Luận án Tiến sĩ: Từ vựng ý nghĩa không xác định Nga-Việt & phương tiện truyền đạt
Luận án tiến sĩ ngôn ngữ Nga: Phân tích các đơn vị từ vựng biểu thị ý nghĩa không xác định. Đề xuất phương tiện truyền đạt chính xác sang tiếng Việt.
Hanoi National University, Institute of Foreign Languages
Ngôn ngữ Nga
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
325
Thời gian đọc
49 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
60 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Tổng quan về ý nghĩa không xác định trong tiếng Nga
Ý nghĩa không xác định là một phạm trù ngôn ngữ phổ biến. Phạm trù này tồn tại trong hầu hết mọi ngôn ngữ trên thế giới. Tiếng Nga cũng sở hữu một hệ thống phong phú để biểu đạt ý nghĩa này. Nhiều phương tiện khác nhau được sử dụng ở các cấp độ ngôn ngữ. Tuy nhiên, phương tiện nổi bật nhất là đại từ và trạng từ không xác định. Chúng thường đi kèm với các phụ tố đặc trưng như -то, -нибудь, -либо, кое-. Các đơn vị từ vựng này giúp chỉ sự vật, người, đặc điểm một cách tổng quát, gần đúng. Chúng không tiết lộ thông tin cụ thể, chính xác. Người nói sử dụng chúng khi không biết rõ thông tin. Đôi khi, người nói biết nhưng không muốn trình bày chi tiết. Việc truyền đạt nhóm từ vựng đặc biệt này từ tiếng Nga sang tiếng Việt mang ý nghĩa quan trọng. Nó hữu ích cho cả giảng viên và người học tiếng Nga tại Việt Nam. Nghiên cứu này đặt ra mục tiêu sâu sắc. Nó phân tích các phương tiện biểu đạt ý nghĩa không xác định. Luận án đi sâu vào nhóm đại từ và trạng từ cụ thể. Mục đích là làm rõ cách chúng được dịch sang tiếng Việt. Kết quả nghiên cứu đóng góp vào cơ sở lý thuyết ngữ pháp tiếng Nga. Nó cũng cung cấp tài liệu thực tiễn cho việc biên soạn giáo trình, tài liệu học tập. Nghiên cứu giúp người học tiếng Nga vượt qua khó khăn trong giao tiếp và dịch thuật.
1.1. Khái niệm và phạm vi
Phạm trù không xác định tồn tại trong hầu hết các ngôn ngữ. Nó là một khái niệm cơ bản trong ngôn ngữ học. Trong tiếng Nga, phạm trù này được biểu thị đa dạng. Nhiều công trình nghiên cứu đã phân tích khái niệm này. Luận án này tập trung vào các đơn vị từ vựng. Chúng bao gồm đại từ và trạng từ không xác định. Việc biểu thị ý nghĩa không xác định diễn ra ở nhiều cấp độ. Các cấp độ này bao gồm từ vựng, hình thái và cú pháp. Tuy nhiên, trọng tâm nghiên cứu nằm ở cấp độ từ vựng. Đặc biệt là các từ có phụ tố đặc trưng.
1.2. Tầm quan trọng nghiên cứu Nga Việt
Việc nghiên cứu ý nghĩa không xác định có tầm quan trọng đặc biệt. Nó giúp hiểu sâu hơn về cấu trúc ngữ pháp tiếng Nga. Đặc biệt, việc truyền đạt các phương tiện này sang tiếng Việt rất cần thiết. Người học tiếng Nga thường gặp khó khăn. Họ lúng túng khi dịch các cấu trúc này. Nghiên cứu cung cấp giải pháp cho vấn đề đó. Nó hỗ trợ giáo viên trong việc giảng dạy. Sinh viên có thể nâng cao kỹ năng dịch thuật. Luận án góp phần cải thiện chất lượng đào tạo tiếng Nga tại Việt Nam.
1.3. Mục tiêu và phương pháp nghiên cứu
Mục tiêu chính của luận án là phân tích ý nghĩa không xác định. Nghiên cứu tập trung vào đại từ và trạng từ trong tiếng Nga. Nó tìm kiếm phương tiện truyền đạt tối ưu sang tiếng Việt. Phương pháp nghiên cứu bao gồm phân tích miêu tả. Phương pháp thống kê cũng được sử dụng để đánh giá tần suất. Đặc biệt, phương pháp phân tích đối chiếu đóng vai trò then chốt. Nó so sánh các ví dụ trong tiếng Nga và bản dịch tiếng Việt. Điều này giúp xác định các sắc thái ngữ nghĩa và cách dịch phù hợp.
II.Đặc điểm và phương tiện biểu đạt ý nghĩa không xác định tiếng Nga
Phạm trù không xác định trong tiếng Nga được các nhà ngôn ngữ học quan tâm nghiên cứu. Nhiều quan điểm khác nhau đã được trình bày. Luận án này tổng hợp và phân tích các cách hiểu về khái niệm. Nó làm rõ vị thế của phạm trù này trong hệ thống ngữ pháp tiếng Nga. Ý nghĩa không xác định không chỉ biểu hiện qua một hình thức. Nó được thể hiện thông qua nhiều phương tiện ở các cấp độ ngôn ngữ khác nhau. Các cấp độ này bao gồm cấp độ từ vựng, hình thái và cú pháp. Mỗi cấp độ có những đặc điểm riêng để truyền đạt sự mơ hồ. Ví dụ, ở cấp độ từ vựng, có các từ như 'какой-то', 'кто-нибудь'. Cấp độ hình thái bao gồm các phụ tố. Cấp độ cú pháp liên quan đến cấu trúc câu. Việc phân loại và phân tích các phương tiện này là trọng tâm của chương. Nghiên cứu giúp người học nhận diện. Nó hỗ trợ sử dụng chính xác các cấu trúc không xác định trong giao tiếp. Hiểu rõ các đặc điểm này là nền tảng. Nó giúp cho việc truyền đạt ý nghĩa không xác định sang tiếng Việt hiệu quả hơn. Luận án cung cấp một cái nhìn toàn diện. Nó về các cách thức tiếng Nga biểu đạt sự không rõ ràng. Điều này quan trọng cho cả nghiên cứu lý thuyết và ứng dụng thực tiễn.
2.1. Quan điểm các nhà khoa học về không xác định
Nhiều nhà khoa học đã nghiên cứu khái niệm không xác định. Các quan điểm về định nghĩa và phạm vi của nó đa dạng. Một số xem đây là một phạm trù ngữ pháp. Số khác coi đó là một phạm trù từ vựng-ngữ nghĩa. Luận án trình bày tổng quan các cách tiếp cận này. Nó đánh giá trạng thái và chức năng của phạm trù không xác định trong tiếng Nga. Việc này tạo cơ sở lý thuyết vững chắc cho nghiên cứu tiếp theo. Nó làm rõ sự phức tạp của việc biểu đạt ý nghĩa mơ hồ.
2.2. Các cấp độ biểu đạt ngữ pháp
Ý nghĩa không xác định không giới hạn ở một cấp độ. Nó được biểu đạt ở cấp độ từ vựng, hình thái và cú pháp. Cấp độ từ vựng bao gồm các từ mang sẵn ý nghĩa không xác định. Cấp độ hình thái liên quan đến các phụ tố tạo nên ý nghĩa này. Cấp độ cú pháp sử dụng các cấu trúc câu đặc biệt. Luận án phân tích chi tiết từng cấp độ. Nó chỉ ra các phương tiện cụ thể. Mỗi phương tiện góp phần tạo nên sắc thái không xác định. Việc này cung cấp cái nhìn tổng thể về hệ thống biểu đạt.
2.3. Biểu hiện từ vựng hình thái cú pháp
Ở cấp độ từ vựng, các đại từ và trạng từ không xác định là điển hình. Ví dụ như 'кто-то', 'где-нибудь'. Cấp độ hình thái đặc trưng bởi các phụ tố -то, -нибудь, -либо, кое-. Những phụ tố này gắn vào gốc từ. Chúng thay đổi nghĩa của từ thành không xác định. Ở cấp độ cú pháp, các câu hỏi hoặc cấu trúc câu nhất định có thể mang ý nghĩa không xác định. Việc phân tích này giúp người học hiểu rõ hơn. Nó về cách thức ý nghĩa không xác định được hình thành trong tiếng Nga.
III.Đại từ và trạng từ không xác định Nga với phụ tố đặc trưng
Chương này đi sâu vào nghiên cứu các nhóm từ cụ thể. Đó là đại từ không xác định và trạng từ có phụ tố -то, -нибудь, -либо, кое-. Các từ này đóng vai trò trung tâm trong việc biểu đạt ý nghĩa không xác định. Nghiên cứu tiến hành phân tích kỹ lưỡng. Nó về đặc điểm ngữ nghĩa của từng phụ tố. Các tình huống sử dụng của chúng cũng được xem xét chi tiết. Luận án thực hiện thống kê tần suất. Nó khảo sát sự xuất hiện của các từ này trong nhiều tác phẩm văn học Nga. Kết quả cho thấy phụ tố nào được sử dụng phổ biến nhất. Điều này cung cấp cái nhìn định lượng về mức độ sử dụng. Việc hiểu rõ ngữ nghĩa và cách dùng giúp người học. Nó giúp tránh nhầm lẫn giữa các phụ tố tương tự. Mỗi phụ tố mang một sắc thái ý nghĩa riêng. Ví dụ, -то thường biểu thị sự không xác định khách quan. Trong khi -нибудь biểu thị sự không xác định chủ quan, ngẫu nhiên. Coe- thể hiện sự không xác định nhưng có ý che giấu. Nghiên cứu còn chỉ ra các trường hợp ngoại lệ. Nó làm rõ các cách dùng đặc biệt của từng nhóm từ. Các ví dụ minh họa phong phú được thu thập. Chúng từ các tác phẩm văn học nổi tiếng. Điều này giúp củng cố lý thuyết. Nó cũng cung cấp tài liệu tham khảo thực tế cho người học và giảng viên. Phần này là cốt lõi. Nó giúp nắm vững các công cụ chính để diễn đạt ý nghĩa không xác định trong tiếng Nga.
3.1. Phân tích ngữ nghĩa và cách dùng
Mỗi phụ tố (-то, -нибудь, -либо, кое-) mang sắc thái ngữ nghĩa riêng. -то thường biểu thị sự không xác định có thật nhưng không rõ. -нибудь chỉ sự không xác định mang tính lựa chọn hoặc khả năng. -либо có ý nghĩa tương tự -нибудь nhưng trang trọng hơn. Coe- biểu thị sự không xác định có ý che giấu hoặc hạn chế. Luận án phân tích chi tiết. Nó về ý nghĩa của từng phụ tố. Các ví dụ cụ thể minh họa cách dùng trong các ngữ cảnh khác nhau. Điều này giúp người học phân biệt chính xác. Nó sử dụng đúng từ trong các tình huống giao tiếp.
3.2. Tần suất xuất hiện trong văn học
Nghiên cứu tiến hành thống kê tần suất sử dụng. Các đại từ và trạng từ không xác định được khảo sát. Chúng trong các tác phẩm văn học Nga chọn lọc. Kết quả thống kê chỉ ra phụ tố nào được dùng thường xuyên nhất. Việc này cung cấp dữ liệu định lượng. Nó về sự phân bố và mức độ phổ biến của các từ. Dữ liệu này có giá trị thực tiễn. Nó giúp người học tập trung vào các từ vựng thông dụng. Đồng thời, nó giúp nhận biết các từ ít phổ biến hơn. Từ đó, người học có thể xây dựng vốn từ vựng cân bằng.
3.3. Các trường hợp sử dụng cụ thể
Luận án trình bày các trường hợp sử dụng chi tiết. Nó của đại từ và trạng từ không xác định. Ví dụ bao gồm việc sử dụng trong câu khẳng định, câu phủ định, câu hỏi. Các tình huống giao tiếp cụ thể được xem xét. Nó liên quan đến việc biểu đạt sự không chắc chắn, mơ hồ. Nghiên cứu cũng chỉ ra các giới hạn. Nó chỉ ra các điều kiện sử dụng của từng phụ tố. Các trường hợp dịch sai thường gặp cũng được phân tích. Từ đó, luận án đưa ra khuyến nghị. Nó giúp sử dụng chính xác các đơn vị từ vựng này.
IV.Truyền đạt đại từ và trạng từ không xác định Nga sang Việt
Chương này tập trung vào khía cạnh chuyển dịch. Nó là việc truyền đạt các đại từ và trạng từ không xác định từ tiếng Nga sang tiếng Việt. Nghiên cứu thực hiện phân tích đối chiếu. Các ví dụ được lấy từ các tác phẩm văn học Nga. Chúng đi kèm với bản dịch tiếng Việt của các dịch giả uy tín. Việc này giúp xác định các phương tiện chuyển dịch phổ biến. Đồng thời, nó phát hiện những trường hợp dịch chưa tối ưu. Luận án chỉ ra các giải pháp dịch thuật hiệu quả hơn. Các phương tiện biểu đạt sự không xác định trong tiếng Việt cũng được xem xét. Chúng bao gồm các từ như 'nào đó', 'ai đó', 'bất kỳ', 'có lẽ', 'hình như'. Nghiên cứu so sánh sự tương đồng và khác biệt. Nó giữa cách biểu đạt của hai ngôn ngữ. Điều này quan trọng để đạt được bản dịch tự nhiên và chính xác. Các phương án dịch tối ưu được đề xuất. Chúng dựa trên ngữ cảnh và sắc thái ý nghĩa của từ gốc. Luận án cũng phân tích các lỗi dịch thường gặp. Những lỗi này xảy ra khi dịch các cấu trúc không xác định. Nguyên nhân gây lỗi được chỉ rõ. Giải pháp khắc phục được đưa ra. Nghiên cứu này mang lại giá trị thực tiễn cao. Nó giúp người học và dịch giả nâng cao kỹ năng. Nó trong việc truyền đạt ý nghĩa không xác định. Nó cũng góp phần vào lý thuyết dịch thuật chuyên ngành Nga-Việt.
4.1. Phân tích đối chiếu phương tiện dịch
Nghiên cứu thực hiện phân tích đối chiếu. Nó so sánh các đại từ và trạng từ không xác định trong tiếng Nga. Các bản dịch tương ứng trong tiếng Việt được xem xét. Các phương tiện chuyển dịch được các dịch giả khác nhau sử dụng. Chúng được phân loại và đánh giá. Việc này giúp xác định các xu hướng dịch. Nó cũng chỉ ra các phương án dịch hiệu quả nhất. Đồng thời, các thách thức trong quá trình dịch thuật được làm rõ. Điều này tạo cơ sở cho việc đưa ra các khuyến nghị.
4.2. Các phương án dịch tối ưu
Luận án đề xuất các phương án dịch tối ưu. Chúng dành cho từng loại đại từ và trạng từ không xác định. Các phương án này dựa trên phân tích ngữ nghĩa sâu sắc. Nó cũng dựa trên ngữ cảnh sử dụng trong văn bản gốc. Các dịch giả có thể tham khảo. Họ để lựa chọn cách dịch phù hợp nhất. Mục tiêu là đảm bảo bản dịch truyền tải đầy đủ. Nó chính xác ý nghĩa không xác định của nguyên bản tiếng Nga. Các ví dụ minh họa cụ thể được cung cấp.
4.3. Lỗi dịch thường gặp và giải pháp
Nghiên cứu phân tích các lỗi dịch phổ biến. Chúng liên quan đến việc truyền đạt ý nghĩa không xác định. Các lỗi này có thể do hiểu sai ngữ nghĩa. Hoặc do thiếu kiến thức về các phương tiện biểu đạt tương đương trong tiếng Việt. Luận án chỉ ra nguyên nhân của các lỗi. Nó đề xuất các giải pháp cụ thể để khắc phục. Điều này giúp người học và dịch giả tránh mắc phải sai lầm. Nó nâng cao chất lượng bản dịch Nga-Việt.
V.Ứng dụng và giá trị thực tiễn nghiên cứu tiếng Nga Việt
Kết quả nghiên cứu của luận án có giá trị ứng dụng cao. Nó mang lại lợi ích thiết thực cho việc giảng dạy và học tập tiếng Nga. Luận án cung cấp cơ sở lý thuyết vững chắc. Nó cho việc biên soạn giáo trình và tài liệu ngữ pháp tiếng Nga. Đặc biệt, nó giải quyết các khó khăn thường gặp. Nó của người học tiếng Nga khi tiếp cận phạm trù không xác định. Việc hiểu và sử dụng đúng các đại từ, trạng từ không xác định là thách thức lớn. Nghiên cứu đã làm sáng tỏ các phương tiện này. Nó cung cấp các phương án dịch tối ưu. Điều này giúp người học tự tin hơn trong giao tiếp. Họ cũng sẽ dịch thuật chính xác hơn. Các phát hiện của luận án có thể được sử dụng. Chúng để phát triển các bài tập thực hành. Nó giúp củng cố kiến thức về ngữ pháp tiếng Nga. Đồng thời, nó mở ra hướng nghiên cứu mới. Nó về các phương tiện biểu đạt ý nghĩa không xác định. Các cấp độ ngôn ngữ khác có thể được khám phá. Ví dụ như cấp độ cú pháp hoặc hình thái. Điều này đóng góp vào sự phát triển của ngôn ngữ học đối chiếu. Nó đặc biệt là giữa tiếng Nga và tiếng Việt. Luận án là một tài liệu tham khảo quý giá. Nó cho các nhà nghiên cứu, giảng viên và sinh viên ngành ngôn ngữ Nga.
5.1. Gợi ý cho giáo trình và giảng dạy
Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở. Nó cho việc biên soạn giáo trình và tài liệu học tiếng Nga. Đặc biệt là các phần liên quan đến ngữ pháp và dịch thuật. Các ví dụ minh họa và phân tích chi tiết. Chúng về đại từ và trạng từ không xác định có thể được tích hợp. Điều này giúp sinh viên tiếp thu kiến thức hiệu quả hơn. Giảng viên có thể sử dụng các phát hiện. Họ để thiết kế bài giảng sinh động, dễ hiểu. Từ đó, cải thiện chất lượng đào tạo tiếng Nga.
5.2. Giải quyết khó khăn cho người học tiếng Nga
Phạm trù không xác định thường gây khó khăn. Nó cho người học tiếng Nga. Luận án đã làm rõ các sắc thái ngữ nghĩa. Nó cũng làm rõ cách sử dụng của các đại từ và trạng từ đặc trưng. Điều này giúp người học hiểu sâu hơn. Nó về cách biểu đạt ý nghĩa không xác định. Họ có thể tránh các lỗi sai phổ biến. Nó cải thiện kỹ năng giao tiếp và dịch thuật. Luận án cung cấp công cụ hữu ích. Nó để người học tự tin hơn khi sử dụng tiếng Nga.
5.3. Hướng nghiên cứu tiếp theo
Nghiên cứu này mở ra nhiều hướng phát triển tiếp theo. Nó có thể là nghiên cứu sâu hơn về ý nghĩa không xác định. Nó ở các cấp độ ngôn ngữ khác trong tiếng Nga. Ví dụ, cấp độ cú pháp hoặc ngữ dụng. Hoặc phân tích đối chiếu với các ngôn ngữ khác ngoài tiếng Việt. Điều này sẽ làm phong phú thêm kiến thức. Nó về phạm trù không xác định. Đồng thời, nó đóng góp vào ngôn ngữ học lý thuyết. Nó cũng đóng góp vào ứng dụng thực tiễn.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (325 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộXAHOÍCKH TOCYJAPCTBEHHbIM YHHBEPCHTET MHHCTHTYT HHOCTPAHHBIX A3bIKOB XOAHT TXH XAHT' 7JIHMCCEPTAIHHä Ha COHCKAHH€ ydeHol CT€IICHH KAH7H7aTa (bH0JIOTHW€CKHX HayK CH€HHAJIEHOCTE: DYccKnl Z43BIK ko: 9220202.01 HaywHbIie pyKOBO/IHT€IIM: 1. By Txn TbHH 2. Xyour Txu Txy HaHF XAHOIÍ - 2024 HOÀNG THỊ HÀNG CAC DON VỊ TỪ VỰNG BIEU THỊ Ý NGHĨA KHÔNG XÁC ĐỊNH TRONG TIENG NGA VÀ PHƯƠNG TIEN TRUYEN ĐẠT SANG TIENG VIỆT LUẬN ÁN TIEN SĨ Chuyên ngành: Ngôn ngữ Nga Mã số: 9220202.01 Hướng dẫn khoa học: 1. TS Vũ Thị Chín 2.TS Khuông Thị Thu Trang HÀ NỘI, 2024 3ABEPEHHE JJaHHa1 HCC€PTaIHOHHa1 paØOTa HaïHWCaHa MHOÏI H He 1BJI1€TCñ KOIH€lÍ KakoH Obl TO HH BUIO /IDYTOI /IHCC€PTAHHOHHOI paOoTHI; Tema /JIAHHOH 7HCC€PTAIHOHHOÍ paØOTBI WO TOTO He ObIIa HCIOJIb3OBAHA HHKaâKHM YaCTHbIM JIMIIOM WIM Opr aHH3aIIN€I.
Xanoll, Hoa6pb 2023 r.IE Xoaur Txu XaHI AHHOTAIIHđ KaT€TOpH4 H€OIID€JI€JICHHOCTH CYII€CTBYV€T IIDAKTHH€CKH BO BC€X #3bIKAX MHPA, B TOM HNHCJI€ H B DYCCKOM. B DYCCKOM #3BIK€ aHHad KaTeropua BBIDA3KA€TC1 pa3HbIMH CD€ICTBAMH Ha DA3HBIX AZbIKOBbIX YPOBHAX, OHAKO, CaMBIM #DKHM CD€/ICTBOM ABJIAIOTCA H€OIID€JI€/ICHHbI© MCCTOMMeHHA MU Hapeunsa c apdukcamu -mo, -Hubyob, -1u60, KO€-, II€D€JAIOHIH€ OỐIII€€, IDHÔJIH3HT€JIbHO€ VKA34HH€ Ha /JIHHO, HD€/JIM€T, HDH3HAK. HW OCTAaBJIAIOT H€H3B€CTHBIM, H€BBIICH€HHBIM, TOHHO H€OIID€J€JICHHBIM KOHKD€THO€ IID€/CTAB/I€HH€ O JIHH€, IID€M€T€, IIDH3HAKe. OHH yIOTD€Ø14IOTC1, KOT/1A FOBODSHIHÌ He 3HaeT, O 4eM HJI€T D€db, He IIDH/A€T 2TOMY 3HAYeCHHA WIM 3HA€T, HO He XOMeT OO 3TOM TOBOPHTb.
(CB€II€HH€ II€D€/AWH 3TOl OCOÕ€HHOI TDYHHBI COB B DYCCKOM A3bIKe Ha Bb€THAMCKHĂỈ #3BIK HM€€T OCOÕO BaxkHOe 3HAH4€HH€ UIA IID€IO/IABAT€/I€Í, H WIA ydAIIHXC1 B H3y€HHH DYCCKOTO #3BIKA. Jlucceptaljua COCTOHT H3 BB€JI€HHiI, TD€X IJIAB, 3aKJIIOUCHHA, CHHCKA HCIIO/IE3OBAHHOÏÍ JIMTepatypbl H CIIHCKâ HCTOHHHKOB MâT€DHA11A. Bo BBeneHHH OÔOCHOBBIBACTCI aKTYaJIbHOCTb BBIÕOP3 T€MBI IHCC€DTAHHOHHOTO HCCJI€IOBAHHHI, OID€JI€JIIIOTCE ero H€IH HW 3â/124H, IPHBOJITC1 M€TOHBI HCCJIGIOBAHH1, (ÙODMHDY€TC1 Hay4Had HOBH3HA HCCJI€OBAHH1, OTM€A€TC1 IDAKTHH€CKâ II€HHOCTb IIOJIY€HHBIX D€3Y/IbTATOB. B Ilepspoïi r71aBe «KaTeropna H€OIID€7I€JI€HHOCTH B DYCCKOM 33bIKe: QỐØHmine XADAKT€PHCTHKH WH CIOCOObI BbIpaxkKeHH®> IHD€JTICTABI€HO IIOHHMAHH€ H€OIID€/I€JI€HHOCTH DA3HbIMH ÿH€HBIMH, H ee CTATYC B DYCCKOM 43bIKe.
B 3Tol TJIAB€ TaK2Ke DACCMATDHBAIOTC1 BC€BO3MO?KHbI€ CIOCOÔBI BbIDA?K€HH4 KaT€TODMH H€OIID€J€IJICHHOCTH Ha JI€KCHH€CKOM, MOD{O/IOTHH€CKOM HM CHHTAKCHU€CKOM VDOBH4X. Bropas r11aBa «Heonpe/e/IeHHbI©€ M€CTOHM€HH4 H HapedH1 c a}(HKCaMH - mo, -HMÕVÒb, -1MÕO, KOe- B DYCCKOM #3bIK€» IIOCBWII€HA TJIYØOKOMYV H3YH€HHIO JI8HHBIX TDYHH CJIIOB. B 3TOÌ rape /IHCC€DTAHMH HDOB€HI€HA CTATHCTHKA YaCTOTHOCTH H€OID€J€JICHHPIX M€CTOHM€HHÌ HU HAp€HHÍ B DA3HBIX DYCCKHX XYHO%XCCTBCHHHX IIDOH3BCTCHHAX, BBIỐDAHHBIX HAaMW HO OIIDC/HCJICHHBIM KPHTepHAM, BbIICH€HO, KaKOe H3 HHX HCHOIJIb3V€TC1 yale Bcero. j/|a/ee IOJIPOỐHO paccMaTpHBaroTcA C€MAHTHH€CKHC ocoOeHHOCTH HU CJIYHAH VIIOTP€OJI€HH% H€OIID€JI€II€HHBIX M€CTOHM€HHÍ” MW HAp€HHI” C ` pA3HbIMH ab(bwKcaMH.
B nocIenHefi r7IaBe «I lepeaqa HeoIID€/I6JI€HHBIX M€CTOHM€HHÏÍ MU HapewqHli c adduxcamu -mo, -HUÕVÒb, -1u60, Koe- Ha Bb€THAMCKHĂ A3bIK» HIDOB€JI€H COIOCTABHT€JIBHBIÍ H3JH3 IHM€DOB C H€OID€J€JICHHbIX M€CTOHM€HHÍI H Hapeunit c -mo, -HMỐyÒb, -1MỐO, Koe- B W3VdA€MPIX IIDOH3B€TI€HH"X C UX I€P€BOJIAMH Ha BbeTHAMCKHM A3bIK, OCYIIeCTBJICHHbIMH B€YIIHMH II€D€BO/JHHKAMH pa3HbIX HOKOJI€HHH. baarogapx TOMY aBTOp /IHCC€DPTAIHHH MO3K€T BbIABHTb MX THMMYHbIe cpescTBa I€D€/IAWH Ha Bb€THAMCKHÍ A3bIK, a Take CJIYMAH H€Y/AH4HOÌÏ I€D€HIAHH U IHD€JJIOHTb ÕOJI€€ OITHMAđJbHBI€ BADHAHTHI. 'TaKHM oOpa30M, H3ÿ4€HH€ KaT€TODHH H€OIID€/I€/ICHHOCTH B DYCCKOM A3bIKe B OỐII€M MH H€OID€JI€I€HHbIX M€CTOHM€HHI/HAp€HHH c -mo, -Hudydb, -1uUb0 M KO€- B AaCTHOCTH HM€€T OCOÕO B3?KHO€ 3HA4€HH€ KâK [JIA ID€IIO/IABAT€/I€ÌI, Tak H WIA YWAIIHXC1, H3y4AIOIIHX DYyCCKHĂI A3bIK BO BbeTHaMe. PaØOTa BcKpbIBaeT CP€/ICTBA II€D€/IA4W H€OIID€/I€JI€HHbIX M€CTOHM€HHÌI H HapeWHÌi Ha BbeTHaMCKHĂ A3bIK, UTO MO3BOJIACT CHATh 334TDY/IH€HH", BO3HHKAIOIIH€ y YVWAIHIHXC1 HH OBJIA€HHH DYCCKHM A3bIKOM.
P€3y/IbTATBI /IICC€DTAHHOHHOÍÍ pAÕOTbI C/IY3KAT IOHHOÏÌÍ T€OD€THd€CKOlÍ OCHOBOH JIA COCTABJICHH41 VH€ỐHHKOB H HOCOÔHÍ HO TpAMMATHK€ DYCCKOTO A3bIKa. Pe3y/IbTaTBI paÕØOTBI TaK?K€ MOTYT ỐBITb HCIOJIb3OBAHBI JIA J12JIbH€ÌIIeTO HCCJJIOBAHH%A IHDOỐJI€M I€D€HIAHH CD€ICTB BbIPaKeHHA 3HA4€HH1“ H€OI€JJICHHOCTH Ha /IDVTHX 3BIKOBBIX YPOBHAX, KaK CHHTAKCHU€CKHX, MOPO/IOTHW€CKHX B PYCCKOM A3bIKe Ha Bb€THAMCKHII #3BIK. KHOUuG6bl€ C106: H€OHJD€O€/I€HHOCTHb, MecmouMeHue, Hapeiue, nepeoaua, agdqbuKc ABSTRACT Every language in the world, including Russian, has a category of indefiniteness. In Russian, this category is expressed by different means at different language levels, like: lexical, morphological, syntactic.
However, the most striking means are indefinite pronouns and adverbs with affixes -mo, -wwØyò, - 1u60, KO€-. The dissertation has three main parts: the introduction, three chapters, the conclusion. The Introduction consists of the rationale, the goals, object, subject, scientific significance, theoretical and practical application and research methods of the study. The dissertation has three main parts of content: The first chapter, titled “Category of indefiniteness in the Russian Language: General characteristics and ways of expression”, provides the review of the literature on the topic, its status in russian, theoretical issues related to the problem being studied.
This chapter also discusses all possible ways of expressing this category Russian language: at the lexical, morphological and syntactic levels. The second chapter “Indefinite pronouns and adverbs with affixes -mo, - HuØyÒb, -1ub0, Koe- in the Russian language” is devoted only to indefinite pronouns and adverbs with -mo, -wuØyòo, -#wØo, Koe-. In this chapter the following issues are considered: - Statistic on the frequency of indefinite pronouns and adverbs in various Russian literary works, selected by us according to different criteria, thereby we could find out which indefinite pronoun or adverb is used most often. - Semantic features and cases of use of these indefinite pronouns and adverbs are considered in detail.
iv The last chapter “Translation of indefinite pronouns and adverbs in Russian language into Vietnamese” focuses on the indefinite pronouns and adverbs with - mo, -HWÕØyÒb, -u6o, Koe- in the Russian literary works and compares them with their equivalents in Vietnamese. Thanks to this fact, author of dissertation could identify typical means of translation indefinite pronouns and adverbs in Russian into Vietnamese. Thus, the study of the category of indefiniteness in the Russian in general and indefinite pronouns/adverbs with -mo, -wwØyòb, -1uØo, Koe- in particular is important for both teachers and students, who are teaching and studying Russian language in Vietnam. The work makes it possible to remove the difficulties that students face when mastering the Russian language.
The results of the dissertation work serve as a solid theoretical basis for compiling textbooks and manuals on the grammar of the Russian language. Keywords: indefinite, indefiniteness, pronoun, adverb, transmission, affix, transfer, translation CHHCOK COKPAIIEHHH KH KaTeropHa H€OIID€7I€JI€HHOCTH KOH KâT€TODH4 OID€JI€JICHHOCTH/H€OIID€7€JI€HHOCTH lp. HAIDHMe€P HM-H HeonpeyesIeHHoe M€CTOHM€HH€ UM Hapewune HM H€OIID€/I6JI€HHO€ MeCTOHMeHHe HH H€OIID€/I€I€HHO€ Hapewwe O/HO OID€/I€7I€HHOCTb, H€OID€/I€/IHHOCTb TIC MOpAOK CJIOB PKU DYCCKHÍ 43BIK KaK HHOCTDAHHHIl C. Tak 74JI€€ vi CHHCOK TABJIHH TaØnnna 1.
CHHCOK BBIỐDAHHBIX XY/IO3K€CTB€HHBIX IDOH3B€I€HHÌ WIA wccienoBaHna HM-H B pyCCKOM #3BIK€. KonndecTPO HM-H B pycckux XY/O3K€CTB€HHbIX IIDOH3B€/€HHXIX .c Ăn nh HH HH nh nh nh rà 46 TaØnmnna 3. HacTrornocrbt HM-H B pyccKHX XY/O3K€CTB€HHBIX IIDOH3B€/I€HHIIX. HS nh nh nh kiệt 47 TaØnnna 4.
acrorHocrb HM-H c -mo, -wwØyÒb, -1u60, Koe- B DYCCKHX XY7IOK€CTB€HHBIX IDOH3B€/ICHH4X. CHHCOK BBIỐPAHHBIX IIDOH3B€JI€HHI Wa HCCII€IOBAHH1 1epeaun HM-H Ha BbeTHaMCKHÏI #3BIK. vii OIILABJIEHHE 3ABEPEHHE. QC Q HH HH HH hệt CHHCOK COKPAHIEHHH.--- c5 c5 c5c<css2 CHHCOK TABUIHII.
KATETOPHA HEOHIPEJIFJIEHHOC TH (KH) B PYCCKOM ASbKIKE: OBIHHE XAPAKTEPHCTHKH M CHOCOBHI BBIPA2KEHH/1. O630p IO/IXO/IOB K H3yW€HHIO KaT€TODHH H€OIID€/I€/ICHHOCTH. CpecTBa BbIpa›»eHna KH B pyCCKOM #3BIK€. Cpe7cTrBa BbIpa›keHHx KH Ha MODpOJIOTHH€CKOM YPOBH€.
CyIIe€TBHT€JIbHO€ B (ÙODM€ DO/HT€JIbHOTO IIA1€3KAa HH II€D€XO/HJIX T/IATOJIAaX KaK Cp€/ICTBO BbIpa›keHns KH. CyIIe€TBHT€JIbHO€ B (bopMe pO/JHT€IEHOTO MayexKa CO 3HayeHHeM OÕb€KTä IPH OTDHIIAHHH Kak CD€/ICTBO BBIDa›KeHnx KH. CWII€CTBHT€IbHOC MHO?K€CTB€HHOTO HHCJIA Kak CD€/CTBO BbIPAKCHHA KH. Cpe7crBa BbIpaeHna KH Ha CHHTaKCHYCCKOM YPOBHE.
HeonpeneIeHHO-IHWHO€ H€JJIO€HH€ Kak CD€HCTBO BBIDaKeHH4 KH. IlopsoK CJIOB Kak cpeycTBo BbIpaKeHnsa KHI. WroHaIins/®pa3oBoe y/IapeHHe€ Kak CD€/ICTBO BBIDA?K€HH4 27 1.CP€ICTBA BbIpaKeHHA 3HAH€HH% H€OID€GJIGICHHOCTH Ha JICKCHYCCKOM YPOBHE. SH nh kh nh 1.1 CJoBoO «oquH» Kak Cp€/ICTBO BbIpaxkeHna KH.
Heonpen€eIeHHO-KOJIHH€CTB€HHBI€C CJIOB3 KaK cCpeJICTBO BbIPAKCHHA KH. OGØOØIIHT€IIbHBI€ MeCTOMMeHHA MH HAD€WH1 KaK CD€JICTBO BbIPAKCHHA KH. c2 nh xa 37 BBIBO/IBI HO I€DBOÏÍ TJIAB€. HEOMPEXEJIEHHBIE MECTOMMEHHZ1 H HAPEMNHfñ C A®M®@UKCAMH -70, -HHBY/Tb, -JIHBO U KOE- B PYCCKOM A3bIKE 42 2.
Kputepuu BpiOopa Matepuasia Aya ñccie1oBanna HM-H B pyccKOM 3bIKe 43 2. VactotHoctb HM-H B pyCcKHX XY/IO3X€CTB€HHBIX IDOH3B€JICHH4X. HM-H c -mo, -/Øyòb, -1u60, KO€- B PYCCKOM ABBIKE. HM-H c -0 B PYCCKOM #3BIK€.
Cemantuxa HM-Hc -mo B pyCCKOM #3BIK€. YnoTrpe6enwe HM-Hc -mo B DYCCKOM ABBIKE. HM-H c -uu6ydb B PYCCKOM ABBIKE .Cemantuka HM-Hc -Øyöb B PyCCKOM #3BIK€. Ynorpe6eHne HM-H c -#Øyöb B DYCCKOM #3BIK€.
HM-H c -1U60 B PyCCKOM #3BIK€ .Cemantuka HM-H c -1u60 B pyCCKOM ABBIKE. YnotpeOmeHue HM-H c -2u60 B pyCCKOM #13BIK€. HM-H c koe- B DYCCKOM #3BIK€ «2. eee e cence eee eee e nent enaeees 67 2.CeMaHrnka HM-H c koe- B pyCCKOM SB3BIKE .VnoTpe6eHwe HM-H c xoe- B pyCCKOM ABBIKE.
MeTonwwecKH€ KOMM€HTADHH HW DCKOM€H/IAIWM. 72 BBIBO/JIBI HO BTODOÏÍ TJIA4B€. 2n SH SH nh ky 75 TJIABA II. IEPEIAHA HEOIIPE/IEIEHHBIX MECTOHMEHH H HAPEHHH C A®(®HKCAMH -70, -HUHIBY/IB, ~THBO, KOE- HA BbETHAMCKHỮ #13BIK.
Kputepuu BBIỐOpa MaT€pHaJa /J11 HccJIe1oBaHna Iepenaun HM-H Ha Bb€THAMCKHĂ #13BIK. Ilepexnaaa HM-H c -mo, #uØyÒb, -1u60 H Koe- Ha Bb€THaMCKHĂI #3BIK. Ilepenaua HM «no» c pa3HbBIMH a((ÙHKCaMH Ha Bb€THAMCKHÍ A3bIK 79 3. Ilepenaua HM «xmo» c pa3HbIMH a((ÙHKCaMH Ha Bb€THAMCKHII A3bIK 95 3.
Ilepenaqa HM «xaxou» c pa3HbIiMH aÙHKCaMH Ha Bb€THaMCKHĂ SBBIK oo cece cece cece cece cece nec ccceeeneeceeeeeneeseeeeeneeeeeeeenneceeeeuuneeeeeeaeenees 104 F25 0. eee ne eee eee nee E eb e bee ne eata ees 120 3. Ilepenaua HH «xa» c pa3HbIMH a(HKCaMH Ha Bb€THaMCKHĂ #3BIK. Ilepenaua HH «2de» c pa3HbIMH a(bWKCaMH Ha BbeTHaMCKHĂ A3BIK.
Ilepenaua HM «vet» c pa3HbIMH a(ÙWKCaMH Ha Bb€THaMCKHĂ %3BIK. Ilepenada HH «novemy» c pa3HbIMH aHKCaMH Ha Bb€THaMCKHĂ #3BÏK. CĐ Ọ Q Q9 9 9g ng ĐH ĐK kg ĐH gi vế 142 #13BlK. CĐ Q Q g9 9 9g ng ĐH ng E n Đ Đ k k g E n b k k nh vế 144 E65 222.
IIpnMepki c HM-H, HeTnepeBeeHHbIMH Ha Bb€THaMCKHÍI ABBIK. 150 BBIBOJIBI HO TD€TBb€ÏÍ TJIAB€ .c nh nh nhớ 157 3AKJIKOHEHHE.ẶĂĂSĂSĂSeẰ 160 CHHCORK OIIYBEUIHKOBAHHBHIX PABOT HO TEME NHCCEPTAHIHH .ĂằĂẶĂẶĂẰ cà 164 CHHCOK WHCHO.Ib3OBAHHOÏH JIHTEPATYPBI. 165 CHHCOK HCTOHHHKOB MA TEPMA. AKTyaJIbHOCTh BBIỐDAHHOlÍ TeMEI Kareropua HeonpeeeHHocrw (anee KH) esK€HH€BHO IIDOSBJIS€TC1 B Halle peau.
B IOBC€/H€BHOÏI ›KH3HH MBI 4acTO CT4/IKHBA©MC1 C MOM€HTAMH, KOT 1A JOJDKHBI II€D€/IATb obec, IDHÔJIH3HT€JIbHO€ ÿYKA3aAHHW€ Ha JIHIO (ID€JIMeT, IIDH3HAK, M€CTO.), TaK KâK H€ MO3K€M HA3bIBATb ITO KOHKD€THO (He 3HA€M, O 4eM H/I€T peub, He IIDH/A©M 2TOMY 3HA€HH1 HJIH 3HA€M, HO He XOTHM 00 3TOM TOBODHTb.) )JaHHa1 KaT€TODH4 CyII€CTBY€T IIDAKTHH€CKH BO BC€X A3bIKAX MHDA, B TOM NHCJI€ H B DYCCKOM A3bIKe. ÔIHAKO, B PyCCKOM A3bIKe OHA OTJIHHA€TCñ OÕỐWJIH€M CP€JCTB BbIPaKeHHA Ha DA3HBIX #3bIKOBBIX yPOBHAX. HecMOTpA Ha 2T0 Halla JIHCC€DTAHH% HAIDABJI€HA Ha T/IYOOKO€ H3ÿW€HH€ JIHHIb H€OID€HJICHHBIX M€CTOHM€HHH w Hapewnii (nanee HM-H) c a(bwKcaMH -mo, -#wÕØyÒb, -1ub0 H koe-, TaK KaK CHHTA€M, WTO OHM ABJIAIOTCA CâMBIMH SDKHMH CD€JICTBAMH BbIPAKeHHA 3HAYCHHA H€OIID€/€JI€HHOCTH B PYCCKOM #3BIK€. AKTYaJIbHOCTb HCCJI€IOBAHH1 He IOJIJI€)KHT COMH€HHIO B CB513H C TEM, HTO BO BbeTHAMCKOM DYCHCTHK€ CD€JICTBA BbIDA?K€HH41 H€OIID€JI€JICHHOCTH, B II€JIOM, H JI€KCHH€CKH€ CD€JICTBA BbIDA?K€HH1 H€OID€/I€JICHHOCTH, B YaCTHOCTH, /IO CHX IIODP H€JIOCTATOHHO W3VH€HBI B OIIICAT€JIbHOM IJIAH€ H BOBC€ He H3VÿW€HBI B IJIAH€ UX COIIOCTABJICHH" C 2KBHBAJICHTAMH BO BbeTHAMCKOM A3bIKe, He TOBOD4 yK O TOM, 4TO BO Bb€THAaMCKOM #3bIKO3HAHHH MOKA H€T CII€IIHAJIbHbIX HCC/I€IOBAHHÍ IIOHSTH1 H€OIID€7I€JI€HHOCTH BO Bb€THAMCKOM #3BIK€.
Hayanas HOBH3HA HCC:I€I0BAHH1 HaywHaa HOBH3HA HCCJI€IOBAHH4 34KJIIOA€TC B TOM, HTO B HEM BITepBbIe IOIPOỐHO uM CHCT€MATHH€CKH pa3pa0oTaHbI OÔIMH€ Hu CI€HH(HH€CKH€ xapakTepucTukn, Ipwncymme HM-H c a(bwKcaMH -mo, -HuÕyÒb, -1u60, Koe- B PYCCKOM #3BIK€, HX C€MAHTHKO-JYHKHHOHAJbHBI€C OCOOeCHHOCTH, BbI1BJI€HA cIeIiwwKa HX H€DCHAHH Ha Bb€THAMCKHII #3BIK.Ie10BaHH% Llenb ñHCC€pTaHHOHHOI pAÕÔOTBI — CHCT€MATH3AHHä BC€X BO3MOXKHBIX Cp€ICTB BbipaeHHa KH B pYyCCKOM #3bIK€, (DYHKHHOHAJIbHO-CCMAHTHu€CKA4 xapaKTepwcrnka HM-H c -mo, -#wØyÒòb, -1u60, Koe-, BBI1BIICHWH€ UX THIIHNHBIX CDp€/ICTB II€D€/IAWH Ha Bb€THAMCKHÍI 13BIK. 3anawn HcC:I€I0BAHH1 J4 IOCTHXK€HH1 HOCTABJI€HHOÍ H€JIH HCCJIIOBAHH1 CJI€HY€T D€IHIHTb CJI€YIOIIN€ 3a/1AWH: - J[aTb OỐHIy!O KapTHHy o KH B DYCCKOM s3bIKe: ee IOHHMAHHe, CTATVC, BbIABHTb BC€BO3MO?KHbI€ CD€/ICTBA BbIDA3K€HH1 3HAYCHHA H€OIID€JI€JI€HHOCTH B 78HHOM A3bIKe Ha DA3/IHHHEIX 3bIKOBBIX YPOBHAX; - TIDOB€CTH CTATHCTHKY acTOTHOCTH ynoTpe61eHn4 HM-H B pyccKnx XY7IOK€CTB€HHBIX IDOH3B€/ICHH4X, BbIICHHTb KâKO€ H3 HHX YIIOTD€Ô1€TCđ Yale BC€TO; - ÔIID€J€/IHTb H CHCTCMATH3HDOBATb CeMAHTHecKHe€ ocoØeHHocrn HM-H C -mo, -HMØVÒb, -IMỐO, KO€- W BBUIBNTb UX CJIYdAH VIOTD€OJI€HHđ Ha OCHOB€ IPHM€POB, 3A(HKCHDOBAHHBX B pa3HbIX DYCCKHX XY/O?K€CTB€HHBIX IIDOH3B€7I€HH4X IIO OIID€J€JI€HHBIM KDHT€DH4M; - TÏDOB€CTH COIOCTABHT€/IbHHIÍÍ aHaJIH3 IpäMepoB c HM-Hc -mo, -nu6byoo, -1u600 W KO€- B HCCJI6JV€MBIX IIDOH3B€/I€HHX C UX I€D€BO/IAMH Ha Bb€THaMCKHÍ 43BIK, BBIICHHTb HX THIHHHBI€ CD€/CTBA II€D€JIAHH H CJIYWAH H€Y/IAHHOĂ II€D€/AHH, ID€/JIOKHTb H€KOTODBI€ BapHaHTbI II€D€BO/IA, KOTODBI€, Cc HAaII€Ì TOHKH 3D€HH1, ABIAIOTCA ÕOJI€€ OIITHMđJIbHBIMH. O6beKTOM HCCJICIOBAHH5 ABJIACTCA KaTerOpHA H€OIID€J€JICHHOCTH B PYCCKOM A3bIKe. IĨpeIM€T ucceqoBaHHsA — /I€KCHH€CKH€ €HHHHEI BbIpaxkeHua KH, B qacTHocTb HM-H c -mo, -wuØyÒb, -1u60 W KO€- Ha MâT€DHAJI€E Da3JINHHBIX PYCCKHX XY/IOX€CTB€HHPIX IOH3B€/I€HHI, BBIỐPAHHBIX HO OID€/JI€/I€HHbIM KPHT€DHZM, HU UX SKBUBAJICHTOB BO BbCTHAMCKOM 43BIK€.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Từ vựng biểu thị ý nghĩa không xác định Nga-Việt và truyền đạt" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ ngôn ngữ Nga: Phân tích các đơn vị từ vựng biểu thị ý nghĩa không xác định. Đề xuất phương tiện truyền đạt chính xác sang tiếng Việt.
Luận án "Từ vựng biểu thị ý nghĩa không xác định Nga-Việt và truyền đạt" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Hanoi National University, Institute of Foreign Languages. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Từ vựng biểu thị ý nghĩa không xác định Nga-Việt và truyền đạt" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Từ vựng biểu thị ý nghĩa không xác định Nga-Việt và truyền đạt" thuộc chuyên ngành Ngôn ngữ Nga. Danh mục: Ngôn Ngữ Học Đối Chiếu.
Luận án "Từ vựng biểu thị ý nghĩa không xác định Nga-Việt và truyền đạt" có bao nhiêu trang?
Luận án "Từ vựng biểu thị ý nghĩa không xác định Nga-Việt và truyền đạt" có 325 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Từ vựng biểu thị ý nghĩa không xác định Nga-Việt và truyền đạt" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.