Luận án tiến sĩ: Đánh giá hiệu lực phân bón vô cơ đa lượng đến sinh trưởng, năng suất và chất lượng lúa cao sản tại Đồng bằng Sông Cửu Long - Mai Nguyệt Lan (2019)
Nghiên cứu đánh giá hiệu lực phân bón vô cơ đa lượng đối với lúa cao sản tại Đồng bằng sông Cửu Long.
Năm xuất bản
Số trang
249
Thời gian đọc
38 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Hiệu lực phân bón vô cơ đa lượng lúa cao sản ĐBSCL
- Số trang:
- 249 trang
- Trường:
- Cần Thơ
- Chuyên ngành:
- Khoa học Cây trồng
- Tác giả:
- Mai Nguyệt Lan
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I.Hiệu lực phân bón vô cơ đa lượng lúa cao sản ĐBSCL
Nghiên cứu này tập trung vào đánh giá hiệu quả của phân bón vô cơ đa lượng. Các loại phân N, P, K được kiểm tra kỹ lưỡng. Mục tiêu là xác định ảnh hưởng của chúng đến sinh trưởng, năng suất và chất lượng lúa cao sản tại Đồng bằng sông Cửu Long. Vùng ĐBSCL có vai trò chiến lược trong an ninh lương thực. Do đó, việc tối ưu hóa sản xuất lúa là cực kỳ quan trọng. Phân bón vô cơ đa lượng là yếu tố đầu vào không thể thiếu. Chúng cung cấp dinh dưỡng thiết yếu cho cây lúa. Tuy nhiên, việc sử dụng chưa tối ưu có thể gây lãng phí. Nó cũng dẫn đến những tác động tiêu cực đến môi trường. Đánh giá toàn diện hiệu lực nông học phân bón là cần thiết. Điều này bao gồm cả hiệu lực trực tiếp và hiệu lực lưu tồn. Các kết quả sẽ góp phần xây dựng quy trình canh tác bền vững. Từ đó nâng cao hiệu quả sử dụng dinh dưỡng. Cuối cùng, tăng năng suất thực thu của lúa.
1.1. Tầm quan trọng của phân NPK trong sản xuất lúa.
Sản xuất lúa tại ĐBSCL đối mặt nhiều thách thức. Điều kiện đất đai đa dạng, biến đổi khí hậu ảnh hưởng lớn. Phân bón vô cơ đa lượng đóng vai trò thiết yếu. Phân NPK cung cấp dinh dưỡng chủ lực cho lúa. N, P, K ảnh hưởng trực tiếp đến sinh trưởng của cây. Chúng cũng tác động lớn đến năng suất và chất lượng hạt gạo. Việc tối ưu hóa sử dụng phân bón là cần thiết. Điều này giúp tăng cường sản lượng nông nghiệp. Đồng thời, nó bảo vệ môi trường khỏi ô nhiễm do dư thừa phân bón. Nhu cầu dinh dưỡng của các giống lúa cao sản rất cao. Chúng đòi hỏi lượng NPK cân đối để đạt tiềm năng tối đa. Nghiên cứu sâu về hiệu lực nông học phân bón là ưu tiên hàng đầu. Nó cung cấp kiến thức nền tảng cho việc quản lý dinh dưỡng cây trồng. Nâng cao hiệu quả sử dụng dinh dưỡng. Từ đó, góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành lúa gạo.
1.2. Mục tiêu đánh giá hiệu lực phân bón trên lúa.
Mục tiêu chính của nghiên cứu này là đánh giá chi tiết. Nó đánh giá hiệu lực trực tiếp của phân bón vô cơ đa lượng. Đồng thời, hiệu lực lưu tồn của P và K cũng được xác định rõ. Phân đạm urê, phân lân super phosphat, phân kali clorua là các loại phân trọng tâm. Các loại phân này được áp dụng cho lúa cao sản ĐBSCL. Nghiên cứu đánh giá toàn diện ảnh hưởng đến sinh trưởng của cây lúa. Các chỉ tiêu về năng suất lúa và chất lượng gạo cũng được xem xét kỹ lưỡng. Kết quả từ nghiên cứu sẽ cung cấp cơ sở khoa học vững chắc. Các khuyến nghị bón phân phù hợp, hiệu quả sẽ được đưa ra. Điều này giúp nông dân tối ưu hóa việc sử dụng phân bón. Từ đó nâng cao hiệu quả sử dụng dinh dưỡng của cây lúa. Góp phần tăng năng suất lý thuyết và thực thu. Đồng thời giảm thiểu rủi ro môi trường do lạm dụng phân bón.
1.3. Phương pháp nghiên cứu và địa điểm thực hiện.
Nghiên cứu được tiến hành tại hai địa điểm tiêu biểu. Một địa điểm là trên đất phù sa tại Cần Thơ. Địa điểm còn lại là trên đất phèn tại Hậu Giang. Các thí nghiệm được bố trí theo phương pháp khoa học chặt chẽ. Đánh giá hiệu lực trực tiếp của phân NPK được thực hiện. Hiệu lực tồn dư và cộng dồn của P và K cũng được khảo sát. Điều này giúp hiểu rõ hơn về động thái dinh dưỡng trong đất. Thời gian nghiên cứu kéo dài nhiều vụ. Điều này đảm bảo tính khách quan và tin cậy của dữ liệu. Các chỉ tiêu về sinh trưởng của lúa được thu thập định kỳ. Các yếu tố cấu thành năng suất lúa như số bông/m2, số hạt/bông cũng được đo lường. Khối lượng 1000 hạt và tỷ lệ hạt chắc cũng được ghi nhận. Phân tích số liệu thống kê tiên tiến được áp dụng. Điều này giúp đưa ra kết luận chính xác và có giá trị thực tiễn cao.
II.Tối ưu phân NPK cho lúa cao sản trên đất phù sa
Đất phù sa tại Cần Thơ là một trong những vùng đất màu mỡ nhất ĐBSCL. Tuy nhiên, việc canh tác liên tục nhiều vụ. Cùng với việc sử dụng phân bón chưa hợp lý. Điều này có thể làm suy giảm độ phì nhiêu của đất. Tối ưu hóa việc bón phân NPK là chìa khóa. Nó giúp duy trì năng suất cao cho lúa cao sản. Đồng thời bảo vệ tài nguyên đất đai. Nghiên cứu tập trung vào việc xác định liều lượng và tỷ lệ NPK phù hợp. Điều này đảm bảo cây lúa nhận đủ dinh dưỡng. Phân đạm urê, phân lân super phosphat, phân kali clorua là trọng tâm. Hiểu rõ tương tác giữa các loại phân này. Điều này rất cần thiết để đạt được hiệu quả tối đa. Giảm thiểu thất thoát dinh dưỡng. Tăng cường hiệu quả sử dụng dinh dưỡng của cây lúa. Từ đó, nâng cao năng suất lý thuyết và thực thu.
2.1. Ảnh hưởng phân đạm urê đến sinh trưởng lúa phù sa.
Phân đạm urê đóng vai trò trung tâm trong dinh dưỡng lúa. Nó thúc đẩy quá trình quang hợp và tổng hợp protein. Điều này dẫn đến sự phát triển mạnh mẽ của thân, lá. Cây lúa cao sản được bón đủ đạm urê thường có chiều cao vượt trội. Số chồi hữu hiệu cũng tăng lên đáng kể. Tuy nhiên, việc bón quá liều đạm có thể gây tác dụng ngược. Cây lúa dễ bị lốp đổ, giảm khả năng chống chịu sâu bệnh. Điều này ảnh hưởng tiêu cực đến các yếu tố cấu thành năng suất lúa. Ngược lại, thiếu đạm làm cây còi cọc. Lá úa vàng, năng suất giảm sút nghiêm trọng. Nghiên cứu này xác định liều lượng phân đạm urê tối ưu. Điều này giúp cân bằng giữa sinh trưởng và phát triển. Đảm bảo hiệu quả sử dụng dinh dưỡng tối đa. Từ đó, góp phần vào năng suất lý thuyết cao.
2.2. Hiệu lực phân lân và kali trên năng suất lúa phù sa.
Bên cạnh đạm, phân lân super phosphat và phân kali clorua cũng rất quan trọng. Phân lân super phosphat thúc đẩy phát triển bộ rễ. Nó tăng cường khả năng hấp thu nước và dinh dưỡng của cây lúa. Lân cũng cải thiện quá trình ra hoa, đậu quả. Đảm bảo tỷ lệ hạt chắc cao. Kali clorua giúp tăng cường sức đề kháng của cây. Cây lúa chống chịu tốt hơn với sâu bệnh và điều kiện môi trường bất lợi. Kali cũng cải thiện chất lượng hạt gạo, tăng độ chắc, giảm tỷ lệ bạc bụng. Các yếu tố cấu thành năng suất lúa được nâng cao rõ rệt. Số bông/m2, số hạt/bông và khối lượng 1000 hạt đều tăng. Năng suất lý thuyết và năng suất thực thu được cải thiện đáng kể. Việc bón phân NPK cân đối là mấu chốt. Nó giúp tối đa hóa tiềm năng di truyền của giống lúa cao sản.
2.3. Hiệu suất sử dụng phân bón vô cơ đa lượng.
Hiệu suất sử dụng phân bón vô cơ đa lượng là một chỉ số quan trọng. Nó phản ánh mức độ hấp thu và chuyển hóa dinh dưỡng của cây. Trên đất phù sa, hiệu suất này có thể biến động. Các yếu tố như điều kiện thời tiết, kỹ thuật canh tác, loại giống ảnh hưởng. Tối ưu hóa liều lượng, thời điểm bón phân là cực kỳ cần thiết. Việc chia nhỏ lượng phân bón. Đặc biệt là phân đạm urê, giúp cây hấp thu tốt hơn. Điều này giảm thiểu thất thoát dinh dưỡng do rửa trôi hoặc bay hơi. Áp dụng kỹ thuật bón vùi hoặc bón đúng lúc theo giai đoạn sinh trưởng của lúa. Điều này cũng góp phần nâng cao hiệu quả sử dụng dinh dưỡng. Từ đó, giảm chi phí sản xuất và tăng lợi nhuận cho nông dân. Việc này cũng hỗ trợ giảm tác động tiêu cực lên môi trường.
III.Phân bón NPK và năng suất lúa trên đất phèn ĐBSCL
Đất phèn tại Hậu Giang là một thách thức lớn đối với sản xuất lúa. Nồng độ phèn cao gây độc cho cây. Nó làm giảm khả năng hấp thu dinh dưỡng. Phân bón NPK có vai trò đặc biệt quan trọng trong điều kiện này. Việc quản lý phân bón trên đất phèn phức tạp hơn nhiều. Cần có chiến lược bón phân phù hợp. Điều này giúp cây lúa chống chịu tốt hơn với stress phèn. Đồng thời vẫn đảm bảo năng suất và chất lượng. Nghiên cứu này đánh giá hiệu lực của phân bón vô cơ đa lượng. Phân đạm urê, phân lân super phosphat, phân kali clorua được thử nghiệm. Mục tiêu là tìm ra giải pháp tối ưu. Nó giúp cải thiện hiệu quả sử dụng dinh dưỡng trên loại đất khó khăn này. Từ đó, nâng cao năng suất lý thuyết và thực thu của lúa.
3.1. Phân đạm lân kali tác động lên lúa đất phèn.
Trên đất phèn, phân đạm urê cần được quản lý hết sức cẩn thận. Lượng bón quá cao có thể làm tăng pH cục bộ ban đầu. Sau đó lại giảm mạnh, gây sốc cho cây. Phân lân super phosphat đặc biệt quan trọng. Nó giúp giảm độc tính của nhôm và sắt trong đất phèn. Lân cũng tăng cường khả năng ra rễ. Giúp cây hấp thu dinh dưỡng tốt hơn. Phân kali clorua giúp lúa tăng cường sức đề kháng. Đặc biệt với các điều kiện stress do phèn gây ra. Kali cũng giúp duy trì cân bằng nước trong cây. Sự cân đối giữa N, P, K là thiết yếu. Nó quyết định sinh trưởng và phát triển khỏe mạnh của lúa trên đất phèn. Kỹ thuật bón phân cần tính toán kỹ lưỡng. Điều này giúp tối đa hóa hiệu lực nông học phân bón.
3.2. Yếu tố cấu thành năng suất lúa vùng đất phèn.
Trên đất phèn, các yếu tố cấu thành năng suất lúa thường bị ảnh hưởng tiêu cực. Số chồi hữu hiệu có thể giảm. Số bông/m2 cũng thấp hơn so với đất phù sa. Tỷ lệ hạt chắc và khối lượng 1000 hạt cũng thường không đạt tối đa. Việc bón phân NPK đúng cách giúp cải thiện tình hình. Nó nâng cao khả năng ra rễ và đẻ nhánh của cây lúa. Tăng số hạt trên bông và tỷ lệ hạt chắc. Từ đó, trực tiếp làm tăng năng suất lúa. Nghiên cứu này xác định liều lượng và tỷ lệ phân bón phù hợp. Điều này giúp cây lúa trên đất phèn phát huy tối đa tiềm năng. Hướng tới đạt được năng suất lý thuyết cao. Giảm thiểu những ảnh hưởng tiêu cực của đất phèn.
3.3. Hiệu quả sử dụng dinh dưỡng phân bón NPK.
Hiệu quả sử dụng dinh dưỡng trên đất phèn thường thấp hơn đáng kể. Các phản ứng hóa học phức tạp trong đất phèn. Nó làm cho dinh dưỡng dễ bị cố định hoặc thất thoát. Phân lân có thể bị hấp thụ mạnh bởi oxit sắt và nhôm. Kali cũng dễ bị rửa trôi do cấu trúc đất kém. Cần có các giải pháp kỹ thuật cụ thể để cải thiện. Việc kết hợp phân bón vô cơ đa lượng với phân hữu cơ. Hoặc sử dụng vôi để cải tạo đất ban đầu là rất hiệu quả. Điều này giúp cải thiện cấu trúc đất. Tăng khả năng giữ dinh dưỡng. Nâng cao hiệu quả sử dụng dinh dưỡng tổng thể của phân NPK. Từ đó, giúp đạt được năng suất lý thuyết và thực thu cao hơn. Giảm thiểu lãng phí và bảo vệ môi trường.
IV.Tồn dư phân lân kali Hiệu quả sử dụng dinh dưỡng
Ngoài hiệu lực trực tiếp, hiệu lực tồn dư và cộng dồn của phân bón cũng rất quan trọng. Đặc biệt là đối với phân lân super phosphat và phân kali clorua. Các loại phân này có khả năng lưu giữ trong đất. Chúng tiếp tục cung cấp dinh dưỡng cho các vụ mùa sau. Hiểu rõ về hiệu lực này giúp tối ưu hóa lịch bón phân. Nó cũng giúp giảm chi phí đầu vào cho nông dân. Đồng thời, nó góp phần vào việc quản lý đất bền vững. Nghiên cứu đã đánh giá chi tiết khả năng tồn dư của P. Nó cũng đánh giá tác động cộng dồn của K trên cả đất phù sa và đất phèn. Kết quả cung cấp thông tin quý giá. Nó giúp đưa ra các khuyến nghị bón phân dài hạn. Từ đó nâng cao hiệu quả sử dụng dinh dưỡng tổng thể. Tối đa hóa năng suất lý thuyết và thực thu.
4.1. Hiệu lực tồn dư phân lân super phosphat trên lúa.
Phân lân super phosphat nổi tiếng với hiệu lực tồn dư. Điều này có nghĩa là lượng lân bón trong vụ trước. Nó vẫn có thể tiếp tục cung cấp dinh dưỡng cho vụ lúa tiếp theo. Đặc biệt trên các loại đất có khả năng giữ lân tốt. Hoặc khi liều lượng lân bón ban đầu tương đối cao. Việc đánh giá chính xác hiệu lực tồn dư của lân là rất quan trọng. Nó cho phép nông dân điều chỉnh lượng phân bón cho các vụ sau. Điều này giúp giảm đáng kể lượng phân P cần bón. Từ đó, tối ưu hóa chi phí sản xuất. Đồng thời giảm thiểu tác động môi trường do dư thừa phân bón. Nghiên cứu này cung cấp bằng chứng cụ thể. Nó khẳng định khả năng tái sử dụng dinh dưỡng P hiệu quả. Góp phần vào quản lý dinh dưỡng bền vững.
4.2. Tác động cộng dồn phân kali clorua đến năng suất.
Phân kali clorua cũng thể hiện tác động cộng dồn rõ rệt. Khi kali được bón liên tục qua nhiều vụ. Nó có thể tích lũy dần trong đất. Điều này tạo ra một nguồn dinh dưỡng K dồi dào. Nguồn này sẵn sàng cho cây lúa hấp thu. Hiệu quả sử dụng dinh dưỡng kali tăng lên theo thời gian. Năng suất lúa được duy trì ổn định ở mức cao. Hoặc thậm chí có thể tăng trong dài hạn. Việc hiểu rõ tác động cộng dồn này là thiết yếu. Nó cho phép nông dân điều chỉnh chiến lược bón phân kali. Có thể giảm tần suất bón. Hoặc giảm lượng bón trong một số vụ. Từ đó tiết kiệm nguồn lực và chi phí. Đồng thời đảm bảo cây lúa vẫn nhận đủ kali cần thiết. Duy trì năng suất lý thuyết và thực thu tối ưu.
4.3. Nâng cao hiệu quả sử dụng dinh dưỡng phân bón.
Nâng cao hiệu quả sử dụng dinh dưỡng là mục tiêu cuối cùng. Cả hiệu lực trực tiếp và hiệu lực tồn dư đều góp phần vào mục tiêu này. Việc kết hợp bón phân NPK cân đối theo từng vụ. Cùng với việc đánh giá khả năng tồn dư của P và tác động cộng dồn của K. Điều này giúp xây dựng một quy trình bón phân thông minh. Nó giảm lãng phí tài nguyên đất và phân bón. Tối đa hóa năng suất lý thuyết và thực thu của lúa. Đồng thời bảo vệ và cải thiện độ phì nhiêu của đất lâu dài. Các giải pháp như bón đúng loại phân. Đúng liều lượng, đúng thời điểm và đúng cách. Đây là những yếu tố then chốt. Chúng giúp cây lúa hấp thu dinh dưỡng hiệu quả nhất.
V.Cải thiện năng suất lúa Giải pháp phân bón bền vững
Để đạt được năng suất lúa cao sản bền vững tại ĐBSCL. Cần có các giải pháp bón phân khoa học. Nghiên cứu này tổng hợp các kết quả quan trọng. Nó đưa ra các khuyến nghị thiết thực cho nông dân. Mục tiêu là tối ưu hóa việc sử dụng phân bón vô cơ đa lượng. Phân NPK được áp dụng hiệu quả hơn. Điều này không chỉ giúp tăng năng suất thực thu. Mà còn bảo vệ môi trường nông nghiệp. Giảm thiểu tác động tiêu cực từ việc lạm dụng hóa chất. Các giải pháp bền vững tập trung vào sự cân đối dinh dưỡng. Nó cũng chú trọng đến hiệu quả sử dụng dinh dưỡng lâu dài. Từ đó, hướng tới một nền nông nghiệp xanh. Một nền nông nghiệp đảm bảo an ninh lương thực. Đồng thời duy trì sự đa dạng sinh học.
5.1. Khuyến nghị bón phân NPK cân đối cho lúa.
Nghiên cứu cung cấp các khuyến nghị cụ thể và chi tiết. Các khuyến nghị này về bón phân NPK cân đối cho lúa cao sản. Nó dựa trên kết quả thực nghiệm trên hai loại đất. Đó là đất phù sa tại Cần Thơ và đất phèn tại Hậu Giang. Các liều lượng tối ưu của phân đạm urê, phân lân super phosphat, phân kali clorua được đề xuất. Điều này tùy thuộc vào từng vụ sản xuất. Cũng tùy thuộc vào đặc điểm lý hóa của đất đai. Việc bón phân NPK cân đối giúp lúa phát triển khỏe mạnh từ giai đoạn đầu. Nó tối đa hóa các yếu tố cấu thành năng suất lúa. Từ đó, giúp đạt được năng suất thực thu cao nhất có thể. Khuyến nghị này là cơ sở quan trọng. Nó giúp nông dân áp dụng khoa học kỹ thuật vào thực tiễn sản xuất.
5.2. Tối ưu hóa hiệu quả sử dụng dinh dưỡng lâu dài.
Tối ưu hóa hiệu quả sử dụng dinh dưỡng là một chiến lược dài hạn. Nó vượt ra ngoài việc bón phân cho một vụ duy nhất. Kỹ thuật bón phân cần dựa trên phân tích đất định kỳ. Cân nhắc kỹ lưỡng hiệu lực tồn dư của P và tác động cộng dồn của K. Điều chỉnh lượng phân bón theo nhu cầu thực tế của cây lúa. Các kỹ thuật như bón phân đúng thời điểm vàng của cây. Hoặc sử dụng phân bón có kiểm soát giải phóng dinh dưỡng. Điều này giúp duy trì độ phì nhiêu của đất. Nó cũng giảm thiểu rửa trôi và bay hơi dinh dưỡng. Hướng tới một nền nông nghiệp bền vững. Giúp nông dân tiết kiệm đáng kể chi phí. Đồng thời bảo vệ môi trường nước và đất.
5.3. Tiềm năng năng suất lý thuyết và thực thu ĐBSCL.
Đồng bằng sông Cửu Long có tiềm năng rất lớn. Tiềm năng cho năng suất lý thuyết của lúa cao sản là vô cùng hứa hẹn. Tuy nhiên, năng suất thực thu hiện tại vẫn còn khoảng cách. Việc áp dụng đúng các giải pháp bón phân khoa học. Đặc biệt là việc sử dụng tối ưu phân bón vô cơ đa lượng. Điều này có thể giúp thu hẹp đáng kể khoảng cách này. Nghiên cứu này chỉ ra các yếu tố chính. Các yếu tố ảnh hưởng đến năng suất thực thu trên cả hai loại đất. Nó cung cấp cơ sở vững chắc để tối ưu hóa quy trình canh tác. Từ đó, khai thác tối đa tiềm năng của vùng. Góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành lúa gạo Việt Nam. Đảm bảo an ninh lương thực quốc gia.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (249 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN VIỆN KHOA HỌC NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM ----------------------- MAI NGUYỆT LAN ĐÁNH GIÁ HIỆU LỰC TRỰC TIẾP VÀ LƯU TỒN CỦA PHÂN BÓN VÔ CƠ ĐA LƯỢNG ĐẾN SINH TRƯỞNG, NĂNG SUẤT VÀ CHẤT LƯỢNG LÚA CAO SẢN TẠI ĐỒNG BẰNG SÔNG CỬU LONG LUẬN ÁN TIẾN SĨ NÔNG NGHIỆP CẦN THƠ - 2019 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN VIỆN KHOA HỌC NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM ----------------------- MAI NGUYỆT LAN ĐÁNH GIÁ HIỆU LỰC TRỰC TIẾP VÀ LƯU TỒN CỦA PHÂN BÓN VÔ CƠ ĐA LƯỢNG ĐẾN SINH TRƯỞNG, NĂNG SUẤT VÀ CHẤT LƯỢNG LÚA CAO SẢN TẠI ĐỒNG BẰNG SÔNG CỬU LONG Chuyên ngành: Khoa học cây trồng Mã số: 9620110 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NÔNG NGHIỆP Người hướng dẫn khoa học: 1. Vũ Tiến Khang CẦN THƠ - 2019 luan an luan an luan an iii MỤC LỤC Lời cam đoan. ii Mục lục. iii Danh mục các ký hiệu, các chữ viết tắt.
viii Danh mục các bảng. ix Danh mục hình. xiii MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài.
Mục tiêu nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và ý nghĩa thực tiễn của đề tài. Ý nghĩa khoa học. Ý nghĩa thực tiễn.
Tính mới của đề tài. Đối tượng nghiên cứu và phạm vị nghiên cứu. Cấu trúc của luận án. TỔNG QUAN TÀI LIỆU VÀ CƠ SỞ KHOA HỌC CỦA ĐỀ TÀI.
Cơ sở khoa học của đề tài. Tổng quan về phân bón trong sản xuất lúa ở ĐBSCL. Tình hình sản xuất lúa ở ĐBSCL. Đất trồng lúa ở ĐBSCL.
Tình hình nghiên cứu sử dụng phân bón N, P, K cho lúa ở ĐBSCL. Tổng quan nghiên cứu hiệu lực của phân N, P, K đối với cây lúa. Hiệu lực của phân bón. Hiệu lực của phân N đối với cây lúa.
Vai trò của chất N và sự hấp thu N đối với cây lúa. Chất N trong đất. Hiệu lực của phân N đối với cây lúa. Hiệu lực của phân P đối với cây lúa.
Vai trò của chất P và sự hấp thu P đối với cây lúa. 19 luan an iv 1. Chất P trong đất. Hiệu lực của phân P đối với cây lúa.
Hiệu lực của phân K đối với cây lúa. Vai trò của chất K và sự hấp thu K đối với cây lúa. Chất K trong đất. Hiệu lực của phân K đối với cây lúa.
Bón phân cân đối và kết hợp các yếu tố N, P, K. Ảnh hưởng của phân bón N, P, K đến chất lượng lúa gạo. Một số giải pháp nâng cao hiệu quả và hiệu suất sử dụng phân bón N, P, K cho lúa. VẬT LIỆU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Đối tượng, vật liệu nghiên cứu. Địa điểm và thời gian nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.
Phương pháp bố trí thí nghiệm .2 Phương pháp chi tiết đối với từng thí nghiệm .1 Xác định hiệu lực trực tiếp của phân N; hiệu lực tồn dư và cộng dồn của phân P và K đến năng suất và chất lượng lúa ba vụ trên đất phù sa ở Cần Thơ .2 Xác định hiệu lực trực tiếp của phân N; hiệu lực tồn dư và cộng dồn của phân P và K đối với lúa hai vụ trên đất phèn ở Hậu Giang. Phương pháp thu thập và xử lý số liệu .1 Phương pháp thu thập các chỉ tiêu theo dõi. Phương pháp xử lý số liệu. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN.
Đặc điểm vùng nghiên cứu. Hiệu lực trực tiếp của phân N, phân P, phân K đến năng suất lúa ba vụ trên đất phù sa, tại Cần Thơ và lúa hai vụ trên đất phèn, tại Hậu Giang. Hiệu lực trực tiếp của phân N, phân P, phân K đến năng suất lúa ba vụ trên đất phù sa, tại Cần Thơ. Ảnh hưởng trực tiếp của các nghiệm thức phân bón đến các thành phần năng suất lúa ba vụ trên đất phù sa, tại Cần Thơ.
Ảnh hưởng trực tiếp của các nghiệm thức N, P, K đến năng suất trên cơ cấu 3 vụ lúa/năm, trên đất phù sa, tại Cần Thơ. Hiệu suất sử dụng của phân N, P, K trên cơ cấu lúa 3 vụ/năm, vùng đất phù sa, tại Cần Thơ. Hiệu lực trực tiếp của phân N, phân P, phân K đến năng suất lúa hai vụ trên đất phèn, tại Hậu Giang. Ảnh hưởng trực tiếp của các nghiệm thức phân bón đến các thành phần năng suất lúa hai vụ trên đất phèn, tại Hậu Giang.
Ảnh hưởng trực tiếp của các nghiệm thức phân bón đến năng suất lúa hai vụ trên đất phèn, tại Hậu Giang. Hiệu suất sử dụng của phân N, P, K trên cơ cấu lúa 2 vụ/năm, vùng đất phèn, tại Hậu Giang. Hiệu lực tồn dư và cộng dồn của phân P đến năng suất lúa ba vụ trên đất phù sa, tại Cần Thơ và lúa hai vụ, tại Hậu Giang .1 Hiệu lực tồn dư và cộng dồn của phân P đến năng suất lúa ba vụ trên đất phù sa, tại Cần Thơ .1 Ảnh hưởng của các tần suất bón P đến các thành phần năng suất trên cơ cấu 3 vụ lúa/năm, trên đất phù sa, tại Cần Thơ .2 Ảnh hưởng của các tần suất bón P đến năng suất lúa trên cơ cấu 3 vụ lúa/năm, vùng phù sa, tại Cần Thơ .3 Năng suất cộng dồn của các nghiệm thức bón P theo từng mùa vụ và tổng cộng 11 vụ trên cơ cấu 3 vụ lúa/năm, trên đất phù sa, tại Cần Thơ. Hiệu lực tồn dư và cộng dồn của phân P đến năng suất lúa hai vụ trên đất phèn, tại Hậu Giang.
Ảnh hưởng của các tần suất bón P đến các thành phần năng suất lúa hai vụ trên đất phèn, tại Hậu Giang. Ảnh hưởng của các tần suất bón P đến năng suất lúa hai vụ trên đất phèn, tại Hậu Giang. 100 luan an vi 3. Hiệu lực tồn dư và cộng dồn của phân K đến năng suất lúa ba vụ trên đất phù sa, tại Cần Thơ và lúa hai vụ trên đất phèn, tại Hậu Giang.
Hiệu lực tồn dư và cộng dồn của phân K đến năng suất lúa ba vụ trên đất phù sa, tại Cần Thơ .1 Ảnh hưởng của các tần suất bón K đến các thành phần năng suất trên cơ cấu 3 vụ lúa/năm, trên đất phù sa, tại Cần Thơ. Ảnh hưởng trực tiếp của các tần suất bón K đến năng suất trên cơ cấu 3 vụ lúa/năm, trên đất phù sa, tại Cần Thơ. Hiệu lực tồn dư và cộng dồn của phân K đến năng suất lúa 2 vụ trên đất phèn, tại Hậu Giang. Ảnh hưởng của các tần suất bón K đến các thành phần năng suất lúa hai vụ trên đất phèn, tại Hậu Giang.
Ảnh hưởng của các tần suất bón K đến năng suất lúa hai vụ trên đất phèn, tại Hậu Giang. Ảnh hưởng của các nghiệm thức đến chất lượng gạo của lúa ba vụ trên đất phù sa, tại Cần Thơ và lúa hai vụ trên đất phèn, tại Hậu Giang .1 Ảnh hưởng của các nghiệm thức đến chất lượng gạo của lúa ba vụ trên đất phù sa, tại Cần Thơ. Ảnh hưởng đến tỷ lệ xay xát gạo .2 Ảnh hưởng đến tỷ lệ gạo bạc bụng gạo. Ảnh hưởng của các nghiệm thức đến chất lượng gạo của lúa hai vụ trên đất phèn, tại Hậu Giang.
Ảnh hưởng đến tỷ lệ xay xát gạo .2 Ảnh hưởng đến tỷ lệ bạc bụng gạo. Đề xuất lượng phân bón cho lúa ba vụ trên đất phù sa, tại Cần Thơ và lúa hai vụ trên đất phèn, tại Hậu Giang. 126 KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ. 131 DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃCÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐỀN LUẬN ÁN.
132 luan an vii TÀI LIỆU THAM KHẢO. 133 PHỤ CHƯƠNG 1. 150 PHỤ CHƯƠNG 2. 151 PHỤ CHƯƠNG 3.
154 PHỤ CHƯƠNG 4. 160 luan an viii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Giải thích ĐBSCL : Đồng bằng sông Cửu Long ĐX : Đông Xuân K : Kali K(td_1 vụ) : Kali tồn dư 1 vụ K(td_2 vụ) : Kali tồn dư 2 vụ K(td_3 vụ) : Kali tồn dư 3 vụ K(td_4 vụ) : Kali tồn dư 4 vụ HT : Hè Thu N : Đạm NSS : Ngày sau sạ P : Lân P(td_1 vụ) : Lân tồn dư 1 vụ P(td_2 vụ) : Lân tồn dư 2 vụ P(td_3 vụ) : Lân tồn dư 3 vụ P(td_4 vụ) : Lân tồn dư 4 vụ XH : Xuân Hè luan an ix DANH MỤC BẢNG TT TÊN BẢNG TRANG 2.1 Các nghiệm thức bón phân áp dụng trong các thí nghiệm.2 Các nghiệm thức thí nghiệm áp dụng theo vụ trong suốt thời gian nghiên cứu đối với hai ba vụ trên đất phù sa .3 Nghiệm thức thí nghiệm áp dụng theo vụ trong suốt thời gian nghiên cứu đối với cơ cấu lúa hai vụ trên đất phèn .4 Thang đánh giá tỷ lệ bạc bụng gạo (%) của SES (IRRI, 1996) .5 Tổ hợp thứ nhất gồm 5 nghiệm thức để phân tích hiệu lực trực tiếp của phân N, P, K .6 Tổ hợp thứ hai gồm 7 nghiệm thức để phân tích hiệu lực tồn dư và cộng dồn của phân P .7 Tổ hợp thứ ba gồm 7 nghiệm thức để phân tích hiệu lực tồn dư và cộng dồn của phân K .1 Tính chất đất trồng lúa 3 vụ tại Cần Thơ và lúa 2 vụ tại Hậu Giang .2 Ảnh hưởng của các nghiệm thức N, P, K đến số bông/m2 ở các nghiệm thức, trên cơ cấu 3 vụ lúa/năm, tại Cần Thơ .3 Ảnh hưởng của các nghiệm thức N, P, K đến số hạt chắc/bông ở các nghiệm thức, trên cơ cấu 3 vụ lúa/năm, tại Cần Thơ .4 Ảnh hưởng của các nghiệm thức N, P, K đến khối lượng 1000 hạt ở các nghiệm thức, trên cơ cấu 3 vụ lúa/năm, tại Cần Thơ.5 Ảnh hưởng của các nghiệm thức N, P, K đến năng suất lúa ở các nghiệm thức, trên cơ cấu 3 vụ lúa/năm, tại Cần Thơ .6 Chênh lệch năng suất ở các nghiệm thức so với nghiệm thức bón đầy đủ NPK qua các vụ XH, cơ cấu 3 vụ lúa/năm, trên đất phù sa, tại Cần Thơ.7 Chênh lệch năng suất ở các nghiệm thức so với nghiệm thức bón đầy đủ NPK qua các vụ HT, cơ cấu 3 vụ lúa/năm, trên đất phù sa, tại Cần Thơ .8 Chênh lệch năng suất ở các nghiệm thức so với nghiệm thức bón đầy đủ NPK qua các vụ ĐX, cơ cấu 3 vụ lúa/năm, trên đất phù sa, tại Cần Thơ .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Mai Nguyệt Lan (2019). Đánh giá hiệu lực phân bón vô cơ đa lượng đến lúa cao sản ĐBSCL [Luận án tiến sĩ, Cần Thơ]. LuanAn.net. https://luanan.net/nong-hoc/khoa-hoc-dat/danh-gia-hieu-luc-phan-bon-vo-co-da-luong-toi-lua-cao-san-dbscl
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Đánh giá hiệu lực phân bón vô cơ đa lượng đến lúa cao sản ĐBSCL" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu đánh giá hiệu lực phân bón vô cơ đa lượng đối với lúa cao sản tại Đồng bằng sông Cửu Long.
Luận án "Đánh giá hiệu lực phân bón vô cơ đa lượng đến lúa cao sản ĐBSCL" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Cần Thơ. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Đánh giá hiệu lực phân bón vô cơ đa lượng đến lúa cao sản ĐBSCL" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Đánh giá hiệu lực phân bón vô cơ đa lượng đến lúa cao sản ĐBSCL" thuộc chuyên ngành Khoa học cây trồng. Danh mục: Khoa Học Đất.
Luận án "Đánh giá hiệu lực phân bón vô cơ đa lượng đến lúa cao sản ĐBSCL" có bao nhiêu trang?
Luận án "Đánh giá hiệu lực phân bón vô cơ đa lượng đến lúa cao sản ĐBSCL" có 249 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Đánh giá hiệu lực phân bón vô cơ đa lượng đến lúa cao sản ĐBSCL" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.