Tổng quan về luận án

Nghiên cứu ngôn ngữ pháp lý, đặc biệt là văn bản hợp đồng (VBHĐ), giữ vị trí then chốt trong việc xác lập, phân bổ và bảo đảm thực thi các quyền, nghĩa vụ dân sự - thương mại. Công trình "Nghiên cứu ngôn ngữ văn bản hợp đồng tiếng Việt từ bình diện phân tích diễn ngôn" của nghiên cứu sinh Trần Thị Thùy Linh, dưới sự hướng dẫn khoa học của GS.TS Nguyễn Thiện Giáp tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (2016, chuyên ngành Việt ngữ học, mã số: 62 22 01 15), là nghiên cứu tiên phong áp dụng toàn diện lý thuyết Ngữ pháp chức năng hệ thống (Systemic Functional Linguistics - SFL) và Phân tích diễn ngôn (Discourse Analysis - DA) vào thể loại hợp đồng tiếng Việt.

Trong các nghiên cứu luật học truyền thống, hợp đồng chủ yếu được tiếp cận dưới góc độ chế định pháp lý, điều kiện hiệu lực và kỹ thuật lập pháp theo Bộ luật Dân sự. Ngược lại, ở giác độ ngôn ngữ học trong nước, VBHĐ trước đây chỉ được định vị khiêm tốn trong phong cách học hành chính - công vụ hoặc hướng dẫn soạn thảo văn bản thuần túy cấu trúc (Nguyễn Đình Chiến, 1936; Phan Văn Thiết, 1955; Cù Đình Tú, 1983). Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi tồn tại ở việc thiếu vắng một công trình giải mã tường minh bản chất tương tác quyền lực, tính ràng buộc pháp lý và cơ chế tạo nghĩa của VBHĐ dưới góc nhìn ngôn ngữ học chức năng hiện đại.

Để giải quyết khoảng trống này, luận án xác lập ba câu hỏi nghiên cứu trung tâm:

  1. Trường diễn ngôn (Field of discourse) hiện thực hóa chức năng tư tưởng của VBHĐ tiếng Việt thông qua hệ thống chuyển tác, hiện tượng danh hóa và mở rộng cụm danh từ như thế nào?
  2. Ý chỉ diễn ngôn (Tenor of discourse) kiến tạo mối quan hệ quyền lực, tính bắt buộc và chức năng liên nhân qua hệ thống tình thái và hành động ngôn từ cam kết ra sao?
  3. Phương thức diễn ngôn (Mode of discourse) tổ chức cấu trúc vĩ mô (theo mô hình Generic Structure Potential - GSP) và cấu trúc vi mô (cấu trúc Đề - Thuyết, phương thức liên kết) như thế nào để đảm bảo tính mạch lạc và chuẩn xác?

Khung lý thuyết của công trình tích hợp mô hình tam diện siêu chức năng của M.A.K. Halliday (1985, 1994), mô hình Cấu trúc thể loại tiềm năng (Generic Structure Potential - GSP) của Ruqaiya Hasan (1989), lý thuyết phân tích thể loại của Vijay Bhatia (1993) và lý thuyết hành động ngôn từ của J.L. Austin (1962) cùng John Searle (1969, 1979). Luận án được thực hiện trên quy mô ngữ liệu thực chứng gồm 205 VBHĐ với tổng dung lượng 1.537 trang văn bản (không tính phụ lục), thu thập trong khung thời gian 3 năm (2010–2012) từ các cơ quan tư pháp chứng thực và tổ chức kinh tế tại Việt Nam.

Literature Review và Positioning

Lịch sử nghiên cứu diễn ngôn văn bản chứng kiến sự chuyển dịch mang tính bước ngoặt từ ngữ pháp văn bản tĩnh sang phân tích diễn ngôn động và phân tích diễn ngôn phê phán (CDA). Kể từ công trình khởi xướng "Discourse Analysis" của Zellig Harris (1952), giới ngôn ngữ học đã chuyển trọng tâm từ miêu tả đơn vị câu độc lập sang khảo sát mối quan hệ giữa cấu trúc ngôn ngữ và ngữ cảnh giao tiếp xã hội (Halliday & Hasan, 1976; Brown & Yule, 1983; van Dijk, 1985; Fairclough, 1992).

Trong dòng chảy học thuật quốc tế, phân tích diễn ngôn pháp lý và thể loại hợp đồng đã hình thành các trường phái nghiên cứu chuyên sâu:

  • Nhánh phân tích cấu trúc thể loại chuyên nghiệp: Vijay Bhatia (1993, 2004) trong "Analysing Genre: Language Use in Professional Settings" đã phân lập các bước tu từ (rhetorical moves) và cấu trúc nhận thức đặc thù của văn bản pháp lý thương mại, chỉ ra tính lưỡng phân giữa mục đích truyền đạt nghĩa vụ pháp lý và tính công thức hóa nghiêm ngặt.
  • Nhánh phong cách học pháp lý chức năng: V. Maley (1994) trong "The Language of the Law" và John Gibbons (2003) trong "Forensic Linguistics" đã chứng minh ngôn ngữ hợp đồng là một biến thể ngữ vực (register) có độ cô đặc thông tin cao, triệt tiêu tính chủ quan thông qua danh hóa và cấu trúc bị động hóa nhằm duy trì tính khách quan tuyệt đối.

Tại Việt Nam, các nghiên cứu diễn ngôn ban đầu tập trung vào ngữ pháp văn bản và tính liên kết, mạch lạc (Trần Ngọc Thêm, 1985; Diệp Quang Ban, 1998, 2002, 2009; Nguyễn Thị Việt Thanh, 1999). Sau đó, các học giả như Nguyễn Thiện Giáp (2000) và Nguyễn Hoà (2003, 2006) đã đặt nền móng lý luận cho phân tích diễn ngôn và CDA tại Việt Nam. Tuy nhiên, các ứng dụng thể loại cụ thể chủ yếu dừng lại ở văn bản ngoại giao, báo chí, thư tín thương mại (Nguyễn Trọng Đàn, 1996), luật lập pháp (Lê Hùng Tiến, 1999) hoặc văn bản hành chính nhà nước (Nguyễn Thị Hà, 2010).

Luận án của Trần Thị Thùy Linh định vị chính xác vào giao điểm còn bỏ trống: khảo sát VBHĐ tiếng Việt như một thể loại diễn ngôn hành chức đa diện. So với công trình của Lê Hùng Tiến (1999) vốn tập trung vào đối chiếu cấu trúc dịch thuật văn bản luật pháp Anh - Việt, và công trình của Dương Thị Hiền (2008) so sánh văn bản Hiến pháp, luận án này tiến hành giải phẫu trực tiếp cơ chế sản sinh ngữ nghĩa của hợp đồng tiếng Việt trong đời sống thực tế thông qua 3 tham số ngữ cảnh: Field, Tenor và Mode.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án đóng góp quan trọng vào lý thuyết ngữ pháp chức năng hệ thống khi bản địa hóa và kiểm chứng thành công tính tương thích của mô hình tam diện Halliday đối với loại hình tiếng Việt - một ngôn ngữ đơn lập, không biến hình:

  1. Mở rộng lý thuyết chuyển tác (Transitivity System) vào văn bản pháp lý tiếng Việt: Khẳng định hệ thống 6 kiểu quá trình (Vật chất, Tinh thần, Quan hệ, Hành vi, Phát ngôn, Hiện hữu) của Halliday hoàn toàn có khả năng phân loại và mô tả chi tiết các phát ngôn mang tính quy phạm và ràng buộc lợi ích.
  2. Phát triển lý thuyết hành động ngôn từ (Speech Acts Theory) trong diễn ngôn giao kết: Cụ thể hóa phân loại hành động ngôn từ cam kết (commissive acts) của John Searle vào môi trường văn bản có tính thể chế hóa, xác lập các điều kiện thỏa dụng (felicity conditions) đặc thù cho việc xác lập ý chí pháp lý song phương.
  3. Kiểm chứng mô hình Cấu trúc thể loại tiềm năng (GSP) của Ruqaiya Hasan: Chứng minh tính bất biến của các yếu tố bắt buộc (obligatory elements) và tính biến thiên của các yếu tố tùy nghi (optional elements) trong việc thiết lập ranh giới thể loại hợp đồng.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án được xây dựng dựa trên sự tích hợp đa tầng giữa lý thuyết Ngữ vực (Register) của Halliday và mô hình Cấu trúc thể loại (Genre) của Martin (1992) cùng Hasan (1989):

[THỂ LOẠI (Genre): Mục đích giao tiếp pháp lý, Mô hình GSP]
                              ↓
[NGỮ VỰC (Register): Ngữ cảnh tình huống VBHĐ]
  ├── Trường (Field)      → Chức năng Tư tưởng  → Hệ thống Chuyển tác, Danh hóa, Mở rộng Cụm Danh từ
  ├── Ý chỉ (Tenor)       → Chức năng Liên nhân → Hệ thống Tình thái, Hành động Ngôn từ Cam kết
  └── Phương thức (Mode)  → Chức năng Tạo văn bản → Cấu trúc Vĩ mô (GSP), Cấu trúc Đề - Thuyết, Phép Liên kết

Khung phân tích này thiết lập ranh giới tường minh (boundary conditions) giữa diễn ngôn hợp đồng và diễn ngôn quyền lực đơn phương (văn bản quản lý nhà nước): trong khi văn bản quản lý nhà nước áp đặt ý chí bất bình đẳng từ trên xuống, diễn ngôn hợp đồng thể hiện sự đàm phán, thỏa hiệp và ràng buộc đối hỗ bình đẳng về mặt pháp lý giữa các chủ thể.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Nghiên cứu vận dụng phương pháp tiếp cận hỗn hợp định tính kết hợp định lượng (mixed-methods design) với lập trường triết học hiện thực phản biện (critical realism) và thuyết chức năng cấu trúc:

  • Triết lý nghiên cứu: Coi ngôn ngữ VBHĐ là một thực thể hành chức xã hội, phản ánh cấu trúc quyền lực và sự chuyển dịch lợi ích kinh tế - pháp lý.
  • Thiết kế đa tầng: Khảo sát từ cấp độ vi mô (từ ngữ, cú pháp, cụm danh từ, vị từ chuyển tác) đến cấp độ trung gian (hành động ngôn từ, đề - thuyết, liên kết đoạn) và cấp độ vĩ mô (cấu trúc thể loại GSP toàn văn).

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình thu thập và xử lý ngữ liệu tuân thủ các tiêu chuẩn nghiêm ngặt:

  1. Chiến lược chọn mẫu: Phương pháp lấy mẫu phân tầng ngẫu nhiên và có chủ đích từ các cơ quan công chứng nhà nước, chính quyền địa phương và các doanh nghiệp lớn. Tiêu chí lựa chọn là các văn bản hợp đồng đã được ký kết chính thức, có giá trị pháp lý thực tế trong giai đoạn 2010–2012.
  2. Tiêu chuẩn loại trừ: Loại bỏ các dự thảo chưa ký kết, các hợp đồng vô hiệu do vi phạm hình thức pháp luật nghiêm trọng, và các phụ lục đơn thuần là bảng biểu thông số kỹ thuật thuần túy để tập trung vào phần diễn ngôn cốt lõi.
  3. Tam giác hóa dữ liệu (Data Triangulation): Đối chiếu ngữ liệu thu thập từ 3 nhóm nguồn: (i) Cơ quan công chứng tư pháp; (ii) Doanh nghiệp xây dựng, thương mại, dịch vụ; (iii) Cơ sở giáo dục đại học và dịch vụ công.

Data và phân tích

Quy mô mẫu phân tích thực chứng gồm 205 VBHĐ với tổng số 1.537 trang văn bản, được phân bổ chính xác theo 4 nhóm hợp đồng pháp định:

  • Hợp đồng kinh tế và thương mại: 85 văn bản (chiếm 41,46%)
  • Hợp đồng dân sự: 68 văn bản (chiếm 33,17%)
  • Hợp đồng lao động: 52 văn bản (chiếm 25,37%)

Phân bổ dung lượng văn bản:

  • Nhóm hợp đồng dung lượng trung bình (4 đến 8 trang): 179 văn bản (chiếm 87,32%)
  • Nhóm hợp đồng phức cảm, dung lượng dài (lên tới 40 trang): 9 văn bản (chiếm 4,39%)
  • Nhóm hợp đồng ngắn gọn (2 trang): 17 văn bản (chiếm 8,29%)

Phương pháp phân tích số liệu: Sử dụng kỹ thuật thống kê mô tả tần số xuất hiện, tỷ lệ phần trăm phân bố của các kiểu quá trình chuyển tác, động từ tình thái, biểu thức ngôn hành và các phương thức liên kết mạch lạc.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

  1. Sự áp đảo của Quá trình Vật chất trong Hệ thống Chuyển tác: Phân tích 205 VBHĐ xác nhận quá trình vật chất (Material processes) chiếm tỷ lệ vượt trội tuyệt đối so với 5 kiểu quá trình còn lại. Các động từ hành động vật chất cụ thể xuất hiện với tần suất dày đặc: "cung cấp", "thông báo", "giải trình", "bảo vệ", "bồi thường", "bố trí", "báo cáo", "kiểm tra", "điều hành", "yêu cầu". Điều này phản ánh bản chất của hợp đồng là công cụ pháp lý điều chỉnh các hành vi thực tế nhằm dịch chuyển tài sản, hàng hóa và dịch vụ.

  2. Cơ chế Danh hóa và Mở rộng Cụm Danh từ tạo lập tính khách quan và cô đọng: VBHĐ tiếng Việt sử dụng cơ chế danh hóa (nominalization) và các cụm danh từ nhiều tầng bậc (với các định ngữ mở rộng) như một phương thức ngữ pháp chủ đạo để đóng gói thông tin phức tạp. Ví dụ, các hành vi giao kết được biến đổi thành các thực thể pháp lý ổn định, loại bỏ yếu tố thời gian cảm tính, tạo ra tính trừu tượng hóa và độ chính xác tuyệt đối.

  3. Đặc trưng Ý chỉ: Hệ thống Tình thái Nghĩa vụ và Biểu thức Ngôn hành Cam kết: Nghiên cứu phát hiện tần số xuất hiện vượt trội của nhóm vị từ tình thái mang tính bắt buộc/nghĩa vụ ("phải", "có trách nhiệm", "có nghĩa vụ", "bắt buộc") song song với nhóm vị từ tình thái trao quyền ("được", "có quyền"). Đặc biệt, hành động ngôn từ cam kết (commissive speech acts) được thực hiện hóa thông qua các biểu thức ngôn hành cố định ("hai bên cam kết", "bên A cam đoan", "hứa trả") tạo nên hiệu lực pháp lý ràng buộc đa phương.

  4. Cấu trúc Vĩ mô tuân thủ nghiêm ngặt Mô hình GSP: Cấu trúc tổng thể của VBHĐ tiếng Việt được định hình bởi 3 nhóm yếu tố cấu thành:

  • Yếu tố bắt buộc: Quốc hiệu/Tiêu ngữ, Tên loại hợp đồng, Căn cứ pháp lý, Thông tin chủ thể (Bên A, Bên B), Nội dung thỏa thuận cốt lõi (quyền, nghĩa vụ, đối tượng, giá cả), Điều khoản tranh chấp, Chữ ký/Đóng dấu.
  • Yếu tố tùy nghi: Điều khoản định nghĩa thuật ngữ, Điều khoản bất khả kháng (force majeure), Điều khoản bảo mật thông tin.
  • Yếu tố lặp lại: Hệ thống điều khoản, khoản, điểm được đánh số phân tầng theo ký hiệu số La Mã, số Ả Rập và chữ cái.
  1. Cấu trúc Vi mô: Sự ưu tiên của Khung đề và Phép Liên kết Từ vựng: Về cấu trúc Đề - Thuyết, VBHĐ ưu tiên sử dụng cấu trúc "Đề khung" (Thematic Framing) chỉ điều kiện, thời gian hoặc căn cứ pháp lý ở đầu câu ("Trong trường hợp...", "Theo quy định tại Điều..."). Về phương thức liên kết, phép lặp từ vựng và lặp cấu trúc ngữ pháp chiếm tỷ lệ cao nhất nhằm triệt tiêu mọi khả năng đa nghĩa, mơ hồ.

Implications đa chiều

  • Đóng góp lý luận: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm khẳng định tính ứng dụng mạnh mẽ của lý thuyết SFL và GSP đối với hệ thống văn bản pháp luật tiếng Việt, mở ra mô hình phân tích diễn ngôn liên ngành Ngôn ngữ - Luật học.
  • Đổi mới phương pháp luận: Thiết lập bộ tiêu chí định lượng kết hợp phân tích chức năng ngữ vực làm khung tham chiếu chuẩn mực cho việc đánh giá văn bản quy phạm và văn bản hành chính.
  • Ứng dụng thực tiễn trong kỹ thuật soạn thảo hợp đồng: Cung cấp cơ sở khoa học giúp luật sư, chuyên gia pháp chế và nhà quản trị kinh doanh chuẩn hóa việc dùng từ, đặt câu, phân bổ cấu trúc điều khoản, loại bỏ các lỗi mơ hồ ngữ nghĩa có thể dẫn đến tranh chấp pháp lý.

Limitations và Future Research

Luận án thừa nhận một số giới hạn nghiên cứu khách quan:

  1. Giới hạn phạm vi thời gian và ngữ cảnh văn bản: Ngữ liệu được thu thập trong giai đoạn 2010–2012 dưới sự điều chỉnh của Bộ luật Dân sự 2005 và Luật Thương mại 2005. Hiện nay, khi Bộ luật Dân sự 2015 cùng nhiều đạo luật chuyên ngành mới có hiệu lực, một số chuẩn mực cấu tạo diễn ngôn có thể đã có những biến chuyển mới.
  2. Giới hạn về loại hình hợp đồng số hóa: Luận án tập trung chủ yếu vào các hợp đồng văn bản giấy truyền thống, chưa mở rộng khảo sát sâu diễn ngôn hợp đồng điện tử (smart contracts, e-contracts) vốn đang phát triển mạnh mẽ trong kỷ nguyên kinh tế số.

Chương trình nghiên cứu tiếp nối (Future Research Agenda):

  • Mở rộng phân tích so sánh đối chiếu đa ngữ (corpus-based contrastive analysis) giữa hợp đồng song ngữ Anh - Việt trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế.
  • Khảo sát sự dịch chuyển cấu trúc diễn ngôn của hợp đồng điện tử và giao dịch tự động hóa.
  • Ứng dụng các công cụ Ngôn ngữ học tính toán (Computational Linguistics) và Xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) để xây dựng hệ thống tự động kiểm tra tính chuẩn xác và rủi ro diễn ngôn trong soạn thảo hợp đồng.

Tác động và ảnh hưởng

Công trình tạo lập ảnh hưởng đa chiều đối với cả giới học thuật và thực tiễn pháp lý:

  • Tác động học thuật: Đóng vai trò là tài liệu tham khảo nền tảng cho các nghiên cứu bậc tiến sĩ, thạc sĩ chuyên ngành Ngôn ngữ học ứng dụng, Việt ngữ học và Luật học so sánh. Luận án mở ra hướng nghiên cứu phân tích diễn ngôn thể chế chuyên sâu tại các trường đại học tại Việt Nam.
  • Cải biến thực tiễn soạn thảo văn bản: Giúp các tổ chức hành nghề luật sư, phòng pháp chế doanh nghiệp và các cơ quan công chứng nâng cao năng lực kiểm soát chất lượng văn bản hợp đồng, giảm thiểu rủi ro pháp lý phát sinh từ sự nhập nhằng về ngôn từ.
  • Đóng góp vào đào tạo: Cung cấp khung lý thuyết và nguồn ngữ liệu thực chứng phục vụ giảng dạy các học phần Ngôn ngữ học văn bản, Phân tích diễn ngôn, Kỹ thuật soạn thảo hợp đồng thương mại tại các cơ sở đào tạo luật và ngôn ngữ.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh và học viên cao học: Tiếp cận một mô hình nghiên cứu mẫu mực về việc vận dụng lý thuyết ngữ pháp chức năng hệ thống và phân tích thể loại vào ngữ liệu tiếng Việt thực tế.
  • Giảng viên và nhà nghiên cứu ngôn ngữ học / luật học: Sở hữu khung phân tích liên ngành chuẩn xác để mở rộng sang các thể loại văn bản pháp luật khác như bản án, văn bản quy phạm pháp luật, điều ước quốc tế.
  • Luật sư, thẩm phán và chuyên viên soạn thảo hợp đồng: Nắm bắt các quy tắc chi phối diễn ngôn để tạo lập các văn bản có độ chặt chẽ pháp lý cao, chuẩn hóa việc sử dụng hệ thống tình thái và biểu thức ngôn hành.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
    Luận án đã bản địa hóa thành công lý thuyết Ngữ pháp chức năng hệ thống của M.A.K. Halliday vào việc giải cấu trúc VBHĐ tiếng Việt. Bằng việc tích hợp 3 bình diện Trường (Field), Ý chỉ (Tenor) và Phương thức (Mode), nghiên cứu đã chứng minh ngôn ngữ hợp đồng không đơn thuần là khuôn mẫu hình thức mà là một hệ thống hành chức năng động, nơi quyền lực, nghĩa vụ và sự thỏa thuận pháp lý được kiến tạo thông qua hệ thống chuyển tác và biểu thức ngôn hành cam kết.

  2. Phương pháp nghiên cứu có điểm gì cải tiến so với các nghiên cứu trước đây?
    So với các nghiên cứu phong cách học truyền thống (chỉ miêu tả định tính các đặc điểm từ ngữ - ngữ pháp chung chung) hoặc các nghiên cứu dịch thuật đối chiếu (Lê Hùng Tiến, 1999), luận án đã xây dựng quy trình phân tích định lượng kết hợp định tính thực chứng trên khối ngữ liệu chuẩn hóa gồm 205 VBHĐ (1.537 trang), kết hợp mô hình Cấu trúc thể loại tiềm năng (GSP) của Hasan với lý thuyết phân tích thể loại chuyên nghiệp của Bhatia.

  3. Phát hiện nào mang tính bất ngờ hoặc có ý nghĩa thực tiễn cao nhất?
    Phát hiện về sự tương tác chức năng chặt chẽ giữa "Đề khung" (Thematic Framing) và các "Quá trình vật chất": Các cấu trúc câu trong VBHĐ tiếng Việt hầu như luôn đặt các điều kiện giới hạn pháp lý (chu cảnh) lên vị trí Đề ngữ, sau đó mới triển khai vị ngữ hành động vật chất, giúp văn bản vừa đạt độ chính xác tuyệt đối, vừa kiểm soát chặt chẽ phạm vi trách nhiệm dân sự.

  4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (replication protocol) không?
    Có. Luận án thiết lập hệ thống tiêu chí phân loại 4 nhóm hợp đồng, quy trình mã hóa 6 kiểu quá trình chuyển tác, bảng phân loại các biểu thức ngôn hành cam kết và các bước xác định thành phần bắt buộc/tùy nghi theo mô hình GSP, cho phép các nhà nghiên cứu khác áp dụng chính xác quy trình này trên các khối ngữ liệu mở rộng.

  5. Chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được định hình như thế nào?
    Định hướng mở rộng sang phân tích diễn ngôn so sánh đa ngữ đối chiếu (Anh - Việt, Pháp - Việt) trong các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới, khảo sát tác động của công nghệ chuỗi khối và hợp đồng thông minh (smart contracts) đến sự biến đổi của cấu trúc thể loại pháp lý.

Kết luận

Công trình "Nghiên cứu ngôn ngữ văn bản hợp đồng tiếng Việt từ bình diện phân tích diễn ngôn" của NCS. Trần Thị Thùy Linh xác lập 5 đóng góp mang tính nền tảng:

  1. Hoàn thiện hệ thống lý luận phân tích diễn ngôn thể loại hợp đồng tiếng Việt dựa trên cơ sở ngữ pháp chức năng hệ thống SFL.
  2. Cung cấp bức tranh thực chứng toàn diện về sự phân bố của hệ thống chuyển tác, hiện tượng danh hóa và mở rộng cụm danh từ trong VBHĐ tiếng Việt.
  3. Làm sáng tỏ cơ chế hiện thực hóa tính bắt buộc, bình đẳng và quyền lực liên nhân thông qua các vị từ tình thái và hành động ngôn từ cam kết.
  4. Chuẩn hóa mô hình cấu trúc thể loại tiềm năng (GSP) và cơ chế liên kết mạch lạc vi mô cho văn bản hợp đồng.
  5. Đặt nền móng liên ngành vững chắc giữa Việt ngữ học ứng dụng và khoa học pháp lý, mở ra các hướng nghiên cứu hiện đại về ngôn ngữ học pháp lý (Forensic Linguistics) tại Việt Nam.