Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu bọ nhảy giống Phyllotreta (Coleoptera: Chrysomelidae) và biện pháp phòng chống tại Hà Nội
Nghiên cứu bọ nhẩy giống Phyllotreta (Coleoptera: Chrysomelidae) và biện pháp phòng chống tại Hà Nội và phụ cận trong luận án tiến sĩ nông nghiệp.
Luan An
Luận án tiến sĩ nông nghiệp
Năm xuất bản
Số trang
174
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
2
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Hiện trạng bọ nhảy giống Phyllotreta hại rau Hà Nội
- Số trang:
- 174 trang
- Trường:
- Viện Khoa học Nông nghiệp Việt Nam
- Chuyên ngành:
- Bảo vệ thực vật
- Tác giả:
- Huỳnh Tấn Đạt
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Hiện trạng bọ nhảy giống Phyllotreta hại rau Hà Nội
Rau họ thập tự là cây trồng chủ lực tại Hà Nội và các vùng phụ cận. Nhóm rau này cung cấp nguồn thực phẩm thiết yếu hàng ngày cho cư dân đô thị. Tuy nhiên, sản xuất rau đang đối mặt với nhiều loài dịch hại nguy hiểm. Trong đó, bọ nhảy giống Phyllotreta là đối tượng gây tổn thất nghiêm trọng nhất cho người trồng rau. Loài bọ nhảy sọc cong Phyllotreta striolata xuất hiện phổ biến quanh năm trên hầu hết các vùng chuyên canh rau cải. Mật độ cá thể tăng vọt trong các đợt thời tiết ấm áp và khô ráo. Sâu non và con trưởng thành cắn phá liên tục trên cây trồng. Năng suất rau thương phẩm sụt giảm mạnh từ 30% đến 70% nếu không có biện pháp phòng ngừa kịp thời. Việc đánh giá hiện trạng phân bố và mức độ gây hại là cơ sở quan trọng để xây dựng quy trình canh tác an toàn.
1.1. Thành phần loài côn trùng hại rau họ thập tự tại Hà Nội
Kết quả điều tra thực tế ghi nhận thành phần loài gây hại rất phong phú trên đồng ruộng. Bọ nhảy sọc cong là loài côn trùng hại rau họ thập tự chiếm tỷ lệ áp đảo. Bên cạnh đó, sâu tơ, sâu xanh bướm trắng và rệp muội cũng xuất hiện đan xen. Bọ nhảy giống Phyllotreta phân bố rộng khắp tại các huyện trọng điểm như Gia Lâm, Mê Linh, Đông Anh và Hoài Đức. Cây ký chủ ưa thích gồm cải xanh, cải ngọt, cải cúc, cải thìa và cải bắp. Tỷ lệ bắt gặp loài Phyllotreta striolata trên các ruộng rau chuyên canh luôn đạt mức trên 95%. Loài này có khả năng thích ứng cao với khí hậu nhiệt đới gió mùa tại miền Bắc. Nguồn thức ăn liên tục qua các vụ giúp quần thể bọ nhảy duy trì số lượng lớn quanh năm.
1.2. Mức độ gây hại và tập quán canh tác rau tại các vùng phụ cận
Mức độ gây hại của bọ nhảy biến động rõ rệt theo từng mùa vụ canh tác. Quần thể bọ nhảy phát triển mạnh nhất vào hai thời điểm trong năm: vụ xuân từ tháng 3 đến tháng 5 và vụ thu đông từ tháng 9 đến tháng 11. Tập quán gieo trồng gối vụ liên tục tạo điều kiện duy trì nguồn sâu hại. Nông dân thường thâm canh với mật độ cao và ít luân canh với cây trồng nước. Đất trồng rau không được phơi ải kỹ sau khi thu hoạch. Tầng đất xốp và giàu mùn là môi trường trú ẩn lý tưởng cho ấu trùng phát triển. Do đó, áp lực gây hại của bọ nhảy gia tăng liên tục qua từng vụ sản xuất.
1.3. Khó khăn trong công tác phòng trừ bọ nhảy hại rau cải hiện nay
Công tác phòng trừ bọ nhảy hại rau cải đang gặp nhiều trở ngại lớn. Tập tính nhảy nhanh và ẩn nấp sâu làm giảm hiệu quả tiếp xúc của thuốc trừ sâu. Khi có tiếng động hoặc mùi hóa chất, con trưởng thành nhanh chóng lẩn xuống kẽ đất hoặc bay sang ruộng khác. Sau khi phun thuốc xong, chúng lại quay trở lại cắn phá. Mặt khác, thói quen lạm dụng thuốc hóa học kéo dài dẫn đến hiện tượng kháng thuốc gia tăng. Người trồng rau buộc phải tăng liều lượng và tần suất phun xịt lên nhiều lần. Thực trạng này gây nguy cơ mất an toàn thực phẩm và làm suy thoái hệ vi sinh vật đất.
II. Đặc điểm sinh thái của bọ nhảy sọc cong hại rau cải
Bọ nhảy sọc cong Phyllotreta striolata thuộc họ ánh kim Chrysomelidae và bộ cánh cứng Coleoptera. Đây là đối tượng gây hại nguy hiểm bậc nhất đối với các loại rau ăn lá. Loài này có kích thước cơ thể nhỏ nhưng mật độ cá thể trên ruộng rất cao. Khả năng bật nhảy xa và nhanh là đặc điểm nhận diện nổi bật nhất của chúng. Khi gặp nguy hiểm, con trưởng thành co gập đốt đùi chân sau to khỏe để phóng đi tức thì. Chúng hoạt động cắn phá mạnh vào buổi sáng sớm và chiều mát khi nắng dịu. Vào giữa trưa nắng gắt, bọ nhảy chui sâu xuống kẽ đất hoặc nấp dưới mặt sau phiến lá sát mặt đất.
2.1. Phân loại học và đặc điểm nhận dạng Phyllotreta striolata
Bọ nhảy trưởng thành có thân hình bầu dục thon dài khoảng 2 đến 2,5 milimét. Vỏ ngoài bằng chất kitin cứng màu đen bóng. Điểm đặc trưng nhất là hai vệt sọc màu vàng uốn cong chạy dọc trên cánh cứng. Phần đầu và ngực có nhiều chấm lõm nhỏ li ti. Đôi râu đầu hình sợi gồm 11 đốt chuyển động linh hoạt về phía trước. Chân sau phát triển rất khỏe với phần đùi phình to. Trứng bọ nhảy có dạng hình bầu dục nhỏ xíu, màu vàng nhạt khi mới đẻ và chuyển sang nâu sẫm khi sắp nở. Kích thước trứng rất nhỏ nên khó quan sát bằng mắt thường giữa các hạt đất quanh gốc cây rau.
2.2. Tập tính hoạt động và sự phát sinh của bọ nhảy sọc cong theo mùa
Nhiệt độ và độ ẩm chi phối trực tiếp đến nhịp độ sinh trưởng của bọ nhảy sọc cong. Khoảng nhiệt độ thích hợp nhất cho loài này dao động từ 25 đến 30 độ C. Mưa to kéo dài làm giảm mạnh số lượng bọ nhảy trên ruộng do ngập úng và trôi dạt trứng. Ngược lại, điều kiện thời tiết khô hanh thúc đẩy bọ nhảy phát sinh và cắn phá dữ dội. Con cái sau khi giao phối tìm kiếm các khe đất tơi xốp gần rễ cây để đẻ trứng. Bọ trưởng thành có sức sống bền bỉ, dễ dàng sống qua mùa đông bằng cách ẩn nấp dưới lớp tàn dư thực vật hoặc cỏ rác quanh bờ ruộng.
III. Vòng đời bọ nhảy và triệu chứng cắn phá rễ lá rau
Vòng đời bọ nhảy trải qua 4 pha phát triển biến thái hoàn toàn gồm trứng, ấu trùng, nhộng và trưởng thành. Toàn bộ chu kỳ phát triển thường kéo dài từ 20 đến 35 ngày tùy vào điều kiện nhiệt độ thực tế. Khi thời tiết nắng ấm, thời gian của từng pha rút ngắn rõ rệt. Hiện tượng này làm gia tăng số lứa bọ nhảy trong một vụ gieo trồng rau. Cả giai đoạn ấu trùng sống trong đất lẫn giai đoạn trưởng thành trên tán lá đều gây hại trực tiếp cho cây trồng. Việc nhận biết quy luật phát triển từng pha giúp xác định đúng thời điểm can thiệp kỹ thuật.
3.1. Chi tiết 4 pha trong vòng đời bọ nhảy sọc cong
Pha trứng kéo dài từ 3 đến 5 ngày trong điều kiện tự nhiên thuận lợi. Trứng nở ra ấu trùng nhỏ màu trắng sữa với phần đầu màu nâu đậm. Pha ấu trùng gồm 3 tuổi và kéo dài khoảng 10 đến 14 ngày. Ấu trùng đẫy sức tạo kén đất ở độ sâu từ 2 đến 5 centimet để hóa nhộng. Pha nhộng kéo dài khoảng 4 đến 7 ngày trước khi vũ hóa thành con trưởng thành. Sau khi thoát khỏi vỏ nhộng, bọ nằm yên trong đất 1 đến 2 ngày cho thân cứng lại rồi chui lên mặt đất. Con trưởng thành có thể sống từ 30 đến 60 ngày. Trong suốt vòng đời bọ nhảy, con cái có thể đẻ từ vài chục đến hàng trăm quả trứng vào đất.
3.2. Sự phát triển của ấu trùng bọ nhảy trong đất và tác hại với rễ
Ấu trùng bọ nhảy trong đất phân bố tập trung tại tầng đất mặt xung quanh vùng rễ non. Ngay sau khi nở, sâu non bắt đầu gặm nhấm rễ cây họ thập tự. Chúng cắn đứt các lông hút, ăn biểu bì rễ và đục vào bên trong thân củ. Vết cắn phá làm hệ rễ thâm đen, biến dạng và mất khả năng hấp thu dinh dưỡng. Cây rau non bị hại nặng thường còi cọc, vàng lá và héo úa từng chòm. Các vết thương hở do ấu trùng cắn còn tạo ngõ vào cho vi khuẩn và nấm gây thối rễ xâm nhập. Đây là tác nhân gián tiếp làm bùng phát nhiều bệnh hại rễ nguy hiểm trên ruộng rau cải.
3.3. Nhận biết triệu chứng bọ nhảy cắn thủng lá trên cây rau non
Bọ trưởng thành tấn công trực tiếp lên các bộ phận non trên mặt đất của cây rau. Triệu chứng bọ nhảy cắn thủng lá biểu hiện rất rõ nét trên mặt phiến lá. Chúng dùng cơ quan miệng kiểu nghiền gặm biểu bì lá, tạo ra hàng loạt lỗ thủng tròn nhỏ từ 1 đến 2 milimét. Lá rau bị cắn thủng li ti như mặt rây lọc. Cây con trong vườn ươm hoặc mới trồng ra ruộng rất dễ bị cắn cụt đọt non dẫn đến chết cây. Khi mật độ bọ nhảy dày đặc, phiến lá bị khô cháy xơ xác và giảm sút khả năng quang hợp. Rau thu hoạch bị rách nát, giảm phẩm cấp và khó tiêu thụ trên thị trường.
IV. Ứng dụng thuốc bảo vệ thực vật sinh học trừ bọ nhảy
Ứng dụng thuốc bảo vệ thực vật sinh học là giải pháp tất yếu trong chiến lược phát triển nông nghiệp bền vững. Phương pháp này từng bước thay thế hóa chất độc hại, bảo vệ sức khỏe con người và duy trì cân bằng sinh thái ruộng đồng. Các chế phẩm sinh học từ vi sinh vật hoặc dịch chiết thực vật mang lại hiệu quả trừ sâu kéo dài. Những hoạt chất này dễ phân hủy trong tự nhiên và không tích lũy độc tố trên nông sản sau thu hoạch. Việc sử dụng đúng kỹ thuật giúp kiểm soát tốt cả sâu non trong đất lẫn bọ trưởng thành trên lá. Thời gian cách ly ngắn tạo thuận lợi lớn cho việc thu hoạch và cung ứng rau sạch.
4.1. Hiệu lực của chế phẩm nấm và tuyến trùng ký sinh diệt ấu trùng
Chế phẩm nấm ký sinh Metarhizium anisopliae và Beauveria bassiana cho hiệu quả tiêu diệt sâu hại rất cao. Bào tử nấm bám vào vỏ kitin của bọ nhảy, nảy mầm và xâm nhập vào xoang cơ thể. Sợi nấm phát triển làm suy kiệt cơ thể và tiết độc tố tiêu diệt sâu sau 3 đến 5 ngày. Đồng thời, tuyến trùng ký sinh côn trùng thuộc giống Steinernema và Heterorhabditis là thiên địch tự nhiên hữu hiệu trong đất. Tuyến trùng chui vào ấu trùng bọ nhảy qua lỗ thở tự nhiên và phóng thích vi khuẩn cộng sinh. Hiệu lực diệt ấu trùng bọ nhảy trong đất của tuyến trùng ký sinh có thể đạt trên 70% sau một tuần tư xử lý.
4.2. Danh mục thuốc đặc trị bọ nhảy và thuốc bảo vệ thực vật sinh học
Khi mật độ bọ nhảy vượt ngưỡng gây hại, việc luân phiên sử dụng thuốc đặc trị bọ nhảy có nguồn gốc sinh học là điều cần thiết. Các hoạt chất thế hệ mới như Spinetoram, Emamectin benzoate, Abamectin và hoạt chất thảo mộc Azadirachtin cho hiệu lực diệt trừ cao. Thuốc tác động mạnh lên hệ thần kinh hoặc ức chế quá trình lột xác của côn trùng hại rau họ thập tự. Nên phun thuốc vào lúc sáng sớm hoặc chiều mát khi bọ nhảy bò lên lá cắn phá nhiều nhất. Cần phun ướt đều cả hai mặt lá và tưới đẫm dung dịch thuốc quanh gốc để diệt triệt để cả ấu trùng và con trưởng thành.
V. Quy trình quản lý tổng hợp IPM bọ nhảy đạt an toàn
Quy trình biện pháp phòng trừ IPM bọ nhảy là hệ thống các giải pháp đồng bộ giúp hạn chế dịch hại dưới ngưỡng gây hại kinh tế. IPM kết hợp linh hoạt giữa biện pháp canh tác, cơ giới vật lý, sinh học và điều chỉnh thuốc hợp lý. Mục tiêu trọng tâm là nâng cao sức đề kháng của cây rau, bảo tồn thiên địch có ích và giảm ô nhiễm môi trường. Quy trình cần được áp dụng nhất quán từ khâu xử lý đất trước khi trồng cho đến khi thu dọn tàn dư sau thu hoạch. Các mô hình IPM bọ nhảy tại Hà Nội đã chứng minh khả năng cắt giảm 40% đến 60% lượng thuốc hóa học, mang lại hiệu quả kinh tế rõ rệt.
5.1. Kỹ thuật canh tác và làm đất trong biện pháp phòng trừ IPM bọ nhảy
Khâu chuẩn bị đất là bước kỹ thuật nền tảng để cắt đứt vòng đời bọ nhảy sọc cong. Sau thu hoạch, cần dọn sạch tàn dư thân lá của vụ trước và đưa đi tiêu hủy. Tiến hành cày lật đất sâu từ 15 đến 20 centimet, phơi ải đất từ 7 đến 10 ngày để ánh nắng mặt trời tiêu diệt trứng và nhộng bọ nhảy. Rắc vôi bột với lượng 30 đến 50 kilôgam trên một sào Bắc Bộ nhằm khử trùng đất và cân bằng độ pH. Áp dụng luân canh triệt để rau họ thập tự với các cây trồng nước như lúa, hoặc cây khác họ như ngô, hành tỏi và rau dền. Biện pháp luân canh ngập nước giúp tiêu diệt hoàn toàn ấu trùng bọ nhảy trong đất.
5.2. Biện pháp vật lý cơ giới và quản lý tổng hợp trên đồng ruộng
Trồng rau trong nhà màng hoặc phủ lưới chắn côn trùng quy cách 25 đến 30 mesh giúp ngăn chặn bọ nhảy xâm nhập từ ngoài vào ruộng. Lắp đặt thêm bẫy dính màu vàng trên luống rau ở độ cao ngang tầm ngọn cây để bắt bọ nhảy trưởng thành. Màu vàng thu hút bọ nhảy bay đến và dính chặt vào bề mặt keo. Áp dụng kỹ thuật tưới phun mưa tự động vào các thời điểm bọ nhảy hoạt động rộ giúp làm ướt cánh và hạn chế khả năng bật nhảy của chúng. Bố trí mật độ trồng thông thoáng, bón phân hữu cơ ủ hoai mục cân đối với NPK giúp cây rau phát triển khỏe mạnh và chống chịu sâu hại tốt hơn.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (174 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT VIỆN KHOA HỌC NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM HUỲNH TẤT ĐẠT NGHIÊN CỨU BỌ NHẨY GIỐNG PHYLLOTRETA (COLEOPTERA: CHRYSOMELIDAE) VÀ BIỆN PHÁP PHÒNG CHỐNG TẠI HÀ NỘI VÀ PHỤ CẬN LUẬN ÁN TIẾN SĨ NÔNG NGHIỆP Hà Nội - 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT VIỆN KHOA HỌC NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM HUỲNH TẤN ĐẠT NGHIÊN CỨU BỌ NHẨY GIỐNG PHYLLOTRETA (COLEOPTERA: CHRYSOMELIDAE) VÀ BIỆN PHÁP PHÒNG CHỐNG TẠI HÀ NỘI VÀ PHỤ CẬN LUẬN ÁN TIẾN SĨ NÔNG NGHIỆP Chuyên ngành: Bảo vệ thực vật Mã số: 9620112 Tập thể hƣớng dẫn khoa học: 1. Phạm Văn Lầm GS.TS Phạm Văn Lầm 2. Đào Thị Hằng TS. Đào Thị Hằng Hà Nội - 2022 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan, đây là công trình nghiên cứu của tôi dưới sự hướng dẫn khoa học của Tập thể người hướng dẫn khoa học, các số liệu và kết quả nghiên cứu trong luận án này là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ một công trình nào khác.
Tôi xin cam đoan rằng, mọi sự giúp đỡ, hợp tác cho việc thực hiện luận án này đã được cảm ơn và các thông tin trích dẫn trong luận án này đều được chỉ dẫn rõ nguồn gốc. Tác giả luận án ii LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án này, nghiên cứu sinh đã nhận được sự quan tâm giúp đỡ nhiệt tình của các Thầy, Cô giáo, các tập thể, cá nhân cùng bạn bè đồng nghiệp và gia đình. Nghiên cứu sinh xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc nhất tới GS.TS Phạm Văn Lầm và TS. Đào Thị Hằng – Tập thể Người hướng dẫn Khoa học đã vô cùng tâm huyết, luôn động viên, chỉ bảo để nghiên cứu sinh thực hiện luận án một cách tốt nhất, chân thành cảm ơn tập thể lãnh đạo Viện Bảo vệ thực thực vật, đơn vị sinh hoạt chuyên môn đã tạo điều kiện thuận lợi nhất cho tôi trong quá trình học tập và thực hiện đề tài.
Xin chân thành cảm ơn lãnh đạo Cục Bảo vệ thực vật và cán bộ đồng nghiệp đã ủng hộ và giúp đỡ tôi hoàn thành luận án. Nghiên cứu sinh xin chân thành cảm ơn các Thầy, Cô giáo giảng dạy các học phần tiến sĩ, các Thầy, Cô là thành viên của Hội đồng đánh giá luận án các cấp, đặc biệt là hai phản biện độc lập đã có những góp ý rất quý báu, chi tiết, giúp nghiên cứu sinh chỉnh sửa, hoàn thiện luận án tốt hơn; xin cảm ơn Ban Giám đốc Viện Khoa học Nông nghiệp Việt Nam, lãnh đạo và cán bộ Ban Thông tin và Đào tạo giúp đỡ, tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện đề tài. Cuối cùng, tôi vô cùng biết ơn Gia đình luôn bên cạnh động viên khích lệ, tiếp thêm sức mạnh và nghị lực để tôi hoàn thiện công trình nghiên cứu này. Nghiên cứu sinh xin chân thành cảm ơn! Hà Nội, ngày tháng năm 2022 Tác giả NCS.
Huỳnh Tấn Đạt i MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT. iv DANH MỤC BẢNG. v DANH MỤC HÌNH.
ix MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu. Mục đích, yêu cầu của đề tài. Đối tượng, phạm vi nghiên cứu.
Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài. Ý nghĩa khoa học.
Ý nghĩa thực tiễn. Những đóng góp mới của luận án. TỔNG QUAN TÀI LIỆU VÀ CƠ SỞ KHOA HỌC CỦA ĐỀ TÀI. Cơ sở khoa học của đề tài.
Nghiên cứu bọ nhảy giống Phyllotreta ở trên thế giới. Nghiên cứu thành phần loài, phân bố, loài gây hại chính và tác hại. Nghiên cứu đặc điểm hình thái, sinh vật học, sinh thái học. Nghiên cứu biện pháp phòng chống bọ nhảy giống Phyllotreta.
Nghiên cứu bọ nhảy giống Phyllotreta ở Việt Nam. Nghiên cứu thành phần loài, phân bố, loài gây hại chính và tác hại. Nghiên cứu về đặc điểm hình thái, sinh vật học, sinh thái học. Nghiên cứu biện pháp phòng chống.
Những vấn đề quan tâm. VẬT LIỆU, NỘI DUNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 33 2. Vật liệu và dụng cụ, thiết bị nghiên cứu. Vật iệu nghi n cứu.
D ng c v thiết bị thí nghiệm. Nội dung nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp điều tra hiện trạng phòng chống bọ nhảy hại rau họ hoa thập tự ở vùng Hà Nội và ph cận.
Phương pháp xác định thành phần loài, mức độ hại của bọ nhảy trên rau họ hoa thập tự ở vùng nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu đặc điểm hình thái, sinh vật học, sinh thái học của bọ nhảy sọc cong Phyllotreta striolata. Phương pháp nghiên cứu sử d ng tác nhân sinh học để phòng chống bọ nhảy sọc cong (P. striolata) hại rau họ hoa thập tự.
Phương pháp xử lý số liệu. Địa điểm và thời gian nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu.
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. Hiện trạng phòng chống bọ nhảy giống Phyllotreta hại rau họ hoa thập tự ở vùng Hà Nội và phụ cận. Các loài rau họ hoa thập tự được trồng ở vùng Hà Nội và ph cận. Hiện trạng phòng chống bọ nhảy Phyllotreta ở Hà Nội, ph cận.
Thành phần loài, mức độ tác hại của bọ nhảy giống Phyllotreta. Thành phần loài. Mức độ gây hại của bọ nhảy sọc cong. Đặc điểm hình thái, sinh vật học, sinh thái học của bọ nhảy sọc cong Phyllotreta striolata.
Đặc điểm hình thái của các pha phát triển. Đặc điểm sinh vật học, sinh thái học ở phòng thí nghiệm. Diễn biến mật độ và ảnh hưởng của một số yếu tố đến số ượng bọ nhảy sọc cong (P. striolata) trên rau họ hoa thập tự.
Khả năng sử dụng tác nhân sinh học để phòng chống bọ nhảy sọc cong (Phyllotreta striolata) hại rau họ hoa thập tự. Khả năng sử d ng tuyến trùng côn trùng. Khả năng sử d ng nấm ký sinh côn trùng. Hiệu lực của các chế phẩm sinh học được nghiên cứu đối với BNSC 118 3.
Ứng d ng chế phẩm sinh học được nghiên cứu từ tuyến trùng ký sinh côn trùng trong sản xuất rau họ hoa thập tự. 121 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 129 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ. 131 LIÊN QUAN TỚI LUẬN ÁN.
131 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 132 CÁC PHỤ LỤC CỦA LUẬN ÁN. 147 iv DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Diễn giải BVTV Bảo vệ thực vật ĐC Đối chứng CS Cộng sự CT Công thức HHTT Rau họ hoa thập tự IPM Integrated Pest Management - Quản lý dịch hại tổng hợp IJs Infective juveniles - Ấu trùng cảm nhiễm KSCT Ký sinh côn trùng KOH Kali hydroxide NKSCT Nấm ký sinh côn trùng NXB Nhà xuất bản NST Ngày sau trồng NSLN Ngày sau lây nhiễm NSXL Ngày sau xử lý TTKSCT Tuyến trùng ký sinh côn trùng TXL Trước xử lý GS Glucosinolate IC Isothiocyanates v DANH MỤC BẢNG TT Bảng Nội dung bảng Trang 3. Những loài rau họ hoa thập tự được trồng phổ biến ở vùng Hà Nội (năm 2018).
Các biện pháp BVTV được áp dụng trừ bọ nhảy trên rau họ hoa thập tự tại Hà Nội (điều tra năm 2018). Các loại thuốc bảo vệ thực vật được sử dụng để trừ bọ nhảy khu vực Hà Nội (2018). Số lượng thuốc bảo vệ thực vật được sử dụng trừ bọ nhảy trên rau HHTT ở Hà Nội và phụ cận (điều tra năm 2021). Các hoạt chất thuốc bảo vệ thực vật được sử dụng trừ bọ nhảy ở Hà Nội và phụ cận (2021).
Số lần phun thuốc bảo vệ thực vật trừ bọ nhảy trong một vụ rau HHTT ở Hà Nội và phụ cận (điều tra năm 2021). Thành phần loài bọ nhảy giống Phyllotreta trên rau họ hoa thập tự tại Hà Nội và vùng phụ vận (2019-2020). Đặc điểm chính về hình thái phân loại pha trưởng thành của ba loài bọ nhảy giống Phyllotreta đã ghi nhận được trên rau HHTT (tại Viện Bảo vệ thực vật, 2022). Mức độ hại do bọ nhảy sọc cong P.
striolata gây ra trên các loài rau họ hoa thập tự tại Hà Nội (năm 2018). Kích thước các pha phát triển của bọ nhảy sọc cong (P. striolata) ở các đợt nuôi khác nhau (tại Viện Bảo vệ thực vật, 2018). Thời gian phát triển pha sâu non bọ nhảy sọc cong (P.
striolata) ở phòng thí nghiệm (tại Viện Bảo vệ thực vật, 2019-2021). Thời gian vòng đời của bọ nhảy sọc cong P. striolata ở phòng thí nghiệm (tại Viện Bảo vệ thực vật, 2019-2021). Sức đẻ trứng của trưởng thành cái bọ nhảy sọc cong (P.
striolata) ở phòng thí nghiệm (tại Viện Bảo vệ thực vật, 2019). Thời gian sống của trưởng thành bọ nhảy sọc cong (P. striolata) ở phòng thí nghiệm (tại Viện Bảo vệ thực vật, 2019). Tỷ lệ chết ở các pha phát triển của bọ nhảy sọc cong (P.
striolata) khi nuôi ở phòng thí nghiệm (tại Viện Bảo vệ thực vật, 2019). Ảnh hưởng của chân đất đến mật độ bọ nhảy sọc cong trên rau HHTT (Gia Lâm, Hà Nội, 2019). Mật độ trưởng thành bọ nhảy sọc cong trên rau cải ngọt được trồng luân canh với một số cây trồng khác (tại Yên Mỹ, Hưng Yên, 2018). Ảnh hưởng của trồng xen rau cải với cây trồng khác tới mật độ trưởng thành bọ nhảy (tại Yên Phong, Bắc Ninh, 2021).
Ảnh hưởng của trồng xen rau cải với cây trồng khác tới mật độ sâu non bọ nhảy (tại Yên Phong, Bắc Ninh, 2021). Hiệu lực của chủng tuyến trùng H. indica KH33 đối với sâu non BNSC và sâu non ngài sáp ong lớn ở phòng thí nghiệm. Hiệu lực đối với sâu non bọ nhảy sọc cong của các chủng TTKSCT trong nhà lưới (tại Viện Bảo vệ thực vật, 2019).
Hiệu lực của tuyến trùng H. indica KH33 đối với sâu non BNSC ở thí nghiệm đồng ruộng diện hẹp (Bắc Từ Liêm, Hà Nội, 2019). Hiệu lực của chế phẩm EntoNema-33 đối với sâu non BNSC ở các liều lượng sử dụng tại Bắc Từ Liêm (Hà Nội, 2020). Hiệu lực của chế phẩm EntoNema-33 đối với sâu non bọ nhảy sọc cong trên cải đông dư với thời điểm và số lần xử lý khác nhau (tại Bắc Từ Liêm, Hà Nội, 2020).
Hiệu lực của chế phẩm EntoNema-33 đối với sâu non bọ nhảy sọc cong trên cải củ với các thời điểm và số lần xử lý khác nhau (tại Bắc Từ Liêm, Hà Nội, 2020). Tỷ lệ bị nhiễm nấm ký sinh côn trùng của trưởng thành bọ nhảy sọc cong ở phòng thí nghiệm (tại Viện Bảo vệ thực vật, 2018) .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Huỳnh Tấn Đạt (2022). Nghiên cứu bọ nhảy giống Phyllotreta phòng chống tại Hà Nội [Luận án tiến sĩ, Viện Khoa học Nông nghiệp Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/nong-hoc/bao-ve-thuc-vat/luan-an-tien-si-nghien-cuu-bo-nhay-giong-phyllotreta-phong-chong-tai-ha-noi
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu bọ nhảy giống Phyllotreta phòng chống tại Hà Nội" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu bọ nhẩy giống Phyllotreta (Coleoptera: Chrysomelidae) và biện pháp phòng chống tại Hà Nội và phụ cận trong luận án tiến sĩ nông nghiệp.
Luận án "Nghiên cứu bọ nhảy giống Phyllotreta phòng chống tại Hà Nội" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Khoa học Nông nghiệp Việt Nam. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Nghiên cứu bọ nhảy giống Phyllotreta phòng chống tại Hà Nội" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu bọ nhảy giống Phyllotreta phòng chống tại Hà Nội" thuộc chuyên ngành Bảo vệ thực vật. Danh mục: Bảo Vệ Thực Vật.
Luận án "Nghiên cứu bọ nhảy giống Phyllotreta phòng chống tại Hà Nội" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu bọ nhảy giống Phyllotreta phòng chống tại Hà Nội" có 174 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu bọ nhảy giống Phyllotreta phòng chống tại Hà Nội" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.