Luận án tiến sĩ: Quan hệ từ phụ thuộc tiếng Việt dưới góc nhìn ngữ pháp chức năng

Luận án tiến sĩ ngôn ngữ học: Phân tích quan hệ từ phụ thuộc trong tiếng Việt theo ngữ pháp chức năng. Khám phá cấu trúc ngữ nghĩa tiếng Việt.

Chuyên ngành

Ngôn ngữ học

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

202

Thời gian đọc

31 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Tổng quan Quan hệ từ phụ thuộc tiếng Việt ngữ pháp chức năng

Nghiên cứu này giới thiệu tổng quan. Nó xác định đối tượng và phương pháp. Tài liệu tập trung vào quan hệ từ phụ thuộc tiếng Việt. Nó áp dụng góc nhìn ngữ pháp chức năng. Phương pháp này giúp phân tích sâu sắc. Nó khám phá các chức năng ngôn ngữ. Luận án trình bày lý do chọn đề tài. Nó nêu bật mục đích và nhiệm vụ chính. Mục đích là xây dựng hệ thống. Hệ thống này phân loại và mô tả quan hệ từ. Nó trên ba bình diện: kết học, nghĩa học, dụng học. Nghiên cứu cũng đánh giá các công trình trước. Nó chỉ ra khoảng trống cần điền. Nền tảng lý thuyết được xây dựng vững chắc. Nó dựa trên ngữ pháp học chức năng. Cách tiếp cận này khác biệt. Nó tập trung vào cách ngôn ngữ được sử dụng. Nó không chỉ mô tả hình thức. Quan hệ từ phụ thuộc là yếu tố then chốt. Chúng góp phần tạo nên cấu trúc cú pháp tiếng Việt. Chúng mang ý nghĩa quan trọng trong giao tiếp. Việc hiểu rõ chúng là cần thiết. Nó cải thiện khả năng phân tích ngôn ngữ. Nó hỗ trợ các ứng dụng thực tiễn.

1.1. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu quan hệ từ.

Nghiên cứu này có mục tiêu rõ ràng. Nó phân tích các quan hệ từ phụ thuộc tiếng Việt. Phạm vi nghiên cứu bao gồm các từ loại này. Dữ liệu được thu thập kỹ lưỡng. Mục đích là xác lập một hệ thống. Hệ thống này phân loại và mô tả chức năng. Nó tập trung vào ba bình diện chính. Đó là kết học, nghĩa học và dụng học. Bình diện kết học xem xét cấu trúc. Bình diện nghĩa học khám phá ý nghĩa. Bình diện dụng học tìm hiểu cách sử dụng. Giới hạn nghiên cứu giúp tập trung phân tích. Nó đảm bảo độ sâu của các phát hiện. Nghiên cứu không đi sâu vào các hiện tượng ngữ pháp khác. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng nền tảng lý thuyết. Nền tảng này ứng dụng ngữ pháp chức năng. Nó giải thích các mối quan hệ cú pháp. Việc xác định phạm vi chặt chẽ đảm bảo tính khả thi. Nó cung cấp kết quả đáng tin cậy. Các mẫu câu tiếng Việt được chọn lọc cẩn thận.

1.2. Cơ sở lý thuyết ngữ pháp chức năng trong tiếng Việt.

Luận án dựa trên lý thuyết ngữ pháp chức năng. Đây là một lý thuyết ngôn ngữ học hiện đại. Nó tập trung vào chức năng của ngôn ngữ. Ngôn ngữ không chỉ là một hệ thống hình thức. Ngôn ngữ còn là công cụ giao tiếp hữu hiệu. Ba bình diện chức năng được xem xét toàn diện. Đó là chức năng liên nhân, trải nghiệm và văn bản. Các chức năng này chi phối cách tổ chức câu. Chúng định hình cách truyền đạt thông tin. Ngữ pháp chức năng cung cấp công cụ mạnh mẽ. Công cụ này phân tích cú pháp tiếng Việt. Nó vượt qua các phân tích hình thức truyền thống. Lý thuyết này cho phép khám phá sâu hơn. Nó tìm hiểu cách các yếu tố ngôn ngữ hoạt động. Nó trong bối cảnh giao tiếp cụ thể. Khái niệm ngữ pháp phụ thuộc là trọng tâm. Nó mô tả mối liên hệ giữa các thành phần. Nó giúp hiểu cách các từ kết nối. Cách chúng tạo nên ý nghĩa phức tạp.

1.3. Khái niệm quan hệ từ phụ thuộc.

Quan hệ từ phụ thuộc là một từ loại đặc biệt. Nó biểu thị mối quan hệ không đối xứng. Các từ này thường đứng trước bổ ngữ. Chúng liên kết bổ ngữ với vị ngữ. Hoặc chúng liên kết thành phần phụ với thành phần chính. Chúng không mang nghĩa độc lập hoàn toàn. Chúng phụ thuộc vào các từ khác trong câu. Ví dụ về quan hệ từ phụ thuộc là 'của', 'tại', 'với', 'cho'. Chức năng chính là chỉ rõ quan hệ ngữ pháp. Quan hệ này có thể là sở hữu, địa điểm, phương tiện, mục đích. Sự hiện diện của chúng giúp làm rõ nghĩa. Nó cũng ảnh hưởng đến cấu trúc cú pháp tiếng Việt. Phân biệt quan hệ từ phụ thuộc với kết từ. Kết từ nối các thành phần đẳng lập. Quan hệ từ phụ thuộc thể hiện sự lệ thuộc. Việc nhận diện chính xác là quan trọng. Nó hỗ trợ phép phân tích cú pháp. Nó giúp xác định các cụm từ tiếng Việt. Hiểu rõ khái niệm này là nền tảng. Nó giúp khám phá sâu hơn về vai trò của chúng.

II. Cấu trúc cú pháp Quan hệ từ phụ thuộc trong tiếng Việt

Phần này đi sâu vào bình diện kết học. Nó xem xét cách quan hệ từ phụ thuộc hoạt động. Chúng tạo nên cấu trúc cú pháp tiếng Việt. Các quan hệ từ này không chỉ là từ nối. Chúng là yếu tố cấu trúc quan trọng. Chúng định hình trật tự từ. Chúng xác định mối quan hệ giữa các thành phần câu. Nghiên cứu phân tích vai trò kết nối của chúng. Chúng liên kết trong cụm từ, câu và văn bản. Sự hiện diện của quan hệ từ phụ thuộc ảnh hưởng đến ngữ nghĩa. Nó cũng tác động đến chức năng thông tin. Hệ thống quan hệ từ phụ thuộc được xác lập. Nó dựa trên các tiêu chí ngữ pháp rõ ràng. Cách phân tích này giúp nhận diện chính xác. Nó hiểu rõ vị trí và vai trò của từng loại. Ngữ pháp phụ thuộc là cơ sở lý thuyết. Nó cung cấp khung nhìn về cấu trúc. Nó làm nổi bật tính chất lệ thuộc của các yếu tố. Việc hiểu rõ cấu trúc này là cần thiết. Nó giúp phân tích các câu phức tạp. Nó hỗ trợ các ứng dụng xử lý ngôn ngữ tự nhiên.

2.1. Xác lập hệ thống quan hệ từ phụ thuộc.

Hệ thống quan hệ từ phụ thuộc được xây dựng. Nó dựa trên các tiêu chí ngữ pháp chặt chẽ. Cơ sở xác lập bao gồm hình thức và chức năng. Các quan hệ từ được phân loại thành nhóm. Mỗi nhóm có đặc điểm riêng. Ví dụ: 'của', 'trong', 'với'. Chúng thể hiện các mối quan hệ khác nhau. 'Của' thường chỉ sở hữu. 'Trong' biểu thị vị trí. 'Với' chỉ sự đi kèm hoặc phương tiện. Tiêu chí phân loại đảm bảo tính nhất quán. Nó phản ánh bản chất của từ loại tiếng Việt này. Việc xác lập hệ thống giúp thống kê. Nó cho phép mô tả toàn diện. Nó tạo điều kiện thuận lợi cho việc học. Nó hỗ trợ giảng dạy tiếng Việt hiệu quả. Các bảng biểu so sánh được sử dụng. Chúng minh họa sự khác biệt giữa các từ. Chúng làm rõ vai trò ngữ pháp của mỗi từ. Hệ thống này là cơ sở cho các phân tích tiếp theo. Nó góp phần làm rõ ngữ pháp phụ thuộc.

2.2. Vai trò kết nối cấu trúc cú pháp tiếng Việt.

Quan hệ từ phụ thuộc đóng vai trò then chốt. Chúng là cầu nối trong cấu trúc cú pháp tiếng Việt. Chúng kết nối các thành phần. Chúng tạo ra các cụm từ tiếng Việt chặt chẽ. Chúng liên kết danh từ với danh từ. Chúng nối động từ với bổ ngữ. Chúng còn kết nối các mệnh đề phụ với mệnh đề chính. Ví dụ: 'cuốn sách của tôi', 'đi đến trường', 'nói với anh ấy'. Các quan hệ từ này đảm bảo sự mạch lạc. Chúng giúp câu có ý nghĩa rõ ràng. Nếu thiếu chúng, cấu trúc sẽ rời rạc. Thông tin sẽ trở nên khó hiểu. Chúng cũng góp phần vào việc tạo văn bản. Chúng kết nối các câu thành một chỉnh thể. Phân tích này cho thấy tầm quan trọng của chúng. Chúng là bộ khung để xây dựng câu. Chúng thể hiện mối quan hệ cú pháp phức tạp. Phép phân tích cú pháp sẽ không đầy đủ. Nó thiếu đi sự xem xét sâu sắc này.

2.3. Chức vụ cú pháp của quan hệ từ.

Quan hệ từ phụ thuộc không chỉ kết nối. Chúng còn đảm nhiệm các chức vụ cú pháp cụ thể. Chúng có thể đánh dấu vai trò ngữ pháp. Ví dụ, chúng chỉ ra chủ ngữ, tân ngữ, trạng ngữ. Dù không phải là từ loại chính. Chúng giúp xác định các thành phần câu. 'Với' trong 'đi với bạn' chỉ vai trò đồng hành. 'Tại' trong 'học tại trường' chỉ địa điểm. Sự hiện diện của chúng là dấu hiệu. Nó giúp người đọc và người nghe phân tích. Nó hiểu cấu trúc ngữ pháp của câu. Trong ngữ pháp chức năng, chức vụ này quan trọng. Nó liên quan đến ý nghĩa và mục đích giao tiếp. Các quan hệ từ giúp biểu đạt các chức năng ngữ nghĩa. Chúng thể hiện các quan hệ logic. Hiểu rõ chức vụ này là cần thiết. Nó giúp phân tích sâu hơn. Nó khám phá mối quan hệ cú pháp ẩn chứa.

III. Ngữ nghĩa Vai trò quan hệ từ phụ thuộc trong tiếng Việt

Phần này khám phá bình diện nghĩa học. Nó tập trung vào ý nghĩa của quan hệ từ phụ thuộc. Các từ này không chỉ mang chức năng cú pháp. Chúng còn gánh vác các vai trò ngữ nghĩa sâu sắc. Chúng góp phần tạo nên nghĩa miêu tả. Chúng thể hiện các loại tham thể trong câu. Ngoài ra, chúng biểu đạt nghĩa tình thái. Chúng cho thấy đánh giá của người nói. Nghiên cứu phân tích các sắc thái ý nghĩa khác nhau. Mỗi quan hệ từ có thể truyền tải nhiều nghĩa. Điều này phụ thuộc vào ngữ cảnh cụ thể. Việc hiểu rõ ngữ nghĩa là thiết yếu. Nó giúp giải thích sự linh hoạt của tiếng Việt. Ngữ pháp học chức năng nhấn mạnh điều này. Nó nhìn nhận ngôn ngữ như một hệ thống. Hệ thống này biểu đạt ý nghĩa. Các quan hệ từ phụ thuộc là chìa khóa. Chúng mở ra cánh cửa hiểu biết. Chúng giúp hiểu cách ý nghĩa được xây dựng. Chúng cũng cho thấy cách thông tin được mã hóa.

3.1. Ý nghĩa miêu tả của quan hệ từ phụ thuộc.

Quan hệ từ phụ thuộc biểu thị ý nghĩa miêu tả. Chúng chỉ ra các quan hệ thực tại. Các quan hệ này có thể là không gian, thời gian, nguyên nhân, mục đích. Ví dụ: 'từ nhà', 'đến trường', 'vì bệnh', 'để học'. Mỗi quan hệ từ mang một giá trị ngữ nghĩa riêng. 'Từ' chỉ điểm xuất phát. 'Đến' chỉ điểm kết thúc. 'Vì' biểu thị nguyên nhân. 'Để' chỉ mục đích. Chúng giúp làm rõ bối cảnh sự tình. Chúng cung cấp thông tin chi tiết. Sự hiện diện của chúng làm cho thông điệp cụ thể hơn. Đây là một khía cạnh quan trọng của ngữ pháp chức năng. Ngữ pháp này xem xét cách ngôn ngữ mô tả thế giới. Việc phân tích ý nghĩa miêu tả rất cần thiết. Nó giúp hiểu rõ chức năng thông tin của câu. Nó cũng giúp phân biệt các cụm từ tiếng Việt có vẻ tương đồng.

3.2. Quan hệ từ thể hiện nghĩa tình thái.

Bên cạnh nghĩa miêu tả, quan hệ từ còn thể hiện nghĩa tình thái. Nghĩa tình thái phản ánh thái độ người nói. Nó cho thấy đánh giá về sự tình. Ví dụ, các quan hệ từ có thể biểu đạt sự đánh giá về lượng. Chúng có thể chỉ sự đánh giá về chất. Một số quan hệ từ phụ thuộc mang sắc thái nhấn mạnh. Chúng thể hiện sự ngạc nhiên hoặc sự chắc chắn. Điều này cho thấy tính đa chức năng của từ loại tiếng Việt này. Trong ngữ pháp chức năng, nghĩa tình thái rất quan trọng. Nó liên quan đến chức năng liên nhân của ngôn ngữ. Nó giúp chúng ta hiểu sự tương tác. Nó chỉ ra cách người nói định vị mình. Nó thể hiện mối quan hệ với thông điệp. Phân tích này làm sâu sắc thêm hiểu biết. Nó về vai trò của quan hệ từ phụ thuộc.

3.3. Các loại tham thể được đánh dấu.

Quan hệ từ phụ thuộc đóng vai trò quan trọng. Chúng đánh dấu các loại tham thể khác nhau. Tham thể là các thực thể liên quan đến hành động. Chúng có thể là tác thể, thụ thể, công cụ, địa điểm, thời gian. Ví dụ: 'viết bằng bút' (công cụ), 'gặp ở Hà Nội' (địa điểm). Các quan hệ từ như 'bằng', 'ở', 'cho' chỉ rõ vai trò. Chúng xác định mối liên hệ của tham thể với vị ngữ. Điều này giúp làm rõ vai trò ngữ pháp. Nó cũng cung cấp thông tin ngữ nghĩa. Trong ngữ pháp phụ thuộc, việc này là trung tâm. Nó mô tả cách các thành phần liên kết. Nó hình thành nên một cấu trúc có ý nghĩa. Phép phân tích cú pháp sẽ không hiệu quả. Nó nếu bỏ qua vai trò đánh dấu tham thể này. Hiểu biết này giúp phân tích sâu hơn. Nó về cấu trúc cú pháp tiếng Việt.

IV. Dụng học Quan hệ từ phụ thuộc và lập luận tiếng Việt

Bình diện dụng học khám phá cách dùng quan hệ từ. Nó trong bối cảnh giao tiếp thực tế. Quan hệ từ phụ thuộc không chỉ truyền tải nghĩa. Chúng còn tham gia vào cấu trúc lập luận. Chúng giúp tổ chức thông tin. Chúng định hướng người nghe/người đọc. Nghiên cứu tập trung vào vai trò của chúng. Chúng dẫn nhập các thành phần lập luận. Chúng kết nối các ý tưởng trong văn bản. Ngoài ra, chúng còn đánh dấu chủ đề và hậu đề. Chúng tham gia vào việc tạo tiêu điểm. Điều này cho thấy tính chức năng cao của chúng. Chúng là công cụ quan trọng trong giao tiếp. Chúng giúp tạo ra sự mạch lạc và thuyết phục. Ngữ pháp học chức năng nhấn mạnh khía cạnh này. Nó xem xét ngôn ngữ từ góc độ sử dụng. Phân tích này cung cấp cái nhìn mới. Nó về sự phức tạp của quan hệ từ. Nó làm rõ cách chúng hỗ trợ quá trình lập luận.

4.1. Quan hệ từ trong các thành phần lập luận.

Quan hệ từ phụ thuộc có vai trò quan trọng. Chúng dẫn nhập các thành phần lập luận. Chúng kết nối các luận cứ, bằng chứng, kết luận. Ví dụ: 'do đó', 'vì vậy', 'mặc dù'. Các từ này không chỉ đơn thuần là từ nối. Chúng biểu thị mối quan hệ logic. Chúng có thể là quan hệ nguyên nhân – kết quả. Chúng có thể là quan hệ nhượng bộ – đối lập. Sự hiện diện của chúng giúp cấu trúc lập luận chặt chẽ. Chúng định hướng người đọc theo một luồng suy nghĩ. Chúng làm cho thông điệp thuyết phục hơn. Trong phân tích ngữ pháp chức năng, điều này là cốt lõi. Nó xem xét cách ngôn ngữ xây dựng lập luận. Nó thể hiện mối quan hệ cú pháp phức tạp. Việc hiểu rõ chức năng này giúp viết văn. Nó giúp giao tiếp hiệu quả hơn trong tiếng Việt.

4.2. Dấu hiệu chủ đề và hậu đề.

Quan hệ từ phụ thuộc còn đóng vai trò. Chúng đánh dấu chủ đề và hậu đề của câu. Chủ đề là thông tin đã biết. Hậu đề là thông tin mới. Một số quan hệ từ có thể xuất hiện ở đầu câu. Chúng báo hiệu một chủ đề mới sắp được giới thiệu. Hoặc chúng chỉ ra một sự chuyển đổi chủ đề. Ví dụ: 'về việc này', 'đối với vấn đề đó'. Các cụm từ này giúp người nghe/đọc định hướng. Chúng hiểu được trọng tâm của thông tin. Chúng làm cho văn bản mạch lạc hơn. Trong ngữ pháp chức năng, đây là chức năng văn bản. Nó liên quan đến việc tổ chức thông tin. Nó tạo ra sự gắn kết trong toàn bộ văn bản. Việc phân tích này làm rõ sự tinh tế. Nó thể hiện cách quan hệ từ hỗ trợ giao tiếp. Nó cải thiện phép phân tích cú pháp văn bản.

4.3. Quan hệ từ tham gia vào phần thuyết.

Quan hệ từ phụ thuộc cũng tham gia vào phần thuyết. Phần thuyết là tiêu điểm thông tin mới. Nó thường chứa đựng nội dung quan trọng nhất. Một số quan hệ từ đứng trong phần thuyết. Chúng giúp nhấn mạnh hoặc làm rõ ý nghĩa. Chúng có thể là một phần của cụm từ vị ngữ. Hoặc chúng hỗ trợ truyền tải thông tin cốt lõi. Ví dụ, trong câu nhấn mạnh. Quan hệ từ có thể được sử dụng để làm nổi bật. Chúng làm nổi bật một yếu tố cụ thể trong phần thuyết. Điều này cho thấy tính linh hoạt của chúng. Chúng không chỉ giới hạn ở việc nối. Chúng còn tham gia vào việc định hình ý nghĩa trọng tâm. Phân tích này áp dụng ngữ pháp học chức năng. Nó giúp hiểu rõ hơn về cách chúng hoạt động. Nó trong cấu trúc thông tin của tiếng Việt.

V. Phân tích sâu Mối quan hệ từ phụ thuộc tiếng Việt

Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn toàn diện. Nó về quan hệ từ phụ thuộc tiếng Việt. Nó sử dụng khung lý thuyết ngữ pháp chức năng. Các phát hiện đóng góp đáng kể. Nó làm sâu sắc thêm hiểu biết về từ loại này. Nó cũng làm rõ vai trò của chúng. Chúng trong cấu trúc cú pháp tiếng Việt. Luận án đã xác lập một hệ thống. Nó mô tả chức năng của quan hệ từ phụ thuộc. Nó trên cả ba bình diện: kết học, nghĩa học, dụng học. Mối quan hệ cú pháp phức tạp được giải thích rõ ràng. Phép phân tích cú pháp được cải thiện. Nó giúp hiểu các sắc thái ý nghĩa. Nó cũng hiểu các mục đích giao tiếp. Nghiên cứu này mở ra hướng mới. Nó cho các nghiên cứu tiếp theo về tiếng Việt. Nó cung cấp một nền tảng vững chắc. Nó cho việc phân tích ngôn ngữ học ứng dụng. Tầm quan trọng của ngữ pháp học chức năng được khẳng định. Nó trong việc giải mã các hiện tượng ngôn ngữ.

5.1. Đóng góp của nghiên cứu về ngữ pháp phụ thuộc.

Nghiên cứu này có những đóng góp quan trọng. Nó làm rõ khái niệm ngữ pháp phụ thuộc. Nó áp dụng vào bối cảnh tiếng Việt cụ thể. Một hệ thống phân loại mới được đề xuất. Hệ thống này bao gồm các quan hệ từ phụ thuộc. Nó giúp nhận diện và phân tích chúng. Công trình này là tài liệu tham khảo giá trị. Nó cho các nhà ngôn ngữ học và sinh viên. Nó cung cấp cái nhìn chi tiết. Nó về cách các từ này hoạt động. Nó trong việc tạo ra cấu trúc cú pháp. Đóng góp này vượt ra ngoài lý thuyết. Nó có ý nghĩa thực tiễn cho giảng dạy. Nó hỗ trợ học tiếng Việt như ngôn ngữ thứ hai. Nó cũng có ích cho việc phát triển công nghệ ngôn ngữ. Nó đặc biệt là trong phép phân tích cú pháp tự động. Nghiên cứu này đặt nền móng vững chắc. Nó cho việc hiểu sâu hơn về tiếng Việt.

5.2. Hướng phát triển cho phân tích cú pháp tiếng Việt.

Các kết quả nghiên cứu mở ra hướng phát triển mới. Nó cho phép phân tích cú pháp tiếng Việt. Cần có những nghiên cứu chuyên sâu hơn. Nó về các hiện tượng ngữ pháp liên quan. Đặc biệt là sự tương tác của quan hệ từ. Chúng với các từ loại tiếng Việt khác. Có thể mở rộng phạm vi ngữ liệu. Nó bao gồm cả ngôn ngữ nói và viết. Việc này giúp nắm bắt toàn diện. Nó nắm bắt sự đa dạng trong cách sử dụng. Ứng dụng công nghệ xử lý ngôn ngữ tự nhiên. Nó trong việc tự động nhận diện và phân loại. Nó cũng có thể được phát triển. Nó thành các công cụ hỗ trợ dịch thuật. Nghiên cứu tiếp theo có thể so sánh. Nó so sánh quan hệ từ phụ thuộc. Nó giữa tiếng Việt và các ngôn ngữ khác. Điều này giúp hiểu rõ hơn. Nó về những đặc thù và tính phổ quát.

5.3. Tầm quan trọng của ngữ pháp học chức năng.

Nghiên cứu này khẳng định tầm quan trọng. Nó về ngữ pháp học chức năng. Lý thuyết này không chỉ mô tả cấu trúc. Nó còn giải thích cách ngôn ngữ được sử dụng. Nó cho các mục đích giao tiếp cụ thể. Ngữ pháp chức năng cung cấp khung nhìn. Nó toàn diện và sâu sắc. Nó về các hiện tượng ngữ pháp. Đặc biệt là những hiện tượng phức tạp. Chúng như quan hệ từ phụ thuộc. Nó giúp hiểu được ý nghĩa ẩn chứa. Nó đằng sau hình thức bề mặt của ngôn ngữ. Cách tiếp cận này có giá trị ứng dụng cao. Nó trong nhiều lĩnh vực. Ví dụ, giáo dục ngôn ngữ. Nó phát triển công nghệ AI. Nó cải thiện khả năng hiểu biết. Nó về cách con người sử dụng ngôn ngữ. Nó để tạo ra ý nghĩa và tương tác.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ ngôn ngữ học quan hệ từ phụ thuộc trong tiếng việt dưới góc nhìn của ngữ pháp chức năng

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (202 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN La Thị Mỹ Quỳnh QUAN HỆ TỪ PHU THUOC TRONG TIENG VIỆT DƯỚI GÓC NHÌN CỦA NGỮ PHÁP CHỨC NĂNG Hà Nội - 2021 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN La Thị Mỹ Quỳnh QUAN HE TỪ PHU THUỘC TRONG TIENG VIET DUOI GOC NHIN CUA NGỮ PHAP CHỨC NĂNG Chuyên ngành: Ngôn ngữ hoc Mã số: 62 22 02 40 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. Lê Thị Lan Anh XÁC NHẬN NCS ĐÃ CHỈNH SỬA THEO QUYÉT NGHỊ CỦA HỘI ĐỎNG ĐÁNH GIÁ LUẬN ÁN Chủ tịch hội đồng đánh giá Người hướng dẫn khoa học Luận án Tiên sĩ PGS. Nguyễn Hồng Cén PGS. Lê Thị Lan Anh Hà Nội - 2021 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan công trình nghiên cứu Quan hệ từ phụ thuộc trong tiếng Việt dưới góc nhìn của ngữ pháp chức năng này là do tôi thực hiện.

Các kết quả nghiên cứu được nêu trong luận án là trung thực. Các thông tin trích dẫn đều được chỉ rõ nguôn gôc. Nghiên cứu sinh La Thị Mỹ Quỳnh LOI CAM ON Trước tiên, với sự kính trọng va biết ơn sâu sắc, tôi xin gửi lời cảm ơn đến PGS. LÊ THỊ LAN ANH, người đã luôn tận tình hướng dẫn, động viên, giúp đỡ tôi dé tôi hoàn thành luận án này.

Tôi cũng xin chân thành cảm ơn các nhà khoa học, các thầy cô giáo của Khoa Ngôn ngữ học, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình thực hiện đề tài luận án. Tôi xin gửi lời biết ơn sâu sắc đến gia đình, bạn bè, đồng nghiệp tại Trường Đại học Khoa học - Đại học Thái Nguyên đã chia sẻ, động viên, hỗ trợ để tôi hoàn thành tốt nhiệm vụ học tập. Nghiên cứu sinh La Thị Mỹ Quỳnh MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN LOI CAM ON MỤC lUỤC. 400000 80060000680084 080 1 DANH MỤC CHỮ VIET TAT VÀ CÁC KÝ HIỆU.

Lí do chọn để tài. Mục đích và nhiệm vụ nghiÊn CỨU. Đối tượng, phạm vi nghiên cứu và phạm vi nguồn ngữ liệu. Phương pháp nghiÊn CỨU.

Đóng góp của luận ấi.-- -- - - + xxx v1 TT HH Hàn HH ng ng 8 6. Bố cục của luận ấn. -- tk St tk SEEEESESEEEEEESEEEEEESEEEEEESESEEEESEEEEEEEESErrkrkrree 8 Chương 1. TONG QUAN TINH HÌNH NGHIÊN CỨU VA CO SO LY THUYET a.

Tổng quan tình hình nghiên cứu. Tình hình nghiên cứu quan hệ từ phụ thuộc trong ngôn ngữ học ;/78z7. Tình hình nghiên cứu quan hệ từ phụ thuộc trong Việt ngữ hoc. Khái quát về lý thuyết ba bình diện của ngữ pháp chức năng.

Khái quát về quan hệ từ, quan hệ từ phụ thuộc trong tiếng Việt. 50 Tiểu kết chương 1 .-- << ©c<©s£ te +£keEEEEEEEkeEkeEkeEterkererrrkrkrkerkrrerrerrerrsre 56 Chương 2. QUAN HE TU PHU THUỘC TRONG TIENG VIET TREN BINH DIEN KET HOC. Xác lập hệ thống quan hệ từ phụ thuộc trong tiếng Viét 0.

Cơ sở xác lập hệ thống quan hệ từ phụ thuộc trong tiếng Việt. Hệ thong quan hệ từ phụ thuộc trong tiếng Việt. Vai trò của quan hệ từ phụ thuộc trong tiếng Việt trên bình diện 1111127. Vai trò kết nối frong cầu tạo cụm từ, câu, văn bản.

Vai trò đảm nhiệm chức vụ Cú pháp.cs- ccSSckssseeeseeeseeres Ill 2. Vai trò đánh dấu các chức vụ cú PRP ceseeveccescesvssvsseeseessessssessesesvesesseses 114 Tid Ket CHUONG 2 cesecsscsecssessessscsvessessesssessessesssessessesssssscsscsscssssssesscssesasssscssesseessessees 124 Chương 3. QUAN HE TU PHU THUOC TRONG TIENG VIET TREN BINH DIỆN NGHĨA HOC VÀ DUNG HỌC. Vai trò của Quan hệ từ phụ thuộc đối với nghĩa miêu tả.

Quan hệ từ phụ thuộc đảm nhiệm vai trò vị mm ®eaa 126 3. Quan hệ từ phụ thuộc đánh dấu các loại tham thể. Vai trò của quan hệ từ phụ thuộc đối với nghĩa tình thái. Quan hệ từ phụ thuộc thể hiện đánh gid về lượng đối với sự tình.

Quan hệ từ phụ thuộc thé hiện đánh giá về chat doi với sự tình. Vai trò của quan hệ từ phụ thuộc đối với lập luận.---cc+<c<+cc<xx 159 3. Vai trò dẫn nhập các thành phần lập luận.-- 2 s+cs+ce+ss+se+ 159 3. Vai trò kết noi các thành phần lập luận.

Vai trò của quan hệ từ phụ thuộc tiếng Việt đối với cấu trúc để - thu yẾt. Quan hệ từ phụ thuộc đánh dấu Chit đê.---- 5c 5s5s+cs+cs+sszse2 175 3. Quan hệ từ phụ thuộc đánh dấu Hậu đỂ.-- + + + s+cs+cs+cs+se2 178 3. Quan hệ từ phụ thuộc tham gia vào phan thuyết (Tiêu điểm).

180 Tiểu kết CHWONG 3 cssecsecssessessesssesessessssssessessessssssessssssssscsscssesasssscsecssesassssesscsseessessees 181 00090. 183 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIÁ LIÊN QUAN DEN LUẬN ÁN .----s- 2e ©cse©sseEssersetrserssersserserssrre 187 TÀI LIEU THAM KHẢO.-- 2 2s s°©SsSs£EsEssEsstxsetserssvssesserssrsee 188 DANH MỤC CHỮ VIET TAT VÀ CÁC KÝ HIỆU KL, r Két luan KT Kết tử KCVN Kết cấu vị ngữ LC, p, q Luận cứ QHT Quan hệ từ QHTBĐ Quan hệ từ bình đẳng QHTPT Quan hệ từ phụ thuộc TTBB Tham thể bắt buộc TTMR Tham thé mở rộng VD Ví dụ (+) Có thé lược bỏ được (-) Không thể lược bỏ được @ danh dau vang mat DANH MỤC BANG Bảng 2.1: So sánh ý nghĩa khái quát của các từ của, trong, ngoài, với, đề, ra, vào với tư cách là danh từ, động từ và với tư cách là QHTPT.2: Hệ thống QHTPT trong tiếng Việt.3: Các QHTPT tiêu biểu thực hiện chức năng kết nối trong cụm danh từ .4: Tan số kết nối trong cấu tao cụm danh từ của các QHTPT.5: Các QHTPT tham gia kết nói thành tố phụ bắt buộc .6: Các QHTPT tiêu biểu tham gia kết nối thành tố phụ tự do trong cấu tạo cụm động từ tiếng „1.7: Các QHTPT tham gia kết nối thành tố phụ tự do trong cụm tính từ .8: Các QHTPT tiêu biểu tham gia kết nối trong cấu tạo câu ghép 90100108900 .9: Các QHTPT tham gia đánh dấu các loại trạng ngữ trong câu.1: Hệ thống các kiêu loại sự tình quan hệ trong tiếng Việt của Lê Thị Lan Anh [1; tr.- 2-5-2 2 22s £e£zseszszszs+eeseeszs 127 Bang 3.2: Các QHTPT tiêu biéu đảm nhận vai trò vị tố quan hệ .3: Các QHTPT tham gia đánh dấu các loại TTBB trong cấu trúc NGHTA MISU ta oe .4: Các QHTPT tiêu biểu tham gia đánh dau các loại TTMR trong cấu trúc nghĩa miêu tả .5: Các QHTPT và tổ hợp QHTPT trong tiếng Việt đảm nhiệm chức năng kế: tr dẫn nhập LC và KLL. Lí do chọn đề tài 1. Mấy thập niên trở lại đây, trong nghiên cứu ngữ pháp tiếng Việt, lí thuyết ngữ pháp chức năng - mô hình nghiên cứu ngôn ngữ trên ba bình diện - đang ngày cảng tỏ rõ là một khuynh hướng nghiên cứu ngôn ngữ hiện đại, mang tính toàn diện và giàu năng lực giải thích.

Mô hình lí thuyết này đã được vận dụng dé miêu tả, lí giải các hiện tượng ngữ pháp, các đơn vị ngữ pháp của tiếng Việt. Theo hướng nghiên cứu của ngữ pháp chức năng, các hiện tượng ngữ pháp, các đơn vị ngữ pháp tiếng Việt được tập trung tìm hiểu trên cả ba bình diện vừa độc lập vừa tương tác với nhau: kết học, nghĩa học và dụng học. Bởi vậy, hướng nghiên cứu ngữ pháp chức năng đã khắc phục được những tồn đọng của ngữ pháp truyền thống khi chỉ tập trung nghiên cứu các đơn vị ngữ pháp thiên về mặt tổ chức hình thức. Trong hệ thống từ loại tiếng Việt, hư từ (phụ từ, quan hệ từ, tình thái từ) chiếm số lượng không nhiều nhưng lại được sử dụng với tần suất cao trong mọi phong cách ngôn ngữ, từ trong lời ăn tiếng nói hàng ngày đến các văn bản khoa học, hành chính, báo chí, văn chương nghệ thuật,.

Chính bởi vậy, lớp từ này đã được các nhà nghiên cứu quan tâm tìm hiểu từ rất sớm, chỉ ra các đặc điểm, vai trò ngữ pháp cơ bản. Những năm gần đây, nghiên cứu hư từ tiếng Việt đang dần chuyển hướng từ ngữ pháp hình thức sang ngữ pháp chức năng. Một số kết quả nghiên cứu bước đầu về hư từ theo lý thuyết ba bình điện đã mở rộng đặc điểm, vai trò của lớp từ này trên cả bình diện nghĩa học và dụng học - những vai trò mà ở thời kỳ ngữ pháp truyền thống chưa được ghi nhận. Quan hệ từ phụ thuộc (QHTPT) tiếng Việt, một tiểu loại của quan hệ từ (QHT), chuyên biéu thị quan hệ ngữ pháp chính phụ trong tiếng Việt đã được quan tâm tìm hiểu ca trong ngữ pháp truyền thống và trong ngữ pháp hiện đại.

Tuy nhiên, tiểu loại này chủ yếu được tập trung nghiên cứu trên bình diện kết học. Còn vai trò của QHTPT tiếng Việt trên các bình diện khác, như: bình diện nghĩa học (vai trò đối với cau trúc nghĩa miêu tả, nghĩa tình thái), bình điện dụng học (vai trò đối với lập luận, cấu trúc đề - thuyết, cấu trúc thông tin,.) cũng chưa được quan tâm đúng mức. Thực tê nghiên cứu này đòi hỏi cân có thêm một công trình nghiên cứu chuyên sâu dé đánh giá tổng thé vai trò của QHTPT tiếng Việt trên cả ba bình diện: kết học, nghĩa học và dụng học theo đường hướng của ngữ pháp chức năng. Xuất phát từ những lý do trên mà chúng tôi đã chọn đề tài: “Quan hệ từ phụ thuộc trong tiếng Việt dưới góc nhìn của ngữ pháp chức năng” dé triền khai nghiên cứu.

Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu 2. Mục đích nghiên cứu Trên cơ sở xác lập hệ thong QHTPT trong tiéng Việt và miêu tả chỉ tiết các vai trò tiêu biểu của chúng trên ba bình diện: kết học, nghĩa học và dụng học, mục đích nghiên cứu của luận án là nhằm đưa ra một cái nhìn tổng thể về vai trò của QHTPT trong tiếng Việt theo quan điểm của ngữ pháp chức năng. Thông qua đó, có thê cung cấp những gợi dẫn hữu ích về lĩnh hội và sử dụng QHTPT tiếng Việt trong tạo lập câu, văn bản và trong giao tiếp. Nhiệm vụ nghiên cứu Đề thực hiện mục đích nêu trên, luận án xác định các nhiệm vụ nghiên cứu cơ bản sau: - Nghiên cứu những vấn đề cơ bản về lý thuyết ba bình diện của ngữ pháp chức năng; những vấn đề lý thuyết cơ bản về QHT và QHTPT trong tiếng việt.

- Nhận diện, xác lập hệ thống QHTPT trong tiếng Việt. - Miêu tả cụ thé vai trò của QHTPT trong tiếng Việt trên ba bình diện: kết học, nghĩa học và dụng học. Đối tượng, phạm vi nghiên cứu và phạm vi nguồn ngữ liệu 3. Đối tượng nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu của luận án là hệ thống QHTPT trong tiếng Việt.

Phạm vi nghiên cứu Luận án tập trung nghiên cứu các vai trò tiêu biểu của QHTPT trong tiếng Việt trên ba bình diện: kết học, nghĩa học và dụng học.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Quan hệ từ phụ thuộc tiếng Việt dưới góc nhìn ngữ pháp chức năng" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ ngôn ngữ học: Phân tích quan hệ từ phụ thuộc trong tiếng Việt theo ngữ pháp chức năng. Khám phá cấu trúc ngữ nghĩa tiếng Việt.

Luận án "Quan hệ từ phụ thuộc tiếng Việt dưới góc nhìn ngữ pháp chức năng" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Quốc gia Hà Nội, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Quan hệ từ phụ thuộc tiếng Việt dưới góc nhìn ngữ pháp chức năng" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Quan hệ từ phụ thuộc tiếng Việt dưới góc nhìn ngữ pháp chức năng" thuộc chuyên ngành Ngôn ngữ học. Danh mục: Ngôn Ngữ Học Việt Nam.

Luận án "Quan hệ từ phụ thuộc tiếng Việt dưới góc nhìn ngữ pháp chức năng" có bao nhiêu trang?

Luận án "Quan hệ từ phụ thuộc tiếng Việt dưới góc nhìn ngữ pháp chức năng" có 202 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Quan hệ từ phụ thuộc tiếng Việt dưới góc nhìn ngữ pháp chức năng" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter