Luận án tiến sĩ khảo sát cấu trúc ngữ nghĩa đảo ngữ - Nguyễn Thị Quỳnh Hoa
该IP请求过多已被限流,请两分钟后再试。访问正版网站:https://chat19.aichatos.xyz。如需帮助,请联系微信kelemm220。
Lí luận ngôn ngữ
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
225
Thời gian đọc
34 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Tổng quan đảo ngữ Anh Việt Nền tảng ngữ pháp đối chiếu
Tài liệu khảo sát cấu trúc ngữ nghĩa đảo ngữ trong tiếng Anh và tiếng Việt. Nghiên cứu tập trung phân tích các dạng đảo ngữ. Nó cung cấp một tổng quan toàn diện về lý thuyết liên quan. Các công trình trước đó về đảo ngữ tiếng Anh và tiếng Việt được tổng hợp. Luận án đặt nền tảng cho việc ngữ pháp đối chiếu. Nó làm rõ các khái niệm cơ bản về trật tự từ trong câu. Điều này thiết yếu cho việc hiểu sâu sắc cấu trúc ngôn ngữ.
1.1. Lịch sử và tình hình nghiên cứu đảo ngữ.
Luận án bắt đầu với tổng quan về nghiên cứu đảo ngữ. Các nghiên cứu tiếng Anh, tiếng Việt được trình bày. Nhiều góc nhìn lịch sử, đương đại xuất hiện. Tình hình nghiên cứu được đánh giá kỹ lưỡng. Các nhà ngôn ngữ học đã đưa ra nhiều kiến giải. Những mô hình đảo ngữ toàn phần được thảo luận. Các dạng đảo trợ động từ cũng được đề cập. Những lý thuyết 'đề ngữ' được phân tích sâu. Đảo ngữ trong tiếng Việt cũng được xem xét toàn diện. Luận án đặt ra mục tiêu mới. Nó tìm kiếm sự đồng điệu, khác biệt giữa hai ngôn ngữ. Đây là bước đầu cho ngôn ngữ học so sánh.
1.2. Các lý thuyết cơ bản về trật tự từ.
Trật tự từ là một khái niệm trung tâm. Tính hình tuyến trong ngôn ngữ được thảo luận. Nhiều quan niệm về thay đổi trật tự từ tồn tại. Đảo ngữ được coi là một quá trình cú pháp. Điều này quan trọng cho ngữ pháp đối chiếu. Luận án khẳng định vai trò của thứ tự từ. Nó ảnh hưởng đến cấu trúc ngữ nghĩa. Mối liên hệ giữa trật tự từ và nghĩa được làm rõ. Các yếu tố này tạo nên cơ sở lý thuyết vững chắc. Nó giúp định hình cách phân tích đảo ngữ. Sự hiểu biết này là nền tảng cho các chương sau. Các quy tắc ngữ pháp được áp dụng chặt chẽ.
II. Định nghĩa cấu trúc ngữ nghĩa đảo ngữ Anh Việt
Luận án đưa ra quan niệm riêng về đảo ngữ. Định nghĩa đảo ngữ tiếng Anh được xác lập. Các mô hình cấu trúc được trình bày chi tiết. Mô hình AVS (Adverbial-Verb-Subject) là một dạng phổ biến. Mô hình CVS (Complement-Verb-Subject) cũng được phân tích. Cấu trúc PREDICATION + BE + SUBJECT được xem xét. Đảo trợ động từ (ĐTĐT) có các mô hình riêng. X + OPERATOR + SUBJECT + Y là một ví dụ. PRO-FORM + OPERATOR + SUBJECT cũng xuất hiện. Cuối cùng, OPERATOR + SUBJECT + PREDICATION. Luận án đề xuất tiêu chí phân biệt rõ ràng. Nó phân loại các dạng câu đảo ngữ chính.
2.1. Định nghĩa và mô hình cấu trúc đảo ngữ.
Đảo ngữ tiếng Anh được định nghĩa cụ thể. Các mô hình cấu trúc được hệ thống hóa. Mô hình AVS thể hiện sự đảo vị trí. Mô hình CVS cũng được giải thích. Cấu trúc PREDICATION + BE + SUBJECT là một dạng khác. Định nghĩa đảo ngữ tiếng Việt cũng được đưa ra. Luận án tập trung vào cấu trúc ngữ nghĩa. Các thành phần chính của câu đảo ngữ được xác định. Điều này giúp hiểu rõ hơn về cách chúng hoạt động. Sự khác biệt giữa các mô hình được nhấn mạnh. Mọi yếu tố đều được phân tích kỹ lưỡng. Đây là một phần cốt lõi của nghiên cứu.
2.2. Phân loại đảo ngữ Toàn phần và trợ động từ.
Luận án phân biệt đảo ngữ toàn phần (DNTP). Nó khác với đảo trợ động từ (ĐTĐT). Tiêu chí phân biệt được đề xuất rõ ràng. Các thành phần trong câu đảo ngữ được khảo sát. Trạng ngữ đóng vai trò quan trọng. Chủ ngữ ngữ pháp được phân tích. Trợ động từ là yếu tố thiết yếu. Vấn đề đảo bổ ngữ trong tiếng Việt được xem xét. Đảo trạng ngữ cũng được thảo luận. Luận án cũng đề cập câu tồn tại. Đặc điểm đảo ngữ tiếng Việt được làm rõ. Sự khác biệt giữa chủ ngữ - vị ngữ trong đảo ngữ được nhấn mạnh.
III. Đảo ngữ giới thiệu thực thể Trật tự từ trong câu
Chương này khám phá chức năng giới thiệu thực thể. Đảo ngữ được dùng để đưa thông tin mới vào diễn ngôn. Mô hình AVS (Adverbial + Verb + Subject) là trọng tâm. Trạng từ chỉ xuất hiện (Deitic Adverb) đóng vai trò. Ví dụ "Here + Be + Noun Phrase Subject" được phân tích. "Now + Be + Noun Phrase Subject" cũng được xem xét. Trạng ngữ chỉ vị trí (Position Adjunct) là một dạng khác. Các cấu trúc "Position Adjunct + Be + Noun Phrase Subject" được mổ xẻ. "Position Adjunct + Existence Verb + Noun Phrase Subject" cũng quan trọng. Luận án đối chiếu giữa hai ngôn ngữ, làm rõ vai trò của trật tự từ.
3.1. Chức năng giới thiệu thực thể trong diễn ngôn.
Đảo ngữ có vai trò giới thiệu. Nó đưa các thực thể mới vào cuộc hội thoại. Đây là một chức năng ngữ nghĩa quan trọng. Đặc biệt trong tiếng Anh, tiếng Việt. Mô hình AVS được nghiên cứu kỹ. Sự xuất hiện của trạng từ chỉ xuất là đặc điểm. Chúng báo hiệu một thông tin mới sắp đến. Luận án đưa ra nhiều ví dụ minh họa. Cấu trúc ngữ nghĩa được làm rõ. Chức năng này giúp người đọc/nghe tiếp nhận thông tin dễ dàng hơn. Nó tạo ra sự tự nhiên trong giao tiếp. Thứ tự từ được điều chỉnh để đạt hiệu quả này.
3.2. Các dạng trạng ngữ và sự thay đổi thứ tự từ.
Nhiều loại trạng ngữ được khảo sát. Trạng ngữ chỉ hướng (Direction Adjunct) xuất hiện. Trạng ngữ chỉ nguồn (Source Adjunct) cũng quan trọng. Trạng ngữ chỉ thời gian (Time Adjunct) được xem xét. Trạng ngữ định vị trừu tượng (Abstract Location Adjunct) cũng có. Các bảng đối chiếu tiếng Anh, tiếng Việt được trình bày. Mô hình CVS (Complement + Verb + Subject) cũng có chức năng này. Cuối cùng, mô hình PREDICATION + BE + NOUN PHRASE SUBJECT được thảo luận. Các dạng này minh họa sự linh hoạt của thứ tự từ. Chúng cho thấy đảo ngữ tiếng Anh và tiếng Việt sử dụng các trạng ngữ khác nhau để đạt cùng mục đích.
IV. Đảo ngữ nhấn mạnh Câu đảo ngữ và tiêu điểm
Đảo ngữ cũng có chức năng nhấn mạnh. Nó giúp đánh dấu tiêu điểm thông báo. Tiêu điểm này có thể là chủ ngữ đảo. Ví dụ, "Here/There + Be + Noun Phrase Subject" được phân tích. "Here/There + Come + Noun Phrase Subject" cũng có chức năng này. "There + Go + Noun Phrase Subject" là một dạng khác. Trạng ngữ chỉ hướng, thời gian cũng có thể đảo. Điều này tạo hiệu ứng nhấn mạnh. Tiêu điểm thông báo cũng có thể là bổ ngữ đảo. Vị ngữ đảo cũng được khảo sát. Việc phân tích cấu trúc ngữ nghĩa này làm rõ cách câu đảo ngữ hoạt động.
4.1. Chức năng đánh dấu tiêu điểm thông báo.
Đảo ngữ được sử dụng để nhấn mạnh. Nó làm nổi bật một phần của thông điệp. Tiêu điểm thông báo có thể là chủ ngữ đảo. Nó thu hút sự chú ý của người đọc/nghe. Tiêu điểm thông báo cũng có thể là bổ ngữ đảo. Trạng ngữ đảo thường mang thông tin quan trọng. Các cấu trúc như "X + Operator + Subject + Y" minh họa điều này. Chức năng này rất quan trọng trong giao tiếp. Luận án làm rõ vai trò của câu đảo ngữ. Việc thay đổi trật tự từ giúp tạo ra câu nhấn mạnh hiệu quả. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến ý nghĩa truyền đạt.
4.2. Nhấn mạnh biểu cảm và yếu tố phủ định.
Đảo ngữ còn thể hiện sự nhấn mạnh biểu cảm. Nó tạo ra sắc thái mạnh mẽ. Đảo ngữ cường điệu là một dạng đặc biệt. Các yếu tố phủ định thường đi kèm đảo ngữ. Ví dụ: "Never/At no time + Operator + Subject + Y". "Nowhere + Operator + Subject + Y" cũng là một dạng. Các yếu tố bán phủ định cũng gây đảo ngữ. Trạng ngữ chỉ tần suất cũng kích hoạt đảo ngữ. Trạng từ "well" cũng có thể. Các liên từ như "Hardly/Scarcely" cũng tạo ra đảo ngữ. Chức năng này làm phong phú ngôn ngữ, mang lại sự biểu cảm đa dạng.
V. Đảo ngữ liên kết Ngôn ngữ học so sánh chức năng
Đảo ngữ có chức năng liên kết các phần của diễn ngôn. Nó tạo ra mạch lạc trong văn bản. Liên kết quy chiếu là một khía cạnh quan trọng. Các mô hình đảo ngữ giúp nối kết thông tin. Ví dụ, "Deitic Adverb + Verb + Noun Phrase Subject" tạo liên kết. "Complement + Verb + Noun Phrase Subject" cũng có vai trò này. Đảo ngữ cũng tham gia vào phép thế. Đây là một cơ chế ngôn ngữ hiệu quả. Nghiên cứu sử dụng ngôn ngữ học so sánh để tìm ra sự tương đồng và khác biệt trong chức năng liên kết của đảo ngữ tiếng Anh và tiếng Việt.
5.1. Đảo ngữ trong liên kết quy chiếu và phép thế.
Đảo ngữ góp phần vào sự gắn kết. Nó thiết lập liên kết quy chiếu giữa các câu. Các thực thể được nhắc lại hoặc thay thế. Mô hình "Deitic Adverb + Verb + Noun Phrase Subject" minh họa. Nó thường đưa thông tin đã biết ra trước. Mô hình "Complement + Verb + Noun Phrase Subject" cũng vậy. Đảo ngữ liên quan chặt chẽ đến phép thế. Phép thế giúp tránh lặp từ. Điều này làm cho văn bản trôi chảy hơn. Cấu trúc ngữ nghĩa được củng cố. Chức năng này rất quan trọng để tạo ra một diễn ngôn mạch lạc, rõ ràng.
5.2. Đảo ngữ và phép thế Tương đồng Anh Việt.
Phép thế "So", "Nor/Neither" thường gây đảo ngữ. Mô hình "So + Operator + Subject" là phổ biến. Nó thể hiện sự đồng tình, tương tự. Mô hình "Nor/Neither + Operator + Subject" biểu thị sự phủ định tương tự. "As + Operator + Noun Phrase Subject" cũng là một dạng. Đảo ngữ cũng liên quan đến phép nói. Quan hệ bổ sung được xem xét. Quan hệ không gian, thời gian cũng được thảo luận. Ngữ pháp đối chiếu cho thấy nhiều điểm tương đồng. Các chức năng liên kết được sử dụng hiệu quả trong cả hai ngôn ngữ. Chúng góp phần vào tính gắn kết của văn bản.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (225 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN ose NGUYEN THI QUYNH HOA LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGỮ VĂN HÀ NỘI - 2004 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN callie NGUYEN THI QUYNH HOA Chuyên ngành: Lí luận ngôn ngữ Mã số: 5.08 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGỮ VĂN NGƯỜI HƯỚNG DAN KHOA HỌC 1. TRẦN HỮU MẠNH 2. NGUYEN VĂN HIỆP HÀ NỘI - 2004 SO DO VA BANG BIEU TRONG LUẬN AN Trang So dé 0.1: Cac loại phân tích tương phản 13 Bang 3.1: Đảo ngữ tiếng Anh và đảo ngữ tiếng Việt với trạng ngữ chỉ vị trí đứng ở đầu câu 124 Bang 3.2: Đảo ngữ tiếng Anh luôn luôn tương ứng với đảo ngữ tiếng Việt 125 Bang 4.1: Tiêu điểm thông báo - Chủ ngữ đảo tiếng Anh đối chiếu với tiếng Việt 134 MỤC LỤC ¬ Trang MO DAU 1 1. Lí do chọn đề tải | 2.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 4 3. Mục tiêu của luận án 11 4. Phương pháp nghiên cứu 11 5. Nguồn tư liệu sử dung trong luận án 12 6.
Vấn đề đối chiếu trong luận án 13 7. Cai mới của luận án 19 8. Bố cục của luận án 20 NỘI DUNG 22 CHƯƠNG 1: TONG QUAN VE ĐẢO NGU TIENG ANH, TIENG VIET VA CAC CO SG Li THUYET CO LIEN QUAN 22 1. Tổng quan về đảo ngữ tiếng Anh 22 1.
Đảo ngữ tiếng Anh từ góc nhìn lịch đại 23 1. Tình hình nghiên cứu đảo ngữ tiếng Anh 26 L. Một số kiến giải tiêu biểu về đảo ngữ toàn phan 30 1. Một số kiến giải tiêu biểu vé đảo trợ động từ 37 1.
Kiến giải về đảo ngữ dựa vào “đề ngữ” 39 1. Tổng quan về đảo ngữ tiếng Việt 43 1. Đảo ngữ trong lĩnh vực ngữ pháp 43 1. Đảo ngữ trong lĩnh vực phong cách học 49 1.
Các cơ sở lí thuyết có liên quan đến đảo ngữ 55 1. Trật tự từ và tính hình tuyến trong ngôn ngữ 55 1. Một số quan niệm về sự thay đồi trật tự từ 58 1. Dao ngữ là một qua trình cú pháp 64 1.
Tiéu két 66 il CHƯƠNG 2: QUAN NIEM CUA LUẬN AN VE DAO NGỮ TRONG TIENG ANH VA TIENG VIET 67 2. Đảo ngữ tiếng Anh 67 2. Định nghĩa va mô hình cầu trúc 68 2. Đảo ngữ toàn phần (DNTP) 68 2.1 Mô hình AVS 68 2.2 Mô hình CVS 69 2.
Mô hình PREDICATION + BE + SUBJECT 69 2. Dao trợ động từ (ĐTĐT) 71 2.1 Mô hình X + OPERATOR + SUBJECT + Y 71 2.2 Mô hình PRO-FORM + OPERATOR + SUBJECT 73 2.3 Mô hình OPERATOR + SUBJECT + PREDICATION 74 2. Tiêu chí phân biệt DNTP va DTDT 74 2. Các thành phần trong mô hình câu đảo ngữ 76 2.1 Trang ngữ (Adverbial 77 2.5 Chủ ngữ ngữ pháp (Grammatical Subject 84 2.6 Trợ đông từ (Operator) 85 22.
Đảo ngữ tiếng Việt 86 2. Van dé đảo bé ngữ 87 2. Van dé dao trang ngtr 89 2. Đảo ngữ va câu tồn tại 91 2.
Một số đặc điểm của đảo ngữ tiếng Việt 92 2.3 Tiéu két 97 1H CHƯƠNG 3: ĐẢO NGỮ VỚI CHỨC NĂNG GIỚI THIỆU THUC THE TRONG DIEN NGON 99 3. Chức năng giới thiệu thực thé trong diễn ngôn 99 3. Mô hình AVS 102 3. A có cấu tạo là trạng từ chỉ xuất (Deitic Adverb) 102 3.
“Here + Be + Noun Phrase Subject” 102 3. “Now + Be + Noun Phrase Subject” 103 3. A là trang ngữ chi vi tri (Position Adjunct) 104 3. “Position Adjunct + Be + Noun Phrase Subject” 104 3.
“Position Adjunct + Existence Verb + Noun Phrase Subject” 112 3. A là trang ngữ chi hướng (Direction Adjunct) 117 3. A là trạng ngữ chỉ nguồn (Source Adjunct) 118 3. A là trang ngữ chi thời gian (Time Adjunct) 121 3.
A là trạng ngữ định vi trừu tượng (Abstract Location Adjunct) 124 3. Mô hình CVS 125 3. Mô hình PREDICATION + BE + NOUN PHRASE SUBJECT 127 3. Tiéu két 129 CHƯƠNG 4: ĐẢO NGU_ VỚI CHỨC NANG NHAN MANH 132 4.
Đảo ngữ và nhân mạnh 132 4. Chức năng đánh dấu tiêu điểm thông báo 136 4. Tiêu điểm thông báo là chủ ngữ đảo 140 4. Tiêu điểm thông báo là bồ ngữ đảo 144 4.
Tiêu điểm thông báo là trạng ngữ đảo 145 4.) + Operator + Subject + Y” 145 + bo be N “Here/There + Be + Noun Phrase Subject” 147 € 1V 4.3 “Here/There + Come + Noun Phrase Subject” 148 4.4 “There + Go + Noun Phrase Subject” 149 4.5 “Direction Adjunct + Verb + Noun Phrase Subject” 150 4.6 “Time Adjunct + Verb + Noun Phrase Subject” 151 4. Tiêu điểm thông báo là vị ngữ đảo 152 4. Chức năng nhân mạnh biéu cảm 153 444. Chức năng nhắn mạnh cường điệu 159 4.
X là một yếu tố phủ định 161 4.1 “Never/At no time + Operator + Subject + Y” 162 4.2 “Nowhere + Operator + Subject + Y” 163 4.3 “In no way/No way + Operator + Subject + Y” 164 4.4 “Under (In) no circumstances/On no account + Operator + Subject + Y” 164 4. “Not until + Clause + Operator + Clause” 165 4. X là một yếu tố bán phủ định 165 4. X là một trạng ngữ chi tần suất 166 4.
X là trang từ “well” 167 4. X là một liên từ 168 4.” va “Hardly/Scarcely. Tiểu kết 171 CHUONG 5:DAO NGU VOI CHUC NANG LIEN KET 172 5. Đảo ngữ và liên kết 173 5.
Đảo ngữ va liên kết quy chiếu 176 5. Mô hình “Deitic Adverb + Verb + Noun Phrase Subject” 178 5. M6 hinh “Complement + Verb + Noun Phrase Subject” 185 5. Đảo ngữ và phép thế 186 5.
Mô hình “So + Operator + SubJect” 187 5. Mô hình “Nor/Neither + Operator + Subject” 188 5. Mô hình “As + Operator + Noun Phrase Subject” 189 5. Mô hình “Operator + Subject + Y” 190 5.
Đảo ngữ và phép nói 192 5. Quan hệ bổ sung 193 5. Quan hệ không gian 194 5. Quan hệ thời gian 195 5.
Tiểu kết 196 KẾT LUẬN 197 DANH MỤC CÁC CÔNG TRINH CUA TÁC GIA CÓ LIEN QUAN DEN LUẬN AN 202 TAL LIEU THAM KHAO VÀ XUẤT XỨ Vi DU 203 PHU LUC 1 216 PHU LUC 2 217 MỞ ĐẦU 1. Lí do chọn đề tài Đây là một đề tài khảo sát về hiện tượng đảo ngữ trong tiếng Anh (ĐNTA) trên cả hai bình diện cấu trúc và ngữ nghĩa, qua đó đối chiếu với tiếng Việt nhằm tìm ra các cách thê hiện tương ứng của đảo ngữ tiếng Anh trong tiếng Việt dé thay được những tương đồng và dị biệt giữa hai ngôn ngữ. Về mặt lí luận, di chuyên thành tố trong câu là hiện tượng bình thường trong các ngôn ngữ. Điều này đã được sự xác nhận của nhiều nhà ngôn ngữ học [W.
Chafe 1976, Hoàng Trọng Phiến 1980, R. Quirk 1985, Phan Thiều 1988, Lưu Vân Lăng (dẫn theo lần xuất bản 1998), Nguyễn Minh Thuyết 1998, D. Tiếng Anh và tiếng Việt đều là những ngôn ngữ SVO, trong đó vi trí thuận của chủ ngữ là ở trước vi ngữ, vi trí điển hình của bổ ngữ là sau vị ngữ. Tuy nhiên, vẫn có nhiều trường hop chủ ngữ được đảo ra sau vi ngữ, b6 ngữ được dao lên vi trí đầu câu, v.
“Đảo ngữ” trong tiếng Anh, tức “inversion”, là một hiện tượng ngữ pháp dễ nhận diện và đã được một số nhà Anh ngữ học quan tâm nghiên cứu. Là một quá trình cú pháp làm thay đổi trật tự các thành tố trong câu nhưng không làm thay đổi các quan hệ ngữ pháp giữa các thành tố đó, DNTA gan bó mật thiết với cau trúc câu. Đảo ngữ liên quan đến kha năng di chuyển của các thành tố trong câu, do đó tất yếu gan với sự khác biệt nao đó giữa các biến thê trật tự của câu: đó là sự khác biệt giữa một trật tự được cho là cơ bản, hay trật tự chuẩn, với những trật tự được hình thành nhờ vào hiện tượng đảo ngữ. Chắc hăn sự khác biệt về trật tự như vậy (với tư cách là “cái biểu đạt”) sẽ thé hiện những khác biệt về nội dung (với tư cách là “cái được biểu đạt”).
Đây chính là một hệ quả của nguyên lí về tính hình tuyến của cái biểu hiện mà F. Saussure đã nêu ra trong “Giáo trình ngôn ngữ học đại cương” [1955, tr. 126] khi bàn về bản chất của tín hiệu ngôn ngữ: “Vốn là vật nghe được, cai biểu hiện diễn ra trong thời gian và có những đặc điểm vốn là của thời gian: a) nó có một bê rộng, và b) bê rộng đó chỉ có thé do trên một chiều mà thôi: đó là một đường chỉ, một tuyến.” Như vậy, tính hình tuyến của tín hiệu ngôn ngữ khiến cho người nói/ viết không thé cùng một lúc tạo ra hai yêu tố trong câu nói hay câu viết của mình. Do đó, tính hình tuyến cũng có vai trò nhất định đối với việc lựa chọn một cấu trúc câu cũng như xuất phát điểm của câu.
Tiếng Anh là một ngôn ngữ thiên chủ ngữ (subject-prominent language) và có chủ ngữ ngữ pháp (grammatical subject) đứng ở vị trí đầu tiên trong mô hình cấu trúc cơ bản của câu đơn trần thuật với tư cách là dạng thức chuẩn của câu (the canonical form of the sentence). Nhìn chung, có hai cách phân tích câu đã được áp dụng rộng rãi trong ngữ pháp tiếng Anh, cụ thể là như sau: + Cách thứ nhất phân tích câu ra thành 5 thành phần bắt buộc: S (Subject), V (Verb), O (Object), C (Complement) va A (Adverbial); cách phân tích này cho kết quả là 7 mô hình co bản của câu được hình thành căn cứ vào khả năng kết hợp của các thành phần câu theo trật tự thông thường của chúng, đó là: SV, SVO, SVC, SVA, SVOO, SVOC, SVOA. + Cách thứ hai chia câu ra thành Chủ ngữ (Subject) va VỊ ngữ (Predicate), VỊ ngữ lại được chia nhỏ ra thành “Operator” (trợ động từ thứ nhất) và “Predication” (vị ngữ không ngôi). Cách phân tích thứ hai này đưa đến hai mô hình cơ bản: “Subject + Predicate” và “Subject + Operator + Predication”.
Hiện tượng đảo ngữ xuất hiện trong những biến thê (variation) của các mô hình cơ bản nêu trên, cụ thé là như sau: Nếu chủ ngữ đứng sau động từ thì sẽ có 5 mô hình: VS, OVS, AVS , CVS và “Predication + Be + Subject”. Nếu chủ ngữ đứng sau trợ động từ thì sẽ có 3 mô hình: “Operator + Subject + Predication”, “Pro-form + Operator + Subject” và “X + Operator + Subject + Y” (X: yếu tố đứng ở vi trí đầu câu; Y: phan còn lai của câu). Với những mô hình cấu trúc như vậy, các kiểu câu DNTA là bằng chứng cho thấy rằng thành tố tận cùng về bên trái (the left-most constituent) trong câu tiếng Anh không phải lúc nào cũng là chủ ngữ ngữ pháp (grammatical subject).
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Cấu trúc ngữ nghĩa đảo ngữ trong tiếng Anh và tiếng Việt" nghiên cứu về vấn đề gì?
该IP请求过多已被限流,请两分钟后再试。访问正版网站:https://chat19.aichatos.xyz。如需帮助,请联系微信kelemm220。
Luận án "Cấu trúc ngữ nghĩa đảo ngữ trong tiếng Anh và tiếng Việt" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Quốc gia Hà Nội, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn. Năm bảo vệ: 2004.
Luận án "Cấu trúc ngữ nghĩa đảo ngữ trong tiếng Anh và tiếng Việt" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Cấu trúc ngữ nghĩa đảo ngữ trong tiếng Anh và tiếng Việt" thuộc chuyên ngành Lí luận ngôn ngữ. Danh mục: Ngôn Ngữ Học Ứng Dụng.
Luận án "Cấu trúc ngữ nghĩa đảo ngữ trong tiếng Anh và tiếng Việt" có bao nhiêu trang?
Luận án "Cấu trúc ngữ nghĩa đảo ngữ trong tiếng Anh và tiếng Việt" có 225 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Cấu trúc ngữ nghĩa đảo ngữ trong tiếng Anh và tiếng Việt" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.