Luận án: Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học cây Giá, Đơn lá đỏ
Nghiên cứu chiết xuất hoạt chất từ cây Giá và Đơn lá đỏ ứng dụng trong y học cổ truyền.
Luan An
Luận án tiến sỹ
Năm xuất bản
Số trang
197
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan nghiên cứu chiết xuất cây Giá và Đơn lá đỏ
- Số trang:
- 197 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học và Công nghệ
- Chuyên ngành:
- Hóa hữu cơ
- Tác giả:
- Lại Hợp Hiếu
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan nghiên cứu chiết xuất cây Giá và Đơn lá đỏ
Cây Giá và cây Đơn lá đỏ là hai loài dược liệu quý tại Việt Nam. Cả hai đều thuộc Họ Thầu dầu Euphorbiaceae. Chi Excoecaria phân bố rộng rãi tại các vùng nhiệt đới châu Á. Cây Giá (Excoecaria agallocha) thường mọc ở các vùng rừng ngập mặn ven biển. Cây Đơn lá đỏ (Excoecaria cochinchinensis) là cây bụi phổ biến trong vườn thuốc dân gian. Y học cổ truyền sử dụng hai loài cây này để chữa mụn nhọt, viêm da, dị ứng và tiêu chảy. Các nghiên cứu hiện đại tập trung phân tích thành phần hóa học và hoạt tính sinh học từ lá cây. Quy trình chiết xuất hoạt chất đóng vai trò then chốt trong việc bảo tồn dược tính. Nghiên cứu cung cấp dữ liệu khoa học vững chắc nhằm phát triển các sản phẩm dược phẩm mới. Việc tối ưu hóa quy trình trích ly giúp nâng cao giá trị khai thác nguồn dược liệu tự nhiên.
1.1. Đặc điểm thực vật và sinh thái của chi Giá Excoecaria
Chi Giá bao gồm nhiều loài cây gỗ nhỏ hoặc cây bụi có nhựa mủ trắng. Loài Excoecaria agallocha sinh trưởng mạnh mẽ trong môi trường ngập mặn với khả năng chịu mặn vượt trội. Thân cây chứa mủ độc có thể gây kích ứng da và mắt. Ngược lại, Excoecaria cochinchinensis ưa sáng và ẩm, đặc trưng bởi mặt trên lá xanh thẫm và mặt dưới đỏ tía nổi bật. Cấu trúc giải phẫu của lá hai loài chứa nhiều mô tiết và túi chứa dịch chuyển hóa thứ cấp. Điều kiện thổ nhưỡng ảnh hưởng trực tiếp đến hàm lượng hoạt chất tích tụ trong cây. Thu hái lá đúng thời điểm giúp tối đa hóa sản lượng hợp chất tự nhiên. Nghiên cứu thực vật học là nền tảng xác định đúng nguồn nguyên liệu cho các quá trình chiết tách tiếp theo.
1.2. Giá trị y học dân gian của cây Giá và cây Đơn lá đỏ
Kinh nghiệm dân gian ghi nhận nhiều bài thuốc trị bệnh từ lá cây Giá và lá Đơn lá đỏ. Người dân ven biển dùng nước sắc lá Giá để rửa vết thương, trị ghẻ ngứa và giảm đau nhức xương khớp. Nhựa cây Giá còn dùng trong điều trị bệnh phong và đau răng. Trong khi đó, lá Đơn lá đỏ là vị thuốc giải độc, tiêu viêm, thanh nhiệt rất phổ biến. Dân gian thường dùng lá Đơn lá đỏ chữa mề đay, mẩn ngứa, kiết lỵ và xuất huyết ngoài da. Sự kết hợp giữa kinh nghiệm cổ truyền và nghiên cứu hiện đại mở ra nhiều hướng điều trị tiềm năng. Khảo sát hoạt tính cho thấy các bài thuốc dân gian có cơ sở dược lý rất rõ ràng.
1.3. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu chiết tách hiện đại
Nghiên cứu tập trung giải mã cấu trúc hóa học và thử nghiệm sinh học trên mô hình in vitro. Mục tiêu chính là phân lập các hợp chất tinh khiết từ cao chiết lá cây. Đề tài khảo sát tác dụng ức chế tế bào ung thư và khả năng kháng vi sinh vật kiểm định. Khả năng kháng viêm thông qua ức chế sản sinh NO cũng được đánh giá chi tiết. Nghiên cứu thiết lập quy trình phân tách sắc ký hiệu quả để thu hồi các chất mới có hoạt tính cao. Toàn bộ dữ liệu phổ cộng hưởng từ hạt nhân và khối phổ được phân tích toàn diện. Kết quả nghiên cứu làm sáng tỏ cơ chế tác dụng của các hợp chất tự nhiên từ hai loài cây này.
II. Thành phần hóa thực vật của cây Giá và Đơn lá đỏ
Thành phần hóa thực vật trong lá cây Giá và Đơn lá đỏ rất đa dạng và phong phú. Cả hai loài chứa nhiều nhóm hợp chất có hoạt tính sinh học cao. Nhóm Flavonoid và Polyphenol chiếm tỷ trọng lớn trong dịch chiết lá. Các hợp chất Triterpenoid và Tanin cũng hiện diện với hàm lượng đáng kể. Nghiên cứu phân lập thành công nhiều chất tinh khiết có cấu trúc độc đáo, bao gồm cả các chất mới phát hiện lần đầu. Cấu trúc hóa học của chúng được xác định bằng các phương pháp phổ hiện đại như NMR và MS. Sự hiện diện đồng thời của các nhóm chất chuyển hóa thứ cấp tạo nên tác dụng dược lý đa dạng. Đây là nguồn vật liệu quý cho ngành hóa dược tự nhiên.
2.1. Phân lập các hợp chất đặc trưng từ lá cây Giá
Từ lá cây Excoecaria agallocha, nghiên cứu đã phân lập và xác định cấu trúc của nhiều hợp chất giá trị. Đáng chú ý là việc phát hiện hai diterpene mới đặt tên là excoecarin L và excoecarin O. Ngoài ra, các hợp chất coumarinolignoid như aquillochin cũng được tìm thấy. Nhóm flavonoid có sự xuất hiện của kaempferol với đặc tính chống oxy hóa mạnh mẽ. Các hợp chất megastigmane như blumenol A và blumenol B cùng methyl gallate cũng được tách thành công. Mỗi hợp chất đại diện cho một khung cấu trúc hóa học riêng biệt. Cấu trúc lập thể của các chất mới được làm sáng tỏ bằng phổ 2D-NMR và CD. Sự hiện diện của các diterpenoid dạng ent-kaurane khẳng định đặc trưng phân loại hóa học của chi này.
2.2. Nhóm hợp chất tự nhiên phân lập từ cây Đơn lá đỏ
Lá cây Excoecaria cochinchinensis chứa hệ hợp chất phân cực phong phú. Nghiên cứu đã phân lập thành công một diterpene rhamnofolane glycoside mới ký hiệu là EC-1. Hợp chất diterpene này có liên kết epoxide và phân tử đường beta-D-glucopyranoside. Cùng với đó, các hoạt chất quen thuộc như venenatin, glochionionol A và isofraxoside cũng được ghi nhận. Nhóm lignan glycoside đại diện bởi pinoresinol-4'-O-beta-D-glucoside và liriodendrin. Hợp chất flavonoid rhamnocitrin glycoside cùng các dẫn xuất benzyl glycoside cũng được xác định. Việc phân lập đồng thời nhiều glycoside cho thấy tiềm năng sinh học vượt trội của cây Đơn lá đỏ trong dung dịch phân cực.
2.3. Vai trò của Flavonoid và Triterpenoid trong dược lý
Flavonoid và Polyphenol đóng vai trò chủ chốt trong cơ chế dập tắt các gốc tự do có hại. Chúng bảo vệ tế bào khỏi tổn thương do stress oxy hóa gây ra. Nhóm Triterpenoid và Tanin lại nổi bật với khả năng làm bền màng tế bào và ức chế enzyme gây viêm. Tanin tạo phức kết tủa protein, giúp se niêm mạc và ngăn ngừa nhiễm khuẩn đường ruột. Sự phối hợp tương hỗ giữa các nhóm chất này nâng cao hiệu quả điều trị tổng thể của dịch chiết thô. Các nghiên cứu hóa dược hiện đại luôn chú trọng khai thác tối đa tác động cộng hưởng tự nhiên này.
III. Kỹ thuật và dung môi chiết xuất cây Giá Đơn lá đỏ
Chiết xuất là bước khởi đầu quyết định hiệu suất thu hồi và độ tinh khiết của hoạt chất. Việc lựa chọn dung môi chiết xuất ethanol methanol hoặc nước ảnh hưởng lớn đến độ hòa tan của các cấu tử. Các phương pháp chiết xuất truyền thống và hiện đại được áp dụng linh hoạt theo từng mục tiêu. Dung môi phân cực giúp thu hồi triệt để nhóm polyphenol và glycoside. Trong khi đó, các dung môi kém phân cực hơn phù hợp để tách triterpene và diterpene kém tan. Quy trình trích ly cần kiểm soát chặt chẽ nhiệt độ để tránh nhiệt phân các hợp chất mẫn cảm. Hiệu quả chiết xuất phản ánh chất lượng toàn bộ chuỗi nghiên cứu hóa thực vật.
3.1. Phương pháp chiết Soxhlet và ngâm chiết cổ điển
Phương pháp ngâm chiết hồi lưu ở nhiệt độ phòng hoặc gia nhiệt nhẹ là kỹ thuật cơ bản được sử dụng phổ biến. Dung môi methanol hoặc ethanol 80-96% được dùng để ngâm kiệt mẫu lá khô đã xay nhỏ. Quá trình ngâm chiết lặp lại nhiều lần giúp giải phóng tối đa hoạt chất khỏi mô thực vật. Phương pháp chiết Soxhlet cho phép chiết liên tục với lượng dung môi tối ưu nhờ chu trình bay hơi và ngưng tụ liên tục. Dịch chiết sau đó được cất thu hồi dung môi dưới áp suất giảm bằng máy cô quay chân không. Cặn chiết tổng số thu được dùng làm nguyên liệu cho quá trình phân đoạn tiếp theo. Phương pháp này đảm bảo độ ổn định cho các hợp chất không bền nhiệt.
3.2. Chiết xuất hỗ trợ siêu âm UAE và vi sóng MAE
Kỹ thuật chiết xuất xanh đang trở thành xu hướng vượt trội trong ngành hóa dược tự nhiên. Chiết xuất hỗ trợ siêu âm UAE ứng dụng hiệu ứng tạo hốc bọt khí để phá vỡ thành tế bào thực vật. Sóng siêu âm giúp tăng tốc độ khuếch tán hoạt chất vào dung môi trong thời gian rất ngắn. Trong khi đó, Chiết xuất hỗ trợ vi sóng MAE sử dụng năng lượng điện từ để làm nóng đồng đều từ bên trong tế bào. Vi sóng tạo áp suất nội bào cao, làm bung vách tế bào và giải phóng nhanh chóng các chất chuyển hóa. Cả hai phương pháp UAE và MAE đều giúp tiết kiệm dung môi, rút ngắn thời gian chiết và nâng cao hoạt tính sinh học của cao chiết.
3.3. Phân đoạn chiết và tinh sạch bằng sắc ký cột
Cặn chiết tổng số được hòa tan trong nước và phân bố lỏng - lỏng lần lượt với n-hexane, ethyl acetate và n-butanol. Quá trình này chia tách dịch chiết thành các phân đoạn có độ phân cực tăng dần. Phân đoạn ethyl acetate thường tập trung lượng lớn flavonoid và polyphenol có hoạt tính cao. Phân đoạn n-butanol chứa nhiều hợp chất glycoside phân cực mạnh. Kỹ thuật sắc ký cột silica gel pha thường và pha đảo RP-18 được dùng để tách phân đoạn nhỏ. Sắc ký rây phân tử Sephadex LH-20 hỗ trợ tinh chế các hợp chất polyphenol và diterpene. Quá trình tinh sạch được kiểm soát liên tục bằng sắc ký lớp mỏng TLC.
IV. Đánh giá hoạt tính sinh học từ cây Giá và Đơn lá đỏ
Đánh giá hoạt tính sinh học là trọng tâm của nghiên cứu nhằm chứng minh công dụng y dược của hai loài cây. Cặn chiết và các hợp chất phân lập được thử nghiệm trên nhiều mô hình sàng lọc sinh học chuẩn hóa. Nghiên cứu tập trung vào tác dụng gây độc tế bào ung thư, khả năng kháng khuẩn và hoạt tính kháng viêm. Các thử nghiệm được tiến hành nghiêm ngặt với các đối chứng dương quốc tế. Nhiều hợp chất phân lập thể hiện hiệu lực ức chế mạnh ở nồng độ vi mô. Kết quả sinh học cung cấp cơ sở xác thực cho việc phát triển các liệu pháp điều trị tự nhiên an toàn và hiệu quả.
4.1. Hoạt tính gây độc tế bào ung thư trên các dòng thử nghiệm
Cặn chiết và các chất diterpene từ cây Giá thể hiện khả năng ức chế đáng kể trên các dòng tế bào ung thư người. Các dòng thử nghiệm bao gồm ung thư biểu mô KB, ung thư gan HepG2, ung thư phổi LU-1 và ung thư vú MCF-7. Độc tính tế bào được xác định thông qua giá trị IC50 sau thời gian ủ mẫu thích hợp. Hợp chất diterpene excoecarin L và excoecarin O thể hiện hoạt tính gây độc tế bào rõ rệt trên các dòng thử nghiệm. Chúng can thiệp vào chu kỳ phân chia tế bào và kích hoạt con đường tự chết apoptosis của tế bào ác tính. Đây là tiền đề quan trọng cho hướng nghiên cứu phát triển thuốc kháng ung thư nguồn gốc thảo mộc.
4.2. Khả năng kháng vi sinh vật kiểm định và nấm gây bệnh
Khảo sát vi sinh đánh giá phổ kháng khuẩn của dịch chiết trên cả vi khuẩn Gram dương, Gram âm và vi nấm. Các chủng kiểm định bao gồm Staphylococcus aureus, Bacillus subtilis, Escherichia coli, Pseudomonas aeruginosa và Candida albicans. Phương pháp khuếch tán đĩa thạch và pha loãng vi lượng xác định nồng độ ức chế tối thiểu MIC. Dịch chiết lá Giá và lá Đơn lá đỏ ức chế hiệu quả sự phát triển của vi khuẩn Gram dương và nấm men. Hoạt tính kháng khuẩn đến từ sự phá vỡ màng sinh học và ức chế tổng hợp protein của vi khuẩn. Kết quả khẳng định giá trị của hai loài thảo dược trong việc kiểm soát nhiễm trùng ngoài da.
4.3. Tác dụng kháng viêm và ức chế sản sinh nitric oxide
Khả năng kháng viêm được đánh giá qua mô hình ức chế sản sinh Nitric Oxide (NO) trên dòng tế bào đại thực bào RAW 264.7 kích thích bởi LPS. Hợp chất diterpenoid EC-1 và các polyphenol từ cây Đơn lá đỏ cho thấy hoạt tính ức chế giải phóng NO rất mạnh mẽ mà không gây độc tế bào. Cơ chế kháng viêm liên quan chặt chẽ đến việc ức chế biểu hiện của enzyme inducible nitric oxide synthase (iNOS). Đồng thời, các hợp chất này còn làm giảm nồng độ các cytokine tiền viêm như TNF-alpha và IL-6. Đây là minh chứng khoa học sáng tỏ cho kinh nghiệm dùng Đơn lá đỏ trị mề đay, mẩn ngứa và dị ứng trong y học dân gian.
V. Ứng dụng thực tiễn của cây Giá và cây Đơn lá đỏ
Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học mở ra nhiều hướng ứng dụng giá trị trong công nghiệp dược mỹ phẩm. Cây Giá và cây Đơn lá đỏ không chỉ là nguồn dược liệu cổ truyền mà còn là nguồn nguyên liệu tiềm năng cho các sản phẩm hiện đại. Hoạt tính kháng viêm, chống dị ứng và kháng khuẩn thích hợp để phát triển các loại kem bôi ngoài da và dung dịch sát khuẩn. Hoạt tính gây độc tế bào ung thư mở đường cho các nghiên cứu chuyên sâu về hóa trị thảo dược. Việc chuẩn hóa quy trình chiết xuất giúp nâng cao giá trị thương mại và bảo tồn bền vững nguồn gen thực vật quý.
5.1. Phát triển chế phẩm hỗ trợ điều trị viêm da và dị ứng
Cao chiết chuẩn hóa từ cây Đơn lá đỏ chứa hàm lượng cao flavonoid và glycoside kháng viêm. Đây là thành phần lý tưởng cho các chế phẩm bôi ngoài da điều trị viêm da cơ địa, vảy nến và mề đay mẩn ngứa. Các dạng bào chế hiện đại như gel nano hoặc kem vi nhũ tương giúp tăng khả năng thẩm thấu hoạt chất qua biểu bì. Việc loại bỏ các tạp chất kích ứng trong quá trình chiết tách đảm bảo an toàn tuyệt đối cho người sử dụng. Dược liệu tự nhiên mang lại ưu thế vượt trội về độ lành tính so với các thuốc kháng viêm corticoid tổng hợp dùng kéo dài.
5.2. Tiềm năng khai thác dược liệu bền vững và bảo tồn nguồn gen
Khai thác bền vững cây Giá và cây Đơn lá đỏ đòi hỏi chiến lược quy hoạch vùng trồng và kỹ thuật thu hái chuẩn xác. Cây Giá sinh trưởng tại các cánh rừng ngập mặn còn đóng vai trò phòng hộ ven biển và bảo vệ hệ sinh thái bờ biển. Việc nhân giống và canh tác cây Đơn lá đỏ theo tiêu chuẩn thực hành tốt trồng trọt GACP-WHO đảm bảo nguồn nguyên liệu sạch, ổn định hàm lượng hoạt chất. Ứng dụng công nghệ chiết xuất xanh giúp giảm thiểu phát thải dung môi độc hại ra môi trường. Quy trình chiết xuất tối ưu vừa mang lại hiệu quả kinh tế cao vừa góp phần bảo vệ tài nguyên thiên nhiên quý báu.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (197 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bội BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ -------------------------------- Lại Hợp Hiếu NGHIÊN CỨU THÀNH PHẦN HOÁ HỌC VÀ HOẠT TÍNH SINH HỌC CỦA LÁ CÂY GIÁ (EXCOECARIA AGALLOCHA L.) VÀ CÂY ĐƠN LÁ ĐỎ (EXCOECARIA COCHINCHINENSIS LOUR.) LUẬN ÁN TIẾN SỸ HÓA HỌC Hà Nội – 2021 luan an ii BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ -------------------------------- Lại Hợp Hiếu NGHIÊN CỨU THÀNH PHẦN HOÁ HỌC VÀ HOẠT TÍNH SINH HỌC CỦA LÁ CÂY GIÁ (EXCOECARIA AGALLOCHA L.) VÀ CÂY ĐƠN LÁ ĐỎ (EXCOECARIA COCHINCHINENSIS LOUR.) Chuyên ngành: Hóa hữu cơ Mã số: 9.14 LUẬN ÁN TIẾN SỸ HÓA HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Ngô Đại Quang 2. Nguyễn Văn Thanh Hà Nội – 2021 luan an i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan: Đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn của PGS. Ngô Đại Quang và TS.
Các số liệu và kết quả trong luận án là hoàn toàn trung thực và chưa được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Hà Nội, ngày tháng năm 2021 Tác giả luận án Lại Hợp Hiếu luan an ii LỜI CẢM ƠN Luận án này được hoàn thành tại Viện Hoá sinh biển, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam, với sự hỗ trợ kinh phí của đề tài VAST.ĐTCB 01/16-17 và TĐNDTP. Trong quá trình nghiên cứu, tác giả đã nhận được nhiều sự giúp đỡ quý báu của các thầy cô giáo, các nhà khoa học, các đồng nghiệp, bạn bè và gia đình. Tôi xin bảy tỏ lời cảm ơn chân thành và sâu sắc, sự cảm phục và kính trọng tới PGS.
Ngô Đại Quang và TS. Nguyễn Văn Thanh những người thầy đã tận tình hướng dẫn, hết lòng chỉ bảo và tạo mọi điều kiện giúp đỡ tôi trong thời gian làm luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban Lãnh đạo Học viện, Phòng Đào tạo Học viện Khoa học và Công nghệ Việt Nam đã giúp đỡ và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và thực hiện luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban lãnh đạo Viện Hóa sinh biển cùng tập thể cán bộ của Viện đã quan tâm giúp đỡ và đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu thực hiện luận án này.
Tôi xin chân thành cảm ơn Phòng Hoạt chất sinh học - Viện Hóa Sinh biển và các cộng sự đã tạo điều kiện giúp đỡ và có những lời khuyên bổ ích những góp ý quý báu trong việc thực hiện và hoàn thiện luận án. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc nhất tới toàn thể gia đình, bạn bè và những người thân đã luôn luôn quan tâm, khích lệ, động viên tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Xin trân trọng cảm ơn! Tác giả Lại Hợp Hiếu luan an iii MỤC LỤC MỞ ĐẦU. Giới thiệu về chi Giá - Excoecaria).
Đặc điểm thực vật của chi Giá - Excoecaria). Các nghiên cứu về thành phần hóa học của chi Excoecaria. Các nghiên cứu về hoạt tính sinh học của chi Giá -Excoecaria). Giới thiệu về các cây Giá (Excoecaria agallocha L.
Các nghiên cứu về thành phần hóa học và hoạt tính sinh học về cây E. cochinchinensis ở Việt Nam .35 CHƢƠNG II. ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tƣợng nghiên cứu.
Phƣơng pháp nghiên cứu. Phương pháp ngâm chiết. Phương pháp phân lập các hợp chất. Phương pháp xác định cấu trúc hóa học các hợp chất.
Phương pháp đánh giá hoạt tính sinh học .40 CHƢƠNG III. THỰC NGHIỆM VÀ KẾT QUẢ. Phân lập các hợp chất. Phân lập các hợp chất từ cây Giá.
Phân lập các hợp chất từ cây Đơn lá đỏ. Thông số vật lý và các dữ kiện phổ của các hợp chất đã phân lập. Kết quả đánh giá hoạt tính sinh học. Kết quả thử hoạt tính gây độc tế bào ung thư của loài Giá.
Kết quả thử hoạt tính kháng vi sinh vật kiểm định (VSVKĐ). Kết quả thử hoạt tính kháng viêm của loài Đơn lá đỏ .61 CHƢƠNG IV. THẢO LUẬN KẾT QUẢ. 62 luan an iv IV.
Xác định cấu trúc các hợp chất phân lập đƣợc từ cây Giá. Hợp chất excoecarin L (EA-1, chất mới). Hợp chất excoecarin O (EA-2, chất mới). Hợp chất aquillochin (EA-3).
Hợp chất blumenol A (EA-6). Hợp chất blumenol B ( EA-7). Hợp chất kaempferol (EA-8). Hợp chất methyl gallate (EA-9).
Xác định cấu trúc các hợp chất phân lập đƣợc từ cây Đơn lá đỏ. Hợp chất 6α,7α-epoxy-4β,5β,9α,13α-tetrahydroxy-rhamnofola-1,15- dien-3-one 20-O-β-D-glucopyranoside (EC-1, Chất mới). Hợp chất venenatin (EC-2). Hợp chất glochionionol A (EC-3).
Hợp chất isofraxoside (EC-5). Hợp chất pinoresinol-4'-O-β-D-glucoside (EC-03). Hợp chất liriodendrin (EC-7). Hợp chất rhamnocitrin 3-O-β-D-glucopyranoside (EC-8).
Hợp chất sinapyl alcohol 4-O-β-D-glucopyranoside (EC-10). Hợp chất 2,3-dihydroxypropyl-benzoate 3-O-α-(4''-methoxy glucuronide) (EC-11). Hợp chất 1-phenylethyl 6-O-α-L-rhamnopyranosyl-β-D- glucopyranosi de (EC-12). Hợp chất benzyl-O-α-L-rhamnopyranosyl(1→6)-β-D- glucopyranoside (EC-13).
Hoạt tính sinh học của các hợp chất phân lập đƣợc. Tác dụng gây độc đối với các dòng tế bào ung thư của cặn chiết và các hợp chất phân lập .120 luan an v IV. Tác dụng kháng vi sinh vật kiểm định của cặn chiết và các hợp chất phân lập được. Tác dụng kháng viêm của các hợp chất phân lập .122 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.
125 Về nghiên cứu thành phần hóa học .125 Về nghiên cứu hoạt tính sinh học .125 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 127 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 128 PHỤ LỤC PHỔ CÁC HỢP CHẤT luan an vi DANH MỤC BẢNG Bảng I. Danh sách các loài thuộc chi Excoecaria ở Việt Nam.
Kết quả sàng lọc hoạt tính gây độc tế bào ung thư của cây Giá. Kết quả sàng lọc hoạt tính gây độc tế bào của các hợp chất từ cây Giá. Kết quả sàng lọc hoạt tính kh ng vi sinh vật kiểm định của cây Giá. Kết quả sàng lọc hoạt tính ức chế quá trình sản sinh NO trên đại tế bào RAW264.7 của các hợp chất phân lập từ cây Đơn l đỏ.
Kết quả giá trị IC50 của các hợp chất thể hiện hoạt tính. Số liệu phổ NMR của EA-1 và hợp chất tham khảo. Số liệu phổ NMR của EA-2 và hợp chất tham khảo. Số liệu phổ NMR của EA-3 và hợp chất tham khảo.
Số liệu phổ NMR của EA-4 và hợp chất tham khảo. Số liệu phổ NMR của EA-5 và hợp chất tham khảo. Số liệu phổ NMR của EA-6 và hợp chất tham khảo. Số liệu phổ NMR của EA-7 và hợp chất tham khảo.
Số liệu phổ NMR của EA-8 và hợp chất tham khảo. Số liệu phổ NMR của EC-1 và hợp chất tham khảo. Số liệu phổ NMR của EC-2 và hợp chất tham khảo. Số liệu phổ NMR của EC-3 và hợp chất tham khảo.
Số liệu phổ NMR của EC-4 và hợp chất tham khảo. Số liệu phổ NMR của EC-5 và hợp chất tham khảo. Số liệu phổ NMR của EC-6 và hợp chất tham khảo. Số liệu phổ NMR của EC-7 và hợp chất tham khảo.
Số liệu phổ NMR của EC-8 và hợp chất tham khảo. Số liệu phổ NMR của EC-9 và hợp chất tham khảo. Số liệu phổ NMR của EC-10 và hợp chất tham khảo. Số liệu phổ NMR của EC-11 và hợp chất tham khảo.
Số liệu phổ NMR của EC-12 và hợp chất tham khảo. Số liệu phổ NMR của EC-12 và hợp chất tham khảo. Bảng thống kê các hợp chất phân lập được từ cây Đơn l đỏ .118 luan an vii DANH MỤC HÌNH Hình II. Ảnh tiêu bản cây Giá (Excoecaria agallocha L.
Ảnh tiêu bản cây Đơn l đỏ (Excoecaria cochinchinensis Lour). Sơ đồ phân lập các hợp chất từ cặn chiết CHCl3 cây Giá. Sơ đồ phân lập các hợp chất từ cặn chiết EtOAc cây Giá. Sơ đồ phân lập các hợp chất từ dịch nước cây Giá.
Sơ đồ phân bố c c phân đoạn từ cặn chiết MeOH cây Đơn l đỏ. Sơ đồ phân lập các hợp chất từ phần dịch nước của cây Đơn l đỏ. Cấu trúc của EA-1, tương t c COSY, HMBC chính và chất tham khảo 62 Hình IV. Phổ HR-ESI-MS của hợp chất EA-1.
Phổ 1H NMR của hợp chất EA-1. Phổ 13C NMR của hợp chất EA-1. Phổ HSQC của hợp chất EA-1. Phổ HMQC của hợp chất EA-1.
Phổ COSY của hợp chất EA-1. C c tương t c NOESY của hợp chất EA-1. Phổ NOESY của hợp chất EA-1. Cấu trúc của hợp chất EA-2 và hợp chất tham khảo.
Phổ HR-ESI-MS của hợp chất EA-2. Phổ 1H NMR của hợp chất EA-2. Phổ 13C NMR của hợp chất EA-2. Phổ HSQC của hợp chất EA-2.
Phổ HMBC của hợp chất EA-2. Phổ COSY của hợp chất EA-2. Phổ NOESY của hợp chất EA-2. C c tương t c COSY, HMBC và NOESY của EA-2.
Cấu trúc của hợp chất EA-3 và c c tương t c HMBC chính. Cấu trúc của hợp chất EA-4 và c c tương t c HMBC chính. Cấu trúc của hợp chất EA-5 và c c tương t c HMBC chính. Cấu trúc của hợp chất EA-6 và c c tương t c HMBC chính.
Cấu trúc của hợp chất EA-7 và c c tương t c HMBC chính .80 luan an viii Hình IV. Cấu trúc của hợp chất EA-8. Cấu trúc của hợp chất EA-9. Cấu trúc hóa học các hợp chất phân lập từ cây Giá.
Cấu trúc của EC-1 và hợp chất tham khảo. Phổ HR-ESI-MS của hợp chất EC-1. Phổ 1H NMR của hợp chất EC-1. Phổ 13C NMR của hợp chất EC-1.
Tương t c HMBC của hợp chất EC-1. Phổ HSQC của hợp chất EC-1. Phổ HMBC của hợp chất EC-1. Phổ COSY của hợp chất EC-1.
Phổ NOESY của hợp chất EC-1. Cấu trúc của EC-2 và c c tương t c COSY, HMBC chính. Cấu trúc của EC-3 và c c tương t c HMBC chính. Cấu trúc của EC-4 và c c tương t c HMBC chính.
Cấu trúc của EC-5 và c c tương t c HMBC chính. Cấu trúc của EC-6 và c c tương t c HMBC chính. Cấu trúc của EC-7 và c c tương t c HMBC chính. Cấu trúc của hợp chất EC-8 và c c tương t c HMBC chính.
Cấu trúc của hợp chất EC-9 và c c tương t c COSY, HMBC chính. Phổ HR-ESI-MS của hợp chất EC-9. Phổ 1H NMR của hợp chất EC-9. Phổ 13C NMR của hợp chất EC-9.
Phổ HSQC của hợp chất EC-9 .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lại Hợp Hiếu (2021). Nghiên cứu chiết xuất cây Giá và Đơn lá đỏ [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/nong-hoc/bao-ve-thuc-vat/nghien-cuu-thanh-phan-hoa-hoc-cay-gia-don-la-do
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu chiết xuất cây Giá và Đơn lá đỏ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu chiết xuất hoạt chất từ cây Giá và Đơn lá đỏ ứng dụng trong y học cổ truyền.
Luận án "Nghiên cứu chiết xuất cây Giá và Đơn lá đỏ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Nghiên cứu chiết xuất cây Giá và Đơn lá đỏ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu chiết xuất cây Giá và Đơn lá đỏ" thuộc chuyên ngành Hóa hữu cơ. Danh mục: Bảo Vệ Thực Vật.
Luận án "Nghiên cứu chiết xuất cây Giá và Đơn lá đỏ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu chiết xuất cây Giá và Đơn lá đỏ" có 197 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu chiết xuất cây Giá và Đơn lá đỏ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.