Luận án tiến sĩ: Quy chiếu thời gian trong tiếng Việt từ góc nhìn ngôn ngữ học tri nhận - Lê Thị Cẩm Vân

Nghiên cứu quy chiếu thời gian trong tiếng Việt từ góc nhìn ngôn ngữ học tri nhận, góp phần phát triển hiểu biết và dữ liệu ngôn ngữ cho AI.

Chuyên ngành

Ngôn ngữ học

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

201

Thời gian đọc

31 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Khám phá quy chiếu thời gian tiếng Việt từ góc nhìn tri nhận

Luận án này tập trung vào việc nghiên cứu sâu sắc về quy chiếu thời gian trong tiếng Việt. Phương pháp ngôn ngữ học tri nhận là kim chỉ nam chính. Tài liệu phân tích cách người Việt hiểu, cấu trúc hóa và biểu đạt thời gian qua ngôn ngữ. Nghiên cứu xác định các mô hình tri nhận cơ bản. Luận án làm rõ mối liên hệ giữa khái niệm thời gian và các yếu tố văn hóa, xã hội. Việc hiểu quy chiếu thời gian giúp làm sáng tỏ tư duy ngôn ngữ Việt. Phát hiện mới góp phần vào lĩnh vực ngôn ngữ học Việt Nam. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn toàn diện về một khía cạnh quan trọng của ngôn ngữ. Sự phức tạp của thời gian trong tiếng Việt được giải mã. Luận án mang lại giá trị học thuật cao. Nó mở ra hướng nghiên cứu mới về thời gian. Các nhà ngôn ngữ học quan tâm sẽ tìm thấy nhiều thông tin hữu ích. Tài liệu là một đóng góp đáng kể cho ngành. Phân tích chi tiết giúp làm rõ các cơ chế ngôn ngữ. Cách biểu đạt thời gian không chỉ là ngữ pháp. Đó còn là cách tư duy về thế giới. Luận án đi sâu vào những vấn đề cốt lõi này.

1.1. Mục tiêu và đóng góp của nghiên cứu này

Mục tiêu chính của luận án là mô tả và giải thích hiện tượng quy chiếu thời gian trong tiếng Việt. Luận án tập trung vào việc xác định các khung quy chiếu thời gian cụ thể. Đồng thời, nghiên cứu làm rõ các cơ chế đồ chiếu từ không gian sang thời gian. Đóng góp khoa học thể hiện qua việc hệ thống hóa kiến thức. Các mô hình tri nhận về thời gian được trình bày rõ ràng. Luận án cung cấp cái nhìn mới mẻ. Nó làm sâu sắc thêm hiểu biết về bản chất của thời gian ngôn ngữ. Kết quả nghiên cứu có thể ứng dụng trong giảng dạy tiếng Việt. Nó cũng hữu ích cho việc phát triển tài nguyên ngôn ngữ. Nghiên cứu này lấp đầy khoảng trống trong tài liệu hiện có. Nó cung cấp dữ liệu thực nghiệm phong phú. Luận án khẳng định vai trò của ngôn ngữ học tri nhận.

1.2. Phương pháp luận ngôn ngữ học tri nhận

Luận án áp dụng phương pháp luận của ngôn ngữ học tri nhận. Cách tiếp cận này nhấn mạnh vai trò của kinh nghiệm và tri giác con người. Nó xem xét ngôn ngữ như một phần của hệ thống nhận thức rộng lớn. Các khái niệm như khung (frame), phạm trù tỏa tia (radial category) được sử dụng. Phương pháp này giúp phân tích các cấu trúc thời gian trong tiếng Việt. Nó khám phá cách thức ý nghĩa thời gian được xây dựng. Các nhà nghiên cứu sử dụng phân tích ngữ liệu. Họ tìm kiếm các biểu hiện ngôn ngữ cụ thể. Từ đó, các nguyên tắc tri nhận tiềm ẩn được suy ra. Phương pháp luận này cho phép một cái nhìn sâu sắc. Nó vượt qua giới hạn của ngữ pháp truyền thống. Việc áp dụng ngôn ngữ học tri nhận mang lại kết quả đáng tin cậy. Nó giúp giải thích những hiện tượng phức tạp.

II.Nền tảng lý luận nghiên cứu quy chiếu thời gian tiếng Việt

Chương này xây dựng nền tảng lý thuyết cho luận án. Nó bắt đầu bằng tổng quan các công trình nghiên cứu trước đó. Cả nghiên cứu trong nước và quốc tế đều được đề cập. Các lý thuyết về thời gian từ nhiều lĩnh vực được tổng hợp. Đặc biệt, các khái niệm cốt lõi của ngôn ngữ học tri nhận được giới thiệu. Luận án thảo luận về khái niệm khung. Nó giải thích phạm trù tỏa tia. Các nguyên tắc này quan trọng để phân tích dữ liệu. Việc xác định rõ ràng cơ sở lý luận đảm bảo tính khoa học. Nó giúp định hình hướng nghiên cứu chính. Các vấn đề lý thuyết về khung quy chiếu cũng được làm rõ. Điều này tạo ra một khuôn khổ vững chắc. Nó cho phép phân tích sâu hơn về quy chiếu thời gian trong tiếng Việt. Chương này cũng chỉ ra những khoảng trống trong nghiên cứu hiện có. Nó giải thích tại sao luận án này lại cần thiết. Sự tổng hợp kiến thức từ các nguồn khác nhau là điểm mạnh. Nó chứng minh sự chuẩn bị kỹ lưỡng của nghiên cứu. Các khái niệm về cấu trúc thời gian cũng được trình bày. Luận án đặt nền móng cho các phân tích cụ thể sau này.

2.1. Tổng quan các công trình nghiên cứu thời gian

Phần này xem xét kỹ lưỡng các nghiên cứu về thời gian. Nó bao gồm các công trình từ nước ngoài và trong nước. Các lý thuyết về thời gian trong ngữ pháp được đánh giá. Các nghiên cứu về quy chiếu thời gian trong các ngôn ngữ khác được tổng hợp. Từ đó, điểm mạnh và điểm yếu được xác định. Các nghiên cứu về thời gian trong tiếng Việt cũng được phân tích. Điều này giúp định vị luận án. Nó cho thấy những gì đã được thực hiện. Nó cũng làm rõ những gì còn thiếu sót. Tổng quan này cung cấp cái nhìn lịch sử. Nó chỉ ra sự phát triển của lĩnh vực. Các xu hướng nghiên cứu hiện đại được nhận diện. Luận án dựa trên những thành tựu có sẵn. Nó tìm cách mở rộng và bổ sung vào kho tri thức đó. Sự hiểu biết về tình hình nghiên cứu là cần thiết. Nó đảm bảo tính mới và độc đáo của luận án.

2.2. Cơ sở lý thuyết về khung quy chiếu tri nhận

Phần này đi sâu vào các lý thuyết cốt lõi. Nó tập trung vào khái niệm khung quy chiếu. Các loại khung quy chiếu khác nhau được định nghĩa. Đặc biệt, các nguyên tắc của ngôn ngữ học tri nhận được giải thích. Luận án thảo luận về cách con người tri nhận thế giới. Nó xem xét cách tri nhận này ảnh hưởng đến ngôn ngữ. Khái niệm đồ chiếu (mapping) là trọng tâm. Nó mô tả cách các miền tri nhận được kết nối. Khái niệm phạm trù tỏa tia cũng được giới thiệu. Nó giúp hiểu cách các khái niệm được tổ chức. Các lý thuyết này cung cấp công cụ phân tích. Nó giúp giải mã các biểu hiện thời gian trong tiếng Việt. Việc áp dụng những lý thuyết này là một đóng góp quan trọng. Nó mang lại cái nhìn sâu sắc vào cấu trúc ngôn ngữ. Cơ sở lý thuyết vững chắc là nền tảng cho mọi phân tích sau này.

III.Khung quy chiếu không gian Đồ chiếu sang thời gian Việt

Chương này khám phá mối liên hệ chặt chẽ giữa không gian và thời gian. Nó bắt đầu với khái niệm dòng thời gian tinh thần. Đây là cách con người hình dung và sắp xếp các sự kiện. Luận án phân tích trục thời gian trong tiếng Việt. Nó xác định hướng của dòng thời gian. Sự phân bố quá khứ - tương lai trên dòng thời gian được làm rõ. Sau đó, nghiên cứu chuyển sang các khung quy chiếu không gian. Ba loại chính được thảo luận: tuyệt đối, nội tại và tương đối. Mỗi loại được minh họa bằng ví dụ cụ thể trong tiếng Việt. Chương này cũng đề cập đến các trường hợp lưỡng khả. Đây là những trường hợp có thể được hiểu theo nhiều khung quy chiếu. Cuối cùng, luận án trình bày cơ chế đồ chiếu. Đó là cách các khái niệm không gian được sử dụng để nói về thời gian. Sự đồ chiếu này là một đặc điểm quan trọng. Nó cho thấy tính ẩn dụ và tri nhận của ngôn ngữ. Nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực nghiệm. Nó chứng minh sự phụ thuộc của thời gian vào không gian. Các phân tích chi tiết giúp hiểu rõ hơn về cấu trúc thời gian trong tiếng Việt. Điều này có ý nghĩa lớn cho ngôn ngữ học tri nhận.

3.1. Dòng thời gian tinh thần và cấu trúc trong Việt ngữ

Khái niệm dòng thời gian tinh thần là trung tâm của phần này. Nó mô tả cách người Việt hình dung thời gian. Luận án xác định trục của dòng thời gian. Các ví dụ thực tế trong tiếng Việt được sử dụng. Hướng của dòng thời gian được phân tích. Nghiên cứu làm rõ sự phân bố quá khứ - tương lai. Nó chỉ ra cách các sự kiện được sắp xếp theo trình tự. Các yếu tố văn hóa và tri nhận ảnh hưởng đến cấu trúc này. Điều này cho thấy tính độc đáo của thời gian trong tiếng Việt. Dòng thời gian tinh thần không phải là một khái niệm trừu tượng. Nó thể hiện qua các biểu đạt ngôn ngữ cụ thể. Nghiên cứu cung cấp các ví dụ minh họa. Nó làm rõ cách người Việt hình dung và tương tác với thời gian. Sự hiểu biết về dòng thời gian tinh thần là cơ sở. Nó giúp giải thích các hiện tượng quy chiếu thời gian phức tạp.

3.2. Ba loại khung quy chiếu không gian cơ bản

Phần này tập trung vào ba loại khung quy chiếu không gian. Đó là khung tuyệt đối, nội tại và tương đối.

  • Khung tuyệt đối: Dựa vào các điểm cố định như la bàn (Đông, Tây, Nam, Bắc).
  • Khung nội tại: Sử dụng các bộ phận cơ thể hoặc thuộc tính của đối tượng (trước, sau, trên, dưới).
  • Khung tương đối: Phụ thuộc vào vị trí của người nói hoặc một đối tượng tham chiếu. Mỗi loại khung được giải thích chi tiết. Các ví dụ minh họa từ tiếng Việt được cung cấp. Nghiên cứu cũng phân tích các trường hợp lưỡng khả. Đó là khi một biểu đạt có thể được hiểu theo nhiều khung khác nhau. Sự hiểu biết về các khung không gian này là quan trọng. Nó là tiền đề để hiểu quy chiếu thời gian. Các khung này không chỉ dùng cho không gian. Chúng còn là mô hình để biểu đạt thời gian. Phân tích này là một phần cốt lõi của luận án. Nó chỉ ra sự tương tác giữa không gian và thời gian.

IV.Phân tích khung quy chiếu thời gian trong tiếng Việt

Chương này đi sâu vào cách thời gian được quy chiếu trong tiếng Việt. Luận án xác định ba loại khung quy chiếu thời gian chính. Chúng bao gồm khung tuyệt đối, nội tại và tương đối. Mỗi loại khung được phân tích cẩn thận. Các ví dụ ngôn ngữ thực tế được sử dụng để minh họa. Nghiên cứu giải thích cách các từ ngữ biểu đạt thời gian hoạt động. Nó làm rõ cơ chế mà người nói và người nghe hiểu về thời điểm. Khung quy chiếu thời gian không chỉ là ngữ pháp. Đó còn là cách người Việt cấu trúc kinh nghiệm thời gian. Sự khác biệt giữa các khung được làm rõ. Điều này giúp giải thích sự linh hoạt trong biểu đạt thời gian. Chương này cũng thảo luận về mối quan hệ giữa các khung. Nó cho thấy chúng không hoạt động độc lập. Chúng thường xuyên tương tác và bổ sung cho nhau. Các phân tích cung cấp cái nhìn toàn diện về cấu trúc thời gian. Nó là một phần quan trọng của ngôn ngữ học tri nhận. Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa thực tiễn. Nó giúp cải thiện việc giảng dạy tiếng Việt. Nó cũng hỗ trợ việc dịch thuật. Sự hiểu biết sâu sắc về các khung thời gian là cần thiết.

4.1. Khung quy chiếu thời gian tuyệt đối và nội tại

Luận án phân tích hai loại khung quan trọng.

  • Khung quy chiếu thời gian tuyệt đối: Loại này định vị thời gian dựa trên các mốc cố định. Ví dụ: các ngày trong tuần, tháng, năm. Nó không phụ thuộc vào người nói hay điểm tham chiếu khác.
  • Khung quy chiếu thời gian nội tại: Loại này xác định thời gian dựa trên cấu trúc bên trong của một sự kiện. Ví dụ: 'buổi sáng', 'buổi chiều' của một ngày. Nó tập trung vào các giai đoạn tự thân của một hành động hay trạng thái. Nghiên cứu làm rõ cách thức hai khung này hoạt động. Nó chỉ ra cách chúng được sử dụng trong tiếng Việt. Các ví dụ minh họa giúp làm sáng tỏ. Sự hiểu biết về các khung này quan trọng. Nó giúp giải thích cách người Việt hiểu và nói về thời gian một cách khách quan. Các khái niệm về quá khứ - tương lai cũng được xem xét. Chúng được đặt trong bối cảnh của hai khung này. Phân tích này là nền tảng. Nó giúp xây dựng một bức tranh hoàn chỉnh về quy chiếu thời gian.

4.2. Khung quy chiếu thời gian tương đối Sự linh hoạt

Khung quy chiếu thời gian tương đối được phân tích chi tiết. Loại khung này định vị thời gian dựa trên một điểm tham chiếu. Điểm tham chiếu này thường là thời điểm nói. Ví dụ: 'hôm qua', 'ngày mai', 'tuần trước'. Nó mang tính chủ quan và linh hoạt. Nghiên cứu khám phá sự đa dạng của các biểu đạt. Nó chỉ ra cách người Việt sử dụng các từ ngữ để thể hiện mối quan hệ thời gian. Sự linh hoạt của khung tương đối là một đặc điểm nổi bật. Nó cho phép người nói thích nghi với ngữ cảnh giao tiếp. Các yếu tố như khoảng cách thời gian cũng được xem xét. Luận án cung cấp nhiều ví dụ thực tế. Nó chứng minh cách khung tương đối vận hành. Sự hiểu biết về khung này rất quan trọng. Nó giúp nắm bắt sự tinh tế của thời gian trong tiếng Việt. Nó cũng làm rõ mối liên hệ giữa ngôn ngữ và tri nhận. Phân tích này là một phần cốt lõi của nghiên cứu.

V.Ứng dụng ngôn ngữ học tri nhận Hiểu quy chiếu thời gian

Luận án kết thúc bằng việc tổng hợp các phát hiện. Nó khẳng định tầm quan trọng của ngôn ngữ học tri nhận trong việc hiểu quy chiếu thời gian tiếng Việt. Các cơ chế đồ chiếu từ không gian sang thời gian được làm nổi bật. Điều này chứng minh rằng thời gian không chỉ là một khái niệm trừu tượng. Nó được hình thành và biểu đạt thông qua kinh nghiệm không gian. Nghiên cứu cung cấp một cái nhìn toàn diện. Nó giải thích cách các khung quy chiếu khác nhau tương tác. Các hàm ý của luận án rất rộng. Nó không chỉ đóng góp cho ngôn ngữ học mà còn cho tâm lý học nhận thức. Kết quả nghiên cứu mở ra nhiều hướng tiềm năng. Nó khuyến khích các nghiên cứu sâu hơn về cấu trúc thời gian. Việc hiểu rõ cách người Việt tri nhận thời gian có giá trị thực tiễn. Nó hỗ trợ trong việc phát triển trí tuệ nhân tạo. Nó cũng cải thiện giao tiếp đa văn hóa. Luận án là một bước tiến quan trọng. Nó làm sáng tỏ một khía cạnh phức tạp của ngôn ngữ. Các nhà nghiên cứu sẽ tìm thấy nhiều nguồn cảm hứng. Đây là một công trình có giá trị lâu dài.

5.1. Cơ chế đồ chiếu Không gian thành thời gian

Phần này tóm tắt lại cơ chế cốt lõi. Đó là sự đồ chiếu từ khung quy chiếu không gian sang khung quy chiếu thời gian. Luận án chỉ ra rằng các khái niệm không gian như 'trước', 'sau', 'xa', 'gần' được mượn. Chúng được dùng để biểu đạt các mối quan hệ thời gian. Điều này chứng tỏ tư duy về thời gian thường dựa trên tư duy về không gian. Cơ chế này không chỉ là một hiện tượng ngôn ngữ. Đó là một cách thức tri nhận phổ biến. Nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực nghiệm. Nó chứng minh sự tồn tại của cơ chế này trong tiếng Việt. Các ví dụ cụ thể được phân tích kỹ lưỡng. Sự đồ chiếu này giúp giải thích nhiều biểu đạt. Nó làm rõ tại sao chúng ta nói 'về phía trước' cho tương lai. Hoặc 'ở phía sau' cho quá khứ. Việc hiểu cơ chế này là chìa khóa. Nó mở ra cánh cửa để hiểu sâu hơn về thời gian ngôn ngữ.

5.2. Hàm ý và tiềm năng nghiên cứu sâu rộng

Luận án này mang lại nhiều hàm ý quan trọng.

  • Về mặt lý thuyết: Nó làm giàu thêm cho ngôn ngữ học tri nhận. Nó cung cấp dữ liệu từ một ngôn ngữ cụ thể.
  • Về mặt thực tiễn: Nó hữu ích cho việc biên soạn từ điển, ngữ pháp. Nó cũng hỗ trợ việc giảng dạy tiếng Việt cho người nước ngoài. Tiềm năng nghiên cứu trong tương lai rất lớn. Nghiên cứu có thể mở rộng sang các ngôn ngữ khác. Nó có thể so sánh các mô hình quy chiếu thời gian giữa các nền văn hóa. Các nghiên cứu về tâm lý học nhận thức cũng có thể hưởng lợi. Luận án là một điểm khởi đầu vững chắc. Nó khuyến khích các nhà khoa học tiếp tục khám phá. Nó mở ra hướng nghiên cứu về các yếu tố khác. Ví dụ: cảm xúc, xã hội ảnh hưởng đến cấu trúc thời gian. Đây là một công trình mang lại giá trị bền vững.
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ quy chiếu thời gian trong tiếng việt từ góc nhìn ngôn ngữ học tri nhận

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (201 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC ---------- LÊ THỊ CẨM VÂN QUY CHIẾU THỜI GIAN TRONG TIẾNG VIỆT TỪ GÓC NHÌN NGÔN NGỮ HỌC TRI NHẬN LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÔN NGỮ HỌC Huế, 2023 ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC ---------- LÊ THỊ CẨM VÂN QUY CHIẾU THỜI GIAN TRONG TIẾNG VIỆT TỪ GÓC NHÌN NGÔN NGỮ HỌC TRI NHẬN Ngành: NGÔN NGỮ HỌC Mã số: 9229020 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÔN NGỮ HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. TS Nguyễn Văn Hiệp 2. TS Trương Thị Nhàn Huế, 2023 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của cá nhân tôi. Các cứ liệu nêu trong luận án là trung thực.

Các trích dẫn dùng trong luận án đều có chú thích nguồn rõ ràng. Các kết luận khoa học của luận án chưa từng được công bố trong bất kì công trình của tác giả nào khác. Huế, ngày 22 tháng 9 năm 2023 Tác giả luận án Lê Thị Cẩm Vân LỜI CẢM ƠN Trước hết, tôi muốn bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến thầy cô hướng dẫn, GS. Nguyễn Văn Hiệp và PGS.

Trương Thị Nhàn, những người đã chỉ dẫn, dìu dắt và động viên tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án. Cảm ơn thầy cô vì lòng trìu mến và niềm mong đợi mà đã trao cho đứa học trò là tôi nhiều tài liệu quý. Tôi sẽ không thể nào hoàn thành luận án nếu không nhận được sự giúp đỡ về tài liệu từ GS. Nguyễn Văn Hiệp – Viện Ngôn ngữ học Việt Nam, PGS.

Trương Thị Nhàn –Trường Đại học Khoa học, Đại học Huế, PGS. Hoàng Dũng – Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh, PGS. Trần Văn Phước – Trường Đại học Ngoại ngữ, Đại học Huế, PGS. Trịnh Sâm – Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh, TS.

Phan Trang – Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn Quốc gia Hà Nội, TS. Nguyễn Hoàng Trung – Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh. Phạm Hùng Việt – Viện Từ điển học và Bách khoa thư, TS. Lê Lâm Thi – Trường Đại học Ngoại Ngữ, Đại học Huế, TS.

Nguyễn Văn Vượng – Trường Đại học Sư phạm, Đại học Huế vì những chỉ dẫn về khối liệu Việt ngữ. Nguyễn Thị Bạch Nhạn, PGS. Hoàng Tất Thắng đã gánh vác giúp tôi công việc chuyên môn để tôi có thời gian nghiên cứu. Tôi sẽ không thể hoàn thành luận án đúng thời gian như mong đợi nếu không có sự giúp đỡ nhiệt tâm, trách nhiệm và chân thành này.

Đặc biệt tôi muốn gửi lời cảm ơn đến TS. Nguyễn Thị Bạch Nhạn vì những trao đổi chuyên môn với cô đã đưa tôi đến cơ duyên thực hiện luận án này. Tôi cũng muốn bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến PGS. Hoàng Dũng, người thầy lớn đã trao truyền tri thức, kinh nghiệm nghiên cứu và thắp lên trong tôi lòng yêu Ngôn ngữ học.

Cho tôi gửi lời cảm ơn đến Tổ Ngôn ngữ - Hán Nôm, Khoa Ngữ văn và Trường Đại học Sư phạm - Đại học Huế vì đã luôn tạo điều kiện về mọi mặt để tôi chuyên tâm hoàn thành luận án. Cảm ơn Khoa Ngữ văn và Phòng Đào tạo Sau đại học Trường Đại học Khoa học - Đại học Huế, Ban Đào tạo và công tác sinh viên Đại học Huế đã hỗ trợ tôi trong suốt quá trình theo học nghiên cứu sinh. Cảm ơn Thư viện Quốc gia, Cục thông tin Khoa học và Công nghệ Quốc gia đã luôn kịp thời hỗ trợ để tôi có được các tài liệu đã công bố liên quan đến đề tài một cách nhanh chóng. Lòng biết ơn tự thẳm sâu tôi muốn gửi đến gia đình - những người thân yêu đã luôn đồng hành, ủng hộ và giúp đỡ tôi trong những ngày tôi bận rộn.

Cảm ơn những người bạn quý đã động viên tôi trong suốt nhiều năm dài. Hành trình vạn dặm chỉ mới bắt đầu. Cho tôi được bày tỏ lòng tri ân đến những ân nhân đã giúp đỡ tôi ở những bước đầu tiên trên con đường vạn dặm ấy. Huế, ngày 22 tháng 09 năm 2023 Nghiên cứu sinh MỤC LỤC MỤC LỤC.

i DANH MỤC BẢNG. iv DANH MỤC HÌNH. vi DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT, KÍ HIỆU VÀ QUY ƯỚC TRÌNH BÀY vii MỞ ĐẦU. Lý do chọn đề tài.

Mục đích nghiên cứu. Nhiệm vụ nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.

Đóng góp của luận án. Bố cục của luận án. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN .2 Tổng quan tình hình nghiên cứu .1 Tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài ở phạm vi ngoài nước .2 Tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài ở phạm vi trong nước .1 Các vấn đề lý thuyết về thời gian .2 Các vấn đề lý thuyết về khung quy chiếu .3 Khái niệm khung và phạm trù toả tia trong Ngôn ngữ học tri nhận .44 Chương 2 CÁC KHUNG QUY CHIẾU THỜI GIAN VÀ SỰ ĐỒ CHIẾU TỪ CÁC KHUNG QUY CHIẾU KHÔNG GIAN SANG CÁC KHUNG QUY CHIẾU THỜI GIAN TRONG TIẾNG VIỆT .2 Dòng thời gian tinh thần trong tiếng Việt .1 Trục của dòng thời gian tinh thần trong tiếng Việt .2 Hướng của dòng thời gian và sự phân bố quá khứ - tương lai trên dòng thời gian trong tiếng Việt .3 Các khung quy chiếu không gian trong tiếng Việt .1 Khung quy chiếu không gian tuyệt đối trong tiếng Việt .2 Khung quy chiếu không gian nội tại trong tiếng Việt .3 Khung quy chiếu không gian tương đối trong tiếng Việt .4 Các trường hợp lưỡng khả .4 Các khung quy chiếu thời gian trong tiếng Việt .1 Khung quy chiếu thời gian tuyệt đối trong tiếng Việt .2 Khung quy chiếu thời gian nội tại trong tiếng Việt .3 Khung quy chiếu thời gian tương đối trong tiếng Việt .5 Sự đồ chiếu từ các khung quy chiếu không gian sang các khung quy chiếu thời gian trong tiếng Việt .1 Sự đồ chiếu từ không gian sang thời gian với trường hợp khung quy chiếu tuyệt đối .2 Sự đồ chiếu từ không gian sang thời gian với trường hợp khung quy chiếu nội tại .3 Sự đồ chiếu từ không gian sang thời gian với trường hợp khung quy chiếu tương đối .4 Nhận xét về sự đồ chiếu từ khung quy chiếu không gian sang khung quy chiếu thời gian trong tiếng Việt .6 Tiểu kết………………………………………………………………………88 Chương 3 SỰ TRI NHẬN VÀ BIỂU ĐẠT QUY CHIẾU THỜI GIAN QUA KHÔNG GIAN TRONG TIẾNG VIỆT: NGHIÊN CỨU TRƯỜNG HỢP LÙI, QUA, SANG, TỚI, ĐẾN .2 Sự tri nhận và biểu đạt quy chiếu thời gian qua không gian: nghiên cứu trường hợp từ lùi.1 Lùi biểu đạt không gian .2 Lùi biểu đạt thời gian .3 Sự tri nhận và biểu đạt quy chiếu thời gian qua không gian: nghiên cứu trường hợp qua, sang .1 Qua, sang biểu đạt không gian .2 Qua, sang biểu đạt thời gian .4 Sự tri nhận và biểu đạt quy chiếu thời gian qua không gian: nghiên cứu trường hợp tới, đến .1 Tới, đến biểu đạt không gian .2 Tới, đến biểu đạt thời gian .5 Nhận xét về lùi, sang, qua, tới, đến. 150 TÀI LIỆU THAM KHẢO.

154 NGUỒN NGỮ LIỆU. 160 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN ĐÃ CÔNG BỐ. P9 iii DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1 Các quan niệm khác nhau về hệ thống khung quy chiếu thời gian……….2 Các biến thể của ý niệm thời gian…………………….1 So sánh các biểu đạt thời gian trong tiếng Việt và tiếng Quan Thoại……………………………………………………………………………….2 Khung quy chiếu thời gian tuyệt đối trong tiếng Việt……………………70 Bảng 2.3 Khung quy chiếu thời gian nội tại trong tiếng Việt……….4 Khung quy chiếu thời gian tương đối trong tiếng Việt ………………….5 Khái quát về sự đồ chiếu khung quy chiếu không gian sang khung quy chiếu thời gian trong tiếng Việt……………………………………………………….1 So sánh lùi biểu đạt không gian và lùi biểu đạt thời gian……………….2 So sánh qua và sang trong biểu đạt không gian và thời gian……………123 Bảng 3.3 So sánh tới và đến trong biểu đạt không gian và thời gian….4 Khả năng biểu đạt thời gian của lùi, sang, qua, tới, đến….5 Khả năng tham gia quy chiếu thời gian của qua, sang, tới, đến………….6 Khả năng tham gia vào kết hợp biểu đạt thời gian trực chỉ của sang, qua, tới, đến…………………………………………………………………………….146 iv DANH MỤC HÌNH Hình 1.1 Kịch cảnh có thể được mô tả theo nhiều khung quy chiếu khác nhau….2 Các khung quy chiếu không gian.3 Khung quy chiếu thời gian tuyệt đối………………………………….4 Khung quy chiếu thời gian nội tại……………………………………….5 Khung quy chiếu thời gian tương đối……………………………………42 Hình 2.1 Phối cảnh “con khỉ ở phía sau tảng đá” trong tiếng Việt…….2 Khung quy chiếu thời gian tương đối trong tiếng Việt………………….3 Phối cảnh “con mèo ở trước cái cây” trục trước – sau…….4 Phối cảnh “Quả bóng ở phía trước cái ghế” …….1 Phối cảnh chuyển động lùi trong không gian…………………………….1 Chuỗi sự tình trong thời gian………………………………….2 Quan hệ thời gian tam tố với G ∈ tương lai, F trước G……………….3 Quan hệ thời gian tam tố với G ∈ tương lai, F sau G……………….4 Khung quy chiếu thời gian tương đối: biến thể phản chiếu…………….5 Quan hệ thời gian tam tố với G ∈ quá khứ, F trước G……………….6 Quan hệ thời gian tam tố với G ∈ quá khứ, F sau G….7 Khung quy chiếu thời gian tương đối: biến thể chuyển dịch……….8 Sự đồ chiếu mô hình quy chiếu từ không gian sang thời gian: sự tình chuyển động…………….9 Biểu diễn trên dòng thời gian của sự tình “trong tháng 6”………….10 Biểu diễn trên dòng thời gian của sự tình “vào lúc 7 giờ”………….11 Hướng trong khung quy chiếu không gian tuyệt đối……………….12 Hướng trong khung quy chiếu thời gian tuyệt đối……………….13 Sự đồ chiếu quan hệ trực chỉ trong không gian lên thời gian……………88 Sơ đồ 2.14 Hướng trong khung quy chiếu không gian trực chỉ………………….15 Hướng trong khung quy chiếu thời gian nội tại trực chỉ……………88 Sơ đồ 2.16 Sự đồ chiếu quan hệ chuỗi trong không gian lên thời gian…………….1 Phối cảnh thời gian của sự tình “chiến tranh đã lùi xa”……………….2 Phối cảnh không gian của sự tình “màu sơn vàng của nửa cầu phía nam cứ lùi dần sau lưng họ”……………….3 Phối cảnh thời gian “lùi về năm 2019”……………….4 Phối cảnh không gian “tàu SE8 được kéo lùi lại đúng vị trí dừng tránh”…………………………………………………………………………….5 Phối cảnh “dịch bệnh kéo nền kinh tế Ấn Độ lùi lại 20 năm”…………108 Sơ đồ 3.6 Phối cảnh một vật bị đẩy lùi trong không gian………….7: Phối cảnh “xung đột liên miên đẩy nền kinh tế đất nước lùi lại hàng chục năm”…………………………………………………………………………….8 Phối cảnh không gian “tàu SE8 được kéo lùi lại đúng vị trí dừng tránh” ở hướng khác……………………………………………………………………….9 Phối cảnh thời gian “trước đó, thời điểm phóng vệ tinh này đã phải lùi lại một ngày”…………………………………………….10 Phối cảnh lùi một thời điểm về phía tương lai……………………….11 Phối cảnh lùi một sự kiện về phía tương lai………………………….12 Phối cảnh “Thế kỷ 20 đi qua”…………………………………………126 Sơ đồ 3.13 Phối cảnh “xuân sang”………………………………….14 Phối cảnh “mùa đông đã tới”…….

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Quy chiếu thời gian trong tiếng Việt - Góc nhìn ngôn ngữ học tri nhận" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu quy chiếu thời gian trong tiếng Việt từ góc nhìn ngôn ngữ học tri nhận, góp phần phát triển hiểu biết và dữ liệu ngôn ngữ cho AI.

Luận án "Quy chiếu thời gian trong tiếng Việt - Góc nhìn ngôn ngữ học tri nhận" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học, Đại học Huế. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Quy chiếu thời gian trong tiếng Việt - Góc nhìn ngôn ngữ học tri nhận" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Quy chiếu thời gian trong tiếng Việt - Góc nhìn ngôn ngữ học tri nhận" thuộc chuyên ngành Ngôn ngữ học. Danh mục: Ngôn Ngữ Học Việt Nam.

Luận án "Quy chiếu thời gian trong tiếng Việt - Góc nhìn ngôn ngữ học tri nhận" có bao nhiêu trang?

Luận án "Quy chiếu thời gian trong tiếng Việt - Góc nhìn ngôn ngữ học tri nhận" có 201 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Quy chiếu thời gian trong tiếng Việt - Góc nhìn ngôn ngữ học tri nhận" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter