Luận án xây dựng phương pháp phân tích auxin gibberellin cytokinin trong rau xanh - Học viện Khoa học và Công nghệ
Phương pháp phân tích auxin gibberellin cytokinin trong rau xanh giúp xác định hàm lượng hormone sinh trưởng quan trọng.
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
155
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan phân tích auxin gibberellin cytokinin rau
- Số trang:
- 155 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học và Công nghệ
- Chuyên ngành:
- Khoa học và Công nghệ
- Tác giả:
- Lê Văn Nhân
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan phân tích auxin gibberellin cytokinin rau
Phân tích hormone thực vật đóng vai trò quan trọng trong nông nghiệp hiện đại. Các hợp chất auxin, gibberellin và cytokinin kiểm soát trực tiếp sự phát triển của cây trồng. Việc lạm dụng hóa chất kích thích tăng trưởng tiềm ẩn nhiều rủi ro cho sức khỏe người tiêu dùng. Rau xanh là nhóm thực phẩm tiêu thụ hàng ngày với chu kỳ sinh trưởng ngắn. Nhu cầu kiểm nghiệm chính xác hàm lượng các chất này ngày càng cấp thiết. Đề tài luận án tập trung xây dựng quy trình phân tích đồng thời ba nhóm chất trên nền rau lá. Nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học để đánh giá an toàn thực phẩm. Phương pháp phân tích cần đáp ứng tiêu chí nhanh, nhạy, chọn lọc và độ lặp lại cao. Dữ liệu thực nghiệm giúp cơ quan quản lý kiểm soát chất lượng nông sản lưu thông trên thị trường.
1.1. Đặc điểm các nhóm chất điều hòa sinh trưởng thực vật
Chất điều hòa sinh trưởng thực vật bao gồm các phân tử hữu cơ tự nhiên hoặc tổng hợp. Chúng điều chỉnh các quá trình sinh lý ở nồng độ rất thấp. Nhóm auxin kích thích sự giãn dài tế bào và phát triển rễ non. Các hợp chất auxin phổ biến gồm axit indole-3-acetic (IAA), axit indole-3-butyric (IBA) và axit 1-naphthaleneacetic (NAA). Nhóm gibberellin thúc đẩy sự kéo dài thân cây, nảy mầm hạt và phát triển hoa quả. Axit gibberellic (GA3) là chất tiêu biểu và được ứng dụng rộng rãi nhất. Nhóm cytokinin kích thích phân chia tế bào và làm chậm quá trình già hóa của mô thực vật. Kinetin, 6-benzylaminopurine (6-BA) và zeatin đại diện cho nhóm cytokinin. Mỗi nhóm chất mang cấu trúc hóa học và đặc tính phân cực riêng biệt. Sự khác biệt này tạo ra thách thức lớn khi phân tích đồng thời.
1.2. Vai trò sinh học của auxin gibberellin và cytokinin
Ba nhóm hormone phối hợp điều hòa toàn bộ vòng đời của thực vật. Auxin tác động chủ yếu đến tính hướng sáng và phân hóa mô mạch. Gibberellin phá vỡ trạng thái ngủ nghỉ của hạt và kích thích tăng sinh khối thân lá. Cytokinin duy trì diệp lục và kích thích chồi bên phát triển mạnh mẽ. Nông dân thường bổ sung các hợp chất này để rút ngắn thời gian thu hoạch. Năng suất và mẫu mã rau xanh tăng trưởng rõ rệt sau khi xử lý hóa chất. Tuy nhiên, việc sử dụng sai liều lượng dẫn đến dư lượng tồn đọng trong nông sản. Rau hấp thụ quá mức chất kích thích có thể thay đổi cấu trúc dinh dưỡng tự nhiên. Việc hiểu rõ cơ chế sinh học giúp xác định thời điểm và nồng độ kiểm soát phù hợp.
1.3. Nhu cầu kiểm soát phytohormone trong nông sản thực phẩm
Kiểm soát phytohormone trong nông sản là nhiệm vụ cấp thiết nhằm bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Dư lượng chất kích thích sinh trưởng vượt ngưỡng có thể gây rối loạn tiêu hóa và biến đổi nội tiết ở người. Nhiều quốc gia đã ban hành giới hạn dư lượng tối đa (MRL) đối với từng hoạt chất. Thị trường nội địa và xuất khẩu đều đòi hỏi tiêu chuẩn an toàn thực phẩm khắt khe. Các phòng kiểm nghiệm cần phương pháp phân tích chuẩn hóa với độ nhạy cao. Việc phát hiện sớm các chất kích thích cấm giúp ngăn chặn thực phẩm bẩn ra thị trường. Nghiên cứu xây dựng quy trình phân tích là bước đệm then chốt để hoàn thiện khung pháp lý quản lý chất lượng rau củ quả.
II. Quy trình xử lý mẫu rau lá phân tích phytohormone
Quy trình xử lý mẫu rau lá phân tích phytohormone quyết định độ chính xác của kết quả phân tích. Rau lá chứa hàm lượng nước cao cùng nền mẫu thực vật phức tạp. Hợp chất đích tồn tại ở hàm lượng vết, thường dưới mức phần triệu (ppm). Các tạp chất đồng chiết dễ gây ức chế hoặc làm tăng tín hiệu trên đầu dò máy đo. Quá trình xử lý mẫu đòi hỏi tách chiết triệt để mà không làm phân hủy hoạt chất nhạy cảm với ánh sáng và nhiệt độ. Kỹ thuật chuẩn bị mẫu phải loại bỏ tối đa tạp chất hữu cơ, đường, sắc tố và sáp. Quy trình tối ưu cần đơn giản, tiết kiệm dung môi và thời gian thực hiện. Việc lựa chọn phương pháp xử lý thích hợp tạo tiền đề vững chắc cho bước đo sắc ký.
2.1. Thách thức trong xử lý mẫu rau lá và chất nền phức tạp
Mẫu rau lá chứa lượng lớn sắc tố, axit hữu cơ, polyphenol và lipid tự nhiên. Những chất này gây hiệu ứng nền nghiêm trọng trong quá trình ion hóa. Độ ẩm cao trong rau làm loãng dung môi chiết và giảm hiệu suất thu hồi. Auxin và gibberellin dễ bị oxy hóa khi tiếp xúc với không khí và ánh sáng mạnh. Cytokinin có tính bazơ yếu, trong khi auxin và gibberellin mang tính axit. Sự khác biệt về tính chất hóa lý gây khó khăn cho việc chiết đồng thời. Thao tác đồng hóa mẫu cần tiến hành nhanh ở nhiệt độ thấp. Việc kiểm soát pH trong suốt quá trình chiết giữ vai trò quyết định đến độ bền của các hoạt chất.
2.2. Kỹ thuật loại bỏ sắc tố diệp lục chlorophyll hiệu quả
Diệp lục chlorophyll là sắc tố chính gây nhiễm bẩn cột sắc ký và buồng ion hóa khối phổ. Hàm lượng chlorophyll trong rau xanh rất cao, cần loại bỏ triệt để trước khi bơm mẫu. Kỹ thuật hấp phụ bằng than hoạt tính hoặc vật liệu nano carbon giúp loại bỏ màu xanh hiệu quả. Chất hấp phụ Graphitized Carbon Black (GCB) được ứng dụng rộng rãi để giữ lại chlorophyll. Tuy nhiên, GCB có thể hấp phụ không thuận nghịch một số hợp chất có cấu trúc vòng phẳng như auxin. Cần tối ưu tỷ lệ chất hấp phụ và thành phần dung môi rửa giải để tránh thất thoát chất phân tích. Việc loại bỏ sắc tố diệp lục chlorophyll thành công giúp bảo vệ hệ thống thiết bị và kéo dài tuổi thọ cột sắc ký.
2.3. Ứng dụng chiết lỏng lỏng LLE và chiết pha rắn SPE
Kỹ thuật chiết lỏng lỏng LLE là phương pháp truyền thống để tách các hợp chất theo độ phân cực. LLE sử dụng các dung môi hữu cơ như ethyl acetate, diethyl ether hoặc dichloromethane. Phương pháp này tiêu tốn nhiều dung môi và tốn thời gian bay hơi. Kỹ thuật chiết pha rắn SPE ra đời nhằm khắc phục nhược điểm của LLE. SPE sử dụng các cột nhồi như C18, HLB hoặc cột trao đổi ion để làm sạch dịch chiết. Cột chiết polymer ưa nước - kỵ nước (HLB) cho hiệu suất thu hồi đồng thời cả ba nhóm hormone rất ổn định. SPE giúp cô đặc chất phân tích từ dung tích lớn xuống thể tích nhỏ, nâng cao đáng kể giới hạn phát hiện của quy trình.
III. Phương pháp phân tích auxin gibberellin cytokinin
Phương pháp phân tích auxin gibberellin cytokinin hiện đại đòi hỏi độ chọn lọc và độ nhạy rất cao. Các công nghệ phân tích sắc ký đóng vai trò cốt lõi trong việc định danh và định lượng hormone. Sự kết hợp giữa kỹ thuật chiết cải tiến và thiết bị đo tiên tiến mang lại hiệu quả vượt trội. Các kỹ thuật như QuEChERS, HPLC và LC-MS/MS đã thay thế dần các phép thử sinh học truyền thống. Tùy thuộc vào nồng độ chất phân tích và yêu cầu nghiên cứu, thiết bị phù hợp sẽ được lựa chọn. Việc tối ưu hóa điều kiện sắc ký giúp tách rời các đồng phân và chất can thiệp trong thời gian ngắn. Kết quả phân tích đạt độ chính xác cao phục vụ đắc lực cho công tác kiểm định chất lượng.
3.1. Phương pháp QuEChERS cải tiến cho mẫu rau xanh
Phương pháp QuEChERS được cải tiến để chiết đồng thời nhiều nhóm chất điều hòa sinh trưởng. Quy trình gồm hai giai đoạn chính: chiết tách bằng dung môi hữu cơ với sự hỗ trợ của muối và làm sạch bằng kỹ thuật d-SPE. Acetonitrile có bổ sung 1% axit formic thường được chọn làm dung môi chiết tối ưu. Hỗn hợp muối magnesium sulfate khan và natri clorua giúp tách pha nước và chuyển chất phân tích sang pha hữu cơ. Giai đoạn làm sạch phân tán (d-SPE) sử dụng kết hợp PSA, C18 và một lượng nhỏ GCB. Phương pháp QuEChERS rút ngắn thời gian xử lý mẫu xuống còn 15-20 phút. Lượng dung môi tiêu hao giảm đáng kể, giảm thiểu độc hại cho môi trường và người thử nghiệm.
3.2. Phân tích bằng sắc ký lỏng hiệu năng cao HPLC
Sắc ký lỏng hiệu năng cao HPLC với đầu dò tử ngoại (UV-Vis) hoặc huỳnh quang (FLD) là phương pháp phổ biến trong nhiều phòng thí nghiệm. Phương pháp này phù hợp cho việc phân tích các mẫu có hàm lượng hormone ở mức microgram. Tuy nhiên, đầu dò quang học dễ bị nhiễu bởi các chất đồng rửa giải từ nền rau xanh. Trong khi sắc ký khí khối phổ GC-MS đòi hỏi bước dẫn xuất hóa phức tạp do hormone thực vật kém bay hơi, HPLC cho phép phân tích trực tiếp dung dịch mẫu. Để tăng độ chọn lọc trên HPLC, quy trình cần khảo sát kỹ bước sóng hấp thụ cực đại của từng chất. Cột sắc ký pha đảo C18 là lựa chọn thông dụng nhất nhờ khả năng giữ và tách các phân tử có độ phân cực trung bình.
3.3. Xác định vết chất bằng sắc ký lỏng ghép khối phổ LC MS MS
Sắc ký lỏng ghép khối phổ LC-MS/MS là tiêu chuẩn vàng để phân tích vết phytohormone trong nông sản. Hệ thống ghép hai lần khối phổ (MS/MS) vận hành ở chế độ giám sát phản ứng đa bội (MRM). Kỹ thuật này cung cấp độ nhạy vượt trội và loại trừ triệt để tín hiệu can thiệp từ nền mẫu. Nguồn ion hóa phun mù điện tử (ESI) được sử dụng để tạo ion phân tử. Nguồn ESI vận hành ở chế độ ion âm cho auxin, gibberellin và chế độ ion dương cho cytokinin. Mỗi chất được chọn lọc một ion mẹ và ít nhất hai ion con để định lượng và định danh chính xác. LC-MS/MS cho phép phát hiện hormone ở nồng độ phần tỷ (ppb), đáp ứng các yêu cầu phân tích dư lượng khắt khe nhất.
IV. Thẩm định phương pháp phân tích hormone thực vật
Thẩm định phương pháp phân tích hormone thực vật là bước bắt buộc để chứng minh tính khoa học và độ tin cậy. Quá trình thẩm định tuân thủ các hướng dẫn quốc tế như AOAC, SANTE và ISO 17025. Các thông số cần khảo sát bao gồm tính tuyến tính, giới hạn phát hiện, giới hạn định lượng, độ lặp lại và độ thu hồi. Việc đánh giá hiệu ứng nền mẫu cũng rất quan trọng trong phân tích khối phổ. Chu kỳ đông và rã đông mẫu được kiểm tra nhằm đảm bảo mẫu rau không bị biến tính trong quá trình lưu trữ. Quy trình đạt chuẩn cung cấp dữ liệu định lượng chính xác, phục vụ hiệu quả cho các nghiên cứu tiếp theo và công tác thanh tra chất lượng thực phẩm.
4.1. Tối ưu hóa điều kiện ion hóa và phân mảnh khối phổ
Tối ưu hóa nguồn ion hóa ESI và các thông số phân mảnh khối phổ là tiền đề để đạt độ nhạy cao. Điện áp mao quản, nhiệt độ khí hóa hơi, lưu lượng khí nung và khí phân tán được khảo sát chi tiết. Mức năng lượng va chạm (Collision Energy) được điều chỉnh riêng cho từng chất để tối đa hóa cường độ ion con đặc trưng. Việc khảo sát các hướng phân mảnh giúp hiểu rõ cơ chế phân rã ion của từng khung phân tử. Chế độ chuyển đổi cực ion hóa nhanh (Fast Polarity Switching) cho phép phân tích đồng thời cả chất mang điện tích âm và dương trong một lần tiêm. Sự tinh chỉnh chuẩn xác này giúp nâng cao tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu (S/N) cho toàn bộ chất phân tích.
4.2. Khảo sát pha động và cột sắc ký phân tách phytohormone
Pha động và cột phân tích quyết định hình dạng pic và thời gian lưu của các chất. Cột sắc ký pha đảo C18 kích thước hạt siêu nhỏ (sub-2 µm) cho hiệu quả phân tách vượt trội và pic sắc nét. Pha động thường gồm nước và dung môi hữu cơ như methanol hoặc acetonitrile. Việc bổ sung axit formic (0,1%) vào pha động giúp cải thiện quá trình ion hóa và kiểm soát trạng thái phân ly của axit carboxylic. Chế độ rửa giải gradient nồng độ dung môi hữu cơ được áp dụng để tách triệt để các chất có độ phân cực khác nhau trong cùng một chu trình sắc ký. Thời gian phân tích được rút ngắn dưới 15 phút, giúp tăng công suất xử lý mẫu hàng ngày.
4.3. Xác nhận giá trị sử dụng và độ tin cậy của quy trình
Xác nhận giá trị sử dụng khẳng định quy trình phân tích phù hợp với mục đích kiểm nghiệm thực tế. Đường chuẩn được xây dựng trên nền mẫu rau trắng với dải nồng độ rộng, hệ số tương quan R2 đạt trên 0,995. Giới hạn phát hiện (LOD) và giới hạn định lượng (LOQ) của phương pháp đạt mức vết, đáp ứng yêu cầu kiểm soát dư lượng quốc tế. Độ thu hồi của các chất nằm trong khoảng 70% đến 120%, với độ lệch chuẩn tương đối (RSD) dưới 15%. Thử nghiệm độ ổn định qua các chu kỳ đông và rã đông cho thấy các hormone không bị phân hủy đáng kể. Quy trình được chứng minh có tính lặp lại tốt, độ đúng cao và phù hợp để áp dụng đại trà.
V. Đánh giá dư lượng chất điều hòa sinh trưởng rau xanh
Đánh giá dư lượng chất điều hòa sinh trưởng rau xanh phản ánh thực trạng sử dụng hóa chất trong sản xuất nông nghiệp. Các mẫu rau thu thập tại chợ đầu mối, siêu thị và vùng canh tác được phân tích bằng quy trình đã thẩm định. Kết quả khảo sát cung cấp bức tranh toàn diện về mức độ tích lũy hormone trên từng loại rau lá phổ biến như rau muống, cải ngọt và mồng tơi. Nghiên cứu cũng theo dõi tốc độ suy giảm dư lượng theo thời gian cách ly sau khi phun. Dữ liệu thực nghiệm là cơ sở khoa học quan trọng để xây dựng thời gian cách ly an toàn trước khi thu hoạch, bảo đảm nông sản an toàn khi đến tay người tiêu dùng.
5.1. Khảo sát dư lượng phytohormone trên rau tại thực địa
Khảo sát diện rộng tại các vùng chuyên canh rau ở Hà Nội cho thấy sự hiện diện của một số chất điều hòa sinh trưởng thực vật. Axit gibberellic (GA3) và 6-benzylaminopurine (6-BA) là hai hoạt chất được phát hiện phổ biến nhất trên các mẫu rau ăn lá. Hàm lượng phát hiện thay đổi tùy thuộc vào mùa vụ, loại rau và tập quán canh tác của nông dân. Một số mẫu rau muống và cải thìa có dấu hiệu sử dụng hóa chất kích thích sát ngày thu hoạch. Tỷ lệ mẫu vượt ngưỡng khuyến cáo của các tổ chức quốc tế chiếm tỷ lệ nhỏ nhưng vẫn tiềm ẩn nguy cơ. Việc giám sát định kỳ tại các chợ đầu mối là biện pháp cần thiết để kiểm soát chất lượng.
5.2. Đánh giá sự tích lũy và suy giảm theo thời gian cách ly
Thí nghiệm theo dõi động học suy giảm cho thấy hàm lượng hormone giảm dần theo quy luật hàm mũ sau khi phun. Nồng độ auxin và gibberellin giảm mạnh trong 3 đến 5 ngày đầu do quá trình chuyển hóa nội sinh và tác động của ánh sáng mặt trời. Sau 7 ngày cách ly, dư lượng hầu hết các chất đều hạ xuống dưới mức định lượng của thiết bị. Tuy nhiên, điều kiện thời tiết như mưa, nắng và nhiệt độ môi trường ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ tiêu biến hóa chất. Rau trồng trong nhà màng có tốc độ phân giải chậm hơn so với rau canh tác ngoài trời. Kết quả này giúp xác định chính xác thời gian cách ly tối thiểu cho từng loại hoạt chất.
5.3. Khuyến nghị an toàn vệ sinh thực phẩm cho nông sản
Từ kết quả nghiên cứu, việc tuân thủ quy trình canh tác nông nghiệp tốt (VietGAP) là giải pháp cốt lõi để giảm thiểu tồn dư hóa chất. Người sản xuất cần sử dụng chất điều hòa sinh trưởng đúng danh mục, đúng liều lượng và bảo đảm thời gian cách ly. Các cơ quan chức năng cần tăng cường thanh tra, kiểm tra đột xuất tại các vùng trồng và chợ bán buôn. Ứng dụng kỹ thuật sắc ký hiện đại giúp phát hiện nhanh các hành vi gian lận thương mại. Đồng thời, công tác truyền thông hướng dẫn nông dân sử dụng hóa chất an toàn cần được đẩy mạnh. Sự kết hợp đồng bộ giữa kỹ thuật phân tích và quản lý thị trường sẽ bảo vệ bền vững sức khỏe người tiêu dùng.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (155 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bội LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đề tài Luận án “Nghiên cứu xây dựng và phát triển phương pháp phân tích một số chất kích thích tăng trưởng (auxin, gibberellin, cytokinin) trong rau xanh” là do tôi thực hiện với sự hƣớng dẫn của PGS. TS Nguyễn Quang Trung và TS. Các kết quả nghiên cứu trong luận án là trung thực, không trùng lặp và sao chép với bất kỳ công trình khoa học nào khác. Hà Nội, ngày tháng năm 2021 Nghiên cứu sinh Lê Văn Nhân ii LỜI CẢM ƠN Trong quá trình học tập, nghiên cứu và thực hiện đề tài luận án, nghiên cứu sinh đã nhận đƣợc sự hỗ trợ và giúp đỡ từ nhiều cá nhân và tập thể; nghiên cứu sinh rất trân trọng và biết ơn sự hỗ trợ và giúp đỡ này.
Trƣớc hết, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc đến thầy giáo PGS. Nguyễn Quang Trung, ngƣời đã tận tình hƣớng dẫn, động viên khích lệ, dành nhiều thời gian trao đổi và định hƣớng cho tôi trong quá trình nghiên cứu và thực hiện luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn thầy giáo TS. Vũ Đức Nam, ngƣời luôn quan tâm, nhắc nhở, hƣớng dẫn và động viên tôi sớm hoàn thành luận án.
Tôi xin chân thành cảm ơn Trung tâm Nghiên cứu và Chuyển giao Công nghệ đã tạo điều kiện về mặt thời gian, cơ sở vật chất, trang thiết bị phục vụ cho việc nghiên cứu và thực hiện luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn Học viện Khoa học và Công nghệ đã mời các giảng viên có nhiều kinh nghiệm và kiến thức chuyên sâu giảng dạy cho các nghiên cứu sinh cũng nhƣ bố trí thời gian học tập linh hoạt và phổ biến các thông tin kịp thời tới nghiên cứu sinh. Tôi xin chân thành cảm ơn các anh chị em bạn bè, đồng nghiệp đã động viên, khích lệ, cổ vũ và giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện và hoàn thành luận án. Con xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới cha mẹ, vợ, con, các anh chị em và ngƣời thân đã luôn động viên, khích lệ và cổ vũ con hoàn thành chƣơng trình đào tạo nghiên cứu sinh.
Xin chân thành cảm ơn! Nghiên cứu sinh Lê Văn Nhân iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT. vii DANH MỤC BẢNG.
ix DANH MỤC HÌNH. Khái niệm chất kích thích sinh trƣởng thực vật. Đặc điểm, tính chất hóa lý của các chất kích thích sinh trƣởng thực vật. Đặc điểm, tính chất hóa lý của các chất thuộc nhóm auxin.
Đặc điểm, tính chất hóa lý của các chất thuộc nhóm gibberellin. Đặc điểm, tính chất hóa lý của các chất thuộc nhóm cytokinin. Vai trò chức năng của các chất kích thích sinh trƣởng thực vật. Vai trò chức năng của các chất thuộc nhóm auxin.
Vai trò chức năng của các chất thuộc nhóm gibberellin. Vai trò chức năng của các chất thuộc nhóm cytokinin. Các nghiên cứu về tác dụng của các chất kích thích sinh trƣởng thực vật. Các nghiên cứu về tác dụng của các chất thuộc nhóm auxin.
Các nghiên cứu về tác dụng của các chất thuộc nhóm gibberellin. Các nghiên cứu về tác dụng của các chất thuộc nhóm cytokinin. Các nghiên cứu về dƣ lƣợng của các chất kích thích sinh trƣởng thực vật. Các phƣơng pháp phân tích các chất kích thích sinh trƣởng thực vật.
Phƣơng pháp chuẩn bị mẫu. Thu thập mẫu. Làm sạch và tinh chế mẫu. Phƣơng pháp phân tích.
Phương pháp phân tích các hợp chất auxin. Phương pháp phân tích các hợp chất gibberellin. Phương pháp phân tích các hợp chất cytokinin. THỰC NGHIỆM VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Thiết bị, dụng cụ và hóa chất thí nghiệm. Thiết bị và dụng cụ thí nghiệm. Hóa chất thí nghiệm. Chuẩn bị dung dịch chuẩn.
Đối tƣợng nghiên cứu. Đối tƣợng nghiên cứu. Đối tƣợng phân tích. Thu thập mẫu.
Phƣơng pháp nghiên cứu. Phƣơng pháp khảo sát các điều kiện tối ƣu của quy trình phân tích. Phương pháp khảo sát điều kiện khối phổ. Phương pháp khảo sát điều kiện sắc ký lỏng.
Phƣơng pháp khảo sát điều kiện xử lý mẫu. Phƣơng pháp xây dựng và xác nhận giá trị sử dụng của quy trình phân tích. Phƣơng pháp đánh giá dƣ lƣợng các chất kích thích sinh trƣởng thực vật trong các mẫu rau thu thập tại Hà Nội. Phƣơng pháp đánh giá ảnh hƣởng của chất kích thích sinh trƣởng thực vật đến sự phát triển của một số loại rau và mức độ tích lũy của chúng.
Bố trí thí nghiệm. Phương pháp đánh giá sự ảnh hưởng của chất kích thích sinh trưởng thực vật đến sự phát triển của các loại rau. Phương pháp đánh giá sự tích lũy của chất kích thích sinh trưởng thực vật trong các loại rau. Phƣơng pháp xử lý số liệu.
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. Khảo sát các điều kiện tối ƣu của quy trình phân tích các chất kích thích sinh trƣởng thực vật trong rau. Khảo sát điều kiện phân tích khối phổ. Khảo sát mức năng lượng phân mảnh của các ion.
Khảo sát các hướng phân mảnh của các chất KTST. Khảo sát các thông số của nguồn ion hóa. Khảo sát điều kiện sắc ký lỏng .Khảo sát cột phân tích và dung môi pha động. Khảo sát chế độ gradient của pha động.
Tối ƣu hóa điều kiện xử lý mẫu. Xây dựng và xác nhận giá trị sử dụng của quy trình phân tích. Xây dựng quy trình phân tích đồng thời các chất kích thích sinh trƣởng thực vật trong các mẫu rau. Xác nhận giá trị sử dụng của quy trình phân tích.
Đánh giá độ ổn định của chu kỳ đông/rã đông mẫu. Đường chuẩn, giới hạn phát hiện và giới hạn định lượng. Ảnh hưởng của nền mẫu. Hiệu suất thu hồi và độ chính xác của phương pháp phân tích.
So sánh với một số phòng thí nghiệm. Kết quả đánh giá hiện trạng dƣ lƣợng các chất kích thích sinh trƣởng thực vật trong các mẫu rau thu thập tại Hà Nội. Số lƣợng mẫu rau phát hiện chứa các chất kích thích sinh trƣởng thực vật. Số lƣợng chất kích thích sinh trƣởng thực vật phát hiện đƣợc trong các mẫu rau cải xanh.
Hàm lƣợng các chất kích thích sinh trƣởng thực vật phát hiện đƣợc trong các mẫu rau cải xanh. Sự tồn dƣ nhiều hợp chất kích thích sinh trƣởng thực vật trong mẫu rau cải xanh ở các khu vực nghiên cứu. Đánh giá ảnh hƣởng của chất kích thích sinh trƣởng thực vật đến sự phát triển của một số loại rau và mức độ tích lũy của chúng. Ảnh hƣởng của GA3 đến sự phát triển của một số loại rau xanh.
Ảnh hưởng của GA3 đến sự phát triển của rau cải xanh. Ảnh hưởng của GA3 đến sự phát triển của rau mồng tơi. Ảnh hưởng của GA3 đến sự phát triển của rau xà lách. Sự tích lũy của GA3 trong một số loại rau .105 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.110 ĐIỂM MỚI CỦA LUẬN ÁN .111 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ.112 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
PHƢƠNG PHÁP XÁC ĐỊNH DƢ LƢỢNG CÁC CHẤT KÍCH THÍCH SINH TRƢỞNG THỰC VẬT TRONG RAU. KẾT QUẢ KHẢO SÁT CHẾ ĐỘ GRADIENT .133 vi PHỤ LỤC 3. KẾT QUẢ PHÂN TÍCH ĐỐI CHỨNG Ở CÁC PTN. ĐƢỜNG CHUẨN CỦA GA3 TRÊN CÁC NỀN MẪU RAU THÍ NGHIỆM.
MỘT SỐ HÌNH ẢNH TRONG NGHIÊN CỨU .145 vii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT Ký hiệu Tiếng Anh Tiếng Việt 2,4,5-T 2,4,5-Trichlorophenoxyacetic acid Axít 2,4,5-Trichlorophenoxyacetic 2,4-D 2,4-Dichlorophenoxyacetic acid Axít 2,4-dichlorophenoxyacetic 4-CI-IAA 4-Chloroindole-3-acetic acid Axít 4-chloroindole-3-acetic AIA β-Indolyaxetic acid Axít β-Indolyaxetic APCI Atmospheric Pressure Chemical Ionization Ion hóa hóa học áp suất khí quyển BA N6-Benzyladenine N6-Benzyladenine Ctv Et al. Cộng tác viên DHZR Dihydrozeatin Riboside Dihydrozeatin Riboside EI Electron Ionization Ion hóa điện tử ELISA Enzym Link Immunosorbent Assay Thử nghiệm miễn dịch hấp thụ liên kết với enzyme ESI Electrospray Ionization Ion hóa tia điện FLD Flourescence Detector Đầu dò huỳnh quang GA1 Gibberellin A1 Gibberellin A1 GA3 Gibberellin A3 Gibberellin A3 GA4 Gibberellin A4 Gibberellin A4 GA7 Gibberellin A7 Gibberellin A7 GAs Gibberellin Gibberellin GC Gas Chromatography Sắc ký khí HPLC High Performance Liquid Chromatography Sắc ký lỏng hiệu năng cao IAA Indole-3-acetic acid Axít Indole-3-acetic IBA Indole-3-butyric acid Axít Indole-3-butyric ICA Indole-3-carboxylic acid Axít Indole-3-carboxylic iP N6-Isopentenyladenine 6-Isopentenyladenine IPA Indole-3-propionic acid Axít Indole-3-propionic iPR Isopentenyladenosine Isopentenyladenosine IT MS Ion Trap Mass Spectrometry Khối phổ bẫy ion K Kinetin Kinetin KTST Plant growth substances Chất kích thích sinh trƣởng thực vật LFMCE Leaf-Ferrocene Modified Carbon Paste Điện cực dán cacbon biến tính lá Electrode Ferrocene MRM Multiple Reaction Monitoring Giám sát đa phản ứng viii MS Mass Spectrometry Khối phổ NanoESI Nano-Electrospray Ionization Ion hóa tia điện nano PAA Phenylacetic acid Axít Phenylacetic PGR Plant Growth Regulator Chất điều hòa sinh trƣởng thực vật QQQ MS Triple Quadrupole Mass Spectrometry Khối phổ ba tứ cực RIA Radioimmunoassay Kỹ thuật miễn dịch phóng xạ SIM Selected Ion Monitoring Giám sát ion chọn lọc SRM Selected Reaction Monitoring Giám sát phản ứng chọn lọc TDZ Diphenylurea, thidiazuron - TOF-MS Time-of-Flight Mass Spectrometry Khối phổ thời gian bay tZ Trans-zeatin Trans-zeatin tZR Trans-zeatin Riboside Trans-zeatin Riboside UPLC Ultra Performance Liquid Chromatography Sắc ký lỏng siêu cao áp Z Zeatin Zeatin α-NAA α-naphthaleneacetic acid Axít α-naphthaleneacetic (Chú thích: Tên hóa chất trong luận án đƣợc viết theo tên tiếng Anh) ix DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Đặc điểm, tính chất hóa lý của các chất thuộc nhóm auxin. Đặc điểm, tính chất hóa lý của các chất thuộc nhóm gibberellin.
Đặc điểm, tính chất hóa lý của các chất thuộc nhóm cytokinin. Một số nghiên cứu về tác dụng của auxin đối với các loại cây trồng. Một số nghiên cứu về tác dụng của gibberellin đối với các loại cây trồng. Một số nghiên cứu về tác dụng của cytokinin đối với các loại cây trồng 16 Bảng 3.
Các điều kiện tối ƣu hóa của khối phổ trong phân tích các chất KTST. Các thông số của nguồn ion đƣợc tối ƣu hóa. Kết quả khảo sát gradient của pha động. Điều kiện gradient tối ƣu sử dụng phân tích các chất KTST trong rau xanh.
Diện tích píc của các chất KTST và độ ổn định của chu kỳ đông/ rã đông. Đƣờng chuẩn, giới hạn phát hiện và giới hạn định lƣợng của phƣơng pháp phân tích. Độ lặp lại và độ thu hồi của các chất kích thích sinh trƣởng thực vật. Kết quả so sánh với một số phòng thí nghiệm đối với mẫu 10 ng.
Kết quả so sánh với một số phòng thí nghiệm đối với mẫu 100 ng. Kết quả so sánh với một số phòng thí nghiệm đối với mẫu 1000 ng. Số lƣợng các chất KTST phát hiện đƣợc trong các mẫu rau cải xanh. Hàm lƣợng của các KTST phát hiện đƣợc trong các mẫu rau cải xanh 92 x DANH MỤC HÌNH Hình 1.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Văn Nhân (2021). Phương pháp phân tích auxin gibberellin cytokinin trong rau xanh [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/nong-hoc/bao-ve-thuc-vat/luan-an-phuong-phap-phan-tich-auxin-gibberellin-cytokinin-trong-rau-xanh
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phương pháp phân tích auxin gibberellin cytokinin trong rau xanh" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phương pháp phân tích auxin gibberellin cytokinin trong rau xanh giúp xác định hàm lượng hormone sinh trưởng quan trọng.
Luận án "Phương pháp phân tích auxin gibberellin cytokinin trong rau xanh" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Phương pháp phân tích auxin gibberellin cytokinin trong rau xanh" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phương pháp phân tích auxin gibberellin cytokinin trong rau xanh" thuộc chuyên ngành Khoa học và Công nghệ. Danh mục: Bảo Vệ Thực Vật.
Luận án "Phương pháp phân tích auxin gibberellin cytokinin trong rau xanh" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phương pháp phân tích auxin gibberellin cytokinin trong rau xanh" có 155 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phương pháp phân tích auxin gibberellin cytokinin trong rau xanh" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.