Nghiên cứu ngôn ngữ phóng sự báo in tiếng Anh và tiếng Việt - Nguyễn Thị Thanh Hương

Luận án tiến sĩ khám phá sự tương đồng và khác biệt trong ngôn ngữ phóng sự giữa báo in tiếng Anh và tiếng Việt, góp phần phát triển ngữ văn đối chiếu.

Chuyên ngành

Lí luận Ngôn ngữ

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

278

Thời gian đọc

42 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Đặc điểm ngôn ngữ phóng sự Cơ sở lý luận phương pháp

Nghiên cứu này khám phá ngôn ngữ phóng sự. Nó tập trung vào báo in tiếng Anh và tiếng Việt. Luận án xây dựng nền tảng lý luận vững chắc. Nó phân tích sâu các đặc điểm của thể loại báo chí này. Các khái niệm về phóng sự được trình bày chi tiết. Vị trí của phóng sự trong hệ thống thể loại báo chí được xác định. Các đặc trưng điển hình về cấu trúc hình thức được làm rõ. Phương thức tiếp cận sự kiện của phóng sự cũng được miêu tả. Văn phong báo chí của phóng sự là trọng tâm phân tích. Luận án đưa ra các tiêu chí nhận diện tác phẩm phóng sự. Đây là cơ sở để phân biệt phóng sự với các thể loại khác. Nghiên cứu cũng đi sâu vào diễn ngôn báo chí. Nó áp dụng lý thuyết phân tích diễn ngôn báo chí. Mục tiêu là hiểu rõ hơn cách ngôn ngữ hoạt động trong bối cảnh truyền thông. Các yếu tố như liên kết, ngữ cảnh, cấu trúc thông tin được phân tích chi tiết. Chúng định hình cách thông điệp được truyền tải.

1.1. Khái quát về thể loại phóng sự báo chí.

Phóng sự là thể loại báo chí quan trọng. Nó kết hợp thông tin sự kiện với phân tích chuyên sâu. Phóng sự trình bày hiện thực một cách khách quan. Nó cũng cho thấy góc nhìn của người viết. Các tác phẩm phóng sự có cấu trúc đặc trưng. Chúng miêu tả sự kiện qua các phương thức tiếp cận đa dạng. Văn phong phóng sự linh hoạt, giàu tính biểu cảm. Nó mang tính thông tin, đồng thời thuyết phục độc giả. Thể loại này giúp người đọc hiểu rõ các vấn đề xã hội. Việc nhận diện phóng sự dựa trên nhiều tiêu chí cụ thể. Đặc điểm ngôn ngữ phóng sự là yếu tố then chốt.

1.2. Nền tảng phân tích diễn ngôn báo chí.

Luận án sử dụng phân tích diễn ngôn báo chí. Đây là công cụ mạnh mẽ. Nó khám phá cách ngôn ngữ tạo nghĩa. Diễn ngôn báo chí là loại giao tiếp đặc biệt. Nó có ngữ cảnh ngôn ngữ riêng. Liên kết và mạch lạc là yếu tố then chốt. Chúng giúp diễn ngôn gắn kết, dễ hiểu. Ngữ cảnh tình huống và ngữ vực ảnh hưởng lựa chọn ngôn ngữ. Các thành tố chức năng trong ngữ nghĩa cũng được xem xét. Cấu trúc thông tin gồm 'Thông tin Cũ' và 'Thông tin Mới' được phân tích. Cấu trúc này liên quan dạng thức cú pháp. Mạch lạc trong diễn ngôn đảm bảo hiểu đúng thông điệp. Quá trình từ trên xuống dưới và từ dưới lên trên định hình sự suy luận. Lý thuyết truyền thông hỗ trợ hiểu bối cảnh.

1.3. Phương pháp nghiên cứu liên ngành áp dụng.

Nghiên cứu áp dụng ngôn ngữ học đối chiếu. Nó so sánh ngôn ngữ phóng sự. Dữ liệu từ báo in tiếng Anh và tiếng Việt được thu thập. Phương pháp này chỉ ra các tương đồng, khác biệt. Nó sử dụng phong cách học chức năng. Cách tiếp cận này giúp phân tích sâu. Nó xem xét các chức năng ngôn ngữ. Luận án cũng dùng lý thuyết truyền thông. Nó hiểu rõ hơn bối cảnh báo chí. Đây là nghiên cứu liên ngành. Nó tổng hợp nhiều lĩnh vực kiến thức. Kết quả cung cấp cái nhìn toàn diện. Sự kết hợp các phương pháp đảm bảo độ tin cậy của phân tích.

II. Phân tích chức năng tư tưởng ngôn ngữ phóng sự

Chương này tập trung vào chức năng tư tưởng của ngôn ngữ. Nó xem xét cách ngôn ngữ thể hiện kinh nghiệm thực tế. Các quá trình chuyên tác là trọng tâm phân tích. Luận án so sánh cách thức diễn giải kinh nghiệm trong tiếng Anh và tiếng Việt. Đặc điểm của các quá trình chuyên tác được mô tả chi tiết. Nó bao gồm quá trình vật chất, tinh thần, quan hệ, ngôn ngữ, tồn tại, hành vi. Sự lựa chọn cách thức diễn giải kinh nghiệm được đối chiếu. Các phương tiện biểu hiện chức năng tư tưởng kinh nghiệm được khảo sát. Phóng sự tiếng Anh và tiếng Việt có những điểm chung, điểm riêng. Các phương thức biểu thị chu cảnh cũng được phân tích. Chuyên tác chu cảnh góp phần xây dựng nội dung. Chức năng tư tưởng logic cũng được đề cập. Nó bao gồm các quan hệ đăng kết và phụ thuộc. Những nét tương đồng và khác biệt được làm rõ. Điều này cho thấy sự đa dạng trong cách ngôn ngữ kiến tạo thế giới.

2.1. Biểu hiện kinh nghiệm qua chuyên tác ngôn ngữ.

Ngôn ngữ thể hiện kinh nghiệm thông qua chuyên tác. Đây là cách các sự kiện, hành động được diễn đạt. Các quá trình chuyên tác bao gồm vật chất, tinh thần, quan hệ. Chúng cũng có quá trình ngôn ngữ, tồn tại, hành vi. Mỗi loại quá trình có đặc tính riêng. Chúng giúp người viết miêu tả thế giới. Người viết lựa chọn cách diễn giải kinh nghiệm. Việc này định hình nội dung thông tin. Phóng sự dùng chuyên tác để kể chuyện. Nó cũng dùng để trình bày thông tin. Sự lựa chọn này khác nhau giữa hai ngôn ngữ. Nghiên cứu chỉ ra những khác biệt cơ bản.

2.2. So sánh các quá trình chuyên tác Anh Việt.

Luận án đối chiếu các quá trình chuyên tác. Nó xem xét trong phóng sự tiếng Anh và tiếng Việt. Tiếng Anh có xu hướng sử dụng các cấu trúc nhất định. Tiếng Việt lại có những lựa chọn khác. Ví dụ, cách diễn đạt hành động, suy nghĩ khác nhau. Cách thức mô tả quan hệ cũng có sự khác biệt. Sự tương đồng tồn tại ở cấp độ khái niệm. Khác biệt nằm ở cách thức thể hiện ngữ pháp. Phân tích này đóng góp vào ngôn ngữ học đối chiếu. Nó làm rõ đặc điểm ngôn ngữ phóng sự. Kết quả cho thấy sự linh hoạt của mỗi ngôn ngữ.

2.3. Cách thức thể hiện ý nghĩa logic.

Ý nghĩa logic được thể hiện qua các quan hệ. Chúng bao gồm quan hệ đăng kết và phụ thuộc. Các quan hệ đăng kết nối các mệnh đề bình đẳng. Chúng sử dụng liên từ, phép nối. Các quan hệ phụ thuộc liên kết các mệnh đề không bình đẳng. Chúng sử dụng các cấu trúc phức tạp hơn. Phóng sự sử dụng các cấu trúc này. Nó tạo ra sự mạch lạc, logic trong văn bản. Cách thức thể hiện ý nghĩa logic khác nhau. Nó phụ thuộc vào ngôn ngữ và văn hóa báo chí. Nghiên cứu chỉ ra những phương thức cụ thể. Nó so sánh giữa tiếng Anh và tiếng Việt. Điều này liên quan đến phong cách học chức năng.

III. So sánh chức năng liên nhân trong phóng sự Anh Việt

Chương này phân tích chức năng liên nhân của ngôn ngữ. Nó tập trung vào cách người viết tương tác với độc giả. Nghiên cứu xem xét cách biểu hiện thái độ, đánh giá. Thức và tình thái là hai khái niệm chính. Đặc điểm của thức trong tiếng Anh được làm rõ. Đặc điểm của tình thái trong tiếng Anh cũng được mô tả. Khái niệm về tình thái trong tiếng Việt được giải thích. Các phương thức biểu hiện nghĩa tình thái trong tiếng Việt được liệt kê. Luận án khảo sát phép ẩn dụ thức và ẩn dụ tình thái. Chúng xuất hiện trong phóng sự tiếng Anh và tiếng Việt. Cách hiện thực hóa tình thái được phân tích. Nó bao gồm hiện thực hóa có tính tương thích và nhờ ẩn dụ. Yếu tố bình luận trong phóng sự cũng được xem xét. Nó bao gồm trang ngữ tình thái bình luận, cú và ngữ xen. Các biểu thức quy chiếu biểu hiện nghĩa liên nhân được phân loại. Phân loại theo cấu trúc và mục đích giao tiếp. Cuối cùng, luận án chỉ ra những nét tương đồng, khác biệt. Chúng tồn tại trên bình diện phương thức biểu hiện chức năng liên nhân.

3.1. Thức và tình thái biểu lộ quan hệ xã hội.

Thức và tình thái là công cụ liên nhân. Chúng thể hiện vai trò giao tiếp của người viết. Thức chỉ ra mục đích của phát ngôn. Ví dụ: khẳng định, nghi vấn, mệnh lệnh. Tình thái biểu lộ thái độ, quan điểm. Nó thể hiện mức độ chắc chắn, khả năng, mong muốn. Các yếu tố này tạo nên văn phong báo chí. Chúng tác động đến mối quan hệ giữa tác giả và độc giả. Phóng sự sử dụng các hình thức thức, tình thái khác nhau. Điều này nhằm truyền tải thông điệp hiệu quả. Nó cũng nhằm duy trì tương tác với người đọc.

3.2. Hiện thực hóa tình thái đối chiếu ngôn ngữ.

Tình thái được hiện thực hóa theo nhiều cách. Nó có thể là hiện thực hóa tương thích. Hoặc nó có thể là ẩn dụ tình thái. Hiện thực hóa tương thích là cách thể hiện trực tiếp. Ẩn dụ tình thái là cách thể hiện gián tiếp. Ví dụ, dùng câu trần thuật thay cho câu nghi vấn. Phóng sự tiếng Anh và tiếng Việt có sự khác biệt. Chúng trong việc lựa chọn cách hiện thực hóa này. Luận án đối chiếu những phương thức đó. Nó chỉ ra tần suất và cách sử dụng. Phân tích này làm rõ đặc điểm ngôn ngữ phóng sự. Nó cho thấy sự đa dạng trong biểu đạt.

3.3. Yếu tố bình luận và biểu thức quy chiếu.

Bình luận là yếu tố quan trọng trong phóng sự. Nó thể hiện quan điểm, đánh giá của tác giả. Bình luận được thể hiện qua trang ngữ tình thái. Nó cũng dùng cú và ngữ xen. Các biểu thức quy chiếu cũng mang nghĩa liên nhân. Chúng định danh người, vật, sự kiện. Chúng cũng có thể chứa thái độ của người viết. Phóng sự tiếng Anh và tiếng Việt sử dụng các yếu tố này. Chúng tạo ra phong cách riêng. Sự khác biệt về cách thức, mức độ sử dụng được so sánh. Điều này đóng góp vào phân tích diễn ngôn báo chí. Nó giúp hiểu rõ hơn về tính chủ quan trong phóng sự.

IV. Chức năng văn bản trong phóng sự báo chí đối chiếu

Chương này phân tích chức năng văn bản của ngôn ngữ. Nó nghiên cứu cách ngôn ngữ tổ chức thông tin. Nó tạo ra các văn bản phóng sự mạch lạc. Cấu trúc thông tin là một phần quan trọng. Luận án xem xét 'Thông tin Cũ' và 'Thông tin Mới'. Nó cũng phân tích 'Đề ngữ' và 'Thuyết ngữ'. Các yếu tố này giúp định hướng độc giả. Chúng tạo sự liền mạch cho nội dung. Mạch lạc trong diễn giải của diễn ngôn được nhấn mạnh. Nó đảm bảo văn bản dễ hiểu, logic. Quá trình từ trên xuống dưới và từ dưới lên trên cũng được xem xét. Nó liên quan đến cách độc giả xử lý thông tin. Liên kết trong diễn ngôn là yếu tố thiết yếu. Nó giúp các phần của văn bản gắn kết. Các thành tố của ngữ cảnh tình huống và ngữ vực được nhắc lại. Chúng ảnh hưởng đến cấu trúc thông tin. Luận án đối chiếu cách tổ chức thông tin. Nó so sánh giữa phóng sự tiếng Anh và tiếng Việt. Nó làm rõ các phương thức thể hiện chức năng văn bản.

4.1. Cấu trúc thông tin và mạch lạc diễn ngôn.

Cấu trúc thông tin định hình văn bản. Nó bao gồm cách sắp xếp 'Thông tin Cũ' và 'Thông tin Mới'. 'Đề ngữ' và 'Thuyết ngữ' cũng là phần của cấu trúc này. Các yếu tố này giúp độc giả theo dõi nội dung. Mạch lạc trong diễn ngôn đảm bảo sự hiểu biết. Nó giúp các ý tưởng được kết nối hợp lý. Phóng sự sử dụng cấu trúc thông tin cụ thể. Nó truyền tải hiệu quả các sự kiện. Nó cũng trình bày các phân tích. Tiếng Anh và tiếng Việt có những điểm tương đồng, khác biệt. Chúng thể hiện trong cách tổ chức thông tin. Điều này ảnh hưởng đến văn phong báo chí.

4.2. Liên kết ngôn ngữ và ngữ cảnh văn bản.

Liên kết ngôn ngữ tạo sự gắn kết cho văn bản. Nó bao gồm các phương tiện ngữ pháp và từ vựng. Ví dụ: phép lặp, phép thế, liên từ. Các yếu tố này nối các câu, đoạn văn lại với nhau. Ngữ cảnh văn bản cũng rất quan trọng. Nó bao gồm tình huống giao tiếp và ngữ vực. Ngữ cảnh ảnh hưởng đến lựa chọn ngôn ngữ. Nó định hình cách thông tin được trình bày. Phóng sự tiếng Anh và tiếng Việt có cách liên kết riêng. Chúng tạo ra sự mạch lạc phù hợp. Nghiên cứu chỉ ra các phương tiện liên kết đặc trưng. Nó so sánh cách sử dụng giữa hai ngôn ngữ.

4.3. Tổ chức thông tin trong phóng sự Anh Việt.

Cách tổ chức thông tin khác nhau. Nó phụ thuộc vào ngôn ngữ và truyền thống báo chí. Phóng sự tiếng Anh có thể ưu tiên cấu trúc khác. Phóng sự tiếng Việt có thể theo một khuôn mẫu khác. Sự khác biệt về 'Thông tin Cũ' và 'Thông tin Mới' được làm rõ. Cách đặt 'Đề ngữ' và 'Thuyết ngữ' cũng được đối chiếu. Điều này ảnh hưởng đến sự tập trung của độc giả. Nó cũng tác động đến hiệu quả truyền thông. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn chi tiết. Nó về cách phóng sự kiến tạo ý nghĩa văn bản. Đây là đóng góp vào phân tích diễn ngôn báo chí.

V. Kết quả đối chiếu ngôn ngữ phóng sự Anh và Việt

Luận án tổng kết những phát hiện chính. Nó chỉ ra các tương đồng và khác biệt nổi bật. Điều này liên quan đến ba chức năng ngôn ngữ chính: tư tưởng, liên nhân, văn bản. Kết quả nghiên cứu đóng góp vào ngôn ngữ học đối chiếu. Nó cung cấp cái nhìn sâu sắc về đặc điểm ngôn ngữ phóng sự. Những đóng góp của luận án rất ý nghĩa. Nó không chỉ cho lý thuyết mà còn cho thực tiễn. Nghiên cứu này mở ra hướng đi mới. Nó dành cho các nghiên cứu liên ngành sau này. Nó cũng giúp cải thiện kỹ năng viết báo. Đặc biệt là trong thể loại phóng sự. Tóm lại, luận án xác định rõ các yếu tố. Chúng tạo nên phong cách học chức năng của phóng sự. Nó so sánh giữa hai nền văn hóa báo chí khác nhau. Điều này khẳng định tầm quan trọng của việc đối chiếu ngôn ngữ.

5.1. Những nét tương đồng nổi bật về ngôn ngữ.

Phóng sự tiếng Anh và tiếng Việt có nhiều điểm chung. Chúng đều là thể loại báo chí mang tính thông tin cao. Cả hai đều sử dụng ngôn ngữ giàu hình ảnh, biểu cảm. Mục đích chung là truyền tải sự kiện, phân tích vấn đề. Các chức năng ngôn ngữ cơ bản được thực hiện. Ví dụ, cả hai đều có cách diễn đạt kinh nghiệm. Chúng cũng thể hiện quan điểm, xây dựng cấu trúc văn bản. Tương đồng nằm ở mục đích giao tiếp. Nó cũng nằm ở bản chất chung của thể loại. Các phương tiện ngữ pháp có thể khác nhau. Tuy nhiên, hiệu quả truyền tải ý nghĩa tương tự.

5.2. Các khác biệt then chốt về phong cách.

Bên cạnh tương đồng, tồn tại nhiều khác biệt. Sự khác biệt thể hiện rõ ở cấp độ ngữ pháp, từ vựng. Ví dụ, cách sử dụng thì, thể, tình thái khác nhau. Cách thức hiện thực hóa chức năng liên nhân có sự khác biệt. Đặc biệt là về ẩn dụ thức và ẩn dụ tình thái. Yếu tố bình luận và biểu thức quy chiếu cũng không giống nhau. Phong cách học chức năng của mỗi ngôn ngữ riêng biệt. Điều này phản ánh đặc trưng văn hóa, tư duy. Nó cũng phản ánh truyền thống báo chí của mỗi nước. Các khác biệt này có ý nghĩa quan trọng. Chúng giúp người học, người dịch hiểu sâu hơn. Điều này hỗ trợ việc biên soạn tài liệu báo chí.

5.3. Đóng góp và ý nghĩa của nghiên cứu.

Luận án có nhiều đóng góp quan trọng. Nó làm phong phú thêm ngôn ngữ học đối chiếu. Nó cung cấp kiến thức mới về phân tích diễn ngôn báo chí. Nghiên cứu làm rõ đặc điểm ngôn ngữ phóng sự. Nó đặc biệt ở môi trường đa ngôn ngữ. Các kết quả có ý nghĩa thực tiễn cao. Nó giúp cho việc giảng dạy, học tập ngôn ngữ. Nó cũng hỗ trợ biên dịch, biên tập báo chí. Đây là nghiên cứu liên ngành có giá trị. Nó mở ra hướng nghiên cứu tiếp theo. Nó khuyến khích việc tìm hiểu sâu hơn về văn phong báo chí. Luận án khẳng định vai trò của việc so sánh ngôn ngữ.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ ngữ văn đối chiếu ngôn ngữ phóng sự trong báo in bằng tiếng anh và tiếng việt

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (278 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUÓC GIA HÀ NỘI TRỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC Xà HỘI VÀ NHÂN VĂN 3k233k3k 3k 3k 3 3k ‡É 3É 3É 3k 3k ‡É sk >É ‡É ‡ 3k 3k 3É 3k sk >k ‡É >k 3k Nguyễn Thị Thanh Hương ĐÓI CHIẾU NGÔN NGỮ PHÓNG SỰ TRONG BAO IN BANG TIENG ANH VÀ TIENG VIET Chuyên ngành : LÍ LUẬN NGÔN NGỮ Mã số : 5.08 LUẬN ÁN TIEN SĨ NGỮ VAN HÀ NỘI - 2003 ĐẠI HOC QUOC GIA HÀ NỘI TRỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC Xà HỘI VÀ NHÂN VĂN ee ee ee oe eo eo Nguyén Thi Thanh Huong TRONG BAO IN BANG TIENG ANH VA TIENG VIET Chuyên ngành: LÍ LUẬN NGÔN NGỮ Mã số: 5.08 LUẬN ÁN TIEN SĨ NGỮ VAN NGƯỜI HƯỚNG DAN KHOA HOC: 1. Nguyễn Thiện Giáp 2. Nguyễn Hữu Đạt HÀ NỘI - 2003 MỤC LỤC Trang phụ bìa trang Lời cam đoan Mục lục Danh mục các chữ viết tắt sử dụng trong luận án Danh mục các bảng biểu sử dụng trong luận án Danh mục các sơ đồ sử dụng trong luận án MỞ ĐẦU Lí do chọn đề tài NF>Yn mCFNn2RH) Đối tượng và nhiệm vụ nghiên cứu Phương pháp nghiên cứu của luận án Nguồn tư liệu Đóng góp của luận án Bô cục của luận an NỘI DUNG CHÍNH Chương 1 NHỮNG CƠ SỞ LÍ LUẬN CỦA LUẬN ÁN 1. Tổng quan về tình hình nghiên cứu diễn ngôn phóng sự 1.

Một số quan điểm về phóng sự của các tác giả phương Tây và Việt Nam 8 1. Vị trí và đặc trưng của phóng sự trong hệ thống thê loại báo chí 1. Các đặc trưng điển hình của thể loại phóng sự lãi 1. Các đặc trưng điển hình về mặt cấu trúc hình thức 11 1.

Các đặc trưng về phương thức tiếp cận sự kiện của phóng sự 12 1. Cac đặc trưng điển hình về văn phong phóng sự 13 1. Các tiêu chí nhận dang tác phẩm phóng sự 15 1. Diễn ngôn báo chí và phân tích diễn ngôn báo chí 16 1.

Giao tiếp trong báo chí 16 1. Phân tích diễn ngôn báo chí l6 1. Phân tích diễn ngôn 17 1. Liên kết và ngữ cảnh ngôn ngữ 17 1.

Các thành tố của ngữ cảnh tình huống và ngữ vực 17 1. Các thành tố chức năng trong hệ thống ngữ nghĩa 18 1. Ba nét nghĩa trong cú 20 1. Y nghĩa của liên kết 24 1.

Cấu trúc thông tin 24 1. Cau trúc của thông tin 24 1. “Thông tin Cũ và Thông tin Mới” và ‘Dé ngữ và Thuyết ngữ” 25 1. Cấu trúc thông tin và dạng thức cú pháp 26 1.

Mạch lạc trong diễn giải của diễn ngôn 26 1. Mach lạc trong diễn ngôn 26 1. Quá trình từ trên— xuống đưới và từ dudi — lên trên 28 1. Sự suy luận như là những mối liên hệ bị mat 28 Tiểu kết 29 Chương 2 CÁC PHƯƠNG THỨC THỂ HIỆN CHỨC NĂNG TƯ TƯỞNG TRONG PHÓNG SỰ BÁO IN BẰNG TIẾNG ANH VÀ TIẾNG VIỆT 2.

Một só khái niệm liên quan đến chức năng tư tưởng của cú 30 2. Đặc điểm các quá trình chuyên tác 30 2. Sự lựa chọn cách thức diễn giải kinh nghiệm trong tiếng Anh 32 2. Chuyên tác — nguồn gốc của sự diễn giải kinh nghiệm 32 2.

Đặc tính chung của từng thé loại quá trình 33 2. Chuyên tác chu cảnh 36 2. Các phương thức thể hiện chức năng tư tưởng trong phóng sự báo in bằng tiếng Anh và tiếng Việt 36 2. Các phương tiện biểu hiện chức năng tư tưởng kinh nghiệm trong phóng 36 sự báo in bằng tiếng Anh và tiếng Việt 2.

Các quá trình chuyên tác trong phóng sự tiếng Anh và tiếng Việt 36 2. Các phương thức biểu thi chu cảnh và chuyên tác chu cảnh trong phóng sự báo in tiếng Anh và tiếng Việt 59 2. Các phương thức thé hiện chức năng tư tưởng logic trong phóng sự báo in bằng tiếng Anh và tiếng Việt 63 2. Các quan hệ đăng kết 63 2.

Các quan hệ phụ thuộc 72 2. Các nét tương đông và khác biệt trong cách thé hiện chức năng tư tưởng trong phóng sự báo in bằng tiếng Anh và tiếng Việt 80 2. Các nét tương đồng S0 2. Các nét khác biệt 82 Tiểu kết 85 Chương 3 : CÁC PHƯƠNG THỨC THỂ HIỆN CHỨC NĂNG LIÊN NHÂN TRONG PHONG SU BAO IN BẰNG TIENG ANH VÀ TIENG VIET 3.1, Một số khái niệm liên quan đến chức năng liên nhân của cú 88 3.

Đặc điểm của thức và tình thái trong tiếng Anh 88 3. Đặc điểm của thức trong tiếng Anh 88 3. Đặc điểm của tình thái trong tiếng Anh 91 3. Phép an dụ thức trong tiếng Anh 94 3.

Ấn dụ tình thái trong tiếng Anh 96 3. Đặc điểm tình thái trong tiếng Việt 98 3. Quan niệm về tình thái trong tiếng Việt 98 3. Các phương thức biểu hiện nghĩa tình thái trong tiếng Việt 99 3.

Các phương thức thể hiện chức năng liên nhân trong phóng sự báo in bằng tiếng Anh và tiếng Việt 102 3. Phép ân dụ thức trong phóng sự báo in bằng tiếng Anh và tiếng Việt 102 3. An dụ tình thái trong phóng sự báo in bằng tiếng Anh và tiếng Việt 104 3. Hiện thực hoá tinh thái có tính tương thích trong phóng sự báo in tiếng Anh và tiếng Việt 104 3.

_ Hiện thực hoá tình thái nhờ ân dụ trong phóng sự báo in tiếng Anh va tiếng Việt 106 3. Yếu tố bình luận trong phóng sự báo in bằng tiếng Anh và tiếng Việt 117 3. Trang ngữ tình thái bình luận 117 3. Cú và ngữ xen 118 3.

Các biểu thức quy chiếu biểu hiện nghĩa liên nhân 133 3. Phân loại theo cấu trúc 135 3. Phân loại theo mục đích giao tiếp 137 3. Những nét tương đồng và khác biệt trên bình diện phương thức biểu hiện chức năng liên nhân trong phóng sự báo in bằng tiếng 139 Anh và tiếng Việt 3.

Những nét tương đồng 139 3. Những nét khác biệt 140 3. Vé an dụ thức 140 3. Về ân dụ tinh thái 141 3.

Về các biểu thức quy chiếu biểu hiện nghĩa liên nhân 144 Tiểu kết 145 Chương 4 CÁC PHƯƠNG THỨC THỂ HIỆN CHỨC NĂNG VĂN BẢN TRONG PHONG SU BAO IN BẰNG TIENG ANH VÀ TIENG VIỆT 4. Một số khái niệm liên quan đến chức năng văn bản của cú 146 4. Cấu trúc ngôn bản và liên kết 146 4._ Các yếu tố thuộc cau trúc ngôn bản 146 4._ Các yêu tố không thuộc cấu trúc ngôn bản 153 4. Cấu trúc ngôn bản phóng sự báo in bằng tiếng Anh và tiếng Việt 156 4._ Các thành phan thuộc cấu trúc ngôn bản phóng sự 156 4.

Các thành phần không thuộc cấu trúc ngôn bản phóng sự 158 4. Các phương thức thể hiện chức năng văn bản trong phóng sự báo in bằng tiếng Anh và tiếng Việt 159 4. Phân phối thông tin trong ngôn bản phóng sự báo in bằng tiếng Anh và tiếng Việt 159 4._ Việc lựa chon đề ngữ của cú trong phóng sự tiếng Anh và tiếng Việt 159 4._ Phân phối thông tin trong phóng sự tiếng Anh và tiếng Việt 161 4. Các phương thức liên kết trong ngôn bản phóng sự báo in bằng tiếng Anh 176 và tiếng Việt 4.

Tỉnh lược và thay thế 177 4. Liên kết từ vựng 179 4. Những nét tương dong và khác biệt trong phương thức thể hiện chức năng văn bản trong phóng sự báo in bang tiếng Anh và tiếng Việt 188 4. Những nét tương đồng 188 4.

Những nét khác biệt 190 Tiểu kết 193 KẾT LUẬN 1. Những nét tương đồng của ngôn bản phóng sự báo in bằng tiếng Anh và tiếng 194 Việt 2. Những nét khác biệt của ngôn bản phóng sự báo in bằng tiếng Anh và tiếng 197 Việt 3. Lí giải nguyên nhân dẫn đến những đặc điểm tương đồng và khác biệt 199 của ngôn bản phóng sự bao in bằng tiếng Anh và tiếng Việt NHỮNG CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN 202 DANH MỤC SÁCH, BÁO VÀ TẠP CHÍ THAM KHẢO 203 PHỤ LỤC 224 BẢNG CHỮ VIẾT TẮT SỬ DỤNG TRONG LUẬN ÁN 1.

CTTM chu thé tuong minh 2. DN dé ngữ 3. DTD dong tir dan 4. HDLN hành động lời nói 5.

KTTM khách thể tường minh 6. PS phóng sự 7. PTLK phương thức liên kết 8. TPDCN thành phần đồng chức năng 9.

TN thuyết ngữ I0. TDGT trích dẫn gián tiếp II. TDTT trích dẫn trực tiếp 12. TT tình thái 13.

Ví dụ + thành tố bị tỉnh lược CAC BANG SU DUNG TRONG LUAN AN Các thành tố biéu hiện chức năng của hệ thống ngữ nghĩa Tr. Các siêu chức năng và sự thê hiện của chúng trong ngữ pháp 21 Bang 1. Các tiềm năng cú pháp của tiếng Anh 26 Bang 2.1 Các phạm vi ngữ nghĩa thể hiện ở các ngôn ngữ khác nhau 32 Bang 2.2 Các thê loại quá trình và các thành tố hạt nhân 33 Bang 2.3 Ti lệ sử dụng các kiểu quá trình trong ngôn bản tin và phóng 39 sự Bang 2.4 Dinh ngữ trước của danh từ 45 Bang 2. Sự kết hợp giữa các đơn vị từ vựng để tạo thành từ ghép có chức năng danh từ 49 Bang 2.6 Sự kết hợp giữa các đơn vi từ vựng tạo thành từ ghép hai thành phần có chức năng tính từ 51 10.7 Các loại chu tố trong tiếng Anh 60 11.8 Ti lệ sử dụng trích dẫn trực tiếp và gián tiếp trong ngôn bản tin và phóng sự tiếng Anh và tiếng Việt 83 12.9 Ti lệ sử dụng các động từ dẫn trong phóng sự tiếng Anh và tiếng Việt 84 13.1 Sự lựa chon chức nang lời nói va hiện thực hoa thức 89 14.2 Các chức năng trong yếu tố Thức 90 15.3 Các ví dụ của ân dụ thức 94 16.4 Năm chức năng khái quát của các hành động lời nói 95 17.5 Hiện thực hoá ân dụ của tính tình thái trong tiếng Anh 97 18.6 Cấu trúc câu tiếng Việt 101 19.7 Các cách diễn đạt khả năng, xác xuất 106 20.8 Ti lệ sử dụng các phương thức thé hiện tình thái trong phóng sự tiếng Anh 14] 21.9 Ti lệ sử dụng các phương thức thé hiện tình thái trong phóng sự tiếng Việt 141 22.10 Ti lệ sử dụng các phương thức thé hiện tình thái trong phóng sự bằng tiếng Anh và tiếng Việt 142 23.

Các thành phần khác nhau của đề ngữ đa 149 24.2 Các phụ ngữ liên hợp trong tiếng Anh 150 25. Các phụ ngữ tình thái trong tiếng Anh 151 26.4 ý nghĩa của liên kết liên hợp 154 27.5 Su lựa chon đề ngữ trong cú của phóng sự báo in bằng tiếng Anh và tiêng Việt 160 28.6 Các dạng tiêu đề trong phóng sự báo in bằng tiếng Anh 162 29.7 Các dang tiêu dé trong phóng sự báo in bằng tiếng Việt 162 30.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ ngữ văn đối chiếu ngôn ngữ phóng sự" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ khám phá sự tương đồng và khác biệt trong ngôn ngữ phóng sự giữa báo in tiếng Anh và tiếng Việt, góp phần phát triển ngữ văn đối chiếu.

Luận án "Luận án tiến sĩ ngữ văn đối chiếu ngôn ngữ phóng sự" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Quốc gia Hà Nội, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn. Năm bảo vệ: 2003.

Luận án "Luận án tiến sĩ ngữ văn đối chiếu ngôn ngữ phóng sự" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ ngữ văn đối chiếu ngôn ngữ phóng sự" thuộc chuyên ngành Lí luận Ngôn ngữ. Danh mục: Ngôn Ngữ Học Ứng Dụng.

Luận án "Luận án tiến sĩ ngữ văn đối chiếu ngôn ngữ phóng sự" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ ngữ văn đối chiếu ngôn ngữ phóng sự" có 278 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ ngữ văn đối chiếu ngôn ngữ phóng sự" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter