Nghiên cứu quy trình phân lập nhân giống dạng dịch thể để nuôi trồng nấm đầu khỉ

Nghiên cứu quy trình phân lập nhân giống dạng dịch thể ứng dụng trong nuôi trồng cây trồng. Phương pháp hiệu quả nâng cao năng suất và chất lượng.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

167

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Quy trình phân lập giống nấm Đầu khỉ thuần khiết
Số trang:
167 trang
Trường:
Đại học Bách khoa Hà Nội
Chuyên ngành:
Công nghệ sinh học
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Quy trình phân lập giống nấm Đầu khỉ thuần khiết

Quy trình phân lập giống nấm Đầu khỉ đòi hỏi độ chính xác cao. Mục tiêu chính là tạo nguồn giống sạch bệnh và có hoạt lực mạnh. Nghiên cứu tập trung tuyển chọn các chủng nấm có tốc độ sinh trưởng vượt trội. Quá trình phân lập diễn ra từ mô thịt của quả thể tươi. Kỹ thuật viên thao tác trong điều kiện vô trùng tuyệt đối. Môi trường thạch dinh dưỡng được chuẩn bị kỹ lưỡng. Hệ sợi nấm phát triển đồng đều, không lẫn tạp khuẩn. Đây là bước nền tảng quyết định chất lượng giống ở các giai đoạn sau. Kết quả phân lập tạo tiền đề cho việc nhân giống quy mô công nghiệp. Nguồn giống thuần giúp ổn định năng suất nuôi trồng.

1.1. Tiêu chí tuyển chọn và phân lập mô nấm gốc

Tuyển chọn quả thể là khâu mở đầu then chốt trong quy trình phân lập giống. Quả thể nấm Đầu khỉ đạt chuẩn cần khỏe mạnh và không mang mầm bệnh. Thời điểm thu hái thích hợp nhất là khi nấm đạt độ chín sinh học. Bề mặt ngoài được khử trùng cẩn thận bằng cồn chuyên dụng. Kỹ thuật viên dùng dao mổ vô trùng tách lấy phần mô bên trong. Mẫu mô nhỏ được đặt cẩn thận lên bề mặt đĩa thạch dinh dưỡng. Đĩa cấy được ủ trong buồng tối ở nhiệt độ ổn định. Sợi nấm trắng bắt đầu bò ra sau vài ngày. Các khuẩn ty khỏe nhất sẽ được cấy chuyền để nhân dòng thuần.

1.2. Kỹ thuật bảo quản giống vi sinh vật thuần chủng

Công tác bảo quản giống vi sinh vật đóng vai trò duy trì đặc tính di truyền quý. Sau khi phân lập thành công, giống gốc được chuyển vào ống thạch nghiêng. Nhiệt độ bảo quản lạnh tiêu chuẩn duy trì từ 4 đến 6 độ C. Định kỳ cấy chuyền giúp sợi nấm luôn duy trì sức sống. Một số phương pháp hiện đại sử dụng dầu khoáng hoặc đông khô. Quy trình kiểm tra định kỳ giúp phát hiện sớm các dấu hiệu thoái hóa giống. Việc lưu giữ an toàn giúp cung cấp nguồn giống liên tục cho sản xuất. Nhờ đó, chất lượng quả thể nấm thương phẩm luôn đạt độ đồng đều cao.

II. Kỹ thuật nhân giống dạng dịch thể cho nấm Đầu khỉ

Kỹ thuật nhân giống dạng dịch thể mang lại bước đột phá lớn trong sản xuất nấm dược liệu. Phương pháp này thay thế dần cách nhân giống hạt truyền thống. Thời gian sinh trưởng của hệ sợi rút ngắn đáng kể. Nồng độ sinh khối tăng nhanh trong thời gian ngắn. Tỷ lệ nhiễm bệnh giảm thiểu nhờ hệ thống nuôi cấy khép kín. Chi phí nhân công và mặt bằng sản xuất giảm rõ rệt. Nguồn dịch giống thu được có độ đồng nhất rất cao. Kỹ thuật này dễ dàng tự động hóa ở quy mô lớn. Đây là giải pháp công nghệ then chốt nâng cao giá trị chuỗi sản xuất nấm.

2.1. Xây dựng môi trường nuôi cấy dịch thể tối ưu

Xác định môi trường nuôi cấy dịch thể thích hợp là yêu cầu cốt lõi. Thành phần dinh dưỡng bao gồm nguồn carbon, nitơ và khoáng vi lượng. Cao nấm men kết hợp glucose thúc đẩy hệ sợi nấm hấp thu nhanh chóng. Nồng độ pH được điều chỉnh về ngưỡng tối ưu trước khi tiệt trùng. Môi trường lỏng được khử trùng bằng nồi hấp áp lực cao. Dung dịch nuôi cấy trong suốt giúp dễ dàng quan sát hình thái sợi nấm. Tỷ lệ dinh dưỡng cân đối giúp hạn chế hiện tượng tự phân hủy tế bào. Môi trường chuẩn tạo điều kiện tối đa cho sự hình thành hạt sinh khối nấm mịn.

2.2. Kiểm soát nhiễm khuẩn nuôi cấy trong bình tam giác

Quá trình kiểm soát nhiễm khuẩn nuôi cấy được thực hiện nghiêm ngặt ở mọi công đoạn. Bình tam giác chứa môi trường được đậy kín bằng nút bông chuyên dụng. Thao tác cấy truyền diễn ra hoàn toàn trong tủ cấy vô trùng. Nhiệt độ phòng nuôi duy trì ổn định ở mức 25 độ C. Máy lắc quỹ đạo tạo chuyển động liên tục nhằm cung cấp oxy hòa tan. Kỹ thuật viên kiểm tra độ trong và mùi của dịch cấy hàng ngày. Nếu phát hiện vi khuẩn hoặc nấm mốc xâm nhập, bình cấy bị loại bỏ ngay. Biện pháp giám sát chặt chẽ đảm bảo mẻ dịch giống luôn tinh sạch tuyệt đối.

2.3. Đánh giá mật độ sinh trưởng sợi nấm trong dịch thể

Đánh giá sinh trưởng sợi nấm trong dịch thể dựa trên các chỉ số định lượng cụ thể. Đường kính viên nấm lơ lửng phản ánh trực tiếp tốc độ phát triển của tế bào. Sinh khối khô được thu hồi qua màng lọc và sấy đến khối lượng không đổi. Mật độ sợi nấm tăng trưởng theo đường cong sinh trưởng chuẩn. Giai đoạn lũy thừa diễn ra mạnh mẽ từ ngày thứ tư đến ngày thứ sáu. Hoạt tính của dịch giống đạt đỉnh khi mật độ viên nấm phân bố đều khắp bình. Kiểm tra chất lượng sợi nấm trước khi mở rộng quy mô là bước bắt buộc.

III. Kỹ thuật lên men chìm nuôi cấy lỏng sinh khối nấm

Kỹ thuật lên men chìm mở ra khả năng sản xuất sinh khối nấm trên quy mô công nghiệp. Hệ thống kín giúp kiểm soát hoàn toàn các thông số vật lý và hóa học. Oxy và dưỡng chất được phân tán đồng đều khắp dung dịch nuôi cấy. Năng suất sinh khối trên một đơn vị thể tích tăng gấp nhiều lần. Quá trình lên men diễn ra liên tục và ổn định quanh năm. Thời gian thu hoạch rút ngắn xuống chỉ còn vài ngày. Phương pháp này tiết kiệm tối đa diện tích nhà xưởng và chi phí vận hành. Đây là hướng đi hiện đại cho ngành công nghệ sinh học nấm dược liệu.

3.1. Vận hành thiết bị lên men sinh học quy mô lớn

Vận hành thiết bị lên men sinh học đòi hỏi tuân thủ quy trình chuẩn xác. Nồi lên men dung tích 120 lít được tiệt trùng tại chỗ bằng hơi nước bão hòa. Hệ thống cánh khuấy điều chỉnh tốc độ phù hợp để tránh làm đứt gãy sợi nấm. Luồng khí nén vô trùng được cấp liên tục nhằm duy trì nồng độ oxy hòa tan. Cảm biến nhiệt độ và pH truyền tín hiệu trực tiếp về bộ điều khiển trung tâm. Bơm tự động bổ sung chất chống tạo bọt khi bọt khí dâng cao. Toàn bộ chu trình hoạt động được giám sát tự động, hạn chế tối đa rủi ro tạp nhiễm.

3.2. Động thái nuôi cấy lỏng sinh khối nấm Đầu khỉ

Nghiên cứu động thái nuôi cấy lỏng sinh khối giúp xác định điểm dừng tối ưu của mẻ lên men. Lượng đường tiêu hao tỷ lệ thuận với mức tăng trưởng sinh khối tế bào. Hàm lượng oxy hòa tan giảm dần trong pha tăng trưởng mạnh. Khi nấm chuyển sang pha ổn định, lượng sinh khối đạt cực đại. Thu hoạch dịch giống đúng thời điểm giúp bảo toàn hoạt lực sinh học cao nhất. Dịch nấm thu được có màu sắc đồng nhất và mùi thơm đặc trưng. Số liệu động học cung cấp cơ sở tin cậy để tối ưu hóa chi phí nguyên liệu sản xuất.

IV. Ứng dụng giống nấm dạng lỏng vào quy trình sản xuất

Ứng dụng giống nấm dạng lỏng mang lại sự đột phá cho nghề trồng nấm Đầu khỉ. Dịch giống phân bố đều vào cơ chất giúp hệ sợi ăn sâu và nhanh hơn. Thời gian ủ phôi rút ngắn từ 10 đến 15 ngày so với giống hạt. Năng suất quả thể thu hoạch tăng lên rõ rệt trên mỗi đợt nuôi trồng. Cơ chế cấy kín giúp hạn chế tối đa nguy cơ nhiễm bệnh từ môi trường. Chi phí vận chuyển và bảo quản giống nấm giảm đi đáng kể. Đây là giải pháp công nghệ tiên tiến giúp hiện đại hóa chuỗi giá trị nấm dược liệu.

