Luận án tiến sĩ: Cú phân từ định ngữ, trạng ngữ tiếng Anh & tương đương tiếng Việt

Luận án nghiên cứu cú phân từ, định ngữ, trạng ngữ tiếng Anh và các kết cấu tương đương trong tiếng Việt, phục vụ cho ngôn ngữ học.

Chuyên ngành

Lý luận ngôn ngữ

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

244

Thời gian đọc

37 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Khái niệm nghiên cứu cụm phân từ cấu trúc tương đương

Tài liệu này khám phá sâu sắc về cụm phân từ định ngữ và trạng ngữ trong tiếng Anh. Luận án đi sâu vào các khái niệm cơ bản, nền tảng lý thuyết cho việc phân tích cú pháp. Nghiên cứu cũng khảo sát lịch sử và tình hình nghiên cứu các loại cấu trúc này. Một phần quan trọng là việc xác định các kết cấu tương đương trong tiếng Việt. Phân tích đề cập đến các quan điểm ngữ pháp truyền thống và hiện đại. Ngữ pháp ngữ nghĩa và ngữ pháp chức năng của Halliday được sử dụng làm khung tham chiếu. Đặc biệt, nguyên lý nỗ lực ít nhất và nguyên lý tiết kiệm được đưa vào để giải thích sự tồn tại của mệnh đề quan hệ rút gọn và mệnh đề trạng ngữ rút gọn. Các quan điểm về mạch lạc liên cú và quy chiếu ngữ dụng học cũng được xem xét. Tài liệu đặt nền móng vững chắc cho việc hiểu chức năng phân từ. Đây là bước đầu để phân tích sâu hơn về tính từ phân từ và trạng từ phân từ trong ngữ cảnh cụ thể.

1.1. Định nghĩa cụm phân từ định ngữ trạng ngữ

Cụm phân từ là một đơn vị ngữ pháp linh hoạt. Nó bao gồm phân từ hiện tại (V-ing) hoặc phân từ quá khứ (V-ed/V3) và các thành phần bổ ngữ, tân ngữ liên quan. Cụm phân từ định ngữ bổ nghĩa cho danh từ, hoạt động như một tính từ. Nó cung cấp thông tin chi tiết về chủ thể hoặc đối tượng. Cấu trúc định ngữ này thường rút gọn từ mệnh đề quan hệ. Ví dụ, 'the man working' rút gọn từ 'the man who is working'. Cụm phân từ trạng ngữ bổ nghĩa cho động từ, tính từ, hoặc một câu, chỉ thời gian, nguyên nhân, mục đích. Nó hoạt động như một trạng từ. Ví dụ, 'Working hard, he succeeded' chỉ nguyên nhân. Sự khác biệt chức năng phân từ là trọng tâm. Tài liệu làm rõ ranh giới giữa hai loại cụm phân từ này, cung cấp tiêu chí nhận diện rõ ràng. Đây là nền tảng cho các phân tích tiếp theo về các cấu trúc định ngữ và trạng ngữ phức tạp.

1.2. Tình hình nghiên cứu và cơ sở lý thuyết

Nghiên cứu về cụm phân từ đã có lịch sử lâu dài. Các nhà ngôn ngữ học truyền thống đã phân loại và mô tả các hình thái của chúng. Tài liệu này tổng hợp các công trình trước đó về cụm phân từ định ngữ và cụm phân từ trạng ngữ tiếng Anh. Nó cũng xem xét các nghiên cứu về ngữ động từ định ngữ và trạng ngữ tiếng Việt. Quan điểm ngữ pháp truyền thống được đối chiếu với các lý thuyết hiện đại hơn. Các lý thuyết như ngữ pháp chức năng của Halliday cung cấp cách nhìn mới. Halliday nhấn mạnh chức năng ngôn ngữ trong ngữ cảnh giao tiếp. Nguyên lý nỗ lực ít nhất và nguyên lý tiết kiệm giải thích xu hướng rút gọn cấu trúc. Các mệnh đề quan hệ rút gọn và mệnh đề trạng ngữ rút gọn thể hiện sự hiệu quả trong giao tiếp. Hiểu rõ các nền tảng lý thuyết này giúp phân tích sâu sắc hơn về cấu trúc ngữ pháp. Nó cũng làm rõ cách các cấu trúc này được sử dụng trong ngôn ngữ thực tế.

1.3. Ngữ pháp chức năng và nguyên lý tiết kiệm

Ngữ pháp chức năng là một góc nhìn quan trọng. Nó tập trung vào cách ngôn ngữ được sử dụng để tạo ra ý nghĩa. Các cụm phân từ không chỉ có hình thức ngữ pháp mà còn mang chức năng giao tiếp rõ ràng. Nguyên lý tiết kiệm giải thích lý do tồn tại của các cấu trúc rút gọn. Người nói có xu hướng sử dụng ít từ hơn khi vẫn đảm bảo thông tin được truyền đạt. Cụm phân từ định ngữ và cụm phân từ trạng ngữ là ví dụ điển hình của sự tiết kiệm này. Chúng cho phép cô đọng thông tin từ mệnh đề đầy đủ thành cấu trúc ngắn gọn. Điều này giúp tăng hiệu quả giao tiếp. Khái niệm cận cảnh-hậu cảnh của Wallace Chafe cũng được đề cập. Nó giúp hiểu cách thông tin mới (hậu cảnh) được tích hợp vào thông tin đã biết (cận cảnh). Sự lựa chọn cấu trúc phân từ phản ánh mức độ quan trọng của thông tin. Quan điểm ngữ dụng học về quy chiếu cũng được sử dụng. Nó làm rõ cách các cụm phân từ giúp duy trì mạch lạc trong văn bản. Các lý thuyết này cung cấp công cụ mạnh mẽ để phân tích cụm phân từ.

II. Cụm phân từ định ngữ Anh ngữ động từ định ngữ Việt

Phần này tập trung vào phân tích chi tiết cú phân từ định ngữ trong tiếng Anh. Nó bao gồm khái niệm, vị trí và cấu tạo của chúng. Tài liệu so sánh cú phân từ định ngữ với cú quan hệ đầy đủ, làm rõ quá trình rút gọn. Các loại cú phân từ định ngữ được phân loại dựa trên đặc điểm cấu trúc và ngữ nghĩa. Khả năng kết hợp của chúng với danh từ trung tâm cũng được xem xét kỹ lưỡng. Một phần quan trọng là nghiên cứu đặc điểm ngữ nghĩa và ngữ dụng của cụm phân từ định ngữ. Mối quan hệ ngữ nghĩa của động từ trung tâm và danh từ trung tâm được phân tích. Các yếu tố liên quan đến ngữ nghĩa liên cú và tần suất sử dụng trong các văn phong khác nhau cũng được đề cập. Sau đó, tài liệu chuyển sang ngữ động từ định ngữ trong tiếng Việt. Khái niệm và tiêu chí nhận diện của ngữ động từ định ngữ tiếng Việt được đưa ra. So sánh đặc điểm kết học, cấu trúc và khả năng kết hợp. Đặc điểm ngữ nghĩa và ngữ dụng của ngữ động từ định ngữ tiếng Việt cũng được làm rõ. Tài liệu này cung cấp cái nhìn toàn diện về chức năng định ngữ của phân từ trong cả hai ngôn ngữ.

2.1. Phân tích cấu trúc định ngữ vị trí phân loại

Cú phân từ định ngữ là cấu trúc ngữ pháp bổ nghĩa cho danh từ. Nó thường đứng sau danh từ mà nó bổ nghĩa. Ví dụ: 'The book written by him is popular'. Phân từ quá khứ 'written' hoạt động như một tính từ phân từ. Cấu trúc định ngữ này có thể rút gọn từ mệnh đề quan hệ chủ động hoặc bị động. 'The student studying in the library is my brother' là ví dụ của phân từ hiện tại rút gọn. Tài liệu phân loại cú phân từ định ngữ thành nhiều loại khác nhau. Sự phân loại dựa trên dạng phân từ (hiện tại hay quá khứ) và tính chất của động từ gốc. Đặc điểm kết học, tức khả năng kết hợp với các yếu tố khác, cũng được phân tích. Cụm phân từ có thể kết hợp với các bổ ngữ khác để tạo thành một cụm phức tạp hơn. Vị trí của cụm phân từ định ngữ có thể thay đổi trong một số trường hợp, nhưng thường là sau danh từ trung tâm. Hiểu rõ cấu trúc giúp nhận diện chính xác chức năng phân từ của chúng.

2.2. Đặc điểm ngữ nghĩa ngữ dụng cụm phân từ định ngữ

Đặc điểm ngữ nghĩa của cụm phân từ định ngữ rất phong phú. Chúng có thể chỉ hành động đang diễn ra, hành động hoàn thành, hoặc trạng thái của danh từ trung tâm. Phân từ hiện tại thường mang ý nghĩa chủ động, diễn tiến. Phân từ quá khứ thường mang ý nghĩa bị động, hoàn thành. Mối quan hệ ngữ nghĩa giữa động từ trong cụm phân từ và danh từ trung tâm rất chặt chẽ. Ví dụ, 'the house painted red' cho biết ngôi nhà có màu đỏ do hành động sơn. Đặc điểm ngữ dụng liên quan đến cách sử dụng chúng trong giao tiếp. Cụm phân từ định ngữ giúp cung cấp thông tin cô đọng. Chúng làm cho câu văn trở nên súc tích và mạch lạc hơn. Tài liệu cũng phân tích đặc điểm ngữ nghĩa liên cú. Điều này xem xét cách cụm phân từ định ngữ đóng góp vào sự gắn kết của toàn bộ văn bản. Tần suất sử dụng của các loại cụm phân từ này trong các văn phong khác nhau cũng được khảo sát. Điều này cho thấy sự ưu tiên sử dụng trong văn viết học thuật, báo chí hay văn học.

2.3. So sánh chức năng ngữ động từ định ngữ tiếng Việt

Ngữ động từ định ngữ tiếng Việt có nhiều điểm tương đồng và khác biệt với cụm phân từ định ngữ tiếng Anh. Tài liệu đưa ra khái niệm và tiêu chí nhận diện ngữ động từ định ngữ tiếng Việt. Ví dụ: 'Người đọc sách là bạn tôi.' Ngữ động từ 'đọc sách' bổ nghĩa cho 'người'. Đặc điểm cấu trúc của ngữ động từ định ngữ tiếng Việt được phân tích. Nó khác với tiếng Anh ở chỗ không có sự phân biệt rõ ràng giữa phân từ hiện tại và phân từ quá khứ theo hình thái. Thay vào đó, ngữ cảnh và các từ chỉ thời gian, thể hiện chức năng tương tự. Khả năng kết hợp giữa danh từ và ngữ động từ định ngữ cũng được khảo sát. Tài liệu đi sâu vào đặc điểm ngữ nghĩa và ngữ dụng của ngữ động từ định ngữ tiếng Việt. Mối quan hệ ngữ nghĩa của động từ trung tâm và danh từ trung tâm được làm rõ. Tần suất sử dụng trong các loại văn phong khác nhau của tiếng Việt cũng được nghiên cứu. Phần này giúp người đọc hiểu rõ hơn về cách các cấu trúc định ngữ hoạt động trong cả hai ngôn ngữ, nhấn mạnh chức năng phân từ tương đồng.

III. Cụm phân từ trạng ngữ Anh ngữ động từ trạng ngữ Việt

Phần này chuyên sâu về cú phân từ trạng ngữ trong tiếng Anh. Tài liệu trình bày khái niệm và tiêu chí nhận diện rõ ràng. Cú phân từ trạng ngữ được phân loại dựa trên ý nghĩa mà chúng biểu đạt. Chúng có thể chỉ thời gian, nguyên nhân, điều kiện, mục đích hoặc sự nhượng bộ. Đặc điểm kết học và cấu trúc của cụm phân từ trạng ngữ được phân tích chi tiết. Vị trí của chúng trong câu cũng là một điểm quan trọng cần xem xét. Tài liệu đi sâu vào đặc điểm ngữ nghĩa và ngữ dụng của cụm phân từ trạng ngữ. Mối liên kết ngữ nghĩa và mối quan hệ lôgic với cú chính được làm rõ. Các yếu tố như mạch lạc quy chiếu và mạch lạc thời thể cũng được phân tích. Xu hướng sử dụng cụm phân từ trạng ngữ trong văn học Anh, Mỹ được khảo sát. Sau đó, tài liệu chuyển sang phân tích ngữ động từ trạng ngữ tiếng Việt. Khái niệm, tiêu chí nhận diện và phân loại của chúng được trình bày. Đặc điểm kết học, cấu trúc và vị trí của ngữ động từ trạng ngữ tiếng Việt cũng được nghiên cứu. Cuối cùng, đặc điểm ngữ nghĩa và ngữ dụng của ngữ động từ trạng ngữ tiếng Việt được làm rõ thông qua việc đối chiếu. Phần này làm nổi bật vai trò của trạng từ phân từ trong việc bổ nghĩa cho hành động.

3.1. Nhận diện phân loại cụm phân từ trạng ngữ

Cụm phân từ trạng ngữ là thành phần bổ sung thông tin cho mệnh đề chính. Nó không bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ. Tiêu chí nhận diện dựa trên chức năng ngữ pháp và vị trí trong câu. Chúng thường đứng ở đầu câu, giữa câu (ngăn cách bởi dấu phẩy) hoặc cuối câu. Cụm phân từ trạng ngữ có thể được phân loại theo nhiều cách. Phân loại phổ biến dựa trên mối quan hệ ý nghĩa với mệnh đề chính. Chúng có thể là cụm phân từ chỉ thời gian ('Having finished the work, he left'), nguyên nhân ('Feeling tired, she went to bed'), điều kiện, mục đích. Phân từ hiện tại thường diễn tả hành động song song hoặc xảy ra trước hành động chính. Phân từ quá khứ thường diễn tả hành động đã hoàn thành và mang ý nghĩa bị động. Hiểu rõ các loại này giúp phân tích chính xác các cấu trúc trạng ngữ trong văn bản. Chức năng phân từ của chúng là làm rõ các khía cạnh khác nhau của hành động chính.

3.2. Mối liên kết ngữ nghĩa vị trí cấu trúc trạng ngữ

Cụm phân từ trạng ngữ thiết lập mối liên kết ngữ nghĩa chặt chẽ với mệnh đề chính. Mối quan hệ lôgic-ngữ nghĩa có thể là nguyên nhân-kết quả, thời gian, điều kiện, nhượng bộ. Ví dụ: 'Walking in the rain, he caught a cold.' (nguyên nhân). Tài liệu phân tích sâu các mối liên hệ này. Nó giúp người đọc hiểu cách các cụm phân từ trạng ngữ đóng góp vào ý nghĩa tổng thể của câu. Vị trí của cụm phân từ trạng ngữ cũng quan trọng. Chúng có thể đứng ở đầu câu (vị trí phổ biến), sau chủ ngữ, hoặc ở cuối câu. Vị trí khác nhau có thể nhấn mạnh các khía cạnh thông tin khác nhau. Mạch lạc quy chiếu đảm bảo rằng chủ thể của cụm phân từ trạng ngữ thường là chủ thể của mệnh đề chính. Mạch lạc thời thể đảm bảo sự phối hợp về thời gian giữa hành động trong cụm phân từ và hành động chính. Phân tích này làm rõ vai trò của trạng từ phân từ trong việc xây dựng sự gắn kết và mạch lạc trong văn bản.

3.3. Đối chiếu ngữ động từ trạng ngữ trạng từ phân từ

Ngữ động từ trạng ngữ tiếng Việt có chức năng tương đương với cụm phân từ trạng ngữ tiếng Anh. Tài liệu so sánh các đặc điểm ngữ pháp của chúng. Ngữ động từ trạng ngữ tiếng Việt cũng bổ nghĩa cho động từ hoặc cả câu. Chúng biểu đạt các mối quan hệ thời gian, nguyên nhân, mục đích. Ví dụ: 'Thấy trời mưa, anh ta vội chạy vào nhà.' (chỉ nguyên nhân). Cấu trúc của ngữ động từ trạng ngữ tiếng Việt thường đơn giản hơn về mặt hình thái. Chúng không có sự biến đổi hình thái phức tạp như phân từ hiện tại hay phân từ quá khứ trong tiếng Anh. Vị trí của ngữ động từ trạng ngữ tiếng Việt cũng tương đối linh hoạt. Nó có thể đứng trước hoặc sau mệnh đề chính. Nghiên cứu tập trung vào đặc điểm ngữ nghĩa và ngữ dụng của các cấu trúc này trong tiếng Việt. Nó làm rõ các mối liên kết ngữ nghĩa với cú chính. Mạch lạc quy chiếu và mạch lạc thời thể trong ngữ động từ trạng ngữ tiếng Việt cũng được phân tích. Phần này đối chiếu sâu sắc, làm nổi bật sự khác biệt và tương đồng trong việc sử dụng trạng từ phân từ giữa hai ngôn ngữ.

IV. Dịch cụm phân từ Hướng dẫn thực hành ứng dụng

Chương cuối cùng của tài liệu tập trung vào cách dịch cụm phân từ tiếng Anh sang tiếng Việt. Đây là phần ứng dụng thực tế các phân tích từ các chương trước. Các nhận xét ban đầu về cách dịch cụm phân từ trong các tác phẩm văn học được đưa ra. Tài liệu sau đó đi sâu vào các cách dịch cụm phân từ định ngữ. Nó phân biệt giữa cụm phân từ định ngữ hạn định và không hạn định, chủ động và bị động. Các chiến lược dịch cụm phân từ trạng ngữ cũng được trình bày chi tiết. Việc dịch cụm phân từ trạng ngữ ở các vị trí khác nhau trong câu (đứng trước hay sau cú chính) được xem xét. Các trường hợp đặc biệt như cụm phân từ trạng ngữ bị động, chủ động diễn tiến, và chủ động hoàn thành đều có phương pháp dịch riêng. Tài liệu cũng cung cấp hướng dẫn dịch các động từ liên quan đến bộ phận cơ thể khi chúng xuất hiện trong cấu trúc phân từ. Cách dịch cụm phân từ trạng ngữ trong các câu dẫn hội thoại cũng là một phần quan trọng. Mục tiêu là cung cấp các giải pháp dịch thuật hiệu quả, đảm bảo giữ được ý nghĩa và sắc thái của cấu trúc gốc. Phần này thực sự hữu ích cho người học và dịch giả muốn nắm vững cách xử lý các tính từ phân từ và trạng từ phân từ trong ngữ cảnh dịch thuật.

4.1. Phương pháp dịch cụm phân từ định ngữ

Dịch cụm phân từ định ngữ đòi hỏi sự linh hoạt. Cần lựa chọn phương pháp phù hợp để chuyển tải chính xác ý nghĩa. Các cách dịch cụm phân từ định ngữ không hạn định được đề xuất. Chúng thường được dịch thành mệnh đề quan hệ đầy đủ hoặc cụm từ tương đương. Ví dụ, 'a man, smiling, entered the room' có thể dịch là 'một người đàn ông, người đang mỉm cười, bước vào phòng'. Cụm phân từ định ngữ chủ động hạn định thường được dịch thành mệnh đề quan hệ với 'mà', 'cái mà' hoặc cấu trúc động từ bổ nghĩa. Ví dụ: 'the girl playing the piano' dịch là 'cô gái đang chơi đàn piano'. Đối với cụm phân từ định ngữ bị động hạn định, các cấu trúc tương đương trong tiếng Việt cũng là mệnh đề quan hệ hoặc cụm từ với 'được', 'bị'. Ví dụ: 'the problem discussed' dịch là 'vấn đề đã được thảo luận'. Việc lựa chọn phương án dịch phải cân nhắc ngữ cảnh. Nó phải đảm bảo sự tự nhiên và chính xác của bản dịch tiếng Việt, giữ được chức năng định ngữ.

4.2. Chiến lược dịch cụm phân từ trạng ngữ

Dịch cụm phân từ trạng ngữ đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về mối quan hệ lôgic. Cụm phân từ trạng ngữ đứng trước cú chính thường được dịch thành mệnh đề trạng ngữ đầy đủ. Chúng có thể có các liên từ như 'khi', 'vì', 'nếu', 'mặc dù'. Ví dụ: 'Having finished the report, she went home' dịch là 'Sau khi hoàn thành báo cáo, cô ấy về nhà'. Cụm phân từ trạng ngữ bị động cũng thường được dịch thành mệnh đề trạng ngữ bị động. 'Written in haste, the letter contained many errors' dịch là 'Vì được viết vội vàng, bức thư chứa nhiều lỗi'. Cụm phân từ trạng ngữ chủ động diễn tiến và hoàn thành cũng có các cách dịch riêng. Chúng nhấn mạnh tính chất thời gian hoặc thể của hành động. Các cụm phân từ trạng ngữ đứng sau cú chính cũng có những chiến lược dịch đặc thù. Việc lựa chọn từ ngữ và cấu trúc phải đảm bảo mối quan hệ ý nghĩa rõ ràng. Nó phải duy trì sự mạch lạc của bản dịch. Phần này cung cấp các hướng dẫn cụ thể để xử lý các loại trạng từ phân từ khác nhau.

4.3. Xu hướng và lưu ý trong dịch thuật phân từ

Dịch thuật cụm phân từ không chỉ là chuyển đổi ngữ pháp. Nó còn là nghệ thuật truyền tải sắc thái và phong cách. Tài liệu chỉ ra xu hướng dịch cụm phân từ trong các tác phẩm văn học. Các dịch giả thường ưu tiên sự tự nhiên của tiếng Việt. Điều này đôi khi dẫn đến việc mở rộng cụm phân từ thành mệnh đề hoặc rút gọn thành cụm động từ đơn giản. Các trường hợp đặc biệt cần lưu ý như dịch các động từ liên quan đến bộ phận cơ thể. Ví dụ: 'He stood smiling' có thể dịch là 'Anh ta đứng cười' hoặc 'Anh ta đứng và cười'. Cụm phân từ trạng ngữ trong các câu dẫn hội thoại cũng cần được xử lý cẩn thận. Chúng thường mang ý nghĩa biểu cảm hoặc nhấn mạnh. Dịch giả cần đảm bảo rằng cảm xúc và ý định của người nói được giữ nguyên. Các lưu ý này giúp người dịch tránh các lỗi phổ biến. Nó đảm bảo bản dịch chính xác, tự nhiên và phù hợp với ngữ cảnh. Đây là hướng dẫn thiết thực cho việc ứng dụng kiến thức về tính từ phân từ và trạng từ phân từ vào thực tế dịch thuật.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Cú phân từ định ngữ trạng ngữ tiếng anh và các kết cấu tương đương trong tiếng việt luận án ts ngôn ngữ học 62 22 01 01

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (244 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN HÀ THÀNH CHUNG CÚ PHÂN TỪ ĐỊNH NGỮ, TRẠNG NGỮ TIẾNG ANH VÀ CÁC KẾT CẤU TƢƠNG ĐƢƠNG TRONG TIẾNG VIỆT Chuyên ngành: Lý luận ngôn ngữ Mã số: 62. 01 LUẬN ÁN TIẾN SỸ NGÔN NGỮ HỌC NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Đoàn Thiện Thuật 2. Nguyễn Hồng Cổn HÀ NỘI - 2007 MỤC LỤC Trang Trang bìa phụ ……………………………………………………………….

1 Lời cam đoan ………………………………………………………………. 4 Danh mục các chữ viết tắt …………………………………………………. 7 Danh mục các bảng …………………………………………………………. 8 MỞ ĐẦU …………………………………………………………………… 9 Chương 1: TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ THUYẾT 1.

Khái niệm và tình hình nghiên cứu CPTĐN và CPTTN tiếng Anh …. Khái niệm CPTĐN và CPTTN ……………………………………. Tình hình nghiên cứu CPTĐN và CPTTN tiếng Anh………………. Các kết cấu tương đương trong tiếng Việt …………………………….

Khái niệm NĐTĐN và NĐTTN …………………………………… 23 1. Tình hình nghiên cứu NĐTĐN và NĐTTN …………………………. Quan điểm của ngữ pháp truyền thống về cú pháp và cú phân từ …… 31 1. Nguyên lý nỗ lực ít nhất và Nguyên lý tiết kiệm …………………….

Quan điểm ngữ pháp ngữ nghĩa của Wallace Chafe về cú pháp ……. Quan điểm ngữ pháp chức năng của Halliday về cú pháp …………… 45 1. Khái niệm về cận cảnh-hậu cảnh ……………………………………. Quan điểm của Givón về mạch lạc liên cú ………………………… 51 1.

Quan điểm ngữ dụng học về quy chiếu của G. Mô hình đánh giá chất lượng bản dịch của House ……………………57 1. 60 Chương 2: CÚ PHÂN TỪ ĐỊNH NGỮ TIẾNG ANH VÀ NGỮ ĐỘNG TỪ ĐỊNH NGỮ TIẾNG VIỆT 2. Cú phân từ định ngữ tiếng Anh ……………………………………… 62 2.

Khái niệm, vị trí và cấu tạo …………………………………………. Cú phân từ định ngữ và cú quan hệ …………………………………. Phân loại cú phân từ định ngữ ………………………………………. Đặc điểm kết học …………………………………………………….

Đặc điểm cấu trúc của CPTĐN …………………………………. Khả năng kết hợp của CPTĐN với danh từ trung tâm …………… 67 2 2. Khả năng rút gọn của CQH thành CPTĐN ……………………… 70 2. Đặc điểm ngữ nghĩa và ngữ dụng …………………………………….

Đặc điểm ngữ nghĩa của động từ trung tâm………………………… 81 2. Đặc điểm ngữ nghĩa và ngữ dụng của danh từ trung tâm …………. Đặc điểm ngữ nghĩa liên cú ………………………………………. Cú phân từ định ngữ trong các loại văn phong khác nhau ……….

Ngữ động từ định ngữ trong tiếng Việt ……………………………… 91 2. Khái niệm và tiêu chí nhận diện ……………………………………. Đặc điểm kết học ……………………………………………………. Đặc điểm cấu trúc của NĐTĐN …………………………………….

Khả năng kết hợp giữa danh từ và NĐTĐN ………………………. Đặc điểm ngữ nghĩa và ngữ dụng ……………………………………. Đặc điểm ngữ nghĩa của động từ trung tâm ………………………. Đặc điểm ngữ nghĩa và ngữ dụng của danh từ trung tâm………… 103 2.

Đặc điểm ngữ nghĩa liên cú………………………………………… 112 2. Tần số sử dụng trong các văn phong khác nhau……………………. Tiểu kết ………………………………………………………………… 113 Chương 3: CÚ PHÂN TỪ TRẠNG NGỮ TIẾNG ANH VÀ NGỮ ĐỘNG TỪ TRẠNG NGỮ TIẾNG VIỆT 3. Cú phân từ trạng ngữ tiếng Anh ……………………………………….

Khái niệm và tiêu chí nhận diện ……………………………………. Phân loại CPTTN ……………………………………………………. Đặc điểm kết học ……………………………………………………. Đặc điểm cấu trúc của CPTTN …………………………………….

Vị trí của CPTTN…………………………………………………… 125 3. Đặc điểm ngữ nghĩa và ngữ dụng ……………………………………. Mối liên kết ngữ nghĩa với cú chính ………………………………. Mối quan hệ lôgic-ngữ nghĩa với cú chính ………………………… 140 3.

Mạch lạc quy chiếu và mạch lạc thời thể …………………………. Cú phân từ trạng ngữ trong các loại ngôn bản khác nhau ………. Xu hướng sử dụng CPTTN trong văn học Anh, Mỹ ………………. NĐTTN tiếng Việt (Đối chiếu với CPTTN) ………………………….

Khái niệm và tiêu chí nhận diện ……………………………………. Phân loại NĐTTN ……………………………………………………. Đặc điểm kết học ……………………………………………………. Đặc điểm cấu trúc của NĐTTN …………………………………….

Vị trí của NĐTTN …………………………………………………. Đặc điểm ngữ nghĩa và ngữ dụng ……………………………………. Mối liên kết ngữ nghĩa với cú chính ………………………………. Mối quan hệ lôgic-ngữ nghĩa ……………………………………….

Mạch lạc quy chiếu và mạch lạc thời thể …………………………. NĐTTN và trong các loại văn phong khác nhau ………………… 176 3. Tiểu kết ………………………………………………………………… 179 Chương 4: CÁCH DỊCH CÚ PHÂN TỪ TIẾNG ANH SANG TIẾNG VIỆT 4. Một số nhận xét về cách dịch CPT trong các tác phẩm văn học ……….

Các cách dịch CPTĐN …………………………………………………. Cách dịch CPTĐN không hạn định …………………………………. Cách dịch CPTĐN chủ động hạn định ……………………………. Các cách dịch CPTĐN bị động hạn định …………………………….

Các cách dịch CPTTN ………………………………………………. CPTTN đứng trước cú chính ………………………………………. CPTTN bị động ……………………………………………………. CPTTN chủ động diễn tiến ………………………………………… 200 4.

CPTTN chủ động hoàn thành ……………………………………. CPTTN đứng sau cú chính ……………………………………………205 4. Cách dịch các động từ có liên quan đến bộ phận cơ thể ……………. Cách dịch CPTTN trong các câu dẫn hội thoại …………………….

Tiểu kết ………………………………………………………………… 216 KẾT LUẬN ……………………………………………………………… 219 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ ……………….224 TÀI LIỆU THAM KHẢO …………………………………………………. 225 4 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT CPTĐN cú phân từ định ngữ CPTTN cú phân từ trạng ngữ CQH cú quan hệ NĐT ngữ động từ NĐTĐN ngữ động từ định ngữ NĐTTN ngữ động từ trạng ngữ 5 DANH MỤC CÁC BẢNG, SƠ ĐỒ Trang Bảng 1.1: Các mối tương quan giữa thời-thể-tình thái và tiền cảnh/ hậu cảnh của ngôn bản……………………………………………… 50 Bảng 2.1: CQH bị động hạn định rút gọn thành CPTĐN bị động hạn định.2: CPTĐN trong tác phẩm văn học thuộc các giai đoạn khác nhau.3: CPTĐN trong các văn phong khác nhau………………………… 91 Bảng 2.4: NĐTĐN trong các tác phẩm văn học …………………………… 113 Bảng 2.5: NĐTĐN trong các văn phong khác nhau………………………. 113 Sơ đồ 1: Mối tương quan giữa CQH, CPT tiếng Anh và NĐT tiếng Việt …….1: Cú trạng ngữ rút gọn thành CPTTN…………………………….2: Những dấu hiệu chính của các cú tăng cường phụ thuộc……….3: Phân bố CPTTN trong các loại ngôn bản khác nhau………….4: CPTTN trong các tác phẩm văn học Anh, Mỹ ………………….5: Phân bố các loại CPTTN trong các tác phẩm văn học Anh, Mỹ .6: Thống kê NĐTTN trong các tác phẩm văn học ………………….7: NĐTTN trong các văn phong khác nhau ……………………….8: So sánh tần số xuất hiện của NĐTTN và CPTTN ……………….9: NĐTTN trong các tác phẩm văn học Việt Nam ………………… 178 Bảng 3.10: Các mối liên kết ngữ nghĩa……………………………………. 181 Sơ đồ 2: Các cách dịch CPTĐN và CPTTN sang tiếng Việt ……………….

Lý do chọn đề tài và mục đích nghiên cứu Trong tiếng Anh, cú phân từ (CPT) là một kết cấu có động từ ở dạng phân từ làm trung tâm, thường được dùng làm thành tố phụ của một câu phức. Với tư cách là thành tố phụ, CPT thường có các chức năng ngữ pháp khác nhau như làm chủ ngữ, bổ ngữ, định ngữ cho một danh từ trung tâm hay làm trạng ngữ cho động từ vị ngữ của câu chính. Mặc dù được dùng khá phổ biến trong tiếng Anh (trong các bài viết có phong cách trang trọng, mang tính học thuật, hoặc trong các tác phẩm văn học), nhưng cho đến nay các CPT vẫn chưa được nghiên cứu một cách đầy đủ và hệ thống, đặc biệt là từ góc độ lý thuyết. Qua tham khảo các tài liệu nghiên cứu, chúng tôi nhận thấy loại cú này chủ yếu được đề cập đến trong các công trình nghiên cứu ngữ pháp tiếng Anh nói chung hoặc các sách dạy tiếng Anh cho người nước ngoài như “A Comprehensive Grammar of the English Language” của R.

Quirk và một số tác giả khác, “Advanced Grammar in Use” của Martin Hewings, “Longman English Grammar” của L. Alexander, “Practical English Usage” của Michael Swan v. Trong những công trình này, theo quan sát của chúng tôi, chưa có sự thống nhất về định nghĩa và thuật ngữ đối với CPT. Hơn nữa, các tác giả cũng chỉ mô tả khái quát CPT ở một số khía cạnh nhất định như cấu trúc, ngữ nghĩa chức năng hay cách sử dụng (chẳng hạn, trường hợp nào chúng xuất hiện và trường hợp nào thì không thể sử dụng) theo quan điểm của ngữ pháp truyền thống hay ngữ pháp cấu trúc mà không xem xét chúng một cách toàn diện và có hệ thống từ góc độ của các lý thuyết ngữ pháp học hiện đại, đặc biệt là ngữ pháp ngữ nghĩa - chức năng.

Nói một cách khác, cho đến nay, có rất ít các công trình đi sâu nghiên cứu một cách đầy đủ CPT tiếng Anh trên cả ba phương diện kết học, nghĩa học và dụng học. Tiếng Việt mặc dù không có loại CPT như tiếng Anh nhưng cũng có những kết cấu có động từ làm trung tâm với chức năng ngữ pháp tương tự. Chẳng hạn, đó 7 là những kết cấu tương đương với cú phân từ định ngữ mà Nguyễn Minh Thuyết và Nguyễn Văn Hiệp gọi là vị từ làm định ngữ, hoặc những kết cấu tương đương với cú phân từ trạng ngữ được gọi là vị ngữ thứ yếu hay vị ngữ phụ. Tuy nhiên, cũng như CPT trong tiếng Anh, các kết cấu tương tự trong tiếng Việt cũng chỉ mới được đề cập một cách sơ lược trong các sách ngữ pháp tiếng Việt và các nhà Việt ngữ học cũng có những quan điểm khác nhau về loại kết cấu này.

Những điểm luận sơ bộ trên đây cho thấy việc tiếp tục nghiên cứu một cách toàn diện và có hệ thống về CPT tiếng Anh và các kết cấu tương đương trong tiếng Việt là hết sức cần thiết. Ngoài ý nghĩa lý thuyết là góp phần làm sáng rõ thêm đặc điểm của loại kết cấu này trên tất cả các bình diện kết học, nghĩa học và dụng học, kết quả nghiên cứu của đề tài còn có đóng góp hữu ích cho các hoạt động thực tiễn liên quan đến việc giảng dạy và dịch thuật tiếng Anh và tiếng Việt như những ngoại ngữ, trong đó việc nghiên cứu CPT tiếng Anh và các kết cấu tương đương tiếng Việt là một bộ phận không thể thiếu. Thực tế giảng dạy tiếng Anh như một ngoại ngữ trong nhiều năm cũng như thực tế dịch thuật và giảng dạy môn thực hành dịch trong trường đại học cho thấy nguời học và người dịch gặp không ít khó khăn khi xử lý các văn bản có sử dụng CPT. Việc hiểu chính xác nghĩa của các CPT tiếng Anh trong các trường hợp cụ thể đã khó, nhưng chuyển tải các kết cấu này sang tiếng Việt như thế nào cho hiệu quả còn khó hơn nhiều.

Người học tiếng Anh như một ngoại ngữ thường hay lúng túng khi gặp các cấu trúc này, đặc biệt là khi họ cố gắng dịch CPT sang tiếng Việt. Ví dụ: trong câu “. any further attempts to prevent voices of concern from making themselves heard by negotiators” người học do nhiều lý do có thể dịch cú phân từ định ngữ „heard by negotiators‟ thành „được nghe bởi các nhà thương thuyết‟, một hình thức dịch khó có thể được chấp nhận trong tiếng Việt. Việc tìm ra một phương án dịch tối ưu là không đơn giản.

Để có được đáp án dịch thuần Việt chúng ta phải tìm đến những phương tiện biểu thị khác, chẳng hạn có thể dịch là “. bất kỳ một nỗ lực tiếp theo nào nhằm ngăn không cho các tiếng nói bày tỏ mối quan ngại đến được tai các nhà thương thuyết”.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Cú phân từ định ngữ, trạng ngữ Anh-Việt và kết cấu tương đương" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án nghiên cứu cú phân từ, định ngữ, trạng ngữ tiếng Anh và các kết cấu tương đương trong tiếng Việt, phục vụ cho ngôn ngữ học.

Luận án "Cú phân từ định ngữ, trạng ngữ Anh-Việt và kết cấu tương đương" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2007.

Luận án "Cú phân từ định ngữ, trạng ngữ Anh-Việt và kết cấu tương đương" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Cú phân từ định ngữ, trạng ngữ Anh-Việt và kết cấu tương đương" thuộc chuyên ngành Lý luận ngôn ngữ. Danh mục: Ngôn Ngữ Học Ứng Dụng.

Luận án "Cú phân từ định ngữ, trạng ngữ Anh-Việt và kết cấu tương đương" có bao nhiêu trang?

Luận án "Cú phân từ định ngữ, trạng ngữ Anh-Việt và kết cấu tương đương" có 244 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Cú phân từ định ngữ, trạng ngữ Anh-Việt và kết cấu tương đương" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter