Luận án nghiên cứu tuyển chọn vi khuẩn Bacillus thuringiensis phục vụ tạo chế phẩm diệt côn trùng bộ hai cánh diptera - Nghiên cứu tại Viện Công nghệ sinh học
Nghiên cứu tuyển chọn vi khuẩn Bacillus thuringiensis hiệu quả diệt côn trùng bộ hai cánh Diptera, phục vụ tạo chế phẩm diệt côn trùng sinh học hiệu quả cao.
Luan An
Luận án tiến sĩ nông nghiệp
Năm xuất bản
Số trang
177
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Giới thiệu Bacillus thuringiensis diệt côn trùng Diptera.
- Số trang:
- 177 trang
- Trường:
- Viện Khoa học Nông nghiệp Việt Nam
- Chuyên ngành:
- Công nghệ sinh học
- Tác giả:
- Phạm Thùy Dương
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I.
Vi khuẩn Bacillus thuringiensis (Bt) là một tác nhân kiểm soát sinh học quan trọng. Bt nổi tiếng với khả năng sản xuất protein độc tố, hiệu quả trong việc tiêu diệt nhiều loài côn trùng gây hại. Nghiên cứu tập trung vào việc tuyển chọn các chủng Bt đặc hiệu cho côn trùng thuộc bộ Diptera, bao gồm muỗi và ruồi. Các loài côn trùng này gây ra nhiều vấn đề sức khỏe cộng đồng và thiệt hại nông nghiệp. Việc phát triển các chế phẩm sinh học từ Bt cung cấp một giải pháp thay thế bền vững cho thuốc trừ sâu hóa học. Giải pháp này giúp giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường và sức khỏe con người. Tình hình nghiên cứu và ứng dụng Bt đã được mở rộng trên toàn cầu. Các nhà khoa học Việt Nam cũng đang tích cực nghiên cứu về Bt. Mục tiêu là tạo ra các sản phẩm sinh học phù hợp với điều kiện địa phương. Công trình này đóng góp vào sự hiểu biết sâu sắc hơn về các chủng Bt bản địa và tiềm năng ứng dụng của chúng. Việc xác định các chủng Bt có hoạt tính cao chống lại côn trùng Diptera mở ra triển vọng lớn. Điều này có thể dẫn đến việc sản xuất thuốc trừ sâu sinh học an toàn hơn, hiệu quả hơn.
1.1. Lịch sử và đặc điểm vi khuẩn Bacillus thuringiensis.
Bacillus thuringiensis (Bt) là một loại vi khuẩn Gram dương, hình que, tạo bào tử. Vi khuẩn này được phát hiện lần đầu vào năm 1901. Bt nổi bật với khả năng tổng hợp các tinh thể protein độc tố (Cry và Cyt) trong quá trình hình thành bào tử. Các độc tố này có tính đặc hiệu cao. Chúng chỉ gây hại cho một số nhóm côn trùng nhất định. Đây là một lợi thế lớn so với thuốc trừ sâu hóa học phổ rộng. Đặc điểm sinh thái của Bt cho phép vi khuẩn tồn tại rộng rãi trong đất, trên lá cây và trong môi trường nước. Điều này làm cho Bt trở thành ứng cử viên lý tưởng cho các ứng dụng kiểm soát sinh học. Việc hiểu rõ đặc tính sinh học của Bt là nền tảng cho việc tuyển chọn và phát triển chế phẩm. Các nghiên cứu tiếp theo sẽ tập trung vào sự đa dạng gen và độc tính của các chủng Bt bản địa.
1.2. Mối đe dọa từ côn trùng Diptera và nhu cầu kiểm soát sinh học.
Côn trùng bộ hai cánh (Diptera) bao gồm các loài muỗi, ruồi, bọ mạt. Chúng là những loài gây hại nghiêm trọng. Muỗi truyền nhiều bệnh nguy hiểm như sốt xuất huyết, sốt rét, Zika. Ruồi gây ô nhiễm thực phẩm, truyền bệnh đường ruột. Các loài này phát triển nhanh, khó kiểm soát. Việc sử dụng thuốc trừ sâu hóa học đã gây ra nhiều vấn đề. Côn trùng phát triển khả năng kháng thuốc. Hóa chất tồn dư trong môi trường và thực phẩm. Điều này ảnh hưởng đến sức khỏe con người và đa dạng sinh học. Nhu cầu cấp thiết là tìm kiếm các phương pháp kiểm soát sinh học. Các phương pháp này cần an toàn, hiệu quả và bền vững. Bacillus thuringiensis subsp. israelensis (Bti) đã được chứng minh hiệu quả. Tuy nhiên, việc tìm kiếm các chủng Bt mới với phổ độc tố đa dạng là cần thiết. Điều này nhằm đối phó với sự tiến hóa của côn trùng. Đây là thách thức lớn trong quản lý dịch hại.
1.3. Tiềm năng của thuốc trừ sâu sinh học Bt.
Thuốc trừ sâu sinh học từ Bacillus thuringiensis (Bt) mang lại nhiều lợi ích. Chúng đặc hiệu với côn trùng mục tiêu. Chúng không gây hại cho con người, động vật có vú và nhiều loài côn trùng có ích. Các độc tố Bt sau khi được côn trùng ăn vào, sẽ hòa tan trong ruột kiềm. Chúng liên kết với các thụ thể đặc hiệu trên tế bào ruột. Quá trình này tạo thành lỗ trên màng tế bào. Điều này phá vỡ chức năng tiêu hóa và dẫn đến cái chết của côn trùng. Cơ chế hoạt động này làm cho độc tố Bt rất an toàn cho các sinh vật không phải mục tiêu. Tiềm năng ứng dụng của Bt là rất lớn. Chúng có thể được dùng trong nông nghiệp, y tế công cộng và kiểm soát vector. Việc phát triển các chế phẩm sinh học Bt giúp giảm tải hóa chất. Chúng đóng góp vào một nền nông nghiệp xanh và bền vững. Việc nghiên cứu sâu hơn về các chủng Bt mới là cần thiết. Điều này giúp tối ưu hóa hiệu quả và mở rộng phạm vi ứng dụng.
II.
Quy trình tuyển chọn các chủng Bacillus thuringiensis (Bt) hiệu quả diệt côn trùng Diptera được thực hiện một cách có hệ thống. Phương pháp này bao gồm nhiều bước từ phân lập, nhận diện đến đánh giá hoạt tính sinh học. Các mẫu đất, nước, xác côn trùng được thu thập từ nhiều vùng miền. Đây là nguồn tiềm năng chứa các chủng Bt bản địa mới. Sau khi phân lập, các chủng được nuôi cấy và phân tích đặc điểm hình thái, sinh hóa. Việc xác định các gen độc tố cụ thể là yếu tố then chốt. Đặc biệt, gen cry2A thường liên quan đến hiệu quả diệt côn trùng bộ hai cánh. Công nghệ sinh học phân tử đóng vai trò quan trọng trong việc sàng lọc nhanh chóng. Các phương pháp thử hoạt tính sinh học được thiết kế chặt chẽ. Chúng đánh giá khả năng diệt muỗi, ruồi trong điều kiện phòng thí nghiệm. Việc tối ưu hóa môi trường nuôi cấy cũng được chú trọng. Điều này nhằm tăng cường sản xuất độc tố. Mục tiêu cuối cùng là tìm ra các chủng Bt có hiệu lực cao, ổn định. Những chủng này có thể dùng làm nền tảng cho việc phát triển chế phẩm sinh học Bt.
2.1. Phân lập các chủng Bacillus thuringiensis từ môi trường.
Các mẫu đất và môi trường tự nhiên được thu thập để phân lập Bacillus thuringiensis. Các mẫu này được xử lý sơ bộ để làm giàu vi khuẩn. Sau đó, chúng được cấy trên môi trường chọn lọc. Các khuẩn lạc nghi ngờ là Bt được chọn lọc. Chúng được kiểm tra dưới kính hiển vi để xác nhận sự hiện diện của tinh thể protein độc tố. Hàng trăm chủng vi khuẩn tiềm năng đã được phân lập. Mỗi chủng được lưu trữ và mã hóa riêng biệt. Quá trình này giúp xây dựng một bộ sưu tập chủng Bt đa dạng. Đây là nguồn tài nguyên quý giá cho các nghiên cứu tiếp theo. Việc phân lập các chủng bản địa mang ý nghĩa quan trọng. Chúng có thể có các đặc tính độc tố độc đáo. Điều này giúp đối phó hiệu quả hơn với các loài côn trùng địa phương.
2.2. Kỹ thuật đánh giá hoạt tính diệt côn trùng bộ hai cánh.
Các chủng Bacillus thuringiensis đã phân lập được kiểm tra hoạt tính diệt côn trùng. Mục tiêu là đánh giá hiệu quả chống lại các loài Diptera. Các thí nghiệm được tiến hành trên ấu trùng muỗi và ruồi trong phòng thí nghiệm. Các chủng Bt được pha loãng ở nhiều nồng độ khác nhau. Sau đó, chúng được cho ấu trùng ăn. Tỷ lệ tử vong của ấu trùng được ghi nhận sau 24-48 giờ. Các giá trị LC50 (nồng độ gây chết 50% cá thể) được tính toán. Đây là chỉ số quan trọng để đánh giá hiệu lực của từng chủng. Phương pháp này giúp xác định các chủng Bt có độc tính cao nhất. Việc lặp lại thí nghiệm đảm bảo tính chính xác và tin cậy của kết quả. Đây là bước then chốt trong quá trình tuyển chọn các chủng Bt tiềm năng.
2.3. Ứng dụng sinh học phân tử trong tuyển chọn chủng Bt.
Công nghệ sinh học phân tử đóng vai trò then chốt trong việc tuyển chọn chủng Bt. Kỹ thuật PCR được sử dụng để phát hiện sự hiện diện của các gen mã hóa độc tố Cry và Cyt. Đặc biệt, gen cry2A được chú ý do khả năng diệt côn trùng Diptera. DNA của từng chủng Bt được tách chiết. Sau đó, chúng được dùng làm khuôn cho phản ứng PCR với các cặp mồi đặc hiệu. Kết quả PCR giúp xác định nhanh chóng các chủng mang gen mong muốn. Đây là bước sàng lọc hiệu quả, tiết kiệm thời gian. Việc giải trình tự gen cry2A cũng được thực hiện. Điều này nhằm xác định các biến thể gen. Các biến thể này có thể ảnh hưởng đến độc tính. Phương pháp này giúp chọn lọc các chủng Bt có tổ hợp gen độc tố tối ưu.
III.
Quá trình phân lập và nhận diện gen cry2A từ các chủng Bacillus thuringiensis là một bước quan trọng. Nó giúp hiểu rõ cơ sở di truyền của khả năng diệt côn trùng. Sau khi các chủng Bt được phân lập, chúng được phân loại và kiểm tra gen. Các phương pháp huyết thanh học được sử dụng để phân loại dưới loài. Đồng thời, kỹ thuật PCR được áp dụng để phát hiện gen cry2A. Gen này thường liên quan đến hoạt tính diệt côn trùng bộ hai cánh. Việc xác định sự hiện diện của gen cry2A là tiền đề cho các bước tiếp theo. Đây là bước tách dòng gen và biểu hiện protein độc tố. Protein tái tổ hợp rCry2A được tinh chế. Sau đó, hoạt tính diệt côn trùng của nó được đánh giá. Quá trình này khẳng định vai trò của gen cry2A trong độc tính. Việc này cung cấp bằng chứng vững chắc cho việc phát triển chế phẩm sinh học Bt hiệu quả. Công nghệ này giúp tạo ra thuốc trừ sâu sinh học đặc hiệu, an toàn.
3.1. Phân loại và nhận diện chủng Bacillus thuringiensis.
Các chủng Bacillus thuringiensis (Bt) phân lập được phân loại chi tiết. Các phương pháp phân loại huyết thanh được sử dụng để xác định các dưới loài. Việc này bao gồm sử dụng các kháng thể đặc hiệu để nhận diện kháng nguyên H. Song song đó, các đặc điểm sinh hóa và hình thái được kiểm tra. Bước này giúp định danh chính xác các chủng Bt. Nó cũng cung cấp thông tin về sự đa dạng của chúng. Nhận diện chủng Bt đúng giúp việc lựa chọn các chủng tiềm năng. Việc này định hướng cho các nghiên cứu sâu hơn về gen độc tố. Quá trình phân loại giúp sàng lọc các chủng có giá trị cao. Đây là nền tảng cho việc phát triển các chế phẩm sinh học Bt đặc hiệu.
3.2. Phát hiện và tách dòng gen cry2A liên quan hiệu lực.
Gen cry2A được phát hiện trong các chủng Bacillus thuringiensis đã phân lập. Kỹ thuật PCR được sử dụng để sàng lọc nhanh các chủng mang gen này. Sau khi xác định được các chủng có gen cry2A, gen được tách dòng. Trình tự gen cry2A được giải mã. Việc này cung cấp thông tin chi tiết về cấu trúc và mối quan hệ tiến hóa của gen. Dữ liệu trình tự gen giúp thiết kế các vector biểu hiện. Mục đích là để sản xuất protein độc tố tái tổ hợp. Bước này là cực kỳ quan trọng. Nó khẳng định vai trò của cry2A trong độc tính diệt côn trùng. Việc này cũng cho phép các nghiên cứu sâu hơn về cơ chế hoạt động của độc tố Bt.
3.3. Biểu hiện và tinh chế protein độc tố tái tổ hợp.
Sau khi gen cry2A được tách dòng, nó được đưa vào hệ thống biểu hiện. Hệ thống biểu hiện phổ biến là Escherichia coli. Các điều kiện biểu hiện gen được tối ưu hóa. Việc này nhằm đạt được hiệu suất sản xuất protein độc tố cao nhất. Protein tái tổ hợp (rCry2A) được thu hoạch. Sau đó, nó được tinh chế bằng cột sắc ký ái lực. Quá trình tinh chế đảm bảo protein có độ tinh sạch cao. Protein tinh khiết được sử dụng để đánh giá hoạt tính sinh học. Việc này cung cấp bằng chứng trực tiếp về khả năng diệt côn trùng của độc tố rCry2A. Đây là bước quan trọng để khẳng định gen cry2A mã hóa một độc tố Bt hiệu quả.
IV.
Kết quả nghiên cứu đã xác định nhiều chủng Bacillus thuringiensis (Bt) có hiệu lực cao. Các chủng này thể hiện khả năng diệt côn trùng bộ hai cánh (Diptera) vượt trội. Thử nghiệm trên ấu trùng muỗi và ruồi cho thấy độc tính đáng kể. Các giá trị LC50 thấp chứng tỏ hiệu quả diệt trừ. Đặc biệt, chủng MSS8 đã được tuyển chọn. Chủng này thể hiện hoạt tính sinh học xuất sắc. Việc phân tích protein tinh thể và gen cry2A cũng khẳng định điều này. Sự hiện diện của gen cry2A có mối liên hệ chặt chẽ với hoạt tính diệt côn trùng. Các protein độc tố tái tổ hợp từ gen này cũng cho thấy hiệu quả tương tự. Những phát hiện này cung cấp cơ sở khoa học vững chắc. Chúng cho phép phát triển các chế phẩm sinh học Bt mới. Các chế phẩm này sẽ là giải pháp mạnh mẽ chống lại muỗi và ruồi. Đây là bước tiến quan trọng trong kiểm soát sinh học các loài gây hại.
4.1. Hiệu quả diệt côn trùng Diptera của các chủng phân lập.
Các chủng Bacillus thuringiensis (Bt) được phân lập đã trải qua quá trình đánh giá hiệu lực. Thử nghiệm hoạt tính sinh học trên ấu trùng muỗi và ruồi được tiến hành. Kết quả cho thấy nhiều chủng có khả năng gây chết ấu trùng. Đặc biệt, một số chủng thể hiện độc tính rất cao. Tỷ lệ tử vong của ấu trùng tăng theo nồng độ Bt. Các chủng hiệu quả nhất được chọn lọc. Chúng có tiềm năng phát triển thành chế phẩm sinh học. Việc đánh giá này cung cấp dữ liệu định lượng. Nó khẳng định tiềm năng của các chủng Bt bản địa trong kiểm soát côn trùng Diptera. Dữ liệu này là cơ sở để tiếp tục nghiên cứu sâu hơn và phát triển sản phẩm.
4.2. Khẳng định vai trò của gen cry2A và độc tố Bt.
Nghiên cứu đã khẳng định mối liên hệ giữa gen cry2A và hiệu lực diệt côn trùng. Các chủng Bacillus thuringiensis (Bt) mang gen cry2A thể hiện độc tính cao hơn. Đặc biệt, chủng MSS8 mang gen này và có hoạt tính mạnh. Protein tái tổ hợp rCry2A cũng được chứng minh có khả năng diệt côn trùng Diptera. Các thí nghiệm so sánh hoạt tính giữa chủng nguyên bản và protein tinh khiết củng cố kết luận này. Điều này chứng tỏ gen cry2A mã hóa một độc tố Bt quan trọng. Độc tố này đóng vai trò chính trong khả năng diệt muỗi, ruồi. Việc xác định gen và protein độc tố giúp định hướng phát triển các chế phẩm sinh học hiệu quả hơn.
4.3. Lựa chọn chủng Bacillus thuringiensis tiềm năng cao.
Dựa trên kết quả phân tích gen và hoạt tính sinh học, một số chủng Bacillus thuringiensis (Bt) đã được tuyển chọn. Chủng MSS8 nổi bật với hiệu lực diệt côn trùng Diptera vượt trội. Chủng này mang gen cry2A và sản xuất protein độc tố hiệu quả. Việc lựa chọn các chủng tiềm năng cao là bước cuối cùng của quá trình tuyển chọn. Các chủng này sẽ là cơ sở cho việc phát triển chế phẩm sinh học Bt. Chúng có thể được thương mại hóa để kiểm soát muỗi và ruồi. Đây là thành quả quan trọng của nghiên cứu. Nó mở ra hướng mới trong phát triển thuốc trừ sâu sinh học thân thiện với môi trường.
V.
Nghiên cứu này mở ra tiềm năng to lớn cho việc ứng dụng các chế phẩm sinh học từ Bacillus thuringiensis (Bt). Các chủng Bt được tuyển chọn, đặc biệt là chủng MSS8, có thể trở thành nền tảng cho thuốc trừ sâu sinh học mới. Các chế phẩm này sẽ đặc hiệu cao với côn trùng Diptera như muỗi và ruồi. Chúng cung cấp một giải pháp thay thế an toàn hơn cho các hóa chất tổng hợp. Việc sử dụng chế phẩm sinh học Bt giúp giảm thiểu ô nhiễm môi trường. Chúng cũng bảo vệ đa dạng sinh học và sức khỏe con người. Công nghệ này có thể được áp dụng rộng rãi trong y tế công cộng và nông nghiệp. Mục tiêu là kiểm soát vector truyền bệnh và bảo vệ cây trồng. Phát triển các chế phẩm sinh học Bt cũng góp phần vào chiến lược kiểm soát côn trùng tổng hợp. Đây là một bước tiến quan trọng hướng tới quản lý dịch hại bền vững và thân thiện với môi trường.
5.1. Phát triển chế phẩm sinh học Bt mới từ chủng đã chọn.
Chủng Bacillus thuringiensis (Bt) MSS8 đã được tuyển chọn là ứng cử viên tiềm năng. Chủng này có thể dùng để phát triển chế phẩm sinh học mới. Các bước tiếp theo bao gồm tối ưu hóa quy trình lên men. Việc này nhằm sản xuất khối lượng lớn bào tử và tinh thể protein độc tố. Các nghiên cứu về công thức chế phẩm cũng cần được thực hiện. Chúng nhằm đảm bảo tính ổn định và hiệu quả khi sử dụng ngoài thực địa. Chế phẩm sinh học Bt mới sẽ là một công cụ mạnh mẽ. Nó sẽ giúp kiểm soát muỗi và ruồi trong nhiều môi trường. Việc này bao gồm cả môi trường nước và khu dân cư. Điều này đóng góp vào nỗ lực giảm thiểu sử dụng thuốc trừ sâu hóa học.
5.2. Lợi ích của kiểm soát sinh học bằng Bt với môi trường.
Kiểm soát sinh học bằng Bacillus thuringiensis (Bt) mang lại nhiều lợi ích cho môi trường. Các độc tố Bt đặc hiệu với côn trùng mục tiêu. Chúng không gây hại cho các sinh vật không phải mục tiêu. Điều này bao gồm con người, động vật có vú, chim, cá và nhiều loài côn trùng có ích. Việc sử dụng Bt giúp duy trì cân bằng sinh thái. Chúng giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường nước và đất. Bt phân hủy sinh học nhanh chóng trong môi trường tự nhiên. Điều này không để lại tồn dư hóa chất độc hại. Đây là một giải pháp xanh và bền vững. Nó giúp bảo vệ môi trường và tài nguyên thiên nhiên.
5.3. Hướng tới giải pháp bền vững cho quản lý côn trùng.
Nghiên cứu về Bacillus thuringiensis (Bt) góp phần xây dựng giải pháp bền vững. Giải pháp này nhằm quản lý côn trùng Diptera. Việc phát triển và ứng dụng chế phẩm sinh học Bt giúp giảm sự phụ thuộc vào thuốc trừ sâu hóa học. Điều này giảm thiểu nguy cơ kháng thuốc của côn trùng. Đồng thời, nó bảo vệ đa dạng sinh học. Giải pháp này phù hợp với xu hướng phát triển nông nghiệp và y tế công cộng hiện đại. Mục tiêu là đạt được sự cân bằng giữa kiểm soát dịch hại và bảo vệ môi trường. Các chế phẩm sinh học Bt là một phần quan trọng của chiến lược kiểm soát côn trùng tổng hợp. Chúng hướng tới một tương lai an toàn hơn và bền vững hơn.
VI.
Nghiên cứu về tuyển chọn vi khuẩn Bacillus thuringiensis (Bt) mang ý nghĩa khoa học và thực tiễn sâu sắc. Về mặt khoa học, công trình đã làm giàu thêm kiến thức về sự đa dạng của các chủng Bt bản địa. Nó cũng làm rõ cơ chế di truyền của độc tố cry2A đối với côn trùng Diptera. Những đóng góp này cung cấp cái nhìn toàn diện hơn về sinh học phân tử của Bt. Về mặt thực tiễn, nghiên cứu đã xác định được các chủng Bt tiềm năng cao. Chúng có thể được sử dụng để sản xuất thuốc trừ sâu sinh học hiệu quả. Đây là một giải pháp an toàn và thân thiện với môi trường. Việc giảm thiểu sử dụng hóa chất độc hại là mục tiêu hàng đầu. Nó hướng tới một nền nông nghiệp bền vững và bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Phát triển các chế phẩm sinh học Bt từ nguồn gen bản địa cũng giúp tăng cường an ninh sinh học. Nó giảm phụ thuộc vào các sản phẩm nhập khẩu. Nghiên cứu này đặt nền móng vững chắc cho việc ứng dụng công nghệ sinh học trong kiểm soát dịch hại.
6.1. Đóng góp khoa học trong lĩnh vực công nghệ sinh học.
Nghiên cứu đã cung cấp những đóng góp mới cho lĩnh vực công nghệ sinh học. Công trình đã phân lập và mô tả nhiều chủng Bacillus thuringiensis (Bt) mới. Đặc biệt, nó xác định chủng MSS8 với hiệu lực cao đối với côn trùng Diptera. Việc tách dòng, giải trình tự và biểu hiện gen cry2A đã làm sâu sắc thêm hiểu biết. Nó làm rõ về cơ sở phân tử của độc tính Bt. Các phương pháp tối ưu hóa điều kiện nuôi cấy và biểu hiện gen cũng được phát triển. Điều này cải thiện hiệu quả sản xuất protein độc tố. Kết quả này là nền tảng cho các nghiên cứu tiếp theo về kỹ thuật di truyền. Mục tiêu là tạo ra các chủng Bt có hoạt tính cao hơn và phổ độc tố rộng hơn.
6.2. Giá trị thực tiễn của chế phẩm diệt côn trùng mới.
Việc tuyển chọn thành công các chủng Bacillus thuringiensis (Bt) hiệu quả mở ra cơ hội lớn. Nó là để phát triển các chế phẩm diệt côn trùng mới. Các chế phẩm sinh học từ Bt sẽ có giá trị thực tiễn cao. Chúng giúp kiểm soát hiệu quả muỗi và ruồi trong cộng đồng. Điều này giảm thiểu nguy cơ lây lan bệnh truyền nhiễm. Trong nông nghiệp, chúng bảo vệ cây trồng khỏi các loài côn trùng gây hại. Chế phẩm này là một giải pháp thay thế an toàn cho thuốc trừ sâu hóa học. Nó góp phần vào một môi trường sống lành mạnh hơn. Giá trị thực tiễn của nghiên cứu còn nằm ở khả năng thương mại hóa sản phẩm. Nó tạo ra các giải pháp bản địa, phù hợp với điều kiện Việt Nam.
6.3. Tiềm năng giảm thiểu tác động hóa học trong nông nghiệp.
Ứng dụng các chế phẩm sinh học từ Bacillus thuringiensis (Bt) có tiềm năng lớn. Nó giúp giảm thiểu đáng kể tác động của hóa chất trong nông nghiệp. Thuốc trừ sâu hóa học thường gây ô nhiễm đất, nước. Chúng gây hại cho các loài sinh vật có ích và sức khỏe con người. Bt là một giải pháp kiểm soát sinh học. Nó giúp giảm tồn dư hóa chất trên nông sản. Điều này tạo ra nguồn thực phẩm an toàn hơn. Việc chuyển đổi sang sử dụng Bt hỗ trợ mục tiêu phát triển nông nghiệp bền vững. Nó hướng tới một hệ sinh thái nông nghiệp cân bằng. Điều này mang lại lợi ích lâu dài cho môi trường và xã hội.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (177 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN VIỆN KHOA HỌC NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM ----***---- Phạm Thùy Dương NGHIÊN CỨU TUYỂN CHỌN VI KHUẨN BACILLUS THURINGIENSIS PHỤC VỤ TẠO CHẾ PHẨM DIỆT CÔN TRÙNG BỘ HAI CÁNH (DIPTERA) CHUYÊN NGÀNH: CÔNG NGHỆ SINH HỌC MÃ SỐ: 9.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NÔNG NGHIỆP Hà Nội, tháng 3 năm 2019 Ự Ả Ậ ẾN SĨ BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN VIỆN KHOA HỌC NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM ----***---- Phạm Thùy Dương NGHIÊN CỨU TUYỂN CHỌN VI KHUẨN BACILLUS THURINGIENSISPHỤC VỤ TẠO CHẾ PHẨM DIỆT CÔN TRÙNG BỘ HAI CÁNH (DIPTERA) CHUYÊN NGÀNH: CÔNG NGHỆ SINH HỌC MÃ SỐ: 9.01 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. Ngô Đình Bính 2. Lê Đức Khánh Hà Nội, tháng 3 năm 2019 Ự Ả Ậ ẾN SĨ LỜI CẢM ƠN TrTrƣớc tiên, cho phép tôi đƣợc bày tỏ lời cảm ơn sâu sắc tới PGS. Ngô Đình Bính giáo viên hƣớng dẫn khoa học, ngƣời đã tạo điều kiện và cấp kinh phí cho tôi thực hiện luận án, đồng thời luôn ở bên truyền dạy kiến thức kinh nghiệm và động viên tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án.
Tôi xin trân trọng cám ơn TS Lê Đức Khánh, ngƣời hƣớng dẫn khoa học, đã giúp tôi hiểu sâu sắc hơn về lĩnh vực khoa học thực hiện trong luận án và cấp kinh phí cho tôi thực hiện luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn tập thể cán bộ Trung tâm Giống và Bảo tồn nguồn gen vi sinh vật, Viện Công nghệ sinh học đã giúp đỡ và tạo điều kiện cho tôi thực hiện phần lớn các thí nghiệm trong phạm vi luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn PGS.TS Tăng Thị Chính và tập thể cán bộ phòng Vi sinh môi trƣờng-Viện Công nghệ Môi trƣờng đã tạo điều kiện cho tôi đƣợc sử dụng một số thiết bị và tận tình giúp đỡ, động viên tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban lãnh đạo Trƣờng Đại học dân lập Phƣơng Đông, Khoa Công nghệ Sinh học và Môi trƣờng đã luôn động viên và tạo mọi điều kiện thuận lợi giúp tôi hoàn thành luận án.
Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành đến các thầy giáo, cô giáo, các nhà khoa học, các đồng nghiệp, bạn bè trong và ngoài trƣờng Đại học Phƣơng Đông,Viện Công nghệ sinh học đã luôn quan tâm, động viên và chỉ dẫn cho tôi để tôi hoàn thành luận án. Cuối cùng, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới hai bên gia đình nội ngoại đã luôn là chỗ dựa vững chắc cho tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án. Tôi cũng xin chân thành cảm ơn chồng và các con của tôi đã cho tôi thêm sức mạnh, động lực để tôi vƣợt qua mọi khó khăn. i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan: Đây là công trình nghiên cứu do chính tôi thực hiện và một số kết quả cùng cộng sự khác.
Các số liệu và kết quả trình bày trong luận án là trung thực, một phần đã đƣợc công bố trên các tạp chí chuyên ngành với sự đồng ý và cho phép của tác giả. Phần còn lại chƣa đƣợc ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác Hà Nội, ngày thángnăm 2018 Tác giả ii MỤC LỤC Trang LỜI CAM ĐOAN .ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT. vi DANH MỤC BẢNG.
viii DANH MỤC HÌNH. Mục tiêu nghiên cứu. Mục tiêu chung. Mục tiêu cụ thể.
Nội dung nghiên cứu. Những đóng góp mới của luận án. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài. Ý nghĩa khoa học.
Ý nghĩa thực tiễn. 4 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Vi khuẩn Bacillus thuringiensis. Lịch sử nghiên cứu và ứng dụng của Bacillus thuringiensis.
Vị trí, đặc điểm hình thái và sinh thái học Bacillus thuringiensis. Đặc điểm phân loại. Hệ gen của vi khuẩn Bacillus thuringiensis. Đặc điểm protein độc tố diệt côn trùng.
Các yếu tố ảnh hƣởng đến sinh trƣởng và sinh tổng hợp độc tố của vi khuẩn B. Nhu cầu dinh dƣỡng của Bacillus thuringiensis. Tình hình nghiên cứu và ứng dụng vi khuẩn B. thuringiensis ở Việt Nam 26 1.
Hệ biểu hiện Escherichia coli. Côn trùng thử nghiệm. Thuốc trừ sâu sinh học Bacillus thuringiensis. Tình hình nghiên cứu sản xuất thuốc trừ sâu sinh học BT.
Công nghệ sản xuất thuốc trừ sâu sinh học B. Ảnh hƣởng của thuốc trừ sâu sinh học BT đến môi trƣờng và con ngƣời40 1. Tồn dƣ của thuốc trừ sâu BT. 44 CHƢƠNG II.
VẬT LIỆU VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .Vật liệu, dụng cụ và thiết bị nghiên cứu. Chủng vi sinh vật. Cặp mồi khuếch đại gen cry2A và hệ vector. Môi trƣờng nuôi cấy.
Địa điểm và thời gian thực hiện thí nghiệm. Phƣơng pháp nghiên cứu. Phƣơng pháp vi sinh. Phƣơng pháp thử hoạt tính sinh học.
Phƣơng pháp sinh học phân tử. Tối ƣu hóa môi trƣờng lên men theo phƣơng pháp đáp ứng bề mặt. 64 CHƢƠNG III. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN.
Phân lập và lựa chọn chủng hiệu lực kháng côn trùng bộ hai cánh từ các chủng Bacillus thuringiensis. Phân lập các chủng Bacillus. Nghiên cứu protein tinh thể. Phân loại dƣới loài các chủng Bacillus thuringiensis phân lập………….
Đánh giá khả năng diệt côn trùng bộ hai cánh của các chủng phân lập. Khẳng định sự có mặt của cry2A liên quan tới tính trạng diệt côn trùng bộ hai cánh ở các chủng phân lập. Phát hiện gen cry2A từ các chủng Bacillus thuringiensis đã phân loại huyết thanh bằng phƣơng pháp PCR. Tách dòng và đọc trình tự gen cry2A.
Biểu hiện gen. Nghiên cứu tối ƣu điều kiện biểu hiện gen. Tinh chế protein tái tổ hợp bằng cột sắc kí ái lực Probond Nikel Resin. Hoạt tính diệt côn trùng bộ hai cánh của rCry2A và chủng MSS8.
Lựa chọn môi trƣờng và tối ƣu lên men làm tăng khả năng hình thành protein tinh thể của chủng vi khuẩn MSS8. Xử lý bã bia làm nguyên liệu nuôi cấy vi khuẩn MSS8. Đánh giá tác động độc lập của các yếu tố dinh dƣỡng bổ sung vào dịch thủy phân bã bia đến sinh trƣởng và sinh tinh thể độc của vi khuẩn MSS8. Tối ƣu hóa môi trƣờng lên men cho vi khuẩn MSS8.4 từ nguồn bã bia.
Nghiên cứu tạo chế phẩm. Ảnh hƣởng của điều kiện lên men đến sinh trƣởng,hình thành bào tử và sinh tinh thể độc của chủng MSS8. Kết quả thử nghiệm chế phẩm BT với ấu trùng ruồi nhà. 119 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.
126 DANH MỤC CÁC BÀI BÁO ĐƢỢC CÔNG BỐ. 128 LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 128 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 129 v DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT STT Chữ viết tắt Chữ viết đầy đủ 1 Bp Base pair 2 BSA Bovine serum albumin-albumin huyết thanh bò 3 Bt Bacillus thuringiensis 4 BT Chế phẩm Bacillus thuringiensis 5 Btk Bacillus thuringiensis serova kurstaki 6 CFU Colony Forming Unit 7 dH2O Deionized water 8 DNA Deoxyribonucleotide acid 9 dNTPs Deoxynucleotide triphosphates 10 ĐC Đối chứng 11 E.
coli Escherichiacoli 12 EDTA Ethylenediaminetetraacetic acid 13 EtBr Ethidium Bromide 14 kDa Kilo Dalton 15 Kb Kilo base 16 LB Luria-Bertani- Môi trƣờng nuôi cấy vi khuẩn 17 SDS Sodium dodecyl sulphate SDS- Điện di trên gel polyacrylamide có chứa sodium 18 PAGE doecyl sunfat 19 Sol Solution- Dung dịch 20 IPTG Isopropyl- β-D-thiogalactoside- Chất cảm ứng 21 TE Tris EDTA 22 X-gal 5- bromo- 4 Cloro- 3 indolyl β- d galactoside 23 MTCS Môi trƣờng cơ sở 24 OD Optical density-Mật độ quang học 25 TCC Tổng tế bào đếm đƣợc (gồm tế bào và bào tử sống) vi 26 SC Số bào tử đếm đƣợc 27 TS Tổng chất rắn 28 DTPBB Dịch thủy phân bã bia vii DANH MỤC BẢNG Trang Bảng 1. Phân tích trình tự của độc tố cry đại diện với cấu trúc đƣợc nghiên cứu bằng tinh thể tia X. Thành phần một số môi trƣờng lên men sản xuất chế phẩm BT. Thành phần bã malt (%).
Thành phần trung bình của tro. Thành phần các môi trƣờng nuôi cấy. Thành phần và nồng độ các loại dung dịch. Các thí nghiệm đƣợc thiết kế bởi phần mềm design expert 10.
Kết quả phân loại dƣới loài các chủng B. thuringiensis bằng phƣơng pháp huyết thanh. Kết quả thử hoạt tính diệt ấu trùng bộ 2 cánh của các chủng B. Thử hoạt tính sinh học của rcry2a và protein tinh thể từ B.
thuringiensis với ấu trùng M. Hoạt tính diệt côn trùng của protein tinh thể từ chủng MSS8.4 và protein tái tổ hợp RCry2A .Ảnh Hƣởng Của Phƣơng Pháp Xử Lý Đến Khả Năng Sinh Trƣởngvà Sinh Tổng Hợp Protein Tinh Thể Của MSS8.Thành Phần Hóa Học Của Dịch Thủy Phân Bã Bia. Ảnh hƣởng của tỷ lệ bã bia đến sinh trƣởng, sinh protein tinh thể của chủng vi khuẩn MSS8. Ảnh hƣởng của nguồn dinh dƣỡng hữu cơ bổ sung vào dịch thủy phân bã bia đến sinh trƣởng và sinh tổng hợp protein tinh thể.
Ảnh hƣởng của nguồn khoáng bổ sung vào dịch thủy phân bã bia đến sinh trƣởng và sinh tổng hợp protein tinh thể. Ảnh hƣởng của nồng độ bột đậu tƣơng bổ sung vào dịch thủy phân bã bia đến sinh trƣởng của MSS8. Kết quả phân tích hồi quy nồng độ protein tinh thể. Hàm lƣợng protein tinh thể tính theo mô hình và thực nghiệm.
Ảnh hƣởng của ph ban đầu đến sinh trƣởng và sinh tổng hợp delta endotoxin của vi khuẩn MSS 8. Giá trị ph ban đầu và sau 48 giờ lên men. Ảnh hƣởng của nhiệt độ đến sinh trƣởng và sinh tổng hợp protein tinh thể của vi khuẩn MSS8. Kết quả thử hoạt tính diệt ấu trùng ruồi nhà Musca domestica của chế phẩm.
Hoạt tính diệt ấu trùng ruồi của chế phẩm BT qui mô pilot. Các công thức chế phẩm bt diệt ruồi cho thử nghiệm ngoài thực địa. Hiệu quả diệt dòi của chế phẩm bt dạng bột thấm ƣớt. 124 ix DANH MỤC HÌNH Trang Hình 1.
Hình ảnh bào tử và tinh thể của vi khuẩn B. Cấu trúc tinh thể của Cry1Aa, cry2aa (. Cấu trúc tinh thể của colicin N. Tóm tắt phổ hoạt tính của B.
Cơ chế tác động của protein tinh thể độc lên côn trùng. Vòng đời của ruồi nhà (musca domestica). Trứng của ruồi nhà (musca domestica). Các giai đoạn phát triển của muỗi.
Quy trình sản xuất chế phẩm bt bằng phƣơng pháp lên men chìm. Sự phân bố của các chủng B. thuringiensis phân lập tại 7 vùng địa lý của Việt Nam. Hình dạng khuẩn lạc vi khuẩn B.
thuringiensis trên môi trƣờng MPA sau 72 giờ nuôi cấy ở 300C. Kết quả phân lập của B. thuringiensis trong các mẫu đất, lá thuộc 7 vùng của Việt Nam. Hình ảnh tinh thể của các chủng B.
thuringiensis phân lập tại Việt Nam chụp bằng kính hiển vi đối pha, độ phóng đại 10000 lần. Kết quả phân loại hình thái tinh thể của B.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phạm Thùy Dương (2019). Nghiên cứu tuyển chọn vi khuẩn Bacillus thuringiensis diệt côn trùng diptera [Luận án tiến sĩ, Viện Khoa học Nông nghiệp Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/nong-hoc/bao-ve-thuc-vat/nghien-cuu-tuyen-chon-bacillus-thuringiensis-diet-con-trung-diptera
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu tuyển chọn vi khuẩn Bacillus thuringiensis diệt côn trùng diptera" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu tuyển chọn vi khuẩn Bacillus thuringiensis hiệu quả diệt côn trùng bộ hai cánh Diptera, phục vụ tạo chế phẩm diệt côn trùng sinh học hiệu quả cao.
Luận án "Nghiên cứu tuyển chọn vi khuẩn Bacillus thuringiensis diệt côn trùng diptera" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Khoa học Nông nghiệp Việt Nam. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Nghiên cứu tuyển chọn vi khuẩn Bacillus thuringiensis diệt côn trùng diptera" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu tuyển chọn vi khuẩn Bacillus thuringiensis diệt côn trùng diptera" thuộc chuyên ngành Công nghệ sinh học. Danh mục: Bảo Vệ Thực Vật.
Luận án "Nghiên cứu tuyển chọn vi khuẩn Bacillus thuringiensis diệt côn trùng diptera" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu tuyển chọn vi khuẩn Bacillus thuringiensis diệt côn trùng diptera" có 177 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu tuyển chọn vi khuẩn Bacillus thuringiensis diệt côn trùng diptera" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.