Luận án tiến sĩ: Sưu tập tuyển chọn và lọc thuần giống lúa mùa chịu mặn phục vụ mô hình lúa tôm - Trường Đại học Cần Thơ

"Tuyển chọn giống lúa mùa chịu mặn chất lượng cao phục vụ mô hình lúa-tôm bền vững, nâng cao năng suất và hiệu quả kinh tế."

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

260

Thời gian đọc

39 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Bảo tồn nguồn gen lúa mùa và phát triển mô hình lúa tôm
Số trang:
260 trang
Trường:
Trường Đại học Cần Thơ
Chuyên ngành:
Khoa học Cây trồng
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Bảo tồn nguồn gen lúa mùa và phát triển mô hình lúa tôm

Biến đổi khí hậu và xâm nhập mặn đang đe dọa nghiêm trọng vùng ven biển Đồng bằng sông Cửu Long. Canh tác lúa trên đất nuôi tôm đòi hỏi những giống lúa có tính chống chịu vượt trội. Sưu tập nguồn gen lúa mùa là nền tảng sống còn cho chiến lược chọn tạo giống. Đề tài đã sưu tập 24 giống lúa mùa bản địa và đánh giá tập đoàn 41 giống lúa khác nhau. Tập đoàn giống này sở hữu nhiều đặc tính sinh học quý báu về năng suất, chất lượng hạt và khả năng chống chịu điều kiện bất lợi. Việc bảo tồn nguồn gen lúa mùa tạo tiền đề vững chắc cho việc phát triển mô hình lúa tôm bền vững. Nghiên cứu tập trung khai thác các nguồn gen thích nghi cao nhằm duy trì cân bằng hệ sinh thái nông nghiệp và nâng cao hiệu quả kinh tế cho nông dân ven biển.

1.1. Thực trạng nguồn gen lúa mùa tại Đồng bằng sông Cửu Long

Đồng bằng sông Cửu Long từng sở hữu nguồn gen lúa mùa phong phú và đa dạng. Các giống lúa mùa bản địa thích nghi tốt với điều kiện đất phèn mặn và ngập sâu theo mùa. Tuy nhiên, áp lực thâm canh tăng vụ đã làm xói mòn nghiêm trọng nguồn gen quý giá này. Việc sưu tập và khảo sát 24 giống lúa địa phương có ý nghĩa cấp thiết. Quá trình đánh giá 41 giống lúa về đặc tính hình thái, nông sinh học và phẩm chất hạt giúp lưu giữ vật liệu di truyền giá trị. Đây là cơ sở khoa học để tuyển chọn giống lúa bản địa có khả năng sinh trưởng tốt trong điều kiện tự nhiên khắc nghiệt. Bảo tồn nguồn gen giúp mở ra cơ hội phát triển các giống lúa chất lượng cao phục vụ sản xuất hiện đại.

1.2. Thách thức và cơ hội từ mô hình luân canh lúa tôm

Hệ thống luân canh theo mô hình lúa tôm mang lại giá trị kinh tế và sinh thái cao. Mô hình này kết hợp nuôi tôm nước lợ trong mùa khô và trồng lúa mùa trong mùa mưa. Cây lúa hút bớt chất hữu cơ dư thừa và khoáng chất sau vụ nuôi tôm. Quá trình này giúp cải tạo môi trường đất và cắt đứt mầm bệnh cho vụ tôm tiếp theo. Tuy nhiên, thách thức lớn là sự hiện diện của độ mặn nước ruộng tôm vào đầu vụ gieo cấy. Đất nhiễm mặn cục bộ dễ làm chết mạ hoặc giảm khả năng nảy chồi của lúa. Lựa chọn giống lúa chịu mặn thích hợp là điều kiện quyết định sự thành công và tính bền vững của toàn bộ mô hình.

II. Tuyển chọn giống lúa bản địa thích ứng ngưỡng chịu mặn

Công tác tuyển chọn giống lúa bản địa đóng vai trò quyết định trong việc tìm kiếm nguồn giống phù hợp. Nghiên cứu tiến hành đánh giá khả năng chống chịu mặn của 41 giống lúa mùa trong phòng thí nghiệm theo quy chuẩn phân cấp của IRRI (2013). Đánh giá dựa trên tỷ lệ sống sót, mức độ tổn thương lá và sự phát triển rễ chồi. Việc xác định chính xác ngưỡng chịu mặn của lúa giúp loại bỏ các dòng yếu kém. Đồng thời, nghiên cứu kết hợp 50 dấu phân tử SSR để phân tích đa dạng di truyền. Kết quả thực nghiệm đã chọn ra 11 giống lúa mùa có tính thích nghi cao nhất để đưa vào khảo nghiệm diện rộng tại các vùng đất mặn.

2.1. Đánh giá ngưỡng chịu mặn của lúa qua dấu phân tử SSR

Ứng dụng công nghệ sinh học phân tử giúp nâng cao độ chính xác trong chọn tạo giống. Đề tài sử dụng các dấu phân tử SSR chuyên biệt như RM3412 và RM493 để nhận diện tính chống chịu mặn. Bên cạnh đó, hai chỉ thị B121 và RM5479 được dùng để phát hiện gen kháng rầy nâu trên các giống lúa thu thập. Việc sàng lọc phân tử xác định chính xác sự hiện diện của các gen mục tiêu mà không bị ảnh hưởng bởi môi trường bên ngoài. Kết quả này giúp xác định ngưỡng chịu mặn của lúa một cách khách quan và khoa học. Phương pháp này rút ngắn đáng kể thời gian đánh giá và nâng cao độ tin cậy cho việc chọn dòng bố mẹ ưu tú.

2.2. Kiểm soát độ mặn nước ruộng tôm trong khảo nghiệm

Độ mặn nước ruộng tôm luôn biến đổi phức tạp theo mùa, chế độ triều và lượng mưa. Thí nghiệm khảo sát 11 giống lúa mùa triển vọng được thực hiện qua 14 điểm tại 4 tỉnh ven biển giai đoạn 2017–2019. Quá trình nghiên cứu theo dõi liên tục chỉ số EC của nước mặt và EC nước ngầm ở tầng sâu 0–20 cm và 20–40 cm. Việc đo đạc này phản ánh chính xác mức độ stress mặn mà bộ rễ phải chịu đựng. Kết quả cho thấy các giống lúa mùa bản địa ưu tú vẫn nảy chồi khỏe, duy trì chiều cao và tích lũy sinh khối tốt trong điều kiện độ mặn nước ruộng tôm dao động ở mức vừa phải.

III. Quy trình lọc thuần giống lúa và đánh giá chọn dòng thuần

Lọc thuần giống lúa là giải pháp khoa học nhằm đồng nhất hóa di truyền và nâng cao năng suất cây trồng. Từ các kết quả tuyển chọn ban đầu, hai giống lúa Ba Bông Mẵn và Bờ Liếp 2 được chọn để tiến hành lọc thuần. Quy trình chọn dòng thuần được đánh giá nghiêm ngặt dựa trên 11 chỉ tiêu nông sinh học và thương phẩm. Các chỉ tiêu bao gồm chiều cao cây, số bông/m2, số hạt chắc/bông, khối lượng 1.000 hạt, năng suất thực thu, tỷ lệ gạo lức, gạo trắng, gạo nguyên, chiều dài hạt, độ bạc bụng và hàm lượng amylose. Phương pháp này giúp loại bỏ hoàn toàn các dòng phân ly xấu, cố định những tính trạng vượt trội của giống lúa.

3.1. Tiêu chí chọn dòng thuần ở giống lúa Ba Bông Mẵn

Giống lúa Ba Bông Mẵn được đánh giá chi tiết trên quần thể gồm 206 dòng riêng biệt. Sau quá trình sàng lọc khắt khe, có 73/206 dòng đạt trọn vẹn 11/11 chỉ tiêu đề ra. Các dòng thuần này thể hiện tính đồng đều cao về mặt hình thái, thân cây cứng cáp và khả năng đẻ nhánh tốt. Dòng thuần đạt năng suất trung bình 3,9 tấn/ha, tăng 18,2% so với giống Ba Bông Mẵn đối chứng chưa lọc thuần (3,4 tấn/ha). Tỷ lệ xay xát đạt mức tốt, tỷ lệ bạc bụng giảm mạnh xuống chỉ còn 10%. Hàm lượng amylose trung bình đạt 21,4%, đảm bảo chất lượng cơm mềm dẻo, đáp ứng tiêu chuẩn tiêu dùng cao cấp.

3.2. Kết quả lọc thuần giống lúa Bờ Liếp 2 chất lượng cao

Quá trình lọc thuần giống lúa Bờ Liếp 2 được tiến hành khảo sát trên tổng số 201 dòng. Kết quả ghi nhận có 61/201 dòng đáp ứng hoàn hảo toàn bộ 11 chỉ tiêu tuyển chọn. Dòng thuần Bờ Liếp 2 có năng suất trung bình đạt 3,8 tấn/ha, tăng 15,8% so với giống đối chứng chưa lọc thuần (3,2 tấn/ha). Phẩm chất hạt gạo cải thiện rõ rệt với tỷ lệ bạc bụng chỉ ở mức 7%, thấp hơn nhiều so với tiêu chuẩn thông thường. Chiều dài hạt gạo đạt chuẩn, tỷ lệ gạo nguyên cao và hàm lượng amylose trung bình là 20,7%. Hạt gạo cho chất lượng cơm dẻo, thơm ngon, rất thích hợp phục vụ thương mại.

IV. Phục tráng giống lúa mùa đặc sản và nhân rộng mô hình

Phục tráng giống lúa mùa là hướng đi chiến lược giúp bảo tồn nguồn gen bản địa và gia tăng thu nhập nông hộ. Hai giống Ba Bông Mẵn và Bờ Liếp 2 sau khi lọc thuần đã trở thành các giống lúa mùa đặc sản mang giá trị kinh tế cao. Cả hai giống đều mang hai gen kháng rầy nâu (B121, RM5479) và sở hữu khả năng chống chịu mặn xuất sắc. Năng suất của hai giống đều vượt mức 3,5 tấn/ha, phẩm chất hạt gạo vượt trội và tỷ lệ xay chà đạt loại tốt. Việc đưa các giống lúa thuần này vào sản xuất quy mô lớn góp phần thúc đẩy mô hình lúa tôm phát triển bền vững.

4.1. Giá trị thương phẩm từ lúa mùa đặc sản chất lượng tốt

Lúa mùa đặc sản canh tác trên đất tôm có lợi thế cạnh tranh lớn về chất lượng sinh thái. Đất ruộng lúa tôm ít tồn dư phân hóa học, tạo ra sản phẩm hạt gạo an toàn và giàu dinh dưỡng. Các dòng thuần sau phục tráng giống lúa mùa có tỷ lệ gạo nguyên cao, hạt gạo trong và tỷ lệ bạc bụng thấp (7–10%). Hàm lượng amylose mềm cơm (20,7–21,4%) giúp hạt cơm giữ được độ dẻo và hương vị đặc trưng. Hạt gạo đồng nhất, mẫu mã đẹp giúp nâng cao giá trị thương phẩm trên thị trường. Sản phẩm gạo từ mô hình này dễ dàng xây dựng thương hiệu lúa sạch, mang lại giá trị gia tăng cao.

4.2. Khả năng thích ứng của giống lúa chịu mặn diện rộng

Khảo nghiệm diện rộng tại 14 điểm thuộc 4 tỉnh ven biển khẳng định tính thích nghi vượt trội của giống lúa chịu mặn sau lọc thuần. Cây lúa có khả năng sinh trưởng mạnh mẽ, chống chịu mặn tốt và chống chịu sâu bệnh hiệu quả nhờ mang gen kháng rầy nâu. Việc gieo trồng các giống lúa này giúp giảm thiểu việc sử dụng thuốc bảo vệ thực vật, bảo vệ an toàn cho nguồn nước và tôm nuôi. Năng suất ổn định đạt từ 3,8 đến 3,9 tấn/ha mở ra triển vọng nhân rộng mô hình lúa tôm trên quy mô lớn. Đây là giải pháp canh tác thích ứng thông minh với biến đổi khí hậu ven biển.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CẢM TẠ
TÓM TẮT
ABSTRACT
LỜI CAM ĐOAN
DANH SÁCH BẢNG
DANH SÁCH HÌNH
MỤC LỤC TỪ VIẾT TẮT
1. CHƯƠNG 1: MỞ ĐẦU
1.1. Mục tiêu và nội dung nghiên cứu
1.1.1. Mục tiêu chung
1.1.2. Mục tiêu cụ thể
1.1.3. Nội dung nghiên cứu
1.2. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn
1.2.1. Ý nghĩa khoa học
1.2.2. Ý nghĩa thực tiễn
1.3. Tính mới của đề tài
1.4. Đối tượng và giới hạn của đề tài
2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
2.1. Sưu tập nguồn gen
2.1.1. Tình hình sưu tập đánh giá nguồn gen của thế giới
2.1.2. Tình hình sưu tập và bảo tồn nguồn gen cây lúa trong thời gian qua của Việt Nam
2.2. Đánh giá quỹ gen một số giống lúa mùa vùng ĐBSCL
2.2.1. Phân loại giống theo vùng canh tác và đặc tính nông học
2.2.1.1. Phân loại giống theo vùng canh tác
2.2.1.2. Thời gian sinh trưởng
2.2.1.3. Chiều cao cây
2.2.1.4. Phân loại theo thành phần năng suất và năng suất
2.3. Đánh giá tính chống chịu điều kiện bất lợi sinh học và phi sinh học
2.3.1. Đánh giá kiểu hình
2.3.2. Đánh giá tính trạng sinh lý cây lúa
2.4. Đánh giá tính trạng phẩm chất hạt và mùi thơm
2.4.1. Phẩm chất hạt gạo
2.4.1.1. Chiều dài hạt gạo
2.4.1.2. Mức độ bạc bụng
2.4.1.3. Tỷ lệ gạo nguyên (%)
2.4.1.4. Hàm lượng amylose và protein
2.4.2. Mùi thơm hạt gạo
2.5. Đa dạng sinh học và đa dạng di truyền
2.5.1. Đa dạng sinh học
2.5.2. Đa dạng di truyền
2.5.3. Xác định đa dạng di truyền
2.5.4. Tầm quan trọng của đa dạng di truyền cây lúa
2.5.5. Nghiên cứu đa dạng di truyền dựa trên tính trạng hình thái
2.5.6. Nghiên cứu đa dạng di truyền dựa trên dấu phân tử ADN
2.5.6.1. Nghiên cứu đa dạng di truyền lúa ở trên thế giới
2.5.6.2. Nghiên cứu đa dạng di truyền lúa ở trong nước
2.6. Ảnh hưởng của mặn đến sự sinh trưởng của cây lúa
2.6.1. Chiều cao cây lúa
2.6.2. Chiều dài rễ
2.6.3. Tổn thương lá
2.6.4. Ngưỡng chống chịu mặn của cây lúa
2.6.5. Cơ chế chống chịu mặn của cây lúa
2.7. Ứng dụng chỉ thị phân tử SSR trong xác định gen mục tiêu
2.8. Lọc thuần lúa mùa theo hướng cải thiện năng suất và chất lượng
2.9. Mô Hình Lúa-Tôm Vùng Đồng Bằng Sông Cửu Long
2.9.1. Tầm quan trọng của mô hình lúa-tôm tại những vùng nhiễm mặn
2.9.2. Hiệu quả kinh tế của mô hình canh tác lúa-tôm
2.9.3. Một số vấn đề cần lưu ý khi canh tác lúa trên đất nuôi tôm
2.9.3.1. Chuẩn bị đất
2.9.3.2. Khuyến cáo lịch thời vụ
3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
3.1. Phương tiện
3.1.1. Địa điểm nghiên cứu
3.1.2. Vật liệu, một số phương tiện, hóa chất dùng trong nghiên cứu
3.2. Nội dung nghiên cứu
3.3. Phương pháp nghiên cứu
3.3.1. Nội dung 1: Sưu tập, khảo sát đánh giá nguồn gen giống lúa mùa chịu mặn và kháng rầy nâu phục vụ mô hình canh tác lúa-tôm
3.3.1.1. Sưu tập giống lúa mùa phục vụ canh tác lúa tôm
3.3.1.2. Tuyển chọn giống lúa mùa phục vụ canh tác lúa-tôm
3.3.1.3. Đánh giá tính thích nghi 11 giống lúa mùa phục vụ canh tác lúa-tôm
3.3.2. Nội dung 2: Lọc thuần được 2 giống lúa mùa chịu mặn, thích hợp mô hình canh tác lúa-tôm
3.3.2.1. Lọc thuần 02 giống lúa mùa thích hợp canh tác lua-tôm
3.3.2.2. Khảo nghiệm diện hẹp 02 giống lúa mùa đã lọc thuần có đặc tính nông học, năng suất cao thích hợp canh tác lúa-tôm
3.3.2.3. Khảo nghiệm diện rộng 02 giống lúa mùa đã lọc thuần có đặc tính nông học, năng suất cao phù hợp canh tác lúa-tôm
3.4. Phương pháp xử lý số liệu
4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN
4.1. Sưu tập giống lúa mùa phục vụ canh tác lúa-tôm
4.2. Tuyển chọn giống lúa mùa chịu mặn phục vụ canh tác lúa-tôm (Thí nghiệm 1-3)
4.2.1. Đánh giá một số đặc tính hình thái của 41 mẫu giống
4.2.1.1. Tính trạng hình thái của lá lúa
4.2.1.2. Tính trạng hình thái của thìa lá
4.2.1.3. Tính trạng hình thái của thân cây lúa
4.2.1.4. Tính trạng hình thái của bông lúa
4.2.2. Đánh giá một số đặc tính nông học 41 mẫu giống
4.2.2.1. Chiều cao cây lúa (cm)
4.2.2.2. Chiều dài và chiều rộng lá lúa (cm)
4.2.2.3. Chiều dài thìa lá lúa (mm)
4.2.2.4. Thời gian sinh trưởng (ngày)
4.2.2.5. Số hạt chắc trên bông (hạt)
4.2.2.6. Chiều dài hạt gạo (mm)
4.2.2.7. Tỷ lệ bạc bụng (%)
4.2.2.8. Hàm lượng amylose (%)
4.2.2.9. Phân nhóm mối quan hệ di truyền dựa vào đặc tính số lượng
4.2.3. Nhận diện một số tính trạng
4.2.3.1. Cấp độ chống chịu mặn các giống lúa mùa
4.2.3.2. Nhận diện tính chống chịu mặn dựa vào dấu phân tử RM3412
4.2.3.3. Nhận diện tính chống chịu mặn dựa vào dấu phân tử RM493
4.2.3.4. Sự tương quan giữa đánh giá cấp độ chịu mặn theo tiêu chuẩn SES và phân tích bằng dấu phân tử SSR
4.2.3.5. Nhận diện tính kháng rầy nâu bằng dấu phân tử B121 và RM5479
4.2.3.6. Nhận diện những giống lúa có gen thơm
4.2.3.7. Đánh giá, tuyển chọn các giống lúa chịu mặn mùa triển vọng
4.3. Đánh giá tính thích nghi 11 giống lúa mùa chịu mặn phục vụ canh tác lúa-tôm (Thí nghiệm 4 và 5)
4.3.1. Diễn biến pH và EC của nước trong đất độ sâu 0-20 cm, độ sâu 20-40 cm và nước mặt của ruộng lúa-tôm
4.3.2. Diễn biến chiều cao giai đoạn 25 và 50 ngày sau khi cấy
4.3.3. Diễn biến số chồi/m2 giai đoạn 25 và 50 ngày sau khi cấy
4.3.4. Chiều cao cây lúa giai đoạn thu hoạch
4.3.5. Số hạt chắc/bông
4.4. Lọc thuần 02 giống lúa mùa chịu mặn thích hợp canh tác lúa-tôm (Thí nghiệm 6 và 7)
4.4.1. Đánh giá chiều cao 206 dòng/giống Ba bông mẵn và 201 dòng/giống Bờ liếp 2
4.4.1.1. Chiều cao giống lúa Ba bông mẵn
4.4.1.2. Chiều cao giống lúa Bờ liếp 2
4.4.2. Số bông/m2 giống lúa Ba bông mẵn
4.4.2.1. Số bông/m2 giống lúa Ba bông mẵn
4.4.2.2. Số bông/m2 giống lúa Bờ liếp 2
4.4.3. Hạt chắc/bông
4.4.3.1. Hạt chắc/bông giống lúa Ba bông mẵn
4.4.3.2. Hạt chắc/bông giống lúa Bờ liếp 2
4.4.4. 000 hạt giống lúa Ba bông mẵn
4.4.5. 000 hạt (g) giống lúa Bờ liếp 2
4.4.6. Năng suất thực tế
4.4.6.1. Năng suất thực tế giống lúa Ba bông mẵn
4.4.6.2. Năng suất thực tế giống lúa Bờ liếp 2
4.4.7. Chất lượng xay chà và chiều dài gạo trắng
4.4.7.1. Chất lượng xay chà và chiều dài gạo trắng giống lúa Ba bông mẵn
4.4.7.2. Chất lượng xay chà và chiều dài gạo trắng giống lúa Bờ liếp 2
4.4.8. Mức độ bạc bụng
4.4.8.1. Mức độ bạc bụng giống lúa Ba bông mẵn
4.4.8.2. Mức độ bạc bụng giống lúa Bờ liếp 2
4.4.9. Hàm lượng amylose
4.4.9.1. Hàm lượng amylose giống lúa Ba bông mẵn
4.4.9.2. Hàm lượng amylose giống Bờ liếp 2
4.5. Khảo nghiệm diện hẹp 02 giống lúa mùa chịu mặn đã lọc thuần có đặc tính nông học, năng suất cao thích hợp canh tác lúa-tôm (Thí nghiệm 8-13)
4.5.1. Diễn biến EC của nước trong đất độ sâu 0-20 cm, độ sâu 20-40 cm và nước trong ruộng lúa.2 Đánh giá đặc tính nông học các giống mùa chịu mặn trong mô hình lúa-tôm
4.5.2. Chất lượng xay chà, chiều dài hạt gạo và hàm lượng amylose
4.6. Khảo nghiệm diện rộng 02 giống lúa mùa chịu mặn đã lọc thuần có đặc tính nông học, năng suất cao phù hợp canh tác lúa-tôm (Thí nghiệm 14-21)
4.6.1. Diễn biến pH và EC nước trong đất độ sâu 0-20 cm, độ sâu 20-40 cm và nước mặt của ruộng lúa-tôm
4.6.2. Đánh giá đặc tính nông học của 15 giống lúa mùa chịu mặn
4.6.3. Chiều dài bông
4.6.4. Thành phần năng suất và năng suất thực tế 15 giống lúa mùa chịu mặn
4.6.5. Số hạt chắc/bông
4.6.6. Năng suất thực tế
4.6.7. Hàm lượng amylose của 15 giống lúa mùa chịu mặn
4.7. Thảo Luận Chung
5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ ĐỀ XUẤT
DANH MỤC LIỆT KÊ CÁC BÀI BÁO ĐÃ CÔNG BỐ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ sưu tập tuyển chọn và lọc thuần giống lúa mùa chịu mặn phục vụ mô hình lúa tôm

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (260 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ TRẦN HỮU PHÚC SƯU TẬP, TUYỂN CHỌN VÀ LỌC THUẦN GIỐNG LÚA MÙA CHỊU MẶN PHỤC VỤ MÔ HÌNH LÚA-TÔM LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH KHOA HỌC CÂY TRỒNG 2021 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ TRẦN HỮU PHÚC SƯU TẬP, TUYỂN CHỌN VÀ LỌC THUẦN GIỐNG LÚA MÙA CHỊU MẶN PHỤC VỤ MÔ HÌNH LÚA-TÔM LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH KHOA HỌC CÂY TRỒNG MÃ NGÀNH: 62 62 01 10 CÁN BỘ HƯỚNG DẪN TS. VŨ ANH PHÁP TS. HUỲNH KỲ 2021 luan an LỜI CẢM TẠ …… Kính dâng! Ba mẹ suốt đời tận tụy không quản khó khăn dạy dỗ, yêu thương và nuôi con khôn lớn nên người. Xin cảm ơn những người thân đã giúp đỡ, động viên và cho tôi những gì tốt đẹp nhất trong suốt thời gian qua.

Xin tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến TS. Vũ Anh Pháp và TS. Huỳnh Kỳ - người đã tận tình hướng dẫn, hỗ trợ kinh phí, gợi ý, giúp đỡ và cho những lời khuyên hết sức quý báo cho việc nghiên cứu và hoàn thành luận án này. Chân thành biết ơn Anh Phạm Văn Mịch, vợ chồng anh Nguyễn Văn Hải và quý Cô chú, Anh chị chủ ruộng tại các điểm thí nghiệm đã quan tâm, nhiệt tình giúp đỡ và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình thực hiện thí nghiệm tại địa phương.

Trần Thị Xuân Mai đã nhiệt tình giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện thí nghiệm tại Bộ Môn di truyền học phân tử, Viện Công Nghệ Sinh Học, Trường đại học Cần Thơ. Trân trọng cảm ơn Toàn thể quý Thầy cô khoa Nông Nghiệp đã dìu dắt và truyền đạt kiến thức quí báu cho tôi trong suốt thời gian theo học ở trường. Đồng cảm ơn quý Thầy cô khoa Sau đại học, Trung tâm học liệu đã tạo điều kiện, giúp đỡ, cung cấp thông tin tư liệu để tôi hoàn thành tốt luận án. Ban lãnh đạo và tập thể thầy cô Viện Nghiên cứu và phát triển đồng bằng sông Cửu Long đã động viên, giúp đỡ tôi rất nhiều.

Ban lãnh đạo: Sở Khoa học Công nghệ Cà Mau, Trường Đại Học Cần Thơ và Bộ Giáo Dục và Đào Tạo đã hỗ trợ một phần kinh phí thực hiện Luận án thông qua các đề tài nghiên cứu. Thân thương gởi về Em Huỳnh Thị Yến Nhi sinh viên Ngành Khoa học Cây trồng khóa 2015- 2019 và em Lê Thị Bích Hạnh học viên cao học Ngành Khoa học Cây trồng khóa 2017-2019 đã rất nhiệt tình phối hợp với tôi trong quá trình nghiên cứu. Luận án này người viết dù đã cố gắng rất nhiều nhưng kiến thức còn hạn hẹp, nên không tránh khỏi những thiếu sót. Kính mong quý Thầy cô và bạn đọc chân thành góp ý để luận án được hoàn thiện hơn.

Trân trọng! Tác giả i luan an TÓM TẮT Đề tài "Sưu tập, tuyển chọn và lọc thuần giống lúa mùa chịu mặn phục vụ mô hình lúa - tôm" được thực hiện nhằm sưu tập và đánh giá một số giống lúa mùa và chọn được 02 giống lúa mùa chịu mặn, thích hợp cho mô hình canh tác lúa tôm, có năng suất cao (trung bình ≥ 3,5 tấn/ha), tỷ lệ xay chà đạt mức độ tốt, tỷ lệ bạc bụng thấp (≤ 15%), gạo mềm cơm (amylose trung bình ≤ 24%), có mang gen kháng rầy nâu. Đề tài với 2 nội dung chính bao gồm: (1) Sưu tập, khảo sát đánh giá nguồn gen giống lúa mùa chịu mặn và kháng rầy nâu phục vụ mô hình canh tác lúa-tôm; (2) Lọc thuần được 2 giống lúa mùa chịu mặn, thích hợp cho mô hình canh tác lúa-tôm. Kết quả nghiên cứu nội dung 01 đã sưu tập được 24 giống, đã đánh giá 41 giống lúa về đặc tính hình thái, đặc tính nông sinh học, năng suất, phẩm chất hạt gạo, đánh giá đa dạng di truyền dựa vào 50 dấu phân tử SSR, khả năng chống chịu mặn trong phòng thí nghiệm theo phân cấp của IRRI (2013), sử dụng dấu phân tử SSR liên kết tính chống chịu mặn (RM3412, RM493), tính kháng rầy nâu (B121 và RM5479) và tính thích nghi 11 giống lúa mùa phục vụ canh tác lúa- tôm. Kết quả nội dung 02 đã chọn ra được 02 giống là Ba bông mẵn và Bờ Liếp 2 có khả năng đáp ứng mục tiêu đề tài (1); 02 giống này được lọc thuần dựa trên giá trị của 11 chỉ tiêu: chiều cao cây, số bông/m2, số hạt chắc/bông, khối lượng 1.000 hạt, năng suất (tấn/ha), gạo lức, gạo trắng, gạo nguyên, chiều dài hạt gạo trắng, bạc bụng (Cấp 9) và hàm lượng amylose.

Kết quả giống Ba bông mẵn có 73/206 dòng đạt 11/11 chỉ tiêu và giống lúa Bờ liếp 2 có 61/201 dòng đạt 11/11 chỉ tiêu (2); 02 giống chọn được khảo nghiệm diện rộng và diện hẹp trong mô hình canh tác lúa-tôm, được thực hiện qua 14 điểm thí nghiệm tại 04 tỉnh trong 02 năm 2017-2019 với các chỉ tiêu theo dõi như EC nước trong ruộng, EC nước ở độ sâu 0-20 cm và 20-40 cm, khả năng nảy chồi, chiều cao, năng suất. Giống lúa mùa Ba bông mẵn và Bờ liếp 2 đã lọc thuần thành công, thích hợp cho mô hình canh tác lúa-tôm và có mang gen kháng rầy nâu dựa vào hai dấu phân tử (B121, RM5479), có năng suất khá 3,9 tấn/ha và 3,8 tấn/ha (cải thiện năng xuất 18,2% so với giống Ba Bông mẵn đối chứng chưa lọc thuần 3,4 tấn/ha và cải thiện năng suất 15,8% so với giống Bờ liếp 2 đối chứng chưa lọc thần 3,2 tấn/ha), chất lượng xay chà tốt, tỷ lệ bạc bụng thấp (10% và 7%) và hàm lượng amylose trung bình là 21,4% và 20,7%, tương ứng. Từ khoá: Lúa mùa, chịu mặn, SSR, mô hình lúa-tôm. ii luan an ABSTRACT This project is entitled “Collection, selection and pure lines selection of salt-tolerant rice varieties for rice-shrimp systems.” The purpose of this study was to select two local varieties with with high yield (≥3.5 tons/ha), a rice milling rate at a good level (IRRI, 2014), a low rate of chalkiness of endosperm (≤15%), amylose content ≤24%, and resistance to brown planthopper.

The study consisted of two mains experiments: (1) collection and evaluation of local rice genetic resouces, (2) pure-line selection of two salt- tolerant rice varieties based on the results of experiment 1, and evaluation of two selected varieties in rice-shrimp models. The results show that a collection of 41 rice varieties was evaluated for morphological properties, agronomic properties, yield, rice quality, genetic diversity based on 50 SSR molecular markers, and salt-tolerant testing at seedling stage following the IRRI standard system (2013); using SSR molecular markers to link salt tolerance (RM3412, RM493), BPH resistance (B121 and RM5479); evaluation of some agronomic characteristics, yield components, and yield of rice varieties in the rice-shrimp system. Two selected local rice varieties, Ba bong man and Bo liep 2, were evaluated based on 11 traits: plant height, panicles per square meter, grains per panicle, weight of 1,000 grains, average yield, brown rice, white rice (%), head rice (%), white seed length, chalkiness of endosperm, and amylose content for pure line selection. The rice variety Ba bong man has 73/206 lines reaching 11/11 targets and the rice variety Bo liep 2 has 61/201 lines reaching 11/11 targets.

These selected lines were carried out at 14 experimental sites in four provinces over two years from 2017 to 2019 with monitoring indicators such as EC in the field, EC in the soil, panicles per square meter, and height and yield for the rice-shrimp system. The results showed that Ba bong man and Bo liep 2 were suitable for the rice-shrimp system, had the brown planthopper resistance gene based on two molecular markers (B121, RM5479), had yields of 3.9 tons/ha and 3.8 tons/ha (improvement of 18.2% compared to the control Ba bong man at 3.4 tons/ha, and 15.8% compared with Bo liep 2 control at 3.2 tons/ha), and had good milling quality, low chalkiness of endosperm (10%), and average amylose content of 21. Keywords: Local rice, salt tolerant in rice, SSR, rice-shrimp system. iii luan an luan an MỤC LỤC Nội dung Trang Lời cảm tạ i Tóm Tắt ii Abstract iii Lời cam đoan iv Mục lục v Danh sách bảng xi Danh sách hình xiv Mục lục từ viết tắt xv CHƯƠNG 1: MỞ ĐẦU 1 1.2 Mục tiêu và nội dung nghiên cứu 2 1.1 Mục tiêu chung 2 1.2 Mục tiêu cụ thể 2 1.3 Nội dung nghiên cứu 2 1.

Ý nghĩa khoa học và thực tiễn 2 1.1 Ý nghĩa khoa học 2 1.2 Ý nghĩa thực tiễn 3 1.4 Tính mới của đề tài 3 1.5 Đối tượng và giới hạn của đề tài 3 CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 4 2.1 Sưu tập nguồn gen 4 2.1 Tình hình sưu tập đánh giá nguồn gen của thế giới 4 2.2 Tình hình sưu tập và bảo tồn nguồn gen cây lúa trong thời gian 7 qua của Việt Nam 2.2 Đánh giá quỹ gen một số giống lúa mùa vùng ĐBSCL 8 2.1 Phân loại giống theo vùng canh tác và đặc tính nông học 8 2.1 Phân loại giống theo vùng canh tác 8 2.2 Thời gian sinh trưởng 10 2.3 Chiều cao cây 11 2.4 Phân loại theo thành phần năng suất và năng suất 12 2.2 Đánh giá tính chống chịu điều kiện bất lợi sinh học và phi sinh học 16 2.1 Đánh giá kiểu hình 16 2.2 Đánh giá tính trạng sinh lý cây lúa 17 2.3 Đánh giá tính trạng phẩm chất hạt và mùi thơm 18 v luan an 2.1 Phẩm chất hạt gạo 18 2.1 Chiều dài hạt gạo 19 2.2 Mức độ bạc bụng 20 2.3 Tỷ lệ gạo nguyên (%) 20 2.4 Hàm lượng amylose và protein 20 2.2 Mùi thơm hạt gạo 22 2.4 Đa dạng sinh học và đa dạng di truyền 23 2.1 Đa dạng sinh học 23 2.2 Đa dạng di truyền 24 2.2 Xác định đa dạng di truyền 25 2.3 Tầm quan trọng của đa dạng di truyền cây lúa 27 2.4 Nghiên cứu đa dạng di truyền dựa trên tính trạng hình thái 28 2.5 Nghiên cứu đa dạng di truyền dựa trên dấu phân tử ADN 28 2.1 Nghiên cứu đa dạng di truyền lúa ở trên thế giới 28 2. Nghiên cứu đa dạng di truyền lúa ở trong nước 31 2.5 Ảnh hưởng của mặn đến sự sinh trưởng của cây lúa 33 2.1 Chiều cao cây lúa 33 2.2 Chiều dài rễ 33 2.4 Tổn thương lá 34 2.5 Ngưỡng chống chịu mặn của cây lúa 35 2.6 Cơ chế chống chịu mặn của cây lúa 35 2.6 Ứng dụng chỉ thị phân tử SSR trong xác định gen mục tiêu 36 2.7 Lọc thuần lúa mùa theo hướng cải thiện năng suất và chất lượng 39 2.8 Mô Hình Lúa-Tôm Vùng Đồng Bằng Sông Cửu Long 40 2.1 Tầm quan trọng của mô hình lúa-tôm tại những vùng nhiễm mặn 40 2.2 Hiệu quả kinh tế của mô hình canh tác lúa-tôm 40 2.3 Một số vấn đề cần lưu ý khi canh tác lúa trên đất nuôi tôm 42 2.1 Chuẩn bị đất 42 2.2 Khuyến cáo lịch thời vụ 43 CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 44 3.1 Phương tiện 44 3.1 Địa điểm nghiên cứu 44 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trần Hữu Phúc (2021). Sưu tập tuyển chọn và lọc thuần giống lúa mùa chịu mặn phục vụ mô hình lúa tôm [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Cần Thơ]. LuanAn.net. https://luanan.net/nong-hoc/giong-cay-trong/suu-tap-tuyen-chon-va-loc-thuan-giong-lua-mua-chiu-mam-phuc-vu-mo-hinh-lua-tom

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Sưu tập tuyển chọn và lọc thuần giống lúa mùa chịu mặn phục vụ mô hình lúa tôm" nghiên cứu về vấn đề gì?

"Tuyển chọn giống lúa mùa chịu mặn chất lượng cao phục vụ mô hình lúa-tôm bền vững, nâng cao năng suất và hiệu quả kinh tế."

Luận án "Sưu tập tuyển chọn và lọc thuần giống lúa mùa chịu mặn phục vụ mô hình lúa tôm" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Cần Thơ. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Sưu tập tuyển chọn và lọc thuần giống lúa mùa chịu mặn phục vụ mô hình lúa tôm" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Sưu tập tuyển chọn và lọc thuần giống lúa mùa chịu mặn phục vụ mô hình lúa tôm" thuộc chuyên ngành Khoa học cây trồng. Danh mục: Giống Cây Trồng.

Luận án "Sưu tập tuyển chọn và lọc thuần giống lúa mùa chịu mặn phục vụ mô hình lúa tôm" có bao nhiêu trang?

Luận án "Sưu tập tuyển chọn và lọc thuần giống lúa mùa chịu mặn phục vụ mô hình lúa tôm" có 260 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Sưu tập tuyển chọn và lọc thuần giống lúa mùa chịu mặn phục vụ mô hình lúa tôm" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter