Luận án tiến sĩ: Yếu tố hạn chế đất ảnh hưởng đến cây cải bắp tại tỉnh Lào Cai - TS. Trần Thị Minh Thu
Luận án tiến sĩ nông nghiệp xác định yếu tố hạn chế đất trồng rau cải bắp tại tỉnh Lào Cai, đề xuất giải pháp cải thiện năng suất hiệu quả.
Luan An
Số trang
193
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Thực trạng đất trồng cải bắp tại Lào Cai hiện nay
- Số trang:
- 193 trang
- Chuyên ngành:
- Nông nghiệp
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Thực trạng đất trồng cải bắp tại Lào Cai hiện nay
Cải bắp là cây rau chủ lực vụ đông xuân tại miền Bắc Việt Nam. Loại cây này có giá trị kinh tế cao và thị trường tiêu thụ rộng lớn. Tỉnh Lào Cai sở hữu nhiều lợi thế tự nhiên để phát triển cây bắp cải. Khí hậu mát mẻ quanh năm tạo điều kiện thuận lợi cho sản xuất rau trái vụ. Diện tích gieo trồng cải bắp liên tục mở rộng qua các năm gần đây. Tuy nhiên, ngành sản xuất rau địa phương đang đối mặt nhiều thách thức lớn. Năng suất thực tế còn cách xa tiềm năng sinh học của giống. Đất đai canh tác suy thoái làm giảm hiệu quả kinh tế rõ rệt. Việc phân tích thực trạng thổ nhưỡng Lào Cai giữ vai trò then chốt đối với phát triển nông nghiệp bền vững.
1.1. Tiềm năng và cơ hội phát triển vùng rau ôn đới
Lào Cai có địa hình vùng cao với khí hậu mát mẻ quanh năm. Điều kiện thời tiết này đặc biệt thích hợp cho các loại rau ôn đới. Cải bắp và các cây họ thập tự sinh trưởng rất thuận lợi. Tỉnh có lợi thế sản xuất rau trái vụ cung ứng cho thị trường miền xuôi. Hoạt động trồng rau tạo việc làm ổn định cho nhiều đồng bào dân tộc. Thu nhập của các nông hộ tăng lên nhờ chuyển đổi cơ cấu cây trồng. Vị trí địa lý gần biên giới mở ra tiềm năng giao thương lớn. Việc xây dựng thương hiệu rau an toàn đang được chính quyền địa phương ưu tiên. Nhu cầu thị trường nội địa về rau sạch ngày càng gia tăng. Vùng đất này sở hữu cơ hội lớn để hình thành các vùng chuyên canh hàng hóa quy mô lớn.
1.2. Năng suất thấp và áp lực từ rau nhập khẩu
Năng suất cải bắp tại Lào Cai giai đoạn 2014 - 2018 chỉ đạt 126,5 tạ/ha. Con số này thấp hơn nhiều so với mức trung bình 256,4 tạ/ha của cả nước. Năng suất thực tế chưa tương xứng với tiềm năng khí hậu sẵn có. Sản lượng rau tại chỗ chưa đáp ứng đủ nhu cầu tiêu dùng nội tỉnh. Tỉnh phải nhập khẩu lượng lớn rau xanh qua các cửa khẩu biên giới. Mỗi tháng có khoảng hơn 4.000 tấn rau củ nhập từ Trung Quốc. Tình trạng này gây áp lực cạnh tranh gay gắt cho nông sản địa phương. Nguyên nhân bắt nguồn từ kỹ thuật canh tác và các yếu tố hạn chế trong đất. Nâng cao năng suất cây trồng là yêu cầu cấp thiết của ngành nông nghiệp vùng cao.
1.3. Phân bố diện tích canh tác tại Sa Pa và Bắc Hà
Thị xã Sa Pa và huyện Bắc Hà là hai vùng sản xuất rau trọng điểm của tỉnh. Độ cao địa hình mang lại khí hậu mát mẻ quanh năm. Nông dân tại đây có thể trồng cải bắp liên tục qua các mùa vụ. Diện tích cải bắp tại các địa bàn này chiếm tỷ trọng cao nhất trong cơ cấu rau màu. Tuy nhiên, quy mô canh tác hiện nay vẫn còn phân tán theo từng hộ gia đình. Việc áp dụng đồng bộ quy trình kỹ thuật gặp nhiều trở ngại. Địa hình đồi núi dốc khiến việc chăm sóc và thu hoạch tốn nhiều công sức. Quy hoạch vùng chuyên canh tập trung là hướng đi cần thiết để nâng cao giá trị chuỗi sản xuất.
II. Đánh giá yếu tố hạn chế đất trồng cải bắp tại Lào Cai
Thổ nhưỡng Lào Cai tồn tại nhiều đặc điểm hạn chế đối với sản xuất nông nghiệp. Địa hình đồi núi chiếm phần lớn diện tích tự nhiên của tỉnh. Độ dốc lớn làm gia tăng tốc độ thoái hóa đất canh tác. Đất xám và đất dốc chiếm tỷ lệ cao trong các vùng trồng rau. Kết cấu đất mặt lỏng lẻo và dễ bị phá vỡ cấu trúc cơ giới. Mưa lớn kéo dài dẫn tới hiện tượng trôi trượt và xói mòn nghiêm trọng. Các yếu tố vật lý bất lợi làm suy giảm khả năng giữ nước của đất. Cây cải bắp khó phát triển bộ rễ ăn sâu trong điều kiện đất dốc. Đánh giá đúng các rào cản này giúp xây dựng biện pháp bảo vệ đất hiệu quả.
2.1. Địa hình dốc và nguy cơ xói mòn rửa trôi đất dốc
Địa hình đồi núi với sườn dốc lớn gây ra quá trình xói mòn rửa trôi đất dốc mạnh mẽ. Mưa lớn tập trung vào mùa hè cuốn trôi lớp đất mặt màu mỡ. Dòng chảy bề mặt mang theo nhiều hạt sét mịn và mùn hữu cơ. Tầng đất canh tác ngày càng bị mỏng đi theo thời gian. Đất mất đi khả năng giữ ẩm tự nhiên trong mùa khô hanh. Quá trình xói mòn cũng làm cuốn trôi các cation kiềm và kiềm thổ quan trọng. Đất dốc không được che phủ sẽ nhanh chóng trở nên trơ sỏi đá. Rễ cải bắp không bám chắc và dễ bị tổn thương khi mưa lũ. Canh tác theo đường đồng mức và làm ruộng bậc thang là giải pháp bắt buộc để giảm xói mòn.
2.2. Mức độ lẫn đá cao và tầng dày đất hữu hiệu hẹp
Số liệu điều tra cho thấy 41,84% diện tích đất có tỷ lệ đá lẫn vượt quá 40%. Đá mẹ lộ đầu và đá vụn xuất hiện dày đặc trong tầng canh tác. Hiện tượng này làm thu hẹp tầng dày đất hữu hiệu của cây trồng. Cải bắp là loại rau có bộ rễ chùm ăn nông nhưng phân nhánh mạnh. Đất nhiều đá lẫn cản trở rễ hút nước và khoáng chất từ tầng sâu. Khối lượng đất xốp cho rễ phát triển bị hạn chế nghiêm trọng. Nông dân gặp khó khăn khi làm đất và cơ giới hóa nông nghiệp. Đất lẫn đá cũng dễ bị khô hạn cục bộ khi thời tiết nắng nóng. Cải tạo độ dày tầng đất là yêu cầu quan trọng để cây sinh trưởng tốt.
2.3. Đặc điểm thổ nhưỡng Lào Cai và nhóm đất feralit
Đặc điểm thổ nhưỡng Lào Cai chịu chi phối bởi địa hình cao và đá mẹ phân hóa. Nhóm đất feralit mùn trên núi và đất xám chiếm ưu thế tại Sa Pa, Bắc Hà. Các loại đất này thường có thành phần cơ giới từ thịt nhẹ đến cát pha. Khả năng tích tụ mùn ở tầng mặt tương đối khá nhờ nhiệt độ thấp. Tuy nhiên, liên kết hạt đất kém bền vững khi gặp mưa cường độ lớn. Đất dễ bị rửa trôi sét và khoáng sét thứ sinh xuống tầng sâu. Khả năng đệm môi trường của đất feralit vùng cao nhìn chung rất yếu. Đất nhanh chóng suy thoái nếu lạm dụng phân bón vô cơ. Quản lý bền vững nhóm đất này đòi hỏi phải kết hợp bổ sung phân bón hữu cơ thường xuyên.
III. Thực trạng độ chua và độ phì nhiêu đất trồng rau bắp cải
Độ phì nhiêu đất trồng rau tại Lào Cai đang bị suy giảm ở nhiều mức độ khác nhau. Phần lớn diện tích đất canh tác có tính chất chua đến rất chua. Quá trình rửa trôi bazơ diễn ra liên tục khiến nồng độ ion nhôm di động tăng cao. Tính chua của đất gây ức chế hệ vi sinh vật có ích trong đất. Hoạt động phân giải chất hữu cơ bị đình trệ đáng kể. Đất nghèo dinh dưỡng khiến cây cải bắp còi cọc và chậm phát triển. Năng suất và phẩm chất bắp cải giảm sút rõ rệt qua các mùa vụ. Việc cải tạo độ chua đất trồng cải bắp là ưu tiên hàng đầu trong quản lý dinh dưỡng. Điều chỉnh phản ứng đất tạo nền tảng vững chắc để nâng cao độ phì nhiêu.
3.1. Độ chua đất trồng cải bắp và vấn đề cố định lân
Độ chua đất trồng cải bắp là rào cản hóa học lớn nhất trong sản xuất. Đất chua làm tăng hàm lượng sắt và nhôm tự do trong dung dịch đất. Các ion này nhanh chóng phản ứng với ion photphat từ phân bón. Hiện tượng cố định lân diễn ra mạnh mẽ biến lân dễ tiêu thành lân khó tiêu. Cải bắp bị thiếu hụt lân dù nông dân bón nhiều phân lân supe. Cây sinh trưởng chậm, lá chuyển màu tím sẫm và cuốn bắp kém. Độ no bazơ của đất vùng dốc thường xuống dưới mức 30%. Cần bón vôi bột hoặc phân lân nung chảy để nâng cao phản ứng đất. Khử chua giúp giải phóng lân bị cố định và tăng hiệu quả hấp thu dinh dưỡng.
3.2. Hàm lượng mùn và hữu cơ trong đất canh tác dốc
Hàm lượng mùn và hữu cơ trong đất đóng vai trò quyết định cấu trúc đất trồng rau. Đất vùng cao tích lũy chất hữu cơ tốt nhờ thời tiết lạnh ẩm. Tuy nhiên, canh tác thâm canh liên tục làm khoáng hóa nhanh lượng hữu cơ tầng mặt. Tập quán đốt nương và dọn sạch tàn dư thực vật làm cạn kiệt nguồn mùn tự nhiên. Đất thiếu mùn trở nên chai cứng và bí chặt khi tưới nước. Khả năng trao đổi cation của đất giảm mạnh khi lượng mùn suy kiệt. Đất không còn khả năng giữ lại các dưỡng chất hòa tan từ phân bón. Bổ sung phân chuồng ủ hoai mục và phân xanh là biện pháp khôi phục độ phì tự nhiên.
3.3. Độ pH đất tối ưu cho bắp cải và hiện trạng thực tế
Độ pH đất tối ưu cho bắp cải dao động từ 6,0 đến 6,8. Ở khoảng pH này, rễ cây hấp thu dinh dưỡng khoáng thuận lợi nhất. Vi khuẩn cố định đạm và vi sinh vật phân giải photpho hoạt động mạnh mẽ. Ngược lại, thực tế đất trồng rau tại Lào Cai thường có pH dưới 5,0. Môi trường đất quá chua kích thích nấm bệnh sưng rễ phát triển phá hủy bộ rễ cải bắp. Cây bị ức chế hấp thu canxi và magie dẫn đến hiện tượng cháy mép lá. Đất cần được theo dõi chỉ số pH định kỳ trước mỗi vụ gieo trồng. Nâng pH đất lên mức thích hợp giúp bắp cải cuốn chặt, chắc bắp và tăng trọng lượng củ bắp.
IV. Nguy cơ thiếu hụt dinh dưỡng đất trồng cải bắp Lào Cai
Cải bắp là loại cây rau đòi hỏi nhu cầu dinh dưỡng khoáng rất cao. Đất trồng rau tại Lào Cai đang đối mặt với sự cạn kiệt nguồn dưỡng chất thiết yếu. Canh tác liên tục nhiều vụ trong năm lấy đi lượng lớn khoáng chất từ đất. Lượng phân bón hoàn trả cho đất chưa cân đối và không đầy đủ thành phần. Nông dân thường bón thừa đạm nhưng lại thiếu hụt kali và các nguyên tố vi lượng. Sự mất cân đối này làm giảm sức đề kháng của cây trước sâu bệnh hại. Đất feralit mùn trên núi dễ bị rửa trôi dinh dưỡng khi có mưa to. Cần có chiến lược bón phân khoa học để đáp ứng nhu cầu sinh lý của bắp cải.
4.1. Thiếu hụt dinh dưỡng khoáng NPK do bị rửa trôi
Tình trạng thiếu hụt dinh dưỡng khoáng NPK diễn ra phổ biến trên các chân ruộng dốc. Đạm và kali là hai nguyên tố rất dễ tan trong nước tưới và nước mưa. Mưa cường độ cao rửa trôi lượng lớn đạm nitrat và kali trao đổi ra khỏi vùng rễ. Lân dễ tiêu bị đất chua cố kết chặt khiến cây khó tiếp cận. Cải bắp thiếu đạm sẽ phát triển còi cọc, lá nhỏ và màu vàng nhạt. Thiếu kali làm mép lá bị cháy vàng và bắp cải không cuốn chặt. Bón phân NPK cân đối theo từng giai đoạn phát triển của cây là giải pháp bắt buộc. Chia nhỏ lượng phân bón nhiều lần giúp hạn chế tối đa thất thoát do rửa trôi.
4.2. Thiếu hụt vi lượng bo và canxi ở mô hình thâm canh
Hiện tượng thiếu hụt vi lượng bo và canxi xuất hiện ngày càng nhiều tại các vùng trồng rau Sa Pa. Canxi giữ vai trò cấu tạo thành tế bào và giúp bắp cải cứng cáp. Thiếu canxi dẫn đến hiện tượng cháy đen mép lá non bên trong bắp cải. Bo là nguyên tố vi lượng ảnh hưởng trực tiếp đến sự phân chia tế bào và thụ phấn. Cây thiếu bo thường bị nứt cuống, thối lõi và rỗng ruột bắp cải. Đất chua và rửa trôi mạnh khiến hàm lượng canxi, bo dễ tiêu trong đất rất nghèo nàn. Việc phun bổ sung phân bón lá chứa canxi và bo là biện pháp khắc phục nhanh chóng. Dinh dưỡng vi lượng đầy đủ giúp cải bắp bảo quản được lâu hơn sau thu hoạch.
4.3. Giải pháp bón phân cân đối trên đất feralit mùn trên núi
Đất feralit mùn trên núi cần quy trình bón phân hợp lý để cải thiện năng suất bắp cải. Kết hợp bón lót phân chuồng ủ hoai mục với vôi nông nghiệp trước khi trồng. Vôi giúp khử chua đất và cung cấp canxi trực tiếp cho cây sinh trưởng. Sử dụng phân lân nung chảy nhằm hạn chế hiện tượng cố định photpho trong đất chua. Bón thúc phân NPK chuyên dùng cho cây rau họ cải theo từng thời kỳ sinh trưởng. Cần tăng cường sử dụng phân hữu cơ vi sinh để làm giàu hệ sinh thái đất. Che phủ đất bằng màng phủ nông nghiệp hoặc rơm rạ giúp chống xói mòn và giữ ẩm. Bón phân cân đối và khoa học giúp nghề trồng rau Lào Cai phát triển bền vững.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (193 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộTính cấp thiết của đề tài Trong sản xuất nông nghiệp, cây rau là một trong số cây thực phẩm mang lại hiệu quả kinh tế cao trên cùng một đơn vị diện tích [8]. Trồng rau không chỉ tạo cơ hội việc làm, mang lại thu nhập ổn định, góp phần cải thiện các điều kiện kinh tế - xã hội mà còn cung cấp nguồn dinh dưỡng cần thiết đảm bảo sức khỏe và an ninh lương thực cho con người. Sản xuất rau là ngành sản xuất có hiệu quả kinh tế cao, thu hút nhiều lao động; có lợi thế so sánh về xuất khẩu so với các nước trong khu vực vì trồng được vụ đông và gần thị trường Trung Quốc. Năm 2020, tổng sản lượng rau các loại của cả nước là 18,33 triệu tấn, tăng 1,194 triệu tấn và diện tích tăng 33,9 nghìn ha so với năm 2018 [37].
Các loài rau chính ở nước ta là: cải bắp, cà chua, su hào, dưa chuột, ớt, đậu cô ve và các loài rau ăn lá khác. Cải bắp (Brassica oleracea nhóm Capitata) là một loại rau chủ lực trong họ thập tự. Cải bắp được trồng phổ biến trên thế giới. Ở Việt Nam, cải bắp không chỉ được trồng ở quy mô lớn để làm hàng hóa mà trong những mảnh vườn của nhiều gia đình cũng tự trồng để cung cấp rau sạch cho gia đình.
Cải bắp là cây rau quan trọng trong vụ đông xuân ở miền Bắc nước ta [6]. Cải bắp là là loại rau có giá trị dinh dưỡng và năng suất cao; dễ bảo quản, dễ vận chuyển; có thị trường tiêu thụ lớn. Với khí hậu mát mẻ quanh năm, Lào Cai hiện đang được xem là địa phương được thiên nhiên ưu đãi, có lợi thế để sản xuất rau, nhất là các mặt hàng rau trái vụ nhằm phục vụ cho thị trường các tỉnh miền xuôi. Diện tích trồng rau của Lào Cai trong 5 năm gần đây liên tục tăng (từ 11.249 ha năm 2020), sản lượng rau tăng từ 128.
Về diện tích, trong các loại rau được trồng phổ biến ở Lào Cai, cải bắp là cây có diện tích lớn nhất; cải bắp và tất cả các loại rau họ cải là loại rau được trồng phổ biến nhất trong cả hai mùa. Mặt khác, cải bắp cũng là cây được mở rộng diện tích nhanh nhất, trong khi các cây rau màu khác biến động diện tích không nhiều, diện tích cải bắp tăng từ 885,5 ha năm 2014 lên 1. Đặc biệt, thị xã Sa Pa và 2 huyện Bắc Hà là vùng có điều kiện thuận lợi nhất, có thể trồng được quanh năm nhiều loại rau, do ảnh hưởng của độ cao, nên có khí hậu cho phép trồng cải bắp quanh năm. Tuy nhiên, năng suất cải bắp không cao so với tiềm năng, năng suất cải bắp trung bình từ 2014 - 2018 chỉ đạt 126,5 tạ/ha, trong khi năng suất trung bình cả nước đạt 256,4 tạ/ha [36], vì vậy sản lượng hàng năm đáp ứng được rất thấp so với nhu cầu tiêu dùng tại chỗ chưa nói đến việc xuất khẩu.
Năm 2019, lượng rau xanh nhập khẩu từ Trung Quốc qua cửa khẩu Lào Cai phục vụ nhu cầu tiêu thụ trong và ngoài tỉnh trung bình tháng khoảng trên 4.000 tấn, bao gồm cải bắp, cà rốt, súp lơ, cải củ, cải thảo, cà chua và cải ăn lá. Ngoài nguyên nhân liên quan tới yếu tố thiên nhiên, môi trường, sâu bệnh, thiên tai,… thì đất trồng và dinh dưỡng trong đất là yếu tố vô cùng quan trọng trong việc quyết định sự sinh trưởng và phát triển của cây trồng nói chung và cây cải bắp nói riêng. Theo kết quả nghiên cứu của Viện Thổ nhưỡng Nông hóa (2015), các yếu tố hạn chế về đất đai của Lào Cai là: Độ dốc lớn, mức độ đá lẫn trong đất cao (41, 84% diện tích có đá lẫn > 40%), các loại đất hầu hết là chua, phần lớn các loại đất đều có yếu tố dinh dưỡng thấp, ngoại trừ nhóm đất đỏ, đất dốc tụ và một số loại đất thuộc nhóm đất phù sa [48]. Hơn nữa, đất xám là nhóm đất chiếm ưu thế của tỉnh Lào Cai [34] cũng như của thị xã Sa Pa và huyện Bắc Hà, phân bố trên địa hình dốc nên mưa nhiều với cường độ cao dẫn đến xói mòn, rửa trôi tầng đất mặt, mất đi các cation kiềm và kiềm thổ, chất dinh dưỡng, dẫn đến chua hóa và nghèo kiệt hóa dinh dưỡng [48].
Theo tác giả Nguyễn Tử Siêm & Thái Phiên (1999), đồi núi dễ bị xói mòn và rửa trôi; giảm khả năng trao đổi cation và độ no bazơ; tăng độ chua; tăng khả năng cố định lân, cố kết P dễ tiêu thành lân khó tiêu [25]. Mục tiêu của tỉnh là đưa Lào Cai trở thành một trong những nơi sản xuất chuyên canh cải bắp có thương hiệu trên thị trường, nâng cao năng suất cải bắp, đặc biệt phát triển sản xuất cải bắp phải theo hướng bền vững, bảo vê môi trường góp phần phát triển du lịch sinh thái nông nghiệp. Đồng thời, chuyển dịch cơ cấu cây trồng, phát triển kinh tế, nâng cao đời sống vật chất cho bà con các dân tộc, mở rộng 3 sản xuất cải bắp ở các hộ gia đình. Tuy nhiên, việc đẩy mạnh sản xuất để tăng mạnh về số lượng và chất lượng cải bắp nhằm cung cấp cho thị trường tiêu thụ nội địa và xuất khẩu là bài toán không đơn giản đối với nghề trồng rau ở Sa Pa và Bắc Hà.
Muốn vậy, xác định các yếu tố hạn chế trong đất và dinh dưỡng đất, từ đó nghiên cứu bón phân cân đối, hợp lý, có hiệu quả, đáp ứng và cung cấp phân bón theo yêu cầu dinh dưỡng của cây trồng để tăng năng suất cây trồng, cải thiện độ phì đất, sử dụng kỹ thuật phù hợp với điều kiện địa phương là những yếu tố cơ bản để xây dựng một hệ thống canh tác rau hiệu quả và bền vững. Chính vì vậy, việc tiến hành “Nghiên cứu xác định các yếu tố hạn chế về đất đối với cây rau cải bắp trên vùng sản xuất rau chính tại tỉnh Lào Cai” là rất cấp thiết. Mục tiêu nghiên cứu 2. Mục tiêu tổng quát Nâng cao năng suất, hiệu quả sản xuất cải bắp trên vùng sản xuất rau chính tại tỉnh Lào Cai.
Mục tiêu cụ thể - Đánh giá được thực trạng sản xuất rau cải bắp và đặc điểm đất trồng rau cải bắp trên vùng sản xuất rau chính tỉnh Lào Cai. - Xác định được các yếu tố hạn chế về đất và dinh dưỡng đất đối với năng suất cây cải bắp trên vùng sản xuất rau chính tỉnh Lào Cai. - Đề xuất được các giải pháp khắc phục các yếu tố hạn chế về đất và dinh dưỡng đất đối với cây cải bắp, nâng cao năng suất, hiệu quả canh tác rau cải bắp tỉnh Lào Cai. - Xây dựng thử nghiệm kiểm chứng các kết luận khoa học đã được xác định.
Phạm vi và đối tượng nghiên cứu 3. Phạm vi nghiên cứu Phạm vi về không gian: - Nghiên cứu được tiến hành tại các vùng sản xuất rau chính ở thị xã Sa Pa và huyện Bắc Hà, tỉnh Lào Cai. 4 - Các thí nghiệm về cân bằng dinh dưỡng và xây dựng thử nghiệm kiểm chứng các kết luận khoa học trong nghiên cứu được thực hiện trên qui mô nông hộ. Phạm vi về thời gian: - Số liệu sơ cấp: Thu thập thông tin về tình hình sản xuất rau của các hộ nông dân được điều tra năm 2014 - 2015.
- Số liệu thứ cấp: Thu thập trong thời gian từ 2014 - 2020. - Các số liệu thí nghiệm và mô hình: Thực hiện trong thời gian từ 2016 - 2021. Đối tượng nghiên cứu - Rau cải bắp: Giống rau cải bắp phổ biến tại địa phương, gồm: giống cải bắp Grand KK Cross và New star cross. - Các tính chất của đất và dinh dưỡng đất, bao gồm: độ chua đất (pH, OC, TBC, CEC, BS) và một số yếu tố dinh dưỡng đa, trung, vi lượng ảnh hưởng tới năng suất cây rau cải bắp.
Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài 4. Ý nghĩa khoa học - Cung cấp các dữ liệu khoa học về các yếu tố hạn chế trong đất, dinh dưỡng đất đối với năng suất cây cải bắp tại Lào Cai và một số biện pháp khắc phục làm tiền đề phục vụ cho việc nghiên cứu sâu rộng hơn tại các tỉnh vùng cao. - Cung cấp các dẫn liệu khoa học cho các nghiên cứu tiếp theo trên cây cải bắp tại Việt Nam. Ý nghĩa thực tiễn - Kết quả của đề tài là cơ sở khoa học để xây dựng quy trình bón phân hợp lý cho cây cải bắp tại thị xã Sa Pa và huyện Bắc Hà, tỉnh Lào Cai và các địa phương có điều kiện tương tự; đóng góp thiết thực trong việc giúp bà con nông dân thay đổi tập quán sản xuất tự nhiên và chuyển đổi theo hướng nông nghiệp hàng hóa, nâng cao lợi nhuận và tính bền vững trong sản xuất rau của các hộ nông dân, trang trại, 5 các hợp tác xã sản xuất rau cải bắp, góp phần xóa đói giảm nghèo cho đồng bào dân tộc vùng cao của tỉnh.
- Góp phần cải thiện độ phì đất, bảo vệ tài nguyên đất, bảo vệ môi trường và xây dựng một hệ thống canh tác rau bền vững. Những đóng góp mới của luận án - Nghiên cứu một cách tổng thể về yếu tố hạn chế (YTHC) về đất và quản lý dinh dưỡng cho cây cải bắp tại tỉnh Lào Cai nói riêng và vùng miền núi phía Bắc Việt Nam nói chung, đặc biệt là vùng cao, trình độ canh tác thấp, đời sống người dân khó khăn. - Xác định được nguyên tố vi lượng Bo (B) là YTHC với cây cải bắp tại vùng nghiên cứu; Xác định được lượng vôi, đạm và lân thích hợp cho cây cải bắp tại vùng nghiên cứu. - Bước đầu sử dụng phân tích lá cây cải bắp để xác định được thiếu hụt hoặc dư thừa của 12 nguyên tố dinh dưỡng N, P, K, Ca, Mg, S, B, Mn, Fe, Cu, Zn và Mo đối với cây cải bắp tại Lào Cai, làm cơ sở cho việc điều chỉnh phân bón phù hợp; Cung cấp bộ số liệu phân tích các nguyên tố đa, trung, vi lượng trong lá cải bắp trồng tại vùng miền núi phía Bắc Việt Nam, làm cơ sở cho các nghiên cứu khác về cây cải bắp.
TỔNG QUAN TÀI LIỆU NGHIÊN CỨU 1. Tình hình sản xuất rau cải bắp 1. Giới thiệu về cây cải bắp 1. Nguồn gốc và yêu cầu sinh thái của cây cải bắp Cải bắp được cho là đã phát triển từ một loài hoang dại có nguồn gốc từ Châu Âu, mọc dọc theo bờ biển phía Bắc, eo biển Anh và Bắc Địa Trung.
Hiện nay, cải bắp đã được trồng trên khắp thế giới [95]. Cây cải bắp có tên La tinh là Brassica oleracea var.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nghiên cứu yếu tố hạn chế đất đối với cây cải bắp tại Lào Cai (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/nong-hoc/khoa-hoc-dat/luan-an-tien-si-nghien-cuu-yeu-to-han-che-dat-doi-voi-cay-cai-bap-tai-lao-cai
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu yếu tố hạn chế đất đối với cây cải bắp tại Lào Cai" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nông nghiệp xác định yếu tố hạn chế đất trồng rau cải bắp tại tỉnh Lào Cai, đề xuất giải pháp cải thiện năng suất hiệu quả.
Luận án "Nghiên cứu yếu tố hạn chế đất đối với cây cải bắp tại Lào Cai" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu yếu tố hạn chế đất đối với cây cải bắp tại Lào Cai" thuộc chuyên ngành Nông nghiệp. Danh mục: Khoa Học Đất.
Luận án "Nghiên cứu yếu tố hạn chế đất đối với cây cải bắp tại Lào Cai" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu yếu tố hạn chế đất đối với cây cải bắp tại Lào Cai" có 193 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu yếu tố hạn chế đất đối với cây cải bắp tại Lào Cai" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.