Luận án: Ảnh hưởng của biện pháp kỹ thuật đến chỉ tiêu sinh lý, nông sinh học và năng suất cây bông trồng tại Duyên hải Nam Trung Bộ
Nghiên cứu ảnh hưởng biện pháp kỹ thuật đến sinh lý, năng suất bông tại Duyên hải Nam Trung Bộ, cung cấp giải pháp nâng cao hiệu quả canh tác.
Sinh lý thực vật / Nông học
Luan An
Luận án
Số trang
177
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan kỹ thuật canh tác cây bông vải Nam Trung Bộ
- Số trang:
- 177 trang
- Chuyên ngành:
- Sinh lý thực vật / Nông học
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan kỹ thuật canh tác cây bông vải Nam Trung Bộ
Cây bông vải giữ vị trí chiến lược trong cơ cấu cây trồng công nghiệp ngắn ngày tại Việt Nam. Vùng Duyên hải Nam Trung Bộ sở hữu tiềm năng sinh thái lớn để phát triển vùng nguyên liệu sợi. Dù vậy, diện tích canh tác toàn quốc những năm gần đây giảm xuống dưới 10.000 ha. Năng suất bình quân cả nước chỉ dao động quanh mức 1,0 tấn/ha mỗi vụ. Thực tế này chưa tương xứng với tiềm năng của các giống bông lai hiện đại. Việc ứng dụng đồng bộ kỹ thuật canh tác cây bông vải là chìa khóa giải quyết bài toán năng suất. Quy trình thâm canh chuẩn xác giúp nâng cao năng suất bông hạt và cải thiện thu nhập cho nông hộ. Nghiên cứu thực tiễn tại Nam Trung Bộ tạo cơ sở khoa học vững chắc để phát triển ngành bông bền vững.
1.1. Thực trạng sản xuất bông tại Duyên hải Nam Trung Bộ
Sản xuất bông tại Duyên hải Nam Trung Bộ đối mặt nhiều biến động lớn. Giai đoạn 2002-2003, diện tích bông cả nước từng đạt trên 32.265 ha với sản lượng bông hạt 32.627 tấn. Lượng sản phẩm này đáp ứng khoảng 10% nhu cầu nguyên liệu dệt may nội địa. Sau giai đoạn này, diện tích canh tác suy giảm mạnh do thiếu các biện pháp thâm canh đồng bộ. Nông dân địa phương gặp khó khăn trong việc duy trì hiệu quả kinh tế trên mỗi đơn vị diện tích. Đất đai khô hạn và điều kiện thời tiết đặc thù đòi hỏi các giải pháp khoa học thực tiễn. Việc đánh giá đúng thực trạng sản xuất tại địa bàn giúp định hướng chính xác các can thiệp nông học trong vụ đông xuân.
1.2. Mục tiêu thâm canh nâng cao năng suất bông hạt và xơ
Quyết định số 29/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ đặt mục tiêu phát triển 30.000 ha bông có tưới. Năng suất bông hạt bình quân cần đạt tối thiểu 2,0 tấn/ha, tương đương sản lượng 20.000 tấn năng suất bông xơ. Để hiện thực hóa mục tiêu này, việc áp dụng các giống bông lai kháng sâu bệnh cần đi đôi với quy trình nông học hoàn chỉnh. Nghiên cứu sinh lý cây bông làm tiền đề tối ưu hóa các biện pháp tác động từ gieo hạt đến thu hoạch. Mô hình thâm canh vụ đông xuân tại Duyên hải Nam Trung Bộ tập trung giải quyết triệt để rào cản năng suất thấp, tạo nguồn nguyên liệu chất lượng cao cho chuỗi cung ứng dệt may.
II. Tác động sinh lý cây bông vải đến năng suất hạt và xơ
Sinh lý thực vật là nền tảng cốt lõi của mọi biện pháp kỹ thuật trồng trọt hợp lý. Năng suất cao của cây trồng phản ánh sự phối hợp nhịp nhàng giữa các quá trình sinh lý nội tại. Đối với cây bông, việc nắm vững sinh lý cây bông vải giúp người canh tác điều khiển quá trình sinh trưởng và phát triển chính xác. Cây bông cần phân bổ dinh dưỡng hợp lý giữa thân lá và cơ quan sinh sản. Tác động ngoại cảnh và biện pháp kỹ thuật điều chỉnh trực tiếp các chuyển hóa này. Nâng cao năng suất bông hạt đòi hỏi kiểm soát chặt chẽ quá trình quang hợp, hô hấp và tích lũy dưỡng chất trong từng thời kỳ sinh trưởng.
2.1. Nghiên cứu sinh lý cây bông vải làm nền tảng thâm canh
Nghiên cứu sinh lý học cây bông làm rõ mối quan hệ giữa các chỉ tiêu nông sinh học và năng suất kinh tế. Tại Việt Nam, dữ liệu sinh lý cây bông dưới tác động kỹ thuật thâm canh còn hạn chế. Năng suất bông không chỉ phụ thuộc vào giống mà còn do khả năng chuyển hóa vật chất nội tại quyết định. Phân tích định lượng các biến đổi sinh lý theo từng giai đoạn phát triển tạo tiền đề xây dựng lịch chăm sóc chuẩn xác. Việc thấu hiểu sinh lý cây bông vải giúp chủ động điều chỉnh lượng nước tưới, dinh dưỡng và chất kích thích sinh trưởng, từ đó khai thác trọn vẹn tiềm năng sinh học của giống bông lai mới.
2.2. Kiểm soát tỷ lệ rụng nụ hoa và quả bông trong vụ mùa
Hiện tượng rụng nụ hoa và quả non là nguyên nhân chính gây suy giảm năng suất bông hạt nghiêm trọng. Tỷ lệ rụng nụ hoa và quả bông chịu ảnh hưởng trực tiếp từ mất cân bằng dinh dưỡng, mật độ quá dày hoặc thiếu hụt ánh sáng. Cây bông khi sinh trưởng quá trớn thường tích lũy chất khô vào thân lá thay vì nuôi quả. Việc áp dụng các biện pháp kỹ thuật thâm canh giúp giữ ổn định tỷ lệ đậu quả trên từng cành quả. Giảm thiểu hiện tượng rụng sinh lý giúp tăng số quả hữu hiệu trên cây, tạo tiền đề vững chắc nâng cao năng suất bông xơ thương phẩm cuối vụ.
III. Tối ưu chỉ số diện tích lá LAI bông vải và quang hợp
Bộ lá là cơ quan quang hợp chủ đạo quyết định toàn bộ sản lượng sinh khối của ruộng bông. Việc điều chỉnh chỉ số diện tích lá LAI bông vải về ngưỡng tối ưu đảm bảo quần thể cây trồng thu nhận ánh sáng hiệu quả nhất. Diện tích lá quá nhỏ làm giảm lượng bức xạ hấp thu, trong khi tán lá quá rậm rạp gây che khuất lẫn nhau và tăng độ ẩm bất lợi. Quá trình tích lũy chất khô sinh khối của quần thể phụ thuộc mật thiết vào hoạt động quang hợp của tầng lá giữa và lá trên. Tối ưu hóa cấu trúc tán là mục tiêu quan trọng hàng đầu trong kỹ thuật canh tác cây bông vải hiện đại.
3.1. Xác định chỉ số diện tích lá LAI bông vải tối ưu
Chỉ số diện tích lá LAI bông vải thể hiện tỷ lệ diện tích lá trên một đơn vị diện tích đất canh tác. Nghiên cứu thực nghiệm xác định ngưỡng LAI tối ưu cho từng giống bông lai trồng tại Duyên hải Nam Trung Bộ theo từng thời kỳ. Giai đoạn ra nụ và nở hoa rộ đòi hỏi LAI đạt mức tiêu chuẩn để duy trì cân bằng nguồn cung cấp dinh dưỡng cho quả non. Duy trì LAI phù hợp ngăn ngừa hiện tượng rụng quả do thiếu sáng ở tầng dưới. Xác lập đúng ngưỡng chỉ số diện tích lá tạo cơ sở điều khiển mật độ và phân bón một cách khoa học.
3.2. Nâng cao cường độ quang hợp cây bông và tích lũy chất khô
Cường độ quang hợp cây bông quyết định tốc độ tổng hợp hợp chất hữu cơ nuôi dưỡng các cơ quan sinh sản. Tán lá thông thoáng giúp toàn bộ quần thể tăng cường khả năng hấp thụ khí carbonic và năng lượng mặt trời. Hoạt động quang hợp hiệu quả thúc đẩy quá trình tích lũy chất khô sinh khối nhanh chóng trong giai đoạn hình thành quả. Vật chất khô tích lũy được ưu tiên vận chuyển về nụ, hoa và quả bông thay vì tiêu hao vô ích cho thân cành vô hiệu. Kết quả quang hợp tối ưu trực tiếp chuyển hóa thành năng suất bông hạt và năng suất bông xơ vượt trội khi thu hoạch.
IV. Bón phân cân đối NPK cho cây bông và điều hòa sinh trưởng
Dinh dưỡng khoáng và chất điều hòa sinh trưởng là hai yếu tố then chốt quyết định sinh trưởng của ruộng bông. Việc bón phân cân đối NPK cho cây bông giúp rễ phát triển sâu, thân cành vững chắc và phân hóa mầm hoa thuận lợi. Thiếu đạm làm cây cằn cỗi, nhưng thừa đạm khiến tán lá phát triển quá mức gây rụng quả. Bên cạnh đó, việc sử dụng chế phẩm điều hòa sinh trưởng như PIX (mepiquat chloride) giúp khống chế chiều cao cây, rút ngắn lóng và tăng tỷ lệ đậu quả. Sự kết hợp đồng bộ giữa phân bón và chất điều hòa tạo nên thế sinh trưởng cân đối cho cây bông.
4.1. Quy trình bón phân cân đối NPK cho cây bông theo giai đoạn
Cây bông có nhu cầu dinh dưỡng thay đổi rõ rệt qua từng giai đoạn phát triển sinh lý. Quy trình bón phân cân đối NPK cho cây bông cần phân chia lượng đạm, lân và kali thích hợp theo tiến trình sinh trưởng. Thời kỳ cây con cần đủ lân để kích thích bộ rễ ăn sâu vào đất cát pha. Giai đoạn ra nụ và nở hoa rộ đòi hỏi bổ sung đầy đủ đạm và kali nhằm nuôi quả và tăng chất lượng xơ. Bón phân đúng thời điểm và liều lượng hạn chế thất thoát dinh dưỡng, nâng cao hiệu quả hấp thu và cải thiện năng suất bông hạt rõ rệt.
4.2. Ứng dụng chế phẩm PIX điều hòa sinh trưởng cây bông
Chế phẩm PIX đóng vai trò chất ức chế sinh trưởng sinh dưỡng, điều hướng dòng dinh dưỡng về cơ quan sinh sản. Xử lý PIX đúng nồng độ và thời điểm giúp tán cây gọn gàng, giảm chiều cao vô ích và tăng khả năng xuyên sáng của ánh nắng. Kỹ thuật này trực tiếp giảm tỷ lệ rụng nụ hoa và quả bông do cạnh tranh dinh dưỡng. Quần thể cây bông sau xử lý đạt độ đồng đều cao, nụ quả phát triển tập trung và thu hoạch thuận tiện. Đây là giải pháp kỹ thuật canh tác cây bông vải hiện đại không thể thiếu trong các mô hình thâm canh cao sản.
V. Mật độ khoảng cách gieo trồng bông nâng cao năng suất
Mật độ quần thể quyết định mức độ cạnh tranh ánh sáng, dinh dưỡng và nước giữa các cá thể cây bông trên ruộng. Xác định chính xác mật độ khoảng cách gieo trồng bông tạo điều kiện cho từng cây phát triển tối đa số cành quả hữu hiệu. Mật độ quá dày dẫn đến tình trạng rậm rạp, ẩm độ cao và dễ bùng phát sâu bệnh hại. Ngược lại, mật độ quá thưa làm lãng phí diện tích đất và giảm tổng sản lượng thu hoạch trên mỗi hecta. Thiết lập khoảng cách hàng và cây phù hợp là bước khởi đầu quyết định thành công của cả vụ mùa đông xuân.
5.1. Xác lập mật độ khoảng cách gieo trồng bông vụ đông xuân
Mỗi giống bông lai có đặc điểm hình thái và tiềm năng phân cành khác nhau trong vụ đông xuân Duyên hải Nam Trung Bộ. Mật độ khoảng cách gieo trồng bông cần điều chỉnh linh hoạt theo từng loại đất và mức độ đầu tư thâm canh. Khoảng cách giữa các hàng và khoảng cách giữa các cây trên hàng phải đảm bảo độ thông thoáng tối đa cho tán lá. Cấu trúc quần thể hợp lý giúp cây đón nhận ánh sáng trọn vẹn từ tầng lá gốc đến ngọn. Bố trí mật độ chuẩn xác tạo tiền đề đạt chỉ số diện tích lá LAI bông vải lý tưởng và hạn chế sâu bệnh phát sinh.
5.2. Hiệu quả kinh tế từ năng suất bông hạt và năng suất bông xơ
Áp dụng đồng bộ các giải pháp kỹ thuật nông học mang lại bước nhảy vọt về giá trị kinh tế cho người trồng bông. Năng suất bông hạt đạt mục tiêu trên 2,0 tấn/ha giúp tăng trực tiếp doanh thu trên mỗi hecta canh tác. Năng suất bông xơ chất lượng cao đáp ứng tiêu chuẩn khắt khe của các nhà máy kéo sợi trong nước. Mô hình thâm canh vụ đông xuân tại Duyên hải Nam Trung Bộ chứng minh tính khả thi và hiệu quả vượt trội so với tập quán canh tác cũ. Thành công này mở ra triển vọng nhân rộng diện tích bông bền vững trên toàn vùng sinh thái.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (177 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ1 MỞ ĐẦU 1 Tính cấp thiết của đề tài Cây bông là một trong những cây cho sợi quan trọng của Việt Nam, có thể trồng được tại nhiều vùng sinh thái của nước ta. Cây bông đã khẳng định được vị trí của mình trong hệ thống sản xuất nông nghiệp nói chung và cơ cấu cây trồng ngắn ngày nói riêng tại nhiều vùng như Tây nguyên, Duyên hải Trung Bộ, Đông Nam Bộ và miền núi phía Bắc. Nhờ việc áp dụng các thành tựu khoa học trong thập kỷ qua nên diện tích, năng suất và sản lượng bông đã tăng lên. Trong đó, điển hình là niên vụ 2002-2003, diện tích bông đạt 32.265 ha với sản lượng bông hạt 32.627 tấn, đáp ứng khoảng 10% nhu cầu nguyên liệu cho ngành Dệt trong nước.
Lịch sử phát triển cây bông ở nước ta đã cho thấy đây là cây trồng có nhiều thăng trầm và hiện đang đứng trước thách thức lớn. Trong những năm gần đây diện tích sản xuất bông của nước ta rất thấp chưa đạt 10.000 ha, năng suất bình quân cả nước đạt xấp xỉ 1,0 tấn/ha/vụ. Ngoài việc mở rộng diện tích trồng bông thì việc tác động các biện pháp kỹ thuật để tăng năng suất, sản lượng bông nhằm tăng hiệu quả kinh tế cho người trồng bông và đạt mục tiêu đến năm 2015 diện tích bông Việt Nam đạt 30.000 ha, với năng suất bông có tưới trung bình đạt 2,0 tấn/ha, sản lượng xơ đạt 20.000 tấn như quyết định số 29/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ đưa ra vào đầu năm 2010 là vấn đề hết sức cần thiết (Thủ tướng Chính phủ, 2010). Việc sử dụng các giống bông lai chống chịu được sâu bệnh đã nâng cao năng suất bình quân ở Việt Nam tăng gấp đôi so với trước đây.
Tuy nhiên, năng suất này vẫn chưa thể hiện hết tiềm năng năng suất của giống do chưa áp 2 dụng đồng bộ các biện pháp kỹ thuật. Nghiên cứu sinh lý của ruộng bông để làm cơ sở cho việc xây dựng các biện pháp kỹ thuật tăng năng suất bông là có ý nghĩa quan trọng hàng đầu. Việc xây dựng quy trình kỹ thuật để có ruộng bông năng suất cao đều phải thông qua các quá trình sinh lý của cây bông. Timiriazep- nhà Sinh lý học thực vật người Nga đã nói “Sinh lý thực vật là cơ sở của trồng trọt hợp lý”.
Để đạt được năng suất cao của cây bông không thể thiếu được sự hiểu biết về sinh lý của cây bông năng suất cao, vì năng suất cao là kết quả của một sự phối hợp tốt nhất của các quá trình sinh lý khác nhau của cây. Tuy nhiên, ở Việt Nam vấn đề này còn rất ít được quan tâm, đặc biệt là việc nghiên cứu xác định các chỉ tiêu sinh lý có quan hệ chặt với năng suất như chỉ số diện tích lá, hiệu suất quang hợp. và các giải pháp điều khiển sinh trưởng, phát triển của cây bông. Năng suất kinh tế cao là mục tiêu của người trồng trọt, đồng thời cũng là mục tiêu cuối cùng của các nhà nghiên cứu nông học và sinh lý thực vật.
Vì vậy, việc nghiên cứu một số chỉ tiêu sinh lý cây bông nhằm làm cơ sở khoa học cho việc đề xuất các biện pháp kỹ thuật thích hợp là rất cần thiết. Xuất phát từ những yêu cầu trên chúng tôi thực hiện đề tài: “Nghiên cứu ảnh hưởng của một số biện pháp kỹ thuật đến các chỉ tiêu sinh lý và nông sinh học của cây bông trồng tại Duyên hải Nam Trung Bộ”. 2 Mục tiêu nghiên cứu của đề tài 2.1 Mục tiêu tổng quát Nghiên cứu xác định được một số chỉ tiêu sinh lý và nông sinh học của cây bông có liên quan chặt với năng suất bông trồng tại Duyên hải Nam Trung Bộ, làm cơ sở xây dựng quy trình kỹ thuật thâm canh tăng năng suất cho các giống bông.2 Mục tiêu cụ thể - Xác định ảnh hưởng của một số biện pháp kỹ thuật (giống, mật độ gieo trồng, phân bón, chất điều hòa sinh trưởng PIX) đến một số chỉ tiêu sinh lý, nông sinh học và năng suất của cây bông. - Xác định được tương quan giữa các chỉ tiêu sinh lý và nông sinh học với năng suất bông dưới tác động của các biện pháp kỹ thuật.
- Xây dựng mô hình thâm canh tăng năng suất bông trong vụ đông xuân tại Duyên hải Nam Trung Bộ. 3 Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài 3.1 Ý nghĩa khoa học - Các kết quả thu được của đề tài sẽ cung cấp dẫn liệu khoa học về mối quan hệ giữa một số chỉ tiêu sinh lý và nông sinh học với năng suất của một số giống bông lai trồng tại Duyên hải Nam Trung Bộ. - Kết quả nghiên cứu của đề tài sẽ được sử dụng làm tài liệu tham khảo cho công tác giảng dạy, nghiên cứu khoa học và công tác khuyến nông cây bông.2 Ý nghĩa thực tiễn - Kết quả nghiên cứu của đề tài sẽ góp phần nâng cao năng suất bông, hoàn thiện quy trình sản xuất bông vụ đông xuân đạt năng suất cao cho vùng bông Duyên hải Nam Trung Bộ. 4 Những đóng góp mới của luận án - Đề tài cung cấp những dẫn liệu khoa học về mối quan hệ giữa các chỉ tiêu sinh lý và nông sinh học với năng suất bông làm cơ sở khoa học cho việc xây dựng các biện pháp kỹ thuật trồng bông đạt năng suất cao.
- Đã xác định được chỉ số diện tích lá tối ưu cho năng suất bông cao 4 của một số giống bông mới. - Đã xác định được các biện pháp kỹ thuật hợp lý (mật độ, bón phân, phun PIX) để đạt được chỉ số diện tích lá tối ưu cho một số giống bông mới đạt năng suất cao. - Thông qua mô hình xây dựng đề tài đã ứng dụng các biện pháp kỹ thuật tối ưu vào sản xuất bông trong vụ đông xuân tại Duyên hải Nam Trung Bộ đạt năng suất cao. 5 Giới hạn của đề tài - Đề tài chỉ tiến hành trên các giống bông lai F1, thuộc loài bông luồi (G.) là những giống có triển vọng và hiện đang trồng phổ biến tại các vùng bông chính của Việt Nam.
- Chỉ tiến hành nghiên cứu chất điều hòa sinh trưởng Mepiquat-chloride (PIX), đây là chất điều hòa sinh trưởng ngoại sinh có tác dụng ức chế quá trình sinh trưởng sinh dưỡng của thực vật. Trên cây bông, PIX ngăn chặn được sự sinh trưởng rậm rạp, làm giảm sinh trưởng chiều cao cây, làm tăng khả năng quang hợp và tăng sự đậu quả của cây. - Đề tài chỉ tập trung nghiên cứu tại vùng Duyên hải Nam Trung Bộ trong điều kiện thâm canh, có tưới nước. Đây là một trong những vùng bông trọng điểm của Việt Nam và là vùng có truyền thống trồng bông lâu đời.
Vùng này có điều kiện đất đai, khí hậu và xã hội khá thuận lợi cho việc phát triển bông vụ đông-xuân. - Thời gian nghiên cứu của đề tài từ năm 2008 đến năm 2011. 5 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.1 Cơ sở khoa học của đề tài Đối với cây trồng muốn thu được năng suất cao, cần phải hiểu biết về đặc tính sinh lý của cây trồng, để từ đó chúng ta có thể khai thác khả năng tiềm tàng về năng suất và sản lượng kế hoạch của chúng. Với mục đích đó nên đã có nhiều nghiên cứu về sinh lý năng suất cao ở nhiều loại cây trồng khác nhau trong đó có cây bông.
Nghiên cứu sinh lý ruộng bông năng suất cao đã được nghiên cứu nhiều ở các nước trên thế giới, tuy nhiên ở Việt Nam vấn đề này còn ít được quan tâm. Cây trồng nói chung và cây bông nói riêng muốn đạt được năng suất sinh vật học cao trước hết phải có diện tích lá lớn. Tuy nhiên, khi diện tích lá quá cao, thì cường độ quang hợp và hiệu suất quang hợp thuần có xu hướng giảm xuống do hiện tượng che lấp ánh sáng lẫn nhau, trong lúc đó cường độ hô hấp tăng lên. Đối với cây trồng, diện tích lá cũng chỉ có thể được phép tăng lên đến một ngưỡng thích hợp.
Muốn xúc tiến khả năng tích lũy chất khô lên nữa thì cần tăng thời gian duy trì diện tích lá tối ưu bằng cách tăng mật độ trồng dày hợp lý, đồng thời bảo đảm đủ nước và phân bón nhất là đạm (Hoàng Minh Tấn, Nguyễn Quang Thạch, 1996). Cây bông là cây sinh trưởng vô hạn vì vậy cần điều khiển nguồn quang hợp bằng cách tác động các biện pháp kỹ thuật thích hợp, muốn tác động các biện pháp kỹ thuật thích hợp để có năng suất cao thì cần phải căn cứ vào đặc điểm sinh trưởng, phát triển, đặc điểm sinh lý, khả năng quang hợp của cây với môi trường cụ thể như chỉ số diện tích lá, hiệu suất quang hợp, hàm lượng diệp lục,. Bằng cách đó chúng ta mới giải quyết được quan hệ giữa quần thể 6 và cá thể. Vì vậy, để thỏa mãn các điều kiện cần cho quang hợp như: tăng chỉ số diện tích lá tối thích chúng ta cần tác động các biện pháp kỹ thuật như mật độ gieo trồng, xử lý chất điều hòa sinh trưởng PIX, phân bón hợp lý,.
Vì vậy, trong phạm vi đề tài, chúng tôi nghiên cứu ảnh hưởng của một số biện pháp kỹ thuật đến các chỉ tiêu sinh lý và nông sinh học của cây bông để từ đó tác động các biện pháp kỹ thuật, nhằm mang lại năng suất và hiệu quả cao.2 Tình hình sản xuất bông trên thế giới và ở Việt Nam 1.1 Tình hình sản xuất bông trên thế giới Bông là loại cây trồng cho năng suất kinh tế lớn. Sản phẩm của cây bông vừa là nguyên liệu chủ yếu của ngành Dệt - May, vừa là nguyên liệu quan trọng của nhiều ngành công nghiệp khác như công nghiệp nhẹ, công nghiệp hóa chất. Do vậy, cây bông được trồng hầu khắp trên thế giới và chủ yếu được trồng tập trung ở các nước châu Á và châu Mỹ, trong đó châu Á chiếm 61% diện tích và đạt 63% sản lượng, châu Mỹ chiếm 24% diện tích và đạt 25% sản lượng bông thế giới (FAO, 1997), (Cotton: world statistics, 1994). Hiện nay, trên thế giới có khoảng hơn 80 quốc gia sản xuất bông vải với diện tích hằng năm khoảng 30-35 triệu ha, tập trung chủ yếu ở các nước có điều kiện khí hậu nhiệt đới và á nhiệt đới.
Ở các nước này, nhìn chung, tồn tại 02 phương thức sản xuất bông: – Cách thứ nhất: chủ yếu ở những nước, những vùng mà cây bông vẫn còn có ưu thế vì không có cây trồng nào tốt hơn.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Ảnh hưởng biện pháp kỹ thuật đến sinh lý, năng suất bông Duyên hải Nam Trung Bộ (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/nong-hoc/khoa-hoc-dat/luan-an-nghien-cuu-anh-huong-cua-mot-so-bien-phap-ky-thuat-den-cac-chi-tieu
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Ảnh hưởng biện pháp kỹ thuật đến sinh lý, năng suất bông Duyên hải Nam Trung Bộ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu ảnh hưởng biện pháp kỹ thuật đến sinh lý, năng suất bông tại Duyên hải Nam Trung Bộ, cung cấp giải pháp nâng cao hiệu quả canh tác.
Luận án "Ảnh hưởng biện pháp kỹ thuật đến sinh lý, năng suất bông Duyên hải Nam Trung Bộ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Ảnh hưởng biện pháp kỹ thuật đến sinh lý, năng suất bông Duyên hải Nam Trung Bộ" thuộc chuyên ngành Sinh lý thực vật / Nông học. Danh mục: Khoa Học Đất.
Luận án "Ảnh hưởng biện pháp kỹ thuật đến sinh lý, năng suất bông Duyên hải Nam Trung Bộ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Ảnh hưởng biện pháp kỹ thuật đến sinh lý, năng suất bông Duyên hải Nam Trung Bộ" có 177 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Ảnh hưởng biện pháp kỹ thuật đến sinh lý, năng suất bông Duyên hải Nam Trung Bộ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.