Luận án tiến sĩ Hóa học: Thành phần lipid và hoạt tính chống oxi hóa hạt họ Đậu (Fabaceae) ở Việt Nam - Nguyễn Thị Thủy

Nghiên cứu thành phần lipid và hoạt tính chống oxi hóa hạt họ Đậu Fabaceae tại Việt Nam.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

157

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan nghiên cứu hạt Đậu: lipid, chống oxi hóa
Số trang:
157 trang
Trường:
Học viện Khoa học và Công nghệ
Chuyên ngành:
Hóa học các hợp chất thiên nhiên
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan nghiên cứu hạt Đậu lipid chống oxi hóa

Hạt thực vật họ Đậu (Fabaceae) đóng vai trò quan trọng trong dinh dưỡng con người. Chúng là nguồn protein, chất xơ, vitamin và khoáng chất dồi dào. Đặc biệt, hạt Đậu chứa nhiều hợp chất có hoạt tính sinh học cao. Trong đó, lipid và các chất chống oxi hóa thu hút sự chú ý đặc biệt. Lipid hạt Đậu bao gồm acid béo, tocopherol, phytosterol và phospholipid. Những thành phần này ảnh hưởng trực tiếp đến giá trị dinh dưỡng và sức khỏe. Nghiên cứu sâu về chúng giúp khai thác tối đa tiềm năng của hạt Đậu. Các hợp chất chống oxi hóa tự nhiên trong hạt Đậu góp phần bảo vệ cơ thể khỏi tổn thương do gốc tự do. Điều này giảm nguy cơ mắc các bệnh mãn tính. Tại Việt Nam, sự đa dạng sinh học họ Đậu rất lớn. Tuy nhiên, nghiên cứu toàn diện về thành phần lipid và hoạt tính chống oxi hóa của các loài hạt Đậu còn hạn chế. Công trình này lấp đầy khoảng trống đó. Nó cung cấp dữ liệu khoa học quý giá. Dữ liệu này hỗ trợ phát triển thực phẩm chức năng và dược phẩm từ hạt Đậu. Nghiên cứu này cũng khám phá các phương pháp đánh giá tiềm năng chống oxi hóa. Kết quả có ý nghĩa thực tiễn cao.

1.1. Giá trị dinh dưỡng và y học của hạt họ Đậu

Hạt thực vật họ Đậu là thực phẩm chủ yếu. Chúng cung cấp năng lượng và dưỡng chất thiết yếu. Hạt Đậu giàu protein, là lựa chọn thay thế thịt tuyệt vời. Chất xơ trong hạt hỗ trợ tiêu hóa, giảm cholesterol. Vitamin nhóm B, sắt, magie và kẽm cũng phong phú. Hạt Đậu còn chứa các hợp chất phenolic, flavonoid có lợi. Những chất này mang lại lợi ích sức khỏe đáng kể. Chúng giảm nguy cơ bệnh tim mạch, tiểu đường và một số loại ung thư. Nghiên cứu này khám phá sâu hơn những lợi ích này. Hạt Đậu đóng góp vào an ninh lương thực toàn cầu. Chúng cũng là thành phần quan trọng trong chế độ ăn uống lành mạnh. Việc hiểu rõ hơn về thành phần hóa học giúp tối ưu hóa việc sử dụng chúng. Điều này bao gồm cả trong công nghiệp thực phẩm và dược phẩm.

1.2. Tình hình nghiên cứu lipid hạt họ Đậu toàn cầu

Nghiên cứu về thành phần lipid hạt họ Đậu đã tiến hành rộng rãi. Nhiều công trình tập trung vào định lượng acid béo. Các loại acid béo không bão hòa như oleic, linoleic và alpha-linolenic được quan tâm đặc biệt. Đây là những acid béo thiết yếu cho sức khỏe. Các sterol thực vật (phytosterol) cũng được nghiên cứu. Chúng có khả năng giảm cholesterol máu. Tocopherol (Vitamin E) là một chất chống oxi hóa lipid mạnh. Hàm lượng tocopherol khác nhau tùy loài và điều kiện sinh trưởng. Phospholipid cũng được khảo sát về cấu trúc và chức năng. Các nghiên cứu quốc tế đã chỉ ra sự đa dạng lớn trong thành phần lipid. Sự đa dạng này phụ thuộc vào giống, môi trường và phương pháp canh tác. Tuy nhiên, dữ liệu chi tiết về các loài Đậu đặc hữu Việt Nam còn hạn chế. Công trình này góp phần bổ sung vào kho tri thức đó.

1.3. Bối cảnh nghiên cứu chống oxi hóa hạt tại Việt Nam

Việt Nam có nguồn tài nguyên thực vật họ Đậu phong phú. Tuy nhiên, các nghiên cứu chuyên sâu về hoạt tính chống oxi hóa còn hạn chế. Nhiều công trình đã xác định hoạt tính chống oxi hóa tổng. Nhưng việc phân tích các hợp chất cụ thể gây ra hoạt tính này chưa đầy đủ. Đặc biệt, mối liên hệ giữa thành phần lipid và khả năng chống oxi hóa cần được làm rõ hơn. Nghiên cứu này hướng tới việc định danh và định lượng các chất chống oxi hóa. Các chất này bao gồm phenolic, tocopherol và phospholipid. Đồng thời, đánh giá hoạt tính chống oxi hóa sử dụng phương pháp DPPH. Phương pháp hóa học tính toán (DFT) cũng được áp dụng. Điều này cung cấp cái nhìn toàn diện về tiềm năng chống oxi hóa của hạt Đậu Việt Nam. Kết quả hỗ trợ phát triển các sản phẩm tự nhiên có giá trị cao.

II. Phương pháp xác định lipid hoạt tính chống oxi hóa

Việc xác định chính xác thành phần lipid và hoạt tính chống oxi hóa là rất quan trọng. Nghiên cứu này áp dụng các phương pháp khoa học tiên tiến. Các quy trình chiết tách lipid tổng được tối ưu hóa. Điều này đảm bảo hiệu suất thu hồi cao. Các kỹ thuật phân tích hiện đại được sử dụng để định lượng và định danh các hợp chất. Bao gồm sắc ký khí khối phổ (GC-MS) và sắc ký lỏng khối phổ (LC-MS). Những phương pháp này cung cấp thông tin chi tiết về cấu trúc phân tử. Đánh giá hoạt tính chống oxi hóa được thực hiện bằng phương pháp DPPH. Đây là một phương pháp chuẩn hóa. Nó cung cấp dữ liệu đáng tin cậy. Ngoài ra, hóa học tính toán (DFT) được sử dụng. DFT mô phỏng và dự đoán khả năng chống oxi hóa của các hợp chất. Việc kết hợp phương pháp thực nghiệm và lý thuyết giúp có cái nhìn sâu sắc. Nó cũng xác nhận kết quả một cách vững chắc. Quy trình thực hiện được kiểm soát chặt chẽ. Điều này đảm bảo tính khách quan và độ chính xác của dữ liệu. Các mẫu hạt thực vật họ Đậu được thu thập cẩn thận. Chúng được xử lý và bảo quản đúng cách. Điều này duy trì tính toàn vẹn của mẫu. Đây là nền tảng cho các phân tích chất lượng cao.

2.1. Quy trình chiết tách và phân tích lipid tổng

Hàm lượng lipid tổng được xác định bằng phương pháp chiết Soxhlet. Sử dụng dung môi thích hợp như hexan hoặc cloroform:methanol. Sau chiết, dung môi được bay hơi. Khối lượng lipid thu được đem cân. Các lớp chất lipid được phân tách bằng sắc ký lớp mỏng (TLC). Sau đó, định lượng bằng phương pháp sắc ký khí (GC). Điều này bao gồm triacylglycerol, diacylglycerol và monoacylglycerol. Acid béo tự do cũng được phân tích. Các phương pháp này đảm bảo tính chính xác cao. Chúng cung cấp cái nhìn toàn diện về thành phần lipid. Quy trình chiết tách được lặp lại. Điều này xác nhận độ tin cậy của kết quả. Việc chuẩn bị mẫu cẩn thận là rất quan trọng. Nó giúp tránh nhiễm bẩn và phân hủy lipid.

2.2. Phân lập nhận dạng các phospholipid và acid béo

Phospholipid được phân lập từ chiết lipid tổng. Sử dụng sắc ký cột hoặc sắc ký lớp mỏng hiệu năng cao (HPLC). Sau đó, các phospholipid được nhận dạng bằng LC-MS. Phổ khối cung cấp thông tin về khối lượng phân tử. Dữ liệu này giúp xác định cấu trúc phospholipid. Đối với acid béo, chúng được chuyển hóa thành methyl ester (FAMEs). Sau đó phân tích bằng GC-MS. Phương pháp này định danh và định lượng các loại acid béo. Bao gồm cả acid béo bão hòa và không bão hòa. Kết quả cung cấp thông tin chi tiết về profile acid béo. Profile này là yếu tố quan trọng trong đánh giá dinh dưỡng. Nó cũng cho thấy tiềm năng dược liệu của hạt Đậu.

2.3. Đánh giá hoạt tính chống oxi hóa bằng DPPH và DFT

Hoạt tính chống oxi hóa được đánh giá bằng phương pháp DPPH. DPPH là gốc tự do ổn định. Các chất chống oxi hóa sẽ khử gốc DPPH. Sự thay đổi màu sắc được đo bằng máy quang phổ. Giá trị IC50 được tính toán. IC50 là nồng độ chất chống oxi hóa cần thiết. Nó ức chế 50% gốc DPPH. Ngoài ra, hóa học tính toán (DFT) được sử dụng. DFT dự đoán khả năng chống oxi hóa của các hợp chất. Nó tính toán các tham số năng lượng. Các tham số này liên quan đến cơ chế chống oxi hóa. Kết quả từ DFT được so sánh với dữ liệu thực nghiệm. Điều này giúp hiểu sâu hơn về cơ chế hoạt động. Nó cũng giúp xác định các hợp chất tiềm năng.

III. Thành phần lipid hạt họ Đậu Việt Nam chất lượng

Kết quả nghiên cứu cung cấp cái nhìn sâu sắc về thành phần lipid. Hàm lượng lipid tổng của 11 mẫu hạt họ Đậu khác nhau đáng kể. Điều này phản ánh sự đa dạng sinh học. Thành phần các lớp lipid cũng có sự khác biệt rõ rệt. Triacylglycerol là thành phần chính trong hầu hết các loài. Các acid béo không bão hòa chiếm tỷ lệ cao. Đặc biệt là acid oleic và linoleic. Đây là những acid béo có lợi cho sức khỏe tim mạch. Hàm lượng tocopherol và phytosterol cũng được xác định. Các hợp chất này là chất chống oxi hóa tự nhiên quan trọng. Chúng đóng góp vào giá trị dinh dưỡng của hạt Đậu. Việc định lượng chi tiết các thành phần này giúp đánh giá chất lượng. Nó cũng giúp xác định tiềm năng ứng dụng của từng loài hạt Đậu. Dữ liệu này hỗ trợ các ngành công nghiệp. Các ngành này bao gồm thực phẩm, dược phẩm và mỹ phẩm. Kết quả cũng khẳng định hạt Đậu là nguồn cung cấp lipid có giá trị. Các loại lipid này có hoạt tính sinh học cao. Chúng có thể được khai thác cho các mục đích khác nhau.

3.1. Hàm lượng lipid tổng và các lớp lipid chính

Hàm lượng lipid tổng của 11 mẫu hạt họ Đậu được xác định. Các giá trị dao động từ thấp đến cao. Điều này phụ thuộc vào từng loài thực vật. Thành phần các lớp chất lipid được phân tích chi tiết. Triacylglycerol là lớp lipid chiếm ưu thế. Nó là dạng dự trữ năng lượng chính trong hạt. Ngoài ra, phospholipid, diacylglycerol và acid béo tự do cũng được định lượng. Sự khác biệt về tỷ lệ các lớp lipid cho thấy đặc điểm sinh hóa riêng. Những đặc điểm này ảnh hưởng đến tính chất vật lý và hóa học của dầu hạt. Việc hiểu rõ cấu trúc lipid giúp trong quá trình chế biến. Nó cũng hỗ trợ bảo quản và sử dụng hiệu quả hạt Đậu.

3.2. Đặc điểm thành phần acid béo không bão hòa

Profile acid béo của các mẫu hạt họ Đậu được phân tích. Các acid béo không bão hòa chiếm tỷ lệ lớn. Acid oleic (omega-9) và acid linoleic (omega-6) là phổ biến nhất. Một số loài cũng chứa acid alpha-linolenic (omega-3). Đây là các acid béo thiết yếu. Chúng không thể tự tổng hợp trong cơ thể. Do đó, cần được bổ sung từ chế độ ăn uống. Tỷ lệ acid béo không bão hòa cao cho thấy giá trị dinh dưỡng. Nó cũng cho thấy tiềm năng ứng dụng trong thực phẩm chức năng. Việc xác định chi tiết profile acid béo giúp đánh giá chất lượng dầu hạt. Nó cũng giúp so sánh giữa các loài hạt Đậu khác nhau.

3.3. Xác định Tocopherol và Phytosterol trong hạt

Nghiên cứu định lượng hàm lượng tocopherol trong các mẫu hạt. Tocopherol là một dạng Vitamin E. Nó là chất chống oxi hóa lipid mạnh mẽ. Hàm lượng và các đồng phân tocopherol khác nhau. Điều này tùy thuộc vào loài hạt Đậu. Phytosterol cũng được phân tích. Beta-sitosterol là phytosterol phổ biến nhất. Các sterol này có cấu trúc tương tự cholesterol. Chúng có khả năng cạnh tranh hấp thu cholesterol. Điều này giúp giảm mức cholesterol máu. Sự hiện diện của tocopherol và phytosterol tăng cường giá trị dinh dưỡng. Chúng cũng làm tăng lợi ích sức khỏe của hạt Đậu. Dữ liệu này khẳng định hạt Đậu là nguồn cung cấp các hợp chất vi chất quan trọng.

IV. Hoạt tính chống oxi hóa hạt Đậu tiềm năng sức khỏe

Hoạt tính chống oxi hóa của 11 mẫu hạt thực vật họ Đậu được khảo sát kỹ lưỡng. Các chiết xuất từ hạt thể hiện khả năng ức chế gốc tự do DPPH. Mức độ hoạt tính này khác nhau giữa các loài. Điều này cho thấy sự đa dạng về thành phần hóa học. Hoạt tính chống oxi hóa cao của một số loài hạt Đậu rất đáng chú ý. Nó mở ra tiềm năng lớn cho các ứng dụng thực tiễn. Những hạt này có thể là nguồn nguyên liệu tự nhiên. Chúng dùng để sản xuất thực phẩm chức năng hoặc dược phẩm. Các chất chống oxi hóa tự nhiên giúp giảm stress oxi hóa. Stress oxi hóa là nguyên nhân gốc rễ của nhiều bệnh lý. Chúng bao gồm bệnh tim mạch, ung thư và lão hóa. Việc xác định loài hạt Đậu có hoạt tính mạnh là mục tiêu chính. Kết quả này cung cấp cơ sở khoa học. Nó hỗ trợ phát triển các sản phẩm mới. Các sản phẩm này tận dụng tối đa lợi ích của hạt Đậu. Đồng thời, nó giúp nâng cao nhận thức về giá trị dinh dưỡng. Hạt Đậu là nguồn dinh dưỡng phong phú và có lợi ích sức khỏe vượt trội.

4.1. Khảo sát hoạt tính chống oxi hóa DPPH

Các chiết xuất từ hạt Đậu được thử nghiệm với gốc tự do DPPH. Phương pháp này đánh giá khả năng thu hồi gốc tự do. Kết quả cho thấy tất cả các mẫu đều có hoạt tính chống oxi hóa. Tuy nhiên, mức độ mạnh yếu khác nhau. Một số loài hạt thể hiện hoạt tính mạnh mẽ. Chúng có giá trị IC50 thấp. Điều này chứng tỏ hiệu quả cao trong việc trung hòa gốc tự do. Các loài khác có hoạt tính vừa phải. Hoạt tính này có thể liên quan đến hàm lượng các hợp chất phenolic. Nó cũng liên quan đến tocopherol và các chất chống oxi hóa khác. Phân tích này là bước đầu. Nó xác định các loài hạt Đậu tiềm năng. Các loài này có thể được nghiên cứu sâu hơn về hoạt tính sinh học.

4.2. So sánh tiềm năng chống oxi hóa giữa các loài Đậu

Kết quả khảo sát DPPH cho phép so sánh. So sánh giữa 11 mẫu hạt họ Đậu nghiên cứu. Có sự khác biệt đáng kể về tiềm năng chống oxi hóa. Một số loài hạt Đậu nổi bật với hoạt tính vượt trội. Điều này có thể do hàm lượng cao của các chất chống oxi hóa. Hoặc do sự kết hợp hiệp đồng giữa các hợp chất. Việc so sánh này rất quan trọng. Nó giúp chọn lọc các loài hạt Đậu ưu việt. Các loài này có thể được sử dụng làm nguồn nguyên liệu. Chúng dùng trong sản xuất các sản phẩm bảo vệ sức khỏe. Nghiên cứu sâu hơn cần thiết. Nó làm rõ các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt tính chống oxi hóa.

4.3. Ứng dụng tiềm năng từ hạt Đậu chống oxy hóa

Tiềm năng chống oxi hóa của hạt Đậu có nhiều ứng dụng. Nó có thể được sử dụng trong ngành công nghiệp thực phẩm. Làm chất bảo quản tự nhiên hoặc phụ gia dinh dưỡng. Nó cũng có thể là thành phần trong thực phẩm chức năng. Giúp tăng cường sức khỏe và phòng ngừa bệnh tật. Trong ngành dược phẩm, các hợp chất chống oxi hóa có thể phát triển thành thuốc. Chúng dùng để điều trị các bệnh liên quan đến stress oxi hóa. Mỹ phẩm cũng có thể tận dụng lợi ích này. Các chất chống oxi hóa giúp chống lão hóa da. Nghiên cứu này cung cấp cơ sở dữ liệu. Dữ liệu này thúc đẩy phát triển các sản phẩm giá trị gia tăng từ hạt Đậu Việt Nam.

V. Chi tiết các hợp chất Phenolic Phospholipid

Ngoài lipid tổng và các chất chống oxi hóa đã biết, nghiên cứu này còn tập trung vào các hợp chất phenolic và phospholipid. Phenolic là một nhóm hợp chất đa dạng. Chúng có mặt rộng rãi trong thực vật. Chúng nổi tiếng với khả năng chống oxi hóa mạnh mẽ. Hàm lượng phenolic tổng được định lượng. Nó cho thấy sự đóng góp của nhóm chất này vào hoạt tính chống oxi hóa. Phospholipid là thành phần cấu tạo màng tế bào. Chúng cũng có vai trò quan trọng trong sinh học. Một số phospholipid còn có hoạt tính chống oxi hóa. Nghiên cứu đã phân tích chi tiết các lớp phospholipid. Nó cũng xác định các dạng phân tử cụ thể. Đặc biệt là ở hạt Sưa (Dalbergia tonkinensis Prain). Việc hiểu rõ về các hợp chất này rất quan trọng. Nó giúp khai thác tối đa tiềm năng dược liệu của hạt Đậu. Các hợp chất này không chỉ là chất dinh dưỡng. Chúng còn là các tác nhân sinh học có hoạt tính cao. Chúng góp phần vào lợi ích sức khỏe tổng thể. Nghiên cứu này làm phong phú thêm kiến thức. Nó mở ra hướng đi mới trong việc nghiên cứu các hợp chất tự nhiên.

5.1. Hàm lượng và vai trò của hợp chất phenolic

Hàm lượng phenolic tổng được xác định trong các mẫu hạt Đậu. Phenolic là nhóm chất chống oxi hóa quan trọng. Chúng bao gồm flavonoid, acid phenolic, tannin. Các hợp chất này có khả năng trung hòa gốc tự do. Chúng bảo vệ tế bào khỏi tổn thương oxi hóa. Hàm lượng phenolic khác nhau giữa các loài. Điều này góp phần vào sự khác biệt về hoạt tính chống oxi hóa. Vai trò của phenolic không chỉ giới hạn ở chống oxi hóa. Chúng còn có tác dụng kháng viêm, kháng khuẩn và chống ung thư. Việc định lượng phenolic cung cấp thông tin quý giá. Nó đánh giá giá trị dược liệu của hạt Đậu. Phenolic là các chất chống oxi hóa tự nhiên có giá trị cao. Chúng có thể ứng dụng rộng rãi.

5.2. Phân tích các lớp phospholipid đặc trưng

Phospholipid là thành phần cấu trúc chính của màng tế bào. Chúng cũng tham gia vào nhiều quá trình sinh học. Nghiên cứu đã phân tích các lớp phospholipid chính. Bao gồm phosphatidylcholine (PC), phosphatidylethanolamine (PE), phosphatidylinositol (PI), và phosphatidylserine (PS). Các lớp phospholipid này có vai trò khác nhau. Chúng trong duy trì chức năng tế bào và truyền tín hiệu. Một số phospholipid còn có khả năng chống oxi hóa. Việc định lượng và nhận dạng các lớp phospholipid là quan trọng. Nó giúp hiểu rõ hơn về thành phần màng tế bào. Nó cũng giúp khám phá các hoạt tính sinh học tiềm năng. Các phospholipid có thể được sử dụng trong thực phẩm và dược phẩm.

5.3. Xác định dạng phân tử phospholipid hạt Sưa

Hạt Sưa (Dalbergia tonkinensis Prain) được chọn. Mẫu hạt này được phân tích sâu về phospholipid. Các dạng phân tử phospholipid cụ thể được xác định. Điều này thực hiện bằng phương pháp LC-MS/MS. Thông tin chi tiết về các chuỗi acid béo gắn vào phospholipid được thu thập. Ví dụ, xác định các dạng PC có chứa acid béo cụ thể. Điều này cung cấp cái nhìn sâu sắc về cấu trúc. Nó cũng giúp hiểu rõ về chức năng của phospholipid trong hạt Sưa. Việc xác định các dạng phân tử rất quan trọng. Nó giúp nghiên cứu cơ chế hoạt động. Nó cũng giúp khai thác các hoạt chất có giá trị từ hạt Sưa. Kết quả này đóng góp vào dữ liệu về phospholipid thực vật.

VI. Hóa học tính toán dự đoán chống oxi hóa hạt Đậu

Hóa học tính toán là một công cụ mạnh mẽ. Nó được sử dụng để dự đoán hoạt tính sinh học. Trong nghiên cứu này, phương pháp phiếm hàm mật độ (DFT) được áp dụng. DFT là một phương pháp lượng tử. Nó tính toán các tính chất điện tử của phân tử. DFT cung cấp thông tin về năng lượng và cấu trúc. Nó giúp dự đoán khả năng chống oxi hóa của các hợp chất. Đặc biệt là các hợp chất phenolic. Phương pháp này giúp hiểu rõ hơn về cơ chế phản ứng. Nó cũng làm rõ cách các phân tử trung hòa gốc tự do. DFT giúp sàng lọc nhanh các hợp chất tiềm năng. Điều này giảm thời gian và chi phí thử nghiệm thực nghiệm. Sự kết hợp giữa DFT và dữ liệu thực nghiệm rất quan trọng. Nó xác nhận tính đúng đắn của các dự đoán. Nó cũng cung cấp một cái nhìn toàn diện. Từ đó, ta có thể đánh giá tiềm năng chống oxi hóa của hạt Đậu. Đây là một hướng nghiên cứu tiên tiến. Nó mở ra nhiều cơ hội mới trong lĩnh vực hóa dược. DFT là công cụ không thể thiếu trong nghiên cứu hiện đại. Nó giúp khám phá các hợp chất tự nhiên có giá trị.

6.1. Giới thiệu phương pháp phiếm hàm mật độ DFT

Phương pháp phiếm hàm mật độ (DFT) là một kỹ thuật tính toán lượng tử. Nó mô tả cấu trúc điện tử của hệ thống đa electron. DFT dựa trên định lý Hohenberg–Kohn. Định lý này khẳng định năng lượng của hệ được xác định duy nhất. Nó chỉ phụ thuộc vào mật độ electron. DFT cho phép tính toán các tham số quan trọng. Bao gồm năng lượng liên kết, cấu trúc hình học, phổ hấp thụ. Các tham số này rất cần thiết. Chúng giúp phân tích cơ chế phản ứng hóa học. Đặc biệt là trong nghiên cứu hoạt tính chống oxi hóa. DFT cung cấp một cách tiếp cận hiệu quả. Nó nghiên cứu tính chất của các hợp chất hữu cơ lớn. Phương pháp này đã được chứng minh hiệu quả. Nó hỗ trợ nhiều lĩnh vực khoa học khác nhau.

6.2. Ứng dụng DFT trong dự đoán tiềm năng chống oxi hóa

DFT được sử dụng để dự đoán khả năng chống oxi hóa của các hợp chất. Đặc biệt là các hợp chất phenolic. Nó tính toán các tham số nhiệt động học. Ví dụ như năng lượng phân ly liên kết (BDE). BDE liên quan trực tiếp đến khả năng nhường hydro. Đây là một cơ chế chính của chất chống oxi hóa. Ngoài ra, DFT còn mô phỏng các con đường phản ứng khác. Bao gồm truyền electron đơn (SET) và chuyển ion hydro (HAT). Bằng cách so sánh các giá trị năng lượng này, DFT có thể xếp hạng các hợp chất. Nó xếp hạng theo hiệu quả chống oxi hóa của chúng. Điều này giúp xác định các chất có hoạt tính cao. Đồng thời, nó giúp tiết kiệm tài nguyên và thời gian thực nghiệm.

6.3. Đánh giá mối tương quan giữa DFT và thực nghiệm

Mối tương quan giữa kết quả tính toán DFT và dữ liệu thực nghiệm được đánh giá. Nếu có sự phù hợp tốt, điều này khẳng định giá trị của DFT. Nó cho thấy DFT là công cụ đáng tin cậy. Nó dùng để dự đoán và hiểu cơ chế chống oxi hóa. Các dữ liệu thực nghiệm DPPH cung cấp thông tin định lượng. DFT bổ sung thông tin về cơ chế ở cấp độ phân tử. Sự kết hợp này mang lại cái nhìn toàn diện. Nó giúp xác định các yếu tố cấu trúc. Các yếu tố này quyết định hoạt tính chống oxi hóa. Việc đánh giá mối tương quan rất quan trọng. Nó xác nhận tính hợp lệ của mô hình lý thuyết. Nó cũng nâng cao độ tin cậy của các phát hiện khoa học.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC BẢNG
DANH MỤC CÁC HÌNH
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
1.1. Phân loại, đặc điểm thực vật, phân bố của một số loài thực vật thuộc họ Đậu
1.1.1. Phân loại họ Đậu
1.1.2. Đặc điểm thực vật, phân bố, giá trị sử dụng của quả, hạt thực vật của 11 loài thực vật thuộc họ Đậu ở Việt Nam
1.2. Tình hình nghiên cứu về thành phần lipid và hoạt tính chống oxi hóa các hạt thực vật thuộc họ Đậu trên thế giới và trong nước
1.2.1. Tổng quan về thành phần lipid hạt thực vật
1.2.1.1. Tình hình nghiên cứu trên thế giới
1.2.1.2. Tình hình nghiên cứu trong nước
1.2.2. Tổng quan về hóa tính toán
1.2.2.1. Phương trình Schrödinger
1.2.2.2. Các phương pháp bán thực nghiệm (semi-empirical methods)
1.2.2.3. Các phương pháp ab initio (Ab inito methods)
1.2.2.4. Các phương pháp phiếm hàm mật độ (density functional theory, DFT):
1.2.3. Tình hình ứng dụng hóa học tính toán trong nghiên cứu khả năng chống oxy hóa của acid phenolic
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng nghiên cứu
2.2. Phương pháp nghiên cứu
2.2.1. Phương pháp xác định hàm lượng lipid tổng
2.2.2. Phương pháp phân tích thành phần lipid trong các mẫu hạt họ Đậu
2.2.3. Phương pháp phân lập và nhận dạng các phospholipid
2.2.4. Các phương pháp khảo sát hoạt tính chống oxi hóa
3. CHƯƠNG 3: Chiết tách và xác định hàm lượng lipid tổng các mẫu hạt họ Đậu
3.1. Xác định thành phần lipid trong các mẫu hạt họ Đậu
3.1.1. Xác định thành phần và hàm lượng các lớp chất lipid trong các mẫu hạt họ Đậu
3.1.2. Xác định thành phần và hàm lượng acid béo trong các mẫu hạt họ Đậu
3.1.3. Xác định thành phần và hàm lượng tocopherol
3.1.4. Xác định thành phần và hàm lượng phytosterol
3.1.5. Xác định thành phần và hàm lượng triacylglycerol
3.1.6. Xác định thành phần và hàm lượng phenolic tổng
3.2. Phân lập và nhận dạng các phospholipid
3.2.1. Xác định thành phần, hàm lượng các lớp chất phospholipid
3.2.2. Xác định các dạng phân tử các phospholipid của lipid hạt Sưa
3.3. Khảo sát hoạt tính chống oxi hóa
3.3.1. Xác định hoạt tính chống oxi hóa theo DPPH
3.3.2. Khảo sát tiềm năng chống oxi hóa bằng phiếm hàm mật độ (DFT) hiệu năng cao
4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN
4.1. Hàm lượng lipid tổng và các lớp chất lipid của 11 mẫu hạt họ Đậu nghiên cứu
4.1.1. Hàm lượng lipid tổng
4.1.2. Thành phần và hàm lượng các lớp chất lipid
4.1.3. Thành phần và hàm lượng acid béo
4.1.4. Thành phần và hàm lượng tocopherol
4.1.5. Thành phần và hàm lượng phytosterol
4.1.6. Thành phần và hàm lượng triacylglycerol
4.1.7. Thành phần và hàm lượng các phenolic
4.2. Thành phần và hàm lượng phospholipid của 11 mẫu hạt họ Đậu
4.2.1. Thành phần và hàm lượng các phospholipid trong 11 mẫu hạt họ Đậu nghiên cứu
4.2.2. Xác định các dạng phân tử phospholipid của mẫu hạt Sưa (Dalbergia tonkinensis Prain)
4.3. Kết quả thử hoạt tính chống oxi hóa
4.3.1. Kết quả thử nghiệm hoạt tính chống oxi hóa của 11 mẫu lipid hạt họ Đậu nghiên cứu bằng phương pháp DPPH
4.3.2. Kết quả khảo sát tiềm năng chống oxi hóa của một số acid phenolic bằng phiếm hàm mật độ (DFT) hiệu năng cao
4.3.3. Kết quả về hóa học
4.3.4. Kết quả khảo sát tác dụng sinh học
NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN
CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu thành phần lipid và hoạt tính chống oxi hóa một số hạt thực vật họ đậu fabaceae ở việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (157 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ NGUYỄN THỊ THỦY NGHIÊN CỨU THÀNH PHẦN LIPID VÀ HOẠT TÍNH CHỐNG OXI HÓA MỘT SỐ HẠT THỰC VẬT HỌ ĐẬU (FABACEAE) Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC HÀ NỘI - 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ NGUYỄN THỊ THỦY NGHIÊN CỨU THÀNH PHẦN LIPID VÀ HOẠT TÍNH CHỐNG OXI HÓA MỘT SỐ HẠT THỰC VẬT HỌ ĐẬU (FABACEAE) Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC Chuyên ngành: Hóa học các hợp chất thiên nhiên Mã số: 9.17 Người hướng dẫn khoa học: 1. Đoàn Lan Phương 2. Phạm Quốc Long HÀ NỘI - 2022 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan: Đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Đoàn Lan Phương và GS.TS Phạm Quốc Long. Các số liệu và kết quả thu được trong luận án là hoàn toàn trung thực và chưa được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.

Tác giả luận án Nguyễn Thị Thủy ii LỜI CẢM ƠN Luận án này được hoàn thành tại Viện Hóa học các Hợp chất thiên nhiên, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Tôi xin trân trọng cảm ơn sự quan tâm giúp đỡ của Ban lãnh đạo Viện Hóa học các Hợp chất thiên nhiên, Học viện Khoa học và Công nghệ đã tạo điều kiện và giúp đỡ tôi hoàn thành luận án. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc nhất tới PGS.TS Đoàn Lan Phương và GS.TS Phạm Quốc Long là những người thầy đã hướng dẫn tận tình và tạo mọi điều kiện giúp đỡ tôi trong thời gian thực hiện luận án. Tôi xin cảm ơn tập thể phòng Hóa sinh hữu cơ, phòng phân tích hóa học - Viện Hóa học các hợp chất thiên nhiên đã tạo điều kiện cơ sở vật chất giúp tôi hoàn thành nghiên cứu.

Tôi cũng cám ơn đề tài nghị định thư Việt Nam - Liên Bang Đức số 44/2014/HĐ-NĐT giữa Viện Hóa học các hợp chất thiên nhiên và Bộ Khoa học và Công nghệ do PGS.TS Đoàn Lan Phương làm chủ nhiệm đã tài trợ cho các nghiên cứu trong luận án này. Đồng thời, tôi gửi lời cảm ơn tới ban lãnh đạo trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên, khoa Khoa học cơ bản, bộ môn Khoa học tự nhiên và anh, chị, em đồng nghiệp đã tạo điều kiện tốt nhất cho tôi học tập và nghiên cứu. Cuối cùng, tôi xin gửi lòng kính trọng và sự biết ơn sâu sắc đến gia đình tôi, những người đã tạo mọi điều kiện về vật chất và tinh thần cho tôi trong quá trình làm luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn! Hà Nội, tháng 12 năm 2022 Tác giả luận án Nguyễn Thị Thủy iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.

ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT. vi DANH MỤC CÁC BẢNG. ix DANH MỤC CÁC HÌNH.

xi MỞ ĐẦU. Phân loại, đặc điểm thực vật, phân bố của một số loài thực vật thuộc họ Đậu. Phân loại họ Đậu. Đặc điểm thực vật, phân bố, giá trị sử dụng của quả, hạt thực vật của 11 loài thực vật thuộc họ Đậu ở Việt Nam.

Tình hình nghiên cứu về thành phần lipid và hoạt tính chống oxi hóa các hạt thực vật thuộc họ Đậu trên thế giới và trong nước. Tổng quan về thành phần lipid hạt thực vật. Tình hình nghiên cứu trên thế giới. Tình hình nghiên cứu trong nước.

Tổng quan về hóa tính toán. Phương trình Schrödinger. Các phương pháp bán thực nghiệm (semi-empirical methods). Các phương pháp ab initio (Ab inito methods).

Các phương pháp phiếm hàm mật độ (density functional theory, DFT):. Tình hình ứng dụng hóa học tính toán trong nghiên cứu khả năng chống oxy hóa của acid phenolic. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu.

Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp xác định hàm lượng lipid tổng. Phương pháp phân tích thành phần lipid trong các mẫu hạt họ Đậu. Phương pháp phân lập và nhận dạng các phospholipid.

Các phương pháp khảo sát hoạt tính chống oxi hóa. 50 iv Chương 3. Chiết tách và xác định hàm lượng lipid tổng các mẫu hạt họ Đậu. Xác định thành phần lipid trong các mẫu hạt họ Đậu.

Xác định thành phần và hàm lượng các lớp chất lipid trong các mẫu hạt họ Đậu. Xác định thành phần và hàm lượng acid béo trong các mẫu hạt họ Đậu. Xác định thành phần và hàm lượng tocopherol. Xác định thành phần và hàm lượng phytosterol.

Xác định thành phần và hàm lượng triacylglycerol. Xác định thành phần và hàm lượng phenolic tổng. Phân lập và nhận dạng các phospholipid. Xác định thành phần, hàm lượng các lớp chất phospholipid.

Xác định các dạng phân tử các phospholipid của lipid hạt Sưa. Khảo sát hoạt tính chống oxi hóa. Xác định hoạt tính chống oxi hóa theo DPPH. Khảo sát tiềm năng chống oxi hóa bằng phiếm hàm mật độ (DFT) hiệu năng cao.

KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. Hàm lượng lipid tổng và các lớp chất lipid của 11 mẫu hạt họ Đậu nghiên cứu. Hàm lượng lipid tổng. Thành phần và hàm lượng các lớp chất lipid.

Thành phần và hàm lượng acid béo. Thành phần và hàm lượng tocopherol. Thành phần và hàm lượng phytosterol. Thành phần và hàm lượng triacylglycerol.

Thành phần và hàm lượng các phenolic. Thành phần và hàm lượng phospholipid của 11 mẫu hạt họ Đậu. Thành phần và hàm lượng các phospholipid trong 11 mẫu hạt họ Đậu nghiên cứu. Xác định các dạng phân tử phospholipid của mẫu hạt Sưa (Dalbergia tonkinensis Prain).

Kết quả thử hoạt tính chống oxi hóa. Kết quả thử nghiệm hoạt tính chống oxi hóa của 11 mẫu lipid hạt họ Đậu nghiên cứu bằng phương pháp DPPH. Kết quả khảo sát tiềm năng chống oxi hóa của một số acid phenolic bằng phiếm hàm mật độ (DFT) hiệu năng cao. Kết quả về hóa học.

Kết quả khảo sát tác dụng sinh học. 126 NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 128 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 129 vi DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT STT Ký hiệu Diễn giải Tiếng anh 1 APCI Phương pháp ion hóa khí quyển Atmospheric pressure chemical ionization 2 ABTS 2,2’-azinobis(3- 2,2’-azinobis(3- ethylbenzothiazoline-6- ethylbenzothiazoline-6-sulfonate) sulfonate) 3 BDE Entanpi phân ly liên kết Bond dissociation enthalpy 4 CAEP Ceramide Ceramide aminoethylphosphonate 5 CC Sắc ký cột Column chromatography 6 DHA Acid docosahexaenoic Docosahexaenoic acid 7 DPA Acid docosapentaenoic Docosapentaenoic acid 8 DPG Diphosphatidylglycerol Diphosphatidylglycerol(cardiolipin) 9 DPPH 1,1-Diphenyl-2-picrylhydrazyl 1,1-Diphenyl-2-picrylhydrazyl 10 DM Chất khô Dry matter 11 DFT Phiếm hàm mật độ hiệu năng cao Density functional theory 12 EPA Acid eicosapentaenoic Eicosapentaenoic acid 13 ESI Phương pháp ion hóa phun điện tử Electrospray ionization 14 ED50 Nồng độ bảo vệ ở 50% Effective dose at 50% 15 FRAP Khả năng khử sắt Ferric reducing antioxidant power 16 GC Sắc ký khí Gas chromatography 17 GCMS Sắc ký khí khối phổ Gas chromatography-mass spectrometry 18 HAT Chuyển nguyên tử H H-atom transfer 19 HPLC Sắc ký lỏng hiệu năng cao High performance liquid chromatography 20 HRMS Phố khối phân giải cao High resolution mass spectrometry 21 IC50 Nồng độ ức chế 50% Inhibitory concentration 50% 22 IE Năng lượng ion hóa Ionization energie vii STT Ký hiệu Diễn giải Tiếng anh 23 IT Bẫy ion Ion trap 24 LCMS Sắc ký lỏng khối phổ Liquid chromatography mass spectrometry 25 LDL Lipoprotein nồng độ thấp Low-density lipoproteins (LDL) 26 LPC Lyso phosphatidylcholine Lyso phosphatidylcholine 27 LPE Lyso phosphatidylethanol amine Lyso phosphatidylethanol amine 28 LPI Lyso phosphatidylinositol Lyso phosphatidylinositol 29 LPS Lyso phosphatidylserine Lyso phosphatidylserine 30 MADG Monoalkyldiacylglycerol Monoalkyldiacylglycerol 31 MALDI Ion hóa phản hấp thụ laser được Matrix assisted laser desorption hỗ trợ bởi chất nền ionization 32 MS Phổ khối Mass spectrometry 33 ME Methyl ester Methyl ester 34 MIC Nồng độ ức chế tối thiểu Minimum inhibitory concentration 35 MUFA Acid béo một nối đôi Monounsaturated fatty acid 36 NL Lipid trung tính Neutral lipid 37 NMR Phổ cộng hưởng từ hạt nhân Nuclear magnetic resonance 38 PA Ái lực proton Proton affinities 39 PC Phosphatidylcholine Phosphatidylcholine 40 PDE Entanpi phân ly proton Entanpi phân ly proton 41 PE Phosphatidylethanolamine Phosphatidylethanolamine 42 PG Phosphatidylglycerol Phosphatidylglycerol 43 PI Phosphatidylinositol Phosphatidylinositol 44 PL Phospholipid Phospholipid 45 PoL Lipid phân cực Polar lipid 46 PS Phosphatidylserine Phosphatidylserine 47 PUFA Acid béo đa nối đôi Polyunsaturated fatty acid 48 Q Khối tứ cực Quadrupole 49 SC50 Khả năng bẫy gốc tự do 50% Scavening capacity 50% viii STT Ký hiệu Diễn giải Tiếng anh 50 SPLET Cơ chế truyền electron mất Sequential proton loss - electron proton tuần tự transfer 51 SETPT Cơ chế truyền proton chuyển Sequential electron transfer - proton electron tuần tự transfer 52 SET Cơ chế chuyển 1 electron Single electron transfer 53 ST Sterol Sterol 54 TEAC Hoạt tính chống oxi hóa tương tự Trolox Equivalent Antioxidant Trolox Activity 55 TG Triacylglycerol Triacylglycerol 56 TL Lipid tổng Total lipid 57 TLC Sắc ký lớp mỏng Thin-layer chromatography 58 MS/TOF Khối phổ kế thời gian bay Mass/Time of flight 59 UV Phổ tử ngoại Ultraviolet 60 WE Sáp Wax ester ix DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.

Đặc điểm thực vật, phân bố, giá trị sử dụng của 11 loài thực vật được nghiên cứu thuộc họ Đậu ở Việt Nam. Hàm lượng trung bình tocopherol tổng và tocotrienol tổng trong các phân họ Đậu nghiên cứu. Danh sách 11 mẫu hạt họ Đậu nghiên cứu. Thành phần và hàm lượng các lớp chất lipid chính trong hạt 11 loài thuộc họ Đậu nghiên cứu.

Thành phần và hàm lượng các acid béo trong lipid ha ̣t của 11 loài họ Đậu nghiên cứu (% so với tổng acid béo). Thành phần và hàm lượng các tocopherol trong lipid ha ̣t của 11 loài họ Đậu nghiên cứu. So sánh tương quan giữa hàm lượng γ-tocopherol với acid α-linolenic (18:3(n-3)) và α-tocopherol với acid linoleic (18:2(n-6)). Thành phần và hàm lượng các phytosterol trong lipid ha ̣t của một số loài họ Đậu nghiên cứu (mg/kg).

Thành phần và hàm lượng các triglyceride trong lipid ha ̣t một số loài họ Đậu nghiên cứu (% so với tổng TG). Thành phần và hàm lượng các hợp chất phenolic trong lipid ha ̣t 11 loài họ Đậu nghiên cứu (mg/kg). Thành phần và hàm lượng các phospholipid trong lipid tổng của 11 mẫu hạt họ Đậu nghiên cứu. Tín hiệu của ion phân tử [M-H]- của các dạng phân tử có mặt trong lớp chất phosphatidylethanolamine của mẫu hạt Sưa (Dalbergia tonkinensis Prain) trên phổ MS1.

Dữ liệu phổ MS/MS[E-] của dạng phân tử PE có tín hiệu ion âm [M-H]- tại giá trị m/z 714,5006 (PE 16:0/18:2). Thành phần và hàm lượng các dạng phân tử phosphatidylethalnolamine trong mẫu hạt Sưa (Dalbergia tonkinensis Prain) .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thị Thủy (2022). Nghiên cứu lipid và hoạt tính chống oxi hóa hạt thực vật họ Đậu tại Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/nong-hoc/bao-ve-thuc-vat/thanh-phan-lipid-va-hoat-tinh-chong-oxi-hoa-mot-so-hat-thuc-vat-ho-dau-fabaceae

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu lipid và hoạt tính chống oxi hóa hạt thực vật họ Đậu tại Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu thành phần lipid và hoạt tính chống oxi hóa hạt họ Đậu Fabaceae tại Việt Nam.

Luận án "Nghiên cứu lipid và hoạt tính chống oxi hóa hạt thực vật họ Đậu tại Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Nghiên cứu lipid và hoạt tính chống oxi hóa hạt thực vật họ Đậu tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu lipid và hoạt tính chống oxi hóa hạt thực vật họ Đậu tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành Hóa học các hợp chất thiên nhiên. Danh mục: Bảo Vệ Thực Vật.

Luận án "Nghiên cứu lipid và hoạt tính chống oxi hóa hạt thực vật họ Đậu tại Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu lipid và hoạt tính chống oxi hóa hạt thực vật họ Đậu tại Việt Nam" có 157 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu lipid và hoạt tính chống oxi hóa hạt thực vật họ Đậu tại Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter