Luận án tiến sĩ ngữ văn phân tích đối chiếu câu phủ định tiếng anh và tiếng việt

Luận án tiến sĩ ngữ văn phân tích đối chiếu câu phủ định tiếng Việt và tiếng Anh, đề xuất mô hình ngữ pháp so sánh.

Chuyên ngành

Lý luận ngôn ngữ

Tác giả

Luan An

Thể loại

luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

230

Thời gian đọc

35 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.

Luận án này khảo sát các nền tảng lý thuyết về câu phủ định. Phủ định là một hiện tượng ngôn ngữ phức tạp. Nó có nhiều khía cạnh từ triết học đến ngữ pháp. Hiểu rõ các nguyên lý này rất quan trọng. Nó giúp phân tích sâu sắc hơn các cấu trúc ngôn ngữ. Các quan điểm hiện hành về phủ định được tổng hợp. Từ đó, khung lý thuyết cho nghiên cứu được thiết lập. Công trình này định nghĩa các khái niệm cốt lõi. Chúng bao gồm cấu trúc ngữ nghĩa và tầm tác động của ý phủ định. Việc này tạo ra một nền tảng vững chắc. Nó hỗ trợ cho việc phân tích đối chiếu sau này. Nghiên cứu này đặt câu phủ định vào một bối cảnh rộng. Nó xem xét các yếu tố lô-gích và mục đích phát ngôn. Mục tiêu là đưa ra một cái nhìn toàn diện.

1.1. Khái niệm phủ định Triết học logic và ngôn ngữ học.

Khái niệm phủ định được xem xét đa chiều. Từ góc độ triết học, phủ định là sự đối lập. Nó thể hiện sự thiếu vắng hoặc không tồn tại. Về mặt lô-gích học, phủ định là phép toán một ngôi. Nó đảo ngược giá trị chân lý của một mệnh đề. Trong ngôn ngữ học, phủ định là một chức năng ngữ pháp. Nó bác bỏ một sự kiện, trạng thái hay hành động. Các quan điểm tổng quan về câu phủ định được trình bày. Nghiên cứu trong và ngoài nước đều được đề cập. Các nhà nghiên cứu có nhiều cách tiếp cận khác nhau. Mỗi cách tiếp cận mang lại một góc nhìn độc đáo. Việc tổng hợp các quan điểm này rất cần thiết. Nó giúp tạo ra một bức tranh đầy đủ về phủ định.

1.2. Cấu trúc ngữ nghĩa và tầm tác động ý phủ định.

“Cấu trúc ngữ nghĩa” của câu được định nghĩa rõ ràng. Nó bao gồm các yếu tố làm nên ý nghĩa cơ bản. “Cấu trúc-ngữ nghĩa” mở rộng khái niệm này. Nó liên quan đến cách các yếu tố ngữ pháp tổ chức nghĩa. Khái niệm “tầm tác động của ý phủ định” rất quan trọng. Nó chỉ ra phạm vi mà ý phủ định ảnh hưởng. Các nhà nghiên cứu nước ngoài có nhiều quan điểm. Ngữ pháp tiếng Việt cũng có cách tiếp cận riêng. Việc phân chia cấu trúc-ngữ nghĩa dựa trên tầm tác động. Nó giúp hiểu rõ hơn chức năng của câu phủ định. Khái niệm này là công cụ phân tích hiệu quả. Nó hỗ trợ việc xác định chính xác ý nghĩa câu phủ định.

II.

Chương này mô tả chi tiết câu phủ định trong tiếng Anh. Tiếng Anh có nhiều cách để thể hiện ý phủ định. Các hình thức này rất đa dạng về cấu trúc và ngữ nghĩa. Sự khác biệt trong việc sử dụng từ phủ định rất rõ ràng. Nó cũng liên quan đến cấu trúc cú pháp. Các phương thức thể hiện phủ định được phân loại. Chúng bao gồm phương thức vị trí, cú pháp, hình thái học và từ vựng. Mỗi phương thức có những quy tắc riêng. Các mô hình cụ thể của câu phủ định tiếng Anh được trình bày. Chúng bao gồm các biến thể khác nhau. Việc phân tích này giúp người học hiểu sâu hơn. Nó cũng cung cấp cơ sở cho việc đối chiếu sau này.

2.1. Các phương thức cấu tạo câu phủ định tiếng Anh cơ bản.

Tiếng Anh sử dụng nhiều phương thức. Phương thức vị trí là một yếu tố. Vị trí của các từ phủ định như 'not' rất quan trọng. Nó thường đứng sau trợ động từ. Phương thức sử dụng cấu trúc cú pháp cũng phổ biến. Các câu hỏi nghi vấn có thể mang ý phủ định. Cấu trúc 'too + Adj/Adv + to-V' cũng thể hiện phủ định. Phương thức hình thái học dùng tiếp tố phủ định. Ví dụ: 'un-', 'in-', 'dis-'. Phương thức từ vựng dùng các từ hàm ý phủ định. Ví dụ: 'hardly', 'seldom', 'never', 'no'. Mỗi phương thức tạo ra một kiểu phủ định riêng biệt.

2.2. Các mô hình cấu trúc ngữ nghĩa câu phủ định tiếng Anh.

Nhiều mô hình phủ định được xác định. Mô hình E1 là cấu trúc phủ định trợ động từ. Nó phủ định vị ngữ của câu. Mô hình E2 phủ định chủ ngữ. Mô hình E3 phủ định bổ ngữ, trạng ngữ hoặc định ngữ. Từ phủ định 'no' tạo ra các mô hình khác. Mô hình E5 phủ định danh ngữ làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ. Mô hình E6 phủ định trạng ngữ. Các từ 'never', 'hardly', 'seldom' tạo mô hình phủ định trạng từ. Ví dụ: Mô hình E9, E10. Các giới từ như 'without', 'against' cũng tạo phủ định (Mô hình E11). Các từ 'few', 'little' phủ định danh từ (Mô hình E12). Các mô hình này thể hiện sự đa dạng.

2.3. Tầm tác động ý phủ định trong các câu tiếng Anh.

Tầm tác động của ý phủ định được phân tích. Nó có thể tác động lên thành phần chính. Ví dụ: chủ ngữ, vị ngữ. Nó cũng có thể tác động lên toàn bộ câu. Bên cạnh đó, ý phủ định còn tác động thành phần phụ. Bổ ngữ, tân ngữ là các ví dụ. Trạng ngữ và định ngữ cũng bị ảnh hưởng. Việc xác định tầm tác động rất quan trọng. Nó giúp hiểu đúng ý nghĩa của câu. Nó cũng phân biệt các sắc thái phủ định khác nhau. Các ví dụ minh họa cụ thể cho từng trường hợp.

III.

Phần này tập trung miêu tả câu phủ định trong tiếng Việt. Tiếng Việt có những đặc điểm riêng biệt trong việc biểu đạt phủ định. Các từ phủ định, cấu trúc cú pháp và ngữ cảnh đóng vai trò quan trọng. Phân tích này khám phá sự đa dạng của các hình thức phủ định. Nó bao gồm cách sắp xếp từ và cách dùng các từ đặc thù. Mục tiêu là làm rõ cấu trúc-ngữ nghĩa của câu phủ định tiếng Việt. Việc này cung cấp một cái nhìn sâu sắc. Nó cũng giúp nhận diện các điểm tương đồng và khác biệt so với tiếng Anh. Nghiên cứu này hệ thống hóa các kiến thức hiện có. Nó cũng bổ sung các phân tích mới. Từ đó, người đọc có thể nắm bắt cách thức hoạt động của phủ định.

3.1. Phương thức biểu hiện ý phủ định trong tiếng Việt.

Tiếng Việt có nhiều phương thức biểu hiện phủ định. Phương thức vị trí từ phủ định rất quan trọng. Các từ 'không', 'chẳng', 'chưa' được sử dụng phổ biến. Vị trí của chúng thay đổi ý nghĩa câu. Phương thức sử dụng cấu trúc cú pháp cũng được dùng. Các câu hỏi tu từ có thể mang ý phủ định. Ngữ điệu trong lời nói cũng góp phần. Phương thức từ vựng bao gồm các từ hàm ý phủ định. Ví dụ: 'ít', 'vắng', 'khó'. Mỗi phương thức đóng góp vào sự phong phú của phủ định. Chúng cho phép người nói diễn đạt các sắc thái khác nhau. Việc hiểu các phương thức này rất cần thiết.

3.2. Các kiểu cấu trúc câu phủ định tiếng Việt thông dụng.

Tiếng Việt có nhiều kiểu cấu trúc phủ định. Cấu trúc phủ định với 'không' là phổ biến nhất. Nó có thể phủ định động từ, tính từ. Ví dụ: 'không đi', 'không đẹp'. Cấu trúc với 'chẳng' và 'chưa' cũng được dùng rộng rãi. 'Chẳng' thường mang sắc thái mạnh hơn. 'Chưa' chỉ sự việc chưa xảy ra. Các từ như 'đâu', 'nào', 'gì' cũng có thể tạo phủ định. Chúng thường xuất hiện trong câu hỏi tu từ. Cấu trúc phủ định kép cũng tồn tại. Ví dụ: 'không ai không biết'. Các kiểu cấu trúc này phong phú. Chúng đáp ứng nhiều nhu cầu giao tiếp khác nhau.

3.3. Xác định phạm vi tác động phủ định trong câu tiếng Việt.

Việc xác định phạm vi tác động phủ định rất quan trọng. Nó giúp làm rõ ý nghĩa của câu. Tầm tác động có thể phủ định một từ. Nó cũng có thể phủ định một cụm từ. Đôi khi, nó phủ định toàn bộ mệnh đề. Ngữ cảnh đóng vai trò quyết định. Các yếu tố như ngữ điệu cũng ảnh hưởng. Ví dụ: 'Anh ấy không đi học.' có thể phủ định 'đi học'. Hoặc nhấn mạnh 'không' đi, chứ không phải đi đâu đó. Phân tích này giúp người học ngoại ngữ tránh nhầm lẫn. Nó cũng giúp các nhà ngôn ngữ học hiểu sâu hơn về tiếng Việt.

IV.

Chương này thực hiện phân tích đối chiếu. Nó so sánh câu phủ định giữa tiếng Anh và tiếng Việt. Mục tiêu là tìm ra các điểm tương đồng và khác biệt. Sự đối chiếu này được thực hiện trên nhiều cấp độ. Nó bao gồm các phương thức cấu tạo và cấu trúc cú pháp. Tầm tác động của ý phủ định cũng là một trọng tâm. Việc phân tích này rất có giá trị. Nó giúp người học ngoại ngữ dễ dàng hơn. Nó cũng đóng góp vào lý luận ngôn ngữ học đối chiếu. Những phát hiện này có thể áp dụng vào giảng dạy. Nó cũng hữu ích trong việc biên soạn tài liệu song ngữ.

4.1. So sánh phương thức cấu tạo câu phủ định hai ngôn ngữ.

Hai ngôn ngữ có những điểm tương đồng. Cả tiếng Anh và tiếng Việt đều dùng từ phủ định. Vị trí của từ phủ định rất quan trọng. Tuy nhiên, có nhiều khác biệt đáng kể. Tiếng Anh phụ thuộc nhiều vào trợ động từ. Từ 'not' thường đi kèm trợ động từ. Tiếng Việt linh hoạt hơn về vị trí. Từ 'không' có thể đứng trước nhiều loại từ. Phương thức hình thái học cũng khác nhau. Tiếng Anh có tiếp tố phủ định rõ ràng. Tiếng Việt ít dùng hình thái học để tạo phủ định. Các từ vựng hàm ý phủ định cũng có sự khác biệt về tần suất và cách dùng.

4.2. Phân tích đối chiếu cấu trúc cú pháp phủ định Anh Việt.

Cấu trúc cú pháp phủ định có nhiều điểm khác biệt. Tiếng Anh có cấu trúc chặt chẽ. Trật tự từ và trợ động từ là yếu tố quyết định. Ví dụ: 'He does not go.' Tiếng Việt linh hoạt hơn. 'Anh ấy không đi.' hoặc 'Không, anh ấy không đi.' đều được. Cấu trúc phủ định có thể thay đổi ngữ điệu. Các cấu trúc cú pháp đặc biệt cũng được so sánh. Ví dụ: câu nghi vấn mang ý phủ định. Sự khác biệt này ảnh hưởng đến dịch thuật. Nó cũng gây ra khó khăn cho người học.

4.3. Điểm khác biệt về tầm tác động ý phủ định trong đối chiếu.

Tầm tác động của ý phủ định khác nhau giữa hai ngôn ngữ. Tiếng Anh thường có quy tắc rõ ràng hơn. Ví dụ: 'not' thường phủ định động từ chính. Tiếng Việt phụ thuộc nhiều hơn vào ngữ cảnh. Ngữ điệu cũng ảnh hưởng lớn. Một câu tiếng Việt có thể có nhiều cách hiểu. Phụ thuộc vào yếu tố nào bị phủ định. Sự khác biệt này là một thách thức. Nó đòi hỏi người sử dụng phải hiểu sâu. Nó cũng cần có kiến thức về văn hóa giao tiếp.

V.

Tầm tác động của ý phủ định là một khái niệm trung tâm. Nó xác định chính xác phần nào của câu bị phủ định. Sự hiểu biết này rất quan trọng. Nó giúp tránh hiểu lầm trong giao tiếp. Việc xác định tầm tác động không phải lúc nào cũng dễ dàng. Nó phụ thuộc vào cấu trúc ngữ pháp và ngữ cảnh. Luận án này đi sâu vào phân tích. Nó chỉ ra cách ý phủ định ảnh hưởng đến các thành phần câu. Từ đó, người đọc có thể nhận diện các trường hợp phức tạp. Nghiên cứu này đóng góp vào lý thuyết ngữ nghĩa. Nó cũng có ý nghĩa thực tiễn trong giảng dạy và dịch thuật.

5.1. Ý phủ định tác động thành phần chính của câu.

Ý phủ định có thể tác động lên chủ ngữ. Ví dụ: 'Không ai hiểu điều đó.' Hoặc 'Nobody understood that.' Nó cũng có thể phủ định vị ngữ. Đây là trường hợp phổ biến nhất. Ví dụ: 'Anh ấy không ăn cơm.' hay 'He did not eat rice.' Khi phủ định thành phần chính, ý nghĩa cơ bản của câu thay đổi. Việc xác định đúng thành phần bị phủ định rất quan trọng. Nó ảnh hưởng đến thông điệp toàn câu. Phân tích sâu giúp làm rõ các trường hợp này.

5.2. Ý phủ định ảnh hưởng lên các thành phần phụ.

Các thành phần phụ cũng có thể nằm trong tầm tác động phủ định. Bổ ngữ là một ví dụ. 'He gave no money.' (Không cho tiền) hoặc 'Anh ấy không mua sách.' (Không mua sách). Trạng ngữ cũng bị ảnh hưởng. 'He did not come early.' (Không đến sớm) hoặc 'Anh ấy không về nhà hôm qua.' (Không về nhà hôm qua). Định ngữ cũng có thể bị phủ định. 'He has no good ideas.' (Không có ý tưởng hay). Các trường hợp này đòi hỏi sự phân tích kỹ lưỡng. Nó giúp tránh những hiểu lầm về ngữ nghĩa.

5.3. Vai trò của ngữ cảnh trong xác định tầm tác động phủ định.

Ngữ cảnh đóng vai trò quyết định. Nó giúp xác định chính xác tầm tác động phủ định. Một câu có thể có nhiều cách giải thích. Ngữ cảnh sẽ làm rõ ý nghĩa thực sự. Ví dụ: 'Tôi không thích anh ta đến đây.' Có thể là không thích 'anh ta', hoặc không thích 'việc anh ta đến đây'. Ngữ cảnh giao tiếp, tình huống cụ thể sẽ làm rõ. Việc này đặc biệt quan trọng trong các ngôn ngữ có tính ngữ cảnh cao như tiếng Việt. Hiểu biết về ngữ cảnh là chìa khóa. Nó giúp giải mã các câu phủ định phức tạp.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ ngữ văn phân tích đối chiếu câu phủ định tiếng anh và tiếng việt trên bình diện cấu trúc ngữ nghĩa

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (230 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI ; TRUONG DAI HOC KHOA HOC XA HOI VA NHAN VAN TRAN VAN PHƯỚC Chuyên ngành : Lý luận ngôn ngữ Mã số : 5.08 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGỮ VĂN NGƯỜI HƯỚNG DAN KHOA HỌC : ĐAI HỌC QUOC GIA HA (ôi, G§. LE QUANG THIEM TRUNGTAMTHONGTIN 71. TRAN HỮU MẠNH HÀ NỘI -2000 GIẢI THÍCH CAC KÝ HIỆU, CHU VIET TAT ( su dung trong luan an ) TIẾNG VIỆT TIENG ANII BN Bo ngữ A=Adverbial Trang ngữ CN Chủ ngữ AUX=Auxiliary Tro dong tu DT Danh từ C=Complement Bo ngữ ĐDT Đại (danh) từ E=English Tiéng Anh ST Số từ Indef=Indefinite Từ phiếm định TĐT Trợ động từ Num=Numeral Số từ TPĐ Từ phú định O=Object Tân ngữ TrN Trạng ngữ P=Predicate Vị ngữ TT Tính từ Quan=Quantifier Lượng từ VN VỊ ngũ S = Subject Chủ ngữ VT Vị từ V=Vietnamese Tiếng Việt VTTT Vị từ tình thái Các ký hiểu : / hoặc ( ) có thé xuất hiện Ví dụ : Vidu: TN/BN (A) A có thể xuất hiện (trong Oo câu) MỤC LỤC MỞ ĐẦU Trang 1, Giới thiệu dé tài của luận án | 2 Mục đích va ý nghĩa của luận án | 3 Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của luận án 2 A Nhiệm vu nghiên cứu của luận an 4 5 Phương pháp nghiên cứu của luận án 4 6 Bố cục của luận án 6 Chương 1 NHỮNG CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA LUẬN ÁN 1.1 Phu dinh xét vé mat triét hoc 7 1. Phủ định xét về mặt lô-gích học 8 1.

Phủ định xét về mặt mục đích phát ngôn 15 1. Một vài ý kiến tong quan về việc nghiên cúu câu phủ định trên quan — 2l điểm ngôn ngữ học 1. Một số quan điểm của các nha nghiên cứu nước ngòai về câu phủ định 21 1. Một số quan điểm của các nhà nghiên cứu Việt Nam về câu phủ định 27 L5.

Khái niệm "cấu trúc ngữ nghĩa” và "cấu trúc-ngữ nghĩa” của câu 30 15.1, Khái niệm "cấu trúc ngữ nghĩa” của câu 30 1. Khái niệm "cấu trúc-ngữ nghĩa” của câu 34 L6. Khái niệm “tém tác động của ý phủ định” 35 1. Khái niệm “tầm tác động của ý phủ định” theo quan điểm của các nhà 35 nghiên cứu nước ngoài 1.

Khái niệm “tầm tác động của ý phủ định” trong ngữ pháp Viét Nam 36 1. “Tam tác động của ý phú định” và việc phân chia cấu trúc-ngữ nghĩa 37 câu phủ định theo “tầm tác động của ý phủ định” Le Tiéu két 37 hương 2 MIÊU TẢ NHỮNG ĐẶC TRƯNG CẤU TRUC-NGU NGHĨA CUA CÂU PHỦ ĐỊNH TIENG ANH VÀ TIENG VIỆT lỆ Một số quan điểm nước ngòai và Việt Nam về hinh thuức biểu hiện câu 39 phú định 2. Mot số nguyên tắc cần bàn luận 3: Quan niệm về cấu trúc -ngữ nghĩa của câu phủ định 4. Các phương thức thể hiện câu phú định tiếng Anh và tiếng Việt 4.

Phương thức vi trí 42, Phương thức sử dụng các cấu trúc cú pháp 4. Phương thức hình thái học 4. Phương thức từ vung 2 Các mô hình (cấu trúc-ngữ nghĩa) câu phủ định tiếng Anh và tiếng Việt: các mô hình và các biến thể 5. Cac phương thức cấu tao câu phủ định 3.

Cấu tạo câu phủ định theo phương thúc vị trí 5. Cấu trúc phủ định có từ phủ định NOT hoặc hình thức rút gọn NT Mô hình EI : Cấu trúc phủ định trợ động từ (phủ định vị ngữ) 53 Mô hình E2 : Cấu trúc phú định chu ngữ 64 Mô hình E3 : Cấu trúc phủ định bồ ngữ, trạng ngữ và định ngữ 66 Mô hình E4 : Cấu trúc phủ định mệnh đề với NOT 3. Cấu trúc phủ định có từ phủ định NO : Mô hình E5 : Cấu trúc phủ định danh ngữ làm chủ ngữ và bổ ngữ Mô hình E6 : Cấu trúc phú định trạng ngữ Mô hình E7 : Cấu trúc phủ định định ngữ cua trang nett Mô hình E8 : Cấu trúc phủ định tinh lược bang NO, NOBODY. Cấu trúc phủ định có từ NEVER : Mô hình E9.: Cấu trúc phú định trang từ Mô hình E10 :Cấu trúc phủ định trạng ngữ bang HARDLY, SELDOM il Mô hình EII : Cấu trúc phủ định trang ngữ bang giới từ WITHOUT, 96 AGAINST.

Mô hình E12 : Cấu trúc phủ định danh từ làm chủ ngữ hoặc bổ nei bang 98 FEW. LITTLE Cấu tạo ý phủ định theo phương thúc sử dụng cấu trúc cú pháp 100 Cách dùng câu nghi vấn 100 Mô hình tổng quát E13 : 100 ĐI |0252/2 Cấu tạo ý phủ định dùng cấu trúc TOO + Adj/Adv + to-V 104 Mô hình tổng quát E14 : 104 Vis. Cấu tạo ý phủ định theo phương thức hình thái học : 105 Mô hình E15.: Cấu trúc cau phủ định có từ phủ định tiếp tố 105 3. Cấu tạo ý phủ định theo phương thức từ vựng: 108 Mô hình E/V16 : Cau phú định có các từ hàm ý phủ định 108 Mô hình E/V17 : Câu phu định theo khuôn thành ngữ phú định 108 jel Tầm tác động của ý phủ định : 115 1.

Cấu trúc phủ định tác động lên thành phân chính 116 i211. Cấu trúc phủ định tác động lên chủ npữ 116 ya ies Cấu trúc phủ định tác động lên vi ngữ 118 (22a l5: Cấu trúc phủ định tác động lên tòan câu 121 Ds Cấu trúc phủ định tác động lên thành phần phụ 124 22a Cấu trúc phủ định tác động lên bổ nạữ và tan net 124 2. N Cấu trúc phủ định tác động lên trang npữ 127 eed Cấu trúc phủ định tác động lên định ngữ 129 Tiểu kết 132 uong 3 ĐỐI CHIẾU NHỮNG ĐẶC TRƯNG CẤU TRÚC-NGỮ NGHĨA CỦA CÂU PHỦ ĐỊNH TIẾNG ANH VÀ TIẾNG VIỆT Phan tích đối chiếu cấu trúc-ngữ nghĩa câu phủ định theo phương thức 134 cấu tạo II I. Phan tích đối chiếu cấu trúc-ngữ nghĩa câu phủ định theo phương thức 135 VỊ trí w Phân tích đối chiếu cấu trúc-ngữ nghĩa câu phủ định theo phương thức 154 sử dụng các cấu trúc cú pháp 3.

Phân tích đối chiếu cấu trúc-ngữ nghĩa câu phủ định theo phương thức 157 hình thái học 4. Phân tích đối chiếu cấu trúc-ngữ nghĩa phủ định theo phương thức từ 158 vựng 5. Nhan xét chung 161 Phân tích đối chiếu cấu trúc-ngữ nghĩa câu phủ định theo tam phủ 162 định 1. Phan tích đối chiếu cấu trúc-ngữ nghĩa phủ định tác động lên chu ngữ 163 Dễ Phân tích đối chiếu cấu trúc-ngữ nghĩa phủ định tác động lên vị ngữ 165 bà Phân tích đối chiếu cấu trúc-ngữ nghĩa phủ định tác động lên toàn 170 câu 1.

Phân tích đối chiếu cấu trúc-ngữ nghĩa phủ định tác động lên bổ ngữ 173 wa Phân tích đối chiếu cấu trúc-ngữ nghĩa phủ định tác động lên trạng 175 ngữ ) Phân tích đối chiếu cấu trúc-ngữ nghĩa phủ định tac động lên định 176 ngữ Í Nhận xét chung 178 Tiểu kết 179 rong 4 NHỮNG ỨNG DỤNG QUAN TRỌNG CỦA PHÂN TÍCH ĐỐI CHIẾU CÂU PHỦ ĐỊNH TIENG ANH VÀ TIENG VIỆT VÀO VIỆC GIẢNG DẠY TIENG ANH VÀ TIẾNG VIET Mối quan hệ giữa việc học ngôn ngữ hai (ngọai ngữ) với các ngành 180 ngôn ngữ học và tâm lý học Một số ý kiến về sự thụ đắc ngôn ngữ hai 181] Vai trò của phân tích đối chiếu trong việc nghiên cứu các ngôn ngữ 183 nhăm ứng dụng vào việc dạy và học ngôn ngữ hai Phân tích đối chiếu đặc điểm lọai hình của tiếng Anh và tiếng Việt iv Phân tích đối chiếu cấu trúc câu tiếng Anh và tiếng Việt trên bình 187 điện cấu trúc-ngữ nghĩa Những kiến nghị ứng dụng từ kết quả phân tích đối chiếu của luận án 191 1. Phan tích đối chiếu và kha nang du đóan các cấu trúc không tương 191 ứng, các lôi SẼ Phân tích đối chiếu trong việc phân tích các cấp độ khó khăn khi học 192 cau tao câu 3 Phân tích đối chiếu trong việc thiết kế các bài tập cấu trúc 193 4. Phân tích đối chiếu trong thực hành dịch cấu trúc câu 194 Tiểu kết 194 T LUẬN 196 I LIEU THAM KHAO 201 U LUC 212 - 222 MỞ ĐẦU 1. Giới thiệu đề tài của luận án : Luận án này có tên là : PHÂN TÍCH ĐỐI CHIẾU CÂU PHỦ ĐỊNH TIẾNG ANH VÀ TIẾNG VIỆT TRÊN BÌNH DIỆN CẤU TRÚC-NGỮ NGHĨA.

Hướng nghiên cứu của luận án là phân tích đối chiếu ngôn ngữ trên bình diện cấu trúc-ngữ nghĩa biểu hiện. Luận án tập trung miêu tả các đặc trưng cấu trúc-ngữ nghĩa của câu phủ định tiếng Anh và tiếng Việt dựa trên ngữ liệu được viết trong các tác phẩm nghiên cứu, tác phẩm văn học đơn ngữ và song ngữ. Trong quá trình thực hiện với việc lấy tiếng Anh là ngôn ngữ cơ sở và tiếng Việt là ngôn ngữ đối chiếu, luận án sẽ tập trung chủ yếu vào so sánh đối chiếu đặc điểm của hai ngôn ngữ và tìm ra những vận dụng thích hợp vào việc giảng dạy tiếng Anh và tiếng Việt như những ngoại ngữ. Mục đích và ý nghĩa của luận án : Luận án nhằm vào việc phân tích đối chiếu cấu trúc-ngữ nghĩa câu phủ định tiếng Anh và tiếng Việt.

Luận án được thực hiện vì những lý do sau đây: 2. Xét về mặt lý luận, việc nghiên cứu ngữ pháp, đặc biệt là cấu trúc của đơn vị câu là một trong những nội dung rất quan trọng của việc nghiên cứu cấu trúc ngôn ngữ dù việc nghiên cứu dựa trên ngữ pháp truyền thống hay ngữ pháp hiện đại. Trong số các kiểu câu phân lọai theo mục đích giao tiếp thì câu phủ định là một hiện tượng phổ quát của tất cả các ngôn ngữ trên thế giới. Không ai trong hoạt động giao tiếp và tư duy hàng ngày mà không sử dụng câu phủ định.

Mặc dù đã có nhiều nghiên cứu về câu phủ định trong từng ngôn ngữ Anh và Việt , tuy nhiên việc nghiên cứu đối chiếu đặc biệt là đối chiếu những ngôn ngữ không cùng lọai hình như tiếng Anh và tiếng Việt , phản ánh những nền văn hóa khác nhau , cách tư duy. chông giống nhau của những cộng đồng người sử dụng vẫn chưa nhiều và chưa có ‘inh hệ thống. Cho nên việc nghiên cứu đối chiếu cấu trúc-ngữ nghĩa câu phủ định tiếng Anh và tiếng Việt sẽ góp phần làm phong phú lý luận của ngữ pháp liên hệ với câu và làm bộc lộ được đặc trưng lọai hình của từng ngôn ngữ. Xét về mặt thực tiễn, tiếng Anh đang là một trong những ngôn ngữ được dùng nhiều trong giao tiếp quốc tế hiện nay.

Số người Việt Nam trong và ngòai nước học để sử dụng thành thạo tiếng Anh và số người nước ngòai học tiếng Việt ở các nước như Anh, Mỹ ngày càng gia tăng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ ngữ văn phân tích đối chiếu câu phủ định tiế" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ ngữ văn phân tích đối chiếu câu phủ định tiếng Việt và tiếng Anh, đề xuất mô hình ngữ pháp so sánh.

Luận án "Luận án tiến sĩ ngữ văn phân tích đối chiếu câu phủ định tiế" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2000.

Luận án "Luận án tiến sĩ ngữ văn phân tích đối chiếu câu phủ định tiế" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ ngữ văn phân tích đối chiếu câu phủ định tiế" thuộc chuyên ngành Lý luận ngôn ngữ. Danh mục: Ngôn Ngữ Học Ứng Dụng.

Luận án "Luận án tiến sĩ ngữ văn phân tích đối chiếu câu phủ định tiế" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ ngữ văn phân tích đối chiếu câu phủ định tiế" có 230 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ ngữ văn phân tích đối chiếu câu phủ định tiế" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter