Luận án: Bảo quản quả vải nhãn bằng môi trường lạnh, bao gói khí cải biến & mô hình hô hấp bay hơi
Luận án tối ưu công nghệ bảo quản vải nhãn lạnh kết hợp bao gói khí cải biến, dựa trên mô hình hô hấp bay hơi cân bằng năng lượng.
Luan An
Số trang
148
Thời gian đọc
23 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nâng cao chất lượng bảo quản nông sản sau thu hoạch
- Số trang:
- 148 trang
- Chuyên ngành:
- Công nghệ thực phẩm
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nâng cao chất lượng bảo quản nông sản sau thu hoạch
Mức sống người dân Việt Nam ngày càng tăng. Theo đó, yêu cầu về chất lượng rau quả của người tiêu dùng cũng cao hơn rõ rệt. Họ mong muốn sản phẩm tươi ngon, giữ nguyên giá trị dinh dưỡng và hương vị tự nhiên. Nông nghiệp là một trong những thế mạnh xuất khẩu chính của Việt Nam. Ngành này đóng góp quan trọng vào nền kinh tế quốc gia, mang lại nguồn ngoại tệ lớn. Để thâm nhập và cạnh tranh tại các thị trường khó tính, việc bảo quản rau quả trong thời gian dài là vô cùng cần thiết. Chất lượng sản phẩm phải được bảo toàn tối đa so với thời điểm thu hoạch. Bảo quản hiệu quả giúp kéo dài thời gian sản phẩm tươi ngon. Việc này nâng cao chất lượng tổng thể và tăng giá trị thương phẩm. Giảm thất thoát sau thu hoạch là một mục tiêu cấp bách.
1.1. Nhu cầu chất lượng rau quả tươi ngày càng cao
Tiêu chuẩn cuộc sống của người dân liên tục được cải thiện. Khách hàng ngày càng quan tâm đến chất lượng, độ tươi ngon của nông sản. Họ ưu tiên rau quả được bảo quản tốt, không hóa chất. Nhu cầu này thúc đẩy sự phát triển của công nghệ bảo quản trái cây. Sản phẩm chất lượng cao đáp ứng kỳ vọng người tiêu dùng.
1.2. Tầm quan trọng của nông sản xuất khẩu Việt Nam
Việt Nam có lợi thế lớn về nông nghiệp. Rau quả tươi là mặt hàng xuất khẩu chủ lực, góp phần thu ngoại tệ. Các thị trường quốc tế, đặc biệt là các nước phát triển, có yêu cầu nghiêm ngặt. Việc giữ gìn chất lượng sản phẩm trong suốt chuỗi cung ứng là thiết yếu. Công nghệ sau thu hoạch hiện đại là chìa khóa để duy trì năng lực cạnh tranh.
1.3. Mục tiêu giảm thiểu tổn thất sau thu hoạch
Bảo quản tốt giúp khống chế quá trình trao đổi chất của rau quả. Điều này kéo dài thời gian giữ tươi sản phẩm. Nó nâng cao chất lượng và giá trị tổng thể. Giảm thất thoát sau thu hoạch là mục tiêu quốc gia. Việc này đảm bảo nguồn cung, tối ưu hóa lợi nhuận cho nông dân.
II.Thách thức tổn thất trong bảo quản rau quả Việt Nam
Công nghệ chế biến và bảo quản rau quả ở Việt Nam vẫn còn nhiều hạn chế. Điều này tạo ra một thách thức lớn cho ngành nông nghiệp. Hậu quả là lượng tổn hao sau thu hoạch của rau quả Việt Nam đang ở mức rất cao. Con số này dao động từ 15% đến 20%, gây lãng phí lớn. Bên cạnh đó, chất lượng bảo quản sau thu hoạch chưa đạt chuẩn. Thời gian bảo quản sản phẩm còn ngắn. Điều này gây khó khăn khi muốn xuất khẩu sang các thị trường yêu cầu cao. Sản phẩm khó giữ được độ tươi ngon và giá trị dinh dưỡng. Cải thiện công nghệ bảo quản là yêu cầu cấp bách. Nó giúp giảm tổn thất và nâng cao khả năng cạnh tranh quốc tế.
2.1. Công nghệ bảo quản chưa phát triển toàn diện
Hệ thống công nghệ bảo quản rau quả của Việt Nam còn lạc hậu. Các phương pháp truyền thống chưa đủ hiệu quả. Việc ứng dụng công nghệ sau thu hoạch tiên tiến còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến chuỗi cung ứng nông sản. Sản phẩm khó giữ được chất lượng đồng đều.
2.2. Tổn thất lớn 15 20 sau thu hoạch hiện nay
Tỷ lệ tổn thất rau quả tươi sau thu hoạch ở Việt Nam rất đáng lo ngại. Mức tổn hao từ 15% đến 20% gây thiệt hại kinh tế lớn. Nguyên nhân đến từ nhiều yếu tố. Chúng bao gồm điều kiện vận chuyển, bảo quản không đạt chuẩn. Việc này làm giảm đáng kể sản lượng thực tế đến tay người tiêu dùng. Giảm thất thoát sau thu hoạch là ưu tiên hàng đầu.
2.3. Chất lượng bảo quản chưa đạt yêu cầu xuất khẩu
Sản phẩm nông sản sau bảo quản thường có chất lượng thấp. Thời gian bảo quản ngắn không đáp ứng được yêu cầu của thị trường quốc tế. Đặc biệt là các thị trường khó tính như châu Âu, Nhật Bản. Nông sản Việt Nam cần đạt các tiêu chuẩn cao hơn về độ tươi, màu sắc, hương vị. Việc nâng cao chất lượng bảo quản là cần thiết để tăng kim ngạch xuất khẩu.
III.Công nghệ lạnh MAP Giải pháp bảo quản vải nhãn
Để kéo dài tuổi thọ sản phẩm và duy trì chất lượng, các công nghệ bảo quản tiên tiến là không thể thiếu. Bảo quản lạnh truyền thống là nền tảng. Phương pháp này sử dụng kho lạnh để làm chậm quá trình trao đổi chất của trái cây. Tuy nhiên, Bao gói khí quyển biến đổi (MAP) đang nổi lên như một giải pháp đột phá. MAP được áp dụng rộng rãi trên thế giới. Nó là một phương pháp bảo quản rau quả tươi hiệu quả và kinh tế nhất. Công nghệ này đã được sử dụng hơn 30 năm tại các nước phát triển. Hàn Quốc và Thái Lan là những ví dụ điển hình trong khu vực. Việt Nam cũng đã nghiên cứu MAP từ năm 2002. Kết hợp MAP với bảo quản lạnh mang lại lợi ích vượt trội. Thời gian bảo quản có thể tăng lên gấp 4 lần so với phương pháp thông thường. Giải pháp này giúp giữ vải nhãn tươi lâu hơn. Nó cũng bảo toàn giá trị dinh dưỡng và hương vị. Đây là chìa khóa cho chuỗi lạnh nông sản hiệu quả.
3.1. Phương pháp bảo quản lạnh truyền thống hiệu quả
Bảo quản lạnh là một kỹ thuật cơ bản. Nó giúp làm giảm nhiệt độ môi trường xung quanh sản phẩm. Nhiệt độ thấp ức chế hoạt động hô hấp của trái cây. Nó cũng làm chậm sự phát triển của vi sinh vật gây hại. Phương pháp này là nền tảng của chuỗi lạnh nông sản. Bảo quản lạnh nông sản hiệu quả cho nhiều loại trái cây, bao gồm vải thiều và nhãn.
3.2. Tiềm năng của bao gói khí quyển biến đổi MAP
MAP điều chỉnh thành phần khí trong bao bì. Nó tạo ra môi trường tối ưu cho từng loại rau quả. Hàm lượng O2 được giảm xuống, CO2 được tăng lên. Điều này làm chậm quá trình hô hấp trái cây. Bao gói khí quyển biến đổi giúp kéo dài tuổi thọ sản phẩm đáng kể. Đây là một công nghệ bảo quản trái cây được đánh giá cao.
3.3. Lợi ích vượt trội khi kết hợp MAP và bảo quản lạnh
Sự kết hợp giữa MAP và bảo quản lạnh mang lại hiệu quả tối ưu. Nó kéo dài thời gian bảo quản sản phẩm gấp bốn lần. Đây là giải pháp lý tưởng cho bảo quản vải thiều và nhãn. Sự kết hợp này không chỉ giữ độ tươi ngon. Nó còn giảm thiểu hao hụt, tối ưu hóa vận chuyển. Hiệu quả năng lượng bảo quản cũng được cải thiện.
IV.Kiểm soát hô hấp trái cây giúp kéo dài tuổi thọ
Sau khi thu hoạch, rau quả tươi vẫn tiếp tục quá trình sống. Các tế bào vẫn hoạt động thông qua quá trình hô hấp. Trong quá trình này, khí O2 được hấp thụ từ môi trường. Đồng thời, khí CO2 và hơi nước được thải ra ngoài. Hô hấp xảy ra càng nhanh, sự phân giải các hợp chất hữu cơ càng mạnh. Quá trình này giải phóng nhiều năng lượng, thúc đẩy nhanh chóng quá trình chín. Đi kèm với sự chín là hàng loạt thay đổi. Chúng bao gồm độ cứng, màu sắc, hương vị, hàm lượng đường và vitamin C. Bảo quản hiệu quả cần khống chế quá trình trao đổi năng lượng và trao đổi chất. Điều này giúp kéo dài thời gian tươi ngon của rau quả. Nó cũng nâng cao chất lượng và giá trị sản phẩm. Kiểm soát hô hấp trái cây là yếu tố then chốt trong công nghệ sau thu hoạch hiện đại.
4.1. Quá trình hô hấp và sự phân giải chất hữu cơ
Hô hấp là hoạt động sinh lý cơ bản của rau quả sau thu hoạch. Nó liên quan đến việc tiêu thụ oxy và giải phóng carbon dioxide. Quá trình này phân giải các hợp chất hữu cơ tích lũy trong quả. Đây là nguyên nhân chính gây ra sự lão hóa và hư hỏng. Việc hiểu rõ quá trình này là nền tảng cho mọi công nghệ bảo quản trái cây.
4.2. Ảnh hưởng của hô hấp đến chất lượng sản phẩm
Tốc độ hô hấp ảnh hưởng trực tiếp đến tuổi thọ sản phẩm. Hô hấp mạnh làm giảm nhanh các chất dinh dưỡng. Độ cứng giảm, màu sắc thay đổi, hương vị suy yếu. Hàm lượng vitamin C và đường cũng bị ảnh hưởng. Kiểm soát hô hấp là cách duy nhất để duy trì chất lượng. Nó giúp kéo dài tuổi thọ sản phẩm.
4.3. Bảo quản tốt bằng cách khống chế trao đổi chất
Kiểm soát quá trình trao đổi năng lượng và chất là cốt lõi. Công nghệ bảo quản như lạnh và MAP làm chậm hô hấp. Chúng tạo ra môi trường ít oxy, giảm hoạt động enzyme. Điều này giúp sản phẩm duy trì trạng thái tươi lâu hơn. Khống chế hô hấp hiệu quả giảm thiểu hao hụt, giữ trọn giá trị nông sản.
V.Định hướng phát triển công nghệ bảo quản nông sản
Chính phủ Việt Nam đã nhận thức rõ tầm quan trọng của công nghệ bảo quản. Nghị quyết 48/NQ-CP đã được ban hành vào ngày 23/09/2009. Nghị quyết này đặt mục tiêu giảm tổn thất rau quả sau thu hoạch xuống dưới 10% vào năm 2020. Mục tiêu kép là nâng cao chất lượng dinh dưỡng cho người dân và tăng cường xuất khẩu. Để đạt được mục tiêu này, cần cải tiến công nghệ bảo quản sau thu hoạch. Việc kết hợp nhiệt độ thấp với các biện pháp hiện đại là hướng đi chính. Hạn chế tối đa việc sử dụng hóa chất trong bảo quản cũng là một ưu tiên. Quyết định số 1895/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ cũng phê duyệt Chương trình phát triển nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao. Chương trình tập trung vào nghiên cứu chiếu xạ, sấy lạnh, và bao gói khí quyển kiểm soát. Việc này nhằm mục đích phát triển công nghệ bảo quản trái cây hiện đại. Nghiên cứu sâu hơn về cơ chế hô hấp và trao đổi năng lượng của vải nhãn là cần thiết. Điều này giúp tối ưu hóa các chế độ bảo quản.
5.1. Nghị quyết của Chính phủ về giảm tổn thất
Nghị quyết 48/NQ-CP khẳng định cam kết của Nhà nước. Mục tiêu chiến lược là giảm đáng kể tổn thất sau thu hoạch. Điều này đảm bảo an ninh lương thực và nâng cao giá trị nông sản. Việc giảm tổn thất còn góp phần tăng kim ngạch xuất khẩu. Nó củng cố vị thế của nông sản Việt Nam trên thị trường toàn cầu. Giảm thất thoát sau thu hoạch là mục tiêu then chốt.
5.2. Chương trình phát triển nông nghiệp công nghệ cao
Quyết định 1895/QĐ-TTg định hướng phát triển công nghệ cao. Các nhiệm vụ trọng tâm bao gồm nghiên cứu chiếu xạ, xử lý hơi nước nóng. Công nghệ sấy lạnh, sấy nhanh cũng được ưu tiên. Đặc biệt, công nghệ bao gói khí quyển kiểm soát được chú trọng. Chương trình này thúc đẩy ứng dụng công nghệ sau thu hoạch tiên tiến. Nó tạo ra các giải pháp bền vững cho nông sản.
5.3. Nghiên cứu cơ bản về hô hấp trao đổi năng lượng
Nghiên cứu ứng dụng MAP tại Việt Nam còn ở mức thực nghiệm. Cần đi sâu vào nghiên cứu cơ bản về quá trình hô hấp. Trao đổi chất và trao đổi năng lượng của quả cũng cần được làm rõ. Việc này giúp tìm ra chế độ bảo quản tối ưu. Đặc biệt quan trọng cho các loại quả đặc thù như vải và nhãn. Kiểm soát hô hấp trái cây là cơ sở để phát triển công nghệ mới.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (148 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộMỞ ĐẦU Tính cấp thiết của đề tài Sau hơn 30 năm đổi mới, với kết quả của công cuộc công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập, mức sống của nhân dân tăng lên rõ rệt. Khi tiêu chuẩn cuộc sống của con người tăng lên, các yêu cầu về chất lượng rau quả của người tiêu dùng cũng ngày càng cao hơn. Không những thế nông nghiệp là một trong những thế mạnh xuất khẩu của Việt Nam góp phần thu về một lượng ngoại tệ không nhỏ. Để xuất khẩu rau quả sang những thị trường khó tính của các nước phát triển, rất cần bảo quản rau quả trong thời gian dài, với chất lượng bảo toàn tối đa so với khi thu hoạch.
Sau khi thu hoạch, rau quả tươi vẫn tiếp tục sống, các tế bào vẫn tiếp tục hoạt động sống thông qua quá trình hô hấp. Trong quá trình hô hấp, khí O2 được hấp thụ và khí CO2, hơi nước được thải ra. Quá trình này xảy ra càng nhanh và thuận lợi thì sự phân giải của các hợp chất hữu cơ càng nhanh, giải phóng nhiều năng lượng, thúc đẩy quá trình chín của sản phẩm. Ngoài ra đi kèm với quá trình chín này là sự thay đổi một số chất cơ lý của sản phẩm như độ cứng, màu sắc, hương vị, hàm lượng đường, vitamin C.
Bảo quản tốt tốt bằng cách khống chế quá trình trao đổi năng lượng-trao đổi chất sẽ kéo dài thời gian giúp rau quả được tươi hơn, nâng cao chất lượng, sản lượng và giá trị sản phẩm. Một trong những vấn đề tồn tại chính là công nghệ chế biến và bảo quản rau quả của nước ta chưa phát triển nên lượng tổn hao sau thu hoạch của rau quả Việt Nam rất lớn từ 1520%, đồng thời chất lượng bảo quản sau thu hoạch không cao, thời gian bảo quản ngắn. Nghị Quyết 48/NQ-CP của Chính phủ, ban hành ngày 23/09/2009 đã khẳng định: Mục tiêu của Nhà nước ta đến năm 2020 là giảm tổn thất rau quả sau thu hoạch xuống dưới 10%, nhằm mục tiêu: Nâng cao chất lượng và đảm bảo về số lượng cho nhu cầu dinh dưỡng ngày càng cao của nhân dân; và tăng lượng xuất khẩu, thu ngoại tệ về cho đất nước. Để thực hiện được mục tiêu của Nghị quyết 48/NQ-CP, vấn đề cấp bách cần giải quyết hiện nay là nghiên cứu cải tiến công nghệ bảo quản rau quả sau thu hoạch nhằm kéo dài thời gian bảo quản và nâng cao chất lượng sản phẩm, giảm tổn thất sau thu hoạch theo hướng kết hợp sử dụng công nghệ nhiệt độ thấp và các biện pháp bảo quản hiện đại, hạn chế tối đa việc sử dụng hóa chất trong công nghệ bảo quản.
Năm 2012, Thủ tướng đã ban hành Quyết định số 1895/QĐ-TTg về Về việc phê duyệt Chương trình phát triển nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao thuộc Chương trình quốc gia phát triển công nghệ cao đến năm 2020 với các nhiệm vụ chủ yếu: 1 “Nghiên cứu phát triển công nghệ chiếu xạ, công nghệ xử lý hơi nước nóng, công nghệ xử lý nước nóng, công nghệ sấy lạnh, sấy nhanh trong bảo quản nông sản; công nghệ sơ chế, bảo quản rau, hoa, quả tươi quy mô tập trung; công nghệ bao gói khí quyển kiểm soát; công nghệ bảo quản lạnh nhanh kết hợp với chất hấp thụ etylen để bảo quản rau, hoa, quả tươi; công nghệ tạo màng trong bảo quản rau, quả, thịt, trứng; công nghệ lên men, công nghệ chế biến sâu, công nghệ sinh học và vi sinh sản xuất chế phẩm sinh học và các chất màu, chất phụ gia thiên nhiên trong bảo quản và chế biến nông sản”. Bên cạnh phương pháp bảo quản lạnh truyền thống là sử dụng kho lạnh, phương pháp bảo quản Bao gói khí cải biến (Modified Atmosphere Packaging - MAP) đang được sử dụng rộng rãi trên thế giới như như là một phương pháp bảo quản rau quả tươi hiệu quả và kinh tế nhất. Theo [1], lợi ích của MAP là nếu thời gian bảo quản rau quả ở 20-25oC là 1 đơn vị thời gian thì bảo quản bằng MAP là gấp đôi, bảo quản lạnh là gấp 3 và bảo quản MAP kết hợp với lạnh thì gấp 4 lần. Phương pháp MAP dùng để bảo quản các sản phẩm rau quả tươi được áp dụng từ hơn 30 năm ở các nước phát triển.
Trong khu vực, Hàn Quốc và Thái Lan là hai nước châu Á điển hình sử dụng thành công phương pháp này để bảo quản rau quả tươi. Ở Việt Nam, MAP được Viện cơ điện nông nghiệp và công nghệ sau thu hoạch của Bộ Nông nghiệp phát triển nông thôn nghiên cứu từ năm 2002. Tuy nhiên những nghiên cứu đó đa phần chỉ mang tính chất thực nghiệm, chưa nghiên cứu cơ bản về quá trình hô hấp - trao đổi chất – trao đổi năng lượng của quả trong quá trình bảo quản, nên ứng dụng của MAP chưa đạt hiệu quả cao. Vì vậy, không khống chế và tìm ra được chế độ bảo quản thích hợp cho từng loại quả.
Vì vậy quả vải, nhãn được xác định là một trong những loại quả chủ lực của Việt Nam dùng để xuất khẩu và nội tiêu. Theo Tổng cục thống kê, năm 2016 sản lượng quả vải trong cả nước đạt 312,556 tấn, trong đó dẫn đầu là Bắc Giang với sản lượng khoảng 142,000 tấn, tiếp đến là Hải Dương khoảng 25,000 tấn, Quảng Ninh khoảng 8,000 tấn… Đến nay huyện Lục Ngạn, tỉnh Bắc Giang trở thành nơi trồng quả vải lớn nhất nước với tổng diện tích đạt khoảng 30,000 ha, sản lượng hàng năm dao động từ 100,000 ÷ 190,000 tấn và tổng doanh thu đạt trên 5,000 tỷ đồng. Quả vải, nhãn là loại quả rất khó bảo quản do đặc tính hô hấp cao, ưa bảo quản lạnh, khả năng mất nước khá cao, dẫn tới nhanh héo và nâu hóa vỏ. Không những thế, quả vải còn có tính thời vụ rõ rệt, với mỗi mùa thu hoạch chỉ khoảng 45-60 ngày, 2 nên tạo áp lực lưu thông rất lớn.
Hiện nay quả vải của Việt Nam chủ yếu mới được dùng nội tiêu trong nước, chỉ khoảng 10 ÷ 15% sản lượng tương đương 20,000 ÷ 30,000 tấn quả được xuất thô sang Trung Quốc. Tuy nhiên lượng xuất khẩu này luôn bị ép giá và không chủ động được về thị trường. Sản xuất quả vải, nhãn ở Việt Nam trong 10 năm gần đây tuy đã có bước phát triển vượt bậc nhưng lại thiếu tính bền vững. Trong khi đó, đây là các loại quả nhiệt đới thuộc loại có cường độ hô hấp và phát thải etylen thuộc loại trung bình cao, vỏ mỏng nên rất khó bảo quản và vận chuyển.
Với công nghệ bảo quản lạc hậu như hiện nay, sản lượng xuất khẩu quả vải, nhãn tươi sang các thị trường cao cấp như Nhật, Úc rất khiêm tốn chỉ khoảng vài trăm tấn/năm, hoàn toàn không tương xứng với tiềm năng xuất khẩu của hai loại quả này. Do đó, rất cần thiết phải nghiên cứu hoàn thiện công nghệ bảo quản hai loại quả này. MỤC TIÊU CỦA LUẬN ÁN Mục tiêu của luận án là nghiên cứu hoàn thiện công nghệ bảo quản quả vải và nhãn bằng phương pháp bao gói khí cải biến (MAP) trên cơ sở nghiên cứu quá trình hô hấp - bay hơi – cân bằng năng lượng nhằm tăng chất lượng và kéo dài thời gian bảo quản. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU Nghiên cứu xây dựng mô hình xác định cường độ hô hấp của quả vải và nhãn trong điều kiện môi trường khí cải biến (MAP) trên cơ sở nghiệm của hệ phương trình men-chất xúc tác Michaelis-Menten; Xây dựng mô hình dự đoán nồng độ, nhiệt độ, độ ẩm không khí trong bao gói từ đó kiểm soát điều kiện bảo quản và dự đoán độ hao hụt tự nhiên, thời gian bảo quản, trên cơ sở tích hợp mô hình Michaelis-Menten cho hô hấp, mô hình trao đổi năng lượng-trao đổi chất giữa quả và môi trường khí trong bao gói, giữa bao gói và môi trường bảo quản theo quan điểm đẳng áp-đẳng entanpy.
Đánh giá mô hình bằng thực nghiệm; Xây dựng mô hình tính toán lượng nước ngưng, độ hụt tự nhiên của quả, từ đó làm cơ sở để dự đoán thời gian bảo quản trong môi trường MAP Đề xuất quy trình thiết kế lựa chọn loại bao bì MAP cho hai loại quả trên. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU Quả vải 3 Quả nhãn PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU Nghiên cứu lý thuyết xây dựng mô hình cường độ hô hấp của quả vải và quả nhãn dựa trên mô hình Michaelis-Menten và xây dựng mô hình hô hấp - bay hơi – cân bằng năng lượng trên quan điểm đẳng áp-đẳng entanpy. Các mô hình này được kiểm chứng độ chính xác bằng thực nghiệm. Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ Ý NGHĨA THỰC TIỄN Ý nghĩa khoa học của luận án: - Đã xác định được cường độ hô hấp của quả vải, quả nhãn trong điều kiện môi trường khí cải biến (MAP) bằng phương pháp tính toán khoa học, có độ tin cậy cao.
- Xây dựng được mô hình cường độ hô hấp của rau quả phụ thuộc vào nồng độ khí, được mô phỏng theo dạng nghiệm của phương trình Michaelis-Menten, tốc độ của hệ phản ứng men-xúc tác cho kết quả có độ tin cậy cao, kết quả mô phỏng phù hợp với kết quả thực nghiệm. Phần mềm mô phỏng dễ sử dụng, có độ chính xác cao. - Phát triển thành công mô hình toán học cho phép dự đoán nhiệt độ, độ ẩm tương đối, lượng nước ngưng tụ và độ hao hụt tự nhiên của quả trong bao gói MAP. Kết quả tính toán bằng mô hình hô hấp – bay hơi – cân bằng năng lượng cho sai số trong khoảng cho phép.
Ý nghĩa thực tiễn của luận án: - Trên cơ sở mô hình hô hấp – bay hơi – cân bằng năng lượng đã hoàn thiện, có thể kiểm soát được các thông số của môi trường khí bao quanh quả trong quá trình bảo quản, đồng thời cho phép đề xuất quy trình thiết kế bao gói bảo quản quả vải và quả nhãn tại mỗi mùa vụ thu hoạch trong bao gói khí cải biến với khối lượng thực nghiệm tối thiểu ở phạm vi công nghiệp. - Áp dụng mô hình dự đoán các thông số của quá trình bảo quản có thể rút ngắn thời gian và khối lượng thí nghiệm, cho phép tìm ra chế độ bảo quản tối ưu nhằm đảm bảo tối đa chất lượng sản phẩm và kéo dài thời gian bảo quản, giảm hao hụt trong điều kiện thực tế. TÍNH MỚI CỦA LUẬN ÁN 4 - Đây là lần đầu tiên có một nghiên cứu toàn diện và đầy đủ mô hình hô hấp-bay hơi-cân bằng năng lượng cho quả vải và quả nhãn trong môi trường khí cải biến tại Việt Nam. - Đã xây dựng được phương pháp thí nghiệm trong hệ kín, đo nồng độ khí trong hệ bằng thiết bị phân tích khí cũng như thuật toán xử lý số liệu.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Công nghệ bảo quản vải nhãn: Lạnh, MAP & cân bằng năng lượng (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/nong-hoc/bao-quan-vai-nhan-lanh-map-can-bang-nang-luong
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Công nghệ bảo quản vải nhãn: Lạnh, MAP & cân bằng năng lượng" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tối ưu công nghệ bảo quản vải nhãn lạnh kết hợp bao gói khí cải biến, dựa trên mô hình hô hấp bay hơi cân bằng năng lượng.
Luận án "Công nghệ bảo quản vải nhãn: Lạnh, MAP & cân bằng năng lượng" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Công nghệ bảo quản vải nhãn: Lạnh, MAP & cân bằng năng lượng" thuộc chuyên ngành Công nghệ thực phẩm. Danh mục: Nông Học.
Luận án "Công nghệ bảo quản vải nhãn: Lạnh, MAP & cân bằng năng lượng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Công nghệ bảo quản vải nhãn: Lạnh, MAP & cân bằng năng lượng" có 148 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Công nghệ bảo quản vải nhãn: Lạnh, MAP & cân bằng năng lượng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.