Luận án tiến sĩ: Biến dị di truyền ớt qua lai ghép giống - Trường Đại học Cần Thơ
Nghiên cứu biến dị di truyền của việc lai và ghép giống ớt dựa vào đặc tính nông học và dấu phân tử DNA để tối ưu hóa sản xuất và chất lượng ớt.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
205
Thời gian đọc
31 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Biến dị di truyền ớt qua phân tích dấu phân tử DNA
- Số trang:
- 205 trang
- Trường:
- Trường Đại học Cần Thơ
- Chuyên ngành:
- Công nghệ sinh học
- Tác giả:
- Trần Ngọc Chi
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Biến dị di truyền ớt qua phân tích dấu phân tử DNA
Ớt là cây gia vị có giá trị kinh tế cao tại Việt Nam. Nhu cầu tiêu thụ nội địa và xuất khẩu liên tục gia tăng. Nguồn giống thương phẩm hiện nay phụ thuộc lớn vào hạt lai nhập khẩu. Thực trạng này làm tăng chi phí sản xuất nông nghiệp. Việc chủ động chọn tạo giống ớt nội địa là yêu cầu cấp thiết. Nhà khoa học ứng dụng công nghệ sinh học để đánh giá nguồn gen. Các phương pháp lai hữu tính và ghép cành tạo ra biến dị di truyền phong phú. Phân tích phân tử giúp xác định chính xác các biến đổi cấu trúc gen. Kỹ thuật dấu phân tử loại bỏ các sai số do môi trường canh tác gây ra. Quá trình chọn lọc kiểu gen ưu việt diễn ra nhanh chóng và chuẩn xác hơn. Nghiên cứu biến dị di truyền tạo tiền đề vững chắc cho công tác giống cây trồng.
1.1. Tầm quan trọng của nguồn gen và đa hình di truyền Capsicum
Nguồn gen chi Ớt tại Việt Nam rất đa dạng và phong phú. Các loài thuộc chi này sở hữu tính đa hình di truyền Capsicum ở mức độ cao. Sự khác biệt thể hiện rõ qua hình dạng lá, màu hoa và kích thước quả. Các giống ớt phổ biến gồm ớt Sừng, ớt Hiểm và ớt Cà. Mỗi giống mang những đặc tính nông học và ưu thế sinh học riêng biệt. Đa dạng di truyền cây ớt cung cấp nguồn vật liệu khởi đầu quan trọng. Sự phong phú về mặt di truyền giúp cây trồng thích nghi tốt với sâu bệnh. Việc phân loại hình thái truyền thống gặp nhiều giới hạn do ảnh hưởng ngoại cảnh. Phân tích di truyền chuyên sâu hỗ trợ bảo tồn nguồn tài nguyên thực vật quý giá. Đánh giá kiểu hình kết hợp kiểu gen giúp quản lý bộ sưu tập giống hiệu quả.
1.2. Vai trò của các chỉ thị phân tử DNA trong chọn tạo giống
Chỉ thị phân tử DNA là công cụ hiện đại trong nghiên cứu nông nghiệp sinh học. Phương pháp này nhận diện sự biến đổi nucleotide trực tiếp trên hệ gen. Kỹ thuật phân tử không bị chi phối bởi các yếu tố sinh thái bên ngoài. Nhờ đó, việc sàng lọc tính trạng diễn ra với độ tin cậy vượt trội. Phương pháp truyền thống đòi hỏi cây phải sinh trưởng đến giai đoạn ra hoa đậu quả. Kỹ thuật phân tử cho phép phát hiện gen mục tiêu ngay từ giai đoạn cây con. Thời gian chọn giống được rút ngắn đáng kể qua các chu kỳ lai. Công nghệ này hỗ trợ phát hiện các alen liên kết với năng suất và chất lượng quả. Dấu phân tử cung cấp bản đồ di truyền chi tiết cho từng dòng bố mẹ. Đây là nền tảng then chốt để xây dựng chiến lược lai tạo giống hiện đại.
II. Đánh giá đa dạng di truyền cây ớt bằng kỹ thuật PCR
Kỹ thuật khuếch đại chuỗi gen đóng vai trò trung tâm trong di truyền học thực vật. Phương pháp này giúp nhân bản nhanh các đoạn trình tự DNA đặc hiệu. Các nhà khoa học sử dụng kỹ thuật này để khảo sát toàn bộ bộ gen ớt. Dữ liệu băng điện di phản ánh mức độ biến động cấu trúc phân tử. Sự sai khác về kích thước đoạn khuếch đại biểu thị tính đa hình alen. Kỹ thuật phân tử cung cấp các chỉ số định lượng khách quan cho từng dòng thuần. Quy trình thực nghiệm yêu cầu tối ưu hóa điều kiện nhiệt độ và nồng độ hóa chất. Đánh giá phân tử giúp xác định độ thuần di truyền của các dòng khảo nghiệm. Phương pháp này hỗ trợ đắc lực cho việc lập bản đồ liên kết gen trên cây ớt.
2.1. Phân tích PCR chỉ thị phân tử trên các mẫu giống ớt
Phân tích PCR chỉ thị phân tử là bước kỹ thuật tiêu chuẩn trong phòng thí nghiệm. Quy trình tách chiết DNA tổng số từ lá non cây ớt cần độ tinh sạch cao. Các cặp mồi chuyên biệt được thiết kế để bắt cặp với trình tự đích. Phản ứng khuếch đại gen diễn ra qua các chu kỳ biến tính, bắt mồi và kéo dài chuỗi. Sản phẩm sau phản ứng được phân tách bằng điện di trên gel agarose hoặc polyacrylamide. Hình ảnh băng DNA phát quang dưới tia tử ngoại hiển thị sự sai khác giữa các mẫu. Nhà nghiên cứu mã hóa các băng điện di thành ma trận dữ liệu nhị phân. Dữ liệu này phản ánh sự có mặt hoặc vắng mặt của các đoạn gen quan tâm. Quy trình phân tích giúp sàng lọc nhanh chóng hàng loạt cá thể trong quần thể.
2.2. Đánh giá hệ số tương đồng di truyền giữa các dòng ớt
Hệ số tương đồng di truyền phản ánh mức độ gần gũi giữa các cá thể thực vật. Ma trận nhị phân từ dữ liệu phân tử được xử lý bằng các thuật toán chuyên dụng. Phần mềm tính toán chỉ số tương đồng giữa các giống ớt Sừng, Hiểm và Cà. Cây phả hệ phân tử phân chia các mẫu giống thành các nhóm di truyền rõ rệt. Nhóm giống có khoảng cách di truyền xa thường biểu hiện ưu thế lai vượt trội khi phối vị trí gen. Ngược lại, các dòng có độ tương đồng cao phù hợp cho việc duy trì dòng thuần. Kết quả đánh giá hệ số tương đồng cung cấp cơ sở khoa học để chọn cặp lai bố mẹ. Việc ghép nhóm phân tử giúp tránh hiện tượng đồng huyết trong chọn tạo giống. Công tác chọn lọc nhờ vậy đạt hiệu quả sinh học và kinh tế cao nhất.
2.3. Khảo sát chỉ thị RAPD trên cây ớt và đa dạng hình thái
Nghiên cứu ứng dụng chỉ thị RAPD trên cây ớt để quét nhanh tính đa hình bộ gen. Kỹ thuật RAPD sử dụng các đoạn mồi ngẫu nhiên có chiều dài ngắn khoảng 10 nucleotide. Phương pháp này không đòi hỏi thông tin giải trình tự DNA đã biết trước của đối tượng. RAPD tạo ra nhiều phân đoạn khuếch đại phân bố ngẫu nhiên trên toàn bộ hệ gen. Tỷ lệ đa hình thu được phản ánh mức độ đa dạng di truyền cây ớt ở cấp độ phân tử. Đồng thời, các đặc điểm hình thái thân, lá, hoa và quả được ghi nhận ngoài đồng ruộng. Sự đối chiếu giữa chỉ thị phân tử và tính trạng nông học cho thấy mối tương quan rõ nét. Phương pháp này hỗ trợ phân loại nhanh nguồn vật liệu khởi đầu phục vụ công tác lai ghép.
III. Lai tạo giống ớt lai F1 và biến dị tổ hợp di truyền
Lai hữu tính là phương pháp kinh điển trong cải tiến di truyền giống cây trồng. Quá trình thụ phấn nhân tạo kết hợp các tổ hợp gen quý từ hai dòng bố mẹ. Con lai F1 thường mang các đặc tính vượt trội về sức sống và khả năng chống chịu. Nghiên cứu thực hiện các phép lai thuận nghịch giữa các cặp giống ớt có kiểu hình tương phản. Các giống bố mẹ gồm ớt Sừng, ớt Hiểm và ớt Cà mang sai khác lớn về hình thái. Đánh giá thế hệ con lai giúp xác định quy luật di truyền của từng tính trạng cụ thể. Biến dị tổ hợp phát sinh tạo nguồn biến dị phong phú cho quá trình chọn lọc. Phân tích con lai F1 cung cấp dẫn liệu quan trọng để phát triển các giống thương mại.
3.1. Hiệu quả của biến dị tổ hợp qua lai giống ớt Sừng và Hiểm
Phép lai giữa ớt Sừng và ớt Hiểm tạo ra biến dị tổ hợp qua lai giống rất phong phú. Cây lai F1 biểu hiện sự phân ly và tái tổ hợp rõ rệt ở nhiều cơ quan. Màu sắc bao phấn của hoa con lai mang trạng thái trung gian giữa dạng bố và mẹ. Cấu trúc phiến lá và dạng quả ở cả hai phép lai thuận nghịch đều thiên về ớt Sừng. Hướng quả chỉ địa cũng thừa hưởng tính trạng trội tương tự giống cây Sừng. Phép lai giữa ớt Sừng và ớt Cà cho hoa mang bao phấn màu vàng đặc trưng của ớt Cà. Con lai của cặp Sừng và Cà cho quả dạng trung gian giữa quả thuôn dài và quả tròn. Các biến dị tổ hợp này minh chứng cho sự tương tác gen phức tạp trong quá trình di truyền.
3.2. Đặc tính nông học của dòng lai tạo giống ớt lai F1
Thế hệ lai tạo giống ớt lai F1 thể hiện nhiều ưu thế sinh trưởng nổi bật ngoài đồng ruộng. Cây lai phát triển tán rộng, phân cành mạnh và ra hoa tập trung. Năng suất cá thể và khối lượng quả trung bình của dòng F1 đạt mức cao. Kích thước quả và độ dày thịt quả đáp ứng tốt tiêu chuẩn thương phẩm hiện đại. Khả năng chống chịu bệnh thán thư và sâu hại trên cây lai có sự cải thiện rõ rệt. Đánh giá nông học khẳng định tiềm năng thay thế các giống nhập khẩu của dòng F1 nội địa. Việc kết hợp kiểu gen ưu tú tạo nên những tổ hợp lai có tính thích ứng rộng. Đây là bước tiến quan trọng trong việc nội địa hóa nguồn hạt giống ớt tại Việt Nam.
IV. Ứng dụng dấu chuẩn phân tử SSR phân tích cây ghép ớt
Ghép cành là kỹ thuật vô tính giúp cải thiện sức sinh trưởng và chất lượng quả. Kỹ thuật này gắn kết gốc ghép khỏe mạnh với cành ghép mang năng suất cao. Nghiên cứu khảo sát tương tác giữa gốc và cành ghép ở các độ tuổi và chiều cao khác nhau. Cặp ghép Sừng - Hiểm và Hiểm - Cà cho thấy sự biến đổi hình thái rõ rệt. Tuy nhiên, bản chất di truyền của mô ghép cần được kiểm chứng ở cấp độ phân tử. Dấu chuẩn phân tử được ứng dụng để làm sáng tỏ các biến đổi này. Kỹ thuật DNA xác nhận xem biến dị xuất phát từ biểu hiện gen hay biến đổi chuỗi nucleotide. Phương pháp này đảm bảo tính chính xác và khoa học cho các kết luận nông học.
4.1. Ảnh hưởng của gốc ghép lên cành ghép và tính trạng quả
Gốc ghép tạo ra những tác động sinh lý rõ rệt lên sự phát triển của cành ghép. Cặp ghép Sừng lên gốc Hiểm làm thay đổi màu sắc bao phấn và hình dạng phiến lá. Cây ghép ở độ tuổi 60 ngày với chiều dài 20 đến 25 cm cho kích thước quả lớn hơn. Khối lượng quả của cây ghép vượt trội so với cây đối chứng không qua ghép. Tương tự, cặp ghép giữa Cà và Hiểm ghi nhận sự cải thiện về các tính trạng số lượng quả. Kích thước và trọng lượng quả tăng lên ở nhiều nghiệm thức xử lý khác nhau. Mặc dù vậy, hình dạng quả tổng thể của cây ghép vẫn giữ đặc trưng của cành ghép. Những biến đổi hình thái này chủ yếu do nguồn dinh dưỡng và hormone từ gốc ghép cung cấp.
4.2. Khảo sát dấu chuẩn phân tử SSR và vùng gen mục tiêu CaOvate
Nghiên cứu sử dụng dấu chuẩn phân tử SSR để kiểm tra tính ổn định di truyền của mô ghép. Các cặp mồi vi vệ tinh liên kết với tính trạng quả được đưa vào phân tích. Kết quả điện di SSR cho thấy quang phổ vạch DNA không có sự thay đổi giữa các nghiệm thức. Mô cành ghép duy trì cấu trúc gen nguyên bản so với cây mẹ ban đầu. Đối với vùng gen mục tiêu CaOvate liên quan đến hình dạng quả, cây ghép hoàn toàn giống cành ghép. Dấu phân tử SSR chứng minh gốc ghép chỉ ảnh hưởng đến kiểu hình thông qua cơ chế biểu hiện. Cấu trúc hệ gen tế bào cành ghép không bị biến đổi bởi quá trình tiếp hợp mô.
V. Giải pháp chọn tạo giống ớt qua chỉ thị phân tử DNA
Công nghệ chỉ thị phân tử DNA mở ra hướng đi đột phá cho ngành giống cây trồng. Phương pháp này giúp nhà chọn giống kiểm soát chính xác các tính trạng kinh tế mong muốn. Ứng dụng kỹ thuật phân tử rút ngắn đáng kể thời gian thử nghiệm ngoài đồng ruộng. Nguồn lực lao động và chi phí sản xuất được tối ưu hóa ở mức tối đa. Sự phối hợp giữa đánh giá kiểu hình và phân tích kiểu gen tạo ra độ tin cậy tuyệt đối. Nghiên cứu thực tiễn trên cây ớt cung cấp quy trình bài bản cho các cơ sở nghiên cứu. Đây là cơ sở khoa học để thiết lập các chương trình lai giống mang tính định hướng cao. Việc ứng dụng công nghệ cao thúc đẩy nền nông nghiệp nước nhà phát triển bền vững.
5.1. Tiềm năng ứng dụng chỉ thị phân tử SNP trong lai giống ớt
Chỉ thị phân tử SNP đại diện cho thế hệ chỉ thị phân tử mới nhất trong chọn giống thực vật. Kỹ thuật này phát hiện sự đa hình tại từng vị trí đơn nucleotide trên chuỗi DNA. Mật độ phân bố của SNP trên toàn bộ hệ gen cây ớt rất cao và đồng đều. Phương pháp cho phép sàng lọc số lượng lớn mẫu giống với tốc độ tự động hóa cao. Chỉ thị SNP liên kết chặt chẽ với các tính trạng kháng sâu bệnh và hàm lượng capsaicin. Việc ứng dụng SNP giúp phát hiện các đột biến điểm có lợi trong quần thể lai. Kỹ thuật này hỗ trợ chọn lọc cá thể mang gen mong muốn ngay ở thế hệ hạt giống. Sự kết hợp giữa SNP và SSR tạo nên hệ thống chỉ thị phân tử toàn diện và sắc bén.
5.2. Định hướng phát triển giống ớt nội địa năng suất cao
Phát triển các dòng ớt thuần và ớt lai nội địa là mục tiêu chiến lược lâu dài. Nhà nghiên cứu cần mở rộng đánh giá đa dạng di truyền cây ớt trên diện rộng. Bộ sưu tập nguồn gen bản địa cần được bảo tồn và khai thác hợp lý. Các tổ hợp lai ưu việt từ ớt Sừng, ớt Hiểm và ớt Cà cần được khảo nghiệm nhiều vụ. Việc ứng dụng chỉ thị phân tử giúp giám định độ thuần giống nhanh và chính xác. Doanh nghiệp giống cây trồng có thể chủ động sản xuất hạt lai F1 trong nước. Điều này giúp hạ giá thành giống và giảm thiểu phụ thuộc vào nguồn nhập khẩu. Giống ớt nội địa năng suất cao sẽ nâng cao thu nhập cho người nông dân Việt Nam.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (205 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ TRẦN NGỌC CHI NGHIÊN CỨU BIẾN DỊ DI TRUYỀN CỦA VIỆC LAI VÀ GHÉP CÁC GIỐNG ỚT DỰA VÀO ĐẶC TÍNH NÔNG HỌC VÀ DẤU PHÂN TỬ DNA LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHUYÊN NGÀNH CÔNG NGHỆ SINH HỌC Mã số: 62 42 02 01 NĂM 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ TRẦN NGỌC CHI MÃ SỐ NCS: P0915001 NGHIÊN CỨU BIẾN DỊ DI TRUYỀN CỦA VIỆC LAI VÀ GHÉP CÁC GIỐNG ỚT DỰA VÀO ĐẶC TÍNH NÔNG HỌC VÀ DẤU PHÂN TỬ DNA LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHUYÊN NGÀNH CÔNG NGHỆ SINH HỌC Mã số: 62 42 02 01 NGƯỜI HƯỚNG DẪN PGS. TRƯƠNG TRỌNG NGÔN NĂM 2022 LỜI CẢM ƠN Để luận án được hoàn thành bên cạnh sự cố gắng nổ lực của bản thân còn có sự đóng góp, giúp đỡ động viên nhiệt tình của nhiều cá nhân và tập thể. Tôi xin trân trọng gởi lời cảm ơn chân thành nhất đến: - Ban Giám Hiệu trường Đại học Cần Thơ, Viện Nghiên cứu và Phát triển Công nghệ sinh học, Khoa Sau Đại học và các phòng ban chức năng khác của Trường Đại học Cần Thơ đã tạo điều kiện cho tôi được học tập và nghiên cứu tại trường. - Ban Giám hiệu Trường Đại học Tiền Giang, Phòng Tổ chức hành chính, Phòng Quản lý Khoa học & hợp tác quốc tế và quý Thầy Cô Khoa Nông nghiệp và Công nghệ Thực phẩm đã luôn tạo điều kiện, động viên giúp đỡ về nhiều mặt để tôi có điều kiện thực hiện luận án của mình.
Đồng thời cảm ơn các bạn sinh viên các khóa của Ngành Công nghệ sinh học tại trường đã hỗ trợ giúp đỡ và động viên tôi rất nhiều. - Xin được bày tỏ lòng biết ơn sâu nhất đến PGS. Trương Trọng Ngôn đã luôn bao dung động viên tinh thần, hướng dẫn tận tâm để giúp tôi có thể vượt qua khó khăn để hoàn thành được luận án và hoàn thành khóa học của mình. - Quý Thầy Cô Trường Đại học Cần Thơ, đặc biệt là quý Thầy Cô ở Viện Nghiên cứu & Phát triển Công nghệ sinh học, các anh chị Nghiên cứu sinh, đã luôn động viên khích lệ tinh thần và giúp đỡ tôi vượt qua các khó khăn trở ngại về nhiều mặt, đồng thời cảm ơn các bạn học viên cao học và các bạn sinh viên đã hỗ trợ trong thời gian tôi làm thí nghiệm tại Viện.
- Đặc biệt tôi gởi lời cảm ơn đến gia đình, cha mẹ, anh chị và chồng với con luôn là chỗ dựa giúp đỡ và động viên tôi có đủ nghị lực để vượt qua chặng đường khó khăn để hoàn thành được luận án này. Thông qua thời gian học tập tại Trường và thực hiện luận án tôi đã học tập được nhiều kiến thức mới và rút ra được nhiều kinh nghiệm chuyên môn cho bản thân. Tuy nhiên với khả năng và thời gian có hạn tôi thấy mình khó có thể tránh khỏi những thiếu sót. Kính mong sự góp ý của Quý Thầy Cô và các nhà khoa học để tôi có điều kiện học hỏi và sửa chữa, bổ sung để luận án được tốt hơn.
Trân trọng cảm ơn! Nghiên cứu sinh Trần Ngọc Chi i TÓM TẮT Ớt là một loại gia vị quan trọng trong bữa ăn của con người và là nguồn xuất khẩu lớn của nước ta. Nguồn giống ớt hiện nay chủ yếu là các giống F1 nhập nội phụ thuộc vào thị trường giống nước ngoài và giá thành cao. Vì vậy việc nghiên cứu và sản xuất giống nội địa là việc làm cần thiết. Trong các phương pháp chọn tạo giống ớt thì phương pháp lai và ghép là 2 phương pháp phổ biến được sử dụng lâu đời.
Vì vậy đề tài sử dụng 2 phương pháp này nhằm nghiên cứu xác định sự thay đổi di truyền khi lai và ghép giữa 3 giống ớt có kiểu hình khác biệt nhau cụ thể như sau: ghép giữa Sừng với Hiểm và Hiểm với Cà ở những độ tuổi và độ dài gốc ghép khác nhau (50 ngày: 15 và 20 cm, 60 ngày: 20 và 25 cm, 70 ngày: 25 và 30 cm); lai giữa 2 cặp giống ớt Sừng với Hiểm và Sừng với Cà khảo sát thể hệ lai F1. Kết quả đối với ghép đã nhận thấy được sự ảnh hưởng của gốc ghép lên cành ghép đối với cặp ghép Sừng-Hiểm có sự thay đổi về màu bao phấn, dạng lá và thay đổi làm tăng kích thước cũng như khối lượng trái của cây ghép cao hơn cành ghép ở các độ tuổi 60 ngày 20 cm, 25cm và 70 ngày 25 cm, tuy nhiên về hình dạng trái không có sự thay đổi; cặp Hiểm-Sừng có sự thay đổi màu bao phấn, dạng lá và dạng trái thiên về giống Sừng. Tương tự cặp ghép Cà và Hiểm cũng nhận thấy có sự thay đổi trên màu bao phấn, dạng lá và dạng trái thì cũng phần lớn thiên về giống với cành ghép, tuy nhiên các tính trạng số lượng trên trái có sự vượt trội hơn cành ghép ở một số nghiệm thức. Kết quả khảo sát dựa trên các cặp mồi SSR liên kết tính trạng trái không nhận thấy sự thay đổi giữa các nghiệm thức ghép và với gốc và cành ghép; đối với vùng gen CaOvate nhận thấy các cây ghép đều thiên về giống với cành ghép.
Kết quả lai thuận nghịch thu được các thế hệ lai F1 như sau: lai giữa Sừng và Hiểm đều có hoa có màu bao phấn trung gian giưa cha và mẹ, lá đều thiên về giống với cây Sừng và trái cũng có dạng trái cũng như hướng trái chỉ địa thiên về giống với cây Sưng ở cả 2 phép lai; lai giữa Sừng và Cà đều có dạng hoa giống với Sừng nhưng màu bao phấn vàng giống như Cà ở cả 2 phép lai, về lá cặp Sừng-Cà giống Sừng nhưng cặp Cà-Sừng lại giống Cà, về dạng trái 2 phép lai giống nhau khi lai giữa Sừng thon dài và Cà tròn thu trái F1 có dạng trung gian và đều có hướng chỉ địa giống như ớt Sừng. Từ khóa: CaOvate, dấu phân tử, ghép, lai, SSR, Ớt ii ABSTRACT Chilli is an important spice in everyone’s meal as well as a major export product of Vietnam. Most current chilli species are domestically imported F1s that are dependent on high-priced overseas markets. Therefore, it is vital to research and produce domestic chilli species.
Among different chilli cultivation techniques, crossbreed and grafting are the two most popular and longstanding techniques. This research has used these two techniques to determine the genetic changes after cross-breeding and grafting between three chilli species with different shapes; specifically: grafting Sung with Hiem and Hiem with Ca with different growth rate and rootstocks’ length (50 days: 15 and 20cm, 60 days: 20 and 25cm, 70 days: 25 and 30cm); cross-breeding two pairs of Sung with Hiem and Sung with Ca to study F1 hybrids. The result has shown the impact of rootstocks on grafted boughs of Sung – Hiem grafted pair having differences in their tether color, leaf shape, and an increase in size as well as weight of the grafted plants’ fruits, which are more than the grafted boughs of 60 days at 20 cm, 25cm and of 70 days at 25cm, yet there are no differences in fruit shape; the Hiem – Sung pair has a difference in its tether color, while its leaf and fruit shape are the same with the Sung species. Similarly, there are also some differences in Ca – Hiem grafted pair in terms of its tether color, leaf shape, and fruit shape that are inclined to be the same as the grafted boughs; however, there is a surpass in the fruits’ quantity traits compared with grafted boughs in some experiments.
The research results based on linked SSR pairs do not point out any differences between experimented grafts with rootstocks and grafted boughs; with regards to the CaOvate gene order, we notice that the grafted plants are similar to grafted boughs. The reversible hybrid process has produced the following F1: hybrids of Sung and Hiem to produce a tether with an osculant color of the father and mother plants, its leaf is similar to Sung plants while its fruits are similar in shape and in its downward pointing direction to Sung plants in both hybrids; hybrids Sung and Ca to produce flowers that are similar to Sung but the tether’s yellow color is similar to Ca in both hybrids, the leaf shape of the Sung– Ca pair is similar to Sung while the Ca – Sung is similar to Ca the fruit shape of both hybrids is the same after hybrids slim, long Sung with round-shaped Ca to produce an F1 that is osculant-shaped and similar at its downward pointing direction to Sung chillies. Keywords: CaOvate, Capsicum, graft, hybrid, molecular marker, SSR. iii LỜI CAM ĐOAN Tôi tên là Trần Ngọc Chi, là NCS ngành Công nghệ sinh học, khóa 2015 (đợt 1).
Tôi xin cam đoan luận án “Nghiên cứu biến dị di truyền của việc lai và ghép các giống ớt dựa vào đặc tính nông học và dấu phân tử DNA” là công trình nghiên cứu khoa học thực sự của bản thân tôi được sự hướng dẫn của PGS. Trương Trọng Ngôn. Các thông tin được sử dụng tham khảo trong đề tài luận án được thu thập từ các nguồn đáng tin cậy, đã được kiểm chứng, được công bố rộng rãi và được tôi trích dẫn nguồn gốc rõ ràng ở phần Danh mục Tài liệu tham khảo. Các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án này là do chính tôi thực hiện một cách nghiêm túc, trung thực và không trùng lắp với các đề tài khác đã được công bố trước đây.
Tôi xin lấy danh dự và uy tín của bản thân để đảm bảo cho lời cam đoan này. Cần Thơ, ngày tháng năm 2022 Người hướng dẫn Tác giả thực hiện PGS. Trương Trọng Ngôn Trần Ngọc Chi iv MỤC LỤC Trang Lời cảm ơn. iii Lời cam đoan.iv Mục lục.v Danh sách hình.ix Danh sách bảng.
xii Danh sách từ viết tắt. xiv Chương I: GIỚI THIỆU. Mục tiêu nghiên cứu.3 Nội dung nghiên cứu.4 Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.1 Đối tượng nghiên cứu.2 Phạm vi nghiên cứu.5 Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án.1 Ý nghĩa khoa học.2 Ý nghĩa thực tiễn.6 Điểm mới của luận án.4 Chương II: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Tổng quan về cây ớt.1 Giới thiệu về cây ớt.2 Nguồn gốc cây ớt.3 Đặc điểm bộ gen cây ớt.4 Đặc điểm thực vật.1 Đặc điểm hình thái cây ớt.2 Các thời kỳ sinh trưởng của cây ớt.
Sơ lược về giống và chọn giống cây trồng.1 Khái niệm về giống cây trồng.2 Các tính trạng và đặc tính của giống.3 Mục tiêu chọn tạo giống ớt.1 Giá trị của cây ớt.2 Mục tiêu tạo giống ớt. Biến dị di truyền.2 Biến dị di truyền.3 Sự biến dị di truyền trên cây ớt.1 Sự biến dị dạng cây con.2 Sự biến dị hình dạng thân và cành.3 Sự biến dị dạng lá.4 Sự biến dị dạng hoa và cuống.5 Sự biến dị dạng trái và số lượng trái.6 Sự biến dị dạng hạt. Phương pháp ghép.2 Lịch sử ghép.3 Cơ sở khoa học của ghép cây.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Ngọc Chi (2022). Nghiên cứu biến dị di truyền ớt qua lai ghép giống bằng dấu phân tử DNA [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Cần Thơ]. LuanAn.net. https://luanan.net/nong-hoc/giong-cay-trong/nghien-cuu-bien-di-di-truyen-ot-qua-lai-ghep-giong-bang-dau-phan-tu-dna
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu biến dị di truyền ớt qua lai ghép giống bằng dấu phân tử DNA" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu biến dị di truyền của việc lai và ghép giống ớt dựa vào đặc tính nông học và dấu phân tử DNA để tối ưu hóa sản xuất và chất lượng ớt.
Luận án "Nghiên cứu biến dị di truyền ớt qua lai ghép giống bằng dấu phân tử DNA" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Cần Thơ. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Nghiên cứu biến dị di truyền ớt qua lai ghép giống bằng dấu phân tử DNA" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu biến dị di truyền ớt qua lai ghép giống bằng dấu phân tử DNA" thuộc chuyên ngành Công nghệ sinh học. Danh mục: Giống Cây Trồng.
Luận án "Nghiên cứu biến dị di truyền ớt qua lai ghép giống bằng dấu phân tử DNA" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu biến dị di truyền ớt qua lai ghép giống bằng dấu phân tử DNA" có 205 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu biến dị di truyền ớt qua lai ghép giống bằng dấu phân tử DNA" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.