Đánh giá phát thải đốt rơm rạ và tác động đến chất lượng không khí tại Đồng bằng Tây Nam Bộ

Luận án đánh giá phát thải đốt rơm rạ, tác động đến chất lượng không khí đồng bằng Tây Nam Bộ. Nghiên cứu thí điểm.

Tác giả

Luan An

Thể loại

luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

158

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tác động phát thải đốt rơm rạ đến chất lượng không khí
Số trang:
158 trang
Trường:
Đại học Bách khoa Hà Nội
Chuyên ngành:
Kỹ thuật Môi trường
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tác động phát thải đốt rơm rạ đến chất lượng không khí

Hoạt động đốt rơm rạ sau thu hoạch là một nguồn gây ô nhiễm không khí đáng kể, đặc biệt tại các vùng nông nghiệp trọng điểm như Đồng bằng Tây Nam Bộ. Phát thải rơm rạ giải phóng lượng lớn các chất độc hại vào khí quyển. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng không khí ở quy mô địa phương và khu vực. Hàng năm, hàng triệu tấn rơm rạ được đốt, tạo ra các đám khói dày đặc. Khói này chứa nhiều hạt vật chất nguy hiểm và khí độc. Tác động của việc đốt rơm rạ không chỉ dừng lại ở vấn đề môi trường. Nó còn gây ra những hệ lụy nghiêm trọng về sức khỏe con người và kinh tế xã hội. Việc đánh giá chính xác mức độ và thành phần phát thải là cần thiết. Nghiên cứu này tập trung vào việc định lượng các chất ô nhiễm. Từ đó, hiểu rõ hơn về khả năng tác động của chúng đến môi trường không khí. Các phân tích chi tiết sẽ làm rõ mối quan hệ giữa hoạt động nông nghiệp truyền thống và các vấn đề môi trường hiện đại. Đặc biệt là trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng gay gắt. Quản lý rơm rạ bền vững là một yêu cầu cấp bách.

1.1. Khái quát về ô nhiễm không khí cục bộ và khu vực

Đốt rơm rạ tạo ra ô nhiễm không khí cấp tính. Đặc biệt là trong mùa khô. Khói bụi phát tán rộng, làm giảm tầm nhìn. Các hạt bụi mịn PM2.5 là thành phần chính của khói. Chúng có thể bay xa hàng trăm kilomet, ảnh hưởng đến các thành phố lân cận. Tình trạng này gây suy giảm chất lượng không khí nghiêm trọng. Các bệnh về hô hấp, tim mạch gia tăng. Đây là vấn đề y tế công cộng đáng lo ngại. Quy mô ô nhiễm vượt ra ngoài phạm vi đồng ruộng. Nó trở thành mối đe dọa chung cho cả cộng đồng. Các chất ô nhiễm khác như CO, NOx cũng góp phần làm trầm trọng thêm tình hình. Việc kiểm soát hoạt động đốt đồng là rất cần thiết.

1.2. Mối liên hệ với biến đổi khí hậu toàn cầu

Phát thải rơm rạ không chỉ gây ô nhiễm không khí cục bộ. Nó còn góp phần vào biến đổi khí hậu toàn cầu. Quá trình đốt sinh khối giải phóng các khí nhà kính như CO2, CH4, N2O. Những khí này có tiềm năng làm nóng lên toàn cầu rất lớn. Đặc biệt, khí mêtan (CH4) và oxit nitơ (N2O) mạnh hơn CO2 nhiều lần. Lượng rơm rạ bị đốt hàng năm là khổng lồ. Việc này tạo ra lượng khí thải đáng kể. Nó làm tăng nồng độ khí nhà kính trong khí quyển. Nông nghiệp bền vững cần tính đến tác động này. Giảm phát thải rơm rạ là một phần quan trọng của chiến lược ứng phó biến đổi khí hậu. Các giải pháp thay thế đốt rơm rạ có thể giảm thiểu gánh nặng môi trường kép này.

1.3. Thực trạng đốt rơm rạ trong mùa khô

Mùa khô là thời điểm cao điểm của hoạt động đốt rơm rạ. Sau mỗi vụ thu hoạch, nông dân thường đốt đồng để làm sạch ruộng nhanh chóng. Đây là một tập quán lâu đời. Tại Đồng bằng Tây Nam Bộ, diện tích lúa lớn. Lượng rơm rạ tồn dư rất lớn sau thu hoạch. Việc đốt rơm rạ diễn ra đồng loạt. Điều này gây ra những đợt khói mù diện rộng. Nó ảnh hưởng đến giao thông, sức khỏe và môi trường sống. Thiếu các giải pháp quản lý rơm rạ hiệu quả khiến tình trạng này tiếp diễn. Chính quyền địa phương và các nhà khoa học đang tìm kiếm các biện pháp thay thế. Mục tiêu là chấm dứt tập quán gây hại này. Đồng thời đảm bảo sinh kế cho nông dân.

II.Nguồn gốc và thành phần ô nhiễm từ đốt rơm rạ

Hoạt động đốt rơm rạ là một nguồn phát thải đa dạng các chất ô nhiễm. Khi rơm rạ bị đốt không hoàn toàn, nó tạo ra hỗn hợp phức tạp các chất khí và hạt. Các chất này bao gồm cả những thành phần nguy hại. Hiểu rõ nguồn gốc và thành phần này giúp đánh giá chính xác tác động. Nó cũng hỗ trợ phát triển các biện pháp kiểm soát phù hợp. Quá trình cháy diễn ra không đồng nhất trên các cánh đồng. Điều này dẫn đến sự biến đổi trong thành phần và lượng phát thải. Phân tích thành phần nguyên tố của rơm rạ cũng cung cấp thông tin quan trọng. Nó giúp dự đoán các sản phẩm cháy. Các yếu tố như độ ẩm, mật độ chất đốt cũng ảnh hưởng. Điều kiện cháy (cháy âm ỉ hay cháy bùng) đóng vai trò then chốt. Từ đó, cần có cái nhìn toàn diện về các loại chất ô nhiễm được sinh ra. Tránh để ô nhiễm không khí tiếp diễn kéo dài.

2.1. Các chất ô nhiễm chính từ quá trình cháy rơm rạ

Đốt rơm rạ phát thải nhiều chất ô nhiễm độc hại. Bụi mịn PM2.5 là thành phần đáng lo ngại nhất. Ngoài ra, còn có carbon monoxide (CO), oxit nitơ (NOx), và lưu huỳnh đioxit (SO2). Các hợp chất hữu cơ dễ bay hơi (VOCs) cũng được giải phóng. Polycyclic Aromatic Hydrocarbons (PAHs) là chất gây ung thư. Dioxin và furan cũng có thể hình thành trong điều kiện cháy không hoàn toàn. Sự hiện diện của các kim loại nặng trong tro bay là một vấn đề khác. Tất cả các chất này đều có tác động tiêu cực đến sức khỏe con người và môi trường. Kiểm soát phát thải rơm rạ là yếu tố then chốt để bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Các biện pháp quản lý rơm rạ cần giải quyết triệt để nguồn phát thải này.

2.2. Ảnh hưởng của thành phần rơm rạ đến phát thải

Thành phần nguyên tố của rơm rạ ảnh hưởng trực tiếp đến loại và lượng phát thải. Hàm lượng carbon, hydro, oxy, nitơ, lưu huỳnh quyết định sản phẩm cháy. Ví dụ, hàm lượng nitơ cao sẽ dẫn đến phát thải nhiều NOx. Độ ẩm của rơm rạ cũng là yếu tố quan trọng. Rơm ẩm cháy không hoàn toàn, tạo ra nhiều bụi mịn PM2.5 và CO hơn. Khí nhà kính như mêtan cũng tăng lên. Loại cây trồng và giống lúa cũng có thể thay đổi thành phần rơm rạ. Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp cải thiện mô hình dự báo phát thải. Nó hỗ trợ các chiến lược giảm thiểu ô nhiễm không khí hiệu quả. Nông nghiệp bền vững cần tối ưu hóa việc sử dụng rơm rạ.

2.3. Quy trình cháy và đặc điểm phát thải

Quá trình cháy rơm rạ thường diễn ra qua hai giai đoạn chính: cháy bùng và cháy âm ỉ. Giai đoạn cháy bùng xảy ra khi có đủ oxy. Nhiệt độ cao, lửa lớn, tạo ra chủ yếu CO2 và H2O. Lượng bụi mịn PM2.5 tương đối ít hơn. Giai đoạn cháy âm ỉ xảy ra khi oxy hạn chế. Nhiệt độ thấp hơn. Giai đoạn này tạo ra nhiều chất ô nhiễm độc hại. Bao gồm bụi mịn PM2.5, CO, VOCs, và PAHs. Đây là giai đoạn gây ô nhiễm nghiêm trọng nhất. Đặc điểm của quá trình cháy ảnh hưởng trực tiếp đến tổng lượng phát thải rơm rạ. Các phương pháp đốt đồng hiện nay thường có cả hai giai đoạn. Điều này làm tăng nguy cơ ô nhiễm không khí. Việc kiểm soát cháy là rất khó khăn trong thực tế.

III.Đánh giá mức độ phát thải rơm rạ Phương pháp Thực trạng

Việc đánh giá chính xác mức độ phát thải rơm rạ là nền tảng. Nó giúp xây dựng các chính sách quản lý ô nhiễm không khí hiệu quả. Nghiên cứu này áp dụng nhiều phương pháp khoa học. Từ đó, xác định hệ số phát thải và lập kiểm kê phát thải. Các phương pháp bao gồm cả nghiên cứu tại phòng thí nghiệm và quan trắc thực địa. Số liệu thu thập được từ Đồng bằng Tây Nam Bộ là cơ sở quan trọng. Nó phản ánh thực trạng phát thải trong khu vực. Hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến hệ số phát thải cũng rất cần thiết. Những yếu tố này bao gồm điều kiện cháy, loại rơm rạ và phương pháp canh tác. Kết quả đánh giá cung cấp cái nhìn toàn diện. Nó giúp nhận diện các nguồn ô nhiễm chính. Từ đó, đề xuất các giải pháp giảm thiểu phù hợp. Giảm phát thải rơm rạ là một ưu tiên hàng đầu. Nó góp phần vào nông nghiệp bền vững và bảo vệ môi trường.

3.1. Các phương pháp nghiên cứu xác định phát thải

Nhiều phương pháp được sử dụng để xác định phát thải rơm rạ. Phương pháp cân bằng khối lượng cacbon là một cách phổ biến. Nó dựa trên tỷ lệ carbon trong rơm rạ và sản phẩm cháy. Nghiên cứu tại phòng thí nghiệm cung cấp dữ liệu kiểm soát. Chúng mô phỏng các điều kiện đốt khác nhau. Phương pháp sử dụng mô hình phát tán giúp dự báo đường đi của chất ô nhiễm. Các kỹ thuật quan trắc từ xa như LIDAR cũng được áp dụng. Phương pháp biên dạng thẳng đứng đo nồng độ chất ô nhiễm ở các độ cao khác nhau. Kết hợp nhiều phương pháp giúp tăng độ chính xác của dữ liệu. Việc này là rất quan trọng để lập kiểm kê phát thải rơm rạ đáng tin cậy. Nó cung cấp cơ sở cho các quyết định chính sách.

3.2. Thực trạng phát thải đốt rơm rạ tại Đồng bằng Tây Nam Bộ

Đồng bằng Tây Nam Bộ là vựa lúa lớn nhất cả nước. Hoạt động đốt rơm rạ diễn ra phổ biến sau mỗi vụ thu hoạch. Đặc biệt trong mùa khô. Lượng rơm rạ đốt lên đến hàng triệu tấn mỗi năm. Thực trạng này gây ra ô nhiễm không khí nghiêm trọng. Nồng độ bụi mịn PM2.5 thường vượt quá giới hạn cho phép. Khí nhà kính cũng được phát thải với số lượng lớn. Các nghiên cứu đã chỉ ra mức độ phát thải cao của CO, NOx, và các hợp chất hữu cơ độc hại. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến cuộc sống người dân. Nó đe dọa đa dạng sinh học trong khu vực. Cần có các biện pháp can thiệp khẩn cấp. Mục tiêu là chuyển đổi sang nông nghiệp bền vững. Giảm phát thải rơm rạ là yếu tố then chốt.

3.3. Yếu tố ảnh hưởng đến hệ số phát thải rơm rạ

Hệ số phát thải của hoạt động đốt rơm rạ không cố định. Nó phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Loại rơm rạ (giống lúa) có thể ảnh hưởng đến thành phần hóa học. Độ ẩm của rơm rạ là yếu tố quan trọng. Rơm ẩm thường cháy không hoàn toàn, tạo ra nhiều bụi và khí độc hơn. Mật độ rơm rạ trên đồng cũng ảnh hưởng đến tốc độ và hiệu suất cháy. Các điều kiện thời tiết như gió, nhiệt độ, độ ẩm không khí cũng đóng vai trò. Gió mạnh có thể làm cháy nhanh hơn, nhưng cũng phát tán chất ô nhiễm rộng hơn. Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp cải thiện tính chính xác của kiểm kê phát thải. Từ đó, đề xuất các biện pháp giảm thiểu ô nhiễm không khí hiệu quả hơn.

IV.Hệ số phát thải và kiểm kê ô nhiễm từ đốt đồng

Hệ số phát thải là một công cụ quan trọng. Nó giúp định lượng lượng chất ô nhiễm phát ra từ một hoạt động cụ thể. Trong trường hợp đốt rơm rạ, hệ số này cho biết lượng chất ô nhiễm trên mỗi đơn vị khối lượng rơm rạ bị đốt. Việc xác định chính xác các hệ số này là bước đầu tiên để xây dựng kiểm kê phát thải. Kiểm kê phát thải là tổng hợp toàn bộ lượng chất ô nhiễm phát ra từ một nguồn hoặc khu vực nhất định trong một khoảng thời gian. Đây là cơ sở khoa học để đánh giá mức độ ô nhiễm không khí. Nó cũng giúp theo dõi hiệu quả của các chính sách giảm thiểu. Phát thải rơm rạ cần được kiểm kê một cách toàn diện. Từ đó, có cái nhìn rõ ràng về đóng góp của đốt đồng vào ô nhiễm không khí tổng thể. Nông nghiệp bền vững yêu cầu dữ liệu chính xác. Dữ liệu này hỗ trợ quá trình ra quyết định. Nó hướng tới môi trường sống sạch hơn.

4.1. Khái niệm và vai trò của hệ số phát thải

Hệ số phát thải (Emission Factor - EF) biểu thị lượng chất ô nhiễm được phát ra trên một đơn vị hoạt động. Đối với đốt rơm rạ, EF thường tính bằng gam chất ô nhiễm trên kilogam rơm rạ khô bị đốt. Hệ số này là công cụ thiết yếu để ước tính lượng phát thải. Nó giúp đơn giản hóa quá trình tính toán. EF đóng vai trò quan trọng trong việc lập kiểm kê phát thải. Nó cung cấp dữ liệu cho các mô hình chất lượng không khí. Dữ liệu này giúp đánh giá tác động môi trường. EF cũng hỗ trợ xây dựng các chính sách giảm thiểu ô nhiễm không khí. Việc xác định EF đòi hỏi nghiên cứu thực nghiệm và mô hình hóa. Từ đó, có thể phản ánh chính xác các điều kiện thực tế.

4.2. Xây dựng kiểm kê phát thải từ đốt hở sinh khối

Kiểm kê phát thải từ đốt hở sinh khối như rơm rạ là quá trình phức tạp. Có hai phương pháp tiếp cận chính: top-down và bottom-up. Phương pháp top-down ước tính phát thải dựa trên dữ liệu tổng quát về tiêu thụ nhiên liệu. Nó sử dụng các hệ số phát thải tổng thể. Phương pháp bottom-up chi tiết hơn. Nó thu thập dữ liệu về diện tích đốt, lượng rơm rạ đốt và hệ số phát thải cụ thể. Phương pháp này cung cấp kết quả chính xác hơn cho từng khu vực. Xây dựng kiểm kê phát thải đòi hỏi thu thập dữ liệu rộng rãi. Bao gồm cả thông tin về tập quán đốt đồng và điều kiện khí tượng. Kiểm kê giúp đánh giá đóng góp của phát thải rơm rạ vào ô nhiễm không khí. Nó là cơ sở để hoạch định chính sách.

4.3. Ứng dụng số liệu kiểm kê vào quản lý chất lượng không khí

Số liệu kiểm kê phát thải có vai trò quan trọng. Chúng cung cấp thông tin cần thiết cho quản lý chất lượng không khí. Dữ liệu này giúp xác định các nguồn ô nhiễm chính. Nó ưu tiên các khu vực cần can thiệp. Chính quyền địa phương có thể sử dụng kiểm kê để xây dựng kế hoạch hành động. Ví dụ, thiết lập các vùng cấm đốt rơm rạ. Hoặc đưa ra các chương trình khuyến khích nông dân chuyển đổi. Số liệu kiểm kê cũng là cơ sở để đánh giá hiệu quả của các biện pháp đã thực hiện. Nó giúp theo dõi xu hướng ô nhiễm không khí theo thời gian. Từ đó, điều chỉnh chiến lược kịp thời. Giảm phát thải rơm rạ là mục tiêu chung. Nó hướng tới một môi trường sống tốt hơn. Nó cũng là một phần của nông nghiệp bền vững.

V.Ảnh hưởng sức khỏe biến đổi khí hậu do đốt rơm rạ

Tác động của phát thải rơm rạ không chỉ dừng lại ở ô nhiễm không khí trực tiếp. Nó còn gây ra những hậu quả nghiêm trọng hơn. Sức khỏe cộng đồng bị đe dọa bởi các chất độc hại trong khói. Đặc biệt là bụi mịn PM2.5 có thể xâm nhập sâu vào cơ thể. Về lâu dài, hoạt động đốt rơm rạ còn góp phần vào biến đổi khí hậu toàn cầu. Sự phát thải khí nhà kính từ đốt đồng làm tăng hiệu ứng nhà kính. Điều này đẩy nhanh quá trình nóng lên toàn cầu. Bên cạnh đó, các ảnh hưởng kinh tế và xã hội cũng không thể bỏ qua. Nông nghiệp bền vững đòi hỏi xem xét toàn diện các tác động này. Từ đó, phát triển các giải pháp hữu hiệu. Việc giảm thiểu đốt rơm rạ là một yêu cầu cấp thiết. Nó bảo vệ sức khỏe con người và môi trường sống. Nó cũng góp phần vào mục tiêu phát triển bền vững của quốc gia.

5.1. Tác động trực tiếp đến sức khỏe cộng đồng

Khói từ đốt rơm rạ chứa nhiều chất độc hại. Chúng gây ra hàng loạt vấn đề sức khỏe. Bụi mịn PM2.5 là nguyên nhân hàng đầu gây bệnh hô hấp. Bao gồm viêm phế quản, hen suyễn, và bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính (COPD). Các hạt này cũng có thể gây bệnh tim mạch, đột quỵ. Chất carbon monoxide (CO) làm giảm khả năng vận chuyển oxy của máu. Điều này gây hại cho não và tim. Các hợp chất hữu cơ dễ bay hơi và PAHs có thể gây ung thư. Trẻ em, người già và người có bệnh nền là đối tượng dễ bị tổn thương nhất. Tác động sức khỏe là lý do chính để chấm dứt tập quán đốt đồng. Các giải pháp quản lý rơm rạ cần được ưu tiên hàng đầu.

5.2. Góp phần vào biến đổi khí hậu và hiệu ứng nhà kính

Đốt rơm rạ giải phóng lượng lớn khí nhà kính. Bao gồm carbon dioxide (CO2), mêtan (CH4) và oxit nitơ (N2O). Mêtan có tiềm năng gây hiệu ứng nhà kính gấp 28 lần CO2. Oxit nitơ gấp 265 lần. Những khí này tích tụ trong khí quyển. Chúng giữ nhiệt, làm nhiệt độ Trái Đất tăng lên. Đây là nguyên nhân chính của biến đổi khí hậu. Đốt đồng đóng góp đáng kể vào tổng lượng phát thải khí nhà kính từ nông nghiệp. Việc giảm phát thải rơm rạ là một phần không thể thiếu. Nó nằm trong nỗ lực toàn cầu chống biến đổi khí hậu. Các chiến lược nông nghiệp bền vững cần tích hợp các giải pháp giảm khí nhà kính.

5.3. Hậu quả kinh tế và xã hội từ ô nhiễm rơm rạ

Ô nhiễm không khí từ đốt rơm rạ gây ra nhiều hậu quả kinh tế và xã hội. Chi phí y tế tăng cao do điều trị các bệnh liên quan đến hô hấp. Năng suất lao động giảm sút. Các hoạt động kinh tế khác như du lịch cũng bị ảnh hưởng. Tầm nhìn kém do khói làm tăng nguy cơ tai nạn giao thông. Cuộc sống hàng ngày của người dân bị gián đoạn. Chất lượng cuộc sống bị suy giảm. Phát thải rơm rạ còn gây mất chất hữu cơ trong đất. Điều này ảnh hưởng tiêu cực đến năng suất nông nghiệp lâu dài. Giảm đốt đồng không chỉ bảo vệ môi trường. Nó còn mang lại lợi ích kinh tế, xã hội to lớn. Đó là hướng tới nông nghiệp bền vững toàn diện.

VI.Giải pháp quản lý rơm rạ bền vững giảm phát thải

Để giải quyết vấn đề phát thải rơm rạ, cần có các giải pháp quản lý bền vững. Thay vì đốt bỏ, rơm rạ có thể được tận dụng làm tài nguyên. Điều này không chỉ giảm ô nhiễm không khí mà còn mang lại giá trị kinh tế. Các phương pháp nông nghiệp bền vững cần được áp dụng rộng rãi. Chính sách và cơ chế khuyến khích đóng vai trò quan trọng. Chúng hỗ trợ nông dân chuyển đổi từ tập quán đốt đồng. Việc tìm kiếm các công nghệ mới và cải tiến quy trình hiện có là cần thiết. Mục tiêu cuối cùng là giảm thiểu hoàn toàn hoạt động đốt rơm rạ. Đồng thời, tối ưu hóa việc sử dụng phụ phẩm nông nghiệp. Quản lý rơm rạ hiệu quả sẽ góp phần vào một nền nông nghiệp xanh. Nó bảo vệ môi trường và nâng cao chất lượng cuộc sống. Đây là hướng đi bền vững cho ngành nông nghiệp Việt Nam.

6.1. Phương pháp nông nghiệp bền vững thay thế đốt rơm rạ

Nhiều phương pháp nông nghiệp bền vững có thể thay thế đốt rơm rạ. Kỹ thuật canh tác không cày xới (no-till farming) giúp giữ lại rơm rạ trên mặt đất. Nó tạo lớp phủ hữu cơ bảo vệ đất. Gieo sạ hàng hoặc máy cấy cũng giảm lượng rơm rạ dư thừa. Biện pháp này giúp đất giữ ẩm tốt hơn. Nó giảm xói mòn và tăng cường chất hữu cơ cho đất. Rơm rạ cũng có thể được vùi vào đất làm phân bón hữu cơ. Điều này cải thiện độ phì nhiêu của đất. Từ đó, giảm nhu cầu sử dụng phân hóa học. Các phương pháp này không chỉ giảm phát thải rơm rạ. Chúng còn tăng cường sức khỏe của đất và năng suất cây trồng. Đó là bước tiến tới nông nghiệp bền vững toàn diện.

6.2. Ứng dụng rơm rạ làm nguyên liệu năng lượng

Rơm rạ là nguồn tài nguyên dồi dào có thể tái sử dụng. Nó có thể được dùng làm thức ăn cho gia súc. Sản xuất nấm là một ứng dụng phổ biến khác. Rơm rạ cũng là nguyên liệu cho ngành thủ công mỹ nghệ. Trong lĩnh vực năng lượng, rơm rạ có thể sản xuất viên nén sinh khối. Nó phục vụ cho các nhà máy điện hoặc sưởi ấm. Công nghệ khí hóa rơm rạ tạo ra khí tổng hợp (syngas). Nó có thể dùng làm nhiên liệu. Sản xuất biochar từ rơm rạ cũng là một giải pháp. Biochar cải thiện chất lượng đất và cô lập carbon. Việc tận dụng rơm rạ tạo ra giá trị kinh tế mới. Nó giảm ô nhiễm không khí và phát thải rơm rạ. Đây là hướng đi bền vững cho nông nghiệp.

6.3. Chính sách và cơ chế khuyến khích quản lý rơm rạ

Để thúc đẩy quản lý rơm rạ bền vững, cần có chính sách hỗ trợ. Chính phủ có thể đưa ra các khoản trợ cấp cho nông dân. Chúng khuyến khích sử dụng rơm rạ làm phân bón. Hoặc hỗ trợ mua sắm máy móc thu gom, chế biến rơm rạ. Các chương trình giáo dục và tập huấn là cần thiết. Chúng nâng cao nhận thức của nông dân về tác hại của đốt đồng. Đồng thời giới thiệu các phương pháp thay thế. Các chính sách về tín dụng ưu đãi cũng có thể giúp nông dân tiếp cận công nghệ mới. Xây dựng thị trường cho các sản phẩm từ rơm rạ là quan trọng. Nó tạo đầu ra ổn định cho nông dân. Các cơ chế này giúp chuyển đổi tập quán canh tác. Chúng giảm phát thải rơm rạ đáng kể. Từ đó, xây dựng nền nông nghiệp bền vững.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án đánh giá mức độ phát thải của hoạt động đốt rơm rạ và khả năng tác động của chúng đến chất lượng không khí nghiên cứu thí điểm tại đồng bằng tây nam bộ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (158 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI ---------------***---------------- PHẠM THỊ HỒNG PHƯƠNG ĐÁNH GIÁ MỨC ĐỘ PHÁT THẢI CỦA HOẠT ĐỘNG ĐỐT RƠM RẠ VÀ KHẢ NĂNG TÁC ĐỘNG CỦA CHÚNG ĐẾN CHẤT LƯỢNG KHÔNG KHÍ – NGHIÊN CỨU THÍ ĐIỂM TẠI ĐỒNG BẰNG TÂY NAM BỘ LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT MÔI TRƯỜNG Hà Nội – 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI ---------------***---------------- PHẠM THỊ HỒNG PHƯƠNG ĐÁNH GIÁ MỨC ĐỘ PHÁT THẢI CỦA HOẠT ĐỘNG ĐỐT RƠM RẠ VÀ KHẢ NĂNG TÁC ĐỘNG CỦA CHÚNG ĐẾN CHẤT LƯỢNG KHÔNG KHÍ – NGHIÊN CỨU THÍ ĐIỂM TẠI ĐỒNG BẰNG TÂY NAM BỘ Ngành: Kỹ thuật môi trường Mã số: 9520320 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT MÔI TRƯỜNG NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. NGHIÊM TRUNG DŨNG 2. PHẠM THỊ MAI THẢO Hà Nội - 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là đề tài nghiên cứu của tôi dưới sự hướng dẫn của PGS. Nghiêm Trung Dũng và PGS.

Phạm Thị Mai Thảo. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án này là trung thực và chưa từng được công bố trong các công trình nào khác bởi các tác giả không thuộc nhóm nghiên cứu. Hà Nội, ngày … tháng …. năm 2022 TẬP THỂ GIÁO VIÊN HƯỚNG DẪN Nghiên cứu sinh PGS.

Nghiêm Trung Dũng Phạm Thị Hồng Phương PGS. Phạm Thị Mai Thảo LỜI CẢM ƠN Tôi xin chân thành cảm ơn trường Đại học Bách Khoa Hà Nội đã cho phép tôi thực hiện luận án này. Đồng thời xin cảm ơn Viện Khoa học và Công nghệ Môi trường và Phòng Đào tạo đã hỗ trợ và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới giáo viên hướng dẫn PGS.TS Nghiêm Trung Dũng đã luôn hỗ trợ, ủng hộ, động viên và hướng dẫn tận tình về chuyên môn trong suốt quá trình tôi thực hiện luận án.

Tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc đến PGS. Phạm Thị Mai Thảo, người đã luôn hướng dẫn, động viên, khích lệ và đồng hành cùng tôi trong quá trình tôi thực hiện luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn TS. Trịnh Thị Thắm, giảng viên Trường Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội đã hỗ trợ tôi rất nhiều trong quá trình thực nghiệm; cảm ơn TS.

Nguyễn Thanh Điền, ĐH Kyoto, Nhật Bản và TS. Sumeet Saksena, Trung tâm Đông -Tây, Hoa Kỳ đã luôn đồng hành, giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn sự giúp đỡ của các thầy cô giáo của Viện Khoa học và Công nghệ Môi trường, đặc biệt là các thầy cô giáo Bộ môn Công nghệ Môi trường đã luôn động viên tinh thần, giúp đỡ tận tình về kiến thức chuyên môn để tôi có thể hoàn thành luận án. Xin chân thành cảm ơn Trường Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội và Khoa Môi trường, đã tạo điều kiện cho tôi tham gia chương trình đào tạo này, đồng thời đã luôn hỗ trợ tôi trong suốt quá trình học tập.

Tôi xin chân thành cảm ơn PGS.TS Lê Thị Trinh và các đồng nghiệp trong Khoa Môi trường đặc biệt các anh chị em Bộ môn Quản lý môi trường, Trường Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội nơi tôi công tác đã luôn quan tâm, động viên, chia sẻ công việc tại cơ quan và luôn hỗ trợ tôi trong quá trình thực hiện luận án. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến các thầy phản biện, các thầy trong hội đồng chấm luận án đã đồng ý đọc duyệt và góp các ý kiến quý báu để tôi có thể hoàn chỉnh luận án này và định hướng nghiên cứu trong lai. Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành và sâu sắc tới gia đình và bạn bè đã luôn động viên, quan tâm, ủng hộ, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập. Nghiên cứu sinh Phạm Thị Hồng Phương MỤC LỤC DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT.

v DANH MỤC BẢNG. vii DANH MỤC HÌNH. ix MỞ ĐẦU. Đốt rơm rạ và vấn đề ô nhiễm không khí.

Thành phần nguyên tố của rơm rạ. Phương thức sử dụng rơm rạ sau thu hoạch. Đốt rơm rạ và phát thải các chất ô nhiễm không khí. Quá trình cháy của rơm rạ.

Phát thải các chất ô nhiễm từ quá trình cháy rơm rạ. Thực trạng đốt rơm rạ. Tác động của đốt rơm rạ đến chất lượng không khí. Quy mô địa phương.

Quy mô khu vực. Quy mô toàn cầu. Hệ số phát thải của hoạt động đốt rơm rạ. Yếu tố ảnh hưởng đến hệ số phát thải của hoạt động đốt rơm rạ.

Phương pháp xác định hệ số phát thải của hoạt động đốt rơm rạ. Phương pháp cân bằng khối lượng cacbon. Phương pháp xác định tại phòng thí nghiệm. Phương pháp sử dụng mô hình phát tán.

Phương pháp sử dụng chất đánh dấu khí quyển. Phương pháp biên dạng thẳng đứng. Phương pháp sử dụng công nghệ LIDAR. Tổng hợp nghiên cứu xác định hệ số phát thải của hoạt động đốt rơm rạ.

Kiểm kê phát thải từ hoạt động đốt hở sinh khối. Khái niệm chung. Phương pháp tiếp cận từ trên xuống (top-down). Phương pháp tiếp cận từ dưới lên (bottom-up).

PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Phương pháp luận. Khảo sát xác định vị trí và thời gian quan trắc. Vị trí quan trắc.

Thời gian quan trắc. Bố trí thí nghiệm. Lấy mẫu và đo trực tiếp. Phân tích mẫu.

Mẫu bụi và PAHs trên bụi. Các chất ô nhiễm dạng khí. Các thông số khác. Đảm bảo chất lượng và kiểm soát chất lượng (QA/QC).

QA/QC trong lấy mẫu. QA/QC trong phân tích mẫu. Xử lý số liệu, xác định hệ số phát thải. Xác định tỷ lệ phát thải.

Xác định hiệu suất cháy. Xác định hệ số phát thải. Kiểm kê phát thải. Xác định lượng rơm rạ được đốt.

Xác định mức độ phát thải. Đánh giá tác động. Đánh giá tác động trực tiếp. Đánh giá tiềm năng hình thành ozon.

KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. Hệ số phát thải các chất ô nhiễm không khí. Đặc tính của quá trình cháy và thông số tính toán. Đặc tính của quá trình cháy và đóng góp ròng của các chất ô nhiễm 73 3.

Tỷ lệ phát thải và hiệu suất cháy. Hệ số phát thải của PM. Hệ số phát thải của PAHs trên bụi. Hệ số phát thải của VOCs.

Hệ số phát thải của CO2 và các chất ô nhiễm dạng khí. Mức độ phát thải từ quá trình đốt rơm rạ tại miền Tây Nam Bộ. Mức độ phát thải theo mùa vụ. Mức độ phát thải hàng năm.

Lượng rơm rạ phát sinh tại các tỉnh miền Tây Nam Bộ. Ước tính phát thải tại các tỉnh miền Tây Nam Bộ. Tác động của hoạt động đốt rơm rạ đến chất lượng không khí tại miền Tây Nam Bộ. Tác động của bụi.

Tác động của PAHs trên bụi. Nồng độ PAHs trên bụi. Hàm lượng PAHs trên bụi. Nhận dạng nguồn thải.

Tác động của VOCs. Mức gia tăng nồng độ của VOCs. Tiềm năng hình thành ozon (OFP). Tác động của CO2 và các chất ô nhiễm dạng khí.

108 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ .110 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN .112 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 130 iv DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Viết tắt Tiếng Việt Tiếng Anh AOAC Hiệp hội các nhà hóa học phân tích Association of Official Analytical Chemists chính thức AP Ô nhiễm không khí Air pollution ASTM Hiệp hội Thử nghiệm và Vật liệu American Society for Testing and Materials Hoa Kỳ BC Cacbon đen Black carbon BTEX Benzen, toluen, etylbenzen, xylen Benzene, toluene, ethylbenzene, xylene CE Hiệu suất cháy Combustion efficiency COPD Bệnh tắc nghẽn phổi mạn tính Chronic obstructive pulmonary disease ĐBSCL Đồng bằng sông Cửu Long Mekong River Delta ĐBSH Đồng bằng sông Hồng Red River Delta EEA Ủy ban môi trường châu Âu European Environment Agency EF Hệ số phát thải Emission Factor ER Tỷ lệ phát thải Emission ratio IARC Tổ chức Nghiên cứu Ung thư International Agency for Research on Cancer Quốc tế IPCC Ủy ban Liên chính phủ về Biến Intergovernmental Panel on đổi khí hậu Climate Change IRRI Viện nghiên cứu Lúa Quốc tế International Rice Research Institute KKPT Kiểm kê phát thải Emission inventory LOD Giới hạn phát hiện Limit of detection LOQ Giới hạn định lượng Limit of quantification MCE Hiệu suất cháy hiệu chỉnh Modified combustion efficiency ND Không phát hiện được Not detected NMHC Hydrocacbon không tính metan Non-methane hydrocarbons OC Cacbon hữu cơ Organic carbon OFP Tiềm năng hình thành ozon Ozone formation potential v Viết tắt Tiếng Việt Tiếng Anh PAH Hydrocacbon thơm đa vòng giáp Polycyclic Aromatic cạnh Hydrocarbons PM Bụi Particulate matter QA Đảm bảo chất lượng Quality Assurance QC Kiểm soát chất lượng Quality control QCVN Quy chuẩn Việt Nam TCVN Tiêu chuẩn Việt Nam Vietnam Standards TEF Hệ số độc tương đương Toxic Equivalence Factor TSP Tổng bụi lơ lửng Total Suspended Particulate US.EPA Cục Bảo vệ Môi trường Hoa Kỳ United States Environmental Protection Agency VOC Hợp chất hữu cơ bay hơi Volatile organic compounds WHO Tổ chức Y tế Thế giới World Health Organization vi DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Mối liên hệ giữa tỷ lệ PAHs và đặc điểm nguồn thải. Sản lượng lúa, rơm rạ và tỷ lệ đốt của các quốc gia sản xuất lúa gạo hàng đầu thế giời, năm 2017.

Thông tin về quá trình lấy mẫu. Nồng độ của PAHs trong chất chuẩn. Hóa chất phân tích. Thiết bị và điều kiện phân tích mẫu PAHs bằng GC/MS.

Đặc tính của quá trình cháy và đóng góp ròng của các chất ô nhiễm. Tỷ lệ phát thải của các chất ô nhiễm và hiệu suất cháy. Hệ số phát thải của PM và so sánh với các nghiên cứu khác. Hệ số phát thải của PAHs trên bụi và so sánh với các nghiên cứu khác.

Hệ số phát thải của VOCs và so sánh với các nghiên cứu khác. Tương quan của các hợp chất trong nhóm BTEX. Hệ số phát thải của các chất dạng khí cơ bản và so sánh với nghiên cứu khác. Tổng hợp điều kiện đốt và hệ số phát thải tại Đồng bằng Sông Cửu Long.

Ước tính phát thải theo mùa vụ của năm 2019 tại miền Tây Nam Bộ. Lượng rơm rạ phát sinh trong 5 năm tại các tỉnh miền Tây Nam Bộ. Ước tính phát thải hàng năm tại miền Tây Nam Bộ. Nồng độ trung bình của PAHs trên TSP.

Nồng độ trung bình của PAHs trên PM10. Hàm lượng trung bình của PAHs trên TSP. Hàm lượng trung bình của PAHs trên PM10. So sánh tỷ lệ chẩn đoán PAHs trên PM10 và TSP với các nghiên cứu khác.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Phạm Thị Hồng Phương (2022). Phát thải đốt rơm rạ & tác động chất lượng không khí [Luận án tiến sĩ, trường đại học bách khoa hà nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/nong-hoc/danh-gia-phat-thai-dot-rom-ra-tac-dong-chat-luong-khong-khi-dong-bang-tay-nam-bo

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Phát thải đốt rơm rạ & tác động chất lượng không khí" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án đánh giá phát thải đốt rơm rạ, tác động đến chất lượng không khí đồng bằng Tây Nam Bộ. Nghiên cứu thí điểm.

Luận án "Phát thải đốt rơm rạ & tác động chất lượng không khí" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại trường đại học bách khoa hà nội. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Phát thải đốt rơm rạ & tác động chất lượng không khí" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Phát thải đốt rơm rạ & tác động chất lượng không khí" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật môi trường. Danh mục: Nông Học.

Luận án "Phát thải đốt rơm rạ & tác động chất lượng không khí" có bao nhiêu trang?

Luận án "Phát thải đốt rơm rạ & tác động chất lượng không khí" có 158 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Phát thải đốt rơm rạ & tác động chất lượng không khí" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter