Luận án: Phân tích diễn ngôn ngôn ngữ văn bản hợp đồng tiếng Việt - Trần Thị Thùy Linh
Luận án tiến sĩ phân tích diễn ngôn ngôn ngữ văn bản hợp đồng tiếng Việt. Nghiên cứu sâu sắc các yếu tố ngữ học và giao tiếp.
Năm xuất bản
Số trang
216
Thời gian đọc
33 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Phân tích diễn ngôn hợp đồng tiếng Việt: Tổng quan
- Số trang:
- 216 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Việt Ngữ học
- Tác giả:
- Trần Thị Thùy Linh
- Năm:
- 2016
Tóm tắt nội dung luận án
I.Phân tích diễn ngôn hợp đồng tiếng Việt Tổng quan
Luận án này cung cấp một cái nhìn sâu sắc về việc phân tích diễn ngôn hợp đồng tiếng Việt. Nó khám phá cách ngôn ngữ được sử dụng trong văn bản hợp đồng để đạt được mục đích pháp lý. Nghiên cứu này đặt ngôn ngữ pháp lý tiếng Việt vào trung tâm, phân tích các đặc điểm ngôn ngữ độc đáo. Mục tiêu là làm rõ cấu trúc và chức năng của diễn ngôn pháp luật trong ngữ cảnh hợp đồng. Công trình giúp hiểu rõ hơn về quy tắc ngôn ngữ trong văn bản pháp quy tiếng Việt. Nó đóng góp vào lĩnh vực ngôn ngữ chuyên ngành luật, đặc biệt là trong việc soạn thảo và giải thích hợp đồng.
1.1. Khái niệm Cơ sở lý luận phân tích diễn ngôn
Phân tích diễn ngôn là một phương pháp nghiên cứu. Nó khảo sát cách ngôn ngữ tạo ra ý nghĩa trong các ngữ cảnh xã hội cụ thể. Trong nghiên cứu hợp đồng, phương pháp này tập trung vào cấu trúc ngôn ngữ. Nó xem xét các chức năng tư tưởng, liên nhân và văn bản. Các mô hình lý thuyết được vận dụng. Điều này bao gồm việc nhận diện các yếu tố ngữ pháp, từ vựng, và cấu trúc câu. Việc này giúp làm sáng tỏ các tầng lớp ý nghĩa phức tạp của ngôn ngữ pháp lý tiếng Việt.
1.2. Tổng quan nghiên cứu văn bản hợp đồng Việt
Tình hình nghiên cứu về văn bản hợp đồng tiếng Việt còn nhiều khoảng trống. Các công trình trước đây thường tập trung vào khía cạnh pháp lý. Ít có nghiên cứu đi sâu vào phân tích diễn ngôn ngôn ngữ. Luận án này tổng hợp các công trình hiện có. Nó xác định các vấn đề chưa được giải quyết. Từ đó, nó đề xuất một cách tiếp cận mới. Cách tiếp cận này giúp hiểu rõ hơn về đặc thù ngôn ngữ pháp lý tiếng Việt. Nó lấp đầy khoảng trống trong nghiên cứu ngôn ngữ chuyên ngành luật.
1.3. Mục đích giao tiếp của văn bản hợp đồng
Văn bản hợp đồng có mục đích giao tiếp rõ ràng. Nó thiết lập quyền và nghĩa vụ pháp lý giữa các bên. Ngôn ngữ phải đảm bảo tính chính xác, rõ ràng, và không mơ hồ. Điều này nhằm tránh các tranh chấp phát sinh. Mục đích cuối cùng là tạo ra một văn bản ràng buộc pháp lý. Nó cần được hiểu thống nhất bởi tất cả các bên liên quan. Sự rõ ràng ngôn ngữ là yếu tố then chốt cho mọi diễn ngôn pháp luật.
II.Đặc điểm ngôn ngữ hợp đồng Chức năng tư tưởng
Phần này đi sâu vào đặc điểm ngôn ngữ hợp đồng từ góc độ chức năng tư tưởng. Nó xem xét cách văn bản hợp đồng thể hiện ý tưởng và nội dung thực tế. Ngôn ngữ được sử dụng để trình bày thông tin một cách khách quan, chính xác. Nó cần tránh sự mơ hồ, đảm bảo tính pháp lý. Các phương tiện ngữ pháp đặc trưng được phân tích. Điều này giúp tạo nên tính chặt chẽ, rõ ràng cho ngôn ngữ pháp lý tiếng Việt. Công trình cũng khảo sát cấu trúc văn bản hợp đồng ở cấp độ câu và từ.
2.1. Hệ thống chuyển tác cấu trúc câu
Hệ thống chuyển tác trong văn bản hợp đồng thể hiện các quá trình, hành động, và trạng thái. Nó phản ánh cách các chủ thể pháp lý tương tác. Các cấu trúc câu được ưu tiên để đảm bảo tính khách quan. Câu thường dài, phức tạp. Chúng chứa nhiều mệnh đề phụ. Điều này giúp truyền tải thông tin đầy đủ, chi tiết. Hệ thống chuyển tác giúp định vị rõ ràng các tác nhân và đối tượng. Đây là một khía cạnh quan trọng của ngôn ngữ chuyên ngành luật.
2.2. Danh hóa cụm danh từ trong hợp đồng
Hiện tượng danh hóa rất phổ biến trong ngôn ngữ pháp lý tiếng Việt. Nó biến động từ, tính từ thành danh từ. Điều này tạo ra sự cô đọng, trang trọng cho văn bản. Các cụm danh từ thường được mở rộng. Chúng chứa nhiều bổ ngữ để tăng tính chính xác. Danh hóa giúp biểu thị các khái niệm pháp lý phức tạp một cách rõ ràng. Việc này giảm thiểu khả năng hiểu sai. Phân tích từ vựng hợp đồng cho thấy tần suất cao của danh hóa. Nó là yếu tố cốt lõi của đặc điểm ngôn ngữ hợp đồng.
2.3. Chủ đề chuyển tác và phương thức biểu thị
Chủ đề chuyển tác đóng vai trò quan trọng trong việc tổ chức thông tin. Nó định hướng sự tập trung của người đọc. Các phương thức biểu thị chủ đề trong hợp đồng rất đa dạng. Nó thường là các thực thể pháp lý. Chúng có thể là các điều khoản hoặc quy định. Việc sắp xếp chủ đề giúp duy trì tính mạch lạc. Nó đảm bảo dòng chảy thông tin logic trong cấu trúc văn bản hợp đồng. Điều này đặc biệt quan trọng để tạo ra một diễn ngôn pháp luật dễ hiểu.
III.Tình thái ngôn ngữ hợp đồng Diễn ngôn pháp lý
Nghiên cứu khám phá tình thái trong diễn ngôn pháp lý. Nó phân tích cách các yếu tố tình thái biểu thị ý chí, cam kết, và quyền hạn trong văn bản hợp đồng. Các phương tiện từ vựng và ngữ pháp được sử dụng. Chúng thể hiện mức độ chắc chắn, bắt buộc, hoặc cho phép. Điều này giúp định hình mối quan hệ giữa các bên tham gia. Tình thái là cốt lõi của việc truyền tải ý nghĩa ràng buộc pháp lý. Nó là đặc điểm ngôn ngữ hợp đồng mang tính liên nhân sâu sắc. Nghiên cứu này cũng xem xét các hành động ngôn từ cam kết. Nó giúp làm rõ vai trò của chúng trong việc thiết lập nghĩa vụ pháp lý.
3.1. Các phương tiện biểu thị tình thái trong hợp đồng
Ngôn ngữ hợp đồng sử dụng nhiều phương tiện để biểu thị tình thái. Chúng bao gồm các động từ tình thái như 'phải', 'sẽ', 'được phép'. Các trạng từ như 'có thể', 'bắt buộc' cũng đóng vai trò quan trọng. Chúng thể hiện mức độ cưỡng chế hoặc khả năng. Việc lựa chọn từ ngữ tình thái phải cực kỳ cẩn trọng. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến tính ràng buộc pháp lý. Đây là một khía cạnh then chốt của ngôn ngữ pháp lý tiếng Việt trong phân tích diễn ngôn hợp đồng.
3.2. Hành động ngôn từ cam kết Đặc điểm điều kiện
Hành động ngôn từ cam kết là trung tâm của văn bản hợp đồng. Chúng thiết lập nghĩa vụ pháp lý. Các cam kết có những đặc điểm cụ thể. Chúng phải được thể hiện rõ ràng. Điều kiện thực hiện hành động này bao gồm ý định của người nói và ngữ cảnh pháp lý. Việc hiểu rõ các điều kiện giúp tránh tranh chấp. Nó đảm bảo tính hiệu lực của hợp đồng. Diễn ngôn pháp luật dựa nhiều vào các hành động cam kết này.
3.3. Biểu thức ngôn hành cam kết môi trường thực hiện
Các biểu thức ngôn hành cam kết rất đa dạng. Chúng có thể là các câu khẳng định trực tiếp. Chúng cũng có thể là các cấu trúc phức tạp hơn. Ví dụ bao gồm 'cam kết thực hiện', 'đồng ý thanh toán'. Môi trường thực hiện các cam kết cũng được phân tích. Nó liên quan đến các điều khoản, điều kiện khác của hợp đồng. Sự rõ ràng trong biểu thức ngôn hành là thiết yếu. Nó quyết định tính khả thi và hiệu lực của diễn ngôn pháp luật.
IV.Cấu trúc văn bản hợp đồng liên kết ngôn ngữ
Phần này tập trung vào cấu trúc văn bản hợp đồng tiếng Việt. Nó phân tích cả cấu trúc vĩ mô và vi mô. Các yếu tố liên kết ngôn ngữ cũng được khảo sát. Mục tiêu là làm rõ cách các phần của hợp đồng kết nối với nhau. Nó tạo thành một thể thống nhất, mạch lạc. Sự liên kết giúp người đọc dễ dàng theo dõi. Nó đảm bảo tính chặt chẽ về mặt pháp lý. Đây là một đặc điểm ngôn ngữ hợp đồng quan trọng. Nó đặc biệt cần thiết cho văn bản pháp quy tiếng Việt để duy trì sự rõ ràng.
4.1. Cấu trúc vĩ mô của văn bản hợp đồng chuẩn
Cấu trúc văn bản hợp đồng có các yếu tố bắt buộc và tùy nghi. Các yếu tố bắt buộc gồm tên hợp đồng, các bên, đối tượng, thời hạn, chữ ký. Các yếu tố tùy nghi bổ sung chi tiết. Chúng có thể là các điều khoản phạt, điều khoản bảo mật. Sắp xếp các phần theo một trình tự logic là điều kiện tiên quyết. Điều này đảm bảo tính toàn vẹn của hợp đồng. Nó giúp người đọc nắm bắt thông tin nhanh chóng. Đây là nền tảng của mọi diễn ngôn pháp luật.
4.2. Cấu trúc vi mô mối liên kết trong hợp đồng
Cấu trúc vi mô xem xét đoạn văn và câu. Đoạn văn trong hợp đồng thường là các điều khoản riêng biệt. Mỗi đoạn có một chủ đề chính. Các câu trong đoạn văn liên kết chặt chẽ với nhau. Chúng sử dụng các phương tiện ngữ pháp và từ vựng. Mối liên kết này tạo nên sự mạch lạc. Nó giúp người đọc hiểu rõ từng điều khoản. Điều này là cốt lõi để duy trì tính chính xác của ngôn ngữ pháp lý tiếng Việt.
4.3. Các phương tiện liên kết ngôn ngữ trong hợp đồng
Các phương tiện liên kết ngôn ngữ bao gồm liên kết tham chiếu, liên kết thay thế, liên kết đối ứng, và liên kết từ vựng. Ví dụ: 'các bên', 'nêu trên', 'theo đó'. Chúng giúp tránh lặp lại không cần thiết. Chúng cũng tạo ra dòng chảy thông tin mạch lạc. Việc sử dụng chính xác các phép liên kết rất quan trọng. Nó đảm bảo tính nhất quán và rõ ràng cho toàn bộ văn bản hợp đồng. Đây là một yếu tố không thể thiếu của ngôn ngữ chuyên ngành luật.
V.Thuật ngữ pháp lý từ vựng hợp đồng chuyên sâu
Phần này tập trung vào thuật ngữ pháp lý và từ vựng hợp đồng chuyên sâu. Nó phân tích vai trò của chúng trong việc đảm bảo tính chính xác. Các đặc điểm ngôn ngữ hợp đồng đòi hỏi sự lựa chọn từ ngữ cẩn trọng. Ngôn ngữ phải rõ ràng, không mơ hồ. Điều này giúp ngăn ngừa hiểu lầm và tranh chấp. Việc sử dụng ngôn ngữ chuyên ngành luật một cách nhất quán là rất quan trọng. Nó tạo nên tính chuyên nghiệp và hiệu lực pháp lý cho văn bản. Công trình cũng xem xét các hiện tượng ngữ pháp như danh hóa. Nó giúp tăng cường độ chính xác.
5.1. Vai trò của danh hóa trong tính chính xác
Danh hóa là một kỹ thuật ngữ pháp quan trọng. Nó giúp biến các hành động, quá trình thành các thực thể cố định. Ví dụ: 'thực hiện' thành 'sự thực hiện'. Điều này mang lại tính khái quát và chính xác cao. Nó tạo ra các thuật ngữ pháp lý. Danh hóa giúp văn bản hợp đồng trở nên cô đọng, chặt chẽ. Nó là một đặc điểm ngôn ngữ hợp đồng then chốt. Việc này thể hiện rõ trong phân tích từ vựng hợp đồng tiếng Việt.
5.2. Mở rộng cụm danh từ pháp lý chuyên ngành
Cụm danh từ trong diễn ngôn pháp luật thường được mở rộng. Chúng bao gồm nhiều thành phần phụ. Ví dụ: 'Quyền và nghĩa vụ của Bên A theo Hợp đồng này'. Sự mở rộng này nhằm bổ sung thông tin chi tiết. Nó giúp xác định rõ ràng đối tượng. Việc này tránh mọi sự hiểu sai. Nó đòi hỏi sự chính xác cao trong ngôn ngữ pháp lý tiếng Việt. Đây là một phương tiện quan trọng để đảm bảo tính minh bạch.
5.3. Từ vựng chuyên ngành luật Sự lựa chọn từ ngữ
Sự lựa chọn từ vựng chuyên ngành luật là yếu tố sống còn. Các từ ngữ phải mang tính pháp lý chính xác. Ví dụ: 'cam kết', 'thanh lý', 'bồi thường'. Chúng thường là các thuật ngữ chuyên biệt. Chúng có nghĩa cụ thể trong lĩnh vực luật. Việc sử dụng từ ngữ không chính xác có thể dẫn đến hậu quả pháp lý nghiêm trọng. Phân tích từ vựng hợp đồng nhấn mạnh tầm quan trọng của sự nhất quán. Nó giúp duy trì hiệu lực của văn bản hợp đồng.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (216 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu ngôn ngữ pháp lý, đặc biệt là văn bản hợp đồng (VBHĐ), giữ vị trí then chốt trong việc xác lập, phân bổ và bảo đảm thực thi các quyền, nghĩa vụ dân sự - thương mại. Công trình "Nghiên cứu ngôn ngữ văn bản hợp đồng tiếng Việt từ bình diện phân tích diễn ngôn" của nghiên cứu sinh Trần Thị Thùy Linh, dưới sự hướng dẫn khoa học của GS.TS Nguyễn Thiện Giáp tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (2016, chuyên ngành Việt ngữ học, mã số: 62 22 01 15), là nghiên cứu tiên phong áp dụng toàn diện lý thuyết Ngữ pháp chức năng hệ thống (Systemic Functional Linguistics - SFL) và Phân tích diễn ngôn (Discourse Analysis - DA) vào thể loại hợp đồng tiếng Việt.
Trong các nghiên cứu luật học truyền thống, hợp đồng chủ yếu được tiếp cận dưới góc độ chế định pháp lý, điều kiện hiệu lực và kỹ thuật lập pháp theo Bộ luật Dân sự. Ngược lại, ở giác độ ngôn ngữ học trong nước, VBHĐ trước đây chỉ được định vị khiêm tốn trong phong cách học hành chính - công vụ hoặc hướng dẫn soạn thảo văn bản thuần túy cấu trúc (Nguyễn Đình Chiến, 1936; Phan Văn Thiết, 1955; Cù Đình Tú, 1983). Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi tồn tại ở việc thiếu vắng một công trình giải mã tường minh bản chất tương tác quyền lực, tính ràng buộc pháp lý và cơ chế tạo nghĩa của VBHĐ dưới góc nhìn ngôn ngữ học chức năng hiện đại.
Để giải quyết khoảng trống này, luận án xác lập ba câu hỏi nghiên cứu trung tâm:
- Trường diễn ngôn (Field of discourse) hiện thực hóa chức năng tư tưởng của VBHĐ tiếng Việt thông qua hệ thống chuyển tác, hiện tượng danh hóa và mở rộng cụm danh từ như thế nào?
- Ý chỉ diễn ngôn (Tenor of discourse) kiến tạo mối quan hệ quyền lực, tính bắt buộc và chức năng liên nhân qua hệ thống tình thái và hành động ngôn từ cam kết ra sao?
- Phương thức diễn ngôn (Mode of discourse) tổ chức cấu trúc vĩ mô (theo mô hình Generic Structure Potential - GSP) và cấu trúc vi mô (cấu trúc Đề - Thuyết, phương thức liên kết) như thế nào để đảm bảo tính mạch lạc và chuẩn xác?
Khung lý thuyết của công trình tích hợp mô hình tam diện siêu chức năng của M.A.K. Halliday (1985, 1994), mô hình Cấu trúc thể loại tiềm năng (Generic Structure Potential - GSP) của Ruqaiya Hasan (1989), lý thuyết phân tích thể loại của Vijay Bhatia (1993) và lý thuyết hành động ngôn từ của J.L. Austin (1962) cùng John Searle (1969, 1979). Luận án được thực hiện trên quy mô ngữ liệu thực chứng gồm 205 VBHĐ với tổng dung lượng 1.537 trang văn bản (không tính phụ lục), thu thập trong khung thời gian 3 năm (2010–2012) từ các cơ quan tư pháp chứng thực và tổ chức kinh tế tại Việt Nam.
Literature Review và Positioning
Lịch sử nghiên cứu diễn ngôn văn bản chứng kiến sự chuyển dịch mang tính bước ngoặt từ ngữ pháp văn bản tĩnh sang phân tích diễn ngôn động và phân tích diễn ngôn phê phán (CDA). Kể từ công trình khởi xướng "Discourse Analysis" của Zellig Harris (1952), giới ngôn ngữ học đã chuyển trọng tâm từ miêu tả đơn vị câu độc lập sang khảo sát mối quan hệ giữa cấu trúc ngôn ngữ và ngữ cảnh giao tiếp xã hội (Halliday & Hasan, 1976; Brown & Yule, 1983; van Dijk, 1985; Fairclough, 1992).
Trong dòng chảy học thuật quốc tế, phân tích diễn ngôn pháp lý và thể loại hợp đồng đã hình thành các trường phái nghiên cứu chuyên sâu:
- Nhánh phân tích cấu trúc thể loại chuyên nghiệp: Vijay Bhatia (1993, 2004) trong "Analysing Genre: Language Use in Professional Settings" đã phân lập các bước tu từ (rhetorical moves) và cấu trúc nhận thức đặc thù của văn bản pháp lý thương mại, chỉ ra tính lưỡng phân giữa mục đích truyền đạt nghĩa vụ pháp lý và tính công thức hóa nghiêm ngặt.
- Nhánh phong cách học pháp lý chức năng: V. Maley (1994) trong "The Language of the Law" và John Gibbons (2003) trong "Forensic Linguistics" đã chứng minh ngôn ngữ hợp đồng là một biến thể ngữ vực (register) có độ cô đặc thông tin cao, triệt tiêu tính chủ quan thông qua danh hóa và cấu trúc bị động hóa nhằm duy trì tính khách quan tuyệt đối.
Tại Việt Nam, các nghiên cứu diễn ngôn ban đầu tập trung vào ngữ pháp văn bản và tính liên kết, mạch lạc (Trần Ngọc Thêm, 1985; Diệp Quang Ban, 1998, 2002, 2009; Nguyễn Thị Việt Thanh, 1999). Sau đó, các học giả như Nguyễn Thiện Giáp (2000) và Nguyễn Hoà (2003, 2006) đã đặt nền móng lý luận cho phân tích diễn ngôn và CDA tại Việt Nam. Tuy nhiên, các ứng dụng thể loại cụ thể chủ yếu dừng lại ở văn bản ngoại giao, báo chí, thư tín thương mại (Nguyễn Trọng Đàn, 1996), luật lập pháp (Lê Hùng Tiến, 1999) hoặc văn bản hành chính nhà nước (Nguyễn Thị Hà, 2010).
Luận án của Trần Thị Thùy Linh định vị chính xác vào giao điểm còn bỏ trống: khảo sát VBHĐ tiếng Việt như một thể loại diễn ngôn hành chức đa diện. So với công trình của Lê Hùng Tiến (1999) vốn tập trung vào đối chiếu cấu trúc dịch thuật văn bản luật pháp Anh - Việt, và công trình của Dương Thị Hiền (2008) so sánh văn bản Hiến pháp, luận án này tiến hành giải phẫu trực tiếp cơ chế sản sinh ngữ nghĩa của hợp đồng tiếng Việt trong đời sống thực tế thông qua 3 tham số ngữ cảnh: Field, Tenor và Mode.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đóng góp quan trọng vào lý thuyết ngữ pháp chức năng hệ thống khi bản địa hóa và kiểm chứng thành công tính tương thích của mô hình tam diện Halliday đối với loại hình tiếng Việt - một ngôn ngữ đơn lập, không biến hình:
- Mở rộng lý thuyết chuyển tác (Transitivity System) vào văn bản pháp lý tiếng Việt: Khẳng định hệ thống 6 kiểu quá trình (Vật chất, Tinh thần, Quan hệ, Hành vi, Phát ngôn, Hiện hữu) của Halliday hoàn toàn có khả năng phân loại và mô tả chi tiết các phát ngôn mang tính quy phạm và ràng buộc lợi ích.
- Phát triển lý thuyết hành động ngôn từ (Speech Acts Theory) trong diễn ngôn giao kết: Cụ thể hóa phân loại hành động ngôn từ cam kết (commissive acts) của John Searle vào môi trường văn bản có tính thể chế hóa, xác lập các điều kiện thỏa dụng (felicity conditions) đặc thù cho việc xác lập ý chí pháp lý song phương.
- Kiểm chứng mô hình Cấu trúc thể loại tiềm năng (GSP) của Ruqaiya Hasan: Chứng minh tính bất biến của các yếu tố bắt buộc (obligatory elements) và tính biến thiên của các yếu tố tùy nghi (optional elements) trong việc thiết lập ranh giới thể loại hợp đồng.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án được xây dựng dựa trên sự tích hợp đa tầng giữa lý thuyết Ngữ vực (Register) của Halliday và mô hình Cấu trúc thể loại (Genre) của Martin (1992) cùng Hasan (1989):
[THỂ LOẠI (Genre): Mục đích giao tiếp pháp lý, Mô hình GSP]
↓
[NGỮ VỰC (Register): Ngữ cảnh tình huống VBHĐ]
├── Trường (Field) → Chức năng Tư tưởng → Hệ thống Chuyển tác, Danh hóa, Mở rộng Cụm Danh từ
├── Ý chỉ (Tenor) → Chức năng Liên nhân → Hệ thống Tình thái, Hành động Ngôn từ Cam kết
└── Phương thức (Mode) → Chức năng Tạo văn bản → Cấu trúc Vĩ mô (GSP), Cấu trúc Đề - Thuyết, Phép Liên kết
Khung phân tích này thiết lập ranh giới tường minh (boundary conditions) giữa diễn ngôn hợp đồng và diễn ngôn quyền lực đơn phương (văn bản quản lý nhà nước): trong khi văn bản quản lý nhà nước áp đặt ý chí bất bình đẳng từ trên xuống, diễn ngôn hợp đồng thể hiện sự đàm phán, thỏa hiệp và ràng buộc đối hỗ bình đẳng về mặt pháp lý giữa các chủ thể.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu vận dụng phương pháp tiếp cận hỗn hợp định tính kết hợp định lượng (mixed-methods design) với lập trường triết học hiện thực phản biện (critical realism) và thuyết chức năng cấu trúc:
- Triết lý nghiên cứu: Coi ngôn ngữ VBHĐ là một thực thể hành chức xã hội, phản ánh cấu trúc quyền lực và sự chuyển dịch lợi ích kinh tế - pháp lý.
- Thiết kế đa tầng: Khảo sát từ cấp độ vi mô (từ ngữ, cú pháp, cụm danh từ, vị từ chuyển tác) đến cấp độ trung gian (hành động ngôn từ, đề - thuyết, liên kết đoạn) và cấp độ vĩ mô (cấu trúc thể loại GSP toàn văn).
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập và xử lý ngữ liệu tuân thủ các tiêu chuẩn nghiêm ngặt:
- Chiến lược chọn mẫu: Phương pháp lấy mẫu phân tầng ngẫu nhiên và có chủ đích từ các cơ quan công chứng nhà nước, chính quyền địa phương và các doanh nghiệp lớn. Tiêu chí lựa chọn là các văn bản hợp đồng đã được ký kết chính thức, có giá trị pháp lý thực tế trong giai đoạn 2010–2012.
- Tiêu chuẩn loại trừ: Loại bỏ các dự thảo chưa ký kết, các hợp đồng vô hiệu do vi phạm hình thức pháp luật nghiêm trọng, và các phụ lục đơn thuần là bảng biểu thông số kỹ thuật thuần túy để tập trung vào phần diễn ngôn cốt lõi.
- Tam giác hóa dữ liệu (Data Triangulation): Đối chiếu ngữ liệu thu thập từ 3 nhóm nguồn: (i) Cơ quan công chứng tư pháp; (ii) Doanh nghiệp xây dựng, thương mại, dịch vụ; (iii) Cơ sở giáo dục đại học và dịch vụ công.
Data và phân tích
Quy mô mẫu phân tích thực chứng gồm 205 VBHĐ với tổng số 1.537 trang văn bản, được phân bổ chính xác theo 4 nhóm hợp đồng pháp định:
- Hợp đồng kinh tế và thương mại: 85 văn bản (chiếm 41,46%)
- Hợp đồng dân sự: 68 văn bản (chiếm 33,17%)
- Hợp đồng lao động: 52 văn bản (chiếm 25,37%)
Phân bổ dung lượng văn bản:
- Nhóm hợp đồng dung lượng trung bình (4 đến 8 trang): 179 văn bản (chiếm 87,32%)
- Nhóm hợp đồng phức cảm, dung lượng dài (lên tới 40 trang): 9 văn bản (chiếm 4,39%)
- Nhóm hợp đồng ngắn gọn (2 trang): 17 văn bản (chiếm 8,29%)
Phương pháp phân tích số liệu: Sử dụng kỹ thuật thống kê mô tả tần số xuất hiện, tỷ lệ phần trăm phân bố của các kiểu quá trình chuyển tác, động từ tình thái, biểu thức ngôn hành và các phương thức liên kết mạch lạc.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
-
Sự áp đảo của Quá trình Vật chất trong Hệ thống Chuyển tác: Phân tích 205 VBHĐ xác nhận quá trình vật chất (Material processes) chiếm tỷ lệ vượt trội tuyệt đối so với 5 kiểu quá trình còn lại. Các động từ hành động vật chất cụ thể xuất hiện với tần suất dày đặc: "cung cấp", "thông báo", "giải trình", "bảo vệ", "bồi thường", "bố trí", "báo cáo", "kiểm tra", "điều hành", "yêu cầu". Điều này phản ánh bản chất của hợp đồng là công cụ pháp lý điều chỉnh các hành vi thực tế nhằm dịch chuyển tài sản, hàng hóa và dịch vụ.
-
Cơ chế Danh hóa và Mở rộng Cụm Danh từ tạo lập tính khách quan và cô đọng: VBHĐ tiếng Việt sử dụng cơ chế danh hóa (nominalization) và các cụm danh từ nhiều tầng bậc (với các định ngữ mở rộng) như một phương thức ngữ pháp chủ đạo để đóng gói thông tin phức tạp. Ví dụ, các hành vi giao kết được biến đổi thành các thực thể pháp lý ổn định, loại bỏ yếu tố thời gian cảm tính, tạo ra tính trừu tượng hóa và độ chính xác tuyệt đối.
-
Đặc trưng Ý chỉ: Hệ thống Tình thái Nghĩa vụ và Biểu thức Ngôn hành Cam kết: Nghiên cứu phát hiện tần số xuất hiện vượt trội của nhóm vị từ tình thái mang tính bắt buộc/nghĩa vụ ("phải", "có trách nhiệm", "có nghĩa vụ", "bắt buộc") song song với nhóm vị từ tình thái trao quyền ("được", "có quyền"). Đặc biệt, hành động ngôn từ cam kết (commissive speech acts) được thực hiện hóa thông qua các biểu thức ngôn hành cố định ("hai bên cam kết", "bên A cam đoan", "hứa trả") tạo nên hiệu lực pháp lý ràng buộc đa phương.
-
Cấu trúc Vĩ mô tuân thủ nghiêm ngặt Mô hình GSP: Cấu trúc tổng thể của VBHĐ tiếng Việt được định hình bởi 3 nhóm yếu tố cấu thành:
- Yếu tố bắt buộc: Quốc hiệu/Tiêu ngữ, Tên loại hợp đồng, Căn cứ pháp lý, Thông tin chủ thể (Bên A, Bên B), Nội dung thỏa thuận cốt lõi (quyền, nghĩa vụ, đối tượng, giá cả), Điều khoản tranh chấp, Chữ ký/Đóng dấu.
- Yếu tố tùy nghi: Điều khoản định nghĩa thuật ngữ, Điều khoản bất khả kháng (force majeure), Điều khoản bảo mật thông tin.
- Yếu tố lặp lại: Hệ thống điều khoản, khoản, điểm được đánh số phân tầng theo ký hiệu số La Mã, số Ả Rập và chữ cái.
- Cấu trúc Vi mô: Sự ưu tiên của Khung đề và Phép Liên kết Từ vựng: Về cấu trúc Đề - Thuyết, VBHĐ ưu tiên sử dụng cấu trúc "Đề khung" (Thematic Framing) chỉ điều kiện, thời gian hoặc căn cứ pháp lý ở đầu câu ("Trong trường hợp...", "Theo quy định tại Điều..."). Về phương thức liên kết, phép lặp từ vựng và lặp cấu trúc ngữ pháp chiếm tỷ lệ cao nhất nhằm triệt tiêu mọi khả năng đa nghĩa, mơ hồ.
Implications đa chiều
- Đóng góp lý luận: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm khẳng định tính ứng dụng mạnh mẽ của lý thuyết SFL và GSP đối với hệ thống văn bản pháp luật tiếng Việt, mở ra mô hình phân tích diễn ngôn liên ngành Ngôn ngữ - Luật học.
- Đổi mới phương pháp luận: Thiết lập bộ tiêu chí định lượng kết hợp phân tích chức năng ngữ vực làm khung tham chiếu chuẩn mực cho việc đánh giá văn bản quy phạm và văn bản hành chính.
- Ứng dụng thực tiễn trong kỹ thuật soạn thảo hợp đồng: Cung cấp cơ sở khoa học giúp luật sư, chuyên gia pháp chế và nhà quản trị kinh doanh chuẩn hóa việc dùng từ, đặt câu, phân bổ cấu trúc điều khoản, loại bỏ các lỗi mơ hồ ngữ nghĩa có thể dẫn đến tranh chấp pháp lý.
Limitations và Future Research
Luận án thừa nhận một số giới hạn nghiên cứu khách quan:
- Giới hạn phạm vi thời gian và ngữ cảnh văn bản: Ngữ liệu được thu thập trong giai đoạn 2010–2012 dưới sự điều chỉnh của Bộ luật Dân sự 2005 và Luật Thương mại 2005. Hiện nay, khi Bộ luật Dân sự 2015 cùng nhiều đạo luật chuyên ngành mới có hiệu lực, một số chuẩn mực cấu tạo diễn ngôn có thể đã có những biến chuyển mới.
- Giới hạn về loại hình hợp đồng số hóa: Luận án tập trung chủ yếu vào các hợp đồng văn bản giấy truyền thống, chưa mở rộng khảo sát sâu diễn ngôn hợp đồng điện tử (smart contracts, e-contracts) vốn đang phát triển mạnh mẽ trong kỷ nguyên kinh tế số.
Chương trình nghiên cứu tiếp nối (Future Research Agenda):
- Mở rộng phân tích so sánh đối chiếu đa ngữ (corpus-based contrastive analysis) giữa hợp đồng song ngữ Anh - Việt trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế.
- Khảo sát sự dịch chuyển cấu trúc diễn ngôn của hợp đồng điện tử và giao dịch tự động hóa.
- Ứng dụng các công cụ Ngôn ngữ học tính toán (Computational Linguistics) và Xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) để xây dựng hệ thống tự động kiểm tra tính chuẩn xác và rủi ro diễn ngôn trong soạn thảo hợp đồng.
Tác động và ảnh hưởng
Công trình tạo lập ảnh hưởng đa chiều đối với cả giới học thuật và thực tiễn pháp lý:
- Tác động học thuật: Đóng vai trò là tài liệu tham khảo nền tảng cho các nghiên cứu bậc tiến sĩ, thạc sĩ chuyên ngành Ngôn ngữ học ứng dụng, Việt ngữ học và Luật học so sánh. Luận án mở ra hướng nghiên cứu phân tích diễn ngôn thể chế chuyên sâu tại các trường đại học tại Việt Nam.
- Cải biến thực tiễn soạn thảo văn bản: Giúp các tổ chức hành nghề luật sư, phòng pháp chế doanh nghiệp và các cơ quan công chứng nâng cao năng lực kiểm soát chất lượng văn bản hợp đồng, giảm thiểu rủi ro pháp lý phát sinh từ sự nhập nhằng về ngôn từ.
- Đóng góp vào đào tạo: Cung cấp khung lý thuyết và nguồn ngữ liệu thực chứng phục vụ giảng dạy các học phần Ngôn ngữ học văn bản, Phân tích diễn ngôn, Kỹ thuật soạn thảo hợp đồng thương mại tại các cơ sở đào tạo luật và ngôn ngữ.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học viên cao học: Tiếp cận một mô hình nghiên cứu mẫu mực về việc vận dụng lý thuyết ngữ pháp chức năng hệ thống và phân tích thể loại vào ngữ liệu tiếng Việt thực tế.
- Giảng viên và nhà nghiên cứu ngôn ngữ học / luật học: Sở hữu khung phân tích liên ngành chuẩn xác để mở rộng sang các thể loại văn bản pháp luật khác như bản án, văn bản quy phạm pháp luật, điều ước quốc tế.
- Luật sư, thẩm phán và chuyên viên soạn thảo hợp đồng: Nắm bắt các quy tắc chi phối diễn ngôn để tạo lập các văn bản có độ chặt chẽ pháp lý cao, chuẩn hóa việc sử dụng hệ thống tình thái và biểu thức ngôn hành.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã bản địa hóa thành công lý thuyết Ngữ pháp chức năng hệ thống của M.A.K. Halliday vào việc giải cấu trúc VBHĐ tiếng Việt. Bằng việc tích hợp 3 bình diện Trường (Field), Ý chỉ (Tenor) và Phương thức (Mode), nghiên cứu đã chứng minh ngôn ngữ hợp đồng không đơn thuần là khuôn mẫu hình thức mà là một hệ thống hành chức năng động, nơi quyền lực, nghĩa vụ và sự thỏa thuận pháp lý được kiến tạo thông qua hệ thống chuyển tác và biểu thức ngôn hành cam kết. -
Phương pháp nghiên cứu có điểm gì cải tiến so với các nghiên cứu trước đây?
So với các nghiên cứu phong cách học truyền thống (chỉ miêu tả định tính các đặc điểm từ ngữ - ngữ pháp chung chung) hoặc các nghiên cứu dịch thuật đối chiếu (Lê Hùng Tiến, 1999), luận án đã xây dựng quy trình phân tích định lượng kết hợp định tính thực chứng trên khối ngữ liệu chuẩn hóa gồm 205 VBHĐ (1.537 trang), kết hợp mô hình Cấu trúc thể loại tiềm năng (GSP) của Hasan với lý thuyết phân tích thể loại chuyên nghiệp của Bhatia. -
Phát hiện nào mang tính bất ngờ hoặc có ý nghĩa thực tiễn cao nhất?
Phát hiện về sự tương tác chức năng chặt chẽ giữa "Đề khung" (Thematic Framing) và các "Quá trình vật chất": Các cấu trúc câu trong VBHĐ tiếng Việt hầu như luôn đặt các điều kiện giới hạn pháp lý (chu cảnh) lên vị trí Đề ngữ, sau đó mới triển khai vị ngữ hành động vật chất, giúp văn bản vừa đạt độ chính xác tuyệt đối, vừa kiểm soát chặt chẽ phạm vi trách nhiệm dân sự. -
Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (replication protocol) không?
Có. Luận án thiết lập hệ thống tiêu chí phân loại 4 nhóm hợp đồng, quy trình mã hóa 6 kiểu quá trình chuyển tác, bảng phân loại các biểu thức ngôn hành cam kết và các bước xác định thành phần bắt buộc/tùy nghi theo mô hình GSP, cho phép các nhà nghiên cứu khác áp dụng chính xác quy trình này trên các khối ngữ liệu mở rộng. -
Chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được định hình như thế nào?
Định hướng mở rộng sang phân tích diễn ngôn so sánh đa ngữ đối chiếu (Anh - Việt, Pháp - Việt) trong các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới, khảo sát tác động của công nghệ chuỗi khối và hợp đồng thông minh (smart contracts) đến sự biến đổi của cấu trúc thể loại pháp lý.
Kết luận
Công trình "Nghiên cứu ngôn ngữ văn bản hợp đồng tiếng Việt từ bình diện phân tích diễn ngôn" của NCS. Trần Thị Thùy Linh xác lập 5 đóng góp mang tính nền tảng:
- Hoàn thiện hệ thống lý luận phân tích diễn ngôn thể loại hợp đồng tiếng Việt dựa trên cơ sở ngữ pháp chức năng hệ thống SFL.
- Cung cấp bức tranh thực chứng toàn diện về sự phân bố của hệ thống chuyển tác, hiện tượng danh hóa và mở rộng cụm danh từ trong VBHĐ tiếng Việt.
- Làm sáng tỏ cơ chế hiện thực hóa tính bắt buộc, bình đẳng và quyền lực liên nhân thông qua các vị từ tình thái và hành động ngôn từ cam kết.
- Chuẩn hóa mô hình cấu trúc thể loại tiềm năng (GSP) và cơ chế liên kết mạch lạc vi mô cho văn bản hợp đồng.
- Đặt nền móng liên ngành vững chắc giữa Việt ngữ học ứng dụng và khoa học pháp lý, mở ra các hướng nghiên cứu hiện đại về ngôn ngữ học pháp lý (Forensic Linguistics) tại Việt Nam.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN TRẦN THỊ THÙY LINH NGHIÊN CỨU NGÔN NGỮ VĂN BẢN HỢP ĐỒNG TIẾNG VIỆT TỪ BÌNH DIỆN PHÂN TÍCH DIỄN NGÔN LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÔN NGỮ HỌC Hà Nội - 2016 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN TRẦN THỊ THÙY LINH NGHIÊN CỨU NGÔN NGỮ VĂN BẢN HỢP ĐỒNG TIẾNG VIỆT TỪ BÌNH DIỆN PHÂN TÍCH DIỄN NGÔN CHUYÊN NGÀNH: VIỆT NGỮ HỌC MÃ SỐ: 62 22 01 15 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÔN NGỮ HỌC NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: GS.TS Nguyễn Thiện Giáp Hà Nội - 2016 LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả được trình bày trong luận án này là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kì công trình nào. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm về nội dung luận án. Tác giả luận án Trần Thị Thùy Linh LỜI CẢM ƠN Luận n ủ t i sẽ không thể hoàn tất nếu không đƣợc sự động viên và hƣớng dẫn tận tình củ Gi o sƣ - Tiến S Nguyễn Thiện Giáp.
Thầy đã dành nhiều thời gi n và ng sứ để hƣớng dẫn, đọc và nhận xét bản thảo gi p ho t i hoàn thành đƣợ luận n này Tôi xin chân thành cảm ơn thầy cô trong Khoa Ngôn ngữ họ , gi đình, đồng nghiệp và bạn bè đã tạo điều kiện, ủng hộ, động viên và chia sẻ để tôi có thể hoàn thành luận án. Mặ dù đã ố gắng hoàn thiện luận án bằng mọi sự nỗ lực và khả năng ủa mình, tuy nhiên không thể tránh khỏi những thiếu sót, nên tôi rất mong nhận đƣợc những đóng góp quý b u ủ Quý thầy cô và các bạn đồng nghiệp. Xin chân thành cảm ơn TRẦN THỊ THÙY LINH MỤC LỤC MỤC LỤC. 1 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT.
4 DANH MỤC CÁC BẢNG. 7 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÍ LUẬN 12 1. Tổng quan t n n ng n cứu. Tình hình nghiên ứu phân tí h diễn ng n .1 2 Tình hình nghiên ứu văn bản hợp đồng.
Văn bản và d ễn ngôn. P ân tíc văn bản và p ân tíc d ễn ngôn. Một số b n d ện trong p ân tíc d ễn ngôn. Các mô n lí t uyết đƣợc vận dụng .5 2 Phƣơng ph p phân tí h thể loại.
K á quát về văn bản ợp đồng .6 1 Kh i niệm hợp đồng .6 2 Ng n ngữ văn bản hợp đồng .6 3 Ngữ ảnh và mụ đí h gi o tiếp ủ văn bản hợp đồng. 39 T ểu kết c ƣơng 1. 41 CHƢƠNG 2: NHỮNG ĐẶC TRƢNG VỀ TRƢỜNG CỦA VĂN BẢN HỢP ĐỒNG TIẾNG VIỆT. Các p ƣơng t ức t ể ện c ức năng tƣ tƣởng trong văn bản ợp đồng.
44 2 2 1 Về hệ thống huyển t. 44 222 C qu trình huyển t - Phƣơng thứ thể hiện hứ năng tƣ tƣởng trong văn bản hợp đồng. Dan óa và ện tƣợng mở rộng cụm dan từ – P ƣơng t ện ngữ p áp tạo tính chính xác cho văn bản ợp đồng t ếng V ệt. 57 1 2 3 1 Hiện tƣợng d nh hóa trong văn bản hợp đồng tiếng Việt.
57 2 3 2 Mở rộng ụm d nh từ. C u cản và c uyển tác c u cản trong văn bản ợp đồng. 63 2 4 1 Chu ảnh huyển t. 63 242 C phƣơng thứ biểu thị hu ảnh và huyển t hu ảnh trong văn bản hợp đồng tiếng Việt.
64 T ểu kết c ƣơng 2. 66 CHƢƠNG 3: NHỮNG ĐẶC TRƢNG VỀ Ý CHỈ CỦA VĂN BẢN HỢP ĐỒNG TIẾNG VIỆT. Tình thái trong văn bản ợp đồng. 69 3 2 1 Tình th i trong ng n ngữ.
C phƣơng tiện từ vựng – ngữ ph p thể hiện tính tình th i trong văn bản hợp đồng. Hàn động ngôn từ cam kết trong văn bản ợp đồng. 86 3 3 1 Kh i qu t về hành động ng n từ m kết. 86 3 3 2 Điều kiện thự hiện hành động ng n từ m kết.
88 3 3 3 Hoàn ảnh nảy sinh hành động ng n từ m kết trong văn bản hợp đồng. 91 3 3 4 Biểu thứ ng n hành m kết trong văn bản hợp đồng. 93 T ểu kết c ƣơng 3. 113 CHƢƠNG 4: NHỮNG ĐẶC TRƢNG VỀ PHƢƠNG THỨC CỦA VĂN BẢN HỢP ĐỒNG TIẾNG VIỆT.
Cấu trúc vĩ mô của văn bản ợp đồng. 116 421 C yếu tố bắt buộ phải ó. 117 422 C yếu tố tùy nghi trong văn bản hợp đồng. 123 4 2 3 Cấu tr âu điều kiện trong văn bản hợp đồng.
124 4 2 4 Đoạn văn trong văn bản hợp đồng. N ững yếu tố t uộc cấu trúc v mô của văn bản ợp đồng. 133 4 3 1 Cấu tr Đề – Thuyết trong văn bản hợp đồng. 133 2 4 3 2 Đề ho trong văn bản hợp đồng.
136 433 C phƣơng tiện liên kết trong văn bản hợp đồng. 141 T ểu kết c ƣơng 4. 152 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 156 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
171 3 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT VBHĐ : văn bản hợp đồng PTDN : phân tích diễn ngôn BLDS : Bộ luật Dân sự HĐNT : hành động ngôn từ HĐNTCK : hành động ngôn từ cam kết BTNH : : biểu thức ngôn hành BTNHCK : biểu thức ngôn hành cam kết NDMĐ : nội dung mệnh đề ĐTNH : động từ ngôn hành ĐTTT : động từ tình thái 4 DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2 1: Tỉ lệ kiểu qu trình trong VBHĐ. 56 Bảng 3 1: Tần số xuất hiện động từ và tổ hợp từ tình th i trong VBHĐ. 74 Bảng 3 2: Bảng thống kê tần số xuất hiện động từ ng n hành m kết và động từ biểu thị hành vi m kết VBHĐ. 103 Bảng 4 1: Tỉ lệ khung đề và hủ đề trong VBHĐ.
140 Bảng 4 2: Liên kết trong tiếng Anh. 142 Bảng 4 3: Tần số xuất hiện ủ phép liên kết trong VBHĐ. 142 5 DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ Hình 1.1: C ấp độ ng n ngữ .1: Khảo s t hung về huyển t .2: M hình huyển t hu ảnh trong tiếng Việt: Những sự lự họn b n đầu .1: Hệ thống kiểu tình th i .2: C kiểu ý ngh tình th i trong VBHĐ .1: Cấu tr v m ủ một VBHĐ .2: C h phân loại đoạn văn .3: Tỉ lệ xuất hiện phép liên kết trong VBHĐ. Lí do c ọn đề tà VBHĐ là công cụ pháp lí quan trọng để các chủ thể trong xã hội tr o đổi, dịch chuyển các lợi ích do mình tạo ra và nhận lại những lợi ích vật chất cần thiết từ các chủ thể khác nhằm thỏa mãn các nhu cầu hính đ ng ủa mình.
VBHĐ ũng đóng vai trò quan trọng trong quá trình vận hành của nền kinh tế, vì nó là hình thức pháp lí ơ bản của sự tr o đổi hàng hóa, dịch vụ trong xã hội. Trong hầu hết các BLDS cổ điển, hợp đồng chiếm một vị trí trung tâm và đƣợc chế định với dung lƣợng lớn nhất so với các chế định khác do vai trò trung tâm củ nó đối với trật tự thị trƣờng. Xã hội càng phát triển, hợp đồng ngày àng đƣợc sử dụng nhƣ là một chuẩn mực ứng xử phổ biến giữa các cá nhân với nhau, giữa cá nhân với tổ chứ , ơ qu n nhà nƣớc hoặc giữa các tổ chức với nh u trong l nh vực dân sự, kinh doanh và nhiều l nh vực khác nhau củ đời sống. Thực tế hiện nay, trên thế giới ũng nhƣ ở Việt N m đã ó ng trình nghiên cứu, các sách chuyên khảo, gi o trình đề cập tới vấn đề hợp đồng nhƣng hủ yếu dƣới gó độ của những nhà làm luật với các vấn đề trọng tâm là nghiên cứu khái niệm và x định bản chất hợp đồng, nghiên cứu về pháp luật điều chỉnh hợp đồng, nghiên cứu về điều kiện có hiệu lực của hợp đồng, nghiên cứu về các nguyên tắc giao kết hợp đồng, nghiên cứu về thực hiện hợp đồng và quản lí nhà nƣớc về hợp đồng, nghiên cứu về hoàn thiện pháp luật hợp đồng Đối với l nh vực ngôn ngữ học, VBHĐ chỉ đƣợc dành cho một vị trí khá khiêm tốn trong các công trình liên qu n đến vấn đề phong cách chứ năng và k thuật soạn thảo văn bản.
Hiện hƣ ó một công trình nào chỉ đề cập tới những vấn đề ngôn ngữ trong VBHĐ. Trong khi đó, đây lại là yếu tố quan trọng nhất chi phối và t động tới chất lƣợng của VBHĐ. Hay nói cách khác, ngôn ngữ hính là phƣơng tiện quan trọng hàng đầu trong việc chuyển tải các quyền và ngh vụ của các chủ thể tham gia kí kết hợp đồng. Chính vì vậy, việc nghiên cứu ngôn ngữ VBHĐ bằng phƣơng ph p PTDN để làm nổi rõ các đặ trƣng ủa VBHĐ và để xem xét nó nhƣ là một công cụ quyền lực, thể hiện ý chí, nguyện vọng của các chủ thể giao kết trong hoạt động chuyển dịch lợi ích là hết sức cần thiết.
7 Từ giữ thế kỉ , nghiên ứu ngôn ngữ không còn bị giới hạn trong việc miêu tả các hình thức ngôn ngữ độc lập với mụ đí h h y hứ năng mà i ngƣời ta quan tâm bây giờ là chức năng ủa các hình thức. Sự qu n tâm này đã phản nh đƣợ bƣớc phát triển của ngôn ngữ học từ chủ ngh hình thức sang chứ năng luận. Ngôn ngữ hành chứ nhƣ một công cụ giao tiếp và công cụ phản ánh củ on ngƣời. Mặ dù đã có nhiều thể loại văn bản đƣợc soi s ng dƣới lí thuyết của ngữ pháp chứ năng nhƣng đến nay vẫn hƣ i tìm hiểu VBHĐ ở bình diện này.
Do đó, hƣớng chung của luận án là nghiên cứu các đặ trƣng ngôn ngữ của VBHĐ nhằm làm nổi rõ những t động của các đặ trƣng này đến chất lƣợng ũng nhƣ hiệu quả của VBHĐ. Vì những lí do nêu trên, h ng t i đã lựa chọn đề tài luận án: Nghiên cứu ngôn ngữ VBHĐ tiếng Việt từ bình diện phân tích diễn ngôn. Đố tƣợng ng n cứu và p ạm v ng n cứu 2.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Thị Thùy Linh (2016). Phân tích diễn ngôn ngôn ngữ văn bản hợp đồng tiếng Việt [Luận án tiến sĩ, Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/ngon-ngu-hoc/ngon-ngu-hoc-viet-nam/phan-tich-dien-ngon-ngon-ngu-van-ban-hop-dong-tieng-viet
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phân tích diễn ngôn ngôn ngữ văn bản hợp đồng tiếng Việt" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ phân tích diễn ngôn ngôn ngữ văn bản hợp đồng tiếng Việt. Nghiên cứu sâu sắc các yếu tố ngữ học và giao tiếp.
Luận án "Phân tích diễn ngôn ngôn ngữ văn bản hợp đồng tiếng Việt" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2016.
Luận án "Phân tích diễn ngôn ngôn ngữ văn bản hợp đồng tiếng Việt" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phân tích diễn ngôn ngôn ngữ văn bản hợp đồng tiếng Việt" thuộc chuyên ngành Việt Ngữ học. Danh mục: Ngôn Ngữ Học Việt Nam.
Luận án "Phân tích diễn ngôn ngôn ngữ văn bản hợp đồng tiếng Việt" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phân tích diễn ngôn ngôn ngữ văn bản hợp đồng tiếng Việt" có 216 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phân tích diễn ngôn ngôn ngữ văn bản hợp đồng tiếng Việt" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.