Luận án tiến sĩ: Cấu trúc ngữ nghĩa động từ tiếng Nga và Việt
Luận án tiến sĩ nghiên cứu cấu trúc ngữ nghĩa động từ tiếng Nga với tiền tố ZA-, PO-, RAZ- đối chiếu với động từ tiếng Việt có phó động từ -ĐI, -LÊN, -RA.
hanoi state university, institute of foreign languages
Russian Linguistics
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
194
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Cấu trúc ngữ nghĩa động từ tiếng Nga và Việt
Nghiên cứu đối chiếu ngôn ngữ giữa tiếng Nga và tiếng Việt mở ra góc nhìn sâu sắc về cấu trúc ngữ nghĩa động từ. Tiếng Nga thuộc nhóm ngôn ngữ có hình thái biến đổi, trong khi tiếng Việt là ngôn ngữ đơn lập. Sự khác biệt này tạo nên những đặc điểm riêng trong cách thức biểu đạt ý nghĩa động từ. Động từ học đối chiếu cho thấy tiền tố tiếng Nga (ЗА-, ПО-, РАЗ-) và phó động từ tiếng Việt (-ĐI, -LÊN, -RA) có những tương ứng ngữ nghĩa đáng chú ý. Nghiên cứu này áp dụng phương pháp ngữ nghĩa học đối chiếu để phân tích cấu trúc luận tố và vai nghĩa của các nhóm động từ. Kết quả nghiên cứu có giá trị ứng dụng cao trong giảng dạy tiếng Nga cho người Việt, biên soạn từ điển và tài liệu học tập.
1.1. Đặc điểm ngữ nghĩa động từ có tiền tố
Tiền tố là thành tố có nghĩa đứng trước gốc từ, bổ sung hoặc thay đổi ý nghĩa của động từ. Trong tiếng Nga, tiền tố đóng vai trò như quan hệ từ, xác định mối quan hệ giữa các yếu tố ngôn ngữ. Mô hình cấu trúc luận tố của động từ có tiền tố thể hiện khung ngữ nghĩa phức tạp. Hóa trị động từ được xác định thông qua cách tiền tố tương tác với gốc động từ. Ngữ nghĩa từ vựng của động từ có tiền tố phong phú hơn động từ gốc. Nghiên cứu cho thấy tiền tố ЗА-, ПО-, РАЗ- mang các ý nghĩa không gian, thời gian và thể động từ đặc trưng.
1.2. Đặc điểm phó động từ tiếng Việt
Phó động từ tiếng Việt (-ĐI, -LÊN, -RA) đứng sau động từ chính, bổ sung ý nghĩa hướng động và kết quả. Khác với tiền tố tiếng Nga, phó động từ tiếng Việt không biến đổi hình thái động từ gốc. Cấu trúc luận tố của động từ có phó động từ thể hiện qua ngữ cảnh và vị trí cú pháp. Ngữ pháp chức năng của phó động từ liên quan đến biểu thị hướng không gian và trạng thái kết thúc hành động. Vai nghĩa của các luận tố được xác định thông qua quan hệ với phó động từ. Nghiên cứu đối chiếu cho thấy sự tương đồng về mặt ngữ nghĩa dù khác biệt về hình thái.
1.3. Phương pháp nghiên cứu đối chiếu
Phương pháp ngữ nghĩa học đối chiếu được áp dụng để phân tích tương ứng giữa hai ngôn ngữ. Nghiên cứu sử dụng khung ngữ nghĩa để mô tả cấu trúc ý nghĩa động từ. Phân tích cấu trúc luận tố giúp xác định vai nghĩa của các thành phần câu. Mô hình cấu trúc luận tố được xây dựng dựa trên ngữ liệu thực tế phong phú. Nghiên cứu kết hợp phân tích ngữ nghĩa từ vựng và ngữ pháp chức năng. Kết quả cho thấy mặc dù khác biệt về loại hình, hai ngôn ngữ có nhiều điểm tương đồng trong biểu đạt ý nghĩa động từ.
II. Tiền tố ЗА ПО РАЗ trong động từ tiếng Nga
Hệ thống tiền tố động từ tiếng Nga phản ánh sự phong phú của ngữ nghĩa từ vựng và ngữ pháp. Ba tiền tố ЗА-, ПО-, РАЗ- là những tiền tố sản xuất cao, tạo ra nhiều động từ phái sinh với ý nghĩa đa dạng. Động từ học tiếng Nga cho thấy tiền tố không chỉ biểu thị hướng không gian mà còn thể hiện thể động từ hoàn thành. Cấu trúc luận tố của động từ có tiền tố phức tạp hơn động từ đơn giản. Hóa trị động từ thay đổi khi thêm tiền tố, ảnh hưởng đến số lượng và loại luận tố. Nghiên cứu đối chiếu ngôn ngữ cho thấy việc tìm tương đương tiếng Việt đòi hỏi phân tích sâu về khung ngữ nghĩa và vai nghĩa.
2.1. Ý nghĩa cơ bản của tiền tố ЗА
Tiền tố ЗА- biểu thị nhiều ý nghĩa ngữ nghĩa khác nhau trong động từ học tiếng Nga. Ý nghĩa không gian chỉ chuyển động vào phía sau hoặc che khuất. Ý nghĩa thời gian biểu thị bắt đầu hành động hoặc kéo dài quá mức. Mô hình cấu trúc luận tố của động từ có ЗА- thường bao gồm chủ thể và đối tượng. Ngữ nghĩa từ vựng phong phú với các động từ như заходить, закрывать, заговорить. Cấu trúc luận tố thay đổi tùy theo ý nghĩa cụ thể của tiền tố trong ngữ cảnh. Nghiên cứu cho thấy tiền tố ЗА- tạo động từ hoàn thành trong hầu hết trường hợp.
2.2. Ý nghĩa cơ bản của tiền tố ПО
Tiền tố ПО- là một trong những tiền tố phổ biến nhất trong động từ tiếng Nga. Ý nghĩa chính biểu thị hành động trong thời gian ngắn hoặc bắt đầu hành động. Ngữ pháp chức năng của ПО- liên quan mật thiết đến thể động từ. Hóa trị động từ với ПО- thường giữ nguyên so với động từ gốc. Khung ngữ nghĩa bao gồm các vai nghĩa như tác động, đối tượng, thời gian. Các động từ như пойти, побежать, поговорить thể hiện ý nghĩa bắt đầu. Cấu trúc luận tố đơn giản hơn so với các tiền tố khác.
2.3. Ý nghĩa cơ bản của tiền tố РАЗ
Tiền tố РАЗ- (РАС-) biểu thị ý nghĩa phân tán, tách rời hoặc tăng cường. Động từ học cho thấy РАЗ- tạo ra động từ với cường độ hành động cao. Mô hình cấu trúc luận tố phức tạp với nhiều vai nghĩa khác nhau. Ngữ nghĩa từ vựng liên quan đến sự phân chia, mở rộng hoặc hủy bỏ. Các động từ như разделить, раскрыть, разговориться minh họa các ý nghĩa khác nhau. Cấu trúc luận tố thường bao gồm chủ thể, đối tượng và kết quả. Nghiên cứu đối chiếu cho thấy sự phức tạp trong việc tìm tương đương tiếng Việt.
III. Phó động từ ĐI LÊN RA tiếng Việt
Phó động từ tiếng Việt là hiện tượng đặc trưng của ngôn ngữ đơn lập. Ba phó động từ -ĐI, -LÊN, -RA thể hiện hướng chuyển động và trạng thái kết quả của hành động. Ngữ pháp chức năng của phó động từ khác biệt với tiền tố tiếng Nga về vị trí và cách thức tác động. Cấu trúc luận tố được biểu hiện thông qua trật tự từ và ngữ cảnh. Động từ học tiếng Việt cho thấy phó động từ không làm thay đổi hình thái động từ chính. Hóa trị động từ được xác định qua quan hệ cú pháp và ngữ nghĩa. Nghiên cứu đối chiếu ngôn ngữ chỉ ra những tương ứng ngữ nghĩa với tiền tố tiếng Nga dù khác biệt về loại hình ngôn ngữ.
3.1. Ý nghĩa của phó động từ ĐI
Phó động từ -ĐI biểu thị hướng chuyển động ra xa khỏi điểm xuất phát. Khung ngữ nghĩa bao gồm chủ thể, hành động và hướng di chuyển. Vai nghĩa của các luận tố được xác định qua vị trí trong câu. Ngữ nghĩa từ vựng liên quan đến sự rời xa, biến mất hoặc tiếp diễn. Các động từ như đi ra, mang đi, nói đi minh họa các ý nghĩa khác nhau. Mô hình cấu trúc luận tố tương đối đơn giản nhưng linh hoạt. Nghiên cứu cho thấy -ĐI có nhiều điểm tương đồng với tiền tố ЗА- và ПО- tiếng Nga.
3.2. Ý nghĩa của phó động từ LÊN
Phó động từ -LÊN chỉ hướng chuyển động từ thấp lên cao hoặc sự bắt đầu. Cấu trúc luận tố thể hiện quan hệ không gian theo chiều dọc. Ngữ pháp chức năng liên quan đến biểu thị sự thay đổi trạng thái. Hóa trị động từ với -LÊN bao gồm chủ thể, hành động và đích đến. Các động từ như đứng lên, mọc lên, nổi lên thể hiện ý nghĩa đa dạng. Khung ngữ nghĩa phức tạp hơn so với -ĐI. Nghiên cứu đối chiếu cho thấy tương ứng với một số ý nghĩa của tiền tố ЗА- và РАЗ-.
3.3. Ý nghĩa của phó động từ RA
Phó động từ -RA biểu thị hướng chuyển động từ trong ra ngoài hoặc sự xuất hiện. Mô hình cấu trúc luận tố bao gồm điểm xuất phát và điểm đến. Vai nghĩa của các luận tố liên quan đến không gian và trạng thái. Ngữ nghĩa từ vựng phong phú với ý nghĩa tách rời, hiện ra, phân tán. Các động từ như đi ra, tách ra, nở ra minh họa các khía cạnh khác nhau. Cấu trúc luận tố có nhiều điểm tương đồng với tiền tố РАЗ- tiếng Nga. Nghiên cứu cho thấy đây là cặp tương ứng rõ ràng nhất trong ba cặp được nghiên cứu.
IV. Tương ứng ngữ nghĩa giữa hai ngôn ngữ
Nghiên cứu đối chiếu ngôn ngữ giữa tiếng Nga và tiếng Việt cho thấy những tương ứng đáng chú ý về mặt ngữ nghĩa. Mặc dù khác biệt về loại hình - ngôn ngữ có hình thái biến đổi và ngôn ngữ đơn lập - hai hệ thống động từ có nhiều điểm tương đồng. Cấu trúc luận tố và vai nghĩa được biểu đạt bằng các phương tiện khác nhau nhưng đạt hiệu quả ngữ nghĩa tương tự. Động từ học đối chiếu chỉ ra rằng tiền tố tiếng Nga và phó động từ tiếng Việt đều biểu thị hướng không gian, thời gian và thể động từ. Khung ngữ nghĩa của các động từ tương ứng có cấu trúc tương đồng. Nghiên cứu này có ý nghĩa thực tiễn cao trong giảng dạy, biên soạn từ điển và dịch thuật.
4.1. Tương ứng giữa ЗА và phó động từ Việt
Tiền tố ЗА- có thể tương ứng với cả ba phó động từ -ĐI, -LÊN, -RA tùy ngữ cảnh. Mô hình cấu trúc luận tố của động từ có ЗА- và động từ Việt tương ứng có nhiều điểm chung. Ý nghĩa bắt đầu hành động của ЗА- thường được biểu đạt bằng -ĐI. Ý nghĩa che khuất, đóng lại tương ứng với -LẠI hoặc ngữ cảnh. Ngữ nghĩa từ vựng phức tạp đòi hỏi phân tích chi tiết từng trường hợp. Hóa trị động từ trong hai ngôn ngữ có thể khác nhau do đặc điểm loại hình. Nghiên cứu cho thấy cần kết hợp nhiều yếu tố ngữ cảnh để tìm tương đương chính xác.
4.2. Tương ứng giữa ПО và phó động từ Việt
Tiền tố ПО- chủ yếu tương ứng với phó động từ -ĐI trong tiếng Việt. Cấu trúc luận tố của động từ có ПО- thường đơn giản, dễ tìm tương đương. Ý nghĩa bắt đầu hành động được biểu đạt rõ ràng trong cả hai ngôn ngữ. Ngữ pháp chức năng của ПО- liên quan đến thể động từ, trong tiếng Việt dùng chỉ thị thời gian. Vai nghĩa của các luận tố tương đồng trong hai hệ thống. Khung ngữ nghĩa đơn giản giúp việc đối chiếu dễ dàng hơn. Đây là cặp tương ứng có tính hệ thống cao nhất trong ba cặp được nghiên cứu.
4.3. Tương ứng giữa РАЗ và phó động từ RA
Tiền tố РАЗ- có tương ứng rõ ràng nhất với phó động từ -RA về mặt ngữ nghĩa. Mô hình cấu trúc luận tố của hai loại động từ này có nhiều điểm tương đồng. Ý nghĩa phân tán, tách rời được biểu đạt tương tự trong cả hai ngôn ngữ. Ngữ nghĩa từ vựng liên quan đến sự mở rộng, chia tách, xuất hiện. Cấu trúc luận tố phức tạp nhưng có quy luật tương ứng rõ ràng. Hóa trị động từ thay đổi theo cách tương tự khi thêm РАЗ- hay -RA. Nghiên cứu đối chiếu cho thấy đây là ví dụ điển hình về tương đương ngữ nghĩa xuyên ngôn ngữ.
V. Phương tiện biểu đạt ý nghĩa động từ
Hai ngôn ngữ sử dụng phương tiện khác nhau để biểu đạt ý nghĩa tương tự. Tiếng Nga dùng tiền tố kết hợp với hệ thống thể động từ hoàn thành và chưa hoàn thành. Tiếng Việt sử dụng phó động từ, chỉ thị thời gian và phương tiện từ vựng. Ngữ pháp chức năng của hai hệ thống khác biệt nhưng đạt mục đích ngữ nghĩa giống nhau. Cấu trúc luận tố được biểu hiện qua hình thái trong tiếng Nga, qua trật tự từ trong tiếng Việt. Động từ học đối chiếu chỉ ra rằng ngữ cảnh đóng vai trò quan trọng hơn trong tiếng Việt. Nghiên cứu ngữ nghĩa học đối chiếu giúp hiểu rõ bản chất của sự khác biệt và tương đồng giữa hai hệ thống.
5.1. Phương tiện hình thái trong tiếng Nga
Tiếng Nga sử dụng tiền tố như phương tiện hình thái chính để biểu đạt ý nghĩa động từ. Hệ thống thể động từ hoàn thành được tạo ra chủ yếu bằng tiền tố. Mô hình cấu trúc luận tố được mã hóa trong hình thái động từ. Hóa trị động từ thay đổi theo tiền tố, thể hiện qua cách chi phối. Ngữ nghĩa từ vựng phong phú nhờ khả năng kết hợp tiền tố đa dạng. Vai nghĩa của các luận tố được biểu thị qua cách biến đổi hình thái. Nghiên cứu cho thấy tiền tố là công cụ ngữ pháp hóa mạnh mẽ trong tiếng Nga.
5.2. Phương tiện từ vựng trong tiếng Việt
Tiếng Việt sử dụng chủ yếu phương tiện từ vựng để biểu đạt ý nghĩa động từ. Phó động từ là công cụ từ vựng quan trọng chỉ hướng và kết quả. Chỉ thị thời gian như đã, đang, sẽ biểu thị thời và thể động từ. Cấu trúc luận tố được xác định qua trật tự từ và ngữ cảnh. Ngữ pháp chức năng dựa vào quan hệ cú pháp hơn là hình thái. Khung ngữ nghĩa được xây dựng thông qua kết hợp nhiều yếu tố từ vựng. Nghiên cứu đối chiếu cho thấy tính linh hoạt của hệ thống tiếng Việt.
5.3. Vai trò của ngữ cảnh trong biểu đạt
Ngữ cảnh đóng vai trò quan trọng trong việc xác định ý nghĩa động từ cả hai ngôn ngữ. Trong tiếng Nga, ngữ cảnh tối thiểu đủ để xác định ý nghĩa nhờ hệ thống hình thái. Trong tiếng Việt, ngữ cảnh rộng hơn cần thiết để làm rõ ý nghĩa. Mô hình cấu trúc luận tố phụ thuộc nhiều vào thông tin ngữ cảnh. Vai nghĩa của các luận tố được suy diễn từ quan hệ ngữ nghĩa trong câu. Nghiên cứu cho thấy tiếng Việt phụ thuộc ngữ cảnh nhiều hơn tiếng Nga. Điều này có ý nghĩa quan trọng trong giảng dạy và dịch thuật.
VI. Ứng dụng trong giảng dạy và dịch thuật
Kết quả nghiên cứu đối chiếu ngôn ngữ có giá trị ứng dụng cao trong thực tiễn. Giảng dạy tiếng Nga cho người Việt cần chú trọng đến sự khác biệt về phương tiện biểu đạt. Hiểu rõ tương ứng giữa tiền tố và phó động từ giúp người học nắm vững ngữ nghĩa từ vựng. Dịch thuật đòi hỏi phân tích kỹ cấu trúc luận tố và vai nghĩa của các động từ. Biên soạn từ điển cần thể hiện rõ các tương ứng ngữ nghĩa và ngữ cảnh sử dụng. Nghiên cứu động từ học đối chiếu cung cấp cơ sở lý thuyết vững chắc cho các ứng dụng. Ngữ pháp chức năng và khung ngữ nghĩa là công cụ hữu ích trong phân tích và giảng dạy.
6.1. Ứng dụng trong giảng dạy tiếng Nga
Giảng dạy động từ có tiền tố cho người Việt cần phương pháp đối chiếu hệ thống. Trình bày tương ứng giữa tiền tố Nga và phó động từ Việt giúp người học hiểu nhanh. Sử dụng mô hình cấu trúc luận tố để phân tích cấu trúc câu. Giải thích vai nghĩa của các luận tố bằng ví dụ cụ thể từ cả hai ngôn ngữ. Luyện tập chuyển đổi giữa hai hệ thống biểu đạt khác nhau. Nghiên cứu cho thấy phương pháp này hiệu quả hơn giảng dạy đơn ngữ. Tài liệu giảng dạy cần xây dựng dựa trên kết quả nghiên cứu đối chiếu.
6.2. Ứng dụng trong biên soạn từ điển
Từ điển Nga-Việt cần thể hiện đầy đủ các tương ứng ngữ nghĩa của động từ. Mỗi động từ có tiền tố cần có giải thích về cấu trúc luận tố và vai nghĩa. Ví dụ minh họa nên bao gồm cả ngữ cảnh tối thiểu và ngữ cảnh rộng. Chú thích về hóa trị động từ và cách chi phối giúp người dùng hiểu rõ. Thể hiện các phương tiện tương đương trong tiếng Việt một cách hệ thống. Nghiên cứu ngữ nghĩa học đối chiếu cung cấp nguyên tắc biên soạn khoa học. Từ điển chuyên ngành về động từ có tiền tố rất cần thiết cho người học.
6.3. Ứng dụng trong dịch thuật Nga Việt
Dịch thuật động từ có tiền tố đòi hỏi hiểu sâu về khung ngữ nghĩa của cả hai ngôn ngữ. Phân tích cấu trúc luận tố giúp xác định chính xác vai nghĩa các thành phần. Lựa chọn phương tiện tương đương phù hợp với ngữ cảnh cụ thể. Chú ý đến sự khác biệt về hóa trị động từ khi chuyển ngữ. Sử dụng kết hợp phó động từ, chỉ thị thời gian và phương tiện từ vựng. Nghiên cứu cho thấy không có công thức dịch cố định, cần linh hoạt theo ngữ cảnh. Kiến thức về động từ học đối chiếu là nền tảng quan trọng cho dịch giả.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (194 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộХАНОЙСКИЙ ГОСУДАРСТВЕННЫЙ УНИВЕРСИТЕТ ИНСТИТУТ ИНОСТРАННЫХ ЯЗЫКОВ NGUYỄN THỊ TÂM СЕМАНТИЧЕСКАЯ СТРУКТУРА РУССКИХ ГЛАГОЛОВ С ПРЕФИКСАМИ ЗА-, ПО-, РАЗ- В СОПОСТАВЛЕНИИ С СООТВЕТСТВУЮЩИМИ ГЛАГОЛАМИ ВЬЕТНАМСКОГО ЯЗЫКА С ПОСТФИКСАМИ -ĐI, -LÊN, -RA CẤU TRÚC NGỮ NGHĨA CỦA NHÓM ĐỘNG TỪ TIẾNG NGA CÓ TIỀN TỐ ЗА-, ПО-, РАЗ- ĐỐI CHIẾU VỚI CÁC ĐỘNG TỪ TIẾNG VIỆT TƢƠNG ỨNG CÓ CÁC PHÓ ĐỘNG TỪ -ĐI, -LÊN, -RA LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHUYÊN NGÀNH NGÔN NGỮ NGA ХАНОЙ - 2021 ХАНОЙСКИЙ ГОСУДАРСТВЕННЫЙ УНИВЕРСИТЕТ ИНСТИТУТ ИНОСТРАННЫХ ЯЗЫКОВ НГУЕН ТХИ ТАМ СЕМАНТИЧЕСКАЯ СТРУКТУРА РУССКИХ ГЛАГОЛОВ С ПРЕФИКСАМИ ЗА-, ПО-, РАЗ- В СОПОСТАВЛЕНИИ С СООТВЕТСТВУЮЩИМИ ГЛАГОЛАМИ ВЬЕТНАМСКОГО ЯЗЫКА С ПОСТФИКСАМИ -ĐI, -LÊN, -RA Специальность: 9220202. Исполнитель Нгуен Тхи Там i ОГЛАВЛЕНИЕ Страница ЗАВЕРЕНИЕ i ОГЛАВЛЕНИЕ ii СПИСОК УСЛОВНЫХ СОКРАЩЕНИЙ vii СПИСОК ТАБЛИЦ В ДИССЕРТАЦИИ viii АННОТАЦИЯ ix ABSTRACT x ВВЕДЕНИЕ 1 ГЛАВА СЕМАНТИЧЕСКАЯ СТРУКТУРА ПРЕФИКСАЛЬНЫХ 8 1 ГЛАГОЛОВ РУССКОГО ЯЗЫКА 1. Основные значения вьетнамских глаголов с постфиксом –RA 84 Выводы по 2ой главе 96 ГЛАВА СИСТЕМА ОСНОВНЫХ ЗНАЧЕНИЙ РУССКИХ 98 3 ГЛАГОЛОВ С ПРЕФИКСАМИ ЗА-, ПО-, РАЗ- В СОПОСТАВЛЕНИИ С СООТВЕТСТВУЮЩИМИ ГЛАГОЛАМИ С ПОСТФИКСАМИ -ĐI, -LÊN, -RA ВО ВЬЕТНАМСКОМ ЯЗЫКЕ 3. ix ABSTRACT A prefix is a significant part of a word that stands in front of its root and supplements or changes the meaning of the word.
The prefix, like the preposition, is a relator, i. defines the relationship between two elements and has its own semantic formal schema. It is known that Russian and Vietnamese are very different from each other as inflectional and isolating languages. However, the material gives us the opportunity to identify their correspondences in semantics.
Despite the large typological differences between them, based on a large amount of factual material, we were able to establish correspondences in expressing the meanings of lexical and grammatical verbs in Russian and Vietnamese. Based on the analysis of rich factual material, it can be seen that the means of expressing the ways of conveying the main meanings of Russian verbs with prefixes: ZA-, PO-, RAZ- in comparison with the corresponding verbs of the Vietnamese language with postfixes: -Đi, -LÊN, -RA are not always and not in everything coincide. The results of a comparative study of the issue show that in the Russian language the main meanings of Russian verbs with the prefixes: ZA-, PO-, RAZ- are expressed mainly by verb forms of perfect verb and in minimal contexts, and in Vietnamese they are transmitted mainly by verb forms using the form temporal indicators, lexical, and other contextual means. The research results are of great importance in teaching this issue to the Vietnamese audience.
They can also be used in the preparation of textbooks, dictionaries, and teaching aids, which practically makes them a reliable support in the pedagogical and translation practice of every Russian scholar. The dissertation consists of an Introduction, three chapters and a Conclusion. Key words: prefix (prefix), postfix, collation, means, transfer. Ханойский государственный университет, ISBN 978-604-62-6097-4 - Основные значения глаголов вьетнамского языка с постфиксами -ĐI, -LÊN, -RA, 2020ый Международный Симпозиум Аспирантов и 10ый Форум преподавания китайского языка в Восточной Азии, Институт иностранных языков при Ханойском государственном университете, с.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Cấu trúc ngữ nghĩa động từ tiếng Nga và tiếng Việt" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu cấu trúc ngữ nghĩa động từ tiếng Nga với tiền tố ZA-, PO-, RAZ- đối chiếu với động từ tiếng Việt có phó động từ -ĐI, -LÊN, -RA.
Luận án "Cấu trúc ngữ nghĩa động từ tiếng Nga và tiếng Việt" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại hanoi state university, institute of foreign languages. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Cấu trúc ngữ nghĩa động từ tiếng Nga và tiếng Việt" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Cấu trúc ngữ nghĩa động từ tiếng Nga và tiếng Việt" thuộc chuyên ngành Russian Linguistics. Danh mục: Ngôn Ngữ Học Đối Chiếu.
Luận án "Cấu trúc ngữ nghĩa động từ tiếng Nga và tiếng Việt" có bao nhiêu trang?
Luận án "Cấu trúc ngữ nghĩa động từ tiếng Nga và tiếng Việt" có 194 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Cấu trúc ngữ nghĩa động từ tiếng Nga và tiếng Việt" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.