Luận án tiến sĩ: Phân lập nhân giống nấm đầu khỉ Hericium erinaceus & tách chiết polysaccharide - TS. Cồ Thị Thùy Vân

Nghiên cứu quy trình nhân giống nấm đầu khỉ Hericium erinaceus hiệu quả, tối ưu hóa sản xuất và ứng dụng trong y học.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

167

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan về nấm đầu khỉ và giá trị dược liệu quý
Số trang:
167 trang
Trường:
Đại học Bách khoa Hà Nội
Chuyên ngành:
Công nghệ sinh học
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan về nấm đầu khỉ và giá trị dược liệu quý

Nấm đầu khỉ có tên khoa học là Hericium erinaceus. Giới khoa học quốc tế thường gọi loài này là lion's mane mushroom. Tại Việt Nam và Trung Quốc, loài nấm này còn có tên là nấm hầu thủ. Đây là loại nấm ăn quý hiếm và giàu dược tính sinh học cao. Quả thể nấm có dạng hình cầu hoặc hình bầu dục. Bề mặt quả thể rủ xuống các sợi gai dài trông giống đầu khỉ. Nấm chứa nhiều hợp chất quý như polysaccharide, hericenone và erinacine. Những hoạt chất này giúp tăng cường hệ miễn dịch tự nhiên. Chúng hỗ trợ tái tạo tế bào thần kinh hiệu quả. Nấm còn có tác dụng ức chế khối u và bảo vệ niêm mạc dạ dày. Việc nghiên cứu nhân giống chuẩn hóa tạo tiền đề quan trọng cho sản xuất nấm quy mô công nghiệp. Nguồn nguyên liệu nấm sạch đáp ứng nhu cầu y học hiện đại ngày nay.

1.1. Đặc điểm hình thái và phân loại sinh học

Nấm đầu khỉ thuộc bộ Russulales, họ Hericiaceae và chi Hericium. Quả thể nấm có màu trắng kem khi còn non. Quả thể chuyển sang màu vàng ngà khi già. Các tua nấm mang tầng sinh bào tử rủ thẳng đứng xuống dưới. Bào tử nấm có hình cầu hoặc hình trứng nhỏ. Sợi nấm phát triển mạnh mẽ trên nhiều giá thể giàu cellulose. Sợi nấm ban đầu màu trắng muốt, sau đó mọc dày đặc và phân nhánh khỏe. Nấm phát triển tốt nhất ở nền nhiệt độ mát mẻ từ 18 đến 24 độ C. Độ ẩm môi trường tối ưu cho nấm dao động từ 85% đến 90%. Nấm hầu thủ mọc tự nhiên trên các thân cây gỗ mục thuộc nhóm lá rộng. Việc nắm vững đặc tính sinh học giúp kiểm soát tối đa các điều kiện nuôi cấy phòng thí nghiệm.

1.2. Giá trị dinh dưỡng và hoạt tính sinh học

Quả thể nấm đầu khỉ chứa hàm lượng protein thô rất cao. Nấm cung cấp 16 loại acid amin thiết yếu cho cơ thể người. Hàm lượng chất béo trong nấm rất thấp và chứa nhiều khoáng chất như phốt pho, sắt, canxi. Nhóm hợp chất polysaccharide trong nấm thể hiện hoạt tính chống oxy hóa mạnh mẽ. Hoạt chất này kích thích đại thực bào và nâng cao sức đề kháng. Hợp chất hericenone và erinacine kích thích tổng hợp yếu tố tăng trưởng thần kinh NGF. Điều này mang lại hy vọng lớn trong việc điều trị bệnh thoái hóa não bộ và Alzheimer. Nấm còn hỗ trợ điều trị viêm loét dạ dày tá tràng rất hiệu quả. Việc khai thác nấm dược liệu này mở ra hướng phát triển thực phẩm chức năng cao cấp.

II. Kỹ thuật phân lập giống nấm đầu khỉ thuần khiết

Quy trình phân lập giống nấm thuần khiết quyết định chất lượng toàn bộ chu kỳ sản xuất. Kỹ thuật phân lập đòi hỏi thao tác vô trùng tuyệt đối trong buồng cấy vi sinh. Mẫu giống gốc thường thu nhận từ mô thịt tươi của quả thể chất lượng cao. Quả thể chọn lọc cần khỏe mạnh, sạch bệnh và đang ở độ tuổi bánh tẻ. Phương pháp phân lập mô thịt giúp lưu giữ nguyên vẹn đặc tính di truyền ưu tú từ cây nấm mẹ. Sợi nấm sau phân lập cần sinh trưởng nhanh và không bị thoái hóa. Môi trường dinh dưỡng đặc đóng vai trò cung cấp dưỡng chất cơ bản cho hệ sợi nấm bám dính. Chọn đúng môi trường dinh dưỡng giúp tỷ lệ sống sót của mô phân lập đạt mức tối đa.

2.1. Đánh giá hiệu quả trên môi trường thạch PDA

Môi trường thạch PDA (Potato Dextrose Agar) là môi trường nuôi cấy truyền thống phổ biến. Môi trường gồm dịch chiết khoai tây, đường glucose và thạch agar. Dung dịch khoai tây cung cấp khoáng chất, vitamin và nguồn carbon dễ hấp thu. Môi trường PDA có độ pH tối ưu duy trì từ 6.0 đến 6.5. Sợi nấm đầu khỉ trên đĩa PDA phát triển khá đồng đều và tạo màng sinh khối mỏng. Hệ sợi nấm phân nhánh đều đặn và có màu trắng sáng. Tốc độ lan của hệ sợi đạt khoảng 4 đến 5 mm mỗi ngày. Tuy nhiên, mật độ sợi nấm trên nền PDA thường thưa hơn so với các môi trường chuyên biệt giàu đạm hữu cơ. Đây là môi trường phù hợp cho giai đoạn giữ giống ban đầu.

2.2. Ưu thế vượt trội của môi trường MEA đối với nấm

Môi trường MEA (Malt Extract Agar) chứa hàm lượng đường mạch nha và pepton dồi dào. Thành phần malt cung cấp nguồn đường maltose cùng nhiều acid amin tự nhiên giá trị. Nấm hầu thủ khi cấy trên nền MEA cho tốc độ lan sợi vượt trội. Sợi nấm mọc rất dày, trắng bông và bám sâu vào khối thạch. Tốc độ phát triển của hệ sợi đạt trên 6 mm mỗi ngày. Môi trường MEA kích thích hoạt lực sinh trưởng mạnh mẽ hơn so với môi trường thông thường. Khả năng chống chịu thoái hóa giống trên môi trường này cũng được ghi nhận cao hơn. Việc bổ sung khoáng vi lượng vào MEA giúp hệ sợi tích lũy dinh dưỡng dự trữ tối đa. Giống gốc phân lập trên MEA luôn đảm bảo độ sạch khuẩn và đồng nhất sinh học.

III. Quy trình nhân giống nấm đầu khỉ ở cấp 1 và cấp 2

Hệ thống nhân giống trung gian đóng vai trò chuyển giao sinh khối nấm sang quy mô sản xuất. Giai đoạn này gồm các bước nhân giống dạng dịch thể với dung tích tăng dần. Chuyển đổi từ môi trường thạch sang môi trường lỏng giúp rút ngắn thời gian sinh trưởng của sợi nấm. Quá trình nhân giống đòi hỏi kiểm soát chặt chẽ các thông số vật lý và hóa học. Nhiệt độ phòng nuôi duy trì ổn định ở mức 25 độ C. Nồng độ oxy hòa tan và tốc độ lắc khuấy cần duy trì liên tục để cung cấp đủ dưỡng khí. Từng cấp giống trung gian phải đảm bảo vô trùng hoàn toàn trước khi tiếp giống sang giai đoạn tiếp theo.

3.1. Kỹ thuật nhân giống nấm cấp 1 trong bình tam giác

Quá trình nhân giống nấm cấp 1 thực hiện trong các bình tam giác dung tích 250 ml chứa 100 ml môi trường dịch thể. Môi trường nuôi cấy gồm đường glucose, cao nấm men, peptone và muối khoáng photphat. Giống gốc từ thạch được cắt thành các miếng nhỏ đồng đều rồi chuyển vào bình vô trùng. Bình nuôi cấy được đặt trên máy lắc đảo với tốc độ 150 đến 180 vòng mỗi phút. Quá trình lắc tạo điều kiện phân tán dưỡng chất và hòa tan oxy tối ưu. Sau khoảng 5 đến 7 ngày nuôi lắc ở nhiệt độ phòng, sợi nấm tạo thành các hạt sinh khối nhỏ li ti tròn đều. Dịch giống cấp 1 đạt chất lượng khi nước trong, hạt nấm màu trắng ngà và không có mùi lạ.

3.2. Mở rộng sinh khối nhân giống nấm cấp 2 quy mô vừa

Công đoạn nhân giống nấm cấp 2 nâng dung tích dịch nuôi cấy lên từ 2 lít đến 5 lít trong bình chuyên dụng. Môi trường dinh dưỡng lỏng được hấp khử trùng ở 121 độ C trong 30 phút. Tỷ lệ tiếp giống từ cấp 1 sang cấp 2 chiếm khoảng 5% đến 10% tổng thể tích bình nuôi. Thiết bị nuôi cấy cấp 2 trang bị hệ thống sục khí vô trùng kết hợp cánh khuấy nhẹ. Tốc độ sục khí duy trì từ 0.5 đến 1.0 vvm nhằm bảo đảm lượng dưỡng khí cho toàn bộ khối nấm. Thời gian nuôi cấy kéo dài từ 4 đến 6 ngày. Hệ sợi nấm phát triển nhanh, tạo mật độ hạt sinh khối đậm đặc. Dịch giống cấp 2 hoàn chỉnh là nguồn nguyên liệu trực tiếp để cấy chuyển sang nồi lên men lớn.

IV. Sản xuất nhân giống nấm đầu khỉ cấp 3 quy mô lớn

Công nghệ sản xuất giống cấp 3 quy mô lớn là khâu then chốt trong chuỗi cung ứng sản xuất nấm. Giống nấm dạng lỏng hay liquid spawn đem lại nhiều ưu điểm vượt trội so với giống hạt truyền thống. Kỹ thuật này giúp phân tán đều các mầm sợi nấm vào sâu trong cơ chất nuôi trồng. Thời gian lan kín sợi trên túi phôi rút ngắn xuống chỉ còn 10 đến 15 ngày. Khối lượng sinh khối thu được từ nồi lên men lớn đảm bảo độ đồng đều tuyệt đối giữa các lô sản xuất. Toàn bộ chu trình vận hành kín giảm thiểu nguy cơ nhiễm tạp nấm mốc hoặc vi khuẩn gây hại. Việc chuyển giao công nghệ nhân giống dịch thể mở ra bước đột phá cho ngành trồng nấm hiện đại.

4.1. Vận hành hệ thống nhân giống nấm cấp 3 thể tích 120 lít

Quy trình nhân giống nấm cấp 3 sử dụng nồi lên men công nghiệp có thể tích làm việc 120 lít. Hệ thống bồn chứa tích hợp các cảm biến tự động theo dõi nhiệt độ, áp suất, độ pH và oxy hòa tan. Môi trường dịch thể được thanh trùng trực tiếp bằng hơi nước bão hòa bên trong bồn. Dịch giống cấp 2 được nạp vào nồi lên men qua van nạp vô trùng nhờ áp lực khí nén. Quá trình lên men duy trì nhiệt độ 25 độ C, tốc độ khuấy 120 vòng mỗi phút và sục khí liên tục. Sau 3 đến 5 ngày nuôi cấy, mật độ sinh khối nấm trong nồi đạt cực đại. Hệ sợi nấm khỏe, kích thước hạt đều và sẵn sàng phục vụ nuôi trồng đại trà.

4.2. Tiêu chuẩn đánh giá và bảo quản nguồn giống dịch thể

Kiểm tra chất lượng dịch giống nấm là công đoạn bắt buộc trước khi cấy vào cơ chất giá thể. Dịch giống đạt tiêu chuẩn phải có mùi thơm đặc trưng của nấm, không chua và không có nhớt. Nhuộm soi kính hiển vi kiểm tra không có sự hiện diện của tế bào vi khuẩn hay nấm men tạp. Đo hàm lượng sinh khối khô sợi nấm cần đạt từ 8 đến 12 gam trên mỗi lít dịch nuôi. Nguồn dịch giống sau khi thu hoạch được bảo quản lạnh ở nhiệt độ 4 đến 8 độ C. Thời gian bảo quản tối ưu không quá 15 ngày để giữ nguyên hoạt lực bám dính của sợi nấm. Việc tuân thủ quy chuẩn bảo quản giúp nâng cao tỷ lệ sống khi cấy vào bịch mùn cưa.

V. Phương pháp nuôi cấy dịch thể nấm đầu khỉ chuẩn

Kỹ thuật nuôi cấy dịch thể nấm đầu khỉ mang lại bước tiến lớn trong công nghệ sinh học nấm dược liệu. Phương pháp này tối ưu hóa điều kiện dinh dưỡng và môi trường sống của sợi nấm. Nhờ việc phân bố đồng đều chất dinh dưỡng trong pha lỏng, tế bào nấm hấp thu dưỡng chất liên tục. Tốc độ sinh trưởng của sinh khối tăng gấp nhiều lần so với phương pháp cấy rắn trên hạt ngũ cốc. Thời gian chuẩn bị giống được rút ngắn đáng kể, giúp tiết kiệm chi phí nhân công và kho bãi. Sản xuất nấm bằng phương pháp dịch thể cũng cho phép tự động hóa quy trình nuôi trồng. Đây là giải pháp công nghệ mũi nhọn để phát triển vùng nguyên liệu nấm hữu cơ sạch quy mô lớn.

5.1. Thành phần dinh dưỡng và yếu tố môi trường nuôi cấy

Môi trường dịch thể lên men nấm đầu khỉ đòi hỏi sự cân bằng tối ưu giữa nguồn carbon và nitơ. Tỷ lệ carbon trên nitơ lý tưởng nằm trong khoảng 20:1 đến 30:1. Nguồn carbon tối ưu là đường glucose kết hợp tinh bột hòa tan. Nguồn nitơ hữu cơ gồm peptone, cao men và dịch thủy phân đậu tương. Các ion khoáng như magie sunfat và kali photphat kích thích hoạt hóa các enzyme trao đổi chất. Độ pH ban đầu của dung dịch nuôi cấy được điều chỉnh ở mức 5.8 đến 6.2. Nhiệt độ nuôi cấy lý tưởng duy trì ở 24 đến 26 độ C. Kiểm soát ổn định các yếu tố môi trường giúp sợi nấm tích lũy hàm lượng polysaccharide sinh học cao nhất.

5.2. Ứng dụng giống dịch thể vào nuôi trồng quả thể nấm

Giống dịch thể hoàn chỉnh được bơm trực tiếp vào các túi cơ chất mùn cưa cao su phối trộn cám gạo. Thiết bị bơm giống tự động giúp phân tán dung dịch nấm đều khắp các tầng cơ chất. Nhờ hàng triệu điểm tiếp xúc vi sinh, hệ sợi nấm ăn sâu và phủ kín túi mùn cưa trong thời gian ngắn. Tỷ lệ nhiễm bệnh trong giai đoạn ươm sợi giảm xuống dưới 1%. Khi hệ sợi thành thục, túi cơ chất được chuyển sang nhà trồng có kiểm soát ẩm độ và thông khí. Quả thể nấm hình thành đồng loạt sau 7 đến 10 ngày tưới ẩm. Năng suất sinh học của nấm tăng từ 15% đến 20% so với phương pháp tra giống truyền thống.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
1.1. Tình hình nghiên cứu và sản xuất và sử dụng nấm dược liệu
1.1.1. Tình hình nghiên cứu và sản xuất nấm dược liệu
1.1.2. Tình hình nghiên cứu và sử dụng nấm dược liệu trong chăm sóc sức khỏe cộng đồng
1.1.3. Tình hình nghiên cứu tách chiết các hợp chất có hoạt tính sinh học trong nấm dược liệu
1.2. Tình hình nghiên cứu tách chiết các hợp chất có hoạt tính sinh học trong nấm dược liệu ở nước ta
1.3. Nấm Đầu khỉ Hericium erinaceus (Bull.
1.3.1. Giới thiệu về nấm Đầu khỉ Hericium erinaceus (Bull.
1.3.2. Vị trí nấm Đầu khỉ trong phân loại nấm học
1.4. Đặc điểm hình thái quả thể và một số đặc tính sinh học của nấm Đầu khỉ
1.5. Thành phần hóa học của nấm Đầu khỉ H.
1.5.1. Một số thành phần dinh dưỡng trong nấm Đầu khỉ
1.5.2. Một số thành phần hóa học mang lại giá trị dược liệu cho nấm Đầu khỉ
1.6. Tình hình nuôi trồng nấm Đầu khỉ trên thế giới và trong nước
1.7. Một số phương pháp được sử dụng để tách polysaccharide từ quả thể và hệ sợi nấm dược liệu
1.7.1. Phương pháp tách chiết trong cồn
1.7.2. Phương pháp tách chiết trong nước nóng
1.7.3. Phương pháp tách chiết trong kiềm nóng kết hợp với sự hỗ trợ của lò vi sóng và siêu âm
1.7.4. Phương pháp tách chiết trong nước nóng kết hợp với sự hỗ trợ của lò vi sóng và siêu âm
2. CHƯƠNG 2: VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Các loại môi trường
2.2. Phương pháp nghiên cứu
2.2.1. Phương pháp nghiên cứu tuyển chọn, xây dựng QTCN phân lập giống nấm Đầu khỉ
2.2.2. Khảo nghiệm, tuyển chọn giống nấm Đầu khỉ
2.2.3. Phân lập giống nấm Đầu khỉ
2.2.4. Nghiên cứu độ tuổi của quả thể nấm thích hợp để phân lập giống gốc
2.2.5. Nghiên cứu các điều kiện nhân giống gốc nấm Đầu khỉ
2.2.6. Phương pháp nghiên cứu xây dựng QTCN nhân giống nấm Đầu khỉ dạng dịch thể các cấp.
2.2.7. Nhân giống Đầu khỉ dạng dịch thể trung gian cấp 1 (dung tích 200 ml)
2.2.8. Nhân giống Đầu khỉ dạng dịch thể trung gian cấp 2 (dung tích 2000 - 5000 ml)
2.2.9. Nhân giống Đầu khỉ dạng dịch thể sử dụng trong nuôi trồng nấm Đầu khỉ trên nguồn cơ chất tổng hợp (dung tích 120 lít)
2.2.10. Phương pháp kiểm tra chất lượng giống nấm dạng dịch thể
2.2.11. Phương pháp nghiên cứu xây dựng QTCN nuôi trồng nấm Đầu khỉ trên nguồn cơ chất tổng hợp sử dụng giống nấm dạng dịch thể.
2.2.11.1. Phương pháp xử lý nguyên liệu nuôi trồng nấm Đầu Khỉ
2.2.12. Nghiên cứu điều kiện thích hợp để nuôi trồng nấm Đầu khỉ trên nguồn cơ chất tổng hợp, sử dụng giống nấm dạng dịch thể.
2.2.12.1. Phương pháp bố trí thí nghiệm
2.2.13. Phương pháp xác định một số thành phần dinh dưỡng, vitamin, axit amin trong nấm Đầu khỉ
2.2.14. Phương pháp nghiên cứu một số điều kiện tách chiết thu nhận polysaccharide trong quả thể nấm Đầu khỉ
2.2.15. Phương pháp thu nhận polysaccharide trong mẫu quả thể nấm nấm Đầu khỉ
2.2.16. Lựa chọn hóa chất kiềm thích hợp
2.2.17. Nghiên cứu nồng độ dung dịch NaOH thích hợp
2.2.18. Phương pháp đánh giá hoạt tính kháng vi sinh vật kiểm định
2.2.19. Phương pháp đánh giá hoạt tính gây độc tế bào trên các dòng tế bào ung thư người nuôi cấy invitro
2.2.20. Phương pháp kiểm tra hoạt tính ức chế hình thành khối u 3 chiều trên thạch mềm (anti-tumor promoting assay) in vivo
2.2.21. Phương pháp nghiên cứu trên động vật thực nghiệm
2.2.22. Phương pháp xử lý số liệu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN
3.1. Kết quả tuyển chọn, phân lập lại giống nấm Đầu khỉ H.
3.1.1. Kết quả so sánh, đánh giá và khảo nghiệm 4 giống nấm Đầu khỉ H. erinaceus trên diện hẹp
3.1.2. Một số đặc trưng hình thái của 4 giống nấm Đầu khỉ nghiên cứu tuyển chọn
3.1.3. Thời gian sinh trưởng của 4 giống nấm Đầu khỉ khảo nghiệm
3.1.4. Đánh giá khả năng chống chịu đối với các loại sâu bệnh hại của 4 giống Đầu khỉ nghiên cứu
3.2. Kết quả phân tích một số thành phần dinh dưỡng trong nấm Đầu khỉ He1
3.3. Kết quả phân lập lại giống nấm Đầu khỉ
3.3.1. Ảnh hưởng của phương pháp phân lập đến sự mọc của hệ sợi nấm Đầu khỉ
3.3.2. Xác định thời điểm phân lập
3.3.3. Kết quả nghiên cứu môi trường dinh dưỡng phân lập giống nấm Đầu khỉ
3.3.3.1. Ảnh hưởng của nguồn cacbon đến sự sinh trưởng của hệ sợi giống gốc
3.3.3.2. Ảnh hưởng của nguồn nitơ đến sự sinh trưởng của hệ sợi
3.3.3.3. Ảnh hưởng của thành phần môi trường dinh dưỡng đến sự sinh trưởng của sợi nấm
3.3.4. Xác định nhiệt độ thích hợp nuôi giống gốc nấm Đầu khỉ
3.4. Kết quả nghiên cứu xây dựng qui trình công nghệ nhân giống nấm Đầu khỉ dạng dịch thể
3.4.1. Nhân giống nấm Đầu khỉ trung gian cấp 1 dạng dịch thể (dung tích 200ml)
3.4.1.1. Kết quả nghiên cứu chế độ khử trùng môi trường dinh dưỡng
3.4.1.2. Kết quả nghiên cứu môi trường nhân giống nấm Đầu khỉ dạng dịch thể trung gian cấp 1
3.4.1.3. Ảnh hưởng của pH môi trường dinh dưỡng dạng dịch thể đến sự sinh trưởng của hệ sợi nấm Đầu khỉ trung gian cấp 1 dạng dịch thể
3.4.1.4. Kết quả xác định tỷ lệ giống cấy thích hợp khi cấy chuyển sang môi trường dịch thể
3.4.1.5. Kết quả nghiên cứu nhiệt độ nuôi giống nấm Đầu khỉ trung gian cấp 1 dạng dịch thể
3.4.1.6. Chế độ nuôi giống
3.4.1.6.1. Nghiên cứu chế độ nuôi giống trung gian cấp 1 trên máy lắc
3.4.1.6.2. Nghiên cứu các chế độ nuôi giống trên máy khuấy từ
3.4.1.7. Kết quả nghiên cứu đường cong sinh trưởng của giống nấm Đầu khỉ trung gian cấp 1 dạng dịch thể
3.4.2. Nhân giống nấm Đầu khỉ trung gian cấp 2 dạng dịch thể (dung tích 2000ml – 5000ml)
3.4.2.1. Kết quả nghiên cứu chế độ khử trùng môi trường dinh dưỡng
3.4.2.2. Kết quả nghiên cứu thành phần môi trường nhân giống trung gian cấp 2 nấm Đầu khỉ dạng dịch thể
3.4.2.3. Kết quả nghiên cứu tuổi giống trung gian cấp 1 dạng dịch thể cấy chuyển sang giống trung gian cấp 2
3.4.2.4. Kết quả xác định tỷ lệ giống cấy thích hợp khi cấy chuyển sang môi trường dịch thể
3.4.2.5. Kết quả nghiên cứu chế độ sục khí cho bình lên men dung tích 2-5 lít
3.4.2.6. Kết quả nghiên cứu chế độ sục khí cho bình lên men dung tích 2-5 lít
3.4.2.7. Kết quả xây dựng đường cong sinh trưởng của giống trung gian cấp 2 dạng dịch thể
3.4.3. Lên men nhân giống nấm Đầu khỉ dạng dịch thể qui mô 120 lít
3.4.3.1. Kết quả nghiên cứu thành phần môi trường nhân giống thể tích 120 lit
3.4.3.2. Kết quả nghiên cứu ảnh hưởng của điều kiện khử trùng môi trường dinh dưỡng đến chất lượng môi trường dinh dưỡng
3.4.3.3. Kết quả nghiên cứu tuổi giống trung gian cấp 2 dạng dịch thể cấy chuyển sang bình lên men nhân giống thể tích 120 lít
3.4.3.4. Kết quả nghiên cứu tỷ lệ giống cấy chuyển sang nồi lên men thể tích 120 lít
3.4.3.5. Kết quả xây dựng đường cong sinh trưởng của nuôi trồng dạng dịch thể, thể tích 120lit (nghiên cứu thời gian lên men)
3.5. Kết quả nghiên cứu xây dựng qui trình công nghệ nuôi trồng nấm Đầu khỉ sử dụng giống dạng dịch thể.
3.5.1. Ảnh hưởng của độ ẩm cơ chất phối trộn đến khả năng nhiễm bệnh trong môi trường nuôi cấy và sự sinh trưởng, phát triển của hệ sợi nấm Đầu khỉ
3.5.2. Ảnh hưởng của thành phần dinh dưỡng phối trộn và phương pháp khử trùng đến sự sinh trưởng của hệ sợi nấm Đầu khỉ trong quá trình nuôi trồng thu quả thể
3.5.3. Ảnh hưởng của tỷ lệ giống cấy vào bịch nguyên liệu đến sự sinh trưởng, phát triển của hệ sợi nấm Đầu khỉ
3.5.4. Ảnh hưởng của nhiệt độ đến sự sinh trưởng của hệ sợi nấm Đầu khỉ trong nuôi trồng
3.5.5. Ảnh hưởng của nhiệt độ đến sự hình thành và phát triển quả thể
3.5.6. Hiệu quả kinh tế mang lại khi áp dụng qui trình công nghệ nuôi trồng nấm Đầu khỉ sử dụng giống dạng dịch thể
3.6. Kết quả tách chiết và thử hoạt tính sinh học của polysaccaride từ nấm Đầu khỉ H.
3.6.1. Nghiên cứu quy trình tách chiết
3.6.2. Lựa chọn hóa chất kiềm thích hợp
3.6.3. Nghiên cứu tối ưu hóa nồng độ dung dịch NaOH
3.6.4. Xác định hàm lượng polysaccharide trong quả thể nấm Đầu khỉ He1 trong từng thời điểm nuôi
3.6.5. Kết quả kiểm tra hàm lượng polysaccharide trong quả thể nấm Đầu khỉ khô mới thu hái và sau thời gian bảo quản 6 tháng
3.6.6. Kết quả thử hoạt tính của polysaccharide thu nhận được
3.6.6.1. Hoạt tính kháng vi sinh vật kiểm định (Antimicrobial assay)
3.6.6.2. Hoạt tính gây độc tế bào (Cytotoxicity assay)
3.6.6.3. Kết quả thử nghiệm hoạt tính ức chế hình thành khối u trên thạch mềm của các phân đoạn polisaccarid
3.6.6.4. Kết quả thử nghiệm in vivo tính an toàn và hiệu lực của chế phẩm polysaccharide tổng HT1 trên động vật thực nghiệm
3.6.6.4.1. Kết quả nghiên cứu an toàn của chế phẩm HT1
3.6.6.4.1.1. Tác dụng của HT1 đối với trọng lượng cơ thể thỏ
3.6.6.4.1.2. Tác dụng của HT1 trên điện tim của thỏ khi dùng chế phẩm HT1 6 tuần
3.6.6.4.1.3. Tác dụng của HT1 đến một số chỉ số huyết học trên thỏ khi dùng HT1 6 tuần
3.6.6.4.1.4. Tác dụng của HT1 đối với hoạt độ enzym SGOT, SGPT của thỏ
3.6.6.4.1.5. Tác dụng HT1 đối với hàm lượng Creatinin của thỏ
3.6.6.4.2. Kết quả nghiên cứu tác dụng bảo vệ phóng xạ của chế phẩm HT1
3.6.6.4.3. Tác dụng của HT1 đối với quá trình tạo máu
4. CHƯƠNG 4: KẾT LUẬN
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ TRONG PHẠM VI LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu quy trình phân lập nhân giống dạng dịch thể để nuôi trồng nấm đầu khỉ hericium erinaceus bull fr pers và tách chiết một số polysaccharide có hoạt tính sinh họ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (167 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI =====***===== Cồ Thị Thùy Vân NGHIÊN CỨU QUI TRÌNH PHÂN LẬP, NHÂN GIỐNG DẠNG DỊCH THỂ ĐỂ NUÔI TRỒNG NẤM ĐẦU KHỈ (HERICIUM ERINACEUS (BULL.) VÀ TÁCH CHIẾT MỘT SỐ POLYSACCHARIDE CÓ HOẠT TÍNH SINH HỌC LUẬN ÁN TIẾN SĨ CÔNG NGHỆ SINH HỌC Hà Nội - 2015 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI =====***===== Cồ Thị Thùy Vân NGHIÊN CỨU QUI TRÌNH PHÂN LẬP, NHÂN GIỐNG DẠNG DỊCH THỂ ĐỂ NUÔI TRỒNG NẤM ĐẦU KHỈ (HERICIUM ERINACEUS (BULL.) VÀ TÁCH CHIẾT MỘT SỐ POLYSACCHARIDE CÓ HOẠT TÍNH SINH HỌC Chuyên ngành: Công nghệ sinh học Mã số: 62420201 LUẬN ÁN TIẾN SĨ CÔNG NGHỆ SINH HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Lê Mai Hương 2. Trần Liên Hà Hà Nội - 2015 CỒ THỊ THÙY VÂN LUẬN ÁN TIẾN SĨ LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi; các số liệu, kết quả, hình ảnh nêu trong Luận án là trung thực và chưa được ai công bố trong bất kỳ công trình của tác giả nào khác. Hà Nội, ngày tháng năm 2015.

TM tập thể Giáo viên hƣớng dẫn Nghiên cứu sinh Giáo viên HD 1 PGS. Lê Mai Hƣơng Cồ Thị Thuỳ Vân CỒ THỊ THÙY VÂN LUẬN ÁN TIẾN SĨ LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS. Lê Mai Hương, Phòng Sinh học thực nghiệm - Viện Hóa học các hợp chất thiên nhiên – Viện Hàn lâm Khoa học & Công nghệ Việt Nam và PGS. Trần Liên Hà, Bộ môn Vi sinh – Hóa sinh – Sinh học phân tử - Viện Công nghệ sinh học và Công nghệ thực phẩm – Đại học Bách khoa Hà Nội, đã tận tình hướng dẫn và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình nghiên cứu để tôi hoàn thành Luận án này; Tôi xin chân thành cảm ơn các thầy cô giáo trong Viện Công nghệ sinh học và Công nghệ thực phẩm – Đại học Bách khoa Hà Nội đã truyền đạt cho tôi những kiến thức quí báu cũng như giúp đỡ và động viên tôi trong suốt thời gian học tập tại trường; Đồng thời xin được gửi lời cảm ơn tới sự giúp đỡ, cộng tác của các cán bộ phòng Nghiên cứu – Trung tâm công nghệ sinh học thực vật – Viện di truyền nông nghiệp; các cán bộ phòng Sinh học thực nghiệm - Viện Hóa học các hợp chất thiên nhiên – Viện Hàn lâm Khoa học & Công nghệ Việt Nam; Tôi xin cảm ơn GS.

Trịnh Tam Kiệt đã cho tôi những lời khuyên và chỉ dẫn cho tôi rất nhiều kiến thức về nấm lớn. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban Giám đốc cùng toàn thể cán bộ công nhân viên Trung tâm công nghệ sinh học thực vật – Viện di truyền nông nghiệp đã tạo điều kiện thuận lợi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu để tôi hoàn thành nhiệm vụ học tập được giao. Hà Nội, ngày tháng năm 2015 Cồ Thị Thùy Vân CỒ THỊ THÙY VÂN LUẬN ÁN TIẾN SĨ MỤC LỤC TRANG MỞ ĐẦU 1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN 5 1. Tình hình nghiên cứu và sản xuất và sử dụng nấm dƣợc liệu 5 1.

Tình hình nghiên cứu và sản xuất nấm dược liệu 5 1. Tình hình nghiên cứu và sử dụng nấm dược liệu trong chăm sóc 10 sức khỏe cộng đồng 1. Tình hình nghiên cứu tách chiết các hợp chất có hoạt tính 15 sinh học trong nấm dược liệu 1.2 Tình hình nghiên cứu tách chiết các hợp chất có hoạt tính 16 sinh học trong nấm dược liệu ở nước ta 1. Nấm Đầu khỉ Hericium erinaceus (Bull.

Giới thiệu về nấm Đầu khỉ Hericium erinaceus (Bull. Vị trí nấm Đầu khỉ trong phân loại nấm học 18 1. Đặc điểm hình thái quả thể và một số đặc tính sinh học của nấm 18 Đầu khỉ 1. Thành phần hóa học của nấm Đầu khỉ H.

Một số thành phần dinh dưỡng trong nấm Đầu khỉ 19 1. Một số thành phần hóa học mang lại giá trị dược liệu cho 20 nấm Đầu khỉ 1. Tình hình nuôi trồng nấm Đầu khỉ trên thế giới và trong nước 25 1. Một số phương pháp được sử dụng để tách polysaccharide từ quả 30 thể và hệ sợi nấm dược liệu 1.

Phương pháp tách chiết trong cồn 30 1. Phương pháp tách chiết trong nước nóng 30 1. Phương pháp tách chiết trong kiềm nóng kết hợp với sự 31 hỗ trợ của lò vi sóng và siêu âm 1. Phương pháp tách chiết trong nước nóng kết hợp với sự 32 hỗ trợ của lò vi sóng và siêu âm Chƣơng 2: VẬT LIỆU VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 34 2.

Các loại môi trƣờng 36 2. Phƣơng pháp nghiên cứu 39 2. Phương pháp nghiên cứu tuyển chọn, xây dựng QTCN phân lập 39 giống nấm Đầu khỉ i CỒ THỊ THÙY VÂN LUẬN ÁN TIẾN SĨ 2. Khảo nghiệm, tuyển chọn giống nấm Đầu khỉ 39 2.

Phân lập giống nấm Đầu khỉ 40 2. Nghiên cứu độ tuổi của quả thể nấm thích hợp để phân 41 lập giống gốc 2. Nghiên cứu các điều kiện nhân giống gốc nấm Đầu khỉ 41 2. Phương pháp nghiên cứu xây dựng QTCN nhân giống nấm Đầu 42 khỉ dạng dịch thể các cấp.

Nhân giống Đầu khỉ dạng dịch thể trung gian cấp 1 (dung 42 tích 200 ml) 2. Nhân giống Đầu khỉ dạng dịch thể trung gian cấp 2 (dung 43 tích 2000 - 5000 ml) 2. Nhân giống Đầu khỉ dạng dịch thể sử dụng trong nuôi 44 trồng nấm Đầu khỉ trên nguồn cơ chất tổng hợp (dung tích 120 lít) 2. Phương pháp kiểm tra chất lượng giống nấm dạng dịch 45 thể 2.

Phương pháp nghiên cứu xây dựng QTCN nuôi trồng nấm Đầu khỉ 46 trên nguồn cơ chất tổng hợp sử dụng giống nấm dạng dịch thể. Phương pháp xử lý nguyên liệu nuôi trồng nấm Đầu Khỉ 46 2. Nghiên cứu điều kiện thích hợp để nuôi trồng nấm Đầu khỉ 47 trên nguồn cơ chất tổng hợp, sử dụng giống nấm dạng dịch thể. Phương pháp bố trí thí nghiệm 47 2.

Phương pháp xác định một số thành phần dinh dưỡng, vitamin, axit 49 amin trong nấm Đầu khỉ 2. Phương pháp nghiên cứu một số điều kiện tách chiết thu nhận 49 polysaccharide trong quả thể nấm Đầu khỉ 2. Phương pháp thu nhận polysaccharide trong mẫu quả thể 49 nấm nấm Đầu khỉ 2. Lựa chọn hóa chất kiềm thích hợp 50 2.

Nghiên cứu nồng độ dung dịch NaOH thích hợp 50 50 nấm 2. Phương pháp đánh giá hoạt tính kháng vi sinh vật kiểm định 50 2. Phương pháp đánh giá hoạt tính gây độc tế bào trên các 51 dòng tế bào ung thư người nuôi cấy invitro 2. Phương pháp kiểm tra hoạt tính ức chế hình thành khối u 3 52 chiều trên thạch mềm (anti-tumor promoting assay) in vivo 2.

Phương pháp nghiên cứu trên động vật thực nghiệm 53 2. Phương pháp xử lý số liệu 54 ii CỒ THỊ THÙY VÂN LUẬN ÁN TIẾN SĨ Chƣơng 3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN 55 3. Kết quả tuyển chọn, phân lập lại giống nấm Đầu khỉ H.

Kết quả so sánh, đánh giá và khảo nghiệm 4 giống nấm Đầu khỉ 51 H. erinaceus trên diện hẹp 3. Một số đặc trưng hình thái của 4 giống nấm Đầu khỉ 51 nghiên cứu tuyển chọn 3. Thời gian sinh trưởng của 4 giống nấm Đầu khỉ khảo 52 nghiệm 3.

Đánh giá khả năng chống chịu đối với các loại sâu bệnh hại 57 của 4 giống Đầu khỉ nghiên cứu 3. Kết quả phân tích một số thành phần dinh dưỡng trong nấm 59 Đầu khỉ He1 3. Kết quả phân lập lại giống nấm Đầu khỉ 61 3. Ảnh hưởng của phương pháp phân lập đến sự mọc của hệ 61 sợi nấm Đầu khỉ 3.

Xác định thời điểm phân lập 63 3. Kết quả nghiên cứu môi trường dinh dưỡng phân lập 65 giống nấm Đầu khỉ a. Ảnh hưởng của nguồn cacbon đến sự sinh trưởng của hệ sợi 65 giống gốc b. Ảnh hưởng của nguồn nitơ đến sự sinh trưởng của hệ sợi 66 c.

Ảnh hưởng của thành phần môi trường dinh dưỡng đến sự 68 sinh trưởng của sợi nấm 3. Xác định nhiệt độ thích hợp nuôi giống gốc nấm Đầu khỉ 70 3. Kết quả nghiên cứu xây dựng qui trình công nghệ nhân giống nấm 73 Đầu khỉ dạng dịch thể 3. Nhân giống nấm Đầu khỉ trung gian cấp 1 dạng dịch thể (dung tích 73 200ml) 3.

Kết quả nghiên cứu chế độ khử trùng môi trường dinh dưỡng 73 3. Kết quả nghiên cứu môi trường nhân giống nấm Đầu khỉ dạng 74 dịch thể trung gian cấp 1 3. Ảnh hưởng của pH môi trường dinh dưỡng dạng dịch thể đến 76 iii CỒ THỊ THÙY VÂN LUẬN ÁN TIẾN SĨ sự sinh trưởng của hệ sợi nấm Đầu khỉ trung gian cấp 1 dạng dịch thể 3. Kết quả xác định tỷ lệ giống cấy thích hợp khi cấy chuyển 76 sang môi trường dịch thể 3.

Kết quả nghiên cứu nhiệt độ nuôi giống nấm Đầu khỉ trung gian 77 cấp 1 dạng dịch thể 3. Chế độ nuôi giống 77 a. Nghiên cứu chế độ nuôi giống trung gian cấp 1 trên máy lắc 80 b. Nghiên cứu các chế độ nuôi giống trên máy khuấy từ 81 3.

Kết quả nghiên cứu đường cong sinh trưởng của giống nấm 82 Đầu khỉ trung gian cấp 1 dạng dịch thể 3. Nhân giống nấm Đầu khỉ trung gian cấp 2 dạng dịch thể (dung tích 85 2000ml – 5000ml) 3. Kết quả nghiên cứu chế độ khử trùng môi trường dinh 85 dưỡng 3. Kết quả nghiên cứu thành phần môi trường nhân giống 86 trung gian cấp 2 nấm Đầu khỉ dạng dịch thể 3.

Kết quả nghiên cứu tuổi giống trung gian cấp 1 dạng dịch 87 thể cấy chuyển sang giống trung gian cấp 2 3. Kết quả xác định tỷ lệ giống cấy thích hợp khi cấy chuyển 88 sang môi trường dịch thể 3. Kết quả nghiên cứu chế độ sục khí cho bình lên men dung 89 tích 2-5 lít 3. Kết quả nghiên cứu chế độ sục khí cho bình lên men dung 90 tích 2-5 lít 3.

Kết quả xây dựng đường cong sinh trưởng của giống 92 trung gian cấp 2 dạng dịch thể 3. Lên men nhân giống nấm Đầu khỉ dạng dịch thể qui mô 120 lít 95 3. Kết quả nghiên cứu thành phần môi trường nhân giống thể 95 tích 120 lit 3. Kết quả nghiên cứu ảnh hưởng của điều kiện khử trùng 95 môi trường dinh dưỡng đến chất lượng môi trường dinh dưỡng 3.

Kết quả nghiên cứu tuổi giống trung gian cấp 2 dạng dịch 96 thể cấy chuyển sang bình lên men nhân giống thể tích 120 lít iv CỒ THỊ THÙY VÂN LUẬN ÁN TIẾN SĨ 3. Kết quả nghiên cứu tỷ lệ giống cấy chuyển sang nồi lên 97 men thể tích 120 lít 3. Kết quả xây dựng đường cong sinh trưởng của nuôi trồng 98 dạng dịch thể, thể tích 120lit (nghiên cứu thời gian lên men) 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Cồ Thị Thùy Vân (2015). Nghiên cứu quy trình nhân giống nấm đầu khỉ Hericium erinaceus [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Bách khoa Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/nong-hoc/giong-cay-trong/luan-an-nghien-cuu-quy-trinh-phan-lap-nhan-giong-dang-dich-the-de-nuoi-trong

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu quy trình nhân giống nấm đầu khỉ Hericium erinaceus" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu quy trình nhân giống nấm đầu khỉ Hericium erinaceus hiệu quả, tối ưu hóa sản xuất và ứng dụng trong y học.

Luận án "Nghiên cứu quy trình nhân giống nấm đầu khỉ Hericium erinaceus" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2015.

Luận án "Nghiên cứu quy trình nhân giống nấm đầu khỉ Hericium erinaceus" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu quy trình nhân giống nấm đầu khỉ Hericium erinaceus" thuộc chuyên ngành Công nghệ sinh học. Danh mục: Giống Cây Trồng.

Luận án "Nghiên cứu quy trình nhân giống nấm đầu khỉ Hericium erinaceus" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu quy trình nhân giống nấm đầu khỉ Hericium erinaceus" có 167 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu quy trình nhân giống nấm đầu khỉ Hericium erinaceus" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter