Luận án tiến sĩ các hành động thuộc nhóm cầu khiến tiếng việt 60 22 01 01

Luận án tiến sĩ nghiên cứu hành động thuộc nhóm cầu khiến trong tiếng Việt, phân tích cấu trúc ngữ nghĩa.

Chuyên ngành

Lý luận ngôn ngữ

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

228

Thời gian đọc

35 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Phân loại Hành động Cầu khiến Tiếng Việt chuyên sâu

Ngữ dụng học là chuyên ngành non trẻ, đặt nền móng từ mô hình tam phân của Ch. Moris. Công trình của J. Austin đã tạo ra nền tảng lý luận vững chắc. Ngữ dụng học nghiên cứu cách ngôn từ được sử dụng. Lĩnh vực này khám phá quá trình nói năng. Nói năng là hành động có đích cụ thể. Hành động này sử dụng ngôn ngữ để tác động người nghe. Mục đích là đạt đến những mục tiêu giao tiếp nhất định. Nhóm hành động cầu khiến thể hiện bản chất tương tác rõ ràng nhất. Chúng phản ánh quan hệ trực tiếp, tức thời giữa người nói và người nghe. Nhóm này phức tạp, bao gồm nhiều hành động cụ thể. Mỗi hành động có bản chất riêng, hình thức nhận biết riêng. Số lượng hành động cầu khiến chưa được thống kê chính xác. Việc phân loại hành động cầu khiến rất cần thiết. Nó giúp các nhà dụng học Việt ngữ định lượng "tài sản ngôn ngữ" của người Việt. Nó hỗ trợ đối chiếu, giải thích nét tương đồng, dị biệt giữa tiếng Việt và các ngôn ngữ khác. Đây là cơ sở vững chắc để nghiên cứu phép lịch sự và chiến lược lịch sự trong giao tiếp. Việc xác lập hành động nhóm này làm nền tảng cho việc tìm hiểu sâu hơn. Người nói muốn người nghe thực hiện hoặc không thực hiện một việc gì đó.

1.1. Tính cấp thiết nghiên cứu ngữ dụng học

Dụng học là một chuyên ngành trẻ, được đặt tên từ những năm 30 của thế kỷ trước. Nền tảng lý luận thực sự đến với công trình của J. Austin vào những năm 50. Dụng học tập trung nghiên cứu việc sử dụng ngôn từ. Dụng học cũng khám phá các vấn đề liên quan đến hành động nói năng. Nói năng là một hành động có mục đích. Nó được thực hiện bằng ngôn ngữ. Mục tiêu là tác động đến người nghe. Điều này nhằm đạt được những mục đích giao tiếp cụ thể. Trong các hành động nói năng, nhóm cầu khiến thể hiện bản chất tương tác rõ ràng. Nó thể hiện quan hệ trực tiếp, tức thời giữa người nói và người nghe. Nhóm này có bản chất phức tạp. Nó gồm nhiều hành động cụ thể. Mỗi hành động lại có bản chất riêng. Mỗi hành động có các hình thức nhận biết riêng biệt. Số lượng các hành động cầu khiến hiện chưa được thống kê chính xác. Số lượng các tiểu nhóm hành động cũng là vấn đề cần thống nhất. Việc phân loại chi tiết rất quan trọng.

1.2. Mục đích và đối tượng khảo sát ngôn ngữ

Luận án này có mục đích chính là xác lập một cách hệ thống. Luận án nghiên cứu các hành động thuộc nhóm cầu khiến trong tiếng Việt. Việc phân tích đặc điểm cấu trúc được chú trọng. Nghiên cứu điều kiện thuận ngôn là yếu tố cần thiết. Luận án mô tả các dấu hiệu ngôn hành của từng hành động cụ thể. Đối tượng nghiên cứu bao gồm các phát ngôn cầu khiến. Phạm vi khảo sát tập trung vào văn hóa giao tiếp của người Việt. Các phương pháp nghiên cứu chính được áp dụng. Phương pháp miêu tả và phân tích ngôn ngữ là cốt lõi. Ngoài ra, phương pháp đối chiếu cũng được sử dụng rộng rãi. Phương pháp hệ thống hóa giúp tổ chức dữ liệu. Nhiệm vụ của luận án bao gồm khảo sát tổng quan lý thuyết ngữ dụng học. Đặc biệt, nó tập trung vào việc phân loại chi tiết các hành động cầu khiến.

1.3. Đóng góp về lý luận thực tiễn

Luận án này mang lại những đóng góp đáng kể. Về mặt lý luận, nó làm rõ các khái niệm. Luận án phân loại hành động cầu khiến trong tiếng Việt một cách khoa học. Nó cung cấp cơ sở vững chắc cho các nghiên cứu chuyên sâu hơn. Đặc biệt là nghiên cứu về phép lịch sự. Các chiến lược lịch sự trong giao tiếp cũng được làm rõ. Về mặt thực tiễn, luận án rất hữu ích. Nó giúp người học tiếng Việt hiểu sâu sắc hơn về cách sử dụng ngôn ngữ. Người nước ngoài học tiếng Việt sẽ có tài liệu tham khảo giá trị. Luận án còn là cơ sở cho nghiên cứu giao tiếp liên văn hóa. Việc phân loại này giúp định lượng "tài sản ngôn ngữ" của người Việt. Các nhà ngôn ngữ học có thể đối chiếu. Họ giải thích sự tương đồng và dị biệt giữa tiếng Việt với các ngôn ngữ khác. Luận án thúc đẩy sự phát triển của lý thuyết hành động ngôn từ.

II.Khái quát Hành động Cầu khiến Lý thuyết ngôn ngữ

Hành động cầu khiến là một phần quan trọng của hành động ngôn từ. Nó liên quan mật thiết đến câu cầu khiến. Câu cầu khiến là hình thức ngữ pháp. Hành động cầu khiến là chức năng giao tiếp. Mối quan hệ giữa chúng không phải lúc nào cũng một-một. Một câu cầu khiến có thể thực hiện nhiều hành động. Một hành động cầu khiến có thể biểu đạt qua nhiều dạng câu. Vấn đề tình thái có vai trò quan trọng. Tình thái thể hiện thái độ của người nói. Nó ảnh hưởng đến cách thể hiện cầu khiến. Lý thuyết lịch sự cung cấp cái nhìn sâu sắc. Lịch sự giúp giải thích các chiến lược cầu khiến. Nó quan trọng trong giao tiếp. Lý thuyết điển mẫu cũng được áp dụng. Nó giúp xác định các hành động cầu khiến tiêu biểu. Nó phân biệt các trường hợp biên. Luận án này đã xác lập các điều kiện thuận ngôn. Nó cũng mô tả các dấu hiệu ngôn hành của hành động cầu khiến.

2.1. Hành động cầu khiến và ngữ pháp tiếng Việt

Hành động cầu khiến khác biệt với câu cầu khiến. Câu cầu khiến là một cấu trúc ngữ pháp cụ thể. Hành động cầu khiến là một hành vi giao tiếp. Hai khái niệm này có quan hệ chặt chẽ. Tuy nhiên, chúng không hoàn toàn đồng nhất. Một câu cầu khiến có thể diễn đạt nhiều hành động khác nhau. Ví dụ: Phát ngôn "Đóng cửa lại!" có thể là một yêu cầu. Nó cũng có thể là một mệnh lệnh. Một hành động cầu khiến có thể được biểu đạt qua nhiều kiểu câu. Ví dụ: Hành động yêu cầu có thể là câu hỏi. Nó cũng có thể là câu trần thuật. Mối quan hệ phức tạp này là trọng tâm của nghiên cứu. Luận án đi sâu vào phân tích chi tiết. Nó làm rõ sự khác biệt và liên hệ.

2.2. Ảnh hưởng tình thái và lý thuyết lịch sự

Tình thái ngôn ngữ có ảnh hưởng lớn đến cách biểu đạt cầu khiến. Nó thể hiện ý định và thái độ của người nói. Tình thái có thể làm giảm hoặc tăng tính trực tiếp của phát ngôn. Điều này tác động đáng kể đến mức độ lịch sự trong giao tiếp. Lý thuyết lịch sự là một nền tảng quan trọng. Nó giải thích cách người nói lựa chọn các chiến lược giao tiếp. Mục đích là để duy trì mối quan hệ tốt đẹp. Đồng thời, nó giúp đạt được các mục tiêu giao tiếp. Nghiên cứu này áp dụng lý thuyết lịch sự. Nó làm rõ các phương tiện lịch sự được sử dụng trong hành động cầu khiến tiếng Việt. Việc này giúp hiểu rõ hơn về văn hóa giao tiếp.

2.3. Điều kiện thuận ngôn dấu hiệu nhận biết

Mỗi hành động cầu khiến cần có những điều kiện thuận ngôn cụ thể. Điều kiện thuận ngôn đảm bảo hành động được thực hiện thành công. Chúng bao gồm điều kiện nội dung mệnh đề. Chúng có điều kiện chuẩn bị cần thiết. Chúng cũng có điều kiện chân thành từ người nói. Điều kiện thiết yếu là yếu tố quan trọng nhất. Dấu hiệu ngôn hành là những yếu tố ngôn ngữ. Chúng chỉ ra lực ngôn trung của phát ngôn. Các IFIDs (Illocutionary Force Indicating Devices) bao gồm từ ngữ cụ thể. Chúng có ngữ điệu đặc trưng. Chúng có cấu trúc câu rõ ràng. Các dấu hiệu này giúp người nghe nhận diện hành động cầu khiến. Luận án phân tích chi tiết các dấu hiệu này trong tiếng Việt. Điều này giúp hiểu sâu sắc hơn về ngữ dụng học.

III.Hành động Cầu khiến Phân tích nhóm thiên lý trí

Nhóm hành động cầu khiến thiên lý trí là một phần quan trọng của nghiên cứu. Nhóm này tập trung vào việc tác động bằng lý lẽ. Người nói muốn người nghe hành động dựa trên nhận thức. Mục đích là thay đổi trạng thái hiểu biết hoặc hành vi lý trí của người nghe. Các hành động này thường mang tính trực tiếp hơn. Chúng ít phụ thuộc vào yếu tố cảm xúc cá nhân. Nhóm này bao gồm các hành động như yêu cầu, đề nghị, khuyên bảo, ra lệnh. Việc xác lập ranh giới giữa các hành động rất cần thiết. Luận án đi sâu vào phân tích đặc trưng của nhóm này. Nó làm rõ các điều kiện thuận ngôn cụ thể. Đồng thời, nó mô tả các dấu hiệu ngôn hành đặc trưng. Việc này giúp phân loại và hiểu rõ hơn về các hành động cầu khiến thiên lý trí trong tiếng Việt.

3.1. Đặc trưng cơ bản nhóm thiên lý trí

Nhóm cầu khiến thiên lý trí có những đặc điểm riêng biệt. Chúng thường mang tính định hướng hành động rõ ràng. Chúng ít phụ thuộc vào cảm xúc cá nhân của người nói hay người nghe. Người nói mong muốn người nghe thực hiện một hành động cụ thể. Hành động này dựa trên sự hiểu biết hoặc nghĩa vụ. Tính trực tiếp thường cao hơn trong nhóm này. Ví dụ điển hình là các hành động như ra lệnh, yêu cầu, chỉ thị. Các hành động này thường nhấn mạnh sự cần thiết của hành động. Chúng chú trọng tính hợp lý và hiệu quả. Các mối quan hệ xã hội giữa người nói và người nghe cũng ảnh hưởng đến mức độ trực tiếp. Việc này giúp xác định ngữ cảnh sử dụng phù hợp.

3.2. Điều kiện thuận ngôn và dấu hiệu nhận diện

Điều kiện thuận ngôn cho nhóm thiên lý trí rất cụ thể. Người nói thường phải có một thẩm quyền nhất định. Người nghe phải có khả năng thực hiện hành động được yêu cầu. Hành động phải nằm trong lợi ích của người nói hoặc người nghe. Đôi khi nó cũng vì lợi ích chung. Dấu hiệu ngôn hành cho nhóm này rất đa dạng. Chúng bao gồm các vị từ ngôn hành tường minh. Chúng có các cấu trúc cú pháp đặc trưng cho lệnh hoặc yêu cầu. Ngữ điệu mệnh lệnh hoặc khẳng định mạnh mẽ thường được sử dụng. Các từ ngữ như "phải", "nên", "hãy" thường xuất hiện rõ rệt. Việc nhận diện chính xác các dấu hiệu này rất quan trọng. Nó giúp hiểu rõ ý định giao tiếp của người nói.

3.3. Xác lập các hành động cầu khiến cụ thể

Luận án xác lập từng hành động cụ thể trong nhóm này. Ví dụ điển hình là hành động ra lệnh. Hành động yêu cầu cũng được phân tích chi tiết. Hành động đề nghị và hành động khuyên bảo cũng thuộc nhóm này. Mỗi hành động được định nghĩa rõ ràng. Mỗi hành động đi kèm với ví dụ minh họa cụ thể trong tiếng Việt. Luận án phân tích các điều kiện thực hiện của từng hành động. Nó mô tả các biểu hiện ngôn ngữ đặc trưng. Điều này giúp phân biệt rõ ràng các hành động. Nó giảm thiểu sự chồng chéo giữa chúng. Nó cung cấp một cái nhìn toàn diện về nhóm cầu khiến thiên lý trí. Đây là đóng góp quan trọng cho ngữ dụng học tiếng Việt.

IV.Hành động Cầu khiến Đặc điểm nhóm thiên tình cảm

Nhóm hành động cầu khiến thiên tình cảm có bản chất khác biệt. Nhóm này dựa trên yếu tố cảm xúc sâu sắc. Chúng tác động đến người nghe thông qua sự lay động tình cảm. Người nói muốn người nghe hành động vì mối quan hệ cá nhân. Hoặc vì sự đồng cảm, lòng trắc ẩn, sự giúp đỡ. Các hành động này thường mang tính gián tiếp. Chúng sử dụng nhiều chiến lược lịch sự tinh tế. Ví dụ: Khẩn khoản, van xin, năn nỉ, mời mọc. Việc nghiên cứu giúp hiểu sâu hơn về giao tiếp trong tiếng Việt. Nó làm rõ vai trò của cảm xúc. Nó phân tích cách các yếu tố tình cảm chi phối hành vi ngôn ngữ. Luận án này làm sáng tỏ các đặc trưng của nhóm. Nó xác định điều kiện thuận ngôn. Nó mô tả dấu hiệu ngôn hành liên quan đến cảm xúc.

4.1. Đặc trưng nhóm cầu khiến thiên tình cảm

Đặc trưng chính của nhóm này là sự chi phối mạnh mẽ của yếu tố cảm xúc. Hành động không chỉ dựa trên lý lẽ logic. Chúng dựa vào sự tác động tâm lý. Người nói thường ở vị thế yếu hơn trong giao tiếp. Hoặc người nói muốn tạo sự gần gũi, thân mật với người nghe. Tính gián tiếp thường cao hơn nhiều so với nhóm lý trí. Việc sử dụng các phương tiện ngữ nghĩa và ngữ dụng tinh tế là cần thiết. Chúng tạo ra không khí giao tiếp phù hợp. Mục đích chính là gây thiện cảm. Mục đích là thúc đẩy sự chấp nhận từ người nghe. Các yếu tố như sự chân thành và cảm xúc là chìa khóa.

4.2. Điều kiện giao tiếp và dấu hiệu cảm xúc

Điều kiện thuận ngôn cho nhóm này liên quan chặt chẽ đến mối quan hệ. Mối quan hệ thân thiết, hoặc tình huống cần sự giúp đỡ. Sự chân thành trong cảm xúc của người nói là yếu tố quan trọng hàng đầu. Dấu hiệu ngôn hành rất đa dạng và phức tạp. Chúng bao gồm các từ ngữ biểu cảm. Chúng có ngữ điệu thỉnh cầu, năn nỉ, hoặc van lơn. Các hình thức gián tiếp thường được ưu tiên sử dụng. Câu hỏi hoặc câu trần thuật được dùng để làm giảm tính áp đặt. Chúng thể hiện sự tôn trọng và sự cầu thị. Các phương tiện phi ngôn ngữ như cử chỉ, ánh mắt cũng đóng vai trò quan trọng. Việc kết hợp này tạo nên sự thuyết phục.

4.3. Phân tích các hành động cầu khiến điển hình

Luận án phân tích chi tiết các hành động cụ thể trong nhóm này. Ví dụ điển hình là hành động van xin. Hành động nài nỉ và mời mọc cũng được nghiên cứu kỹ lưỡng. Mỗi hành động được mô tả rõ ràng. Đặc điểm ngữ nghĩa và ngữ dụng được làm rõ. Điều kiện sử dụng được chỉ ra cụ thể. Các ví dụ minh họa bằng tiếng Việt được cung cấp. Việc phân biệt chúng với các hành động khác được thực hiện. Luận án làm rõ ranh giới mờ nhạt giữa các hành động. Nó giúp hiểu được sự phức tạp của nhóm. Điều này góp phần quan trọng vào lý thuyết hành động ngôn từ tiếng Việt.

V.Hành động Cầu khiến Trung hòa Khám phá bản chất

Nhóm hành động cầu khiến trung hòa là một loại đặc biệt. Chúng nằm giữa nhóm thiên lý trí và thiên tình cảm. Các hành động này không quá nhấn mạnh lý lẽ. Chúng cũng không quá phụ thuộc vào cảm xúc. Chúng có thể được sử dụng trong nhiều bối cảnh giao tiếp khác nhau. Tính linh hoạt là đặc điểm nổi bật nhất của nhóm này. Ví dụ: Mời, rủ, hỏi ý kiến, đề xuất. Chúng thường nhằm mục đích khởi xướng một hành động chung. Hoặc thăm dò ý định của người nghe. Luận án nghiên cứu sâu về nhóm này. Nó xác định các điều kiện thuận ngôn độc đáo. Nó mô tả các dấu hiệu ngôn hành linh hoạt. Việc này giúp phân loại rõ ràng hơn trong ngữ dụng học tiếng Việt.

5.1. Đặc trưng của nhóm cầu khiến trung hòa

Nhóm trung hòa thể hiện sự cân bằng trong giao tiếp. Chúng không quá trực tiếp như một lệnh. Chúng cũng không quá gián tiếp như một lời van xin. Mục đích chính là đề xuất hành động. Mục đích là tạo ra sự hợp tác giữa các bên. Người nói và người nghe thường ở vị thế tương đối bình đẳng. Các hành động này thường mang tính xã giao. Chúng giữ vai trò quan trọng trong việc duy trì mối quan hệ. Chúng ít gây áp lực lên người nghe. Chúng khuyến khích sự tự nguyện và sự tham gia. Đây là một đặc điểm quan trọng trong văn hóa giao tiếp của người Việt.

5.2. Điều kiện phát ngôn dấu hiệu nhận biết linh hoạt

Điều kiện thuận ngôn cho nhóm trung hòa rất đa dạng. Chúng phụ thuộc vào bối cảnh cụ thể và mối quan hệ giữa người nói, người nghe. Người nói có thể là bạn bè, đồng nghiệp, hoặc người quen. Dấu hiệu ngôn hành rất linh hoạt và phong phú. Chúng có thể là câu hỏi mở. Chúng có thể là câu trần thuật mang tính gợi ý. Vị từ ngôn hành có thể tường minh hoặc ẩn dụ. Ngữ điệu thường nhẹ nhàng, thân mật, không mang tính áp đặt. Các từ ngữ như "hay là", "chắc là", "có lẽ" thường xuất hiện. Điều này tạo ra sự mềm dẻo trong giao tiếp. Nó cho phép nhiều cách diễn giải khác nhau.

5.3. Xác lập các hành động trung hòa tiêu biểu

Luận án xác lập các hành động tiêu biểu trong nhóm này. Ví dụ: Hành động mời. Hành động rủ. Hành động đề nghị (mang tính trung lập). Mỗi hành động được định nghĩa rõ ràng. Các điều kiện sử dụng được phân tích chi tiết. Các ví dụ cụ thể trong tiếng Việt được cung cấp để minh họa. Luận án phân biệt chúng với các nhóm khác. Điều này giúp hiểu rõ hơn về tính chất và chức năng của chúng. Nó đóng góp vào lý thuyết phân loại hành động ngôn từ. Đồng thời, nó làm phong phú thêm kiến thức về ngữ dụng học tiếng Việt. Việc này rất hữu ích cho nghiên cứu sâu hơn.

VI.Giá trị thực tiễn nghiên cứu hành động cầu khiến

Nghiên cứu về các hành động cầu khiến tiếng Việt mang lại giá trị lớn. Nó không chỉ đóng góp về lý luận ngôn ngữ. Nó còn có ứng dụng thực tiễn quan trọng. Việc hiểu rõ bản chất của các hành động. Việc nhận diện các dấu hiệu ngôn hành. Điều này giúp người học tiếng Việt. Nó giúp người nghiên cứu ngôn ngữ. Nó hỗ trợ các nhà giáo dục trong công tác giảng dạy. Luận án cung cấp một cái nhìn hệ thống, toàn diện. Nó là tài liệu tham khảo giá trị cho nhiều đối tượng. Việc xác lập ranh giới rõ ràng các hành động giúp tránh hiểu lầm. Nó cải thiện hiệu quả giao tiếp hàng ngày. Nghiên cứu này là nền tảng vững chắc. Nó cho các nghiên cứu sâu hơn về ngữ dụng học trong tương lai. Nó thúc đẩy sự phát triển của ngành ngôn ngữ học.

6.1. Ứng dụng trong giảng dạy tiếng Việt

Luận án cung cấp kiến thức nền tảng vững chắc. Kiến thức này rất hữu ích cho việc giảng dạy tiếng Việt. Giáo viên có thể sử dụng các kết quả nghiên cứu. Họ giải thích rõ ràng hơn về các sắc thái ngôn ngữ. Các sắc thái của hành động cầu khiến trong ngữ cảnh khác nhau. Người học sẽ hiểu cách sử dụng ngôn ngữ phù hợp. Họ nắm được bối cảnh giao tiếp cụ thể. Điều này giúp họ phát triển năng lực giao tiếp thực tế hiệu quả. Đặc biệt là người nước ngoài học tiếng Việt. Họ thường gặp khó khăn với các sắc thái tinh tế này. Việc này cải thiện đáng kể quá trình học và dạy tiếng Việt.

6.2. Hỗ trợ giao tiếp liên văn hóa hiệu quả

Sự khác biệt trong cách biểu đạt cầu khiến. Điều này là nguyên nhân phổ biến gây hiểu lầm. Đặc biệt là trong giao tiếp liên văn hóa. Nghiên cứu này giúp người tham gia giao tiếp. Họ nhận diện được sự khác biệt văn hóa. Họ điều chỉnh hành vi ngôn ngữ của mình cho phù hợp. Việc hiểu rõ phép lịch sự trong tiếng Việt là chìa khóa. Việc hiểu chiến lược lịch sự trong từng tình huống. Điều này thúc đẩy sự tôn trọng văn hóa lẫn nhau. Nó tăng cường hiệu quả giao tiếp quốc tế. Nó giảm thiểu các rào cản ngôn ngữ và văn hóa.

6.3. Nền tảng cho các nghiên cứu ngữ dụng học sau này

Luận án đã xác lập một cách có hệ thống. Hệ thống các hành động cầu khiến tiếng Việt được làm rõ. Đây là cơ sở vững chắc cho các nghiên cứu tiếp theo. Các nhà ngôn ngữ học có thể đi sâu hơn. Họ nghiên cứu từng hành động cụ thể. Họ so sánh với các ngôn ngữ khác trong ngữ dụng học đối chiếu. Hoặc họ khám phá các khía cạnh khác của ngữ dụng học. Ví dụ: Ngữ dụng học xã hội, ngữ dụng học nhận thức. Luận án mở ra nhiều hướng nghiên cứu mới. Nó khuyến khích sự phát triển của lý thuyết ngôn ngữ. Nó góp phần vào kho tàng tri thức khoa học.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ các hành động thuộc nhóm cầu khiến tiếng việt 60 22 01 01

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (228 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN ------  ------ NGUYỄN THỊ THANH NGÂN CÁC HÀNH ĐỘNG THUỘC NHÓM CẦU KHIẾN TIẾNG VIỆT LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÔN NGỮ HỌC Hà Nội - 2012 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN ------  ------ NGUYỄN THỊ THANH NGÂN CÁC HÀNH ĐỘNG THUỘC NHÓM CẦU KHIẾN TIẾNG VIỆT Chuyên ngành: Lý luận ngôn ngữ Mã số: 62 22 01 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÔN NGỮ HỌC Người hướng dẫn khoa học: GS. Nguyễn Văn Hiệp Hà Nội - 2012 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả được nêu trong luận án là trung thực và chưa được ai công bố trong bất kỳ công trình khoa học nào. TÁC GIẢ LUẬN ÁN Nguyễn Thị Thanh Ngân 197 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỤC LỤC MỞ ĐẦU.

Tính cấp thiết của đề tài. Đối tượng, phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Nhiệm vụ, mục đích nghiên cứu.

Nhiệm vụ nghiên cứu. Mục đích nghiên cứu. Đóng góp của luận án. Về mặt lý luận.

Về mặt thực tiễn. Lịch sử vấn đề. Hành động ngôn từ và hành động cầu khiến. Câu cầu khiến, lời cầu khiến.

Bố cục của luận án. Khái quát về hành động cầu khiến. Hành động cầu khiến và câu cầu khiến. Hành động cầu khiến và vấn đề tình thái.

Hành động cầu khiến và lý thuyết lịch sự. Hành động cầu khiến và lý thuyết điển mẫu. Xác lập hành động cầu khiến .1 Điều kiện thuận ngôn. Dấu hiệu ngôn hành.

CÁC HÀNH ĐỘNG CẦU KHIẾN THIÊN LÝ TRÍ. Đặc trưng của tiểu nhóm cầu khiến thiên lý trí. Điều kiện thuận ngôn. Dấu hiệu ngôn hành.

Xác lập các hành động cầu khiến thiên lý trí. 57 198 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. CÁC HÀNH ĐỘNG CẦU KHIẾN THIÊN TÌNH CẢM. Đặc trưng của tiểu nhóm cầu khiến thiên tình cảm.

Điều kiện thuận ngôn. Dấu hiệu ngôn hành. Xác lập các hành động cầu khiến thiên tình cảm. CÁC HÀNH ĐỘNG CẦU KHIẾN TRUNG HÒA.

Đặc trưng của tiểu nhóm cầu khiến trung hòa. Điều kiện thuận ngôn. Dấu hiệu ngôn hành. Xác lập các hành động cầu khiến trung hòa.

155 199 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. 185 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 189 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 196 200 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC VIẾT TẮT - CBĐ : cái biểu đạt - CĐBĐ : cái được biểu đạt - HĐNT : hành động ngôn từ - IFIDs : Illocutionary force indicating devices Các phương tiện chỉ dẫn lực ngôn trung (dấu hiệu ngôn hành) - Sp1 : người nói - Sp2 : người nghe - VTNH : vị từ ngôn hành 201 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỞ ĐẦU 1.

Tính cấp thiết của đề tài Dụng học là chuyên ngành trẻ của ngôn ngữ học. Được đặt tên từ những năm 30 của thế kỷ trước- trong mô hình tam phân kết học- nghĩa học- dụng học của Ch. Moris, nhưng đến những năm 50, với công trình “How to do things with words” của J. Austin, chuyên ngành này mới thực sự có được nền tảng lí luận của nó.

Dụng học nghiên cứu việc sử dụng ngôn từ, cũng là nghiên cứu những vấn đề liên quan đến nói năng. Là hành động, nói năng được thực hiện theo một đích nhất định, bằng một phương tiện đặc biệt- ngôn ngữ, nhằm tác động đến người nghe để đạt đến những mục đích giao tiếp nhất định. Trong các hành động nói năng, nhóm cầu khiến thể hiện bản chất hành động tương tác rõ hơn các hành động khác, vì nó thể hiện quan hệ trực tiếp, tức thời giữa người nói (Sp1) và người nghe (Sp2)(1) trong một thoại trường nhất định. Nhóm này có bản chất hết sức phức tạp, bởi bản thân nó gồm nhiều hành động cụ thể, mà mỗi hành động lại có bản chất cũng như các hình thức nhận biết riêng.

Số lượng các hành động cầu khiến đến nay chưa được thống kê chính xác, và số lượng các tiểu nhóm hành động cũng là vấn đề khiến nhiều nhà nghiên cứu chưa thống nhất. Thật không dễ dàng khi đề cập đến những vùng biên, những ranh giới mờ nhạt, những khoảng giao nhau giữa hành động này với hành động khác. Không ít người né tránh việc định nghĩa và nêu lên bản chất từng hành động, chỉ gọi là “hành động cầu khiến” một cách chung chung. Phức tạp là vậy, nhưng không ai có thể phủ nhận rằng: việc phân loại hành động cầu khiến không những sẽ giúp các nhà dụng học Việt ngữ “đong đếm” được số lượng “tài sản ngôn ngữ” mà người Việt đang sở hữu, giúp các nhà ngôn ngữ học đối chiếu giải thích được những nét tương đồng, dị biệt trong các hành động cầu khiến giữa tiếng Việt với các cộng đồng ngôn ngữ khác mà còn giúp những người tâm huyết với lí thuyết hành động ngôn từ có cơ sở tìm hiểu sâu về từng hành động cụ thể, từ đó có những đóng góp vào kho tàng lí luận chung về lí luận ngữ dụng học.

(1) Trong giao tiếp, người nói và người nghe liên tục đổi vai, do vậy, người nghe là người nói kế tiếp. 1 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Việc xác lập các hành động nhóm này còn là cơ sở để nghiên cứu sâu hơn phép lịch sự và chiến lược lịch sự trong giao tiếp. Như đã nói ở trên, đây là nhóm thể hiện rõ nhất cái bản chất hành động của ngôn ngữ: khi cầu khiến, Sp1 muốn Sp2 thực hiện / không thực hiện một việc gì đó trong tương lai (thường là tương lai gần). Nói khác đi, Sp1, bằng các phát ngôn thuộc nhóm cầu khiến, tác động vào Sp2 khiến Sp2 phải thay đổi trạng thái vật lý, dẫn đến phản ứng tức thời là Sp2 phải hành động theo những gì Sp1 muốn (hoặc phải có lời nói từ chối), đi kèm với tâm trạng khác hẳn khi lời cầu khiến chưa phát ra.

Xét theo bản chất, cầu khiến được liệt vào nhóm hành động có nguy cơ “đe dọa thể diện (face threatening acts- FTA)” cao nhất. Làm thế nào để Sp1 vừa đạt được đích của hành động, lại đảm bảo giữ thể diện hoặc giảm thiểu tính chất đe dọa thể diện cho người đối thoại, sao cho cuộc giao tiếp đạt hiệu quả cao nhất- ấy là điều mà các nhà nghiên cứu về chiến lược lịch sự rất mực quan tâm. Xem xét ở phạm vi rộng hơn, ngôn ngữ là một phần quan trọng của văn hoá. Nghiên cứu dấu hiệu nhận biết kèm điều kiện thuận ngôn của các hành động cầu khiến cũng là nghiên cứu thói quen, nếp sinh hoạt và bản sắc văn hoá từng dân tộc.

Mối liên hệ ngôn ngữ và văn hoá cho phép sử dụng kết quả nghiên cứu của ngôn ngữ học làm cơ sở cho văn hoá học và ngược lại. Tuy nhiên, đến thời điểm này, các công trình nghiên cứu về vấn đề này chưa nhiều, chủ yếu dừng lại ở việc miêu tả, giải thích, nhận xét một số hành động cụ thể trong nhóm, chưa có cái nhìn có tính khái quát, giúp các nhà nghiên cứu đưa ra được những ý kiến tổng hợp về ngôn ngữ văn hoá bản ngữ trong quá trình so sánh, đối chiếu với ngôn ngữ của các dân tộc khác. Từ những lí do trên, chúng tôi cho rằng đề tài “Các hành động thuộc nhóm cầu khiến tiếng Việt” sẽ nằm trong số những đề tài cấp thiết nhất của ngữ dụng học trong bối cảnh hiện nay. Đối tượng, phạm vi nghiên cứu Đối tượng của luận án là các hành động cầu khiến trong tiếng Việt.

Việc xác lập các hành động dựa trên hai căn cứ: dấu hiệu ngôn hành- còn gọi là phương tiện chỉ dẫn lực ngôn trung (IFIDs- illocutionary force indicating devices)- và điều kiện thuận ngôn- còn gọi là điều kiện may mắn (felicity conditions). Trong khuôn khổ luận án, chúng tôi tiến hành khảo sát, xem xét các hành động có câu/ 2 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com phát ngôn cầu khiến tường minh (2) chứa từ một đến ba dấu hiệu: kết cấu thông dụng, từ ngữ chuyên dụng khi cầu khiến và vị từ ngôn hành (VTNH)(3) của nhóm cầu khiến. Riêng những hành động gắn liền với ngữ điệu- yêu cầu sự dày công nghiên cứu với những phương thức công phu, đòi hỏi tiến hành thực nghiệm thì chúng tôi xin dành để nghiên cứu tiếp trong công trình có phạm vi rộng hơn. Khi xác lập các tiểu nhóm và hành động cụ thể, luận án chú trọng khai thác các điều kiện thuận ngôn cơ bản sau: vị thế của Sp1 và Sp2; lợi ích của việc thực hiện hành động; khả năng từ chối của Sp2.

Đây cũng chính là những điều kiện cụ thể thuộc hệ điều kiện thuận ngôn mà J. Phương pháp nghiên cứu Miêu tả được coi là phương pháp nghiên cứu chủ đạo của luận án, trong đó: - thủ pháp phân tích ngôn cảnh được áp dụng khi lý giải điều kiện thuận ngôn của toàn nhóm, của các tiểu nhóm và của từng hành động cầu khiến; - thủ pháp phân tích vị từ- tham tố được áp dụng khi lý giải các dấu hiệu ngôn hành, đặc biệt là kết cấu thông dụng của nhóm/ tiểu nhóm/ từng hành động cầu khiến cụ thể. Phương pháp phân loại theo lý thuyết điển mẫu được áp dụng khi phân tích các tiểu nhóm và từng hành động cầu khiến cụ thể trong mỗi tiểu nhóm. Ngoài ra, các thủ pháp đặc trưng của ngữ dụng học và ngữ pháp chức năng như thay thế, cải biến giúp bộc lộ ý nghĩa và chức năng của đối tượng nghiên cứu v.

cũng được áp dụng linh hoạt. Bên cạnh đó, phương pháp khảo sát mang tính xã hội học- áp dụng cho các phiếu điều tra dạng bảng hỏi (anket)- cũng được áp dụng trong quá trình thu thập cứ liệu phục vụ luận án. Nhiệm vụ, mục đích nghiên cứu 4. Nhiệm vụ nghiên cứu Thứ nhất, thu thập cứ liệu tiếng Việt bằng hai hình thức: trực tiếp (ghi âm từ các cuộc thoại hàng ngày, từ các bộ phim, bản tin; lấy ý kiến thông qua phiếu điều (2) Theo J.

Lyons, đây là “dạng phát- ngôn- thành- phẩm có chứa những từ ngữ dùng để biểu thị hoặc, bằng một cách nào đó khác, chỉ rõ loại hành động được thực hiện” [51 , tr.261] (3) Thuật ngữ “vị từ ngôn hành” - performative verb (Vp) tương đương với các thuật ngữ “động từ ngôn hành”/ “động từ ngữ vi” (xin xem [7], [12], [22]…) 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com tra…) và gián tiếp (lấy lại các đoạn thoại trong các tác phẩm văn học).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ các hành động thuộc nhóm cầu khiến tiếng việ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ nghiên cứu hành động thuộc nhóm cầu khiến trong tiếng Việt, phân tích cấu trúc ngữ nghĩa.

Luận án "Luận án tiến sĩ các hành động thuộc nhóm cầu khiến tiếng việ" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2012.

Luận án "Luận án tiến sĩ các hành động thuộc nhóm cầu khiến tiếng việ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ các hành động thuộc nhóm cầu khiến tiếng việ" thuộc chuyên ngành Lý luận ngôn ngữ. Danh mục: Ngôn Ngữ Học Việt Nam.

Luận án "Luận án tiến sĩ các hành động thuộc nhóm cầu khiến tiếng việ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ các hành động thuộc nhóm cầu khiến tiếng việ" có 228 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ các hành động thuộc nhóm cầu khiến tiếng việ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter