Luận án nghiên cứu thành phần bọ xít bắt mồi và lợi dụng Coranus spp. quản lý sâu hại đậu rau tại Hà Nội
Nghiên cứu thành phần bọ xít bắt mồi, khả năng lợi dụng Coranus fuscipennis và Coranus spiniscutis trong quản lý tổng hợp sâu hại đậu rau tại Hà Nội.
Luan An
Số trang
193
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Quản lý Sâu Hại Đậu Rau: Thực Trạng & Thách Thức
- Số trang:
- 193 trang
- Chuyên ngành:
- Bảo vệ thực vật
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I.Quản lý Sâu Hại Đậu Rau Thực Trạng Thách Thức
Đậu rau là nguồn thực phẩm thiết yếu, cung cấp nhiều dưỡng chất quan trọng như Canxi, Kali, Vitamin B6, Magie. Chúng góp phần nâng cao sức khỏe và tăng cường đề kháng cho con người. Đậu rau còn là mặt hàng xuất khẩu có giá trị kinh tế cao, với các loại phổ biến như đậu Hà Lan, đậu cô ve, đậu đũa được trồng rộng rãi tại Việt Nam. Tuy nhiên, sản xuất đậu rau đối mặt với nhiều rủi ro. Các loài sâu hại chính thường xuất hiện quanh năm, gây hại nghiêm trọng ở mọi thời vụ gieo trồng. Chúng làm giảm đáng kể năng suất, giá trị thương phẩm và chất lượng của cây đậu rau. Để phòng chống dịch hại, biện pháp quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) đã được người nông dân tại Hà Nội áp dụng. Dù vậy, nhu cầu sử dụng hóa chất bảo vệ thực vật, phân bón vẫn không ngừng gia tăng, trở thành một thói quen khó bỏ.
1.1. Tầm quan trọng của đậu rau và sâu hại chính
Đậu rau là thực phẩm thiết yếu, cung cấp nhiều dưỡng chất. Chúng có giá trị kinh tế cao, là mặt hàng xuất khẩu quan trọng. Các loại đậu phổ biến bao gồm đậu Hà Lan, đậu cô ve, đậu đũa. Tuy nhiên, sản xuất đậu rau đối mặt nhiều rủi ro. Sâu hại chính gây hại quanh năm, mọi thời vụ. Chúng làm giảm năng suất, giá trị thương phẩm, chất lượng cây đậu rau.
1.2. Hóa chất nông nghiệp và hệ quả tiêu cực
Biện pháp quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) được áp dụng tại Hà Nội. Tuy nhiên, việc sử dụng hóa chất nông nghiệp vẫn gia tăng. Nông dân duy trì thói quen phun thuốc sâu hóa học. Sử dụng thuốc quá mức gây ra nhiều vấn đề. Sâu hại chủ yếu tăng tính kháng thuốc. Một số loài sâu hại thứ yếu trở thành loài gây hại chính. Điều này ảnh hưởng xấu đến hệ sinh thái nông nghiệp.
1.3. Suy giảm thiên địch tự nhiên
Thuốc hóa học làm suy giảm tài nguyên thiên địch tự nhiên. Nhiều loài côn trùng bắt mồi, côn trùng ký sinh biến mất. Chúng từng có vai trò điều hòa sâu hại chính trên rau. Nay số lượng, tần suất xuất hiện rất thấp, không còn phát huy vai trò. Ví dụ các loài bọ xít bắt mồi, bọ rùa. Khả năng sinh sản, tuổi thọ, tập tính bắt mồi của thiên địch bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Đô thị hóa làm thu hẹp nơi trú ngụ, nguồn thức ăn của côn trùng bắt mồi. Điều này gây mất cân bằng sinh thái. Đa dạng sinh học nhóm côn trùng bắt mồi giảm nghiêm trọng.
II.Bọ Xít Bắt Mồi Thiên Địch Tự Nhiên Chống Sâu Hại
Bọ xít bắt mồi (BXBM) là những loài thiên địch quan trọng trong quản lý sâu hại đậu rau. Chúng thuộc bộ Heteroptera, được biết đến với khả năng săn mồi hiệu quả trên nhiều cây trồng nông nghiệp. Việc khai thác tiềm năng của bọ xít bắt mồi là một hướng đi bền vững cho phòng trừ sinh học, đặc biệt trong bối cảnh cần giảm phụ thuộc vào hóa chất. Nhóm bọ xít bắt mồi chủ yếu bao gồm các loài thuộc họ bọ xít ăn sâu Reduviidae, họ bọ xít giả ăn sâu Nabidae, và các loài thuộc phân họ Asopinae (họ bọ xít năm cạnh Pentatomidae) như Andrallus spinidens, giống Cantheconidea. Bên cạnh đó, bọ xít Orius sauteri (họ bọ xít hoa Anthocoridae) và bọ xít mù xanh Cyrtorhinus livipennis (họ bọ xít mù Miridae) cũng là những thiên địch tiềm năng. Tuy nhiên, các nghiên cứu về bọ xít bắt mồi tại Việt Nam trong một thời gian dài chủ yếu tập trung vào cây đậu tương, ngô và rau họ hoa thập tự, còn ít quan tâm đến cây đậu rau. Điều này tạo ra khoảng trống kiến thức cần được lấp đầy để tối ưu hóa việc sử dụng thiên địch này.
2.1. Giới thiệu về bọ xít bắt mồi và vai trò
Bọ xít bắt mồi (BXBM) là thiên địch quan trọng trên cây đậu rau. Chúng thuộc bộ Heteroptera, được biết đến là loài bắt mồi hiệu quả. Bọ xít bắt mồi góp phần kiểm soát quần thể sâu hại. Việc khai thác tiềm năng của chúng là hướng đi bền vững. Đây là nền tảng cho phương pháp phòng trừ sinh học.
2.2. Các loài bọ xít bắt mồi phổ biến
Nhóm bọ xít bắt mồi chính bao gồm họ bọ xít ăn sâu Reduviidae. Họ bọ xít giả ăn sâu Nabidae cũng rất quan trọng. Phân họ Asopinae có loài Andrallus spinidens. Các loài thuộc giống Cantheconidea cũng phổ biến. Bọ xít Orius sauteri (họ bọ xít hoa Anthocoridae) là một loài hiệu quả. Bọ xít mù xanh Cyrtorhinus livipennis (họ bọ xít mù Miridae) cũng là thiên địch tiềm năng. Nghiên cứu cần xác định rõ hơn thành phần loài tại Hà Nội.
2.3. Lịch sử nghiên cứu và khoảng trống
Việt Nam đã nghiên cứu thành phần loài bọ xít bắt mồi. Vai trò của một số loài quan trọng cũng được tìm hiểu. Đặc điểm sinh học, sinh thái của chúng trên đậu tương, ngô, rau họ hoa thập tự được ghi nhận. Tuy nhiên, ít nghiên cứu tập trung vào cây đậu rau. Vấn đề sản xuất rau an toàn đang là mối quan tâm hàng đầu, đặc biệt ở Hà Nội. Nhu cầu này đòi hỏi nghiên cứu chuyên sâu hơn cho đậu rau.
III.Nghiên Cứu Bọ Xít Bắt Mồi Cho Phòng Trừ Sinh Học
Việc sử dụng các loài bọ xít bắt mồi một cách có hiệu quả trong quản lý tổng hợp sâu hại đậu rau là mục tiêu cấp thiết. Đặc biệt là tại các vùng trồng rau ở Hà Nội. Để đạt được điều này, cần có những nghiên cứu đầy đủ hơn về đa dạng thành phần loài bọ xít bắt mồi. Việc xác định các loài hiện diện trên cây đậu rau sẽ giúp đánh giá tiềm năng của từng loài. Từ đó, phát triển chiến lược phòng trừ sinh học phù hợp. Đồng thời, nghiên cứu cần đi sâu vào xác định đặc điểm sinh học và sinh thái học của các loài phổ biến. Những thông tin này bao gồm vòng đời, tập tính bắt mồi, khả năng sinh sản, cũng như các yếu tố môi trường ảnh hưởng đến chúng. Hiểu rõ những đặc điểm này là cơ sở để phát triển kỹ thuật nhân nuôi bọ xít bắt mồi. Điều này cũng hỗ trợ đưa ra các biện pháp bảo tồn và tăng cường quần thể bọ xít bắt mồi tự nhiên trên đồng ruộng. Mục tiêu cuối cùng là duy trì, lợi dụng và bảo vệ các thiên địch này, góp phần vào một nền nông nghiệp bền vững.
3.1. Mục tiêu nghiên cứu tại Hà Nội
Nghiên cứu này nhằm mục đích sâu rộng. Mục tiêu là sử dụng bọ xít bắt mồi hiệu quả. Chúng sẽ được tích hợp vào quản lý tổng hợp sâu hại đậu rau. Vùng trồng rau ở Hà Nội là trọng tâm. Cần duy trì, lợi dụng, bảo vệ thiên địch trên đồng ruộng. Nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học. Từ đó, phát triển các chiến lược phòng trừ sinh học. Điều này hướng tới nông nghiệp bền vững.
3.2. Đa dạng thành phần loài bọ xít
Nghiên cứu cần khảo sát đầy đủ đa dạng thành phần loài bọ xít bắt mồi. Việc xác định các loài hiện diện là bước đầu tiên. Nó giúp đánh giá tiềm năng của từng loài. Các loài bọ xít bắt mồi khác nhau có thể nhắm mục tiêu sâu hại khác nhau. Hiểu biết này tối ưu hóa việc sử dụng thiên địch tự nhiên.
3.3. Đặc điểm sinh học sinh thái quan trọng
Cần xác định đặc điểm sinh học của loài phổ biến. Đặc điểm sinh thái cũng rất quan trọng. Thông tin này bao gồm vòng đời, tập tính bắt mồi, khả năng sinh sản. Nó cũng liên quan đến môi trường sống, yếu tố ảnh hưởng đến chúng. Hiểu rõ những đặc điểm này giúp nhân nuôi thành công. Nó cũng hỗ trợ đưa ra các biện pháp bảo tồn, tăng cường bọ xít bắt mồi tự nhiên.
IV.Phát Triển Quản Lý Dịch Hại Tổng Hợp IPM Bền Vững
Việt Nam đã gia nhập các hiệp định thương mại quốc tế như AFTA và WTO. Điều này đặt ra thách thức lớn về sản xuất và xuất khẩu rau an toàn, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao cả trong nước và trên thị trường thế giới. Trong bối cảnh này, quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) trở thành giải pháp thiết yếu. IPM kết hợp nhiều biện pháp kiểm soát sâu bệnh, giảm thiểu phụ thuộc vào hóa chất. Điều này hướng tới mục tiêu phát triển nông nghiệp hàng hóa bền vững, đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm và thân thiện với môi trường. Mục tiêu phát triển nông nghiệp của Việt Nam đến năm 2015 và định hướng đến 2020 nhấn mạnh rằng tất cả các vùng sản xuất rau an toàn, bao gồm cả cây đậu rau, phải được sản xuất theo tiêu chuẩn GAP (Thực hành nông nghiệp tốt). Điều này nhằm cung cấp các sản phẩm rau an toàn và phát triển bền vững vành đai xanh, đặc biệt là tạo vùng trồng rau an toàn cho các đô thị ở một số tỉnh đồng bằng sông Hồng. Việc áp dụng các biện pháp sinh học, điển hình là sử dụng bọ xít bắt mồi, đóng góp trực tiếp vào mục tiêu này.
4.1. Sự cần thiết của IPM và rau an toàn
Việt Nam đã gia nhập AFTA và WTO. Thách thức lớn là sản xuất, xuất khẩu rau an toàn. Nhu cầu cao cả trong nước và thị trường thế giới. Quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) là giải pháp thiết yếu. IPM kết hợp nhiều biện pháp, giảm phụ thuộc hóa chất. Điều này hướng tới nông nghiệp hàng hóa bền vững. Đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm là ưu tiên hàng đầu.
4.2. Sản xuất theo tiêu chuẩn GAP
Mục tiêu đến 2015 và định hướng đến 2020 nhấn mạnh. Tất cả vùng sản xuất rau an toàn phải theo tiêu chuẩn GAP. Đậu rau cần được sản xuất tuân thủ quy trình này. GAP đảm bảo sản phẩm an toàn cho người tiêu dùng. Nó cũng góp phần phát triển bền vững môi trường. Đây là yếu tố quan trọng để nâng cao uy tín nông sản Việt Nam.
4.3. Đóng góp vào vành đai xanh đô thị
Phát triển các vùng trồng rau an toàn là cần thiết. Đặc biệt ở các đô thị thuộc Đồng bằng sông Hồng. Điều này tạo ra "vành đai xanh" cho thành phố. Việc sử dụng bọ xít bắt mồi hỗ trợ mục tiêu này. Nó giảm ô nhiễm từ thuốc trừ sâu. Nâng cao chất lượng môi trường sống đô thị. Đồng thời, cung cấp nguồn thực phẩm sạch, an toàn cho cư dân.
V.Lợi Ích Của Bọ Xít Bắt Mồi Trong Nông Nghiệp Sạch
Việc áp dụng bọ xít bắt mồi trong phòng trừ sinh học mang lại nhiều lợi ích thiết thực cho nông nghiệp sạch. Đầu tiên, nó giúp giảm thiểu đáng kể lượng thuốc trừ sâu hóa học sử dụng. Điều này không chỉ hạn chế tồn dư hóa chất trên nông sản, mà còn bảo vệ sức khỏe cho người nông dân và giảm chi phí sản xuất. Thứ hai, đậu rau được bảo vệ bởi thiên địch tự nhiên sẽ đạt chất lượng cao hơn, an toàn hơn. Sản phẩm đáp ứng tốt các tiêu chuẩn rau an toàn trong nước và quốc tế, từ đó tăng cường giá trị thương phẩm và mở rộng cơ hội xuất khẩu cho đậu rau Việt Nam. Cuối cùng, biện pháp phòng trừ sinh học này cực kỳ thân thiện với môi trường. Nó giúp bảo tồn tài nguyên thiên địch khác, ngăn chặn sự phát triển tính kháng thuốc của sâu hại, và bảo vệ đa dạng sinh học trong hệ sinh thái nông nghiệp. Việc duy trì cân bằng sinh thái tự nhiên góp phần xây dựng một nền nông nghiệp xanh, bền vững, hướng tới một tương lai nông nghiệp an toàn và hiệu quả.
5.1. Giảm thiểu sử dụng thuốc hóa học
Việc áp dụng bọ xít bắt mồi trong phòng trừ sinh học. Nó giúp giảm đáng kể lượng thuốc trừ sâu hóa học. Điều này hạn chế tồn dư hóa chất trên nông sản. Nông dân có thể cắt giảm chi phí sản xuất. Đồng thời, bảo vệ sức khỏe cho người nông dân. Môi trường nông nghiệp trở nên an toàn hơn.
5.2. Nâng cao chất lượng nông sản
Đậu rau được bảo vệ bởi thiên địch tự nhiên. Sản phẩm đạt chất lượng cao hơn, an toàn hơn. Chúng đáp ứng tiêu chuẩn rau an toàn trong nước và quốc tế. Điều này tăng cường giá trị thương phẩm. Mở rộng cơ hội xuất khẩu cho đậu rau Việt Nam. Nông sản đạt chất lượng cao thu hút người tiêu dùng.
5.3. Bảo vệ môi trường và đa dạng sinh học
Biện pháp phòng trừ sinh học thân thiện với môi trường. Nó bảo tồn tài nguyên thiên địch khác. Ngăn chặn sự phát triển tính kháng thuốc của sâu hại. Bảo vệ đa dạng sinh học trong hệ sinh thái nông nghiệp. Duy trì cân bằng sinh thái tự nhiên. Góp phần xây dựng một nền nông nghiệp xanh, bền vững cho tương lai.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (193 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộTính cấp thiết của đề tài Cây đậu rau là nguồn thực phẩm quan trọng không thể thiếu được trong đời sống hàng ngày của mỗi gia đình, chúng cung cấp các chất như: Canxi, Kali, Vitamin B6, Magie,…và nhiều loại Vitamin giúp nâng cao sức khỏe và tăng sự đề kháng của con người. Các chủng loại rau nói chung, đậu rau nói riêng còn là mặt hàng xuất khẩu có giá trị. Theo Cục Trồng trọt, Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn (2009) [6] diện tích trồng rau của cả nước là 735.335 héc ta, năng suất đạt 161,6 tạ/ha và sản lượng là 11,86 triệu tấn/năm. Trong các chủng loại rau thì đậu rau có một vai trò rất quan trọng.
Hiện nay ở Việt Nam có rất nhiều loại đậu rau được trồng gồm: đậu Hà Lan, đậu cove, đậu đũa, đậu ván, đậu rồng, đậu ngọt, đậu trạch, Chúng là những loại cây trồng mang lại giá trị kinh tế cao cho người nông dân và được gieo trồng quanh năm ở tất cả các vùng chuyên canh rau. Tuy nhiên, giống như các loại cây trồng khác, việc sản xuất cây đậu rau còn gặp rất nhiều rủi ro do sự tấn công gây hại của nhiều loài dịch hại, trong đó các loài sâu, bệnh chính thường xuất hiện phát sinh gây hại ở tất cả các vùng trồng đậu rau ở mọi thời vụ gieo trồng. Chúng làm giảm năng suất, giá trị thương phẩm và chất lượng của cây đậu rau. Để phòng chống dịch hại bảo vệ cây đậu rau ở vùng Hà Nội, biện pháp quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) đã được người nông dân áp dụng khá mạnh, song nhu cầu sử dụng hóa chất, phân bón và các chất điều tiết sinh trưởng vẫn không ngừng gia tăng và trở thành một thói quen của họ trong công tác bảo vệ cây rau.
Việc gia tăng quá mức số lần sử dụng thuốc trừ sâu hoá học không chỉ tiêu diệt các loài sâu hại, mà còn làm nhiều loài sâu hại chủ yếu tăng tính kháng thuốc; một số loài sâu hại thứ yếu gia tăng số lượng và trở thành loài hại chủ yếu, bên cạnh đó thuốc hóa học còn làm suy giảm tài nguyên thiên 2 địch của dịch hại trong tự nhiên. Nhiều loài côn trùng bắt mồi, côn trùng ký sinh trước đây là loài thiên địch phổ biến có vai trò tích cực trong điều hòa số lượng sâu hại chính trên rau, đến nay hoặc là biến mất hoặc chỉ xuất hiện với số lượng và tần suất rất thấp không còn phát huy vai trò hạn chế sâu hại, chẳng hạn các loài thuộc nhóm bọ xít bắt mồi, bọ rùa và bọ cánh cứng bắt mồi khác. Nhiều loài côn trùng bắt mồi có sống sót sau khi phun thuốc hóa học, khả năng sinh sản, tuổi thọ và tập tính bắt mồi của chúng còn bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Thêm vào đó sự đô thị hóa ngày càng tăng đã biến nhiều diện tích trồng cây rau trong đó có cây đậu rau thành nhà ở, đường giao thông, nhà máy sản xuất công nghiệp.
Điều này làm cho nơi trú ngụ, trốn tránh cũng như nguồn cung cấp thức ăn cho các loài côn trùng bắt mồi ngày càng bị thu hẹp. Dẫn đến không chỉ mất cân bằng sinh thái tăng, mà còn làm ảnh hưởng nghiêm trọng đến tính đa dạng sinh học nhóm côn trùng bắt mồi. Distant (1910) [51] cho rằng trong nhóm côn trùng bắt mồi sâu hại đậu rau, các loài bọ xít bắt mồi (BXBM) thuộc bộ Heteroptera được biết là những loài thiên địch quan trọng trên nhiều cây trồng nông nghiệp. Nhóm bọ xít bắt mồi chủ yếu phải kể đến các loài thuộc họ bọ xít ăn sâu Reduviidae, họ bọ xít giả ăn sâu Nabidae, các loài thuộc phân họ Asopinae (họ bọ xít năm cạnh Pentatomidae) như: loài Andrallus spinidens, các loài thuộc giống Cantheconidea, loài bọ xít Orius sauteri (họ bọ xít hoa Anthocoridae) và loài bọ xít mù xanh Cyrtorhinus livipennis (họ bọ xít mù Miridae).
Ở Việt Nam trong một thời gian dài, chúng ta mới chỉ quan tâm nghiên cứu về thành phần loài bọ xít bắt mồi, vai trò của một số loài quan trọng cùng với các đặc điểm sinh học, sinh thái của chúng trên cây đậu tương, cây ngô, cây rau họ hoa thập tự, còn ít quan tâm nghiên cứu trên cây đậu rau. Mặt khác vấn đề sản xuất rau an toàn nói chung, cây đậu rau nói riêng đang là mối quan tâm hàng đầu của nhiều vùng sản xuất rau trong cả nước đặc biệt vùng trồng rau ở Hà Nội và phụ cận. 3 Việt Nam đã gia nhập AFTA và WTO, thách thức lớn nhất trong thời gian này là chúng ta cần sản xuất và xuất khẩu rau an toàn đáp ứng nhu cầu cao ở trong nước và thị trường thế giới. Trong mục tiêu phát triển nông nghiệp hàng hoá bền vững, đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm và thân thiện với môi trường đến năm 2015 và định hướng đến 2020 của Việt Nam chỉ rõ tất cả những vùng sản xuất rau an toàn, trong đó cây đậu rau phải được sản xuất theo tiêu chuẩn GAP nhằm cung cấp các sản phẩm rau an toàn, đồng thời phát triển bền vững vành đai xanh cũng như tạo vùng trồng rau an toàn cho các đô thị ở một số tỉnh đồng bằng sông Hồng (dẫn theo Báo cáo sản xuất rau an toàn ở Hà Nội của Sở NN & PTNT (2010) [29].
Chính vì vậy, biện pháp sinh học phòng chống sâu hại chính trên đậu rau đang được quan tâm đặc biệt. Để sử dụng các loài bọ xít bắt mồi một cách có hiệu quả trong quản lý tổng hợp sâu hại đậu rau, ngoài việc duy trì, lợi dụng và bảo vệ chúng trên cánh đồng chúng ta cần có những nghiên cứu đầy đủ hơn về đa dạng thành phần loài, xác định đặc điểm sinh học, sinh thái học của loài phổ biến, cũng như kỹ thuật nhân nuôi hàng loạt loài có ý nghĩa và thử nghiệm chúng trong biện pháp sinh học phòng chống sâu hại trên đồng ruộng. Làm được điều này không chỉ giúp tạo cơ sở khoa học đề xuất những biện pháp tốt nhất nhằm bảo vệ, duy trì và lợi dụng tập hợp các loài thiên địch trong đó có nhóm bọ xít bắt mồi trên cây đậu rau, mà còn kịp thời bổ sung số lượng thiếu hụt của chúng khi bị tác động bởi yếu tố môi trường, nhất là sự tác động của con người, góp phần bảo tồn nguồn gen hữu ích của các loài bọ xít bắt mồi quan trọng. Xuất phát từ yêu cầu của khoa học, thực tiễn sản xuất đậu rau an toàn, chúng tôi thực hiện đề tài: "Nghiên cứu thành phần bọ xít bắt mồi và khả lợi dụng hai loài Coranus fuscipennis Reuter và Coranus spiniscutis Reuter trong quản lý tổng hợp sâu hại đậu rau tại vùng Hà Nội".
Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài 2. Ý nghĩa khoa học - Xác định thành phần loài bọ xít bắt mồi trên cây đậu rau, góp phần bổ sung vào danh mục các loài bọ xít bắt mồi trên cây đậu rau ở Việt Nam. - Bổ sung những dẫn liệu khoa học về đặc điểm hình thái, sinh học, sinh thái học, vai trò của hai loài bọ xít bắt mồi (Coranus fuscipennis Reuter và Coranus spiniscutis Reuter) trong hệ sinh thái đồng trồng đậu rau, giúp người trồng rau có nhận thức về chúng một cách hợp lý. Ý nghĩa thực tiễn - Đề xuất phương pháp nhân nuôi hai loài bọ xít bắt mồi phổ biến Coranus fuscipennis Reuter và Coranus spiniscutis Reuter nhằm sử dụng chúng trong phòng chống sâu hại chính trên cây đậu rau ở Hà Nội.
- Xác định mối quan hệ giữa các loài bọ xít bắt mồi phổ biến và vật mồi của chúng trên cây đậu rau, giúp người trồng rau nhận biết vai trò của hai loài bọ xít bắt mồi. - Cung cấp tài liệu khoa học cho nông dân, cán bộ kỹ thuật, cán bộ quản lý ở địa phương nhận biết, bảo vệ và lợi dụng các loài bọ xít bắt mồi để phòng chống sâu hại đậu rau trong quá trình sản xuất rau an toàn. Mục đích và yêu cầu của đề tài 3. Mục đích của đề tài Trên cơ sở xác định thành phần loài bọ xít bắt mồi (BXBM) thuộc bộ Cánh khác Heteroptera trên cây đậu rau, đặc điểm hình thái, sinh học, sinh thái học của hai loài bọ xít bắt mồi Coranus fuscipennis Reuter và Coranus spiniscutis Reuter, đề xuất khả năng bảo vệ, lợi dụng chúng trong quản lý tổng hợp sâu hại chủ yếu (bộ cánh vảy Lepidoptera) trên đậu rau, góp phần sản xuất đậu rau an toàn và bảo vệ môi trường.
Yêu cầu của đề tài - Xác định được thành phần loài của các loài bọ xít bắt mồi (BXBM ) thuộc bộ Heteroptera trên cây đậu rau tại Hà Nội. - Xác định được đặc điểm hình thái, sinh học, sinh thái học của hai loài BXBM phổ biến Coranus fuscipennis Reuter và Coranus spiniscutis Reuter và vai trò của chúng trong việc điều hoà số lượng sâu hại chính thuộc bộ Lepidoptera trên cây đậu rau. - Có kết quả điều tra diễn biến mật độ của Coranus fuscipennis Reuter và Coranus spiniscutis Reuter và vật mồi của chúng (sâu hại chủ yếu thuộc bộ Lepidoptera) trên cây đậu rau dưới ảnh hưởng của một số yếu tố sinh thái (thời vụ gieo trồng, số lần phun thuốc và trồng rau trong nhà lưới) tại Hà Nội. - Đề xuất được phương pháp nhân nuôi, bảo vệ, lợi dụng hai loài BXBM Coranus fuscipennis Reuter và Coranus spiniscutis Reuter trong quản lý tổng hợp sâu hại chủ yếu trên cây đậu rau.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 4. Đối tượng nghiên cứu - Những loài bọ xít bắt mồi thuộc bộ Heteroptera; - Các loài sâu hại chủ yếu thuộc bộ cánh vẩy Lepidoptera là vật mồi của BXBM. Phạm vi nghiên cứu Điều tra, thu thập xác định thành phần loài, mức độ phổ biến, tần suất xuất hiện, vị trí số lượng của các loài bọ xít bắt mồi thuộc bộ Heteroptera trên cây đậu rau. Xác định đặc điểm hình thái, sinh học, sinh thái, vai trò của hai loài bọ xít bắt mồi Coranus fuscipennis Reuter và Coranus spiniscutis Reuter, mối quan hệ giữa loài BXBM phổ biến với vật mồi của chúng (sâu hại chủ yếu 6 thuộc bộ Lepidoptera) trên cây đậu rau dưới ảnh hưởng của một số yếu tố sinh thái.
Đề xuất phương pháp nhân nuôi và lợi dụng hai loài bọ xít bắt mồi phổ biến phòng chống một số loài sâu chính hại đậu rau trong điều kiện thực nghiệm.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nghiên cứu bọ xít bắt mồi quản lý sâu hại đậu rau tại Hà Nội (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/nong-hoc/khoa-hoc-dat/luan-an-nghien-cuu-thanh-phan-bo-xit-bat-moi-va-kha-loi-dung-hai-loai-coranus
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu bọ xít bắt mồi quản lý sâu hại đậu rau tại Hà Nội" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu thành phần bọ xít bắt mồi, khả năng lợi dụng Coranus fuscipennis và Coranus spiniscutis trong quản lý tổng hợp sâu hại đậu rau tại Hà Nội.
Luận án "Nghiên cứu bọ xít bắt mồi quản lý sâu hại đậu rau tại Hà Nội" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu bọ xít bắt mồi quản lý sâu hại đậu rau tại Hà Nội" thuộc chuyên ngành Bảo vệ thực vật. Danh mục: Khoa Học Đất.
Luận án "Nghiên cứu bọ xít bắt mồi quản lý sâu hại đậu rau tại Hà Nội" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu bọ xít bắt mồi quản lý sâu hại đậu rau tại Hà Nội" có 193 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu bọ xít bắt mồi quản lý sâu hại đậu rau tại Hà Nội" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.