4.1. Kỹ thuật cấy giống nấm dạng lỏng vào bịch mùn cưa

Kỹ thuật cấy giống nấm dạng lỏng vào bịch mùn cưa diễn ra nhanh chóng và chính xác. Cơ chất mùn cưa cao su được đóng bịch và hấp tiệt trùng đạt chuẩn. Súng phun áp lực hoặc bơm định lượng đưa dịch giống sâu vào tâm cơ chất. Các hạt sinh khối nhỏ li ti bám đều lên từng mẩu mùn cưa. Hệ sợi nấm nhanh chóng nảy mầm và lan tỏa mạnh mẽ ra xung quanh. Bịch phôi được chuyển ngay vào phòng ươm sạch sẽ và thoáng khí. Tốc độ ăn sợi đồng đều giúp rút ngắn đáng kể chu kỳ sản xuất nấm thương phẩm.

4.2. Chăm sóc và thu hái quả thể nấm thương phẩm

Giai đoạn chăm sóc và thu hái quả thể quyết định chất lượng sản phẩm cuối cùng. Khi sợi nấm ăn kín đáy bịch, nhà nuôi chuyển sang chế độ kích thích ra nấm. Độ ẩm không khí duy trì ở mức 85 đến 90 phần trăm cùng ánh sáng khuếch tán. Nụ nấm Đầu khỉ hình thành dạng san hô rồi phát triển thành khối quả thể tròn. Thu hái quả thể diễn ra khi gai nấm dài đều và có màu trắng ngà. Quả thể được cắt sát gốc bằng dụng cụ sạch và phân loại kỹ càng. Sản phẩm tươi được sấy khô hoặc chế biến ngay để giữ trọn vẹn dược tính.

V. Tách chiết polysaccharide hoạt tính từ nấm Đầu khỉ

Tách chiết polysaccharide là khâu trọng yếu nhằm nâng cao giá trị dược liệu của nấm Đầu khỉ. Hợp chất này sở hữu nhiều hoạt tính sinh học quý giá như tăng cường miễn dịch và bảo vệ thần kinh. Quy trình tách chiết có thể thực hiện trên cả quả thể và sinh khối sợi nấm. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp quyết định trực tiếp đến hiệu suất và độ tinh sạch. Các nghiên cứu hiện đại tập trung cải tiến kỹ thuật nhằm tối ưu hóa chi phí sản xuất. Sản phẩm cao chiết đạt tiêu chuẩn mở ra tiềm năng lớn cho ngành thực phẩm chức năng và dược phẩm.

5.1. Phương pháp chiết xuất polysaccharide bằng nước nóng

Phương pháp chiết xuất polysaccharide bằng nước nóng là kỹ thuật cổ điển nhưng rất hiệu quả. Bột nấm khô được ngâm chiết nhiều lần trong nước cất ở nhiệt độ từ 80 đến 90 độ C. Dịch chiết sau đó được lọc bỏ bã và cô đặc dưới áp suất giảm. Cồn ethanol 96 độ được bổ sung từ từ để kết tủa toàn bộ polysaccharide. Khối kết tủa được thu hồi bằng máy ly tâm tốc độ cao rồi sấy đông khô. Phương pháp này an toàn, thân thiện với môi trường và dễ triển khai ở quy mô bán công nghiệp. Sản phẩm thu được có độ tinh khiết cao và giữ nguyên cấu trúc sinh học.

5.2. Ứng dụng sóng siêu âm tăng hiệu suất thu hồi hoạt chất

Ứng dụng sóng siêu âm hỗ trợ quá trình trích ly hoạt chất mang lại hiệu quả vượt trội. Sóng âm tần số cao phá vỡ màng tế bào nấm một cách nhanh chóng. Các phân tử polysaccharide bên trong thoát ra dung môi dễ dàng hơn. Thời gian trích ly rút ngắn hơn một nửa so với phương pháp đun nóng thông thường. Nhiệt độ chiết thấp giúp hạn chế tối đa nguy cơ thoái biến các chuỗi polysaccharide nhạy cảm nhiệt. Hiệu suất thu hồi hoạt chất tăng từ 15 đến 20 phần trăm. Kỹ thuật này giúp tiết kiệm năng lượng và nâng cao chất lượng thành phẩm chiết xuất.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
1.1. Tình hình nghiên cứu và sản xuất và sử dụng nấm dược liệu
1.1.1. Tình hình nghiên cứu và sản xuất nấm dược liệu
1.1.2. Tình hình nghiên cứu và sử dụng nấm dược liệu trong chăm sóc sức khỏe cộng đồng
1.2. Tình hình nghiên cứu tách chiết các hợp chất có hoạt tính sinh học trong nấm dược liệu
1.2.1. Tình hình nghiên cứu tách chiết các hợp chất có hoạt tính sinh học trong nấm dược liệu ở nước ta
1.3. Nấm Đầu khỉ Hericium erinaceus (Bull. Giới thiệu về nấm Đầu khỉ Hericium erinaceus (Bull.)
1.3.1. Vị trí nấm Đầu khỉ trong phân loại nấm học
1.3.2. Đặc điểm hình thái quả thể và một số đặc tính sinh học của nấm Đầu khỉ
1.4. Thành phần hóa học của nấm Đầu khỉ H.
1.4.1. Một số thành phần dinh dưỡng trong nấm Đầu khỉ
1.4.2. Một số thành phần hóa học mang lại giá trị dược liệu cho nấm Đầu khỉ
1.5. Tình hình nuôi trồng nấm Đầu khỉ trên thế giới và trong nước
1.6. Một số phương pháp được sử dụng để tách polysaccharide từ quả thể và hệ sợi nấm dược liệu
1.6.1. Phương pháp tách chiết trong cồn
1.6.2. Phương pháp tách chiết trong nước nóng
1.6.3. Phương pháp tách chiết trong kiềm nóng kết hợp với sự hỗ trợ của lò vi sóng và siêu âm
1.6.4. Phương pháp tách chiết trong nước nóng kết hợp với sự hỗ trợ của lò vi sóng và siêu âm
2. CHƯƠNG 2: VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Các loại môi trường
2.2. Phương pháp nghiên cứu
2.2.1. Phương pháp nghiên cứu tuyển chọn, xây dựng QTCN phân lập giống nấm Đầu khỉ
2.2.2. Khảo nghiệm, tuyển chọn giống nấm Đầu khỉ
2.2.3. Phân lập giống nấm Đầu khỉ
2.2.4. Nghiên cứu độ tuổi của quả thể nấm thích hợp để phân lập giống gốc
2.2.5. Nghiên cứu các điều kiện nhân giống gốc nấm Đầu khỉ
2.2.6. Phương pháp nghiên cứu xây dựng QTCN nhân giống nấm Đầu khỉ dạng dịch thể các cấp.
2.2.6.1. Nhân giống Đầu khỉ dạng dịch thể trung gian cấp 1 (dung tích 200 ml)
2.2.6.2. Nhân giống Đầu khỉ dạng dịch thể trung gian cấp 2 (dung tích 2000 - 5000 ml)
2.2.6.3. Nhân giống Đầu khỉ dạng dịch thể sử dụng trong nuôi trồng nấm Đầu khỉ trên nguồn cơ chất tổng hợp (dung tích 120 lít)
2.2.7. Phương pháp kiểm tra chất lượng giống nấm dạng dịch thể
2.2.8. Phương pháp nghiên cứu xây dựng QTCN nuôi trồng nấm Đầu khỉ trên nguồn cơ chất tổng hợp sử dụng giống nấm dạng dịch thể.
2.2.8.1. Phương pháp xử lý nguyên liệu nuôi trồng nấm Đầu Khỉ
2.2.8.2. Nghiên cứu điều kiện thích hợp để nuôi trồng nấm Đầu khỉ trên nguồn cơ chất tổng hợp, sử dụng giống nấm dạng dịch thể.
2.2.8.3. Phương pháp bố trí thí nghiệm
2.2.9. Phương pháp xác định một số thành phần dinh dưỡng, vitamin, axit amin trong nấm Đầu khỉ
2.2.10. Phương pháp nghiên cứu một số điều kiện tách chiết thu nhận polysaccharide trong quả thể nấm Đầu khỉ
2.2.10.1. Phương pháp thu nhận polysaccharide trong mẫu quả thể nấm nấm Đầu khỉ
2.2.10.2. Lựa chọn hóa chất kiềm thích hợp
2.2.10.3. Nghiên cứu nồng độ dung dịch NaOH thích hợp
2.2.11. Phương pháp đánh giá hoạt tính kháng vi sinh vật kiểm định
2.2.12. Phương pháp đánh giá hoạt tính gây độc tế bào trên các dòng tế bào ung thư người nuôi cấy invitro
2.2.13. Phương pháp kiểm tra hoạt tính ức chế hình thành khối u 3 chiều trên thạch mềm (anti-tumor promoting assay) in vivo
2.2.14. Phương pháp nghiên cứu trên động vật thực nghiệm
2.2.15. Phương pháp xử lý số liệu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN
3.1. Kết quả tuyển chọn, phân lập lại giống nấm Đầu khỉ H.
3.1.1. Kết quả so sánh, đánh giá và khảo nghiệm 4 giống nấm Đầu khỉ H. erinaceus trên diện hẹp
3.1.2. Một số đặc trưng hình thái của 4 giống nấm Đầu khỉ nghiên cứu tuyển chọn
3.1.3. Thời gian sinh trưởng của 4 giống nấm Đầu khỉ khảo nghiệm
3.1.4. Đánh giá khả năng chống chịu đối với các loại sâu bệnh hại của 4 giống Đầu khỉ nghiên cứu
3.1.5. Kết quả phân tích một số thành phần dinh dưỡng trong nấm Đầu khỉ He1
3.2. Kết quả phân lập lại giống nấm Đầu khỉ
3.2.1. Ảnh hưởng của phương pháp phân lập đến sự mọc của hệ sợi nấm Đầu khỉ
3.2.2. Xác định thời điểm phân lập
3.2.3. Kết quả nghiên cứu môi trường dinh dưỡng phân lập giống nấm Đầu khỉ
3.2.3.a. Ảnh hưởng của nguồn cacbon đến sự sinh trưởng của hệ sợi giống gốc
3.2.3.b. Ảnh hưởng của nguồn nitơ đến sự sinh trưởng của hệ sợi
3.2.3.c. Ảnh hưởng của thành phần môi trường dinh dưỡng đến sự sinh trưởng của sợi nấm
3.2.4. Xác định nhiệt độ thích hợp nuôi giống gốc nấm Đầu khỉ
3.3. Kết quả nghiên cứu xây dựng qui trình công nghệ nhân giống nấm Đầu khỉ dạng dịch thể
3.3.1. Nhân giống nấm Đầu khỉ trung gian cấp 1 dạng dịch thể (dung tích 200ml)
3.3.1.1. Kết quả nghiên cứu chế độ khử trùng môi trường dinh dưỡng
3.3.1.2. Kết quả nghiên cứu môi trường nhân giống nấm Đầu khỉ dạng dịch thể trung gian cấp 1
3.3.1.3. Ảnh hưởng của pH môi trường dinh dưỡng dạng dịch thể đến sự sinh trưởng của hệ sợi nấm Đầu khỉ trung gian cấp 1 dạng dịch thể
3.3.1.4. Kết quả xác định tỷ lệ giống cấy thích hợp khi cấy chuyển sang môi trường dịch thể
3.3.1.5. Kết quả nghiên cứu nhiệt độ nuôi giống nấm Đầu khỉ trung gian cấp 1 dạng dịch thể
3.3.1.6. Chế độ nuôi giống
3.3.1.7. Kết quả nghiên cứu đường cong sinh trưởng của giống nấm Đầu khỉ trung gian cấp 1 dạng dịch thể
3.3.2. Nhân giống nấm Đầu khỉ trung gian cấp 2 dạng dịch thể (dung tích 2000ml – 5000ml)
3.3.2.1. Kết quả nghiên cứu chế độ khử trùng môi trường dinh dưỡng
3.3.2.2. Kết quả nghiên cứu thành phần môi trường nhân giống trung gian cấp 2 nấm Đầu khỉ dạng dịch thể
3.3.2.3. Kết quả nghiên cứu tuổi giống trung gian cấp 1 dạng dịch thể cấy chuyển sang giống trung gian cấp 2
3.3.2.4. Kết quả xác định tỷ lệ giống cấy thích hợp khi cấy chuyển sang môi trường dịch thể
3.3.2.5. Kết quả nghiên cứu chế độ sục khí cho bình lên men dung tích 2-5 lít
3.3.2.6. Kết quả nghiên cứu chế độ sục khí cho bình lên men dung tích 2-5 lít
3.3.2.7. Kết quả xây dựng đường cong sinh trưởng của giống trung gian cấp 2 dạng dịch thể
3.3.3. Lên men nhân giống nấm Đầu khỉ dạng dịch thể qui mô 120 lít
3.3.3.1. Kết quả nghiên cứu thành phần môi trường nhân giống thể tích 120 lit
3.3.3.2. Kết quả nghiên cứu ảnh hưởng của điều kiện khử trùng môi trường dinh dưỡng đến chất lượng môi trường dinh dưỡng
3.3.3.3. Kết quả nghiên cứu tuổi giống trung gian cấp 2 dạng dịch thể cấy chuyển sang bình lên men nhân giống thể tích 120 lít
3.3.3.4. Kết quả nghiên cứu tỷ lệ giống cấy chuyển sang nồi lên men thể tích 120 lít
3.3.3.5. Kết quả xây dựng đường cong sinh trưởng của nuôi trồng dạng dịch thể, thể tích 120lit (nghiên cứu thời gian lên men)
3.4. Kết quả nghiên cứu xây dựng qui trình công nghệ nuôi trồng nấm Đầu khỉ sử dụng giống dạng dịch thể.
3.4.1. Ảnh hưởng của độ ẩm cơ chất phối trộn đến khả năng nhiễm bệnh trong môi trường nuôi cấy và sự sinh trưởng, phát triển của hệ sợi nấm Đầu khỉ
3.4.2. Ảnh hưởng của thành phần dinh dưỡng phối trộn và phương pháp khử trùng đến sự sinh trưởng của hệ sợi nấm Đầu khỉ trong quá trình nuôi trồng thu quả thể
3.4.3. Ảnh hưởng của tỷ lệ giống cấy vào bịch nguyên liệu đến sự sinh trưởng, phát triển của hệ sợi nấm Đầu khỉ
3.4.4. Ảnh hưởng của nhiệt độ đến sự sinh trưởng của hệ sợi nấm Đầu khỉ trong nuôi trồng
3.4.5. Ảnh hưởng của nhiệt độ đến sự hình thành và phát triển quả thể
3.4.6. Hiệu quả kinh tế mang lại khi áp dụng qui trình công nghệ nuôi trồng nấm Đầu khỉ sử dụng giống dạng dịch thể
3.5. Kết quả tách chiết và thử hoạt tính sinh học của polysaccaride từ nấm Đầu khỉ H.
3.5.1. Nghiên cứu quy trình tách chiết
3.5.2. Lựa chọn hóa chất kiềm thích hợp
3.5.3. Nghiên cứu tối ưu hóa nồng độ dung dịch NaOH
3.5.4. Xác định hàm lượng polysaccharide trong quả thể nấm Đầu khỉ He1 trong từng thời điểm nuôi
3.5.5. Kết quả kiểm tra hàm lượng polysaccharide trong quả thể nấm Đầu khỉ khô mới thu hái và sau thời gian bảo quản 6 tháng
3.5.6. Kết quả thử hoạt tính của polysaccharide thu nhận được
3.5.6.1. Hoạt tính kháng vi sinh vật kiểm định (Antimicrobial assay)
3.5.6.2. Hoạt tính gây độc tế bào (Cytotoxicity assay)
3.5.6.3. Kết quả thử nghiệm hoạt tính ức chế hình thành khối u trên thạch mềm của các phân đoạn polisaccarid
3.5.6.4. Kết quả thử nghiệm in vivo tính an toàn và hiệu lực của chế phẩm polysaccharide tổng HT1 trên động vật thực nghiệm
4. CHƯƠNG 4: KẾT LUẬN
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ TRONG PHẠM VI LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Phụ lục
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu quy trình phân lập nhân giống dạng dịch thể để nuôi trồng nấm đầu khỉ hericium erinaceus bull  fr pers và tách chiết một số polysaccharide có hoạt tính sinh học

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (167 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI =====***===== Cồ Thị Thùy Vân NGHIÊN CỨU QUI TRÌNH PHÂN LẬP, NHÂN GIỐNG DẠNG DỊCH THỂ ĐỂ NUÔI TRỒNG NẤM ĐẦU KHỈ (HERICIUM ERINACEUS (BULL.) VÀ TÁCH CHIẾT MỘT SỐ POLYSACCHARIDE CÓ HOẠT TÍNH SINH HỌC LUẬN ÁN TIẾN SĨ CÔNG NGHỆ SINH HỌC Hà Nội - 2015 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI =====***===== Cồ Thị Thùy Vân NGHIÊN CỨU QUI TRÌNH PHÂN LẬP, NHÂN GIỐNG DẠNG DỊCH THỂ ĐỂ NUÔI TRỒNG NẤM ĐẦU KHỈ (HERICIUM ERINACEUS (BULL.) VÀ TÁCH CHIẾT MỘT SỐ POLYSACCHARIDE CÓ HOẠT TÍNH SINH HỌC Chuyên ngành: Công nghệ sinh học Mã số: 62420201 LUẬN ÁN TIẾN SĨ CÔNG NGHỆ SINH HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Lê Mai Hương 2. Trần Liên Hà Hà Nội - 2015 CỒ THỊ THÙY VÂN LUẬN ÁN TIẾN SĨ LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi; các số liệu, kết quả, hình ảnh nêu trong Luận án là trung thực và chưa được ai công bố trong bất kỳ công trình của tác giả nào khác. Hà Nội, ngày tháng năm 2015.

TM tập thể Giáo viên hƣớng dẫn Nghiên cứu sinh Giáo viên HD 1 PGS. Lê Mai Hƣơng Cồ Thị Thuỳ Vân CỒ THỊ THÙY VÂN LUẬN ÁN TIẾN SĨ LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS. Lê Mai Hương, Phòng Sinh học thực nghiệm - Viện Hóa học các hợp chất thiên nhiên – Viện Hàn lâm Khoa học & Công nghệ Việt Nam và PGS. Trần Liên Hà, Bộ môn Vi sinh – Hóa sinh – Sinh học phân tử - Viện Công nghệ sinh học và Công nghệ thực phẩm – Đại học Bách khoa Hà Nội, đã tận tình hướng dẫn và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình nghiên cứu để tôi hoàn thành Luận án này; Tôi xin chân thành cảm ơn các thầy cô giáo trong Viện Công nghệ sinh học và Công nghệ thực phẩm – Đại học Bách khoa Hà Nội đã truyền đạt cho tôi những kiến thức quí báu cũng như giúp đỡ và động viên tôi trong suốt thời gian học tập tại trường; Đồng thời xin được gửi lời cảm ơn tới sự giúp đỡ, cộng tác của các cán bộ phòng Nghiên cứu – Trung tâm công nghệ sinh học thực vật – Viện di truyền nông nghiệp; các cán bộ phòng Sinh học thực nghiệm - Viện Hóa học các hợp chất thiên nhiên – Viện Hàn lâm Khoa học & Công nghệ Việt Nam; Tôi xin cảm ơn GS.

Trịnh Tam Kiệt đã cho tôi những lời khuyên và chỉ dẫn cho tôi rất nhiều kiến thức về nấm lớn. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban Giám đốc cùng toàn thể cán bộ công nhân viên Trung tâm công nghệ sinh học thực vật – Viện di truyền nông nghiệp đã tạo điều kiện thuận lợi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu để tôi hoàn thành nhiệm vụ học tập được giao. Hà Nội, ngày tháng năm 2015 Cồ Thị Thùy Vân CỒ THỊ THÙY VÂN LUẬN ÁN TIẾN SĨ MỤC LỤC TRANG MỞ ĐẦU 1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN 5 1. Tình hình nghiên cứu và sản xuất và sử dụng nấm dƣợc liệu 5 1.

Tình hình nghiên cứu và sản xuất nấm dược liệu 5 1. Tình hình nghiên cứu và sử dụng nấm dược liệu trong chăm sóc 10 sức khỏe cộng đồng 1. Tình hình nghiên cứu tách chiết các hợp chất có hoạt tính 15 sinh học trong nấm dược liệu 1.2 Tình hình nghiên cứu tách chiết các hợp chất có hoạt tính 16 sinh học trong nấm dược liệu ở nước ta 1. Nấm Đầu khỉ Hericium erinaceus (Bull.

Giới thiệu về nấm Đầu khỉ Hericium erinaceus (Bull. Vị trí nấm Đầu khỉ trong phân loại nấm học 18 1. Đặc điểm hình thái quả thể và một số đặc tính sinh học của nấm 18 Đầu khỉ 1. Thành phần hóa học của nấm Đầu khỉ H.

Một số thành phần dinh dưỡng trong nấm Đầu khỉ 19 1. Một số thành phần hóa học mang lại giá trị dược liệu cho 20 nấm Đầu khỉ 1. Tình hình nuôi trồng nấm Đầu khỉ trên thế giới và trong nước 25 1. Một số phương pháp được sử dụng để tách polysaccharide từ quả 30 thể và hệ sợi nấm dược liệu 1.

Phương pháp tách chiết trong cồn 30 1. Phương pháp tách chiết trong nước nóng 30 1. Phương pháp tách chiết trong kiềm nóng kết hợp với sự 31 hỗ trợ của lò vi sóng và siêu âm 1. Phương pháp tách chiết trong nước nóng kết hợp với sự 32 hỗ trợ của lò vi sóng và siêu âm Chƣơng 2: VẬT LIỆU VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 34 2.

Các loại môi trƣờng 36 2. Phƣơng pháp nghiên cứu 39 2. Phương pháp nghiên cứu tuyển chọn, xây dựng QTCN phân lập 39 giống nấm Đầu khỉ i CỒ THỊ THÙY VÂN LUẬN ÁN TIẾN SĨ 2. Khảo nghiệm, tuyển chọn giống nấm Đầu khỉ 39 2.

Phân lập giống nấm Đầu khỉ 40 2. Nghiên cứu độ tuổi của quả thể nấm thích hợp để phân 41 lập giống gốc 2. Nghiên cứu các điều kiện nhân giống gốc nấm Đầu khỉ 41 2. Phương pháp nghiên cứu xây dựng QTCN nhân giống nấm Đầu 42 khỉ dạng dịch thể các cấp.

Nhân giống Đầu khỉ dạng dịch thể trung gian cấp 1 (dung 42 tích 200 ml) 2. Nhân giống Đầu khỉ dạng dịch thể trung gian cấp 2 (dung 43 tích 2000 - 5000 ml) 2. Nhân giống Đầu khỉ dạng dịch thể sử dụng trong nuôi 44 trồng nấm Đầu khỉ trên nguồn cơ chất tổng hợp (dung tích 120 lít) 2. Phương pháp kiểm tra chất lượng giống nấm dạng dịch 45 thể 2.

Phương pháp nghiên cứu xây dựng QTCN nuôi trồng nấm Đầu khỉ 46 trên nguồn cơ chất tổng hợp sử dụng giống nấm dạng dịch thể. Phương pháp xử lý nguyên liệu nuôi trồng nấm Đầu Khỉ 46 2. Nghiên cứu điều kiện thích hợp để nuôi trồng nấm Đầu khỉ 47 trên nguồn cơ chất tổng hợp, sử dụng giống nấm dạng dịch thể. Phương pháp bố trí thí nghiệm 47 2.

Phương pháp xác định một số thành phần dinh dưỡng, vitamin, axit 49 amin trong nấm Đầu khỉ 2. Phương pháp nghiên cứu một số điều kiện tách chiết thu nhận 49 polysaccharide trong quả thể nấm Đầu khỉ 2. Phương pháp thu nhận polysaccharide trong mẫu quả thể 49 nấm nấm Đầu khỉ 2. Lựa chọn hóa chất kiềm thích hợp 50 2.

Nghiên cứu nồng độ dung dịch NaOH thích hợp 50 50 nấm 2. Phương pháp đánh giá hoạt tính kháng vi sinh vật kiểm định 50 2. Phương pháp đánh giá hoạt tính gây độc tế bào trên các 51 dòng tế bào ung thư người nuôi cấy invitro 2. Phương pháp kiểm tra hoạt tính ức chế hình thành khối u 3 52 chiều trên thạch mềm (anti-tumor promoting assay) in vivo 2.

Phương pháp nghiên cứu trên động vật thực nghiệm 53 2. Phương pháp xử lý số liệu 54 ii CỒ THỊ THÙY VÂN LUẬN ÁN TIẾN SĨ Chƣơng 3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN 55 3. Kết quả tuyển chọn, phân lập lại giống nấm Đầu khỉ H.

Kết quả so sánh, đánh giá và khảo nghiệm 4 giống nấm Đầu khỉ 51 H. erinaceus trên diện hẹp 3. Một số đặc trưng hình thái của 4 giống nấm Đầu khỉ 51 nghiên cứu tuyển chọn 3. Thời gian sinh trưởng của 4 giống nấm Đầu khỉ khảo 52 nghiệm 3.

Đánh giá khả năng chống chịu đối với các loại sâu bệnh hại 57 của 4 giống Đầu khỉ nghiên cứu 3. Kết quả phân tích một số thành phần dinh dưỡng trong nấm 59 Đầu khỉ He1 3. Kết quả phân lập lại giống nấm Đầu khỉ 61 3. Ảnh hưởng của phương pháp phân lập đến sự mọc của hệ 61 sợi nấm Đầu khỉ 3.

Xác định thời điểm phân lập 63 3. Kết quả nghiên cứu môi trường dinh dưỡng phân lập 65 giống nấm Đầu khỉ a. Ảnh hưởng của nguồn cacbon đến sự sinh trưởng của hệ sợi 65 giống gốc b. Ảnh hưởng của nguồn nitơ đến sự sinh trưởng của hệ sợi 66 c.

Ảnh hưởng của thành phần môi trường dinh dưỡng đến sự 68 sinh trưởng của sợi nấm 3. Xác định nhiệt độ thích hợp nuôi giống gốc nấm Đầu khỉ 70 3. Kết quả nghiên cứu xây dựng qui trình công nghệ nhân giống nấm 73 Đầu khỉ dạng dịch thể 3. Nhân giống nấm Đầu khỉ trung gian cấp 1 dạng dịch thể (dung tích 73 200ml) 3.

Kết quả nghiên cứu chế độ khử trùng môi trường dinh dưỡng 73 3. Kết quả nghiên cứu môi trường nhân giống nấm Đầu khỉ dạng 74 dịch thể trung gian cấp 1 3. Ảnh hưởng của pH môi trường dinh dưỡng dạng dịch thể đến 76 iii CỒ THỊ THÙY VÂN LUẬN ÁN TIẾN SĨ sự sinh trưởng của hệ sợi nấm Đầu khỉ trung gian cấp 1 dạng dịch thể 3. Kết quả xác định tỷ lệ giống cấy thích hợp khi cấy chuyển 76 sang môi trường dịch thể 3.

Kết quả nghiên cứu nhiệt độ nuôi giống nấm Đầu khỉ trung gian 77 cấp 1 dạng dịch thể 3. Chế độ nuôi giống 77 a. Nghiên cứu chế độ nuôi giống trung gian cấp 1 trên máy lắc 80 b. Nghiên cứu các chế độ nuôi giống trên máy khuấy từ 81 3.

Kết quả nghiên cứu đường cong sinh trưởng của giống nấm 82 Đầu khỉ trung gian cấp 1 dạng dịch thể 3. Nhân giống nấm Đầu khỉ trung gian cấp 2 dạng dịch thể (dung tích 85 2000ml – 5000ml) 3. Kết quả nghiên cứu chế độ khử trùng môi trường dinh 85 dưỡng 3. Kết quả nghiên cứu thành phần môi trường nhân giống 86 trung gian cấp 2 nấm Đầu khỉ dạng dịch thể 3.

Kết quả nghiên cứu tuổi giống trung gian cấp 1 dạng dịch 87 thể cấy chuyển sang giống trung gian cấp 2 3. Kết quả xác định tỷ lệ giống cấy thích hợp khi cấy chuyển 88 sang môi trường dịch thể 3. Kết quả nghiên cứu chế độ sục khí cho bình lên men dung 89 tích 2-5 lít 3. Kết quả nghiên cứu chế độ sục khí cho bình lên men dung 90 tích 2-5 lít 3.

Kết quả xây dựng đường cong sinh trưởng của giống 92 trung gian cấp 2 dạng dịch thể 3. Lên men nhân giống nấm Đầu khỉ dạng dịch thể qui mô 120 lít 95 3. Kết quả nghiên cứu thành phần môi trường nhân giống thể 95 tích 120 lit 3. Kết quả nghiên cứu ảnh hưởng của điều kiện khử trùng 95 môi trường dinh dưỡng đến chất lượng môi trường dinh dưỡng 3.

Kết quả nghiên cứu tuổi giống trung gian cấp 2 dạng dịch 96 thể cấy chuyển sang bình lên men nhân giống thể tích 120 lít iv CỒ THỊ THÙY VÂN LUẬN ÁN TIẾN SĨ 3. Kết quả nghiên cứu tỷ lệ giống cấy chuyển sang nồi lên 97 men thể tích 120 lít 3. Kết quả xây dựng đường cong sinh trưởng của nuôi trồng 98 dạng dịch thể, thể tích 120lit (nghiên cứu thời gian lên men) 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Cồ Thị Thùy Vân (2015). Nghiên cứu quy trình phân lập nhân giống dạng dịch thể để nu [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Bách khoa Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/nong-hoc/giong-cay-trong/quy-trinh-phan-lap-nhan-giong-dang-dich-the-de-nuoi-trong-nam-dau-khi-hericium

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu quy trình phân lập nhân giống dạng dịch thể để nu" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu quy trình phân lập nhân giống dạng dịch thể ứng dụng trong nuôi trồng cây trồng. Phương pháp hiệu quả nâng cao năng suất và chất lượng.

Luận án "Nghiên cứu quy trình phân lập nhân giống dạng dịch thể để nu" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2015.

Luận án "Nghiên cứu quy trình phân lập nhân giống dạng dịch thể để nu" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu quy trình phân lập nhân giống dạng dịch thể để nu" thuộc chuyên ngành Công nghệ sinh học. Danh mục: Giống Cây Trồng.

Luận án "Nghiên cứu quy trình phân lập nhân giống dạng dịch thể để nu" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu quy trình phân lập nhân giống dạng dịch thể để nu" có 167 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu quy trình phân lập nhân giống dạng dịch thể để nu" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter