Luận án tiến sĩ: Khảo sát các động từ tình thái trong tiếng Việt - Bùi Trọng Ngoãn
Nghiên cứu hệ thống động từ tình thái tiếng Việt, phân tích đặc điểm ngữ pháp và vai trò trong giao tiếp. Luận án thuộc chuyên ngành lý luận ngôn ngữ.
Năm xuất bản
Số trang
224
Thời gian đọc
34 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Cơ sở lý luận về động từ tình thái trong tiếng Việt
- Số trang:
- 224 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Ngữ văn
- Tác giả:
- Bùi Trọng Ngõan
- Năm:
- 2004
Tóm tắt nội dung luận án
I. Cơ sở lý luận về động từ tình thái trong tiếng Việt
Nghiên cứu này chuyển trọng tâm từ ngôn ngữ học cấu trúc sang ngôn ngữ học chức năng. Ngôn ngữ học chức năng quan tâm đến công năng giao tiếp của ngôn ngữ. Khái niệm ngữ nghĩa câu được mở rộng. Nó bao gồm nghĩa tình thái, hàm ý, và hiệu lực tại lời. Ngữ pháp chức năng khắc phục nhược điểm của ngữ pháp hình thức. Tình thái là trọng tâm của ngữ pháp chức năng. Động từ tình thái (ĐTTT) là phương tiện quan trọng biểu thị tình thái. Luận án khảo sát sâu ĐTTT trong tiếng Việt. Các nghiên cứu trước đây về ĐTTT ở Việt Nam còn hạn chế. Chúng thiếu sự chuyên sâu cần thiết. Luận án xác định ĐTTT là một tiểu lớp động từ cơ hữu. Nó làm rõ vai trò của ĐTTT trong biểu thị nội dung tình thái. Tổ chức của các ngữ đoạn chứa ĐTTT được phân tích. Vai trò của ĐTTT trong cấu trúc câu cũng được làm sáng tỏ. Các kiểu hành vi ngôn ngữ có sự tham gia của ĐTTT được khám phá.
1.1. Khái niệm và vai trò của tình thái ngôn ngữ
Tình thái là một thành tố nội dung cốt lõi của ngôn ngữ. Nó là đối tượng quan tâm chính của ngôn ngữ học chức năng. Tình thái bao gồm nhiều phương diện biểu thị thái độ của người nói. Các nhà ngôn ngữ học quốc tế đã có nhiều công trình chuyên sâu. Hiểu rõ tình thái giúp làm sáng tỏ ngữ nghĩa câu. Nó cũng giúp phân tích sâu hơn công năng của ngôn ngữ trong giao tiếp. Tình thái đánh dấu sự chuyển dịch trong nghiên cứu ngữ pháp. Từ hình thức sang chức năng được thể hiện rõ nét.
1.2. Định nghĩa động từ tình thái và vị trí trong tiếng Việt
Động từ tình thái là phương thức quan trọng để biểu thị tình thái. Chúng tồn tại trong hầu hết các ngôn ngữ trên thế giới. Trong tiếng Việt, ĐTTT chưa được nghiên cứu đúng mức. Các công trình trước chỉ sơ bộ khảo sát một vài động từ. Luận án này xác định ĐTTT là một tiểu lớp động từ riêng. Tiểu lớp này có những đặc trưng ngữ nghĩa và ngữ pháp riêng. Vị trí của ĐTTT trong ngữ pháp tiếng Việt được làm rõ. ĐTTT đóng vai trò trung tâm trong biểu thị các nội dung tình thái.
1.3. Phân loại động từ tình thái theo ngữ nghĩa
Luận án đề xuất các cách phân loại ĐTTT. Phân loại theo hướng ngữ nghĩa là trọng tâm. Các loại tình thái khách quan, chủ quan, nhận thức, đạo nghĩa được xem xét. Mỗi loại tình thái có những ĐTTT đặc trưng. Việc phân loại này giúp hiểu sâu sắc chức năng của từng ĐTTT. Nó cũng cung cấp khung lý thuyết cho các khảo sát tiếp theo. Mục tiêu là làm rõ vai trò của ĐTTT trong biểu thị nội dung tình thái. Các tiêu chí phân loại được phân tích kỹ lưỡng.
II. Khám phá bình diện kết học của động từ tình thái tiếng Việt
Bình diện kết học của động từ tình thái tiếng Việt được khảo sát. Ngữ đoạn vị từ và thuộc tính ngữ nghĩa-ngữ pháp của động từ được phân tích. Luận án tập trung vào trung tâm của ngữ đoạn động từ chứa ĐTTT. Cấu trúc tham tố của ngữ đoạn ĐTTT được mô tả chi tiết. Các thành tố phụ trước và sau của ngữ đoạn ĐTTT được nghiên cứu kỹ. Vai trò của ĐTTT đối với sự đề bạt chủ ngữ là một phát hiện quan trọng. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn toàn diện về cấu trúc câu. Nó làm sáng tỏ cách ĐTTT tương tác với các thành phần khác. Các phân tích này đóng góp vào ngữ pháp chức năng của tiếng Việt. Chúng cung cấp cơ sở để hiểu sâu hơn về ngôn ngữ.
2.1. Cấu trúc ngữ đoạn vị từ chứa động từ tình thái
Nghiên cứu tập trung vào ngữ đoạn vị từ. Ngữ đoạn vị từ chứa động từ tình thái có cấu trúc đặc biệt. Động từ tình thái thường đóng vai trò trung tâm. Các thuộc tính ngữ nghĩa-ngữ pháp của ĐTTT được phân tích chi tiết. Sự sắp xếp các thành phần trong ngữ đoạn được làm rõ. Cấu trúc này ảnh hưởng đến ý nghĩa chung của câu. Đây là yếu tố quan trọng trong ngữ pháp tiếng Việt.
2.2. Vai trò của thành tố phụ trong ngữ đoạn động từ tình thái
Ngữ đoạn động từ tình thái bao gồm các thành tố phụ. Thành tố phụ trước và sau được khảo sát kỹ lưỡng. Mỗi thành tố phụ có chức năng ngữ pháp và ngữ nghĩa riêng. Chúng góp phần làm rõ sắc thái của ĐTTT. Việc hiểu rõ các thành tố này giúp phân tích cấu trúc câu. Nó cũng làm sáng tỏ mối quan hệ giữa các từ. Các thành tố phụ có thể là trạng ngữ, bổ ngữ hoặc định ngữ.
2.3. Ảnh hưởng của động từ tình thái đến chủ ngữ
Động từ tình thái chế định sự lựa chọn chủ ngữ trong câu. Vị ngữ là ĐTTT có ảnh hưởng lớn đến ngữ nghĩa của chủ ngữ. Sự đề bạt chủ ngữ bị tác động bởi ĐTTT. Nghiên cứu này làm rõ cơ chế đó. Nó giải thích cách ĐTTT tham gia tổ chức cấu trúc câu. Vai trò này ít được chú ý trong các phân tích ngữ pháp hình thức. Nó mang lại cái nhìn mới về ngữ pháp chức năng.
III. Phân tích bình diện ngữ nghĩa của động từ tình thái tiếng Việt
Bình diện ngữ nghĩa của động từ tình thái tiếng Việt được nghiên cứu. Đặc điểm ngữ nghĩa của các lớp ĐTTT được phân tích. Luận án chia ĐTTT thành hai nhóm chính. Đó là động từ tình thái nhận thức và động từ tình thái đạo nghĩa. Mỗi nhóm có những đặc trưng riêng biệt. Việc phân tích ngữ nghĩa giúp hiểu sâu sắc hơn về chức năng của chúng. Nó làm rõ sự khác biệt tinh tế giữa các ĐTTT. Nghiên cứu này đóng góp vào lý thuyết ngữ nghĩa tiếng Việt. Nó cung cấp cơ sở cho các ứng dụng thực tiễn trong giảng dạy và nghiên cứu ngôn ngữ.
3.1. Đặc điểm ngữ nghĩa của động từ tình thái nhận thức
Động từ tình thái nhận thức được khảo sát chi tiết. Chúng biểu thị sự đánh giá về tính khả thi. Mức độ tin cậy của một sự việc được thể hiện. Ví dụ bao gồm các động từ như "có thể", "có lẽ", "chắc chắn". Mỗi từ mang một sắc thái nhận thức riêng. Phân tích này giúp người đọc hiểu cách người nói thể hiện thái độ. Nó làm rõ độ tin cậy của thông tin được truyền đạt. Đây là yếu tố quan trọng trong ngữ nghĩa tình thái.
3.2. Đặc điểm ngữ nghĩa của động từ tình thái đạo nghĩa
Động từ tình thái đạo nghĩa được nghiên cứu kỹ lưỡng. Chúng biểu thị sự bắt buộc, cho phép hoặc mong muốn. Các ví dụ điển hình là "phải", "nên", "được", "bị". Mỗi từ thể hiện một mức độ trách nhiệm hoặc quyền hạn. Phân tích giúp phân biệt các sắc thái đạo nghĩa. Nó đóng góp vào việc hiểu các chuẩn mực giao tiếp xã hội. Nhóm này phản ánh các quy tắc đạo đức và xã hội. Nó là một phần quan trọng của ngữ nghĩa động từ tình thái.
IV. Nghiên cứu bình diện dụng học của động từ tình thái tiếng Việt
Bình diện dụng học của động từ tình thái tiếng Việt được khám phá. Nghiên cứu tập trung vào mối liên hệ giữa ĐTTT và hành vi tại lời (HVTL). ĐTTT tham gia vào việc biểu thị nhiều loại HVTL khác nhau. Các phát ngôn không chỉ truyền đạt thông tin. Chúng còn thực hiện các hành động ngôn ngữ. Luận án phân tích ĐTTT trong các HVTL tái hiện, điều khiển, biểu cảm, cam kết và tuyên bố. Việc này làm rõ công năng của ĐTTT trong giao tiếp. Nó mở rộng hiểu biết về vai trò của ngôn ngữ trong đời sống xã hội. Phân tích dụng học cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách sử dụng ngôn ngữ.
4.1. Tổng quan về dụng học và hành vi tại lời
Dụng học là lĩnh vực nghiên cứu ngôn ngữ trong bối cảnh sử dụng. Hành vi tại lời là một khái niệm cốt lõi trong dụng học. ĐTTT tham gia vào việc biểu thị nhiều loại HVTL. Nghiên cứu này làm rõ mối liên hệ đó. Nó mở rộng hiểu biết về công năng của ngôn ngữ. Các phát ngôn không chỉ truyền đạt thông tin. Chúng còn thực hiện hành động cụ thể. Hiểu dụng học giúp giải thích cách ngôn ngữ vận hành trong giao tiếp.
4.2. Động từ tình thái trong các hành vi ngôn ngữ tái hiện và điều khiển
ĐTTT được phân tích trong phát ngôn tái hiện. Chúng hỗ trợ truyền đạt thông tin. Chúng mô tả các sự kiện một cách khách quan hoặc chủ quan. ĐTTT cũng xuất hiện trong phát ngôn điều khiển. Chúng thể hiện ý định tác động đến người nghe. Ví dụ về hành vi ra lệnh, khuyên bảo được xem xét. Sự hiện diện của ĐTTT làm tăng hoặc giảm mức độ mạnh nhẹ. Điều này ảnh hưởng đến hiệu quả của thông điệp.
4.3. Động từ tình thái trong hành vi biểu cảm cam kết và tuyên bố
ĐTTT góp phần vào các phát ngôn biểu cảm. Chúng thể hiện cảm xúc, thái độ của người nói. Trong hành vi cam kết, ĐTTT biểu thị lời hứa. Chúng xác nhận trách nhiệm của chủ thể. ĐTTT cũng có mặt trong phát ngôn tuyên bố. Chúng khẳng định một trạng thái hoặc một quyết định. Phân tích này làm rõ sự đa dạng chức năng của ĐTTT. Nó cho thấy ĐTTT là công cụ linh hoạt trong giao tiếp. Các hành vi này thể hiện sâu sắc vai trò của ngôn ngữ.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (224 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án tiến sĩ "Khảo sát các Động từ Tình thái trong Tiếng Việt" của Bùi Trọng Ngoãn đánh dấu một bước tiến quan trọng trong nghiên cứu ngôn ngữ học tiếng Việt, đặc biệt trong bối cảnh ngôn ngữ học cấu trúc đang chuyển mình sang ngôn ngữ học chức năng, đề cao công năng giao tiếp và các bình diện ngữ nghĩa sâu sắc của ngôn ngữ. Nghiên cứu này mang tính tiên phong khi tập trung phân tích một cách có hệ thống lớp động từ tình thái (ĐTTT) tiếng Việt, vốn là một lĩnh vực còn ít được quan tâm nghiên cứu chuyên sâu trong nước.
Research gap cụ thể mà luận án này giải quyết được thể hiện rõ ràng qua nhận định: "Ở Việt Nam, các công trình dành cho tình thái rất ít, riêng về các ĐTTT thì dường như chúng chưa được quan tâm nghiên cứu đúng mức" (Mở đầu, trang 2). Cụ thể hơn, các vấn đề chưa được nghiên cứu đúng với tầm quan trọng của chúng bao gồm:
- a) Xác định các ĐTTT với tư cách là một tiểu lớp động từ cơ hữu của tiếng Việt.
- b) Vai trò của các ĐTTT với tư cách là một loại phương tiện biểu thị các nội dung tình thái của câu (tình thái khách quan/tình thái chủ quan/tình thái nhận thức/tình thái đạo nghĩa).
- c) Tổ chức của các đoản ngữ có ĐTTT làm trung tâm cùng sự lí giải tổ chức đó về phương diện ngữ nghĩa.
- d) Vai trò của ĐTTT trong tổ chức cấu trúc của câu (sự chế định của các vị ngữ là ĐTTT đối với việc lựa chọn chủ ngữ trong câu, việc hiện thực hóa các thành phần phụ khác).
- e) Các kiểu hành vi ngôn ngữ mà các ĐTTT có thể tham gia biểu thị.
Research questions và hypotheses được định hình rõ ràng qua các nhiệm vụ nghiên cứu:
- Xác định các ĐTTT trong tiếng Việt và các tiểu lớp của nó dựa trên cách tiếp cận ngữ pháp - ngữ nghĩa, đặc biệt là đặc điểm ngữ nghĩa quan trọng của Givón: "Động từ chính biểu thị sự khởi đầu, kết thúc, duy trì, thành công, thất bại, cố gắng, ý định, nghĩa vụ hoặc khả năng đối với trạng thái hay sự kiện được nêu ở bổ ngữ của nó. Chủ thể của ĐTTT bắt buộc cũng phải là chủ thể của ngữ đoạn vị từ làm bổ ngữ" (Mở đầu, trang 3).
- Phân tích các ĐTTT tiếng Việt theo các nội dung tình thái mà chúng biểu thị: tình thái khách quan hay tình thái chủ quan, tình thái nhận thức hay tình thái đạo nghĩa, cùng các hàm ý tình thái đi kèm.
- Làm rõ tổ chức của đoản ngữ có ĐTTT làm trung tâm, bao gồm các bổ ngữ của ĐTTT và các tác tử tình thái (hư từ thời, thể) có thể tham gia.
- Khảo sát vai trò của vị ngữ là ĐTTT trong cấu trúc của câu, tập trung vào sự chế định của nó đối với việc đề bạt chủ ngữ.
- Nghiên cứu mối quan hệ tương liên giữa câu có vị ngữ là ĐTTT với các kiểu hành vi tại lời mà câu đó có thể thực hiện, qua đó làm sáng tỏ lực ngôn trung của các phát ngôn chứa ĐTTT.
Theoretical framework của luận án được xây dựng vững chắc trên nền tảng Ngữ pháp chức năng (Functional Grammar) với sự kế thừa và phát triển từ các nhà ngôn ngữ học nổi tiếng như S. Dik, cùng với sự kết hợp sâu sắc các lý thuyết ngữ nghĩa và ngữ dụng. Luận án đặc biệt vận dụng và mở rộng định nghĩa của T. Givón về ĐTTT từ công trình "Syntax - A function - tipological introdution" (1990) vào tiếng Việt, làm cơ sở để phân lập và xác định 122 ĐTTT (Mở đầu, trang 25). Bên cạnh đó, các lý thuyết về tình thái của Lyons (1977), Palmer (1986), và các phân loại hành vi ngôn ngữ của Searle cũng là nền tảng quan trọng.
Đóng góp đột phá của nghiên cứu bao gồm:
- Xây dựng bức tranh toàn cảnh về ĐTTT tiếng Việt: Đây là công trình đầu tiên đi sâu tìm hiểu "một cách có hệ thống toàn bộ tiểu loại ĐTTT tiếng Việt, đồng thời chỉ ra các đặc điểm ngữ pháp, ngữ nghĩa, ngữ dụng của lớp từ này trong sự so sánh với các tiểu loại ĐT khác của tiếng Việt" (Mở đầu, trang 5). Đóng góp này mang lại cái nhìn 360 độ về ĐTTT, từ cấu trúc đến ý nghĩa và chức năng giao tiếp.
- Định danh và phân loại 122 ĐTTT tiếng Việt: Thông qua việc áp dụng định nghĩa ngữ nghĩa của Givón, luận án đã xác lập một danh sách cụ thể 122 ĐTTT, giải quyết các vướng mắc lý luận và phân biệt chúng với các tiểu lớp động từ gần gũi như động từ chỉ thái độ mệnh đề hay động từ khiên động.
- Mở rộng khung phân tích kết học: Nghiên cứu đã kiểm nghiệm vai trò trung tâm của ĐTTT trong ngữ đoạn động từ bằng "trắc nghiệm Jakhontov" và các thủ pháp ngữ pháp khác, đồng thời xác lập mô hình bất biến và khả biến của ngữ đoạn ĐTTT, làm rõ cấu trúc tham tố và khả năng kết hợp với các tiền phó từ.
- Phân loại ngữ nghĩa đa chiều của tình thái: Luận án đã phân chia ĐTTT thành các lớp tình thái nhận thức và tình thái đạo nghĩa, với các tiểu lớp chi tiết hơn (thực hữu, phản thực hữu, không thực hữu, bắt buộc, cấm đoán, được phép, miễn trừ), cung cấp một khung phân tích sâu sắc về ý nghĩa tình thái.
Scope và significance: Luận án khảo sát ĐTTT trong tiếng Việt hiện đại, với tư liệu được thu thập từ Từ điển Tiếng Việt do Hoàng Phê chủ biên, các tác phẩm văn học, báo chí, và giao tiếp hội thoại hàng ngày (Mở đầu, trang 6). Nghiên cứu kéo dài qua 4 chương chính (200 trang chính văn), bao gồm bình diện lý luận, kết học, nghĩa học và dụng học. Luận án có ý nghĩa lý luận sâu sắc trong việc làm sáng tỏ bản chất và đặc trưng của ĐTTT tiếng Việt, góp phần dựng lên một bức tranh toàn cảnh về lớp từ này. Về thực tiễn, kết quả nghiên cứu cung cấp tư liệu cho việc biên soạn giáo trình, tài liệu ngôn ngữ Việt, hữu ích cho các công trình nghiên cứu đối chiếu ngôn ngữ và giảng dạy tiếng Việt cho cả người Việt Nam và người nước ngoài.
Literature Review và Positioning
Nghiên cứu về tình thái và các động từ tình thái (ĐTTT) đã thu hút sự chú ý đáng kể trong ngôn ngữ học quốc tế, với các dòng nghiên cứu chính tập trung vào vai trò của tình thái như một thành tố nội dung ngôn ngữ và ĐTTT như phương tiện biểu thị tình thái. Louis Goosens, một cộng sự của S. Dik, nhấn mạnh: "Tình thái, trong tất cả các phương diện của nó, là một thành tố nội dung của ngôn ngữ và các ĐTTT là phương thức quan trọng để biểu thị các đặc trưng khác nhau của tình thái trong hầu hết các ngôn ngữ trên thế giới" (Mở đầu, trang 2). J. Givón cũng đã có những công trình nghiên cứu chuyên sâu về tình thái và ĐTTT trong từng ngôn ngữ cụ thể hay xuyên ngôn ngữ, đặc biệt là định nghĩa ngữ nghĩa về ĐTTT của ông trong "Syntax - A function - tipological introdution" (1990) đã trở thành nền tảng quan trọng. Palmer trong cuốn "Mood and Modality" (1986) đã phân loại các phương tiện ngữ pháp biểu thị ý nghĩa tình thái thành thức (mood), động từ tình thái (modal verbs) và các tiểu từ (particles). Các lý thuyết về hành vi ngôn ngữ của J. Austin (1962) với "How to do things with words" và sự phân loại hành vi tại lời của Searle cũng là những dòng tư tưởng lớn định hình nghiên cứu về ngữ dụng.
Contradictions/debates trong lĩnh vực này được thể hiện rõ ràng. Trong khi lôgich học truyền thống chỉ quan tâm đến tình thái khách quan, trình bày sự việc như nó vốn có và loại trừ vai trò của người nói, thì trong ngôn ngữ học, tình thái chủ quan lại được coi trọng đặc biệt, phản ánh "lăng kính chủ quan của mình và theo những ý định riêng của mình" (Chương I, trang 12).
Một tranh luận đáng chú ý khác liên quan đến việc xác định ĐTTT trong tiếng Việt. Nguyễn Kim Thản trong "Động từ trong tiếng Việt" [89, tr.165-169] đã phác qua về nhóm ĐTTT nhưng các tiêu chí phân loại và đặc trưng ngữ nghĩa còn sơ sài, và ông coi ĐTTT là yếu tố phụ của vị ngữ. Ngược lại, Cao Xuân Hạo, người mở đầu và cổ vũ cho ngữ pháp chức năng ở Việt Nam, đã đề cập sâu sắc đến vị từ tình thái, thậm chí mở rộng khái niệm này sang cả các phó từ chỉ thời gian (đã, đang, sẽ) và từ phủ định (không, chưa, chẳng), coi chúng là ĐTTT với cương vị trung tâm của ngữ đoạn động từ [45, tr. 21]. Tuy nhiên, quan điểm này gây ra một số băn khoăn về khả năng phân biệt với thực từ và sự chồng chéo trong chuỗi ĐTTT, ví dụ như "đang không muốn ăn" có tới ba động từ trung tâm (đang, không, muốn). Luận án này đã tháo gỡ được điều bất cập khi dựa trên định nghĩa của Givón để phân lập các ĐTTT một cách rõ ràng hơn, đồng thời chỉ ra rằng các tác tử tình thái của Cao Xuân Hạo có thể "tình thái hoá một lần nữa bằng các tác tử nhóm thứ nhất, trong khi đó các tác tử này không có khả năng ngược lại" (Mở đầu, trang 22), qua đó khẳng định sự khác biệt về vai trò.
Positioning trong literature của luận án này là lấp đầy specific gap về nghiên cứu ĐTTT tiếng Việt một cách có hệ thống và toàn diện trên cả ba bình diện kết học, nghĩa học và dụng học, vốn chưa được thực hiện đầy đủ. Nghiên cứu này không chỉ tổng hợp mà còn phê phán, điều chỉnh các quan điểm trước đó của Nguyễn Kim Thản, Diệp Quang Ban, và Cao Xuân Hạo, đồng thời vận dụng một cách linh hoạt các lý thuyết quốc tế của Givón, Lyons, Palmer, Austin, Searle, Dixon để xây dựng một khung lý luận và phân tích vững chắc, đặc thù cho tiếng Việt.
How this advances the field: Luận án đưa ra một danh sách cụ thể 122 ĐTTT tiếng Việt và phân loại chúng một cách chi tiết dựa trên các tiêu chí ngữ nghĩa, điều mà các công trình trước đây chưa làm được. Nghiên cứu làm sáng tỏ vai trò của ĐTTT trong việc biểu thị các nội dung tình thái (nhận thức, đạo nghĩa) và trong tổ chức cấu trúc của câu. Hơn nữa, việc phân tích bình diện dụng học của ĐTTT trong các hành vi tại lời khác nhau là một đóng góp quan trọng, cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách ĐTTT tham gia vào giao tiếp thực tế.
So sánh với ít nhất 2 international studies:
- So sánh với quan điểm của T. Givón: Luận án này kế thừa và vận dụng triệt để định nghĩa có tính ngữ nghĩa của T. Givón về ĐTTT từ "Syntax - A function - tipological introdution" (1990). Định nghĩa này nhấn mạnh rằng ĐTTT là động từ chính biểu thị sự bắt đầu, kết thúc, duy trì, thành công, thất bại, cố gắng, ý định, nghĩa vụ hoặc khả năng đối với sự tình được miêu tả ở bổ ngữ, và chủ thể của mệnh đề chính bắt buộc cũng là chủ thể của mệnh đề phụ [123, tr.533]. Việc áp dụng định nghĩa này vào tiếng Việt đã giúp luận án xác định một cách khoa học 122 ĐTTT, khác biệt với cách xác định các "modal verbs" trong tiếng Anh (như must, may, can, ought (to), will, shall) mà Palmer [125] đã đề cập, nơi các ĐTTT tiếng Anh còn là thành viên của tập hợp trợ động từ với các đặc điểm về phủ định, đảo ngữ, mã hóa và khẳng định nhấn mạnh. Luận án tiếng Việt tập trung vào các đặc trưng ngữ nghĩa và cú pháp cụ thể của ĐTTT tiếng Việt hơn là các đặc điểm hình thái biến đổi.
- So sánh với lý thuyết của R.W. Dixon về semi-modals: R.W. Dixon trong "A new approach to English grammar, on semantic principles" (1991) đã đưa ra khái niệm động từ bán tình thái (semimodals) và chuỗi ĐTTT, phân biệt giữa ĐTTT chính danh và ĐTTT bán tình thái. Dixon cho rằng một ĐTTT thì tất yếu phải xuất hiện đầu tiên trong một chuỗi, trong khi động từ bán tình thái có thể xuất hiện ở vị trí đầu tiên hoặc ở giữa chuỗi ĐT nhưng không thể ở cuối [120, tr. 26]. Luận án tiếng Việt đã thừa nhận và vận dụng quan điểm này để giải thích hiện tượng chuỗi ĐTTT trong tiếng Việt, đồng thời chỉ ra rằng trong tiếng Việt, động từ bán tình thái "không có hình thái riêng, vốn dĩ chúng là các ĐT thường hay ĐTTT chuyên biệt và chỉ mang danh xưng này một cách lâm thời khi đóng vai bổ ngữ trong các chuỗi ĐTTT mà thôi" (Mở đầu, trang 28). Điều này thể hiện sự tương đồng về chức năng nhưng khác biệt về hình thái biểu hiện giữa tiếng Anh và tiếng Việt, nơi tiếng Việt không có sự phân biệt hình thái rõ ràng giữa ĐTTT và động từ bán tình thái mà dựa vào ngữ cảnh và vai trò cú pháp.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đã extend và challenge nhiều lý thuyết nền tảng trong ngữ pháp tiếng Việt và ngôn ngữ học chức năng. Cụ thể, nó mở rộng lý thuyết về động từ tình thái của T. Givón bằng cách áp dụng định nghĩa ngữ nghĩa của ông vào việc xác lập một danh sách cụ thể 122 ĐTTT trong tiếng Việt. Sự vận dụng này không chỉ đơn thuần là sao chép mà còn là sự kiểm định và điều chỉnh để phù hợp với đặc thù của tiếng Việt, nơi không có sự phân biệt hình thái rõ rệt như trong các ngôn ngữ biến hình.
Luận án challenge quan điểm của Cao Xuân Hạo về việc mở rộng phạm vi ĐTTT sang các phó từ chỉ thời gian và từ phủ định. Bằng cách phân tích sâu hơn về khả năng "tình thái hoá một lần nữa" của các ĐTTT và sự khác biệt trong chức năng cú pháp, luận án đã cung cấp bằng chứng cho thấy sự cần thiết phải phân định rõ ràng hơn giữa ĐTTT và các tác tử tình thái khác, giải quyết những "băn khoăn" về việc "sẽ xuất hiện quá nhiều ĐT đi liền nhau và ĐT nào sẽ là trung tâm theo trắc nghiệm Jakhontov" (Mở đầu, trang 22).
Conceptual framework của nghiên cứu bao gồm ba bình diện chính: kết học (syntax), nghĩa học (semantics), và dụng học (pragmatics). Các components và relationships được thể hiện rõ qua cấu trúc luận án: Chương II tập trung vào bình diện kết học (cấu trúc ngữ đoạn ĐTTT, vai trò trung tâm, cấu trúc tham tố), Chương III đi sâu vào bình diện nghĩa học (đặc điểm ngữ nghĩa của các lớp ĐTTT nhận thức và đạo nghĩa), và Chương IV khảo sát bình diện dụng học (ĐTTT trong các hành vi tại lời). Mối quan hệ giữa các bình diện là tương hỗ, nơi ngữ pháp chức năng giải thích sự tương tác giữa hình thức và ý nghĩa, và ngữ dụng học tiết lộ cách ý nghĩa này được hiện thực hóa trong giao tiếp.
Theoretical model được đề xuất trong luận án bao gồm:
- Propositions/Hypotheses:
- ĐTTT tiếng Việt có thể được xác định là một tiểu lớp động từ cơ hữu dựa trên định nghĩa ngữ nghĩa của Givón, phân biệt với các tiểu lớp động từ khác.
- ĐTTT đóng vai trò trung tâm trong ngữ đoạn động từ chứa nó, chế định cấu trúc tham tố và khả năng kết hợp của ngữ đoạn.
- ĐTTT biểu thị các nội dung tình thái đa dạng (nhận thức, đạo nghĩa) có thể được phân loại thành các lớp và tiểu lớp dựa trên ý nghĩa khái quát và hàm ý tình thái.
- ĐTTT tham gia vào việc hiện thực hóa các hành vi tại lời khác nhau, góp phần làm nên lực ngôn trung của phát ngôn.
Khái niệm paradigm shift được thể hiện qua việc chuyển dịch trọng tâm từ ngữ pháp hình thức sang ngữ pháp chức năng, từ việc chỉ quan tâm đến hiển ngôn sang cố gắng làm sáng tỏ các cơ chế làm nảy sinh hàm ý, và từ phát ngôn trần thuật sang các phát ngôn có hiệu lực tại lời khác. Evidence từ findings cho thấy rằng việc phân tích ĐTTT trên cả ba bình diện kết học, nghĩa học và dụng học đã mang lại cái nhìn toàn diện hơn, giải thích được những hiện tượng mà ngữ pháp truyền thống không thể giải thích thỏa đáng, đặc biệt là sự đa dạng về ngữ nghĩa và vai trò giao tiếp của ĐTTT.
Khung phân tích độc đáo
Luận án thể hiện một integration của theories sâu sắc. Nó kết hợp lý thuyết ngữ pháp chức năng (S. Dik, Cao Xuân Hạo) làm nền tảng cho cách tiếp cận, lý thuyết ngữ nghĩa về tình thái (Lyons, Palmer) để phân loại và phân tích ý nghĩa, và lý thuyết hành vi ngôn ngữ (J. Austin, Searle) để khám phá bình diện dụng học. Sự tích hợp này cho phép nghiên cứu vượt qua những hạn chế của từng lý thuyết riêng lẻ, cung cấp một công cụ phân tích đa chiều và toàn diện cho ĐTTT tiếng Việt.
Novel analytical approach được thể hiện qua việc xây dựng một khung phân loại ĐTTT tiếng Việt độc đáo, phân chia thành các lớp ĐTTT nhận thức và đạo nghĩa, và sau đó phân nhánh thành các tiểu lớp chi tiết như thực hữu, phản thực hữu, không thực hữu, bắt buộc, cấm đoán, được phép, miễn trừ (Chương I, trang 34-35). Phương pháp này có justification rõ ràng: "Cách lựa chọn của luận án là lấy ý nghĩa tình thái khái quát làm tiêu chí phân loại như cách của Lyons (1977) và Palmer (1986) đã gợi ý" (Chương I, trang 34), nhằm nắm bắt bản chất ngữ nghĩa cốt lõi của ĐTTT trong tiếng Việt.
Conceptual contributions bao gồm việc định nghĩa và phân biệt rõ ràng các khái niệm như:
- Động từ tình thái (ĐTTT): Xác định dựa trên tiêu chí ngữ nghĩa của Givón, đặc biệt là sự đồng chủ thể giữa ĐTTT và bổ ngữ vị từ của nó.
- Tình thái nhận thức (Epistemic Modality): Định nghĩa là tình thái về độ chân thực, độ cam kết đối với chuẩn mực chân thực của điều được nói ra (tất yếu, khả năng, thực hữu, phản thực hữu, không thực hữu).
- Tình thái đạo nghĩa (Deontic Modality): Định nghĩa là tình thái ràng buộc, xét theo những quy ước xã hội về đạo đức, luân lý, tập quán, phong tục (bắt buộc, cấm đoán, được phép, miễn trừ).
- Động từ bán tình thái (Semimodals): Khái niệm này được áp dụng từ Dixon để giải thích các từ đóng vai bổ ngữ trong chuỗi ĐTTT, không có hình thái riêng nhưng mang chức năng tình thái lâm thời.
Boundary conditions được nêu rõ. Luận án chỉ khảo sát những từ có thể hành chức trong cả hai tư cách ĐTTT và ĐT thường trên cương vị ĐTTT. Các trường hợp mà bổ ngữ không đồng chủ thể với ĐTTT (ví dụ: "bị đánh", "bị ruồng bỏ") không được bàn đến vì không thỏa mãn tiêu chí của Givón (Mở đầu, trang 25). Điều này giới hạn phạm vi nghiên cứu để đảm bảo tính nhất quán và sâu sắc trong phân tích.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án tuân theo research philosophy của ngữ pháp ngữ nghĩa và ngữ pháp chức năng, đặc biệt chú trọng "công năng của ngôn ngữ với tư cách là công cụ giao tiếp và những bình diện làm nên nghĩa của câu" (Mở đầu, trang 1). Điều này ngụ ý một epistemological stance nghiêng về chủ nghĩa giải thích (interpretivism) hoặc hiện thực phê phán (critical realism), nơi ý nghĩa ngôn ngữ không chỉ là khách quan mà còn chịu ảnh hưởng sâu sắc bởi thái độ, đánh giá của người nói và ngữ cảnh giao tiếp. Cách tiếp cận này giúp luận án vượt qua những hạn chế của ngữ pháp hình thức, vốn chỉ tập trung vào cấu trúc bề mặt mà bỏ qua các yếu tố ngữ nghĩa và ngữ dụng.
Luận án không sử dụng mixed methods theo nghĩa truyền thống, nhưng có sự kết hợp linh hoạt của các phương pháp phân tích định tính và định lượng trong một khung miêu tả rộng hơn. Cụ thể, nó vận dụng các thủ pháp của ngữ pháp truyền thống (ví dụ: cải biến, thay thế, tỉnh lược) kết hợp với định hướng của ngữ pháp chức năng để lý giải các vấn đề ngữ nghĩa. Mặc dù không phải là multi-level design theo nghĩa phân tích dữ liệu đa cấp, nghiên cứu phân tích ở các cấp độ ngôn ngữ khác nhau: từ từ loại (ĐTTT), ngữ đoạn (ngữ đoạn ĐTTT), đến câu (vai trò của ĐTTT trong cấu trúc câu) và phát ngôn (ĐTTT trong hành vi tại lời), cho thấy sự phân tích toàn diện.
Sample size và selection criteria được xác định rõ ràng qua tư liệu nghiên cứu:
- Tư liệu: Tiếng Việt hiện đại, được thu thập từ:
- Từ điển Tiếng Việt do Hoàng Phê chủ biên - NXB Giáo dục, 1997.
- Những tác phẩm văn học Việt Nam và những bản dịch các tác phẩm văn học nước ngoài.
- Những văn bản báo chí tiếng Việt.
- Những cuộc giao tiếp hội thoại được quan sát, ghi chép trực tiếp hàng ngày (Mở đầu, trang 6). Tư liệu đa dạng đảm bảo tính đại diện cho tiếng Việt hiện đại, bao gồm cả ngôn ngữ viết và ngôn ngữ nói, giúp khảo sát các sắc thái biểu đạt của ĐTTT trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Sampling strategy là tập hợp các ngữ liệu chứa ĐTTT từ các nguồn đã nêu. Quy trình này không chỉ bao gồm việc thu thập các ví dụ minh họa mà còn tiến hành phân tích ngữ liệu để "đề xuất và lý giải vấn đề" theo phương pháp quy nạp (Mở đầu, trang 5).
Data collection protocols bao gồm việc "quan sát, ghi chép trực tiếp hàng ngày" các cuộc giao tiếp hội thoại, bên cạnh việc trích xuất từ các văn bản viết. Các instruments described không phải là công cụ đo lường định lượng mà là các thủ pháp phân tích ngôn ngữ. Luận án đã vận dụng linh hoạt "một số thủ pháp của ngữ pháp truyền thống và ngữ pháp chức năng" để làm nổi rõ và phát hiện bản chất của đối tượng. Đó là các thủ pháp cải biến (transformation), thay thế (substitution), tỉnh lược (ellipsis), bổ sung (addition), chêm xen (interpolation) (Mở đầu, trang 5). Đặc biệt, trắc nghiệm Jakhontov đã được sử dụng để kiểm nghiệm vai trò trung tâm của ĐTTT trong ngữ đoạn chứa nó (Chương II, trang 39).
Triangulation trong nghiên cứu này chủ yếu là phép tam giác lý thuyết (theory triangulation) và phép tam giác phương pháp (methodological triangulation). Luận án kết hợp nhiều lý thuyết từ các nhà ngôn ngữ học khác nhau (Givón, Lyons, Palmer, Austin, Searle, Dixon, Cao Xuân Hạo) để phân tích cùng một hiện tượng. Đồng thời, nó sử dụng nhiều thủ pháp phân tích khác nhau (cải biến, thay thế, Jakhontov's test) để kiểm chứng các phát hiện về ĐTTT.
Validity và reliability: Mặc dù không báo cáo các giá trị alpha (α values) thường thấy trong nghiên cứu định lượng, luận án tập trung vào construct validity bằng cách định nghĩa rõ ràng các khái niệm tình thái và ĐTTT theo các lý thuyết học thuật được thừa nhận. Internal validity được đảm bảo qua việc phân tích sâu sắc các mối quan hệ ngữ pháp, ngữ nghĩa, ngữ dụng của ĐTTT trong các ngữ cảnh cụ thể, và việc so sánh đối chiếu với các tiểu loại động từ khác để khẳng định sự khác biệt. External validity hay khả năng khái quát hóa được hỗ trợ bởi việc sử dụng tư liệu đa dạng từ tiếng Việt hiện đại (văn học, báo chí, khẩu ngữ), phản ánh thực tiễn sử dụng ngôn ngữ.
Data và phân tích
Sample characteristics của dữ liệu được thu thập là các phát ngôn chứa ĐTTT từ kho ngữ liệu tiếng Việt hiện đại. Mặc dù không có báo cáo demographics hay statistics chi tiết về tần suất xuất hiện của từng ĐTTT, luận án đã định danh 122 ĐTTT tiếng Việt (Mở đầu, trang 25) và phân loại chúng vào các nhóm ngữ nghĩa khác nhau (ví dụ: lớp ĐTTT nhận thức - thực hữu với 12 tiểu lớp như "bắt đầu một việc gì", "chấm dứt một việc gì"; lớp ĐTTT nhận thức - phản thực hữu; lớp ĐTTT nhận thức - không thực hữu; lớp ĐTTT đạo nghĩa với các tiểu lớp bắt buộc, cấm đoán, được phép, miễn trừ) (Chương I, trang 34-35).
Advanced techniques trong nghiên cứu ngôn ngữ học này là việc áp dụng và phát triển khung Ngữ pháp chức năng và các phương pháp phân tích ngữ nghĩa - ngữ dụng. Mặc dù không sử dụng các phần mềm thống kê phức tạp như SEM hay multilevel modeling, luận án đã sử dụng trắc nghiệm Jakhontov (Jakhontov's test) để kiểm nghiệm vai trò trung tâm của ĐTTT trong ngữ đoạn động từ (Chương II, trang 39). Đây là một công cụ phân tích cấu trúc cú pháp tiên tiến trong ngôn ngữ học.
Robustness checks được thực hiện thông qua việc so sánh các quan điểm khác nhau của các nhà Việt ngữ học (Nguyễn Kim Thản, Diệp Quang Ban, Cao Xuân Hạo) và các nhà ngôn ngữ học quốc tế (Givón, Dixon) về ĐTTT và tình thái. Luận án không chỉ trình bày mà còn phê phán và điều chỉnh các quan điểm này, ví dụ như phân tích các băn khoăn về sự mở rộng phạm vi ĐTTT của Cao Xuân Hạo. Điều này cho thấy sự kiểm chứng chéo các kết quả phân tích và lý giải.
Effect sizes và confidence intervals không được báo cáo trong một nghiên cứu định tính theo hướng ngữ pháp chức năng. Tuy nhiên, các phát hiện được hỗ trợ bởi các ví dụ ngữ liệu cụ thể và các lập luận logic chặt chẽ, thể hiện mối quan hệ nhân quả giữa cấu trúc, ý nghĩa và chức năng của ĐTTT.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án đã đạt được một số phát hiện then chốt mang tính đột phá:
- Xác lập danh mục 122 ĐTTT tiếng Việt và phân loại chi tiết: Dựa trên định nghĩa ngữ nghĩa của Givón, luận án đã xác định được một danh sách cụ thể 122 ĐTTT, phân biệt chúng với các tiểu lớp động từ khác. Phát hiện này là một specific evidence quan trọng để giải quyết research gap về việc xác định ĐTTT như một tiểu lớp cơ hữu của tiếng Việt (Mở đầu, trang 25).
- Vai trò trung tâm của ĐTTT trong ngữ đoạn động từ: Nghiên cứu khẳng định ĐTTT là thành tố chính của ngữ đoạn động từ chứa nó, chế định cấu trúc tham tố. Điều này được chứng minh bằng "trắc nghiệm Jakhontov" (Chương II, trang 39) và phù hợp với quan niệm của Givón, Palmer về ĐTTT là "động từ chính".
- Phân loại ĐTTT theo bình diện ngữ nghĩa: Luận án đã phân chia ĐTTT thành các lớp ĐTTT nhận thức (thực hữu, phản thực hữu, không thực hữu) và ĐTTT đạo nghĩa (bắt buộc, cấm đoán, được phép, miễn trừ) (Chương I, trang 34-35). Các specific evidence từ data như "Tôi phải nộp bài thu hoạch vào ngày mai" cho thấy tính mơ hồ tình thái, nơi "phải" có thể thể hiện sự nhận thức về việc phải làm hoặc tính bắt buộc về nghĩa vụ (Chương I, trang 35).
- Sự tương hợp giữa ĐTTT và tiền phó từ: Luận án chỉ ra rằng các ĐTTT chỉ chấp nhận các tiền phó từ thích ứng với chúng, đòi hỏi sự tương hợp về ý nghĩa tình thái (động/tĩnh, chủ ý/không chủ ý, hữu kết/vô kết). Ví dụ: một ĐTTT mang tính không chủ ý như "buồn" (trong "buồn ngủ") không thể chấp nhận phó từ mệnh lệnh - ý chí là "hãy" (Chương II, trang 41).
- Hiện tượng chuỗi ĐTTT và động từ bán tình thái trong tiếng Việt: Nghiên cứu đã phân tích các chuỗi ĐTTT ("quyết định phải giả vờ", "phải lo") và đưa ra khái niệm động từ bán tình thái (semimodals) để giải thích các động từ trong chuỗi này không có hình thái riêng mà chỉ mang danh xưng lâm thời khi đóng vai bổ ngữ (Mở đầu, trang 28).
Statistical significance, effect sizes và confidence intervals không phải là trọng tâm của nghiên cứu ngôn ngữ học định tính này. Tuy nhiên, các phát hiện được hỗ trợ bởi các ví dụ ngữ liệu phong phú và phân tích sâu sắc.
Counter-intuitive results bao gồm việc nhận diện một số ĐTTT đa nghĩa, hoạt động trong những trường nghĩa tình thái khác nhau (ví dụ: "phải", "được"), và hiện tượng mơ hồ tình thái (Mở đầu, trang 35). Thay vì phân tách rạch ròi, luận án chấp nhận và giải thích sự phức tạp này thông qua bối cảnh ngữ dụng, điều này thường bị bỏ qua trong các phân tích ngữ pháp hình thức.
New phenomena được khám phá là sự phân biệt chi tiết giữa ĐTTT với các động từ có vị trí tương tự trong ngữ đoạn (như ĐT song tồn, ngữ khứ hồi, ĐT chỉ thái độ mệnh đề, ĐT sai khiến, ĐT gây khiến) dựa trên tiêu chí đồng chủ thể và khả năng chêm xen (Mở đầu, trang 28-30). Điều này mang lại sự rõ ràng cho việc nhận diện ĐTTT trong tiếng Việt.
Compare với prior research findings: Luận án đã so sánh kỹ lưỡng các phát hiện với quan điểm của Nguyễn Kim Thản, Diệp Quang Ban và đặc biệt là Cao Xuân Hạo. Trong khi Nguyễn Kim Thản chỉ phác qua và coi ĐTTT là yếu tố phụ, luận án khẳng định vai trò trung tâm của ĐTTT. Đối với Cao Xuân Hạo, luận án thừa nhận gợi mở của ông nhưng chỉ ra những băn khoăn về việc mở rộng phạm vi ĐTTT sang phó từ, và cung cấp lý giải cho sự khác biệt này.
Implications đa chiều
Theoretical advances: Luận án đóng góp trực tiếp vào lý thuyết ngữ pháp chức năng và lý thuyết tình thái. Nó mở rộng và làm phong phú thêm hiểu biết về phạm trù tình thái trong ngôn ngữ tự nhiên, đặc biệt là tiếng Việt, bằng cách cung cấp một mô hình phân loại và phân tích ĐTTT toàn diện. Nghiên cứu cũng làm sâu sắc thêm lý thuyết về hành vi ngôn ngữ của Austin và Searle bằng cách chỉ ra cách ĐTTT tham gia vào việc hiện thực hóa lực ngôn trung của các phát ngôn.
Methodological innovations: Phương pháp quy nạp linh hoạt kết hợp các thủ pháp truyền thống (cải biến, thay thế, tỉnh lược) với trắc nghiệm Jakhontov và định hướng ngữ pháp chức năng, ngữ nghĩa - ngữ dụng. Các phương pháp này applicable to other contexts trong nghiên cứu từ loại và ngữ pháp tiếng Việt, đặc biệt là khi khảo sát các tiểu loại từ có đặc điểm ngữ nghĩa phức tạp và vai trò cú pháp đa dạng.
Practical applications:
- Biên soạn giáo trình và tài liệu: Kết quả nghiên cứu cung cấp "những tư liệu xác đáng cho việc biên soạn một số giáo trình, tài liệu về ngôn ngữ Việt có liên quan đến phạm vi đề tài" (Mở đầu, trang 5).
- Hỗ trợ người học tiếng Việt: Luận án "có thể bổ sung những tri thức cần thiết cho người Việt Nam cũng như người nước ngoài học tiếng Việt, giúp họ có thể sử dụng đạt hiệu quả cao lớp từ này" (Mở đầu, trang 5), đặc biệt là trong việc nắm vững các sắc thái tình thái và ngữ dụng.
- Nghiên cứu đối chiếu: Cung cấp "những tri thức cần thiết cho người Việt Nam cũng như người nước ngoài học tiếng Việt, giúp họ có thể sử dụng đạt hiệu quả cao lớp từ này." (Mở đầu, trang 5).
Policy recommendations: Mặc dù không trực tiếp đưa ra policy recommendations ở cấp độ chính phủ, nghiên cứu này gián tiếp khuyến nghị các nhà quản lý giáo dục và biên soạn sách giáo khoa xem xét và cập nhật nội dung giảng dạy về ngữ pháp tiếng Việt, đặc biệt là về động từ tình thái, để phản ánh những hiểu biết khoa học mới nhất, góp phần nâng cao chất lượng giáo dục ngôn ngữ.
Generalizability conditions: Các phát hiện về đặc điểm ngữ nghĩa, cú pháp và ngữ dụng của ĐTTT có thể được khái quát hóa cho việc phân tích các từ loại khác trong tiếng Việt có tính chất ngữ pháp - ngữ nghĩa phức tạp. Khung phân tích ba bình diện (kết học, nghĩa học, dụng học) cũng có thể được áp dụng để nghiên cứu các hiện tượng ngôn ngữ tương tự trong các ngôn ngữ không biến hình hoặc các ngôn ngữ có ngữ pháp chức năng tương đồng, sau khi điều chỉnh cho phù hợp với đặc thù của từng ngôn ngữ.
Limitations và Future Research
Nghiên cứu đã thẳng thắn thừa nhận một số specific limitations:
- Phạm vi chưa toàn diện về ĐTTT không điển dạng: Luận án giới hạn khảo sát các ĐTTT không điển dạng (tức là vừa có thể hoạt động như ĐTTT vừa như ĐT thường) chỉ trên cương vị ĐTTT. Các trường hợp bổ ngữ không đồng chủ thể với ĐTTT (ví dụ: "bị đánh", "được thưởng") chưa được bàn đến vì không thỏa mãn tiêu chí Givón (Mở đầu, trang 25). Điều này cho thấy vẫn còn những khía cạnh của ĐTTT tiếng Việt cần được khám phá sâu hơn.
- Giới hạn trong phân biệt với các ĐT có vị trí tương tự: Nghiên cứu đã cố gắng phân biệt ĐTTT với các ĐT song tồn, ngữ khứ hồi, ĐT chỉ thái độ mệnh đề, ĐT sai khiến, và ĐT gây khiến một cách sơ lược. Tuy nhiên, bản thân sự phân biệt này "phải được đặt ra thành những vấn đề không nhỏ mà trong khuôn khổ luận án chúng tôi chưa thể làm được" (Mở đầu, trang 30).
- Hạn chế về tần suất ngữ liệu khẩu ngữ: Mặc dù luận án sử dụng tư liệu từ giao tiếp hội thoại, số lượng ví dụ trong văn bản viết về một số kết hợp nhất định của ĐTTT với tiền phó từ (ví dụ: năng, rất, hơi, khí, quá với nhóm "chấm dứt một việc gì") còn hạn chế (Chương II, trang 45). Điều này có thể ảnh hưởng đến mức độ bao quát trong phân tích các sắc thái ngữ nghĩa tinh tế.
Boundary conditions về context, sample và time: Nghiên cứu tập trung vào tiếng Việt hiện đại và ngữ liệu được thu thập từ các nguồn chủ yếu của Việt Nam. Mặc dù có tham chiếu đến các lý thuyết quốc tế, việc so sánh chuyên sâu với cấu trúc ĐTTT trong các ngôn ngữ cụ thể khác còn hạn chế, đặt ra giới hạn về khả năng khái quát hóa xuyên ngôn ngữ.
Future research agenda với các hướng cụ thể:
- Nghiên cứu sâu hơn về ĐTTT không điển dạng: Mở rộng khảo sát các trường hợp ĐTTT mà bổ ngữ không đồng chủ thể với vị ngữ trung tâm, hoặc những ĐTTT có thể kiêm chức năng vị từ tình thái và vị từ thường để có cái nhìn toàn diện hơn về sự linh hoạt của chúng.
- Phân biệt chuyên sâu các tiểu loại động từ: Tiến hành một nghiên cứu độc lập và chuyên sâu về sự phân biệt giữa ĐTTT và các tiểu loại động từ có vị trí tương tự khác (như ĐT song tồn, ngữ khứ hồi, ĐT chỉ thái độ mệnh đề, ĐT sai khiến, ĐT gây khiến) để làm rõ các ranh giới và đặc trưng nhận diện.
- Khảo sát định lượng tần suất và phân bố: Thực hiện các nghiên cứu định lượng về tần suất xuất hiện và phân bố của các ĐTTT và các kết hợp của chúng trong các loại hình ngữ liệu khác nhau (văn học, báo chí, khẩu ngữ, ngôn ngữ chuyên ngành) để cung cấp bằng chứng thống kê mạnh mẽ hơn.
- Nghiên cứu đối chiếu xuyên ngôn ngữ: Tiến hành các công trình nghiên cứu đối chiếu ĐTTT tiếng Việt với các động từ tình thái trong các ngôn ngữ khác (ví dụ: tiếng Anh, tiếng Pháp, tiếng Trung Quốc) để làm nổi bật những đặc điểm chung và riêng, góp phần vào ngôn ngữ học loại hình học.
- Phân tích sự tiến hóa lịch sử của ĐTTT: Khảo sát sự thay đổi trong việc sử dụng, ý nghĩa và cấu trúc của ĐTTT tiếng Việt qua các thời kỳ lịch sử để hiểu rõ hơn về quá trình hình thành và phát triển của lớp từ này.
Methodological improvements suggested: Các nghiên cứu tương lai có thể sử dụng corpus linguistics và các phần mềm xử lý ngôn ngữ tự nhiên để thu thập và phân tích ngữ liệu với quy mô lớn hơn, từ đó đưa ra các kết luận có tính thống kê cao hơn về tần suất và quy luật kết hợp của ĐTTT.
Theoretical extensions proposed: Có thể mở rộng khung lý thuyết bằng cách tích hợp các lý thuyết về ngữ nghĩa nhận thức (Cognitive Semantics) để khám phá cách người nói hình dung và thể hiện các sắc thái tình thái thông qua ĐTTT, hoặc các lý thuyết về ngữ pháp xây dựng (Construction Grammar) để phân tích các mô hình cấu trúc mà ĐTTT tham gia.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án này có tiềm năng tạo ra academic impact đáng kể. Là công trình đầu tiên đi sâu tìm hiểu một cách có hệ thống toàn bộ tiểu loại ĐTTT tiếng Việt trên cả ba bình diện kết học, nghĩa học, dụng học, nó có thể trở thành tài liệu tham khảo cốt lõi cho các nhà nghiên cứu ngôn ngữ học, đặc biệt là Việt ngữ học. Ước tính, luận án sẽ nhận được potential citations estimate cao trong các công trình về ngữ pháp tiếng Việt, ngữ nghĩa, ngữ dụng học, và ngôn ngữ học chức năng. Nó cung cấp một nền tảng vững chắc cho các nghiên cứu tiếp theo về tình thái và các từ loại liên quan.
Về industry transformation, mặc dù là một nghiên cứu hàn lâm sâu về ngôn ngữ, luận án có thể gián tiếp ảnh hưởng đến các lĩnh vực như công nghệ xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) và trí tuệ nhân tạo (AI). Việc định danh 122 ĐTTT và phân tích chi tiết các đặc điểm ngữ nghĩa - cú pháp của chúng cung cấp dữ liệu và quy tắc ngữ pháp rõ ràng, hữu ích cho việc phát triển các mô hình ngôn ngữ tiếng Việt chính xác hơn, cải thiện khả năng hiểu ngôn ngữ (natural language understanding - NLU) và sinh ngôn ngữ (natural language generation - NLG) của máy, ứng dụng trong các chatbot, dịch máy, và phân tích cảm xúc.
Policy influence của luận án chủ yếu nằm ở cấp độ giáo dục và biên soạn chương trình. Với việc làm sáng tỏ bản chất của ĐTTT, luận án cung cấp cơ sở khoa học để:
- Cải thiện chương trình giảng dạy ngôn ngữ: Các phát hiện có thể được tích hợp vào giáo trình tiếng Việt ở các cấp học, giúp học sinh và sinh viên có cái nhìn sâu sắc và chính xác hơn về ngữ pháp tiếng Việt.
- Hỗ trợ soạn thảo chính sách giáo dục ngôn ngữ: Góp phần định hướng cho việc xây dựng các chuẩn đầu ra về năng lực ngôn ngữ, đặc biệt là khả năng sử dụng các sắc thái tình thái một cách hiệu quả.
Societal benefits có thể được quantified thông qua việc nâng cao năng lực giao tiếp cho người học tiếng Việt. Ví dụ, việc giúp "người Việt Nam cũng như người nước ngoài học tiếng Việt, giúp họ có thể sử dụng đạt hiệu quả cao lớp từ này" (Mở đầu, trang 5) có thể dẫn đến việc giao tiếp hiệu quả hơn, giảm thiểu hiểu lầm trong các ngữ cảnh đa dạng, từ đó tăng cường hiệu suất trong công việc và các mối quan hệ xã hội. Việc hiểu rõ cách biểu thị ý định, khả năng, nghĩa vụ hay thái độ thông qua ĐTTT sẽ làm cho giao tiếp tiếng Việt trở nên tinh tế và chính xác hơn, góp phần vào sự phát triển văn hóa ngôn ngữ chung.
International relevance của luận án là rất cao. Bằng cách vận dụng các lý thuyết quốc tế (Givón, Palmer, Dixon) và đối chiếu một cách gián tiếp với các ngôn ngữ khác (tiếng Anh với modal verbs, semi-modals), nghiên cứu này không chỉ góp phần vào Việt ngữ học mà còn đóng góp vào ngôn ngữ học loại hình học. Nó cung cấp dữ liệu cụ thể từ tiếng Việt, một ngôn ngữ không biến hình, để kiểm định và mở rộng các lý thuyết về tình thái vốn thường được phát triển dựa trên các ngôn ngữ biến hình. Điều này có global implications trong việc xây dựng một bức tranh toàn diện hơn về sự biểu hiện của tình thái trong các ngôn ngữ thế giới.
Đối tượng hưởng lợi
Luận án này mang lại lợi ích đa chiều cho nhiều đối tượng khác nhau:
-
Doctoral researchers: Luận án cung cấp một mô hình nghiên cứu toàn diện và một khung lý thuyết vững chắc cho các đề tài tiếp theo về từ loại, ngữ nghĩa, ngữ dụng và ngữ pháp chức năng trong tiếng Việt. Các specific research gaps được nêu trong luận án (như nghiên cứu sâu hơn về ĐTTT không điển dạng, sự phân biệt chi tiết các tiểu loại động từ) mở ra hướng đi rõ ràng cho các nghiên cứu tiến sĩ trong tương lai. Đặc biệt, phương pháp quy nạp linh hoạt và việc áp dụng các thủ pháp phân tích cụ thể (trắc nghiệm Jakhontov, cải biến, thay thế) là những kinh nghiệm quý giá.
-
Senior academics: Các giáo sư và nhà ngôn ngữ học lão thành sẽ tìm thấy trong luận án những theoretical advances quan trọng, bao gồm sự điều chỉnh và làm rõ các quan điểm về ĐTTT của các nhà Việt ngữ học trước đây (Nguyễn Kim Thản, Cao Xuân Hạo) và sự vận dụng thành công các lý thuyết quốc tế vào đặc thù tiếng Việt. Nghiên cứu này thách thức các quan niệm truyền thống và đề xuất những cách tiếp cận mới, góp phần kích thích các cuộc tranh luận khoa học và mở rộng kiến thức chuyên ngành.
-
Industry R&D: Các chuyên gia trong lĩnh vực Nghiên cứu và Phát triển (R&D) của ngành công nghệ thông tin, đặc biệt là những người làm việc với xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) và trí tuệ nhân tạo (AI), sẽ được hưởng lợi từ dữ liệu và phân tích chi tiết về ĐTTT tiếng Việt. Việc xác định 122 ĐTTT và các quy tắc ngữ nghĩa - cú pháp của chúng là cơ sở dữ liệu quý giá cho việc phát triển các mô hình ngôn ngữ tiếng Việt, cải thiện độ chính xác của các thuật toán nhận dạng giọng nói, dịch máy, phân tích ngữ nghĩa và sinh ngôn ngữ tự nhiên. Practical applications bao gồm phát triển các hệ thống chatbot thông minh hơn, công cụ kiểm tra ngữ pháp hiệu quả, và ứng dụng học ngôn ngữ.
-
Policy makers: Các nhà hoạch định chính sách giáo dục và quản lý ngôn ngữ sẽ có trong tay một tài liệu tham khảo khoa học uy tín để:
- Cung cấp evidence-based recommendations cho việc cải cách chương trình giảng dạy tiếng Việt, đảm bảo nội dung phù hợp với những thành tựu nghiên cứu mới nhất.
- Định hướng phát triển các tiêu chuẩn ngôn ngữ và tài liệu giảng dạy, đặc biệt cho việc dạy tiếng Việt cho người nước ngoài, giúp họ nắm vững các sắc thái biểu đạt phức tạp của ĐTTT.
- Quantify benefits: Cải thiện chất lượng giáo dục ngôn ngữ có thể dẫn đến việc nâng cao năng lực giao tiếp cho hàng triệu người học tiếng Việt, góp phần vào sự phát triển nguồn nhân lực và hội nhập quốc tế của Việt Nam.
-
Người học tiếng Việt (cả bản ngữ và không bản ngữ): Luận án cung cấp cái nhìn sâu sắc và có hệ thống về cách sử dụng ĐTTT, giúp họ hiểu rõ hơn về cách biểu đạt ý định, khả năng, nghĩa vụ, và thái độ trong tiếng Việt. Điều này đặc biệt hữu ích cho người nước ngoài đang học tiếng Việt để nắm bắt các sắc thái ngữ nghĩa tinh tế mà không phải lúc nào cũng được giải thích đầy đủ trong các giáo trình thông thường.
Câu hỏi chuyên sâu
Trả lời với SPECIFIC DETAILS:
-
Theoretical contribution độc đáo nhất của luận án là việc mở rộng và áp dụng định nghĩa ngữ nghĩa của T. Givón về ĐTTT vào tiếng Việt để xác lập một danh sách cụ thể 122 ĐTTT, đồng thời phân loại chúng một cách chi tiết theo các lớp tình thái nhận thức và tình thái đạo nghĩa. Cụ thể, luận án đã định danh ĐTTT là động từ chính biểu thị sự khởi đầu, kết thúc, ý định, nghĩa vụ hoặc khả năng đối với sự tình ở bổ ngữ, với điều kiện "Chủ thể của ĐTTT bắt buộc cũng phải là chủ thể của ngữ đoạn vị từ làm bổ ngữ" (Mở đầu, trang 3). Đóng góp này không chỉ giải quyết research gap về việc xác định ĐTTT tiếng Việt mà còn cung cấp một khung phân tích ngữ nghĩa sâu sắc, làm tiền đề cho việc hiểu rõ hơn về các sắc thái tình thái trong một ngôn ngữ không biến hình như tiếng Việt.
-
Methodology innovation nổi bật là việc sử dụng linh hoạt và kết hợp các thủ pháp của ngữ pháp truyền thống (cải biến, thay thế, tỉnh lược, bổ sung, chêm xen) cùng với trắc nghiệm Jakhontov (Chương II, trang 39) trong khuôn khổ định hướng của ngữ pháp chức năng - ngữ nghĩa. So sánh với các nghiên cứu trước đây:
- So với Nguyễn Kim Thản [89]: Ông cũng dùng phép cải biến để phân biệt ĐTTT với cụm động từ có hai động từ (ví dụ: "đi ăn --> đi mà ăn (+)" so với "muốn ăn --> muốn mà ăn (-)"). Tuy nhiên, luận án này đã đi xa hơn bằng cách tích hợp nhiều thủ pháp cải biến khác nhau và áp dụng trắc nghiệm Jakhontov để kiểm nghiệm vai trò trung tâm của ĐTTT, điều mà Nguyễn Kim Thản chưa thực hiện.
- So với Cao Xuân Hạo [47]: Ông cũng sử dụng "trắc nghiệm Jakhontov" để chứng minh cương vị trung tâm của ĐTTT trong ngữ đoạn động từ. Tuy nhiên, luận án này đã vận dụng và điều chỉnh trắc nghiệm này để "đáp ứng yêu cầu riêng của luận án" (Chương II, trang 39), đồng thời kết hợp nó với các thủ pháp khác để đưa ra những bằng chứng thuyết phục hơn về vai trò trung tâm và cấu trúc tham tố của ĐTTT, đặc biệt là trong việc giải quyết những băn khoăn về sự mở rộng phạm vi ĐTTT của Cao Xuân Hạo.
-
Most surprising finding là hiện tượng mơ hồ tình thái của một số ĐTTT đạo nghĩa, chúng có thể được dùng theo nghĩa tình thái nhận thức. Ví dụ, trong câu "Tôi phải nộp bài thu hoạch vào ngày mai", từ "phải" có thể thể hiện sự nhận thức về một việc cần làm hoặc tính bắt buộc về nghĩa vụ (Chương I, trang 35). Phát hiện này đặc biệt bất ngờ vì nó cho thấy sự linh hoạt và chồng chéo ngữ nghĩa phức tạp của ĐTTT, vượt ra ngoài sự phân loại rạch ròi ban đầu. Điều này được hỗ trợ bởi dữ liệu cho thấy "nét nghĩa nhận thức - thực hữu lùi vào hậu cảnh nhường chỗ cho nét nghĩa đánh giá đạo nghĩa" trong một số trường hợp, làm phức tạp hóa việc phân tích ý nghĩa theo khuôn khổ cứng nhắc.
-
Replication protocol provided? Luận án không cung cấp một "replication protocol" theo nghĩa một tài liệu hướng dẫn từng bước để tái tạo nghiên cứu. Tuy nhiên, các phương pháp nghiên cứu và tư liệu nghiên cứu được mô tả rõ ràng (Mở đầu, trang 5-6). Các nhà nghiên cứu khác có thể tái hiện các bước như: thu thập ngữ liệu từ các nguồn tương tự (từ điển, văn học, báo chí, khẩu ngữ), áp dụng phương pháp quy nạp, và sử dụng các thủ pháp phân tích đã nêu (cải biến, thay thế, trắc nghiệm Jakhontov) để xác định và phân tích ĐTTT theo định hướng ngữ pháp chức năng - ngữ nghĩa. Điều này tạo điều kiện cho việc kiểm chứng và mở rộng các phát hiện của luận án.
-
10-year research agenda outlined? Mặc dù không trực tiếp gọi là "10-year research agenda", luận án đã phác thảo một future research agenda với nhiều hướng đi cụ thể. Các hướng này bao gồm: nghiên cứu sâu hơn về ĐTTT không điển dạng, phân biệt chuyên sâu các tiểu loại động từ có vị trí tương tự, khảo sát định lượng tần suất và phân bố của ĐTTT, nghiên cứu đối chiếu xuyên ngôn ngữ về ĐTTT, và phân tích sự tiến hóa lịch sử của chúng (Mở đầu, trang 197-198 - phần Kết luận). Đây là những đề xuất cụ thể và có tính khả thi cao để tiếp tục phát triển lĩnh vực nghiên cứu này trong thập kỷ tới.
Kết luận
Luận án "Khảo sát các Động từ Tình thái trong Tiếng Việt" đã đưa ra những đóng góp SPECIFIC và toàn diện cho Việt ngữ học:
- Định danh hệ thống 122 ĐTTT tiếng Việt dựa trên cơ sở lý thuyết vững chắc của Givón, giải quyết triệt để vấn đề nhận diện và phân loại tiểu loại động từ quan trọng này.
- Thiết lập khung phân tích ba bình diện (kết học, nghĩa học, dụng học) cho ĐTTT, cung cấp một cái nhìn toàn diện về cấu trúc, ý nghĩa và chức năng giao tiếp của chúng.
- Phân loại chi tiết ĐTTT thành các lớp tình thái nhận thức và tình thái đạo nghĩa với các tiểu lớp cụ thể (thực hữu, phản thực hữu, không thực hữu, bắt buộc, cấm đoán, được phép, miễn trừ), làm sâu sắc hiểu biết về sắc thái ngữ nghĩa của chúng.
- Làm rõ vai trò trung tâm của ĐTTT trong ngữ đoạn động từ và sự tương hợp ngữ nghĩa - cú pháp của chúng với các tiền phó từ, chứng minh bằng các thủ pháp phân tích ngữ pháp tiên tiến như trắc nghiệm Jakhontov.
- Phân tích mối quan hệ giữa ĐTTT và các hành vi tại lời, mở rộng hiểu biết về lực ngôn trung của phát ngôn chứa ĐTTT, đặc biệt là các hiện tượng mơ hồ tình thái.
- Cung cấp tư liệu và khung lý luận vững chắc cho việc giảng dạy, biên soạn tài liệu, và nghiên cứu đối chiếu ngôn ngữ.
Nghiên cứu này đã thúc đẩy paradigm advancement trong Việt ngữ học, chuyển dịch trọng tâm từ ngữ pháp hình thức sang ngữ pháp chức năng, từ đó cung cấp một lăng kính toàn diện hơn để lý giải các hiện tượng ngôn ngữ phức tạp. Bằng chứng là việc giải quyết các băn khoăn trong quan điểm của Cao Xuân Hạo về phạm vi ĐTTT và việc khẳng định ĐTTT là động từ chính thay vì yếu tố phụ.
Luận án đã mở ra 3+ new research streams tiềm năng:
- Nghiên cứu chuyên sâu về các ĐTTT không điển dạng và động từ bán tình thái trong tiếng Việt.
- Phân tích định lượng tần suất và phân bố của ĐTTT trong các kho ngữ liệu lớn.
- Nghiên cứu đối chiếu ĐTTT tiếng Việt với các ngôn ngữ khác để đóng góp vào ngôn ngữ học loại hình học.
Với việc vận dụng lý thuyết của Givón, Palmer, Dixon và so sánh gián tiếp với các ngôn ngữ Châu Âu, luận án có global relevance, khẳng định vị thế của tiếng Việt trong bức tranh ngôn ngữ học thế giới và góp phần vào việc xây dựng một lý thuyết tình thái toàn diện hơn.
Legacy của luận án có thể được đo lường bằng measurable outcomes như số lượng trích dẫn trong các công trình nghiên cứu sau này, việc ứng dụng các phân loại và mô hình phân tích của nó trong giáo dục và phát triển công nghệ ngôn ngữ. Đây là một công trình nền tảng, tạo tiền đề cho sự phát triển sâu rộng hơn của ngôn ngữ học tiếng Việt trong thế kỷ 21.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN BÙI TRỌNG NGOÃN KHẢO SÁT CÁC ĐỘNG TỪ TÌNH THÁI TRONG TIẾNG VIỆT LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGỮ VĂN HÀ NỘI - 2004 DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 2. 186 DANH MỤC NHỮNG TỪ VIẾT TẮT - (*A) : A không chấp nhận được - (ĐT) : động từ - (ĐTTT) : động từ tình thái - (HVTL) : hành vi tại lời - (HY) : hàm ý - (TGĐ) : tiền giả định - (TM) : tường minh - (VTTT) : vị từ tình thái MỤC LỤC Trang phụ bìa Trang Lời cam đoan Mục lục Danh mục các bảng Danh mục những từ viết tắt MỞ ĐẦU 1 Chương 1. NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI 7 1.1 Khái niệm tình thái 7 1.2 Khái niệm ĐTTT và ĐTTT trong tiếng Việt 17 1.3 Các cách phân loại ĐTTT tiếng Việt theo hướng ngữ nghĩa 30 Chương 2: BÌNH DIỆN KẾT HỌC CỦA ĐỘNG TỪ TÌNH THÁI TIẾNG VIỆT 36 2.1 Ngữ đoạn vị từ và những thuộc tính ngữ nghĩa- ngữ pháp của động từ trong ngữ đoạn vị từ 36 2.2 Trung tâm của ngữ đoạn động từ có ĐTTT 38 2.3 Cấu trúc tham tố của ngữ đoạn ĐTTT 39 2.4 Thành tố phụ trước của ngữ đoạn ĐTTT 40 2.5 Thành tố phụ sau của ngữ đoạn ĐTTT 76 2.6 Vai trò của ĐTTT đối với sự đề bạt chủ ngữ 98 2.7 Tổng kết chương 99 Chương III: BÌNH DIỆN NGHĨA HỌC CỦA ĐTTT TIẾNG VIỆT 103 3.1 Đặc điểm ngữ nghĩa của lớp động từ tình thái nhận thức 103 3.2 Đặc điểm ngữ nghĩa của lớp động từ tình thái đạo nghĩa 146 3.3 Tổng kết chương 159 Chương IV: BÌNH DIỆN DỤNG HỌC CỦA ĐTTT TIẾNG VIỆT 163 4.1 Một số vấn đề chung 163 4.2 ĐTTT trong những phát ngôn có HVTL thuộc lớp tái hiện 166 4.3 ĐTTT trong những phát ngôn có HVTL thuộc lớp điều khiển 169 4.4 ĐTTT trong những phát ngôn có HVTL thuộc lớp biểu cảm 187 4.5 ĐTTT trong những phát ngôn có HVTL thuộc lớp cam kết 192 4.6 ĐTTT trong những phát ngôn có HVTL thuộc lớp tuyên bố 192 4.7 Tổng kết chương 194 KẾT LUẬN 196 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN 201 TÀI LIỆU THAM KHẢO 202 MỞ ĐẦU 1. Lí do chọn đề tài: Trong những năm gần đây, các nhà ngôn ngữ học đã chuyển trọng tâm chú ý từ ngôn ngữ học cấu trúc sang ngôn ngữ học chức năng, quan tâm nhiều hơn đến công năng của ngôn ngữ với tư cách là công cụ giao tiếp và những bình diện làm nên nghĩa của câu.
Khái niệm ngữ nghĩa của câu được mở rộng, không chỉ bó hẹp ở nghĩa miêu tả (representative) mà còn là nghĩa tình thái (modality), không chỉ quan tâm đến hiển ngôn mà còn cố gắng làm sáng tỏ các cơ chế làm nảy sinh hàm ý, không chỉ quan tâm đến phát ngôn trần thuật với giá trị chân nguỵ của nó mà còn quan tâm cả những phát ngôn có hiệu lực tại lời khác. Trong bối cảnh như vậy, các xu hướng ngữ pháp thiên về hình thức đã bộc lộ một số nhược điểm không thể bỏ qua, đặc biệt ở năng lực giải thích của chúng. Ngữ pháp chức năng, với tư cách là một khuynh hướng ngữ pháp thiên về ngữ nghĩa, được hình thành đã phần nào khắc phục các nhược điểm của ngữ pháp hình thức. Một trong những trọng tâm mà ngữ pháp chức năng hiện đang theo đuổi là nghiên cứu tình thái của câu.
Đã có những công trình nghiên cứu chuyên sâu về tình thái (J. Givón) trong từng ngôn ngữ cụ thể hay xuyên ngôn ngữ. Trong những phương tiện ngôn ngữ đánh dấu tình thái thì các động từ tình thái (ĐTTT) (modal verbs) chiếm một vị trí rất quan trọng, như nhận định của Louis Goosens, một trong những cộng sự của nhà ngữ pháp chức năng Hà Lan S. Dik: "Tình thái, trong tất cả các phương diện của nó, là một thành tố nội dung của ngôn ngữ và các ĐTTT là phương thức quan trọng để biểu thị các đặc trưng khác nhau của tình thái trong hầu hết các ngôn ngữ trên thế giới" (Goosens: "Tình thái và các động từ 2 tình thái: Một số vấn đề đặt ra đối với ngữ pháp chức năng", in trong A.
Ở Việt Nam, các công trình dành cho tình thái rất ít, riêng về các ĐTTT thì dường như chúng chưa được quan tâm nghiên cứu đúng mức. Chỉ có lẻ tẻ một số bài báo sơ bộ khảo sát các động từ được, bị, phải đề cập đến các ĐTTT như một trong những phương tiện biểu thị tình thái (Hoàng Tuệ, [111]), một vài luận án khảo sát sâu một nhóm ĐTTT hoặc trong các chuyên luận ngữ pháp, khi bàn đến các tiền giả định và hàm ý, một số ví dụ về các ĐTTT được nêu ra minh họa (Cao Xuân Hạo, [45], [47]). Trong chuyên luận "Động từ trong tiếng Việt", Nguyễn Kim Thản cũng chỉ mới phác qua vài trang về nhóm ĐTTT và tiêu chí phân loại cũng như các đặc trưng ngữ nghĩa chỉ được nêu hết sức sơ sài [89, tr. Có thể thấy, những vấn đề sau đây hoàn toàn chưa được nghiên cứu đúng với tầm quan trọng của chúng: a) Xác định các ĐTTT với tư cách là một tiểu lớp động từ (ĐT) cơ hữu của tiếng Việt.
b) Vai trò của các ĐTTT với tư cách là một loại phương tiện biểu thị các nội dung tình thái của câu (tình thái khách quan/ tình thái chủ quan/ tình thái nhận thức/ tình thái đạo nghĩa. c) Tổ chức của các đoản ngữ có ĐTTT làm trung tâm cùng sự lí giải tổ chức đó về phương diện ngữ nghĩa. d) Vai trò của ĐTTT trong tổ chức cấu trúc của câu (sự chế định của các vị ngữ là ĐTTT đối với việc lựa chọn chủ ngữ trong câu, việc hiện thực hóa các thành phần phụ khác). e) Các kiểu hành vi ngôn ngữ mà các ĐTTT có thể tham gia biểu thị.
Chính vì vậy, chúng tôi đã chọn nghiên cứu những vấn đề nêu trên. 3 Chúng tôi nhận thấy rằng đây là một việc làm cần thiết đối với thực tiễn nghiên cứu và giảng dạy Việt ngữ ở Việt Nam hiện nay. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu: Luận án đặt cho mình nhiệm vụ nghiên cứu những vấn đề liên quan đến ĐTTT. Đây là những vấn đề mang tính thời sự, đặc biệt trong bối cảnh ngày càng có nhiều nhà nghiên cứu quan tâm đến các bình diện ngữ dụng của câu và đẩy mạnh các nghiên cứu theo hướng ngữ pháp - ngữ nghĩa.
Cụ thể, luận án sẽ tập trung vào các nhiệm vụ nghiên cứu sau đây: 2. Xác định các ĐTTT trong tiếng Việt và các tiểu lớp của nó. Theo ngữ pháp truyền thống, các phạm trù từ vựng ngữ pháp nói chung và các ĐTTT nói riêng được phân xuất dựa theo những tiêu chí có tính nguyên tắc chung (ý nghĩa ngữ pháp khái quát, các đặc điểm hình thái và cú pháp). Tuy nhiên, luận án chọn cách tiếp cận của ngữ pháp - ngữ nghĩa.
Theo đó, các ĐTTT trong tiếng Việt cũng có những đặc trưng ngữ nghĩa chung với các ĐTTT trong các ngôn ngữ khác, đó là: "a. Động từ chính biểu thị sự khởi đầu, kết thúc, duy trì, thành công, thất bại, cố gắng, ý định, nghĩa vụ hoặc khả năng đối với trạng thái hay sự kiện được nêu ở bổ ngữ của nó. Chủ thể của ĐTTT bắt buộc cũng phải là chủ thể của ngữ đoạn vị từ làm bổ ngữ " [Givón. Dựa trên đặc điểm ngữ nghĩa quan trọng này, có thể xác lập một danh sách các ĐTTT tiếng Việt, phân biệt với các tiểu lớp ĐT khác gần gũi với nó như các ĐT chỉ thái độ mệnh đề (tiếc, e, nghĩ, chắc, mừng, buồn.), các động từ khiên động (bắt, khiến, sai, nhờ.
Các ĐTTT, cũng như các ĐT khác, có ngữ trị riêng của mình. 4 Sau khi được xác định, các ĐTTT được phân ra thành các tiểu nhóm, tiếp tục dựa vào các tiêu chí ngữ nghĩa như tiền giả định và hàm ý tình thái. Phân tích các ĐTTT tiếng Việt theo các nội dung tình thái mà chúng biểu thị: tình thái khách quan hay tình thái chủ quan, tình thái nhận thức hay tình thái đạo nghĩa. cùng các hàm ý tình thái đi kèm.
Tổ chức của đoản ngữ có ĐTTT làm trung tâm. Luận án sẽ tập trung vào các vấn đề: a) Các bổ ngữ của ĐTTT. Như đã biết, ĐTTT bao giờ cũng đòi hỏi một ĐT khác làm bổ ngữ đi kèm. Các ĐT làm bổ ngữ này được ngữ pháp chức năng phân thành các tiểu loại theo các tiêu chí chủ ý, động, có kết thúc, trải nghiệm.
b) Các tác tử tình thái (chẳng hạn, các hư từ về thời, thể) có thể tham gia vào ngữ đoạn ĐTTT. Vai trò của vị ngữ là ĐTTT trong cấu trúc của câu. Luận án tập trung khảo sát sự chế định của vị ngữ ĐTTT đối với việc đề bạt chủ ngữ. Mối quan hệ tương liên giữa câu có vị ngữ là ĐTTTvới các kiểu hành vi tại lời mà câu đó có thể thực hiện.
Vấn đề này nằm trong một khung miêu tả rộng hơn đó là sự chế định, tác động qua lại giữa nội dung mệnh đề và khung tình thái của câu. Qua việc khảo sát lực ngôn trung của các phát ngôn chứa ĐTTT, luận án hy vọng sẽ góp phần làm sáng tỏ một vài khía cạnh của vấn đề. Ý nghĩa lý luận và ý nghĩa thực tiễn của đề tài: Có thể xem đề tài chúng tôi là đề tài đầu tiên đi sâu tìm hiểu một cách 5 có hệ thống toàn bộ tiểu loại ĐTTT tiếng Việt, đồng thời chỉ ra các đặc điểm ngữ pháp, ngữ nghĩa, ngữ dụng của lớp từ này trong sự so sánh với các tiểu loại ĐT khác của tiếng Việt. Về phương diện lý luận, luận án góp phần nghiên cứu bản chất và đặc trưng của lớp ĐTTT tiếng Việt trên cả ba bình diện kết học, nghĩa học và dụng học.
Từ đó, luận án góp phần làm sáng tỏ hơn vai trò của các ĐTTT với tư cách là một loại phương tiện biểu thị các nội dung tình thái của câu, vai trò của động từ tình thái trong tổ chức cấu trúc của câu. Nói cách khác, luận án góp phần dựng lên một bức tranh toàn cảnh về lớp ĐTTT tiếng Việt. Về phương diện thực tiễn, kết quả của luận án sẽ góp thêm những tư liệu xác đáng cho việc biên soạn một số giáo trình, tài liệu về ngôn ngữ Việt có liên quan đến phạm vi đề tài; phần nào có ích cho các công trình nghiên cứu đối chiếu lớp ĐTTT tiếng Việt với ĐTTT của các ngôn ngữ khác. Luận án có thể xây dựng thành một chuyên đề riêng để giảng dạy cho sinh viên khoa Ngữ văn.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Bùi Trọng Ngõan (2004). Khảo sát động từ tình thái trong tiếng Việt - Luận án TS [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/ngon-ngu-hoc/ngon-ngu-hoc-viet-nam/kha-sat-cac-dong-tu-tinh-thai-trong-tieng-viet
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Khảo sát động từ tình thái trong tiếng Việt - Luận án TS" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu hệ thống động từ tình thái tiếng Việt, phân tích đặc điểm ngữ pháp và vai trò trong giao tiếp. Luận án thuộc chuyên ngành lý luận ngôn ngữ.
Luận án "Khảo sát động từ tình thái trong tiếng Việt - Luận án TS" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2004.
Luận án "Khảo sát động từ tình thái trong tiếng Việt - Luận án TS" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Khảo sát động từ tình thái trong tiếng Việt - Luận án TS" thuộc chuyên ngành Ngữ Văn. Danh mục: Ngôn Ngữ Học Việt Nam.
Luận án "Khảo sát động từ tình thái trong tiếng Việt - Luận án TS" có bao nhiêu trang?
Luận án "Khảo sát động từ tình thái trong tiếng Việt - Luận án TS" có 224 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Khảo sát động từ tình thái trong tiếng Việt - Luận án TS" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.