Luận án tiến sĩ các phương thức biểu hiện ý nghĩa so sánh trong tiếng anh và tiế
Luận án tiến sĩ phân tích phương thức biểu hiện ý nghĩa so sánh trong ngôn ngữ học. Đề xuất mô hình phân loại ngữ nghĩa nâng cao.
Lý luận ngôn ngữ
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
181
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Tổng quan ý nghĩa so sánh Lý thuyết phân loại cấu trúc
Luận án tiến sĩ này khám phá các phương thức biểu hiện ý nghĩa so sánh trong tiếng Anh và tiếng Việt, tập trung vào so sánh thang độ. Nghiên cứu cung cấp một cái nhìn sâu sắc về lý luận ngôn ngữ. Các quan hệ so sánh được hệ thống hóa. Một mô hình lưỡng phân hai bậc của quan hệ so sánh được trình bày. Điều này giúp định hình các loại so sánh. Luận án phân tích mối quan hệ giữa hai thực thể X và Y, làm rõ ngữ nghĩa so sánh. Các tiểu loại cấu trúc so sánh chính cũng được nhận diện. Cách dùng từ "perfect" trong so sánh được xem xét. Nghiên cứu đặt cơ sở cho việc phân tích cú pháp so sánh, mục tiêu là làm rõ bản chất biểu hiện ngôn ngữ của so sánh. Đây là nền tảng cho việc đối chiếu ngôn ngữ.
1.1. Khái niệm và phạm vi so sánh thang độ
Nghiên cứu tập trung vào ý nghĩa so sánh thang độ. Ý nghĩa này biểu thị sự khác biệt về mức độ hoặc sự ngang bằng giữa các đối tượng. Luận án giới thiệu khái niệm so sánh. Phạm vi nghiên cứu bao gồm tiếng Anh và tiếng Việt. Khảo sát các cấu trúc ngữ pháp tương ứng. Nó làm rõ sự biểu hiện của thang độ. Đây là một khía cạnh quan trọng của ngữ nghĩa so sánh.
1.2. Hệ thống phân loại quan hệ so sánh
Một hệ thống phân loại quan hệ so sánh bao gồm hai bậc lưỡng phân được thiết lập. Hệ thống này giúp định hình các loại so sánh. Phân tích mối quan hệ giữa hai thực thể X và Y. Mối quan hệ này có thể là hơn, kém, hoặc ngang bằng. Sự phân chia các tiểu loại cấu trúc so sánh được trình bày chi tiết. Một sơ đồ tổng thể phân loại cấu trúc so sánh cụ thể cho tiếng Anh và tiếng Việt được xây dựng. Nó cung cấp một cái nhìn tổng quan có cấu trúc.
1.3. Các tiểu loại cấu trúc so sánh chính
Các tiểu loại cấu trúc so sánh chính được nhận diện. Bao gồm so sánh ngang bằng, so sánh hơn/kém, và so sánh nhất. Quá trình xảy ra so sánh bậc ngang bằng được giải thích. Quá trình so sánh hơn/kém cũng được mô tả. Quá trình so sánh bậc nhất được làm rõ. Mỗi loại cấu trúc có những đặc điểm cú pháp riêng. Luận án khám phá các yếu tố ngôn ngữ tạo nên những cấu trúc này.
II.Phân tích cấu trúc so sánh ngang bằng trong Anh Việt
Luận án đi sâu vào phân tích cấu trúc so sánh ngang bằng. Cấu trúc này phổ biến trong cả tiếng Anh và tiếng Việt. Các mô hình cấu trúc được trình bày chi tiết. Nghiên cứu đối chiếu sự tương đồng và khác biệt. Tần số sử dụng câu so sánh logích và tu từ học được thống kê. Số liệu cung cấp cái nhìn định lượng. Điều này làm rõ cách ngôn ngữ biểu đạt sự ngang bằng. Đây là một phần quan trọng của ngữ pháp so sánh. Nghiên cứu cung cấp các mô hình cấu trúc cho nhiều dạng so sánh ngang bằng khác nhau.
2.1. Cấu trúc so sánh ngang bằng với as...as
Mô hình cấu trúc của so sánh ngang bằng với "as...as" được xây dựng. Các yếu tố tương đương trong tiếng Việt cũng được xác định. Nghiên cứu chỉ ra sự tương ứng về ngữ pháp so sánh. Ví dụ và giải thích cụ thể được cung cấp. Cấu trúc này là nền tảng của so sánh ngang bằng. Việc hiểu rõ giúp cải thiện kỹ năng đối chiếu ngôn ngữ, đặc biệt trong việc học và giảng dạy tiếng Anh và tiếng Việt.
2.2. Biểu đạt ngang bằng bằng like the same as
So sánh ngang bằng không chỉ dùng "as...as". Cấu trúc với "as if", "as though" cũng được phân tích. Các yếu tố tương đương tiếng Việt được nêu bật. Cụm từ "like" biểu đạt sự giống nhau. Mô hình hóa cấu trúc với "like + cụm danh từ" được trình bày. "Like" cũng làm bổ ngữ sau cho danh từ khác. Cấu trúc "Like + mệnh đề" cũng được xem xét. Cấu trúc "the same as" cũng được khảo sát. Tất cả các phương thức này đều có mô hình và tương đương trong tiếng Việt.
2.3. Mô hình so sánh ngang bằng có điều kiện
Luận án mô hình hóa cấu trúc so sánh ngang bằng thang độ. Cấu trúc này dùng "as...as if/though". Cấu trúc này có tương đương trong tiếng Việt. Điều này cho thấy khả năng biểu đạt các sắc thái tinh tế. Sắc thái này bao gồm so sánh với một điều kiện hoặc giả định. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn toàn diện về ngữ nghĩa so sánh. Phân tích này là một đóng góp quan trọng cho lý luận ngôn ngữ.
III.Phương thức so sánh hơn kém qua tiếng Anh và tiếng Việt
Nghiên cứu tiếp tục với các phương thức so sánh hơn kém. Đây là một lĩnh vực phức tạp trong ngữ pháp so sánh. Luận án phân tích nhiều cấu trúc khác nhau. Mỗi cấu trúc có những đặc điểm ngữ pháp riêng. Các ví dụ và mô hình đối chiếu được cung cấp. Tần số sử dụng cũng được xem xét. Điều này làm rõ sự đa dạng trong biểu hiện ngôn ngữ. Cung cấp hiểu biết sâu sắc về cú pháp so sánh. Các phương thức so sánh hơn kém bao gồm cả các cấu trúc tương liên và kép.
3.1. Cấu trúc so sánh hơn và kém thông dụng
Mô hình cấu trúc so sánh hơn với "more...than" được xây dựng. Cấu trúc "-er than" khi không có yếu tố chêm xen cũng được phân tích. Các tương đương trong tiếng Việt được xác định rõ ràng. Cấu trúc so sánh kém "less..." cũng được mô hình hóa. Cấu trúc "less than..." cũng được khảo sát. Các mô hình này cung cấp khuôn khổ để hiểu ngữ pháp tiếng Anh và tiếng Việt.
3.2. Biểu đạt so sánh hơn kém với prefer would rather
Các cấu trúc biểu đạt so sánh hơn/kém đặc biệt được xem xét. Cấu trúc so sánh với "prefer" được phân tích. Cấu trúc "would rather" cũng được mô hình hóa. Cấu trúc "rather than" cũng được khảo sát. Các tương đương trong tiếng Việt được nêu rõ. Điều này cho thấy sự phong phú của biểu hiện ngôn ngữ. Nó vượt ra ngoài các hình thức so sánh truyền thống. Đây là một khía cạnh quan trọng của ngữ pháp tiếng Anh và tiếng Việt.
3.3. So sánh tương liên và kép trong hai ngôn ngữ
Nghiên cứu cũng bao gồm so sánh tương liên. Cấu trúc "the comparative...the comparative" trong tiếng Anh được phân tích. Tương đương của nó trong tiếng Việt cũng được tìm kiếm. Cấu trúc so sánh kép cũng được mô hình hóa. Điều này làm nổi bật các hình thức phức tạp của cú pháp so sánh. Cung cấp cái nhìn toàn diện về so sánh hơn kém. Đây là một đóng góp quan trọng cho đối chiếu ngôn ngữ.
IV.Cấu trúc so sánh nhất và khác biệt Anh Việt
Luận án tiếp tục với cấu trúc so sánh nhất. Sau đó chuyển sang ý nghĩa khác biệt. Đây là hai khía cạnh quan trọng của biểu hiện ngôn ngữ. Các mô hình cấu trúc được trình bày rõ ràng. Sự đối chiếu giữa tiếng Anh và tiếng Việt là trọng tâm. Điều này giúp hiểu sâu hơn về ngữ pháp so sánh. Nghiên cứu cũng phân tích các trường hợp đặc biệt, ví dụ như cụm từ "most" khi biểu thị số lượng.
4.1. Các dạng so sánh nhất với most est least
Mô hình cấu trúc so sánh nhất với "most" được xây dựng. Cấu trúc với "-est" cũng được phân tích chi tiết. Các tương đương tiếng Việt được xác định. Cấu trúc so sánh kém nhất với "least" cũng được mô hình hóa. Sự tương đồng và khác biệt giữa hai ngôn ngữ được làm rõ. Đây là những hình thức cơ bản của so sánh nhất, cung cấp cái nhìn toàn diện về ngữ pháp so sánh.
4.2. Biểu hiện ý nghĩa khác biệt qua different else
Luận án khảo sát các cấu trúc biểu hiện ý nghĩa khác biệt. Cấu trúc với "different" được mô hình hóa. Tương đương trong tiếng Việt cũng được tìm kiếm. Cấu trúc biểu hiện ý nghĩa khác biệt với "else" cũng được phân tích. Các mô hình này làm rõ cách hai ngôn ngữ thể hiện sự khác biệt. Đây là một khía cạnh bổ sung cho so sánh thang độ, cung cấp cái nhìn sâu sắc về ngữ nghĩa so sánh.
4.3. Phân tích cụm từ most biểu thị số lượng
Cụm từ "most" được phân tích kỹ lưỡng. Nó không chỉ biểu thị so sánh nhất mà còn biểu thị số lượng. Mô hình cụm từ với "most" biểu thị số lượng được xây dựng. Tương đương trong tiếng Việt cũng được xác định. Việc này giúp phân biệt rõ ràng các chức năng ngữ nghĩa của "most". Điều này là quan trọng cho cả ngữ pháp tiếng Anh và tiếng Việt.
V.Đóng góp nghiên cứu về biểu hiện so sánh thang độ
Luận án mang lại nhiều đóng góp quan trọng cho lĩnh vực ngữ pháp so sánh. Nó làm rõ các phương thức biểu hiện so sánh thang độ, đặc biệt trong bối cảnh đối chiếu ngôn ngữ. Nghiên cứu cung cấp một cái nhìn hệ thống về các cấu trúc so sánh. Đây là tài liệu giá trị cho lý luận ngôn ngữ. Các phát hiện có thể áp dụng trong giảng dạy ngôn ngữ, góp phần nâng cao chất lượng đào tạo. Cung cấp nền tảng cho nghiên cứu sâu hơn trong lĩnh vực ngôn ngữ học.
5.1. Mô hình hóa cấu trúc so sánh đối chiếu
Luận án đã thành công trong việc mô hình hóa cấu trúc. Các mô hình này trình bày cụ thể cho từng loại so sánh. Chúng bao gồm so sánh ngang bằng, hơn kém, nhất và khác biệt. Việc này tạo ra một khung phân tích rõ ràng. Các mô hình giúp dễ dàng đối chiếu ngữ pháp so sánh. Chúng đơn giản hóa việc hiểu các cấu trúc phức tạp, là một đóng góp quan trọng cho lý luận ngôn ngữ.
5.2. Nhận diện tần số sử dụng so sánh logích và tu từ
Nghiên cứu đã thống kê tần số sử dụng câu so sánh. Bao gồm so sánh tu từ học và so sánh logích. Việc này được thực hiện cho cả tiếng Anh và tiếng Việt. Các số liệu định lượng cung cấp bằng chứng cụ thể. Nó cho thấy xu hướng và mức độ phổ biến của các loại so sánh. Đây là một đóng góp thiết thực cho ngôn ngữ học thực nghiệm và nghiên cứu đối chiếu ngôn ngữ.
5.3. Gợi ý cho giảng dạy và nghiên cứu ngôn ngữ học
Các kết quả nghiên cứu có giá trị thực tiễn cao. Chúng cung cấp tài liệu tham khảo cho việc giảng dạy ngữ pháp so sánh. Đặc biệt trong các chương trình tiếng Anh và tiếng Việt. Luận án cũng gợi mở hướng nghiên cứu mới. Nghiên cứu sâu hơn về ngữ nghĩa và cú pháp so sánh là cần thiết. Điều này góp phần vào sự phát triển của lý luận ngôn ngữ học.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (181 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn --------oOo------- LƯU QUÝ KHƯƠNG CÁC PHƯƠNG THỨC BIỂU HIỆN Ý NGHĨA SO SÁNH TRONG TIẾNG ANH VÀ TIẾNG VIỆT (So sánh thang độ) LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGỮ VĂN Hà Nội, 2003 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn --------oOo------- LƯU QUÝ KHƯƠNG CÁC PHƯƠNG THỨC BIỂU HIỆN Ý NGHĨA SO SÁNH TRONG TIẾNG ANH VÀ TIẾNG VIỆT (So sánh thang độ) Chuyên ngành: Lý luận ngôn ngữ Mã số: 5.08 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGỮ VĂN Người hướng dẫn khoa học: GS. HOÀNG TRỌNG PHIẾN Hà Nội, 2003 i BẢNG VIẾT TẮT, KÝ HIỆU VÀ QUI ƢỚC TRÍCH DẪN A. Viết tắt và ký hiệu CTSSNB : Cấu trúc so sánh ngang bằng SSNB : So sánh ngang bằng CTTN : Cặp từ trái nghĩa CTSSN : Cấu trúc so sánh nhất CTSSKB : Cấu trúc so sánh khác biệt SSKB : So sánh khác biệt TNSSTĐ : Thành ngữ so sánh có thang độ TNSS : Thành ngữ so sánh TNSSNB : Thành ngữ so sánh ngang bằng : Trống, không có gì cả , : Dẫn đến, trở thành : Khác, không bằng : (lớn) hơn : (nhỏ) kém hơn : Lớn hơn hoặc bằng : Nhỏ hơn hoặc bằng B. Qui định cách ghi nguồn trích dẫn và xuất xứ các ví dụ Trong phần “Tài liệu tham khảo và Tư liệu để dẫn chứng và thống kê tần số” từ trang 198 đến trang 216, chúng tôi đánh số liên tục từ phần A (Tài liệu tham khảo) đến phần B (Tư liệu để dẫn chứng và thống kê tần số) gồm từ số thứ tự (1) đến (245).
Trong quá trình trích dẫn tài liệu tham khảo và các ví ii dụ, chúng tôi báo cáo nguồn bằng những số thứ tự sau đó trong ngoặc vuông. Một số ví dụ chúng tôi tự thiết kế nên phía sau không được ghi chú nguồn xuất xứ và một số ví dụ chúng tôi ghi chú nguồn trực tiếp phía sau vì xuất xứ của chúng không có trong danh mục “Tài liệu tham khảo và Tư liệu để dẫn chứng và thống kê tần số”. iii DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ VÀ BẢNG Trang DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ Sơ đồ 1.1 Hệ thống hai bậc lưỡng phân các quan hệ so sánh 18 Sơ đồ 1.2 Các mối quan hệ so sánh giữa hai thực thể X và Y 20 Sơ đồ 1.3 Cách dùng từ "perfect" 27 Sơ đồ 1.4 Sự phân chia các tiểu loại cấu trúc so sánh 34 Sơ đồ 1.5 Quá trình xảy ra so sánh bậc ngang bằng và hơn / kém 36 Sơ đồ 1.6 Quá trình xảy ra so sánh bậc nhất 37 Sơ đồ 1.7 Phân loại cấu trúc so sánh trong tiếng Anh và tiếng 37 Việt Sơ đồ về đặc điểm cú pháp của "At least" và tương đương trong 171 tiếng Việt DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2.1 Tần số sử dụng câu so sánh tu từ học và so sánh logích 48 trong tiếng Anh Bảng 2.2 Tần số sử dụng câu so sánh tu từ học và so sánh logích 48 trong tiếng Việt Bảng 2.3 Mô hình cấu trúc của so sánh ngang bằng với “as. as" 59 và tương đương trong tiếng Việt Bảng 2.4 Mô hình cấu trúc của so sánh ngang bằng với “as if”; 72 “as though” và tương đương trong tiếng Việt Bảng 2.5 Mô hình hoá cấu trúc so sánh ngang bằng thang độ với 75 “as.
as if/ though” trong tiếng Anh và cấu trúc tương đương trong tiếng Việt Bảng 2.6 Mô hình cấu trúc với cụm từ “like” biểu đạt sự giống 79 iv nhau về vị ngữ và tương đương trong tiếng Việt v Bảng 2.7 Mô hình hoá cấu trúc với "like + cụm danh từ" làm vị 81 ngữ trong câu so sánh và tương đương trong tiếng Việt Bảng 2.8 Mô hình cấu trúc với "cụm từ like" làm bổ ngữ sau cho 83 một danh từ khác trong câu và tương đương trong tiếng Việt Bảng 2.9 Mô hình cấu trúc so sánh với "Like + mệnh đề" và tương 84 đương trong tiếng Việt Bảng 2.10 Mô hình cấu trúc so sánh với "the same as" và tương 89 đương trong tiếng Việt Bảng 3.1 Mô hình cấu trúc so sánh hơn với "more. than" và 107 tương đương trong tiếng Việt Bảng 3.2 Mô hình cấu trúc so sánh với "more than" và tương 111 đương trong tiếng Việt Bảng 3.3 Cấu trúc so sánh đối lập trong tiếng Anh và tương đương 113 trong tiếng Việt Bảng 3.4 Mô hình hoá cấu trúc so sánh hơn "-er than." khi không 118 có yếu tố chêm xen trong tiếng Anh và cấu trúc tương đương trong tiếng Việt Bảng 3.5 Mô hình cấu trúc so sánh hơn với "prefer" và cấu trúc 121 tương đương trong tiếng Việt Bảng 3.6 Mô hình hoá cấu trúc so sánh hơn với "would rather" 125 trong tiếng Anh và tương đương trong tiếng Việt Bảng 3.7 Mô hình cấu trúc so sánh với "rather than" và tương 127 đương trong tiếng Việt Bảng 3.8 Mô hình cấu trúc so sánh kém "less ." và tương 130 đương trong tiếng Việt Bảng 3.9 Mô hình cấu trúc với "less than." và tương đương trong 131 vi tiếng Việt Bảng 3.10 Mô hình cấu trúc so sánh tương liên "the comparative 144. the comparative" trong tiếng Anh và tương đương trong tiếng Việt Bảng 3.11 Mô hình cấu trúc so sánh kép trong tiếng Anh và tương 146 đương trong tiếng Việt Bảng 4.1 Mô hình cấu trúc so sánh nhất với "Most" và tương 159 đương trong tiếng Việt Bảng 4.2 Mô hình cụm từ với "most" biểu thị số lượng và tương 162 đương trong tiếng Việt Bảng 4.3 Mô hình cấu trúc so sánh hơn nhất với "-est" và tương 167 đương trong tiếng Việt Bảng 4.4 Mô hình cấu trúc so sánh kém nhất với "least" và tương 169 đương trong tiếng Việt Bảng 4.5 Mô hình cấu trúc so sánh khác biệt với "different" và 183 tương đương trong tiếng Việt Bảng 4.6 Mô hình cấu trúc biểu hiện ý nghĩa khác biệt với "else" 190 và tương đương trong tiếng Việt vii MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU 1 1. Tính vấn đề và ý nghĩa của luận án 1 1.
Tính vấn đề của luận án 1 1. Ý nghĩa của luận án 3 1. Ý nghĩa thực tiễn 3 2. Lịch sử vấn đề nghiên cứu 4 3.
Mục đích của luận án 6 4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 6 5. Phương pháp nghiên cứu 8 6. Cái mới của luận án 9 7.
Bố cục của luận án 10 CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA LUẬN ÁN 11 1. Nhận thức về so sánh 11 1. So sánh theo quan niệm của triết học 11 1. So sánh theo quan niệm của ngôn ngữ học 12 1.
So sánh theo quan niệm của các nhà ngôn ngữ học trên 12 thế giới 1. So sánh theo quan niệm của các nhà Việt ngữ học 13 1. Quan niệm của luận án về so sánh 14 1. Những mối quan hệ so sánh (comparative relations) 18 1.
Phƣơng thức ngữ pháp biểu hiện ý nghĩa so sánh 20 1. Định nghĩa phương thức ngữ pháp 20 1. Các phương thức ngữ pháp biểu hiện ý nghĩa so sánh 21 1. Phương thức phụ tố (phụ gia) (affixation) 21 viii 1.
Phương thức thay chính tố (supletion) 22 1. Phương thức hư từ (synsemantic words) 22 1. Lý thuyết thang độ và cấu trúc so sánh 22 1. Khái niệm về thang độ 22 1.
Thang độ và cấu trúc so sánh 24 1. Tính từ có thang độ và tính từ không thang độ 24 1. Tính cam kết (committedness) trong cấu trúc so sánh của 27 cặp từ trái nghĩa có thang độ 1. Phân loại cấu trúc so sánh 28 1.
Mô hình tổng quát của cấu trúc so sánh trong tiếng Anh 29 1. Mô hình tổng quát cấu trúc so sánh trong tiếng Việt 31 1. Phân loại cấu trúc biểu hiện ý nghĩa so sánh 33 1. Tiểu kết 38 CHƯƠNG 2: CÁC PHƢƠNG THỨC BIỂU HIỆN Ý NGHĨA SO 40 SÁNH NGANG BẰNG TRONG TIẾNG ANH VÀ TIẾNG VIỆT 2.
Tổng quan về cấu trúc so sánh ngang bằng 40 2. Nhận thức về so sánh ngang bằng 40 2. Các phương thức biểu hiện ý nghĩa so sánh ngang bằng 41 trong tiếng Anh và tiếng Việt 2. Các phương thức biểu hiện ý nghĩa so sánh ngang bằng 41 trong tiếng Anh 2.
Các phương thức biểu hiện ý nghĩa so sánh ngang bằng 42 trong tiếng Việt 2. Cấu trúc so sánh ngang bằng (comparison of equality) 43 2. Nhận thức về cấu trúc so sánh ngang bằng 43 2. Phân biệt so sánh logích và so sánh tu từ học 43 ix 2.
Phân loại cấu trúc biểu hiện ý nghĩa so sánh ngang bằng 49 trong tiếng Anh và tiếng Việt 2. Phân loại cấu trúc so sánh ngang bằng trong tiếng Anh 49 2. Phân loại cấu trúc so sánh ngang bằng trong tiếng Việt 51 2. Các cấu trúc biểu hiện ý nghĩa so sánh ngang bằng trong 55 tiếng Anh và tƣơng đƣơng tiếng Việt 2.
Cấu trúc biểu hiện ý nghĩa so sánh ngang bằng có thang độ 55 với cặp từ "as. Cấu trúc so sánh ngang bằng với cặp từ "as. Một số cấu trúc chứa "as ." có tính thành ngữ 60 2. Các phƣơng tiện biểu hiện ý nghĩa so sánh ngang bằng 67 không có thang độ trong tiếng Anh và tƣơng đƣơng trong tiếng Việt 2.
Cấu trúc với "as" 67 2. Cấu trúc với "As if/ As though" và tương đương trong tiếng 71 Việt 2. Cấu trúc so sánh ngang bằng không có thang độ với "like" 76 và tương đương trong tiếng Việt 2. Cấu trúc so sánh ngang bằng không có thang độ với "same" 87 và tương đương trong tiếng Việt 2.
Cấu trúc so sánh không thang độ với động từ "to be" 90 2. Tiểu kết 93 CHƯƠNG 3: CÁC PHƢƠNG THỨC BIỂU HIỆN Ý NGHĨA SO 95 SÁNH HƠN/ KÉM TRONG TIẾNG ANH VÀ TIẾNG VIỆT x 3. Tổng quan về cấu trúc so sánh hơn/ kém (comparative 95 comparison) 3. Nhận thức về so sánh hơn/ kém và cấu trúc so sánh hơn kém 95 3.
Các phương thức biểu hiện ý nghĩa so sánh hơn/ kém trong 96 tiếng Anh và tiếng Việt 3. Các phương thức biểu hiện ý nghĩa so sánh hơn/ kém 96 trong tiếng Anh 3. Các phương thức biểu hiện ý nghĩa so sánh hơn/ kém 97 trong tiếng Việt 3. Các phƣơng tiện biểu hiện ý nghĩa so sánh hơn/ kém trong 98 tiếng Anh và tƣơng đƣơng trong tiếng Việt 3.
Các phương tiện biểu hiện ý nghĩa so sánh hơn trong tiếng 98 Anh và tương đương trong tiếng Việt 3. Cấu trúc so sánh hơn với "more. than" và tương đương 98 trong tiếng Việt 3. Cấu trúc so sánh hơn với "-er than ." và tương đương 114 trong tiếng Việt 3.
Cấu trúc so sánh hơn với "prefer" và tương đương trong 120 tiếng Việt 3. Cấu trúc so sánh hơn với "rather" và tương đương trong tiếng 122 Việt 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ các phương thức biểu hiện ý nghĩa so sánh tr" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ phân tích phương thức biểu hiện ý nghĩa so sánh trong ngôn ngữ học. Đề xuất mô hình phân loại ngữ nghĩa nâng cao.
Luận án "Luận án tiến sĩ các phương thức biểu hiện ý nghĩa so sánh tr" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2003.
Luận án "Luận án tiến sĩ các phương thức biểu hiện ý nghĩa so sánh tr" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ các phương thức biểu hiện ý nghĩa so sánh tr" thuộc chuyên ngành Lý luận ngôn ngữ. Danh mục: Ngôn Ngữ Học Ứng Dụng.
Luận án "Luận án tiến sĩ các phương thức biểu hiện ý nghĩa so sánh tr" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ các phương thức biểu hiện ý nghĩa so sánh tr" có 181 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ các phương thức biểu hiện ý nghĩa so sánh tr" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.