được sử dụng để định lượng sự khác biệt này. Kết quả giúp lựa chọn loài thực vật phù hợp nhất cho mục đích phytoremediation hoặc chỉ thị ô nhiễm phóng xạ.

VI.Ảnh hưởng ô nhiễm phóng xạ và biện pháp xử lý đất

Nghiên cứu không chỉ đánh giá sự tích tụ Urani, Thori mà còn đề xuất giải pháp. Ô nhiễm phóng xạ đất gây ra nhiều hậu quả nghiêm trọng. Do đó, cần có các công nghệ xử lý đất ô nhiễm hiệu quả. Tài liệu tổng hợp các phương pháp hiện có. Đồng thời, nhấn mạnh tiềm năng của công nghệ xử lý bằng thực vật (phytoremediation). Đây là hướng tiếp cận thân thiện với môi trường. Nó góp phần giảm thiểu tác động của kim loại nặng phóng xạ. Việc áp dụng các biện pháp này là cần thiết để bảo vệ môi trường và sức khỏe con người.

6.1. Tác động của nguyên tố phóng xạ đến môi trường đất

Các nguyên tố phóng xạ như Urani và Thorium gây ra nhiều tác động. Chúng làm thoái hóa đất, ảnh hưởng đến cấu trúc và độ phì nhiêu. Hoạt động của các vi sinh vật đất bị ức chế. Điều này ảnh hưởng đến chu trình dinh dưỡng trong đất. Kim loại nặng phóng xạ có thể gây độc cho thực vật và động vật sống trong đất. Ô nhiễm phóng xạ làm giảm đa dạng sinh học. Cần có các biện pháp kiểm soát chặt chẽ để giảm thiểu rủi ro cho môi trường đất.

6.2. Các công nghệ xử lý đất ô nhiễm Urani Thori

Nhiều công nghệ được phát triển để xử lý đất ô nhiễm phóng xạ. Bao gồm công nghệ ngăn chặn, đóng rắn, ổn định hóa học. Các phương pháp tách vật lý và hóa học cũng được áp dụng. Mục tiêu là làm giảm nồng độ Urani, Thorium trong đất. Hoặc là chuyển chúng về dạng ít di động, ít độc hơn. Mỗi công nghệ có ưu nhược điểm riêng. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào mức độ ô nhiễm và đặc điểm của đất. Các giải pháp này nhằm giảm thiểu rủi ro từ kim loại nặng phóng xạ.

6.3. Tiềm năng xử lý ô nhiễm bằng thực vật Phytoremediation

Phytoremediation là một công nghệ xử lý đất ô nhiễm đầy hứa hẹn. Thực vật có khả năng hấp thụ thực vật các nguyên tố phóng xạ từ đất. Sau đó, chúng tích lũy hoặc ổn định trong các bộ phận của cây. Phytoextraction (chiết xuất bằng thực vật) loại bỏ chất ô nhiễm khỏi đất. Phytostabilization (ổn định bằng thực vật) cố định chúng. Cải canh và cỏ vetiver là những ví dụ điển hình cho tiềm năng này. Đây là một phương pháp sinh học, thân thiện môi trường và chi phí thấp. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc xử lý ô nhiễm phóng xạ.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu quá trình tích tụ urani thori và một số đồng vị phóng xạ khác từ đất vào thực vật

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (140 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN -------o0o------- LƯU VIỆT HƯNG NGHIÊN CỨU QUÁ TRÌNH TÍCH TỤ URANI, THORI VÀ MỘT SỐ ĐỒNG VỊ PHÓNG XẠ KHÁC TỪ ĐẤT VÀO THỰC VẬT LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC MÔI TRƯỜNG HÀ NỘI - 2014 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN -------o0o------- LƯU VIỆT HƯNG NGHIÊN CỨU QUÁ TRÌNH TÍCH TỤ URANI, THORI VÀ MỘT SỐ ĐỒNG VỊ PHÓNG XẠ KHÁC TỪ ĐẤT VÀO THỰC VẬT Chuyên ngành: Môi trường đất và nước Mã số: 62 85 02 05 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC MÔI TRƯỜNG NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. Bùi Duy Cam 2. Đặng Đức Nhận HÀ NỘI - 2014 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi và một vài số liệu cùng cộng tác với các cộng sự khác. Các kết quả, số liệu trong luận án là trung thực, một phần đã được công bố trên các tạp chí chuyên ngành với sự đồng ý của các đồng tác giả, phần còn lại chưa được công bố trong bất cứ một công trình nào.

Hà Nội, ngày tháng 8 năm 2014 Tác giả Lưu Việt Hưng TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS. Bùi Duy Cam và TS. Đặng Đức Nhận đã tận tình hướng dẫn và ủng hộ tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu. Tôi xin chân thành cảm ơn các thầy cô giáo, các anh chị cán bộ Khoa Môi trường và Phòng Sau đại học của Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội đã giúp đỡ và bổ sung cho tôi rất nhiều kiến thức trong quá trình thực hiện luận án.

Tôi xin chân thành cảm ơn bạn bè và các đồng nghiệp tại Phân viện Phòng chống vũ khí hạt nhân, sinh học, hóa học (NBC), Viện Hóa học- Vật liệu, Viện Liên hiệp nghiên cứu hạt nhân Dubna/Cộng hòa Liên bang Nga và Cục Khoa học quân sự/Bộ Quốc phòng đã tạo mọi điều kiện thuận lợi, cùng cộng tác trong nghiên cứu và cung cấp nhiều kiến thức để hoàn thành bản luận án này. Cuối cùng, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới gia đình và những người thân đã luôn động viên giúp tôi hoàn thành bản luận án này. Hà Nội, ngày tháng 8 năm 2014 Nghiên cứu sinh Lưu Việt Hưng TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỤC LỤC Trang LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN MỤC LỤC 1 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT 4 DANH MỤC BẢNG 5 DANH MỤC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ 7 MỞ ĐẦU 8 CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 13 1.

Tổng quan về phóng xạ trong môi trường đất 13 1. Phóng xạ tự nhiên trong môi trường đất 13 1. Hạt nhân phóng xạ có nguồn gốc vũ trụ 18 1. Hạt nhân phóng xạ có nguồn nhân tạo 19 1.

Dạng tồn tại của một số hạt nhân phóng xạ trong môi trường đất 20 1. Urani trong môi trường đất 20 1. Thori trong môi trường đất 25 1. Xezi trong môi trường đất 26 1.

Stronti trong môi trường đất 28 1. Plutoni trong môi trường đất 30 1. Hấp thu và tích tụ khoáng chất, phóng xạ từ đất vào thực vật 31 1. Cơ chế hấp thu và tích tụ khoáng chất, phóng xạ của thực vật 31 1.

Khả năng tích tụ khoáng chất, phóng xạ trong thực vật 38 1. Hệ số vận chuyển urani từ đất vào cây 42 1. Hệ số vận chuyển xezi từ đất vào cây 43 1. Hệ số vận chuyển stronti từ đất vào cây 45 1.

Ảnh hưởng của ô nhiễm phóng xạ 45 1. Ảnh hưởng của phóng xạ đối với con người 45 1. Ảnh hưởng của phóng xạ lên môi trường đất 46 1. Các công nghệ xử lý ô nhiễm phóng xạ trong đất 47 1.

Công nghệ ngăn chặn 47 1. Công nghệ đóng rắn, ổn định 50 1. Công nghệ tách bằng hóa học 51 1. Công nghệ tách bằng phương pháp vật lý 52 1.

Thủy tinh hóa hoặc bitum hóa 54 1. Công nghệ xử lý bằng thực vật 55 1 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƯƠNG 2. ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 59 2. Đối tượng nghiên cứu 59 2.

Nội dung nghiên cứu 60 2. Phương pháp nghiên cứu 61 2. Phương pháp bố trí thí nghiệm 61 2. Thí nghiệm với cỏ vetiver 61 2.

Thí nghiệm với cải canh 62 2. Phương pháp lấy mẫu 62 2. Các phương pháp phân tích 63 2. Phân tích urani và các nguyên tố khác 63 2.

Phương pháp xác định các chỉ tiêu hóa lý các mẫu đất thí 65 nghiệm 2. Phương pháp đánh giá qua hệ số vận chuyển (TF) và khả 66 năng chịu đựng (Tol) 2. Chương trình đảm bảo và kiểm soát chất lượng phân tích 67 2. Phương pháp xử lý số liệu 67 CHƯƠNG 3.

KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN 68 3. Tính chất của các loại đất nghiên cứu 68 3. Điều tra, khảo sát mức hấp thu của một số kim loại nặng và 71 phóng xạ từ đất vào thực vật tại khu vực tụ khoáng xã Thu Cúc, huyện Tân Sơn, tỉnh Phú Thọ 3. Nghiên cứu khả năng hấp thu và tích tụ urani từ đất vào cây 78 cải canh và cỏ vetiver 3.

Hấp thu và tích tụ urani từ đất vào cây cải canh 78 3. Nghiên cứu ảnh hưởng của tính chất đất đến khả năng hấp thu 78 Urani và sinh trưởng của cây cải canh 3. Nghiên cứu khả năng hấp thu và tích tụ urani trong các thành phần 81 khác nhau của cây cải canh 3. Tương quan giữa hàm lượng urani trong đất và trong cây cải canh 83 3.

Tương quan giữa hàm lượng urani trong cải canh và tính chất 84 của đất 3. Hiệu quả hấp thu và tích tụ urani từ đất của cây cải canh 91 3. Hấp thu và tích tụ urani từ đất vào cỏ vetiver 92 3. Sinh khối và khả năng tích tụ urani của cỏ vetiver 92 3.

Vận chuyển và tích tụ urani của cỏ vetiver 95 3. Tương quan giữa hàm lượng urani trong đất và trong cỏ vetiver 96 3. Các tương quan giữa tính chất đất và hàm lượng urani trong cỏ 97 vetiver 2 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Hiệu quả hấp thu và tích tụ urani từ đất của cỏ vetiver 102 3.

Nghiên cứu khả năng vận chuyển và tích tụ urani, thori, xezi 103 và stronti từ đất vào cây cải canh và cỏ vetiver 3. Vận chuyển và tích tụ đồng thời urani, thori, xezi và stronti từ đất 103 vào cây cải canh 3. Nghiên cứu ảnh hưởng của tính chất đất và hỗn hợp Cs, Sr, Th 103 và U đến sinh trưởng của cải canh 3. Nghiên cứu khả năng vận chuyển và tích tụ hỗn hợp Cs, Sr, Th 106 và U của các thành phần cây cải canh 3.

Tương quan giữa hàm lượng urani tích tụ trong cây cải canh và 108 tính chất đất 3. Hiệu quả hấp thu và tích tụ urani từ đất vào cải canh trong đất ô 111 nhiễm hỗn hợp Cs, Sr, Th và U 3. Vận chuyển và tích tụ urani, thori, stronti và xezi từ đất vào cỏ 112 vetiver 3. Sinh khối và khả năng tích tụ hỗn hợp Cs, Sr, Th và U của cỏ 112 vetiver 3.

Vận chuyển và tích tụ hỗn hợp Cs, Sr, Th và U của cỏ vetiver 114 3. Các tương quan giữa tính chất đất và mức hấp thu, tích tụ các ô 116 nhiễm urani, thori, stronti và xezi trong thân+lá và rễ cỏ vetiver 3. Hiệu quả hấp thu và tích tụ urani từ đất vào cỏ vetiver trong đất 118 ô nhiễm hỗn hợp U, Th, Sr và Cs KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ 120 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN 122 ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO 123 PHỤ LỤC 131 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Từ, cụm Tiếng Anh Tiếng Việt từ viết tắt BF Bioaccumulation Factor Hệ số tích lũy sinh học CEC Cation Exchange Capacity Dung tích trao đổi cation DU Deplated uranium Urani nghèo Đ/c Đối chứng Eh Thế oxy hóa khử FES Frayed edge sites Các vị trí cạnh sườn GAA Gamma activation analysic Phân tích kích hoạt gamma IAEA International Atomic Energy Cơ quan Năng lượng Nguyên tử Quốc Agency tế ICP-MS Inductively Couple Plasma- Khối phổ lượng plasma cảm ứng Mass Spectrometry NORM Naturally Occurring Vật liệu phóng xạ sẵn có trong tự Radioactive Materials nhiên PCBs Polychlorinated biphenyls Nhóm các hóa chất nhân tạo (khó phân hủy) REE Rare earth element Nguyên tố đất hiếm SOM Soil Organic Matter Vật chất hữu cơ đất TF Transfer Factor Hệ số vận chuyển Tol Tolerance Khả năng chịu đựng WHO World Health Organization Tổ chức Y tế Thế giới XRFA X-ray fluorescence analysic Phân tích huỳnh quang tia X 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC BẢNG STT Tên bảng Trang Bảng 1. Thời gian bán phân rã và độ phổ biến của các đồng vị phóng xạ 14 tự nhiên có mức đóng góp chủ yếu vào mức liều bức xạ đối với công chúng Bảng 1.

Hàm lượng phóng xạ tự nhiên trong đá phốt phát khai thác làm 16 phân lân của một số nước trên thế giới Bảng 1. Hoạt độ phóng xạ của 226 Ra, 232Th (228Ra) and 40K trong phân 17 lân của một số quốc gia Bảng 1. Các nhân phóng xạ có nguồn gốc từ vũ trụ trong môi trường 19 Bảng 1. Giá trị các hệ số vận chuyển (TF) từ đất vào cây của một 40 số loại thực vật đối với một số kim loại và đồng vị phóng xạ Bảng 1.

Hệ số vận chuyển (TF) của urani từ đất lên cây của một số loại 42 hoa màu và rau trồng tự nhiên Bảng 1. Hệ số vận chuyển (TF) của xezi từ đất lên cây 44 Bảng 1. Một số loại cây, cỏ và thực vật có hoa tích lũy phóng xạ 56 Bảng 3. Đặc tính vật lý và thành phần hóa học hóa học của bốn loại đất 68 sử dụng trong nghiên cứu Bảng 3.

Hàm lượng các nguyên tố trong cây chè và rau ngót tại Thu 73 Cúc, Tân Sơn, Phú Thọ Bảng 3. Hàm lượng các nguyên tố trong vetiver và ngô tại Thu Cúc, 74 Tân Sơn, Phú Thọ Bảng 3. Hấp thu và tích tụ urani trong các thành phần của rau cải canh 81 Bảng 3. Các hệ số tương quan cặp giữa các tính chất đất và hàm lượng 85 urani trong thân+lá cải canh Bảng 3.

Các hệ số tương quan cặp giữa các tính chất đất và hàm lượng 86 urani trong rễ cải canh Bảng 3. Mối quan hệ giữa hàm lượng urani trong thân+lá cải canh và 88 các tính chất của đất Bảng 3. Mối quan hệ giữa hàm lượng urani trong rễ cải canh và các tính 88 chất của đất Bảng 3. Hấp thu và tích lũy urani của cỏ vetiver 95 Bảng 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Lưu Việt Hưng (2014). Nghiên cứu tích tụ Urani, Thori từ đất vào thực vật [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/nong-hoc/khoa-hoc-dat/nghien-cuu-tich-tu-urani-thori-tu-dat-vao-thuc-vat

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu tích tụ Urani, Thori từ đất vào thực vật" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu chuyên sâu về tích tụ Urani, Thori từ đất vào thực vật. Phân tích cơ chế, ảnh hưởng và biện pháp giảm thiểu ô nhiễm.

Luận án "Nghiên cứu tích tụ Urani, Thori từ đất vào thực vật" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2014.

Luận án "Nghiên cứu tích tụ Urani, Thori từ đất vào thực vật" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu tích tụ Urani, Thori từ đất vào thực vật" thuộc chuyên ngành Môi trường đất và nước. Danh mục: Khoa Học Đất.

Luận án "Nghiên cứu tích tụ Urani, Thori từ đất vào thực vật" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu tích tụ Urani, Thori từ đất vào thực vật" có 140 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu tích tụ Urani, Thori từ đất vào thực vật" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter