Nghiên cứu tác dụng của nano bạc và nano đồng trong khử trùng mẫu khử trùng môi
Tài liệu: Nghiên cứu tác dụng của nano bạc và nano đồng trong khử trùng mẫu khử trùng môi trường nuôi cấy và vi nhân giống một số cây trồng có giá trị kinh tế.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
118
Thời gian đọc
18 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan nano bạc và nano đồng trong khử trùng
- Số trang:
- 118 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học và Công nghệ
- Chuyên ngành:
- Công nghệ sinh học
- Tác giả:
- Huỳnh Gia Bảo
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan nano bạc và nano đồng trong khử trùng
Công nghệ nano mở ra hướng tiếp cận mới trong khử trùng và bảo vệ thực vật. Vật liệu kích thước nano sở hữu tỷ lệ diện tích bề mặt trên thể tích rất lớn. Đặc tính này mang lại hoạt tính sinh học vượt trội so với dạng ion thông thường. Trong các nghiên cứu vi sinh, nano bạc (AgNPs) và nano đồng (CuNPs) nổi bật nhờ khả năng khử khuẩn mạnh. Chúng giúp loại bỏ mầm bệnh nhanh chóng và triệt để.
Việc ứng dụng dung dịch khử trùng nano mang lại hiệu quả cao trong công nghệ nuôi cấy mô. Phương pháp truyền thống thường lạm dụng hóa chất độc hại như thủy ngân clorua hay kháng sinh tổng hợp. Những chất này gây hại cho sức khỏe con người và làm tổn thương mô thực vật. Ngược lại, hạt nano cung cấp giải pháp an toàn và thân thiện hơn. Sự kết hợp giữa nano bạc và nano đồng tạo nên hệ thống khử trùng tiên tiến. Nghiên cứu thực nghiệm chứng minh hệ vật liệu này kiểm soát ô nhiễm vi sinh tối ưu trong môi trường thí nghiệm.
1.1. Đặc tính vật lý và hóa học của hạt nano bạc AgNPs
Hạt nano bạc (AgNPs) có kích thước dao động phổ biến từ 5 đến 50 nanomet. Kích thước siêu nhỏ giúp hạt nano dễ dàng phân tán đồng đều trong dung dịch nước. Tỷ lệ diện tích bề mặt lớn làm tăng diện tích tiếp xúc với màng tế bào vi khuẩn. Khi tiếp xúc môi trường ẩm, bề mặt AgNPs liên tục giải phóng các ion Ag+ hoạt tính. Các hạt nano bạc có độ bền hóa học cao và thời gian lưu giữ hoạt tính dài lâu.
Ngoài ra, AgNPs có khả năng hấp thụ quang phổ bề mặt đặc trưng. Hiện tượng cộng hưởng plasmon bề mặt giúp kiểm soát kích thước và hình thái hạt chính xác. Cấu trúc tinh thể ổn định giúp ngăn ngừa hiện tượng kết tụ hạt trong môi trường dinh dưỡng. Đặc tính lý hóa này biến nano bạc thành chất kháng vi sinh vật mạnh mẽ. AgNPs tiêu diệt phổ rộng các loại vi khuẩn, nấm mốc và virus gây hại trên cây trồng.
1.2. Vai trò và triển vọng ứng dụng của nano đồng CuNPs
Nano đồng (CuNPs) là vật liệu nano kim loại có chi phí sản xuất thấp. Đồng là nguyên tố vi lượng thiết yếu đối với nhiều quá trình sinh lý thực vật. CuNPs thể hiện hoạt tính oxy hóa khử rất mạnh trong môi trường ngoại bào. Hạt CuNPs dễ dàng tương tác với các nhóm thiol trên protein bề mặt vi sinh vật. Tương tác này làm biến tính enzyme và phá vỡ cân bằng nội bào của mầm bệnh.
Triển vọng ứng dụng của CuNPs trong nông nghiệp công nghệ cao rất to lớn. Vật liệu nano đồng vừa có chức năng diệt nấm, vừa kiểm soát vi khuẩn hiệu quả. Khi sử dụng đúng nồng độ, CuNPs còn kích thích sự phát triển của hệ rễ và tăng quang hợp. CuNPs thay thế hiệu quả các loại thuốc trừ nấm gốc đồng vô cơ truyền thống. Việc giảm thiểu lượng đồng kim loại xả ra môi trường giúp hạn chế độc tính lâu dài đối với đất.
1.3. Xu hướng kết hợp vật liệu nano trong công nghệ sinh học
Xu hướng nghiên cứu hiện đại tập trung vào việc phối trộn đa vật liệu nano. Việc dùng đơn lẻ nano bạc hoặc nano đồng có thể gặp giới hạn về nồng độ và độc tính mô. Khi kết hợp hai kim loại này, hệ thống tận dụng tối đa thế mạnh của từng thành phần. Hạt nano bạc mang lại tác dụng diệt khuẩn tức thì. Trong khi đó, nano đồng duy trì hiệu quả ức chế nấm kéo dài và tiết kiệm chi phí.
Hệ nano phối hợp mở ra giải pháp toàn diện cho ngành công nghệ sinh học thực vật. Dung dịch khử trùng nano đa thành phần giúp làm sạch bề mặt mẫu cấy khó xử lý. Giải pháp này hạn chế tối đa nguy cơ hình thành các chủng vi sinh vật kháng thuốc. Các phòng thí nghiệm nuôi cấy mô tiên tiến đang tích cực ứng dụng công nghệ này. Quy trình sản xuất cây giống sạch bệnh trở nên tinh gọn và đạt năng suất cao hơn.
II. Cơ chế diệt khuẩn của các hạt nano bạc và nano đồng
Hiểu rõ cơ chế diệt khuẩn giúp tối ưu hóa hiệu quả khử trùng của hạt nano. Khác với kháng sinh thông thường, vật liệu nano tấn công vi sinh vật qua nhiều con đường đồng thời. Hạt nano bám dính vào màng tế bào, làm thay đổi điện thế màng và tăng tính thấm. Tiếp theo, hạt nano xâm nhập vào tế bào chất và phá hủy cấu trúc bào quan.
Các hạt nano kim loại giải phóng liên tục ion tự do vào nội bào. Quá trình này tạo ra lượng lớn các gốc oxy hóa hoạt tính (ROS). Căng thẳng oxy hóa phá hủy DNA, RNA và các enzyme quan trọng. Vi khuẩn bị tê liệt chuỗi truyền điện tử và mất hoàn toàn khả năng sinh sản. Cơ chế tác động đa đích này khiến vi khuẩn gần như không thể phát triển cơ chế kháng thuốc sinh học.
2.1. Quá trình phá vỡ màng tế bào và giải phóng ion kim loại
Hạt nano mang điện tích bề mặt dương có ái lực mạnh với màng vi khuẩn mang điện tích âm. Khi tiếp xúc, các hạt nano bám dính chặt vào lớp peptidoglycan hoặc màng ngoài lipopolysaccharide. Lực hút tĩnh điện làm biến dạng cấu trúc màng sinh chất. Màng tế bào xuất hiện các lỗ thủng vi mô, khiến dịch nội bào rò rỉ ra ngoài. Cấu trúc nguyên vẹn của vi khuẩn bị phá hủy hoàn toàn trong thời gian ngắn.
Song song với tác động vật lý, hạt nano giải phóng liên tục ion Ag+ và Cu2+. Các ion kim loại này thâm nhập sâu qua các lỗ thủng màng. Chúng liên kết mạnh với các nhóm chức sulfhydryl (-SH) trong chuỗi polypeptide. Sự liên kết này làm đông tụ protein màng và vô hiệu hóa các kênh vận chuyển chất dinh dưỡng. Vi khuẩn nhanh chóng mất kiểm soát áp suất thẩm thấu và bị tiêu diệt hoàn toàn.
2.2. Cơ chế tạo gốc tự do và ức chế quá trình hô hấp tế bào
Sự hiện diện của nano bạc và nano đồng kích thích phản ứng tạo gốc oxy hóa (ROS). Các phân tử superoxide, hydrogen peroxide và gốc hydroxyl được sinh ra ồ ạt trong nội bào. Lượng ROS vượt quá ngưỡng tự bảo vệ của vi khuẩn gây ra hiện tượng stress oxy hóa trầm trọng. Các gốc tự do tấn công màng lipid, gây peroxy hóa lipid và làm gián đoạn chuỗi hô hấp tế bào.
Đồng thời, ion kim loại ức chế enzyme cytochrome c oxidase trong ty thể vi khuẩn. Quá trình tổng hợp adenosine triphosphate (ATP) bị đình trệ hoàn toàn. Tế bào vi sinh vật cạn kiệt năng lượng sinh học cần thiết để duy trì sự sống. Ngoài ra, ROS còn tấn công trực tiếp vào chuỗi xoắn kép DNA, làm đứt gãy liên kết hydro. Quá trình sao chép di truyền bị ngăn chặn, dẫn đến cái chết theo chương trình của tế bào vi khuẩn.
2.3. Tác động ức chế vi khuẩn gram âm gram dương đa kháng thuốc
Vật liệu nano thể hiện hiệu lực mạnh mẽ trong việc ức chế vi khuẩn gram âm gram dương. Vi khuẩn gram âm có lớp peptidoglycan mỏng và màng ngoài giàu lipid. Cấu trúc này dễ bị hạt nano kích thước nhỏ xuyên thủng. Trong khi đó, vi khuẩn gram dương có lớp peptidoglycan dày hơn nhưng vẫn bị ion bạc và đồng làm đông tụ protein thành tế bào.
Đặc biệt, hạt nano tỏ ra vượt trội trong việc vô hiệu hóa các chủng vi khuẩn đa kháng thuốc. Các chủng đột biến kháng kháng sinh vẫn bị tiêu diệt bởi cơ chế phá hủy vật lý và stress oxy hóa. Hạt nano phá vỡ màng sinh học (biofilm) bảo vệ của vi khuẩn. Khả năng kháng khuẩn toàn diện này giúp làm sạch triệt để các nguồn bệnh phức tạp trong phòng nuôi cấy mô thực vật.
III. Khả năng kháng khuẩn của hạt nano lưỡng kim Ag Cu
Hạt nano lưỡng kim Ag-Cu là bước đột phá trong nghiên cứu vật liệu kháng khuẩn. Bằng cách tích hợp nguyên tử bạc và đồng trong cùng một cấu trúc nano, vật liệu đạt hoạt tính vượt trội. Cấu trúc lưỡng kim tạo ra sự tương tác điện tử đặc biệt tại ranh giới pha giữa Ag và Cu. Điều này thúc đẩy tốc độ giải phóng ion diễn ra nhanh hơn và mạnh mẽ hơn so với từng kim loại đơn lẻ.
Nghiên cứu cho thấy nano lưỡng kim cải thiện rõ rệt phổ kháng khuẩn. Vật liệu không chỉ diệt khuẩn nhanh mà còn duy trì nồng độ kháng khuẩn trong thời gian dài. Hiệu ứng cộng hưởng giúp giảm đáng kể lượng kim loại quý cần sử dụng. Do đó, hạt nano lưỡng kim Ag-Cu vừa nâng cao hiệu quả kỹ thuật, vừa giảm chi phí sản xuất và giảm tải độc tính cho môi trường sinh thái.
3.1. Tác dụng hiệp đồng synergy giữa ion bạc và ion đồng
Tác dụng hiệp đồng (synergy) xảy ra khi hai ion kim loại cùng tác động lên vi sinh vật. Ion bạc có ái lực cực mạnh với DNA và các protein chứa lưu huỳnh. Trong khi đó, ion đồng tham gia phản ứng Fenton tạo ra gốc hydroxyl tự do với tốc độ cao. Sự phối hợp này tạo thành đòn tấn công kép vào cấu trúc tế bào vi khuẩn.
Nhờ hiệu ứng hiệp đồng, nồng độ cần thiết của mỗi thành phần giảm đi nhiều lần. Độc tính tế bào đối với mô thực vật được hạn chế ở mức tối thiểu. Đồng thời, khả năng tiêu diệt vi khuẩn diễn ra nhanh gấp nhiều lần so với sử dụng nano đơn kim loại. Quá trình khử trùng nhờ đó đạt hiệu quả gần như tuyệt đối mà không gây cháy mô hoặc biến dị tế bào chủ.
3.2. Đánh giá nồng độ ức chế tối thiểu MIC trên vi khuẩn mẫu
Nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) là chỉ số quan trọng để đánh giá độ nhạy của vi khuẩn trước chất kháng khuẩn. Thử nghiệm trên các đĩa vi lượng cho thấy hạt nano lưỡng kim Ag-Cu có giá trị MIC rất thấp. Giá trị MIC của hệ nano lưỡng kim thường thấp hơn từ 2 đến 4 lần so với nano bạc nguyên chất. Điều này chứng minh hiệu lực diệt khuẩn cực mạnh ở liều lượng rất nhỏ.
Xác định chính xác giá trị MIC giúp xây dựng công thức khử trùng an toàn và tiết kiệm. Nồng độ nano tối ưu vừa đủ để ức chế hoàn toàn vi sinh vật nhưng không ức chế sự phân chia tế bào thực vật. Việc kiểm soát nồng độ dựa trên MIC loại bỏ nguy cơ tồn dư kim loại nặng trong mô nuôi cấy. Phương pháp này mang lại độ tin cậy khoa học cao cho các quy trình vi nhân giống thương mại.
3.3. Hiệu quả tiêu diệt vi khuẩn E. coli và S. aureus thực tế
Nghiên cứu thực nghiệm chứng minh khả năng tiêu diệt vi khuẩn E. coli và S. aureus nhanh chóng của hạt nano. Escherichia coli đại diện cho nhóm vi khuẩn gram âm gây thối rữa mô mềm. Staphylococcus aureus đại diện cho nhóm vi khuẩn gram dương có vỏ dày và sức đề kháng cao. Khi tiếp xúc với dung dịch nano Ag-Cu, hơn 99.9% tế bào vi khuẩn bị tiêu diệt chỉ sau 15 đến 30 phút.
Hình ảnh kính hiển vi điện tử quét (SEM) cho thấy tế bào vi khuẩn bị co rút và vỡ màng hoàn toàn. Sự rò rỉ nucleotide và protein nội bào đạt đỉnh điểm sau thời gian ngắn tiếp xúc. Các thử nghiệm cấy truyền lặp lại khẳng định vi khuẩn không có khả năng tái sinh. Kết quả này chứng minh dung dịch nano là chất khử trùng lý tưởng cho các bề mặt và mẫu cấy sinh học.
IV. Ứng dụng dung dịch khử trùng nano trong nuôi cấy mô
Nuôi cấy mô tế bào thực vật đòi hỏi điều kiện vô trùng tuyệt đối trong suốt quá trình thao tác. Ô nhiễm do nấm và vi khuẩn là nguyên nhân hàng đầu gây thất bại và tổn thất kinh tế. Dung dịch khử trùng nano mang lại giải pháp thay thế hoàn hảo cho các chất tẩy rửa truyền thống. Hạt nano loại bỏ mầm bệnh bám trên bề mặt lát cắt mô mà không làm chết tế bào thực vật.
Ngoài ra, dung dịch nano còn được ứng dụng trực tiếp vào môi trường dinh dưỡng nuôi cấy. Hạt nano phân tán đồng nhất và giữ vô trùng cho bình nuôi cấy trong nhiều tuần. Kỹ thuật này giúp tiết kiệm thời gian, năng lượng và công sức vận hành phòng thí nghiệm. Tỷ lệ mẫu sống sót và tái sinh chồi tăng vọt khi áp dụng phương pháp khử trùng tiên tiến này.
4.1. Khử trùng mẫu cấy in vitro bằng dung dịch khử trùng nano
Khử trùng mẫu cấy ban đầu là giai đoạn khó khăn nhất trong quy trình nhân giống vô tính. Mẫu lấy từ tự nhiên thường mang mật độ vi sinh vật bám dính và nội sinh rất cao. Sử dụng dung dịch khử trùng nano bạc và nano đồng giúp làm sạch mẫu hiệu quả trong thời gian ngắn. Mẫu cấy được ngâm trong dung dịch nano ở nồng độ tối ưu từ vài phút đến vài chục phút tùy loại mô.
Các hạt nano len lỏi vào các khe hẹp và lông tơ trên bề mặt lá, thân và chồi đỉnh. Chúng tiêu diệt triệt để nấm mốc và vi khuẩn ẩn nấp mà không làm cháy mô non. Sau khi rửa lại bằng nước cất vô trùng, tỷ lệ mẫu sạch đạt trên 90%. Mô thực vật duy trì độ xanh tươi và bắt đầu phân chia tế bào thuận lợi sau khi cấy vào môi trường dinh dưỡng.
4.2. Khử trùng môi trường nuôi cấy không cần dùng nồi hấp áp suất
Phương pháp hấp khử trùng môi trường ở 121 độ C truyền thống tiêu tốn nhiều điện năng và thời gian. Nhiệt độ cao cũng có thể làm phân hủy một số vitamin, đường và chất điều hòa sinh trưởng nhạy nhiệt. Bổ sung trực tiếp nano bạc và nano đồng vào môi trường lỏng hoặc thạch giúp khử trùng lạnh hiệu quả. Dung dịch khử trùng nano giữ cho môi trường hoàn toàn vô trùng ở nhiệt độ phòng.
Kỹ thuật khử trùng không qua nhiệt giúp bảo toàn nguyên vẹn hoạt tính của các hợp chất hữu cơ. Chi phí năng lượng và thiết bị hấp tiệt trùng được cắt giảm đáng kể. Quy trình chuẩn bị môi trường nuôi cấy trở nên đơn giản, nhanh chóng và dễ dàng mở rộng quy mô công nghiệp. Đây là bước tiến quan trọng hướng tới tự động hóa dây chuyền sản xuất cây giống.
4.3. Giảm thiểu tỷ lệ nhiễm nấm và vi khuẩn nội sinh trong mẫu
Vi khuẩn nội sinh sống sâu bên trong gian bào thực vật là thách thức lớn nhất trong vi nhân giống. Các chất khử trùng bề mặt thông thường hoàn toàn bất lực trước vi sinh vật nội sinh. Nhờ kích thước siêu nhỏ, các hạt nano kim loại có khả năng thẩm thấu sâu vào mạch dẫn và gian bào. Chúng ức chế sự bùng phát của vi khuẩn nội sinh mà không làm tổn hại cấu trúc mô cây.
Hiệu quả kiểm soát nấm mốc cũng được ghi nhận vượt trội nhờ tác động ức chế nảy mầm bào tử của nano đồng. Tỷ lệ nhiễm bệnh trong các bình nuôi cấy giảm xuống mức tối thiểu sau nhiều chu kỳ cấy chuyền. Mẫu cây duy trì trạng thái sạch bệnh ổn định, nâng cao hệ số nhân giống và chất lượng cây con xuất vườn.
V. Hiệu quả của nano bạc và nano đồng trong nhân giống
Bên cạnh chức năng khử trùng, nano bạc và nano đồng còn đóng vai trò như chất kích thích sinh trưởng. Ở nồng độ thích hợp, vật liệu nano tác động tích cực đến các phản ứng sinh hóa của tế bào. Chúng kích hoạt các enzyme chống oxy hóa nội sinh như catalase, peroxidase và superoxide dismutase. Cây trồng in vitro nâng cao khả năng chống chịu stress sinh học và phi sinh học.
Sự hiện diện của nano bạc giúp ức chế tác động của khí ethylene trong bình kín. Khí ethylene tích tụ thường gây rụng lá, úa vàng và thủy phân mô trong nuôi cấy mô. Nhờ ngăn chặn ethylene, hạt nano duy trì màu xanh lá và kéo dài tuổi thọ của mô nuôi cấy. Chồi non phát triển khỏe mạnh, thân mập mạp và hệ rễ phân nhánh dày đặc.
5.1. Kích thích sinh trưởng và phát sinh hình thái thực vật
Nano bạc và đồng thúc đẩy quá trình phân chia tế bào tại mô phân sinh ngọn. Tốc độ kéo dài lóng thân và số lượng lá mới tăng lên rõ rệt so với đối chứng. Hạt nano đồng tham gia vào phức hệ plastocyanin trong lục lạp, nâng cao hiệu suất quang hợp của chồi in vitro. Hàm lượng diệp lục a và diệp lục b trong lá được tổng hợp nhiều hơn.
Hơn nữa, vật liệu nano điều hòa tỷ lệ hormone nội sinh auxin và cytokinin trong mô sẹo. Quá trình phát sinh chồi và tạo rễ diễn ra nhanh và đồng đều hơn. Cây con in vitro có tỷ lệ ra rễ đạt tối đa mà không cần bổ sung quá nhiều chất điều hòa sinh trưởng ngoại sinh. Cây giống phát triển đồng đều, tạo tiền đề thuận lợi cho giai đoạn thuần hóa ngoài vườn ươm.
5.2. Khắc phục hiện tượng bất thường và tăng tỷ lệ sống sót
Hiện tượng thủy hóa (hyperhydricity) là rủi ro phổ biến khiến mô cây mọng nước, giòn và dễ chết. Bổ sung nano bạc vào môi trường giúp ổn định cấu trúc thành tế bào và giảm tích tụ nước dư thừa. Các tế bào khí khổng phát triển hoàn chỉnh chức năng đóng mở, cải thiện khả năng điều hòa thoát hơi nước. Hiện tượng vàng lá và rụng lá sớm trong bình cấy được khắc phục triệt để.
Khi chuyển cây ra đất vườn ươm, cây con xử lý nano thể hiện tỷ lệ sống sót vượt trội. Hệ rễ khỏe mạnh bám chắc vào giá thể, hạn chế sốc môi trường và nhiễm nấm rễ ngoài tự nhiên. Cây giống nhanh chóng thích nghi với ánh sáng mạnh và độ ẩm thấp bên ngoài. Tỷ lệ sống sót tại vườn ươm đạt trên 95%, mang lại hiệu quả kinh tế rõ rệt cho nhà sản xuất giống.
5.3. Tiềm năng kinh tế và tính an toàn môi trường của vật liệu
Ứng dụng công nghệ nano trong nông nghiệp mang lại giá trị gia tăng lớn. Việc cắt giảm chi phí điện năng, hóa chất độc hại và tỷ lệ hư hao mẫu giúp tối ưu hóa lợi nhuận. Quy trình sản xuất trở nên thân thiện hơn với người lao động nhờ loại bỏ các chất khử trùng độc tính cao. Môi trường làm việc trong các phòng lab vi nhân giống được bảo đảm an toàn.
Về khía cạnh sinh thái, nồng độ nano sử dụng trong vi nhân giống ở mức micromol rất thấp. Hàm lượng kim loại tồn dư bị chuyển hóa hoặc pha loãng hoàn toàn khi cây ra môi trường tự nhiên. Điều này đảm bảo an toàn cho chuỗi thức ăn và nguồn nước ngầm. Công nghệ nano bạc và nano đồng mở ra hướng đi bền vững cho nền nông nghiệp công nghệ cao hiện đại.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (118 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộệ sinh BỘ GIÁO DỤC VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ ĐÀO TẠO VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ HUỲNH GIA BẢO NGHIÊN CỨU TÁC DỤNG CỦA NANO BẠC VÀ NANO ĐỒNG TRONG KHỬ TRÙNG MẪU, KHỬ TRÙNG MÔI TRƯỜNG NUÔI CẤY VÀ VI NHÂN GIỐNG MỘT SỐ CÂY TRỒNG CÓ GIÁ TRỊ KINH TẾ LUẬN ÁN TIẾN SĨ CÔNG NGHỆ SINH HỌC Hà Nội - 2023 BỘ GIÁO DỤC VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ ĐÀO TẠO VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ HUỲNH GIA BẢO NGHIÊN CỨU TÁC DỤNG CỦA NANO BẠC VÀ NANO ĐỒNG TRONG KHỬ TRÙNG MẪU, KHỬ TRÙNG MÔI TRƯỜNG NUÔI CẤY VÀ VI NHÂN GIỐNG MỘT SỐ CÂY TRỒNG CÓ GIÁ TRỊ KINH TẾ LUẬN ÁN TIẾN SĨ CÔNG NGHỆ SINH HỌC Mã số : 9 42 02 01 Xác nhận của Học viện Thầy hướng dẫn 1 Thầy hướng dẫn 2 Khoa học và Công nghệ TS. Hoàng Thanh Tùng GS. Dương Tấn Nhựt Hà Nội - 2023 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đề tài: “Nghiên cứu tác dụng của nano bạc và nano đồng trong khử trùng mẫu, khử trùng môi trường nuôi cấy và vi nhân giống một số cây trồng có giá trị kinh tế” là nghiên cứu của tôi và sự hướng dẫn khoa học của TS. Hoàng Thanh Tùng và GS.
Dương Tấn Nhựt tại Phòng Sinh học Phân tử và Chọn tạo giống cây trồng (VNCKHTN). Các số liệu, kết quả và đánh giá được đưa ra trong luận án chưa từng được công bố trước đây. Luận án này được thực hiện bởi sự hỗ trợ kinh phí của đề tài “Thiết lập phương pháp mới trong khử trùng mẫu, môi trường nuôi cấy và khắc phục một số hiện tượng bất thường trong vi nhân giống trên một số đối tượng cây trồng có giá trị kinh tế”, Mã số: 106.301 của Quỹ Phát triển Khoa học và Công nghệ Quốc gia (NAFOSTED) và nhiệm vụ Phát triển nhóm nghiên cứu xuất sắc hạng I về “Nghiên cứu ảnh hưởng của một số hạt nano kim loại lên sự phát sinh hình thái, sinh trưởng - phát triển, sinh lý - sinh hóa và tích lũy hợp chất thứ cấp của một số cây trồng có giá trị kinh tế nuôi cấy in vitro”, Mã số: NCXS01.03/22-24 thuộc Chương trình Phát triển Nhóm nghiên cứu xuất sắc tại Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Tôi xin chịu hoàn toàn trách nhiệm với Học viện Khoa học và Công nghệ về lời cam đoan này.
Hà Nội, ngày 29 tháng 09 năm 2023 Nghiên cứu sinh Huỳnh Gia Bảo ii LỜI CẢM ƠN Mỗi bước đi trong chặng đường đời của chúng ta, đặc biệt là trên con đường tìm kiếm tri thức, sự hiện diện của mỗi người trong cả quá trình hay trong một giai đoạn cuộc sống đều mang một ý nghĩa thiêng liêng, đều là một dấu ấn sẽ theo ta đến suốt cuộc đời. Đối với riêng tôi, để hoàn thành luận án này, chắc hẳn không thể không kể đến sự giúp đỡ tận tình, sự quan tâm và động viên từ chính quý Thầy cô, các anh chị và các bạn tại phòng Sinh học Phân tử và Chọn tạo giống cây trồng. Lời đầu tiên, tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc nhất đến Thầy, GS. Dương Tấn Nhựt.
Một người Thầy không chỉ dạy cho tôi kiến thức trong giảng dạy, trong nghiên cứu khoa học mà còn cho tôi nhiều bài học về kĩ năng, về thái độ trong học tập và cuộc sống hằng ngày. Một vài ngôn từ sẽ không thể diễn đạt hết công lao của Thầy đối với sự nghiệp trồng người. Phía sau những buổi làm việc cần mẫn, những cuộc họp với lời răn dạy nghiêm khắc hay những buổi sinh hoạt đầm ấm, vui vẻ cùng phòng thí nghiệm là những buổi trị liệu trong chặng đường chiến đấu với bệnh tật của Thầy, bất cứ ai cũng phải nể phục trước nghị lực phi thường ấy. Bên cạnh đó, Thầy còn là người Thầy rất tâm lý, trong suốt thời gian làm luận án, tôi còn nhận được sự động viên cũng như cảm thông, chia sẻ từ Thầy khi gặp khó khăn trong công việc và cuộc sống.
Đồng thời, tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành nhất đến người Thầy, cũng là người em đã dành rất nhiều thời gian và kinh nghiệm để giúp tôi hoàn thành luận án này, TS. Hoàng Thanh Tùng. Bản thân tôi thực sự may mắn khi nhận được sự hướng dẫn nhiệt tình và tâm huyết từ cả hai người Thầy vừa có tâm vừa có tầm. Tôi đã được Thầy chỉ dạy những bước đi chập chững đầu tiên và cơ bản nhất trong nghiên cứu.
Mặc dù tuổi đời còn rất trẻ, nhưng ở Thầy tôi nhìn thấy được tầm hiểu biết sâu rộng, sự nghiêm túc và nỗ lực trong công việc cũng như sự thân thiện, hài hước trong cuộc sống hằng ngày. Tôi xin cảm ơn Ban giám đốc, cán bộ và nhân viên Học viện Khoa học và Công nghệ Việt Nam đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập và hoàn thiện các giấy tờ. iii Tôi xin cảm ơn Ban lãnh đạo Viện Nghiên cứu Khoa học Tây Nguyên (VNCKHTN) đã giúp đỡ và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập và thực hiện đề tài. Tôi cũng xin cảm ơn tới các cán bộ, nhân viên và các anh chị học viên, nghiên cứu sinh tại VNCKHTN.
Cảm ơn mọi người đã dành thời gian để chỉ bảo, giúp đỡ tôi trong suốt thời gian nghiên cứu. Xin cảm ơn Ban điều hành của Công ty cổ phần bệnh viện Hy Vọng nói chung và IVFMD BU nói riêng đã tạo điều kiện giúp đỡ và cho phép tôi san sẻ thời gian để có điều kiện vừa công tác tại Bệnh viện vừa hoàn thành luận án tiến sĩ. Cuối cùng, sẽ là thiếu sót lớn khi không bày tỏ lời cảm ơn đến gia đình, những người đồng hành quan trọng nhất trong cuộc đời tôi. Dù cho có bao nhiêu mệt mỏi, bao nhiêu muộn phiền sau những ngày làm việc thì khi trở về nhà với gia đình, tôi như được nạp thêm năng lượng và có thêm động lực để tiếp tục cố gắng.
Xin chân thành cảm ơn! Hà Nội, ngày 29 tháng 09 năm 2023 Nghiên cứu sinh Huỳnh Gia Bảo iv MỤC LỤC Lời cam đoan. ii Mục lục. iv Danh mục chữ viết tắt. viii Danh mục bảng.x Danh mục hình.xii LỜI MỞ ĐẦU.
1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Khử trùng môi trường nuôi cấy in vitro. Khử trùng mẫu cấy. Nano bạc và ứng dụng.Giới thiệu chung.Đặc tính kháng khuẩn của nano bạc.Ảnh hưởng của AgNPs lên sự sinh trưởng thực vật.Hấp thụ, vận chuyển và chuyển hóa nano bạc trên thực vật.Nano bạc trong nghiên cứu vi nhân giống thực vật.
Nano đồng và ứng dụng.Ảnh hưởng của đồng lên sinh trưởng thực vật.Nano đồng trong vi nhân giống thực vật. Hiện tượng bất thường trong vi nhân giống.Hiện tượng thủy tinh thể.Sự tích lũy khí ethylene.Hiện tượng rụng cơ quan.Hiện tượng hóa nâu. Tổng quan về các đối tượng nghiên cứu.Cây Thu hải đường.Cây Tử linh lan.22 CHƯƠNG 2: VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 2.Vật liệu thực vật.Dung dịch nano kim loại.Hệ thống nuôi cấy.Thiết bị và dụng cụ.Điều kiện nuôi cấy. Nội dung nghiên cứu.1 Ảnh hưởng của AgNPs lên khử trùng mẫu cấy, môi trường nuôi cấy và vi nhân giống cây hoa Cúc.Ảnh hưởng của AgNPs và CuNPs lên khả năng khử trùng mẫu cấy và sinh trưởng tiếp theo của cây Thu hải đường.Ảnh hưởng của AgNPs lên khả năng tái sinh chồi và hạn chế một số hiện tượng bất thường trong nuôi cấy in vitro của cây Tử linh lan.
Phương pháp nghiên cứu.Bố trí thí nghiệm. Ảnh hưởng của AgNPs lên khử trùng mẫu cấy, môi trường nuôi cấy và vi nhân giống cây hoa Cúc. Ảnh hưởng của AgNPs và CuNPs lên khả năng khử trùng mẫu cấy và sinh trưởng tiếp theo của cây Thu hải đường. Ảnh hưởng của AgNPs lên khả năng tái sinh chồi và hạn chế một số hiện tượng bất thường trong nuôi cấy in vitro của cây Tử linh lan.Xác định hàm lượng khí ethylene bằng phương pháp sắc ký khí.Xác định hoạt độ của enzyme kháng oxy hóa bằng phương pháp phân tích phổ tử ngoại.Xác định hàm lượng đường và tinh bột bằng phương pháp phân tích phổ tử ngoại.Giải phẫu hình thái.Xử lí số liệu.
Địa điểm và thời gian nghiên cứu.Địa điểm nghiên cứu.Thời gian nghiên cứu.35 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN 3. Ảnh hưởng của AgNPs lên khử trùng môi trường nuôi cấy, khử trùng mẫu cấy và vi nhân giống cây hoa Cúc.Ảnh hưởng của AgNPs lên khử trùng môi trường nuôi cấy.Khử trùng mẫu cấy bằng AgNPs và cảm ứng mô sẹo.Tái sinh chồi trên môi trường bổ sung AgNPs không hấp khử trùng.Ảnh hưởng của nồng độ agar lên sự sinh trưởng của cây con trong môi trường bổ sung AgNPs không hấp khử trùng.Nhân giống cây cúc trong các hệ thống nuôi cấy khác nhau.Thích nghi và sinh trưởng tiếp theo ở giai đoạn vườn ươm.Đánh giá hiệu quả kinh tế của AgNPs lên khả năng khử trùng mẫu cấy, môi trường nuôi cấy và vi nhân giống cây hoa Cúc. Ảnh hưởng của AgNPs và CuNPs lên khả năng khử trùng mẫu cấy và sinh trưởng tiếp theo của cây Thu hải đường.Ảnh hưởng của AgNPs và CuNPs lên khử trùng mẫu cấy.Ảnh hưởng của AgNPs và CuNPs lên cảm ứng tạo phôi.Ảnh hưởng của AgNPs và CuNPs lên sinh trưởng của phôi soma.Tạo cây hoàn chỉnh và sinh trưởng tiếp theo ở điều kiện vườn ươm. Ảnh hưởng của AgNPs lên khả năng tái sinh chồi và hạn chế một số hiện tượng bất thường trong nuôi cấy in vitro của cây Tử linh lan.Đánh giá khả năng tái sinh chồi của các nguồn mẫu khác nhau và ghi nhận hiện tượng bất thường.AgNPs gia tăng hiệu quả tái sinh chồi và khắc phục một số hiện tượng bất thường.76 CHƯƠNG 4: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ 4.
83 DANH MỤC CÔNG TRÌNH LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.84 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Huỳnh Gia Bảo (2023). Nghiên cứu tác dụng của nano bạc và nano đồng trong khử trùn [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/nong-hoc/bao-ve-thuc-vat/tac-dung-cua-nano-bac-va-nano-dong-trong-khu-trung-mau-khu-trung-moi-truong
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu tác dụng của nano bạc và nano đồng trong khử trùn" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Nghiên cứu tác dụng của nano bạc và nano đồng trong khử trùng mẫu khử trùng môi trường nuôi cấy và vi nhân giống một số cây trồng có giá trị kinh tế.
Luận án "Nghiên cứu tác dụng của nano bạc và nano đồng trong khử trùn" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Nghiên cứu tác dụng của nano bạc và nano đồng trong khử trùn" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu tác dụng của nano bạc và nano đồng trong khử trùn" thuộc chuyên ngành Công nghệ sinh học. Danh mục: Bảo Vệ Thực Vật.
Luận án "Nghiên cứu tác dụng của nano bạc và nano đồng trong khử trùn" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu tác dụng của nano bạc và nano đồng trong khử trùn" có 118 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu tác dụng của nano bạc và nano đồng trong khử trùn" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.