Chế tạo vật liệu hấp phụ Zeolit-Polime & Nghiên cứu giữ dinh dưỡng cho cây ngô - Nguyễn Thị Hồng Hạnh
Luận án TS: Chế tạo zeolit polime hấp phụ dinh dưỡng, nghiên cứu hiệu quả giữ cho cây ngô. Cải thiện năng suất.
Năm xuất bản
Số trang
156
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Zeolit-Polyme: Giải pháp bền vững giữ dinh dưỡng cây ngô
- Số trang:
- 156 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Hóa hữu cơ
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Hồng Hạnh
- Năm:
- 2011
Tóm tắt nội dung luận án
I.Zeolit Polyme Giải pháp bền vững giữ dinh dưỡng cây ngô
Nông nghiệp Việt Nam đối mặt nhiều thách thức. Sản lượng lớn phụ phẩm nông nghiệp tạo ra. Xử lý không hiệu quả gây ô nhiễm môi trường. Đốt phụ phẩm lãng phí, phát thải khí độc. Vùi trực tiếp phân hủy chậm, khó kiểm soát vi sinh. Quá trình này tạo khí metan, tiềm ẩn mầm bệnh. Dinh dưỡng từ phân bón truyền thống dễ rửa trôi. Điều này giảm hiệu suất sử dụng phân bón. Gây lãng phí tài nguyên, ô nhiễm nguồn nước. Nông dân cần giải pháp bền vững giữ dinh dưỡng. Cần tối ưu hóa việc cung cấp dinh dưỡng cho cây trồng. Khoa học vật liệu Zeolit-Polyme mang đến giải pháp mới. Vật liệu này giúp hấp phụ dinh dưỡng. Đồng thời giảm rửa trôi dinh dưỡng hiệu quả. Nó góp phần vào một nền nông nghiệp xanh, sạch hơn. Đây là một bước tiến quan trọng cho canh tác ngô bền vững.
1.1. Thực trạng mất dinh dưỡng và ô nhiễm môi trường
Việt Nam là quốc gia nông nghiệp với sản lượng lớn. Tuy nhiên, sản xuất tạo ra lượng lớn phụ phẩm. Xử lý phụ phẩm không hiệu quả gây vấn đề môi trường. Đốt phụ phẩm lãng phí tài nguyên, phát thải khí CO2, NOx. Vùi trực tiếp phân hủy chậm, khó kiểm soát vi sinh. Quá trình này còn tạo khí metan, mang mầm bệnh. Dinh dưỡng từ phân bón dễ bị rửa trôi. Điều này làm giảm hiệu suất sử dụng phân bón. Gây lãng phí tài nguyên, ô nhiễm nguồn nước. Nông dân cần giải pháp bền vững. Cần tối ưu hóa việc giữ dinh dưỡng.
1.2. Giới thiệu vật liệu Zeolit Polyme tiên tiến
Khoa học vật liệu polyme phát triển mạnh mẽ. Polyme ưa nước ứng dụng nhiều lĩnh vực. Chúng được dùng làm chất giữ ẩm, điều tiết vi lượng. Tuy nhiên, polyme tổng hợp khó phân hủy sinh học. Nguồn nguyên liệu hóa thạch không vô tận. Xu hướng hiện nay là sử dụng polyme thiên nhiên. Luận án giới thiệu vật liệu Zeolit-Polyme. Vật liệu này được chế tạo từ trấu. Trấu là phụ phẩm nông nghiệp giàu silic hữu cơ. Zeolit-Polyme là vật liệu composite tiên tiến. Nó có khả năng hấp phụ dinh dưỡng hiệu quả. Giúp giảm rửa trôi dinh dưỡng.
1.3. Mục tiêu nghiên cứu và ứng dụng Zeolit Polyme
Nghiên cứu tập trung vào tổng hợp Zeolit NaX từ trấu. Trấu chứa silic hữu cơ, xenlulozơ. Kết hợp Zeolit NaX với trấu thủy phân bằng axit photphoric. Tạo chế phẩm giàu xenlulozơ, protein, NPK hữu cơ, vi lượng. Chế phẩm này là phụ gia phân bón. Mục tiêu là bổ sung dinh dưỡng cho cây trồng. Đặc biệt là cây ngô. Nghiên cứu đánh giá khả năng giữ dinh dưỡng. Nâng cao hiệu suất sử dụng phân bón. Góp phần phát triển nông nghiệp bền vững. Vật liệu Zeolit-Polyme mang lại nhiều triển vọng.
II.Vật liệu composite từ phụ phẩm nông nghiệp bền vững
Việc tận dụng phụ phẩm nông nghiệp mang lại nhiều lợi ích. Trấu, một phụ phẩm phổ biến, là nguồn tài nguyên quý giá. Nó chứa silic hữu cơ, xenlulozơ dồi dào. Trấu được sử dụng làm nguyên liệu tổng hợp Zeolit NaX. Zeolit NaX là một vật liệu hấp phụ hiệu quả. Quy trình tổng hợp Zeolit-Polyme bao gồm thủy phân trấu. Quá trình này tạo ra chế phẩm giàu dinh dưỡng tự nhiên. Chế phẩm kết hợp với Zeolit NaX tạo thành vật liệu composite. Vật liệu này giải quyết vấn đề khó phân hủy của polyme tổng hợp. Đồng thời tận dụng nguồn tài nguyên tái tạo. Nó đóng góp vào nông nghiệp bền vững. Giảm thiểu chất thải, bảo vệ môi trường. Vật liệu composite Zeolit-Polyme là một hydrogel thông minh. Cấu trúc xốp của nó tối ưu cho việc giữ dinh dưỡng. Vật liệu này thể hiện cam kết đối với phát triển bền vững.
2.1. Tận dụng trấu làm nguyên liệu Zeolit
Phụ phẩm nông nghiệp là nguồn tài nguyên phong phú. Trấu, rơm rạ, thân lá ngô chứa nhiều dinh dưỡng. Chúng bao gồm protein, axit amin, gluxit, vi lượng. Đặc biệt, trấu giàu silic hữu cơ và xenlulozơ. Đây là nguồn nguyên liệu tái tạo, sẵn có. Việc sử dụng trấu giúp tận dụng tài nguyên. Giảm thiểu chất thải nông nghiệp. Trấu là vật liệu ban đầu lý tưởng. Tổng hợp Zeolit từ trấu thay thế silic hữu cơ đắt tiền. Các nguồn như tetramethyl orthosilicate (TMOS) có giá cao. Sử dụng trấu mang lại lợi ích kinh tế, môi trường.
2.2. Quy trình tổng hợp Zeolit Polyme từ trấu thủy phân
Quá trình chế tạo Zeolit-Polyme bắt đầu từ trấu. Trấu được tổng hợp thành Zeolit NaX. Zeolit NaX là vật liệu vi mao quản. Nó có khả năng hấp phụ và chống rửa trôi dinh dưỡng. Đồng thời, trấu được thủy phân bằng axit photphoric. Quá trình này tạo ra chế phẩm gồm xenlulozơ, protein. Chế phẩm còn chứa NPK hữu cơ, vi lượng, silic hữu cơ. Các thành phần này dễ hấp thu cho cây trồng. Zeolit NaX sau đó kết hợp với chế phẩm trấu thủy phân. Tạo ra vật liệu composite Zeolit-Polyme. Vật liệu này là một loại hydrogel thông minh.
2.3. Lợi ích vật liệu composite cho nông nghiệp bền vững
Vật liệu composite Zeolit-Polyme cung cấp nhiều lợi ích. Nó tận dụng triệt để phụ phẩm nông nghiệp. Giảm gánh nặng môi trường từ chất thải. Cung cấp nguồn dinh dưỡng hữu cơ tự nhiên. Zeolit-Polyme là phụ gia phân bón hiệu quả. Hỗ trợ cây trồng hấp thu dinh dưỡng tốt hơn. Đặc biệt là các chất dinh dưỡng NPK. Vật liệu này phù hợp với xu thế phát triển bền vững. Nông nghiệp xanh, thân thiện môi trường được khuyến khích. Việc sử dụng vật liệu composite giúp tối ưu hóa sản xuất. Đồng thời bảo vệ tài nguyên đất, nước.
III.Hấp phụ dinh dưỡng phân bón nhả chậm tối ưu cho ngô
Vật liệu Zeolit-Polyme đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp dinh dưỡng. Cấu trúc xốp đặc trưng tạo diện tích bề mặt lớn. Điều này tăng cường khả năng hấp phụ dinh dưỡng hiệu quả. Các ion dinh dưỡng thiết yếu được giữ lại chặt chẽ. Cơ chế trao đổi ion của Zeolit giúp kiểm soát sự giải phóng. Vật liệu hoạt động như một phân bón nhả chậm thông minh. Dinh dưỡng được giải phóng từ từ, theo nhu cầu của cây ngô. Điều này đảm bảo cây nhận đủ dinh dưỡng suốt chu kỳ phát triển. Giảm thiểu sốc dinh dưỡng, tối ưu hóa sự phát triển. Hiệu suất sử dụng phân bón được cải thiện đáng kể. Đồng thời giảm lãng phí do rửa trôi. Vật liệu cung cấp NPK hữu cơ, vi lượng, silic hữu cơ. Sự kết hợp này hỗ trợ cây ngô phát triển toàn diện. Nó là giải pháp tối ưu cho canh tác ngô hiện đại.
3.1. Cơ chế hấp phụ dinh dưỡng hiệu quả
Vật liệu Zeolit-Polyme sở hữu cấu trúc xốp đặc trưng. Cấu trúc này tạo ra diện tích bề mặt lớn. Diện tích lớn tăng cường khả năng hấp phụ dinh dưỡng. Các ion dinh dưỡng như N, P, K được giữ lại. Zeolit có khả năng trao đổi ion mạnh mẽ. Các ion kim loại và amoni được giữ lại trong mạng tinh thể. Polyme ưa nước cũng góp phần giữ ẩm. Nó tạo môi trường thuận lợi cho sự hấp phụ. Dinh dưỡng không bị mất đi nhanh chóng. Cây trồng có thể hấp thu dần theo nhu cầu.
3.2. Chức năng phân bón nhả chậm của vật liệu
Zeolit-Polyme hoạt động như một phân bón nhả chậm. Dinh dưỡng được giải phóng từ từ. Sự giải phóng này phù hợp với chu kỳ sinh trưởng của ngô. Không gây sốc dinh dưỡng cho cây. Giảm đáng kể lượng phân bón cần sử dụng. Phân bón nhả chậm giúp duy trì nồng độ dinh dưỡng ổn định. Cây ngô nhận đủ dinh dưỡng trong suốt quá trình phát triển. Chức năng này tối ưu hóa hiệu suất sử dụng phân bón. Tránh lãng phí do dinh dưỡng bị rửa trôi.
3.3. Tối ưu hóa dinh dưỡng cho cây ngô
Vật liệu Zeolit-Polyme cung cấp dinh dưỡng đa dạng. NPK hữu cơ, vi lượng, silic hữu cơ có sẵn. Chúng giúp cây ngô phát triển toàn diện. Dinh dưỡng được cung cấp ở dạng dễ hấp thu. Sự kết hợp Zeolit và polyme tạo hiệu ứng hiệp đồng. Hấp phụ dinh dưỡng, giữ ẩm, nhả chậm. Tất cả các yếu tố này hỗ trợ ngô tăng trưởng khỏe mạnh. Năng suất ngô được kỳ vọng cải thiện. Chất lượng nông sản cũng có thể tăng lên. Vật liệu là giải pháp tối ưu cho canh tác ngô.
IV.Tăng hiệu suất sử dụng phân bón giảm rửa trôi hiệu quả
Hiệu suất sử dụng phân bón thấp là vấn đề nan giải. Phần lớn dinh dưỡng bị rửa trôi hoặc bay hơi. Vật liệu Zeolit-Polyme giải quyết thách thức này. Nó có khả năng giữ chặt các ion dinh dưỡng. Cấu trúc xốp và cơ chế trao đổi ion ngăn chặn rửa trôi. Dinh dưỡng được giữ lại trong vùng rễ cây ngô. Giảm thiểu thất thoát đáng kể. Điều này giúp nâng cao hiệu suất sử dụng phân bón. Nông dân có thể giảm lượng phân bón sử dụng. Tiết kiệm chi phí sản xuất. Đồng thời, bảo vệ môi trường đất và nước. Giảm ô nhiễm từ dư lượng phân bón. Lợi ích kinh tế và môi trường rõ rệt. Zeolit-Polyme đóng góp vào một nền nông nghiệp bền vững. Giúp cây ngô khỏe mạnh hơn, tăng năng suất.
4.1. Giảm thiểu thất thoát dinh dưỡng do rửa trôi
Rửa trôi dinh dưỡng là vấn đề lớn trong nông nghiệp. Đặc biệt là ở vùng đất dốc, đất cát. Các ion dinh dưỡng dễ dàng bị cuốn trôi khỏi đất. Gây ô nhiễm nguồn nước ngầm, bề mặt. Vật liệu Zeolit-Polyme có khả năng giữ các ion. Cấu trúc xốp, trao đổi ion giúp giữ chặt dinh dưỡng. Giảm đáng kể lượng dinh dưỡng thất thoát. NPK và các vi lượng được giữ lại trong vùng rễ. Điều này bảo vệ môi trường đất, nước. Giảm gánh nặng từ việc sử dụng phân bón quá mức.
4.2. Nâng cao hiệu suất sử dụng phân bón
Hiệu suất sử dụng phân bón truyền thống thấp. Một phần lớn phân bón bị rửa trôi hoặc bay hơi. Vật liệu Zeolit-Polyme cải thiện đáng kể điều này. Dinh dưỡng được giữ lại và nhả chậm. Cây ngô có thời gian hấp thu tối đa. Lượng phân bón cần thiết có thể giảm. Nông dân tiết kiệm chi phí mua phân bón. Đồng thời, cây trồng nhận đủ dinh dưỡng. Tăng cường khả năng chống chịu sâu bệnh. Hiệu suất sử dụng phân bón đạt mức cao hơn.
4.3. Lợi ích kinh tế và môi trường
Việc ứng dụng Zeolit-Polyme mang lại lợi ích kép. Về kinh tế, giảm chi phí đầu vào cho phân bón. Tăng năng suất ngô, mang lại thu nhập cao hơn. Về môi trường, giảm thiểu ô nhiễm từ phân bón. Bảo vệ hệ sinh thái đất và nước. Giảm phát thải khí nhà kính từ quá trình sản xuất phân bón. Góp phần xây dựng nền nông nghiệp xanh. Phát triển bền vững là mục tiêu chính. Vật liệu này là một bước tiến quan trọng. Nó thúc đẩy sự cân bằng giữa sản xuất và bảo vệ môi trường.
V.Cấu trúc xốp Cơ chế trao đổi ion tăng năng suất ngô
Cấu trúc xốp của Zeolit là chìa khóa thành công. Nó tạo ra các kênh vi mao quản, khoang rỗng. Các khoang này có khả năng hấp phụ chọn lọc dinh dưỡng. Cơ chế trao đổi ion mạnh mẽ của Zeolit giữ chặt các cation. Dinh dưỡng được giải phóng từ từ khi cây cần. Vật liệu composite Zeolit-Polyme còn tích hợp hydrogel thông minh. Hydrogel trương nở khi có nước, giữ ẩm hiệu quả. Nó tạo môi trường lý tưởng cho rễ cây. Sự kết hợp Zeolit và polyme tối ưu hóa dinh dưỡng. Giúp cây ngô phát triển khỏe mạnh, tăng khả năng chống chịu. Kết quả là năng suất ngô được cải thiện. Chất lượng nông sản cũng tăng lên. Vật liệu này là giải pháp toàn diện. Hỗ trợ nông nghiệp bền vững, mang lại giá trị cao.
5.1. Cấu trúc xốp và khả năng trao đổi ion của Zeolit
Zeolit là vật liệu vi mao quản với cấu trúc xốp. Cấu trúc này chứa các kênh và khoang rỗng. Chúng có khả năng hấp phụ chọn lọc các ion. Đặc biệt là các cation như NH4+, K+, Ca2+. Zeolit thể hiện khả năng trao đổi ion vượt trội. Các ion dinh dưỡng được giữ lại trong mạng tinh thể. Sau đó, chúng được giải phóng từ từ vào dung dịch đất. Cấu trúc xốp tăng cường tương tác với nước. Giữ ẩm tốt hơn trong môi trường rễ. Đảm bảo dinh dưỡng luôn sẵn sàng cho cây.
5.2. Vai trò Hydrogel thông minh trong vật liệu composite
Polyme trong vật liệu Zeolit-Polyme thường là hydrogel. Hydrogel có khả năng trương nở khi hấp thụ nước. Chúng tạo ra môi trường ẩm lý tưởng cho rễ cây. Hydrogel thông minh điều chỉnh việc giải phóng dinh dưỡng. Sự giải phóng này phụ thuộc vào độ ẩm và nhiệt độ. Dinh dưỡng được cung cấp theo nhu cầu sinh lý của cây. Điều này giảm thiểu việc rửa trôi. Tăng cường khả năng hấp thu của cây ngô. Vật liệu composite kết hợp tốt hai chức năng.
5.3. Tác động tích cực đến năng suất ngô và cây trồng
Sự kết hợp Zeolit và polyme mang lại hiệu quả cao. Hấp phụ dinh dưỡng, nhả chậm, giữ ẩm. Tất cả các cơ chế này cải thiện sức khỏe cây trồng. Năng suất ngô được tăng cường đáng kể. Cây phát triển khỏe mạnh, chống chịu tốt hơn. Chất lượng hạt ngô cũng có thể được nâng cao. Ứng dụng Zeolit-Polyme là giải pháp toàn diện. Nó không chỉ tăng năng suất mà còn bảo vệ đất. Hỗ trợ nông nghiệp bền vững lâu dài. Mang lại giá trị kinh tế và môi trường cao.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (156 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN NGUYỄN THỊ HỒNG HẠNH CHẾ TẠO VẬT LIỆU HẤP PHỤ ZEOLIT-POLIME VÀ NGHIÊN CỨU KHẢ NĂNG GIỮ DINH DƯỠNG CHO CÂY NGÔ LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC HÀ NỘI – 2011 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN NGUYỄN THỊ HỒNG HẠNH CHẾ TẠO VẬT LIỆU HẤP PHỤ ZEOLIT-POLIME VÀ NGHIÊN CỨU KHẢ NĂNG GIỮ DINH DƯỠNG CHO CÂY NGÔ Chuyên ngành: Hóa Hữu cơ Mã số: 62 44 27 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. TRẦN THỊ NHƯ MAI HÀ NỘI – 2011 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỞ ĐẦU Việt Nam là một nƣớc nông nghiệp với sản lƣợng lúa gạo và các sản phẩm nông nghiệp hàng năm rất lớn. Sản lƣợng lúa năm 2009 khoảng 38,9 triệu tấn, sản lƣợng ngô khoảng 4 triệu tấn. Bên cạnh quá trình gia tăng sản xuất nông nghiệp là sự hình thành một lƣợng lớn các phụ phẩm nông nghiệp, nếu không có biện pháp xử lý hiệu quả sẽ dẫn đến những vấn đề môi trƣờng và xã hội.
Các phụ phẩm nông nghiệp nhƣ vỏ trấu, rơm rạ, thân lá ngô, bã mía… đƣợc biết đến nhƣ một nguồn dinh dƣỡng phong phú gồm: protein, axit amin, gluxit, vi lƣợng… đặc biệt là nguồn silic hữu cơ, NPK hữu cơ dễ thâm nhập, giúp cây hấp thu tốt hơn. Việc sử dụng các phụ phẩm nông nghiệp tái sử dụng lại trong nông nghiệp là xu thế mà thế giới đang hƣớng đến nhằm tận dụng các nguồn dinh dƣỡng sẵn có. Trƣớc đây, các phụ phẩm nông nghiệp thƣờng đƣợc sử dụng làm chất đốt hoặc đƣợc vùi trực tiếp xuống đất trồng để tái sử dụng làm phân bón. Tuy nhiên, việc xử lý này chƣa có hiệu quả về kinh tế và môi trƣờng do quá trình đốt các phụ phẩm nông nghiệp gây lãng phí nguồn nguyên liệu, không lợi dụng đƣợc nguồn dinh dƣỡng hữu cơ sẵn có, đồng thời phát thải ra môi trƣờng một lƣợng lớn khí thải CO2, CO, CxHy, NOx, SOx…; việc vùi trực tiếp các phụ phẩm nông nghiệp xuống đất trồng tận dụng đƣợc các nguồn dinh dƣỡng nhƣng quá trình phân hủy xảy ra chậm, phải kết hợp với việc sử dụng vi sinh vật để tạo thành các sản phẩm dễ hấp thu nên khó khăn trong quá trình kiểm soát các chủng vi sinh.
Ngoài ra, quá trình phân hủy các phụ phẩm nông nghiệp bằng vi sinh còn phụ thuộc vào độ ẩm đất và trực tiếp tạo ra một lƣợng khí metan đƣợc giải phóng trong khi ủ, tuy có cung cấp cho đồng ruộng một phần dinh dƣỡng cho mùa vụ tiếp theo, nhƣng rất có thể lại mang mầm sâu bệnh cho cây trồng. Mặt khác, sự phát triển mạnh mẽ của ngành khoa học vật liệu polime đã đem lại những thành tựu to lớn, polime ƣa nƣớc trên cơ sở axit acrylic chiếm tỷ lệ cao, đƣợc sử dụng trong nhiều lĩnh vực nhƣ: Phụ gia chống thấm, công nghiệp mỹ phẩm, thực phẩm, công nghiệp dƣợc, y tế, xây dựng. đặc biệt là làm chất giữ ẩm và điều 1 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com tiết vi lƣợng cho cây trồng. Những phụ gia này đang đƣợc ứng dụng ở những vùng đất dốc, bãi thải.
Tuy nhiên, hạn chế của vật liệu này là khó phân hủy sinh học thƣờng phải kết hợp với tinh bột hoặc xenlulozơ. Mặt khác, các polime trên cơ sở axit acrylic, acrylamit là các sản phẩm của hóa học dầu mỏ, trong khi đó, nguồn nguyên liệu hóa thạch không phải là vô tận, vì vậy xu thế hiện nay trên thế giới là sử dụng các nguồn nguyên liệu tái tạo, trong đó có các polime thiên nhiên nhằm phát triển bền vững. Ngày nay, với sự tiến bộ của khoa học kỹ thuật, thay vì thải đi, trấu với thành phần chứa silic hữu cơ, xenlulozơ có thể sử dụng làm vật liệu ban đầu để tổng hợp các vật liệu zeolit - vật liệu vi mao quản – một trong những chế phẩm có khả năng hấp thụ và chống rửa trôi dinh dƣỡng. Việc tổng hợp zeolit từ trấu có chứa thành phần silic hữu cơ, xenlulozơ làm template có thể thay thế các nguồn silic hữu cơ đắt tiền đang tồn tại trên thị trƣờng nhƣ: tetramethyl orthosilicate (TMOS), tetraethyl orthosilicate (TEOS).
Luận án này nghiên cứu sử dụng phụ phẩm nông nghiệp là trấu nhằm tận dụng các nguồn polime thiên nhiên, nguồn silic hữu cơ sẵn có trong vỏ trấu để tổng hợp zeolit NaX, đồng thời kết hợp với vỏ trấu thủy phân bằng axit photphoric tạo ra chế phẩm gồm xenlulozơ, protein, NPK hữu cơ, vi lƣợng, silic hữu cơ dễ hấp thu, kết hợp cùng với zeolit NaX trực tiếp làm phụ gia phân bón bổ sung các chất dinh dƣỡng cho cây trồng. 2 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1. Phụ phẩm nông nghiệp. Thành phần, tính chất và ứng dụng 1.
Thành phần và tính chất Cây trồng hút dinh dƣỡng từ đất để sinh trƣởng và phát triển, ngoài các bộ phận thu hoạch ra, các phụ phẩm nông nghiệp cũng chứa đựng một lƣợng lớn các chất dinh dƣỡng mà cây lấy từ đất. Ở các nƣớc phát triển nhƣ Canada, Mỹ, Nhật… các phụ phẩm nông nghiệp thƣờng đƣợc sử dụng trực tiếp làm nguồn cung cấp dinh dƣỡng cho cây trồng. Hàng năm, một lƣợng phụ phẩm nông nghiệp rất lớn đƣợc tạo ra, tùy thuộc vào đặc tính của từng loại cây trồng, ƣớc tính mỗi ha lúa cho 3,5-4,5 tấn phụ phẩm, ngô khoảng 2,7-3,2 tấn, đậu tƣơng 0,8-1,0 tấn [110, 132]. Mỗi ha lúa lấy đi khoảng 200kg kali, trong khi đó, lƣợng kali trong hạt gạo chỉ khoảng 5-7kg/tấn nên lƣợng kali còn lại nằm trong các phụ phẩm.
Hàm lƣợng các chất dinh dƣỡng trong phụ phẩm một số cây trồng (kg/tạ chất khô) [46]. Phụ phẩm N P2O5 K2 O Rơm rạ 0,53 0,35 1,3 Thân lá ngô 0,78 0,29 1,25 Thân lá lạc 1,61 0,55 2,3 Thân lá đậu tƣơng 1,03 0,27 1,42 Thân lá khoai lang 0,51 0,31 1,7 Trong sản xuất lúa gạo, các phụ phẩm chiếm 40% tổng lƣợng đạm, 80-85% tổng lƣợng kali, 30-35% tổng lƣợng lân, 40-50% tổng lƣợng lƣu huỳnh mà cây hút đƣợc [50]. Trong đó, vỏ trấu hiện đang đƣợc quan tâm trong nhiều lĩnh vực, do những thành phần cấu trúc đáng quý của nó. Trên thế giới, nhiều tác giả đã nghiên cứu thành phần cấu trúc của vỏ trấu [62, 99, 104, 143].
3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Một số thành phần cấu trúc của vỏ trấu [143]. Thành phần Hàm lƣợng (%) Thành phần Hàm lƣợng Độ ẩm 6,37 Năng lƣợng đốt cháy 4012 kcal/kg Thành phần cháy 81,93 Kali 1630 ppm Tro 11,70 Canxi 94 ppm Sắt 202 ppm Cacbon 45,28 Nhôm 233 ppm Hidro 5,51 7 ppm Titan Silic 3,9 207 ppm Natri Nitơ 0,67 24 ppm Kẽm Lƣu huỳnh 0,9 Magie 699 ppm Clo 0,19 Photpho 94 ppm Ở Việt Nam, nhiều tác giả đã nghiên cứu về thành phần, cấu trúc và ứng dụng của trấu. Viện Hóa học, Viện Khoa học và Công nghệ Việt Nam cũng đã nghiên cứu và chỉ ra thành phần của vỏ trấu [22, 44, 62].
Thành phần hữu cơ của vỏ trấu. Thành phần Hàm lƣợng, % Thành phần Hàm lƣợng, % Độ ẩm 2,4-11,4 Tro 13,2-29,0 Protein thô 1,7-7,4 Pentosan 16,9-22,0 Dầu trấu thô 0,4-3,0 Thành phần không tan của tro axit 13,7-20,8 Sợi thô 31,7-49,9 Dịch chiết không chứa nitơ 24,7-38,8 Xenlulozơ 34,3-43,8 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Từ các số liệu trên cho thấy, trong thành phần của vỏ trấu có chứa hầu hết các chất dinh dƣỡng: Chất hữu cơ – cacbon chiếm 45,28%, các dinh dƣỡng đa lƣợng và trung lƣợng (N, P, K, Si, S…), các dinh dƣỡng vi lƣợng (Ca, Fe, Al, Ti, Zn, Mg, Na…), đây đều là các chất dinh dƣỡng cần thiết cho sự phát triển của cây trồng. Đặc biệt, ở đây, các nguyên tố đều tồn tại dƣới dạng cấu trúc hữu cơ, tƣơng hợp mà cây trồng dễ hấp thu. Thành phần xenlulozơ Trong trấu, cacbon chủ yếu nằm trong thành phần cấu trúc của xenlulozơ.
Xenlulozơ chiếm 34-44% trọng lƣợng trấu, là hợp chất cacbohidrat, đƣợc cấu tạo từ hàng trăm thậm chí đến hàng nghìn mắt xích glucozơ liên kết với nhau bằng các liên kết -1,4-glycozit tạo thành các chuỗi mạch thẳng. Cấu trúc của chuỗi xenlulozơ. Xenlulozơ không có mùi, không vị, ƣa nƣớc với các góc tiếp xúc từ 20-300, không hòa tan trong nƣớc và hầu hết các dung môi hữu cơ, bị phân hủy bởi axit hoặc kiềm. Xenlulozơ là một chuỗi mạch thẳng, nguyên tử hidro trên phân tử đƣờng của chuỗi mạch này tạo liên kết với nguyên tử oxi trên chuỗi liền kề, giữ vững các 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com chuỗi liên kết với nhau (side-by-side) và hình thành các chuỗi vi sợi với độ bền cơ học cao.
So với tinh bột, xenlulozơ có mức độ tinh thể cao hơn. Giản đồ XRD của xenlulozơ thể hiện các pic đặc trƣng ở góc 2 = 14,47, 16,35, 22,62, 34,610 [98]. Trong khi tinh bột trải qua một trạng thái tinh thể để chuyển tiếp vô định hình khi bị nung nóng quá 60-70°C trong nƣớc, xenlulozơ đòi hỏi phải có nhiệt độ 320°C và áp suất là 25 MPa để trở thành vô định hình trong nƣớc. Tính chất của xenlulozơ phụ thuộc vào độ dài chuỗi hoặc mức độ trùng hợp, số lƣợng các đơn vị glucozơ tạo thành một phân tử polime.
Xenlulozơ từ bột gỗ có chiều dài chuỗi điển hình khoảng 300 đến 1700 đơn vị glucozơ. Xenlulozơ trong bông, sợi thực vật khác và xenlulozơ trong vi khuẩn có chiều dài chuỗi khoảng 800 đến 10. Chiều dài chuỗi phân tử rất nhỏ tạo thành từ sự phân hủy xenlulozơ, gọi là amyloit. Amyloit là hợp phần của xenlulozơ, mạch ngắn hơn, linh động và ƣa nƣớc hơn.
Xenlulozơ là một loại polime thiên nhiên vừa có tính chất phân cực mạnh, vừa kết tinh cao, chỉ hòa tan trong một số ít dung môi. Xenlulozơ có thể trƣơng trong nƣớc. Sự trƣơng của xenlulozơ có thể là trƣơng giữa các tinh thể và trƣơng trong tinh thể. Trong nƣớc, sự trƣơng giữa các tinh thể xảy ra khi nƣớc lọt vào khoảng trống giữa các tinh thể hoặc lọt vào vùng vô định hình của cấu trúc xenlulozơ, ở đó các phân tử liên kết với nhau lỏng lẻo.
Nếu đặt xơ xenlulozơ khô tuyệt đối vào trong môi trƣờng không khí có độ ẩm 60% ở 200C thì xenlulozơ hấp phụ khoảng 8-14% ẩm, tiết diện của xơ tăng lên. Nếu đƣa vào trong nƣớc thì đƣờng kính xơ tăng thêm khoảng 25% nữa, chiều dài xơ không thay đổi, xơ chủ yếu trƣơng theo chiều ngang [42]. Sự trƣơng trong tinh thể xảy ra khi chất gây trƣơng có ái lực mạnh hơn tƣơng tác giữa các phân tử xenlulozơ. Khi đó, trạng thái tinh thể ban đầu bị biến đổi.
Sự trƣơng trong tinh thể xảy ra theo hai hƣớng: Trƣơng hữu hạn hoặc trƣơng vô hạn. Khi tác nhân gây trƣơng tạo hợp chất phân tử với xenlulozơ, các liên kết giữa 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Hồng Hạnh (2011). Vật liệu Zeolit-Polime: Giữ dinh dưỡng cây ngô hiệu quả [Luận án tiến sĩ, Đại học Quốc gia Hà Nội - Trường Đại học Khoa học Tự nhiên]. LuanAn.net. https://luanan.net/nong-hoc/che-tao-vat-lieu-hap-phu-zeolit-polime-nghien-cuu-dinh-duong-cay-ngo
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Vật liệu Zeolit-Polime: Giữ dinh dưỡng cây ngô hiệu quả" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án TS: Chế tạo zeolit polime hấp phụ dinh dưỡng, nghiên cứu hiệu quả giữ cho cây ngô. Cải thiện năng suất.
Luận án "Vật liệu Zeolit-Polime: Giữ dinh dưỡng cây ngô hiệu quả" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Quốc gia Hà Nội - Trường Đại học Khoa học Tự nhiên. Năm bảo vệ: 2011.
Luận án "Vật liệu Zeolit-Polime: Giữ dinh dưỡng cây ngô hiệu quả" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Vật liệu Zeolit-Polime: Giữ dinh dưỡng cây ngô hiệu quả" thuộc chuyên ngành Hóa Hữu cơ. Danh mục: Nông Học.
Luận án "Vật liệu Zeolit-Polime: Giữ dinh dưỡng cây ngô hiệu quả" có bao nhiêu trang?
Luận án "Vật liệu Zeolit-Polime: Giữ dinh dưỡng cây ngô hiệu quả" có 156 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Vật liệu Zeolit-Polime: Giữ dinh dưỡng cây ngô hiệu quả" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.