Luận án tiến sĩ: Đặc điểm sinh học sinh thái rệp sáp giả hại đu đủ tại Hà Nội - Đoàn Thị Lương

Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm sinh học sinh thái và biện pháp phòng chống rệp sáp giả Paracoccus marginatus gây hại cây đu đủ tại Hà Nội.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ nông nghiệp

Năm xuất bản

Số trang

168

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Đặc điểm phân loại rệp sáp giả hại đu đủ tại Hà Nội
Số trang:
168 trang
Trường:
Viện Khoa học Nông nghiệp Việt Nam
Chuyên ngành:
Bảo vệ thực vật
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Đặc điểm phân loại rệp sáp giả hại đu đủ tại Hà Nội

Rệp sáp giả là dịch hại nguy hiểm trên cây đu đủ tại khu vực Hà Nội. Loài gây hại chính được xác định là Paracoccus marginatus. Sinh vật này thuộc bộ Cánh nửa Hemiptera. Chúng phân bố rộng tại nhiều vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới trên toàn cầu. Điều kiện khí hậu nóng ẩm tại miền Bắc Việt Nam rất thuận lợi cho loài này bùng phát. Rệp tấn công mạnh vào các bộ phận non của cây như lá non, đọt, cuống hoa và quả. Quá trình gây hại làm suy giảm năng suất vườn cây nghiêm trọng. Việc nhận diện đúng phân loại giúp xây dựng quy trình quản lý hiệu quả. Nông dân cần nắm rõ tập tính của loài này để phát hiện dịch hại sớm. Công tác điều tra đồng ruộng định kỳ đóng vai trò rất quan trọng.

1.1. Nguồn gốc và phân bố của rệp Paracoccus marginatus

Loài Paracoccus marginatus có nguồn gốc từ vùng Trung Mỹ. Dịch hại này xâm lấn vào khu vực châu Á và bùng phát mạnh mẽ tại Việt Nam. Tại Hà Nội, rệp xuất hiện quanh năm tại các vùng trồng đu đủ ven sông Đáy và sông Hồng. Mật độ cá thể tăng cao vào mùa khô hanh hoặc đầu mùa nóng. Loài dịch hại này lây lan nhanh qua gió, kiến và hoạt động vận chuyển cây giống. Côn trùng này dễ dàng thích nghi với điều kiện canh tác mở và vườn chuyên canh. Việc buôn bán giống cây chưa qua kiểm dịch làm tăng nguy cơ phát tán trên diện rộng. Kiểm soát nguồn cây giống là bước đầu tiên để chặn đứng nguồn lây nhiễm ngoài tự nhiên.

1.2. Vị trí phân loại của rệp sáp giả họ Pseudococcidae

Côn trùng này thuộc nhóm rệp sáp giả họ Pseudococcidae. Cơ thể chúng có đặc trưng phủ lớp sáp trắng dạng bột mịn. Lớp sáp này bảo vệ cơ thể rệp khỏi các tác nhân ngoại cảnh và thuốc trừ sâu. Họ Pseudococcidae bao gồm nhiều loài gây hại cây ăn quả nhiệt đới. Tuy nhiên, rệp sáp bột đu đủ thể hiện khả năng thích nghi và sinh sản vượt trội. Khác với các loài rệp vảy cứng, rệp sáp giả giữ lại chân và khả năng di chuyển ở hầu hết các pha phát triển. Đặc điểm phân loại này tạo ra thách thức lớn trong việc phòng trừ. Cần phân biệt rõ loài này với rệp sáp dính để áp dụng đúng biện pháp kỹ thuật chuyên biệt.

II. Hình thái rệp sáp giả hại đu đủ qua từng giai đoạn

Hình thái của rệp thay đổi rõ rệt qua các giai đoạn phát triển. Cơ thể rệp biến đổi hình dạng và kích thước sau mỗi lần lột xác. Lớp sáp trắng bao phủ bên ngoài tăng dần theo độ tuổi của cá thể. Sự phân hóa giới tính diễn ra rõ nét ở giai đoạn trưởng thành. Cá thể đực và cá thể cái có hình thái hoàn toàn khác biệt. Việc quan sát hình thái giúp nhận biết chính xác pha phát triển trên cây trồng. Đây là căn cứ khoa học để xác định thời điểm xử lý thuốc bảo vệ thực vật. Nhận diện đúng pha phát triển giúp nâng cao hiệu lực phòng trừ dịch hại.

2.1. Đặc tính nhận diện hình thái rệp non các tuổi

Giai đoạn sâu non trải qua ba đến bốn lần lột xác. Nghiên cứu hình thái rệp non cho thấy ấu trùng tuổi một có màu vàng nhạt và rất linh hoạt. Chúng chưa tiết lớp sáp trắng dày trên lưng. Ấu trùng tuổi hai và tuổi ba bắt đầu tiết sợi sáp bao phủ quanh mép thân. Rệp non bò tìm các vị trí khuất như nách lá, gân lá dưới và kẽ quả để định cư. Kích thước cơ thể tăng dần từ 0,3 mm đến hơn 1,5 mm qua các tuổi. Rệp non tuổi nhỏ dễ bị tổn thương nhất trước các loại thuốc tiếp xúc. Đây là giai đoạn mẫn cảm cao với các biện pháp xử lý sinh học và hóa học.

2.2. Phân biệt rệp sáp trưởng thành đực và cái

Pha rệp sáp trưởng thành thể hiện tính dị hình giới tính rất cao. Con cái không có cánh, thân hình bầu dục và phủ lớp sáp trắng như bột. Cơ thể con cái dài khoảng 2,2 đến 3,0 mm với các tua sáp ngắn viền quanh thân. Con đực có kích thước nhỏ hơn nhiều, có một đôi cánh mỏng trong suốt và không có miệng ăn. Con đực di chuyển nhanh bằng cánh để tìm con cái giao phối. Vòng đời con đực rất ngắn, chỉ sống từ một đến ba ngày sau khi vũ hóa. Con cái sống lâu hơn và tập trung hoàn toàn vào việc đẻ trứng trên cây ký chủ.

III. Quy luật sinh sản của rệp sáp giả hại đu đủ ở Hà Nội

Quy luật sinh trưởng và nhân số lượng của rệp phụ thuộc mật thiết vào nhiệt độ và ẩm độ môi trường. Tại Hà Nội, điều kiện khí hậu mùa xuân và đầu hè tạo điều kiện lý tưởng cho rệp tích lũy mật số. Chu kỳ thế hệ ngắn giúp quần thể gia tăng theo cấp số nhân trong thời gian ngắn. Rệp sáp thích nghi tốt với biên độ nhiệt độ rộng từ 20 đến 35 độ C. Sự hiện diện của nguồn thức ăn liên tục trên vườn đu đủ thúc đẩy quá trình sinh sản. Quản lý đồng ruộng cần đón đầu các đợt phát sinh rộ của quần thể dịch hại.

3.1. Thời gian phát triển và vòng đời rệp sáp

Nghiên cứu chỉ ra vòng đời rệp sáp kéo dài trung bình từ 25 đến 35 ngày tùy điều kiện nhiệt độ. Ở nhiệt độ 28 đến 30 độ C, thời gian phát triển rút ngắn đáng kể. Trứng nở sau 3 đến 6 ngày trong túi trứng do con cái tạo ra. Pha ấu trùng kéo dài từ 15 đến 22 ngày trước khi hoàn thành lột xác. Pha trưởng thành cái kéo dài thêm 10 đến 15 ngày để duy trì sinh sản. Khả năng gối lứa liên tục tạo ra nhiều thế hệ rệp cùng tồn tại trên một cây đu đủ. Điều này khiến việc dập dịch bằng một lần xử lý thuốc trở nên khó khăn.

3.2. Đánh giá chi tiết khả năng sinh sản của rệp sáp

Khả năng sinh sản của rệp sáp cái rất cao trong điều kiện tự nhiên. Mỗi con cái trưởng thành có thể đẻ từ 100 đến hơn 400 quả trứng trong túi sáp bông. Túi sáp này bám chặt vào bề mặt quả hoặc kẽ lá để bảo vệ trứng khỏi mưa nắng. Tỷ lệ trứng nở thành công thường đạt trên 85 phần trăm. Quá trình sinh sản có thể diễn ra theo phương thức đơn tính hoặc lưỡng tính. Sự dẻo dai trong sinh sản giúp loài này phục hồi quần thể cực nhanh sau các đợt thiên tai hoặc phun thuốc. Nắm vững chỉ số sinh sản giúp dự tính chính xác thời điểm bùng phát dịch hại.

IV. Tác hại của loài rệp sáp giả hại đu đủ tại vườn cây

Mức độ thiệt hại do rệp sáp gây ra trên cây đu đủ rất nghiêm trọng. Cả rệp non và rệp trưởng thành đều trực tiếp tàn phá các mô sinh trưởng của cây. Vết chích hút làm lá biến dạng, quả cằn cỗi và giảm giá trị thương phẩm. Ngoài ra, chất thải của rệp là môi trường nuôi dưỡng nấm bệnh phát triển. Cây bị hại nặng thường rụng hoa, rụng quả non và suy kiệt dần đến chết. Thiệt hại kinh tế có thể lên đến 80 phần trăm sản lượng nếu không can thiệp kịp thời. Bảo vệ vườn cây đòi hỏi kiểm soát đồng thời rệp và các mầm bệnh cộng sinh.

4.1. Hậu quả nghiêm trọng từ tập tính chích hút nhựa cây

Rệp gây hại trực tiếp thông qua tập tính chích hút nhựa cây bằng vòi chích chuyên hóa. Rệp bám dày đặc ở đọt non, gân lá và bề mặt quả non. Chúng hút cạn kiệt nguồn dinh dưỡng và đồng thời tiết ra độc tố vào mô thực vật. Hậu quả làm đọt đu đủ bị chùn lại, lá xoăn queo và chuyển sang màu vàng úa. Quả đu đủ non bị rệp bám sẽ chai sần, méo mó và không phát triển kích thước. Vết thương hở trên vỏ quả cũng tạo điều kiện cho vi khuẩn và nấm hoại sinh xâm nhập gây thối hỏng.

4.2. Mối liên hệ với bệnh nấm bồ hóng Capnodium

Trong quá trình chích hút, rệp thải ra lượng dịch mật ngọt rất lớn. Dịch ngọt này bao phủ khắp mặt lá, cành và bề mặt quả. Đây là môi trường thuận lợi dẫn đến bệnh nấm bồ hóng Capnodium phát triển mạnh mẽ. Lớp nấm đen tạo thành màng dày ngăn cản quá trình quang hợp của lá cây. Cây đu đủ thiếu năng lượng quang hợp sẽ suy yếu nhanh chóng, lá rụng sớm. Quả đu đủ bị phủ nấm đen mất hoàn toàn mẫu mã và giá trị xuất bán trên thị trường. Muốn trị nấm bồ hóng, người canh tác bắt buộc phải diệt trừ triệt để quần thể rệp.

4.3. Nguy cơ lây lan diện rộng sang cây ký chủ phụ

Loài côn trùng này là loài đa thực với phổ thức ăn rất rộng. Ngoài đu đủ, rệp còn tấn công nhiều loài cây ký chủ phụ trong khu vực canh tác. Các cây trồng như dâm bụt, cà chua, cà tím, sắn và ổi đều là nơi trú ngụ lý tưởng của rệp. Cỏ dại quanh vườn cũng là ổ chứa dịch hại quan trọng qua mùa đông. Khi vườn đu đủ bị dọn sạch, rệp di chuyển sang ký chủ phụ để duy trì nòi giống. Sau đó chúng tái nhiễm trở lại khi cây đu đủ mới được trồng. Cần kiểm soát triệt để cỏ dại và các cây trồng xen để cắt đứt nguồn lây.

V. Biện pháp quản lý loài rệp sáp giả hại đu đủ an toàn

Quản lý rệp sáp cần áp dụng chiến lược quản lý dịch hại tổng hợp IPM. Việc kết hợp hài hòa giữa kỹ thuật canh tác, bảo vệ thiên địch và sử dụng thuốc bảo vệ thực vật mang lại hiệu quả bền vững. Tránh lạm dụng thuốc hóa học độc hại để không làm mất cân bằng hệ sinh thái vườn. Cần ưu tiên các giải pháp an toàn sinh học và thân thiện với môi trường. Kiểm tra đồng ruộng thường xuyên giúp phát hiện rệp ở giai đoạn mới phát sinh. Xử lý kịp thời khi mật độ còn thấp giúp giảm thiểu chi phí và bảo vệ chất lượng nông sản.

5.1. Phòng trừ rệp sáp bột đu đủ bằng canh tác

Biện pháp canh tác đóng vai trò nền tảng trong kiểm soát rệp sáp bột đu đủ. Cần thu gom và tiêu hủy triệt để các tàn dư cây bệnh sau mỗi vụ thu hoạch. Cắt tỉa cành lá già, cành che khuất để tạo độ thông thoáng cho tán cây đu đủ. Vệ sinh sạch sẽ cỏ dại xung quanh vườn nhằm xóa bỏ nơi ẩn náu của dịch hại. Hạn chế mật độ kiến đen và kiến lửa vì kiến là phương tiện phát tán rệp chủ yếu. Sử dụng vòi nước áp lực cao phun rửa tán cây khi mới xuất hiện ổ rệp nhỏ. Biện pháp này làm trôi lớp sáp và giảm nhanh số lượng rệp non.

5.2. Ứng dụng thiên địch và thuốc sinh học hiệu quả

Thiên địch tự nhiên đóng vai trò quan trọng trong việc kiềm chế mật số rệp sáp. Các loài bọ rùa ăn rệp, bọ mắt vàng và ong ký sinh họ Encyrtidae có khả năng tiêu diệt lượng lớn rệp non và rệp trưởng thành. Cần duy trì thảm thực vật có hoa quanh vườn để bảo vệ nguồn thiên địch này. Khi mật độ rệp tăng cao, ưu tiên sử dụng chế phẩm dầu khoáng nông nghiệp hoặc nấm ký sinh Beauveria bassiana. Dầu khoáng làm bít lỗ thở và hòa tan lớp sáp bảo vệ trên cơ thể rệp. Biện pháp này mang lại hiệu quả cao, an toàn cho người sử dụng và môi trường sinh thái.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU
1.1. Nghiên cứu về rệp sáp giả Paracoccus marginatus trên thế giới
1.1.1. Nghiên cứu về phân loại, phân bố và tác hại của rệp sáp giả Paracoccus marginatus
1.1.1.1. Phân loại rệp sáp giả hại đu đủ
1.1.1.2. Nguồn gốc, phân bố và sự xâm lấn của rệp sáp giả Paracoccus marginatus
1.1.1.3. Tác hại của rệp sáp giả Paracoccus marginatus
1.1.2. Nghiên cứu về đặc điểm hình thái học
1.1.2.1. Pha trưởng thành
1.1.2.2. Pha rệp sáp non (ấu trùng)
1.1.3. Nghiên cứu đặc điểm sinh vật học và sinh thái học
1.1.3.1. Tập tính hoạt động sống
1.1.3.2. Thời gian phát triển các pha và vòng đời
1.1.3.3. Sinh sản của rệp sáp giả Paracoccus marginatus
1.1.3.4. Phạm vi cây thức ăn của rệp sáp giả Paracoccus marginatus
1.1.3.5. Ảnh hưởng của yếu tố ngoại cảnh đến sự phát triển của rệp sáp giả Paracoccus marginatus
1.1.4. Nghiên cứu phòng chống rệp sáp giả Paracoccus marginatus
1.1.4.1. Biện pháp kiểm dịch thực vật
1.1.4.2. Biện pháp canh tác, thủ công
1.1.4.3. Biện pháp tiêu diệt kiến
1.1.4.4. Nghiên cứu biện pháp sinh học
1.1.4.5. Biện pháp sử dụng chế phẩm thảo mộc và thuốc hóa học
1.1.4.6. Phòng chống rệp sáp giả Paracoccus marginatus theo hướng tổng hợp (IPM)
1.2. Nghiên cứu rệp sáp giả Paracoccus marginatus tại Việt Nam
1.2.1. Hiện trạng phát hiện rệp sáp giả Paracoccus marginatus tại Việt Nam
1.2.2. Đặc điểm hình thái học của rệp sáp giả Paracoccus marginatus
1.2.3. Đặc điểm sinh vật học, sinh thái học của rệp sáp giả Paracoccus marginatus
1.2.4. Biện pháp phòng chống rệp sáp giả Paracoccus marginatus
1.2.4.1. Biện pháp để phòng chống rệp sáp giả họ Pseudococcidae
1.2.4.2. Biện pháp để phòng chống rệp sáp giả Paracoccus marginatus
1.3. Vấn đề quan tâm
2. CHƯƠNG 2: VẬT LIỆU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Địa điểm, thời gian nghiên cứu
2.1.1. Địa điểm nghiên cứu
2.1.2. Thời gian nghiên cứu
2.2. Nội dung nghiên cứu
2.3. Vật liệu và dụng cụ nghiên cứu
2.3.1. Vật liệu nghiên cứu
2.3.2. Dụng cụ, thiết bị hóa chất
2.4. Phương pháp nghiên cứu
2.4.1. Phương pháp điều tra thành phần sâu hại cây đu đủ và xác định loài sâu chính hại cây đu đủ ở vùng Hà Nội
2.4.1.1. Phương pháp điều tra sâu hại trên cây đu đủ
2.4.1.2. Giám định tên các sâu hại cây đu đủ
2.4.2. Phương pháp nghiên cứu đặc điểm hình thái, sinh vật học, sinh thái học của rệp sáp giả Paracoccus marginatus trong phòng thí nghiệm
2.4.2.1. Chuẩn bị cây thức ăn của rệp sáp giả P. marginatus và tạo nguồn rệp sáp giả P. marginatus phục vụ thí nghiệm
2.4.2.2. Nghiên cứu đặc điểm hình thái học
2.4.3. Phương pháp nghiên cứu diễn biến mật độ và yếu tố ảnh hưởng đến số lượng loài rệp sáp giả Paracoccus marginatus trên cây đu đủ
2.4.4. Phương pháp nghiên cứu biện pháp phòng chống tổng hợp rệp sáp giả Paracoccus marginatus trên cây đu đủ
2.4.4.1. Phương pháp nghiên cứu phòng chống bằng biện pháp canh tác
2.4.4.2. Phương pháp nghiên cứu phòng chống bằng biện pháp thủ công
2.4.4.3. Phương pháp nghiên cứu phòng chống bằng biện pháp sử dụng thuốc bảo vệ thực vật
2.5. Phương pháp xử lý số liệu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN
3.1. Thành phần sâu hại cây đu đủ ở vùng Hà Nội
3.1.1. Thành phần loài côn trùng và nhện nhỏ hại cây đu đủ
3.1.2. Giám định tên loài rệp sáp giả hại cây đu đủ đã thu thập
3.1.3. Dinh dưỡng và mức độ xuất hiện của các loài côn trùng/nhện nhỏ hại cây đu đủ
3.2. Đặc điểm hình thái, sinh vật học, sinh thái học của loài rệp sáp giả Paracoccus marginatus
3.2.1. Đặc điểm hình thái học của rệp sáp giả Paracoccus marginatus
3.2.2. Đặc điểm sinh vật học, sinh thái học của loài rệp sáp giả Paracoccus marginatus
3.2.2.1. Tập tính sống của rệp sáp giả Paracoccus marginatus
3.2.2.2. Đặc điểm biến thái của rệp sáp giả Paracoccus marginatus
3.2.2.3. Thời gian phát triển cá thể của rệp sáp giả Paracoccus marginatus
3.2.2.4. Sinh sản và thời gian sống của rệp sáp giả Paracoccus marginatus
3.2.2.5. Phổ cây thức ăn của rệp sáp giả Paracoccus marginatus
3.2.2.6. Tỷ lệ sống ở giai đoạn trước trưởng thành của rệp sáp giả Paracoccus marginatus
3.2.2.7. Bảng sống của rệp sáp giả Paracoccus marginatus
3.2.3. Số thế hệ trong một năm của rệp sáp giả Paracoccus marginatus
3.3. Diễn biến mật độ và yếu tố ảnh hưởng đến số lượng rệp sáp giả Paracoccus marginatus
3.3.1. Diễn biến mật độ rệp sáp giả Paracoccus marginatus trên các giống đu đủ khác nhau
3.3.2. Diễn biến mật độ rệp sáp giả Paracoccus marginatus trên cây đu đủ ở các độ tuổi khác nhau
3.3.3. Diễn biến mật độ rệp sáp giả Paracoccus marginatus trong vườn trồng thuần và trồng xen
3.3.4. Ảnh hưởng của luân canh đến mật độ rệp sáp giả Paracoccus marginatus
3.4. Biện pháp phòng chống rệp sáp giả Paracoccus marginatus
3.4.1. Biện pháp canh tác
3.4.1.1. Sử dụng giống ít nhiễm rệp sáp giả Paracoccus marginatus
3.4.1.2. Trồng xen canh
3.4.1.3. Tưới nước qua lá bằng bơm áp lực cao
3.4.2. Biện pháp sử dụng thuốc bảo vệ thực vật
3.4.2.1. Hiệu lực trừ rệp sáp giả Paracoccus marginatus của các hoạt chất thuốc bảo vệ thực vật trong phòng thí nghiệm
3.4.2.2. Hiệu lực đối với rệp sáp giả Paracoccus marginatus của các thuốc bảo vệ thực vật ngoài đồng
3.4.2.3. Hiệu lực của các thuốc bảo vệ thực vật đối với rệp sáp giả Paracoccus marginatus ở các độ tuổi khác nhau
3.4.2.4. Hiệu lực đối với rệp sáp giả Paracoccus marginatus của các thuốc bảo vệ thực vật khi phun ở các lượng nước khác nhau
3.4.2.5. Hiệu lực đối với rệp sáp giả Paracoccus marginatus của các thuốc bảo vệ thực vật được phun bằng các dụng cụ khác nhau
KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ TRONG LUẬN ÁN
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ đặc điểm sinh học sinh thái và biện pháp phòng chống rệp sáp giả paracoccus marginatus william and granara de willink homoptera pseudococidae hại cây đu đủ tại hà nội

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (168 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT VIỆN KHOA HỌC NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM ĐOÀN THỊ LƯƠNG ĐẶC ĐIỂM SINH HỌC, SINH THÁI VÀ BIỆN PHÁP PHÒNG CHỐNG RỆP SÁP GIẢ Paracoccus marginatus Williams and Granara de Willink (Homoptera: pseudococidae) HẠI CÂY ĐU ĐỦ TẠI HÀ NỘI LUẬN ÁN TIẾN SĨ NÔNG NGHIỆP HÀ NỘI - 2019 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT VIỆN KHOA HỌC NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM ĐOÀN THỊ LƯƠNG ĐẶC ĐIỂM SINH HỌC, SINH THÁI VÀ BIỆN PHÁP PHÒNG CHỐNG RỆP SÁP GIẢ Paracoccus marginatus Williams and Granara de Willink (Homoptera: pseudococidae) HẠI CÂY ĐU ĐỦ TẠI HÀ NỘI Chuyên ngành : Bảo vệ thực vật Mã số : 9.12 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NÔNG NGHIỆP Người hướng dẫn khoa học: GS. Nguyễn Hồng Sơn HÀ NỘI - 2019 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan: Đây là công trình nghiên cứu của tôi và một số kết quả cùng cộng tác với các cộng sự khác; Các số liệu và kết quả trình bày trong luận án là trung thực, một phần đã được công bố trên các tạp chí khoa học chuyên ngành với sự đồng ý và cho phép của các đồng tác giả; Phần còn lại chưa được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Hà Nội, ngày tháng năm 2019 Nghiên cứu sinh Đoàn Thị Lương i luan an LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành bản Luận án, trước tiên tôi xin trân trọng cám ơn GS. Nguyễn Hồng Sơn đã hướng dẫn, động viên và giúp đỡ tôi trong quá trình nghiên cứu và hoàn thiện luận án này.

Tôi xin trân trọng cám ơn Lãnh đạo Viện Khoa học Nông nghiệp Việt Nam, Ban Đào tạo Sau Đại học đã tạo điều kiện giúp đỡ tôi thực hiện đề tài trong những năm qua. Xin trân trọng cám ơn Lãnh đạo Viện Bảo vệ thực vật, Bộ môn Thuốc, Cỏ dại và Môi trường đã tạo điều kiện về thời gian, cơ sở vật chất và kinh phí để giúp tôi thực hiện nghiên cứu; hỗ trợ về chuyên môn để tôi có thêm kiến thức thực hiện nghiên cứu và hoàn thiện Luận án. Xin trân trọng cám ơn các Thầy, Cô giáo, bạn bè, đồng nghiệp đã hướng dẫn, chỉ bảo, phối hợp, chia sẻ kinh nghiệm và động viên tôi trong quá trình thực hiện nghiên cứu. Đặc biệt xin trân trọng cám ơn GS.

Phạm Văn Lầm đã hướng dẫn, truyền đạt cho tôi nhiều kiến thức quý giá để tôi có thể hoàn thiện về chuyên môn và hoàn thành Luận án. Cuối cùng, xin cám gia đình đã động viên, tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt thời gian học tập và hoàn thành luận án. Nghiên cứu sinh Đoàn Thị Lương ii luan an DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Viết tắt Cụm từ BVTV : Bảo vệ thực vật NSP : Ngày sau phun PTNT : Phát triển nông thôn TN : Thí nghiệm TP : Trước phun iii luan an MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT.

iii MỤC LỤC. iv MỞ ĐẦU. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. Nghiên cứu về rệp sáp giả Paracoccus marginatus trên thế giới.

Nghiên cứu về phân loại, phân bố và tác hại của rệp sáp giả Paracoccus marginatus. Phân loại rệp sáp giả hại đu đủ. Nguồn gốc, phân bố và sự xâm lấn của rệp sáp giả Paracoccus marginatus. Tác hại của rệp sáp giả Paracoccus marginatus.

Nghiên cứu về đặc điểm hình thái học. Pha trưởng thành. Pha rệp sáp non (ấu trùng). Nghiên cứu đặc điểm sinh vật học và sinh thái học.

Tập tính hoạt động sống. Thời gian phát triển các pha và vòng đời. Sinh sản của rệp sáp giả Paracoccus marginatus. Phạm vi cây thức ăn của rệp sáp giả Paracoccus marginatus.

Ảnh hưởng của yếu tố ngoại cảnh đến sự phát triển của rệp sáp giả Paracoccus marginatus. Nghiên cứu phòng chống rệp sáp giả Paracoccus marginatus. Biện pháp kiểm dịch thực vật. Biện pháp canh tác, thủ công.

Biện pháp tiêu diệt kiến. Nghiên cứu biện pháp sinh học. 30 iv luan an 1. Biện pháp sử dụng chế phẩm thảo mộc và thuốc hóa học.

Phòng chống rệp sáp giả Paracoccus marginatus theo hướng tổng hợp (IPM). Nghiên cứu rệp sáp giả Paracoccus marginatus tại Việt Nam. Hiện trạng phát hiện rệp sáp giả Paracoccus marginatus tại Việt Nam. Đặc điểm hình thái học của rệp sáp giả Paracoccus marginatus.

Đặc điểm sinh vật học, sinh thái học của rệp sáp giả Paracoccus marginatus. Biện pháp phòng chống rệp sáp giả Paracoccus marginatus. Biện pháp để phòng chống rệp sáp giả họ Pseudococcidae. Biện pháp để phòng chống rệp sáp giả Paracoccus marginatus.

Vấn đề quan tâm. 42 CHƯƠNG 2: VẬT LIỆU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Địa điểm, thời gian nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu.

Thời gian nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Vật liệu và dụng cụ nghiên cứu. Vật liệu nghiên cứu.

Dụng cụ, thiết bị hóa chất. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp điều tra thành phần sâu hại cây đu đủ và xác định loài sâu chính hại cây đu đủ ở vùng Hà Nội. Phương pháp điều tra sâu hại trên cây đu đủ.

Giám định tên các sâu hại cây đu đủ. Phương pháp nghiên cứu đặc điểm hình thái, sinh vật học, sinh thái học của rệp sáp giả Paracoccus marginatus trong phòng thí nghiệm. Chuẩn bị cây thức ăn của rệp sáp giả P. marginatus và tạo nguồn rệp sáp giả P.

marginatus phục vụ thí nghiệm. Nghiên cứu đặc điểm hình thái học. Phương pháp nghiên cứu diễn biến mật độ và yếu tố ảnh hưởng đến số lượng loài rệp sáp giả Paracoccus marginatus trên cây đu đủ. Phương pháp nghiên cứu biện pháp phòng chống tổng hợp rệp sáp giả Paracoccus marginatus trên cây đu đủ.

Phương pháp nghiên cứu phòng chống bằng biện pháp canh tác. Phương pháp nghiên cứu phòng chống bằng biện pháp thủ công. Phương pháp nghiên cứu phòng chống bằng biện pháp sử dụng thuốc bảo vệ thực vật. Phương pháp xử lý số liệu.

59 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. Thành phần sâu hại cây đu đủ ở vùng Hà Nội. Thành phần loài côn trùng và nhện nhỏ hại cây đu đủ. Giám định tên loài rệp sáp giả hại cây đu đủ đã thu thập.

Dinh dưỡng và mức độ xuất hiện của các loài côn trùng/nhện nhỏ hại cây đu đủ. Đặc điểm hình thái, sinh vật học, sinh thái học của loài rệp sáp giả Paracoccus marginatus. Đặc điểm hình thái học của rệp sáp giả Paracoccus marginatus. Đặc điểm sinh vật học, sinh thái học của loài rệp sáp giả Paracoccus marginatus.

Tập tính sống của rệp sáp giả Paracoccus marginatus. Đặc điểm biến thái của rệp sáp giả Paracoccus marginatus. Thời gian phát triển cá thể của rệp sáp giả Paracoccus marginatus. Sinh sản và thời gian sống của rệp sáp giả Paracoccus marginatus.

Phổ cây thức ăn của rệp sáp giả Paracoccus marginatus. Tỷ lệ sống ở giai đoạn trước trưởng thành của rệp sáp giả Paracoccus marginatus. Bảng sống của rệp sáp giả Paracoccus marginatus. 89 vi luan an 3.

Số thế hệ trong một năm của rệp sáp giả Paracoccus marginatus. Diễn biến mật độ và yếu tố ảnh hưởng đến số lượng rệp sáp giả Paracoccus marginatus. Diễn biến mật độ rệp sáp giả Paracoccus marginatus trên các giống đu đủ khác nhau. Diễn biến mật độ rệp sáp giả Paracoccus marginatus trên cây đu đủ ở các độ tuổi khác nhau.

Diễn biến mật độ rệp sáp giả Paracoccus marginatus trong vườn trồng thuần và trồng xen. Ảnh hưởng của luân canh đến mật độ rệp sáp giả Paracoccus marginatus. Biện pháp phòng chống rệp sáp giả Paracoccus marginatus. Biện pháp canh tác.

Sử dụng giống ít nhiễm rệp sáp giả Paracoccus marginatus. Trồng xen canh. Tưới nước qua lá bằng bơm áp lực cao. Biện pháp sử dụng thuốc bảo vệ thực vật.

Hiệu lực trừ rệp sáp giả Paracoccus marginatus của các hoạt chất thuốc bảo vệ thực vật trong phòng thí nghiệm. Hiệu lực đối với rệp sáp giả Paracoccus marginatus của các thuốc bảo vệ thực vật ngoài đồng. Hiệu lực của các thuốc bảo vệ thực vật đối với rệp sáp giả Paracoccus marginatus ở các độ tuổi khác nhau. Hiệu lực đối với rệp sáp giả Paracoccus marginatus của các thuốc bảo vệ thực vật khi phun ở các lượng nước khác nhau.

Hiệu lực đối với rệp sáp giả Paracoccus marginatus của các thuốc bảo vệ thực vật được phun bằng các dụng cụ khác nhau. 125 KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ. 126 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ TRONG LUẬN ÁN .128 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 143 vii luan an DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 3.

Thành phần sâu hại trên cây đu đủ tại ngoại thành Hà Nội (2015). Đặc điểm phân loại đến giống quan sát được trên mẫu lam và đặc điểm phân loại của giống Paracoccus trong các khóa phân loại. Đặc điểm phân loại đến loài quan sát được trên mẫu lam và đặc điểm của loài P. marginatus trong các tài liệu phân loại.

Kích thước các pha phát dục của rệp sáp giả P. Thời gian phát triển rệp sáp non các tuổi giới tính đực của rệp sáp giả P. Thời gian phát triển các pha của trưởng thành đực rệp sáp giả P. Thời gian phát triển các pha/ giai đoạn phát triển của rệp sáp giả P.

marginatus trong điều kiện nhà lưới (tại Viện Bảo vệ thực vật, 2015 - 2016). Thời gian phát triển các pha và vòng đời của giới tính cái rệp sáp giả P. Một số chỉ tiêu về sinh sản và thời gian sống của trưởng thành cái rệp sáp giả P. Thời gian sống của trưởng thành đực rệp sáp giả P.

Cây thức ăn của rệp sáp giả P. 87 viii luan an Bảng 3. Tỷ lệ sống của các pha/giai đoạn phát triển trước trưởng thành giới tính cái của rệp sáp giả P. Tỷ lệ sống của các pha/ giai đoạn phát triển trước trưởng thành giới tính cái của rệp sáp giả P.

Tỷ lệ sống và sức sinh sản của trưởng thành cái rệp sáp giả P. marginatus theo thời gian ở nhiệt độ 25oC, ẩm độ 80% (thí nghiệm trong phòng tại Viện Bảo vệ thực vật). Tỷ lệ sống và sức sinh sản của trưởng thành cái rệp sáp giả P. marginatus theo thời gian ở nhiệt độ 300C, ẩm độ 80% (thí nghiệm trong phòng tại Viện Bảo vệ thực vật).

Thông số bảng sống của rệp sáp giả P. Số thế hệ rệp sáp giả P. marginatus hoàn thành (thí nghiệm trong nhà lưới tại Viện Bảo vệ thực vật, 5/2015-5/2016). Thời gian các pha/ giai đoạn phát triển của rệp sáp giả P.

marginatus trong điều kiện nhà lưới (tại Viện Bảo vệ thực vật, 2015 - 2016). Mật độ rệp sáp giả P.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Đoàn Thị Lương (2019). Đặc điểm sinh học sinh thái rệp sáp giả hại đu đủ tại Hà Nội [Luận án tiến sĩ, Viện Khoa học Nông nghiệp Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/nong-hoc/bao-ve-thuc-vat/dac-diem-sinh-hoc-sinh-thai-rep-sap-gia-hai-du-du-tai-ha-noi

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Đặc điểm sinh học sinh thái rệp sáp giả hại đu đủ tại Hà Nội" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm sinh học sinh thái và biện pháp phòng chống rệp sáp giả Paracoccus marginatus gây hại cây đu đủ tại Hà Nội.

Luận án "Đặc điểm sinh học sinh thái rệp sáp giả hại đu đủ tại Hà Nội" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Khoa học Nông nghiệp Việt Nam. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Đặc điểm sinh học sinh thái rệp sáp giả hại đu đủ tại Hà Nội" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Đặc điểm sinh học sinh thái rệp sáp giả hại đu đủ tại Hà Nội" thuộc chuyên ngành Bảo vệ thực vật. Danh mục: Bảo Vệ Thực Vật.

Luận án "Đặc điểm sinh học sinh thái rệp sáp giả hại đu đủ tại Hà Nội" có bao nhiêu trang?

Luận án "Đặc điểm sinh học sinh thái rệp sáp giả hại đu đủ tại Hà Nội" có 168 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Đặc điểm sinh học sinh thái rệp sáp giả hại đu đủ tại Hà Nội" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter