Luận án: Phân tích diễn ngôn ngôn ngữ văn bản hợp đồng tiếng Việt - Trần Thị Thùy Linh

Luận án tiến sĩ phân tích diễn ngôn ngôn ngữ văn bản hợp đồng tiếng Việt. Nghiên cứu sâu sắc các yếu tố ngữ học và giao tiếp.

Chuyên ngành

Việt Ngữ học

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

216

Thời gian đọc

33 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Phân tích diễn ngôn hợp đồng tiếng Việt Tổng quan

Luận án này cung cấp một cái nhìn sâu sắc về việc phân tích diễn ngôn hợp đồng tiếng Việt. Nó khám phá cách ngôn ngữ được sử dụng trong văn bản hợp đồng để đạt được mục đích pháp lý. Nghiên cứu này đặt ngôn ngữ pháp lý tiếng Việt vào trung tâm, phân tích các đặc điểm ngôn ngữ độc đáo. Mục tiêu là làm rõ cấu trúc và chức năng của diễn ngôn pháp luật trong ngữ cảnh hợp đồng. Công trình giúp hiểu rõ hơn về quy tắc ngôn ngữ trong văn bản pháp quy tiếng Việt. Nó đóng góp vào lĩnh vực ngôn ngữ chuyên ngành luật, đặc biệt là trong việc soạn thảo và giải thích hợp đồng.

1.1. Khái niệm Cơ sở lý luận phân tích diễn ngôn

Phân tích diễn ngôn là một phương pháp nghiên cứu. Nó khảo sát cách ngôn ngữ tạo ra ý nghĩa trong các ngữ cảnh xã hội cụ thể. Trong nghiên cứu hợp đồng, phương pháp này tập trung vào cấu trúc ngôn ngữ. Nó xem xét các chức năng tư tưởng, liên nhân và văn bản. Các mô hình lý thuyết được vận dụng. Điều này bao gồm việc nhận diện các yếu tố ngữ pháp, từ vựng, và cấu trúc câu. Việc này giúp làm sáng tỏ các tầng lớp ý nghĩa phức tạp của ngôn ngữ pháp lý tiếng Việt.

1.2. Tổng quan nghiên cứu văn bản hợp đồng Việt

Tình hình nghiên cứu về văn bản hợp đồng tiếng Việt còn nhiều khoảng trống. Các công trình trước đây thường tập trung vào khía cạnh pháp lý. Ít có nghiên cứu đi sâu vào phân tích diễn ngôn ngôn ngữ. Luận án này tổng hợp các công trình hiện có. Nó xác định các vấn đề chưa được giải quyết. Từ đó, nó đề xuất một cách tiếp cận mới. Cách tiếp cận này giúp hiểu rõ hơn về đặc thù ngôn ngữ pháp lý tiếng Việt. Nó lấp đầy khoảng trống trong nghiên cứu ngôn ngữ chuyên ngành luật.

1.3. Mục đích giao tiếp của văn bản hợp đồng

Văn bản hợp đồng có mục đích giao tiếp rõ ràng. Nó thiết lập quyền và nghĩa vụ pháp lý giữa các bên. Ngôn ngữ phải đảm bảo tính chính xác, rõ ràng, và không mơ hồ. Điều này nhằm tránh các tranh chấp phát sinh. Mục đích cuối cùng là tạo ra một văn bản ràng buộc pháp lý. Nó cần được hiểu thống nhất bởi tất cả các bên liên quan. Sự rõ ràng ngôn ngữ là yếu tố then chốt cho mọi diễn ngôn pháp luật.

II.Đặc điểm ngôn ngữ hợp đồng Chức năng tư tưởng

Phần này đi sâu vào đặc điểm ngôn ngữ hợp đồng từ góc độ chức năng tư tưởng. Nó xem xét cách văn bản hợp đồng thể hiện ý tưởng và nội dung thực tế. Ngôn ngữ được sử dụng để trình bày thông tin một cách khách quan, chính xác. Nó cần tránh sự mơ hồ, đảm bảo tính pháp lý. Các phương tiện ngữ pháp đặc trưng được phân tích. Điều này giúp tạo nên tính chặt chẽ, rõ ràng cho ngôn ngữ pháp lý tiếng Việt. Công trình cũng khảo sát cấu trúc văn bản hợp đồng ở cấp độ câu và từ.

2.1. Hệ thống chuyển tác cấu trúc câu

Hệ thống chuyển tác trong văn bản hợp đồng thể hiện các quá trình, hành động, và trạng thái. Nó phản ánh cách các chủ thể pháp lý tương tác. Các cấu trúc câu được ưu tiên để đảm bảo tính khách quan. Câu thường dài, phức tạp. Chúng chứa nhiều mệnh đề phụ. Điều này giúp truyền tải thông tin đầy đủ, chi tiết. Hệ thống chuyển tác giúp định vị rõ ràng các tác nhân và đối tượng. Đây là một khía cạnh quan trọng của ngôn ngữ chuyên ngành luật.

2.2. Danh hóa cụm danh từ trong hợp đồng

Hiện tượng danh hóa rất phổ biến trong ngôn ngữ pháp lý tiếng Việt. Nó biến động từ, tính từ thành danh từ. Điều này tạo ra sự cô đọng, trang trọng cho văn bản. Các cụm danh từ thường được mở rộng. Chúng chứa nhiều bổ ngữ để tăng tính chính xác. Danh hóa giúp biểu thị các khái niệm pháp lý phức tạp một cách rõ ràng. Việc này giảm thiểu khả năng hiểu sai. Phân tích từ vựng hợp đồng cho thấy tần suất cao của danh hóa. Nó là yếu tố cốt lõi của đặc điểm ngôn ngữ hợp đồng.

2.3. Chủ đề chuyển tác và phương thức biểu thị

Chủ đề chuyển tác đóng vai trò quan trọng trong việc tổ chức thông tin. Nó định hướng sự tập trung của người đọc. Các phương thức biểu thị chủ đề trong hợp đồng rất đa dạng. Nó thường là các thực thể pháp lý. Chúng có thể là các điều khoản hoặc quy định. Việc sắp xếp chủ đề giúp duy trì tính mạch lạc. Nó đảm bảo dòng chảy thông tin logic trong cấu trúc văn bản hợp đồng. Điều này đặc biệt quan trọng để tạo ra một diễn ngôn pháp luật dễ hiểu.

III.Tình thái ngôn ngữ hợp đồng Diễn ngôn pháp lý

Nghiên cứu khám phá tình thái trong diễn ngôn pháp lý. Nó phân tích cách các yếu tố tình thái biểu thị ý chí, cam kết, và quyền hạn trong văn bản hợp đồng. Các phương tiện từ vựng và ngữ pháp được sử dụng. Chúng thể hiện mức độ chắc chắn, bắt buộc, hoặc cho phép. Điều này giúp định hình mối quan hệ giữa các bên tham gia. Tình thái là cốt lõi của việc truyền tải ý nghĩa ràng buộc pháp lý. Nó là đặc điểm ngôn ngữ hợp đồng mang tính liên nhân sâu sắc. Nghiên cứu này cũng xem xét các hành động ngôn từ cam kết. Nó giúp làm rõ vai trò của chúng trong việc thiết lập nghĩa vụ pháp lý.

3.1. Các phương tiện biểu thị tình thái trong hợp đồng

Ngôn ngữ hợp đồng sử dụng nhiều phương tiện để biểu thị tình thái. Chúng bao gồm các động từ tình thái như 'phải', 'sẽ', 'được phép'. Các trạng từ như 'có thể', 'bắt buộc' cũng đóng vai trò quan trọng. Chúng thể hiện mức độ cưỡng chế hoặc khả năng. Việc lựa chọn từ ngữ tình thái phải cực kỳ cẩn trọng. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến tính ràng buộc pháp lý. Đây là một khía cạnh then chốt của ngôn ngữ pháp lý tiếng Việt trong phân tích diễn ngôn hợp đồng.

3.2. Hành động ngôn từ cam kết Đặc điểm điều kiện

Hành động ngôn từ cam kết là trung tâm của văn bản hợp đồng. Chúng thiết lập nghĩa vụ pháp lý. Các cam kết có những đặc điểm cụ thể. Chúng phải được thể hiện rõ ràng. Điều kiện thực hiện hành động này bao gồm ý định của người nói và ngữ cảnh pháp lý. Việc hiểu rõ các điều kiện giúp tránh tranh chấp. Nó đảm bảo tính hiệu lực của hợp đồng. Diễn ngôn pháp luật dựa nhiều vào các hành động cam kết này.

3.3. Biểu thức ngôn hành cam kết môi trường thực hiện

Các biểu thức ngôn hành cam kết rất đa dạng. Chúng có thể là các câu khẳng định trực tiếp. Chúng cũng có thể là các cấu trúc phức tạp hơn. Ví dụ bao gồm 'cam kết thực hiện', 'đồng ý thanh toán'. Môi trường thực hiện các cam kết cũng được phân tích. Nó liên quan đến các điều khoản, điều kiện khác của hợp đồng. Sự rõ ràng trong biểu thức ngôn hành là thiết yếu. Nó quyết định tính khả thi và hiệu lực của diễn ngôn pháp luật.

IV.Cấu trúc văn bản hợp đồng liên kết ngôn ngữ

Phần này tập trung vào cấu trúc văn bản hợp đồng tiếng Việt. Nó phân tích cả cấu trúc vĩ mô và vi mô. Các yếu tố liên kết ngôn ngữ cũng được khảo sát. Mục tiêu là làm rõ cách các phần của hợp đồng kết nối với nhau. Nó tạo thành một thể thống nhất, mạch lạc. Sự liên kết giúp người đọc dễ dàng theo dõi. Nó đảm bảo tính chặt chẽ về mặt pháp lý. Đây là một đặc điểm ngôn ngữ hợp đồng quan trọng. Nó đặc biệt cần thiết cho văn bản pháp quy tiếng Việt để duy trì sự rõ ràng.

4.1. Cấu trúc vĩ mô của văn bản hợp đồng chuẩn

Cấu trúc văn bản hợp đồng có các yếu tố bắt buộc và tùy nghi. Các yếu tố bắt buộc gồm tên hợp đồng, các bên, đối tượng, thời hạn, chữ ký. Các yếu tố tùy nghi bổ sung chi tiết. Chúng có thể là các điều khoản phạt, điều khoản bảo mật. Sắp xếp các phần theo một trình tự logic là điều kiện tiên quyết. Điều này đảm bảo tính toàn vẹn của hợp đồng. Nó giúp người đọc nắm bắt thông tin nhanh chóng. Đây là nền tảng của mọi diễn ngôn pháp luật.

4.2. Cấu trúc vi mô mối liên kết trong hợp đồng

Cấu trúc vi mô xem xét đoạn văn và câu. Đoạn văn trong hợp đồng thường là các điều khoản riêng biệt. Mỗi đoạn có một chủ đề chính. Các câu trong đoạn văn liên kết chặt chẽ với nhau. Chúng sử dụng các phương tiện ngữ pháp và từ vựng. Mối liên kết này tạo nên sự mạch lạc. Nó giúp người đọc hiểu rõ từng điều khoản. Điều này là cốt lõi để duy trì tính chính xác của ngôn ngữ pháp lý tiếng Việt.

4.3. Các phương tiện liên kết ngôn ngữ trong hợp đồng

Các phương tiện liên kết ngôn ngữ bao gồm liên kết tham chiếu, liên kết thay thế, liên kết đối ứng, và liên kết từ vựng. Ví dụ: 'các bên', 'nêu trên', 'theo đó'. Chúng giúp tránh lặp lại không cần thiết. Chúng cũng tạo ra dòng chảy thông tin mạch lạc. Việc sử dụng chính xác các phép liên kết rất quan trọng. Nó đảm bảo tính nhất quán và rõ ràng cho toàn bộ văn bản hợp đồng. Đây là một yếu tố không thể thiếu của ngôn ngữ chuyên ngành luật.

V.Thuật ngữ pháp lý từ vựng hợp đồng chuyên sâu

Phần này tập trung vào thuật ngữ pháp lýtừ vựng hợp đồng chuyên sâu. Nó phân tích vai trò của chúng trong việc đảm bảo tính chính xác. Các đặc điểm ngôn ngữ hợp đồng đòi hỏi sự lựa chọn từ ngữ cẩn trọng. Ngôn ngữ phải rõ ràng, không mơ hồ. Điều này giúp ngăn ngừa hiểu lầm và tranh chấp. Việc sử dụng ngôn ngữ chuyên ngành luật một cách nhất quán là rất quan trọng. Nó tạo nên tính chuyên nghiệp và hiệu lực pháp lý cho văn bản. Công trình cũng xem xét các hiện tượng ngữ pháp như danh hóa. Nó giúp tăng cường độ chính xác.

5.1. Vai trò của danh hóa trong tính chính xác

Danh hóa là một kỹ thuật ngữ pháp quan trọng. Nó giúp biến các hành động, quá trình thành các thực thể cố định. Ví dụ: 'thực hiện' thành 'sự thực hiện'. Điều này mang lại tính khái quát và chính xác cao. Nó tạo ra các thuật ngữ pháp lý. Danh hóa giúp văn bản hợp đồng trở nên cô đọng, chặt chẽ. Nó là một đặc điểm ngôn ngữ hợp đồng then chốt. Việc này thể hiện rõ trong phân tích từ vựng hợp đồng tiếng Việt.

5.2. Mở rộng cụm danh từ pháp lý chuyên ngành

Cụm danh từ trong diễn ngôn pháp luật thường được mở rộng. Chúng bao gồm nhiều thành phần phụ. Ví dụ: 'Quyền và nghĩa vụ của Bên A theo Hợp đồng này'. Sự mở rộng này nhằm bổ sung thông tin chi tiết. Nó giúp xác định rõ ràng đối tượng. Việc này tránh mọi sự hiểu sai. Nó đòi hỏi sự chính xác cao trong ngôn ngữ pháp lý tiếng Việt. Đây là một phương tiện quan trọng để đảm bảo tính minh bạch.

5.3. Từ vựng chuyên ngành luật Sự lựa chọn từ ngữ

Sự lựa chọn từ vựng chuyên ngành luật là yếu tố sống còn. Các từ ngữ phải mang tính pháp lý chính xác. Ví dụ: 'cam kết', 'thanh lý', 'bồi thường'. Chúng thường là các thuật ngữ chuyên biệt. Chúng có nghĩa cụ thể trong lĩnh vực luật. Việc sử dụng từ ngữ không chính xác có thể dẫn đến hậu quả pháp lý nghiêm trọng. Phân tích từ vựng hợp đồng nhấn mạnh tầm quan trọng của sự nhất quán. Nó giúp duy trì hiệu lực của văn bản hợp đồng.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu ngôn ngữ văn bản hợp đồng tiếng việt từ bình diện phân tích diễn ngôn luận án ts việt ngữ học 62 22 01 15

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (216 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN TRẦN THỊ THÙY LINH NGHIÊN CỨU NGÔN NGỮ VĂN BẢN HỢP ĐỒNG TIẾNG VIỆT TỪ BÌNH DIỆN PHÂN TÍCH DIỄN NGÔN LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÔN NGỮ HỌC Hà Nội - 2016 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN TRẦN THỊ THÙY LINH NGHIÊN CỨU NGÔN NGỮ VĂN BẢN HỢP ĐỒNG TIẾNG VIỆT TỪ BÌNH DIỆN PHÂN TÍCH DIỄN NGÔN CHUYÊN NGÀNH: VIỆT NGỮ HỌC MÃ SỐ: 62 22 01 15 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÔN NGỮ HỌC NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: GS.TS Nguyễn Thiện Giáp Hà Nội - 2016 LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả được trình bày trong luận án này là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kì công trình nào. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm về nội dung luận án. Tác giả luận án Trần Thị Thùy Linh LỜI CẢM ƠN Luận n ủ t i sẽ không thể hoàn tất nếu không đƣợc sự động viên và hƣớng dẫn tận tình củ Gi o sƣ - Tiến S Nguyễn Thiện Giáp.

Thầy đã dành nhiều thời gi n và ng sứ để hƣớng dẫn, đọc và nhận xét bản thảo gi p ho t i hoàn thành đƣợ luận n này Tôi xin chân thành cảm ơn thầy cô trong Khoa Ngôn ngữ họ , gi đình, đồng nghiệp và bạn bè đã tạo điều kiện, ủng hộ, động viên và chia sẻ để tôi có thể hoàn thành luận án. Mặ dù đã ố gắng hoàn thiện luận án bằng mọi sự nỗ lực và khả năng ủa mình, tuy nhiên không thể tránh khỏi những thiếu sót, nên tôi rất mong nhận đƣợc những đóng góp quý b u ủ Quý thầy cô và các bạn đồng nghiệp. Xin chân thành cảm ơn TRẦN THỊ THÙY LINH MỤC LỤC MỤC LỤC. 1 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT.

4 DANH MỤC CÁC BẢNG. 7 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÍ LUẬN 12 1. Tổng quan t n n ng n cứu. Tình hình nghiên ứu phân tí h diễn ng n .1 2 Tình hình nghiên ứu văn bản hợp đồng.

Văn bản và d ễn ngôn. P ân tíc văn bản và p ân tíc d ễn ngôn. Một số b n d ện trong p ân tíc d ễn ngôn. Các mô n lí t uyết đƣợc vận dụng .5 2 Phƣơng ph p phân tí h thể loại.

K á quát về văn bản ợp đồng .6 1 Kh i niệm hợp đồng .6 2 Ng n ngữ văn bản hợp đồng .6 3 Ngữ ảnh và mụ đí h gi o tiếp ủ văn bản hợp đồng. 39 T ểu kết c ƣơng 1. 41 CHƢƠNG 2: NHỮNG ĐẶC TRƢNG VỀ TRƢỜNG CỦA VĂN BẢN HỢP ĐỒNG TIẾNG VIỆT. Các p ƣơng t ức t ể ện c ức năng tƣ tƣởng trong văn bản ợp đồng.

44 2 2 1 Về hệ thống huyển t. 44 222 C qu trình huyển t - Phƣơng thứ thể hiện hứ năng tƣ tƣởng trong văn bản hợp đồng. Dan óa và ện tƣợng mở rộng cụm dan từ – P ƣơng t ện ngữ p áp tạo tính chính xác cho văn bản ợp đồng t ếng V ệt. 57 1 2 3 1 Hiện tƣợng d nh hóa trong văn bản hợp đồng tiếng Việt.

57 2 3 2 Mở rộng ụm d nh từ. C u cản và c uyển tác c u cản trong văn bản ợp đồng. 63 2 4 1 Chu ảnh huyển t. 63 242 C phƣơng thứ biểu thị hu ảnh và huyển t hu ảnh trong văn bản hợp đồng tiếng Việt.

64 T ểu kết c ƣơng 2. 66 CHƢƠNG 3: NHỮNG ĐẶC TRƢNG VỀ Ý CHỈ CỦA VĂN BẢN HỢP ĐỒNG TIẾNG VIỆT. Tình thái trong văn bản ợp đồng. 69 3 2 1 Tình th i trong ng n ngữ.

C phƣơng tiện từ vựng – ngữ ph p thể hiện tính tình th i trong văn bản hợp đồng. Hàn động ngôn từ cam kết trong văn bản ợp đồng. 86 3 3 1 Kh i qu t về hành động ng n từ m kết. 86 3 3 2 Điều kiện thự hiện hành động ng n từ m kết.

88 3 3 3 Hoàn ảnh nảy sinh hành động ng n từ m kết trong văn bản hợp đồng. 91 3 3 4 Biểu thứ ng n hành m kết trong văn bản hợp đồng. 93 T ểu kết c ƣơng 3. 113 CHƢƠNG 4: NHỮNG ĐẶC TRƢNG VỀ PHƢƠNG THỨC CỦA VĂN BẢN HỢP ĐỒNG TIẾNG VIỆT.

Cấu trúc vĩ mô của văn bản ợp đồng. 116 421 C yếu tố bắt buộ phải ó. 117 422 C yếu tố tùy nghi trong văn bản hợp đồng. 123 4 2 3 Cấu tr âu điều kiện trong văn bản hợp đồng.

124 4 2 4 Đoạn văn trong văn bản hợp đồng. N ững yếu tố t uộc cấu trúc v mô của văn bản ợp đồng. 133 4 3 1 Cấu tr Đề – Thuyết trong văn bản hợp đồng. 133 2 4 3 2 Đề ho trong văn bản hợp đồng.

136 433 C phƣơng tiện liên kết trong văn bản hợp đồng. 141 T ểu kết c ƣơng 4. 152 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 156 TÀI LIỆU THAM KHẢO.

171 3 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT VBHĐ : văn bản hợp đồng PTDN : phân tích diễn ngôn BLDS : Bộ luật Dân sự HĐNT : hành động ngôn từ HĐNTCK : hành động ngôn từ cam kết BTNH : : biểu thức ngôn hành BTNHCK : biểu thức ngôn hành cam kết NDMĐ : nội dung mệnh đề ĐTNH : động từ ngôn hành ĐTTT : động từ tình thái 4 DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2 1: Tỉ lệ kiểu qu trình trong VBHĐ. 56 Bảng 3 1: Tần số xuất hiện động từ và tổ hợp từ tình th i trong VBHĐ. 74 Bảng 3 2: Bảng thống kê tần số xuất hiện động từ ng n hành m kết và động từ biểu thị hành vi m kết VBHĐ. 103 Bảng 4 1: Tỉ lệ khung đề và hủ đề trong VBHĐ.

140 Bảng 4 2: Liên kết trong tiếng Anh. 142 Bảng 4 3: Tần số xuất hiện ủ phép liên kết trong VBHĐ. 142 5 DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ Hình 1.1: C ấp độ ng n ngữ .1: Khảo s t hung về huyển t .2: M hình huyển t hu ảnh trong tiếng Việt: Những sự lự họn b n đầu .1: Hệ thống kiểu tình th i .2: C kiểu ý ngh tình th i trong VBHĐ .1: Cấu tr v m ủ một VBHĐ .2: C h phân loại đoạn văn .3: Tỉ lệ xuất hiện phép liên kết trong VBHĐ. Lí do c ọn đề tà VBHĐ là công cụ pháp lí quan trọng để các chủ thể trong xã hội tr o đổi, dịch chuyển các lợi ích do mình tạo ra và nhận lại những lợi ích vật chất cần thiết từ các chủ thể khác nhằm thỏa mãn các nhu cầu hính đ ng ủa mình.

VBHĐ ũng đóng vai trò quan trọng trong quá trình vận hành của nền kinh tế, vì nó là hình thức pháp lí ơ bản của sự tr o đổi hàng hóa, dịch vụ trong xã hội. Trong hầu hết các BLDS cổ điển, hợp đồng chiếm một vị trí trung tâm và đƣợc chế định với dung lƣợng lớn nhất so với các chế định khác do vai trò trung tâm củ nó đối với trật tự thị trƣờng. Xã hội càng phát triển, hợp đồng ngày àng đƣợc sử dụng nhƣ là một chuẩn mực ứng xử phổ biến giữa các cá nhân với nhau, giữa cá nhân với tổ chứ , ơ qu n nhà nƣớc hoặc giữa các tổ chức với nh u trong l nh vực dân sự, kinh doanh và nhiều l nh vực khác nhau củ đời sống. Thực tế hiện nay, trên thế giới ũng nhƣ ở Việt N m đã ó ng trình nghiên cứu, các sách chuyên khảo, gi o trình đề cập tới vấn đề hợp đồng nhƣng hủ yếu dƣới gó độ của những nhà làm luật với các vấn đề trọng tâm là nghiên cứu khái niệm và x định bản chất hợp đồng, nghiên cứu về pháp luật điều chỉnh hợp đồng, nghiên cứu về điều kiện có hiệu lực của hợp đồng, nghiên cứu về các nguyên tắc giao kết hợp đồng, nghiên cứu về thực hiện hợp đồng và quản lí nhà nƣớc về hợp đồng, nghiên cứu về hoàn thiện pháp luật hợp đồng Đối với l nh vực ngôn ngữ học, VBHĐ chỉ đƣợc dành cho một vị trí khá khiêm tốn trong các công trình liên qu n đến vấn đề phong cách chứ năng và k thuật soạn thảo văn bản.

Hiện hƣ ó một công trình nào chỉ đề cập tới những vấn đề ngôn ngữ trong VBHĐ. Trong khi đó, đây lại là yếu tố quan trọng nhất chi phối và t động tới chất lƣợng của VBHĐ. Hay nói cách khác, ngôn ngữ hính là phƣơng tiện quan trọng hàng đầu trong việc chuyển tải các quyền và ngh vụ của các chủ thể tham gia kí kết hợp đồng. Chính vì vậy, việc nghiên cứu ngôn ngữ VBHĐ bằng phƣơng ph p PTDN để làm nổi rõ các đặ trƣng ủa VBHĐ và để xem xét nó nhƣ là một công cụ quyền lực, thể hiện ý chí, nguyện vọng của các chủ thể giao kết trong hoạt động chuyển dịch lợi ích là hết sức cần thiết.

7 Từ giữ thế kỉ , nghiên ứu ngôn ngữ không còn bị giới hạn trong việc miêu tả các hình thức ngôn ngữ độc lập với mụ đí h h y hứ năng mà i ngƣời ta quan tâm bây giờ là chức năng ủa các hình thức. Sự qu n tâm này đã phản nh đƣợ bƣớc phát triển của ngôn ngữ học từ chủ ngh hình thức sang chứ năng luận. Ngôn ngữ hành chứ nhƣ một công cụ giao tiếp và công cụ phản ánh củ on ngƣời. Mặ dù đã có nhiều thể loại văn bản đƣợc soi s ng dƣới lí thuyết của ngữ pháp chứ năng nhƣng đến nay vẫn hƣ i tìm hiểu VBHĐ ở bình diện này.

Do đó, hƣớng chung của luận án là nghiên cứu các đặ trƣng ngôn ngữ của VBHĐ nhằm làm nổi rõ những t động của các đặ trƣng này đến chất lƣợng ũng nhƣ hiệu quả của VBHĐ. Vì những lí do nêu trên, h ng t i đã lựa chọn đề tài luận án: Nghiên cứu ngôn ngữ VBHĐ tiếng Việt từ bình diện phân tích diễn ngôn. Đố tƣợng ng n cứu và p ạm v ng n cứu 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Phân tích diễn ngôn ngôn ngữ văn bản hợp đồng tiếng Việt" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ phân tích diễn ngôn ngôn ngữ văn bản hợp đồng tiếng Việt. Nghiên cứu sâu sắc các yếu tố ngữ học và giao tiếp.

Luận án "Phân tích diễn ngôn ngôn ngữ văn bản hợp đồng tiếng Việt" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2016.

Luận án "Phân tích diễn ngôn ngôn ngữ văn bản hợp đồng tiếng Việt" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Phân tích diễn ngôn ngôn ngữ văn bản hợp đồng tiếng Việt" thuộc chuyên ngành Việt Ngữ học. Danh mục: Ngôn Ngữ Học Việt Nam.

Luận án "Phân tích diễn ngôn ngôn ngữ văn bản hợp đồng tiếng Việt" có bao nhiêu trang?

Luận án "Phân tích diễn ngôn ngôn ngữ văn bản hợp đồng tiếng Việt" có 216 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Phân tích diễn ngôn ngôn ngữ văn bản hợp đồng tiếng Việt" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter