Luận án tiến sĩ: Phát hiện QTLs liên quan đến độ mẫn cảm Jasmonic Acid ảnh hưởng đến sự phát sinh rễ chùm cây lúa - Phạm Thị Thùy Dương (Học viện Khoa học và Công nghệ)

Luận án tiến sĩ xác định QTLs liên quan đến độ mẫn cảm với jasmonic acid tác động sinh rễ chùm lúa bằng phân tích liên kết toàn hệ gene.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

Năm xuất bản

Số trang

87

Thời gian đọc

14 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Phát hiện QTLs và độ mẫn cảm Jasmonic Acid trên rễ lúa
Số trang:
87 trang
Trường:
Học viện Khoa học và Công nghệ
Chuyên ngành:
Sinh học thực nghiệm
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Phát hiện QTLs và độ mẫn cảm Jasmonic Acid trên rễ lúa

Axit Jasmonic thực vật là phytohormone quan trọng trong quá trình điều hòa sinh trưởng và kích hoạt phản ứng tự vệ. Cây lúa thường xuyên đối mặt với nhiều điều kiện bất lợi từ môi trường tự nhiên. Bộ rễ là cơ quan tiếp xúc trực tiếp với đất và hấp thu nguồn dinh dưỡng nuôi cây. Nghiên cứu tập trung phát hiện các vùng di truyền kiểm soát phản ứng của rễ trước tác động từ Jasmonic Acid. Độ mẫn cảm Jasmonic Acid ảnh hưởng trực tiếp đến hình thái kiến trúc hệ rễ (Root system architecture). Khả năng phân nhánh và sự kéo dài tế bào rễ bị kìm hãm khi hàm lượng Jasmonate tăng cao. Việc giải mã cơ sở di truyền giúp định hình chiến lược cải thiện cấu trúc rễ lúa. Các locus Quantitative Trait Loci rễ lúa giữ vai trò quyết định đối với năng suất và sức sống bền vững của cây.

1.1. Tầm quan trọng của hình thái kiến trúc hệ rễ cây lúa

Hình thái kiến trúc hệ rễ (Root system architecture) quyết định hiệu suất hấp thu nước và chất khoáng của cây lúa. Hệ rễ khỏe mạnh giúp cây chống chịu tốt trước hạn hán, ngập úng và độc chất kim loại nặng trong đất. Rễ chùm lúa (crown root) đóng vai trò nâng đỡ thân cây và chiếm phần lớn khối lượng rễ ở giai đoạn sinh trưởng. Cấu trúc rễ bất định này phát sinh từ các mắt thân đốt và phát triển mạnh mẽ theo thời gian. Sự hình thành rễ chùm chịu sự kiểm soát chặt chẽ của các hormone thực vật nội sinh. Khi rễ phát triển kém, cây lúa dễ đổ ngã và giảm khả năng tạo hạt. Phân tích biến dị di truyền của tính trạng rễ là hướng tiếp cận trọng tâm trong chọn tạo giống.

1.2. Vai trò sinh học của tín hiệu Jasmonate JA signaling

Tín hiệu Jasmonate (JA signaling) là con đường truyền tin thiết yếu giúp thực vật đối phó với sâu bệnh và các tác nhân gây hại. Khi cây lúa bị tổn thương cơ học hoặc nấm tấn công, lượng Jasmonic Acid nội sinh tăng đột ngột. Cơ chế phòng vệ được kích hoạt mạnh mẽ nhưng đồng thời làm chậm quá trình sinh trưởng sinh dưỡng. Nồng độ hormone cao gây ức chế phân chia tế bào mô phân sinh ngọn rễ và làm giảm số lượng rễ mới. Sự cân bằng giữa tín hiệu phòng vệ và tốc độ tăng trưởng là yếu tố quyết định năng suất lúa. Khảo sát mạng lưới tín hiệu Jasmonate hỗ trợ việc phát hiện các dòng lúa có độ nhạy cảm Jasmonic Acid tối ưu.

II. Tác động của Jasmonic Acid đến phát sinh rễ chùm lúa

Sự phát sinh rễ chùm lúa (crown root) đóng vai trò nền tảng trong toàn bộ quá trình phát triển của cây lúa. Xử lý Jasmonic Acid ngoại sinh tạo ra những thay đổi rõ nét về cấu trúc và khối lượng rễ. Mức độ ức chế rễ biểu hiện khác nhau giữa các nhóm giống lúa indica và japonica. Sự phân hóa kiểu hình phản ánh nền tảng di truyền đa dạng của tập đoàn giống lúa nghiên cứu. Phân tích chỉ số số lượng rễ chùm (NCR) dưới tác động của JA cung cấp nguồn dữ liệu quan trọng cho QTL mapping lúa. Nghiên cứu thực nghiệm chứng minh Jasmonic Acid làm chậm tốc độ xuất hiện mầm rễ bất định tại các lóng thân cây lúa.

2.1. Phản ứng ức chế rễ chùm lúa crown root dưới tác động JA

Jasmonic Acid ở nồng độ cao làm giảm mạnh số lượng rễ chùm lúa (crown root) trên cây con. Các tế bào khởi sinh rễ bất định bị ngừng phân chia khi tiếp nhận tín hiệu Jasmonate ngoại sinh. Chiều dài rễ chính và khối lượng rễ tươi đều giảm dần theo mức tăng nồng độ xử lý. Một số giống lúa bản địa sở hữu cơ chế giảm độ mẫn cảm Jasmonic Acid giúp duy trì bộ rễ ổn định. Các dòng lúa này tiếp tục phát sinh rễ mới ngay cả trong môi trường có nồng độ JA cao. Đây là nguồn vật liệu di truyền giá trị phục vụ công tác khai thác các alen có lợi.

2.2. Sự khác biệt phản ứng giữa hai phân loài Indica và Japonica

Hai phân loài lúa indica và japonica thể hiện mức độ phản ứng rất khác nhau trước áp lực hormone Jasmonic Acid. Quần thể giống japonica thường có độ nhạy cảm cao hơn, dẫn đến sự suy giảm số lượng rễ chùm nghiêm trọng hơn. Ngược lại, nhiều giống indica biểu hiện tính dung nạp tốt hơn và duy trì sinh khối rễ ổn định. Sự khác biệt này xuất phát từ quá trình tiến hóa và chọn lọc sinh thái lâu đời tại các vùng địa lý. Đánh giá chi tiết phản ứng rễ giữa hai nhóm phân loài cung cấp cơ sở để phân tầng cấu trúc di truyền chính xác trong các nghiên cứu liên kết tiếp theo.

III. Phân tích GWAS và bản đồ Quantitative Trait Loci rễ lúa

Phương pháp nghiên cứu liên kết toàn hệ gen (GWAS) mang lại bước đột phá trong xác định locus kiểm soát tính trạng số lượng. GWAS tận dụng sự tái tổ hợp lịch sử trong các quần thể tự nhiên để đạt độ phân giải di truyền vượt trội. So với các quần thể lập bản đồ RILs F2 truyền thống, GWAS cho phép quét đồng thời hàng nghìn biến dị di truyền. Kỹ thuật này giúp phát hiện các vị trí Quantitative Trait Loci rễ lúa liên quan mật thiết đến sự thay đổi số lượng rễ dưới tác động của JA. Việc kết hợp kiểu hình chính xác và dữ liệu kiểu gen mật độ cao tạo điều kiện định vị chính xác vùng gen mục tiêu.

3.1. Phương pháp QTL mapping lúa qua liên kết toàn hệ gen

Kỹ thuật QTL mapping lúa qua GWAS mở rộng phạm vi khảo sát biến dị di truyền trên quy mô toàn bộ 12 nhiễm sắc thể. Nghiên cứu không phụ thuộc vào việc lai tạo quần thể lập bản đồ RILs F2 vốn tốn nhiều thời gian và công sức. Dữ liệu kiểu hình xử lý Jasmonic Acid (J1) và đối chứng không xử lý (J0) được đối chiếu chặt chẽ. Các mô hình thống kê hỗn hợp kiểm soát cấu trúc quần thể giúp giảm thiểu nguy cơ sai lệch kết quả. Quá trình phân tích xác định các tín hiệu liên kết có ý nghĩa vượt ngưỡng p-value quy định, định vị chính xác các locus ảnh hưởng đến sự phát sinh rễ.

3.2. Ứng dụng công nghệ giải trình tự GBS xác định đa hình SNP

Công nghệ giải trình tự Genotyping by Sequencing (GBS) cung cấp tập hợp dữ liệu đơn nucleotide đa hình với mật độ bao phủ cao. Hệ thống chỉ thị phân tử SNP SSR thế hệ mới phản ánh toàn diện sự biến dị trong tập đoàn giống lúa nghiên cứu. Dữ liệu GBS giúp phân tích chi tiết mức độ mất cân bằng liên kết (LD) quanh các vùng locus quan tâm. Phương pháp này vượt trội hơn các chỉ thị di truyền cổ điển về độ chính xác và khả năng tự động hóa xử lý dữ liệu. Bản đồ SNP mật độ cao là nền tảng vững chắc để định vị các gen kiểm soát độ mẫn cảm Jasmonic Acid.

IV. Xác định các gen ứng viên liên quan Jasmonic Acid rễ lúa

Từ các vùng Quantitative Trait Loci rễ lúa đã được định vị, nghiên cứu tập trung xác định các gen ứng viên phát triển rễ. Các vùng nhiễm sắc thể quan trọng chứa nhiều gen mã hóa các yếu tố phiên mã và protein truyền tín hiệu. Phân tích mức độ biểu hiện gen bằng kỹ thuật qPCR giúp làm rõ phản ứng của tế bào trước hormone JA. So sánh giữa giống nhạy cảm G99 và giống chống chịu G207 cho thấy sự khác biệt rõ nét về kiểu gen và phiên mã. Đột biến điểm tại các vùng điều hòa phiên mã quyết định trực tiếp khả năng chịu áp lực Jasmonic Acid của bộ rễ lúa.

4.1. Đánh giá biểu hiện gen ứng viên phát triển rễ qua qPCR

Kỹ thuật real-time qPCR được áp dụng để đánh giá mức độ phiên mã của nhóm gen dNCR trong các mô thực vật khác nhau. Nhóm gen ứng viên phát triển rễ thể hiện sự thay đổi mức biểu hiện rõ rệt tại mô rễ, gốc rễ và lá cây lúa. Các gen mục tiêu như dNCR3, dNCR4 và dNCR10 phản ứng mạnh mẽ sau khi cây tiếp xúc với Jasmonic Acid. Ở giống chống chịu, sự ức chế biểu hiện gen diễn ra ít hơn so với giống nhạy cảm. Kết quả này chứng minh các gen dNCR tham gia trực tiếp vào mạng lưới điều hòa phát sinh rễ dưới tác động của tín hiệu Jasmonate.

4.2. Phân tích sai khác Haplotype giữa các giống lúa tương phản

Phân tích chuỗi gen đơn bội (haplotype) trên nhiễm sắc thể số 1 làm sáng tỏ mối liên hệ giữa kiểu gen và phản ứng rễ. So sánh giữa giống G99 (mẫn cảm) và giống G207 (kháng JA) phát hiện nhiều sai khác SNP quan trọng trong vùng gen đích. Các biến dị nucleotide này làm thay đổi cấu trúc không gian của protein hoặc vị trí gắn của yếu tố điều hòa phiên mã. Tương quan chặt chẽ giữa haplotype đặc hiệu và số lượng rễ chùm lúa (crown root) khẳng định cơ chế phân tử kiểm soát tính trạng. Đây là bằng chứng thực nghiệm quan trọng cho việc giải mã chức năng gen.

V. Ứng dụng chỉ thị phân tử SNP chọn giống rễ lúa kháng JA

Kết quả phát hiện các QTLs và gen chức năng mang lại giá trị ứng dụng to lớn cho công tác cải tiến giống lúa. Phương pháp chọn giống nhờ chỉ thị phân tử (MAS) cho phép tuyển chọn chính xác các alen kiểm soát hình thái rễ vượt trội. Sử dụng chỉ thị phân tử SNP SSR liên kết chặt với tính trạng giúp rút ngắn đáng kể chu kỳ tạo giống mới. Các dòng lúa được cải tiến bộ rễ duy trì khả năng sinh trưởng tốt và tăng cường khả năng chống chịu stress. Nghiên cứu đóng góp giải pháp khoa học thực tiễn nhằm bảo đảm an ninh lương thực trong bối cảnh khí hậu biến đổi phức tạp.

5.1. Chọn giống nhờ chỉ thị phân tử SNP SSR Marker Assisted Selection

Ứng dụng chỉ thị phân tử SNP SSR trong chọn giống giúp phát hiện sớm các cá thể mang gen mong muốn ngay từ giai đoạn hạt mầm. Phương pháp loại bỏ nhu cầu đánh giá kiểu hình thủ công vốn tốn nhiều diện tích đất và thời gian chăm sóc. Các chỉ thị liên kết với tính trạng rễ chùm lúa (crown root) cho phép chọn lọc chính xác các tổ hợp gen ưu việt. Quá trình tích hợp nhiều gen quý vào một giống lúa thương mại diễn ra nhanh chóng và chuẩn xác hơn. Kỹ thuật MAS nâng cao độ tin cậy và tiết kiệm chi phí trong các chương trình chọn giống lúa hiện đại.

5.2. Định hướng phát triển giống lúa thích ứng biến đổi khí hậu

Biến đổi khí hậu toàn cầu đang làm gia tăng tần suất hạn hán, xâm nhập mặn và dịch hại trên cây lúa. Tối ưu hóa độ nhạy cảm Jasmonic Acid giúp cây cân bằng giữa khả năng phòng vệ sâu bệnh và duy trì tăng trưởng rễ. Hình thái kiến trúc hệ rễ (Root system architecture) sâu rộng tăng cường khả năng hút nước tầng sâu và nâng cao độ vững chắc của thân cây. Dữ liệu từ QTL mapping lúa cung cấp nền tảng khoa học vững chắc để lai tạo các giống lúa thích ứng cao. Đây là hướng đi chiến lược giúp bảo đảm sản lượng lúa bền vững cho tương lai.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC BẢNG
DANH MỤC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. SƠ LƯỢC VỀ CÂY LÚA
1.1.1. Phân loại thực vật
1.1.2. Giá trị của cây lúa
1.1.3. Tình hình sản xuất lúa tại Việt Nam
1.1.4. Đặc điểm của bộ rễ lúa
1.2. AN NINH LƯƠNG THỰC VÀ ẢNH HƯỞNG CỦA BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU ĐẾN AN NINH LƯƠNG THỰC
1.3. HOOC-MÔN THỰC VẬT AXIT JASMONIC
1.3.1. Vai trò của Axit jasmonic trong sự sinh trưởng phát triển của cây lúa
1.3.2. JA có vai trò quyết định trong sự phát triển của hoa và sinh sản của cây lúa
1.3.3. JA ảnh hưởng tiêu cực đến sinh trưởng sinh dưỡng
1.3.4. JA có vai trò chính trong sự miễn dịch cây lúa đối phó với tấn công sinh học
1.3.5. JA đóng vai trò trong đối phó stress phi sinh học ở cây lúa
1.3.6. Vai trò của JA trong chống chịu mặn
1.3.7. Vai trò của JA trong chống chịu hạn
1.3.8. Vai trò của JA trong chống chịu lạnh và đóng băng
1.3.9. Vai trò của JA trong sự thiếu hụt dinh dưỡng
2. CHƯƠNG 2: NGUYÊN VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. ĐIỀU KIỆN SINH TRƯỞNG
2.2. PHÂN TÍCH KIỂU HÌNH
2.3. PHÂN TÍCH KIỂU GEN BẰNG PHƯƠNG PHÁP GIẢI TRÌNH TỰ (GBS)
2.4. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU LIÊN KẾT TOÀN HỆ GEN (GWAS)
2.5. PHÂN TÍCH CHỈ SỐ MẤT CÂN BẰNG LIÊN KẾT (LINKAGE DISEQUILIBRIUM)
2.6. PHÂN TÍCH CẤU TRÚC QUẦN THỂ
2.7. SÀNG LỌC GEN ỨNG CỬ VIÊN
2.8. PHÂN TÍCH KIỂU GEN ĐƠN BỘI
2.9. PHÂN LẬP RNA BẰNG TRIZOL
2.9.1. Thu thập và mài mẫu
2.9.2. Tổng hợp cDNA
2.9.3. Tiến hành qPCR
2.10. PHÂN TÍCH THỐNG KÊ
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN
3.1. PHÂN TÍCH KIỂU HÌNH VỀ SỰ THAY ĐỔI SỐ LƯỢNG RỄ CỦA CÁC GIỐNG LÚA TRONG ĐIỀU KIỆN XỬ LÝ AXIT JASMONIC NGOẠI BÀO
3.2. PHÂN TÍCH DI TRUYỀN LIÊN KẾT TOÀN HỆ GEN
3.3. XÁC ĐỊNH CÁC GEN ỨNG CỬ VIÊN LIÊN QUAN ĐẾN SNP TỪ KẾT QUẢ GWAS
3.4. SO SÁNH KIỂU HÌNH VÀ KIỂU GEN ĐƠN BỘI Ở 2 GIỐNG G99 VÀ G207
3.5. PHÂN TÍCH BIỂU HIỆN CÁC GEN TRONG VÙNG NHIỄM SẮC THỂ SỐ 1 BẰNG qPCR
3.6. TƯƠNG QUAN GIỮA CHUỖI GEN ĐƠN BỘI VÀ KIỂU HÌNH CỦA CÁC QTL TRÊN NHIỄM SẮC THỂ SỐ 1
KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ phát hiện các qtls liên quan đến độ mẫn cảm với jasmonic acid ảnh hưởng đến sự phát sinh rễ chùm của cây lúa bằng phương pháp nghiên cứu liên kết toàn hệ gene

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (87 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ ĐÀO TẠO VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- Phạm Thị Thùy Dương PHÁT HIỆN CÁC QTLs LIÊN QUAN ĐẾN ĐỘ MẪN CẢM VỚI JASMONIC ACID, ẢNH HƯỞNG ĐẾN SỰ PHÁT SINH RỄ CHÙM CỦA CÂY LÚA BẰNG PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU LIÊN KẾT TOÀN HỆ GENE LUẬN VĂN THẠC SĨ: SINH HỌC THỰC NGHIỆM Hà Nội - 2020 luan an BỘ GIÁO DỤC VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ ĐÀO TẠO VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- Phạm Thị Thùy Dương PHÁT HIỆN CÁC QTLs LIÊN QUAN ĐẾN ĐỘ MẪN CẢM VỚI JASMONIC ACID, ẢNH HƯỞNG ĐẾN SỰ PHÁT SINH RỄ CHÙM CỦA CÂY LÚA BẰNG PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU LIÊN KẾT TOÀN HỆ GENE Chuyên ngành : Sinh học thực nghiệm Mã số : 8 42 01 14 LUẬN VĂN THẠC SĨ : SINH HỌC THỰC NGHIỆM NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: TS. Tô Thị Mai Hương Hà Nội - 2020 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan bản luận văn này là kết quả nghiên cứu của cá nhân tôi dưới sự hướng dẫn của TS. Tô Thị Mai Hương. Các số liệu và tài liệu được trích dẫn trong luận văn là trung thực.

Kết quả nghiên cứu này không trùng với bất cứ công trình nào đã được công bố trước đó. Tôi xin chịu trách nhiệm với lời cam đoan của mình. Hà Nội, tháng năm 2020 Tác giả Phạm Thị Thùy Dương luan an LỜI CẢM ƠN Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành đến Học viện Khoa học và Công nghệ các thầy giáo, cô giáo đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi được học tập và hoàn thành khóa học này. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến TS Tô Thị Mai Hương – Trường Đại học Khoa học và Công nghệ Hà Nội, người đã tận tình giúp đỡ, hướng dẫn tôi hoàn thành luận văn này.

Đề tài này được tài trợ bởi Quỹ Khoa học và Công nghệ quốc gia (NAFOSTED) với mã số 106-NN. Cuối cùng, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn vô cùng sâu sắc tới gia đình, bạn bè, đồng nghiệp những người đã luôn bên cạnh, động viên, góp ý cho tôi trong suốt quá trình học tập. Hà Nội, tháng năm 2020 Tác giả Phạm Thị Thùy Dương luan an DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT Ký hiệu Giải thích ký hiệu Tiếng Giải thích ký hiệu Tiếng Việt Anh AFLP Amplified Fragments Đa hình độ dài các đoạn nhân bản Length Polymorphism chọn lọc GBS Genotyping by Sequencing Xác định kiểu gen bằng giải trình tự GWAS Genome wide association Nghiên cứu liên kết toàn hệ gen studies JA Jasmonic Acid Axit Jasmonic J0 Non-treated with JA Không xử lý JA J1 Treated with JA Có xử lý JA LD Linkage Disequilibrium Sự mất cân bằng liên kết MAS Marker Assisted Selection Chỉ thị phân tử liên kết với tính trạng mục tiêu NCR Number of Crown Root Số lượng rễ bất định NGS Next Generation Công nghệ giải trình tự thế hệ mới Sequencing luan an PRC Plant Resources Center Trung tâm tài nguyên thực vật qPCR Quantitative polymerase Phản ứng chuỗi polymerase định chain reaction lượng QTL Quantitative Trait Loci Locus tính trạng số lượng RAPD Random Amplified Đa hình các đoạn ADN được nhân Polymorphic DNA bản ngẫu nhiên RTL Root Length Chiều dài rễ RTW Root Weight Khối lượng rễ SNP Single Nucleotide Các trình tự đa hình từng Polymorphisms nucleotide SSR Simple sequence repeats Đa hình các đoạn lặp đơn giản STS Sequence Tagged Sites Vùng được gắn thẻ theo trình tự TTW Total weight Tổng khối lượng luan an DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 3. Danh sách chỉ thị phân tử đáng quan tâm của toàn bộ tập đoàn ở p- value < 1.

Danh sách các gen ứng cử viên. So sánh chuỗi gen đơn bội tại NST số 1 và sự khác biệt của SNP giữa 2 giống G99 và G207. 44 luan an DANH MỤC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ Hình 1. Các mô-đun tín hiệu được điều chỉnh với JA liên quan đến phản ứng trong lúa.

Phân phối kiểu hình NCR của toàn bộ tập đoàn. Phân phối kiểu hình NCR ở nhóm lúa indica và japonica trên NCR dưới tác dụng của JA. Phân phối kiểu hình NCR ở các hệ sinh thái khác nhau. GWAS cho tác động của JA ngoại sinh với NCR của bộ sưu tập lúa Việt Nam.

So sánh kiểu hình giữa 2 giống G99 và G207. Dữ liệu biểu hiện gen dNCR3. So sánh biểu hiện của gen dNCR3 ở 2 giống G99 và G207 trong các mô khác nhau. So sánh biểu hiện của gen dNCR4 ở 2 giống G99 và G207 trong các mô khác nhau.

Dữ liệu biểu hiện gen dNCR10. So sánh biểu hiện của gen dNCR10 ở 2 giống G99 và G207 trong các mô khác nhau. So sánh biểu hiện gen dNCR1, dNCR2, dNCR5, dNCR6, dNCR7, dNCR11, dNCR12 giống G99 và G207 trên các mô (rễ, gốc rễ, lá) của cây. Phân tích tương quan giữa kiểu hình các giống lúa và kiểu gen đơn bội tại các vị trí chỉ thị phân tử có ý nghĩa.

55 luan an MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC CÁC BẢNG DANH MỤC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN TÀI LIỆU. SƠ LƯỢC VỀ CÂY LÚA. Phân loại thực vật.

Giá trị của cây lúa. Tình hình sản xuất lúa tại Việt Nam. Đặc điểm của bộ rễ lúa. AN NINH LƯƠNG THỰC VÀ ẢNH HƯỞNG CỦA BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU ĐẾN AN NINH LƯƠNG THỰC.

HOOC-MÔN THỰC VẬT AXIT JASMONIC. Vai trò của Axit jasmonic trong sự sinh trưởng phát triển của cây lúa. JA có vai trò quyết định trong sự phát triển của hoa và sinh sản của cây lúa. JA ảnh hưởng tiêu cực đến sinh trưởng sinh dưỡng.

JA có vai trò chính trong sự miễn dịch cây lúa đối phó với tấn công sinh học. JA đóng vai trò trong đối phó stress phi sinh học ở cây lúa. Vai trò của JA trong chống chịu mặn. Vai trò của JA trong chống chịu hạn.

Vai trò của JA trong chống chịu lạnh và đóng băng. Vai trò của JA trong sự thiếu hụt dinh dưỡng. 25 luan an CHƯƠNG 2. NGUYÊN VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

ĐIỀU KIỆN SINH TRƯỞNG. PHÂN TÍCH KIỂU HÌNH. PHÂN TÍCH KIỂU GEN BẰNG PHƯƠNG PHÁP GIẢI TRÌNH TỰ (GBS). PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU LIÊN KẾT TOÀN HỆ GEN (GWAS).

PHÂN TÍCH CHỈ SỐ MẤT CÂN BẰNG LIÊN KẾT (LINKAGE DISEQUILIBRIUM). PHÂN TÍCH CẤU TRÚC QUẦN THỂ. SÀNG LỌC GEN ỨNG CỬ VIÊN. PHÂN TÍCH KIỂU GEN ĐƠN BỘI.

PHÂN LẬP RNA BẰNG TRIZOL. Thu thập và mài mẫu. Tổng hợp cDNA. Tiến hành qPCR.

PHÂN TÍCH THỐNG KÊ. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. PHÂN TÍCH KIỂU HÌNH VỀ SỰ THAY ĐỔI SỐ LƯỢNG RỄ CỦA CÁC GIỐNG LÚA TRONG ĐIỀU KIỆN XỬ LÝ AXIT JASMONIC NGOẠI BÀO. PHÂN TÍCH DI TRUYỀN LIÊN KẾT TOÀN HỆ GEN.

XÁC ĐỊNH CÁC GEN ỨNG CỬ VIÊN LIÊN QUAN ĐẾN SNP TỪ KẾT QUẢ GWAS. SO SÁNH KIỂU HÌNH VÀ KIỂU GEN ĐƠN BỘI Ở 2 GIỐNG G99 VÀ G207. PHÂN TÍCH BIỂU HIỆN CÁC GEN TRONG VÙNG NHIỄM SẮC THỂ SỐ 1 BẰNG qPCR. TƯƠNG QUAN GIỮA CHUỖI GEN ĐƠN BỘI VÀ KIỂU HÌNH CỦA CÁC QTL TRÊN NHIỄM SẮC THỂ SỐ 1.

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 57 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 58 PHỤ LỤC luan an 1 MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài Cây lúa (Oryza sativa L.) là loại cây có nguồn gốc nhiệt đới được trồng chủ yếu ở Châu Á, đặc biệt là khu vực Đông Nam Á, trong đó có Việt Nam.

Lúa gạo là nguồn lương thực chủ yếu cung cấp cho hơn một nửa dân số thế giới [1]. Việt Nam là một nước nông nghiệp có truyền thống trồng lúa nước lâu đời, sản xuất lúa gắn liền với sự phát triển nông nghiệp của nước ta. Lúa gạo chiếm tới 90% sản lượng lương thực. Hiện nay hơn 60% dân số nước ta sống bằng nghề trồng lúa nên lúa không chỉ có ý nghĩa về mặt an ninh lương thực mà còn mang lại giá trị kinh tế cho người dân trồng.

Việt Nam có hai vùng trồng lúa chính là Đồng bằng sông Hồng và Đồng bằng sông Cửu Long. Mặc dù sản lượng lúa đã góp phần giải quyết một số vấn đề về an ninh lương thực, hạn chế chi phí nhập khẩu lúa gạo. Tuy nhiên, sản xuất lúa đang phải đối mặt với các yếu tố bất lợi như điều kiện thời tiết, khí hậu và sâu bệnh hại gây ảnh hưởng đến năng suất cũng như chất lượng lúa có nguy cơ gây mất an ninh lương thực. Việt Nam là một trong những nước chịu tác động mạnh của biến đổi khí hậu và nước biển dâng.

Hiện tại, biến đổi khí hậu làm gia tăng tần suất bão, các hiện tượng khí hậu cực đoan gây tổn thất cho nền nông nghiệp của Việt Nam. Ngập mặn ngày càng tăng, lấn sâu vào đất liền ở nhiều tỉnh Đồng bằng sông Cửu Long, lũ lụt ở miền Trung mọi năm đều gây mất mùa và làm giảm năng suất, chất lượng cây trồng đặc biệt là cây lúa, gây tác động lớn đến sản xuất nông nghiệp bền vững. Trong quá trình sinh trưởng, cây trồng luôn phải sống trong điều kiện bất lợi, cây trồng cũng tạo ra một hệ thống tự bảo vệ trước sự tấn công của sâu bệnh, chống chịu với tác động xấu của môi trường. Khi bị sâu bệnh tấn công, đa số các cây trồng đều có khả năng phản ứng bằng cách sinh ra các chất bảo vệ, gây độc cho kẻ tấn công.

Cách thức bảo vệ này được sinh ra từ hệ luan an 2 thống gọi là hệ thống miễn dịch tự nhiên của cây trồng. Axit Jasmonic là một trong các chất có khả năng kích hoạt các gen miễn dịch của thực vật. Từ nhiều năm trước, việc áp dụng kỹ thuật di truyền trong chọn tạo giống lúa đã được thực hiện bởi nhiều viện và trung tâm nghiên cứu nông nghiệp ở Việt Nam. Phòng thí nghiệm di truyền tế bào thực vật (Viện công nghệ sinh học, Viện Hàn Lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam) đã phát triển và áp dụng thành công các chỉ thị phân tử như RAPD, SSR, AFLP, STS trong nghiên cứu đa dạng di truyền trong lúa nương, cũng như đánh giá khả năng chịu hạn và chất lượng của chúng [2,3,4].

Họ đã phát triển thành công chỉ thị phân tử STSG20 để đánh giá khả năng chịu hạn ở lúa [2]. Trong một dự án hợp tác với quỹ Rockefeller (Mỹ), bản đồ di truyền phân tử được xây dựng dựa trên sự phân ly các chỉ thị phân tử SSR và AFLP trong quần thể tự phối giữa hai giống lúa cạn Việt Nam [2]. Ngoài ra, nhóm cũng đã xác định thành công một số các locus kiểm soát tính chịu hạn ở lúa cạn ở Việt Nam.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Phạm Thị Thùy Dương (2020). Phát hiện QTLs liên quan đến độ mẫn cảm Jasmonic Acid ảnh hưởng rễ chùm lúa [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/nong-hoc/bao-ve-thuc-vat/luan-an-phat-hien-qtls-jasmonic-acid-anh-huong-re-chum-lua

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Phát hiện QTLs liên quan đến độ mẫn cảm Jasmonic Acid ảnh hưởng rễ chùm lúa" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ xác định QTLs liên quan đến độ mẫn cảm với jasmonic acid tác động sinh rễ chùm lúa bằng phân tích liên kết toàn hệ gene.

Luận án "Phát hiện QTLs liên quan đến độ mẫn cảm Jasmonic Acid ảnh hưởng rễ chùm lúa" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Phát hiện QTLs liên quan đến độ mẫn cảm Jasmonic Acid ảnh hưởng rễ chùm lúa" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Phát hiện QTLs liên quan đến độ mẫn cảm Jasmonic Acid ảnh hưởng rễ chùm lúa" thuộc chuyên ngành Sinh học thực nghiệm. Danh mục: Bảo Vệ Thực Vật.

Luận án "Phát hiện QTLs liên quan đến độ mẫn cảm Jasmonic Acid ảnh hưởng rễ chùm lúa" có bao nhiêu trang?

Luận án "Phát hiện QTLs liên quan đến độ mẫn cảm Jasmonic Acid ảnh hưởng rễ chùm lúa" có 87 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Phát hiện QTLs liên quan đến độ mẫn cảm Jasmonic Acid ảnh hưởng rễ chùm lúa" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter