Luận án tiến sĩ ngữ văn ngữ điệu tiếng anh đối với người việt nói tiếng anh
Luận án tiến sĩ nghiên cứu ngữ điệu tiếng Anh ảnh hưởng đến người Việt. Phân tích đặc trưng và đề xuất giải pháp ứng dụng.
Lí luận Ngôn ngữ
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
233
Thời gian đọc
35 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Tổng quan luận án Ngữ điệu tiếng Anh cho người Việt
Luận án tập trung nghiên cứu ngữ điệu tiếng Anh. Đối tượng là người Việt nói tiếng Anh. Mục tiêu chính là hiểu rõ đặc điểm ngữ điệu tiếng Anh. Nghiên cứu xác định những khó khăn của người Việt. Tìm hiểu nguyên nhân gây lỗi ngữ điệu cũng là mục tiêu. Công trình cung cấp cơ sở lý luận vững chắc. Đề tài khảo sát thực tế quá trình phát âm. Phân tích kết quả, đưa ra đánh giá cụ thể. Phạm vi nghiên cứu giới hạn. Tập trung vào các mẫu ngữ điệu cơ bản. Luận án có ý nghĩa khoa học và thực tiễn sâu sắc. Góp phần nâng cao chất lượng giảng dạy và học tập ngữ điệu tiếng Anh. Nghiên cứu áp dụng nhiều phương pháp khoa học. Thu thập dữ liệu, phân tích định lượng, định tính. Các đóng góp của luận án được trình bày rõ ràng. Bố cục luận án bao gồm ba chương chính. Mỗi chương đi sâu vào một khía cạnh. Đảm bảo tính logic và toàn diện cho công trình.
1.1. Mục tiêu và lý do nghiên cứu ngữ điệu tiếng Anh
Luận án ra đời do nhu cầu thực tế. Phát âm tiếng Anh chuẩn là cần thiết. Ngữ điệu là yếu tố quan trọng trong giao tiếp. Người Việt thường gặp khó khăn về ngữ điệu. Các lý do khác nhau ảnh hưởng đến phát âm. Luận án đặt ra mục tiêu kép. Đầu tiên, khảo sát thực trạng ngữ điệu. Xem xét cách người Việt thể hiện và cảm nhận ngữ điệu. Kế đến, phân tích sự khác biệt. So sánh ngữ điệu người Việt với tiếng Anh chuẩn. Mục tiêu cuối cùng là chỉ ra nguyên nhân. Hiểu rõ các yếu tố gây lỗi ngữ điệu. Từ đó, đưa ra kiến nghị hữu ích. Nâng cao hiệu quả giảng dạy và học tập ngữ điệu.
1.2. Phạm vi và phương pháp nghiên cứu luận án
Phạm vi nghiên cứu được xác định rõ. Luận án tập trung vào ngữ điệu tiếng Anh. Cụ thể là các mẫu ngữ điệu cơ bản. Đối tượng khảo sát là người Việt. Phương pháp nghiên cứu đa dạng. Phương pháp phân tích và tổng hợp lý thuyết. Tìm hiểu các công trình về ngữ điệu. Phương pháp khảo sát thực nghiệm. Tiến hành các bài kiểm tra ngữ điệu. Thu thập dữ liệu phát âm của người học. Áp dụng phương pháp thống kê toán học. Phân tích kết quả định lượng. Sử dụng cả phân tích định tính. Đánh giá chi tiết các lỗi ngữ điệu. So sánh, đối chiếu các dữ liệu. Đảm bảo tính khách quan và khoa học của nghiên cứu.
1.3. Ý nghĩa đóng góp của nghiên cứu ngữ điệu
Luận án mang ý nghĩa khoa học sâu sắc. Góp phần làm rõ thêm lý thuyết ngữ điệu. Đặc biệt, xem xét sự tương tác ngôn ngữ. Tiếng Việt và tiếng Anh có những điểm khác biệt. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn toàn diện. Về việc hình thành ngữ điệu tiếng Anh ở người Việt. Đóng góp thực tiễn của luận án cũng lớn. Cung cấp tài liệu tham khảo quý giá. Cho giáo viên và người học tiếng Anh. Giúp họ hiểu rõ hơn về vấn đề ngữ điệu. Đề xuất các giải pháp giảng dạy hiệu quả hơn. Hỗ trợ người học cải thiện phát âm. Nâng cao kỹ năng giao tiếp tiếng Anh của cộng đồng.
II.Ngữ điệu tiếng Anh Cơ sở lý luận định nghĩa cốt lõi
Chương này xây dựng nền tảng lý thuyết. Khái niệm ngữ điệu được định nghĩa. Các yếu tố liên quan cũng được làm rõ. Ngữ điệu không chỉ là cao độ. Nó bao gồm nhiều đặc trưng âm học. Nghiên cứu xem xét các cách miêu tả. Từ cách tiếp cận đường nét đến độ cao. Mỗi cách có ưu điểm riêng. Các chức năng của ngữ điệu cũng được phân tích. Chức năng ngữ pháp, biểu thái rất quan trọng. Ngữ điệu giúp truyền tải ý nghĩa chính xác. Nó còn thể hiện thái độ của người nói. So sánh ngữ điệu với thanh điệu. Điều này rất cần thiết cho người Việt. Tiếng Việt là ngôn ngữ thanh điệu. Hiểu rõ sự khác biệt là chìa khóa. Ngữ điệu tiếng Anh phức tạp hơn. Nó đòi hỏi sự luyện tập chuyên sâu.
2.1. Khái niệm ngữ điệu tiếng Anh và các đặc trưng
Ngữ điệu tiếng Anh là sự thay đổi cao độ. Cao độ thay đổi trong một phát ngôn. Nó không mang tính khu biệt từ vựng. Khác với thanh điệu trong tiếng Việt. Các đặc trưng điệu tính của ngữ điệu tiếng Anh bao gồm: chuyển dịch cao độ, trọng âm từ, đơn vị ngữ điệu, nhịp điệu, chỗ ngưng nghỉ, và tốc độ nói. Chuyển dịch cao độ tạo nên giai điệu. Trọng âm từ giúp nhấn mạnh. Đơn vị ngữ điệu là các đoạn phát ngôn. Nhịp điệu điều hòa lời nói. Chỗ ngưng nghỉ giúp phân tách thông tin. Tốc độ ảnh hưởng đến sự truyền tải. Hiểu rõ các đặc trưng này là cơ sở. Giúp nắm bắt bản chất của ngữ điệu.
2.2. Các cách miêu tả ngữ điệu tiếng Anh khác nhau
Ngữ điệu có thể được miêu tả theo nhiều cách. Cách phổ biến nhất là miêu tả theo đường nét. Nó biểu diễn sự lên xuống của cao độ. Giống như một đồ thị âm thanh. Cách thứ hai là miêu tả theo độ cao. Tập trung vào các mức cao độ. Ví dụ: cao, trung bình, thấp. Cách thứ ba kết hợp cả hai. Miêu tả theo đường nét và độ cao. Mỗi cách miêu tả có những ưu nhược điểm. Nó phù hợp với các mục đích khác nhau. Việc lựa chọn phương pháp miêu tả. Phụ thuộc vào khía cạnh muốn nhấn mạnh. Luận án sử dụng phương pháp phù hợp. Giúp phân tích ngữ điệu một cách hiệu quả.
2.3. Chức năng chính của ngữ điệu và quan hệ thanh điệu
Ngữ điệu có nhiều chức năng quan trọng. Chức năng ngữ pháp giúp phân biệt câu hỏi, câu trần thuật. Chức năng biểu thái thể hiện cảm xúc, thái độ. Chức năng nhấn âm làm nổi bật thông tin. Chức năng diễn ngôn giúp tổ chức hội thoại. Chức năng khu biệt phân biệt ý nghĩa. Chức năng dụng học liên quan đến bối cảnh. Hiểu các chức năng này là thiết yếu. Về quan hệ ngữ điệu và thanh điệu, hai khái niệm này khác biệt. Ngữ điệu là đặc trưng của câu. Thanh điệu là đặc trưng của từ. Tiếng Việt có thanh điệu, tiếng Anh không. Sự khác biệt này gây khó khăn. Cho người Việt khi học ngữ điệu tiếng Anh. Cần phân biệt rõ ràng để tránh nhầm lẫn.
III.Các mô hình ngữ điệu tiếng Anh Phân tích và mối quan hệ
Chương này đi sâu vào ngữ điệu tiếng Anh. Các quan niệm khác nhau về ngữ điệu được trình bày. Nghiên cứu tham khảo các nhà ngôn ngữ học lớn. Ví dụ: Halliday, O’Connor, Cruttenden. Mỗi quan điểm có điểm nhấn riêng. Luận án lựa chọn các mô hình ngữ điệu cơ bản. Các tiêu chí lựa chọn được nêu rõ. Mô hình ngữ điệu cao-xuống thấp, thấp-lên cao được giới thiệu. Mỗi mẫu có cấu trúc và chức năng riêng. Luận án cũng phân tích mối quan hệ. Giữa ngữ điệu và các phương tiện khác. Nhịp điệu, phép chấm câu và điệu bộ. Chúng tương tác với ngữ điệu. Tạo nên sự truyền đạt ý nghĩa toàn diện. Hiểu rõ các mô hình và mối quan hệ này. Đây là bước quan trọng để nắm vững ngữ điệu.
3.1. Các quan niệm khác nhau về ngữ điệu tiếng Anh
Các nhà ngôn ngữ học có những quan niệm đa dạng về ngữ điệu. Halliday coi ngữ điệu là một phần của hệ thống ngữ pháp-ngữ nghĩa. Ông tập trung vào vai trò ngữ điệu trong cấu trúc thông tin. O’Connor lại nhấn mạnh vai trò ngữ điệu trong giao tiếp. Ông phân loại các mẫu ngữ điệu cơ bản. Cruttenden tập trung vào các khía cạnh âm học của ngữ điệu. Ông nghiên cứu sâu về các tông điệu và ranh giới tông điệu. Các quan niệm này cung cấp cái nhìn toàn diện. Về các khía cạnh khác nhau của ngữ điệu. Luận án tổng hợp các quan điểm này. Từ đó xây dựng cơ sở lý thuyết cho nghiên cứu.
3.2. Các mô hình ngữ điệu tiếng Anh cơ bản được chọn
Luận án xác định một số mô hình ngữ điệu cơ bản. Các mô hình này phổ biến trong tiếng Anh chuẩn. Ví dụ bao gồm: mô hình cao-xuống thấp (High-Fall), mô hình thấp vừa-xuống thấp (Mid-Fall), mô hình thấp/trung bình-lên cao (Low/Mid-Rise), mô hình thấp-lên cao trung bình (Low-Mid-Rise), mô hình trung bình-ngang (Mid-Level), mô hình lên-xuống (Rise-Fall), và mô hình xuống-lên (Fall-Rise). Mỗi mô hình có hình dạng cao độ đặc trưng. Chúng mang các chức năng ngữ nghĩa khác nhau. Ví dụ, Fall-Rise thường thể hiện sự không chắc chắn. Các tiêu chí lựa chọn mô hình dựa trên tần suất sử dụng. Cũng như tầm quan trọng trong giao tiếp tiếng Anh. Việc nắm vững các mô hình này là cần thiết. Đặc biệt cho người học tiếng Anh.
3.3. Quan hệ giữa ngữ điệu với nhịp điệu và các yếu tố khác
Ngữ điệu không tồn tại độc lập. Nó có mối quan hệ chặt chẽ với các yếu tố khác. Nhịp điệu là một trong số đó. Mối quan hệ giữa ngữ điệu và nhịp điệu. Thể hiện cả về hình thức và nội dung. Ngữ điệu và phép chấm câu cũng liên quan. Dấu chấm, phẩy thường đi cùng với ngữ điệu. Chúng báo hiệu chỗ ngưng nghỉ. Ngữ điệu cũng có mối quan hệ với điệu bộ. Cử chỉ, nét mặt bổ trợ cho ngữ điệu. Chúng giúp truyền tải thông điệp hiệu quả hơn. Sự kết hợp các yếu tố này. Tạo nên sự phong phú trong giao tiếp. Người học cần chú ý đến tất cả các yếu tố này. Khi luyện tập ngữ điệu tiếng Anh.
IV.Ngữ điệu tiếng Anh ở người Việt Khảo sát kết quả thực tế
Chương này trình bày kết quả khảo sát. Khảo sát được thực hiện trên người Việt. Nghiên cứu xem xét cách họ thể hiện ngữ điệu. Cả khả năng cảm nhận ngữ điệu cũng được đánh giá. Phương hướng chỉ đạo rõ ràng. Tổ chức khảo sát được thực hiện bài bản. Đối tượng khảo sát đa dạng. Các sinh viên chuyên và không chuyên tiếng Anh tham gia. Cách tiến hành khảo sát được mô tả chi tiết. Dữ liệu thu thập được phân tích kỹ lưỡng. Kết quả cho thấy nhiều điểm thú vị. Về các mô hình ngữ điệu được người Việt sử dụng. Những điểm tương đồng với tiếng Anh chuẩn được ghi nhận. Đồng thời, những điểm dị biệt cũng rõ ràng. Phần này cung cấp cái nhìn thực tế. Về trình độ ngữ điệu của người Việt. Đây là cơ sở để đưa ra các giải pháp cải thiện.
4.1. Khảo sát sự thể hiện ngữ điệu tiếng Anh của người Việt
Khảo sát này tập trung vào khả năng phát âm. Kiểm tra cách người Việt tạo ra các mẫu ngữ điệu. Các bài tập đọc câu, đoạn văn được sử dụng. Dữ liệu âm thanh được ghi âm lại. Sau đó tiến hành phân tích âm học. Đánh giá độ chính xác của ngữ điệu. So sánh với các mẫu ngữ điệu chuẩn. Kết quả cho thấy nhiều người Việt gặp khó khăn. Trong việc tạo ra các tông điệu chính xác. Đặc biệt là các mẫu ngữ điệu phức tạp. Ví dụ, Rise-Fall hoặc Fall-Rise. Việc thiếu các tông điệu chuẩn. Ảnh hưởng đến sự rõ ràng của thông điệp. Nó cũng gây ra hiểu lầm trong giao tiếp. Kết quả khảo sát là cơ sở quan trọng. Để nhận diện các vấn đề phát âm.
4.2. Khảo sát sự cảm nhận ngữ điệu tiếng Anh của người Việt
Bên cạnh khả năng thể hiện, khả năng cảm nhận cũng quan trọng. Khảo sát này đánh giá khả năng hiểu. Người Việt nghe và phân biệt ngữ điệu. Các đoạn ghi âm với ngữ điệu khác nhau được phát. Người tham gia phải xác định ý nghĩa. Hoặc phân loại loại câu (hỏi, trần thuật). Kết quả cho thấy năng lực cảm nhận cũng có hạn chế. Nhiều người khó phân biệt được sự khác biệt tinh tế. Giữa các mẫu ngữ điệu gần giống nhau. Khó khăn trong cảm nhận có thể dẫn đến. Khó khăn trong việc bắt chước và thể hiện. Điều này tạo thành một vòng luẩn quẩn. Ảnh hưởng đến việc tiếp thu ngữ điệu tiếng Anh.
4.3. So sánh ngữ điệu tiếng Anh chuẩn và ngữ điệu người Việt
Phân tích so sánh giữa ngữ điệu tiếng Anh chuẩn. Và ngữ điệu được người Việt thể hiện. Nghiên cứu chỉ ra những nét tương đồng. Một số mẫu ngữ điệu cơ bản có thể được phát âm đúng. Về dạng thức và chức năng, có sự trùng khớp nhất định. Tuy nhiên, những điều dị biệt rất đáng kể. Sự khác biệt rõ ràng về dạng thức. Người Việt thường có xu hướng làm phẳng ngữ điệu. Hoặc sử dụng các tông điệu không tự nhiên. Về chức năng, ngữ điệu của người Việt. Đôi khi không truyền tải đúng ý nghĩa mong muốn. Sự khác biệt này là nguyên nhân chính. Gây ra các lỗi giao tiếp. Hiểu rõ sự khác biệt giúp định hướng cải thiện.
V.Ngữ điệu tiếng Anh của người Việt Khó khăn và nguyên nhân
Phần này tập trung phân tích khó khăn. Người Việt gặp phải khi học ngữ điệu. Các nguyên nhân gây lỗi được chỉ ra cụ thể. Có cả yếu tố chủ quan và khách quan. Yếu tố chủ quan liên quan đến người học. Yếu tố khách quan liên quan đến phương pháp. Luận án cũng phân tích sâu hơn. Nguyên nhân theo loại hình học ngôn ngữ. Trọng âm và ngữ điệu tiếng Việt được xem xét. Ảnh hưởng của tiếng mẹ đẻ là rất lớn. Tiếng Việt có hệ thống thanh điệu phức tạp. Điều này ảnh hưởng đến việc tiếp nhận ngữ điệu. Việc thiếu nhận thức về ngữ điệu. Cũng là một nguyên nhân phổ biến. Giáo viên và người học cần chú ý. Để khắc phục hiệu quả các vấn đề này.
5.1. Những khó khăn chính trong ngữ điệu tiếng Anh
Người Việt gặp nhiều khó khăn trong ngữ điệu. Một khó khăn là chủ quan. Người học thường ít chú ý đến ngữ điệu. Họ tập trung vào từ vựng, ngữ pháp. Việc thiếu luyện tập thường xuyên là vấn đề. Thiếu môi trường giao tiếp tự nhiên. Khó khăn khách quan cũng tồn tại. Chương trình giảng dạy chưa chú trọng ngữ điệu. Giáo viên có thể thiếu kinh nghiệm. Hoặc thiếu tài liệu chuyên sâu về ngữ điệu. Việc đánh giá ngữ điệu cũng còn hạn chế. Các yếu tố này kết hợp lại. Tạo thành rào cản lớn cho người học. Khắc phục đòi hỏi sự thay đổi toàn diện.
5.2. Các nguyên nhân gây lỗi ngữ điệu ở người Việt
Nguyên nhân gây lỗi ngữ điệu rất đa dạng. Xét về loại hình học, tiếng Việt là ngôn ngữ đơn lập, có thanh điệu. Tiếng Anh là ngôn ngữ trọng âm và ngữ điệu. Sự khác biệt này tạo ra sự can thiệp. Người Việt thường mang ngữ điệu tiếng Việt sang tiếng Anh. Xét theo trọng âm, người Việt gặp khó khăn. Trong việc đặt trọng âm đúng chỗ. Điều này ảnh hưởng đến nhịp điệu. Và cuối cùng là ngữ điệu tổng thể. Vấn đề ngữ điệu trong tiếng Việt cũng là một nguyên nhân. Các tông điệu của tiếng Việt. Không có sự tương đồng trực tiếp với tiếng Anh. Điều này dẫn đến sự sai lệch trong phát âm.
5.3. Ảnh hưởng của ngữ điệu tiếng Việt lên phát âm tiếng Anh
Ngữ điệu tiếng Việt ảnh hưởng sâu sắc. Đến phát âm ngữ điệu tiếng Anh. Người Việt có xu hướng giữ cao độ ổn định. Trong các âm tiết của một từ. Điều này khác biệt với tiếng Anh. Tiếng Anh có sự thay đổi cao độ linh hoạt hơn. Sự can thiệp của thanh điệu tiếng Việt. Khiến người học khó tạo ra các tông điệu. Các mẫu ngữ điệu tiếng Anh không quen thuộc. Ảnh hưởng đến khả năng diễn đạt cảm xúc. Gây ra sự hiểu lầm hoặc thiếu tự nhiên. Nhận thức rõ về ảnh hưởng này. Giúp người học và giáo viên. Đề ra phương pháp luyện tập phù hợp. Nâng cao hiệu quả cải thiện ngữ điệu.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (233 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐÁI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI “NO Al HOO KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VAN <2) S4 MG BOY SN IR Sa 10h BƠI ROT OA #8 CW 908 210 a NGUYÊN HUY KỶ NGU DIEU TIẾNG ANH + VOENGUOL VIỆT NÓI TIENG ANH ị Ve | LUẬN ÁN TIEN SĨ NGU VĂN HỆ, | N NGANH: LÍ LUẬN NGON NGỮ MA SO: 5.08 i HÀ NỘI - 2004 S menisci fone ain e. ee aan ST ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN NGUYÊN HUY KỶ — NGỮ DIEU TIENG ANH DOI VỚI NGƯỜI VIỆT NÓI TIENG ANH LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGỮVĂN CHUYÊN NGÀNH: LÍ LUẬN NGÔN NGỮ MÃ SỐ: 5.08 Người hướng dan khoa học: GS.TS ĐOÀN THIỆN THUẬT TS HOANG CAO CƯƠNG [ ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI _ HÀ NỘI - 2004 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học do chính tôi thực hiện. Mọi số liệu, tư liệu, các vấn đề trình bày và kết quả nghiên cứu nêu trong luận án này là trung thực và chưa được công bố trong bất cứ công trình nào trước đó. ngày 26 tháng 12 năm 2004 Tác gia luận án NGUYÊN HUY KỶ TRANG GHI ƠN Tác giả luận án xin bày to lòng biết ơn sâu sắc đến các GS, TS và các thầy cô giáo trong khoa Ngôn ngữ học, trường DHKHXH & NV, DHOGHN vì những sự giúp đố nhiệt tình, chân thành, hiệu quả trong suốt quá trình tác gia luận án theo học chương trình NCS và làm luận án tại đây.
Đặc biệt, tác giả luận án trân trọng cảm ơn sự hướng dân khoa học đây hiệu quả, trách nhiệm cao của GS —TS Đoàn Thiện Thuật và TS Hoàng Cao Cương. Trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và viết luận án, tôi đã nhận được rất nhiều sự động viên, giúp đỡ về mọi mặt của các cấp lãnh dao trường CDSP Ha Nội, cua các đồng nghiệp tại khoa Ngoại ngữ - nơi tôi dang trực tiếp giảng dạy tiếng Anh — của các SV chuyên và không chuyên Anh trường CĐSP Hà Nội. Nhân đây, cho phép tôi duoc cam ơn tất cả. Tác giả luận án chan thành cam ơn các TLV, TNV ở trong và ngoài Hà Nội đã dành thời gian và tâm huyết giúp tác gid hoàn thành công việc khảo sát su phạm và điều tra điền dã.
Xin cam ơn các GV, SV đã trực tiếp giúp tác giả. phản thu băng tiếng, ghi âm, thực hiện công việc thống kê kết qua khảo sát và hoàn thiện việc đánh may luận án này. Cuối cùng, tôi không thể không nhắc tới sự động viên, chăm lo, chia sẽ của gia đình tôi. Một lần nữa, cho phép tác giả được nói lời cảm ơn tất cả bởi nếu không có những sự giúp đỡ tận tâm ấy, luận án khó có thể hoàn thành.
Hà Nội, ngày 26 tháng 12 năm 2004 Tác giả luận án NGUYEN HUY KỶ il MỤC LỤC MO ĐẦU Trang 1. Lí do chọn đề tài | 2. Mục tiêu nghiên cứu | 3. Đối tượng và khách thể nghiên cứu 2 4.
Phạm vi nghiên cứu 2 5. Phương pháp nghiên cứu 2 6. Ý nghĩa của luận án 2 7. Một số đóng góp của luận án 3 8.
Bố cục của luận án. CHƯƠNG 1 : CƠ SỞ LÍ LUẬN 1. Ngữ điệu và những khái niệm có liên quan 6 1. Nội dung thuật ngữ ngữ điệu 6 1.
Ngữ điệu tiếng Anh 7 1. Đặc trưng điệu tính của ngữ điệu tiếng Anh 7 1. Một số khái niệm có liên quan đến ngữ điệu tiếng Anh 8 - Chuyển dich cao độ - Trọng âm từ - Đơn vị ngữ điệu - Nhịp điệu - Chỗ ngưng nghỉ - Tốc độ 1. Các cách miêu tả ngữ điệu khác nhau 24 1.
Miêu tả theo đường nét 24 1. Miêu tả theo độ cao 25 1. Miêu ta theo đường nét va độ cao 25 ill 1. Một số chức năng cơ bản của ngữ điệu 25 1.
Chức năng ngữ pháp 26 1. Chức năng biểu thái 28 1. Chức năng nhấn âm 29 1. Chức năng diễn ngôn 30 1.
Chức năng khu biệt 30 1. Chức năng dụng học 31 1. Ngữ điệu va thanh điệu a1 1. Tiéu két 33 CHUONG 2 : NGU DIEU TIENG ANH 2.
Các quan niệm khác nhau về ngữ điệu tiếng Anh 34 2. Quan niệm của Halliday 36 2. Quan niệm của O’Connor 40 2. Quan niệm của Cruttenden 44 2.
Một số tiêu chí chính dùng để lựa chọn các MHND tiếng 46 Anh cơ bản 2. Các MHNĐ cơ bản trong tiếng Anh 47 - MHND cao - xuống thấp - MHND thấp vừa - xuống thấp - MHND thấp / TB - lên cao - MHNĐ thấp - lên cao TB - MHND TB - ngang - MHND lên — xuống - MHND xuống - lên 2. Quan hệ giữa ngữ điệu và các phương tiện khác 69 2. Quan hệ giữa ngữ điệu và nhịp điệu trong tiếng Anh 69 - Mối quan hệ về hình thức - Mối quan hệ về nội dung IV 2.
Quan hệ giữa ngữ điệu và phép chấm câu 72 2. Quan hệ giữa ngữ điệu và điệu bộ 75 2. Tiểu kết 76 CHƯƠNG3 : NGỮ ĐIỆU TIẾNG ANH Ở NGƯỜI VIỆT 3. Dẫn nhập eu 3.
Những khảo sát về sự thể hiện ngữ điệu tiếng Anh của người Mà Việt 3. Phương hướng chỉ đạo oF 3.Tổ chức khảo sát 77 3. Kết quả khảo sát về sự thể hiện ngữ điệu tiếng Anh của người os) Việt 3. Khảo sát sự cảm nhận ngữ điệu tiếng Anh của người Việt 96 3.
Đối tượng khảo sát 96 3. Cách tiến hành 96 3. Kết quả khảo sát về sự cảm nhận 97 3. Các MHND tiếng Anh ở người Việt 98 3.
MHNĐ TB - ngang 108 3. MHND lên — xuống 110 3. MHND xuống - lên 1115 3. So sánh các MHNĐ Anh chuẩn với các MHNĐ Anh ở người 117 Việt 3.
Những nét tương đồng 117 - Về dạng thức - Về chức năng 3. Những điều dị biệt 118 - Về dạng thức - Về chức năng 3. Kết quả cảm nhận và thể hiện ngữ điệu tiếng Anh ở người 119 Việt 3. Một số khó khăn và nguyên nhân gây lỗi ngữ điệu 125 3.
Một số khó khăn 135 - Khó khăn về chủ quan - Khó khăn về khách quan 3. Nguyên nhân gây lỗi ngữ điệu 129 - Xét về loại hình học - Xét theo trọng âm - Xét theo ngữ điệu + Vấn đề ngữ điệu trong tiếng Việt + Ngữ điệu tiếng Anh 3. Một số biện pháp khắc phục các khó khăn và lỗi ngữ điệu 139 3. Biện pháp khắc phục những khó khăn về chủ quan iss 3.
Biện pháp khắc phục những khó khăn về khách quan t1 3. Một số biện pháp khắc phục lỗi ngữ điệu 158 - Biện pháp khác phục lỗi thể hiện cao độ và đường nét ngữ điệu - Biện pháp khác phục lỗi thể hiện trọng âm - Biện pháp khắc phục lỗi thể hiện ngưng nghỉ 3. Đánh giá kết quả thử nghiệm các biện pháp khắc phục những khó khăn và lỗi về ngữ điệu tiếng Anh ở người Việt 3. Các biện pháp khắc phục những khó khăn - Về chủ quan - Về khách quan 3.
Các biện pháp khắc phục lỗi ngữ điệu tiếng Anh 163 3. Kết quả thử nghiệm các biện pháp trên 164 VI - Mức độ cảm nhận - Mức độ thể hiện - Nhận xét 3. Tiểu kết 166 KẾT LUẬN 167 169 CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIÁ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN 170 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHU LUC I. Danh sách các tư liệu viên 18] II.
Các ngôn bản được sử dụng để khảo sát 183 III. Phiếu khảo sát mức độ cảm nhận ý nghĩa các MHND 186 tiếng Anh ở người Việt IV. Phiếu khảo sát mức độ thể hiện ngữ điệu tiếng Anh 187 V. Phiếu khảo sát tình hình dạy và học tiếng Anh (liên 189 quan đến ngữ điệu) VỊ.
Một số cách luyện ngữ điệu tiếng Anh cho người Việt 191 VII. Một số dạng bài tập cơ bản về ngữ điệu tiếng Anh 192 VIII. Kết quả nghiên cứu thực nghiệm bằng máy tính 194 IX. Truy cap từ Internet 198 X.
Các MHND tiếng Anh 159 Vil BẢNG VIẾT TẮT .T : Âm tiết SVC : Co so vat chat ¡m1 : Cambridge University Press. DVND : Đơn vị ngữ điệu. DVNhD : Đơn vị nhịp điệu oo.GV : Giáo viên. KH : Khoa hoc .KT : Kĩ thuật »«KRTDG : Kiểm tra đánh giá.
LT : Loại đối tượng. MHND : Mẫu hình ngữ điệu .NBHT : Ngôn bản hội thoại .NBT: : Ngon ban tin OUP : Oxford University Press.PC : Phi chuẩn .PN : Phát ngôn .SV : Sinh viên. TB : Trung bình a Bi : Tư liệu viên. TNV : Thử nghiệm viên.
VB : Văn bản Win : Xếp loại Z : Yếu Vill Đ Ạ I H Ọ C Q U Ố C G I A H À N Ộ I TRUNG TAM THONG TIN THU VIEN 1. Lí do chọn đề tài: Là GV dạy tiếng Anh gần 25 năm trong nghề, chúng tôi thấy ngữ điệu tiếng Anh khó luyện và khó đạt yêu cầu. Việc phải lên giọng hay xuống giọng, nhấn trọng âm vào âm tiết nào của từ.vốn đã không đơn giản; hơn thế nữa chủ thể PN phải biết sử dụng đúng ngữ điệu cho phù hợp với từng tình huống giao tiếp.lại càng không đơn giản chút nào. Chúng tôi nghiên cứu Ngw điệu tiếng Anh doi với người Việt nói tiếng Anh bởi lẽ cho đến nay vẫn chưa có tác giả nào nghiên cứu một cách chuyên sâu, day đủ, hệ thống dưới dang một luận án tiến sĩ chuyên ngành lí luận ngôn ngữ.
Điều này đã phần nào làm cho chúng tôi cảm thấy khó khăn hơn trong việc tra cứu, tham khảo.những vấn đề có liên quan. Nhưng mặt khác, chính những khó khăn này đã buộc chúng tôi phải nỗ lực nhiều hơn, học hỏi nhiều hơn, trao đổi nhiều hơn với những giáo sư, tiến sĩ, những đồng nghiệp quan tâm đến phạm vi nghiên cứu này. Chúng tôi nghĩ rằng thực hiện tốt luận án này cũng phần nào giúp cho việc dạy — học tiếng Anh của chúng ta nói chung, ngữ điệu của ngôn ngữ ấy nói riêng, đặc biệt là kĩ năng nghe — nói, ngày càng tốt hơn. Mục tiêu nghiên cứu: - - Nghiên cứu những nội dung cơ bản có tính lí luận liên quan đến ngữ điệu và ngữ điệu tiếng Anh.
Nội dung này sẽ được tác giả luận án trình bày chi tiết ở chương | và chương 2. - Nghiên cứu sự thé hiện và cam nhận ngữ điệu tiếng Anh ở người Việt. Theo đó, chúng tôi nghiên cứu một số lỗi về ngữ điệu tiếng Anh đối với người Việt nói tiếng Anh và các vấn đề có liên quan.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ ngữ văn ngữ điệu tiếng anh đối với người việ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu ngữ điệu tiếng Anh ảnh hưởng đến người Việt. Phân tích đặc trưng và đề xuất giải pháp ứng dụng.
Luận án "Luận án tiến sĩ ngữ văn ngữ điệu tiếng anh đối với người việ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Quốc gia Hà Nội, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn. Năm bảo vệ: 2004.
Luận án "Luận án tiến sĩ ngữ văn ngữ điệu tiếng anh đối với người việ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ ngữ văn ngữ điệu tiếng anh đối với người việ" thuộc chuyên ngành Lí luận Ngôn ngữ. Danh mục: Ngôn Ngữ Học Ứng Dụng.
Luận án "Luận án tiến sĩ ngữ văn ngữ điệu tiếng anh đối với người việ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ ngữ văn ngữ điệu tiếng anh đối với người việ" có 233 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ ngữ văn ngữ điệu tiếng anh đối với người việ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.