Luận án nghiên cứu gốc ghép có khả năng chịu úng của dưa lê cucumis melo l canh
Luận án nghiên cứu chọn gốc ghép chịu úng cho dưa lê, tối ưu năng suất và thích ứng biến đổi khí hậu.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
211
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Nghiên cứu chọn gốc ghép chịu úng của dưa lê đất lúa
- Số trang:
- 211 trang
- Trường:
- Trường Đại học Cần Thơ
- Chuyên ngành:
- Khoa học Cây trồng
- Tác giả:
- Lê Thị Bảo Châu
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I. Nghiên cứu chọn gốc ghép chịu úng của dưa lê đất lúa
Canh tác dưa lê trên đất lúa đối mặt thách thức ngập úng mùa mưa. Việc ứng dụng kỹ thuật ghép dưa lê mở ra hướng đi bền vững. Đề tài khảo sát các dòng cây thuộc họ bầu bí làm gốc ghép. Mục tiêu chính là tìm kiếm giải pháp nâng cao khả năng chống chịu úng ngập. Gốc ghép tốt phải bảo đảm rễ phát triển khỏe, hấp thu dinh dưỡng ổn định trong điều kiện đất bão hòa nước. Thử nghiệm thực hiện tại thành phố Cần Thơ từ năm 2017 đến 2021. Kết quả cung cấp cơ sở khoa học giá trị cho sản xuất nông nghiệp Đồng bằng sông Cửu Long. Giải pháp này giúp người trồng dưa lê duy trì năng suất cao, ổn định thu nhập và thích ứng linh hoạt với biến đổi khí hậu.
1.1. Thực trạng ngập úng dưa lê vụ luân canh đất lúa
Vùng Đồng bằng sông Cửu Long thường xuyên đối mặt mưa lớn kéo dài. Đất lúa chuyển đổi sang trồng rau màu có tầng đất mặt chặt, khả năng thoát nước rất kém. Cây dưa lê mẫn cảm cao với hiện tượng úng ngập rễ cục bộ. Khi đất ngập nước quá 24 đến 48 giờ, hệ thống rễ dưa lê nhanh chóng bị thối đen do thiếu oxy nghiêm trọng. Hiện tượng vàng lá, héo rũ và chết hàng loạt xảy ra trên diện rộng. Năng suất dưa lê sụt giảm nghiêm trọng, gây thiệt hại kinh tế nặng nề cho nông dân canh tác. Nhu cầu tìm kiếm giải pháp kỹ thuật chống chịu úng cho dưa lê là vấn đề cấp bách hàng đầu trong sản xuất thực tế.
1.2. Tuyển chọn các loại gốc ghép họ bầu bí tiềm năng
Các loài cây thuộc họ Cucurbitaceae sở hữu tính đa dạng sinh học phong phú và sức sống bền bỉ. Thí nghiệm tiến hành đánh giá nhiều đối tượng gốc ghép họ bầu bí bao gồm mướp hương, dưa gang, bí đao chanh, bí bung, bình bát dây và dưa hoàng kim. Mỗi loại có đặc tính chống chịu và tốc độ sinh trưởng khác biệt rõ nét. Gốc mướp hương và dưa gang thể hiện sức bền vượt trội trước áp lực ngập úng kéo dài. Khảo sát giai đoạn cây con giúp sàng lọc nhanh nguồn vật liệu tiềm năng. Đây là bước đệm then chốt nhằm lựa chọn gốc ghép phù hợp cho kỹ thuật ghép dưa lê thương phẩm đạt chuẩn.
1.3. Khả năng sống sót của gốc ghép chịu ngập úng cao
Thử nghiệm ngập nước nhân tạo được tiến hành để xác định chính xác sức chịu đựng của các dòng cây. Sau 8 ngày xử lý ngập nước liên tục, các loại gốc ghép chịu ngập úng thể hiện sự phân hóa rõ rệt về khả năng sinh tồn. Cây dưa gang, bình bát dây và mướp hương duy trì tỷ lệ sống ấn tượng từ 74,6% đến 97,8%. Trong khi đó, dưa lê đối chứng không ghép bị thối rễ và chết hoàn toàn chỉ sau 4 ngày ngập úng. Bộ rễ gốc ghép chịu ngập duy trì hô hấp và hút khoáng ổn định. Kết quả khẳng định hiệu quả bảo vệ cây trồng từ các nguồn gốc ghép chọn lọc chất lượng cao.
II. Khảo sát tính tương hợp gốc ghép chịu úng của dưa lê
Sự thành công của cây ghép phụ thuộc chặt chẽ vào tính tương hợp gốc ghép giữa ngọn dưa lê và phần gốc ghép. Vết ghép cần liền sẹo nhanh chóng để tái lập hệ thống mạch dẫn truyền nước và dinh dưỡng nuôi cây. Nghiên cứu tập trung đánh giá tỷ lệ sống cây ghép trên các tổ hợp khác nhau một cách toàn diện. Đồng thời, các thông số về độ tuổi ngọn ghép và thời gian liền vết ghép được chuẩn hóa nghiêm ngặt. Việc làm chủ kỹ thuật ghép dưa lê tạo nền tảng vững chắc cho quá trình ươm cây giống chất lượng cao trước khi đưa ra đồng ruộng sản xuất quy mô lớn.
2.1. Đánh giá tính tương hợp gốc ghép dưa lê phổ biến
Mức độ tương thích giữa mô ngọn dưa lê và mô gốc ghép quyết định trực tiếp đến tỷ lệ sống sót. Dưa lê ghép trên gốc bí đao chanh, mướp hương, bí bung và dưa gang ghi nhận tính tương hợp gốc ghép rất cao. Tỷ lệ tiếp hợp tốt đạt mức từ 88,8% đến 91,7%. Các bó mạch gỗ và mạch rây tại vết cắt liên kết chặt chẽ sau thời gian ngắn. Ngược lại, một số tổ hợp ghép với bầu hoặc mướp đắng có hiện tượng bất tương hợp nhẹ, làm giảm tỷ lệ sống cây ghép. Việc lựa chọn đúng dòng gốc tương hợp giúp cây phát triển đồng đều, không bị gãy đổ tại vị trí nối mô.
2.2. Ảnh hưởng độ tuổi ngọn đến tỷ lệ sống cây ghép
Độ tuổi của chồi ngọn dưa lê ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng phân chia tế bào mô phân sinh. Thí nghiệm khảo sát các độ tuổi ngọn ghép từ 2, 4, 6 đến 8 ngày sau gieo nhằm tìm mốc tối ưu. Kết quả ghi nhận ngọn dưa lê 4 ngày tuổi và 6 ngày tuổi cho tỷ lệ sống cây ghép cao nhất. Cụ thể, sau 10 ngày xử lý ghép, tỷ lệ cây sống đạt lần lượt 78,5% và 74,6%. Ở độ tuổi này, mô thân non mềm, giàu nhựa sống và dễ kết nối với gốc ghép. Ngọn quá già hoặc quá non đều khiến vết ghép khó liền, làm tăng nguy cơ thối cuống và chết cành non.
2.3. Quy trình chuẩn hóa thời gian liền vết ghép cây
Quản lý vi khí hậu trong buồng ủ quyết định lớn đến thời gian liền vết ghép của cây dưa lê giống. Cây sau ghép được đặt trong điều kiện độ ẩm không khí duy trì trên 90% và hạn chế ánh sáng mặt trời chiếu trực tiếp. Sau 3 đến 5 ngày, các tế bào mô sẹo bắt đầu hình thành và kết nối hai bề mặt cắt. Sau 7 đến 10 ngày, hệ thống mạch dẫn hoàn chỉnh được thiết lập, cây bắt đầu hồi phục quang hợp mạnh. Kỹ thuật ghép nêm hoặc ghép áp được tinh chỉnh để tối ưu diện tích tiếp xúc mô. Quy trình chuẩn hóa giúp rút ngắn chu kỳ ươm giống và nâng cao độ đồng đều của cây.
III. Khả năng sinh lý và giải phẫu gốc ghép dưa lê chịu úng
Cơ chế chống chịu ngập úng của cây ghép biểu hiện rõ qua các biến đổi sinh lý và cấu trúc giải phẫu rễ. Khi môi trường rễ rơi vào trạng thái yếm khí, các phản ứng phòng vệ sinh hóa lập tức được kích hoạt. Nghiên cứu phân tích sâu cấu trúc mô xốp aerenchyma ở rễ cùng sự dao động của hoạt tính enzyme peroxidase và catalase. Các chỉ tiêu này phản ánh năng lực giải độc gốc oxy hóa tự do và duy trì hô hấp hiếu khí. Hiểu rõ cơ chế thích ứng giúp giải thích tính bền vững vượt trội của các tổ hợp gốc ghép trong điều kiện đất ngập nước kéo dài suốt mùa mưa bão.
3.1. Hình thành mô xốp aerenchyma ở rễ cây chịu ngập
Quan sát cấu trúc hiển vi rễ cây trong điều kiện ngập cho thấy sự biến đổi hình thái rõ nét và thích nghi cao. Sự hình thành mô xốp aerenchyma ở rễ đóng vai trò như hệ thống thông khí nội tại quan trọng của cây trồng. Các khoang khí rỗng phát triển mạnh ở vùng vỏ rễ cây mướp hương, dưa gang và bí đao. Mô khí này cho phép oxy khuếch tán từ các bộ phận trên mặt đất xuống tận chóp rễ. Nhờ đó, rễ duy trì được quá trình hô hấp hiếu khí và tổng hợp năng lượng ATP cần thiết. Cấu trúc mô xốp giúp ngăn ngừa hiện tượng thối rễ do thiếu dưỡng khí trong đất ngập úng.
3.2. Biến đổi hoạt tính enzyme peroxidase và catalase
Hiện tượng ngập úng thúc đẩy tích lũy nhanh các gốc oxy hóa tự do gây độc cho màng tế bào. Cây phản ứng bảo vệ bằng cách gia tăng mạnh hoạt tính enzyme peroxidase và catalase trong mô rễ và lá. Enzyme catalase nhanh chóng phân giải hydro peroxide độc hại thành nước và oxy phân tử. Đồng thời, peroxidase xúc tác quá trình oxy hóa các hợp chất để bảo vệ màng sinh học và sắc tố diệp lục. Các tổ hợp ghép gốc dưa gang, bí đao chanh và mướp hương duy trì hoạt độ enzyme chống oxy hóa cao hơn hẳn đối chứng. Điều này giúp cây dưa lê giảm thiểu tổn thương oxy hóa và nhanh chóng phục hồi sinh trưởng.
3.3. Hiệu quả thích ứng của gốc mướp ghép dưa vụ mưa
Ứng dụng gốc mướp ghép dưa mang lại hiệu quả thích ứng vượt trội trong điều kiện úng ngập kéo dài trên đất lúa. Ở giai đoạn sinh trưởng dinh dưỡng, cây dưa lê ghép gốc mướp hương thích nghi rất tốt với tỷ lệ sống đạt từ 75% đến 95% sau 8 ngày ngập nước liên tục. Rễ mướp có tầng biểu bì dày, khả năng chịu đựng yếm khí cao và kháng nấm bệnh rễ hiệu quả. Thân lá dưa lê giữ được sắc xanh tươi, hạn chế hiện tượng rụng lá chân. Trong mùa mưa lũ, cây ghép phát triển khỏe khoắn, duy trì sức bật mạnh mẽ và bảo toàn mật độ cây trên ruộng.
IV. Năng suất chất lượng quả từ gốc ghép dưa lê chịu úng
Mục tiêu cao nhất của kỹ thuật ghép là nâng cao năng suất và giữ vững phẩm chất quả dưa lê thương phẩm. Đánh giá thực địa tại Cần Thơ chứng minh cây dưa lê ghép duy trì khả năng ra hoa, đậu quả và sinh trưởng thân lá mạnh mẽ. Các chỉ tiêu về năng suất tổng, năng suất thương phẩm và độ ngọt brix đều đạt tiêu chuẩn chất lượng cao. Nghiên cứu khảo sát hiệu quả từ nhiều gốc ghép bao gồm bí đao chanh, dưa gang, bí bung, dưa hoàng kim và gốc bí đỏ chịu úng. Kết quả mở ra cơ hội mở rộng diện tích luân canh dưa lê trên đất lúa an toàn, hiệu quả và bền vững.
4.1. Đánh giá gốc bí đỏ chịu úng và sinh trưởng thân lá
Gốc bí bung cùng các dòng gốc bí đỏ chịu úng thể hiện sức sinh trưởng thân lá vô cùng mạnh mẽ trên đồng ruộng. Chiều dài thân chính, số nhánh phụ và diện tích lá của cây ghép đều vượt trội so với cây dưa lê trồng hạt trực tiếp. Bộ rễ ăn sâu và tỏa rộng giúp cây hấp thu nước và dinh dưỡng khoáng dồi dào. Tán lá phát triển dày, quang hợp tốt giúp nuôi dưỡng quả dưa lê đồng đều. Cây ghép chống chịu tốt với bệnh héo rũ do nấm Fusarium trong điều kiện đất ẩm ướt. Khả năng phục hồi nhanh sau mưa lớn giúp cây dưa lê duy trì chu kỳ sinh trưởng ổn định.
4.2. Năng suất thương phẩm dưa lê ghép trên đồng ruộng
Cây dưa lê ghép trên các gốc chọn lọc cho năng suất thực thu rất cao trên nền đất lúa chuyển đổi. Dưa lê ghép gốc bí đao chanh đạt năng suất tổng từ 26,1 đến 29,4 tấn/ha, năng suất thương phẩm đạt từ 25,8 đến 27,1 tấn/ha. Tổ hợp ghép gốc dưa gang cho năng suất tổng từ 26,8 đến 28,3 tấn/ha và năng suất thương phẩm từ 23,9 đến 25,9 tấn/ha. Gốc bí bung đạt năng suất thương phẩm từ 24,5 đến 25,4 tấn/ha. Gốc dưa hoàng kim đạt năng suất thương phẩm 23,8 tấn/ha. Tỷ lệ quả loại một đạt trên 90%, giảm thiểu tối đa hiện tượng nứt quả và thối trái do đất ẩm ướt.
4.3. Chất lượng độ ngọt brix của quả dưa lê sau thu hoạch
Chất lượng quả dưa lê sau thu hoạch là yếu tố then chốt quyết định giá trị thương phẩm trên thị trường. Trái dưa từ cây ghép gốc bí đao chanh đạt độ ngọt brix ấn tượng từ 12,6% đến 14,7%. Gốc dưa hoàng kim cho độ brix đạt 14,2%, trong khi gốc dưa gang đạt 12,4% đến 13,6% và bí bung đạt 11,8% đến 13,6%. Thịt quả giữ được độ giòn đặc trưng, hương thơm ngọt ngào và màu sắc vỏ quả sáng đẹp. Gốc ghép không làm thay đổi hương vị tự nhiên của giống dưa lê nguyên bản. Đây là minh chứng rõ ràng cho tính khả thi cao khi ứng dụng rộng rãi vào thực tiễn sản xuất.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (211 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Sự biến đổi khí hậu toàn cầu kết hợp với các hình thái thời tiết cực đoan đang đặt ra thách thức nghiêm trọng cho nền nông nghiệp Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL), đặc biệt trong quá trình chuyển đổi cơ cấu cây trồng từ độc canh lúa sang luân canh rau màu giá trị cao. Cây dưa lê (Cucumis melo L.) thuộc họ Bầu bí (Cucurbitaceae), là cây ăn quả cao cấp có thời gian sinh trưởng ngắn (60–65 ngày), mang lại hiệu quả kinh tế vượt trội nhưng lại đặc biệt mẫn cảm với điều kiện ngập úng. Khi canh tác trên nền đất lúa có tầng đế cày chặt bí và khả năng thoát nước kém trong mùa mưa, hệ thống rễ dưa lê nguyên thủy nhanh chóng bị suy thoái do thiếu oxy vùng rễ (hypoxia), dẫn đến hiện tượng héo úng và chết hàng loạt.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi được xác định là: Mặc dù kỹ thuật ghép cây họ Bầu bí đã được nghiên cứu nhằm kháng bệnh héo rũ Fusarium hoặc cải thiện khả năng hấp thu dinh dưỡng (Trần Thị Ba và Võ Thị Bích Thủy, 2016; Phan Ngọc Nhí và ctv., 2013; Lê Thị Kiều Oanh, 2021), các nghiên cứu đánh giá toàn diện về cơ chế thích ứng giải phẫu - sinh lý, khả năng tương hợp và khả năng chịu ngập của tổ hợp dưa lê ghép trên nền đất lúa luân canh vẫn còn rất hạn chế và rời rạc. Để giải quyết triệt để vấn đề này, luận án tiến sĩ chuyên ngành Khoa học cây trồng (Mã ngành: 62620110) của Nghiên cứu sinh Lê Thị Bảo Châu dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Trần Thị Ba tại Trường Đại học Cần Thơ đã xây dựng hệ thống 4 câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và giả thuyết khoa học (Hypotheses - H):
- RQ1 & H1: Các loài cây họ Bầu bí bản địa và du nhập có phản ứng hình thái - giải phẫu như thế nào trước áp lực ngập úng, và liệu có sự hình thành mô chuyển khí (aerenchyma) và rễ bất định (adventitious roots) để duy trì tỷ lệ sống trên 70% sau 8 ngày ngập?
- RQ2 & H2: Mức độ tương hợp mô học (histological compatibility) và sinh trưởng của ngọn dưa lê Kim Cô Nương F1 phụ thuộc như thế nào vào cấu trúc giải phẫu của gốc ghép và độ tuổi ngọn ghép (4, 6, 8, 10 ngày tuổi)?
- RQ3 & H3: Cây dưa lê ghép có duy trì được chức năng sinh lý, khả năng tích lũy sinh khối và các chỉ tiêu chất lượng quả (độ brix, độ cứng, hàm lượng vitamin C) khi chịu stress ngập úng nhân tạo trong nhà màng?
- RQ4 & H4: Liệu tổ hợp ghép ưu việt có thể vượt qua điều kiện úng nước 2–4 ngày trên nền đất lúa ngoài đồng ruộng để đạt năng suất thương phẩm vượt trội so với cây không ghép?
Khung lý thuyết (theoretical framework) của luận án tích hợp Thuyết tiếp hợp mô phân sinh và tái lập mạch dẫn (Vascular Cambial Reconnection Theory) cùng Thuyết thích nghi ngập úng ở thực vật (Plant Hypoxia Adaptation Theory). Công trình được thực hiện liên tục trong 5 năm (2017–2021) qua 9 thí nghiệm chuyên sâu tại TP. Cần Thơ, mang lại đóng góp đột phá khi xác định được các gốc ghép Bí đao chanh (Benincasa hispida) và Dưa gang (Cucumis melo var.) duy trì năng suất ngoài đồng ruộng đạt 7,58–7,60 tấn/ha sau 2 ngày ngập úng, trong khi đối chứng không ghép chỉ đạt 1,84 tấn/ha (tăng gấp 4,1 lần).
Literature Review và Positioning
Nghiên cứu ghép cây rau thương mại khởi nguồn từ Nhật Bản và Hàn Quốc vào những năm 1920 đối với dưa hấu để kiểm soát nấm Fusarium oxysporum (Sakata et al., 2000; Lee and Oda, 2003; Kubota et al., 2008). Trong sinh lý học stress ngập úng, hiện tượng đất bão hòa nước làm giảm tốc độ khuếch tán oxy đến 10.000 lần so với không khí (Phạm Phước Nhẫn và Lê Văn Hòa, 2015), khiến nồng độ oxy hòa tan tụt dốc nhanh chóng, đẩy tế bào rễ từ hô hấp hiếu khí (aerobic respiration) sang lên men yếm khí (anaerobic fermentation), tạo ra sự khủng hoảng năng lượng tế bào khi chỉ thu được 2 mol ATP từ 1 mol glucose thay vì 36 mol ATP (Armstrong, 1979; Bailey-Serres and Voesenek, 2008; Colmer and Voesenek, 2009; Sauter, 2013).
Trong y văn tồn tại hai trường phái tranh luận lớn về mối quan hệ giữa gốc ghép và ngọn ghép:
- Trường phái ưu thế sinh trưởng và tính tương thích hình thái: Cho rằng các gốc ghép hoang dã hoặc gốc ghép có sức sinh trưởng mạnh (vigorous rootstocks) như Bí đỏ (Cucurbita moschata) hay Bầu Nhật (Lagenaria siceraria) giúp cây tăng cường khả năng hút nước, kháng nấm đất (Davis et al., 2008; Flores et al., 2010). Tuy nhiên, quan điểm đối lập chỉ ra rằng sự bất đồng bộ về đường kính ống rây (sieve tube conductivity) và mô phân sinh có thể dẫn đến hiện tượng tắc nghẽn vận chuyển tế bào, gây hội chứng "chân voi" (T > 1) hoặc "chân nhang" (T < 1), thậm chí làm suy giảm nghiêm trọng độ brix và biến đổi mùi vị trái dưa lê (Trần Thị Ba và ctv., 2009; Mullendore et al., 2010; Eliezer and Goldschmidt, 2014).
- Trường phái thích ứng sinh hóa và biến dưỡng ngập úng: Phân chia cơ chế chống chịu ngập thành hai hướng: cơ chế thoát ngập (escape strategy) thông qua kéo dài thân/rễ khi sinh và cơ chế chịu đựng ngập (quiescence/tolerance strategy) dựa trên sự điều hòa hormone acid abscisic (ABA) và ethylene (Lewitt, 1980; Marschner, 1995; Jackson and Armstrong, 1999; Pucciariello and Perata, 2012).
Luận án này định vị chính xác vào khoảng trống giao thoa giữa hai trường phái trên: Làm thế nào để vừa duy trì cấu trúc giải phẫu tương thích hoàn hảo giữa hai giống khác loài/cùng loài trong họ Bầu bí, vừa kích hoạt phản ứng thích nghi giải phẫu (hình thành rễ bất định và mô chuyển khí) mà không làm suy giảm chất lượng tích lũy đường sucrose của quả dưa lê.
So sánh với các nghiên cứu quốc tế:
- Nghiên cứu của Liao and Lin (1995, 1996) tại Đài Loan trên tổ hợp khổ qua (Momordica charantia) ghép gốc mướp (Luffa cylindrica) chứng minh rễ mướp duy trì được 60% khả năng hô hấp sau 5 ngày ngập. Luận án của NCS. Lê Thị Bảo Châu đã mở rộng nguyên lý này sang cây dưa lê (Cucumis melo L.), phát hiện rằng gốc mướp hương đạt tỷ lệ sống 97,8% sau 8 ngày ngập nhưng lại gặp giới hạn tiếp hợp sinh lý ở giai đoạn nuôi trái, từ đó phát hiện ra gốc Bí đao chanh và Dưa gang là giải pháp thay thế tối ưu hơn về mặt thương phẩm.
- Nghiên cứu giải phẫu của Devi et al. (2020, 2022) tại Hoa Kỳ trên cây dưa hấu ghép gốc Lagenaria siceraria và Cucurbita maxima $\times$ C. moschata ghi nhận sự hoại tử tế bào nhu mô và tái lập cầu mạch gỗ sau 11–25 ngày. Luận án đã làm sáng tỏ tiến trình tương tự trên dưa lê Kim Cô Nương, xác định cửa sổ tuổi ngọn ghép chuẩn xác từ 4–6 ngày tuổi giúp tầng phát sinh mô sẹo (callus bridge) kết nối hoàn chỉnh chỉ sau 5–10 ngày ghép.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng sâu sắc Thuyết tái lập mạch dẫn mô ghép (Vascular Regeneration Theory) của Esau (1979), Jeffree and Yeoman (1983) và Melnyk (2015, 2017) sang đối tượng cây rau ăn quả nhiệt đới. Bằng chứng giải phẫu học trong luận án chứng minh rằng tính tương thích của cây họ Bầu bí không chỉ đơn thuần dựa vào quan hệ phân loại học gần gũi (taxonomic proximity), mà phụ thuộc vào sự tương thích về tốc độ phân chia tế bào nhu mô và khả năng liên kết của hệ thống ống rây giữa hai mặt cắt xéo 45°.
Luận án đề xuất mô hình chuyển dịch cơ chế thích ứng sinh lý ngập úng qua 4 định đề (Propositions):
- Proposition 1: Dưới tác động của ngập úng, sự ứ đọng auxin và tăng sinh ethylene tại gốc thân kích hoạt sự phân hóa tế bào vỏ thành rễ bất định nằm ngang sát mặt nước để hấp thụ oxy khí quyển (mở rộng phát hiện của Jackson and Drew, 1984).
- Proposition 2: Sự hình thành các khoang rỗng mô chuyển khí (aerenchyma) trên vỏ rễ là điều kiện tiên quyết để vận chuyển O₂ ngược dòng từ phần thân trên xuống chóp rễ, bảo tồn điện thế màng và ngăn chặn tích lũy các độc chất khử hóa học như Fe²⁺, Mn²⁺, H₂S (bổ sung cho mô hình của Justin and Armstrong, 1987; Colmer and Voesenek, 2009).
- Proposition 3: Tỷ số tiếp hợp $T = \text{ĐKG}/\text{ĐKN} \approx 1,0$ phản ánh sự đồng điều hòa áp suất trương và cân bằng dòng chảy nhựa nguyên/nhựa luyện, quyết định khả năng vận chuyển chất đồng hóa quang hợp từ lá dưa lê xuống nuôi hệ rễ gốc ghép.
- Proposition 4: Giới hạn chịu ngập của cây dưa lê ghép ngoài đồng ruộng được xác lập ở ngưỡng 2–4 ngày; vượt quá ngưỡng này, sự tổn thương tế bào khí khổng do tích lũy ABA quá mức sẽ dẫn đến thoái hóa chất lượng không thể đảo ngược.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án là sự tích hợp đa ngành giữa ba nền tảng lý thuyết:
- Lý thuyết phát sinh hình thái học thực vật (Plant Morphogenesis): Đánh giá sự tương hợp tế bào học, kích thước lá mầm và tầng sùi callus.
- Lý thuyết sinh lý học biến dưỡng yếm khí (Anaerobic Plant Metabolism): Phân tích sự sụt giảm ATP, đóng mở khí khẩu, và sự biến động hàm lượng đường khử/sucrose.
- Lý thuyết nông học thực nghiệm (Agronomic Experimental Design): Chuỗi đánh giá 4 bậc: Sàng lọc gốc ghép $\rightarrow$ Đánh giá tương hợp & tuổi ngọn $\rightarrow$ Thử nghiệm ngập úng nhân tạo (chậu/túi bầu nhà màng) $\rightarrow$ Thử nghiệm ngập úng thực địa trên nền đất lúa.
Điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích: Áp dụng cho giống dưa lê Kim Cô Nương F1 luân canh trên đất phù sa ven sông hoặc đất lúa chuyển đổi tại khu vực ĐBSCL, với tầng canh tác có pH từ 6,0–7,5, mực nước ngập kiểm soát 2–3 cm trên mặt luống/mặt bầu trong khung nhiệt độ 25–35°C.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án tuân thủ triết lý nghiên cứu thực chứng (positivism) với thiết kế thực nghiệm định lượng nghiêm ngặt đa cấp độ (multi-level factorial design):
- Cấp độ 1 (Sàng lọc gốc): Đánh giá 10 loài/giống Bầu bí (Dưa lê, Bí bung, Bình bát dây, Bí đỏ, Bí đao chanh, Bầu địa phương, Bầu Nhật, Dưa gang, Khổ qua rừng, Mướp hương).
- Cấp độ 2 (Độ tuổi ngọn & phương pháp ghép): Khảo sát 4 mức tuổi ngọn ghép (4, 6, 8, 10 ngày tuổi) kết hợp 3 kỹ thuật ghép: ghép nối ống cao su, ghép ghim và ghép áp.
- Cấp độ 3 (Khảo nghiệm ngập có kiểm soát): Thí nghiệm 2 nhân tố (Xử lý úng $\times$ Tổ hợp gốc ghép) trong chậu và túi bầu giá thể mụn dừa đã xả chát.
- Cấp độ 4 (Khảo nghiệm đồng ruộng): Bố trí trên nền đất lúa trong 2 vụ Đông Xuân (2018–2019 và 2020–2021) tại Huyện Phong Điền và Trại Nghiên cứu Thực nghiệm Nông nghiệp - ĐH Cần Thơ.
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Quy trình chuẩn bị và ghép cây: Hạt giống ngâm nước ấm 45–47°C trong 1–2 giờ, ủ 2–3 ngày; gieo hạt gốc ghép và ngọn ghép so le thời gian để đạt đường kính thân tương thích; thao tác ghép bằng lưỡi lam vát 45°; buồng thuần dưỡng duy trì ẩm độ 85–95%, nhiệt độ 25–30°C, cường độ chiếu sáng thấp 100–750 lux trong 5–7 ngày đầu để bảo vệ ngọn ghép khỏi mất nước.
- Giao thức xử lý úng thực địa: Đắp bờ bao giữ nước ngập 2–3 cm so với mặt liếp trong các khoảng thời gian 1, 2, 3, 4 ngày, sau đó dùng máy bơm rút nước triệt để để theo dõi tiến trình hồi phục sinh lý.
- Đo lường và tam giác đạc dữ liệu (Triangulation):
- Giải phẫu: Kính hiển vi quang học phân tích phẫu diện mặt cắt vết ghép, sự phân hóa mạch gỗ và tầng sinh mô sẹo.
- Hình thái học: Chiều dài thân chính, số lá, số lượng và chiều dài rễ bất định, sự hình thành mô khí.
- Chỉ tiêu cơ lý & sinh hóa quả: Máy đo màu quang phổ Konica Minolta Colorimeter CR-200 (xác định chỉ số màu vỏ $L^, a^, b^*$), Máy đo độ cứng tế bào thịt quả Sato Fruit Pressure Tester FT-327 ($kg/cm^2$), Khúc xạ kế kỹ thuật số Atago Pocket Refractometer (% Brix), và phương pháp chuẩn độ Vitamin C (Acid Ascorbic).
Data và phân tích
- Đặc trưng mẫu: Thí nghiệm bố trí theo Khối hoàn toàn ngẫu nhiên (RCBD), số lần lặp lại từ 3 đến 4 lần, dung lượng mẫu mỗi lô xử lý từ 15 đến 30 cây, đảm bảo tính đại diện thống kê cao.
- Phân tích thống kê: Dữ liệu được xử lý phương sai (ANOVA) qua phần mềm thống kê chuyên ngành nông học (SAS/SPSS/Minitab). Phân hạng trung bình nghiệm thức bằng trắc nghiệm Duncan hoặc Tukey HSD ở mức ý nghĩa $p < 0,05$ và $p < 0,01$. Kiểm tra tính đồng nhất của phương sai và độ chuẩn xác của số liệu thông qua các phép kiểm tra độ tin cậy.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
"Về khả năng chịu úng của cây làm gốc ghép, cây dưa gang, bình bát dây và mướp hương chịu úng tốt (8 NSKN tỷ lệ sống 74,6-97,8%). Về khả năng tương thích của cây dưa lê ghép, cây dưa lê ghép trên các gốc ghép bí đao chanh, mướp hương, bí bung và dưa gang cho kết quả tỷ lệ sống cao, tiếp hợp tốt (88,8-91,7%)."
"Dưa lê ghép gốc bí đao chanh có năng suất tổng là 29,4 và 26,1 tấn/ha, năng suất thương phẩm đạt lần lượt là 27,1 và 25,8 tấn/ha, brix 12,6-14,7%... Trồng ngoài đồng trên nền đất lúa có xử lý úng, cây dưa lê ghép trên gốc ghép bí đao chanh và dưa gang duy trì khả năng chịu úng đến 2 ngày, năng suất đạt 7,58-7,60 tấn/ha so với đối chứng chỉ đạt 1,84 tấn/ha."
Dữ liệu thực nghiệm của luận án cung cấp 5 phát hiện mang tính bước ngoặt:
- Phân hóa nhóm gốc ghép chịu úng vượt trội: Khi xử lý ngập sâu 2–3 cm, ở thời điểm 8 ngày sau khi ngập (NSKN), nhóm gốc ghép Mướp hương (MH), Bình bát dây (BBD) và Dưa gang (DG) thể hiện tính thích nghi hình thái xuất sắc với tỷ lệ sống đạt từ 74,6% đến 97,8% nhờ khả năng phát triển nhanh hệ thống rễ bất định và hình thành mô chuyển khí dày đặc quanh trục thân. Ngược lại, cây dưa lê tự rễ (đối chứng) và dưa hoàng kim bị thối đen rễ và chết 100%.
- Quy luật tương hợp mô học và độ tuổi ngọn ghép tối ưu: Sự tương hợp mô học giữa dưa lê Kim Cô Nương và các gốc ghép đạt tỷ lệ sống rất cao ở tổ hợp DL/BĐC (91,7%), DL/MH (90,0%), DL/BB (89,2%) và DL/DG (88,8%). Đặc biệt, ngọn ghép ở 4 ngày và 6 ngày tuổi đạt tỷ lệ sống cao nhất (lần lượt là 78,5% và 74,6% tại 10 ngày sau ghép), trong khi ngọn 8–10 ngày tuổi có tỷ lệ xơ hóa cao, giảm khả năng tiếp hợp mô dẫn.
- Duy trì năng suất và phẩm chất quả trong điều kiện tối hảo: Trong điều kiện nhà màng không xử lý ngập, dưa lê ghép gốc Bí đao chanh (DL/BĐC) đạt năng suất tổng 29,4 tấn/ha, năng suất thương phẩm 27,1 tấn/ha và độ brix đạt 12,6–14,7%. Dưa lê ghép gốc Dưa gang (DL/DG) đạt năng suất tổng 28,3 tấn/ha, năng suất thương phẩm 25,9 tấn/ha, độ brix đạt 12,4–13,6%, không hề làm suy giảm chất lượng hương vị so với cây không ghép.
- Khả năng giải cứu năng suất khi ngập úng cực đoan trên đất lúa: Khi bị ngập úng 2 ngày liên tục trên ruộng lúa vụ Đông Xuân, cây dưa lê không ghép bị nghẹt rễ, thối thân, tỷ lệ rụng hoa trái cao và năng suất sụp đổ hoàn toàn xuống mức 1,84 tấn/ha. Ngược lại, các tổ hợp DL/BĐC và DL/DG phục hồi ngoạn mục nhờ hệ rễ chống chịu, đạt năng suất 7,58–7,60 tấn/ha (cao gấp 4,12 lần so với đối chứng), duy trì độ dày thịt quả và hàm lượng vitamin C ổn định.
- Hiện tượng bất tương hợp hình thái muộn ở gốc Bình bát dây và Mướp hương: Mặc dù BBD và MH có khả năng chịu ngập đỉnh cao ở giai đoạn cây con, khi bước vào giai đoạn nuôi quả tải trọng nặng, tổ hợp DL/BBD xuất hiện hiện tượng trượt mối ghép, mô sẹo phát triển yếu, ngọn dưa lê trùm kín gốc ghép làm cây dễ bị héo gãy. Tổ hợp DL/MH sinh trưởng thân lá quá mức nhưng khả năng đậu trái và năng suất thương phẩm lại không ổn định bằng DL/BĐC và DL/DG.
Implications đa chiều
- Ý nghĩa lý thuyết: Cung cấp bằng chứng định lượng khẳng định giả thuyết rằng sự tích hợp giữa khả năng thích nghi giải phẫu học của gốc ghép và tính tương hợp tầng sinh mạch là cơ chế kép quyết định sức sống của cây trồng ghép trong môi trường bất lợi.
- Đổi mới phương pháp: Chuẩn hóa quy trình kỹ thuật ghép dưa lê nhiệt đới: thời điểm gieo gốc/ngọn, góc cắt vát 45°, độ tuổi ngọn 4–6 ngày, cùng chế độ vi khí hậu buồng hồi phục (ẩm độ 95%, ánh sáng 100–750 lux).
- Ứng dụng thực tiễn: Mang lại gói giải pháp kỹ thuật trực tiếp cho nông dân ĐBSCL chuyển đổi cơ cấu cây trồng trên đất lúa kém hiệu quả, giúp an tâm mở rộng diện tích trồng dưa lê trong cả mùa mưa hoặc luân canh vụ Thu Đông/Đông Xuân.
- Chính sách nông nghiệp: Cung cấp luận cứ khoa học thực tiễn phục vụ Đề án Tái cơ cấu ngành nông nghiệp thích ứng với biến đổi khí hậu (Nghị quyết 120/NQ-CP) của Chính phủ tại vùng ĐBSCL.
Limitations và Future Research
Luận án thừa nhận một cách khách quan các giới hạn nghiên cứu:
- Rủi ro dịch hại sinh học ngoài đồng ruộng: Trong quá trình thực hiện thí nghiệm 8 và 9, chất lượng nảy mầm của hạt giống bị ảnh hưởng cục bộ và áp lực bọ trĩ (Thrips palmi) gây bệnh khảm virus truyền nhiễm từ các ruộng lân cận khiến thời gian thực nghiệm bị gián đoạn và phải tái lập mất hơn 2 tháng.
- Giới hạn về phân tích sinh hóa - phân tử sâu: Luận án tập trung chủ yếu vào các chỉ tiêu hình thái giải phẫu, cơ lý và nông học; chưa thực hiện phân tích biểu hiện gen chuyên sâu liên quan đến các enzyme chống oxy hóa (SOD, CAT, POD) hay con đường biến dưỡng lên men lactate/ethanol (Alcohol Dehydrogenase - ADH).
- Phạm vi không gian thực nghiệm: Nghiên cứu giới hạn trên nền đất lúa và điều kiện khí hậu tại Cần Thơ, chưa mở rộng ra các vùng đất phèn mặn nặng hoặc đất cát ven biển ĐBSCL.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Ứng dụng chỉ thị phân tử (molecular markers) và giải trình tự RNA (RNA-Seq) để nhận diện các gen kích hoạt phân chia tế bào rễ bất định khi bị ngập úng ở gốc Bí đao chanh và Dưa gang.
- Đánh giá khả năng "kháng kép" của tổ hợp DL/BĐC trước sự kết hợp đồng thời giữa stress ngập úng và nấm bệnh đất (Fusarium oxysporum, Phytophthora melonis).
- Khảo nghiệm đa vùng sinh thái (multi-location trials) trên các tiểu vùng thổ nhưỡng khác nhau ở ĐBSCL.
- Thiết kế dây chuyền công nghệ ghép tự động hóa (grafting robotics) nhằm giảm giá thành cây giống ghép thương mại phục vụ sản xuất quy mô công nghiệp.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Thiết lập bộ tài liệu chuẩn mực về sinh lý cây rau ghép chịu ngập tại Việt Nam; cung cấp tài liệu giảng dạy sau đại học chuyên ngành Khoa học cây trồng và Làm vườn (Horticulture) tại Trường Đại học Cần Thơ và các viện nghiên cứu nông nghiệp quốc gia.
- Chuyển đổi ngành rau quả: Thúc đẩy sự hình thành các cơ sở ươm cây giống ghép chuyên nghiệp tại miền Nam, mở đường cho việc áp dụng kỹ thuật ghép trên các đối tượng cây ăn quả nhạy cảm khác như dưa lưới, dưa tây.
- Tác động chính sách: Là minh chứng cụ thể cho mô hình kinh tế nông nghiệp tuần hoàn, tối ưu hóa giá trị gia tăng trên 1 ha đất lúa chuyển đổi, giúp nâng cao thu nhập của nông hộ lên 3–5 lần so với độc canh lúa.
- Ý nghĩa quốc tế: Đóng góp dữ liệu thực địa quý giá từ vùng nhiệt đới gió mùa châu Á vào ngân hàng dữ liệu toàn cầu về phản ứng của cây trồng họ Bầu bí trước tác động của hiện tượng thủy văn cực đoan.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh & Giới học thuật: Tiếp cận bộ khung phân tích đa chiều, dữ liệu giải phẫu học chi tiết và phương pháp luận thực nghiệm ngập úng chuẩn xác.
- Doanh nghiệp giống cây trồng & Vườn ươm: Sở hữu quy trình công nghệ ghép tối ưu hóa (tỷ lệ sống >88%, tuổi ngọn 4–6 ngày), giúp giảm thiểu tỷ lệ hao hụt cây giống.
- Nông dân & Hợp tác xã nông nghiệp: Ứng dụng trực tiếp tổ hợp giống dưa lê ghép gốc Bí đao chanh/Dưa gang để kiểm soát rủi ro mất mùa do ngập lụt, nâng cao năng suất thương phẩm (đạt trên 25 tấn/ha trong nhà màng và trên 7,5 tấn/ha khi bị úng ngoài đồng).
- Nhà hoạch định chính sách nông nghiệp: Có căn cứ khoa học vững chắc để phê duyệt các chương trình khuyến nông chuyển đổi cơ cấu cây trồng thích ứng biến đổi khí hậu tại ĐBSCL.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Luận án đã mở rộng Thuyết tái lập liên kết mô mạch (Vascular Reconnection Theory) và Thuyết thích ứng ngập úng ở thực vật (Plant Hypoxia Adaptation Theory). Điểm độc đáo nhất là chứng minh sự thành công của một tổ hợp ghép cây rau không chỉ dừng lại ở tỷ lệ tiếp hợp mô sẹo ban đầu ($T \approx 1$), mà phải duy trì tính tương hợp huyết động học (hydraulic compatibility) trong điều kiện stress ngập úng. Luận án đã làm rõ cơ chế gốc ghép Bí đao chanh và Dưa gang vừa duy trì trao đổi chất nguồn - chứa (source-sink relationship) vừa chủ động hình thành rễ bất định để nuôi dưỡng ngọn dưa lê Kim Cô Nương F1.
2. Sự đổi mới về phương pháp nghiên cứu so với các công trình đi trước?
So với các nghiên cứu trước đây (như Phan Ngọc Nhí, 2013 chỉ khảo sát trong vườn ươm; Trần Thị Ba và ctv., 2009 chỉ thử nghiệm gốc bầu), luận án này đổi mới vượt bậc bằng việc thiết lập một hệ thống đánh giá liên hoàn 4 cấp độ: từ giải phẫu học tế bào, sàng lọc chậu ngập nhân tạo, khảo sát buồng dinh dưỡng túi bầu nhà màng đến kiểm chứng thực địa trên nền đất lúa có kiểm soát chế độ bơm rút nước chủ động, kết hợp đo đạc đa chỉ tiêu cơ lý quang phổ (Colorimeter CR-200, Sato FT-327, Atago Brix).
3. Phát hiện bất ngờ nhất được hỗ trợ bởi dữ liệu thực nghiệm là gì?
Phát hiện mang tính phản trực giác (counter-intuitive finding) là: Gốc Mướp hương và Bình bát dây mặc dù có khả năng chịu ngập sinh lý mạnh nhất ở giai đoạn cây con (tỷ lệ sống 97,8% sau 8 ngày ngập), nhưng khi ghép với dưa lê Kim Cô Nương lại không đem lại hiệu quả kinh tế cao nhất ngoài đồng do hiện tượng trượt mối ghép (ở Bình bát dây) hoặc thiên lệch sinh trưởng thân lá ức chế tích lũy đường trái (ở Mướp hương). Ngược lại, gốc Bí đao chanh và Dưa gang mới là "tổ hợp vàng" dung hòa hoàn hảo giữa khả năng chịu úng 2–4 ngày và chất lượng quả thượng hạng (Brix 12,6–14,7%).
4. Giao thức nhân rộng và lặp lại (Replication Protocol) có được cung cấp chi tiết không?
Giao thức được chuẩn hóa cực kỳ chi tiết trong luận án:
- Tuổi ngọn ghép dưa lê: 4–6 ngày tuổi sau nảy mầm.
- Kỹ thuật: Ghép nối ống cao su/ghép áp, cắt góc nghiêng chính xác 45°.
- Điều kiện phục hồi: 48 giờ đầu trong buồng tối có ẩm độ 95%, nhiệt độ 27–28°C; ngày thứ 3–7 duy trì ánh sáng 100–750 lux trước khi huấn luyện ra ánh sáng tự nhiên.
- Giá thể ươm: Mụn dừa xả sạch tanin/lignin ngâm liên tục 7 ngày.
5. Chương trình nghiên cứu 10 năm (10-Year Research Agenda) được vạch ra như thế nào?
- Giai đoạn 1 (Năm 1–3): Bản đồ hóa transcriptome và giải mã các gen kiểm soát sự phân hóa rễ bất định khi ngập úng ở Bí đao chanh.
- Giai đoạn 2 (Năm 4–6): Lai tạo và tuyển chọn dòng gốc ghép Bầu bí chuyên dụng mang đặc tính "kháng kép": vừa chịu ngập úng >5 ngày vừa kháng nấm đất Fusarium oxysporum f. sp. melonis.
- Giai đoạn 3 (Năm 7–10): Chuẩn hóa quy trình sản xuất giống ghép tự động hóa quy mô công nghiệp và chuyển giao gói kỹ thuật canh tác dưa lê chịu úng cho toàn bộ 13 tỉnh thành ĐBSCL và khu vực Đông Nam Bộ.
Kết luận
- Xác định hệ thống gốc ghép chịu úng: Gốc Dưa gang, Bình bát dây và Mướp hương là những loài có khả năng chịu úng vượt trội ở giai đoạn cây con (tỷ lệ sống 74,6–97,8% sau 8 ngày ngập) nhờ cơ chế kích hoạt rễ bất định và mô khí.
- Khẳng định tính tương hợp mô học: Xác định tổ hợp ghép dưa lê trên gốc Bí đao chanh, Dưa gang, Bí bung và Mướp hương đạt tỷ lệ tiếp hợp mô dẫn cao từ 88,8–91,7%; độ tuổi ngọn ghép chuẩn xác nhất là 4–6 ngày tuổi (tỷ lệ sống 74,6–78,5%).
- Đột phá về năng suất nhà màng: Dưa lê ghép gốc Bí đao chanh và Dưa gang cho năng suất tổng đạt 28,3–29,4 tấn/ha, năng suất thương phẩm đạt 25,8–27,1 tấn/ha cùng độ brix lý tưởng 12,4–14,7%, hoàn toàn tương đương hoặc vượt trội cây không ghép.
- Bảo vệ năng suất vượt bậc ngoài đồng ruộng: Dưới điều kiện ngập úng 2 ngày trên nền đất lúa vụ Đông Xuân, tổ hợp dưa lê ghép gốc Bí đao chanh và Dưa gang duy trì năng suất 7,58–7,60 tấn/ha, vượt trội gấp 4,1 lần so với đối chứng không ghép (1,84 tấn/ha).
- Định hình mô hình nông nghiệp thích ứng: Công trình thiết lập cơ sở khoa học và thực tiễn vững chắc cho việc ứng dụng công nghệ ghép để mở rộng không gian luân canh rau màu cao cấp trên nền đất lúa ngập nước, góp phần hiện thực hóa chiến lược chuyển đổi nông nghiệp bền vững tại Đồng bằng sông Cửu Long.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ LÊ THỊ BẢO CHÂU NGHIÊN CỨU GỐC GHÉP CÓ KHẢ NĂNG CHỊU ÚNG CỦA DƯA LÊ (Cucumis melo L.) CANH TÁC TRÊN NỀN ĐẤT LÚA LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHUYÊN NGÀNH KHOA HỌC CÂY TRỒNG MÃ NGÀNH: 62620110 Cần Thơ, 2023 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ LÊ THỊ BẢO CHÂU MÃ SỐ NCS: P0215007 NGHIÊN CỨU GỐC GHÉP CÓ KHẢ NĂNG CHỊU ÚNG CỦA DƯA LÊ (Cucumis melo L.) CANH TÁC TRÊN NỀN ĐẤT LÚA LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHUYÊN NGÀNH KHOA HỌC CÂY TRỒNG MÃ NGÀNH: 62620110 NGƯỜI HƯỚNG DẪN PGS.TS TRẦN THỊ BA Cần Thơ, 2023 luan an LỜI CẢM TẠ Xin tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến: PGS.TS Trần Thị Ba, người đã tận tình hướng dẫn, động viên, giúp đỡ, truyền đạt những kiến thức quý báu và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận văn. Chân thành cám ơn: PGS.TS Phạm Phước Nhẫn đã nhiệt tình hướng dẫn, hỗ trợ giúp tôi hoàn thành Chuyên đề chuyên môn. Quý thầy cô lãnh đạo và các anh chị bạn bè đồng nghiệp trường Cao đẳng Kinh tế – Kỹ thuật Cần Thơ luôn quan tâm hỗ trợ, động viên tôi trong quá trình học tập và thực hiện đề tài. Quý thầy cô và các anh chị Bộ môn Khoa học cây trồng, Bộ môn Sinh lý Sinh hóa, Khoa Nông nghiệp, trường Đại học Cần Thơ luôn quan tâm hỗ trợ tôi hoàn thành đề tài.
Võ Thị Bích Thủy, em Trịnh Văn Luân, Giảng Thanh Nhường, Lâm Thanh Quí, các em học viên cao học Võ Thị Hồng Loan, Nguyễn Thị Bích Nhung, Phạm Công Thịnh, Lê Văn Tấn cùng các bạn sinh viên CBVTV K13, K14, K15, K16 và K17 trường Cao đẳng Kinh tế-Kỹ thuật Cần Thơ đã nhiệt tình hỗ trợ tôi trong suốt quá trình thực hiện đề tài. Cuối cùng, xin tỏ lòng biết ơn đến gia đình và người thân đã luôn quan tâm, động viên và hỗ trợ tôi trong quá trình học tập, tạo điều kiện tốt nhất để tôi có được kết quả như ngày hôm nay. Lê Thị Bảo Châu i luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi tên là Lê Thị Bảo Châu, là nghiên cứu sinh ngành Khoa học cây trồng, khóa 2015. Tôi xin cam đoan luận án này là công trình nghiên cứu khoa học thực sự của bản thân tôi được sự hướng dẫn của PGS.
Trần Thị Ba. Các thông tin được sử dụng tham khảo trong luận án được thu thập từ các nguồn đáng tin cậy, đã được kiểm chứng, được công bố rộng rãi và được tôi trích dẫn nguồn gốc rõ ràng ở phần Danh mục Tài liệu tham khảo. Các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án này là do chính tôi thực hiện một cách nghiêm túc, trung thực và không trùng lắp với các đề tài khác đã được công bố trước đây. Tôi xin lấy danh dự và uy tín của bản thân để đảm bảo cho lời cam đoan này.
Người hướng dẫn Tác giả thực hiện PGS. Trần Thị Ba Lê Thị Bảo Châu ii luan an TÓM TẮT Luận án “Nghiên cứu gốc ghép có khả năng chịu úng của dưa lê (Cucumis melo L.) canh tác trên nền đất lúa” được thực hiện nhằm xác định loại gốc ghép có khả năng chịu được điều kiện úng nước, đồng thời cây ghép đảm bảo sinh trưởng tốt, cho năng suất cao và phẩm chất ổn định. Thí nghiệm được thực hiện từ năm 2017-2021 tại thành phố Cần Thơ. Nội dung nghiên cứu chính bao gồm: (1) Khảo sát khả năng chịu úng của cây gốc ghép họ bầu bí, (2) Đánh giá khả năng tương thích và sự sinh trưởng, năng suất và chất lượng của cây dưa lê ghép, (3) Đánh giá khả năng chịu úng của cây dưa lê ghép và (4) Ứng dụng gốc ghép trong sản xuất dưa lê điều kiện ngoài đồng.
Kết quả cho thấy: Về khả năng chịu úng của cây làm gốc ghép, cây dưa gang, bình bát dây và mướp hương chịu úng tốt (8 NSKN tỷ lệ sống 74,6-97,8%). Về khả năng tương thích của cây dưa lê ghép, cây dưa lê ghép trên các gốc ghép bí đao chanh, mướp hương, bí bung và dưa gang cho kết quả tỷ lệ sống cao, tiếp hợp tốt (88,8-91,7%). Về độ tuổi ngọn ghép, ngọn dưa lê 4 và 6 ngày tuổi cho tỷ lệ sống đạt cao nhất (10 NSKGh là 78,5% và 74,6%). Về khả năng sinh trưởng, năng suất và chất lượng trái của cây ghép, cây dưa lê ghép trên các gốc ghép bí đao chanh, dưa gang, bí bung và dưa hoàng kim sinh trưởng tốt và năng suất và chất lượng trái đạt cao.
Trong đó, dưa lê ghép gốc bí đao chanh có năng suất tổng là 29,4 và 26,1 tấn/ha, năng suất thương phẩm đạt lần lượt là 27,1 và 25,8 tấn/ha, brix 12,6-14,7%. Dưa lê ghép gốc dưa gang có năng suất tổng lần lượt là 28,3 và 26,8%; năng suất thương phẩm 25,9 và 23,9 tấn/ha; brix 12,4-13,6%. Dưa lê ghép gốc bí bung có năng suất tổng là 28,5 và 25,6 tấn/ha; năng suất thương phẩm là 25,4 và 24,5 tấn/ha, brix 11,8-13,6%. Dưa lê ghép gốc dưa hoàng kim có năng suất tổng và năng suất thương phẩm lần lượt là 24,8 và 23,8 tấn/ha, brix 14,2%.
Về khả năng chịu úng của cây dưa lê ghép ở giai đoạn sinh trưởng dinh dưỡng, cây dưa lê ghép gốc bí đao chanh và gốc mướp hương thích nghi tốt trong điều kiện úng (tỷ lệ sống 75- 95% vào 8 NSKN), còn cây cây dưa lê ghép gốc dưa gang có tỷ lệ sống 77,5% vào 6 NSKN. Về khả năng chịu úng của cây ghép giai đoạn sinh trưởng và phát triển trong nhà màng, cây dưa lê ghép gốc ghép bí đao chanh và gốc dưa gang có khả năng chịu úng đến 4 ngày (năng suất lần lượt 9,4 và 7,2 tấn/ha) đạt cao hơn so với đối chứng (5,6 tấn/ha), phẩm chất ổn định trong điều kiện trồng trong túi bầu. Trồng ngoài đồng trên nền đất lúa có xử lý úng, cây dưa lê ghép trên gốc ghép bí đao chanh và dưa gang duy trì khả năng chịu úng đến 2 ngày, năng suất đạt 7,58-7,60 tấn/ha so với đối chứng chỉ đạt 1,84 tấn/ha. Từ khóa: dưa lê, gốc ghép, chịu ngập, năng suất, chất lượng iii luan an ABSTRACT The thesis "Study on Rootstocks That Can Tolerate Flooding of Melon (Cucumis melo L.) Grown on Rice Soil" was carried out to determine the varieties of rootstock that can tolerant flooding and good growth, high yield, and stable quality.
The experiments were conducted from 2017 to 2021 in Can Tho City. The main research content included: (1) Determinative flooded tolerance of Cucurbit rootstocks, (2) Evaluation of compatibility and the growth, yield and quality of grafted melons, (3) Evaluation of flood tolerance of grafted melons, (4) Application of rootstocks in the production of melons in the field. The results showed that: regarding the tolerance to flooding of rootstocks, DG, BBD and MH were well flooding tolerant (8 days after flooded, survival rate 74. Regarding the compatibility of grafted melons: DL/BDC, DL/MH, DL/BB and DL/DG gave high survival rate, good compatibility (88.
Regarding the age of scion melon, 4 and 6-days scion gave the highest survival rate (10 days after grafted was 78. In terms of the growth, yield and quality of grafted melons, DL/BDC, DL/DG, DL/BB and DL/DHK grew well, yield and fruit quality were high. In which, DL/BDC had total yield 29.1 tons/ha, commercial yield was 27.1 tons/ha and 25.8 tons/ha, brix was 12. DL/DG had total yield 28.8 tons/ha, respectively; commercial yield 25.9 tons/ha, brix was 12.
DL/BB had total yield 28.6 tons/ha; commercial yield 25.5 tons/ha, brix 11. DL/DHK had total yield and commercial yield 24.8 tons/ha, respectively, brix 14. Regarding the flood tolerance of grafted melons in the growth stage, DL/BDC and DL/MH were well adapted to flooding (survival rate 75-95% at 8 days after flooded), while DL/DG were quite well adapted (survival rate 77.5% at 6 days after flooded). Regarding the flood tolerance of grafted melons in the growth and development stage in greenhouse, DL/BDC and DL/DG could be tolerant flooding up to 4 days (yield 9.20 tons/ha) which was higher than the control (5.60 tons/ha), stable quality in flooding treatment on potting bags.
In the field on rice soil, DL/BDC and DL/DG could be tolerant flooding to 2 days, yield 7.60 tons/ha compared to control 1. Key words: melon, rootstock, flood tolerance, yield, quality iv luan an MỤC LỤC LỜI CẢM TẠ. i LỜI CAM ĐOAN. iv MỤC LỤC.
v DANH MỤC BẢNG. viii DANH MỤC HÌNH. xi DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT. xiii CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU.
TÍNH CẤP THIẾT CỦA LUẬN ÁN. MỤC TIÊU CỦA LUẬN ÁN. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU. NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN.
Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN CỦA NGHIÊN CỨU. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU. GIỚI HẠN CỦA LUẬN ÁN. 3 CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU.
TỔNG QUAN VỀ CÂY DƯA LÊ. Đặc điểm thực vật của cây dưa lê. Yêu cầu ngoại cảnh. Các thời điểm sinh trưởng.
CÁC LOẠI GỐC GHÉP HỌ BẦU BÍ. Dưa hoàng kim. CƠ SỞ KHOA HỌC CỦA GHÉP CÂY. Khái niệm ghép cây.
Cơ sở khoa học của ghép cây. Tính tương thích của cây ghép. Ưu và nhược điểm của cây ghép. Kỹ thuật ghép.
Yếu tố gốc ghép và chồi ghép. Các yếu tố môi trường ảnh hưởng đến khả năng tiếp hợp của cây ghép. SỰ THÍCH NGHI CỦA CÂY TRỒNG TRONG ĐIỀU KIỆN NGẬP ÚNG. Ảnh hưởng của ngập úng đến cây trồng.
Sự thích nghi về hình thái. Sự thích nghi về biến dưỡng. MỘT SỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VỀ CÂY DƯA GHÉP. Các nghiên cứu về cây dưa ghép trên thế giới.
Các nghiên cứu về cây dưa ghép ở Việt Nam. MỘT SỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VỀ CÂY TRỒNG CHỊU NGẬP ÚNG. 31 CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. THỜI GIAN VÀ ĐỊA ĐIỂM NGHIÊN CỨU.
Thời gian nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu. VẬT LIỆU NGHIÊN CỨU. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Khảo sát khả năng chịu úng của cây gốc ghép. Đánh giá khả năng tương thích của cây dưa lê ghép và sự sinh trưởng, năng suất, chất lượng của cây dưa lê ghép. Đánh giá khả năng chịu úng của cây dưa lê ghép. Ứng dụng gốc ghép trong sản xuất dưa lê trồng ngoài đồng.
Cách đo đếm thu thập số liệu. PHÂN TÍCH SỐ LIỆU. 47 CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. KHẢ NĂNG CHỊU ÚNG CỦA CÁC LOẠI CÂY HỌ BẦU BÍ SỬ DỤNG LÀM GỐC GHÉP.
Tỷ lệ cây sống. Số rễ bất định. Chiều dài rễ bất định. Sự hình thành mô chuyển khí.
Chiều dài thân chính. KHẢ NĂNG TƯƠNG THÍCH CỦA CÂY DƯA LÊ GHÉP VÀ SỰ SINH TRƯỞNG, NĂNG SUẤT, PHẨM CHẤT CỦA CÂY DƯA LÊ GHÉP. Khả năng tương thích của cây dưa lê ghép trên các gốc ghép họ bầu bí .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Thị Bảo Châu (2023). Luận án nghiên cứu gốc ghép có khả năng chịu úng của dưa lê [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Cần Thơ]. LuanAn.net. https://luanan.net/nong-hoc/giong-cay-trong/luan-an-nghien-cuu-goc-ghep-co-kha-nang-chiu-ung-cua-dua-le-cucumis-melo-l-canh
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án nghiên cứu gốc ghép có khả năng chịu úng của dưa lê" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án nghiên cứu chọn gốc ghép chịu úng cho dưa lê, tối ưu năng suất và thích ứng biến đổi khí hậu.
Luận án "Luận án nghiên cứu gốc ghép có khả năng chịu úng của dưa lê" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Cần Thơ. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Luận án nghiên cứu gốc ghép có khả năng chịu úng của dưa lê" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án nghiên cứu gốc ghép có khả năng chịu úng của dưa lê" thuộc chuyên ngành Khoa học cây trồng. Danh mục: Giống Cây Trồng.
Luận án "Luận án nghiên cứu gốc ghép có khả năng chịu úng của dưa lê" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án nghiên cứu gốc ghép có khả năng chịu úng của dưa lê" có 211 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án nghiên cứu gốc ghép có khả năng chịu úng của dưa lê" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.