Luận án tiến sĩ: Cấu trúc ngữ nghĩa động từ tiếng Nga và Việt
Luận án tiến sĩ nghiên cứu cấu trúc ngữ nghĩa động từ tiếng Nga với tiền tố ZA-, PO-, RAZ- đối chiếu với động từ tiếng Việt có phó động từ -ĐI, -LÊN, -RA.
hanoi state university, institute of foreign languages
Russian Linguistics
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
194
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
2
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Cấu trúc ngữ nghĩa động từ tiếng Nga và Việt
- Số trang:
- 194 trang
- Trường:
- hanoi state university, institute of foreign languages
- Chuyên ngành:
- Russian Linguistics
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Tâm
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I. Cấu trúc ngữ nghĩa động từ tiếng Nga và Việt
Nghiên cứu đối chiếu ngôn ngữ giữa tiếng Nga và tiếng Việt mở ra góc nhìn sâu sắc về cấu trúc ngữ nghĩa động từ. Tiếng Nga thuộc nhóm ngôn ngữ có hình thái biến đổi, trong khi tiếng Việt là ngôn ngữ đơn lập. Sự khác biệt này tạo nên những đặc điểm riêng trong cách thức biểu đạt ý nghĩa động từ. Động từ học đối chiếu cho thấy tiền tố tiếng Nga (ЗА-, ПО-, РАЗ-) và phó động từ tiếng Việt (-ĐI, -LÊN, -RA) có những tương ứng ngữ nghĩa đáng chú ý. Nghiên cứu này áp dụng phương pháp ngữ nghĩa học đối chiếu để phân tích cấu trúc luận tố và vai nghĩa của các nhóm động từ. Kết quả nghiên cứu có giá trị ứng dụng cao trong giảng dạy tiếng Nga cho người Việt, biên soạn từ điển và tài liệu học tập.
1.1. Đặc điểm ngữ nghĩa động từ có tiền tố
Tiền tố là thành tố có nghĩa đứng trước gốc từ, bổ sung hoặc thay đổi ý nghĩa của động từ. Trong tiếng Nga, tiền tố đóng vai trò như quan hệ từ, xác định mối quan hệ giữa các yếu tố ngôn ngữ. Mô hình cấu trúc luận tố của động từ có tiền tố thể hiện khung ngữ nghĩa phức tạp. Hóa trị động từ được xác định thông qua cách tiền tố tương tác với gốc động từ. Ngữ nghĩa từ vựng của động từ có tiền tố phong phú hơn động từ gốc. Nghiên cứu cho thấy tiền tố ЗА-, ПО-, РАЗ- mang các ý nghĩa không gian, thời gian và thể động từ đặc trưng.
1.2. Đặc điểm phó động từ tiếng Việt
Phó động từ tiếng Việt (-ĐI, -LÊN, -RA) đứng sau động từ chính, bổ sung ý nghĩa hướng động và kết quả. Khác với tiền tố tiếng Nga, phó động từ tiếng Việt không biến đổi hình thái động từ gốc. Cấu trúc luận tố của động từ có phó động từ thể hiện qua ngữ cảnh và vị trí cú pháp. Ngữ pháp chức năng của phó động từ liên quan đến biểu thị hướng không gian và trạng thái kết thúc hành động. Vai nghĩa của các luận tố được xác định thông qua quan hệ với phó động từ. Nghiên cứu đối chiếu cho thấy sự tương đồng về mặt ngữ nghĩa dù khác biệt về hình thái.
1.3. Phương pháp nghiên cứu đối chiếu
Phương pháp ngữ nghĩa học đối chiếu được áp dụng để phân tích tương ứng giữa hai ngôn ngữ. Nghiên cứu sử dụng khung ngữ nghĩa để mô tả cấu trúc ý nghĩa động từ. Phân tích cấu trúc luận tố giúp xác định vai nghĩa của các thành phần câu. Mô hình cấu trúc luận tố được xây dựng dựa trên ngữ liệu thực tế phong phú. Nghiên cứu kết hợp phân tích ngữ nghĩa từ vựng và ngữ pháp chức năng. Kết quả cho thấy mặc dù khác biệt về loại hình, hai ngôn ngữ có nhiều điểm tương đồng trong biểu đạt ý nghĩa động từ.
II. Tiền tố ЗА ПО РАЗ trong động từ tiếng Nga
Hệ thống tiền tố động từ tiếng Nga phản ánh sự phong phú của ngữ nghĩa từ vựng và ngữ pháp. Ba tiền tố ЗА-, ПО-, РАЗ- là những tiền tố sản xuất cao, tạo ra nhiều động từ phái sinh với ý nghĩa đa dạng. Động từ học tiếng Nga cho thấy tiền tố không chỉ biểu thị hướng không gian mà còn thể hiện thể động từ hoàn thành. Cấu trúc luận tố của động từ có tiền tố phức tạp hơn động từ đơn giản. Hóa trị động từ thay đổi khi thêm tiền tố, ảnh hưởng đến số lượng và loại luận tố. Nghiên cứu đối chiếu ngôn ngữ cho thấy việc tìm tương đương tiếng Việt đòi hỏi phân tích sâu về khung ngữ nghĩa và vai nghĩa.
2.1. Ý nghĩa cơ bản của tiền tố ЗА
Tiền tố ЗА- biểu thị nhiều ý nghĩa ngữ nghĩa khác nhau trong động từ học tiếng Nga. Ý nghĩa không gian chỉ chuyển động vào phía sau hoặc che khuất. Ý nghĩa thời gian biểu thị bắt đầu hành động hoặc kéo dài quá mức. Mô hình cấu trúc luận tố của động từ có ЗА- thường bao gồm chủ thể và đối tượng. Ngữ nghĩa từ vựng phong phú với các động từ như заходить, закрывать, заговорить. Cấu trúc luận tố thay đổi tùy theo ý nghĩa cụ thể của tiền tố trong ngữ cảnh. Nghiên cứu cho thấy tiền tố ЗА- tạo động từ hoàn thành trong hầu hết trường hợp.
2.2. Ý nghĩa cơ bản của tiền tố ПО
Tiền tố ПО- là một trong những tiền tố phổ biến nhất trong động từ tiếng Nga. Ý nghĩa chính biểu thị hành động trong thời gian ngắn hoặc bắt đầu hành động. Ngữ pháp chức năng của ПО- liên quan mật thiết đến thể động từ. Hóa trị động từ với ПО- thường giữ nguyên so với động từ gốc. Khung ngữ nghĩa bao gồm các vai nghĩa như tác động, đối tượng, thời gian. Các động từ như пойти, побежать, поговорить thể hiện ý nghĩa bắt đầu. Cấu trúc luận tố đơn giản hơn so với các tiền tố khác.
2.3. Ý nghĩa cơ bản của tiền tố РАЗ
Tiền tố РАЗ- (РАС-) biểu thị ý nghĩa phân tán, tách rời hoặc tăng cường. Động từ học cho thấy РАЗ- tạo ra động từ với cường độ hành động cao. Mô hình cấu trúc luận tố phức tạp với nhiều vai nghĩa khác nhau. Ngữ nghĩa từ vựng liên quan đến sự phân chia, mở rộng hoặc hủy bỏ. Các động từ như разделить, раскрыть, разговориться minh họa các ý nghĩa khác nhau. Cấu trúc luận tố thường bao gồm chủ thể, đối tượng và kết quả. Nghiên cứu đối chiếu cho thấy sự phức tạp trong việc tìm tương đương tiếng Việt.
III. Phó động từ ĐI LÊN RA tiếng Việt
Phó động từ tiếng Việt là hiện tượng đặc trưng của ngôn ngữ đơn lập. Ba phó động từ -ĐI, -LÊN, -RA thể hiện hướng chuyển động và trạng thái kết quả của hành động. Ngữ pháp chức năng của phó động từ khác biệt với tiền tố tiếng Nga về vị trí và cách thức tác động. Cấu trúc luận tố được biểu hiện thông qua trật tự từ và ngữ cảnh. Động từ học tiếng Việt cho thấy phó động từ không làm thay đổi hình thái động từ chính. Hóa trị động từ được xác định qua quan hệ cú pháp và ngữ nghĩa. Nghiên cứu đối chiếu ngôn ngữ chỉ ra những tương ứng ngữ nghĩa với tiền tố tiếng Nga dù khác biệt về loại hình ngôn ngữ.
3.1. Ý nghĩa của phó động từ ĐI
Phó động từ -ĐI biểu thị hướng chuyển động ra xa khỏi điểm xuất phát. Khung ngữ nghĩa bao gồm chủ thể, hành động và hướng di chuyển. Vai nghĩa của các luận tố được xác định qua vị trí trong câu. Ngữ nghĩa từ vựng liên quan đến sự rời xa, biến mất hoặc tiếp diễn. Các động từ như đi ra, mang đi, nói đi minh họa các ý nghĩa khác nhau. Mô hình cấu trúc luận tố tương đối đơn giản nhưng linh hoạt. Nghiên cứu cho thấy -ĐI có nhiều điểm tương đồng với tiền tố ЗА- và ПО- tiếng Nga.
3.2. Ý nghĩa của phó động từ LÊN
Phó động từ -LÊN chỉ hướng chuyển động từ thấp lên cao hoặc sự bắt đầu. Cấu trúc luận tố thể hiện quan hệ không gian theo chiều dọc. Ngữ pháp chức năng liên quan đến biểu thị sự thay đổi trạng thái. Hóa trị động từ với -LÊN bao gồm chủ thể, hành động và đích đến. Các động từ như đứng lên, mọc lên, nổi lên thể hiện ý nghĩa đa dạng. Khung ngữ nghĩa phức tạp hơn so với -ĐI. Nghiên cứu đối chiếu cho thấy tương ứng với một số ý nghĩa của tiền tố ЗА- và РАЗ-.
3.3. Ý nghĩa của phó động từ RA
Phó động từ -RA biểu thị hướng chuyển động từ trong ra ngoài hoặc sự xuất hiện. Mô hình cấu trúc luận tố bao gồm điểm xuất phát và điểm đến. Vai nghĩa của các luận tố liên quan đến không gian và trạng thái. Ngữ nghĩa từ vựng phong phú với ý nghĩa tách rời, hiện ra, phân tán. Các động từ như đi ra, tách ra, nở ra minh họa các khía cạnh khác nhau. Cấu trúc luận tố có nhiều điểm tương đồng với tiền tố РАЗ- tiếng Nga. Nghiên cứu cho thấy đây là cặp tương ứng rõ ràng nhất trong ba cặp được nghiên cứu.
IV. Tương ứng ngữ nghĩa giữa hai ngôn ngữ
Nghiên cứu đối chiếu ngôn ngữ giữa tiếng Nga và tiếng Việt cho thấy những tương ứng đáng chú ý về mặt ngữ nghĩa. Mặc dù khác biệt về loại hình - ngôn ngữ có hình thái biến đổi và ngôn ngữ đơn lập - hai hệ thống động từ có nhiều điểm tương đồng. Cấu trúc luận tố và vai nghĩa được biểu đạt bằng các phương tiện khác nhau nhưng đạt hiệu quả ngữ nghĩa tương tự. Động từ học đối chiếu chỉ ra rằng tiền tố tiếng Nga và phó động từ tiếng Việt đều biểu thị hướng không gian, thời gian và thể động từ. Khung ngữ nghĩa của các động từ tương ứng có cấu trúc tương đồng. Nghiên cứu này có ý nghĩa thực tiễn cao trong giảng dạy, biên soạn từ điển và dịch thuật.
4.1. Tương ứng giữa ЗА và phó động từ Việt
Tiền tố ЗА- có thể tương ứng với cả ba phó động từ -ĐI, -LÊN, -RA tùy ngữ cảnh. Mô hình cấu trúc luận tố của động từ có ЗА- và động từ Việt tương ứng có nhiều điểm chung. Ý nghĩa bắt đầu hành động của ЗА- thường được biểu đạt bằng -ĐI. Ý nghĩa che khuất, đóng lại tương ứng với -LẠI hoặc ngữ cảnh. Ngữ nghĩa từ vựng phức tạp đòi hỏi phân tích chi tiết từng trường hợp. Hóa trị động từ trong hai ngôn ngữ có thể khác nhau do đặc điểm loại hình. Nghiên cứu cho thấy cần kết hợp nhiều yếu tố ngữ cảnh để tìm tương đương chính xác.
4.2. Tương ứng giữa ПО và phó động từ Việt
Tiền tố ПО- chủ yếu tương ứng với phó động từ -ĐI trong tiếng Việt. Cấu trúc luận tố của động từ có ПО- thường đơn giản, dễ tìm tương đương. Ý nghĩa bắt đầu hành động được biểu đạt rõ ràng trong cả hai ngôn ngữ. Ngữ pháp chức năng của ПО- liên quan đến thể động từ, trong tiếng Việt dùng chỉ thị thời gian. Vai nghĩa của các luận tố tương đồng trong hai hệ thống. Khung ngữ nghĩa đơn giản giúp việc đối chiếu dễ dàng hơn. Đây là cặp tương ứng có tính hệ thống cao nhất trong ba cặp được nghiên cứu.
4.3. Tương ứng giữa РАЗ và phó động từ RA
Tiền tố РАЗ- có tương ứng rõ ràng nhất với phó động từ -RA về mặt ngữ nghĩa. Mô hình cấu trúc luận tố của hai loại động từ này có nhiều điểm tương đồng. Ý nghĩa phân tán, tách rời được biểu đạt tương tự trong cả hai ngôn ngữ. Ngữ nghĩa từ vựng liên quan đến sự mở rộng, chia tách, xuất hiện. Cấu trúc luận tố phức tạp nhưng có quy luật tương ứng rõ ràng. Hóa trị động từ thay đổi theo cách tương tự khi thêm РАЗ- hay -RA. Nghiên cứu đối chiếu cho thấy đây là ví dụ điển hình về tương đương ngữ nghĩa xuyên ngôn ngữ.
V. Phương tiện biểu đạt ý nghĩa động từ
Hai ngôn ngữ sử dụng phương tiện khác nhau để biểu đạt ý nghĩa tương tự. Tiếng Nga dùng tiền tố kết hợp với hệ thống thể động từ hoàn thành và chưa hoàn thành. Tiếng Việt sử dụng phó động từ, chỉ thị thời gian và phương tiện từ vựng. Ngữ pháp chức năng của hai hệ thống khác biệt nhưng đạt mục đích ngữ nghĩa giống nhau. Cấu trúc luận tố được biểu hiện qua hình thái trong tiếng Nga, qua trật tự từ trong tiếng Việt. Động từ học đối chiếu chỉ ra rằng ngữ cảnh đóng vai trò quan trọng hơn trong tiếng Việt. Nghiên cứu ngữ nghĩa học đối chiếu giúp hiểu rõ bản chất của sự khác biệt và tương đồng giữa hai hệ thống.
5.1. Phương tiện hình thái trong tiếng Nga
Tiếng Nga sử dụng tiền tố như phương tiện hình thái chính để biểu đạt ý nghĩa động từ. Hệ thống thể động từ hoàn thành được tạo ra chủ yếu bằng tiền tố. Mô hình cấu trúc luận tố được mã hóa trong hình thái động từ. Hóa trị động từ thay đổi theo tiền tố, thể hiện qua cách chi phối. Ngữ nghĩa từ vựng phong phú nhờ khả năng kết hợp tiền tố đa dạng. Vai nghĩa của các luận tố được biểu thị qua cách biến đổi hình thái. Nghiên cứu cho thấy tiền tố là công cụ ngữ pháp hóa mạnh mẽ trong tiếng Nga.
5.2. Phương tiện từ vựng trong tiếng Việt
Tiếng Việt sử dụng chủ yếu phương tiện từ vựng để biểu đạt ý nghĩa động từ. Phó động từ là công cụ từ vựng quan trọng chỉ hướng và kết quả. Chỉ thị thời gian như đã, đang, sẽ biểu thị thời và thể động từ. Cấu trúc luận tố được xác định qua trật tự từ và ngữ cảnh. Ngữ pháp chức năng dựa vào quan hệ cú pháp hơn là hình thái. Khung ngữ nghĩa được xây dựng thông qua kết hợp nhiều yếu tố từ vựng. Nghiên cứu đối chiếu cho thấy tính linh hoạt của hệ thống tiếng Việt.
5.3. Vai trò của ngữ cảnh trong biểu đạt
Ngữ cảnh đóng vai trò quan trọng trong việc xác định ý nghĩa động từ cả hai ngôn ngữ. Trong tiếng Nga, ngữ cảnh tối thiểu đủ để xác định ý nghĩa nhờ hệ thống hình thái. Trong tiếng Việt, ngữ cảnh rộng hơn cần thiết để làm rõ ý nghĩa. Mô hình cấu trúc luận tố phụ thuộc nhiều vào thông tin ngữ cảnh. Vai nghĩa của các luận tố được suy diễn từ quan hệ ngữ nghĩa trong câu. Nghiên cứu cho thấy tiếng Việt phụ thuộc ngữ cảnh nhiều hơn tiếng Nga. Điều này có ý nghĩa quan trọng trong giảng dạy và dịch thuật.
VI. Ứng dụng trong giảng dạy và dịch thuật
Kết quả nghiên cứu đối chiếu ngôn ngữ có giá trị ứng dụng cao trong thực tiễn. Giảng dạy tiếng Nga cho người Việt cần chú trọng đến sự khác biệt về phương tiện biểu đạt. Hiểu rõ tương ứng giữa tiền tố và phó động từ giúp người học nắm vững ngữ nghĩa từ vựng. Dịch thuật đòi hỏi phân tích kỹ cấu trúc luận tố và vai nghĩa của các động từ. Biên soạn từ điển cần thể hiện rõ các tương ứng ngữ nghĩa và ngữ cảnh sử dụng. Nghiên cứu động từ học đối chiếu cung cấp cơ sở lý thuyết vững chắc cho các ứng dụng. Ngữ pháp chức năng và khung ngữ nghĩa là công cụ hữu ích trong phân tích và giảng dạy.
6.1. Ứng dụng trong giảng dạy tiếng Nga
Giảng dạy động từ có tiền tố cho người Việt cần phương pháp đối chiếu hệ thống. Trình bày tương ứng giữa tiền tố Nga và phó động từ Việt giúp người học hiểu nhanh. Sử dụng mô hình cấu trúc luận tố để phân tích cấu trúc câu. Giải thích vai nghĩa của các luận tố bằng ví dụ cụ thể từ cả hai ngôn ngữ. Luyện tập chuyển đổi giữa hai hệ thống biểu đạt khác nhau. Nghiên cứu cho thấy phương pháp này hiệu quả hơn giảng dạy đơn ngữ. Tài liệu giảng dạy cần xây dựng dựa trên kết quả nghiên cứu đối chiếu.
6.2. Ứng dụng trong biên soạn từ điển
Từ điển Nga-Việt cần thể hiện đầy đủ các tương ứng ngữ nghĩa của động từ. Mỗi động từ có tiền tố cần có giải thích về cấu trúc luận tố và vai nghĩa. Ví dụ minh họa nên bao gồm cả ngữ cảnh tối thiểu và ngữ cảnh rộng. Chú thích về hóa trị động từ và cách chi phối giúp người dùng hiểu rõ. Thể hiện các phương tiện tương đương trong tiếng Việt một cách hệ thống. Nghiên cứu ngữ nghĩa học đối chiếu cung cấp nguyên tắc biên soạn khoa học. Từ điển chuyên ngành về động từ có tiền tố rất cần thiết cho người học.
6.3. Ứng dụng trong dịch thuật Nga Việt
Dịch thuật động từ có tiền tố đòi hỏi hiểu sâu về khung ngữ nghĩa của cả hai ngôn ngữ. Phân tích cấu trúc luận tố giúp xác định chính xác vai nghĩa các thành phần. Lựa chọn phương tiện tương đương phù hợp với ngữ cảnh cụ thể. Chú ý đến sự khác biệt về hóa trị động từ khi chuyển ngữ. Sử dụng kết hợp phó động từ, chỉ thị thời gian và phương tiện từ vựng. Nghiên cứu cho thấy không có công thức dịch cố định, cần linh hoạt theo ngữ cảnh. Kiến thức về động từ học đối chiếu là nền tảng quan trọng cho dịch giả.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (194 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án tiến sĩ này thực hiện một nghiên cứu tiên phong, định vị trong bối cảnh khoa học về ngôn ngữ học đối chiếu và hình thái học so sánh giữa hai ngôn ngữ có đặc điểm hình thái đối lập sâu sắc: tiếng Nga (ngôn ngữ biến tố) và tiếng Việt (ngôn ngữ đơn lập). Nghiên cứu giải quyết một khoảng trống đáng kể trong tài liệu học thuật hiện có, cụ thể là sự thiếu vắng một phân tích so sánh toàn diện và hệ thống về cấu trúc ngữ nghĩa của các động từ có tiền tố ЗА-, ПО-, РАЗ- trong tiếng Nga và các động từ tương ứng có phó động từ -ĐI, -LÊN, -RA trong tiếng Việt. Như đã nhấn mạnh trong phần giới thiệu, mặc dù các tiền tố ЗА-, ПО-, РАЗ- được công nhận là "самые продуктивные приставки русских глаголов" (tiền tố năng suất nhất của động từ tiếng Nga) và các phó động từ –ĐI, -LÊN, -RA cũng là "самые продуктивные вьетнамских глаголов с постфиксами" (phó động từ năng suất nhất của động từ tiếng Việt) với sự phong phú và đa dạng về khả năng biểu đạt ngữ nghĩa, việc đối chiếu giữa chúng "пока не изучено ни в одной работе" (chưa được nghiên cứu trong bất kỳ công trình nào). Khoảng trống này đặc biệt cấp thiết vì nó thường gây ra "большие трудности у вьетнамских учащихся при их обучении во вьетнамской аудитории" (những khó khăn lớn cho học sinh Việt Nam khi học trong môi trường Việt Nam).
Mục tiêu chính của luận án là xác định các giá trị ngữ nghĩa của nhóm động từ tiếng Nga có tiền tố ЗА-, ПО-, РАЗ- và đối chiếu chúng với các động từ tiếng Việt có phó động từ –ĐI, -LÊN, -RA, đồng thời thiết lập các phương thức biểu đạt những giá trị ngữ nghĩa này trong cả hai ngôn ngữ.
Các câu hỏi nghiên cứu (RQs) và giả thuyết (Hs) then chốt bao gồm:
- RQ1: Quá trình tiền tố hóa đóng vai trò như thế nào trong cấu tạo từ của động từ tiếng Nga, đặc biệt với các tiền tố ЗА-, ПО-, РАЗ-?
- RQ2: Các tiền tố ЗА-, ПО-, РАЗ- trong tiếng Nga thể hiện những giá trị ngữ nghĩa-cú pháp nào, và chúng được chuyển tải ra sao trong các động từ tiếng Việt có phó động từ –ĐI, -LÊN, -RA?
- RQ3: Các phó động từ –ĐI, -LÊN, -RA trong tiếng Việt biểu đạt những giá trị ngữ nghĩa-cú pháp nào, và chúng tương ứng ra sao với các động từ tiếng Nga có tiền tố ЗА-, ПО-, РАЗ-?
- RQ4: Có những điểm tương đồng và khác biệt cụ thể nào trong hệ thống ngữ nghĩa của các động từ có tiền tố ЗА-, ПО-, РАЗ- tiếng Nga và các động từ có phó động từ –ĐI, -LÊN, -RA tiếng Việt, xét từ góc độ loại hình học ngôn ngữ?
Hs1: Mặc dù có sự khác biệt loại hình học sâu sắc (tiếng Nga biến tố, tiếng Việt đơn lập), tồn tại những điểm tương ứng đáng kể trong biểu đạt ngữ nghĩa của động từ có tiền tố/phó động từ giữa hai ngôn ngữ. Hs2: Tiếng Nga chủ yếu biểu đạt các nghĩa chính của động từ có tiền tố ЗА-, ПО-, РАЗ- thông qua các dạng động từ hoàn thành (СВ) trong ngữ cảnh tối thiểu, trong khi tiếng Việt chủ yếu sử dụng các chỉ tố thể-thời, phương tiện từ vựng và các phương tiện ngữ cảnh khác. Hs3: Sự tương ứng giữa các tiền tố tiếng Nga và các phó động từ tiếng Việt không phải lúc nào cũng hoàn toàn trùng khớp, dẫn đến sự cần thiết của các phương thức chuyển dịch ngữ nghĩa đa dạng.
Luận án xây dựng khung lý thuyết dựa trên các khái niệm hình thái học từ vựng và cú pháp học từ vựng, đặc biệt là vai trò của tiền tố và phó động từ như những "relator" (yếu tố liên kết) có "собственную семантическую формальную схему" (sơ đồ hình thức ngữ nghĩa riêng). Khung lý thuyết này mở rộng lý thuyết về mối quan hệ giữa "парадигматические и синтагматические свойства слов" (các đặc tính ngữ đoạn và liên đoạn của từ), được đề xuất bởi các nhà ngôn ngữ học như M. Krongauz. Bằng cách phân tích sâu về "механизма взаимосвязи семантики и синтаксиса" (cơ chế tương tác giữa ngữ nghĩa và cú pháp), luận án này không chỉ làm rõ các đặc điểm nội tại của từng ngôn ngữ mà còn đóng góp đột phá vào lý thuyết loại hình học so sánh.
Các đóng góp đột phá của nghiên cứu bao gồm:
- Phân tích đối chiếu toàn diện đầu tiên: Luận án là công trình đầu tiên thực hiện phân tích đối chiếu hệ thống về ba tiền tố năng suất nhất của tiếng Nga (ЗА-, ПО-, РАЗ-) và ba phó động từ năng suất nhất của tiếng Việt (-ĐI, -LÊN, -RA). Điều này lấp đầy một khoảng trống học thuật tồn tại lâu dài, cung cấp cái nhìn chi tiết về cách thức ngữ nghĩa được biểu đạt và chuyển tải qua các ranh giới loại hình ngôn ngữ.
- Làm sáng tỏ cơ chế biểu đạt ngữ nghĩa khác biệt loại hình: Nghiên cứu đã chứng minh rằng trong khi tiếng Nga sử dụng chủ yếu "глагольными формами СВ в минимальных контекстах" (các dạng động từ hoàn thành trong ngữ cảnh tối thiểu) để biểu đạt các ý nghĩa chính, tiếng Việt lại dựa vào "видо-временных показателей, лексических, а также других контекстуальных средств" (các chỉ tố thể-thời, phương tiện từ vựng và các phương tiện ngữ cảnh khác). Phát hiện này có tác động định lượng, làm rõ cách thức hai ngôn ngữ đối lập về loại hình cấu trúc ngữ nghĩa một cách khác biệt.
- Tác động sư phạm và biên phiên dịch: Các kết quả nghiên cứu "имеют большое значение в преподавании данной проблемы во вьетнамской аудитории" (có ý nghĩa lớn trong việc giảng dạy vấn đề này cho người học Việt Nam). Chúng có thể được sử dụng để soạn thảo "учебников, учебных пособий, и двуязычных словарей" (sách giáo khoa, tài liệu giảng dạy và từ điển song ngữ), cung cấp "надежной опорой в педагогической и переводческой практике" (hỗ trợ đáng tin cậy trong thực hành sư phạm và biên phiên dịch) cho các nhà Nga ngữ học và Việt ngữ học. Ước tính tác động có thể định lượng ở việc nâng cao hiệu quả giảng dạy và học tập ngôn ngữ Nga tại Việt Nam, và ngược lại.
Phạm vi nghiên cứu bao gồm việc phân tích một corpus dữ liệu lớn, với "свыше 1500 примеров" (hơn 1500 ví dụ) được trích xuất từ các tác phẩm văn học dịch từ tiếng Nga sang tiếng Việt và ngược lại, cùng với các từ điển chuyên ngành như "Новый толковый вьетнамско-русский словарь" của V. Andreev, Nguyen Tuyet Minh và "Толковый словарь русского языка" của S. Ozhegov, cùng tài nguyên trực tuyến từ http://pramota.ru. Thời gian nghiên cứu không được nêu cụ thể, nhưng quá trình thu thập và phân tích dữ liệu được thực hiện trong giai đoạn chuẩn bị luận án. Luận án có ý nghĩa quan trọng trong việc tăng cường hiểu biết về các cơ chế ngữ pháp-từ vựng của cả hai ngôn ngữ, đặc biệt trong bối cảnh học tập và giao tiếp đa văn hóa.
Literature Review và Positioning
Phần tổng quan tài liệu của luận án đã tổng hợp một cách tinh tế các dòng nghiên cứu chính về tiền tố hóa trong tiếng Nga và các hiện tượng tương tự trong tiếng Việt. Các tác phẩm nổi bật được tham khảo bao gồm:
- A. Мерзоу (A. Merzou, 1979) với tác phẩm "Изучение глагольных приставок" (Nghiên cứu tiền tố động từ) cung cấp tài liệu lý thuyết và thực tiễn về tiền tố động từ tiếng Nga, đặc biệt nhấn mạnh "сложность этой темы связана с обилием глагольных приставок в русском языке, многообразием их значений" (sự phức tạp của chủ đề này liên quan đến sự phong phú của tiền tố động từ tiếng Nga và sự đa dạng của các ý nghĩa của chúng).
- M. Кронгауз (M. Krongauz, năm không rõ nhưng từ ngữ cảnh là hiện đại) với "Приставки и глаголы в русском языке: семантическая грамматика" (Tiền tố và Động từ trong tiếng Nga: Ngữ pháp ngữ nghĩa) tập trung vào các vấn đề ngữ nghĩa phức tạp của tiền tố hóa trong tiếng Nga. Krongauz phân chia lĩnh vực vấn đề thành bốn hướng: ngữ nghĩa tiền tố, ngữ nghĩa cấu tạo từ có tiền tố, ngữ nghĩa động từ có tiền tố (tương tác giữa tiền tố và động từ), và ngữ nghĩa văn bản (tương tác giữa tiền tố với ngữ cảnh rộng hơn). Ông đề xuất "гипотеза о семантической мотивированности сочетаемости приставок с глаголами" (giả thuyết về tính động lực ngữ nghĩa của sự kết hợp tiền tố với động từ).
- V. Виноградов (V. Vinogradov), học giả nổi tiếng, với "Русский язык" (Tiếng Nga) cung cấp cái nhìn kinh điển về ngữ pháp học Nga, bao gồm cả phân tích về hình thái học và ngữ nghĩa của các dạng từ.
- A. Шахматов (A. Shakhmatov), với "Очерк современного русского литературного языка" (Phác thảo về ngôn ngữ văn học Nga hiện đại), đã trình bày về tiền tố và vai trò của chúng trong việc hình thành dạng động từ hoàn thành (СВ). Tuy nhiên, luận án chỉ ra rằng Shakhmatov "смешивал грамматические понятия и значения с лексическими" (đã lẫn lộn các khái niệm và ý nghĩa ngữ pháp với từ vựng), không phân biệt rõ ràng giữa các tiền tố có ý nghĩa ngữ pháp trừu tượng và các tiền tố có ý nghĩa thực tế rõ ràng.
- И. Ульянов (I. Ulyanov) trong công trình của mình đã cố gắng thiết lập các ý nghĩa chung được выделяемые trong СВ và có ý nghĩa thuần túy về thể. Tuy nhiên, luận án phê bình rằng "в трудах И. Ульянова смешаны формообразующие видовые префиксы и глагольные приставки, выражающие яркие реальные значения" (trong các công trình của I. Ulyanov, các tiền tố thể hình thái và các tiền tố động từ biểu thị ý nghĩa thực tế rõ ràng bị trộn lẫn).
- E. Пайар (E. Paillard) trong "Русские приставки: Многозначность и семантическое единство" (Tiền tố tiếng Nga: Tính đa nghĩa và thống nhất ngữ nghĩa) đã mô tả ngữ nghĩa của chín tiền tố trên ví dụ về sự tương tác của chúng với ba gốc động từ.
- A. Добровольский (A. Dobrovolsky) với "Русские глагольные приставки" (Các tiền tố động từ tiếng Nga) cung cấp thông tin chi tiết về ý nghĩa của các tiền tố và các bài tập thực hành.
Luận án cũng xem xét các luận án tiến sĩ của các tác giả nước ngoài và Việt Nam về chủ đề liên quan, như:
- Luận án của О. Подгарева (O. Podgareva) về "Производные со значением аннулирования в современном русском языке" (Các từ phái sinh có ý nghĩa hủy bỏ trong tiếng Nga hiện đại) nhấn mạnh vai trò của hình thái tiền tố trong việc tạo ra ý nghĩa từ vựng.
- Luận án của О. Королева (O. Koroleva) về "Полипрефиксальные глаголы в русском языке" (Động từ đa tiền tố trong tiếng Nga) đề xuất mô tả phức hợp về tiền tố hóa động từ tiếng Nga.
- Luận án của Т. Прохонович (T. Prokhonovich) về "Словообразовательные типы приставочных глаголов: функциональный аспект" (Các kiểu cấu tạo từ của động từ có tiền tố: khía cạnh chức năng) phân tích các quy luật hoạt động của các động từ phái sinh.
- Luận án của M. Исмоилов (M. Ismoilov) về "Приставочные глаголы русского языка в сопоставлении с таджикским языком" (Động từ có tiền tố tiếng Nga trong so sánh với tiếng Tajik) là một nghiên cứu đối chiếu, nhưng với một cặp ngôn ngữ khác.
- Luận án của И. Ухана и соавторы (I. Ukhana et al., 2017) về "Функционально-семантические особенности русских приставочных глаголов (приставки: В-(ВО-), ЗА-, ПО-)" (Các đặc điểm chức năng-ngữ nghĩa của động từ có tiền tố tiếng Nga (tiền tố: В-(ВО-), ЗА-, ПО-)) đã phân tích các đặc điểm của động từ có tiền tố B-, ПО-, ЗА- và ghi nhận khó khăn trong việc phân biệt ý nghĩa của chúng, đặc biệt đối với người học nước ngoài.
- Luận án của Нгуен Тхи Тует Ле (Nguyen Thi Tuyet Le) về "Синтаксическая сочетаемость глаголов с приставкой ВЫ- в современном русском языке" (Sự kết hợp cú pháp của động từ với tiền tố ВЫ- trong tiếng Nga hiện đại) xem xét mối liên hệ giữa các đặc điểm của cấu trúc từ vựng-cú pháp và cấu trúc ngữ nghĩa từ vựng.
- Luận án của Нго Зоан Дай (Ngo Zoan Dai, 1978) về "Способы действия глаголов движения в современном русском языке и передача их на вьетнамском языке" (Các cách thức hành động của động từ chuyển động trong tiếng Nga hiện đại và cách chuyển dịch chúng sang tiếng Việt) là một trong những nghiên cứu đối chiếu hiếm hoi.
- Luận án của Май Нгуен Тует Хоа (Mai Nguyen Tuyet Hoa, 2014) về "Семантическая структура и функционирование глаголов движения русского языка в сопоставлении с вьетнамским" (Cấu trúc ngữ nghĩa và chức năng của động từ chuyển động tiếng Nga trong so sánh với tiếng Việt) cũng làm rõ các điểm tương đồng và khác biệt.
- Luận án của Хонг Ван Хыонг Тхао (Hoang Van Huong Thao, 2019) về "Система значений глаголов с приставками на- и про- в русском языке и средства передачи их во вьетнамском языке" (Hệ thống ý nghĩa của động từ với tiền tố NA- và PRO- trong tiếng Nga và phương tiện chuyển dịch chúng sang tiếng Việt) là một ví dụ về nghiên cứu đối chiếu cụ thể các tiền tố.
Mâu thuẫn và Tranh luận: Tài liệu cho thấy một mâu thuẫn chính trong ngữ pháp học Nga liên quan đến vai trò của tiền tố. Một mặt, các học giả như A. Шахматов và И. Ульянов có xu hướng lẫn lộn ý nghĩa ngữ pháp (thể hoàn thành) và ý nghĩa từ vựng (nghĩa thực tế) của tiền tố, xem tiền tố như một phương tiện tạo thể. Ví dụ, Shakhmatov coi "приставка как предлог" và khẳng định rằng tiền tố chỉ biểu thị thể hoàn thành mà không có thêm ý nghĩa thực tế. Mặt khác, luận án trích dẫn В. В. Виноградов và các nhà nghiên cứu hiện đại hơn như M. Кронгауз đã nhấn mạnh rằng "Большая часть глагольных приставок сохраняет всю полноту своих реальных значений и служит средством образования новых слов" (Phần lớn các tiền tố động từ giữ nguyên toàn bộ ý nghĩa thực tế của chúng và phục vụ như một phương tiện tạo ra từ mới). Điều này cho thấy sự thay đổi quan điểm từ việc xem tiền tố chủ yếu là yếu tố hình thái sang việc công nhận vai trò phức tạp hơn của chúng trong cấu tạo từ và ngữ nghĩa từ vựng.
Định vị trong tài liệu và sự tiến bộ của lĩnh vực: Luận án này định vị mình bằng cách vượt qua các hạn chế của các nghiên cứu trước đây. Trong khi nhiều công trình đã phân tích sâu sắc các cơ chế tiền tố hóa trong nội bộ tiếng Nga (như của Krongauz, Paillard), hoặc đã thực hiện các nghiên cứu đối chiếu hạn chế (như Ngo Zoan Dai và Mai Nguyen Tuyet Hoa chỉ tập trung vào động từ chuyển động, hoặc Hoang Van Huong Thao tập trung vào các tiền tố khác), luận án hiện tại là công trình "впервые проведено последовательное и систематическое рассмотрение значений русских глаголов с префиксами ЗА-, ПО-, РАЗ- в сопоставлении с соответствующими глаголами вьетнамского языка с постфиксами -ĐI, -LÊN, -RA." (lần đầu tiên thực hiện một xem xét tuần tự và có hệ thống về ý nghĩa của các động từ tiếng Nga với tiền tố ЗА-, ПО-, РАЗ- trong so sánh với các động từ tiếng Việt tương ứng có phó động từ -ĐI, -LÊN, -RA). Điều này đặc biệt quan trọng vì nó tập trung vào các tiền tố/phó động từ "năng suất nhất" trong cả hai ngôn ngữ, những yếu tố thường gây khó khăn cho người học.
So sánh với ít nhất hai nghiên cứu quốc tế:
- M. Кронгауз (M. Krongauz): Công trình của Krongauz cung cấp một khung lý thuyết vững chắc về ngữ nghĩa tiền tố trong tiếng Nga, đặc biệt là mối quan hệ giữa tiền tố và ngữ cảnh. Luận án này tiến bộ hơn bằng cách áp dụng một ống kính đối chiếu, không chỉ mô tả các cơ chế nội tại tiếng Nga mà còn chỉ ra cách chúng được thể hiện hoặc không được thể hiện trong một ngôn ngữ loại hình khác hẳn như tiếng Việt. Cụ thể, Krongauz tập trung vào "взаимодействие префикса с широким контекстом и элементами ситуации" (tương tác của tiền tố với ngữ cảnh rộng và các yếu tố tình huống), nhưng không mở rộng sang ngữ cảnh song ngữ đối chiếu.
- Нго Зоан Дай (Ngo Zoan Dai, 1978) và Май Нгуен Тует Хоа (Mai Nguyen Tuyet Hoa, 2014): Cả hai nghiên cứu đều là những đóng góp quan trọng trong việc đối chiếu động từ chuyển động giữa tiếng Nga và tiếng Việt. Tuy nhiên, luận án hiện tại mở rộng phạm vi đối tượng nghiên cứu. Thay vì chỉ giới hạn ở động từ chuyển động hoặc các "способы действия" (cách thức hành động) nói chung, nghiên cứu này tập trung vào các tiền tố ЗА-, ПО-, РАЗ- và phó động từ –ĐI, -LÊN, -RA có "богатством и разнообразием семантической возможности выражения значений и оттенков" (sự phong phú và đa dạng của khả năng ngữ nghĩa biểu đạt ý nghĩa và sắc thái), bao gồm cả các động từ không chỉ là động từ chuyển động, và phân tích sâu sắc hơn về cơ chế ngữ nghĩa-cú pháp cụ thể của chúng trong từng ngôn ngữ.
Như vậy, luận án không chỉ tổng hợp mà còn vượt qua các nghiên cứu trước đó bằng cách cung cấp một phân tích đối chiếu độc đáo và toàn diện về các yếu tố hình thái năng suất nhất trong hai ngôn ngữ, làm rõ các cơ chế biểu đạt ngữ nghĩa và lấp đầy một khoảng trống quan trọng trong ngôn ngữ học đối chiếu.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án này mang lại những đóng góp lý thuyết đáng kể, đặc biệt trong việc mở rộng và thách thức các lý thuyết hiện có về hình thái học từ vựng và cú pháp từ vựng, đặc biệt là trong bối cảnh các ngôn ngữ có loại hình học đối lập.
-
Mở rộng lý thuyết về "Relator" (Yếu tố liên kết) và Schema ngữ nghĩa của tiền tố: Nghiên cứu mở rộng lý thuyết về tiền tố như một "relator" (yếu tố liên kết) – một khái niệm được phát triển bởi các nhà ngôn ngữ học như M. Кронгауз (M. Krongauz), người coi tiền tố là "обладает прототипическим значением, из которого тем или иным способом выводятся остальные ее значения" (sở hữu một ý nghĩa nguyên mẫu, từ đó các ý nghĩa khác của nó được suy ra bằng cách này hay cách khác). Luận án này khẳng định và phát triển ý tưởng rằng tiền tố, giống như giới từ, "является релятором, т. е. задает отношения между двумя элементами и имеет собственную семантическую формальную схему" (là một yếu tố liên kết, tức là thiết lập mối quan hệ giữa hai yếu tố và có sơ đồ hình thức ngữ nghĩa riêng). Hơn nữa, luận án còn mở rộng lý thuyết này bằng cách chỉ ra cách các yếu tố liên kết này hoạt động và tương ứng trong một ngôn ngữ có cấu trúc hoàn toàn khác (tiếng Việt), nơi các "phó động từ" đảm nhận vai trò tương tự nhưng với cơ chế biểu đạt khác biệt. Điều này thách thức quan điểm chỉ tập trung vào phân tích nội tại một ngôn ngữ, buộc phải xem xét tính phổ quát và đặc thù của các cơ chế biểu đạt mối quan hệ ngữ nghĩa.
-
Làm phong phú lý thuyết về tương tác ngữ nghĩa-cú pháp: Nghiên cứu làm sâu sắc thêm sự hiểu biết về mối quan hệ giữa ngữ nghĩa và cú pháp, đặc biệt là cách ngữ nghĩa của một tiền tố cụ thể ảnh hưởng đến khả năng kết hợp cú pháp của động từ. Luận án khẳng định: "Установление влияния семантики каждой отдельной приставки на возможность синтаксической сочетаемости глагола представляет особый теоретический интерес, поскольку оно дает объяснение, чем обусловливается различие в синтаксической сочетаемости приставочных глаголов по сравнению с глаголами бесприставочными" (Việc thiết lập ảnh hưởng của ngữ nghĩa từng tiền tố riêng lẻ đến khả năng kết hợp cú pháp của động từ mang lại lợi ích lý thuyết đặc biệt, vì nó giải thích nguyên nhân của sự khác biệt trong khả năng kết hợp cú pháp của động từ có tiền tố so với động từ không có tiền tố). Bằng cách đối chiếu với tiếng Việt, nghiên cứu làm rõ rằng những thay đổi ở cấp độ hình thái học (tiền tố) thường kéo theo những thay đổi ở cấp độ cú pháp (kết hợp từ vựng và cú pháp), điều này được biểu hiện qua các phương tiện khác nhau ở ngôn ngữ đơn lập.
-
Khung khái niệm về biểu đạt đa dạng ngữ nghĩa: Luận án cung cấp một khung khái niệm chi tiết về cách thức các tiền tố ЗА-, ПО-, РАЗ- biểu đạt một hệ thống phong phú các giá trị ngữ nghĩa (ví dụ: ý nghĩa chuyển động, ý nghĩa đạt được kết quả, ý nghĩa cường độ, ý nghĩa giới hạn thời gian/không gian, v.v.). Điều này được minh họa cụ thể qua "Система основных значений русских глаголов с префиксом ЗА-" (Hệ thống các ý nghĩa chính của động từ tiếng Nga với tiền tố ЗА-) bao gồm 9 ý nghĩa chính như "движения за предмет", "попутного действия", "распространения действия на всю поверхность предмета", "чрезмерности действия", "получения, захвата" và "начала действия" (Chương 1). Khung này được đối chiếu với các phương tiện biểu đạt tương ứng trong tiếng Việt, làm nổi bật tính đa nghĩa và cơ chế nội tại của từng ngôn ngữ.
Mô hình lý thuyết với các mệnh đề/giả thuyết được đánh số: Luận án, thông qua phân tích so sánh, xây dựng một mô hình lý thuyết về chuyển dịch ngữ nghĩa hình thái giữa ngôn ngữ biến tố và đơn lập.
- Mệnh đề 1: Các tiền tố năng suất trong ngôn ngữ biến tố (như ЗА-, ПО-, РАЗ- trong tiếng Nga) và các phó động từ năng suất trong ngôn ngữ đơn lập (như -ĐI, -LÊN, -RA trong tiếng Việt) đều đóng vai trò mở rộng và thay đổi ý nghĩa từ vựng của gốc động từ.
- Mệnh đề 2: Khác biệt loại hình học sâu sắc (biến tố vs. đơn lập) dẫn đến các cơ chế biểu đạt ngữ nghĩa của hình thái từ vựng khác nhau: ngôn ngữ biến tố ưu tiên các dạng động từ hoàn thành trong ngữ cảnh tối thiểu, trong khi ngôn ngữ đơn lập ưu tiên các chỉ tố thể-thời, phương tiện từ vựng và ngữ cảnh.
- Mệnh đề 3: Mặc dù có sự khác biệt về cơ chế, vẫn tồn tại những tương ứng ngữ nghĩa đa dạng giữa các tiền tố/phó động từ này, cho phép chuyển dịch ý nghĩa qua các phương tiện từ vựng và cú pháp.
- Mệnh đề 4: Những trường hợp không trùng khớp hoàn toàn trong biểu đạt ngữ nghĩa giữa các tiền tố/phó động từ này cung cấp bằng chứng cho tính đặc thù của từng ngôn ngữ và đòi hỏi các chiến lược dịch thuật/giảng dạy đặc biệt.
Thay đổi mô hình (Paradigm shift) với bằng chứng từ các phát hiện: Luận án không đề xuất một "thay đổi mô hình" toàn diện trong ngôn ngữ học, nhưng nó thực sự dịch chuyển trọng tâm trong ngôn ngữ học đối chiếu từ việc chỉ tập trung vào các điểm tương đồng hoặc khác biệt bề mặt sang một phân tích sâu sắc hơn về cơ chế biểu đạt ngữ nghĩa trong các loại hình ngôn ngữ khác nhau. Bằng chứng từ các phát hiện như việc tiếng Nga chủ yếu dùng "глагольными формами СВ в минимальных контекстах" trong khi tiếng Việt dùng "видо-временных показателей, лексических, а также других контекстуальных средств" (trừu tượng, trang ix) không chỉ là một khác biệt mà còn là bằng chứng về cách các loại hình ngôn ngữ tổ chức thông tin ngữ nghĩa cơ bản theo những cách khác nhau. Điều này thúc đẩy một cách tiếp cận chiết trung hơn, tích hợp các yếu tố hình thái, từ vựng và ngữ cảnh trong phân tích so sánh, vượt ra khỏi phân tích hình thái thuần túy.
Khung phân tích độc đáo
Luận án đã phát triển một khung phân tích độc đáo thông qua việc tích hợp sâu rộng nhiều lý thuyết và phương pháp tiếp cận để đối chiếu hai hệ thống ngôn ngữ có loại hình học khác biệt.
-
Tích hợp lý thuyết đa chiều: Khung phân tích này tích hợp một cách sáng tạo các lý thuyết từ ba lĩnh vực chính:
- Ngữ pháp ngữ nghĩa (Semantic Grammar): Được kế thừa từ các công trình của M. Кронгауз (M. Krongauz), đặc biệt là quan điểm về "семантическая мотивированность сочетаемости приставок с глаголами" (tính động lực ngữ nghĩa của sự kết hợp tiền tố với động từ).
- Ngôn ngữ học đối chiếu (Contrastive Linguistics): Theo quan điểm của В. В. Виноградов (V. Vinogradov) và các học giả về loại hình học ngôn ngữ, để làm nổi bật các điểm tương đồng và khác biệt giữa tiếng Nga (флективный - biến tố) và tiếng Việt (изолирующий - đơn lập).
- Ngữ pháp hành động (Actionality/Aspectology): Được lấy cảm hứng từ các cuộc tranh luận về "способы действия" (cách thức hành động) và thể của động từ, đặc biệt là sự phân biệt giữa các tiền tố hình thái thuần túy và các tiền tố mang ý nghĩa từ vựng rõ ràng (như được đề cập bởi A. Шахматов và И. Ульянов, dù với những phê bình của luận án). Khung này cho phép phân tích các tiền tố/phó động từ không chỉ ở cấp độ hình thái mà còn trong mối quan hệ phức tạp với ngữ nghĩa từ vựng, cú pháp và ngữ cảnh.
-
Cách tiếp cận phân tích mới lạ: Luận án áp dụng một "сопоставительный метод со структурно-семантическим подходом при семантической классификации глаголов, компонентный лингвистический анализ языкового материала" (phương pháp đối chiếu với cách tiếp cận cấu trúc-ngữ nghĩa trong phân loại ngữ nghĩa động từ, phân tích ngôn ngữ học thành phần của tài liệu ngôn ngữ). Cách tiếp cận này đặc biệt mới lạ vì nó không chỉ dừng lại ở việc liệt kê các ý nghĩa mà còn đi sâu vào phân tích các thành phần ngữ nghĩa nhỏ nhất ("компонентный лингвистический анализ") để giải thích tại sao một tiền tố/phó động từ lại có nhiều ý nghĩa khác nhau hoặc tại sao chúng lại có những điểm tương ứng/khác biệt cụ thể giữa hai ngôn ngữ. Sự biện minh cho phương pháp này là nó "позволяет выявить сходства и различия одного и того же лингвистического явления в русском и вьетнамском языках" (cho phép xác định các điểm tương đồng và khác biệt của cùng một hiện tượng ngôn ngữ trong tiếng Nga và tiếng Việt), mang lại cái nhìn khách quan và sâu sắc.
-
Đóng góp khái niệm với các định nghĩa:
- "Семантическая специфичность" (Đặc thù ngữ nghĩa): Luận án định nghĩa đặc thù ngữ nghĩa của tiền tố/phó động từ không chỉ là tổng các ý nghĩa mà chúng biểu đạt, mà còn là cách thức các ý nghĩa này tương tác với gốc động từ và ngữ cảnh, tạo ra những sắc thái riêng biệt không dễ dàng chuyển dịch trực tiếp. Ví dụ, ý nghĩa "чрезмерности действия, доведение до предела" (hành động quá mức, đạt đến giới hạn) của tiền tố ЗА- trong tiếng Nga thường được chuyển dịch bằng các phương tiện từ vựng hoặc cú pháp hoàn toàn khác trong tiếng Việt, không chỉ là một phó động từ tương ứng.
- "Relator typology" (Loại hình yếu tố liên kết): Luận án ngụ ý một loại hình mới về yếu tố liên kết, nơi tiền tố và phó động từ, mặc dù khác biệt về hình thái, đều phục vụ chức năng liên kết các yếu tố ngữ nghĩa trong câu, nhưng theo các quy tắc cấu trúc khác nhau tùy thuộc vào loại hình ngôn ngữ (biến tố vs. đơn lập).
-
Điều kiện ranh giới được nêu rõ ràng: Nghiên cứu công nhận rõ ràng các điều kiện ranh giới của mình.
- Giới hạn về tiền tố/phó động từ: Phân tích chỉ giới hạn ở ba tiền tố tiếng Nga (ЗА-, ПО-, РАЗ-) và ba phó động từ tiếng Việt (-ĐI, -LÊN, -RA). Điều này có nghĩa là các kết luận không thể khái quát trực tiếp cho tất cả các tiền tố/phó động từ khác.
- Giới hạn về loại hình ngôn ngữ: Sự so sánh chỉ tập trung vào tiếng Nga và tiếng Việt. Kết quả có thể không hoàn toàn áp dụng cho các cặp ngôn ngữ có loại hình học khác.
- Giới hạn về nguồn tài liệu: Dữ liệu chủ yếu từ văn học dịch và từ điển, có thể không phản ánh đầy đủ các sắc thái trong ngôn ngữ nói hàng ngày hoặc các lĩnh vực chuyên biệt khác.
Khung phân tích này cho phép luận án cung cấp một cái nhìn sâu sắc và có hệ thống về cách các ngôn ngữ biểu đạt các khái niệm ngữ nghĩa phức tạp thông qua các cơ chế hình thái học khác nhau, từ đó nâng cao hiểu biết của chúng ta về tính đa dạng và phổ quát của ngôn ngữ.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Luận án áp dụng một phương pháp nghiên cứu tiên tiến, đặc biệt là trong ngôn ngữ học đối chiếu, tập trung vào việc mô tả và phân tích cấu trúc ngữ nghĩa của các đơn vị hình thái ở hai ngôn ngữ có loại hình học khác biệt.
Thiết kế nghiên cứu
- Triết lý nghiên cứu (Research philosophy): Mặc dù không nêu rõ một cách tường minh, triết lý nghiên cứu của luận án có xu hướng nghiêng về Chủ nghĩa hiện thực phê phán (Critical Realism). Luận án tìm cách khám phá "объективные соответствия и различия" (các điểm tương ứng và khác biệt khách quan) giữa các hệ thống ngữ nghĩa, điều này phù hợp với mục tiêu của chủ nghĩa thực chứng. Tuy nhiên, nó cũng thừa nhận tính phức tạp của ngữ nghĩa và sự cần thiết của "интерпретации" (diễn giải) để làm rõ các sắc thái, điều này lại gần với chủ nghĩa diễn giải. Sự kết hợp giữa việc tìm kiếm các cấu trúc và quy luật cơ bản của ngôn ngữ ("семантическая структура", "механизм взаимосвязи семантики и синтаксиса") và việc thừa nhận rằng những cấu trúc này được biểu hiện khác nhau qua các loại hình ngôn ngữ, đồng thời cần được diễn giải trong ngữ cảnh cụ thể, cho thấy một lập trường hiện thực phê phán. Nó cố gắng vượt qua sự phân chia nhị nguyên giữa chủ nghĩa thực chứng thuần túy và chủ nghĩa diễn giải thuần túy bằng cách tìm hiểu các cơ chế tiềm ẩn tạo nên các hiện tượng ngôn ngữ quan sát được.
- Thiết kế đối chiếu (Comparative design): Thiết kế nghiên cứu trung tâm là đối chiếu, cụ thể là so sánh đồng đại (synchronous comparison) giữa hai ngôn ngữ: tiếng Nga và tiếng Việt. Lý do là để "выявить сходства и различия одного и того же лингвистического явления в русском и вьетнамском языках" (phát hiện những điểm tương đồng và khác biệt của cùng một hiện tượng ngôn ngữ trong tiếng Nga và tiếng Việt), điều này đặc biệt quan trọng khi so sánh "типологически противоположных языков" (các ngôn ngữ loại hình đối lập).
- Thiết kế đa cấp độ (Multi-level design): Mặc dù không được định nghĩa theo kiểu thiết kế xã hội học, nghiên cứu này thực hiện phân tích ở nhiều cấp độ ngôn ngữ khác nhau:
- Cấp độ hình thái học: Phân tích cấu trúc và chức năng của tiền tố/phó động từ.
- Cấp độ từ vựng-ngữ nghĩa: Khám phá các ý nghĩa chính và sắc thái của động từ có tiền tố/phó động từ.
- Cấp độ cú pháp: Nghiên cứu khả năng kết hợp cú pháp của các động từ này trong các ngữ cảnh khác nhau ("лексической и синтаксической сочетаемости слов с окружающими элементами" - sự kết hợp từ vựng và cú pháp của từ với các yếu tố xung quanh).
- Cấp độ văn bản/ngữ cảnh: Xem xét cách các ý nghĩa được biểu đạt và chuyển tải trong các ngữ cảnh văn bản rộng hơn, đặc biệt từ các tác phẩm văn học dịch.
- Quy mô mẫu và tiêu chí lựa chọn chính xác (Sample size and selection criteria exact):
- Nguồn dữ liệu: Nguồn tài liệu phong phú, bao gồm "Новый толковый вьетнамско-русский словарь" (Từ điển giải thích Việt-Nga mới), "Толковый словарь русского языка" (Từ điển giải thích tiếng Nga) của S. Ozhegov, và website http://pramota.ru.
- Kích thước corpus: Luận án dựa trên một corpus đáng kể với "свыше 1500 примеров" (hơn 1500 ví dụ) được trích từ các tác phẩm văn học dịch từ tiếng Nga sang tiếng Việt và ngược lại.
- Tiêu chí lựa chọn: Các tiền tố ЗА-, ПО-, РАЗ- và các phó động từ –ĐI, -LÊN, -RA được chọn làm đối tượng nghiên cứu vì chúng được xác định là "самые продуктивные" (năng suất nhất) và sở hữu "богатством и разнообразием семантической возможности выражения значений и оттенков" (sự phong phú và đa dạng về khả năng biểu đạt ngữ nghĩa và sắc thái). Các ví dụ được lựa chọn dựa trên khả năng minh họa các ý nghĩa chính và sắc thái khác nhau của các tiền tố/phó động từ này.
Quy trình nghiên cứu nghiêm ngặt
- Chiến lược lấy mẫu (Sampling strategy): Áp dụng chiến lược lấy mẫu có chủ đích (purposive sampling). Các tiền tố và phó động từ được chọn vì tính "năng suất" và phức tạp về ngữ nghĩa của chúng. Tiêu chí bao gồm sự xuất hiện thường xuyên và khả năng tạo ra nhiều sắc thái nghĩa khác nhau. Các ví dụ từ corpus được chọn để minh họa đầy đủ các ý nghĩa đã được phân loại.
- Giao thức thu thập dữ liệu (Data collection protocols) với mô tả công cụ:
- Bước 1: Xác định và phân loại ý nghĩa: Từ các từ điển tiếng Nga và các công trình ngữ pháp học, luận án đã xác định "Система основных значений русских глаголов с префиксами ЗА-, ПО-, РАЗ-" (Hệ thống các ý nghĩa chính của động từ tiếng Nga với tiền tố ЗА-, ПО-, РАЗ-). Ví dụ, đối với ЗА-, các ý nghĩa bao gồm "движения за предмет" (chuyển động ra sau vật), "попутного действия" (hành động ngẫu nhiên), "распространения действия на всю поверхность предмета" (hành động lan tỏa khắp bề mặt vật thể), "чрезмерности действия" (hành động quá mức), "получения, захвата" (thu được, chiếm giữ), "совершения действия заранее" (thực hiện hành động trước), "чрезмерности действия, направленного на объект" (hành động quá mức hướng vào đối tượng), "совершения действия (доведение до результата)" (thực hiện hành động (đạt đến kết quả)), "помещения информации на хранение" (đặt thông tin vào kho lưu trữ), và "начала действия" (bắt đầu hành động).
- Bước 2: Tìm kiếm và trích xuất dữ liệu: Sử dụng các từ điển song ngữ và corpus văn học dịch (hơn 1500 ví dụ) để tìm các động từ tiếng Nga có tiền tố ЗА-, ПО-, РАЗ- và các động từ tiếng Việt có phó động từ –ĐI, -LÊN, -RA.
- Bước 3: Đối chiếu và phân tích thành phần: Áp dụng "компонентный лингвистический анализ" (phân tích ngôn ngữ học thành phần) để mổ xẻ các thành tố ngữ nghĩa của từng từ và đối chiếu chúng giữa hai ngôn ngữ, ghi nhận các điểm tương đồng và khác biệt.
- Bước 4: Phân loại và giải thích: Dựa trên phân tích thành phần, phân loại các phương tiện biểu đạt ý nghĩa trong tiếng Việt tương ứng với các ý nghĩa của tiền tố tiếng Nga, và giải thích các trường hợp trùng khớp và không trùng khớp.
- Kiểm chứng chéo (Triangulation): Mặc dù không phải là tam giác dữ liệu/phương pháp/nhà nghiên cứu theo nghĩa thông thường của khoa học xã hội, luận án thực hiện một hình thức kiểm chứng chéo thông qua việc:
- Tam giác lý thuyết: So sánh và tích hợp các quan điểm từ các trường phái ngôn ngữ học khác nhau (hình thái học, ngữ pháp ngữ nghĩa, loại hình học).
- Tam giác nguồn dữ liệu: Sử dụng cả từ điển giải thích (chuẩn mực), corpus văn học (ngữ cảnh sử dụng thực tế) và tài nguyên web (ngôn ngữ đương đại) để đảm bảo tính toàn diện và xác thực của các phát hiện.
- Tam giác ngôn ngữ: Bản chất đối chiếu giữa hai ngôn ngữ khác loại hình học đã tự nó là một hình thức kiểm chứng, vì một hiện tượng ngôn ngữ được nhìn từ hai góc độ cấu trúc khác nhau.
- Độ giá trị (Validity) và độ tin cậy (Reliability):
- Độ giá trị cấu trúc (Construct validity): Đảm bảo bằng cách định nghĩa rõ ràng các khái niệm then chốt như "tiền tố", "phó động từ", "ngữ nghĩa", "cú pháp" dựa trên các lý thuyết ngôn ngữ học đã được thiết lập.
- Độ giá trị nội bộ (Internal validity): Đạt được thông qua quy trình phân tích hệ thống và logic, sử dụng "сопоставительный метод со структурно-семантическим подходом" (phương pháp đối chiếu với cách tiếp cận cấu trúc-ngữ nghĩa) để đảm bảo các kết luận về mối quan hệ giữa tiền tố/phó động từ và ý nghĩa của chúng là hợp lý và được hỗ trợ bởi dữ liệu.
- Độ giá trị bên ngoài (External validity)/Khả năng khái quát hóa: Khả năng khái quát hóa được giới hạn trong cặp ngôn ngữ Nga-Việt và các tiền tố/phó động từ được chọn. Tuy nhiên, các nguyên tắc về cách tiếp cận đối chiếu và phân tích ngữ nghĩa có thể áp dụng cho các cặp ngôn ngữ hoặc đơn vị hình thái khác.
- Độ tin cậy (Reliability): Mặc dù không có giá trị alpha cụ thể (vì đây không phải là nghiên cứu định lượng), độ tin cậy được đảm bảo bằng tính "последовательное и систематическое рассмотрение" (xem xét tuần tự và có hệ thống) của phương pháp luận. Quy trình phân loại và phân tích được mô tả rõ ràng, cho phép các nhà nghiên cứu khác có thể tái tạo hoặc kiểm tra các bước phân tích.
Dữ liệu và phân tích
- Đặc điểm mẫu (Sample characteristics): Mẫu dữ liệu gồm hơn 1500 ví dụ từ văn học dịch và các mục từ điển, bao gồm các động từ tiếng Nga có tiền tố ЗА-, ПО-, РАЗ- và các động từ tiếng Việt có phó động từ –ĐI, -LÊN, -RA. Các ví dụ được chọn bao gồm các sắc thái ngữ nghĩa khác nhau của các hình thái này, bao quát cả động từ chuyển động và động từ không chuyển động.
- Kỹ thuật phân tích tiên tiến (Advanced techniques): Luận án chủ yếu sử dụng các kỹ thuật phân tích ngôn ngữ học định tính và cấu trúc:
- Phương pháp miêu tả (Descriptive method): Để mô tả chi tiết các ý nghĩa của tiền tố/phó động từ trong từng ngôn ngữ.
- Phương pháp tổng quát hóa (Generalization): Để hình thành các quy tắc và nguyên tắc chung từ các quan sát cụ thể.
- Phương pháp diễn giải (Interpretation): Để giải thích các sắc thái ngữ nghĩa và các yếu tố ngữ cảnh phức tạp.
- Phương pháp phân loại (Classification): Để tổ chức các ý nghĩa và các phương tiện biểu đạt một cách có hệ thống.
- Phân tích ngữ nghĩa thành phần (Component semantic analysis): Đây là một kỹ thuật nâng cao trong ngữ nghĩa học, giúp phân rã ý nghĩa của từ thành các thành phần ngữ nghĩa nhỏ hơn, cho phép so sánh chính xác hơn giữa các đơn vị từ vựng qua các ngôn ngữ.
- Phân tích ngữ cảnh (Contextual analysis): Các ví dụ được phân tích trong ngữ cảnh rộng hơn từ các tác phẩm văn học để làm rõ cách các ý nghĩa được hiện thực hóa và tác động qua lại với các yếu tố xung quanh. Mặc dù không sử dụng các phần mềm thống kê như SEM, multilevel, QCA, phương pháp tiếp cận phân tích ngôn ngữ học cấu trúc này là rất nghiêm ngặt và phù hợp với bản chất của nghiên cứu.
- Kiểm tra độ vững chắc (Robustness checks): Các phát hiện được kiểm tra độ vững chắc thông qua việc đối chiếu liên tục với các công trình nghiên cứu trước đây (cả trong ngữ pháp học Nga và Việt), cũng như bằng cách sử dụng các ví dụ đa dạng từ nhiều nguồn khác nhau. Sự phù hợp giữa các ý nghĩa được xác định từ từ điển và cách chúng được sử dụng trong văn học dịch cung cấp một dạng kiểm tra chéo về tính nhất quán của phân tích.
- Kích thước hiệu ứng (Effect sizes) và khoảng tin cậy (Confidence intervals): Không áp dụng cho nghiên cứu định tính.
Tóm lại, luận án sử dụng một bộ phương pháp luận được thiết kế cẩn thận, không chỉ phù hợp với mục tiêu nghiên cứu mà còn mang tính tiên tiến trong việc kết hợp các công cụ phân tích cấu trúc, ngữ nghĩa và đối chiếu để giải quyết một vấn đề phức tạp trong hình thái học từ vựng xuyên ngôn ngữ.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án đã đạt được một số phát hiện then chốt mang tính đột phá, cung cấp cái nhìn sâu sắc về cấu trúc ngữ nghĩa của tiền tố tiếng Nga và phó động từ tiếng Việt, đặc biệt trong bối cảnh đối chiếu loại hình học.
-
Phát hiện 1: Bất tương xứng trong cơ chế biểu đạt ngữ nghĩa do khác biệt loại hình. Bằng chứng từ dữ liệu: "Результаты сопоставительного изучения вопроса показывают, что в русском языке основные значения русских глаголов с префиксами ЗА-, ПО-, РАЗ- выражены в основном глагольными формами СВ в минимальных контекстах, а во вьетнамском языке они передаются главным образом глагольными формами с помощью видо-временных показателей, лексических, а также других контекстуальных средств" (trích từ Tóm tắt, trang ix). Ý nghĩa thống kê (không định lượng mà là định tính): Phát hiện này là trung tâm của luận án, chỉ ra một sự khác biệt hệ thống và đáng kể giữa hai ngôn ngữ trong cách chúng "đóng gói" thông tin ngữ nghĩa. Tiếng Nga dựa vào hình thái (dạng hoàn thành của động từ) trong ngữ cảnh tối thiểu, cho thấy tính biến tố cao và khả năng biểu đạt ngữ nghĩa hiệu quả ngay ở cấp độ từ. Ngược lại, tiếng Việt, một ngôn ngữ đơn lập, cần đến các chỉ tố thể-thời, phương tiện từ vựng và ngữ cảnh rộng hơn để truyền tải các ý nghĩa tương đương. Điều này có ý nghĩa sâu sắc đối với ngôn ngữ học loại hình và việc giảng dạy ngôn ngữ. So sánh với nghiên cứu trước: Các nghiên cứu trước đây (như của Krongauz) tập trung vào ngữ nghĩa tiền tố trong nội bộ tiếng Nga nhưng không đi sâu vào cơ chế đối chiếu với ngôn ngữ đơn lập. Các nghiên cứu đối chiếu của Ngo Zoan Dai hoặc Mai Nguyen Tuyet Hoa, dù so sánh, không nêu bật được một cơ chế biểu đạt ngữ nghĩa mang tính loại hình học sâu sắc như vậy cho một nhóm tiền tố/phó động từ năng suất cao như trong luận án này.
-
Phát hiện 2: Đa nghĩa và cơ chế tạo nghĩa phức tạp của tiền tố/phó động từ. Bằng chứng từ dữ liệu: Luận án đã xác định được một hệ thống gồm 9 ý nghĩa chính cho tiền tố ЗА- (ví dụ: "движения за предмет" (chuyển động ra sau vật), "попутного действия" (hành động ngẫu nhiên), "распространения действия на всю поверхность предмета" (hành động lan tỏa khắp bề mặt vật thể), "чрезмерности действия" (hành động quá mức), "получения, захвата" (thu được, chiếm giữ), "совершения действия заранее" (thực hiện hành động trước), "чрезмерности действия, направленного на объект" (hành động quá mức hướng vào đối tượng), "совершения действия (доведение до результата)" (thực hiện hành động (đạt đến kết quả)), "помещения информации на хранение" (đặt thông tin vào kho lưu trữ), và "начала действия" (bắt đầu hành động)). Tương tự, các hệ thống ý nghĩa cho ПО- và РАЗ- cũng được mô tả chi tiết (ví dụ, trang 38). Điều này cho thấy tính đa nghĩa phức tạp của các hình thái này, vượt xa chỉ một chức năng ngữ pháp đơn giản. Kết quả phản trực giác với giải thích lý thuyết: Một số kết quả có thể phản trực giác đối với người học là việc một tiền tố như ЗА- có thể biểu thị cả "начало действия" (bắt đầu hành động) và "завершение действия" (kết thúc hành động) hoặc "доведение до результата" (đạt đến kết quả) tùy thuộc vào ngữ cảnh và gốc động từ. Giải thích lý thuyết nằm ở cơ chế "relator" của tiền tố, nơi nó tương tác với "семантическая формальная схема" (sơ đồ hình thức ngữ nghĩa) riêng của tiền tố và gốc động từ, tạo ra các ý nghĩa phái sinh. Ví dụ: "Кур он уже гнал в лицо всех на четвертый этаж, да когда залетела через плетень чужая курица, он ее так разогнал, так разогнал, что она долго еще тараторила" (T. Троенпорекний, Белый Бим Черное ухо, tr. 32) cho thấy ý nghĩa của ЗА- trong 'залетела' là chuyển động ra sau, không phải bắt đầu.
-
Phát hiện 3: Tồn tại các trường hợp bất tương xứng hoàn toàn và các phương tiện chuyển dịch phi tương đương. Bằng chứng từ dữ liệu: "выражения средств передачи основных значений русских глаголов с префиксами ЗА-, ПО-, РАЗ- и их соответствующих вьетнамских глаголов с постфиксами -ĐI, -LÊN, -RA не всегда и не во всем совпадают" (Tóm tắt, trang ix). Luận án đã làm rõ "Средства передачи несовпадений значений русских глаголов с префиксами ЗА-, ПО-, РАЗ- и их соответствующие вьетнамские глаголы с постфиксом -ĐI" (trang 143), bao gồm các trường hợp biểu thị "исчезновение объекта или потери субъекта" (sự biến mất của đối tượng hoặc mất mát của chủ thể) hoặc "снижение интенсивности, количества, качества действия" (giảm cường độ, số lượng, chất lượng hành động). Trong những trường hợp này, tiếng Việt thường sử dụng các phương tiện từ vựng hoàn toàn khác hoặc cấu trúc cú pháp phức tạp hơn thay vì một phó động từ tương đương trực tiếp. Hiện tượng mới với ví dụ cụ thể: Hiện tượng "semantic compensation" (bù trừ ngữ nghĩa) là một đóng góp quan trọng, nơi một ngôn ngữ bù đắp sự thiếu hụt hình thái bằng các phương tiện từ vựng hoặc cú pháp. Ví dụ, ý nghĩa "снижения интенсивности" (giảm cường độ) trong tiếng Nga (ví dụ: затухание) có thể được tiếng Việt chuyển tải bằng các cụm từ mô tả như 'lụi dần', 'nhỏ dần', 'mờ dần', thay vì một phó động từ cụ thể.
Implications đa chiều
-
Tiến bộ lý thuyết (Theoretical advances):
- Góp phần vào lý thuyết loại hình học (typology) và ngôn ngữ học đối chiếu: Bằng cách làm sáng tỏ các cơ chế biểu đạt ngữ nghĩa trong hai loại hình ngôn ngữ đối lập, luận án đã đóng góp vào việc phát triển lý thuyết về sự tương tác giữa hình thái học, ngữ nghĩa và cú pháp qua các ngôn ngữ. Nó cung cấp một mô hình chi tiết để phân tích các yếu tố hình thái "năng suất cao" và cách chúng hoạt động ở cấp độ từ vựng và ngữ cảnh.
- Mở rộng lý thuyết về thể và hành động (aspect and actionality): Nghiên cứu mở rộng hiểu biết về vai trò của tiền tố không chỉ trong việc hình thành thể (aspect) mà còn trong việc tạo ra các "способы действия" (ways of action) đa dạng, điều này được phân biệt rõ ràng hơn so với các quan điểm trước đây (ví dụ, A. Shakhmatov). Luận án chứng minh rằng tiền tố không chỉ là yếu tố ngữ pháp mà còn là yếu tố từ vựng mạnh mẽ.
-
Đổi mới phương pháp luận (Methodological innovations):
- Khung phân tích đối chiếu cho các ngôn ngữ loại hình khác nhau: Phương pháp "сопоставительный метод со структурно-семантическим подходом" (phương pháp đối chiếu với cách tiếp cận cấu trúc-ngữ nghĩa) và "компонентный лингвистический анализ" (phân tích ngôn ngữ học thành phần) được áp dụng một cách nghiêm ngặt, cung cấp một khuôn khổ đổi mới có thể áp dụng cho các nghiên cứu đối chiếu khác giữa các cặp ngôn ngữ có loại hình học khác biệt.
- Sử dụng corpus văn học dịch: Việc sử dụng "свыше 1500 примеров" từ văn học dịch chứng tỏ đây là một nguồn dữ liệu có giá trị cho nghiên cứu ngữ nghĩa và cú pháp xuyên ngôn ngữ, vượt ra ngoài các từ điển song ngữ đơn thuần.
-
Ứng dụng thực tiễn (Practical applications):
- Sư phạm ngôn ngữ: Cung cấp "основу для разработки методики преподавания русского языка вьетнамским учащимся и русским, изучающим вьетнамский язык" (cơ sở để phát triển phương pháp giảng dạy tiếng Nga cho người học Việt Nam và tiếng Việt cho người học Nga). Nó giải quyết trực tiếp "большие трудности" mà người học Việt Nam gặp phải, đưa ra "надежной опорой в педагогической и переводческой практике" (hỗ trợ đáng tin cậy trong thực hành sư phạm và biên phiên dịch).
- Phát triển tài liệu giảng dạy: Các phát hiện có thể được sử dụng để biên soạn "учебников, учебных пособий, и двуязычных словарей" (sách giáo khoa, tài liệu giảng dạy và từ điển song ngữ) hiệu quả hơn, với các giải thích rõ ràng về sự tương ứng ngữ nghĩa và các chiến lược chuyển dịch.
-
Khuyến nghị chính sách (Policy recommendations):
- Chính sách giáo dục ngôn ngữ: Khuyến nghị các cơ quan giáo dục (ví dụ, Bộ Giáo dục và Đào tạo Việt Nam) xem xét tích hợp các phát hiện của luận án vào chương trình giảng dạy tiếng Nga ở các cấp độ phù hợp, đặc biệt trong việc giải quyết các vấn đề hình thái-ngữ nghĩa phức tạp.
- Hỗ trợ nghiên cứu đối chiếu: Khuyến khích tài trợ và hỗ trợ các nghiên cứu ngôn ngữ học đối chiếu tương tự để xây dựng một bức tranh toàn diện hơn về sự tương tác giữa tiếng Nga và các ngôn ngữ Đông Nam Á khác.
-
Điều kiện khái quát hóa (Generalizability conditions): Các phát hiện về cơ chế biểu đạt ngữ nghĩa và sự khác biệt loại hình có thể khái quát hóa ở mức độ lý thuyết cho các cặp ngôn ngữ khác có loại hình học tương tự (ví dụ: một ngôn ngữ biến tố khác và một ngôn ngữ đơn lập khác). Tuy nhiên, các chi tiết cụ thể về sự tương ứng của từng tiền tố/phó động từ chỉ áp dụng trực tiếp cho cặp Nga-Việt và các hình thái đã nghiên cứu. Việc áp dụng cho các ngôn ngữ hoặc hình thái khác sẽ đòi hỏi nghiên cứu sâu hơn.
Limitations và Future Research
Mặc dù luận án đạt được những đóng góp đáng kể, việc nghiên cứu cũng nhận thức rõ những hạn chế cụ thể, phản ánh tinh thần học thuật phê phán.
- Giới hạn về phạm vi tiền tố/phó động từ: Luận án chỉ tập trung vào ba tiền tố tiếng Nga (ЗА-, ПО-, РАЗ-) và ba phó động từ tiếng Việt (-ĐI, -LÊN, -RA). Mặc dù đây là những hình thái "năng suất nhất", việc bỏ qua các tiền tố/phó động từ khác có nghĩa là bức tranh toàn diện về hình thái học từ vựng so sánh giữa hai ngôn ngữ vẫn chưa hoàn chỉnh.
- Giới hạn về loại hình ngôn ngữ: Nghiên cứu chỉ đối chiếu tiếng Nga và tiếng Việt. Các phát hiện có thể không hoàn toàn khái quát hóa cho các cặp ngôn ngữ có loại hình học khác (ví dụ: ngôn ngữ có tính chắp dính, ngôn ngữ đa tổng hợp). Các điều kiện ranh giới về ngữ cảnh và cấu trúc sẽ thay đổi đáng kể khi mở rộng nghiên cứu sang các ngôn ngữ khác.
- Giới hạn về corpus dữ liệu: Mặc dù sử dụng "свыше 1500 примеров" từ văn học dịch là một đóng góp đáng kể, corpus này có thể không phản ánh đầy đủ các sắc thái ngữ nghĩa và cú pháp trong ngôn ngữ nói hàng ngày, ngôn ngữ chuyên ngành, hoặc các thể loại văn bản khác không phải văn học. Văn học dịch cũng có thể chịu ảnh hưởng của các chiến lược dịch thuật, đôi khi làm mờ đi các đặc điểm tự nhiên của ngôn ngữ đích.
- Giới hạn trong phân tích định lượng: Nghiên cứu chủ yếu mang tính định tính và cấu trúc-ngữ nghĩa. Việc thiếu các phân tích định lượng (ví dụ: tần suất xuất hiện, kích thước hiệu ứng) có thể hạn chế khả năng định lượng tác động của các khác biệt hoặc tương ứng ngữ nghĩa.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future research agenda): Dựa trên những hạn chế đã được thừa nhận và các phát hiện đột phá, luận án đề xuất một chương trình nghiên cứu phong phú cho tương lai:
- Mở rộng phạm vi tiền tố/phó động từ: Thực hiện các nghiên cứu tương tự đối với các tiền tố khác trong tiếng Nga và các phó động từ hoặc yếu tố hình thái tương đương trong tiếng Việt để xây dựng một bản đồ ngữ nghĩa-hình thái toàn diện hơn.
- Nghiên cứu thể loại corpus đa dạng: Mở rộng corpus dữ liệu sang các thể loại văn bản khác (ví dụ: báo chí, học thuật, ngôn ngữ nói, mạng xã hội) để kiểm tra tính vững chắc của các phát hiện và khám phá các sắc thái ngữ nghĩa-cú pháp trong các ngữ cảnh khác nhau.
- Phân tích định lượng: Tích hợp các phương pháp định lượng, chẳng hạn như phân tích corpus dựa trên tần suất (frequency-based corpus analysis) và các mô hình thống kê ngôn ngữ học, để xác nhận và định lượng các mẫu ngữ nghĩa đã được xác định một cách định tính. Có thể sử dụng phần mềm như AntConc, Sketch Engine hoặc các công cụ lập trình Python/R để xử lý và phân tích dữ liệu lớn.
- Nghiên cứu diachronic (lịch đại): Khám phá sự phát triển lịch sử của các tiền tố/phó động từ này trong cả hai ngôn ngữ, làm rõ quá trình hình thành ý nghĩa và chức năng của chúng theo thời gian, để hiểu sâu hơn về cơ chế "paradigm advancement" và "theoretical extensions" trong ngữ pháp học.
- Nghiên cứu về tiếp thu ngôn ngữ thứ hai: Thực hiện các nghiên cứu thực nghiệm về cách người học Việt Nam tiếp thu các tiền tố động từ tiếng Nga và cách người học Nga tiếp thu các phó động từ tiếng Việt, trực tiếp sử dụng các "методические улучшения" (cải tiến phương pháp luận) và "теоретические расширения" (mở rộng lý thuyết) của luận án này để phát triển các phương pháp giảng dạy ngôn ngữ hiệu quả hơn.
Bằng cách vạch ra lộ trình này, luận án không chỉ thể hiện sự khiêm tốn học thuật mà còn đặt nền móng vững chắc cho các công trình nghiên cứu tiếp theo, đảm bảo di sản khoa học lâu dài.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án này được kỳ vọng sẽ tạo ra tác động và ảnh hưởng sâu rộng trên nhiều lĩnh vực, từ học thuật đến thực tiễn, do tính tiên phong và sự cụ thể trong các phát hiện của nó.
-
Tác động học thuật (Academic impact):
- Nâng cao hiểu biết về ngôn ngữ học đối chiếu: Luận án này sẽ làm sâu sắc thêm sự hiểu biết về cơ chế biểu đạt ngữ nghĩa giữa các ngôn ngữ có loại hình học đối lập, đặc biệt là giữa tiếng Nga biến tố và tiếng Việt đơn lập. Nó cung cấp một mô hình phân tích chi tiết cho các hiện tượng hình thái phức tạp như tiền tố và phó động từ.
- Dự kiến trích dẫn: Với tính "впервые проведено последовательное и систематическое рассмотрение" (lần đầu tiên thực hiện một xem xét tuần tự và có hệ thống) về chủ đề này, luận án có tiềm năng trở thành một tài liệu tham khảo quan trọng, ước tính sẽ được trích dẫn thường xuyên trong các nghiên cứu về ngữ pháp học Nga, ngữ pháp học Việt, ngôn ngữ học đối chiếu, và giáo dục ngôn ngữ.
- Mở ra các lĩnh vực nghiên cứu mới: Các phát hiện về sự bất tương xứng trong cơ chế biểu đạt ngữ nghĩa (dạng hoàn thành ở tiếng Nga vs. chỉ tố thể-thời, từ vựng và ngữ cảnh ở tiếng Việt) sẽ khuyến khích các nhà nghiên cứu khám phá sâu hơn về "семантические механизмы" (cơ chế ngữ nghĩa) của các hình thái khác trong các ngôn ngữ có loại hình học tương tự.
-
Chuyển đổi ngành công nghiệp (Industry transformation):
- Công nghiệp dịch thuật: Cung cấp "надежной опорой в педагогической и переводческой практике" (hỗ trợ đáng tin cậy trong thực hành sư phạm và biên phiên dịch), luận án sẽ tác động trực tiếp đến ngành dịch thuật. Các dịch giả chuyên nghiệp làm việc với tiếng Nga và tiếng Việt có thể sử dụng các phân tích chi tiết về sự tương ứng ngữ nghĩa và các chiến lược chuyển dịch để cải thiện độ chính xác và tự nhiên của bản dịch, đặc biệt là trong việc xử lý các sắc thái do tiền tố/phó động từ tạo ra.
- Phát triển công nghệ ngôn ngữ: Các phát hiện về cơ chế biểu đạt ngữ nghĩa và các trường hợp bất tương xứng có thể hỗ trợ các nhà phát triển phần mềm trong việc cải thiện các công cụ dịch máy và xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) cho cặp ngôn ngữ Nga-Việt, dẫn đến các thuật toán dịch máy tinh vi hơn.
-
Ảnh hưởng chính sách (Policy influence):
- Chính sách giáo dục ngôn ngữ: Luận án cung cấp cơ sở dữ liệu và khuyến nghị cụ thể cho các nhà hoạch định chính sách giáo dục (ví dụ: ở cấp bộ hoặc các viện nghiên cứu) để cải thiện chương trình giảng dạy tiếng Nga ở Việt Nam và tiếng Việt ở Nga. Việc tích hợp các phát hiện này có thể giúp thiết kế các khóa học và tài liệu giảng dạy hiệu quả hơn, giải quyết trực tiếp các khó khăn của người học.
- Chính sách hợp tác văn hóa-ngôn ngữ: Các kết quả nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiểu biết sâu sắc về các đặc điểm ngôn ngữ của nhau, từ đó thúc đẩy các chính sách hợp tác văn hóa và giáo dục song phương giữa Việt Nam và Nga.
-
Lợi ích xã hội (Societal benefits):
- Nâng cao năng lực giao tiếp đa văn hóa: Bằng cách cải thiện việc giảng dạy và học tập ngôn ngữ, luận án sẽ giúp tăng cường năng lực giao tiếp giữa người nói tiếng Nga và tiếng Việt, phá vỡ các rào cản ngôn ngữ và thúc đẩy sự hiểu biết lẫn nhau.
- Nâng cao chất lượng tài liệu: Việc sử dụng các kết quả nghiên cứu trong biên soạn sách giáo khoa, từ điển và tài liệu giảng dạy sẽ dẫn đến việc tạo ra các nguồn học liệu chất lượng cao hơn, mang lại lợi ích cho hàng nghìn sinh viên và chuyên gia ngôn ngữ.
-
Mức độ phù hợp quốc tế (International relevance):
- Điền vào khoảng trống loại hình học: Nghiên cứu này có ý nghĩa quốc tế lớn vì nó điền vào một khoảng trống quan trọng trong ngôn ngữ học loại hình, cụ thể là việc so sánh các cơ chế hình thái giữa ngôn ngữ biến tố và ngôn ngữ đơn lập.
- Mô hình cho các nghiên cứu tương tự: Phương pháp luận và khung phân tích được phát triển trong luận án có thể phục vụ như một mô hình cho các nghiên cứu đối chiếu tương tự giữa tiếng Nga và các ngôn ngữ khác trong khu vực Đông Nam Á hoặc các ngôn ngữ có loại hình học khác nhau.
Bằng cách định lượng và định tính hóa các tác động, luận án này khẳng định vai trò không chỉ là một đóng góp học thuật mà còn là một công cụ thực tiễn có khả năng chuyển đổi trong các lĩnh vực giáo dục, dịch thuật và giao tiếp đa văn hóa.
Đối tượng hưởng lợi
Luận án này được thiết kế để mang lại lợi ích cụ thể cho một số đối tượng chính trong cộng đồng học thuật và thực tiễn:
-
Các nhà nghiên cứu tiến sĩ (Doctoral researchers):
- Cung cấp các khoảng trống nghiên cứu cụ thể: Luận án đã xác định rõ ràng các khoảng trống nghiên cứu chưa được giải quyết trong ngôn ngữ học đối chiếu tiếng Nga-Việt, đặc biệt liên quan đến các tiền tố và phó động từ năng suất cao. Các nhà nghiên cứu tiến sĩ trong tương lai có thể sử dụng luận án này như một điểm khởi đầu để mở rộng phân tích sang các tiền tố/phó động từ khác, các phạm vi ngữ nghĩa khác, hoặc các cặp ngôn ngữ khác.
- Mô hình phương pháp luận: Khung phương pháp "сопоставительный метод со структурно-семантическим подходом" (phương pháp đối chiếu với cách tiếp cận cấu trúc-ngữ nghĩa) và "компонентный лингвистический анализ" (phân tích ngôn ngữ học thành phần) cung cấp một mô hình nghiên cứu nghiêm ngặt và hiệu quả cho các nghiên cứu ngôn ngữ học đối chiếu khác.
- Khám phá sâu sắc về các yếu tố hình thái: Luận án khuyến khích cách tiếp cận sâu sắc hơn đối với các yếu tố hình thái, nhìn nhận chúng không chỉ là các đơn vị ngữ pháp mà còn là những yếu tố ngữ nghĩa phức tạp.
-
Các học giả cấp cao (Senior academics):
- Tiến bộ lý thuyết: Luận án đóng góp vào các cuộc tranh luận lý thuyết hiện có về ngôn ngữ học loại hình, hình thái học từ vựng và tương tác ngữ nghĩa-cú pháp. Các phát hiện về sự bất tương xứng loại hình trong cơ chế biểu đạt ngữ nghĩa (tiếng Nga sử dụng "глагольными формами СВ в минимальных контекстах" trong khi tiếng Việt sử dụng "видо-временных показателей, лексических, а также других контекстуальных средств" – trích dẫn từ tóm tắt) sẽ là thông tin quý giá cho các học giả xây dựng các lý thuyết tổng quát hơn về ngôn ngữ phổ quát và đặc thù.
- Nguồn tham khảo cho các khóa học sau đại học: Các phân tích chi tiết và các kết luận có thể được tích hợp vào các khóa học ngôn ngữ học so sánh, hình thái học, và ngữ nghĩa học ở cấp độ sau đại học.
-
Bộ phận R&D công nghiệp (Industry R&D):
- Ứng dụng thực tiễn trong công nghệ ngôn ngữ: Các phân tích sâu sắc về cách thức các tiền tố/phó động từ biểu đạt ý nghĩa trong hai ngôn ngữ cung cấp dữ liệu cơ bản cho việc phát triển và cải tiến các hệ thống dịch máy (Machine Translation) và các công cụ xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) cho cặp ngôn ngữ Nga-Việt.
- Phát triển tài nguyên ngôn ngữ: Các nhà phát triển từ điển song ngữ và các tài nguyên ngôn ngữ khác sẽ tìm thấy các phân tích chi tiết về sự tương ứng ngữ nghĩa rất hữu ích để tạo ra các sản phẩm chính xác và toàn diện hơn.
-
Các nhà hoạch định chính sách (Policy makers):
- Khuyến nghị dựa trên bằng chứng: Luận án cung cấp các khuyến nghị chính sách cụ thể, dựa trên bằng chứng, cho việc thiết kế chương trình giảng dạy ngôn ngữ và phát triển tài liệu học tập, đặc biệt trong bối cảnh giáo dục tiếng Nga tại Việt Nam và tiếng Việt tại Nga.
- Hỗ trợ giao lưu văn hóa: Các phát hiện có thể ảnh hưởng đến các chính sách hỗ trợ giao lưu văn hóa và giáo dục song phương, bằng cách nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiểu biết sâu sắc về cấu trúc ngôn ngữ của nhau để thúc đẩy sự hiểu biết và hợp tác.
-
Định lượng lợi ích nơi có thể:
- Cải thiện chất lượng giảng dạy và học tập: Ước tính có thể giúp giảm "большие трудности у вьетнамских учащихся" (những khó khăn lớn cho học sinh Việt Nam) trong việc nắm vững ngữ pháp tiếng Nga, có thể dẫn đến việc rút ngắn thời gian học và nâng cao hiệu quả học tập cho hàng ngàn sinh viên mỗi năm.
- Nâng cao độ chính xác của bản dịch: Trong ngành dịch thuật, việc áp dụng các phát hiện có thể cải thiện độ chính xác của các bản dịch liên quan đến các cấu trúc phức tạp này lên đến một tỷ lệ phần trăm đáng kể, có lợi cho các giao dịch thương mại, tài liệu học thuật và văn hóa giữa hai quốc gia.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? (name theory extended) Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc mở rộng và làm phong phú lý thuyết về "Relator" (yếu tố liên kết) trong hình thái học từ vựng, đặc biệt là cách nó áp dụng cho tiền tố và phó động từ trong bối cảnh đối chiếu giữa các ngôn ngữ có loại hình học đối lập. Luận án mở rộng lý thuyết của các nhà ngôn ngữ học như M. Кронгауз (M. Krongauz) về vai trò ngữ nghĩa của tiền tố như một yếu tố thiết lập mối quan hệ với "собственной семантической формальной схемой" (sơ đồ hình thức ngữ nghĩa riêng). Điểm độc đáo nằm ở việc luận án không chỉ mô tả cơ chế này trong một ngôn ngữ mà còn chỉ ra cách nó được biểu đạt qua các phương tiện hình thái và từ vựng khác nhau trong tiếng Nga (biến tố) và tiếng Việt (đơn lập), từ đó cung cấp một cái nhìn sâu sắc hơn về tính phổ quát và đặc thù của các cơ chế ngữ nghĩa xuyên ngôn ngữ.
-
Đổi mới về phương pháp luận của luận án là gì? (compare với 2+ prior studies) Đổi mới phương pháp luận của luận án nằm ở việc áp dụng kết hợp "сопоставительный метод со структурно-семантическим подходом при семантической классификации глаголов, компонентный лингвистический анализ языкового материала" (phương pháp đối chiếu với cách tiếp cận cấu trúc-ngữ nghĩa trong phân loại ngữ nghĩa động từ, phân tích ngôn ngữ học thành phần của tài liệu ngôn ngữ).
- So với M. Кронгауз (M. Krongauz), người tập trung vào ngữ pháp ngữ nghĩa của tiền tố trong nội bộ tiếng Nga, luận án này mở rộng phương pháp của Krongauz sang đối chiếu liên ngôn ngữ, đặc biệt với một ngôn ngữ loại hình khác hẳn như tiếng Việt. Việc bổ sung "компонентный лингвистический анализ" cho phép phân tích sâu hơn các thành tố ngữ nghĩa cơ bản, điều mà các nghiên cứu nội tại có thể không cần nhấn mạnh đến mức độ này.
- So với các nghiên cứu đối chiếu trước đây như của Нго Зоан Дай (Ngo Zoan Dai, 1978) và Май Нгуен Тует Хоа (Mai Nguyen Tuyet Hoa, 2014), vốn chủ yếu tập trung vào "способы действия" hoặc động từ chuyển động, luận án này áp dụng phương pháp luận tương tự nhưng mở rộng phạm vi đối tượng lên các tiền tố/phó động từ "năng suất cao" hơn (ЗА-, ПО-, РАЗ- và -ĐI, -LÊN, -RA) và đi sâu hơn vào các cơ chế biểu đạt ngữ nghĩa-cú pháp đa dạng của chúng. Phương pháp của luận án cho phép khám phá một phổ ý nghĩa rộng hơn, không chỉ giới hạn ở khía cạnh hành động.
-
Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất của luận án là gì? (với data support) Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là sự bất tương xứng cơ bản trong cơ chế biểu đạt ngữ nghĩa của các tiền tố/phó động từ giữa tiếng Nga và tiếng Việt, mặc dù chúng đều là những hình thái năng suất cao. Cụ thể, "в русском языке основные значения русских глаголов с префиксами ЗА-, ПО-, РАЗ- выражены в основном глагольными формами СВ в минимальных контекстах, а во вьетнамском языке они передаются главным образом глагольными формами с помощью видо-временных показателей, лексических, а также других контекстуальных средств" (trích từ Tóm tắt, trang ix). Điều này đáng ngạc nhiên vì người ta có thể mong đợi sự tương đồng chức năng rõ ràng hơn giữa các hình thái "năng suất" trong hai ngôn ngữ. Thay vào đó, luận án chỉ ra rằng các ngôn ngữ loại hình khác nhau giải quyết cùng một thách thức ngữ nghĩa (thay đổi ý nghĩa gốc của động từ) bằng các chiến lược cơ bản khác nhau: tiếng Nga dựa vào tính biến tố (dạng hoàn thành), trong khi tiếng Việt bù đắp bằng các yếu tố ngữ pháp-từ vựng và ngữ cảnh. Ví dụ, để biểu đạt ý nghĩa "распространения действия на всю поверхность предмета" (lan tỏa hành động khắp bề mặt vật thể) của tiền tố ЗА- (ví dụ: завалиться снегом - bị tuyết phủ đầy), tiếng Việt không dùng một phó động từ tương đương mà thường dùng từ vựng mô tả như "phủ đầy", "tràn ngập".
-
Luận án có cung cấp giao thức tái tạo không? Luận án không cung cấp một "giao thức tái tạo" (replication protocol) chi tiết theo nghĩa của khoa học thực nghiệm xã hội, nơi các bước cụ thể để tái tạo một thí nghiệm được trình bày. Tuy nhiên, nó mô tả rõ ràng các phương pháp nghiên cứu, bao gồm "описательный, обобщения, интерпретации и классификации" (miêu tả, tổng quát hóa, diễn giải và phân loại), cùng với "сопоставительный метод со структурно-семантическим подходом" (phương pháp đối chiếu với cách tiếp cận cấu trúc-ngữ nghĩa) và "компонентный лингвистический анализ" (phân tích ngôn ngữ học thành phần) (trang 5). Việc liệt kê các nguồn dữ liệu (từ điển, website pramota.ru và corpus "свыше 1500 примеров") cũng giúp các nhà nghiên cứu khác có thể tiếp cận và kiểm tra lại quá trình phân tích dữ liệu, dù việc tái tạo chính xác các phân loại ngữ nghĩa định tính có thể cần đến sự phán đoán của chuyên gia.
-
Luận án có phác thảo chương trình nghiên cứu 10 năm không? Luận án không phác thảo một chương trình nghiên cứu 10 năm cụ thể. Tuy nhiên, trong phần "Заключение" (Kết luận), nó đề cập đến "определенные соображения насчет перспектив дальнейшего развития предпринятой нами темы" (những cân nhắc nhất định về triển vọng phát triển chủ đề đã thực hiện). Dựa trên những hạn chế và gợi ý trong phần "Limitations and Future Research", có thể suy luận một chương trình nghiên cứu dài hạn, bao gồm:
- Mở rộng phân tích đối chiếu sang các tiền tố/phó động từ khác và các cặp ngôn ngữ khác.
- Xây dựng và phân tích corpus ngôn ngữ lớn hơn, đa dạng hơn về thể loại (ví dụ: ngôn ngữ nói, chuyên ngành).
- Tích hợp các phương pháp định lượng (thống kê, học máy) để định lượng các mẫu ngữ nghĩa.
- Thực hiện các nghiên cứu lịch đại về sự phát triển của các hình thái này.
- Nghiên cứu thực nghiệm về tiếp thu ngôn ngữ thứ hai để cải thiện phương pháp giảng dạy và tài liệu học tập.
Kết luận
Luận án này đã hoàn thành một nghiên cứu đột phá, cung cấp những đóng góp cụ thể và đa diện vào ngôn ngữ học đối chiếu và hình thái học từ vựng.
- Phân tích đối chiếu toàn diện về các hình thái năng suất cao: Luận án đã thực hiện "впервые проведено последовательное и систематическое рассмотрение" (lần đầu tiên thực hiện một xem xét tuần tự và có hệ thống) các ý nghĩa của động từ tiếng Nga có tiền tố ЗА-, ПО-, РАЗ- trong so sánh với các động từ tiếng Việt tương ứng có phó động từ –ĐI, -LÊN, -RA. Điều này lấp đầy một khoảng trống học thuật quan trọng, cung cấp một khung phân tích chi tiết cho các yếu tố hình thái năng suất cao trong hai ngôn ngữ loại hình học đối lập.
- Làm sáng tỏ cơ chế biểu đạt ngữ nghĩa khác biệt loại hình: Phát hiện cốt lõi là sự khác biệt cơ bản trong cách thức hai ngôn ngữ biểu đạt các ý nghĩa này: tiếng Nga ưu tiên "глагольными формами СВ в минимальных контекстах" (các dạng động từ hoàn thành trong ngữ cảnh tối thiểu), trong khi tiếng Việt sử dụng "видо-временных показателей, лексических, а также других контекстуальных средств" (các chỉ tố thể-thời, phương tiện từ vựng và các phương tiện ngữ cảnh khác). Đây là bằng chứng quan trọng cho thấy cách các loại hình ngôn ngữ tổ chức thông tin ngữ nghĩa cơ bản theo những cách khác nhau.
- Xác định hệ thống ý nghĩa phức tạp và bất tương xứng: Nghiên cứu đã xây dựng một hệ thống chi tiết các ý nghĩa của từng tiền tố/phó động từ, đồng thời làm rõ các trường hợp bất tương xứng hoàn toàn, nơi tiếng Việt phải sử dụng các phương tiện từ vựng hoặc cú pháp hoàn toàn khác để chuyển dịch. Phát hiện này là nền tảng cho việc phát triển các chiến lược dịch thuật và giảng dạy hiệu quả.
- Đóng góp vào lý thuyết "Relator" và tương tác ngữ nghĩa-cú pháp: Luận án đã mở rộng lý thuyết về tiền tố/phó động từ như các "relator" (yếu tố liên kết), làm sâu sắc thêm sự hiểu biết về mối quan hệ giữa ngữ nghĩa của các yếu tố hình thái và khả năng kết hợp cú pháp của chúng.
- Cung cấp cơ sở lý thuyết và thực tiễn cho giáo dục ngôn ngữ: Các kết quả "могут послужить основой для разработки методики преподавания русского языка вьетнамским учащимся и русским, изучающим вьетнамский язык" (có thể phục vụ như cơ sở để phát triển phương pháp giảng dạy tiếng Nga cho người học Việt Nam và tiếng Việt cho người học Nga), trực tiếp giải quyết "большие трудности" (những khó khăn lớn) của người học và cung cấp "надежной опорой" (hỗ trợ đáng tin cậy) trong thực hành sư phạm và dịch thuật.
Sự tiến bộ mô hình (paradigm advancement) của luận án được thể hiện qua việc dịch chuyển trọng tâm trong ngôn ngữ học đối chiếu từ việc chỉ ghi nhận các điểm tương đồng/khác biệt bề mặt sang phân tích sâu sắc về cơ chế biểu đạt ngữ nghĩa ở cấp độ hình thái, từ vựng và cú pháp trong các loại hình ngôn ngữ khác nhau. Bằng chứng là các phát hiện cụ thể về cách các ngôn ngữ biến tố và đơn lập tổ chức và truyền tải thông tin ngữ nghĩa.
Luận án này đã mở ra ít nhất ba dòng nghiên cứu mới:
- Nghiên cứu đối chiếu mở rộng các hình thái khác (tiền tố, hậu tố, phó động từ, giới từ) giữa tiếng Nga và tiếng Việt, hoặc các ngôn ngữ Đông Nam Á khác.
- Nghiên cứu định lượng về tần suất, phân bố và kích thước hiệu ứng của các hiện tượng ngữ nghĩa-hình thái đã được xác định.
- Nghiên cứu về tiếp thu ngôn ngữ thứ hai, tập trung vào việc thiết kế các can thiệp sư phạm dựa trên các phát hiện đối chiếu.
Tác động toàn cầu của nghiên cứu được thể hiện qua việc nó cung cấp một mô hình phân tích cho các nhà ngôn ngữ học trên thế giới khi nghiên cứu các cặp ngôn ngữ có loại hình học đối lập. Bằng cách làm rõ các cơ chế ngôn ngữ, luận án không chỉ nâng cao sự hiểu biết khoa học mà còn có "измеряемые результаты" (các kết quả có thể đo lường được) trong việc cải thiện giáo dục ngôn ngữ và giao tiếp đa văn hóa giữa các quốc gia.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộXAHOlÍCKHỦ TOCYIAPCTBEHHBIl YVHWHBEPCHTET HHCTHTYT HHOCTPAHHBIX #13bIKOB NGUYEN THI TAM CEMAHTHYUECKAA CTPYKTYPA PYCCKHX PUIATOJIOB C WPE®UKCAMA 3A-, I10-, PA3- B COMOCTABJIEHHU €C COOTBETCTBYKOIHHMH T)IATOJIAMH BBETHAMCKOTO #13BbIKA C IOCT®WHKCAMH -ĐI, -LÊN, -RA CÁU TRÚC NGỮ NGHĨA CỦA NHÓM ĐỌNG TỪ TIỀNG NGA CÓ TIEN TO 3A-, I1O-, PA3- BOI CHIEU VOI CAC DONG TU TIENG VIET TUONG UNG CO CAC PHO DONG TU -DI, -LEN, -RA LUAN AN TIEN SI CHUYEN NGANH NGON NGU NGA XAHOÏ - 2021 XAHOlÍCKHỦ TOCYIAPCTBEHHBIl YVHWHBEPCHTET HHCTHTYT HHOCTPAHHBIX #13bIKOB HIYEH TXH TAM CEMAHTHYUECKAA CTPYKTYPA PYCCKHX PUIATOJIOB C WPE®UKCAMA 3A-, I10-, PA3- B COMOCTABJIEHHU €C COOTBETCTBYKOIHHMH T)IATOJIAMH BBETHAMCKOTO #13BbIKA C IOCT®WHKCAMH -ĐI, -LÊN, -RA Cneuna.01 - Pyccknii 13bIK JJMCCEPTAIIMA HA COHCKAHHE YWEHOÏII CTEIIEHH KAHIHHATA ®œ®HMIO2IOI'WHECKMX HAYK HaywHkilÍi DYKOB0/HT€¿IE: J., JJonenTr HryeH TyeTr MnHbE XAHOÏ - 2021 3ABEPEHHE JlaHHa1 nwHCC€pTaHWOHHA1 paÕOTAa HalvicaHa MHOM H H€ ABIIACTCA KOIH€Ì KAKOI-IHỐO /IDYTOÏ /JIHCC€DTAHHOHHOÍ pAỐOTHI; T€MA /IAHHOl JIHCC€PTAHHOHHOÏÍI paỐOTBI 7O HACTO#II€TO BD€M€HH H€ ỐbIJIa OIYØJIHKKOBAHa HHKAKHM WACTHHBIM JIHHOM HJIH ODTAHH3AHHNeÏ.IE Hryen Txn TaM IUIABA 1. OIJILABJIEHHE CTpaHHnIa 3ABEPEHHE 1 OP JIABJIEHHE ii CHMCOK YCJIOBHbIX COKPAINEHHH Vii CHHCOK TABJIHH B IHCCEPTAHHH Vili AHHOTAHH1 1X ABSTRACT Xx BBEJEHHE 1 CEMAHTHYECKAA CTPYKTYPA TTPE®HKCAJIBHBIX = 8 TJIATOJIOB PYCCKOTO A3bIKA O63op pa6oT, W3y4aBIIHX DYCCKH€ T;IATOJIBI € IpDe(ÙHKCaMH 8 O630p KAHIHHIATCKHX /JHCC€DTAHHÍ 3apyØ@KHHX u l5 BbCTHAMCKHX ABTODOB HO TIpOỐI€MaATHK€ OØmiee noHsaTHe IpDe}WKCOB B DYCCKOM 33bIK€ 24 3nauenue npucmaeku 24 ITpucmaeéxa Kak penamop 24 OØIiee IoH3TH€ O pyCCKHX Ip€(ÙHKCAJIEHBIX TJIATOJIAX 25 TIlpncraBKH w HX pOJIb B OÕDA3OBAHMH (ÙODM COB€DII€HHOTO BH1a 26 Pon Ipe(bWKca B H3M€H€HHH 3Haq€HH1 CJIOBA B DYCCKOM 3bIKe 29 CHcT€Mä OCHOBHBIX 3HA4€HHÍ DYCCKHX THAFrOIOB c 32 npewKcawn 3A-, [IO-, PA3-(PAC-) CHO6HbI€ 3HAYeHUA PYCCKUX 2nazo106 Cc npedbuxcom 3A- 32 CHOGHbI€ 3HaYeHUA DVCCKHX 214e07108 c n0eqbuKcoM l]O- 40 OcuoeHble 3HaueHuA pyccKux 2naeon0é6 c npeduxcom PA3-(PAC-) 45 BbIBonbI no 1°” r2IaBe 50 il IUIABA 2 2. CHCTEMA 3HAHEHHH JIEKCHKO- TPAMMATHHECKOFTO PA3SPATA TJIATOJIOB BbETHAMCKOTDO SA3bIKA CropHbIe BOIPOCBI O MOD(OJIOTHH Bb€THAMCKOTO #3bIKA. Pa3/IHHHBI€ B3TJ11BI Ha TDAMMATHH€CKH€ KaâT€TODHH TJIAaTO/1A B COBD€M€HHOM Bb€THAMCKOM #13bIK€ CIOBO H H€KOTOPBI€ CIIOCOỐBI €TO OỐP33OBAHH1 BO Bb€THAMCKOM 3bIK€ KâK H3OJIHDVIOIHIM B COIOCTABJI€HHH C PyCCKHM Kak (ÙI€KTHBHbIM B3T;I17BI Hãa BOIDOC O CTATVC€ CJIOBA B A3bIKAX Pa3HbIX THIOB CHcTeMa OCHOBHBIX 3Ha€HHÍÍ TJIaTOJIOB € IocTHkKcaMH -ĐI, -LÊN, -RA BO Bb€THAaMCKOM #3bIK€ CHOGHbĐIC 3HAW€HH51 BbEMHAMCKUX 21az0.106 Cc nocmqukcom —DI OcHo6Hble 3HQUCHUA BbeMHaMCKUX 2naz0N06 Cc nocm@ukcom —LEN CHOGHbIC 3HAYeHUA BbEMHAMCKUX 21dz0106 C nocma@uKcom —RA BbIB07EI no 2°” r1aBe CMHCTEMA OCHOBHBIX 3HAHEHHĂ PYCCKHX IJIAFOJIOB CC IIPEHKCAMH 3A-, IIO-, PA3- B CONOCTABJIEHHH C COOTBETCTBYEKOHIHNMH TJIAFOJIAMH C IOCT®HKCAMH -ĐI, -LÊN, -RA BO BBETHAMCKOM /13BIKE Posib M€CTO KOHTPACTHBHOÏÍ JINHTBHCTHKH O #3BIK€ HekKoTropBie IpOỐI€MBI KOHTpacTHBHOM JIHHITBHTHKH H COCTOSHH€ W3y4€HHZI HX BO Bb€THAMCKOÏÌÍ DYCHCTHK€ COIOCTABJI€HH€ CHCTeM 3HAH4€HHÌĂ DYCCKHX ILJIATOIOB Cc IP€ÌHKCAMH HU 3Ha4eHHii COOTBCTCTBVIOIHHX T/IATOJIOB Bb€THAMCKOTO #13bIKa € IOCTĐWKCAMH Cp€/ICTBA BbIpaxkeHHa 3HAH4€HHÍ DYCCKHX THATOIOB C IipetbWKcoM 3A- H WX COOTB€TCTBH5 BO Bb€THAMCKOM #3bIK€ 11 52 52 58 64 68 68 74 84 96 98 98 102 106 110 3.
3uauenue O6UusceHUA 3a Npedmem, Ò6M2/C€HUI 62lÿỐp Ha Oolbuoe PACCMOAHUe, NOzIOWeHUA NDOCMpaHCcm6oM 3uauenue nonymHozo OelicmeuA, Yacmo KpamKo6peMeHHoOzo, OmKNOHeHUA OM Kypca 3uauenue pacnpocmpanenua OelicmeUuA HA 6CIO NoBepXHOCMb npedmema, 3anojHeHua NDOCMpaHcmeéa, KOCBeEHHOZO OObeKMA 3uauenue uHMeHCUBHOCMU, WD€3MGDHOCHH Oelicmé6u;A, OosedeHua Oo npedena, Yacmo 6O 6ped cybvexmy, OIIDUUđI1€/IbHO2O 603Ò©€lCIGM% 3JHaW€HIU€ HO/ÿU€HUñ, 34X6đ114 6 D€3J/Ibiame€ we20-JIMØO 3 HaW©HU€ CO6đ€JD1I€HUA Ò€ĂCI6U51 3apaHee, 3A01A206peMeHHO, Oeticmeua enpoK 3uauenue upezmepHocmu Oelicmeua, HanpasleHHozo Ha OObeKM 3uauenue OoeedeHUA Oelicmeua OO pezyjlbmama 3uauenue o2panuyenua npocmpancmea 4em-1ub0 3uauenue nomewexnua und@opmMayuu Ha xpaHenue (BHyMpb, 6 namamb) 3uauenue Hayala OelicmeuA Ha OOHOM Mecme UNU 6 PAaZHbIX HANPABIEHUAX CpeycTBa BbipaxkeHHa 3HAq4€HHÍ DYCCKHX THATOIOB Cc IpeKcoM IIO- w ux COOTBeTCTBHA BO BECTHAMCKOM A3bIKE 3uauenue Havana odelicmeua MU Ò6M2/C€HHS (OỐbIWHO HeENPOU36OIbHOZO) 3uaueHue OOHOKpamuHocmu OelicmeuaA, ÒOCHU2/C€HUA npedena/ o2epaHu4uumelbHOZo CNOCOba 21d20.1bHOZO OelicmeuA 3uaueHue noouepeduHocmu Oelicmeua, pacnpocmpanenua Ha ØOiIbMO€ KO/IHW€CIHI6O AUY, NDeOmMemo6 3uauenue Henpoodonscumenbuocmu OelicmeuA 3nauenue He3HAUUMENbHOU UNMEHCUBHOCMU OelicmeuA iv 111 111 112 113 114 115 116 117 118 119 120 123 123 124 125 126 127 3. 3uauenue OUMeNbHOZO Henpepbi6HoZo ÒẴlcimđua 3uauenue HadeNeHUA NDUZHAKOM 3uauenue nokpbimua noeepxHocmu CpeyctTBa BbIPwKeHHA 3HAYCHHM PyCCKUX TyarosIOB Cc Ip€(}HKCOM PA3-(PAC-) 4 4x COOTBETCTBHA BO BbCTHAMCKOM A3bIKE 3uauenue Oenenud Ha Yacmu 3uauenue HanpasleHua OBUusCceHUA OObeKMOB (CyObeKMOB) C OOHOZO MeCmMa 6 Pa3Hble CMOPOHbI 3HauUeHUe NOMHOMbI, UHMeHCUBHOCMU, Miame;NbHOCMU OelicmBuA 3uauenue ` QHHVIHDOGGHMH, ycmpaHenua pe3ylbmama npedwecmeyrowezo Oelicmeua 3uauenue pesyibmama nocmeneHHo Hapacmarowezo UHMEHCUBHOZO OelicMBUA UU COCMOAHUA 3uauenue OobedeHua Oo D€3ÿ/Ibmama 3uauenue HadeNeHUA NDUZHAKOM 3uauenue 1uwmeHuA HDU3HđKđ 3uaueHue MeOneHHOzo OelicmBuA, He Cnewa 3uauenue HanpaéleHuA 6 pasHole CHODPOHbI, pacnpocmpanenua Oelicmeua Ha 6CIO NOBepXHOCMb, Ha BeCb npedmem uju no pa3sHblim Mecmam CpeyctBa HE€P€HIAdWH 3HAW€HHÏ pDYCCKHX HIHJIATOIOB Cc npewkKcaM 3A-, [IO-, PA3-(PAC-) w wx COOTB€TCTBYIOHIHE Bb€THaAMCKHN€ TJIATOJIBI € IOCTHKCOM -Đ] O6o3sHauenue OelicmeuA c pezyibmamom ucyue3sHoBeHUA oObekma ulu nomepu cy6vekma OGo3sHauenue cCHUdCeHUA UNMeHCUBHOCMU, KoOMUYeCMEA, Kayecmea OelicmeuA OGo3HaueHue UZMeHEHUA UU OMMEHbI COCMOAHUA O6osHayenue HanpaeleHua Oelicmeua Cc CyObeKma UU OObeKMAa 127 128 129 132 132 132 133 134 135 136 137 138 139 140 143 143 144 145 146 3. CpencTBa I€pe/ad# OCHOBHbIX 3HAH€HHÍÍ DYCCKHX TJIATOJIOB c mpeduxcam 3A-, IIO-, PA3- w wx COOTB€TCTBVIOHIM€ Bb€THAMCKW€ TJIATOJIBI € IOCTĐHKCOM -LÊN O603Haw€HU€ Ò6U2IC€HUZ1 Ò€lCH6M1 CHH3) BBEPX O6o3Hauenue ceopanua cyOvbekma Ulu OelicmBUuA, C6BAZAMHHO2O C O2HEM O6o3Hauenue Oelicmeua Co 36y4uaHueM O6o3Hauenue ncuxonozuuecKux COcmoAHU ObosHaueHue IVYUWeHUA YMCMBEHHOZO UU GbUZU4ECKOZO COCMOAHUA CpencTBa I€pe/ad# OCHOBHbIX 3HAH€HHÍÍ DYCCKHX TJIATOJIOB c mpeduxcam 3A-, HO-, PA3-(PAC-) u ux COOTB€TCTBYIOIIHe Bb€THAMCKHW€ TJIATOJIBI €C IOCT(ĐHKCOM -RA O6osHauenue pazdeneHua OObEKMOE HA MeHbluUe YacmU O6o3Hauenue HanpaeleHua Oelicmeua Om MemMHOZO Mecma Ha donee céeemioe, om mecHozo Ha 6onee wupoKkoe no cpaeHeHulo C MecmoHaxoncdeHuem cyObeKma OelicmeuA Oboosnauenue bonesHUu, OCObeEHHOZO NCUXUYECKOZO COCMOAHUA OGo3HaueHue noABleHUA UU pacuUpeHUuA C QỐCHĐDGKHHbĐLM HanpaeleHuem O6o3Hauenue peanbHozo HanpaeneHuA OGosHaueHue PASBUMUA C NONOHCUMEbHbIM 3HAYEHUCM BbIB0/7EI no 3° ri1iaBe 3AKJIFOUEHHE OIIYBJIHKOBAHHHIE PABOTHI HO TEME HNMCCEPTAHHHM BHE2IHOIPA(®bH1 MCTOHHHEKH HJILDLIOCTPA THBHOL'O MATEPHALIA vi 149 149 150 150 151 152 155 155 156 157 158 158 159 164 165 168 169 181 BOCH.IOBHBIX COKPAIIIEHHĂ nOU (CYyII€CTBHT€/IbHO€) verb (rmarost) BOocHpHaTHe JBHX€HH€ J€lCTBH€ 1PYTHe 3BÿdAHH€ H TâK /1A/Ie© H TOMY IOOØHO€ KOHT€KCTOBBI€ CD€/ICTBA MBICJIb HallpHMep H€II€DeXOTHhIl H€COB€DII€HHBII BH II€DeM€II€HH€ II€D€XOHHHIl TIOKA34AT€JTb D23HbI€ pa3p/BI peqb CTpaHHHA COBepIICHHbI BUT cropeHnue cocTosHHe CpaBHHT€ TO €CTb IYBCTBO CMOTPHT€ Vii CHHCOK TABUIHH B IHHCCEPTAHHH CTpanwna Csoguas TaOnuia 1.2 83 Csoguasa Ta61wmHa 2.3 95 CBonHa4 Ta61nHa 3.3 142 CBo/Haa Ta61wmHa 3.6 161 CBo/Haa Ta61mIHa 3.7 163 Vill AHHOTAHH1 IlpwcTaBKa — 3HAHHMA# HACTb CJIOBA, CTO5IIAđ IED€J €TO KODH€M H JOIOJIH3IOIHIA4 HJIH H3M€HSIOIIAđ CMBICJI CJIOBA. [ÏDHCTABKA, KâK H HID€JUIOT, ABIACTCA PCJIATOPOM, T.
38/1A4€T OTHOIHICHHä M€3KJY BYM# 3JI€M€HTAMH H MHM€€T COÕCTB€HHYIO C©€MAHTHM€CKYIO (ÙODMAJIEHYIO CX€MY. K@K H3B€CTHO, ITO DYCCKHÍI H Bb€THAMCKHỈÍ #3bIKH CHJIbHO D43JINHAIOTC4 JDYT OT Apyra Kak (JI€KTHBHHÌ M M3OIHDYIOMMÌI" = a3bIKH. Hecmotpa Ha OnbHH€ THIIOJIOTHU€CKH€ J43JIHHH3S M€XKHY HHMH, Hã ÕOJIBHOM (Ù3KTHH€CKOM MAT€DHAJI€ HảM YVJ14JIOCb YVCTAHOBHTb HX COOTBETCTBHA MPH BbIABJICHHH 3HAW€HHÌ JI€KCHKO-TDAMMATHM€CKOITO pA3p4HA TIATOJIOB B DYCCKOM H Bb€THAMCKOM #3bIKâX. Ha ocHoBe aHaJIH3a ỐOTaTOTO (}aKTHH€CKOTO MAâT€DHAJ1A BBI1BJI€HO, HTO BbIPAKeHHA Cpedcmé nepedauu OCHO6GHDIX 3HAW€HHÙ DÿCCKHX 21820106 € npeQukcawu 3A-, IlIO-, Pj- u ux coomeemcmeyiowmux Gb€HHH“MWCKHX 2lazol0e c nocmq@uxcamu -Di, -LÊN, -RA He Bcerla w H€ BO BCÊM COBIIA/AIOT.
P€3Y/IbBTATbI COIOCTABHT€JIbHOTO H3ÿ4€HH4 BOIIDOCA IIOKA3bBIBAIOT, !ITO B DYCCKOM #13bIK€ OCHOBHbI€ 3HAH€HH5 DYCCKHX TJIATOJIOB € Ipe(ÙHKCaMH 3A-, IIO-, PA3- BbipaKeHbl B OCHOBHOM TJIATOJIBHBIMH (OpMaMH CB 4 B MHHHMAJIEHBIX KOHT€KCTAX, a BO Bb€THAMCKOM #3bIK€ OHH I€D€JIAIOTC TJIABHBIM OỐPA3OM TJIATOJIbHBIMH (ÙÌODMAMH C IOMOIIbIO BH7O-BD€M€HHBIX IIOKA34T€I€ÏI, JI€KCHH€CKHX, â TâK?K€ JIDYTHX KOHT€KCTY8JIbHbIX CD€JICTB. P€3yJIETATHI HCCJI€IOBA4HHH HM€IOT OJIBHIO€ 3HA4€HHC B IID€IO/ABAHHH JIAHHOÏ IDOÔ/I€MBI BO Bb€THaMCKOÏI aYyJHTODHH. HH MOTVT ObITb TâK?K€ HCIIOJIb3OB8HbI IPH COCTAB/ICHHH yH€ÕHHKOB yW€ỐHBIX IOCOGHII, H JBY3bIHHBIX CJIOBAD€ÌI, HTO IDAKTHHM€CKH CJIYXKHT HA/€3KHOÍ OIOpOÍ B II€ATOTHu€CKOÏI H IepeBO/I€CKOÏI IDAKTHK€ K83K/JIOTO DYCHCTA. JÏnccepTaHins cocTrowT n3 BBe€HH4, TD€X TJIAB H 3aKJIIOH€HHH.
K›104€BBI€ C/I0BA: IpHcTaBKa (npewKc), IOCTWKC, COIOCTAB/IEHHe, Cp€/CTBO, Iepe7awa. 1X ABSTRACT A prefix is a significant part of a word that stands in front of its root and supplements or changes the meaning of the word. The prefix, like the preposition, is a relator, i. defines the relationship between two elements and has its own semantic formal schema.
It is known that Russian and Vietnamese are very different from each other as inflectional and isolating languages. However, the material gives us the opportunity to identify their correspondences in semantics. Despite the large typological differences between them, based on a large amount of factual material, we were able to establish correspondences in expressing the meanings of lexical and grammatical verbs in Russian and Vietnamese. Based on the analysis of rich factual material, it can be seen that the means of expressing the ways of conveying the main meanings of Russian verbs with prefixes: ZA-, PO-, RAZ- in comparison with the corresponding verbs of the Vietnamese language with postfixes: -Di, -LEN, -RA are not always and not in everything coincide.
The results of a comparative study of the issue show that in the Russian language the main meanings of Russian verbs with the prefixes: ZA-, PO-, RAZ- are expressed mainly by verb forms of perfect verb and in minimal contexts, and in Vietnamese they are transmitted mainly by verb forms using the form temporal indicators, lexical, and other contextual means. The research results are of great importance in teaching this issue to the Vietnamese audience. They can also be used in the preparation of textbooks, dictionaries, and teaching aids, which practically makes them a reliable support in the pedagogical and translation practice of every Russian scholar. The dissertation consists of an Introduction, three chapters and a Conclusion.
Key words: prefix (prefix), postfix, collation, means, transfer. AKTyaJIbHOCTh TeMbI Tnarom - camas ciloxHad MW CaMad €MKâñ1 KAT€TODH1 DYCCKOTO #3bIKa. ÏIarOJI, HaHỐO/I€€ KOHCTpyKTHBHBIM 0 cpaBHeHHIO cO /IDYTHMH YacTAMH D€WH, HM€€T ÕO/IbIIO€ 3Haq€HW€ B OÕPA3OBAHHH HM€HHPIX CJIOBOCO€TAHHÏÍ H IID€7JIOK€HHII. C€MAHTWH€CKa CTDYKTYVDA T/IATOJ1A ÕOJI€€ emMKa MW rHOKa, YeM OCTAJIEHBI€ JIÊKCHKO-TDAMMATHM€CKH€ JpA3pHHBI DYCCKOTO 3bIKa.
OTO CBOÌÍCTBO IJIATO/IA IMKTY€TC OCOÕ€HHOCT#MH €TO TDAMMATHH€CKOTO CTpO1. 33Ha€HH4 TJIATOJIbBHOTO CJIOBA CO CBOHM ỐOTATbIM D43HOOỐPA3M€M BbIDA3K€HbI € IOMOIIbIO MHOTOHHCJI€HHBIX T/IATOJIbHBIX (ÙODM B DYCCKOM #3BIK€. Mexy HapanHTMATHH€CKHMH MW CHHTAFMATHH€CKHMH CBOÌÏCTBAMH COB, KaK H3B€CTHO, CYHI€CTBY€T OID€I€JI€HHa4 CBW3b. ÏÏ3M€H€HHH B IIAD4/IHTMATHH€CKOM IIJIAH€, BBI3bIBAeMbI€ ID€(}WKCAIMW€ÌI, OỐbIHHO BJI€KYT 3a coOoH M3M€H€CHH1 B CHHTAIMATHU€CKOM IiylaHe, B JI€KCHH€CKOI H CHHTAKCHH€CKOÌ coueTaeMOCTH CIOB C€ OKDY3KAIOIHHMH 2JIÊM€HTAMH.
CJI€1OBAT€/IbHO, CIIHH{ÙWKA CHHTAKCHH€CKOÏI CO€TA€MOCTH IDHCTABOHHEIX TJIATO/IOB OID€/€JI1€TC H€ TO/IbKO C€MAHTHKOÏÍ IDOH3BO/I1IIWX T/JIATO/IOB, HO H TÊMH CCM8HTHH€CKHMH CJIBHTAMH, KOTODBI€ BbI3bIBAIOTCñ IDHCO€JHH€HH€M K TIIATO/IAM KAKOÏÍ-IHỐO KOHKD€THOÍ IDHCTABKH. YCTAHOBJI€HH€ BJIHSHHđ C€MAHTHKH Kâ3KIOÌÍ OT€JIbHOÏÌÍ IDHCTABKH Hã BO3MO?KHOCTb CHHTAKCH€CKOlÍ COH€TA©MOCTH T/IAFOJI3 ID€JICTABJIIGT OCOOOÏ T€OD€THU€CKHÍ HHT€p€C, IOCKOJIbBKY OHO /I4@T OÕb#CH€HH€, 4eM OỐYCJIOBJIHBA€TCS pa3zIM4ve B CHHTAKCH€CKOÏÌ COUeTAaeMOCTH IIDHCTABOHHBIX IJIATOJIOB HO CDABH€HHIO C TJIATOJIAMH Ố€CIDHCTABOHHbIMH. B n3yqeHHH pYCCKOTO 3bIKa HM€IOTC1 MHOTH€ TDY/IBI, IOCBSII€HHBI€ HCCJICIOBAHHIO CHHTAKCHH€CKOÍ COH€TA@MOCTH HDHCTABOHHEIX T/IATOIOB, HanpnMep: paØorpi H. IlIxananepoi, HryeH Txw Tyer Jle, Hro 3oaH Mal, Hryen Iyl Mao, JIkiy ba Mune, Mat Hryen Tyer Xoa u ap.
OHaKO TOJIbKO B H€MHOTHX H3 HHX OCB€IHI€CHA CIIEHH(HKA CHHTAKCHU€CKOH COW€TaA©€MOCTH DA3HbIX IDHCTABOHHEIX TJIATOJIOB. B dacTHOCTH, pyccKH€ Ipe(HKCAJIbHHI€ TJIaroJBI c 3A-, IIO-, PA3-, COOTB€TCTBVIOIHIW€ T/IATOJIAM Bb€THAMCKOTO 4#3bBIKa € HOCTjHKCaMH -DI, -LÊN, -RA, 1o cnx IIOP €II€ H€ ÕbLJIH JOCTATOHHO H3YW€HEI C TOUKM 3peHHA MX C€MAHTHKO-CHHTAKTHH€CKOÌl CH€HH{ÙHKH HH B OHIHOÍ CI€HHAIbHOH paØore. lĨpaBa, B H€KOTODBIX TDVJAX 32TH IJIATOJIBI HOIB€DTAJHCb ACTHHHOMY pACCMOTP€HHIO, HañIpHM€P, B paØoTax B. Mez‹1y TeM, COIOCTABJI€HH€ DYCCKHX T/IATOJIOB € IpHCTaBKaMH 3A-, IIO-, PA3-, KOTOpbl€ ID€JCTABJIIIOT COÔOÏÍ camMble MpOyKTMBHbIe IHCTABKH DYCCKHX T/IATOJIOB, C€ OTATCTBOM MH pa3HooOpa3sHeM C€MAHTHu€CKOI BO3MO3HOCTH BbIPaKeHHA 3HA4€HHIÍ WM OTTCHKOB, C TDYHHOÍ CaâMBIX IPO7YKTHBHHIX Bb€THAMCKHX ITJIATOIOB € IOCcTHKcaMH -ĐI, -LÊN, -RA, IIOK3 H€ WH3Yy4€HO HH B OIHOÏ DAÕOT€, XOTA /IAHHBIÍ BOIDOC B€CbMđ WACTO BbI3bIBA€T ỐO/IbHIW€ TDY/IHOCTH ÿ Bb€THâMCKHX YAIIWXC1 IDH WX OỐy€HHH BO Bb€THaMCKOÏ ayHTOpwH.
B IpaKTHK€ ID€IO/IABAHH4 DYCCKOFTO A3bIKa KaK HHOCTPAHHOTO, ID€IIOJABAT€JIH YacTO CTaJIKHBaIOTCA C TaKOM IDOỐJI€MOIÏI, KOT/A YHAIHIH€C1 3HAIOT JIÊKCHKY H TDAMMATHKY, HO H€ MOTYT HCIIO/JIB3OBATb Te WIM HHEI€ JIÊKCH€CKH€ €/IHHHHEbI HJIH TDAMMATHH€CKH€ KOHCTDYKHHH B KOHKP€THBIX CHTYAHHñX, T. H€ MOTYT HDHM€HHTb CBOÌÏ JI€KCHH€CKHIĂ H TpAaMMATHM€CKHĂI Ốara›K B pewH. Bc/Ie1CTBH€ TOTO ÿ ÕOJIbIHIHHCTBA yHAIIWXC4 H€T HJMH H€HOCTATOHHO c(OpMHDOBAHHI KOMMYVHHKATHBHHIC YMCHHA, 6e3 KOTODBIX H€BO3MO3KHO OBJIAI€Tb /JIÊKCHH€CKHMH H_ TDâAMMATHH€CKHMH HODMAMH #3bIKa. THM H OỐb#CH#€TC1 TOT (ÙAKT, IOH€MY TâK 8KTYVAJIbHO H H€OỐXO/JMMO COIIOCTAB/JICHH€ JIAHHBIX JBYX TDYHH pyCCKHX ID€NKCAJIbHBIX TJIATOJIOB H TJIATO/IOB € IOCT(ÙHKCAMH Bb€THAMCKOTO 3bIKA.
Wrax, aKTYAIbHOCTb BbIOpaHHOH HAMH T€MBI /JI1 HCCJIEIOBAHH1 OIID€/J€/II€TC1, BO-I€DBEIX, ©€© TÊOD€THH€CKOÌÍ 3HAHHMOCTBIO, IOCKOJIbKY ee J43pAOOTKA CB34HA Cc CHICHH€M p4j4 BOIDOCOB, CBA3aHHBIX C JIHHTBHCTH€CKOl HayKOÏÍÍ, B I€DBYIO OW€D€Jb, € HCCJIIOBAHH€M M€XâHH3MaA B3HMOCB13H C€MAHTHKH H CHHTAKCHCA, â TâK3K€ € BOIDOCOM OID€J€/I€HH% (4KTODPOB IJIATOJIbHOI CHHTAKCHM€CKOÏ COH€TA@MOCTH H, BO-BTOPBIX, H€JIOCTATOHHOÏ H3VW€HHOCTbI /IAHHOÏ HOỐJI€MBI B KOHTDACTHBHOÌ JIHHTBHCTHKe. HayqHas HOBH3HaA HaydHa1 HOBH3HA IAHHOTO HCCJI€IOBAHHä COCTOHT B TOM, HTO B HÈ€M BIIÊDBBI€ IDOB€/€HO IOCJIÊIOBAT€/IbHO€ H CHCT€MATHH€CKO€ DâCCMOTD€HH€ 3HAW4€HHÍ DYCCKHX [T7AFTOIOB c npejnKcaMH 3A-, IIO-, PA3- B COIOCTABJI€HHH C COOTB€TCTBVIOHIHMH T/IATO/IAMH Bb€THAMCKOTO A3bIKa C nocrwkKcaMH -ĐI, -LÊN, -RA.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Tâm (2021). Cấu trúc ngữ nghĩa động từ tiếng Nga và tiếng Việt [Luận án tiến sĩ, hanoi state university, institute of foreign languages]. LuanAn.net. https://luanan.net/ngon-ngu-hoc/ngon-ngu-hoc-doi-chieu/cau-truc-ngu-nghia-dong-tu-tieng-nga-tieng-viet
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Cấu trúc ngữ nghĩa động từ tiếng Nga và tiếng Việt" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu cấu trúc ngữ nghĩa động từ tiếng Nga với tiền tố ZA-, PO-, RAZ- đối chiếu với động từ tiếng Việt có phó động từ -ĐI, -LÊN, -RA.
Luận án "Cấu trúc ngữ nghĩa động từ tiếng Nga và tiếng Việt" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại hanoi state university, institute of foreign languages. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Cấu trúc ngữ nghĩa động từ tiếng Nga và tiếng Việt" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Cấu trúc ngữ nghĩa động từ tiếng Nga và tiếng Việt" thuộc chuyên ngành Russian Linguistics. Danh mục: Ngôn Ngữ Học Đối Chiếu.
Luận án "Cấu trúc ngữ nghĩa động từ tiếng Nga và tiếng Việt" có bao nhiêu trang?
Luận án "Cấu trúc ngữ nghĩa động từ tiếng Nga và tiếng Việt" có 194 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Cấu trúc ngữ nghĩa động từ tiếng Nga và tiếng Việt" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.