Luận án TS. Trịnh Thị Xuân: Nghiên cứu NPV trên sâu Spodoptera tại ĐBSCL
Luận án: Nghiên cứu đặc tính, hiệu quả NPV phòng trừ sâu ăn tạp Spodoptera litura & Spodoptera exigua tại ĐBSCL.
Bảo vệ thực vật
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
242
Thời gian đọc
37 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Nghiên cứu virus NPV Giải pháp phòng trừ sâu Spodoptera
Nghiên cứu tập trung vào đặc tính và hiệu quả phòng trừ của Nucleopolyhedrosis virus (NPV) trên sâu ăn tạp (Spodoptera litura Fabr.) và sâu xanh da láng (Spodoptera exigua Hubn.) tại Đồng bằng Sông Cửu Long. Dự án được thực hiện từ năm 2013 đến 2017. Mục tiêu chính là thu thập, phân lập, và tuyển chọn chủng virus NPV bản địa có độc tính cao. Nghiên cứu cũng nhằm xây dựng quy trình sản xuất chế phẩm sinh học NPV dạng khô và lỏng. Các chế phẩm này sẽ ứng dụng trong quản lý sâu ăn tạp và sâu xanh da láng ngoài đồng ruộng. Việc thiết lập cơ sở dữ liệu cho các chủng virus bản địa là rất quan trọng. Thông tin cơ bản này hỗ trợ lựa chọn chủng virus hiệu quả cao. Đây là giải pháp bền vững cho công tác phòng trừ dịch hại cây trồng. Virus NPV đóng vai trò quan trọng trong nông nghiệp bền vững. Chúng giảm thiểu sự phụ thuộc vào thuốc trừ sâu hóa học. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về tiềm năng của các tác nhân sinh học. Đặc biệt, nó hữu ích trong bối cảnh ĐBSCL, vùng nông nghiệp trọng điểm.
1.1. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu NPV trên sâu hại
Mục tiêu cốt lõi của đề tài là xác định các chủng virus NPV bản địa có khả năng gây bệnh cao. Các chủng virus này nhắm vào sâu ăn tạp và sâu xanh da láng ở ĐBSCL. Phạm vi nghiên cứu bao gồm việc thu thập mẫu từ nhiều tỉnh thành. Quá trình phân lập và định danh virus được thực hiện kỹ lưỡng. Sau đó, tiến hành tuyển chọn các chủng virus mạnh nhất. Nghiên cứu cũng hướng đến phát triển một quy trình sản xuất chế phẩm sinh học thực tế. Quy trình này đảm bảo hiệu quả và tính khả thi trong ứng dụng. Kết quả góp phần tạo ra giải pháp kiểm soát dịch hại sinh học hiệu quả.
1.2. Tầm quan trọng của virus NPV bản địa tại ĐBSCL
Virus NPV bản địa mang lại lợi ích to lớn cho nông nghiệp ĐBSCL. Chúng là công cụ hữu hiệu trong quản lý dịch hại tổng hợp (IPM). Việc sử dụng virus NPV giúp giảm lượng thuốc trừ sâu hóa học. Điều này bảo vệ môi trường, sức khỏe con người và đa dạng sinh học. Nghiên cứu này cung cấp nền tảng khoa học vững chắc. Nó cho phép phát triển các sản phẩm sinh học phù hợp với điều kiện địa phương. Khai thác virus bản địa giúp tối ưu hóa hiệu quả phòng trừ. Đồng thời, nó tăng cường khả năng chống chịu của hệ sinh thái nông nghiệp. Đây là bước tiến quan trọng hướng tới canh tác bền vững.
II.Đặc điểm virus NPV trên sâu ăn tạp và xanh da láng
Nghiên cứu đã thu thập và định danh thành công các chủng virus NPV. Tổng cộng 43 chủng SpltNPV (Spodoptera litura nucleopolyhedrovirus) trên sâu ăn tạp (Spodoptera litura) và 20 chủng SeNPV (Spodoptera exigua nucleopolyhedrovirus) trên sâu xanh da láng (Spodoptera exigua) đã được xác định. Việc định danh dựa trên quan sát triệu chứng gây bệnh và hình thái thể vùi. Phương pháp sinh học phân tử, bao gồm giải trình tự gen, cũng được áp dụng. Triệu chứng gây bệnh đặc trưng được ghi nhận. Sâu nhiễm bệnh có biểu hiện di chuyển chậm chạp, sau đó bất động. Chúng ngừng ăn, cơ thể đổi màu (trắng, đen hoặc nâu). Da sâu mềm, rất dễ vỡ. Đây là những dấu hiệu rõ ràng của bệnh do virus NPV gây ra. Hiểu rõ các đặc điểm này giúp chẩn đoán nhanh chóng trong môi trường tự nhiên.
2.1. Triệu chứng gây bệnh của virus NPV trên sâu Spodoptera
Sâu khi nhiễm virus NPV thể hiện nhiều triệu chứng đặc trưng. Sự di chuyển của sâu trở nên chậm chạp. Sau đó, sâu chuyển sang trạng thái bất động hoàn toàn. Chúng ngừng ăn, gây thiệt hại nghiêm trọng cho cây trồng. Màu sắc cơ thể sâu thay đổi rõ rệt. Có thể xuất hiện màu trắng, đen hoặc nâu. Đặc biệt, da sâu mềm hơn bình thường và rất dễ vỡ. Những dấu hiệu này giúp nhận biết sâu bị bệnh do NPV. Triệu chứng lâm sàng là căn cứ đầu tiên để đánh giá mức độ lây nhiễm và tác động của virus.
2.2. Định danh và đặc tính hình thái của virus NPV
Việc định danh virus NPV được thực hiện bằng quan sát hình thái thể vùi. Dưới kính hiển vi huỳnh quang và kính hiển vi điện tử, thể vùi có dạng góc cạnh, hình đa giác. Kích thước trung bình của thể vùi SpltNPV là 1,459 ± 0,26 μm. Đối với SeNPV, kích thước trung bình là 1,245 ± 0,17 μm. Những đặc điểm hình thái này là cơ sở quan trọng. Chúng giúp phân biệt virus NPV với các tác nhân gây bệnh khác. Việc mô tả chi tiết thể vùi cung cấp dữ liệu cơ bản cho nghiên cứu virus học.
2.3. Phân tích di truyền virus NPV bằng giải trình tự gen
Phân tích sinh học phân tử xác nhận sự hiện diện và đặc điểm của virus NPV. Kỹ thuật PCR với cặp mồi PSF002 và PER001 được sử dụng để dò tìm gen polh. Gen này là một chỉ thị quan trọng của virus NPV. Kết quả giải trình tự gen cho thấy các chủng SpltNPV và SeNPV thu thập được. Chúng có tỷ lệ tương đồng cao với virus SpltNPV và SeNPV trên ngân hàng GenBank. Tỷ lệ tương đồng dao động từ 95-97%. Điều này khẳng định sự chính xác trong định danh. Nó cũng cung cấp bằng chứng vững chắc về chủng loại virus bản địa.
III.Độc lực và hiệu quả diệt sâu của các chủng virus NPV
Các thí nghiệm đã xác định độc lực của nhiều chủng virus SpltNPV và SeNPV. Nghiên cứu tuyển chọn được 9 chủng SpltNPV có hiệu quả cao. Các chủng này đến từ chín tỉnh ĐBSCL. Bao gồm SpltNPV-VL2, SpltNPV-TG1, SpltNPV-TV1, SpltNPV-AG1, SpltNPV-CT4, SpltNPV-ĐT8, SpltNPV-HG7, SpltNPV-LA2 và SpltNPV-ST1. Đối với sâu xanh da láng, 4 chủng SeNPV được tuyển chọn. Đó là SeNPV-VL5, SeNPV-CT3, SeNPV-ĐT2 và SeNPV-AG1. Các chủng virus này thể hiện hiệu lực gây chết sâu rất cao. Tỷ lệ sâu chết đạt 82-100% chỉ sau 7 ngày xử lý. Đây là kết quả rất hứa hẹn cho việc phát triển các chế phẩm sinh học. Các chủng virus này có tiềm năng lớn trong kiểm soát sâu hại nông nghiệp. Đặc biệt, virus SpltNPV không có khả năng lây nhiễm chéo sang sâu xanh da láng. Ngược lại, SeNPV cũng không lây nhiễm chéo sang sâu ăn tạp. Điều này cho thấy tính đặc hiệu cao của virus. Nó giúp giảm thiểu rủi ro cho các loài côn trùng không phải mục tiêu. Tính đặc hiệu này là một ưu điểm quan trọng của thuốc trừ sâu sinh học.
3.1. Tuyển chọn chủng virus NPV độc tính cao tại ĐBSCL
Quá trình tuyển chọn các chủng virus NPV độc tính cao đã mang lại kết quả tích cực. Chín chủng SpltNPV và bốn chủng SeNPV đã được xác định. Chúng có khả năng gây chết sâu ăn tạp và sâu xanh da láng với hiệu quả vượt trội. Tỷ lệ gây chết sâu đạt từ 82% đến 100% trong vòng bảy ngày. Các chủng virus này đại diện cho nguồn gen bản địa quý giá. Chúng có tiềm năng lớn để phát triển thành các sản phẩm phòng trừ sinh học thương mại. Việc tuyển chọn kỹ lưỡng đảm bảo hiệu quả tối ưu khi ứng dụng thực tế trên đồng ruộng.
3.2. Hiệu quả lây nhiễm của SpltNPV và SeNPV
Nghiên cứu cũng làm rõ khả năng lây nhiễm của SpltNPV và SeNPV. Kết quả cho thấy virus SpltNPV không có khả năng lây nhiễm chéo sang sâu xanh da láng. Tương tự, virus SeNPV cũng không lây nhiễm chéo sang sâu ăn tạp. Điều này chứng tỏ tính đặc hiệu cao của từng chủng virus. Tính đặc hiệu là yếu tố quan trọng trong quản lý dịch hại sinh học. Nó giúp bảo vệ các loài côn trùng có ích và môi trường. Đồng thời, nó đảm bảo tác động mục tiêu đến loài sâu hại cụ thể.
IV.Phát triển chế phẩm sinh học NPV Quy trình sản xuất
Nghiên cứu đã tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình sản xuất chế phẩm virus NPV. Mục tiêu là tạo ra sản phẩm ổn định và hiệu quả. Kết quả xác định chất phụ gia trong quy trình sản xuất là rất quan trọng. Acid boric nồng độ 1% được chứng minh mang lại hiệu quả cao. Khi phối trộn với virus NPV (bao gồm SpltNPV và SeNPV), hiệu quả đạt 92,3 – 100% sau 7 ngày lây nhiễm. Điều này cho thấy vai trò của phụ gia trong việc tăng cường độc lực của chế phẩm. Bên cạnh đó, khả năng bảo quản của chế phẩm cũng được đánh giá. Chế phẩm virus SpltNPV và SeNPV ở dạng khô được bảo quản trong điều kiện 4°C. Sau 8 tháng, chúng vẫn giữ được hiệu quả phòng trừ sâu trên 56%. Khả năng bảo quản tốt giúp kéo dài thời gian sử dụng sản phẩm. Nó cũng thuận tiện hơn cho việc vận chuyển và lưu trữ. Phát triển chế phẩm sinh học bền vững là mục tiêu hàng đầu. Các kết quả này mở ra tiềm năng lớn cho sản xuất quy mô lớn và ứng dụng rộng rãi. Nó cung cấp một giải pháp thay thế thân thiện với môi trường cho thuốc trừ sâu hóa học.
4.1. Tối ưu hóa thành phần chế phẩm virus NPV
Việc lựa chọn thành phần phụ gia đóng vai trò then chốt trong hiệu quả của chế phẩm sinh học NPV. Nghiên cứu đã chứng minh rằng acid boric ở nồng độ 1% là phụ gia tối ưu. Khi được phối trộn với virus NPV, cả SpltNPV và SeNPV, hiệu quả gây chết sâu đạt 92,3% đến 100%. Hiệu quả này được quan sát sau 7 ngày lây nhiễm. Acid boric giúp ổn định và tăng cường khả năng gây bệnh của virus. Kết quả này cung cấp thông tin quý giá cho việc phát triển công thức chế phẩm thương mại.
4.2. Khả năng bảo quản chế phẩm virus NPV dạng khô
Khả năng bảo quản là yếu tố quan trọng đối với bất kỳ chế phẩm sinh học nào. Nghiên cứu đã đánh giá thời gian bảo quản của chế phẩm virus SpltNPV và SeNPV dạng khô. Khi được lưu trữ trong điều kiện 4°C, chế phẩm vẫn giữ được hiệu quả phòng trừ sâu trên 56% sau 8 tháng. Điều này cho thấy tiềm năng lớn trong việc sản xuất và phân phối chế phẩm NPV. Khả năng bảo quản lâu dài giúp giảm chi phí và tăng tính tiện lợi cho người nông dân. Nó cũng đảm bảo sản phẩm luôn sẵn sàng để sử dụng khi cần thiết.
V.Ứng dụng thực tiễn virus NPV trong quản lý dịch hại
Nghiên cứu đã tiến hành các thí nghiệm ngoài đồng ruộng để đánh giá hiệu quả của chế phẩm NPV. Các thí nghiệm được thực hiện tại huyện Châu Thành và Phụng Hiệp, tỉnh Hậu Giang. Đây là những khu vực nông nghiệp trọng điểm tại ĐBSCL. Khi sử dụng chế phẩm SpltNPV ở dạng lỏng hoặc khô, kết quả cho thấy hiệu quả phòng trừ sâu rất cao. Mặc dù chi tiết về tỷ lệ hiệu quả cụ thể chưa được cung cấp đầy đủ trong tóm tắt, nhưng kết quả chung là rất tích cực. Việc ứng dụng chế phẩm NPV ngoài đồng ruộng khẳng định tiềm năng thực tiễn của chúng. Các giải pháp sinh học như virus NPV là hướng đi bền vững. Chúng giúp giảm thiểu tác động tiêu cực của thuốc trừ sâu hóa học đến môi trường và sức khỏe. Đây là bước tiến quan trọng trong việc xây dựng hệ thống quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) hiệu quả. Hướng phát triển tiếp theo là mở rộng phạm vi ứng dụng và tối ưu hóa quy trình. Cần có sự chuyển giao công nghệ cho người nông dân. Điều này giúp họ tiếp cận được các giải pháp sinh học tiên tiến. Qua đó, góp phần vào sự phát triển của một nền nông nghiệp xanh và sạch hơn.
5.1. Thí nghiệm thực địa và hiệu quả phòng trừ NPV
Hiệu quả của chế phẩm NPV đã được kiểm chứng qua các thí nghiệm ngoài đồng. Cụ thể, các thử nghiệm diễn ra tại huyện Châu Thành và Phụng Hiệp, Hậu Giang. Đây là bước quan trọng để xác nhận tính khả thi của giải pháp. Việc sử dụng chế phẩm SpltNPV dạng lỏng hoặc khô mang lại kết quả tích cực. Chúng thể hiện khả năng phòng trừ sâu hại hiệu quả trong điều kiện thực tế. Điều này củng cố niềm tin vào tiềm năng ứng dụng rộng rãi của virus NPV. Chế phẩm sinh học này là một lựa chọn thân thiện với môi trường cho nông dân.
5.2. Hướng phát triển và khuyến nghị sử dụng virus NPV
Nghiên cứu mở ra nhiều hướng phát triển cho việc ứng dụng virus NPV. Các chủng virus bản địa độc lực cao có thể được sản xuất thương mại. Chúng thay thế dần thuốc trừ sâu hóa học. Việc sử dụng virus NPV trong quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) là khuyến nghị chính. Giải pháp này phù hợp với định hướng nông nghiệp bền vững. Cần tiếp tục nghiên cứu để tối ưu hóa công nghệ sản xuất. Đồng thời, nâng cao nhận thức cho nông dân về lợi ích của thuốc trừ sâu sinh học. Điều này thúc đẩy việc áp dụng rộng rãi các biện pháp kiểm soát dịch hại tự nhiên.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (242 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ TRỊNH THỊ XUÂN NGHIÊN CỨU ĐẶC TÍNH VÀ HIỆU QUẢ PHÒNG TRỪ CỦA Nucleopolyhedrosis virus (NPV) TRÊN SÂU ĂN TẠP (Spodoptera litura Fabr.) VÀ SÂU XANH DA LÁNG (Spodoptera exigua Hubn.) TẠI ĐỒNG BẰNG SÔNG CỬU LONG LUẬN ÁN TIẾN SĨ Chuyên ngành: BẢO VỆ THỰC VẬT 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ TRỊNH THỊ XUÂN NGHIÊN CỨU ĐẶC TÍNH VÀ HIỆU QUẢ PHÒNG TRỪ CỦA Nucleopolyhedrosis virus (NPV) TRÊN SÂU ĂN TẠP (Spodoptera litura Fabr.) VÀ SÂU XANH DA LÁNG (Spodoptera exigua Hubn.) TẠI ĐỒNG BẰNG SÔNG CỬU LONG LUẬN ÁN TIẾN SĨ Chuyên ngành: BẢO VỆ THỰC VẬT Mã số ngành: 9 62 01 12 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. TRẦN VĂN HAI 2018 i LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án, trước hết cho phép tôi được bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tới: PGS. Trần Văn Hai đã tận tình hướng dẫn, động viên trong lúc gặp khó khăn và tạo điều kiện tốt nhất cho tôi trong suốt quá trình thực hiện công trình nghiên cứu. Lê Văn Vàng và TS.
Ngô Lực Cường đã hướng dẫn thực hiện các chuyên đề trong luận án. Xin gửi lời đặc biệt cám ơn quý Thầy, Cô và các anh chị trong Bộ môn Bảo vệ Thực vật, những người đã giảng dạy, chia sẻ kinh nghiệm và giúp đỡ cho tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn tới Ban Giám Hiệu, Ban chủ nhiệm Khoa Nông nghiệp và Sinh học Ứng dụng, trường Đại học Cần Thơ, Sở khoa học và công nghệ tỉnh Hậu Giang đã tạo điều kiện thuận lợi và cung cấp một phần nguồn kinh phí trong quá trình thực hiện luận án. Phòng thí nghiệm phòng trừ sinh học bộ môn Bảo vệ thực vật - Khoa Nông nghiệp và Sinh học Ứng dụng, phòng thí nghiệm Sinh học Phân tử - viện Công nghệ Sinh học, trường Đại học Cần Thơ đã tạo điều kiện và giúp đỡ thực hiện các thí nghiệm có liên quan đến luận án.
Các anh chị em: Lê Thị Ngọc Xuân, Châu Nguyễn Quốc Khánh, Dương Thu Nhi, Trương Thanh Xuân Liên, Trần Thanh Văn, Nguyễn Huỳnh Hoa Lý, Trương Thành Quân, Nguyễn Thế Ngoan Vinh, Trương Thành Nhân, Từ Ngọc Thiện, Nguyễn Thị Cẩm Tú ở các khóa Cao học và Đại học chuyên ngành Bảo vệ Thực vật, Trường Đại học Cần Thơ đã nhiệt tình giúp đỡ và hỗ trợ thực hiện một số nội dung nghiên cứu có liên quan đến luận án. Cuối cùng, tôi vô cùng biết ơn gia đình và bạn bè đồng nghiệp gần xa đã động viên khuyến khích, giúp đỡ cho tôi trong suốt thời gian thực hiện luận án này. Trịnh Thị Xuân ii TÓM TẮT Nghiên cứu đặc tính và hiệu quả phòng trừ của Nucleopolyhedrosis virus (NPV) trên sâu ăn tạp (Spodoptera litura Fabr.) và sâu xanh da láng (Spodoptera exigua Hubn.) tại Đồng bằng Sông Cửu Long được thực hiện từ năm 2013 đến 2017. Mục tiêu của luận án là thu thập, phân lập và tuyển chọn được chủng virus NPV cho hiệu quả cao đối với sâu ăn tạp và sâu xanh da láng tại ĐBSCL, đồng thời xây dựng quy trình sản xuất chế phẩm sinh học NPV (dạng khô và lỏng) để ứng dụng trong quản lý sâu ăn tạp và sâu xanh da láng ngoài đồng ruộng.
Kết quả cũng nhằm thiết lập được cơ sở dữ liệu cho các chủng virus bản địa, cung cấp thông tin cơ bản cần thiết để chọn lựa chủng virus có độc tính cao sử dụng trong phòng trừ dịch hại cây trồng. Bằng phương pháp quan sát triệu chứng gây bệnh, hình thái thể vùi và sinh học phân tử (giải trình tự gen), đề tài đã thu thập, định danh được 43 chủng SpltNPV (Spodoptera litura nucleopolyhedrovirus) trên sâu ăn tạp (Spodoptera litura) và 20 chủng virus SeNPV (Spodoptera exigua nucleopolyhedrovirus) gây bệnh trên sâu xanh da láng (Spodoptera exigua). Quan sát triê ̣u chứng cho thấ y sâu nhiễm bệnh sẽ di chuyể n châ ̣m cha ̣p cho tới bấ t đô ̣ng, ngừng ăn, cơ thể đổ i màu (trắng, đen hoặc nâu), da mềm rấ t dễ vỡ. Dưới kính hiển vi huỳnh quang và kính hiển vi điện tử quan sát thể vùi có dạng góc cạnh, hình đa giác, kích thước trung bình 1,459 ± 0,26 μm (SpltNPV) và 1,245 ± 0,17 μm (SeNPV).
Kết quả thực hiện PCR với cặp mồi PSF002 và PER001 để dò tìm gene polh và giải trình tự cho thấy chủng virus SpltNPV và SeNPV thu thập được có tỷ lệ tương đồng với virus SpltNPV và SeNPV trên ngân hàng GenBank dao động từ 95-97%. Kết quả thí nghiệm xác định độc lực của các chủng virus SpltNPV và SeNPV cho thấy đã tuyển chọn được 9 virus SpltNPV hiệu quả cao tại chín tỉnh ĐBSCL là SpltNPV-VL2, SpltNPV-TG1, SpltNPV-TV1, SpltNPV-AG1, SpltNPV-CT4, SpltNPV-ĐT8, SpltNPV-HG7, SpltNPV-LA2 và SpltNPV-ST1 và 4 chủng SeNPV là SeNPV-VL5, SeNPV-CT3, SeNPV-ĐT2 và SeNPV-AG1 có hiệu lực gây chết sâu cao đạt 82-100% sau 7 ngày xử lý. Bên cạnh đó, virus SpltNPV không có khả năng lây nhiễm chéo cho sâu xanh da láng và ngược lại. Kết quả xác định chất phụ gia trong quy trình sản xuất chế phẩm virus NPV cho thấy acid boric nồng độ 1% khi phối trộn với virus NPV (bao gồm SpltNPV và SeNPV) mang lại hiệu quả đạt 92,3 – 100% sau 7 ngày lây nhiễm.
Thời gian bảo quản của chế phẩm virus SpltNPV và SeNPV ở dạng khô trong điều kiện 40C sau 8 tháng cho hiệu quả phòng trừ sâu trên 56%. iii Kết quả thí nghiệm ngoài đồng tại huyện Châu Thành và Phụng Hiệp (Hậu Giang) cho thấy khi sử dụng chế phẩm SpltNPV ở dạng lỏng hoặc khô với 2-3 lần phun để phòng trị sâu ăn tạp gây hại cả làm dưa và cải bắp mang lại hiệu quả phòng trị từ 70,9 đến 94,7%. Đối với chế phẩm SeNPV ứng dụng tại thị xã Vĩnh Châu (Tỉnh Sóc Trăng) và huyện Bình Tân (tỉnh Vĩnh Long) từ 3-5 lần sẽ làm giảm tỷ lệ lá thiệt hại so với nghiệm thức đối chứng. Từ khóa: Chế phẩm sinh học, Nucleopolyhedrosis virus, sâu ăn tạp, sâu xanh da láng, Spodoptera exigua, Spodoptera litura, virus ký sinh côn trùng.
iv SUMMARY The study on characterization and effectiveness of Nucleopolyhedrosis virus (NPV) on armyworm (Spodoptera litura Fabr.) and beet armyworm (Spodoptera exigua Hubn.) in the Mekong Delta have been done from 2013 to 2017. The objectives of the thesis is to collect, isolate and select the highly effective NPV strains for controlling of armyworm and beet armyworm in the Mekong Delta and developing the production process of NPV bio-pesticides (dry, liquid) in order to apply in management armyworm and beet armyworm in the field. The results also aim to establish a database and provide basic information of native viral strains it’s necessary to select high virulent viral strains for controlling the insect pests. By the observation method of causative symptoms, the shape of occlusion body and molecular biology (gene sequencing), the thesis has collected, identified 43 strains of SpltNPV (Spodoptera litura nucleopolyhedrovirus) on armyworm (Spodoptera litura) and 20 strains of SeNPV (Spodoptera exigua nucleopolyhedrovirus) on beet armyworm (Spodoptera exigua).
The observation of symptoms displayed that infected larvae were slow-moving to no movement at all, refusal to eat, discoloration of body color (white, black or brown) and the decomposition of the cuticle. Under fluorescence and electronic microscope, it can be seen that the polyhedral occlusion bodies has sharp and polygonal shape with average size of 1. The PCR results with PSF002 and PER001 primers for polh gene detection and sequencing show that the rate of collected SpltNPV and SeNPV is similar to that of SpltNPV and SeNPV at GenBank, ranging from 95 to 97%. Results of experiments for determination of the virulence of the SpltNPV and SeNPV strains show that nine high-efficiency SpltNPV strains have been selected in nine provinces of the Mekong Delta, including: SpltNPV-VL2, SpltNPV-TG1, SpltNPV-TV1, SpltNPV-AG1, SpltNPV-CT4, SpltNPV-ĐT8, SpltNPV-HG7, SpltNPV-LA2 and SpltNPV-ST1 and four SeNPV strains, including: SeNPV-VL5, SeNPV-CT3, SeNPV-ĐT2 and SeNPV-AG1, which have high efficiency of 82-100% at 7 DAI.
In addition, the SpltNPV virus has no cross-infection for beet armyworm and vice versa. The result of determination of additives in the production of the NPV bio-pesticides shows that boric acid at concentration 1% when being mixed with NPV (including SpltNPV and SeNPV) brought high effective of 92. Storage time of SpltNPV and SeNPV bio-pesticides dry from at cold condition (40C) after 8 months had the effective of controlling the pests v over 56%. The results of the experiments in the field at Chau Thanh and Phung Hiep districts (Hau Giang province) showed when spray SpltNPV bio- pesticides (dry or liquid form) from 2 to 3 times in order to control the armyworm on mustard greens, cabbage brought controlling effective from 70.
With SeNPV bio-pesticides apply at Vinh Chau town (Soc Trang province) and Binh Tan (Vinh Long province) sprayed from 3 to 5 times would decrease the proportion of damage leaf compared to control treatment. Keywords: Bio-pesticides, Nucleopolyhedrosis virus, armyworm, beet armyworm, Spodoptera exigua, Spodoptera litura, entomopathogenic virus. vi MỤC LỤC Nội dung Trang Tóm tắt iii Summary v Mục lục vi Danh sách bảng x Danh sách hình xiv Danh mục từ viết tắt xvi CHƯƠNG 1 Giới thiệu 1 1.1 Tính cấp thiết của luận án 1 1.2 Mục tiêu của luận án 3 1.3 Nội dung nghiên cứu 3 1.4 Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 4 1.1 Đối tượng nghiên cứu 4 1.2 Phạm vi nghiên cứu 4 1.5 Ý nghĩa khoa học và thực tiễn 4 1.1 Ý nghĩa khoa học 4 1.2 Ý nghĩa thực tiễn 4 1.3 Những đóng góp mới của luận án 5 CHƯƠNG 2 Tổng quan tài liệu 6 2.1 Khái quát chung về virus gây bệnh côn trùng 6 2.2 Lịch sử nghiên cứu virus gây bệnh côn trùng 6 2.3 Cấu trúc và hình thái của virus ký sinh côn trùng 8 2.4 Phân loại và đặc điểm của virus ký sinh côn trùng 9 2.2 Những tổng quan về Baculoviruses (BVs, họ Baculoviridae) 14 2.1 Các đặc trưng của Baculoviridae 14 2.2 Sự đa dạng trong họ Baculoviridae 15 2.3 Sinh học phân tử của Baculoviridae 16 2.4 Virus nhân đa diện Nucleopolyhedrosis virus (NPV) 18 2.3 Phương pháp chẩn đoán và định danh virus gây bệnh côn trùng 24 2.1 Chẩn đoán căn cứ vào triệu chứng gây bệnh 25 2.2 Chẩn đoán qua kính hiển vi điện tử 27 2.4 Các kết quả về nghiên cứu sản xuất và ứng dụng chế phẩm virus 27 Nucleopolyhedrosis virus gây bệnh trong phòng trừ dịch hại 2.1 Nghiên cứu hình thái học và khảo sát tiến triển sử dụng 28 virus Nucleopolyhedrosis virus 2.2 Nghiên cứu về sự mẫn cảm của sâu đối với virus 28 Nucleopolyhedrosis virus gây bệnh côn trùng 2.3 Nghiên cứu về yếu tố ảnh hưởng đến hiệu lực 29 Nucleopolyhedrosis virus và giải pháp hạn chế 2.4 Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến sự hình thành sinh 31 khối virus trong quá trình sản xuất chế phẩm Nucleopolyhedrosis virus 2.5 Ưu và nhược điểm của việc sử dụng chế phẩm 33 Nucleopolyhedrosis virus trong phòng trừ dịch hại 2.5 Sâu ăn tạp Spodoptera litura (Lepidoptera: Noctuidae) 36 2.1 Sự phân bố 36 2.3 Đặc điểm hình thái và sinh học của sâu ăn tạp 37 2.4 Tập quán sinh sống và cách gây hại 38 2.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu virus NPV trên sâu Spodoptera tại ĐBSCL" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Nghiên cứu đặc tính, hiệu quả NPV phòng trừ sâu ăn tạp Spodoptera litura & Spodoptera exigua tại ĐBSCL.
Luận án "Nghiên cứu virus NPV trên sâu Spodoptera tại ĐBSCL" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Cần Thơ. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Nghiên cứu virus NPV trên sâu Spodoptera tại ĐBSCL" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu virus NPV trên sâu Spodoptera tại ĐBSCL" thuộc chuyên ngành Bảo vệ thực vật. Danh mục: Bảo Vệ Thực Vật.
Luận án "Nghiên cứu virus NPV trên sâu Spodoptera tại ĐBSCL" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu virus NPV trên sâu Spodoptera tại ĐBSCL" có 242 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu virus NPV trên sâu Spodoptera tại ĐBSCL" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.