Nghiên cứu chuẩn hóa văn bản và nhận dạng thực thể trong nhận dạng tiếng nói tiếng Việt
Nghiên cứu chuẩn hóa văn bản, nhận dạng thực thể định danh trong nhận dạng tiếng Việt. Cải thiện hiệu quả xử lý ngôn ngữ tự nhiên.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
124
Thời gian đọc
19 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Chuẩn hóa văn bản tiếng Việt trong hệ thống ASR
- Số trang:
- 124 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học và Công nghệ
- Chuyên ngành:
- Hệ thống thông tin
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Thu Hiền
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I. Chuẩn hóa văn bản tiếng Việt trong hệ thống ASR
Hệ thống tự động nhận dạng tiếng nói (ASR) đóng vai trò trung tâm trong chuyển đổi giọng nói thành văn bản (Speech-to-Text). Công nghệ này ghi nhận âm thanh người dùng và tạo ra chuỗi từ ngữ tương ứng. Tuy nhiên, dữ liệu đầu ra thô từ ASR thường gặp nhiều hạn chế. Chuỗi ký tự thường chỉ tồn tại ở dạng chữ thường không dấu câu. Dạng văn bản thô này làm giảm trải nghiệm người dùng và gây khó khăn cho việc xử lý tiếp theo. Quá trình chuẩn hóa văn bản tiếng Việt giải quyết trực tiếp rào cản này. Nhiệm vụ này định hình lại cấu trúc câu văn bản. Hệ thống khôi phục quy chuẩn chính tả tiếng Việt. Độ chính xác của giai đoạn chuẩn hóa quyết định chất lượng đầu ra cuối cùng của ứng dụng nhận dạng giọng nói.
1.1. Thách thức từ đầu ra chuyển đổi giọng nói thành văn bản
Quá trình chuyển đổi giọng nói thành văn bản (Speech-to-Text) tạo ra chuỗi ký tự liền mạch. Chuỗi từ này thiếu vắng dấu phẩy, dấu chấm và các ký tự ngắt câu cơ bản. Toàn bộ chữ viết hiển thị ở dạng chữ thường. Các thông tin dạng số, ngày tháng, thời gian và đơn vị đo lường bị phát âm thành chữ thay vì ký hiệu số. Điều này gây khó khăn lớn cho việc tiếp nhận thông tin trực quan. Người đọc mất nhiều thời gian để phân tách các vế câu. Máy tính cũng gặp trở ngại khi phân tích ngữ pháp. Sự sai lệch âm vị học hoặc hiện tượng đồng âm trong tiếng Việt gia tăng tỷ lệ lỗi. Việc xử lý hậu kỳ cho dữ liệu thô từ ASR trở thành yêu cầu bắt buộc trong mọi hệ thống xử lý ngôn ngữ nói hiện đại.
1.2. Vai trò hiểu ngôn ngữ nói Spoken Language Understanding
Lĩnh vực hiểu ngôn ngữ nói Spoken Language Understanding (SLU) kết nối nhận dạng tiếng nói với các tác vụ trí tuệ nhân tạo nâng cao. SLU khai thác ý định người dùng từ chuỗi âm thanh hoặc văn bản giải mã. Nếu dữ liệu đầu vào thiếu dấu câu hoặc viết hoa sai, hiệu suất SLU suy giảm nghiêm trọng. Các mô hình phân loại ý định và trích xuất tham số phụ thuộc chặt chẽ vào ngữ cảnh văn bản. Văn bản tiếng Việt cần giữ vững ranh giới từ và cấu trúc ngữ nghĩa rõ ràng. Quá trình tiền xử lý và chuẩn hóa tạo điều kiện thuận lợi cho các thuật toán SLU. Hệ thống trợ lý ảo, tổng đài tự động và phần mềm ghi chép cuộc họp đều cần nền tảng xử lý chuẩn xác này để vận hành trơn tru.
II. Phương pháp Inverse Text Normalization cho tiếng Việt
Kỹ thuật Inverse Text Normalization (ITN) giữ vai trò then chốt trong chuỗi xử lý tiếng nói tiếng Việt. Mô hình biến đổi các từ ngữ dạng đọc thành dạng biểu diễn bằng số và ký hiệu trực quan. Ví dụ, chuỗi 'ngày hai mươi tháng mười một' được chuyển thành 'ngày 20/11'. Quy trình này giúp văn bản trở nên ngắn gọn và dễ đọc. Việc áp dụng chuẩn hóa văn bản tiếng Việt qua ITN đòi hỏi hệ thống nhận diện chính xác ngữ cảnh. Tiếng Việt có tính đa nghĩa và nhiều biến thể phát âm số đếm phức tạp. Giải pháp kết hợp giữa luật ngữ pháp và mô hình học sâu mang lại hiệu quả chuyển đổi vượt trội. Độ chính xác của ITN nâng cao tính chuyên nghiệp cho mọi báo cáo văn bản đầu ra.
2.1. Phân biệt Text Normalization và quy trình nghịch đảo ITN
Quá trình Text Normalization (TN) và Inverse Text Normalization (ITN) là hai quy trình nghịch đảo lẫn nhau. Text Normalization (TN) nhận văn bản chuẩn và chuyển đổi các con số, ký hiệu thành dạng chữ phát âm. TN phục vụ huấn luyện mô hình ASR và tổng hợp tiếng nói (TTS). Ngược lại, Inverse Text Normalization (ITN) tiếp nhận chuỗi chữ phát âm từ ASR và chuyển hóa ngược lại thành số hoặc ký tự chuẩn. Cả hai tác vụ đều xử lý các thực thể số học, tiền tệ, phần trăm, địa chỉ và mã định danh. Việc nắm vững cơ chế hai chiều này giúp xây dựng kho ngữ liệu đối chiếu chuẩn xác. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa TN và ITN tạo nền tảng vững chắc cho xử lý ngôn ngữ tiếng Việt.
2.2. Xử lý số từ ngày tháng và ký hiệu đặc biệt tiếng Việt
Ngữ pháp tiếng Việt có nhiều quy tắc biểu diễn số đếm và đơn vị đo lường đặc thù. Các từ như 'mốt', 'tư', 'lăm', 'nhăm' phụ thuộc vị trí đứng trong chuỗi số. Hệ thống chuẩn hóa cần phân biệt ngữ cảnh rõ ràng giữa số đếm thông thường và các cụm từ đồng âm khác nghĩa. Định dạng thời gian, ngày tháng và tỷ giá tiền tệ yêu cầu ghép nối nhiều thực thể thành phần. Kỹ thuật ITN sử dụng máy trạng thái hữu hạn kết hợp mô hình Transformer để bao quát các trường hợp ngoại lệ. Việc gán nhãn chính xác từng phân đoạn giúp khôi phục đúng định dạng số liệu kinh tế, địa chỉ nhà và số điện thoại. Kết quả xử lý đạt độ tin cậy cao, hạn chế tối đa hiểu nhầm thông tin.
III. Phục hồi dấu câu và viết hoa tự động cho văn bản nói
Quá trình phục hồi dấu câu (Punctuation Restoration) và viết hoa tự động (Truecasing / Capitalization) là bước tinh chỉnh không thể thiếu cho văn bản ASR. Bản ghi âm thanh thô chỉ cung cấp luồng từ ngữ đơn thuần. Thiếu dấu câu khiến câu văn trở nên vô tận và khó xác định ngắt đoạn. Viết hoa sai làm mờ nhạt ranh giới các danh từ riêng và đầu câu. Kỹ thuật phục hồi cấu trúc câu tái hiện logic ngữ pháp tiếng Việt tự nhiên. Mô hình học sâu phân tích mối quan hệ ngữ nghĩa hai chiều giữa các từ liền kề. Kết quả xử lý trả về đoạn văn mạch lạc với đầy đủ dấu chấm, dấu phẩy, dấu hỏi và chữ hoa đúng quy cách.
3.1. Kỹ thuật viết hoa tự động Truecasing phục vụ đọc hiểu
Tác vụ viết hoa tự động (Truecasing / Capitalization) xác định đúng các vị trí cần viết hoa trong chuỗi ký tự. Hệ thống nhận diện chữ cái đầu câu, tên người, tên địa danh, tên tổ chức và các từ viết tắt chuyên ngành. Tiếng Việt sử dụng chữ Quốc ngữ với hệ thống thanh điệu phong phú. Việc viết hoa chính xác giúp độc giả phân biệt danh từ riêng với danh từ chung dễ dàng. Mô hình xử lý chuỗi khai thác ngữ cảnh sâu rộng để dự đoán nhãn chữ hoa cho từng âm tiết. Công nghệ này loại bỏ sự nhập nhằng giữa các từ đồng âm. Văn bản sau khi áp dụng Truecasing đạt tính thẩm mỹ cao, phục vụ hiệu quả cho việc đọc hiểu và lưu trữ tài liệu.
3.2. Mô hình Punctuation Restoration tái tạo cấu trúc câu
Mô hình phục hồi dấu câu (Punctuation Restoration) đảm nhiệm việc chèn dấu chấm, dấu phẩy, dấu hai chấm và dấu hỏi vào đúng vị trí. Tác vụ này phân tách chuỗi từ thành các câu đơn và câu phức hoàn chỉnh. Các kiến trúc học sâu như BiLSTM-CRF và Transformer Encoder thể hiện khả năng nắm bắt nhịp điệu ngắt nghỉ rất tốt. Mô hình kết hợp thông tin văn bản với đặc trưng âm học như độ dài khoảng lặng và ngữ điệu giọng nói. Sự kết hợp đa phương thức này nâng cao độ chính xác gán nhãn dấu câu. Việc ngắt câu chính xác giảm thiểu lỗi suy luận cho các công đoạn phân tích cú pháp và dịch máy tiếp theo.
IV. Nhận dạng thực thể tên riêng NER trên văn bản tiếng nói
Nhận dạng thực thể tên riêng (NER) là một trong những tác vụ cốt lõi của xử lý ngôn ngữ tự nhiên. Khi áp dụng vào văn bản đầu ra từ nhận dạng tiếng nói, bài toán trở nên phức tạp hơn nhiều. Hệ thống cần định vị và phân loại các thực thể như Tên người (PER), Địa điểm (LOC), Tổ chức (ORG) và Thời gian (TIME). Văn bản tiếng nói thường chứa nhiều lỗi nhận dạng âm vị, từ ngữ phát âm sai hoặc thiếu ngữ cảnh chữ hoa hỗ trợ. Kỹ thuật Speech Named Entity Recognition chuyên biệt được phát triển để khắc phục những sai số này. Khả năng phát hiện thực thể chuẩn xác mở đường cho các ứng dụng khai phá thông tin và trợ lý ảo thông minh.
4.1. Ứng dụng Speech Named Entity Recognition trong thực tế
Công nghệ Speech Named Entity Recognition mang lại giá trị to lớn trong nhiều ngành nghề thực tiễn. Trong hệ thống chăm sóc khách hàng, mô hình tự động trích xuất tên khách hàng, mã hợp đồng và tên sản phẩm từ cuộc gọi thoại. Trong lĩnh vực y tế, hệ thống hỗ trợ bác sĩ ghi nhận nhanh tên thuốc, triệu chứng và liều lượng qua khẩu lệnh. Tại các cơ quan tư pháp và báo chí, phần mềm tự động ghi biên bản cuộc họp và bóc băng phỏng vấn chuẩn xác. Nhận dạng thực thể tên riêng (NER) từ giọng nói giúp tự động hóa khâu lập chỉ mục và tìm kiếm thông tin đa phương tiện. Hiệu quả vận hành của doanh nghiệp gia tăng đáng kể nhờ giảm thiểu công việc thủ công.
4.2. Tiếp cận đường ống kết hợp mô hình học sâu hiện đại
Phương pháp tiếp cận đường ống (Pipeline) chia bài toán xử lý thành nhiều giai đoạn kế tiếp nhau. Trước tiên, âm thanh đi qua bộ tự động nhận dạng tiếng nói (ASR) để thu được văn bản thô. Tiếp theo, hệ thống thực hiện chuẩn hóa văn bản tiếng Việt, phục hồi dấu câu và viết hoa tự động. Cuối cùng, mô hình nhận dạng thực thể tên riêng (NER) như PhoBERT hoặc BiLSTM-CRF thực hiện trích xuất thực thể. Ưu điểm nổi bật của mô hình đường ống là tính mô-đun hóa cao. Mỗi thành phần có thể tinh chỉnh độc lập bằng dữ liệu chuyên biệt. Tuy nhiên, nhược điểm của phương pháp này là hiện tượng tích lũy sai số qua từng mắt xích trong chuỗi xử lý.
V. Mô hình End to End tối ưu nhận dạng thực thể tiếng Việt
Nhằm khắc phục hạn chế tích lũy sai số của phương pháp đường ống, hướng tiếp cận End-to-End (E2E) đã ra đời. Mô hình E2E thực hiện nhận dạng thực thể tên riêng (NER) trực tiếp từ tín hiệu âm thanh hoặc văn bản ASR chưa chuẩn hóa. Kiến trúc này tối ưu hóa đồng thời toàn bộ mạng nơ-ron sâu với một hàm mất mát duy nhất. Thông tin âm học và thông tin ngữ nghĩa được khai thác song song. Giải pháp này giúp hệ thống duy trì độ bền vững cao trước các lỗi nhận dạng từ vựng của bộ giải mã tiếng nói. Nghiên cứu thực nghiệm chứng minh mô hình E2E mang lại hiệu năng ấn tượng đối với ngôn ngữ đơn âm tiết có thanh điệu như tiếng Việt.
5.1. Kiến trúc đầu cuối E2E giảm thiểu lan truyền sai số
Kiến trúc đầu cuối E2E loại bỏ sự phụ thuộc vào các bước trung gian như Truecasing hay Inverse Text Normalization (ITN). Mô hình học cách liên kết trực tiếp các đặc trưng phổ âm thanh với nhãn thực thể tương ứng. Khi gặp các từ nằm ngoài từ điển (OOV) hoặc lỗi phát âm, bộ giải mã vẫn có thể suy luận đúng loại thực thể dựa vào bối cảnh âm học toàn cục. Việc huấn luyện đa tác vụ Multi-Task Learning (MTL) hỗ trợ chia sẻ biểu diễn ngữ nghĩa giữa tác vụ ASR và NER. Kết quả thực nghiệm cho thấy kiến trúc E2E giảm thiểu đáng kể tình trạng lan truyền sai số, cải thiện điểm F1 tổng thể của hệ thống.
5.2. Đánh giá thực nghiệm trên bộ ngữ liệu chuẩn tiếng Việt
Quá trình đánh giá thực nghiệm sử dụng các bộ dữ liệu chuẩn trong khuôn khổ hội thảo VLSP và các bộ ngữ liệu tiếng nói tiếng Việt phong phú. Các chỉ số độ chính xác (Precision), độ thu hồi (Recall) và điểm F1-score được sử dụng để so sánh hiệu năng giữa các mô hình. Kết quả chứng minh việc áp dụng chuẩn hóa văn bản tiếng Việt kết hợp các mô hình ngôn ngữ tiền huấn luyện như PhoBERT, BERT mang lại bước nhảy vọt về chất lượng. Cả hai hướng tiếp cận Pipeline cải tiến và E2E đều đạt độ tin cậy cao trên nhiều miền dữ liệu khác nhau. Luận án mở ra nhiều tiềm năng ứng dụng thực tế cho bài toán Spoken Language Understanding tại Việt Nam.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (124 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁ O DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀ N LÂ M KHOA HỌC VÀ CÔ NG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔ NG NGHỆ NGUYỄN THỊ THU HIỀN NGHIÊ N CỨU PHƯƠNG PHÁP CHUẨN HOÁ VĂN BẢN VÀ NHẬN DẠNG THỰC THỂ ĐỊNH DANH TRONG NHẬN DẠNG TIẾNG NÓ I TIẾNG VIỆT LUẬN Á N TIẾN SĨ NGÀNH MÁY TÍNH HÀ NỘI - 2023 BỘ GIÁ O DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀ N LÂ M KHOA HỌC VÀ CÔ NG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔ NG NGHỆ NGUYỄN THỊ THU HIỀN NGHIÊ N CỨU PHƯƠNG PHÁP CHUẨN HOÁ VĂN BẢN VÀ NHẬN DẠNG THỰC THỂ ĐỊNH DANH TRONG NHẬN DẠNG TIẾNG NÓ I TIẾNG VIỆT LUẬN Á N TIẾN SĨ NGÀNH MÁY TÍNH Chuyên ngành: Hệ thống thông tin Mã số: 9 48 01 04 Xác nhận của Học viện Người hướng dẫn 1 Người hướng dẫn 2 Khoa học và Công nghệ (Ký, ghi rõ họ tên) (Ký, ghi rõ họ tên) HÀ NỘI - 2023 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả được viết chung với các tác giả khác đều được sự đồng ý của các đồng tác giả trước khi đưa vào luận án. Các kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong các công trình nào khác. Tác giả Nguyễn Thị Thu Hiền ii LỜI CẢM ƠN Luận án của tác giả được thực hiện tại Học viện Khoa học và Công nghệ - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam, dưới sự hướng dẫn tận tình của PGS.
Lương Chi Mai và TS. Nguyễn Thị Minh Huyền. Tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến hai Cô về những định hướng nghiên cứu, sự động viên và hướng dẫn tận tình giúp tôi vượt qua những khó khăn để hoàn thành luận án này. Tôi cũng xin gửi lời cảm ơn chân thành đến các nhà khoa học, các đồng tác giả của các công trình nghiên cứu đã được trích dẫn trong luận án.
Đây là những tư liệu quý báu có liên quan giúp tôi hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn đến Ban lãnh đạo Học viện Khoa học và Công nghệ, Viện Công nghệ Thông tin đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban giám hiệu trường Đại học Sư phạm - ĐH Thái Nguyên, Khoa Toán, Bộ môn Khoa học máy tính - Hệ thống thông tin và các đồng nghiệp đã giúp đỡ và tạo điều kiện thuận lợi để tôi có thể thực hiện kế hoạch nghiên cứu, hoàn thành luận án. Tôi xin được bày tỏ tình cảm và lòng biết ơn vô hạn tới những người thân trong Gia đình, những người luôn dành cho tôi sự động viên, khích lệ, sẻ chia, giúp đỡ trong những lúc khó khăn.
Tác giả Nguyễn Thị Thu Hiền iii MỤC LỤC Trang LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC .iii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT. v DANH MỤC BẢNG BIỂU. vii DANH MỤC HÌNH VẼ .viii MỞ ĐẦU.
1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊ N CỨU. Xử lý ngôn ngữ tự nhiên. Nhận dạng tiếng nói. Nhận dạng thực thể định danh.
Tổng quan về dữ liệu. Kết luận Chương 1. 36 CHƯƠNG 2: KIẾN THỨC CƠ SỞ. Mô hình xử lý chuỗi.
Mô hình biểu diễn từ. Mô hình gán nhãn chuỗi. Kết luận chương 2. 56 CHƯƠNG 3: CHUẨN HÓA VĂN BẢN ĐẦU RA CỦA HỆ THỐNG NHẬN DẠNG TIẾNG NÓ I TIẾNG VIỆT.
Xây dựng dữ liệu. Kiến trúc mô hình. Kết quả thực nghiệm. Kết luận Chương 3.
73 iv CHƯƠNG 4: NHẬN DẠNG THỰC THỂ ĐỊNH DANH CHO VĂN BẢN ĐẦU RA CỦA HỆ THỐNG NHẬN DẠNG TIẾNG NÓ I TIẾNG VIỆT. Tổng quan dữ liệu. Nhận dạng thực thể định danh theo hướng tiếp cận Đường ống. Nhận dạng thực thể định danh theo hướng tiếp cận E2E.
Kết luận Chương 4. 99 DANH MỤC CÔ NG TRÌNH CỦA TÁ C GIẢ. 101 TÀ I LIỆU THAM KHẢO. 103 v DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT STT Từ viết tắt Từ tiếng Anh Ý nghĩa tiếng Việt Automatic Speech Nhận dạng tiếng nói tự 1 ASR Recognition động Bidirectional Encoder Mã hóa biểu diễn hai chiều 2 BERT Representations from dựa trên Transformers Transformers Bidirectional Long Short Mô hình bộ nhớ ngắn-dài 3 BiLSTM Term Memory hạn hai chiều 4 BPE Byte-Pair-Encoding Mã hoá cặp byte Recovering Mô hình khôi phục dấu câu 5 CaPu Capitalization and và chữ hoa Punctuation model Continuous Bag of Mô hình nhúng từ “Túi từ 6 CBOW Words liên tục” Convolutional Neural 7 CNN Mạng nơ-ron tích chập Network Conditional Random Trường ngẫu nhiên có điều 8 CRF Fields kiện 9 DL Deep Learning Học sâu 10 DNN Deep Neural Networks Mạng nơ-ron sâu Embeddings from Nhúng từ từ mô hình ngôn 11 ELMO Language Model ngữ 12 E2E End-to-End Mô hình đầu - cuối Global Véc-tơs for Word Mô hình nhúng từ dựa trên 13 GloVe Representation biểu diễn từ 14 GRU Gated Recurrent Unit Mạng hồi tiếp có cổng vi Generative pre-trained Mô hình biến đổi được huấn 15 GPT transformer luyện trước 16 HMM Hidden Markov Model Mô hình Markov ẩn 17 LM Language Model Mô hình ngôn ngữ Long Short Term Mô hình bộ nhớ ngắn-dài 18 LSTM Memory hạn 19 ME Maximum Entropy Mô hình Entropy cực đại Maximum Entropy Mô hình Markov Entropy 20 MEMM Markov Model cực đại 21 MTL Multi-Task Learning Học đa tác vụ Named Entity Nhận dạng thực thể định 22 NER Recognition danh 23 OOV Out-of-Vocabulary Từ nằm ngoài từ điển Recurrent Neural 24 RNN Mạng nơ-ron hồi quy Network Mô hình ánh xạ từ chuỗi 25 Seq2seq Sequence-to-Sequence sang chuỗi Spoken Language 26 SLU Hiểu ngôn ngữ nói Understanding 27 SVM Support Véc-tơ Machine Máy véc-tơ hỗ trợ Vietnamese Language Hội thảo xử lý ngôn ngữ và 28 VLSP and Speech Processing tiếng nói tiếng Việt 29 XLNNTN Xử lý ngôn ngữ tự nhiên Hệ thống chuyển văn bản 30 TTS Text To Speech sang tiếng nói 31 WER Word Error Rate Tỉ lệ lỗi từ vii DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 1.1: Điểm khác biệt giữa văn bản đầu ra ASR và văn bản viết dạng chuẩn .2: Tỉ lệ lỗi từ của một số hệ thống nhận dạng tiếng nói tiếng Việt .1: Thông tin bộ dữ liệu .2: Số lượng tham số của các mô hình .3: Các tham số huấn luyện mô hình .4: So sánh kết quả mô hình Transformer Encoder - CRF khi áp dụng và không áp dụng hợp nhất chồng lấn .5: So sánh tốc độ xử lý (tokens/second) .1: Tham số cấu trúc và huấn luyện mô hình ViBERT .2: Thống kê bộ dữ liệu NER của VLSP 2018 .3: Đánh giá các mô hình NER dựa trên bộ dữ liệu NER của VLSP 2018 .4: Đánh giá mô hình NER đề xuất theo cách tiếp cận đường ống với các kiểu văn bản đầu vào khác nhau .5: Tỉ lệ lỗi của TTS-ASR và REC-ASR trên dữ liệu kiểu số, dữ liệu ngoại lại và các lỗi khác .6: Đánh giá mô hình NER đề xuất theo cách tiếp cận E2E với các kiểu văn bản đầu vào khác nhau .7: So sánh mô hình E2E với mô hình đường ống.
97 viii DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 1.1: Minh họa các vấn đề cần thực hiện để tăng chất lượng văn bản đầu ra của ASR .2: Mô hình NER dựa trên học sâu.1: Mô hình Transformer [34] .2: Minh hoạ hoạt động của CBOW và Ship-Gram .3: Tổng thể quy trình tiền huấn luyện và tinh chỉnh cho BERT [35] .4: Tinh chỉnh BERT cho nhiệm vụ NER [35] .5: Mô hình Conditional Random Fields.6: Mô hình phương pháp chia sẻ tham số cứng .7: Mô hình phương pháp chia sẻ tham số mềm .1: Minh hoạ đầu vào, đầu ra của khôi phục dấu câu, chữ hoa đối với văn bản đầu ra ASR.2: Kiến trúc mô hình .3: Mô hình xử lý chuỗi đầu vào, đầu ra thông thường.4: Đề xuất mô hình phân chia/hợp nhất đoạn chồng lấn.5: Mô tả phân chia đoạn chồng lấn .6: Vídụ phân chia đoạn chồng lấn với l = 10 và k = 5 .7: Mô tả cách ghép nối .8: Hợp nhất các đoạn chồng chéo dựa trên tham số c.9: Mô hình CaPu đề xuất cho văn bản đầu ra của ASR tiếng Việt .10: Mô tả đầu ra nhận dạng dạng văn bản và dạng nhãn .11: Kết quả của các mô hình sử dụng và không sử dụng hợp nhất đoạn chồng lấn .12: Kết quả của các mô hình với đầu ra là dạng văn bản hoặc dạng nhãn .13: Ma trận lỗi cho mô hình Transformer Encoder - CRF .1: Mô tả kiến trúc NER tổng quát theo cách tiếp cận đường ống.2: Mô hình CaPu cho văn bản đầu ra của ASR .3: Đề xuất mô hình NER .4: Vídụ về đầu ra của mô hình .5: Đánh giá mô hình CaPu trên văn bản chuẩn bỏ dấu câu và chữ hoa .6: Đề xuất kiến trúc NER theo tiếp cận E2E .7: Các pha trong quá trình thu thập, xử lý dữ liệu. 93 1 MỞ ĐẦU Trong xã hội hiện đại, thông tin có thể dễ dàng được tiếp cận trên phạm vi toàn cầu nhờ hệ thống Internet rộng khắp. Bên cạnh thông tin dạng văn bản thì thông tin dạng âm thanh, phim ảnh ngày càng trở nên phổ biến và thu hút sự quan tâm của người sử dụng Internet nhờ hệ thống băng thông mạng ngày càng được mở rộng. Mặc dù vậy, thông tin dưới dạng văn bản vẫn có giá trị riêng biệt mà khó có dạng thức thông tin nào có thể thay thế được - nhất là trong các hoạt động giao tiếp thuộc các lĩnh vực như: kinh tế, chính trị, ngoại giao, khoa học.
Kết quả các cuộc đàm phán, đối thoại song phương, đa phương bao giờ cũng được hiện thực hóa bằng các văn bản ghi nhớ của các bên liên quan. Xử lý ngôn ngữ tự nhiên (XLNNTN) là lĩnh vực khoa học máy tính kết hợp giữa trí tuệ nhân tạo và ngôn ngữ học tính toán, nhằm xử lý tương tác giữa con người và máy tính sao cho máy tính có thể hiểu hay bắt chước được ngôn ngữ của con người. XLNNTN bao gồm hai nhánh lớn là xử lý tiếng nói (Speech processing) và xử lý văn bản (Text processing). Một trong những bài toán quan trọng trong hiểu ngữ nghĩa văn bản viết hay nói là nhận dạng thực thể định danh (Named Entity Recognition - NER).
Có thể nói, đây là một bài toán tiền đề cho các hệ thống về hiểu ngôn ngữ hay khai phá văn bản như trích xuất sự kiện, hỏi đáp tự động hay tìm kiếm ngữ nghĩa. Đã có nhiều nghiên cứu đạt được những kết quả rất khả quan cho bài toán NER với dữ liệu văn bản viết thông thường trong nhiều ngôn ngữ trên thế giới cũng như tiếng Việt.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Thu Hiền (2023). Chuẩn hóa văn bản & Nhận dạng thực thể trong nhận dạng tiếng nói [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/ngon-ngu-hoc/ngon-ngu-hoc-ung-dung/nghien-cuu-chuan-hoa-van-ban-nhan-dang-thuc-the-nhan-dang-tieng-noi-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Chuẩn hóa văn bản & Nhận dạng thực thể trong nhận dạng tiếng nói" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu chuẩn hóa văn bản, nhận dạng thực thể định danh trong nhận dạng tiếng Việt. Cải thiện hiệu quả xử lý ngôn ngữ tự nhiên.
Luận án "Chuẩn hóa văn bản & Nhận dạng thực thể trong nhận dạng tiếng nói" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Chuẩn hóa văn bản & Nhận dạng thực thể trong nhận dạng tiếng nói" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Chuẩn hóa văn bản & Nhận dạng thực thể trong nhận dạng tiếng nói" thuộc chuyên ngành Hệ thống thông tin. Danh mục: Ngôn Ngữ Học Ứng Dụng.
Luận án "Chuẩn hóa văn bản & Nhận dạng thực thể trong nhận dạng tiếng nói" có bao nhiêu trang?
Luận án "Chuẩn hóa văn bản & Nhận dạng thực thể trong nhận dạng tiếng nói" có 124 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Chuẩn hóa văn bản & Nhận dạng thực thể trong nhận dạng tiếng nói" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.