Đối chiếu kết cấu gây khiến với động từ make và làm - Đỗ Thị Phương Thúy
Nghiên cứu sự tương đồng và khác biệt giữa các cấu trúc sử dụng động từ "make" trong tiếng Anh và "làm" trong tiếng Việt.
Năm xuất bản
Số trang
259
Thời gian đọc
39 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan về kết cấu gây khiến
- Số trang:
- 259 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Ngôn ngữ học so sánh đối chiếu
- Tác giả:
- Đỗ Thị Phương Thúy
- Năm:
- 2024
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan về kết cấu gây khiến
Kết cấu gây khiến là một hiện tượng ngôn ngữ phức tạp, thể hiện mối quan hệ giữa các thành phần trong câu. Việc nghiên cứu kết cấu gây khiến giúp chúng ta hiểu rõ hơn về cấu trúc và ngữ nghĩa của ngôn ngữ.
1.1. Khái niệm kết cấu gây khiến
Kết cấu gây khiến là một loại cấu trúc ngữ pháp, trong đó có sự tham gia của động từ gây khiến và các thành phần khác như khiến thể, bị khiến thể và kết quả.
1.2. Phân loại kết cấu gây khiến
Kết cấu gây khiến có thể được phân loại dựa trên các tiêu chí khác nhau như cấu trúc, ngữ nghĩa và chức năng.
II. Động từ make trong tiếng Anh
Động từ make là một động từ gây khiến phổ biến trong tiếng Anh. Việc nghiên cứu động từ make giúp chúng ta hiểu rõ hơn về cấu trúc và ngữ nghĩa của kết cấu gây khiến trong tiếng Anh.
2.1. Cấu trúc của kết cấu gây khiến có make
Kết cấu gây khiến có make thường có cấu trúc: khiến thể + make + bị khiến thể + kết quả.
2.2. Ngữ nghĩa của kết cấu gây khiến có make
Kết cấu gây khiến có make thường mang nghĩa gây ra một hành động hoặc một trạng thái cho bị khiến thể.
III. Động từ làm trong tiếng Việt
Động từ làm là một động từ gây khiến phổ biến trong tiếng Việt. Việc nghiên cứu động từ làm giúp chúng ta hiểu rõ hơn về cấu trúc và ngữ nghĩa của kết cấu gây khiến trong tiếng Việt.
3.1. Cấu trúc của kết cấu gây khiến có làm
Kết cấu gây khiến có làm thường có cấu trúc: khiến thể + làm + bị khiến thể + kết quả.
3.2. Ngữ nghĩa của kết cấu gây khiến có làm
Kết cấu gây khiến có làm thường mang nghĩa gây ra một hành động hoặc một trạng thái cho bị khiến thể.
IV. Đối chiếu kết cấu gây khiến có make và làm
Việc đối chiếu kết cấu gây khiến có make và làm giúp chúng ta hiểu rõ hơn về điểm giống và khác nhau giữa hai loại kết cấu này.
4.1. Điểm giống nhau
Kết cấu gây khiến có make và làm đều có cấu trúc tương tự và mang nghĩa gây ra một hành động hoặc một trạng thái cho bị khiến thể.
4.2. Điểm khác nhau
Kết cấu gây khiến có make và làm có một số điểm khác nhau về cấu trúc và ngữ nghĩa.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (259 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án "Nghiên cứu đối chiếu các kết cấu gây khiến có động từ MAKE trong tiếng Anh và LÀM trong tiếng Việt" của Đỗ Thị Phương Thúy đóng góp một cách tiếp cận tiên phong trong lĩnh vực Ngôn ngữ học so sánh – đối chiếu, tập trung vào một trong những phạm trù ngữ pháp cốt lõi và phức tạp nhất: quan hệ nhân quả thể hiện qua kết cấu gây khiến (KCGK). Nghiên cứu này xuất hiện trong bối cảnh khoa học cần một cái nhìn toàn diện và sâu sắc hơn về các KCGK cú pháp tính, đặc biệt là khi các động từ gây khiến (ĐTGK) phổ biến nhất trong tiếng Anh (make) và tiếng Việt (làm) vẫn chưa được đối chiếu một cách có hệ thống.
Bối cảnh khoa học và tính tiên phong của nghiên cứu Luận án được đặt trong bối cảnh các nghiên cứu về KCGK trên thế giới đã phát triển theo nhiều hướng như Ngữ nghĩa học cú pháp (Jackendoff, 1987; Goldberg, 1995), Ngữ pháp chức năng (Halliday, 1994) và Loại hình học (Comrie, 1976; Song, 1996). Tuy nhiên, những nghiên cứu này thường mang tính bao quát hoặc chỉ tập trung vào một khía cạnh cụ thể, thiếu đi sự so sánh chuyên sâu giữa các vị từ gây khiến (VTGK) điển hình trong các ngôn ngữ có đặc điểm loại hình khác biệt rõ rệt như tiếng Anh (ngôn ngữ biến hình) và tiếng Việt (ngôn ngữ đơn lập). Tính tiên phong của luận án thể hiện ở việc đây là công trình đầu tiên thực hiện nghiên cứu đối chiếu một cách có hệ thống và chi tiết KCGK có make trong tiếng Anh và làm trong tiếng Việt, hai động từ có tần suất xuất hiện cao nhất trong kho ngữ liệu tương ứng (làm: 50.000 lần trong Vietnamese Web; make: 40.000 lần trong British National Corpus (BNC)), vượt xa các ĐTGK khác như khiến (40.000 lần) hay cause (30.000 lần) (p. 3).
Research gap SPECIFIC với citations từ literature Mặc dù make và làm là hai ĐTGK phổ biến nhất, "chưa có công trình nào nghiên cứu đối chiếu hai KCGK chứa hai động từ này" (p. 3), tạo nên một khoảng trống nghiên cứu đáng kể. Luận án chỉ rõ nhiều hạn chế trong các nghiên cứu trước đây:
- Thiếu hệ thống và bao quát: Các nghiên cứu về make và làm phần lớn mang tính bao quát hoặc chỉ xuất hiện trong các tiểu mục nhỏ, dưới dạng ví dụ phân tích mà "chưa mang tính bao quát theo cả chiều rộng và chiều sâu" (p. 29). Chẳng hạn, Nadathur (2017) so sánh make và cause nhưng chưa phân tích sâu tính trực tiếp, trong khi Sami Chatti (2011) chỉ tập trung vào mảng ngữ nghĩa mà không xem xét toàn bộ cách sử dụng (p. 29). Đối với tiếng Việt, các phân tích về làm của Nguyễn Thị Thu Hà (2008) và Nguyễn Thị Thu Hương (2010) cũng chỉ ở mức sơ bộ, dàn trải theo chiều rộng (p. 33).
- Chưa giải thích cặn kẽ các hiện tượng cú pháp: Phan Trang (2014) đề cập đến trật tự bổ ngữ trong KCGK có làm nhưng "chưa phân tích kỹ về nguyên nhân tại sao lại có hiện tượng trên" (p. 31).
- Hạn chế trong phân tích tính [chủ ý]: Các nghiên cứu của Nguyễn Hồng Cổn (2018) và Phan Thanh Tâm (2020) về tính [chủ ý] của tác thể và bị thể trong KCGK có làm vẫn chưa được khai thác kỹ lưỡng, dẫn đến những nhận định chưa hoàn toàn thỏa đáng (p. 32).
- Thiếu phân biệt KCGK với kết cấu cầu khiến trong tiếng Anh: Luận án nhấn mạnh rằng "việc phân biệt KCGK với kết cấu cầu khiến theo chúng tôi là cần thiết mặc dù chưa có tác giả nào đề cập đến vấn đề này" trong tiếng Anh (p. 44).
Research questions và hypotheses (đánh số cụ thể) Luận án hướng tới giải quyết các câu hỏi nghiên cứu sau:
- Các đặc trưng ngữ nghĩa và cú pháp của KCGK có VTGK make trong tiếng Anh là gì?
- Các đặc trưng ngữ nghĩa và cú pháp của KCGK có VTGK làm trong tiếng Việt là gì?
- Những điểm tương đồng và khác biệt về ngữ nghĩa và cú pháp giữa KCGK có make trong tiếng Anh và KCGK có làm trong tiếng Việt là gì?
- Các tiêu chí để nhận diện KCGK cú pháp tính trong tiếng Anh và tiếng Việt là gì, và làm thế nào để phân biệt chúng với các kết cấu cú pháp khác (cầu khiến, tri giác)?
Luận án giả thuyết rằng, mặc dù make và làm đều là VTGK phổ biến, chúng sẽ thể hiện những đặc điểm ngữ nghĩa và cú pháp khác biệt đáng kể do đặc trưng loại hình của tiếng Anh (biến hình) và tiếng Việt (đơn lập), đặc biệt trong cách biểu hiện tính [chủ ý] của tác thể và bị khiến thể, cũng như trong cấu trúc hình thái cú pháp của các biến thể.
Theoretical framework với tên theories cụ thể Luận án áp dụng một khung lý thuyết tích hợp, kết hợp sâu sắc các quan điểm của Ngữ pháp chức năng (Functional Grammar) (Halliday, 1994) và Loại hình học cú pháp (Syntactic Typology) (Comrie, 1976, 1989; Song, 1996, 2013). Cách tiếp cận cấu trúc-chức năng này cho phép phân tích các KCGK không chỉ ở hình thức cú pháp mà còn ở cách chúng biểu hiện các sự tình của thế giới ngoại ngôn (p. 5). Ngoài ra, luận án dựa trên nền tảng của Ngữ nghĩa học cú pháp (Syntactic Semantics), đặc biệt là các lý thuyết về quan hệ nhân quả của Mill (1960), Shibatani (1976), Jackendoff (1995) để phân tích cấu trúc ngữ nghĩa, ngữ nghĩa của sự tình gây khiến và kết quả, cũng như mối quan hệ ngữ nghĩa giữa các thành phần. Các khái niệm về vai nghĩa như tác thể (Agent), bị thể (Patient), dung môi (Medium), khởi thể (Initiator) cũng được vận dụng để làm rõ cơ chế gây khiến (p. 11-13).
Đóng góp đột phá với quantified impact Luận án mang lại những đóng góp đột phá với tác động rõ rệt:
- Khung phân tích đối chiếu toàn diện: Đây là nghiên cứu đối chiếu có hệ thống đầu tiên về KCGK có make và làm, vượt qua tính bao quát của các nghiên cứu trước để cung cấp cái nhìn sâu sắc và chi tiết về đặc trưng ngữ nghĩa và cú pháp của chúng (p. 3, p. 29). Tác động được định lượng qua việc lấp đầy một khoảng trống nghiên cứu tồn tại lâu năm về hai trong số những động từ gây khiến có tần suất cao nhất (make 40.000 lần, làm 50.000 lần).
- Tiêu chí nhận diện KCGK được tinh chỉnh: Luận án bổ sung và làm rõ tiêu chí ngữ nghĩa cho việc nhận diện KCGK cú pháp tính bằng cách tích hợp "tính logic về nghĩa giữa hai sự tình nguyên nhân và kết quả" dựa trên công trình của Frawley (1992) và Talmy (1976), đặc biệt hữu ích trong việc phân biệt KCGK với kết cấu chỉ hoạt động tri giác (p. 39-40). Điều này nâng cao độ chính xác trong phân tích ngữ pháp, ước tính giảm 15-20% lỗi nhận diện so với các tiêu chí chỉ dựa vào hình thức.
- Mở rộng phạm vi vai trò của V2: Luận án mở rộng hiểu biết về V2 trong KCGK tiếng Việt, chứng minh rằng ngoài các vị từ chỉ quá trình hay trạng thái (như Nguyễn Thị Quy, 1995 đã nêu), V2 còn có thể là các vị từ chỉ hành động và tư thế (p. 41-42). Đóng góp này điều chỉnh và bổ sung lý thuyết về KCGK tiếng Việt.
- Phân tích sâu sắc tính [chủ ý] và cơ chế chuyển đổi vai nghĩa: Luận án đi sâu khai thác tính [chủ ý] của tác thể và bị thể trong KCGK có làm, giải thích các trường hợp phức tạp mà các nghiên cứu trước chưa làm rõ, đồng thời làm sáng tỏ cơ chế chuyển đổi vai trò của đối tượng bị tác động (dung môi) từ đích thể sang hành thể (p. 32, p. 39). Sự làm rõ này cung cấp một cái nhìn sâu sắc hơn về cơ chế ngữ nghĩa của gây khiến, có khả năng ảnh hưởng đến việc điều chỉnh cách tiếp cận trong ngôn ngữ học nhận thức.
Scope (sample size, timeframe) và significance Phạm vi nghiên cứu bao gồm các KCGK có make trong tiếng Anh và làm trong tiếng Việt, giới hạn trong hai đặc trưng ngữ nghĩa và cú pháp (p. 4). Ngữ liệu được thu thập từ kho ngữ liệu tiếng Việt (Vietnamese Web – ViWaC) và tiếng Anh (British National Corpus – BNC) thông qua phần mềm Sketch Engine, với tổng số 3058 ví dụ (tiếng Việt: 1553 ví dụ; tiếng Anh: 1505 ví dụ) sau quá trình lọc thủ công nghiêm ngặt từ hơn 3000 ví dụ ban đầu để đảm bảo tính chính xác và loại bỏ các trường hợp không mang ý nghĩa gây khiến (p. 6-7). Luận án được hoàn thành trong năm 2024, phản ánh các phát triển lý thuyết và phương pháp mới nhất.
Về mặt ý nghĩa, luận án không chỉ đóng góp vào việc mô tả chi tiết hai đặc trưng ngữ nghĩa và cú pháp của KCGK chứa VTGK make và làm, làm phong phú thêm hệ thống kiến thức về KCGK nói chung và KCGK cú pháp tính nói riêng (p. 7). Về thực tiễn, nó cung cấp một tài liệu hữu ích giúp người dạy và học tiếng Anh và tiếng Việt có cái nhìn đầy đủ, sâu sắc và có hệ thống hơn, nâng cao khả năng sử dụng KCGK trong giảng dạy, học tập và giao tiếp. Đặc biệt, việc đối chiếu giúp người học nhận thức được những điểm tương đồng và dị biệt, tránh được các lỗi dễ gặp phải do đặc điểm loại hình ngôn ngữ, và là tài liệu tham khảo giá trị cho công tác dịch thuật (p. 7).
Literature Review và Positioning
Synthesis của major streams với TÊN TÁC GIẢ và NĂM cụ thể Luận án tổng hợp một cách có hệ thống các dòng nghiên cứu chính về KCGK, phân loại chúng theo ba hướng tiếp cận chủ yếu: Ngữ nghĩa học cú pháp, Ngữ pháp chức năng, và Loại hình học/Nghiên cứu đối chiếu (p. 9).
- Ngữ nghĩa học cú pháp: Dòng này bắt nguồn từ những năm 1920, với các tác phẩm như System of Logic của Mill (1960) nghiên cứu quan hệ logic nhân quả, và Shibatani (1976) mô tả tình huống nhân-quả qua hai điều kiện về thời gian (t2 sau t1) và sự phụ thuộc hoàn toàn của sự tình kết quả vào sự tình gây khiến (p. 10). Jackendoff (1995) trong Semantic Structures đề xuất phân tích nguyên nhân qua chức năng ngữ nghĩa AFF (affect) và CS (causative success), giả định cặp nội lực-kháng lực (agonist-antagonist) tương đương với bị thể-tác thể (patient-agent) (p. 10-11).
- Ngữ pháp chức năng: Halliday (1994) là tác giả nổi bật với việc dẫn dắt từ các khái niệm nội hướng/ngoại hướng, khiến tác/phi khiến tác, dung môi, tác nhân để hình thành ý nghĩa gây khiến từ một cấu trúc khiến tác mở. Ông phân tích sáu quá trình (vật chất, hành vi, tinh thần, phát ngôn, quan hệ, hiện hữu) và sự hình thành ý nghĩa gây khiến từ quan điểm chuyển tác, khi vai nghĩa thay đổi để xuất hiện khởi thể (p. 12-13).
- Loại hình học và so sánh đối chiếu: Dòng này được đại diện bởi các học giả như Comrie (1976, 1989, 2000), người tập trung vào loại hình học cú pháp và ngữ nghĩa, phân biệt mã hóa ngôn ngữ của mối quan hệ nhân quả và các yếu tố ngoài ngôn ngữ. Ông phân loại nguyên nhân thành gây khiến từ vựng, hình thái và phân tích (p. 13). Song (1996) trong A Universal - Typological Perspective cũng đi theo hướng loại hình học, phân loại KCGK thành COMPACT, AND, PURP dựa trên dữ liệu từ 600 ngôn ngữ (p. 13-14). Các nghiên cứu đối chiếu khác bao gồm Haspelmath (2005) với các phổ niệm về KCGK và Gilquin (2008) so sánh KCGK tiếng Anh và tiếng Pháp từ ngữ liệu thực tế (p. 14-16).
Contradictions/debates với ít nhất 2 opposing views Luận án làm nổi bật các tranh cãi và hạn chế trong các nghiên cứu trước:
- Phức tạp hóa trong ngữ nghĩa học cú pháp: "Cách trình bày mối quan hệ nhân quả theo hướng logic của Mill và Shibatani khá đơn giản, dễ hiểu và do đó thành công hơn hẳn của Jackendoff bởi thực chất hai tác giả Mill và Shibatani đều trình bày mối quan hệ nhân quả theo logic về thời gian và sự phụ thuộc lẫn nhau của hai sự tình. Trong khi đó, Jackendoff trình bày mặc dù khá chi tiết nhưng lại dẫn đến lòng vòng. Rõ ràng là thuật ngữ CS+ khó hiểu hơn cause mà nó thay thế" (p. 12). Goddard (1997) cũng chỉ trích Jackendoff đã không thành công trong việc giải thích quan hệ nhân quả vì cách phân tích chưa thể hiện đầy đủ các khía cạnh của ngôn ngữ trong đời sống xã hội con người (p. 12).
- Thiếu chiều sâu trong loại hình học: "Mặc dù Song đã sử dụng dữ liệu của rất nhiều ngôn ngữ trong nghiên cứu của mình nhưng công trình của ông chưa thực sự thành công. Moore và Polinsky (2003) cho rằng Song đã không chú ý đến chiều sâu của vấn đề mà quá nặng về dàn trải theo chiều rộng. Toops (2003) cho rằng các ngôn ngữ Balto-Slavic không được dùng làm dữ liệu mặc dù chúng có mặt trong nhiều nghiên cứu" (p. 14-15).
- Quan điểm trái chiều về bản chất của VTGK làm/khiến: Trong tiếng Việt, tồn tại tranh cãi về việc VTGK như làm, khiến có phải là động từ đích thực, động từ phụ trợ hay hư từ (p. 29). Quan điểm của Nguyễn Thị Thu Hà (2008) cho rằng chúng là "động từ quan hệ" với "đặc tính từ loại rất phức tạp", trong khi luận án của Đỗ Thị Phương Thúy theo hướng "làm/khiến là những từ bị ngữ pháp hóa" (p. 33).
- Bản chất của V2 và tính [chủ ý] trong KCGK tiếng Việt: Các tác giả như Nguyễn Thị Quy (1995) và Trần Kim Phượng (2016) khẳng định V2 trong KCGK là vị từ trạng thái, quá trình, không mang tính chủ ý. Tuy nhiên, luận án phản bác quan điểm này, đưa ra ví dụ "Điều đó không làm tôi sáng tác nhiều hoặc hay hơn, thậm chí ngược lại, nó làm tôi viết ít đi và dở hơn" để chứng minh V2 có thể mang tính [+chủ ý] (p. 42).
Positioning trong literature với specific gap identified Luận án định vị mình như một nghiên cứu lấp đầy khoảng trống rõ ràng trong việc đối chiếu hệ thống hai VTGK có tần suất cao nhất, make và làm, điều mà "chưa có công trình nào nghiên cứu đối chiếu hai KCGK chứa hai động từ này" (p. 3). Nó cũng giải quyết các hạn chế của các nghiên cứu trước bằng cách:
- Cung cấp phân tích sâu sắc, chi tiết, khắc phục tính bao quát và thiếu chiều sâu của Song (1996), Comrie (1989) (p. 17, p. 29).
- Đưa ra lý giải cụ thể về trật tự bổ ngữ và làm rõ tính [chủ ý] của tác thể/bị thể trong KCGK có làm, điều mà Phan Trang (2014), Nguyễn Hồng Cổn (2018) và Phan Thanh Tâm (2020) còn bỏ ngỏ (p. 32-33).
- Đề xuất một bộ tiêu chí nhận diện KCGK cú pháp tính chi tiết, bao gồm cả yếu tố logic ngữ nghĩa, vượt trội hơn các tiêu chí chỉ dựa vào hình thức (Nguyễn Hồng Cổn, 2018) và hữu ích hơn trong việc phân biệt KCGK với các kết cấu cầu khiến và tri giác, đặc biệt là trong tiếng Anh (p. 39-40, p. 44).
How this advances field với concrete contributions Luận án tiến xa hơn bằng việc không chỉ mô tả mà còn giải thích những tương đồng và khác biệt từ góc độ loại hình học cú pháp. Nó phát triển lĩnh vực nghiên cứu KCGK bằng cách:
- Hệ thống hóa kiến thức: Tổng hợp và làm rõ các khái niệm KCGK, ĐTGK/VTGK, và các kiểu KCGK, đặc biệt là KCGK cú pháp tính, cung cấp một nền tảng vững chắc cho các nghiên cứu tiếp theo (p. 33-39).
- Đề xuất tiêu chí nhận diện mới: Tiêu chí nhận diện KCGK được tinh chỉnh, bổ sung đặc điểm logic về nghĩa giữa hai sự tình (p. 39), làm tăng tính chính xác và khả năng phân biệt với các kết cấu khác như cầu khiến và tri giác.
- Mở rộng phạm vi phân tích KCGK tiếng Việt: Chứng minh rằng V2 trong KCGK có làm có thể chỉ hành động và tư thế, chứ không chỉ quá trình hay trạng thái, mở rộng hiểu biết về ngữ nghĩa của các KCGK tiếng Việt (p. 41-42).
- Phân tích sâu sắc các khía cạnh ngữ nghĩa phức tạp: Khai thác sâu tính [chủ ý] và tính trực tiếp của tác động, làm sáng tỏ bản chất của gây khiến trong cả tiếng Anh và tiếng Việt.
So sánh với ÍT NHẤT 2 international studies
- So sánh với Comrie (1989): Comrie phân loại nguyên nhân thành 3 loại: từ vựng, hình thái và phân tích (p. 13). Ông cũng chỉ ra sự khác biệt về ý nghĩa gây khiến giữa các VTGK khác nhau trong tiếng Anh (I made her go vs. I let her go) và so sánh với tiếng Gruzia nơi ý nghĩa gây khiến được hình thành bởi yếu tố hình thái (p. 22). Luận án chấp nhận cách phân loại của Comrie nhưng đi sâu vào phân tích KCGK cú pháp tính, đặc biệt là với make, điều mà Comrie chỉ đề cập mang tính bao quát. Luận án cũng vượt qua Comrie bằng cách làm rõ sự khác biệt giữa make và let/allow/permit trong tiếng Anh bằng cách áp dụng tiêu chí logic ngữ nghĩa (p. 44).
- So sánh với Song (1996): Song đi theo hướng loại hình học, phân loại KCGK thành COMPACT, AND, PURP dựa trên dữ liệu 600 ngôn ngữ (p. 13-14). Tuy nhiên, luận án chỉ ra hạn chế của Song là "chưa thực sự thành công" do "quá nặng về dàn trải theo chiều rộng" và bỏ qua một số ngôn ngữ quan trọng (Moore và Polinsky, 2003; Toops, 2003) (p. 14-15, p. 17). Luận án của Đỗ Thị Phương Thúy khắc phục điều này bằng cách tập trung vào chiều sâu của hai ngôn ngữ cụ thể (tiếng Anh và tiếng Việt), cung cấp phân tích chi tiết và đối chiếu có hệ thống KCGK có make và làm, điều mà Song không thực hiện.
- So sánh với Aviatun Nahar (2014): Nghiên cứu của Nahar đối chiếu KCGK có make trong tiếng Anh với tiếng Indonesia, kết luận make tương đương với "membuat" và "menjadikan" trong 3 cấu trúc cụ thể (p. 25-26). Tác giả cũng so sánh make với "faire" trong tiếng Pháp, chỉ ra 4 điểm khác biệt (vị trí bổ ngữ, mối liên hệ tác thể-bị thể, tần số, và sử dụng trong trường hợp không có đối thể) (p. 27-28). Luận án của Đỗ Thị Phương Thúy tham khảo và phát triển từ Nahar bằng cách không chỉ đối chiếu các cấu trúc ngữ pháp mà còn đi sâu vào các đặc điểm ngữ nghĩa như tính [chủ ý] và mối quan hệ logic giữa các sự tình, những khía cạnh mà Nahar chưa khai thác triệt để trong bối cảnh đối chiếu Anh-Việt.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án này đóng góp đáng kể vào lý thuyết ngôn ngữ học bằng cách mở rộng và thách thức các quan điểm hiện có về KCGK, đặc biệt là trong ngữ cảnh đối chiếu Anh-Việt.
-
Extend/challenge WHICH specific theories (name theorists):
- Thách thức quan điểm của Nguyễn Thị Quy (1995) và Trần Kim Phượng (2016) về phạm vi của V2 trong KCGK tiếng Việt. Các tác giả này cho rằng V2 chủ yếu là vị từ chỉ quá trình hay trạng thái, không mang tính chủ ý (p. 41-42). Luận án thách thức điều này bằng cách chứng minh rằng V2 có thể là các vị từ chỉ hành động và tư thế, và có thể mang tính [+chủ ý], như trong ví dụ "Điều đó không làm tôi sáng tác nhiều hoặc hay hơn, thậm chí ngược lại, nó làm tôi viết ít đi và dở hơn" (p. 42).
- Mở rộng khung nhận diện KCGK cú pháp tính của Nguyễn Hồng Cổn (2018): Nguyễn Hồng Cổn đề xuất hai tiêu chí hình thức và ngữ nghĩa (V1 có ý nghĩa gây khiến thuần túy) (p. 39). Luận án mở rộng tiêu chí ngữ nghĩa bằng cách "đưa đặc điểm về tính logic về nghĩa giữa hai sự tình nguyên nhân và kết quả" (dạng X → Y) dựa trên Frawley (1992), Lewis (1973), Dowty (1979), và Talmy (1976, 1985), cùng với sự chuyển đổi vai trò của thực thể bị tác động (dung môi) (p. 39). Điều này làm cho tiêu chí nhận diện trở nên chặt chẽ và chính xác hơn, đặc biệt trong việc phân biệt với kết cấu tri giác.
- Làm rõ và điều chỉnh quan điểm về tính [chủ ý] của Nguyễn Hồng Cổn (2018) và Phan Thanh Tâm (2020): Nguyễn Hồng Cổn coi làm là một VTGK mang tính [-chủ ý] (p. 32), trong khi Phan Thanh Tâm cho rằng "chuyển động của bị thể hoàn toàn nằm ngoài chủ đích của bị thể" (p. 32). Luận án đưa ra các ví dụ cụ thể như "Ai làm cho công chúa nói được, ta sẽ gả ngay cho người đó" hoặc "Năm ngoái có vài điều đáng buồn xảy ra, những thứ đã làm tôi phải suy nghĩ cả ngày lẫn đêm" để chứng minh tính [+chủ ý] của tác thể và bị thể vẫn tồn tại trong KCGK có làm, cung cấp một cái nhìn toàn diện hơn về tính chất phức tạp của gây khiến (p. 32-33).
-
Conceptual framework với components và relationships: Khung khái niệm của luận án xoay quanh mối quan hệ giữa các KCGK cú pháp tính trong tiếng Anh và tiếng Việt thông qua các đặc trưng ngữ nghĩa và cú pháp. Các thành phần chính bao gồm:
- Vị từ gây khiến (VTGK): make (tiếng Anh) và làm (tiếng Việt), được coi là "những từ bị ngữ pháp hóa" chỉ còn ý nghĩa gây khiến thuần túy (p. 33).
- Sự tình gây khiến (Causing event): Hành động/tác động của tác thể (N1) gây ra (V1).
- Sự tình kết quả (Resulting event): Hành động/trạng thái/quá trình của bị khiến thể (N2) do sự tình gây khiến gây ra (V2).
- Quan hệ nhân quả: Mối liên hệ logic chặt chẽ giữa hai sự tình, thỏa mãn điều kiện về thời gian (t2 sau t1) và sự phụ thuộc hoàn toàn (Shibatani, 1976; Diệp Quang Ban, 2005) (p. 10, p. 36-37).
- Các tham thể (Participants): Chủ ngữ khiến thể (CNKT - N1), Bổ ngữ bị khiến thể (BNBKT - N2), và Bổ ngữ kết quả (BNKQ - V2/A/NP). Các mối quan hệ được phân tích bao gồm cấu trúc ngữ nghĩa khái quát, ngữ nghĩa của các sự tình con, quan hệ ngữ nghĩa giữa các thành phần, cấu trúc cú pháp và các biến thể, đặc điểm hình thái cú pháp, và đặc điểm chức năng của KCGK (p. 7-8).
-
Theoretical model với propositions/hypotheses numbered: Luận án xây dựng mô hình phân tích đối chiếu hai chiều, dựa trên một tertium comparationis (TC) nhất định (p. 5). Các mệnh đề/giả thuyết chính bao gồm:
- Proposition 1: KCGK cú pháp tính trong tiếng Anh có dạng [N1 – V1 – N2 – V2] (Comrie, 1989), trong đó V1 (make) là VTGK thuần túy và giữa V1 và V2 luôn tồn tại N2 (p. 39).
- Proposition 2: KCGK cú pháp tính trong tiếng Việt có hai dạng thức [N1 – V1 – N2 – V2] và [N1 – V1 – V2 – N2] (Nguyễn Hồng Cổn, 2018), trong đó V1 (làm) là VTGK thuần túy (p. 39).
- Proposition 3: Tính [chủ ý] của tác thể và bị khiến thể trong KCGK có làm sẽ thể hiện sự phức tạp và đa dạng hơn so với quan điểm [-chủ ý] thuần túy được đề xuất trước đây (Nguyễn Hồng Cổn, 2018; Phan Thanh Tâm, 2020) (p. 32).
- Proposition 4: Tiêu chí nhận diện KCGK cú pháp tính phải bao gồm tính logic về nghĩa giữa hai sự tình, bên cạnh các tiêu chí hình thức và ý nghĩa gây khiến thuần túy của V1 (p. 39).
- Proposition 5: V2 trong KCGK tiếng Việt không chỉ giới hạn ở vị từ chỉ quá trình hay trạng thái mà còn có thể bao gồm các vị từ chỉ hành động và tư thế (p. 41-42).
-
Paradigm shift với EVIDENCE từ findings: Mặc dù không tuyên bố một "paradigm shift" hoàn toàn, luận án đóng góp vào sự phát triển của paradigm Ngữ pháp chức năng và Loại hình học cú pháp bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ và phân tích sâu sắc về cách các đặc điểm loại hình ảnh hưởng đến biểu hiện của gây khiến. Cụ thể, việc làm rõ sự khác biệt giữa KCGK và kết cấu cầu khiến/tri giác trong tiếng Anh và tiếng Việt, đặc biệt là thông qua tiêu chí logic ngữ nghĩa mới (p. 39-40, p. 44), đại diện cho một bước tiến trong việc tinh chỉnh các công cụ phân tích trong phạm vi paradigm này. Nó cũng thúc đẩy cách tiếp cận Critical Realism bằng cách chỉ ra rằng những khác biệt bề mặt về hình thức (như vị trí bổ ngữ hay sự tồn tại của kiểu hình thái tính) phản ánh những nguyên tắc ngữ nghĩa và loại hình học sâu hơn (p. 3-4).
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án được thiết kế độc đáo để xử lý tính phức tạp của KCGK trong hai ngôn ngữ loại hình khác nhau, tích hợp các lý thuyết hiện có và bổ sung những khía cạnh mới.
-
Integration của theories (name 3+ specific theories): Luận án tích hợp các quan điểm từ:
- Ngữ pháp chức năng (Halliday, 1994): Để phân tích vai trò chức năng của các thành phần trong câu (tác nhân, dung môi, khởi thể) và sự hình thành ý nghĩa gây khiến (p. 12-13).
- Loại hình học cú pháp (Comrie, 1989; Song, 1996): Để xác định các kiểu KCGK (từ vựng, hình thái, cú pháp) và phân loại các biến thể giữa tiếng Anh và tiếng Việt dựa trên tertium comparationis (p. 5, p. 37-38).
- Ngữ nghĩa học cú pháp (Shibatani, 1976; Jackendoff, 1995): Để phân tích cấu trúc ngữ nghĩa, ngữ nghĩa của sự tình gây khiến/kết quả, quan hệ ngữ nghĩa giữa các thành phần, và đặc biệt là tính logic về thời gian và sự phụ thuộc giữa hai sự tình (p. 10, p. 36).
- Lý thuyết về quan hệ nhân quả (Frawley, 1992; Lewis, 1973; Dowty, 1979; Talmy, 1976, 1985): Để đưa ra tiêu chí logic ngữ nghĩa và sự chuyển đổi vai trò của đối tượng bị tác động (p. 39).
-
Novel analytical approach với justification: Phương pháp phân tích độc đáo nằm ở việc áp dụng phương thức đối chiếu hai chiều (two-way comparative study) kết hợp với phân tích định lượng từ ngữ liệu lớn (corpus-based quantitative analysis) và phân tích định tính chuyên sâu về ngữ nghĩa-cú pháp.
- Đối chiếu hai chiều: Cả tiếng Anh và tiếng Việt đều được coi là ngôn ngữ nguồn và đích, sử dụng một TC chung để so sánh, đảm bảo tính khách quan và toàn diện trong việc "chỉ ra những điểm tương đồng và khác biệt của các kết cấu này ở hai ngôn ngữ" (p. 3, p. 5).
- Tích hợp định lượng và định tính: Sử dụng phần mềm Sketch Engine và kho ngữ liệu khổng lồ (ViWaC, BNC) để thu thập và lọc ngữ liệu (3058 ví dụ) theo công thức Yamane Taro (1967) (p. 6), đảm bảo tính đại diện và khách quan của dữ liệu. Sau đó, phân tích định tính chuyên sâu được thực hiện trên ngữ liệu đã lọc, tập trung vào các đặc điểm ngữ nghĩa và cú pháp cụ thể mà các nghiên cứu trước còn thiếu (p. 7).
- Justification: Cách tiếp cận này là cần thiết để lấp đầy khoảng trống nghiên cứu đã xác định. Các nghiên cứu trước thường chỉ tập trung vào một ngôn ngữ hoặc thiếu dữ liệu thực nghiệm quy mô lớn để đưa ra kết luận vững chắc. Sự kết hợp này cho phép luận án đưa ra những phát hiện dựa trên bằng chứng mạnh mẽ và có thể khái quát hóa.
-
Conceptual contributions với definitions:
- VTGK bị ngữ pháp hóa: Khái niệm này nhấn mạnh rằng các vị từ như make và làm, khi tham gia KCGK cú pháp tính, mất đi nhiều ý nghĩa từ vựng cụ thể mà chỉ giữ lại ý nghĩa gây khiến thuần túy, mang tính chức năng ngữ pháp cao (p. 27, p. 33).
- Tiêu chí logic về nghĩa giữa hai sự tình: Đây là đóng góp khái niệm mới, mô tả mối quan hệ nhân quả theo dạng "if/then" (X → Y) và sự chuyển đổi vai trò của dung môi, cung cấp một công cụ mạnh mẽ để nhận diện KCGK cú pháp tính và phân biệt chúng với các kết cấu tương tự nhưng không có ý nghĩa gây khiến (p. 39).
- Tính [chủ ý] đa chiều: Thay vì phân loại đơn giản [-chủ ý] hay [+chủ ý], luận án khám phá tính [chủ ý] ở cả tác thể và bị khiến thể trong KCGK có làm một cách đa chiều, chứng minh sự phức tạp của chúng phụ thuộc vào ngữ cảnh và ý định (p. 32).
-
Boundary conditions explicitly stated: Luận án giới hạn phạm vi nghiên cứu vào KCGK cú pháp tính (syntactic causatives/analytic causatives), loại kết cấu có hai vị từ tách biệt biểu hiện nguyên nhân và kết quả (p. 38). Điều này có nghĩa là các KCGK từ vựng tính (kill, break) và KCGK hình thái tính (ở tiếng Thổ Nhĩ Kỳ) không phải là đối tượng chính (p. 37-38). Ngoài ra, luận án chỉ tập trung vào KCGK có VTGK make trong tiếng Anh và làm trong tiếng Việt, không bao gồm các VTGK khác (p. 4). Phạm vi khảo sát cũng giới hạn ở hai đặc trưng ngữ nghĩa và cú pháp (p. 4). Các KCGK được nghiên cứu trong chỉnh thể câu, nơi VTGK thể hiện vai trò chức năng của một vị từ hơn là một từ loại đơn giản (p. 4).
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Luận án sử dụng một phương pháp nghiên cứu tiên tiến và nghiêm ngặt, kết hợp các cách tiếp cận định tính và định lượng trên dữ liệu ngữ liệu lớn, đảm bảo tính khách quan và khoa học của kết quả.
Thiết kế nghiên cứu
- Research philosophy (positivism/interpretivism/critical realism): Luận án thể hiện sự pha trộn của các triết lý nghiên cứu.
- Empiricism/Positivism: Rõ ràng trong việc sử dụng kho ngữ liệu lớn (ViWaC, BNC), phương pháp lấy mẫu thống kê (Yamane Taro, 1967), và phần mềm (Sketch Engine) để thu thập và phân tích dữ liệu một cách khách quan, nhằm "phát hiện và giải thích những tương đồng và khác biệt" (p. 4) dựa trên bằng chứng thực nghiệm.
- Interpretivism: Nổi bật trong việc phân tích ngữ nghĩa, cấu trúc nghĩa biểu hiện, và các khía cạnh phức tạp như tính [chủ ý] hay quan hệ ngữ nghĩa, vốn đòi hỏi sự diễn giải sâu sắc về cách ngôn ngữ tạo ra ý nghĩa (p. 7, p. 10-11).
- Critical Realism: Ngầm định khi kết hợp các cách tiếp cận trên, nhận diện rằng các cấu trúc ngôn ngữ bề mặt (quan sát được) phản ánh các cơ chế và nguyên tắc ngữ nghĩa-cú pháp sâu sắc hơn (p. 5). Luận án không chỉ mô tả hiện tượng mà còn tìm cách giải thích bản chất của chúng, và thậm chí điều chỉnh các lý thuyết hiện có dựa trên bằng chứng thực nghiệm.
- Mixed methods với SPECIFIC combination rationale:
Luận án sử dụng phương pháp hỗn hợp, kết hợp phương pháp mô tả (descriptive method) (định tính) và phương pháp đối chiếu (comparative method) (định tính, nhưng dựa trên dữ liệu định lượng), áp dụng cách tiếp cận cấu trúc-chức năng.
- Rationale: Sự kết hợp này là cần thiết để đạt được mục tiêu kép: "làm sáng tỏ những đặc trưng ngữ nghĩa và cú pháp" (mô tả) và "phát hiện và giải thích những tương đồng và khác biệt" (đối chiếu, giải thích) của KCGK trong hai ngôn ngữ (p. 4). Phương pháp mô tả với các thủ pháp như phân tích phân bố, phân tích cấu trúc thành tố trực tiếp, và cấu trúc nghĩa biểu hiện (p. 5-6) cung cấp nền tảng chi tiết về từng ngôn ngữ. Sau đó, phương pháp đối chiếu hai chiều (p. 5) cho phép so sánh có hệ thống trên một cơ sở chung (TC).
- Multi-level design với levels clearly defined:
Thiết kế nghiên cứu đa cấp độ được áp dụng thông qua việc phân tích KCGK ở ba cấp độ chính:
- Cấp độ ngữ nghĩa (Semantic level): Phân tích cấu trúc ngữ nghĩa khái quát, ngữ nghĩa của sự tình gây khiến và kết quả, và quan hệ ngữ nghĩa giữa các thành phần (khiến thể, bị khiến thể, kết quả) (p. 7-8).
- Cấp độ cú pháp (Syntactic level): Khảo sát cấu trúc cú pháp và các biến thể của KCGK, đặc điểm hình thái cú pháp của các thành phần (chủ ngữ khiến thể, bổ ngữ bị khiến thể, vị ngữ gây khiến, bổ ngữ kết quả) (p. 7-8).
- Cấp độ chức năng (Functional level): Nghiên cứu vai trò của KCGK với tư cách một câu đơn hoàn chỉnh hay tham gia vào nòng cốt câu phức/câu ghép (p. 8). Thiết kế này cho phép một cái nhìn toàn diện từ hình thức đến ý nghĩa và chức năng của KCGK.
- Sample size và selection criteria EXACT:
- Sample size: Tổng số ngữ liệu cuối cùng được sử dụng là 3058 ví dụ, bao gồm 1553 ví dụ tiếng Việt và 1505 ví dụ tiếng Anh (p. 6-7).
- Selection criteria: Các ví dụ được chọn phải là các KCGK có VTGK make (tiếng Anh) và làm (tiếng Việt), và phải mang ý nghĩa gây khiến (p. 6). Quy trình lọc thủ công triệt để "hơn 3000 ví dụ" (p. 6) đã được thực hiện để loại trừ các câu có hình thức giống nhưng không mang nghĩa gây khiến, đảm bảo độ tinh khiết của ngữ liệu.
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Sampling strategy với inclusion/exclusion criteria:
- Sampling strategy: Lấy mẫu ngẫu nhiên có tính toán. Sau khi thu thập tổng ngữ liệu khổng lồ từ Sketch Engine, số lượng mẫu 'n' cần thiết để phân tích được tính toán bằng công thức Yamane Taro (1967) với sai số cho phép e = 0 (p. 6). Việc lấy mẫu ngẫu nhiên này được thực hiện bằng Excel để đảm bảo tính chính xác và đại diện của nghiên cứu.
- Inclusion criteria: Chỉ bao gồm các câu chứa make/làm thể hiện rõ ràng vai trò VTGK trong KCGK cú pháp tính (p. 6, p. 38).
- Exclusion criteria: Loại bỏ các câu chứa make/làm không mang ý nghĩa gây khiến, hoặc mang ý nghĩa gây khiến từ vựng tính/hình thái tính không phải trọng tâm của luận án (p. 6, p. 38).
- Data collection protocols với instruments described:
- Giai đoạn 1 (Thu thập tổng ngữ liệu): Sử dụng phần mềm Sketch Engine để lọc tất cả các câu chứa "làm" và "make" kết hợp với động từ, danh từ, tính từ từ kho ngữ liệu tiếng Việt (Vietnamese Web – ViWaC) và tiếng Anh (British National Corpus – BNC) (p. 6).
- Giai đoạn 2 (Xác định số lượng mẫu): Áp dụng công thức Yamane Taro (1967) (n = N / (1 + Ne^2) với e = 0) để xác định số lượng mẫu cần thiết cho từng cấu trúc.
- Giai đoạn 3 (Lọc ngữ liệu triệt để): Thực hiện lọc thủ công "hơn 3000 ví dụ" để loại bỏ các câu có hình thức giống nhưng không mang nghĩa gây khiến. Nếu số lượng không đủ sau lọc, tiếp tục lấy ngẫu nhiên từ kho ngữ liệu tổng để bù vào (p. 6).
- Giai đoạn 4 (Phân tích ngữ liệu): 3058 ví dụ đã được lọc đưa ngược trở lại phần mềm Sketch Engine để tạo kho ngữ liệu riêng. Tận dụng các công cụ của Sketch Engine để tổng hợp và phân tích các đặc điểm cú pháp và ngữ nghĩa cụ thể (p. 7).
- Triangulation (data/method/investigator/theory):
- Methodological triangulation: Áp dụng phương pháp mô tả và đối chiếu, sử dụng cả phân tích định tính chuyên sâu và phân tích định lượng dựa trên ngữ liệu lớn (p. 5-6).
- Theoretical triangulation: Tích hợp các quan điểm từ Ngữ pháp chức năng, Loại hình học cú pháp, và Ngữ nghĩa học cú pháp để có cái nhìn đa chiều về hiện tượng KCGK (p. 5, p. 10-14).
- Data triangulation: Sử dụng ngữ liệu từ hai kho ngữ liệu lớn, đa dạng về thể loại và nguồn gốc (Vietnamese Web và British National Corpus) để đảm bảo tính đại diện và khả năng khái quát hóa của phát hiện (p. 7).
- Validity (construct/internal/external) và reliability (α values):
- Construct Validity: Đảm bảo bằng việc định nghĩa rõ ràng các khái niệm như VTGK, KCGK cú pháp tính, và các tiêu chí nhận diện chi tiết (p. 33-40), dựa trên các lý thuyết đã được thiết lập.
- Internal Validity: Được tăng cường bởi quy trình thu thập và lọc ngữ liệu nghiêm ngặt, thủ công trên hơn 3000 ví dụ để loại bỏ nhiễu, đảm bảo rằng các ví dụ phân tích thực sự là KCGK cú pháp tính (p. 6). Việc sử dụng một TC chung trong đối chiếu hai chiều cũng giúp so sánh các hiện tượng tương đương một cách chính xác (p. 5).
- External Validity: Được hỗ trợ bởi việc sử dụng kho ngữ liệu lớn, đại diện cho ngôn ngữ tự nhiên (Vietnamese Web và British National Corpus), cho phép các phát hiện có thể được khái quát hóa cho toàn bộ hệ thống KCGK có make và làm trong hai ngôn ngữ (p. 7).
- Reliability: Quy trình thu thập và phân tích dữ liệu được mô tả chi tiết, rõ ràng, có thể lặp lại bởi các nhà nghiên cứu khác. Mặc dù giá trị α (alpha) không được báo cáo trực tiếp cho phân tích ngôn ngữ định tính, tính nhất quán trong việc áp dụng các tiêu chí và phương pháp cho toàn bộ 3058 ví dụ đảm bảo độ tin cậy cao của các kết quả phân tích.
Data và phân tích
- Sample characteristics với demographics/statistics:
- Tổng số mẫu: 3058 KCGK cú pháp tính.
- Phân bổ theo ngôn ngữ: Tiếng Việt 1553 ví dụ; Tiếng Anh 1505 ví dụ (p. 6-7).
- Nguồn ngữ liệu: Vietnamese Web (ViWaC) cho tiếng Việt và British National Corpus (BNC) cho tiếng Anh (p. 7). Đây là các kho ngữ liệu quy mô lớn, chứa văn bản từ nhiều thể loại và phong cách khác nhau, đảm bảo tính đại diện của ngôn ngữ tự nhiên.
- Đặc điểm động từ: Tập trung vào các KCGK có make và làm, hai động từ có tần suất cao nhất trong các kho ngữ liệu (làm 50.000 lần, make 40.000 lần) (p. 3).
- Bảng thống kê: Luận án sử dụng nhiều bảng để trình bày các đặc điểm ngữ nghĩa và cú pháp của khiến thể, bị khiến thể, và các cấu trúc cú pháp (ví dụ: Bảng 1, Bảng 2 về phạm trù ngữ nghĩa và tính [tri giác] của khiến thể/bị khiến thể trong KCGK có make) (p. v). Điều này cung cấp thông tin định lượng về phân bố các đặc điểm này.
- Advanced techniques (SEM/multilevel/QCA etc.) với software:
- Luận án sử dụng phần mềm Sketch Engine như một công cụ chính để thu thập, lọc và tổng hợp ngữ liệu (p. 6-7). Sketch Engine là một công cụ phân tích ngữ liệu tiên tiến, cho phép truy vấn phức tạp, phân tích phân bố từ vựng, và tổng hợp các đặc điểm liên quan đến cấu trúc cú pháp và ngữ nghĩa.
- Mặc dù không trực tiếp sử dụng các kỹ thuật như SEM (Structural Equation Modeling), multilevel modeling hay QCA (Qualitative Comparative Analysis), việc áp dụng công thức Yamane Taro (1967) để lấy mẫu và lọc thủ công hơn 3000 ví dụ, sau đó phân tích định tính chi tiết trên ngữ liệu đã được định lượng hóa là một phương pháp phức tạp và đảm bảo tính khoa học cao trong lĩnh vực ngôn ngữ học thực nghiệm và đối chiếu.
- Robustness checks với alternative specifications:
Luận án thực hiện kiểm tra tính vững chắc bằng cách:
- Lọc ngữ liệu triệt để: Quy trình lọc thủ công hơn 3000 ví dụ (p. 6) để đảm bảo chỉ những KCGK cú pháp tính thực sự mới được đưa vào phân tích, loại bỏ các trường hợp gây nhiễu, qua đó củng cố độ tin cậy của dữ liệu đầu vào.
- Đối chiếu hai chiều: Việc xem xét cả hai ngôn ngữ vừa là nguồn vừa là đích trên một TC (p. 5) giúp kiểm tra tính nhất quán của các phát hiện từ hai góc độ, giảm thiểu sai lệch do chỉ nhìn từ một ngôn ngữ.
- So sánh với các quan điểm đối lập: Luận án liên tục so sánh và phản biện với các quan điểm đối lập trong các nghiên cứu trước (Mill vs. Jackendoff, Song vs. Moore & Polinsky, các tác giả về tính [chủ ý] của làm) (p. 12, p. 14, p. 32), qua đó khẳng định tính vững chắc của các phát hiện và lý giải mới.
- Effect sizes và confidence intervals reported: Trong nghiên cứu ngôn ngữ học định tính và đối chiếu, effect sizes và confidence intervals thường không được báo cáo trực tiếp như trong thống kê định lượng thuần túy. Tuy nhiên, luận án sử dụng các con số cụ thể về tần suất xuất hiện của make (40.000 lần) và làm (50.000 lần) (p. 3), cũng như tỷ lệ xuất hiện của faire so với make (gần 5 lần) (p. 28) để minh họa quy mô của hiện tượng. Các phân tích về sự khác biệt trong cấu trúc cú pháp (ví dụ: sự tồn tại của [N1 – V1 – V2 – N2] trong tiếng Việt nhưng không có trong tiếng Anh (p. 39)) và đặc điểm ngữ nghĩa (tính [chủ ý] của bị khiến thể) thể hiện "effect" của sự khác biệt loại hình một cách định tính nhưng có bằng chứng mạnh mẽ.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án đã đạt được những phát hiện đột phá, cung cấp cái nhìn sâu sắc và chi tiết về KCGK có make và làm:
- Sự phân biệt rõ ràng giữa KCGK và kết cấu cầu khiến/tri giác: Luận án đã thành công trong việc đề xuất và áp dụng các tiêu chí phân biệt KCGK với kết cấu cầu khiến (p. 40-42) và tri giác (p. 44). Đặc biệt, việc bổ sung "tính logic về nghĩa giữa hai sự tình nguyên nhân và kết quả" (dạng If X then Y) và khả năng chuyển đổi vai trò của đối tượng bị tác động (dung môi) đã giúp nhận diện KCGK cú pháp tính chính xác hơn, đặc biệt hữu ích trong việc phân biệt với các hành động nói năng (ask, tell, order) trong tiếng Anh, điều mà các nghiên cứu trước chưa đề cập (p. 39, p. 44).
- Đa dạng cấu trúc cú pháp của KCGK tiếng Việt: Trong khi KCGK cú pháp tính tiếng Anh chỉ tồn tại dạng [N1 – V1 – N2 – V2], tiếng Việt có thêm cấu trúc [N1 – V1 – V2 – N2] (p. 39). Luận án giải thích nguyên nhân đằng sau sự khác biệt này, làm rõ các trường hợp có thể hoán vị bổ ngữ (ví dụ: "Nó làm cái cốc vỡ" và "Nó làm vỡ cái cốc") và những trường hợp không thể hoán vị (ví dụ: "Tôi làm buồn nó" và "Tôi làm nó buồn") (p. 31, p. 32).
- Tính [chủ ý] phức tạp của KCGK có làm: Trái ngược với quan điểm trước đây cho rằng làm mang tính [-chủ ý] thuần túy (Nguyễn Hồng Cổn, 2018), luận án chứng minh rằng tính [chủ ý] của tác thể và bị khiến thể trong KCGK có làm là phức tạp và đa chiều, có thể mang tính [+chủ ý] tùy thuộc vào ngữ cảnh. Ví dụ, "Ai làm cho công chúa nói được, ta sẽ gả ngay cho người đó" rõ ràng thể hiện ý định [+chủ ý] của tác thể (p. 32). Điều này mang lại một cái nhìn nuance hơn về ngữ nghĩa của VTGK này.
- Mở rộng vai trò ngữ nghĩa của V2 trong KCGK tiếng Việt: Luận án phát hiện rằng V2 trong KCGK tiếng Việt không chỉ giới hạn ở các vị từ chỉ quá trình hay trạng thái (như Nguyễn Thị Quy, 1995 đã nêu), mà còn bao gồm các vị từ chỉ hành động và tư thế (p. 41-42). Phát hiện này điều chỉnh và mở rộng hiểu biết về ngữ pháp tiếng Việt, cho thấy KCGK tiếng Việt linh hoạt hơn về ngữ nghĩa V2 so với các mô tả trước đây.
- Sự "ngữ pháp hóa" của make và làm: Luận án khẳng định make và làm là các VTGK đã bị ngữ pháp hóa (p. 27, p. 33), chỉ còn giữ lại ý nghĩa gây khiến thuần túy mà không mang nhiều ý nghĩa từ vựng cụ thể, khác với các VTGK khác như persuade (tiếng Anh) hay forcer (tiếng Pháp). Điều này giải thích tại sao chúng lại là những ĐTGK phổ biến nhất.
Implications đa chiều
- Theoretical advances với contribution to 2+ theories:
- Ngữ pháp chức năng: Luận án làm sâu sắc hơn lý thuyết về vai trò ngữ pháp của các tham tố (tác thể, bị thể, dung môi) trong KCGK, đặc biệt là sự chuyển đổi vai trò của dung môi, một khái niệm trọng tâm của Halliday (1994) (p. 13, p. 39).
- Loại hình học cú pháp: Luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ cho sự khác biệt loại hình giữa tiếng Anh và tiếng Việt trong biểu hiện gây khiến, củng cố các lý thuyết của Comrie (1989) và Song (1996) bằng cách chỉ ra những điểm tương đồng và dị biệt cụ thể ở cấp độ vi mô của VTGK (p. 4, p. 38).
- Ngữ nghĩa học cú pháp: Phát triển tiêu chí nhận diện dựa trên logic ngữ nghĩa (Frawley, 1992; Talmy, 1976), nâng cao độ chính xác trong phân tích ý nghĩa cấu trúc và làm rõ bản chất của gây khiến.
- Methodological innovations applicable to other contexts: Phương pháp đối chiếu hai chiều kết hợp phân tích ngữ liệu lớn và lọc thủ công nghiêm ngặt (trên 3000 ví dụ), cùng với việc sử dụng công thức Yamane Taro (1967) và phần mềm Sketch Engine, có thể được áp dụng rộng rãi cho các nghiên cứu đối chiếu ngôn ngữ khác. Đặc biệt, cách tiếp cận hệ thống trong việc xác định TC và phân tích đa cấp độ (ngữ nghĩa, cú pháp, chức năng) có thể trở thành khuôn mẫu cho việc nghiên cứu các hiện tượng ngữ pháp phức tạp giữa các cặp ngôn ngữ khác nhau về loại hình.
- Practical applications với specific recommendations:
- Giảng dạy tiếng Anh/Việt: Giáo trình và tài liệu giảng dạy có thể được cải thiện bằng cách tích hợp các phát hiện của luận án. Cụ thể, giáo viên có thể nhấn mạnh sự khác biệt về cấu trúc cú pháp của KCGK với make và làm, đặc biệt là các dạng hoán vị và tính [chủ ý] của làm, giúp người học "tránh được những lỗi dễ dàng gặp phải do sự khác biệt về đặc điểm loại hình của hai ngôn ngữ trên" (p. 7).
- Học tập ngôn ngữ: Người học có thể tiếp cận KCGK một cách có hệ thống hơn, hiểu sâu sắc hơn về ngữ nghĩa và cú pháp, từ đó nâng cao khả năng sử dụng và dịch thuật.
- Policy recommendations với implementation pathway:
- Chính sách biên soạn từ điển song ngữ: Các từ điển song ngữ Anh-Việt/Việt-Anh cần được cập nhật để phản ánh sự phức tạp của KCGK có make và làm, đặc biệt là các nét nghĩa và biến thể cấu trúc được phát hiện. Cần có các ghi chú rõ ràng về tính [chủ ý] và khả năng hoán vị của các tham tố.
- Chính sách đào tạo giáo viên: Khuyến nghị tích hợp các kết quả nghiên cứu này vào chương trình đào tạo giáo viên ngôn ngữ để đảm bảo giáo viên có kiến thức chuyên sâu và cập nhật về ngữ pháp đối chiếu.
- Generalizability conditions clearly specified: Các phát hiện của luận án được khái quát hóa cho các KCGK cú pháp tính có VTGK make trong tiếng Anh và làm trong tiếng Việt, dựa trên ngữ liệu thực tế từ các kho ngữ liệu lớn và đại diện (ViWaC, BNC) (p. 7). Tuy nhiên, các kết luận này có thể không hoàn toàn áp dụng cho các loại KCGK khác (từ vựng tính, hình thái tính) hoặc các VTGK khác ngoài make và làm, cũng như các ngữ cảnh chuyên biệt (ví dụ, ngôn ngữ chuyên ngành hẹp) không được đại diện đầy đủ trong các kho ngữ liệu chung.
Limitations và Future Research
Mặc dù đã nỗ lực hoàn thành một cách tốt nhất, luận án vẫn tồn tại một số hạn chế và mở ra nhiều hướng nghiên cứu tiềm năng trong tương lai.
-
3-4 specific limitations acknowledged:
- Giới hạn về phạm vi VTGK: Luận án chỉ tập trung vào make và làm, hai VTGK phổ biến nhất (p. 4). Do đó, các kết cấu gây khiến với các VTGK khác trong tiếng Anh (như cause, force, let, get, have, permit, allow) và tiếng Việt (như khiến, buộc, sai, bảo) chưa được khảo sát sâu, có thể bỏ lỡ những nét nghĩa và đặc điểm cú pháp độc đáo của chúng.
- Chưa khai thác hết các phương diện ngữ dụng: Luận án chủ yếu tập trung vào đặc trưng ngữ nghĩa và cú pháp (p. 4). Các khía cạnh ngữ dụng (pragmatics) của KCGK, như yếu tố giao tiếp, ý định của người nói trong các ngữ cảnh cụ thể, hoặc ảnh hưởng của văn phong, thể loại văn bản đến việc lựa chọn KCGK, chưa được phân tích đầy đủ.
- Chưa đi sâu vào khía cạnh lịch sử: Mặc dù Yoko Iyeiri (2018) đã đề cập đến sự thay đổi lịch sử của make + to + V và make + V (bare) (p. 23-24), luận án chưa khai thác sâu khía cạnh lịch sử phát triển của KCGK make và làm để giải thích nguồn gốc các đặc điểm hiện tại.
- Giới hạn về dữ liệu cảm tính/nhận thức: Mặc dù luận án có đề cập đến "tính [tri giác]" trong các bảng (p. v), nhưng chưa có phân tích chuyên sâu về các KCGK thể hiện sự gây khiến mang tính tri giác hoặc cảm tính, điều mà Gilquin (2008) đã chạm tới khi nói về sự thay đổi quá trình tinh thần và nhận thức (p. 16).
-
Boundary conditions về context/sample/time:
- Context: Nghiên cứu tập trung vào ngữ cảnh ngôn ngữ chung, được lấy từ các kho ngữ liệu lớn, không đi sâu vào các ngữ cảnh giao tiếp chuyên biệt (ví dụ: ngôn ngữ pháp lý, khoa học, văn học).
- Sample: Mặc dù ngữ liệu lớn (3058 ví dụ) được lấy mẫu ngẫu nhiên và lọc kỹ, nhưng vẫn là một tập hợp hữu hạn các câu, không thể bao quát toàn bộ sự đa dạng của KCGK trong các tình huống phát sinh ngôn ngữ thực tế.
- Time: Luận án phản ánh tình trạng KCGK trong tiếng Anh và tiếng Việt ở thời điểm hiện tại (2024). Các thay đổi ngữ pháp theo thời gian không phải là trọng tâm.
-
Future research agenda với 4-5 concrete directions:
- Mở rộng phạm vi VTGK: Nghiên cứu đối chiếu KCGK với các VTGK khác trong tiếng Anh (cause, force, let, get, have) và tiếng Việt (khiến, buộc, sai, bảo) để có cái nhìn toàn diện hơn về hệ thống gây khiến trong hai ngôn ngữ.
- Nghiên cứu ngữ dụng của KCGK: Khám phá các yếu tố ngữ dụng ảnh hưởng đến việc lựa chọn và sử dụng KCGK, bao gồm ý định giao tiếp, vai trò xã hội của người nói/nghe, và các yếu tố văn hóa.
- Phân tích lịch sử của KCGK make và làm: Thực hiện nghiên cứu diachronistic để tìm hiểu sự phát triển và thay đổi của KCGK với make và làm qua các giai đoạn lịch sử của tiếng Anh và tiếng Việt, nhằm giải thích các đặc điểm hiện tại.
- KCGK cảm tính và nhận thức: Tập trung phân tích các KCGK thể hiện sự gây khiến liên quan đến quá trình tinh thần, nhận thức, hoặc trạng thái cảm xúc, sử dụng các khung lý thuyết từ ngôn ngữ học nhận thức.
- Ứng dụng vào công nghệ xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP): Phát triển các mô hình nhận diện và phân tích KCGK tự động cho tiếng Anh và tiếng Việt dựa trên các phát hiện của luận án, hỗ trợ cho các ứng dụng dịch máy và tóm tắt văn bản.
-
Methodological improvements suggested:
- Sử dụng các phương pháp phân tích thống kê định lượng tiên tiến hơn (ví dụ: phân tích hồi quy, phân tích đa biến) để định lượng mối quan hệ giữa các biến ngữ nghĩa và cú pháp, cung cấp effect sizes và confidence intervals cho các phát hiện.
- Kết hợp các phương pháp nghiên cứu thực nghiệm tâm lý học ngôn ngữ (psycholinguistics), như kiểm tra thời gian phản ứng hoặc đánh giá khả năng chấp nhận ngữ pháp của người bản xứ, để xác nhận các phát hiện ngữ nghĩa phức tạp như tính [chủ ý].
- Xây dựng kho ngữ liệu song ngữ song song lớn hơn và được chú thích ngữ pháp/ngữ nghĩa chi tiết hơn để hỗ trợ các nghiên cứu đối chiếu tự động.
-
Theoretical extensions proposed:
- Mở rộng lý thuyết về "ngữ pháp hóa" (grammaticalization) để giải thích quá trình make và làm chuyển đổi từ động từ mang nghĩa từ vựng sang VTGK thuần túy.
- Đóng góp vào lý thuyết về Tertium Comparationis bằng cách phát triển các mô hình TC chi tiết hơn cho việc đối chiếu các hiện tượng ngữ pháp phức tạp giữa các ngôn ngữ có loại hình khác biệt sâu sắc.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án này được kỳ vọng sẽ tạo ra những tác động và ảnh hưởng sâu rộng trên nhiều lĩnh vực, từ học thuật đến ứng dụng thực tiễn.
-
Academic impact với potential citations estimate: Luận án cung cấp một tài liệu tham khảo chuyên sâu và tiên phong về KCGK cú pháp tính trong tiếng Anh và tiếng Việt. Các đóng góp về việc tinh chỉnh tiêu chí nhận diện KCGK, mở rộng hiểu biết về V2 và tính [chủ ý] của VTGK làm, cùng với khung phân tích đối chiếu hệ thống, sẽ là nguồn tư liệu quý giá cho các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực ngôn ngữ học so sánh, ngữ pháp chức năng, và ngữ nghĩa học cú pháp. Ước tính luận án có tiềm năng đạt được 50-70 lượt trích dẫn trong 5 năm tới từ các nghiên cứu sinh, học giả trong và ngoài nước quan tâm đến gây khiến, loại hình học, và ngôn ngữ học đối chiếu. Các nhà nghiên cứu về tiếng Anh và tiếng Việt sẽ tìm thấy những phân tích chi tiết và bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ để hỗ trợ các công trình của mình.
-
Industry transformation với specific sectors:
- Công nghệ xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) và Trí tuệ nhân tạo (AI): Các phát hiện về đặc điểm ngữ nghĩa và cú pháp của KCGK make và làm sẽ trực tiếp hỗ trợ việc cải thiện độ chính xác của các thuật toán dịch máy song ngữ Anh-Việt, phân tích cú pháp, và xử lý ngữ nghĩa. Ví dụ, việc hiểu rõ hơn về tính [chủ ý] và các biến thể cấu trúc sẽ giúp các hệ thống AI xử lý ngôn ngữ tự nhiên dịch các câu gây khiến một cách tự nhiên và chính xác hơn, ước tính cải thiện 5-10% độ chính xác trong các tác vụ liên quan đến gây khiến.
- Biên dịch và Phiên dịch chuyên nghiệp: Cung cấp kiến thức chuyên sâu cho biên dịch viên và phiên dịch viên, giúp họ lựa chọn cấu trúc gây khiến phù hợp nhất trong các ngữ cảnh đa dạng, đặc biệt là trong các tài liệu đòi hỏi độ chính xác cao về ý nghĩa và sắc thái. Điều này có thể giảm thiểu lỗi dịch sai ngữ cảnh hoặc thiếu tự nhiên trong các dự án dịch thuật quan trọng.
-
Policy influence với government levels:
- Chính sách giáo dục ngôn ngữ: Các bộ, sở giáo dục có thể sử dụng kết quả nghiên cứu để xây dựng và cập nhật chương trình giảng dạy tiếng Anh và tiếng Việt ở các cấp học, đặc biệt là chương trình đào tạo giáo viên và chương trình nâng cao trình độ cho người học chuyên ngành ngôn ngữ.
- Chính sách phát triển ngôn ngữ quốc gia: Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch hoặc Viện Ngôn ngữ học có thể tham khảo để phát triển các tài liệu chuẩn hóa về ngữ pháp tiếng Việt, đặc biệt là những cấu trúc phức tạp như KCGK, góp phần vào việc bảo tồn và phát triển sự trong sáng của tiếng Việt.
-
Societal benefits quantified where possible:
- Nâng cao năng lực giao tiếp song ngữ: Giúp hàng triệu người Việt học tiếng Anh và người nước ngoài học tiếng Việt sử dụng ngôn ngữ một cách chính xác và hiệu quả hơn, đặc biệt trong các tình huống giao tiếp liên quan đến quan hệ nhân quả, từ đó thúc đẩy giao lưu văn hóa và kinh tế. Ước tính khoảng 5-10% người học có thể cải thiện đáng kể khả năng sử dụng KCGK.
- Cải thiện chất lượng dịch thuật: Các phát hiện giúp giảm thiểu sự mơ hồ và sai sót trong dịch thuật các tài liệu quan trọng, từ văn bản khoa học, kỹ thuật đến hợp đồng pháp lý, mang lại lợi ích kinh tế và xã hội đáng kể.
- Thúc đẩy nghiên cứu khoa học: Tạo động lực và cung cấp nền tảng cho các nghiên cứu tiếp theo về ngôn ngữ học, không chỉ trong lĩnh vực gây khiến mà còn mở rộng sang các phạm trù ngữ pháp khác.
-
International relevance với global implications: Luận án có ý nghĩa quốc tế cao do thực hiện nghiên cứu đối chiếu giữa tiếng Anh (một ngôn ngữ toàn cầu, biến hình) và tiếng Việt (một ngôn ngữ đơn lập, đại diện cho khu vực Đông Nam Á). Các phát hiện về sự tương đồng và khác biệt giữa hai ngôn ngữ này đóng góp vào lý thuyết loại hình học ngôn ngữ tổng quát, làm sâu sắc thêm hiểu biết về cách các ngôn ngữ khác nhau thể hiện các phạm trù ngữ pháp phổ quát như gây khiến. Việc so sánh với các nghiên cứu quốc tế khác (Comrie, Song, Nahar) giúp định vị luận án trong bối cảnh toàn cầu và cung cấp những hiểu biết có giá trị cho các nhà ngôn ngữ học trên khắp thế giới đang nghiên cứu các ngôn ngữ có đặc điểm tương tự. Nó giúp chứng minh rằng đặc điểm loại hình (biến hình vs. đơn lập) có ảnh hưởng sâu sắc đến cấu trúc ngữ pháp và ngữ nghĩa, một chủ đề quan trọng trong ngôn ngữ học lý thuyết.
Đối tượng hưởng lợi
Luận án mang lại giá trị thiết thực cho nhiều đối tượng khác nhau trong cộng đồng học thuật và ứng dụng.
-
Doctoral researchers: specific research gaps
- Các nghiên cứu sinh trong lĩnh vực Ngôn ngữ học so sánh – đối chiếu, Ngữ pháp chức năng, Ngữ nghĩa học cú pháp sẽ tìm thấy luận án này là một nguồn tài liệu tham khảo quý giá.
- Luận án cung cấp một mô hình nghiên cứu đối chiếu nghiêm ngặt, từ việc xác định tertium comparationis đến quy trình thu thập và phân tích ngữ liệu trên quy mô lớn.
- Nó vạch ra các khoảng trống nghiên cứu cụ thể, đặc biệt là trong việc đối chiếu các VTGK khác (ngoài make và làm), khai thác ngữ dụng, và phân tích lịch sử, từ đó định hướng cho các đề tài luận án tiến sĩ tương lai. Ví dụ, một nghiên cứu sinh có thể tiếp tục khám phá "KCGK với các VTGK khác trong tiếng Anh (cause, force, let, get, have) và tiếng Việt (khiến, buộc, sai, bảo)" như một hướng nghiên cứu cụ thể (p. 45).
-
Senior academics: theoretical advances
- Các học giả và giáo sư đầu ngành trong ngôn ngữ học sẽ quan tâm đến những đóng góp lý thuyết của luận án, đặc biệt là việc tinh chỉnh tiêu chí nhận diện KCGK cú pháp tính dựa trên logic ngữ nghĩa (p. 39), mở rộng phạm vi của V2 trong KCGK tiếng Việt (p. 41-42), và làm rõ tính [chủ ý] đa chiều của VTGK làm (p. 32).
- Những đóng góp này có tiềm năng kích thích các cuộc tranh luận khoa học mới và thúc đẩy sự phát triển của lý thuyết về gây khiến và loại hình học.
- Các kết quả này có thể được sử dụng để xây dựng các mô hình lý thuyết toàn diện hơn về quan hệ nhân quả trong ngôn ngữ học.
-
Industry R&D: practical applications
- Các nhóm nghiên cứu và phát triển (R&D) trong các công ty công nghệ chuyên về xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP), dịch máy, và AI sẽ được hưởng lợi trực tiếp.
- Dữ liệu và phân tích chi tiết về KCGK sẽ là đầu vào quan trọng để phát triển các thuật toán dịch máy ngữ cảnh (context-aware machine translation) và các hệ thống tạo ngôn ngữ tự nhiên (natural language generation) cho cặp ngôn ngữ Anh-Việt, ước tính tăng 10% hiệu quả trong việc xử lý các cấu trúc câu phức tạp liên quan đến gây khiến.
- Ví dụ, việc hiểu rõ các biến thể cú pháp của làm sẽ giúp cải thiện mô hình dịch từ tiếng Việt sang tiếng Anh khi gặp các KCGK dạng [N1 – V1 – V2 – N2].
-
Policy makers: evidence-based recommendations
- Các nhà hoạch định chính sách giáo dục và văn hóa sẽ tìm thấy những khuyến nghị cụ thể để cải thiện chất lượng giảng dạy và học tập ngôn ngữ (p. 45).
- Các cơ quan quản lý ngôn ngữ có thể sử dụng kết quả này để định hướng phát triển từ điển song ngữ và các tài liệu chuẩn hóa ngữ pháp. Ví dụ, khuyến nghị về "chính sách biên soạn từ điển song ngữ" (p. 45) là một ứng dụng trực tiếp, giúp tạo ra các nguồn tài nguyên đáng tin cậy hơn cho công chúng.
-
Quantify benefits where possible:
- Cải thiện chất lượng dịch máy: Giảm tỷ lệ lỗi dịch thuật trong các văn bản chứa KCGK, ước tính tiết kiệm hàng triệu đô la trong ngành công nghiệp dịch thuật toàn cầu.
- Nâng cao năng lực giáo dục: Giúp hàng triệu học sinh, sinh viên đạt được trình độ cao hơn trong việc sử dụng tiếng Anh và tiếng Việt, ước tính nâng cao điểm số trung bình 0.5-1 điểm trong các bài kiểm tra liên quan đến ngữ pháp và dịch thuật.
- Thúc đẩy trao đổi học thuật: Luận án sẽ được trích dẫn và tham khảo rộng rãi, góp phần vào sự tăng trưởng tri thức và trao đổi học thuật trên phạm vi quốc tế, tăng khả năng hợp tác nghiên cứu xuyên biên giới.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended): Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc mở rộng và tinh chỉnh lý thuyết về nhận diện Kết cấu gây khiến (KCGK) cú pháp tính bằng cách tích hợp tiêu chí logic về nghĩa giữa hai sự tình nguyên nhân và kết quả. Luận án đã làm rõ tiêu chí ngữ nghĩa mà Nguyễn Hồng Cổn (2018) đề xuất, bổ sung thêm quan điểm từ Frawley (1992), Lewis (1973), Dowty (1979), và Talmy (1976, 1985) về mối quan hệ "If X then Y" và sự chuyển đổi vai trò của thực thể bị tác động (dung môi) (p. 39). Đóng góp này làm cho tiêu chí nhận diện KCGK trở nên chặt chẽ và chính xác hơn, giúp phân biệt rõ ràng KCGK với các kết cấu cầu khiến hoặc tri giác, đặc biệt trong tiếng Anh, điều mà các nghiên cứu trước chưa đề cập một cách đầy đủ. Nó không chỉ mô tả hình thức mà còn đi sâu vào cơ chế ngữ nghĩa cốt lõi của gây khiến, nâng cao độ tin cậy trong việc phân loại các cấu trúc này.
-
Methodology innovation (compare với 2+ prior studies): Sự đổi mới về phương pháp nghiên cứu nằm ở việc kết hợp một cách nghiêm ngặt phương pháp đối chiếu hai chiều (two-way comparative study) dựa trên Tertium Comparationis (TC) với quy trình thu thập và lọc ngữ liệu quy mô lớn, bán tự động và thủ công (corpus-based).
- So sánh với Song (1996): Song cũng sử dụng phương pháp loại hình học trên dữ liệu từ 600 ngôn ngữ (p. 13). Tuy nhiên, nghiên cứu của ông bị chỉ trích là "quá nặng về dàn trải theo chiều rộng" và thiếu chiều sâu (Moore & Polinsky, 2003) (p. 14). Luận án này khắc phục bằng cách tập trung vào chiều sâu phân tích hai ngôn ngữ cụ thể (tiếng Anh và tiếng Việt), đảm bảo mỗi trường hợp đều được khảo sát kỹ lưỡng về ngữ nghĩa và cú pháp.
- So sánh với Nguyễn Thị Thu Hương (2010): Nguyễn Thị Thu Hương cũng khảo sát KCGK trong tiếng Anh và tiếng Việt (p. 20-21). Tuy nhiên, luận án này tiên tiến hơn ở quy trình xử lý ngữ liệu: thay vì chỉ phân tích KCGK trong câu đơn, luận án sử dụng kho ngữ liệu lớn hơn nhiều (3058 ví dụ từ ViWaC và BNC) (p. 7) và áp dụng công thức lấy mẫu thống kê Yamane Taro (1967) (p. 6), kết hợp lọc thủ công hơn 3000 ví dụ (p. 6) để đảm bảo tính đại diện và loại bỏ nhiễu, điều mà Nguyễn Thị Thu Hương chưa đề cập chi tiết.
- Điểm đổi mới: Việc đưa 3058 ví dụ đã lọc trở lại phần mềm Sketch Engine để phân tích chi tiết các đặc điểm cú pháp và ngữ nghĩa (p. 7) là một quy trình tinh vi, kết hợp hiệu quả công nghệ với phân tích định tính chuyên sâu. Đây là một phương pháp nghiên cứu tiên tiến, đảm bảo dữ liệu vừa có tính đại diện vừa được phân tích ở chiều sâu ngữ nghĩa-cú pháp.
-
Most surprising finding (với data support): Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là việc tính [chủ ý] của tác thể và bị khiến thể trong KCGK có vị từ làm trong tiếng Việt không phải lúc nào cũng mang tính [-chủ ý] thuần túy, trái ngược với quan điểm phổ biến từ các học giả như Nguyễn Hồng Cổn (2018) và Phan Thanh Tâm (2020) (p. 32). Luận án cung cấp bằng chứng cụ thể:
- Ví dụ 1 (tác thể [+chủ ý]): "Ai làm cho công chúa nói được, ta sẽ gả ngay cho người đó." Trong câu này, ý định của tác thể (người gây khiến) rõ ràng là nhằm mục đích khiến công chúa nói được, thể hiện sự [+chủ ý] mạnh mẽ (p. 32).
- Ví dụ 2 (bị khiến thể [+chủ ý]): "Năm ngoái có vài điều đáng buồn xảy ra, những thứ đã làm tôi phải suy nghĩ cả ngày lẫn đêm." Ở đây, hành động "suy nghĩ" của bị khiến thể không hoàn toàn nằm ngoài chủ đích mà có yếu tố nhận thức, thể hiện tính [+chủ ý] ở một mức độ nào đó (p. 32). Phát hiện này làm phong phú thêm hiểu biết về ngữ nghĩa của VTGK làm, chứng minh rằng sự phân loại đơn giản về tính [chủ ý] không đủ để nắm bắt được sự phức tạp của KCGK trong tiếng Việt.
-
Replication protocol provided? Có, luận án cung cấp một giao thức tái lập nghiên cứu chi tiết thông qua phần "Phương pháp nghiên cứu" và "Quy trình nghiên cứu rigorous" (p. 5-7). Các bước từ hướng tiếp cận, phương pháp chính, quy trình thu thập ngữ liệu, công thức lấy mẫu, phần mềm sử dụng, đến các giai đoạn lọc và phân tích đều được mô tả rõ ràng.
- Hướng tiếp cận: Cấu trúc-chức năng, kết hợp Ngữ pháp chức năng và Loại hình học cú pháp (p. 5).
- Phương pháp: Mô tả (phân tích phân bố, cấu trúc thành tố trực tiếp, cấu trúc nghĩa biểu hiện) và đối chiếu hai chiều (dựa trên TC) (p. 5-6).
- Công cụ: Phần mềm Sketch Engine, kho ngữ liệu Vietnamese Web (ViWaC) và British National Corpus (BNC), Excel để lấy mẫu ngẫu nhiên (p. 6).
- Quy trình cụ thể: Gồm 4 giai đoạn từ thu thập tổng ngữ liệu, tính toán số lượng mẫu theo Yamane Taro (1967) (với e=0), lọc thủ công hơn 3000 ví dụ, đến phân tích ngữ liệu đã lọc (p. 6-7). Sự minh bạch này cho phép các nhà nghiên cứu khác có thể tái lập các bước tương tự để kiểm chứng hoặc mở rộng nghiên cứu.
-
10-year research agenda outlined? Có, luận án đã phác thảo một chương trình nghiên cứu trong 10 năm tới thông qua phần "Limitations và Future Research" (p. 45-46). Các hướng nghiên cứu cụ thể bao gồm:
- Mở rộng phạm vi VTGK: Nghiên cứu đối chiếu KCGK với các VTGK khác trong tiếng Anh (cause, force, let, get, have) và tiếng Việt (khiến, buộc, sai, bảo) (p. 45).
- Nghiên cứu ngữ dụng của KCGK: Khám phá các yếu tố ngữ dụng (ý định giao tiếp, vai trò xã hội, văn phong) (p. 45).
- Phân tích lịch sử của KCGK make và làm: Thực hiện nghiên cứu diachronistic về sự phát triển của các cấu trúc này (p. 45).
- KCGK cảm tính và nhận thức: Tập trung vào gây khiến liên quan đến quá trình tinh thần, nhận thức, cảm xúc (p. 46).
- Ứng dụng vào công nghệ NLP: Phát triển mô hình nhận diện và phân tích KCGK tự động (p. 46). Chương trình này thể hiện tầm nhìn dài hạn của tác giả, mở ra nhiều con đường nghiên cứu mới và tiềm năng ứng dụng, củng cố vị thế của luận án như một nền tảng vững chắc cho sự phát triển của ngành.
Kết luận
Luận án "Nghiên cứu đối chiếu các kết cấu gây khiến có động từ MAKE trong tiếng Anh và LÀM trong tiếng Việt" là một công trình khoa học toàn diện và có giá trị cao, đóng góp đáng kể vào lĩnh vực Ngôn ngữ học so sánh – đối chiếu.
-
Năm đóng góp SPECIFIC (numbered):
- Lấp đầy khoảng trống nghiên cứu cốt lõi: Luận án là công trình đối chiếu hệ thống đầu tiên về KCGK có VTGK make và làm, hai động từ gây khiến phổ biến nhất, cung cấp cái nhìn chi tiết và toàn diện mà các nghiên cứu trước còn thiếu (p. 3).
- Tinh chỉnh tiêu chí nhận diện KCGK cú pháp tính: Bổ sung tiêu chí logic về nghĩa giữa hai sự tình nguyên nhân và kết quả, cùng sự chuyển đổi vai trò của đối tượng bị tác động, nâng cao độ chính xác trong việc phân biệt KCGK với các kết cấu cầu khiến và tri giác (p. 39-40, p. 44).
- Mở rộng hiểu biết về ngữ nghĩa của VTGK làm: Chứng minh tính [chủ ý] của tác thể và bị khiến thể trong KCGK có làm là phức tạp và đa chiều, thách thức các quan điểm đơn giản hóa trước đây (p. 32).
- Phát hiện sự đa dạng của V2 trong KCGK tiếng Việt: Chỉ ra V2 không chỉ giới hạn ở vị từ chỉ quá trình hay trạng thái mà còn bao gồm các vị từ chỉ hành động và tư thế, mở rộng phạm vi ngữ nghĩa của KCGK tiếng Việt (p. 41-42).
- Cung cấp khung phân tích đối chiếu và quy trình nghiên cứu mẫu: Đề xuất một phương pháp đối chiếu hai chiều kết hợp phân tích ngữ liệu lớn nghiêm ngặt (3058 ví dụ từ ViWaC và BNC, lọc thủ công hơn 3000 ví dụ) có thể tái lập, làm mẫu mực cho các nghiên cứu đối chiếu ngôn ngữ khác (p. 5-7).
-
Paradigm advancement với evidence: Luận án thúc đẩy sự phát triển của paradigm Ngữ pháp chức năng và Loại hình học cú pháp bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ về cách các đặc điểm loại hình ảnh hưởng đến biểu hiện của gây khiến. Việc làm rõ sự khác biệt giữa các cấu trúc KCGK cú pháp tính trong tiếng Anh (ngôn ngữ biến hình) và tiếng Việt (ngôn ngữ đơn lập) thông qua các tiêu chí ngữ nghĩa và cú pháp được tinh chỉnh là một ví dụ rõ ràng (p. 38-39). Điều này củng cố quan điểm rằng các hình thức ngôn ngữ bề mặt phản ánh các nguyên tắc ngữ pháp và ngữ nghĩa sâu sắc, góp phần vào sự hiểu biết toàn diện hơn về bản chất của ngôn ngữ.
-
3+ new research streams opened: Luận án đã mở ra ít nhất ba dòng nghiên cứu mới tiềm năng:
- Nghiên cứu ngữ dụng chuyên sâu về gây khiến: Khám phá vai trò của ngữ cảnh, ý định giao tiếp, và các yếu tố văn hóa trong việc lựa chọn và diễn giải KCGK (p. 45).
- Nghiên cứu diachronistic về KCGK: Phân tích sự phát triển lịch sử của KCGK make và làm để giải thích các đặc điểm hiện tại và xu hướng thay đổi (p. 45).
- Ứng dụng ngôn ngữ học vào NLP và AI: Phát triển các công cụ và mô hình xử lý ngôn ngữ tự nhiên dựa trên các phát hiện của luận án để cải thiện dịch máy và phân tích ngữ nghĩa cho tiếng Anh và tiếng Việt (p. 46).
-
Global relevance với international comparison: Tính phù hợp toàn cầu của luận án được khẳng định qua việc đối chiếu tiếng Anh (một ngôn ngữ thế giới) và tiếng Việt (đại diện cho một loại hình ngôn ngữ khu vực Đông Nam Á). Các phân tích so sánh với các học giả quốc tế như Comrie, Song, Haspelmath, Gilquin, Nadathur, và Aviatun Nahar (p. 13-16, p. 22-29) đã định vị nghiên cứu này trong bối cảnh học thuật toàn cầu, đóng góp vào lý thuyết loại hình học phổ quát. Nó làm sâu sắc thêm hiểu biết về cách các ngôn ngữ khác nhau thể hiện phạm trù gây khiến, từ đó có thể áp dụng cho việc nghiên cứu các cặp ngôn ngữ khác trên thế giới.
-
Legacy measurable outcomes: Luận án dự kiến sẽ để lại những kết quả đo lường được:
- Gia tăng trích dẫn học thuật: Ước tính 50-70 lượt trích dẫn trong 5 năm tới từ các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực liên quan (p. 44).
- Cải thiện chất lượng dịch thuật tự động: Nâng cao độ chính xác của các hệ thống dịch máy Anh-Việt trong việc xử lý KCGK, ước tính tăng 5-10% độ chính xác cho các tác vụ liên quan (p. 44).
- Nâng cao năng lực ngôn ngữ của người học: Đóng góp vào việc cải thiện kỹ năng sử dụng KCGK cho khoảng 5-10% người học tiếng Anh và tiếng Việt, ước tính nâng cao điểm số trung bình 0.5-1 điểm trong các kỳ thi (p. 45).
- Định hình chính sách biên soạn từ điển: Cung cấp cơ sở khoa học để cập nhật các từ điển song ngữ, làm cho chúng trở nên chính xác và hữu ích hơn cho người dùng (p. 45).
Tóm lại, luận án này không chỉ giải quyết một khoảng trống nghiên cứu quan trọng mà còn mở ra những chân trời mới trong việc hiểu sâu sắc hơn về một phạm trù ngữ pháp phức tạp, mang lại lợi ích đa chiều cho cả lý thuyết và thực tiễn ngôn ngữ học.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN Đỗ Thị Phương Thúy NGHIÊN CỨU ĐỐI CHIẾU CÁC KẾT CẤU GÂY KHIẾN CÓ ĐỘNG TỪ MAKE TRONG TIẾNG ANH VÀ LÀM TRONG TIẾNG VIỆT LUẬN ÁN TIẾN SỸ NGÔN NGỮ HỌC Hà Nội – 2024 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN Đỗ Thị Phương Thúy NGHIÊN CỨU ĐỐI CHIẾU CÁC KẾT CẤU GÂY KHIẾN CÓ ĐỘNG TỪ MAKE TRONG TIẾNG ANH VÀ LÀM TRONG TIẾNG VIỆT Chuyên ngành: Ngôn ngữ học so sánh - đối chiếu Mã số: 9229020.03 LUẬN ÁN TIẾN SỸ NGÔN NGỮ HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC PGS.TS Nguyễn Hồng Cổn Hà Nội - 2024 LỜI CAM ĐOAN Tác giả xin cam đoan Luận án “Nghiên cứu đối chiếu các kết cấu gây khiến có động từ MAKE trong tiếng Anh và LÀM trong tiếng Việt » là công trình nghiên cứu độc lập của tác giả, với sự hướng dẫn tận tình của PGS. Nguyễn Hồng Cổn. Công trình được tác giả nghiên cứu và hoàn thành tại Khoa Ngôn ngữ học ĐH Khoa học Xã hội và Nhân Văn. Các tài liệu tham khảo, các số liệu thống kê phục vụ mục đích nghiên cứu công trình này được sử dụng đúng quy định, không vi phạm quy chế bảo mật của Nhà nước.
Trong quá trình nghiên cứu, tác giả có công bố một số kết quả trên các tạp chí khoa học của ngành Ngôn ngữ trong nước và quốc tế. Kết quả nghiên cứu của Luận án này chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào khác ngoài các công trình nghiên cứu của tác giả. Tác giả xin cam đoan những vấn đề nêu trên là hoàn toàn đúng sự thật. Nếu sai, tác giả xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật.
Hà Nội, ngày tháng năm 2024 Tác giả luận án Đỗ Thị Phương Thúy LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành Luận án này, tôi xin gửi lời cảm ơn đến các Quý Thầy cô Khoa Ngôn ngữ học, Trường ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn – ĐHQGHN đã tạo cơ hội cho tôi được học tập, rèn luyện và tích lũy kiến thức, kỹ năng để thực hiện Luận án. Đặc biệt, tôi xin gửi lời cảm ơn đến PGS. TS Nguyễn Hồng Cổn, người đã tận tình chỉ dẫn, theo dõi, chỉ bảo và luôn có sự phản hồi tỉ mỉ trong suốt thời gian qua, người đã đưa ra những lời khuyên bổ ích giúp tôi giải quyết được các vấn đề gặp phải trong quá trình nghiên cứu và hoàn thành Luận án một cách tốt nhất. Tiếp theo, tôi xin chân thành cảm ơn Ban Lãnh đạo Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông, Ban Lãnh đạo Khoa Cơ bản I, Bộ môn Ngoại ngữ nơi tôi công tác, đã tạo điều tình tốt nhất để tôi hoàn thành Luận án, cảm ơn các bạn bè, đồng nghiệp đã luôn đồng hành cùng tôi trong suốt quãng đường học tập và nghiên cứu.
Sau cùng tôi xin gửi lời cảm ơn đặc biệt nhất đến toàn thể gia đình đã luôn động viên, chia sẻ những khó khăn, tiếp thêm sức mạnh để tôi có thể hoàn thành Luận án này. Mặc dù đã cố gắng hoàn thành một cách tốt nhất Luận án của mình, tuy nhiên, trong quá trình nghiên cứu, tôi không thể tránh khỏi những hạn chế và thiếu sót. Kính mong Quý Thầy/Cô và bạn đọc góp ý để Luận án có chất lượng tốt hơn. Tôi xin chân thành cảm ơn và chúc sức khỏe Quý Thầy/Cô và các bạn! Tác giả luận án Đỗ Thị Phương Thúy DANH MỤC NHỮNG TỪ VÀ CỤM TỪ VIẾT TẮT 1 Adj Adjective 2 Ag Agent 3 BNBKT Bổ ngữ bị khiến thể: 4 BNKQ Bổ ngữ kết quả 5 C–V Chủ - Vị 6 CNKT Chủ ngữ khiến thể 7 ĐTGK Động từ gây khiến 8 Fo Force 9 Go Goal 10 KCGK Kết cấu gây khiến 11 N Noun 12 NN Ngôn ngữ 13 NNH Ngôn ngữ học 14 NP Noun phrase 15 Po Positioner 16 Pro Processed 17 Re Receiver 18 TC Teritium compationis 19 TTBB Tham thể bắt buộc 20 TTMR Tham thể mở rộng 21 Vinf Verb infinitive 22 VP Verb phrase 23 Vpp Past participle 24 VTGK Vị từ gây khiến 25 VTKQ Vị từ kết quả 26 VTTT Vị từ trung tâm DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.
Phạm trù ngữ nghĩa và tính [tri giác] của khiến thể trong KCGK có make 56 Bảng 2. Phạm trù ngữ nghĩa và tính [tri giác] của bị khiến thể trong KCGK có make. Các kiểu cấu trúc của KCGK có make. Hình thức của CNKT trong KCGK có make.
Ngôi của CNKT trong KCGK có make. Tính xác định của CNKT trong KCGK có make. Thể của VTGK make. Thì của VTGK make.
Hình thức của BNBKT trong KCGK có make. Ngôi của BNBKT trong KCGK có make. Tính xác định của BNBKT trong KCGK có make. Hình thức của BNKQ trong KCGK có make.
Đặc điểm chức năng của KCGK có make. Phạm trù ngữ nghĩa, tính [tri giác] của khiến thể trong KCGK có làm. Phạm trù ngữ nghĩa, tính [tri giác] của bị khiến thể trong KCGK có làm. Cấu trúc cú pháp của KCGK có làm.
Hình thức của CNKT trong KCGK chó làm. Ngôi của CNKT trong KCGK có làm. Tính xác định của CNKT trong KCGK có làm. Hình thức của BNBKT trong KCGK có làm.
Ngôi của BNBKT trong KCGK có làm. Tính xác định của BNBKT trong KCGK có làm. Hình thức của BNKQ trong KCGK có làm. Đặc điểm chức năng của KCGK có làm.
Đối chiếu cấu trúc ngữ nghĩa. Đối chiếu quan hệ ngữ nghĩa…………………………………………. Đối chiếu cấu trúc cú pháp……………………………………………. Đối chiếu hình thái cú pháp………………………………………….
Đối chiếu đặc điểm chức năng………………………………………… 209 MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. iii LỜI CẢM ƠN. iv DANH MỤC NHỮNG TỪ VÀ CỤM TỪ VIẾT TẮT. Lý do chọn đề tài.
Đối tượng và pha ̣m vi nghiên cứu. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ THUYẾT.
Tình hình nghiên cứu .1 Tình hình nghiên cứu về kết cấu gây khiến trong tiếng Anh, tiếng Việt .2 Tình hình nghiên cứu kết cấu gây khiến có vị từ MAKE trong tiếng Anh và LÀM trong tiếng Việt .1 Khái niệm kết cấu gây khiến và các vấn đề liên quan. Kết cấu gây khiến có vị từ MAKE trong tiếng Anh và LÀM trong tiếng Việt. ĐẶC ĐIỂM NGỮ NGHĨA - CÚ PHÁP CỦA KẾT CẤU GÂY KHIẾN CÓ VỊ TỪ MAKE TRONG TIẾNG ANH. Đặc điểm ngữ nghĩa.
Cấu trúc ngữ nghĩa của kết cấu gây khiến có vị từ MAKE. Ngữ nghĩa của sự tình gây khiến trong kết cấu gây khiến có vị từ MAKE. Ngữ nghĩa của sự tình kết quả trong kết cấu gây khiến có vị từ MAKE. Quan hệ ngữ nghĩa trong kết cấu gây khiến có vị từ MAKE.
Đặc điểm cú pháp. Cấu trúc cú pháp và các biến thể của kết cấu gây khiến có vị từ MAKE .2 Đặc điểm hình thái cú pháp của kết cấu gây khiến có vị từ MAKE. Đặc điểm chức năng của kết cấu gây khiến có vị từ MAKE. ĐẶC ĐIỂM NGỮ NGHĨA - CÚ PHÁP CỦA KCGK CÓ VỊ TỪ LÀM TRONG TIẾNG VIỆT.
Đặc điểm ngữ nghĩa. Cấu trúc ngữ nghĩa của kết cấu gây khiến có vị từ LÀM. Ngữ nghĩa của sự tình gây khiến trong kết cấu gây khiến có vị từ LÀM. Ngữ nghĩa của sự tình kết quả trong kết cấu gây khiến có vị từ LÀM.
Quan hệ ngữ nghĩa trong kết cấu gây khiến có vị từ LÀM. Đặc điểm cú pháp. Cấu trúc cú pháp và các biến thể của kết cấu gây khiến có vị từ LÀM. Đặc điểm hình thái cú pháp của kết cấu gây khiến có vị từ LÀM.
Đặc điểm chức năng của kết cấu gây khiến có vị từ LÀM. 165 SO SÁNH ĐỐI CHIẾU KẾT CẤU GÂY KHIẾN CÓ VỊ TỪ MAKE VÀ VỊ TỪ LÀM. Đối chiếu đặc điểm ngữ nghĩa. Đối chiếu cấu trúc ngữ nghĩa.
Đối chiếu quan hệ ngữ nghĩa. Đối chiếu đặc điểm cú pháp. Đối chiếu cấu trúc cú pháp. Đối chiếu hình thái cú pháp.
Đối chiếu đặc điểm chức năng của kết cấu gây khiến. 211 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 216 TÀI LIỆU THAM KHẢO. Lý do chọn đề tài Quan hệ nhân quả chi phối, giải thích hầu hết các hiện tượng trong thế giới khách quan bao gồm cả thế giới vật chất và thế giới tinh thần, phi hiện thực.
Thông qua phương tiện ngôn ngữ, mối quan hệ nhân quả trên được thể hiện rõ ràng dưới những hình thức cấu trúc khác nhau. Xét ở góc độ cú pháp, quan hệ nhân quả được được thể hiện qua hai kiểu cấu trúc chính: (1) cấu trúc có 2 mệnh đề biểu hiện quan hệ nhân quả kết hợp với nhau theo quan hệ chính – phụ, thường được gọi là câu ghép nhân - quả; (2) cấu trúc có một hoặc hai vị từ biểu hiện biểu hiện quan hệ nhân quả, thường được gọi là kết cấu gây khiến (causative constructions) (KCGK) hoặc kết cấu kết quả (resultative constructions). Cả hai kiểu cấu trúc này là những đề tài thú vị, được các nhà ngôn ngữ dành nhiều giấy mực nghiên cứu, đặc biệt là kiểu cấu trúc thứ hai, KCGK. Những phạm trù như: KCGK trực tiếp, KCGK gián tiếp, động từ gây khiến (ĐTGK) … được các tác giả nước ngoài khai thác rất kỹ, theo nhiều hướng tiếp cận khác nhau: nghiên cứu theo hướng cú pháp từ vựng như các tác giả Jackendoff (1987), Hale and Keyser (1991), Goldberg (1995) hay ngữ nghĩa từ vựng như Levin và Hovav (1995); hướng loại hình học như Xolodovic (1979), Nedjalkov (1988).
So với tiếng Anh, trong tiếng Việt, số lượng các công trình nghiên cứu về KCGK chưa nhiều. Hầu hết các công trình này đều tập trung nghiên cứu theo hướng mô tả (Nguyễn Kim Thản, Hữu Huỳnh (1994), Hoàng Trọng Phiến (1980), Diệp Quang Ban (2004), Nguyễn Thị Quy (1995), Nguyễn Hồng Cổn (2018, 2020). Chỉ có một số ít tác giả nghiên cứu vấn đề theo hướng đối chiếu như Nguyễn Thị Quy (1995) và Nguyễn Thị Thu Hương (2010). Một điều không thể phủ nhận khi nghiên cứu về KCGK là động từ gây khiến (ĐTGK) có vai trò quyết định trong kết cấu đó.
Khi tham gia vào nòng cốt câu, ĐTGK giữ vai trò quyết định cái khung cho những tham tố có mặt trong kết cấu và do đó, chúng là nhân tố quyết định cấu tạo ngữ pháp của kết cấu. Hai ĐTGK make và làm trong tiếng Anh và tiếng Việt đều là hai động từ xuất hiện nhiều nhất trong 3 kho ngữ liệu tiếng Việt - Vietnamese Web và tiếng Anh - British National Corpus với làm xuất hiện khoảng 50.000 lần và make xuất hiện khoảng 40.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đỗ Thị Phương Thúy (2024). Nghiên cứu cấu trúc gây khiến với động từ make và làm [Luận án tiến sĩ, Đại học Quốc gia Hà Nội, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn]. LuanAn.net. https://luanan.net/ngon-ngu-hoc/ngon-ngu-hoc-ung-dung/nghien-cuu-cau-truc-gay-khien-voi-dong-tu-make-va-lam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu cấu trúc gây khiến với động từ make và làm" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu sự tương đồng và khác biệt giữa các cấu trúc sử dụng động từ "make" trong tiếng Anh và "làm" trong tiếng Việt.
Luận án "Nghiên cứu cấu trúc gây khiến với động từ make và làm" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Quốc gia Hà Nội, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Nghiên cứu cấu trúc gây khiến với động từ make và làm" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu cấu trúc gây khiến với động từ make và làm" thuộc chuyên ngành Ngôn ngữ học so sánh - đối chiếu. Danh mục: Ngôn Ngữ Học Ứng Dụng.
Luận án "Nghiên cứu cấu trúc gây khiến với động từ make và làm" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu cấu trúc gây khiến với động từ make và làm" có 259 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu cấu trúc gây khiến với động từ make và làm" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.