Luận án: Xác định pheromone giới tính và quản lý bộ Cánh vảy (Lepidoptera) ở ĐBSCL

Nghiên cứu xác định cấu trúc hóa học pheromone giới tính tổng hợp, ứng dụng quản lý sâu bệnh bộ cánh vảy ở đồng bằng sông Cửu Long.

Chuyên ngành

Bảo vệ thực vật

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

212

Thời gian đọc

32 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Xác định cấu trúc hóa học pheromone sâu hại ĐBSCL

Nghiên cứu khoa học đã tập trung vào việc xác định cấu trúc hóa học của pheromone giới tính, một yếu tố then chốt trong kiểm soát sinh học sâu hại. Phương pháp phân tích GC-EAD và GC-MS được sử dụng để bóc tách và nhận dạng các tín hiệu hóa học từ ngài cái. Quá trình này giúp làm rõ các thành phần pheromone của năm loài sâu hại bộ Cánh vảy (Lepidoptera) đặc trưng tại ĐBSCL. Việc hiểu rõ cấu trúc hóa học này mở ra con đường phát triển các chiến lược phòng trừ sâu hại mục tiêu, hiệu quả. Đây là bước đi quan trọng hướng tới quản lý dịch hại tổng hợp, giảm sự phụ thuộc vào thuốc trừ sâu truyền thống. Kết quả nghiên cứu cung cấp thông tin nền tảng, chính xác cho việc tổng hợp và ứng dụng pheromone trong nông nghiệp bền vững. Việc xác định cấu trúc này là nền tảng cho việc tạo ra bẫy pheromone đặc hiệu.

1.1. Phát hiện thành phần pheromone giới tính chính

Pheromone giới tính của loài Carmenta mimosa được xác định là (3Z,13Z)-3,13-octadecadienyl acetate (Z3,Z13-18:OAc). Đối với loài Archips atrolucens, các hợp chất tetradecyl acetate (14:OAc), (E)-11-tetradecenyl acetate (E11-14:OAc) và (Z)-11-tetradecenyl acetate (Z11-14:OAc) được phát hiện ở tỷ lệ 1:1:2. Việc phân tích hóa học này cung cấp một cái nhìn sâu sắc về các tín hiệu giao phối đặc trưng của từng loài. Nhận diện chính xác các thành phần này là điều kiện tiên quyết để sản xuất mồi nhử pheromone hiệu quả. Các hợp chất này đóng vai trò quan trọng trong việc điều hướng hành vi sinh sản của côn trùng gây hại, cho phép kiểm soát chúng một cách chọn lọc và ít tác động đến môi trường.

1.2. Định danh cấu trúc pheromone các loài Lepidoptera

Cấu trúc pheromone của Adoxophyes privatana bao gồm Z11-14:OAc và (Z)-9-tetradecenyl acetate (Z9-14:OAc) theo tỷ lệ 9:1. Homona tabescens sử dụng các hợp chất Z11-14:OAc và (Z)-9-dodecenyl acetate (Z9-12:OAc) cũng ở tỷ lệ 9:1. Đối với Conogethes punctiferalis, pheromone được tạo thành từ (E)-10-hexadecenal (E10-16:Ald) và (Z)-10-hexadecenal (Z10-16:Ald) với tỷ lệ phối trộn 9:1. Việc định danh loài chính xác các thành phần pheromone này là cơ sở để phát triển các loại mồi nhử tùy chỉnh. Mỗi loài sâu hại bộ Cánh vảy có một công thức pheromone đặc trưng, cho phép tạo ra các giải pháp quản lý sâu hại rất cụ thể, tránh ảnh hưởng đến các loài không phải mục tiêu và duy trì an toàn môi trường.

II.Tổng hợp pheromone giới tính quản lý sâu hại hiệu quả

Sau khi xác định được cấu trúc, quá trình tổng hợp hóa học pheromone trở nên thiết yếu. Ứng dụng pheromone tổng hợp giúp nhân rộng giải pháp kiểm soát sâu hại một cách kinh tế và bền vững. Nghiên cứu đã thành công trong việc tổng hợp pheromone giới tính cho các loài sâu hại bộ Cánh vảy, đặc biệt là các hợp chất aldehyd. Các phương pháp tổng hợp tiên tiến được áp dụng, đảm bảo độ tinh khiết và hiệu quả của sản phẩm cuối cùng. Việc tổng hợp hóa học này là cầu nối từ nghiên cứu cơ bản đến ứng dụng pheromone thực tiễn trên đồng ruộng. Thành công này góp phần vào việc giảm đáng kể việc sử dụng thuốc trừ sâu, thúc đẩy nông nghiệp bền vững và bảo vệ sức khỏe con người, môi trường tự nhiên tại ĐBSCL.

2.1. Phương pháp tổng hợp pheromone tiên tiến

Các hợp chất E10-16:Ald và Z10-16:Ald được tổng hợp hóa học thành công thông qua hai con đường chính: phản ứng Wittig và phản ứng bắt cặp. Phản ứng Wittig nổi tiếng với khả năng tạo liên kết đôi carbon-carbon một cách hiệu quả, trong khi phản ứng bắt cặp cung cấp khả năng tổng hợp chọn lọc cấu hình của nối đôi. Hợp chất 1,10-decanediol được sử dụng làm chất phản ứng ban đầu, đảm bảo tính khả thi và kinh tế của quy trình. Việc lựa chọn các phương pháp này cho phép kiểm soát chính xác cấu trúc hóa học của pheromone, đảm bảo tính đặc hiệu và hiệu quả thu hút cao đối với côn trùng gây hại mục tiêu. Đây là một thành tựu quan trọng trong sinh thái học côn trùng ứng dụng.

2.2. Thành công tổng hợp hợp chất pheromone chọn lọc

Điểm nổi bật của quá trình tổng hợp pheromone là khả năng đạt được tính chọn lọc cấu hình. Đặc biệt, con đường tổng hợp thông qua phản ứng bắt cặp cho phép kiểm soát chặt chẽ cấu trúc hình học của liên kết đôi. Điều này rất quan trọng vì hoạt tính sinh học của pheromone thường phụ thuộc vào cấu hình không gian chính xác của phân tử. Thành công này đảm bảo rằng các pheromone tổng hợp có cấu trúc hóa học giống hệt với pheromone tự nhiên, tối đa hóa hiệu quả thu hút và khả năng quản lý sâu hại. Việc sản xuất các thành phần pheromone chọn lọc này mở ra cơ hội lớn cho việc phát triển các sản phẩm pheromone quản lý sâu hại chất lượng cao, có khả năng cạnh tranh với các giải pháp truyền thống.

III.Ứng dụng pheromone Chiến lược kiểm soát sâu bộ Cánh vảy

Công nghệ pheromone quản lý sâu hại đã được triển khai như một chiến lược kiểm soát sâu hiện đại, bền vững tại ĐBSCL. Mục tiêu chính là giảm tác động của sâu hại bộ Cánh vảy lên năng suất cây trồng, đồng thời bảo vệ môi trường nông nghiệp. Việc ứng dụng pheromone bao gồm sử dụng bẫy pheromone để theo dõi mật độ quần thể côn trùng gây hại hoặc trực tiếp kiểm soát chúng thông qua phương pháp gây nhiễu giao phối. Đây là một phương pháp thân thiện với môi trường, không độc hại cho con người và động vật không phải mục tiêu. Chiến lược này phù hợp với định hướng phát triển nông nghiệp bền vững, giúp nông dân giảm chi phí thuốc trừ sâu và nâng cao giá trị nông sản.

3.1. Cơ chế hoạt động của pheromone trong kiểm soát sâu

Pheromone hoạt động bằng cách phát ra tín hiệu hóa học cụ thể, thu hút côn trùng gây hại đực đến bẫy pheromone. Điều này giúp giám sát sự xuất hiện và mật độ của sâu hại, cho phép đưa ra các quyết định quản lý dịch hại tổng hợp kịp thời. Ngoài ra, việc phun rải lượng lớn pheromone có thể gây nhiễu loạn khả năng tìm bạn tình của côn trùng, làm giảm tỷ lệ giao phối và sinh sản. Cơ chế này đặc biệt hiệu quả vì nó nhắm mục tiêu rất cụ thể vào từng loài sâu hại bộ Cánh vảy, tránh ảnh hưởng đến các loài côn trùng có ích hoặc hệ sinh thái xung quanh. Pheromone là một công cụ kiểm soát sinh học mạnh mẽ, góp phần vào an toàn môi trườnggiảm thuốc trừ sâu.

3.2. Tiềm năng ứng dụng rộng rãi tại Đồng bằng Sông Cửu Long

Với đa dạng sinh học và mật độ sâu hại bộ Cánh vảy cao, Đồng bằng Sông Cửu Long là khu vực lý tưởng để ứng dụng pheromone. Pheromone quản lý sâu hại có thể được triển khai trên nhiều loại cây trồng chủ lực như cây ăn quả, rau màu và lúa. Khả năng tích hợp pheromone vào các chương trình quản lý dịch hại tổng hợp sẽ mang lại lợi ích kinh tế đáng kể cho nông dân, giảm chi phí sản xuất và nâng cao chất lượng nông sản. Việc phòng trừ sâu hại bằng pheromone cũng góp phần xây dựng thương hiệu nông sản sạch, đáp ứng các tiêu chuẩn xuất khẩu nghiêm ngặt. Đây là một giải pháp nông nghiệp bền vững quan trọng, đối phó với thách thức côn trùng gây hại trong bối cảnh biến đổi khí hậu.

IV.Đánh giá hiệu quả pheromone thực địa Bước tiến nông nghiệp

Các thử nghiệm thực địa là một phần không thể thiếu để xác nhận hiệu quả thu hút của pheromone quản lý sâu hại tổng hợp. Các đánh giá ngoài đồng đã cho thấy mồi pheromone giới tính tổng hợp có khả năng hấp dẫn cao đối với các côn trùng gây hại được nghiên cứu. Kết quả này củng cố tính khả thi và hiệu quả của ứng dụng pheromone trong điều kiện thực tế của ĐBSCL. Việc đánh giá hiệu quả thực địa giúp tối ưu hóa liều lượng, thiết kế bẫy và thời gian triển khai, đảm bảo quản lý sâu hại đạt kết quả tốt nhất. Đây là một bước tiến quan trọng, cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc cho việc nhân rộng công nghệ này. Sự thành công trong thực địa là yếu tố then chốt để thúc đẩy nông dân áp dụng rộng rãi phương pháp kiểm soát sinh học này.

4.1. Khảo sát hiệu quả hấp dẫn của mồi pheromone tổng hợp

Mồi pheromone giới tính tổng hợp đã được thử nghiệm rộng rãi trên đồng ruộng và cho thấy hiệu quả thu hút đáng kể đối với sâu hại bộ Cánh vảy mục tiêu. Các bẫy pheromone được đặt tại các khu vực canh tác đã thu hút một lượng lớn ngài đực, chứng minh tính đặc hiệu và sức mạnh của tín hiệu hóa học. Hiệu quả thu hút cao này khẳng định khả năng của pheromone tổng hợp trong việc giám sát mật độ quần thể và làm giảm áp lực gây hại của sâu. Điều này trực tiếp hỗ trợ chiến lược quản lý dịch hại tổng hợp, cho phép dự đoán và can thiệp sớm, giảm thiểu thiệt hại cho cây trồng. Kết quả này cung cấp dữ liệu quan trọng để tối ưu hóa việc ứng dụng pheromone trong các điều kiện môi trường khác nhau.

4.2. Diễn biến mật số quần thể sâu hại tại vùng nghiên cứu

Kết quả khảo sát diễn biến mật số quần thể cho thấy sự hiện diện của trưởng thành C. punctiferalis quanh năm, với các cao điểm mật số thay đổi tùy theo mùa vụ và yếu tố môi trường. Loài Carmenta mimosa chủ yếu xuất hiện từ nửa cuối tháng 8 dương lịch đến nửa đầu tháng 1 dương lịch, với mật độ cao nhất vào giai đoạn tháng 12. Việc nắm bắt sinh thái học côn trùngdiễn biến mật số này là rất quan trọng để xác định thời điểm ứng dụng pheromone hiệu quả nhất. Dữ liệu này giúp lập kế hoạch triển khai bẫy pheromone hoặc biện pháp gây nhiễu giao phối vào đúng thời điểm đỉnh điểm của quần thể, từ đó tối đa hóa hiệu quả quản lý sâu hại và bảo vệ mùa màng tại ĐBSCL.

V.Pheromone Giải pháp quản lý dịch hại bền vững ở ĐBSCL

Tổng kết lại, ứng dụng pheromone đại diện cho một bước đột phá trong quản lý dịch hại tổng hợp, đặc biệt là đối với sâu hại bộ Cánh vảy tại ĐBSCL. Công nghệ này mang lại giải pháp kiểm soát sinh học đặc hiệu, hiệu quả và thân thiện với môi trường. Pheromone không chỉ giúp giảm thuốc trừ sâu mà còn thúc đẩy nông nghiệp bền vững, bảo vệ đa dạng sinh học và sức khỏe cộng đồng. Đây là một hướng đi quan trọng để đối phó với những thách thức về côn trùng gây hại trong một nền nông nghiệp hiện đại, có trách nhiệm. Sự phát triển và nhân rộng pheromone quản lý sâu hại sẽ định hình lại phương thức canh tác, hướng tới một tương lai xanh hơn cho khu vực. Các nghiên cứu tiếp theo sẽ tiếp tục cải tiến công nghệ này, mở rộng phạm vi ứng dụng.

5.1. Lợi ích môi trường và kinh tế của pheromone

Việc ứng dụng pheromone mang lại nhiều lợi ích rõ rệt cho môi trường. Công nghệ này giúp giảm thuốc trừ sâu hóa học, qua đó giảm thiểu ô nhiễm đất, nước và không khí. Đồng thời, pheromone không gây hại cho các loài côn trùng có ích, duy trì sự cân bằng sinh thái tự nhiên. Về mặt kinh tế, nông dân có thể tiết kiệm chi phí mua thuốc trừ sâu, giảm chi phí nhân công phun thuốc và nâng cao chất lượng nông sản. Sản phẩm an toàn hơn cho người tiêu dùng và đáp ứng các tiêu chuẩn thị trường quốc tế, tạo ra giá trị kinh tế cao hơn. Quản lý sâu hại bằng pheromone là một khoản đầu tư bền vững, mang lại lợi ích lâu dài cho cả nông dân và xã hội.

5.2. Hướng phát triển và nhân rộng công nghệ pheromone

Nghiên cứu đã cung cấp nền tảng vững chắc cho việc phát triển và nhân rộng công nghệ pheromone tại ĐBSCL và các vùng nông nghiệp khác. Các hướng phát triển tiếp theo bao gồm việc tìm kiếm và xác định pheromone của nhiều loài sâu hại bộ Cánh vảy khác, tối ưu hóa công thức mồi nhử và thiết kế bẫy pheromone hiệu quả hơn. Hơn nữa, việc tích hợp ứng dụng pheromone vào các chương trình quản lý dịch hại tổng hợp quy mô lớn sẽ mở rộng tác động tích cực. Đào tạo và chuyển giao công nghệ cho nông dân là yếu tố then chốt để đảm bảo sự chấp nhận và ứng dụng pheromone rộng rãi, góp phần xây dựng một nền nông nghiệp bền vữngan toàn môi trường.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Xác định cấu trúc hoá học tổng hợp và ứng dụng pheromone giới tính để quản lý một số loài thuộc bộ cánh vảy lepidoptera ở đồng bằng sông cửu long luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (212 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ CHÂU NGUYỄN QUỐC KHÁNH XÁC ĐỊNH CẤU TRÚC HÓA HỌC, TỔNG HỢP VÀ ỨNG DỤNG PHEROMONE GIỚI TÍNH ĐỂ QUẢN LÝ MỘT SỐ LOÀI THUỘC BỘ CÁNH VẢY (LEPIDOPTERA) Ở ĐỒNG BẰNG SÔNG CỬU LONG LUẬN ÁN TIẾN SĨ NÔNG NGHIỆP Chuyên ngành: BẢO VỆ THỰC VẬT Mã số ngành: 62 62 01 12 Cần Thơ, 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ CHÂU NGUYỄN QUỐC KHÁNH XÁC ĐỊNH CẤU TRÚC HÓA HỌC, TỔNG HỢP VÀ ỨNG DỤNG PHEROMONE GIỚI TÍNH ĐỂ QUẢN LÝ MỘT SỐ LOÀI THUỘC BỘ CÁNH VẢY (LEPIDOPTERA) Ở ĐỒNG BẰNG SÔNG CỬU LONG LUẬN ÁN TIẾN SĨ NÔNG NGHIỆP Chuyên ngành: BẢO VỆ THỰC VẬT Mã số ngành: 62 62 01 12 CÁN BỘ HƯỚNG DẪN: PGS. LÊ VĂN VÀNG Cần Thơ, 2018 CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập – Tự do – Hạnh phúc ---------- LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của NCS Châu Nguyễn Quốc Khánh với sự hướng dẫn của PGS. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình luận án tiến sĩ nào khác. Người hướng dẫn khoa học Tác giả luận án PGS.

LÊVĂN VÀNG CHÂU NGUYỄN QUỐC KHÁNH i LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án, trước hết cho phép tôi được bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tới các Thầy PGS. Lê Văn Vàng và PGS. Trần Văn Hai đã tận tình hướng dẫn, động viên trong lúc gặp khó khăn và tạo điều kiện tốt nhất cho tôi trong suốt quá trình thực hiện công trình nghiên cứu này. Đặc biệt, Kính gửi lời cảm ơn sâu sắc đến GS.

Tetsu Ando đã hỗ trợ và tạo điều kiện thuận lợi nhất cho tôi phân tích và tổng hợp các mẫu pheromone trong luận án tại phòng thí nghiệm Sinh thái học Hóa chất, trường Đại học Nông nghiệp và Công nghệ Tokyo-Nhật Bản. Trân trọng gửi lời cảm ơn đến TS. Yutaka Arita đã định danh sâu đục thân cây Mai dương, Carmenta mimosa và TS. Utsugi Jinbo, Bộ môn Động vật học, Bảo tàng Khoa học và Tự nhiên Quốc gia Nhật Bản đã hỗ trợ trong việc định danh các mẫu ngài sâu cuốn lá cây có múi.

Tôi xin được gửi lời cảm ơn tới Ban chủ nhiệm khoa Nông nghiệp và Sinh học Ứng dụng, trường Đại học Cần Thơ. Đặc biệt là quý Thầy, Cô và các anh chị trong Bộ môn Bảo vệ Thực vật, những người đã giảng dạy, chia sẻ kinh nghiệm và giúp đỡ cho tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện đề tài này. Tôi xin thành thật cảm ơn chị: Trịnh Thị Xuân, Đinh Thị Chi, bạn: Liễu Triều Tiến, Lâm Minh Đăng, Hồ Như Thủy, các em: Nguyễn Tiến Anh, Dương Kiều Hạnh, Nguyễn Thị Ngọc Nghĩa, Huỳnh Đức Hưng, Trần Văn Hiếu, Nguyễn Thị Ngân Giang, Nguyễn Phước Hậu ở các khóa Cao học và Đại học chuyên ngành Bảo vệ Thực vật, Trường Đại học Cần Thơ đã nhiệt tình giúp đỡ và hỗ trợ thực hiện một số nội dung nghiên cứu có liên quan đến đề tài. Xin chân thành cảm ơn chị Trần Thị Mỹ Hạnh, anh Nguyễn Thành Hiếu,chị Quan Thị Ái Liên, chị Trần Thị Thanh Thủy, bạn bè và các bạn Nghiên cứu sinh tại Trường Đại học Cần Thơ đã giúp đỡ và động viên tôi trong suốt thời gian thực hiện đề tài.

Cuối cùng, xin dâng lên ba, mẹ đã sinh thành nuôi dưỡng con, ba mẹ vợ, cậu mợ đã giúp đỡ tạo mọi điều kiện cho con và xin được chia sẻ niềm vui này đến vợ thương yêu đã luôn ủng hộ trong suốt thời gian thực hiện luận án này. Cần Thơ, ngày tháng năm 2018 Nghiên cứu sinh Châu Nguyễn Quốc Khánh ii TÓM LƯỢC Đề tài: “Xác định cấu trúc hóa học, tổng hợp và ứng dụng pheromone giới tính để quản lý một số loài thuộc bộ Cánh vảy (Lepidoptera) ở ĐBSCL” được thực hiện từ năm 2011 đến năm 2015 đạt được kết quả sau: Kết quả phân tích GC-EAD và GC-MS của mẫu pheromone ly trích từ ngài cái thô và qua dẫn suất (DMDS và xà phòng hóa) đã xác định được thành phần và cấu trúc hóa học của pheromone giới tính của 05 loài thuộc bộ Cánh vảy (Lepidoptera) ở ĐBSCL. Trong đó, pheromone giới tính của Carmenta mimosa là hợp chất (3Z,13Z)-3,13-octadecadienyl acetate (Z3,Z13-18:OAc); pheromone giới tính của Archips atrolucens gồm các hợp chất tetradecyl acetate (14:OAc), (E)-11- tetradecenyl acetate (E11-14:OAc) và (Z)-11-tetradecenyl acetate (Z11-14:OAc) ở tỷ lệ 1:1:2; pheromone giới tính của Adoxophyes privatana gồm Z11-14:OAc và (Z)-9-tetradecenyl acetate (Z9-14:OAc) ở tỷ lệ 9:1; pheromone giới tính của Homona tabescens gồm các hợp chất Z11-14:OAc và (Z)-9-dodecenyl acetate (Z9- 12:OAc) ở tỷ lệ 9:1; pheromone giới tính của Conogethes puctiferalis gồm các hợp chất (E)-10-hexadecenal (E10-16:Ald) và (Z)-10-hexadecenal (Z10-16:Ald) ở tỷ lệ phối trộn 9:1. Các hợp chất E10-16:Ald và Z10-16:Ald đã được tổng hợp thành công bằng các con đường tổng hợp thông qua phản ứng Wittig và phản ứng bắt cặp, sử dụng hợp chất 1,10-decanediol làm chất phản ứng ban đầu.

Trong đó, con đường tổng hợp thông qua phản ứng bắt cặp là tổng hợp chọn lọc cấu hình của nối đôi. Đánh giá ngoài đồng cho thấy mồi pheromone giới tính tổng hợp đã cho hiệu quả hấp dẫn cao đối với các đối tượng nghiên cứu. Kết quả khảo sát diễn biến mật số quần thể thể hiện trưởng thành của C. punctiferalis hiện diện quanh năm với các cao điểm mật số thay đổi tùy theo loài.

mimosa hiện diện chủ yếu vào nửa cuối tháng 08 dl đến nửa đầu tháng 01 dl, cao điểm nhất vào giai đoạn từ tháng 12 dl đến đầu tháng 01 dl; các loài A. tabescens xuất hiện nhiều từ cuối tháng 11 dl đến đầu tháng 05 dl; trong khi cao điểm mật số của C. punctiferalis xảy ra vào thời gian cây ký chủ ra hoa. Đặt 16 bẫy pheromone/1.000 m2 đã cho hiệu quả làm giảm tỷ lệ trái bị hại trên vườn ổi bởi C.

punctiferalis tương đương với biện pháp xử lý thuốc trừ sâu theo nông dân ở các thời điểm từ 1,5-2,5 tháng. Trong khi đặt hợp chất (E)-10-pentadecenal (E10-15:Ald) (16 tuýp/1.000 m2, 5 mg/tuýp) cho hiệu quả thấp hơn so với đặt bẫy pheromone và xử lý theo nông dân ở tất cả các thời điểm ghi nhận. Từ khóa: Adoxophyes privatana, Archip atrolucens, Carmenta mimosa, Conogethes punctiferalis, Homona tabescens, pheromone giới tính và (E)-10- pentadecenal. iii SUMMARY The research "Chemical structure Determination, syntheses and application of sex pheromones for management some Lepidopterous insect species in the Mekong Delta of Vietnam" had carried out from 2011 to 2015.

The results are as follows: GC-EAD and GC-MS analyses of crude pheromone extracts and their derivatives (DMDS adduct and saponification) identified the sex pheromone of 05 species of Lepidopteran in the Mekong Delta. Among those, the sex pheromone of Carmenta mimosa was (3Z,13Z)-3,13-octadecadienyl acetate (Z3,Z13-18:OAc) compound; the sex pheromone of A. atrolucens was comprised of tetradecyl acetate (14:OAc), (E)-11-tetradecenyl acetate (E11-14:OAc) and (Z)-11-tetradecenyl acetate (Z11-14:OAc) at a ratio of 1:1:2; the sex pheromone of A. privatana was Z11-14:OAc and (Z)-9-tetradecenyl acetate (Z9-14:OAc) at a ratio of 9:1; the sex pheromone of H.

tabescens was Z11-14:OAc and (Z)-9-dodecenyl acetate (Z9- 12:OAc) at a ratio of 9:1; the sex pheromone of C. puctiferalis was (E)-10- hexadecenal (E10-16:Ald) and (Z)-10-hexadecenal (Z10-16:Ald) at a ratio of 9:1. E10-16:Ald and Z10-16:Ald compounds were successfully synthesized by synthetic routes using 1,10-decanediol as starting reagent and Wittig and coupling as key reactions, in which, the synthetic route with coupling reaction was geometrically selective route for configuration of the double bond. In field evaluation, pheromone lures prepared from synthetic pheromone components showed high attraction to adults of C.

punctiferalis as compared with those of control. Monthly trap catch data revealed that the adults of these species appeared throughout the year with the peaks of density varied between species. High trap catch of C. mimosa was observed from later half of August to early January, especially from December to early January; high trap catches of A.

tabescens were appeared from the end of November to May, while high density of C. punctiferalis was recorded at flowering stage of its host plants. Trial plot hung with 16 pheromone traps/1,000 m2 showed efficacy in reducing the damage of C. punctiferalis on fruits at 1.5 months after petal fall which was similar to that of farmer spraying insecticide plot.

Although the damage of C. punctiferalis in trial hung with (E)-10-pentadecenal (E10-15:Ald) (16 tubes/1,000 m2, 5 mg/septum) was significantly lower than that of untreated plot, the effectiveness of this treatment was lower than those of pheromone or insecticide treatments. Key words: Adoxophyes privatana, Archip atrolucens, Carmenta mimosa, Conogethes punctiferalis, Homona tabescens, sex pheromone and (E)-10-pentadecenal. iv MỤC LỤC Trang Lời cam đoan.

iv Mục lục. v Danh sách bảng .vii Danh sách hình. xi Danh mục từ viết tắt. xv Chương 1: Giới thiệu .1 Tính cấp thiết của đề tài .2 Mục tiêu và yêu cầu nghiên cứu .3 Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài .1 Ý nghĩa khoa học .2 Ý nghĩa thực tiễn .4 Đối tượng và phạm vi nghiên cứu .1 Đối tượng nghiên cứu.2 Phạm vi nghiên cứu .3 Những đóng góp mới của luận án.

4 Chương 2: Lược khảo tài liệu .2 Pheromone giới tính .2 Tính đa dạng cấu trúc của các thành phần pheromone giới tính của bộ Cánh vảy (Lepidoptera) .3 Một số hydrocarbon trong pheromone giới tính của côn trùng bộ Cánh vảy (Lepidoptera) .4 Ứng dụng của pheromone giới tính .5 Kỹ thuật xác định cấu trúc hóa học của pheromone giới tính .3 Đối tượng nghiên cứu.1 Sâu đục thân cây Mai dương, Carmenta mimosa Eichlin & Passoa.2 Nhóm sâu cuốn lá cây có múi (Lepidoptera: Tortricidae) .3 Sâu đục trái, Conogethes punctiferalis Guenée .4 Sử dụng chiến lược đẩy-kéo trong quản lý sâu hại .5 Tổng hợp pheromone mạch thẳng của một số côn trùng thuộc bộ Cánh vảy .1 Tổng hợp pheromone của ngài sâu tơ, Plutella xylostella (Lepidoptera: Yponomeutidae) .2 Tổng hợp pheromone của sâu đục vỏ trái, Prays sp.3 Tổng hợp pheromone của sâu xám, Agrotis ipsilon (Lepidoptera: Noctuidae)40 2.4 Tổng hợp pheromone của sâu đục thân khoai lang, Omphisa anastomosalis (Lepidoptera: Crambidae) .6 Các phản ứng cơ bản trong hóa học hữu cơ .1 Phản ứng ankyl helogenua .2 Phản ứng oxy hóa .3 Phản ứng acetyl hóa .4 Phản ứng bắt cặp acetylene .5 Phản ứng ester hóa .6 Phản ứng Wittig. 42 Chương 3: Vật liệu và phương pháp .1 Vật liệu thí nghiệm .1 Thời gian và địa điểm.2 Dụng cụ và thiết bị .5 Mồi hấp dẫn, tuýp quấy rối, bẫy pheromone và cách treo .2 Phương pháp.1 Xác định cấu trúc hóa học của pheromone giới tính .2 Qui trình tổng hợp các hợp chất E10-16:Ald và Z10-16:Ald, thành phần pheromone giới tính của sâu đục trái cây, Conogethes punctiferalis .3 Sinh trắc nghiệm ngoài đồng.4 Số liệu khí tượng thủy văn .5 Xử lý số liệu. 81 Chương 4: Kết quả và thảo luận .1 Xác định thành phần và cấu trúc hóa học pheromone giới tính của một số loài thuộc bộ Cánh vảy (Lepidoptera) .1 Pheromone giới tính của ngài sâu đục thân cây Mai dương, C.2 Pheromone giới tính của nhóm sâu cuốn lá cây có múi (Tortricidae) .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Ứng dụng pheromone quản lý sâu hại bộ Cánh vảy ở ĐBSCL" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu xác định cấu trúc hóa học pheromone giới tính tổng hợp, ứng dụng quản lý sâu bệnh bộ cánh vảy ở đồng bằng sông Cửu Long.

Luận án "Ứng dụng pheromone quản lý sâu hại bộ Cánh vảy ở ĐBSCL" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Cần Thơ. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Ứng dụng pheromone quản lý sâu hại bộ Cánh vảy ở ĐBSCL" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Ứng dụng pheromone quản lý sâu hại bộ Cánh vảy ở ĐBSCL" thuộc chuyên ngành Bảo vệ thực vật. Danh mục: Bảo Vệ Thực Vật.

Luận án "Ứng dụng pheromone quản lý sâu hại bộ Cánh vảy ở ĐBSCL" có bao nhiêu trang?

Luận án "Ứng dụng pheromone quản lý sâu hại bộ Cánh vảy ở ĐBSCL" có 212 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Ứng dụng pheromone quản lý sâu hại bộ Cánh vảy ở ĐBSCL" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter