Luận án về thuật ngữ kinh tế thương mại - Trần Quốc Việt, ĐHQGHN

该IP请求过多已被限流,请两分钟后再试。每小时限制60次,正常使用足够。请访问 https://chat19.aichatos.xyz 获取更多信息。

Chuyên ngành

Ngôn ngữ học So sánh – Đối chiếu

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

243

Thời gian đọc

37 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Nghiên cứu Thuật ngữ Kinh tế Thương mại Anh Việt

Luận án Tiến sĩ Ngôn ngữ học này tập trung phân tích sâu thuật ngữ kinh tế thương mại (KTTM) tiếng Anh và các biểu thức tương đương trong tiếng Việt. Công trình được thực hiện bởi Trần Quốc Việt, dưới sự hướng dẫn của GS. Vũ Đức Nghiệu tại Đại học Quốc gia Hà Nội năm 2017. Mục tiêu chính là làm rõ các đặc điểm cấu tạo, định danh, và vấn đề tương đương dịch thuật của các thuật ngữ KTTM. Nghiên cứu này đáp ứng nhu cầu cấp thiết về tài liệu tham khảo và công cụ hỗ trợ dịch thuật chuyên ngành. Nó đóng góp quan trọng vào ngôn ngữ học so sánh – đối chiếu, đặc biệt trong lĩnh vực thuật ngữ học kinh tế thương mại. Tầm quan trọng của việc hiểu rõ thuật ngữ chuyên ngành ngày càng tăng trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu. Luận án cung cấp cái nhìn toàn diện về sự tương tác giữa hai ngôn ngữ trong lĩnh vực KTTM.

1.1. Mục đích và ý nghĩa nghiên cứu đề tài

Luận án nhằm xác định, phân tích đặc điểm cấu tạo và phương thức định danh của thuật ngữ KTTM tiếng Anh và tiếng Việt. Đồng thời, nghiên cứu đánh giá mức độ tương đương dịch thuật giữa chúng. Ý nghĩa của công trình nằm ở việc cung cấp cơ sở lý luận và thực tiễn cho việc biên soạn từ điển chuyên ngành, hỗ trợ công tác dịch thuật và giảng dạy tiếng Anh, tiếng Việt chuyên ngành kinh tế. Nó góp phần nâng cao hiệu quả giao tiếp quốc tế trong lĩnh vực thương mại.

1.2. Phạm vi và đối tượng của luận án

Đối tượng nghiên cứu là các thuật ngữ kinh tế thương mại tiếng Anh và các biểu thức tương đương trong tiếng Việt. Phạm vi nghiên cứu giới hạn trong việc khảo sát cấu trúc, cách định danh và mức độ tương đương dịch thuật của các thuật ngữ này. Nguồn ngữ liệu được thu thập từ các tài liệu kinh tế thương mại uy tín. Nghiên cứu tập trung vào mối quan hệ giữa ngôn ngữ học so sánh – đối chiếu và ứng dụng thực tiễn trong dịch thuật chuyên ngành.

1.3. Đóng góp nổi bật từ công trình khoa học

Luận án cung cấp một hệ thống lý thuyết về thuật ngữ KTTM. Nó đưa ra cái nhìn mới về đặc điểm cấu tạo và định danh của chúng. Đặc biệt, công trình đề xuất các tiêu chí đánh giá và phân loại tương đương dịch thuật, hữu ích cho người học và người làm công tác dịch thuật. Đây là tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà nghiên cứu ngôn ngữ học, dịch thuật và kinh tế. Luận án góp phần làm giàu thêm kho tàng tri thức ngôn ngữ học Việt Nam.

II.Đặc điểm cấu tạo Thuật ngữ KTTM tiếng Anh và Việt

Nghiên cứu chuyên sâu về đặc điểm cấu tạo là trọng tâm của luận án. Luận án phân tích cấu trúc của thuật ngữ kinh tế thương mại tiếng Anh, từ cấu tạo đơn thành tố đến đa thành tố. Sau đó, nó thực hiện một phép so sánh đối chiếu chi tiết với các thuật ngữ tương đương trong tiếng Việt. Phân tích này làm rõ sự khác biệt và tương đồng về mặt hình thái và ngữ pháp giữa hai ngôn ngữ. Nghiên cứu tập trung vào việc xác định các mô hình cấu tạo phổ biến. Việc hiểu rõ cấu trúc giúp cải thiện quá trình dịch thuật và giảng dạy. Nó cũng hỗ trợ việc chuẩn hóa thuật ngữ chuyên ngành. Sự phức tạp trong cấu tạo của thuật ngữ KTTM phản ánh tính đa dạng của các khái niệm kinh tế.

2.1. Phân tích cấu tạo thuật ngữ KTTM tiếng Anh

Thuật ngữ KTTM tiếng Anh thể hiện sự đa dạng trong cấu tạo. Chúng có thể là một từ đơn (ví dụ: "bond", "share") hoặc cụm từ ghép phức tạp. Luận án phân tích các thuật ngữ có cấu tạo hai thành tố, ba thành tố, bốn thành tố và thậm chí năm thành tố. Mỗi loại cấu tạo được minh họa bằng các ví dụ cụ thể, giúp người đọc dễ hình dung. Phân tích này khám phá vai trò của các tiền tố, hậu tố, và từ ghép trong việc tạo nên thuật ngữ.

2.2. So sánh cấu trúc thuật ngữ KTTM Anh Việt

Luận án tiến hành so sánh đối chiếu giữa thuật ngữ KTTM tiếng Anh và tiếng Việt về số lượng và loại thành tố cấu tạo. Nó làm rõ sự khác biệt trong cách diễn đạt khái niệm. Tiếng Anh thường sử dụng các cụm danh từ dài. Tiếng Việt có xu hướng sử dụng các cụm từ giải thích hoặc từ ghép Hán Việt. Sự so sánh này chỉ ra những thách thức trong việc tìm kiếm các biểu thức tương đương. Nó cũng cung cấp hiểu biết sâu sắc về tư duy ngôn ngữ của mỗi bên.

2.3. Mô hình cấu tạo thuật ngữ đa dạng

Luận án phát hiện các mô hình cấu tạo phổ biến cho cả thuật ngữ tiếng Anh và tiếng Việt. Đối với tiếng Anh, các mô hình như "adjective + noun", "noun + noun" chiếm ưu thế. Đối với tiếng Việt, các cấu trúc "danh từ + danh từ", "danh từ + động từ", "danh từ + tính từ" thường gặp. Nghiên cứu cũng chỉ ra sự phân bố khác nhau của các mô hình này trong hai ngôn ngữ. Việc nhận diện các mô hình giúp dự đoán và giải mã thuật ngữ mới hiệu quả hơn.

III.Phương thức Định danh Thuật ngữ Kinh tế Thương mại

Chương này của luận án đi sâu vào quá trình định danh thuật ngữ kinh tế thương mại. Nó khảo sát cách thức các khái niệm kinh tế được biểu đạt bằng ngôn ngữ. Luận án phân tích các phương thức định danh theo phạm trù ngữ nghĩa và theo phương thức biểu thị. Công trình cung cấp một cái nhìn hệ thống về cách các thuật ngữ được hình thành để chỉ rõ các đối tượng, hoạt động, chủ thể trong lĩnh vực KTTM. Việc hiểu rõ phương thức định danh giúp người học và người dịch nắm bắt bản chất của thuật ngữ. Nó cũng tạo cơ sở cho việc chuẩn hóa và thống nhất thuật ngữ chuyên ngành. Các phân tích chỉ ra sự phức tạp trong việc gán tên cho các khái niệm trừu tượng và cụ thể trong kinh tế.

3.1. Các kiểu định danh thuật ngữ KTTM phổ biến

Luận án xác định các kiểu định danh thuật ngữ KTTM tiếng Anh và tiếng Việt. Các kiểu định danh này được phân loại dựa trên cách thức ngôn ngữ biểu thị khái niệm. Ví dụ, định danh trực tiếp, định danh gián tiếp, định danh bằng cách ẩn dụ hoặc hoán dụ. Nghiên cứu cũng xem xét vai trò của sự mở rộng ngữ nghĩa trong quá trình định danh. Sự đa dạng trong các kiểu định danh phản ánh tính linh hoạt của ngôn ngữ. Nó cũng cho thấy khả năng thích nghi của ngôn ngữ với các khái niệm mới.

3.2. Phân loại thuật ngữ theo phạm trù ngữ nghĩa

Luận án phân loại thuật ngữ KTTM dựa trên các phạm trù nội dung ngữ nghĩa. Các nhóm thuật ngữ này bao gồm thuật ngữ chỉ phương tiện thanh toán, địa điểm, cơ quan, chứng từ, thuế, chủ thể tham gia, và hoạt động mua bán. Phân loại này giúp hệ thống hóa kho từ vựng KTTM một cách khoa học. Nó hỗ trợ việc học tập và tra cứu thuật ngữ hiệu quả hơn. Các phạm trù ngữ nghĩa giúp làm rõ mối quan hệ giữa các thuật ngữ.

3.3. Nhóm thuật ngữ theo chức năng và nội dung

Nghiên cứu đi sâu vào các nhóm thuật ngữ cụ thể. Ví dụ, thuật ngữ chỉ các loại hình thuế ("income tax", "value-added tax"), các chứng từ giao dịch ("bill of lading", "invoice"), hoặc các chủ thể trong kinh doanh ("exporter", "importer"). Phân tích từng nhóm giúp hiểu rõ hơn về cách các khái niệm được định danh trong từng lĩnh vực con của KTTM. Điều này có ý nghĩa quan trọng trong việc xây dựng các bộ từ điển chuyên ngành hoặc tài liệu hướng dẫn.

IV.Đánh giá Tương đương Dịch thuật Thuật ngữ KTTM

Vấn đề tương đương dịch thuật là một thách thức lớn trong dịch thuật chuyên ngành. Luận án dành một chương để đánh giá chi tiết mức độ tương đương giữa thuật ngữ kinh tế thương mại tiếng Anh và tiếng Việt. Nghiên cứu xem xét các loại tương đương dịch thuật: tương đương hoàn toàn, tương đương một phần và không tương đương. Các phân tích dựa trên ngữ liệu thực tế, cung cấp cái nhìn thực tế về những khó khăn mà người dịch gặp phải. Luận án đề xuất các phương pháp tiếp cận để đạt được độ chính xác cao nhất trong dịch thuật KTTM. Việc hiểu rõ các cấp độ tương đương giúp nâng cao chất lượng bản dịch. Nó cũng giảm thiểu các hiểu lầm trong giao tiếp kinh doanh quốc tế.

4.1. Khái niệm và vấn đề tương đương dịch thuật

Khái niệm tương đương dịch thuật là trung tâm của lý thuyết dịch. Luận án thảo luận về các quan điểm khác nhau về tương đương. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tìm kiếm sự tương đồng về nghĩa, chức năng và văn hóa. Vấn đề phát sinh khi không có một từ hoặc cụm từ nào có thể truyền tải hoàn toàn ý nghĩa từ ngôn ngữ nguồn sang ngôn ngữ đích. Đặc biệt, trong lĩnh vực KTTM, sự khác biệt về hệ thống pháp luật và văn hóa có thể tạo ra thuật ngữ không có tương đương trực tiếp.

4.2. Các cấp độ tương đương trong dịch thuật KTTM

Luận án phân tích ba cấp độ tương đương: tương đương hoàn toàn (ví dụ: "contract" - "hợp đồng"), tương đương một phần (có thể cần giải thích thêm hoặc có nhiều lựa chọn dịch), và không tương đương (cần sử dụng dịch giải thích hoặc vay mượn). Mỗi cấp độ được minh họa bằng các ví dụ cụ thể từ ngữ liệu KTTM. Việc nhận diện cấp độ tương đương giúp người dịch lựa chọn chiến lược dịch phù hợp. Điều này đảm bảo tính chính xác và dễ hiểu của bản dịch.

4.3. Giải pháp nâng cao chất lượng dịch thuật

Luận án đề xuất một số giải pháp để cải thiện chất lượng dịch thuật thuật ngữ KTTM. Các giải pháp bao gồm việc tham khảo các từ điển chuyên ngành, sử dụng ngữ liệu song ngữ, và áp dụng các kỹ thuật dịch thuật như dịch giải thích, chuyển ngữ, hoặc vay mượn. Nâng cao kiến thức chuyên môn về kinh tế và văn hóa cũng là yếu tố then chốt. Việc đào tạo dịch giả chuyên ngành cần chú trọng cả kiến thức ngôn ngữ và kiến thức lĩnh vực.

V.Ứng dụng và Đóng góp của Luận án Ngôn ngữ học

Luận án Tiến sĩ này không chỉ là một công trình nghiên cứu hàn lâm. Nó còn mang lại giá trị ứng dụng thực tiễn cao. Nghiên cứu cung cấp một cơ sở lý luận vững chắc cho việc biên soạn các từ điển thuật ngữ chuyên ngành. Nó hỗ trợ công tác giảng dạy tiếng Anh chuyên ngành kinh tế và thương mại. Các phân tích về cấu tạo và định danh thuật ngữ giúp người học dễ dàng tiếp cận và ghi nhớ. Đặc biệt, những đánh giá về tương đương dịch thuật cung cấp cái nhìn sâu sắc cho các biên dịch viên và phiên dịch viên. Luận án đóng góp vào việc chuẩn hóa thuật ngữ KTTM tại Việt Nam. Nó mở ra hướng nghiên cứu mới trong ngôn ngữ học so sánh – đối chiếu.

5.1. Giá trị ứng dụng trong giảng dạy và dịch thuật

Các kết quả nghiên cứu có thể được áp dụng trực tiếp vào chương trình giảng dạy tiếng Anh chuyên ngành kinh tế tại các trường đại học. Giáo viên có thể sử dụng các phân tích cấu tạo và định danh để giải thích thuật ngữ hiệu quả hơn. Đối với người dịch, luận án là cẩm nang hữu ích để xử lý các thuật ngữ phức tạp. Nó giúp họ tìm kiếm các biểu thức tương đương chính xác. Công trình này là một nguồn tham khảo đáng tin cậy.

5.2. Hướng nghiên cứu thuật ngữ chuyên ngành tương lai

Luận án mở ra nhiều hướng nghiên cứu tiếp theo. Các nghiên cứu có thể mở rộng phạm vi sang các lĩnh vực chuyên ngành khác. Ví dụ, tài chính, ngân hàng, luật thương mại. Việc ứng dụng công nghệ thông tin trong xây dựng cơ sở dữ liệu thuật ngữ song ngữ cũng là một hướng tiềm năng. Nghiên cứu sâu hơn về yếu tố văn hóa trong định danh và dịch thuật cũng cần được đẩy mạnh.

5.3. Đóng góp quan trọng cho ngôn ngữ học Việt Nam

Công trình này là một đóng góp quan trọng cho ngành ngôn ngữ học Việt Nam. Nó đặc biệt có giá trị trong lĩnh vực ngôn ngữ học so sánh – đối chiếu và thuật ngữ học. Luận án làm rõ nhiều vấn đề lý luận và thực tiễn về thuật ngữ KTTM. Nó góp phần nâng cao vị thế của tiếng Việt trong bối cảnh toàn cầu hóa. Đây là một tài liệu quý giá cho mọi nhà nghiên cứu và học giả quan tâm đến ngôn ngữ chuyên ngành.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Thuật ngữ kinh tế thương mại tiếng anh và các biểu thức tương đương của chúng trong tiếng việt luận án ts ngôn ngữ và văn hoá nước ngoài 622202

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (243 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN -------------------------------------- TRẦN QUỐC VIỆT THUẬT NGỮ KINH TẾ THƢƠNG MẠI TIẾNG ANH VÀ CÁC BIỂU THỨC TƢƠNG ĐƢƠNG CỦA CHÚNG TRONG TIẾNG VIỆT LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÔN NGỮ HỌC HÀ NỘI – 2017 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN -------------------------------------- TRẦN QUỐC VIỆT THUẬT NGỮ KINH TẾ THƢƠNG MẠI TIẾNG ANH VÀ CÁC BIỂU THỨC TƢƠNG ĐƢƠNG CỦA CHÚNG TRONG TIẾNG VIỆT CHUYÊN NGÀNH: NGÔN NGỮ HỌC SO SÁNH – ĐỐI CHIẾU MÃ SỐ: 62 22 02 41 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÔN NGỮ HỌC NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC GS. VŨ ĐỨC NGHIỆU HÀ NỘI – 2017 LỜI CẢM ƠN Nghiên cứu sinh xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới tập thể các giáo sƣ, các nhà khoa học, các thầy giáo, cô giáo Khoa Ngôn ngữ học - Trƣờng Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội đã tận tình giảng dạy và giúp đỡ Nghiên cứu sinh trƣởng thành rất nhiều về chuyên môn. Tự đáy lòng mình, Nghiên cứu sinh cũng xin bảy tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến GS. Vũ Đức Nghiệu - Ngƣời đã hƣớng dẫn Nghiên cứu sinh hoàn thành luận án đúng thời gian theo quy định và đạt đƣợc kết quả cao.

Thầy không những tận tình chỉ bảo, định hƣớng cho Nghiên cứu sinh trong suốt thời gian học tập mà còn luôn động viên, khích lệ, hết lòng chia sẻ với Nghiên cứu sinh những vất vả, khó khăn để có đƣợc kết quả nhƣ hôm nay. Nghiên cứu sinh cũng xin trân trọng gửi lời cảm ơn tới GS. Lê Quang Thiêm, GS. Đinh Văn Đức, PSG.

Hà Quang Năng, PGS. Nguyễn Hồng Cổn, PGS. Phạm Hùng Việt., Ban biên tập tạp chí Từ điển học & Bách khoa thƣ, Ban biên tập tạp chí Ngôn ngữ & Đời sống đã giúp đỡ Nghiên cứu sinh rất nhiều trong thời gian hoàn thành luận án. Nghiên cứu sinh xin chân trọng cảm ơn Đảng ủy, Hội đồng Quản trị, Ban Giám hiệu, Lãnh đạo Khoa Ngoại ngữ, Khoa Khoa học cơ bản, các thế hệ Giảng viên, Giáo viên cùng tất cả bạn bè, đồng nghiệp Trƣờng Đại học Lƣơng Thế Vinh đã luôn cổ vũ, khuyến khích, tạo mọi điều kiện để Nghiên cứu sinh sớm hoàn thành luận án.

Cuối cùng lời cảm ơn đặc biệt nhất, Nghiên cứu sinh xin dành cho những ngƣời thân yêu nhất trong gia đình, những ngƣời bằng tâm huyết và lao động đã giúp đỡ Nghiên cứu sinh cả về vật chất lẫn tinh thần để hoành thành luận án. Hà Nội, ngày 28 tháng 09 năm 2017 Trần Quốc Việt 1 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu và kết quả đƣợc nêu trong luận án là trung thực, chƣa từng đƣợc ai công bố ở đâu và trong bất kì công trình nào khác. Tác giả luận án Trần Quốc Việt 2 MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN .1 LỜI CAM ĐOAN.

Lí do lựa chọn đề tài. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu của luận án. Mục đích nghiên cứu của luận án. Nhiệm vụ nghiên cứu của luận án.

Nguồn ngữ liệu và phƣơng pháp nghiên cứu. Đóng góp của luận án. Bố cục của luận án.11 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÍ LUẬN. Thuật ngữ và nghiên cứu thuật ngữ.

Khái niệm thuật ngữ. Phân biệt thuật ngữ với một số đơn vị liên quan. Đặc điểm của thuật ngữ và những yêu cầu chung khi xây dựng thuật ngữ. Đặc điểm của thuật ngữ.

Những yêu cầu chung khi xây dựng thuật ngữ. Thuật ngữ kinh tế thương mại. Tình hình nghiên cứu thuật ngữ và thuật ngữ kinh tế thƣơng mại ở Anh và Việt Nam. Tình hình nghiên cứu thuật ngữ và thuật ngữ kinh tế thương mại ở Anh.

Tình hình nghiên cứu thuật ngữ và thuật ngữ kinh tế thương mại ở Việt Nam. Về vấn đề lí luận dịch thuật. Khái niệm dịch. Vấn đề và khái niệm tương đương dịch thuật.

Hƣớng nghiên cứu của luận án .54 CHƢƠNG 2: ĐẶC ĐIỂM THUẬT NGỮ KINH TẾ THƢƠNG MẠI TIẾNG ANH VÀ TIẾNG VIỆT. Đặc điểm cấu tạo thuật ngữ KTTM tiếng Anh và tiếng Việt. Về khái niệm thành tố cấu tạo thuật ngữ. Phân tích thuật ngữ KTTM tiếng Anh theo thành tố cấu tạo.

Thuật ngữ KTTM tiếng Anh có cấu tạo một thành tố. Thuật ngữ KTTM tiếng Anh có cấu tạo hai thành tố. Thuật ngữ KTTM tiếng Anh có cấu tạo ba thành tố. Thuật ngữ KTTM tiếng Anh có cấu tạo bốn thành tố.

Thuật ngữ KTTM tiếng Anh có cấu tạo năm thành tố. So sánh thuật ngữ KTTM tiếng Anh và tiếng Việt về mặt thành tố cấu tạo và mô hình cấu tạo. So sánh sự phân bố theo số thành tố cấu tạo của thuật ngữ KTTM tiếng Anh và tiếng Việt. So sánh thuật ngữ KTTM tiếng Anh và tiếng Việt về mặt mô hình cấu tạo.

Đặc điểm định danh thuật ngữ KTTM tiếng Anh và tiếng Việt. Khái niệm định danh. Quá trình định danh. Phương thức định danh.

Các kiểu định danh thuật ngữ KTTM tiếng Anh và tiếng Việt. Kiểu định danh thuật ngữ KTTM tiếng Anh và tiếng Việt theo phạm trù ngữ nghĩa. Kiểu định danh thuật ngữ KTTM tiếng Anh và tiếng Việt theo phƣơng thức biểu thị. Phân loại các nhóm thuật ngữ KTTM tiếng Anh và tiếng Việt theo phạm trù nội dung ngữ nghĩa.

Thuật ngữ chỉ phƣơng tiện cơ quan thanh toán. Thuật ngữ chỉ địa điểm, cơ quan nơi diễn ra hoạt động KTTM. Thuật ngữ chỉ chứng từ. Thuật ngữ chỉ thuế.

Thuật ngữ chỉ chủ thể (ngƣời) tham gia hoạt động KTTM. Thuật ngữ chỉ hoạt động mua bán và trao đổi hàng hóa trong hoạt động KTTM .107 CHƢƠNG 3: ĐÁNH GIÁ VỀ TƢƠNG ĐƢƠNG DỊCH THUẬT THUẬT NGỮ KINH TẾ THƢƠNG MẠI TIẾNG ANH VÀ TIẾNG VIỆT. Dịch thuật và tƣơng đƣơng dịch thuật. Các kiểu tƣơng đƣơng dịch và tƣơng đƣơng dịch thuật ngữ KTTM tiếng Anh và tiếng Việt.

Các kiểu tương đương dịch thuật ngữ. Các kiểu tương đương dịch thuật ngữ KTTM tiếng Anh và tiếng Việt. Phân loại thuật ngữ KTTM tiếng Anh và tiếng Việt theo cấp độ tổ chức từ - ngữ. Phân loại tƣơng đƣơng thuật ngữ KTTM tiếng Anh và tiếng Việt theo số lƣợng thuật ngữ tƣơng đƣơng.

Các tiêu chí đảm bảo tƣơng đƣơng của sản phẩm dịch thuật. Định hƣớng chuẩn hóa thuật ngữ KTTM tiếng Việt. Lí thuyết về chuẩn và chuẩn hóa. Một số yêu cầu chung cho việc chuẩn hóa thuật ngữ KTTM tiếng Việt trong quá trình dịch.

Thực trạng thuật ngữ KTTM tiếng Việt trong quá trình chuyển dịch. Một số nguyên tắc chuẩn hóa thuật ngữ KTTM tiếng Việt trong quá trình dịch. Một số điều cần tránh trong việc xây dựng thuật ngữ KTTM tiếng Việt mới.139 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN .143 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 6 DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2.1: Bảng số liệu thuật ngữ KTTM tiếng Anh có một thành tố.2: Bảng số liệu thuật ngữ KTTM tiếng Anh có hai thành tố .3: Bảng số liệu thuật ngữ KTTM tiếng Anh có ba thành tố .4: Bảng số liệu thuật ngữ KTTM tiếng Anh có bốn thành tố .5: Bảng số liệu thuật ngữ KTTM tiếng Anh có năm thành tố .1: Sự phân bố thuật ngữ KTTM tiếng Anh và tiếng Việt theo số thành tố cấu tạo .2: Các mô hình cấu tạo thuật ngữ KTTM tiếng Anh và tiếng Việt .5: Thuật ngữ KTTM tiếng Anh và tiếng Việt .106 theo phạm trù nội dung ngữ nghĩa .1: Kiểu tƣơng đƣơng thuật ngữ KTTM tiếng Anh và tiếng Việt .115 theo cấp độ tổ chức từ - ngữ .2: Kiểu tƣơng đƣơng thuật ngữ KTTM tiếng Anh và tiếng Việt theo số lƣợng thuật ngữ tƣơng đƣơng.

Lí do lựa chọn đề tài Trải qua ba mƣơi năm phát triển và hội nhập, Việt Nam đã và đang từng bƣớc khẳng định vị thế của mình trên trƣờng quốc tế thông qua các mối quan hệ kinh tế thƣơng mại (KTTM), văn hóa, xã hội và giáo dục. Từ khi trở thành thành viên chính thức của Tổ chức thƣơng mại thế giới (WTO) năm 2007, nền kinh tế Việt Nam đã có sự chuyển biến rõ rệt. Trên con đƣờng hội nhập và phát triển đó, nhu cầu về tiếng Anh trong KTTM, trong các mối quan hệ kinh tế quốc tế ngày càng rộng mở và phổ biến. Do đó, nhu cầu dạy và học tiếng Anh, đặc biệt là hệ thuật ngữ KTTM tiếng Anh chuyên ngành ở nƣớc ta, đang đặt ra càng ngày càng nhiều hơn, mạnh hơn và yêu cầu của công việc này cũng càng ngày càng cao hơn.

Tuy nhiên, hệ thuật ngữ KTTM trong tiếng Anh cũng nhƣ trong tiếng Việt nói chung cho đến nay vẫn chƣa đƣợc quan tâm nghiên cứu đúng mức, chƣa có bất kỳ một công trình nghiên cứu nào về hệ thuật ngữ KTTM tiếng Anh và tiếng Việt một cách đầy đủ, toàn diện. Điều này dẫn đến nhiều khó khăn trong đàm phán, trao đổi, kí kết hợp đồng, trong các mối quan hệ KTTM giữa Việt Nam, Anh và các nƣớc khác; cũng nhƣ trong việc dịch các tài liệu liên quan đến chuyên môn. Do vậy, việc nghiên cứu vấn đề dịch thuật, phiên chuyển các thuật ngữ KTTM cũng nhƣ việc biên soạn các nguồn học liệu chuyên ngành KTTM để phát triển, tiến tới chuẩn hóa các thuật ngữ KTTM cũng đã đặt ra một cách sát sƣờn và cần kíp. Nhằm góp phần giải quyết các vấn đề trên, chúng tôi nghiên cứu đề tài “Thuật ngữ kinh tế thương mại tiếng Anh và các biểu thức tương đương của chúng trong tiếng Việt".

Đề tài này cần thiết để góp phần xây dựng một hệ thống thuật ngữ KTTM tiếng Việt chuẩn, đáp ứng yêu cầu của một nền kinh tế, khoa học đang trên con đƣờng phát triển mạnh mẽ. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu của luận án Đối tƣợng nghiên cứu của luận án là hệ thống thuật ngữ KTTM tiếng Anh và các biểu thức tƣơng đƣơng của chúng trong tiếng Việt. Đó là các thuật ngữ biểu thị 8 các khái niệm và các đối tƣợng chuyên môn đƣợc sử dụng trong lĩnh vực KTTM, bao gồm các hoạt động giao dịch về hàng hóa, hoạt động buôn bán, phƣơng thức thanh toán, các điều khoản trong kí kết hợp đồng. Phạm vi nghiên cứu của luận án chỉ giới hạn ở các thuật ngữ đang sử dụng trong lĩnh vực KTTM đƣợc phản ánh trên các quyển từ điển, sách, báo và giáo trình giảng dạy về KTTM hiện nay.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Thuật ngữ kinh tế thương mại tiếng Anh và tiếng Việt" nghiên cứu về vấn đề gì?

该IP请求过多已被限流,请两分钟后再试。每小时限制60次,正常使用足够。请访问 https://chat19.aichatos.xyz 获取更多信息。

Luận án "Thuật ngữ kinh tế thương mại tiếng Anh và tiếng Việt" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Thuật ngữ kinh tế thương mại tiếng Anh và tiếng Việt" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Thuật ngữ kinh tế thương mại tiếng Anh và tiếng Việt" thuộc chuyên ngành Ngôn ngữ học So sánh – Đối chiếu. Danh mục: Ngôn Ngữ Học Ứng Dụng.

Luận án "Thuật ngữ kinh tế thương mại tiếng Anh và tiếng Việt" có bao nhiêu trang?

Luận án "Thuật ngữ kinh tế thương mại tiếng Anh và tiếng Việt" có 243 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Thuật ngữ kinh tế thương mại tiếng Anh và tiếng Việt" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter