Luận án nghiên cứu ảnh hưởng của bo b và kẽm zn đến năng suất và hàm lượng ligus

Luận án nghiên cứu ảnh hưởng của bo (B) và kẽm (Zn) đến năng suất cây trồng, cung cấp giải pháp nâng cao hiệu quả nông nghiệp bền vững.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Số trang

219

Thời gian đọc

33 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt của tác giả

Trích nguyên văn từ luận án

của đề tài Cây đương quy Nhật Bản (Angelica acutiloba Kitagawa) là cây dược liệu thân thảo thuộc họ hoa tán (Apiaceae), là vị thuốc quý được sử dụng trong các bài thuốc hoạt huyết, bổ huyết và tăng cường miễn dịch cho cơ thể (Lê Kim Loan và ctv, 1996; Đỗ Tất Lợi, 2015). Trong rễ củ đương quy có chứa nhiều nhóm hoạt chất, có tác dụng dược lý trị bệnh. Trong đó, quan trọng nhất là hoạt chất ligustilide, chiếm hơn 50% trong nhóm tinh dầu (Zhang và ctv, 2009; Phan Tống Sơn và ctv, 1991). Đồng thời, trong rễ củ đương quy cũng chứa một lượng kẽm đáng kể, khi vào cơ thể Zn tham gia nhiều chức năng sinh học quan trọng trong các con đường sinh hóa và chức năng tế bào như chống lão hóa, tăng cường miễn dịch, tăng cường thị lực, Zn cần thiết cho sự tổng hợp protein và collagen, do đó góp phần làm lành vết thương và tăng cường thể lực (Chasapis và ctv, 2020). Cây đương quy Nhật Bản (ĐQNB) đã được du nhập vào Việt Nam từ Nhật Bản năm 1990 (Nguyễn Bá Hoạt, 2005). Sau một thời gian phát triển vùng trồng, hiện nay, cây đương quy Nhật Bản sinh trưởng, phát triển tốt không chỉ ở vùng núi phía Bắc, mà còn trên vùng đất đỏ bazan ở các tỉnh Tây Nguyên như Lâm Đồng, Gia Lai, Kon Tum, Đắk Lắk, Đăk Nông (Võ Văn Chi, 2012; Nguyễn Minh Khởi và ctv, 2013). Tuy nhiên, đương quy là loại cây trồng mới được đưa vào vùng Tây Nguyên, nên kỹ thuật canh tác còn nhiều hạn chế, nông dân thường sử dụng phân bón theo kinh nghiệm nên năng suất và hàm lượng hoạt

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Ảnh hưởng của bo B và kẽm Zn đến năng suất dược liệu
Số trang:
219 trang
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Ảnh hưởng của bo B và kẽm Zn đến năng suất dược liệu

Cây đương quy Nhật Bản (Angelica acutiloba Kitagawa) là dược liệu quý thuộc họ hoa tán. Rễ củ cây chứa nhiều hoạt chất quan trọng, đặc biệt là ligustilide. Hoạt chất này chiếm hơn 50% trong nhóm tinh dầu. Đương quy giúp bổ huyết, hoạt huyết và tăng cường miễn dịch. Đất đỏ bazan tại Tây Nguyên thường nghèo dinh dưỡng vi lượng. Tình trạng thiếu hụt bo và kẽm làm giảm sản lượng rễ củ. Nghiên cứu thực tế chứng minh ảnh hưởng của vi lượng đến năng suất cây trồng rất rõ rệt. Việc bổ sung đúng cách giúp cây phát triển khỏe mạnh. Hàm lượng ligustilide tăng trưởng vượt bậc theo từng giai đoạn. Năng suất dược liệu được tối ưu hóa. Giá trị kinh tế trên mỗi hecta đất canh tác nâng cao đáng kể. Đây là giải pháp then chốt cho vùng chuyên canh dược liệu Lâm Đồng.

1.1. Thực trạng canh tác đương quy trên đất bazan Lâm Đồng

Đương quy du nhập vào Việt Nam từ năm 1990. Cây thích nghi tốt với khí hậu và thổ nhưỡng Tây Nguyên. Tuy nhiên, kỹ thuật canh tác tại địa phương còn mang tính tự phát. Nông dân chủ yếu bón phân theo thói quen cũ. Đất bazan tại Lâm Đồng vốn thiếu hụt nghiêm trọng hai nguyên tố Bo và Kẽm. Nông dân chưa nắm được nhu cầu dinh dưỡng vi lượng của cây. Hậu quả là năng suất sinh học rễ củ đạt mức thấp. Hàm lượng hoạt chất ligustilide trong rễ củ không cao. Giá trị thương phẩm và lợi nhuận canh tác giảm sút. Việc nghiên cứu phân bón chuyên biệt cho vùng đất đỏ bazan là đòi hỏi cấp bách. Mục tiêu nhằm đáp ứng chương trình phát triển dược liệu quốc gia.

1.2. Giá trị y học và kinh tế của hoạt chất ligustilide

Hoạt chất ligustilide tạo nên giá trị y học cốt lõi của cây đương quy Nhật Bản. Tinh dầu rễ củ chứa lượng lớn hợp chất quý giá này. Ligustilide hỗ trợ điều trị hiệu quả các bệnh tim mạch và thiếu máu. Hợp chất này còn giúp chống oxy hóa và cải thiện hệ miễn dịch. Khi cung cấp đủ bo và kẽm, hàm lượng ligustilide trong củ tăng đều đặn theo thời gian sinh trưởng. Dược liệu đạt tiêu chuẩn chất lượng cao sẽ có giá bán vượt trội. Người nông dân thu được nguồn lợi nhuận bền vững. Điều này tạo điều kiện thuận lợi để thay thế nguồn dược liệu nhập khẩu. Nền nông nghiệp dược liệu Tây Nguyên từng bước mở rộng quy mô.

II. Vai trò của nguyên tố bo đối với cây trồng đương quy

Vi chất đóng vai trò sống còn trong chu kỳ sinh trưởng của thực vật. Đặc biệt, vai trò của nguyên tố bo đối với cây trồng đã được khoa học chứng minh qua nhiều thập kỷ. Bo tham gia trực tiếp vào quá trình phân chia tế bào mô phân sinh. Nguyên tố này hỗ trợ vận chuyển đường và tổng hợp thành tế bào. Đối với cây đương quy, bo quyết định sự phát triển đồng đều của bộ rễ củ. Thiếu hụt bo dẫn đến cấu trúc rễ củ lỏng lẻo và rỗng ruột. Bổ sung bo dạng phân borax giúp rễ củ săn chắc. Kích thước củ tăng trưởng đồng đều và tích lũy nhiều dưỡng chất quý. Quá trình trao đổi chất diễn ra mạnh mẽ và bền bỉ hơn.

2.1. Ngăn ngừa hiện tượng xốp thân củ do thiếu hụt bo

Hiện tượng thân củ bị xốp là vấn đề nghiêm trọng khi trồng đương quy trên đất bazan. Đất nghèo bo khiến mô tế bào rễ phát triển không hoàn chỉnh. Cấu trúc mô mềm bị nứt gãy và xuất hiện nhiều khoang rỗng bên trong củ. Củ xốp làm giảm đáng kể trọng lượng và chất lượng dược liệu thu hoạch. Khả năng tích tụ tinh dầu và ligustilide cũng suy giảm rõ rệt. Phân bón vi lượng bo và kẽm giúp khắc phục hoàn toàn tình trạng này. Bo kích thích tế bào rễ phân chia nhanh và liên kết chặt chẽ. Củ đương quy đạt độ chắc đặc tiêu chuẩn. Năng suất thương phẩm tăng cao sau mỗi vụ thu hoạch.

2.2. Nâng cao tỷ lệ đậu quả và chống rụng trái non do thiếu bo

Bo là dưỡng chất cốt lõi thúc đẩy quá trình thụ phấn và hình thành hạt giống. Khả năng kéo dài ống phấn phụ thuộc chặt chẽ vào nồng độ bo tự do trong hoa. Tỷ lệ đậu quả và chống rụng trái non do thiếu bo được cải thiện rõ rệt khi cây được cấp đủ chất. Đối với cây lấy hạt nhân giống, bo bảo vệ chùm hoa tán khỏi hiện tượng khô héo sớm. Hạt giống thu được đạt tỷ lệ nảy mầm cao và sức sống khỏe. Cây mẹ truyền nguồn năng lượng dồi dào cho thế hệ cây con kế tiếp. Cung ứng đủ bo là giải pháp toàn diện để duy trì chất lượng giống đương quy đầu dòng.

III. Phân bón vi lượng bo và kẽm tăng năng suất đương quy

Sự phối hợp cân đối giữa các vi chất dinh dưỡng mang lại hiệu ứng cộng hưởng mạnh mẽ. Đánh giá vai trò của kẽm trong dinh dưỡng cây trồng cho thấy kẽm là trung tâm kích hoạt enzym. Kẽm tham gia cấu tạo nhiều hệ thống men xúc tác sinh học. Khi kết hợp cùng bo, kẽm thúc đẩy rễ củ phát triển chiều sâu và độ dày. Phân bón sunphat kẽm hòa tan nhanh, giúp cây hấp thu dễ dàng qua rễ. Cây đương quy duy trì sức sống dẻo dai trước điều kiện thời tiết khắc nghiệt. Sự phối hợp giữa borax và sunphat kẽm tạo nền tảng dinh dưỡng vững chắc. Nhờ đó, sản lượng dược liệu tăng lên vượt trội.

3.1. Kích thích tổng hợp auxin và diệp lục nhờ kẽm

Kẽm là yếu tố bắt buộc đối với quá trình sinh tổng hợp axit amin tryptophan. Hợp chất này là tiền chất trực tiếp để sản sinh hormone sinh trưởng tự nhiên auxin. Quá trình tổng hợp auxin và diệp lục nhờ kẽm diễn ra liên tục trong lá non và đỉnh sinh trưởng. Nhờ nồng độ auxin tối ưu, rễ củ đương quy vươn dài và phân nhánh thuận lợi. Đồng thời, kẽm bảo vệ phân tử diệp lục không bị phân hủy dưới ánh nắng gắt. Diện tích quang hợp hữu hiệu của tán lá mở rộng. Cây chuyển hóa ánh sáng thành năng lượng sinh học hiệu quả. Củ tích lũy nhiều tinh bột và hoạt chất dược lý.

3.2. Nâng cao sức đề kháng và phục hồi vết thương tế bào

Kẽm đóng vai trò thiết yếu trong việc củng cố cấu trúc màng tế bào thực vật. Khi rễ cây chịu tổn thương cơ giới do côn trùng hoặc nấm bệnh, kẽm hỗ trợ tái tạo mô mau chóng. Khả năng chống chịu rét lạnh và khô hạn của đương quy tăng lên rõ rệt. Cây duy trì áp suất thẩm thấu ổn định trong điều kiện đất đai khô cằn. Bộ rễ khỏe mạnh hấp thu tối đa các chất đa lượng NPK từ đất. Sự trao đổi chất diễn ra nhịp nhàng và liên tục. Cây hạn chế tối đa nguy cơ thối rễ hoặc héo rũ trong mùa mưa Tây Nguyên.

IV. Liều lượng bón bo và kẽm tối ưu trên đất đỏ bazan

Ứng dụng kỹ thuật bón phân khoa học là chìa khóa vàng cho nông nghiệp chính xác. Việc xác định liều lượng bón bo và kẽm tối ưu giúp cây hấp thu trọn vẹn mà không gây lãng phí. Thí nghiệm thực địa tại Đơn Dương và Di Linh xác nhận tính hiệu quả của các công thức phân bón. Dạng phân borax và sunphat kẽm tỏ ra vượt trội so với các nguồn khoáng khác. Lượng phân bón cần cân đối theo từng thời kỳ sinh trưởng cụ thể. Cây tiếp nhận dưỡng chất đúng thời điểm sẽ phát triển thân lá sum suê. Rễ củ đương quy phát triển phình to và đạt tỷ lệ hoạt chất ligustilide cao nhất.

4.1. Quy trình bón gốc borax và sunphat kẽm định lượng

Bón qua gốc là giải pháp căn bản cung cấp vi lượng dài hạn cho đất bazan. Nông dân nên trộn đều phân borax và sunphat kẽm với phân hữu cơ hoai mục khi bón lót. Việc rải phân đều quanh vùng rễ giúp lông hút tiếp xúc trực tiếp với khoáng chất. Liều lượng bón gốc cần tuân thủ nghiêm ngặt theo kết quả thực nghiệm khoa học. Bón đúng liều giúp hạn chế hiện tượng cố định vi lượng trong đất đỏ bazan. Đất giữ được độ phì nhiêu và cân bằng hệ vi sinh vật có ích. Cây đương quy sinh trưởng ổn định trong suốt chu kỳ canh tác kéo dài từ 9 đến 12 tháng.

4.2. Ứng dụng phương pháp phun vi lượng qua lá định kỳ

Phương pháp phun vi lượng qua lá mang lại hiệu quả hấp thu nhanh chóng khi rễ gặp khó khăn. Trong giai đoạn cây phát triển tán lá mạnh, dung dịch vi lượng loãng được phun trực tiếp lên mặt lá. Lỗ khí khổng mở rộng hấp thu ion kẽm và bo chỉ sau vài giờ. Kỹ thuật này giúp khắc phục tức thì các rối loạn sinh lý tạm thời do thời tiết. Nồng độ dung dịch phun cần pha chế chính xác để tránh gây cháy chóp lá. Phun bổ sung vào sáng sớm hoặc chiều mát mang lại hiệu suất tối đa. Tán lá đương quy giữ màu xanh đậm và đẩy mạnh hoạt động quang hợp.

V. Triệu chứng thiếu hụt và độc tính thừa vi lượng bo kẽm

Kiểm soát nồng độ vi lượng trong đất đòi hỏi sự hiểu biết kỹ lưỡng về dinh dưỡng khoáng. Ranh giới giữa mức tối ưu và mức gây ngộ độc cho cây trồng thường rất hẹp. Việc nhận biết sớm các biểu hiện bất thường trên thân lá giúp điều chỉnh kịp thời chế độ phân bón. Thiếu vi lượng kìm hãm sự tăng trưởng và làm giảm nghiêm trọng giá trị dược liệu. Ngược lại, lạm dụng phân bón dẫn đến hiện tượng cháy lá và ngộ độc kim loại. Theo dõi sát sao vườn đương quy bảo đảm môi trường sinh trưởng lý tưởng. Nhờ đó, cây phát triển đồng đều và cho năng suất bền vững.

5.1. Nhận biết triệu chứng thiếu hụt kẽm zn trên lá

Triệu chứng thiếu hụt kẽm zn trên lá biểu hiện rõ nhất qua hiện tượng lá nhỏ và lóng thân ngắn lại. Phiến lá non mất màu xanh bình thường và xuất hiện các vệt vàng giữa các gân lá chính. Hiện tượng vàng úa này lan rộng dần từ mép lá vào trung tâm. Chóp lá có dấu hiệu biến dạng và quăn queo. Hệ thống rễ củ ngừng phát triển chiều dài do thiếu hormone kích thích. Nếu không can thiệp kịp thời, cây đương quy còi cọc và giảm hơn 40% sản lượng rễ củ. Bổ sung sunphat kẽm kịp thời sẽ phục hồi sắc xanh cho bản lá trong vòng một tuần.

5.2. Nhận biết và phòng ngừa độc tính thừa vi lượng bo và kẽm

Độc tính thừa vi lượng bo và kẽm gây ra tác hại nghiêm trọng không kém gì tình trạng thiếu hụt. Khi nồng độ bo trong đất vượt quá ngưỡng chịu đựng, mép lá già chuyển sang màu vàng cháy rồi rụng sớm. Dư thừa kẽm làm ức chế sự hấp thu sắt và magie, khiến cây bị thiếu máu diệp lục. Rễ củ chuyển màu đen và ngừng quá trình tích lũy dược chất ligustilide. Nông dân cần thực hiện đúng liều khuyến cáo và không bón dồn dập trong thời gian ngắn. Rửa đất bằng nước tưới sạch kết hợp bón vôi giúp giải độc hữu hiệu khi đất bị tích tụ thừa vi lượng.

Mục lục chi tiết luận án

3. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài
4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài
5. Điểm mới của đề tài
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. Giới thiệu sơ lược cây đương quy Nhật Bản (Angelica acutiloba (Siebold & Zucc.)
1.1.1. Nguồn gốc và phân bố
1.1.2. Đặc điểm thực vật học cây đương quy Nhật Bản
1.2. Các giai đoạn sinh trưởng phát triển của cây ĐQNB
1.2.1. Giai đoạn sinh trưởng sinh dưỡng
1.2.2. Giai đoạn sinh trưởng sinh thực
1.3. Thành phần hóa học và tác dụng dược lý của ĐQNB
1.3.1. Hoạt chất ligustilide trong rễ củ đương quy
1.3.2. Tác dụng dược lý của ĐQNB
1.4. Ảnh hưởng của thời tiết khí hậu đến năng suất và chất lượng cây ĐQNB
1.4.1. Ảnh hưởng của nhiệt độ không khí
1.4.2. Ảnh hưởng của lượng mưa và ẩm độ đất canh tác
1.4.3. Ảnh hưởng của ánh sáng
1.5. Ảnh hưởng của đất canh tác đến cây ĐQNB
1.5.1. Đặc tính vật lý đất
1.5.2. Đặc tính hóa học đất
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu ảnh hưởng của bo b và kẽm zn đến năng suất và hàm lượng ligustilide trong rễ củ đương quy nhật bản angelica acutiloba kitagawa trồng trên đất đỏ bazan tại tỉnh l

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (219 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Tính cấp thiết của đề tài Cây đương quy Nhật Bản (Angelica acutiloba Kitagawa) là cây dược liệu thân thảo thuộc họ hoa tán (Apiaceae), là vị thuốc quý được sử dụng trong các bài thuốc hoạt huyết, bổ huyết và tăng cường miễn dịch cho cơ thể (Lê Kim Loan và ctv, 1996; Đỗ Tất Lợi, 2015). Trong rễ củ đương quy có chứa nhiều nhóm hoạt chất, có tác dụng dược lý trị bệnh. Trong đó, quan trọng nhất là hoạt chất ligustilide, chiếm hơn 50% trong nhóm tinh dầu (Zhang và ctv, 2009; Phan Tống Sơn và ctv, 1991). Đồng thời, trong rễ củ đương quy cũng chứa một lượng kẽm đáng kể, khi vào cơ thể Zn tham gia nhiều chức năng sinh học quan trọng trong các con đường sinh hóa và chức năng tế bào như chống lão hóa, tăng cường miễn dịch, tăng cường thị lực, Zn cần thiết cho sự tổng hợp protein và collagen, do đó góp phần làm lành vết thương và tăng cường thể lực (Chasapis và ctv, 2020).

Cây đương quy Nhật Bản (ĐQNB) đã được du nhập vào Việt Nam từ Nhật Bản năm 1990 (Nguyễn Bá Hoạt, 2005). Sau một thời gian phát triển vùng trồng, hiện nay, cây đương quy Nhật Bản sinh trưởng, phát triển tốt không chỉ ở vùng núi phía Bắc, mà còn trên vùng đất đỏ bazan ở các tỉnh Tây Nguyên như Lâm Đồng, Gia Lai, Kon Tum, Đắk Lắk, Đăk Nông (Võ Văn Chi, 2012; Nguyễn Minh Khởi và ctv, 2013). Tuy nhiên, đương quy là loại cây trồng mới được đưa vào vùng Tây Nguyên, nên kỹ thuật canh tác còn nhiều hạn chế, nông dân thường sử dụng phân bón theo kinh nghiệm nên năng suất và hàm lượng hoạt chất ligustilide thấp. Mặt khác, B và Zn trong đất đỏ bazan ở Tây Nguyên là một trong những yếu tố hạn chế đến năng suất và chất lượng nông sản (Lê Hoàng Kiệt, 2001, Nguyễn Văn Bộ và ctv, 2017) nhưng người nông dân vẫn chưa biết nên chưa quan tâm đến việc sử dụng phân có chứa B và Zn.

Do đó, hàm lượng hoạt chất chính trong đương quy không cao, nhất là ligustilide, dẫn đến giá bán đương quy thấp, lợi nhuận chưa cao. Thực trạng sản suất đương quy như hiện nay đang là một hạn chế lớn đối với việc mở rộng sản suất đương quy theo chủ trương của Chính Phủ nhằm thay thế hàng nhập khẩu giai đoạn 2020-2030 (Chính Phủ, 2013) 2 Nhằm thực hiện tốt chủ trương phát triển vùng trồng dược liệu nói chung, cây đương quy nói riêng và góp phần thay đổi cơ cấu cây trồng giúp cây sinh trưởng, phát triển tốt nâng cao năng suất sinh học và sản lượng hoạt chất ligustilide trên mỗi ha canh tác là cần thiết. Xuất phát từ những vấn đề nêu trên, đề tài luận án “Nghiên cứu ảnh hưởng của bo (B) và kẽm (Zn) đến năng suất và hàm lượng ligustilide trong rễ củ đương quy Nhật Bản (Angelica acutiloba Kitagawa) trồng trên đất đỏ bazan tại tỉnh Lâm Đồng” đã được thực hiện. Mục tiêu của đề tài Mục tiêu tổng quát Xác định được liều lượng và dạng loại của B và Zn phù hợp với sinh trưởng phát triển, cho năng suất sinh học và năng suất dược chất ligustilide cao của đương quy Nhật Bản trồng trên đất đỏ bazan tỉnh Lâm Đồng để đưa vào quy trình sản suất, góp phần phát triển cây đương quy, nâng cao thu nhập cho người nông dân.

Mục tiêu cụ thể - Đánh giá được tác động của B và Zn đến sinh trưởng, phát triển, năng suất sinh học và năng suất dược chất (Ligustilide) của cây ĐQNB - Xác định được liều lượng B và Zn phù hợp cho sinh trưởng phát triển của cây, cho năng suất và hàm lượng ligustilide cao trong rễ củ đương quy - Xác định được dạng phân B và Zn phù hợp cho cây đương quy trên đất đỏ bazan của tỉnh Lâm Đồng 3. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài Ý nghĩa khoa học Luận án cung cấp cơ sở dữ liệu khoa học về tác động của B và Zn đến sinh trưởng, phát triển, năng suất rễ củ và hàm lượng ligustilide trong rễ củ đương quy được trồng trên đất đỏ bazan ở Lâm Đồng. Ý nghĩa thực tiễn - Giúp tăng năng suất và hàm lượng hoạt chất ligustilide trong rễ củ đương quy trồng tại tỉnh Lâm Đồng và các vùng sinh thái có điều kiện tương tự 3 - Giúp nâng cao hiệu quả sản xuất cho người nông dân, góp phần chuyển đổi cơ cấu cây trồng nhằm nâng cao thu nhập cho người nông dân vùng Tây Nguyên, góp phần vào sự thành công chương trình phát triển dược liệu của Chính Phủ giai đoạn 2020-2030 (Quyết định số 1976/QĐ-TTg ngày 30 tháng 10 năm 2013 của Thủ tướng Chính phủ) 4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài - Đối tượng nghiên cứu: Nghiên cứu phản ứng của cây đương quy Nhật Bản trồng trên đất đỏ bazan với phân bón B và Zn.

- Phạm vi nghiên cứu: Nghiên cứu được thực hiện bằng các thí nghiệm chính quy và mô hình diện rộng ngoài đồng ruộng tại xã Tutra, huyện Đơn Dương và xã Tân Lâm, huyện Di Linh, tỉnh Lâm Đồng từ năm 2016 -2019 5. Điểm mới của đề tài - Xác định được B và Zn làm tăng hàm lượng hoạt chất ligustilide trong rễ củ đương quy Nhật Bản theo thời gian sinh trưởng - Hiện tượng thiếu B làm cho thân củ bị xốp, dẫn đến giảm năng suất và chất lượng rễ củ đương quy Nhật Bản. - Xác định được liều lượng B và Zn tối ưu cho năng suất và hàm lượng hoạt chất ligustilide cao trong rễ củ đương quy Nhật Bản - Xác định được dạng phân borax và sunphat Zn là phù hợp cho sản xuất đương quy trồng trên đất đỏ bazan tỉnh Lâm Đồng. 4 Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.1 Giới thiệu sơ lược cây đương quy Nhật Bản (Angelica acutiloba (Siebold & Zucc.1 Nguồn gốc và phân bố Cây đương quy Nhật Bản (ĐQNB) thuộc họ hoa tán (Apiaceae), có khoảng 110 loài, phân bố rộng rãi ở vùng ôn đới của Bắc bán cầu, là cây bản địa ở Nhật Bản và được trồng nhiều ở các vùng miền núi ở Tây Java vào những năm 1970s (Padua và ctv, 1999; Đỗ Tất Lợi, 2015) Việt Nam đã nhập giống ĐQNB (Angelica acutiloba) từ Trung Quốc vào khoảng giữa năm 1960, từ Triều Tiên năm 1978 và từ Nhật Bản năm 1990 và trồng tại huyện Sa Pa, tỉnh Lào Cai (Nguyễn Bá Hoạt, 2005) Hiện nay giống ĐQNB nhập từ Trung Quốc không còn tồn tại, hai giống còn lại (đương quy nhập từ Nhật Bản và Triều Tiên) vẫn đang được trồng ở các tỉnh Hà Giang, Lào Cai.

Diện tích gieo trồng đương quy sau này được mở rộng ra các tỉnh lân cận có các yếu tố khí hậu tương tự như Mộc Châu, Sơn La, một số tỉnh thuộc đồng bằng sông Hồng như Hà Nội, Hải Dương, Hưng Yên, Bắc Giang (Viện dược liệu, 2001). Hiện nay ĐQNB cũng đã được trồng nhiều ở vùng Đắk Lắk, Kon Tum, Lâm Đồng (như Đức Trọng, Đơn Dương, Lâm Hà, Bảo Lộc), vì những vùng này có khí hậu mát, ẩm độ không khí cao, nhiệt độ trung bình khoảng từ 15-22oC. Đất có tầng dày, tơi xốp và thoát nước như đất đỏ bazan và đất có nguồn gốc núi lửa rất phù hợp cho đương quy phát triển (Võ Văn Chi, 2012).2 Đặc điểm thực vật học cây đương quy Nhật Bản Cây ĐQNB là loài thực vật thân thảo lớn, sống nhiều năm, cây cao 40-80 cm, không có lông. Lá mọc so le, có cuống dài, gốc lá có bẹ ngắn dạng máng, phiến lá xẻ chân chim 1-2 lần, lá chét phân thùy hình ngọn giáo, dài 2-7 cm, rộng 1-3 cm, có cuống ngắn hoặc không cuống; gốc hình nêm, đầu nhọn, mép có răng to.

Cụm hoa tán kép ở ngọn, có cuống dài từ 5-20 cm gồm 25-40 tán đơn; tổng bao và tiểu 5 bao giống nhau có lá bắc dạng sợi, hoa nhỏ. Đài hoa không có răng, tràng hoa màu trắng lục nhạt, có năm cánh lõm ở đầu; nhị 5, bầu hình chóp ngược (Hình 1. Quả bế đôi, hơi dẹt, có cạnh và gân lồi, gân ở mép rộng dạng cánh (Võ Văn Chi, 2012). Theo Dược điển Việt Nam IV (2015), đương quy có rễ chính ngắn và mập (gọi là rễ củ), dài 10 đến 20 cm, đường kính củ từ 2 cm trở lên có nhiều rễ nhánh dài 15 đến 20 cm.

Mặt ngoài màu nâu đậm có nhiều nếp nhăn dọc, nhiều sẹo lồi nằm ngang là vết tích của rễ con (Hình 1. Mặt cắt ngang của củ màu trắng ngà có vân tròn và nhiều điểm tinh dầu, mùi thơm hơi hắc, vị ngọt nhẹ, sau hơi cay nóng.1 Hình thái bộ rễ củ đương quy (a), rễ cắt ngang (b), rễ cắt dọc (c) 1.3 Các giai đoạn sinh trưởng phát triển của cây ĐQNB Theo Nguyễn Bá Hoạt (2005), cây ĐQNB có hai giai đoạn sinh trưởng rõ rệt là sinh trưởng sinh dưỡng và sinh trưởng sinh thực.1 Giai đoạn sinh trưởng sinh dưỡng Giai đoạn này kéo dài từ khi cây mọc mầm, phát triển thành cây, tăng lên về số lượng và thành phần tế bào (Hình 1. Bộ lá quanh cổ rễ củ phát triển tối đa (Hình 1. Hàm lượng chất khô của cây tăng theo TGST cũng được Phạm Văn Ý (2000) kết luận trên cây ĐQNB và Vũ Văn Hiếu và ctv (2020) kết luận trên cây xuyên khung (Ligusticum wallichii Franch), một loại cây cùng họ hoa tán với đương quy.

Như vậy việc kéo dài thời gian sinh trưởng sinh dưỡng có ý nghĩa lớn trong 6 (a) (b) Hình 1.2 Cây giống trong bầu (a) và ruộng thí nghiệm đương quy 3 TST (b) (a) (b) Hình 1.3 Cây đương quy 3 tháng sau trồng (a) và 5 tháng sau trồng (b) 1.2 Giai đoạn sinh trưởng sinh thực Giai đoạn sinh trưởng (GĐST) sinh thực là quá trình tiếp theo của sinh trưởng sinh dưỡng, biểu hiện từ khi cây ra ngồng hoa, lúc này bộ lá quanh cổ rễ củ ngừng phát triển, hình thành những lá nhỏ. Rễ củ không tăng lên về khối lượng mà lại tiêu hao dinh dưỡng để nuôi hoa, quả, làm cho rễ củ bị hoá xơ và rỗng, không sử dụng làm dược liệu được. Khi kết thúc GĐST sinh thực, cây đương quy kết thúc 7 một vòng đời. Quá trình sinh trưởng sinh thực thường xảy ra 3-4 tháng cuối trong vòng đời của cây đương quy (Hình 1.4 Ngồng hoa và hoa đương quy (a), bộ rễ củ đương quy (b) Trần Minh Hợi và ctv (2013) trích dẫn, Pimenov (1965) đã kết luận ở các loài đương quy khác nhau có sự khác nhau về động thái tích lũy trong dược liệu (Bảng 1.

Ở loài Angelica dahurica, hàm lượng coumarin (một loại hoạt chất có tính dược lý chứa trong rễ củ đương quy) tăng lên từ giai đoạn ra nụ và đạt cực đại (5,48%) ở giai đoạn hoa tàn sau đó giảm nhanh ở giai đoạn hình thành quả và quả chín rộ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Luận án nghiên cứu ảnh hưởng của bo b và kẽm zn đến năng suấ (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/nong-hoc/khoa-hoc-dat/luan-an-nghien-cuu-anh-huong-cua-bo-b-va-kem-zn-den-nang-suat-va-ham-luong

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án nghiên cứu ảnh hưởng của bo b và kẽm zn đến năng suấ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án nghiên cứu ảnh hưởng của bo (B) và kẽm (Zn) đến năng suất cây trồng, cung cấp giải pháp nâng cao hiệu quả nông nghiệp bền vững.

Luận án "Luận án nghiên cứu ảnh hưởng của bo b và kẽm zn đến năng suấ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án nghiên cứu ảnh hưởng của bo b và kẽm zn đến năng suấ" có 219 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án nghiên cứu ảnh hưởng của bo b và kẽm zn đến năng suấ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter