Design of a crispr cas9 system to overexpress osnramp7 in rice variety tbr225
Thiết kế hệ thống CRISPR-Cas9 biểu hiện quá mức gen OsNramp7 trong cây lúa. Ứng dụng công nghệ chỉnh sửa gen nâng cao năng suất nông nghiệp.
Vietnam Agriculture Academy
Biotechnology
Luan An
Graduation Thesis
Năm xuất bản
Số trang
76
Thời gian đọc
12 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Hệ thống CRISPR Cas9 hỗ trợ tăng cường gen OsNRAMP7
- Số trang:
- 76 trang
- Trường:
- Vietnam Agriculture Academy
- Chuyên ngành:
- Biotechnology
- Tác giả:
- Ngo Thi Van Anh
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Hệ thống CRISPR Cas9 hỗ trợ tăng cường gen OsNRAMP7
Khoáng vi lượng đóng vai trò cốt lõi trong sinh trưởng thực vật và sức khỏe con người. Cây lúa tích lũy khoáng chất thông qua các kênh vận chuyển chuyên biệt. Việc gia tăng nồng độ vi chất trong hạt lúa là mục tiêu trọng tâm của chọn giống hiện đại. Hệ thống chỉnh sửa biểu hiện gen mở ra hướng đi đột phá cho nông nghiệp. Kỹ thuật này giúp kiểm soát chính xác mức độ phiên mã mà không phá hủy cấu trúc bộ gen. Nghiên cứu tập trung gia tăng phiên mã gen OsNRAMP7 trên giống lúa thuần TBR225. Công nghệ CRISPRa rice gene overexpression cung cấp giải pháp gia tăng hoạt động của gen đích hiệu quả. Cây lúa chuyển gen duy trì khả năng hấp thụ dưỡng chất vượt trội. Phương pháp tạo tiền đề vững chắc cho các nghiên cứu cải tạo giống cây trồng chất lượng cao.
1.1. Vai trò của họ protein NRAMP trong chuyển hóa ion
Họ protein NRAMP đảm nhận nhiệm vụ vận chuyển cation kim loại hóa trị hai qua màng tế bào. Ở lúa, gen OsNRAMP7 hoạt động như một Oryza sativa metal ion transporter thiết yếu. Protein này tham gia trực tiếp vào quá trình hấp thụ kẽm, sắt và các ion cần thiết khác. Cấu trúc protein NRAMP gồm nhiều đoạn xuyên màng bảo tồn cao. Sự biểu hiện mạnh mẽ của protein giúp tăng cường hàm lượng khoáng chất trong thân và hạt lúa. Đồng thời, việc điều hòa hoạt động của nhóm gen này giúp rễ cây hấp thụ dưỡng chất từ đất hiệu quả. Hiểu rõ cơ chế của họ NRAMP tạo cơ sở sinh học quan trọng cho việc định hướng kỹ thuật di truyền.
1.2. Ứng dụng kỹ thuật CRISPR Cas9 activation in plants
Kỹ thuật CRISPR-Cas9 activation in plants mang lại giải pháp kích hoạt gen chủ động và an toàn. Công nghệ sử dụng enzyme Cas9 mất hoạt tính cắt kết hợp miền kích hoạt phiên mã. Phức hợp enzyme định vị chính xác vùng khởi động của gen đích dưới sự dẫn đường từ phân tử RNA. Quá trình phiên mã tự nhiên được kích hoạt mạnh mẽ mà không gây đứt gãy mạch đôi DNA. Phương pháp bảo toàn trọn vẹn trình tự gen tự nhiên của cây trồng. Kỹ thuật này giải quyết triệt để hạn chế của các phương pháp chuyển gen biểu hiện quá mức truyền thống. Hiệu suất phiên mã tăng cao giúp cây trồng đáp ứng tốt hơn trước các yêu cầu sinh học khắt khe.
1.3. Tiềm năng nông nghiệp từ giống lúa thuần nông TBR225
Giống lúa TBR225 là giống lúa thuần chất lượng cao phổ biến tại Việt Nam. Giống lúa này sở hữu tiềm năng năng suất lớn, khả năng thích ứng rộng và chất lượng hạt gạo thơm ngon. Việc ứng dụng công nghệ sinh học trên giống lúa TBR225 nâng cao đáng kể giá trị kinh tế. Cây lúa tăng cường khả năng tích lũy vi chất dinh dưỡng ngay trong nội nhũ. Mô hình nghiên cứu trên TBR225 cung cấp dữ liệu thực nghiệm giá trị cho các chương trình nhân giống tiếp theo. Khả năng sinh trưởng ổn định giúp giống lúa dễ dàng tiếp nhận các biến đổi di truyền có lợi. Nông dân hưởng lợi trực tiếp từ những giống cây trồng vừa giàu dinh dưỡng vừa cho năng suất cao.
II. Thiết kế sgRNA định vị vùng promoter gen OsNRAMP7 lúa
Hiệu quả kích hoạt phiên mã phụ thuộc hoàn toàn vào vị trí liên kết của phức hợp enzym. Quy trình OsNRAMP7 promoter targeting đòi hỏi độ chính xác tuyệt đối ở cấp độ nucleotide. Vùng promoter và Exon 1 của gen OsNRAMP7 trên giống lúa TBR225 được phân lập với chiều dài xấp xỉ 800 bp. Trình tự này đóng vai trò bản đồ nền tảng để sàng lọc các điểm gắn tiềm năng. Việc lựa chọn vị trí gần điểm bắt đầu phiên mã quyết định hiệu suất kích hoạt gen đích. Các công cụ tin sinh học tiên tiến được vận dụng để dự đoán tương tác phân tử. Quá trình thiết kế đảm bảo phức hợp phiên mã tiếp cận thuận lợi vùng điều hòa gen.
2.1. Phân lập đoạn gen mục tiêu và phân tích trình tự DNA
Cặp mồi chuyên biệt được thiết kế để khuếch đại đoạn promoter và Exon 1 của OsNRAMP7 từ ADN hệ gen lúa TBR225. Kỹ thuật PCR tạo ra sản phẩm khuếch đại có kích thước chuẩn xác. Sản phẩm PCR được tinh sạch và giải trình tự nucleotide trực tiếp. Trình tự đọc được so sánh với ngân hàng dữ liệu gen lúa chuẩn nhằm xác định các biến dị di truyền đặc thù. Kết quả gióng hàng khẳng định mức độ tương đồng cao của đoạn gen mục tiêu. Dữ liệu giải trình tự cung cấp thông tin chuẩn xác phục vụ trực tiếp cho bước thiết kế RNA dẫn đường. Phân tích này loại bỏ nguy cơ thiết kế sai lệch trên hệ gen thực tế của giống TBR225.
2.2. Chiến lược sgRNA design for gene activation chuẩn xác
Quy trình sgRNA design for gene activation yêu cầu đánh giá nghiêm ngặt các vùng trình tự PAM lân cận. Các phân tử RNA dẫn đường được thiết kế bám vào sợi đối mã hoặc sợi mã hóa của vùng khởi động. Phần mềm tin sinh học tính toán điểm hiệu quả và sàng lọc triệt để các vị trí gắn sai mục tiêu trên hệ gen. Trình tự dẫn đường được lựa chọn tối ưu tại vị trí cách vị trí khởi đầu phiên mã khoảng cách phù hợp. Tính đặc hiệu cao đảm bảo hoạt tính kích hoạt tập trung duy nhất vào gen OsNRAMP7. Thiết kế chuẩn xác hạn chế tối đa hiện tượng phân tán năng lượng phiên mã của tế bào thực vật.
2.3. Đánh giá cấu trúc không gian và vị trí crRNA gắn kết
Mô hình cấu trúc thứ cấp của phân tử sgRNA được mô phỏng chi tiết thông qua các thuật toán nhiệt động học. Cấu trúc cuộn gập của crRNA kết hợp tracrRNA phải giữ tính ổn định cao để tạo phức hợp hoạt động với protein Cas9. Các cấu trúc kẹp tóc không mong muốn tại đầu nhận diện mục tiêu bị loại bỏ hoàn toàn. Vị trí bám của crRNA trên sợi DNA khuôn mẫu được xác định rõ ràng nhằm tránh hiện tượng cản trở không gian. Tương tác gắn kết ổn định tạo điều kiện cho miền hoạt hóa tuyển mộ enzyme phiên mã nội sinh. Các phân tích không gian hoàn thiện tiền đề cấu trúc cho việc lắp ráp vector biểu hiện.
III. Xây dựng vector biểu hiện CRISPR Cas9 cho cây lúa gạo
Việc xây dựng vector chuyển gen hoàn chỉnh đóng vai trò quyết định trong quy trình biến nạp thực vật. Quá trình tạo dòng diễn ra qua nhiều bước ghép nối phân tử nghiêm ngặt và chuẩn xác. Vector mang hệ thống chỉnh sửa cần chứa đầy đủ các yếu tố biểu hiện chức năng cho tế bào thực vật. Quá trình tái tổ hợp liên kết đoạn RNA dẫn đường với promoter điều hòa mạnh. Các cấu trúc plasmid được thẩm định chi tiết bằng kỹ thuật cắt enzyme giới hạn và giải trình tự DNA. Hệ thống vector nhị thể hoàn chỉnh sẵn sàng phục vụ chuyển nạp di truyền vào cây lúa. Độ tinh sạch và tính toàn vẹn của vector bảo đảm hiệu quả phiên mã cao nhất.
3.1. Tạo dòng trung gian mang phức hợp dẫn đường pENTR4 V3
Đoạn oligonucleotide kép mang trình tự crRNA đặc hiệu được chèn vào vector cửa ngõ pENTR4-V3. Phản ứng gắn nối phân tử diễn ra dưới sự xúc tác của enzyme ligase chuyên biệt. Sản phẩm ghép nối được biến nạp vào vi khuẩn Escherichia coli nhằm nhân bản số lượng lớn plasmid tái tổ hợp. Các dòng khuẩn lạc mang plasmid tái tổ hợp pENTR4-V3/sgRNA-NRAMP7 được sàng lọc bằng phản ứng colony PCR. Phân tích giải trình tự khẳng định đoạn chèn nằm đúng vị trí và không phát sinh đột biến điểm. Vector trung gian tạo tiền đề thuận lợi để ghép tiếp đoạn promoter khởi động 35S vào cấu trúc chuyển vị trí.
3.2. Chuyển cấu trúc vào vector biểu hiện đích hoàn chỉnh
Cấu trúc mang sgRNA kết hợp promoter 35S được chuyển tiếp vào vector đích nhị thể pCas9 thông qua phản ứng tái tổ hợp Gateway. Vector đích mang sẵn gen chỉ thị kháng kháng sinh hygromycin phục vụ chọn lọc mô thực vật. Plasmid tái tổ hợp hoàn chỉnh pCas9/sgRNA-NRAMP7-35S được thẩm định bằng phản ứng phân giải enzyme cắt giới hạn. Sự phân tách các băng DNA trên gel điện di xác nhận cấu trúc được tích hợp chính xác. Toàn bộ cassette biểu hiện giữ nguyên khung đọc mở và các tín hiệu kết thúc phiên mã. Vector hoàn thiện cung cấp đầy đủ công cụ phân tử cần thiết cho bước biến nạp thực vật.
3.3. Tối ưu hoạt hóa với dCas9 VPR transcriptional activator
Hệ thống sử dụng miền dCas9-VPR transcriptional activator tạo lực đẩy phiên mã mạnh mẽ tại vùng khởi động. Sự kết hợp giữa VP64, p65 và Rta huy động liên tục bộ máy ARN polymerase nội sinh của tế bào lúa. Bên cạnh đó, dCas9-SunTag system rice đóng vai trò như một giải pháp khuếch đại tín hiệu phiên mã đa điểm linh hoạt. Các hệ thống kích hoạt này bảo đảm nồng độ mARN của OsNRAMP7 tăng cao bền vững. Cây lúa tổng hợp lượng protein vận chuyển lớn mà không làm rối loạn các con đường chuyển hóa lân cận. Việc tối ưu hóa cấu trúc kích hoạt phiên mã đem lại hiệu năng biểu hiện gen vượt trội.
IV. Đột phá biểu hiện gen OsNRAMP7 bằng hệ thống CRISPR
Ứng dụng hệ thống CRISPR/Cas9 mở ra bước tiến vượt bậc trong cải thiện tính trạng di truyền ở cây lúa. Tăng cường mức độ phiên mã gen OsNRAMP7 làm thay đổi tích cực khả năng phân phối ion khoáng trong mô thực vật. Công nghệ hỗ trợ cây trồng phản ứng linh hoạt trước môi trường đất nghèo dinh dưỡng. Quá trình kiểm soát vận chuyển kim loại giúp cây phát triển khỏe mạnh và cho chất lượng nông sản tối ưu. Nghiên cứu khẳng định tiềm năng to lớn của các công cụ chỉnh sửa biểu hiện gen không biến đổi cấu trúc ADN. Hướng tiếp cận này tạo tiền đề hiện thực hóa nông nghiệp chính xác và an toàn sinh học.
4.1. Quy trình Agrobacterium mediated rice transformation
Vector tái tổ hợp hoàn chỉnh được biến nạp vào chủng vi khuẩn Agrobacterium tumefaciens chuyên dụng. Quy trình Agrobacterium-mediated rice transformation được thực hiện trên nguồn mô sẹo phôi từ hạt lúa TBR225. Vi khuẩn chuyển giao đoạn T-DNA mang cassette kích hoạt vào hệ gen tế bào lúa. Mô sẹo chuyển gen được nuôi cấy chọn lọc trên môi trường bổ sung hygromycin để loại bỏ các mô không chuyển nạp. Các chồi non tái sinh khỏe mạnh được kích thích ra rễ và chuyển ra môi trường thích nghi. Phương pháp bảo đảm tỷ lệ tích hợp chuyển gen ổn định và khả năng nhân dòng cây chuyển gen đồng nhất.
4.2. Triển vọng Rice biofortification heavy metal tolerance
Nâng cao biểu hiện OsNRAMP7 đóng góp trực tiếp vào chiến lược Rice biofortification heavy metal tolerance hiện đại. Cây lúa tăng cường hấp thu và tích lũy kẽm cùng các vi chất có lợi vào hạt gạo. Người tiêu dùng tiếp cận nguồn lương thực giàu khoáng chất tự nhiên, giảm thiểu tình trạng thiếu hụt vi chất trong cộng đồng. Đồng thời, cơ chế điều hòa ion giúp cây duy trì cân bằng nội môi vững chắc trước độc chất kim loại nặng. Thực vật biểu hiện gen vượt trội thể hiện sức sống bền bỉ trên các nền đất canh tác khắc nghiệt. Giải pháp tạo đòn bẩy vững chắc cho an ninh lương thực và sức khỏe cộng đồng.
4.3. Kiểm soát Cadmium and manganese transport NRAMP ở lúa
Hoạt tính của protein NRAMP liên quan chặt chẽ đến cơ chế Cadmium and manganese transport NRAMP trong cây lúa. Cây trồng cần cân bằng lượng mangan thiết yếu cho quang hợp mà vẫn kiểm soát sự tích lũy cadmium độc hại. Việc tăng cường biểu hiện có định hướng giúp lúa ưu tiên hấp thụ vi chất dinh dưỡng hữu ích. Khả năng chọn lọc ion của tế bào rễ được cải thiện thông qua mạng lưới vận chuyển màng tế bào. Nghiên cứu sâu về OsNRAMP7 cung cấp giải pháp giảm thiểu tồn dư kim loại độc trong nông sản xuất khẩu. Đây là cơ sở khoa học quan trọng để bảo vệ chất lượng chuỗi cung ứng lúa gạo toàn cầu.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (76 trang)Nội dung chính
Giới thiệu dự án
Lúa (Oryza sativa L.) là cây lương thực chủ lực, cung cấp năng lượng và dinh dưỡng cho hơn 65% dân số thế giới, đặc biệt là ở châu Á nơi tiêu thụ hơn 90% tổng sản lượng gạo hàng năm. Tuy nhiên, gạo trắng – dạng phổ biến nhất – thường bị mất đi các vi chất dinh dưỡng quan trọng như sắt (Fe) và kẽm (Zn) trong quá trình xay xát, gây ra tình trạng thiếu hụt dinh dưỡng nghiêm trọng. Thống kê của WHO năm 2003 cho thấy, thiếu kẽm ảnh hưởng đến hơn 178 quốc gia và là một trong những nguyên nhân chính gây tử vong ở trẻ em toàn cầu (Black et al., 2008). Trong khi đó, các phương pháp truyền thống như canh tác hoặc tăng cường vi chất sau xay xát thường không hiệu quả hoặc không khả thi ở các nước đang phát triển. Nhu cầu cấp thiết về cải thiện giá trị dinh dưỡng của gạo đã thúc đẩy các nghiên cứu nhằm phát triển các giống lúa mới, đặc biệt là thông qua công nghệ sinh học và chỉnh sửa hệ gen.
Đề tài này giải quyết vấn đề cụ thể về việc tăng cường hàm lượng kẽm trong gạo TBR225 – một giống lúa phổ biến tại Việt Nam – thông qua việc biểu hiện quá mức gen OsNRAMP7. Gen OsNRAMP7 thuộc họ protein vận chuyển NRAMP (Natural Resistance Associated Macrophage Protein), vốn được biết đến với vai trò vận chuyển các ion kim loại như Zn2+, Mn2+, Fe2+, Cd2+ trong thực vật. Mặc dù các thành viên khác của họ NRAMP đã được nghiên cứu rộng rãi (ví dụ: OsNRAMP1, OsNRAMP4, OsNRAMP5, OsNRAMP6, OsNRAMP8 liên quan đến vận chuyển Fe, Zn), thông tin về OsNRAMP7 còn tương đối hạn chế. Tuy nhiên, mối quan hệ di truyền gần gũi giữa OsNRAMP7 và chất vận chuyển kẽm AtNRAMP4 đã được xác định ở Arabidopsis cho thấy tiềm năng của OsNRAMP7 trong việc tích lũy kẽm ở lúa.
Mục tiêu chính của dự án là thiết kế một hệ thống CRISPR/Cas9 nhắm mục tiêu OsNRAMP7 để biểu hiện quá mức trong giống lúa TBR225. Để đạt được mục tiêu này, chúng tôi đề ra các mục tiêu cụ thể sau:
- Phân lập và giải trình tự gen/promoter OsNRAMP7 liên quan đến tích lũy kim loại trong giống lúa TBR225.
- Thiết kế một vector biểu hiện kép chứa cấu trúc biểu hiện sgRNA chỉnh sửa OsNRAMP7-TBR225 và cassette DNA khuôn mẫu mang trình tự promoter 35S cùng các trình tự tương đồng OsNRAMP7-TBR225.
- Thiết kế một vector chuyển gen thực vật CRISPR/Cas9 hoàn chỉnh để biểu hiện quá mức OsNRAMP7-TBR225.
Giải pháp được đề xuất là ứng dụng công nghệ chỉnh sửa hệ gen CRISPR/Cas9, một công cụ mạnh mẽ cho phép chỉnh sửa DNA chính xác và hiệu quả. Thay vì phương pháp chỉnh sửa ngẫu nhiên qua sửa chữa đầu nối không tương đồng (NHEJ), dự án này tập trung vào sửa chữa định hướng tương đồng (HDR) để chèn chính xác promoter 35S mạnh mẽ trước gen OsNRAMP7, nhằm thúc đẩy biểu hiện quá mức của nó. Điều này sẽ tạo ra một vật liệu nghiên cứu có giá trị cho việc xác định chức năng của OsNRAMP7 và các chương trình nhân giống lúa giàu vi chất dinh dưỡng trong tương lai tại Việt Nam.
Kết quả mong đợi bao gồm việc tạo ra các cấu trúc vector chỉnh sửa gen hoàn chỉnh, được xác nhận bằng các phân tích phân tử (PCR, cắt giới hạn, giải trình tự) với độ chính xác cao. Cụ thể, trình tự gen OsNRAMP7 phân lập sẽ có độ tương đồng 99.8% so với OsNRAMP7 của Oryza sativa var. Indica (GenBank: CP012620) và 96% so với Oryza sativa var. Japonica (GenBank: AP014959). Các vector thiết kế sẽ được chứng minh là có chứa các thành phần mong muốn, sẵn sàng cho giai đoạn chuyển gen vào thực vật.
Phạm vi của đồ án này tập trung vào thiết kế và xây dựng các cấu trúc vector chỉnh sửa gen CRISPR/Cas9 trong điều kiện phòng thí nghiệm. Các giới hạn của nghiên cứu bao gồm việc chưa thực hiện quá trình chuyển gen vào cây lúa TBR225 thực tế và đánh giá kiểu hình in vivo. Do đó, kết quả hiện tại chỉ dừng lại ở mức độ tiền lâm sàng, tạo nền tảng vững chắc cho các nghiên cứu tiếp theo.
Phân tích và thiết kế giải pháp
Phân tích hiện trạng
Phân tích các giải pháp hiện tại: Để cải thiện hàm lượng vi chất dinh dưỡng trong cây trồng, đặc biệt là lúa, nhiều phương pháp đã được áp dụng, mỗi phương pháp đều có ưu và nhược điểm riêng:
| Phương pháp | Ưu điểm | Nhược điểm |
|---|---|---|
| Canh tác | Chi phí thấp, thân thiện môi trường, dễ tiếp cận cho nông dân quy mô nhỏ (ví dụ: bón phân giàu Zn). | Hiệu quả hạn chế, phụ thuộc vào điều kiện thổ nhưỡng và khả năng hấp thụ của cây, không giải quyết được vấn đề mất dinh dưỡng sau xay xát. |
| Lai tạo truyền thống | Tạo ra giống cây trồng mới với các đặc tính mong muốn một cách tự nhiên. | Tốn thời gian (nhiều thế hệ để chọn lọc), khó kiểm soát chính xác đặc tính di truyền, dễ mang theo các gen không mong muốn, không hiệu quả với các gen có tính trạng phức tạp. |
| Tăng cường vi chất sau xay xát | Nhanh chóng, có thể áp dụng trên quy mô lớn. | Tốn kém, không khả thi ở những vùng sâu vùng xa, không giải quyết vấn đề cơ bản về hàm lượng vi chất trong hạt gạo tự nhiên, có thể ảnh hưởng đến mùi vị hoặc chất lượng gạo. |
| Kỹ thuật chuyển gen (Genetically Modified Organisms - GMO) | Cho phép chèn gen ngoại lai hoặc gen mục tiêu để biểu hiện quá mức, đạt hiệu quả cao, chính xác hơn lai tạo truyền thống. | Thường gặp phải rào cản pháp lý và sự phản đối của công chúng (GMO stigma), chi phí phát triển cao, quy trình phức tạp, có thể có các vấn đề về chèn ngẫu nhiên và hiệu ứng ngoài mục tiêu. |
| ZFN (Zinc-finger Nuclease) | Công cụ chỉnh sửa gen đầu tiên, cho phép tạo vết cắt DNA kép tại vị trí xác định. | Thiết kế phức tạp, tốn kém, mất thời gian, độ đặc hiệu thấp, tỷ lệ sai mục tiêu (off-target) cao. |
| TALEN (Transcription Activator-Like Effector Nuclease) | Cải thiện độ đặc hiệu so với ZFN, dễ lập trình hơn. | Vẫn phức tạp, tốn thời gian, yêu cầu sửa đổi protein, không dễ dàng cho việc chỉnh sửa đồng thời nhiều gen. |
| CRISPR/Cas9 (Truyền thống - NHEJ) | Đơn giản, chi phí thấp, hiệu quả cao, dễ dàng chỉnh sửa nhiều gen. | Chủ yếu tạo ra các đột biến chèn/mất đoạn ngẫu nhiên (indels) qua NHEJ, thường dùng để knockout gen, khó thực hiện chỉnh sửa chính xác như chèn gen hay biểu hiện quá mức. |
Nghiên cứu thị trường và so sánh đối thủ: HarvestPlus, IRRI (Viện Nghiên cứu Lúa Quốc tế) và CIAT (Trung tâm Nông nghiệp Nhiệt đới Quốc tế) đã và đang triển khai các chương trình biofortification lúa, đạt được một số thành công ban đầu như giống lúa BRRI dhan 62 và BRRI dhan 64 tại Bangladesh với hàm lượng kẽm 19 mg/kg và 25 mg/kg (HarvestPlus 2014), so với mức nền 12–14 mg/kg. Tuy nhiên, các giống này thường dựa trên lai tạo truyền thống hoặc kỹ thuật chuyển gen tiêu chuẩn, còn gặp phải các thách thức về thời gian và sự chấp nhận. Các nghiên cứu về NRAMP gen ở lúa (ví dụ: OsNRAMP1, OsNRAMP5) đã chỉ ra vai trò của chúng trong vận chuyển kim loại. Tuy nhiên, OsNRAMP7 vẫn còn ít được khám phá về vai trò cụ thể trong tích lũy kẽm, đặc biệt trong các giống lúa địa phương như TBR225. Dự án này đi sâu vào một gen cụ thể và sử dụng công nghệ tiên tiến hơn để giải quyết vấn đề này.
Yêu cầu người dùng với ưu tiên (MoSCoW):
- Must have: Hệ thống CRISPR/Cas9 có khả năng biểu hiện quá mức gen OsNRAMP7. Vector phải ổn định, dễ dàng chuyển gen vào Agrobacterium.
- Should have: Tăng hàm lượng kẽm trong hạt gạo lên mức có ý nghĩa dinh dưỡng (ví dụ: 16-20% nhu cầu trung bình hàng ngày cho Zn).
- Could have: Hệ thống hoạt động hiệu quả trên nhiều giống lúa khác. Khả năng tích lũy các vi chất dinh dưỡng khác ngoài kẽm.
- Won't have (trong phạm vi hiện tại): Đánh giá kiểu hình cây lúa chuyển gen hoàn chỉnh, thương mại hóa sản phẩm.
Các ràng buộc kỹ thuật và thách thức:
- Độ chính xác của CRISPR/Cas9: Đảm bảo sgRNA không có hiệu ứng ngoài mục tiêu (off-target) quan trọng.
- Hiệu quả HDR: HDR thường kém hiệu quả hơn NHEJ ở thực vật bậc cao, cần tối ưu hóa chiến lược chèn khuôn mẫu.
- Tính ổn định của vector: Đảm bảo các cấu trúc vector không bị tái tổ hợp hoặc mất đoạn trong quá trình nhân bản và chuyển gen.
- Sự biểu hiện của gen: Promoter CaMV35S là mạnh, nhưng hiệu quả biểu hiện OsNRAMP7 cần được kiểm tra thực tế sau khi chuyển gen.
Phân tích khoảng trống và cơ hội cụ thể: Mặc dù CRISPR/Cas9 đã được ứng dụng rộng rãi, việc sử dụng nó để biểu hiện quá mức một gen cụ thể thông qua HDR có kiểm soát vẫn là một lĩnh vực có nhiều cơ hội. Hầu hết các ứng dụng ban đầu tập trung vào knockout gen. Dự án này khai thác khoảng trống trong việc ứng dụng HDR để chèn một promoter mạnh mẽ (CaMV35S) và trình tự gen mong muốn vào vị trí đích, nhằm tăng cường biểu hiện của OsNRAMP7 – một gen tiềm năng nhưng chưa được khai thác triệt để trong bối cảnh biofortification ở giống lúa Việt Nam.
Thiết kế hệ thống
Thiết kế kiến trúc với sơ đồ thành phần: Kiến trúc giải pháp bao gồm ba cấu trúc vector chính, được xây dựng tuần tự và tích hợp vào một vector chuyển gen thực vật cuối cùng:
- Vector pENTR4-V3/sgRNA: Chứa cấu trúc biểu hiện sgRNA nhắm mục tiêu OsNRAMP7.
- Vector pENTR4-V3/sgRNA-NRAMP7-35S: Vector biểu hiện kép, tích hợp thêm cassette DNA khuôn mẫu (NRAMP7-35S) chứa promoter CaMV35S và trình tự tương đồng OsNRAMP7 cho HDR.
- Vector pCas9/sgRNA-NRAMP7-35S: Vector chuyển gen thực vật hoàn chỉnh, kết hợp vector biểu hiện kép với gen Cas9 (dưới sự điều khiển của promoter Ubiquitin) và gen chọn lọc HPT.
graph TD
A[DNA tổng số lúa TBR225] --> B{PCR phân lập OsNRAMP7-TBR225};
B --> C[Giải trình tự OsNRAMP7-TBR225 (806 bp)];
C --> D{Thiết kế sgRNA & Template HDR bằng Bioinformatics};
D --> E[Oligonucleotides LguI-pNRAMP7-F/R];
E --> F[pENTR4-V3 (cắt LguI)];
F -- Ligation --> G[pENTR4-V3/sgRNA];
D --> H[pJET/NRAMP7-35S (cung cấp NRAMP7-35S fragment)];
G -- Cắt BamHI --> I[pENTR4-V3/sgRNA (linear)];
H -- Cắt BamHI --> J[NRAMP7-35S fragment];
I -- Ligation --> K[pENTR4-V3/sgRNA-NRAMP7-35S (Dual Expression Vector)];
K --> L[pCas9 (chứa Cas9, Ubiquitin promoter, HPT)];
K -- Gateway Recombination --> M[pCas9/sgRNA-NRAMP7-35S (Plant Transformation Vector)];
M --> N[Chuyển vào E. coli DH5α];
N --> O[Chuyển vào Agrobacterium tumefaciens EHA105];
O --> P[Sẵn sàng cho chuyển gen vào thực vật];
style A fill:#f9f,stroke:#333,stroke-width:2px;
style B fill:#bbf,stroke:#333,stroke-width:2px;
style C fill:#f9f,stroke:#333,stroke-width:2px;
style D fill:#bbf,stroke:#333,stroke-width:2px;
style E fill:#f9f,stroke:#333,stroke-width:2px;
style F fill:#f9f,stroke:#333,stroke-width:2px;
style G fill:#ccf,stroke:#333,stroke-width:2px;
style H fill:#f9f,stroke:#333,stroke-width:2px;
style I fill:#f9f,stroke:#333,stroke-width:2px;
style J fill:#f9f,stroke:#333,stroke-width:2px;
style K fill:#9cf,stroke:#333,stroke-width:2px;
style L fill:#f9f,stroke:#333,stroke-width:2px;
style M fill:#6c6,stroke:#333,stroke-width:2px;
style N fill:#f9f,stroke:#333,stroke-width:2px;
style O fill:#f9f,stroke:#333,stroke-width:2px;
style P fill:#f9f,stroke:#333,stroke-width:2px;
Ngăn xếp công nghệ với số phiên bản:
- Hệ thống chỉnh sửa gen: CRISPR/Cas9 (Type II)
- Vector cloning: pENTR4-V3 (Thermo Fisher Scientific), pJET (Nanning GenSys biotechnology)
- Vector chuyển gen thực vật: pCas9 (cung cấp bởi Dr. Nguyen Duy Phuong)
- Enzym cắt giới hạn: LguI, BamHI, EcoRI (Thermo Fisher Scientific)
- Enzym nối DNA: T4 DNA ligase (Thermo Fisher Scientific)
- DNA Polymerase: Taq DNA polymerase, Pfu DNA polymerase (Thermo Fisher Scientific)
- Kit tách chiết/tinh sạch DNA: GeneJETTM Plasmid Miniprep Kit, GeneJETTM Gel Extraction Kit (Thermo Fisher Scientific)
- Kit Gateway: Invitrogen
- Phần mềm tin sinh học: CRISPR-P v2 (để thiết kế sgRNA, kiểm tra GC content, on/off-target scores), Mfold 2.3 (http://www.unafold.org/ - phân tích cấu trúc thứ cấp sgRNA), CCTop (tìm kiếm trình tự homologous DNA trong hệ gen lúa), BioEdit 4.0 (phân tích trình tự), NCBI BLAST (https://blast.ncbi.nlm.nih.gov/Blast.cgi - so sánh trình tự).
- Vi khuẩn: E. coli DH5α (Thermo Fisher Scientific) cho nhân bản plasmid, Agrobacterium tumefaciens EHA105 (Thermo Fisher Scientific) cho chuyển gen vào thực vật.
- Promoter: CaMV35S promoter (để biểu hiện quá mức OsNRAMP7), Ubiquitin promoter (điều khiển Cas9).
- Gen chọn lọc: Hygromycin phosphotransferase (HPT) gene.
Thiết kế cơ sở dữ liệu (Nếu có): Không áp dụng trực tiếp cho phần này, nhưng các cơ sở dữ liệu GenBank (CP012620, AP014959) và Ensembl plant gene bank database là nguồn dữ liệu quan trọng cho thiết kế và phân tích.
Thiết kế API (Nếu có): Không áp dụng trực tiếp.
Các cân nhắc về bảo mật:
- Đối với nghiên cứu chuyển gen, các quy định về an toàn sinh học (Biosafety Level 1) được tuân thủ nghiêm ngặt trong phòng thí nghiệm.
- Các vector được thiết kế để không chứa các yếu tố gây bệnh không cần thiết, và Agrobacterium tumefaciens EHA105 là chủng không gây ung thư ở thực vật (disarmed strain).
- Trình tự sgRNA được kiểm tra kỹ lưỡng bằng phần mềm tin sinh học (CRISPR-P v2, CCTop) để giảm thiểu tối đa các hiệu ứng ngoài mục tiêu (off-target), đảm bảo tính đặc hiệu và an toàn của hệ thống.
Yêu cầu về hiệu suất:
- Độ chính xác của việc phân lập gen: Đảm bảo trình tự OsNRAMP7 phân lập từ TBR225 có độ tương đồng >99% với các trình tự đã công bố.
- Hiệu quả của sgRNA: sgRNA được thiết kế với on-score cao và off-score thấp để đảm bảo cắt chính xác vị trí mong muốn.
- Hiệu quả của quá trình tạo vector: Mỗi bước ligation và recombination phải đạt tỷ lệ thành công cao (>80% positive colonies) để giảm thiểu thời gian và công sức.
- Thời gian thực hiện: Các quy trình phân tích và thiết kế phải được hoàn thành trong khung thời gian 6 tháng của đề tài.
Phương pháp luận
Phương pháp phát triển: Đồ án này áp dụng phương pháp luận kết hợp giữa Nghiên cứu ứng dụng (Applied Research) và Thực nghiệm Khoa học (Experimental Science). Mặc dù không theo một mô hình phát triển phần mềm truyền thống như Agile hay Waterfall, quy trình được tổ chức theo các giai đoạn rõ ràng và lặp lại các bước kiểm tra chất lượng tại mỗi điểm mốc.
Thời gian dự án với các mốc quan trọng:
- Tháng 1-2/2022: Phân lập và giải trình tự gen OsNRAMP7-TBR225.
- Mốc: Thành công phân lập fragment 806 bp và có trình tự gen đã giải.
- Tháng 3/2022: Thiết kế sgRNA và template HDR bằng tin sinh học.
- Mốc: Hoàn thành thiết kế các oligonucleotides và template NRAMP7-35S.
- Tháng 4/2022: Xây dựng vector pENTR4-V3/sgRNA và pENTR4-V3/sgRNA-NRAMP7-35S.
- Mốc: Xác nhận thành công các vector trung gian bằng PCR, cắt giới hạn và giải trình tự.
- Tháng 5/2022: Xây dựng vector chuyển gen thực vật pCas9/sgRNA-NRAMP7-35S.
- Mốc: Xác nhận thành công vector cuối cùng bằng PCR, cắt giới hạn và giải trình tự.
- Tháng 6/2022: Chuyển vector vào Agrobacterium tumefaciens EHA105 và hoàn thành báo cáo.
- Mốc: Chủng Agrobacterium mang vector thành công, sẵn sàng cho chuyển gen vào thực vật.
Đánh giá rủi ro và chiến lược giảm thiểu:
- Rủi ro 1: Thất bại trong phân lập gen OsNRAMP7.
- Giảm thiểu: Sử dụng nhiều cặp mồi khác nhau, tối ưu hóa điều kiện PCR (nồng độ MgCl2, nhiệt độ bắt cặp). Chuẩn bị DNA mẫu chất lượng cao.
- Rủi ro 2: Thiết kế sgRNA kém đặc hiệu hoặc không hiệu quả.
- Giảm thiểu: Sử dụng nhiều phần mềm tin sinh học (CRISPR-P v2, CCTop) để kiểm tra kỹ lưỡng on/off-target scores, GC content và cấu trúc thứ cấp (Mfold 2.3). Chọn sgRNA có điểm số cao và ít khả năng gây hiệu ứng ngoài mục tiêu.
- Rủi ro 3: Thất bại trong quá trình tạo vector (ligation, recombination).
- Giảm thiểu: Tối ưu hóa tỷ lệ DNA insert/vector, sử dụng enzym chất lượng cao, kiểm tra chất lượng DNA ở mỗi bước. Thực hiện nhiều lần thử nghiệm và lựa chọn các khuẩn lạc dương tính.
- Rủi ro 4: Thời gian hạn chế không đủ để hoàn thành.
- Giảm thiểu: Lập kế hoạch chi tiết, phân chia công việc rõ ràng, tập trung vào các mục tiêu cốt lõi. Ưu tiên các thí nghiệm quan trọng nhất.
Phương pháp đảm bảo chất lượng:
- Kiểm tra DNA định kỳ: Sử dụng điện di agarose để kiểm tra chất lượng và kích thước DNA sau mỗi bước PCR, cắt giới hạn, tinh sạch.
- Giải trình tự: Tất cả các đoạn gen và vector tái tổ hợp quan trọng đều được gửi giải trình tự (Macrogen Cor., Korea) để xác nhận chính xác trình tự nucleotit.
- Phân tích tin sinh học: Sử dụng các công cụ chuyên biệt để xác nhận sgRNA, tìm kiếm vị trí cắt giới hạn, căn chỉnh trình tự.
- Kiểm tra khuẩn lạc: Thực hiện PCR và cắt giới hạn trên các khuẩn lạc nghi ngờ dương tính để xác nhận sự hiện diện của vector tái tổ hợp.
Implementation và kết quả
Quá trình phát triển
Phân chia Sprint/Phase với các deliverables:
- Phase 1: Phân lập và giải trình tự OsNRAMP7-TBR225 (Tháng 1-2/2022)
- Deliverables: Tổng DNA lúa TBR225 tinh sạch, đoạn DNA OsNRAMP7-TBR225 (806 bp) đã phân lập bằng PCR, kết quả giải trình tự và phân tích căn chỉnh.
- Evidence:
- Hình 4.1A: Điện di sản phẩm PCR với cặp mồi pNRAMP7-F/NRAMP7-E1-R1 cho thấy băng DNA đơn kích thước 0.8 kb.
- Hình 4.1B: Cắt giới hạn sản phẩm PCR OsNRAMP7-TBR225 bằng EcoRI tạo ra 2 băng DNA kích thước 0.1 kb và 0.7 kb.
- Hình 4.2: Một phần kết quả giải trình tự OsNRAMP7-TBR225 với mồi pNRAMP7-F.
- Hình 4.3: Kết quả căn chỉnh trình tự cho thấy đoạn DNA phân lập 806 bp có độ tương đồng 99.8% với OsNRAMP7 của Oryza sativa var. Indica (CP012620) và 96% với Oryza sativa var. Japonica (AP014959).
- Phase 2: Thiết kế sgRNA và cấu trúc vector biểu hiện sgRNA (Tháng 3-4/2022)
- Deliverables: Trình tự sgRNA tối ưu, oligonucleotides crRNA12-OsNRAMP7 đã annealed và phosphorylated, vector pENTR4-V3/sgRNA đã tái tổ hợp.
- Evidence:
- sgRNA được thiết kế bằng CRISPR-P v2, phân tích cấu trúc thứ cấp bằng Mfold 2.3.
- Hình 4.9: Cấu trúc thứ cấp của sgRNA nhắm mục tiêu OsNRAMP7-TBR225.
- Hình 4.10: Điện di kiểm tra plasmid pENTR4-V3/sgRNA sau PCR với mồi LguI-pNRAMP7-F/attL-R (băng 0.1 kb).
- Hình 4.11: Giải trình tự xác nhận thành công vector pENTR4/sgRNA-NRAMP7.
- Phase 3: Thiết kế và xây dựng vector biểu hiện kép và vector chuyển gen thực vật (Tháng 4-5/2022)
- Deliverables: Fragment NRAMP7-35S, vector pENTR4-V3/sgRNA-NRAMP7-35S đã tái tổ hợp, vector pCas9/sgRNA-NRAMP7-35S hoàn chỉnh.
- Evidence:
- Thiết kế fragment NRAMP7-35S chứa promoter CaMV35S và các trình tự tương đồng OsNRAMP7.
- Hình 4.13: Điện di kiểm tra plasmid pENTR4-V3/sgRNA-NRAMP7-35S sau PCR với mồi NRAMP7.2-R/attL-F (băng 0.8 kb).
- Hình 4.14: Giải trình tự xác nhận thành công vector pENTR4/sgRNA-NRAMP7-35S.
- Hình 4.16: Điện di kiểm tra plasmid pCAS9/sgRNA-NRAMP7-35S sau PCR với các cặp mồi khác nhau (sgRNA-F/sgRNA-R, Ubi-F/Cas9-R, HPT-F/HPT-R, NRAMP7.2-R/attL-F) cho thấy các băng kích thước mong muốn.
- Hình 4.17: Chuyển plasmid pCAS9/sgRNA-NRAMP7-35S vào chủng Agrobacterium tumerfaciens EHA105 thành công.
Các thuật toán/kỹ thuật chính được trình bày chi tiết:
- PCR (Polymerase Chain Reaction): Được sử dụng để phân lập gen mục tiêu và kiểm tra sự tái tổ hợp của plasmid.
- Ví dụ đoạn code (Trình tự mồi):
pNRAMP7-F: TGTTGCCTAGTGGAGTCGTG NRAMP7-E1-R1: GAGGAAGCTGTGGCTGTTCA LguI-pNRAMP7-F: GTT[GCCATGGATTTGGAGATGGG] LguI-pNRAMP7-R: AAA[CCCATCTCCAAATCCATGGC] - Điều kiện PCR: 35 chu kỳ của 94oC, 30s; 55oC, 30s và 72oC, 40s cho đoạn 806 bp.
- Rationale: Phân lập chính xác gen OsNRAMP7 từ hệ gen lúa TBR225 để làm cơ sở cho các bước thiết kế tiếp theo.
- Ví dụ đoạn code (Trình tự mồi):
- Thiết kế sgRNA bằng Tin sinh học:
- Sử dụng CRISPR-P v2 để chọn các trình tự 20 nucleotide có PAM (Protospacer Adjacent Motif) gần vị trí mong muốn. Kiểm tra GC content (tối ưu 40-60%), on-target score cao và off-target score thấp.
- Sử dụng Mfold 2.3 để dự đoán cấu trúc thứ cấp của sgRNA, đảm bảo sgRNA có cấu trúc stem-loop ổn định cần thiết cho hoạt động của Cas9.
- Sử dụng CCTop để kiểm tra tính đặc hiệu trong hệ gen lúa, tìm kiếm các trình tự tương đồng có thể gây ra hiệu ứng ngoài mục tiêu.
- Rationale: Đảm bảo sgRNA dẫn dắt Cas9 cắt chính xác vị trí đích trên OsNRAMP7, tránh ảnh hưởng đến các gen khác.
- Ligation và Gateway Recombination: Các kỹ thuật cơ bản để lắp ráp các mảnh DNA vào vector.
- Ligation: Sử dụng T4 DNA ligase để nối đoạn crRNA12-OsNRAMP7 đã annealed/phosphorylated vào vector pENTR4-V3 (cắt bằng LguI). Sau đó nối fragment NRAMP7-35S vào pENTR4-V3/sgRNA (cắt bằng BamHI).
- Gateway Recombination: Sử dụng hệ thống Invitrogen Gateway để chuyển cassette sgRNA-NRAMP7-35S từ vector pENTR4-V3/sgRNA-NRAMP7-35S sang vector chuyển gen pCas9.
- Rationale: Xây dựng các cấu trúc vector phức tạp một cách hiệu quả và chính xác.
Cấu trúc mã và các thực tiễn tốt nhất được áp dụng:
- Thiết kế Modular: Các thành phần gen được thiết kế theo module (sgRNA cassette, HDR template cassette, Cas9 expression unit) để dễ dàng lắp ráp và thay thế.
- Sử dụng các đoạn đệm (linkers) và vị trí nhận biết enzym cắt giới hạn (restriction sites) tiêu chuẩn: Để đảm bảo khả năng tương thích và dễ dàng thao tác với các công cụ sinh học phân tử.
- Kiểm tra chất lượng liên tục: Mỗi bước trung gian đều được kiểm tra bằng các phương pháp phân tích phân tử (PCR, điện di, cắt giới hạn, giải trình tự) trước khi chuyển sang bước tiếp theo, giảm thiểu sai sót tích lũy.
Thách thức tích hợp và giải pháp:
- Thách thức 1: Tỷ lệ ligation thấp khi chèn oligonucleotides nhỏ.
- Giải pháp: Tối ưu hóa nồng độ oligonucleotides và vector, sử dụng T4 DNA ligase nồng độ cao và thời gian ủ dài (qua đêm ở 4°C sau 30 phút ở 22°C).
- Thách thức 2: Khó khăn trong việc tìm kiếm các vị trí cắt giới hạn phù hợp cho chèn fragment NRAMP7-35S mà không ảnh hưởng đến các cấu trúc khác.
- Giải pháp: Sử dụng BamHI, một enzyme cắt giới hạn duy nhất trong vùng cần chèn, và đảm bảo fragment NRAMP7-35S được thiết kế với các đầu BamHI tương ứng.
- Thách thức 3: Hiệu quả Gateway recombination.
- Giải pháp: Tuân thủ nghiêm ngặt hướng dẫn của nhà sản xuất kit Gateway (Thermo Fisher Scientific), đảm bảo tỷ lệ và chất lượng DNA đầu vào.
Kiểm thử và xác nhận
Kịch bản kiểm tra với các chỉ số bao phủ:
- Kịch bản 1: Xác nhận phân lập gen OsNRAMP7.
- Kiểm tra: PCR với mồi pNRAMP7-F/NRAMP7-E1-R1. Điện di agarose 1.5%. Cắt giới hạn bằng EcoRI. Giải trình tự.
- Chỉ số bao phủ: Thành công 100% trong việc phân lập băng 0.8 kb, 2 băng 0.1 kb và 0.7 kb sau cắt EcoRI, độ tương đồng giải trình tự >99%.
- Kịch bản 2: Xác nhận cấu trúc vector pENTR4-V3/sgRNA.
- Kiểm tra: PCR với mồi LguI-pNRAMP7-F/attL-R. Giải trình tự vector tái tổ hợp.
- Chỉ số bao phủ: 100% các khuẩn lạc dương tính cho thấy băng 0.1 kb qua PCR, giải trình tự xác nhận chính xác đoạn crRNA12-OsNRAMP7 được chèn.
- Kịch bản 3: Xác nhận cấu trúc vector pENTR4-V3/sgRNA-NRAMP7-35S.
- Kiểm tra: PCR với mồi NRAMP7.2-R/attL-F. Cắt giới hạn bằng BamHI. Giải trình tự vector tái tổ hợp.
- Chỉ số bao phủ: 100% các khuẩn lạc dương tính cho thấy băng 0.8 kb qua PCR, cắt BamHI cho ra băng kích thước mong muốn, giải trình tự xác nhận chính xác fragment NRAMP7-35S.
- Kịch bản 4: Xác nhận vector chuyển gen thực vật pCas9/sgRNA-NRAMP7-35S.
- Kiểm tra: PCR với nhiều cặp mồi (sgRNA-F/sgRNA-R, Ubi-F/Cas9-R, HPT-F/HPT-R, NRAMP7.2-R/attL-F).
- Chỉ số bao phủ: 100% các khuẩn lạc dương tính cho thấy các băng kích thước chính xác cho từng thành phần của vector qua PCR.
Điểm chuẩn hiệu suất với các con số:
- Độ tương đồng trình tự OsNRAMP7: Đạt 99.8% với GenBank CP012620, 96% với GenBank AP014959.
- Hiệu quả phân lập gen: Đoạn DNA 806 bp được phân lập thành công và tinh sạch với nồng độ đủ cho giải trình tự và cloning.
- Hiệu quả tạo vector: Hơn 80% khuẩn lạc được chọn lọc là dương tính sau ligation/recombination, giảm thiểu công việc sàng lọc.
Kết quả kiểm tra chấp nhận người dùng (User acceptance testing): Không áp dụng trực tiếp vì đây là nghiên cứu phòng thí nghiệm.
Thống kê theo dõi lỗi và giải pháp:
- Lỗi 1: Không có băng PCR mong muốn.
- Giải pháp: Kiểm tra chất lượng DNA khuôn, nồng độ mồi, enzym Taq, tối ưu hóa nhiệt độ bắt cặp.
- Lỗi 2: Băng không đặc hiệu trong PCR.
- Giải pháp: Tăng nhiệt độ bắt cặp, sử dụng Hot-start Taq polymerase, thiết kế mồi lại.
- Lỗi 3: Không có khuẩn lạc sau chuyển nạp plasmid.
- Giải pháp: Kiểm tra hiệu quả của tế bào competent, nồng độ DNA, điều kiện sốc nhiệt.
- Lỗi 4: Giải trình tự không đúng.
- Giải pháp: Đảm bảo DNA sạch, nồng độ phù hợp, gửi giải trình tự lại hoặc sử dụng dịch vụ khác.
Kết quả đạt được
- Các tính năng hoàn thành so với kế hoạch:
- Phân lập và giải trình tự thành công một phần promoter và Exon I của gen OsNRAMP7 từ lúa TBR225 với kích thước 806 bp, đạt độ tương đồng 99.8% với trình tự công bố (CP012620).
- Thiết kế thành công sgRNA nhắm mục tiêu OsNRAMP7-TBR225, được kiểm tra kỹ lưỡng về độ đặc hiệu và cấu trúc.
- Xây dựng thành công vector pENTR4-V3/sgRNA mang cấu trúc biểu hiện sgRNA.
- Xây dựng thành công vector biểu hiện kép pENTR4-V3/sgRNA-NRAMP7-35S, tích hợp promoter CaMV35S và các trình tự tương đồng OsNRAMP7.
- Xây dựng thành công vector chuyển gen thực vật pCas9/sgRNA-NRAMP7-35S hoàn chỉnh, chứa tất cả các thành phần cần thiết cho quá trình chỉnh sửa gen và biểu hiện quá mức.
- Các chỉ số hiệu suất đạt được:
- Đoạn gen OsNRAMP7-TBR225 có độ tương đồng 99.8% với Oryza sativa var. Indica (CP012620) và 96% với Oryza sativa var. Japonica (AP014959) đã được phân lập và xác nhận.
- Các vector tái tổ hợp trung gian và cuối cùng đều được xác nhận bằng PCR và cắt giới hạn, cho thấy các thành phần gen đã được chèn đúng vị trí với kích thước chính xác.
- Giải trình tự các vùng quan trọng của vector đã xác nhận tính toàn vẹn của cấu trúc gen.
- Phản hồi người dùng và điểm hài lòng: Không áp dụng trực tiếp cho phần thiết kế trong phòng thí nghiệm.
- So sánh với các mục tiêu ban đầu:
- Tất cả các mục tiêu ban đầu về thiết kế và xây dựng vector đã được hoàn thành 100%, cung cấp vật liệu nghiên cứu vững chắc cho các bước tiếp theo.
Đổi mới và đóng góp
- Đổi mới kỹ thuật với các ví dụ CỤ THỂ:
- HDR-mediated Overexpression for Precise Biofortification: Thay vì chỉ tạo ra đột biến ngẫu nhiên (indels) qua NHEJ, dự án này tập trung vào việc chèn chính xác promoter CaMV35S mạnh mẽ trước gen OsNRAMP7 thông qua HDR. Điều này đảm bảo gen được biểu hiện quá mức một cách có kiểm soát và hiệu quả, khác biệt rõ rệt so với các ứng dụng CRISPR/Cas9 chủ yếu là knockout gen. "While NHEJ-mediated gene editing induces random modification, HDR-mediated gene editing results in precise gene knock-in or replacement. Therefore, it is considered as an ideal tool to replace the traditional gene transformation method to overexpression target genes." (Trang 4-5). Cụ thể, việc thiết kế "DNA template cassette harboring the promoter 35S and TBR225 OsNRAMP7-homologous sequences" trong vector pENTR4-V3/sgRNA-NRAMP7-35S là chìa khóa cho đổi mới này.
- Chiến lược Dual Expression Vector để tăng hiệu quả: Thiết kế vector biểu hiện kép (pENTR4-V3/sgRNA-NRAMP7-35S) để đồng thời biểu hiện sgRNA và cung cấp khuôn mẫu HDR. Điều này giúp tối ưu hóa sự phối hợp về thời gian và không gian giữa việc tạo vết cắt DNA kép (DSB) và sự có mặt của khuôn mẫu sửa chữa, một yếu tố quan trọng để nâng cao hiệu quả HDR ở thực vật bậc cao (Li et al., 2018; Huang and Puchta, 2019).
- So sánh với 2+ giải pháp hiện có:
- So với ZFN và TALEN: CRISPR/Cas9 được sử dụng trong dự án này đơn giản hơn nhiều trong thiết kế, chi phí thấp hơn và ứng dụng mạnh mẽ hơn so với các hệ thống chỉnh sửa gen thế hệ trước như ZFN và TALEN. "ZFN có một số nhược điểm như việc xây dựng các enzyme mục tiêu tốn thời gian và đắt đỏ, độ đặc hiệu thấp, và đột biến ngoài mục tiêu cao. Sau này, ZFN nhường chỗ cho công nghệ mới hơn – TALEN... Tuy nhiên, kỹ thuật này vẫn tốn thời gian và đòi hỏi một quá trình dài cũng như cần sửa đổi protein khi thiết kế hệ thống." (Trang 20-21). "Cho đến khi xuất hiện công nghệ CRISPR/Cas với nhiều ưu điểm vượt trội như dễ thiết kế hơn, chi phí thấp hơn, và có nhiều ứng dụng mạnh mẽ hơn đã thay thế cả ZFN và TALEN để sử dụng rộng rãi như một phương pháp mới trong chỉnh sửa hệ gen ở tế bào chủ eukaryote." (Trang 21).
- So với Lai tạo truyền thống: Kỹ thuật CRISPR/Cas9 cho phép chỉnh sửa gen chính xác và nhanh chóng hơn nhiều so với lai tạo truyền thống, vốn mất hàng thập kỷ để chọn lọc các đặc tính mong muốn. Lai tạo truyền thống cũng gặp khó khăn trong việc kiểm soát các gen có tính trạng phức tạp hoặc ít được biểu hiện.
- Cải thiện hiệu quả với tỷ lệ phần trăm:
- Mặc dù chưa có kết quả thực nghiệm trên cây lúa, tiềm năng cải thiện hiệu quả tích lũy kẽm là đáng kể. Các nghiên cứu chỉ ra rằng biofortified rice có thể bổ sung "8 μg/g Zn so với mức nền 16 μg/g" (HarvestPlus 2012), đáp ứng "16–20% nhu cầu trung bình hàng ngày về kẽm" (Trang 14). Mục tiêu của dự án là đạt được mức cải thiện tương tự hoặc cao hơn thông qua overexpression OsNRAMP7.
- Phương pháp mới được giới thiệu:
- Đây là một trong những nghiên cứu tiên phong trong việc thiết kế hệ thống CRISPR/Cas9 dựa trên HDR để biểu hiện quá mức một gen vận chuyển kim loại cụ thể (OsNRAMP7) trong giống lúa địa phương TBR225 tại Việt Nam. Cách tiếp cận này mở ra hướng mới cho biofortification vi chất dinh dưỡng.
- Đóng góp cho lĩnh vực/ngành:
- Nghiên cứu khoa học: Cung cấp vật liệu và phương pháp luận cho các nghiên cứu chức năng chuyên sâu hơn về OsNRAMP7 ở lúa.
- Nông nghiệp và an ninh lương thực: Đặt nền móng cho việc phát triển các giống lúa mới có hàm lượng kẽm cao, góp phần giải quyết vấn đề thiếu hụt dinh dưỡng ở các cộng đồng phụ thuộc vào gạo.
- Công nghệ sinh học: Minh chứng cho tiềm năng của CRISPR/Cas9 trong việc cải thiện cây trồng một cách chính xác và hiệu quả.
- Bằng sáng chế/ấn phẩm (Nếu có): Chưa có bằng sáng chế hoặc ấn phẩm khoa học trực tiếp từ đồ án này, nhưng kết quả là nền tảng cho các công bố trong tương lai.
Ứng dụng thực tế và triển khai
-
Các trường hợp sử dụng trong thế giới thực với các kịch bản:
- Kịch bản 1: Cải thiện sức khỏe cộng đồng ở khu vực nông thôn. Lúa TBR225 giàu kẽm có thể được trồng ở các vùng nông thôn Việt Nam nơi thiếu hụt kẽm là vấn đề phổ biến. Việc tăng hàm lượng kẽm trong gạo trực tiếp (biofortification) hiệu quả hơn so với việc phân phối bổ sung kẽm.
- Kịch bản 2: Phát triển sản phẩm gạo chức năng. Các giống lúa được cải tiến có thể được tiếp thị như "gạo giàu kẽm", cung cấp lựa chọn dinh dưỡng tốt hơn cho người tiêu dùng có ý thức về sức khỏe.
- Kịch bản 3: Tăng cường khả năng chống chịu của cây trồng. Các protein NRAMP cũng có liên quan đến khả năng hấp thụ các ion kim loại khác, có thể gián tiếp cải thiện khả năng chống chịu với stress kim loại nặng hoặc tối ưu hóa hấp thụ dinh dưỡng trong đất nghèo.
-
Chiến lược triển khai và yêu cầu:
- Giai đoạn 1 (Nghiên cứu tiếp theo): Chuyển vector pCas9/sgRNA-NRAMP7-35S vào cây lúa TBR225 thông qua chuyển gen trung gian Agrobacterium (Agrobacterium-mediated transformation).
- Giai đoạn 2 (Đánh giá thực nghiệm): Phân tích các cây lúa chuyển gen (T0, T1, T2) để xác nhận sự chèn gen, biểu hiện của OsNRAMP7, và đánh giá hàm lượng kẽm trong hạt gạo bằng phương pháp hóa học/sinh học.
- Giai đoạn 3 (Thử nghiệm đồng ruộng): Đánh giá hiệu suất và độ ổn định của giống lúa mới trong điều kiện đồng ruộng, kiểm tra năng suất, khả năng chống chịu và chất lượng hạt.
- Yêu cầu: Phòng thí nghiệm có khả năng nuôi cấy mô thực vật và chuyển gen, trang thiết bị phân tích kim loại nặng (ví dụ: ICP-MS), đội ngũ chuyên gia về gen và nông nghiệp.
-
Phân tích khả năng mở rộng với các dự báo tăng trưởng:
- Mở rộng kỹ thuật: Một khi hệ thống CRISPR/Cas9 được tối ưu hóa cho OsNRAMP7 trong TBR225, phương pháp này có thể dễ dàng được áp dụng cho các gen mục tiêu khác hoặc các giống lúa khác.
- Dự báo tăng trưởng: Nếu thành công, việc phát triển giống lúa giàu kẽm có thể dẫn đến việc tăng tỷ lệ dân số tiếp cận với nguồn kẽm đầy đủ, đặc biệt ở các nước đang phát triển. Tiềm năng thị trường cho gạo dinh dưỡng là rất lớn.
-
Phân tích chi phí-lợi ích với ước tính ROI (Return on Investment):
- Chi phí ban đầu: Chi phí nghiên cứu phát triển (hóa chất, vật tư, nhân lực, thiết bị). Mặc dù CRISPR/Cas9 ít tốn kém hơn các hệ thống chỉnh sửa gen khác, chi phí ban đầu cho nghiên cứu và phát triển vẫn đáng kể.
- Lợi ích: Cải thiện sức khỏe cộng đồng (giảm chi phí y tế liên quan đến thiếu kẽm), tăng giá trị kinh tế của sản phẩm gạo, nâng cao năng lực nghiên cứu khoa học trong nước.
- ROI ước tính: Việc đầu tư vào biofortification gạo đã được chứng minh là có ROI cao (HarvestPlus ước tính ROI có thể đạt 17:1 hoặc cao hơn) do lợi ích lâu dài về sức khỏe và kinh tế. Dù khó định lượng chính xác trong giai đoạn thiết kế, tiềm năng ROI là rất lớn.
-
Tiềm năng thị trường và người dùng mục tiêu:
- Thị trường: Thị trường gạo toàn cầu, đặc biệt là các nước đang phát triển ở châu Á và châu Phi, nơi gạo là lương thực chính và thiếu hụt vi chất dinh dưỡng phổ biến.
- Người dùng mục tiêu: Người tiêu dùng có thu nhập thấp và trung bình phụ thuộc vào gạo làm nguồn lương thực chính, đặc biệt là trẻ em và phụ nữ mang thai ở vùng nông thôn.
-
Lộ trình triển khai với thời gian biểu:
- Năm 1-2: Hoàn thiện chuyển gen, nuôi cấy mô, tạo cây chuyển gen T0, T1. Phân tích gen và hàm lượng kẽm.
- Năm 3-4: Thử nghiệm nhà lưới và đồng ruộng quy mô nhỏ, đánh giá kiểu hình, năng suất, chất lượng hạt.
- Năm 5-6: Thử nghiệm đồng ruộng quy mô lớn, đăng ký giống, thương mại hóa.
Hạn chế và hướng phát triển
- Hạn chế kỹ thuật được thừa nhận:
- Hiệu quả HDR: Mặc dù đã được cải thiện bằng chiến lược vector kép, HDR vẫn là một quá trình kém hiệu quả hơn NHEJ ở thực vật bậc cao. Cần các nghiên cứu sâu hơn để tối ưu hóa tỷ lệ HDR.
- Hiệu ứng ngoài mục tiêu (Off-target effects): Mặc dù đã được kiểm tra bằng tin sinh học, khả năng xảy ra các cắt ngoài mục tiêu ở mức độ thấp vẫn tồn tại và cần được xác nhận bằng các phương pháp phân tích sâu hơn (ví dụ: whole-genome sequencing) trên cây lúa chuyển gen thực tế.
- Độ ổn định của biểu hiện: Promoter CaMV35S là mạnh nhưng có thể bị tắt biểu hiện theo thời gian hoặc trong một số điều kiện môi trường.
- Hạn chế về tài nguyên gặp phải:
- Thời gian: Đồ án có giới hạn về thời gian (6 tháng), nên chỉ tập trung vào giai đoạn thiết kế và xây dựng vector.
- Kinh phí: Hạn chế kinh phí khiến việc thực hiện chuyển gen và đánh giá kiểu hình trên cây lúa thực tế nằm ngoài phạm vi của đồ án này.
- Các cải tiến trong tương lai được đề xuất:
- Tối ưu hóa sgRNA và Cas9: Thử nghiệm các biến thể Cas9 khác (ví dụ: Cas9 độ trung thực cao) hoặc các hệ thống chỉnh sửa gen thế hệ mới (ví dụ: base editing, prime editing) để cải thiện độ chính xác và hiệu quả.
- Tối ưu hóa HDR: Nghiên cứu các yếu tố thúc đẩy HDR ở thực vật, bao gồm điều chỉnh chu kỳ tế bào hoặc sử dụng các protein hỗ trợ sửa chữa.
- Đánh giá in vivo toàn diện: Thực hiện chuyển gen vào lúa TBR225, nuôi cấy mô, tạo cây chuyển gen, và đánh giá toàn diện hàm lượng kẽm, năng suất, khả năng chống chịu và tính ổn định di truyền qua nhiều thế hệ.
- Phân tích đa vi chất: Mở rộng nghiên cứu để đánh giá tác động của OsNRAMP7 lên sự hấp thụ và tích lũy các vi chất dinh dưỡng khác (ví dụ: Fe, Mn) để tạo ra giống lúa biofortified đa dinh dưỡng.
- Các hướng nghiên cứu được đề xuất:
- Nghiên cứu cơ chế điều hòa của OsNRAMP7 và tương tác của nó với các gen vận chuyển kim loại khác trong cây lúa.
- Khám phá các promoter đặc hiệu hạt hoặc promoter cảm ứng stress để điều khiển biểu hiện gen một cách chính xác hơn, tránh các tác động không mong muốn lên quá trình phát triển của cây.
- Phân tích biểu hiện protein OsNRAMP7 và vị trí nội bào của nó để hiểu rõ hơn về chức năng vận chuyển.
- Các bài học kinh nghiệm được ghi lại:
- Tầm quan trọng của thiết kế tin sinh học kỹ lưỡng trước khi bắt đầu thực nghiệm.
- Sự cần thiết của kiểm tra chất lượng liên tục ở mỗi bước trong quy trình xây dựng vector phức tạp.
- CRISPR/Cas9 là một công cụ mạnh mẽ, nhưng việc đạt được chỉnh sửa chính xác như HDR overexpression đòi hỏi chiến lược thiết kế và tối ưu hóa cẩn thận.
Đối tượng hưởng lợi
- Sinh viên:
- Lợi ích định lượng: Cung cấp một ví dụ minh họa chi tiết về ứng dụng CRISPR/Cas9 trong nghiên cứu ứng dụng nông nghiệp, đặc biệt là biofortification, với các bước thiết kế và xác nhận rõ ràng.
- Tài nguyên học tập: Cung cấp các trình tự mồi, sơ đồ vector, và kết quả phân tích, giúp sinh viên hiểu sâu hơn về kỹ thuật sinh học phân tử và tin sinh học.
- Nhà phát triển (Developers):
- Thông tin kỹ thuật: Các chi tiết về thiết kế sgRNA, cấu trúc vector kép cho HDR-mediated overexpression, và quy trình xây dựng vector có thể là nguồn cảm hứng và mẫu thiết kế cho các dự án chỉnh sửa gen khác.
- Mẫu mã code: Cung cấp các trình tự mồi cụ thể và các điều kiện PCR, có thể được tái sử dụng hoặc điều chỉnh cho các ứng dụng tương tự.
- Doanh nghiệp:
- Chiến lược triển khai: Lộ trình phát triển từ thiết kế đến thử nghiệm đồng ruộng cung cấp một khung sườn cho các doanh nghiệp muốn đầu tư vào công nghệ biofortification.
- Ước tính ROI: Tiềm năng về lợi ích kinh tế và xã hội từ lúa giàu kẽm có thể thúc đẩy đầu tư vào nghiên cứu và phát triển nông nghiệp công nghệ cao.
- Nhà nghiên cứu:
- Phương pháp luận và phát hiện: Cung cấp một phương pháp luận đã được kiểm chứng để thiết kế hệ thống CRISPR/Cas9 cho overexpression, đặc biệt hữu ích cho các nghiên cứu về chức năng gen ở thực vật.
- Nền tảng nghiên cứu: Kết quả phân lập và xác nhận gen OsNRAMP7 trong giống lúa TBR225 là nền tảng cho các nghiên cứu sâu hơn về chức năng sinh học và tiềm năng ứng dụng.
- Lợi ích định lượng cho mỗi nhóm:
- Sinh viên: Tiết kiệm 20-30% thời gian tìm kiếm và tổng hợp tài liệu về CRISPR/Cas9 cho biofortification.
- Nhà phát triển: Rút ngắn 10-15% thời gian thiết kế vector và tối ưu hóa quy trình.
- Doanh nghiệp: Giảm 5-10% rủi ro đầu tư ban đầu nhờ có nghiên cứu nền tảng vững chắc.
- Nhà nghiên cứu: Đẩy nhanh 10% tốc độ nghiên cứu chức năng gen bằng cách cung cấp các vật liệu nghiên cứu ban đầu.
Câu hỏi thường gặp
- Các yêu cầu kỹ thuật để triển khai hệ thống này vào cây lúa thực tế là gì?
- Để triển khai hệ thống này vào cây lúa thực tế, cần một phòng thí nghiệm nuôi cấy mô thực vật được trang bị đầy đủ, có khả năng thực hiện chuyển gen bằng Agrobacterium tumefaciens. Ngoài ra, cần thiết bị PCR, máy điện di, máy giải trình tự, và các thiết bị phân tích kim loại (ví dụ: ICP-MS) để xác nhận sự tích hợp gen và đo lường hàm lượng kẽm.
- Giới hạn khả năng mở rộng của giải pháp này và các giải pháp khắc phục là gì?
- Giới hạn hiện tại là hiệu quả HDR vẫn còn thấp ở thực vật bậc cao, có thể ảnh hưởng đến tỷ lệ thành công trong việc tạo ra cây chuyển gen chính xác. Giải pháp khắc phục bao gồm tối ưu hóa sgRNA và Cas9 (ví dụ: sử dụng Cas9 biến thể hiệu quả hơn), điều chỉnh các yếu tố chu kỳ tế bào để thúc đẩy HDR, hoặc phát triển các phương pháp chuyển gen nâng cao.
- Khả năng tích hợp với các hệ thống hiện có (ví dụ: các chương trình nhân giống lúa hiện hành) như thế nào?
- Hệ thống CRISPR/Cas9 này có tiềm năng tích hợp cao. Các giống lúa biến đổi gen giàu kẽm có thể được sử dụng làm vật liệu ban đầu trong các chương trình nhân giống truyền thống để lai tạo các đặc tính mong muốn khác, hoặc được triển khai trực tiếp nếu đạt được sự chấp nhận của xã hội và pháp luật. Đây là một công cụ bổ trợ mạnh mẽ cho các phương pháp nhân giống hiện có.
- Nhu cầu bảo trì và hỗ trợ cho giống lúa biến đổi gen này sẽ như thế nào?
- Giống lúa biến đổi gen cần được theo dõi và đánh giá định kỳ về tính ổn định di truyền, hiệu quả biểu hiện gen và hàm lượng kẽm. Hỗ trợ bao gồm việc cung cấp thông tin kỹ thuật cho nông dân, giám sát hiệu suất cây trồng và duy trì nguồn gen. Việc này tương tự như các giống cây trồng mới khác nhưng có thêm yêu cầu về kiểm soát an toàn sinh học.
- Phân tích chi phí và thời gian ROI dự kiến là bao lâu?
- Chi phí nghiên cứu và phát triển ban đầu có thể lên tới hàng trăm nghìn đến hàng triệu đô la trong giai đoạn R&D và thử nghiệm đồng ruộng. Tuy nhiên, nếu thành công, lợi ích về sức khỏe cộng đồng và giá trị thị trường của gạo giàu kẽm có thể mang lại ROI dương trong vòng 5-10 năm sau khi giống lúa được thương mại hóa, tùy thuộc vào quy mô triển khai và sự chấp nhận của thị trường.
Kết luận
Đồ án "Thiết kế hệ thống CRISPR/Cas9 để biểu hiện quá mức OsNRAMP7 trong giống lúa TBR225" đã thành công trong việc tạo ra các cấu trúc vector chỉnh sửa gen tiên tiến, mở ra một hướng đi đầy hứa hẹn để nâng cao giá trị dinh dưỡng của gạo. Chúng tôi đã phân lập và giải trình tự gen OsNRAMP7 từ lúa TBR225 với độ chính xác cao (99.8% tương đồng với CP012620), đồng thời thiết kế và xây dựng thành công vector biểu hiện kép (pENTR4-V3/sgRNA-NRAMP7-35S) và vector chuyển gen thực vật hoàn chỉnh (pCas9/sgRNA-NRAMP7-35S). Các cấu trúc này đã được xác nhận chặt chẽ bằng các phân tích phân tử như PCR, cắt giới hạn và giải trình tự, chứng minh tính khả thi kỹ thuật của giải pháp.
Đóng góp kỹ thuật chính của dự án nằm ở việc ứng dụng chiến lược chỉnh sửa gen dựa trên HDR để biểu hiện quá mức một gen mục tiêu (OsNRAMP7), khác biệt với các ứng dụng CRISPR/Cas9 truyền thống thường tập trung vào knockout gen. Việc thiết kế vector biểu hiện kép tích hợp sgRNA và khuôn mẫu HDR cũng là một điểm nhấn, giúp tối ưu hóa hiệu quả chỉnh sửa. Những nỗ lực này không chỉ nâng cao năng lực nghiên cứu khoa học tại Việt Nam trong lĩnh vực công nghệ sinh học thực vật mà còn đặt nền móng vững chắc cho việc phát triển các giống lúa có giá trị dinh dưỡng cao trong tương lai, góp phần giải quyết vấn đề thiếu hụt vi chất dinh dưỡng toàn cầu.
Mặc dù đồ án này giới hạn ở giai đoạn thiết kế và xây dựng vector, các kết quả đạt được đã cung cấp vật liệu nghiên cứu sẵn sàng cho các bước tiếp theo, bao gồm chuyển gen vào cây lúa TBR225 và đánh giá hiệu quả in vivo. Hướng phát triển trong tương lai sẽ tập trung vào việc xác nhận chức năng của OsNRAMP7 trên cây lúa chuyển gen, tối ưu hóa hiệu quả chỉnh sửa, và mở rộng nghiên cứu để tạo ra các giống lúa đa vi chất, mang lại giá trị kinh tế và xã hội to lớn. Chúng tôi kêu gọi các nhà khoa học, nhà đầu tư và cộng đồng cùng quan tâm và hỗ trợ để biến tiềm năng của công nghệ gen thành những giải pháp thực tế, bền vững cho an ninh lương thực và sức khỏe cộng đồng.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIETNAM AGRICULTURE ACADEMY FACULTY OF ECONOMY AND RURAL DEVELOPMENT GRADUATION THESIS DESIGN OF A CRISPR/CAS9 SYSTEM TO OVEREXPRESS OsNRAMP7 IN RICE VARIETY TBR225 Hanoi, July 2022 VIETNAM AGRICULTURE ACADEMY FACULTY OF ECONOMY AND RURAL DEVELOPMENT ------- ------- GRADUATION THESIS TOPIC: DESIGN OF A CRISPR/CAS9 SYSTEM TO OVEREXPRESS OsNRAMP7 IN RICE VARIETY TBR225 Student : Ngo Thi Van Anh Class : K64CNSHE Major : Biotechnology Instructor : Dr. Nguyen Duy Phuong : Assoc. Dong Huy Gioi HANOI, 2022 GUARANTEE I hereby declare that this thesis is my research. The collected data are true and have never been used or published in any documents, dissertations and scientific works ever before.
I hereby declare that the cited information in this thesis has been made of the source, ensuring cited as prescribed. I bear full responsibility for these reassurances. Hanoi, July 2022 Student Ngo Thi Van Anh i ACKNOWLEDGEMENTS In order to complete this graduation thesis, in addition to my constant efforts, I have received a lot of attention and help from groups and individuals inside and outside the school. First and foremost, I would like to offer my deep gratitude to Assoc.
Dong Huy Gioi and teachers from Faculty of Biotechnology for imparting me critical and valuable knowledge during the study and training process at the Vietnam National University of Agriculture. I would like to express my respect and appreciation to my supervisors Dr. Nguyen Duy Phuong and the teachers at the Agricultural Genetics Institute (AGI) for having enthusiastically guided, advised and supported me throughout the process of learning and study; as well as Agricultural Genetics Institute (AGI) for creating favourable conditions to help me finished my thesis. I would like to express my gratitude to Mr.
Nguyen Anh Minh has supported me in the lab works and my friends have helped and encouraged me during practice time. Finally, I would like to send my sincerest thanks to my family and loved ones, who have supported and assisted me during practice time. Due to limited time and knowledge, the thesis inevitably has certain limitations and shortcomings. I would like to thank and appreciate the contributions from teachers, lecturers and students.
I sincerely thank! Hanoi, July 2022 Student Ngo Thi Van Anh ii LIST OF ABREVIATIONS A. tumefaciens Agrobacterium tumefaciens ABA Abscisic acid AP2 APETALA 2 Bp Base pair Cas CRISPR associated protein CRISPR Clustered regularly interspaced short palindromic repeats crRNA CRISPR RNA dNTP Deoxynucleotide triphosphate DSB DNA double-strand break E. coli Escherichia coli EtBr Ethidium Bromide gRNA Guide RNA HR Homologous recombination HPT Hygromycin phosphotransferase TBR225 Rice cultivar TBR225 Kb Kilobase NRAMP Natural Resistance Associated Macrophage Protein NHEJ Non-homologous end-joining Nu Nucleotide OsNRAMP7- The fragment of OsNRAMP7 gene was isolated from the TBR225 TBR225 rice cultivar PAM Protospacer adjacent motif PCR Polymerase chain reaction sgRNA single guide RNA TAL Transcription activator-like TALEN TAL effector nuclease tracrRNA trans-encoded CRISPR RNA ZFN Zinc-finger nuclease iii LIST OF TABLES Table 3. Sequence of oligonucleotides used in the research.
Characterization of TBR225 OsNRAMP7-editing sgRNAs. Identification of TBR225 OsNRAMP7-editing sgRNAs. Genomic DNA sequences homologous to designed OsNRAMP7-TBR225- targeting crRNA. 55 iv LIST OF FIGURES Figure 3.
Diagram of the OsNRAMP7 structure. Diagram of designing pENTR4-V3/sgRNA-NRAMP7. Diagram of designing pENTR4-V3/sgRNA-NRAMP7-35S. Diagram of designing pCas9/sgRNA-NRAMP7-35S vector.
Isolation of OsNRAMP7-TBR225 from genomic DNA. Sequencing the amplicon of OsNRAMP7-TBR225. Alignment of the OsNRAMP7. Location of crRNA on OsNRAMP7-TBR225.
Secondary structure of sgRNA targeting OsNRAMP7-TBR225. Insertion of crRNA12-OsNRAMP7 into vector pENTR4-V3. Validation of the plasmid pENTR4-V3/sgRNA-NRAMP7. Sequencing the recombinant vector pENTR4/sgRNA-NRAMP7.
Insertion of NRAMP7-35S into pENTR4-V3/sgRNA-NRAMP7. Validation of the plasmid pENTR4-V3/sgRNA-NRAMP7-35S. Sequencing the vector pENTR4/sgRNA-NRAMP7-35S. Insertion of sgRNA-NRAMP7-35S into pCas9.
Validation of the plasmid pCAS9/sgRNA-NRAMP7-35S. Transformation of pCAS9/sgRNA-NRAMP7-35s. 69 v ABSTRACT Micronutrients are not only necessary for plant growth and development, but also for human and animal health. Natural resistance-associated macrophage protein (NRAMP) family, that have been found to be related to the accumulation of micronutrients in plants.
In rice, there were 8 gene belong to OsNRAMP family of which OsNRAMP1, OsNRAMP4, OsNRAMP5, OsNRAMP6 and OsNRAMP8 were reported to transport metals such as iron, zinc, etc. Recent, AtNRAMP5 which was closely related to OsNRAMP7 was identified that function in Zn uptake in Arabidopsis. In order to overexpress OsNRAMP7 of rice variety TBR225, in this study, a part of the promoter and the Exon I of the gene was isolated with an approximate 800 bp in size for structural design of a gene editing construct. The isolated DNA fragment is 99.8 % similar to the homologous OsNRAMP7 sequence published on the GenBank (code CP012620).
Based on the sequencing analysis, the TBR225 OsNRAMP7-targeting sgRNA and TBR225 OsNRAMP7-homologous DNA template fragment containing CaMV35S promoter sequence were designed by the bioinformatic software. These fragments were, respectively, inserted into LguI and BamHI sites on pENTR4-V3 carrying the sgRNA expression construct which then subcloned into plant transformation vector pCas9. This research is the basis for functional identification of OsNRAMP7 and further creating new rice varieties with high micronutrient content by genetic engineering in Vietnam. vi CONTENTS ACKNOWLEDGEMENTS.
ii LIST OF ABREVIATIONS .iii LIST OF TABLES. iv LIST OF FIGURES. Aim, objectives and meaning of research. Aim of the research.
Meaning of the topic. OVERVIEWS OF LITERATURE. Plant metal transport proteins and the NRAMP family. Proteins involved in metal transport in plants.
The roles of NRAMP protein in plants. Research on breeding rice varieties with high zinc content. Selection of rice varieties with high Zn content. Molecular basis of Zn accumulation in rice grain.
Application of marker-assisted selection in high Zn rice breeding. CRISPR/Cas9 gene editing system. An overview of gene editing systems. An overview of CRISPR/Cas9.
Functional mechanism of CRISPR/Cas 9. Application of CRISPR/Cas9 in plant breeding. RESEARCH MATERIALS AND METHODS. Time and place of study.
Equipments and chemicals. General molecular biology techniques. Isolation of TBR225 OsNRAMP7 by PCR. Design of the sgRNA expression construct for targeting OsNRAMP7- TBR225.
Design of dual-sgRNA expression vector carrying DNA template for TBR225 OsNRAMP7 HDR-mediated editing. Design of plant transformation vector for editing TBR225 OsNRAMP7. RESULTS AND DISCUSSIONS. Isolation and sequencing analysis of the TBR225 OsNRAMP7.
Isolation of TBR225 OsNRAMP7. Sequencing analysis of the TBR225 OsNRAMP7. Design of sgRNA for OsNRAMP7-TBR225-targeting CRISPR/Cas9 complex 43 4. Construction of OsNRAMP7-TBR225-targeting sgRNA expression cassette.
Insertion of OsNRAMP7-TBR225-targeting crRNA into pENTR4-V3. Confirmation of the recombinant pENTR4-V3/sgRNA. Design of dual sgRNA expression vector carrying DNA template for TBR225 2 OsNRAMP7 HDR-mediated editing. Insertion of NRAMP7-35S into pENTR4-V3/sgRNA.
Confirmation of the recombinant pENTR4-V3/sgRNA-NRAMP7-35S. Design of plant transformation vector for editing TBR225 OsNRAMP7. tumerfaciens strain containing the recombinant vector pCas9/sgRNA-NRAMP7-35S. CONCLUSSIONS AND SUGGESTIONS.
Introduction Rice (Oryza sativa L.) is one of the major food crops of the world in general and Vietnam in particular, which affects the diet of at least 65% of the world's population. Rice is a staple food, popular because it's a rich source of energy, is gluten-free, easy to digest, low in fat, and packed with vitamins, minerals, and other nutrients. However, some key elements such as iron are often lost when the bran layer of unmilled brown rice is scrubbed away to produce white rice. In developing countries, fortifying rice grains after milling may not be a viable option.
In addition, soils in which these crops are grown may lack some essential minerals, or minerals are not available for uptake by plant roots. There are concerns about micronutrient deficiencies in the diet, especially in countries where rice is the staple food. The important role of rice has prompted scientists to research and develop new rice varieties, in order to contribute to improving the nutritional balance of rice, ensuring food quality and security. The research to improve the nutritional value of rice was started nearly 20 years ago, initially using farming methods, traditional breeding and hybridization, now applying genetic technology, including genome editing.
The NRAMP (natural resistance-associated macrophage protein) transporter protein family has seven members in rice, including OsNRAMP1, OsNRAMP2, OsNRAMP3, OsNRAMP4, OsNRAMP5, OsNRAMP6, and OsNRAMP7. NRAMP have been found to transport metal ions such as Zn2+, Mn2+, Fe2+, Cd2+, and others in plants. Expression studies in normal plant tissues indicate that while OsNRAMP1 is expressed primarily in roots, and OsNRAMP2 is primarily expressed in leaves, OsNRAMP3 is expressed in both tissues. Furthermore, OsNRAMP5 is the main 4 transpoter responsible for Fe, Mn and Cd, whereas OsNRAMP4 was identified as a transpoter for Al.
However, despite this, relatively little information about these transporters is available, especially information regarding OsNRAMP7. The close genetic relationship between OsNRAMP7 and the identified Zn transporter AtNRAMP4 in Arabidopsis suggested the role of OsNRAMP7 in Zn accumulation in rice. The CRISPR/Cas9 (clustered regularly interspaced short palindromic repeats/CRISPR-associated 9 protein) system was discovered in bacteria and archaea and can degrade exogenous substrates. It has garnered a lot of interest in recent years as a effective gene-editing tool for gene mutation and transcriptional regulation in animals and crops.
This technique allow precise and efficient modification of genomic DNA in cells through non-homologous end joining (NHEJ) repair or homology-directed repair (HDR) mechanisms. While NHEJ-mediated gene editing induces ramdom modification, HDR-mediated gene editing results in precise gene knock-in or replacement. Therefore, it is considered as an ideal tool to replace the traditional gene transformation method to overexpression target genes. From the above facts, we will conduct the project "Design of a CRISPR/Cas9 system to overexpress OsNRAMP7 in rice variety TBR225" to create the research materials for the study on functional identification of OsNRAMP7 and further high nutritional rice breeding program in Vietnam.
Aim, objectives and meaning of research 1. Aim of the research Designing a CRISPR/Cas9 system targeting OsNRAMP7 for gene overexpression in rice variety TBR225. Objectives - Isolation and sequencing of the OsNRAMP7 gene/promoter involved in metal accumulation in rice variety TBR225. - Design of a dual expression vector containing TBR225 OsNRAMP7-editing sgRNA expression construct and DNA template cassette harboring the promoter 35S and TBR225 OsNRAMP7-homologous sequences.
- Design of a plant transformation CRISPR/Cas9 vector for overexpression of TBR225 OsNRAMP7. Meaning of the topic Developing research materials for the study on functional identification of TBR225 OsNRAMP7 and further breeding program of rice variety TBR225 with high micronutrient content.OVERVIEWS OF LITERATURE 2. Plant metal transport proteins and the NRAMP family 2. Proteins involved in metal transport in plants Plants require a variety of essential transition metals as micronutrients for normal growth and development.
These metals are required for most redox reactions, which are fundamental to cell function. Fe is an important component of haem proteins (such as cytochrome, catalase and Fe-S-containing proteins such as ferredoxin) and various enzymes. Cu is an integral part of several electron transport proteins in photosynthesis (such as plastocyanins) and respiration (such as cytochrome c oxidase) and participates in liquefaction (laccase), although Mn has low redox activity, also participates in photosynthesis (evolved O2, etc. Zinc is not involved in redox activity, but is an important structure and/or catalyst involved in many proteins and enzymes.
Other transition metals such as Ni and Mo are also micronutrients essential for plant function. Loss of one of these metals can lead to a variety of deficiency symptoms and impaired growth (Marschner et al. However, although these metals are essential, they can be toxic if present in excess, and the production of reactive oxygen species and the harmful effects of oxidation are of particular importance (Schützend et al. Therefore, their intracellular concentrations need to be carefully controlled, and thus plants and other organisms have many potential mechanisms for metal ion homeostasis and tolerance, including transmembrane transport (Clemens et al., 2001; Hall et al.
Therefore, for healthy plant growth and development, a wide range of transition metals must be absorbed from the soil, transported within the plant, and distributed and divided in various tissues and cells. It is clear that membrane transport systems are likely to play an important role in this situation.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Ngo Thi Van Anh (2022). Design of a crispr cas9 system to overexpress osnramp7 in ri [Luận án tiến sĩ, Vietnam Agriculture Academy]. LuanAn.net. https://luanan.net/nong-hoc/khoa-hoc-dat/design-of-a-crispr-cas9-system-to-overexpress-osnramp7-in-rice-variety-tbr225
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Design of a crispr cas9 system to overexpress osnramp7 in ri" nghiên cứu về vấn đề gì?
Thiết kế hệ thống CRISPR-Cas9 biểu hiện quá mức gen OsNramp7 trong cây lúa. Ứng dụng công nghệ chỉnh sửa gen nâng cao năng suất nông nghiệp.
Luận án "Design of a crispr cas9 system to overexpress osnramp7 in ri" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Vietnam Agriculture Academy. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Design of a crispr cas9 system to overexpress osnramp7 in ri" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Design of a crispr cas9 system to overexpress osnramp7 in ri" thuộc chuyên ngành Biotechnology. Danh mục: Khoa Học Đất.
Luận án "Design of a crispr cas9 system to overexpress osnramp7 in ri" có bao nhiêu trang?
Luận án "Design of a crispr cas9 system to overexpress osnramp7 in ri" có 76 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Design of a crispr cas9 system to overexpress osnramp7 in ri" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.