Nghiên cứu ứng dụng CRISPR/Cas9 chỉnh sửa promoter OsSWEET14 nâng cao kháng bệnh bạc lá lúa Bắc Thơm 7 - Luận án tiến sĩ nông nghiệp

Luận án tiến sĩ ứng dụng CRISPR/Cas9 kháng bệnh bạc lá lúa BT7, nghiên cứu đột phá nâng cao năng suất nông nghiệp.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

169

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Công nghệ CRISPR/Cas9 tạo dòng lúa BT7 kháng bạc lá
Số trang:
169 trang
Trường:
Viện Khoa học Nông nghiệp Việt Nam
Chuyên ngành:
Công nghệ sinh học
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Công nghệ CRISPR Cas9 tạo dòng lúa BT7 kháng bạc lá

Bệnh bạc lá lúa do vi khuẩn gây ra đe dọa nghiêm trọng đến sản xuất nông nghiệp. Giống lúa Bắc Thơm 7 có chất lượng gạo ngon và mùi thơm đặc trưng. Tuy nhiên, giống này rất mẫn cảm với vi khuẩn gây bệnh. Ứng dụng hệ thống CRISPR/Cas9 mở ra hướng đi đột phá trong chọn tạo giống lúa chống chịu bệnh. Công nghệ cho phép chỉnh sửa chính xác trình tự DNA mục tiêu mà không để lại gen ngoại lai. Quá trình này giúp nâng cao độ chính xác di truyền và rút ngắn thời gian chọn giống. Kết quả nghiên cứu tạo nền tảng vững chắc để phát triển dòng lúa BT7 kháng bạc lá thương mại. Dòng lúa mới duy trì năng suất và phẩm chất thơm ngon ban đầu.

1.1. Thực trạng nhiễm bệnh bạc lá trên giống lúa Bắc Thơm 7

Giống lúa Bắc Thơm 7 được gieo trồng rộng rãi tại nhiều tỉnh miền Bắc Việt Nam. Giống lúa này có đặc tính cơm mềm, đậm vị và hương thơm hấp dẫn người tiêu dùng. Dù vậy, điểm yếu lớn nhất của giống là tính chống chịu sâu bệnh kém. Bệnh bạc lá lúa Xanthomonas oryzae pv. oryzae thường xuyên bùng phát trong vụ mùa, gây cháy lá và giảm mạnh năng suất thu hoạch. Các phương pháp lai tích lũy gen kháng truyền thống đòi hỏi nhiều thế hệ lai lại phức tạp. Ngoài ra, việc dùng thuốc hóa học tốn kém và gây ô nhiễm môi trường sinh thái. Nhu cầu nâng cao tính kháng bệnh bạc lá cho giống lúa BT7 bằng công nghệ sinh học hiện đại trở nên cấp thiết.

1.2. Tiềm năng của công nghệ chỉnh sửa gen lúa CRISPR Cas9

Hệ thống CRISPR/Cas9 là công cụ chỉnh sửa hệ gen thế hệ mới với hiệu quả vượt trội. Công nghệ hoạt động dựa trên phức hợp enzyme cắt Cas9 và đoạn RNA dẫn đường đặc hiệu. Phương pháp chỉnh sửa gen lúa CRISPR/Cas9 cho phép tạo đột biến điểm chính xác tại các vị trí mong muốn trên bộ gen cây lúa. Kỹ thuật này không làm xáo trộn các vùng gen quy định phẩm chất quý của giống bố mẹ. Cây chỉnh sửa gen thế hệ sau có thể phân ly loại bỏ hoàn toàn cấu trúc T-DNA ngoại lai. Cây trồng tạo ra không bị coi là sinh vật biến đổi gen (GMO) tại nhiều quốc gia. Đây là giải pháp tối ưu để cải tạo giống cây trồng bản địa bền vững.

II. Cơ chế đột biến định hướng promoter gen OsSWEET14 ở lúa

Vi khuẩn gây bệnh bạc lá tiết ra protein độc tố xâm nhập vào nhân tế bào thực vật. Protein này nhận diện và kích hoạt các gen vận chuyển đường của cây chủ nhằm lấy chất dinh dưỡng sinh trưởng. Gen OsSWEET14 là một trong những gen cảm nhiễm quan trọng quyết định tính mẫn cảm của cây lúa. Đột biến định hướng promoter gen OsSWEET làm mất vị trí gắn của độc tố vi khuẩn. Nhờ đó, cây lúa ngăn chặn việc mất chất dinh dưỡng và vô hiệu hóa quá trình xâm nhiễm. Cơ chế miễn dịch này mang lại tính kháng bền vững trước nhiều nòi vi khuẩn khác nhau. Việc nhắm trúng promoter vừa ngăn bệnh vừa không ảnh hưởng đến sự sinh trưởng của cây.

2.1. Vai trò của gen OsSWEET14 và độc tố TAL effector TALE

Trong quá trình lây nhiễm, vi khuẩn tiết các protein đặc hiệu gọi là TAL effector (TALE) vào tế bào cây lúa. Protein TALE hoạt động như yếu tố phiên mã nhân tạo. Chúng di chuyển vào nhân và kích hoạt mạnh mẽ sự biểu hiện của gen cảm nhiễm OsSWEET14. Gen OsSWEET14 mã hóa protein vận chuyển đường sucrose ra ngoài gian bào. Lượng đường dồi dào tạo điều kiện lý tưởng cho vi khuẩn nhân lên và lan rộng trong mạch dẫn. Khi gen OsSWEET14 bị kích hoạt bất thường, mô lá lúa nhanh chóng xuất hiện các vết cháy khô và thối rữa. Khóa chặn con đường tiếp cận nguồn đường này là chìa khóa then chốt để dập tắt mầm bệnh ngay từ giai đoạn xâm nhiễm ban đầu.

2.2. Đột biến định hướng promoter gen OsSWEET tại vùng EBE

Mỗi protein TALE nhận diện một trình tự DNA cụ thể trên đoạn mở đầu phiên mã của gen mục tiêu. Vị trí đặc hiệu này được gọi là vùng liên kết Effector Binding Element (EBE). Hệ thống CRISPR/Cas9 được định hướng can thiệp vào chính xác trình tự vùng liên kết Effector Binding Element (EBE) trên promoter gen OsSWEET14. Quá trình sửa chữa DNA của tế bào tạo ra các đột biến mất đoạn hoặc chèn nucleotid nhỏ. Đột biến làm thay đổi cấu trúc vùng EBE, khiến protein TALE của vi khuẩn không thể gắn kết để kích hoạt gen. Đột biến định hướng promoter gen OsSWEET bảo tồn các vùng điều hòa tự nhiên khác của cây. Nhờ vậy, cây lúa giữ nguyên quá trình quang hợp và trao đổi chất bình thường.

III. Thiết kế vector sgRNA và chuyển gen vào mô sẹo lúa BT7

Quy trình công nghệ sinh học bắt đầu từ khâu tin sinh học để phân tích trình tự hệ gen. Nghiên cứu xác định các vị trí đích tối ưu trong promoter gen OsSWEET14 của giống Bắc Thơm 7. Các vector chuyển gen được lắp ráp chuẩn xác với độ đặc hiệu cao. Quá trình chuyển gen vào mô thực vật đòi hỏi điều kiện nuôi cấy nghiêm ngặt. Sự kết hợp giữa vector tối ưu và mô sẹo phôi non giúp tăng tỷ lệ biến nạp thành công. Các mô chuyển gen được sàng lọc khắt khe qua chất chỉ thị chọn lọc trước khi tái sinh thành cây hoàn chỉnh. Toàn bộ quy trình được chuẩn hóa nhằm tạo nguồn vật liệu đột biến ổn định cho các thế hệ tiếp theo.

3.1. Thiết kế vector sgRNA đặc hiệu mục tiêu vùng promoter

Việc thiết kế vector sgRNA đòi hỏi độ chính xác cao nhằm tránh hiện tượng cắt nhầm ngoài mục tiêu (off-target). Nghiên cứu giải trình tự vùng promoter gen OsSWEET14 trên giống Bắc Thơm 7 thực tế để thiết kế sgRNA tương thích hoàn toàn. Đoạn sgRNA dẫn đường được gắn sau promoter U6/U3 của lúa để đảm bảo mức biểu hiện tối đa. Khung vector nhị thể chứa gen mã hóa enzyme Cas9 được tối ưu hóa mã bộ ba cho thực vật một lá mầm. Cấu trúc vector hoàn chỉnh được kiểm tra bằng giải trình tự Sanger trước khi biến nạp vào vi khuẩn Agrobacterium. Thiết kế chuẩn xác giúp tăng cường tần số đột biến định hướng tại đúng vị trí đích mong đợi.

3.2. Chuyển gen qua Agrobacterium tumefaciens và nuôi cấy mô

Phôi non tách từ hạt giống Bắc Thơm 7 được khử trùng và cấy trên môi trường tạo mô sẹo thích hợp. Kỹ thuật nuôi cấy mô sẹo lúa BT7 tạo ra nguồn mô phôi có khả năng tái sinh chồi cao. Tiếp theo, quá trình chuyển gen qua Agrobacterium tumefaciens mang vector sgRNA vào mô sẹo được tối ưu hóa về nồng độ vi khuẩn và thời gian đồng nuôi cấy. Hợp chất acetosyringone được bổ sung để kích hoạt hệ gen vir của vi khuẩn. Sau giai đoạn đồng nuôi cấy, mô sẹo kháng thuốc được chọn lọc trên môi trường chứa hygromycin. Các mô sẹo sống sót tiếp tục được chuyển sang môi trường phân hóa chồi và rễ để tái sinh thành cây hoàn chỉnh.

IV. Đánh giá tính kháng bệnh bạc lá của các dòng lúa BT7 mới

Các dòng lúa BT7 sau chỉnh sửa gen được kiểm tra kiểu gen và kiểu hình toàn diện. Cây lúa thế hệ T0 và T1 được phân tích trình tự DNA để xác định chính xác kiểu đột biến tại vùng promoter. Thử nghiệm lây nhiễm nhân tạo với các chủng vi khuẩn thu thập từ nhiều vùng sinh thái giúp đánh giá phổ kháng bệnh. Dòng lúa đột biến thể hiện khả năng ức chế sự phát triển của vết bệnh rõ rệt so với đối chứng. Đồng thời, các chỉ tiêu hình thái, thời gian sinh trưởng và năng suất hạt được theo dõi chặt chẽ ngoài đồng ruộng. Kết quả khẳng định dòng lúa mới mang đặc tính kháng bệnh vượt trội mà không suy giảm phẩm chất hạt.

4.1. Khả năng kháng bệnh bạc lá lúa Xanthomonas oryzae pv. oryzae

Các dòng lúa đột biến được đánh giá tính kháng bằng phương pháp cắt đầu lá và cấy huyền phù vi khuẩn. Đề tài sử dụng các chủng vi khuẩn gây bệnh bạc lá lúa Xanthomonas oryzae pv. oryzae phân lập từ nhiều vùng trồng lúa trọng điểm của Việt Nam. Trên giống lúa BT7 nguyên bản, vết bệnh phát triển nhanh, tạo thành các vệt dài màu xám trắng lan rộng khắp phiến lá sau 14 ngày. Ngược lại, các dòng lúa BT7 đột biến promoter gen OsSWEET14 có chiều dài vết bệnh rút ngắn đáng kể. Nhiều dòng thể hiện phản ứng kháng cao với vết hoại tử chỉ giới hạn ở mép cắt. Điều này chứng minh hiệu quả phong tỏa đường xâm nhiễm của vi khuẩn trên dòng lúa mới.

4.2. Đặc tính nông sinh học và mùi thơm của lúa BT7 kháng bạc lá

Một yêu cầu quan trọng của nghiên cứu là bảo tồn trọn vẹn phẩm chất quý của giống lúa bố mẹ. Dòng lúa BT7 kháng bạc lá được theo dõi về chiều cao cây, thời gian trổ bông, số bông hữu hiệu và khối lượng 1000 hạt. Dữ liệu thực nghiệm cho thấy các chỉ tiêu sinh trưởng của cây chỉnh sửa gen tương đương với giống BT7 đối chứng. Hàm lượng amylose và độ mềm dẻo của hạt gạo sau nấu chín không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê. Đặc biệt, gen quy định mùi thơm Badh2 không bị ảnh hưởng, giúp hạt gạo duy trì hương thơm tự nhiên. Cây sinh trưởng khỏe mạnh, sạch bệnh và cho năng suất ổn định trong điều kiện canh tác thực tế.

V. Giá trị thực tiễn từ chỉnh sửa gen lúa CRISPR Cas9 ở VN

Thành công trong việc chỉnh sửa gen mở ra bước tiến lớn cho ngành chọn tạo giống cây trồng tại Việt Nam. Công nghệ giúp làm chủ kỹ thuật sinh học phân tử hiện đại và tự chủ nguồn vật liệu giống chất lượng cao. Các giống lúa bản địa có thể được cải thiện nhanh chóng các tính trạng bất lợi như nhiễm bệnh, đổ ngã hoặc mẫn cảm với mặn. Việc ứng dụng công nghệ chỉnh sửa gen lúa CRISPR/Cas9 rút ngắn thời gian tạo giống từ hàng chục năm xuống chỉ còn 2 đến 3 năm. Nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học quan trọng cho việc xây dựng khung pháp lý về quản lý cây trồng chỉnh sửa gen. Sản phẩm góp phần bảo vệ an ninh lương thực và nâng cao thu nhập cho nông dân.

5.1. Ưu điểm an toàn sinh học của dòng lúa đột biến điểm

Khác với công nghệ chuyển gen truyền thống thường chèn các đoạn DNA lạ từ loài khác, công nghệ CRISPR/Cas9 cho phép tạo đột biến điểm cục bộ. Ở thế hệ T1 và T2, cấu trúc T-DNA ngoại lai được loại bỏ thông qua phân ly di truyền tự nhiên. Cây lúa thương phẩm cuối cùng hoàn toàn sạch vector chuyển gen và chỉ mang biến dị mong muốn tại locus mục tiêu. Kiểu đột biến này tương tự với các đột biến tự nhiên xảy ra trong quá trình tiến hóa của thực vật. Dòng lúa tạo ra đáp ứng tốt các tiêu chuẩn an toàn sinh học và an toàn thực phẩm. Sản phẩm giảm thiểu rào cản pháp lý và dễ dàng được người tiêu dùng chấp nhận trên thị trường.

5.2. Định hướng ứng dụng công nghệ CRISPR Cas9 trong chọn giống lúa

Quy trình công nghệ đã được hoàn thiện có thể áp dụng rộng rãi cho nhiều giống lúa thuần chất lượng cao khác của Việt Nam. Ngoài tính trạng kháng bệnh bạc lá, hệ thống có thể mở rộng để chỉnh sửa đồng thời nhiều gen mục tiêu (multiplex genome editing). Các hướng nghiên cứu tiếp theo tập trung vào việc nâng cao tính chịu hạn, chống chịu mặn và tăng cường hàm lượng dinh dưỡng trong hạt gạo. Việc kết hợp chỉnh sửa gen với các phương pháp chọn giống truyền thống tạo ra công cụ mạnh mẽ để ứng phó với biến đổi khí hậu. Đây là nền tảng quan trọng thúc đẩy nền nông nghiệp xanh, phát triển bền vững và giảm thiểu sử dụng thuốc bảo vệ thực vật.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC HÌNH
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU VỀ NỘI DUNG NGHIÊN CỨU
1.1. Giới thiệu về công nghệ chỉnh sửa gen CRISPR/Cas9
1.1.1. Giới thiệu chung về công nghệ chỉnh sửa gen
1.1.2. Cấu trúc và cơ chế chỉnh sửa của công nghệ CRISPR/Cas9
1.1.3. Ứng dụng hệ thống CRISPR/Cas9 trong khoa học cây trồng
1.2. Giới thiệu về bệnh bạc lá ở lúa và vi khuẩn gây bệnh
1.2.1. Vi khuẩn gây bệnh bạc lá lúa
1.2.2. Gen OsSWEET14 và mối liên hệ với vi khuẩn Xoo gây bệnh bạc lá lúa
1.3. Tình hình nghiên cứu tạo giống lúa kháng bệnh bạc lá
1.3.1. Nghiên cứu chọn tạo giống lúa kháng bệnh bạc lá dựa trên gen kháng
1.3.2. Nghiên cứu chọn tạo giống lúa kháng bạc lá dựa trên gen “nhiễm”
1.4. Giống lúa BT7 và các nghiên cứu cải tiến giống lúa BT7
1.4.1. Giới thiệu chung về giống lúa BT7
1.4.2. Bệnh bạc lá trên giống lúa BT7
1.4.3. Nghiên cứu cải tiến di truyền giống lúa BT7
1.5. Chuyển gen vào lúa thông qua vi khuẩn Agrobacterium tumefaciens
1.5.1. Vai trò của chuyển gen nhờ A. tumefaciens đối với CRISPR/Cas9
1.5.2. Hiệu quả chuyển gen lúa nhờ A
1.5.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến q chuyển gen vào IE lúa
1.5.4. Nghiên cứu chuyển gen vào giống lúa BT7 nhờ A
2. CHƯƠNG 2: NGUYÊN LIỆU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP
2.1. Đối tượng nghiên cứu
2.2. Vật liệu nghiên cứu
2.3. Nội dung nghiên cứu
2.4. Phương pháp nghiên cứu
2.4.1. Các kĩ thuật chung trong nghiên cứu sinh học phân tử
2.4.2. Tối ưu quy trình chuyển gen vào giống lúa BT7 sử dụng IE
2.4.3. Đánh giá sự tương tác giữa vi khuẩn Xoo và OsSWEET14 trên BT7
2.4.4. Thiết kế cấu trúc T-DNA chỉnh sửa SW14-BT
2.4.5. Tạo dòng lúa BT7 chỉnh sửa SW14-BT
2.4.6. Đánh giá đặc điểm của dòng lúa BT7 chỉnh sửa SW14-BT
2.5. Phương pháp xử lý số liệu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN
3.1. Nghiên cứu xây dựng quy trình chuyển gen vào IE giống lúa BT7
3.1.1. Tối ưu hệ thống tái sinh in vitro từ IE cho giống lúa BT7
3.1.2. Tối ưu quy trình chuyển gen vào IE lúa BT7 qua A
3.1.3. Quy trình chuyển gen vào IE giống lúa BT7 thông qua A
3.2. Thiết kế cấu trúc T- DNA chỉnh sửa SW14-BT
3.2.1. Nghiên cứu sự tương tác giữa VXO và OsSWEET14 ở giống lúa BT7
3.2.2. Thiết kế cấu trúc T-DNA chỉnh sửa SW14-BT
3.3. Tạo dòng lúa BT7 chỉnh sửa SW14-BT
3.3.1. tumefaciens mang cấu trúc T-DNA chỉnh sửa SW14-BT
3.3.2. Chuyển cấu trúc T-DNA chỉnh sửa SW14-BT vào lúa BT7
3.3.3. Sàng lọc kiểu gen và kiểu hình của dòng lúa BT7 tái sinh
3.3.4. Sàng lọc kiểu gen và kiểu hình của dòng lúa BT7 chỉnh sửa gen T1
3.4. Đánh giá đặc điểm của lúa BT7 chỉnh sửa SW14-BT
3.4.1. Đánh giá đặc điểm nông sinh học dòng lúa BT7 chỉnh sửa SW14-BT
3.4.2. Nghiên cứu biểu hiện OsSWEET14 trong dòng lúa chỉnh sửa SW14-BT
3.4.3. Đánh giá khả năng kháng bạc lá của lúa BT7 chỉnh sửa SW14-BT
KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ
DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
2 luận án vũ hoài sâm

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (169 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT ok VIỆN KHOA HỌC NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM --------------- VŨ HOÀI SÂM NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ CRISPR/CAS9 CHỈNH SỬA PROMOTER OsSWEET14 NHẰM NÂNG CAO TÍNH KHÁNG BỆNH BẠC LÁ Ở GIỐNG LÚA BẮC THƠM 7 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NÔNG NGHIỆP Hà Nội – 2023 Luận văn thạc sỹ Quản lý Kinh tế BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT VIỆN KHOA HỌC NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM --------------- VŨ HOÀI SÂM NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ CRISPR/CAS9 CHỈNH SỬA PROMOTER OsSWEET14 NHẰM NÂNG CAO TÍNH KHÁNG BỆNH BẠC LÁ Ở GIỐNG LÚA BẮC THƠM 7 Chuyên ngành: Công nghệ Sinh học; Mã số: 9420201 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NÔNG NGHIỆP NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Phạm Xuân Hội 2. Nguyễn Duy Phương Hà Nội - 2023 Luận văn thạc sỹ Quản lý Kinh tế i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi dưới sự hướng dẫn của các Thầy hướng dẫn, với kinh phí được hỗ trợ từ Đề tài: “Nghiên cứu ứng dụng công nghệ chỉnh sửa hệ gen để cải tạo tính trạng mùi thơm và kháng bạc lá trên một số giống lúa chủ lực của Việt Nam”, năm 2017-2020. Các số liệu và kết quả nghiên cứu trong luận án này là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ một công trình khác.

Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ, hợp tác cho việc thực hiện luận án này đã được cảm ơn và các thông tin trích dẫn trong luận án này đều được chỉ dẫn rõ nguồn gốc. Tác giả luận án Vũ Hoài Sâm Luận văn thạc sỹ Quản lý Kinh tế ii LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án này, tôi đã nhận được sự quan tâm, giúp đỡ nhiệt tình của các Thầy, Cô giáo, các tập thể, cá nhân cùng các bạn bè, đồng nghiệp và gia đình. Tôi xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tới GS. Phạm Xuân Hội và TS.

Nguyễn Duy Phương – những người Thầy đã hết sức tận tình hướng dẫn khoa học và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình thực hiện đề tài nghiên cứu cũng như hoàn thành luận án này. Tôi xin trân trọng cảm ơn TS. Cao Lệ Quyên (chủ nhiệm đề tài), cùng các cán bộ Bộ môn Bệnh học phân tử đã luôn nhiệt tình giúp đỡ, tạo điều kiện tốt nhất và đóng góp nhiều ý kiến quý báu cho tôi trong quá trình nghiên cứu thực hiện đề tài. Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban lãnh đạo Viện Di truyền nông nghiệp và phòng Khoa học đã tạo điều kiện và giúp đỡ tôi trong thời gian học tập và triển khai thí nghiệm.

Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban lãnh đạo Viện Dược liệu, đồng nghiệp, em Nguyễn Thị Hương và các em phòng Công nghệ Sinh học nơi công tác đã tạo điều kiện cho tôi được đi học và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình làm việc và học tập. Tôi xin trân trọng cảm ơn các Thầy, Cô giáo, các anh, chị, em Ban Thông tin và Đào tạo, Viện Khoa học Nông nghiệp Việt Nam đã tận tình giúp đỡ và chỉ bảo tôi trong suốt quá trình học tập và hoàn thiện hồ sơ luận án. Cuối cùng, tôi vô cùng biết ơn những người thân trong gia đình đã luôn bên cạnh, động viên khích lệ, tiếp thêm sức mạnh và nghị lực để tôi hoàn thành quá trình học tập và nghiên cứu này. Tôi xin trân trọng cảm ơn! Hà Nội, ngày tháng năm 2022 Vũ Hoài Sâm Luận văn thạc sỹ Quản lý Kinh tế iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN……………………………………………….ii MỤC LỤC……………………………………………………………………….iii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT……………………………………………….v DANH MỤC BẢNG……………………………………………………….vii DANH MỤC HÌNH…………………………………………………….viii MỞ ĐẦU…………………………………………………………….

TỔNG QUAN TÀI LIỆU VỀ NỘI DUNG NGHIÊN CỨU .1 Giới thiệu về công nghệ chỉnh sửa gen CRISPR/Cas9 .1 Giới thiệu chung về công nghệ chỉnh sửa gen .2 Cấu trúc và cơ chế chỉnh sửa của công nghệ CRISPR/Cas9 .3 Ứng dụng hệ thống CRISPR/Cas9 trong khoa học cây trồng .2 Giới thiệu về bệnh bạc lá ở lúa và vi khuẩn gây bệnh .2 Vi khuẩn gây bệnh bạc lá lúa .3 Gen OsSWEET14 và mối liên hệ với vi khuẩn Xoo gây bệnh bạc lá lúa .3 Tình hình nghiên cứu tạo giống lúa kháng bệnh bạc lá .1 Nghiên cứu chọn tạo giống lúa kháng bệnh bạc lá dựa trên gen kháng .2 Nghiên cứu chọn tạo giống lúa kháng bạc lá dựa trên gen “nhiễm” .4 Giống lúa BT7 và các nghiên cứu cải tiến giống lúa BT7.1 Giới thiệu chung về giống lúa BT7 .2 Bệnh bạc lá trên giống lúa BT7 .3 Nghiên cứu cải tiến di truyền giống lúa BT7 .5 Chuyển gen vào lúa thông qua vi khuẩn Agrobacterium tumefaciens .1 Vai trò của chuyển gen nhờ A. tumefaciens đối với CRISPR/Cas9.2 Hiệu quả chuyển gen lúa nhờ A.3 Các yếu tố ảnh hưởng đến q chuyển gen vào IE lúa .4 Nghiên cứu chuyển gen vào giống lúa BT7 nhờ A. NGUYÊN LIỆU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP .1 Đối tượng nghiên cứu .2 Vật liệu nghiên cứu. 43 Luận văn thạc sỹ Quản lý Kinh tế iv 2.2 Nội dung nghiên cứu .3 Phương pháp nghiên cứu .1 Các kĩ thuật chung trong nghiên cứu sinh học phân tử .2 Tối ưu quy trình chuyển gen vào giống lúa BT7 sử dụng IE.3 Đánh giá sự tương tác giữa vi khuẩn Xoo và OsSWEET14 trên BT7 .4 Thiết kế cấu trúc T-DNA chỉnh sửa SW14-BT .5 Tạo dòng lúa BT7 chỉnh sửa SW14-BT .6 Đánh giá đặc điểm của dòng lúa BT7 chỉnh sửa SW14-BT .4 Phương pháp xử lý số liệu.

KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN .1 Nghiên cứu xây dựng quy trình chuyển gen vào IE giống lúa BT7 .1 Tối ưu hệ thống tái sinh in vitro từ IE cho giống lúa BT7 .2 Tối ưu quy trình chuyển gen vào IE lúa BT7 qua A.3 Quy trình chuyển gen vào IE giống lúa BT7 thông qua A.2 Thiết kế cấu trúc T- DNA chỉnh sửa SW14-BT .1 Nghiên cứu sự tương tác giữa VXO và OsSWEET14 ở giống lúa BT7 .2 Thiết kế cấu trúc T-DNA chỉnh sửa SW14-BT .3 Tạo dòng lúa BT7 chỉnh sửa SW14-BT. tumefaciens mang cấu trúc T-DNA chỉnh sửa SW14-BT .2 Chuyển cấu trúc T-DNA chỉnh sửa SW14-BT vào lúa BT7 .3 Sàng lọc kiểu gen và kiểu hình của dòng lúa BT7 tái sinh .4 Sàng lọc kiểu gen và kiểu hình của dòng lúa BT7 chỉnh sửa gen T1 .4 Đánh giá đặc điểm của lúa BT 7 chỉnh sửa SW14-BT.1 Đánh giá đặc điểm nông sinh học dòng lúa BT7 chỉnh sửa SW14-BT .2 Nghiên cứu biểu hiện OsSWEET14 trong dòng lúa chỉnh sửa SW14-BT .3 Đánh giá khả năng kháng bạc lá của lúa BT7 chỉnh sửa SW14-BT. 123 KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ………………………………….……………128 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN……….129 TÀI LIỆU THAM KHẢO……………………………………………………….146 Luận văn thạc sỹ Quản lý Kinh tế v DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết Tiếng Anh Tiếng Việt tắt Alt-NHJI : Alternative non-homologous Ghép nối tận cùng không end joining tương đồng thay thế AS : Acetosyringone BAP : 6-benzyl amino purine BLB : Bacterial leaf blight Bệnh bạc lá do vi khuẩn BT7 : Bacthom7 cultivar Giống lúa Bắc thơm 7 Cas9 : CRISPR-associated 9 cDNA : Complementary Trình tự DNA bổ sung Deoxiribonuceic acid cNHEJ : Classical non-homologous end- Ghép nối tận cùng không joinng tương đồng gốc CRISPR : Clustered Regularly Nhóm trình tự ngắn, đối Interspaced Short Palindromic xứng, lặp lại phổ biến Repeats crRNA : CRISPR RNA Cs : Et al. (and others) Cộng sự CTAB : Cetyl three methylammonium bromide DAP : Days after pollination Ngày sau thụ phấn DNA : Deoxyribonucleic acid Axit deoxyribonucleic DSB : DNA double-strand break Đứt gãy DNA sợi đôi EBE : Effector binding element Yếu tố liên kết thụ thể gRNA : guide RNA RNA dẫn đường HDR : Homology directed repair Sửa chữa ADN theo cơ chế tái tổ hợp tương đồng HPT : Hygromycin phosphotransferase IE : Immature embryos Phôi non LB : Luria-Bertani medium Môi trường Luria-Bertani nuôi vi khuẩn MMEJ : Microhomology-mediated end- Ghép nối tận cùng tương joining đồng nhỏ NAA : α-naphthalene acetic acid Axit α-naphthalene acetic NHEJ : Non-homologous end joining Ghép nối tận cùng không tương đồng Nu : Nucleotide NST : Chromosome Nhiễm sắc thể Luận văn thạc sỹ Quản lý Kinh tế vi OD : Optical density Mật độ quang học PAM : Protospacer adjacent motif Trình tự gần protospacer PCR : Polymerase chain reaction Phản ứng chuỗi polymerase RFLP : Restriction Fragment Length Đa hình chiều dài đoạn giới Polymorphisms hạn PGRs : Plant growth regulators Chất điều hòa sinh trưởng thực vật R gene : Resistance gene Gen kháng RNA : Ribonucleic acid Axit ribonucleic RT-PCR : Reverse transcriptase- Phản ứng chuỗi polymerase polymerase chain-reaction phiên mã ngược SD : Standard Deviation Độ lệch chuẩn SDSA : Synthesis-dependent strand Ghép sợi phụ thuộc vào sự annealing tổng hợp S gene : Susceptibility gene Gen nhiễm sgRNA : Single guide RNA RNA dẫn đường sợi đơn SNP : Single nucleotide Đa hình nucleotide đơn polymorphism SPSS : Statistical Package for the Phân mềm thống kê khoa học Social Sciences xã hội SSA : Single-strand annealing Ghép sợi đơn SW14-BT : Promoter OsSWEET14 giống lúa Bắc thơm 7 SWEET : Sugar will eventually be Protein vận chuyển đường exported transporters T-DNA : Transfer DNA DNA nhảy T3SS : Type III secretion system Hệ thống chất tiết loại III T7E1 : T7 Endonuclease I TAL : Transcription activator-like Protein giống yếu tố hoạt hóa phiên mã TALEN : Transcription activator-like Nuclease chứa thụ thể giống effector nucleases yếu tố hoạt hóa phiên mã TE : Tris-EDTA VXO : Vietnam Xanthomonas oryzae Vi khuẩn Xanthomonas pv.

oryzae oryzae pv. oryzae thu thập ở Việt Nam Xoo : Xanthomonas oryzae pv. Vi khuẩn oryzae ZFN : Zinc-finger nuclease Nuclease ngón tay kẽm Luận văn thạc sỹ Quản lý Kinh tế vii DANH MỤC BẢNG TT bảng Tên bảng Trang 1.1 Đặc điểm chính của các công nghệ chỉnh sửa gen 6 1.2 Ứng dụng CRISPR/Cas9 cải tiến di truyền cây lúa 15 1.3 Hiệu quả chuyển gen thông qua A.1 Thang điểm đánh giá tính kháng bệnh bạc lá 65 3.1 Hiệu quả khử trùng của NaOCl 1,0% đối với hạt non giống lúa 67 BT7 3.2 Ảnh hưởng của ánh sáng đến tỉ lệ tăng sinh của mô sẹo phát 69 sinh. từ IE lúa BT7 3.3 Ảnh hưởng của ánh sáng đến chất lượng mô sẹo phát sinh từ 70 IE lúa BT7 3.4 Ảnh hưởng của chất ĐHST và nước dừa đến khả năng tái sinh 72 chồi từ mô sẹo 3.5 Ảnh hưởng của mật độ vi khuẩn và thời gian đồng nuôi cấy 74 đến hiệu quả chuyển gen vào IE giống lúa BT7 3.6 Ảnh hưởng của tuổi IE đến hiệu quả chuyển gen vào lúa BT7 77 3.7 Ảnh hưởng của nồng độ AS đến quá trình chuyển gen vào IE 79 giống lúa BT7 3.8 Trình tự và đặc điểm các sgRNA ứng viên chỉnh sửa SW14-BT 95 3.9 Phân tích hiệu quả hoạt động của sgRNA mang các crRNA 96 ứng viên chỉnh sửa SW14-BT 3.10 Trình tự DNA trong hệ gen lúa tương đồng với crRNA 97 3.11 Kết quả biến nạp cấu trúc pCas9/gRNA-SW14 vào lúa BT7 104 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Vũ Hoài Sâm (2023). Luận án tiến sĩ ứng dụng CRISPR/Cas9 kháng bệnh bạc lá lúa BT7 [Luận án tiến sĩ, Viện Khoa học Nông nghiệp Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/nong-hoc/bao-ve-thuc-vat/luan-an-ung-dung-crispr-cas9-khang-benh-bac-la-lua-bac-thom-7

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ ứng dụng CRISPR/Cas9 kháng bệnh bạc lá lúa BT7" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ ứng dụng CRISPR/Cas9 kháng bệnh bạc lá lúa BT7, nghiên cứu đột phá nâng cao năng suất nông nghiệp.

Luận án "Luận án tiến sĩ ứng dụng CRISPR/Cas9 kháng bệnh bạc lá lúa BT7" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Khoa học Nông nghiệp Việt Nam. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Luận án tiến sĩ ứng dụng CRISPR/Cas9 kháng bệnh bạc lá lúa BT7" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ ứng dụng CRISPR/Cas9 kháng bệnh bạc lá lúa BT7" thuộc chuyên ngành Công nghệ Sinh học. Danh mục: Bảo Vệ Thực Vật.

Luận án "Luận án tiến sĩ ứng dụng CRISPR/Cas9 kháng bệnh bạc lá lúa BT7" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ ứng dụng CRISPR/Cas9 kháng bệnh bạc lá lúa BT7" có 169 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ ứng dụng CRISPR/Cas9 kháng bệnh bạc lá lúa BT7" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter