Từ mượn tiếng anh trong tiếng hán đối chiếu với hiện tượng tương ứng trong tiếng
Nghiên cứu hiện tượng mượn từ tiếng Anh trong tiếng Hán qua phương pháp đối chiếu ngôn ngữ học. Phân tích xu hướng và tác động văn hóa.
Năm xuất bản
Số trang
202
Thời gian đọc
31 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan về từ mượn tiếng Anh trong tiếng Hán hiện đại
- Số trang:
- 202 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Ngôn ngữ học so sánh đối chiếu
- Tác giả:
- Vũ Thị Hương Trà
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan về từ mượn tiếng Anh trong tiếng Hán hiện đại
Hiện tượng vay mượn từ vựng Hán - Anh phản ánh quá trình giao lưu văn hóa và kinh tế sâu rộng. Quá trình tiếp biến ngôn ngữ diễn ra mạnh mẽ qua nhiều giai đoạn lịch sử. Tiếng Hán tiếp nhận khối lượng lớn thuật ngữ khoa học, công nghệ và đời sống từ phương Tây. Việc nghiên cứu từ mượn tiếng Anh trong tiếng Hán giúp làm sáng tỏ các quy luật phát triển nội tại của ngôn ngữ. Hệ thống chữ vuông mang tính biểu ý đặc thù tạo ra cơ chế tiếp nhận rất riêng biệt. Quá trình này không chỉ mở rộng vốn từ vựng mà còn thúc đẩy tư duy hiện đại hóa ngôn ngữ. Các yếu tố văn hóa ngoại lai dần hòa nhập vào đời sống giao tiếp hàng ngày của cộng đồng người bản ngữ.
1.1. Bối cảnh tiếp biến ngôn ngữ và lịch sử du nhập
Tiếp biến ngôn ngữ giữa tiếng Hán và tiếng Anh diễn ra qua hai cao trào lịch sử chính. Giai đoạn đầu bắt đầu từ thời kỳ Chiến tranh Nha phiến đến phong trào Ngũ Tứ. Giai đoạn này tập trung vào các khái niệm chính trị, triết học và khoa học tự nhiên cơ bản. Giai đoạn hai bùng nổ từ sau chính sách Cải cách Mở cửa năm 1978 đến nay. Sự bùng nổ của công nghệ thông tin và toàn cầu hóa thúc đẩy làn sóng vay mượn mới. Số lượng từ vựng du nhập tăng vọt trên mọi lĩnh vực đời sống. Từ ngữ kinh tế, truyền thông kỹ thuật số và văn hóa đại chúng chiếm tỷ trọng áp đảo. Bối cảnh lịch sử quy định trực tiếp tốc độ và phạm vi tiếp nhận từ ngoại lai.
1.2. Khái niệm ngoại lai ngữ tiếng Trung và đặc trưng
Ngoại lai ngữ tiếng Trung là thuật ngữ chỉ các đơn vị từ vựng có nguồn gốc từ ngôn ngữ khác du nhập vào tiếng Hán. Thuật ngữ này bao gồm nhiều lớp từ với mức độ bản địa hóa khác nhau. Điểm đặc thù của tiếng Hán là loại hình ngôn ngữ đơn lập và hệ chữ viết biểu ý. Mỗi chữ Hán vừa mang vỏ ngữ âm vừa mang ý nghĩa biểu cảm hoặc biểu niệm nhất định. Do đó, việc thu nhận từ mượn tiếng Anh trong tiếng Hán luôn chịu sự chi phối chặt chẽ của hình thể chữ Hán. Đặc trưng nổi bật là xu hướng đơn tiết hóa hoặc đa tiết hóa có kiểm soát theo nhịp điệu song âm tiết. Ngôn ngữ tiếp nhận vừa duy trì tính ổn định của hệ thống vừa linh hoạt hấp thu yếu tố mới.
1.3. Xu hướng vay mượn từ vựng Hán Anh qua các thời kỳ
Xu hướng vay mượn từ vựng Hán - Anh thay đổi rõ rệt qua từng mốc lịch sử. Ở thời kỳ đầu, phương thức tiếp nhận còn mang tính tự phát và đa dạng về biến thể ghi âm. Nhiều từ ngữ ban đầu được ghi bằng âm phương ngữ miền Nam như tiếng Quảng Đông hay Phúc Kiến. Về sau, chuẩn âm Phổ thông thoại trở thành căn cứ phiên âm thống nhất trên toàn quốc. Xu hướng hiện đại ưu tiên tính tinh gọn, dễ hiểu và dễ hòa nhập vào văn bản chuẩn mực. Giới trẻ và môi trường Internet đóng vai trò đầu tàu trong việc sáng tạo các dạng từ mượn mới. Các cấu trúc lai ghép và viết tắt xuất hiện ngày càng phổ biến trong giao tiếp hiện đại.
II. Phương thức âm dịch và ý dịch từ vựng tiếng Anh sang Hán
Phương thức âm dịch và ý dịch là hai trục chính trong cơ chế tiếp nhận từ vựng ngoại lai của tiếng Hán. Do rào cản chữ viết biểu ý, người dùng tiếng Hán luôn tìm kiếm sự cân bằng giữa âm thanh và ngữ nghĩa gốc. Việc lựa chọn phương thức vay mượn phụ thuộc vào tính chất của thuật ngữ và thói quen tâm lý ngôn ngữ. Âm dịch giúp bảo lưu âm thanh nguyên bản nhưng đôi khi gây khó hiểu về mặt nghĩa. Ngược lại, ý dịch giúp người bản ngữ hiểu ngay bản chất khái niệm nhưng xóa bỏ đặc trưng ngữ âm ban đầu. Sự đan xen giữa hai phương thức này tạo nên bức tranh đa dạng cho từ mượn tiếng Anh trong tiếng Hán.
2.1. Phân loại phương thức âm dịch và chữ Hán biểu âm
Phương thức âm dịch sử dụng chữ Hán biểu âm từ mượn nhằm mô phỏng lại chuỗi âm thanh gốc của tiếng Anh. Người dịch lựa chọn các chữ Hán có cách đọc gần giống nhất với âm tiết tiếng Anh tương ứng. Ví dụ tiêu biểu là các từ như sofa thành shāfā (沙發), coffee thành kāfēi (咖啡). Nhóm chữ Hán được dùng để ghi âm thường bị làm mờ nghĩa gốc để đóng vai trò thuần túy biểu âm. Ngoài ra, hình thức âm dịch kết hợp thêm yếu tố phân loại ý nghĩa cũng xuất hiện phổ biến. Cách làm này giúp bổ sung nét nghĩa phạm trù cho người tiếp nhận. Ví dụ từ beer được phiên âm là pí và ghép thêm loại từ jiǔ tạo thành píjiǔ (啤酒).
2.2. Phương thức ý dịch và từ lai ghép tiếng Trung và tiếng Anh
Ý dịch là phương thức dịch nghĩa hoàn toàn khái niệm gốc tiếng Anh sang các yếu tố Hán căn tố thuần túy. Đây là giải pháp chiếm ưu thế áp đảo về số lượng trong vốn từ vựng hiện đại. Bên cạnh ý dịch thuần túy, mô hình từ lai ghép tiếng Trung và tiếng Anh phát triển rất mạnh. Mô hình này kết hợp một thành tố giữ nguyên dạng chữ cái Latinh với một yếu tố chữ Hán. Ví dụ điển hình là T-shirt thành T xù (T恤), IP card thành IP kǎ (IP卡). Dạng từ lai ghép thể hiện sự năng động và tính thực dụng cao trong đời sống ngôn ngữ mới. Chúng giúp tiết kiệm độ dài từ ngữ và giữ nguyên tính nhận diện quốc tế của khái niệm.
2.3. Tỷ lệ phân bố các mô hình vay mượn theo thời gian
Thống kê ngữ liệu cho thấy sự dịch chuyển tỷ lệ giữa các phương thức vay mượn qua các giai đoạn. Trong giai đoạn đầu tiếp xúc, tỷ lệ âm dịch trực tiếp chiếm tỷ lệ khá cao do nhu cầu định danh nhanh chóng. Tuy nhiên, theo thời gian, nhiều từ âm dịch dần bị thay thế bởi các hình thức ý dịch tường minh hơn. Xu hướng dung nạp từ lai ghép và từ ký hiệu chữ cái Latinh tăng vọt từ cuối thế kỷ 20. Sự thay đổi này phản ánh trình độ tiếng Anh ngày càng nâng cao của công chúng bản ngữ. Tâm lý ngôn ngữ cũng cởi mở hơn với các cấu trúc kết hợp đa hệ thống chữ viết.
III. Bản địa hóa từ ngoại lai và thích ứng ngữ âm ngữ nghĩa
Quá trình bản địa hóa từ ngoại lai là điều kiện tiên quyết để từ vựng gốc Anh tồn tại bền vững trong tiếng Hán. Mọi từ ngữ khi du nhập đều phải trải qua quá trình thích ứng ngữ âm và ngữ nghĩa nghiêm ngặt. Hệ thống ngữ âm tiếng Hán có số lượng âm tiết hữu hạn cùng hệ thống thanh điệu chặt chẽ. Cấu trúc âm tiết không chứa cụm phụ âm đầu hay phụ âm cuối phức tạp như tiếng Anh. Do đó, các từ mượn buộc phải biến đổi để tương thích với khuôn vần và ngữ pháp bản địa. Bản địa hóa thành công giúp từ mượn không còn cảm giác xa lạ đối với cộng đồng bản ngữ.
3.1. Thích ứng ngữ âm và quy luật gán thanh điệu
Thích ứng ngữ âm diễn ra thông qua việc đơn giản hóa tổ hợp phụ âm và bổ sung nguyên âm đệm. Các phụ âm bật hơi, âm xát hoặc âm tắc tiếng Anh được quy chiếu về các âm vị gần nhất trong tiếng Hán. Hiện tượng quan trọng nhất trong quá trình này là gán thanh điệu cho các âm tiết vốn không mang thanh. Trọng âm của từ tiếng Anh thường được chuyển đổi thành thanh 1 (thanh âm bình) hoặc thanh 4 (thanh khứ) trong tiếng Hán. Các âm tiết không mang trọng âm thường được gán thanh nhẹ hoặc thanh trầm hơn. Quy luật này giúp từ mượn hòa nhập hoàn toàn vào chuỗi lời nói tự nhiên của người bản ngữ.
3.2. Chuyển biến ngữ nghĩa và ngữ pháp hóa từ mượn
Sau khi nhập vào tiếng Hán, nghĩa của từ mượn thường có xu hướng thu hẹp hoặc chuyên biệt hóa phạm vi sử dụng. Một từ đa nghĩa trong tiếng Anh thường chỉ được vay mượn ở một nét nghĩa cụ thể nhất định. Bên cạnh đó, hiện tượng mở rộng nghĩa hoặc phát sinh sắc thái biểu cảm mới cũng diễn ra phổ biến. Về mặt ngữ pháp, từ mượn tiếng Anh trong tiếng Hán nhanh chóng tiếp nhận các đặc tính từ loại của ngôn ngữ đích. Chúng có thể kết hợp linh hoạt với các hư từ, phó từ chỉ mức độ và trợ từ động thái. Nhiều danh từ mượn có khả năng chuyển loại thành động từ hoặc tính từ tùy theo ngữ cảnh giao tiếp.
3.3. Vấn đề chuẩn hóa ngoại lai ngữ trong thực tế
Sự bùng nổ của từ mượn đặt ra yêu cầu cấp thiết về công tác chuẩn hóa ngôn ngữ tại Trung Quốc. Nhiều từ ngữ nước ngoài du nhập tự do tạo ra tình trạng hỗn loạn về cách viết và cách phát âm. Các cơ quan quản lý ngôn ngữ nhà nước đã ban hành nhiều quy định định hướng sử dụng từ mượn. Mục tiêu là bảo vệ tính trong sáng của chữ Hán trong khi vẫn duy trì khả năng hội nhập quốc tế. Việc chuẩn hóa ưu tiên lựa chọn các biến thể ý dịch hoặc âm dịch mang tính thẩm mỹ cao. Báo chí chính thống và sách giáo khoa đóng vai trò then chốt trong việc phổ biến các dạng thức chuẩn mực.
IV. Đối chiếu từ mượn tiếng Hán và tiếng Việt nguồn gốc Anh
Nghiên cứu đối chiếu từ mượn tiếng Hán và tiếng Việt làm sáng tỏ những nét tương đồng và dị biệt sâu sắc. Cả hai ngôn ngữ đều thuộc loại hình đơn lập, không biến hình và giàu thanh điệu. Cả hai đều chịu tác động mạnh mẽ của làn sóng toàn cầu hóa và tiếp xúc ngôn ngữ với tiếng Anh. Tuy nhiên, sự khác biệt căn bản về hệ thống chữ viết dẫn đến hai con đường tiếp nhận hoàn toàn khác nhau. Tiếng Việt sử dụng chữ Quốc ngữ ghi âm bằng ký tự Latinh, trong khi tiếng Hán dùng chữ biểu ý. So sánh hai hệ thống mang lại nhiều giá trị thực tiễn cho nghiên cứu ngôn ngữ học ứng dụng và dịch thuật.
4.1. Điểm tương đồng trong bối cảnh và xu hướng vay mượn
Tiếng Hán và tiếng Việt đều trải qua hai giai đoạn tiếp xúc lịch sử tương tự nhau trước áp lực giao lưu quốc tế. Cả hai xã hội đều chứng kiến sự gia tăng đột biến của từ vựng khoa học công nghệ và đời sống đô thị. Trong cả hai ngôn ngữ, giới trẻ và truyền thông mạng là lực lượng tiên phong tiếp nhận từ mới. Xu hướng sử dụng nguyên dạng chữ cái tiếng Anh hoặc chèn từ tiếng Anh trong hội thoại ngày càng phổ biến. Cơ chế thích ứng ngữ nghĩa của hai ngôn ngữ cũng có nhiều điểm tương đồng khi chuyên biệt hóa các nét nghĩa du nhập. Cả hai đều đối mặt với bài toán bảo tồn bản sắc văn hóa dân tộc trước làn sóng ngoại lai.
4.2. Khác biệt cấu trúc chữ viết và phương thức tiếp nhận
Khác biệt lớn nhất nằm ở phương thức vay mượn ưu thế do ảnh hưởng của hệ chữ viết. Tiếng Việt với hệ chữ Latinh có xu hướng vay mượn ngữ âm trực tiếp hoặc giữ nguyên chính tả gốc. Các từ như tivi, cà phê, marketing dễ dàng hòa nhập vào văn bản tiếng Việt. Ngược lại, tiếng Hán bị rào cản chữ vuông chi phối nên phương thức ý dịch chiếm ưu thế áp đảo. Để ghi âm một từ tiếng Anh, tiếng Hán phải dùng chữ Hán biểu âm từ mượn, dẫn đến độ dài ký tự tăng lên. Do đó, người dùng tiếng Hán có tâm lý ưa chuộng ý dịch hơn để bảo đảm tính súc tích và dễ hiểu.
4.3. Ứng dụng giảng dạy tiếng Hán cho người Việt Nam
Kết quả đối chiếu từ mượn tiếng Hán và tiếng Việt mang lại nhiều giải pháp thiết thực cho công tác sư phạm. Người học Việt Nam thường gặp khó khăn khi ghi nhớ các từ mượn tiếng Anh trong tiếng Hán vì dạng chữ viết khác biệt. Nhận diện các quy luật âm dịch và ý dịch giúp sinh viên nắm bắt từ vựng tiếng Hán nhanh chóng hơn. Giáo viên có thể tận dụng vốn hiểu biết tiếng Anh sẵn có của người học để giải thích cơ chế cấu tạo từ. Việc phân tích các yếu tố lai ghép và thành tố phân loại giúp nâng cao khả năng đoán nghĩa từ mới. Phương pháp này nâng cao hiệu quả học tập và tạo hứng thú cho người học ngôn ngữ.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (202 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án tiến sĩ Ngôn ngữ học "Từ mượn tiếng Anh trong tiếng Hán (đối chiếu với hiện tượng tương ứng trong tiếng Việt)" của tác giả Vũ Thị Hương Trà, bảo vệ năm 2021 tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh, chuyên ngành Ngôn ngữ học so sánh đối chiếu (mã số 9222024), dưới sự hướng dẫn của PGS. Nguyễn Thị Phương Trang và PGS. Nguyễn Đình Phức. Công trình đặt ra nhiệm vụ khảo sát toàn diện lớp từ mượn tiếng Anh trong tiếng Hán từ năm 1840 đến nay, đối chiếu hệ thống với lớp từ tương ứng trong tiếng Việt từ năm 1954 đến nay — hai mốc thời gian được xác định là điểm khởi đầu cho sự xuất hiện của từ ngữ gốc Anh trong hai ngôn ngữ.
Khoảng trống nghiên cứu được xác định rõ: theo tác giả, các công trình chuyên về từ mượn tiếng Anh trong giai đoạn đổi mới ở cả tiếng Hán và tiếng Việt "phần lớn là những bài viết đăng tải trên một số tạp chí chuyên ngành" chỉ tập trung vào từng khía cạnh cụ thể; luận văn cao học gần nhất về đề tài liên quan — "Từ vay mượn có nguồn gốc Ấn – Âu trong tiếng Hán (có so sánh với tiếng Việt)" (Diệp Tiểu Hoa, 2014) — bị đánh giá là "trình bày dàn trải, phần đề cập đến lớp từ mượn tiếng Anh trong tiếng Hán còn rất sơ lược". Giáo trình giảng dạy cho sinh viên Việt Nam chuyên ngành tiếng Hán về lớp từ này hầu như chưa tồn tại. Điểm nhấn khoa học của đề tài nằm ở hiện tượng được giới Hán ngữ học xem là "một cuộc cách mạng về văn tự từ vựng": lần đầu tiên trong hàng nghìn năm phát triển, hệ thống chữ Hán tượng hình biểu ý tiếp nhận hàng loạt ký tự Latin dưới dạng từ viết tắt nguyên dạng (OPEC, CPU, CEO, GDP, MBA) và tổ hợp lai ghép chữ cái – chữ Hán (BP机, IC卡, ATM机).
Literature Review và Positioning
Luận án dựng lại tiến trình nghiên cứu tiếp xúc ngôn ngữ qua ba dòng học thuật. Dòng phương Tây khởi đầu từ Sapir (1921) với "Language: An Introduction to the Study of Speech", tiếp nối bởi Bloomfield (1933), Haugen (1950) với "The Analysis of Linguistic Borrowing", Martinet (1950) — người đầu tiên nêu thuật ngữ "tiếp xúc ngôn ngữ", Weinreich (1953) với "Languages in Contact", Odlin (1989) với "Language Transfer", và đặc biệt Thomason & Kaufman (1988) với "Language Contact, Creolization and Genetic Linguistics". Dòng Trung Quốc bắt đầu từ Trần Vọng Đạo (1934), qua công trình nền tảng của Cao Danh Khải – Lưu Chính Đàm (1958) "Nghiên cứu từ ngoại lai trong tiếng Hán hiện đại", đến Sử Hữu Vi (1999) với "Từ ngoại lai tiếng Hán" và "Tân Hoa ngoại lai từ từ điển" (2019). Dòng Việt Nam gồm Bùi Khánh Thế (1973), Phan Ngọc – Phạm Đức Dương (1983) với "Tiếp xúc ngôn ngữ ở Đông Nam Á", và Nguyễn Văn Khang (2006) với "Từ ngoại lai trong tiếng Việt".
Luận án cũng ghi nhận tranh luận lý thuyết then chốt giữa hai quan điểm đối lập: định nghĩa của Weinreich giới hạn tiếp xúc ngôn ngữ trong môi trường song ngữ trực tiếp "mặt đối mặt", trong khi Thomason & Kaufman chứng minh tiếp xúc không đòi hỏi tương tác trực tiếp — luận điểm được tác giả vận dụng làm chỗ dựa lý luận cho trường hợp Hán – Anh, vốn diễn ra chủ yếu "thông qua các tác phẩm dịch thuật, rất ít có sự tiếp xúc trực tiếp, mặt đối mặt qua giao tiếp khẩu ngữ". Về so sánh quốc tế, công trình đối chiếu với chương từ mượn tiếng Quan Thoại của Wiebusch & Tadmor trong "Loanwords in the World's Languages" (Haspelmath & Tadmor, 2009) — bị đánh giá "còn khá sơ lược và chưa toàn diện" — và "Chinese" của Jerry Norman (1988), qua đó định vị luận án là công trình đầu tiên khảo sát đầy đủ lớp từ mượn Anh trong tiếng Hán từ góc nhìn đối chiếu Hán – Việt.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng lý thuyết tiếp xúc ngôn ngữ theo ba hướng. Thứ nhất, vận dụng và kiểm chứng mô hình năm cấp độ vay mượn theo cường độ tiếp xúc của Thomason & Kaufman (1988, tr. 74–76) — từ tiếp xúc thông thường (chỉ vay từ chỉ khái niệm) đến tiếp xúc do áp lực văn hóa rất lớn (vay mượn cấu trúc mạnh mẽ) — vào cứ liệu Hán và Việt. Thứ hai, tiếp thu luận điểm của Harris & Campbell (1995) rằng tiếp xúc ngôn ngữ "có vai trò như là chất xúc tác cho sự phát triển nội tại của một ngôn ngữ", điều tác giả nhận định "đặc biệt phù hợp với trường hợp của tiếng Hán". Thứ ba, mở rộng khái niệm song ngữ theo Danchev (1984) — bao hàm cả "song ngữ nhân tạo trong các tình huống dạy và học ngoại ngữ" — để giải thích cơ chế du nhập từ mượn qua kênh giáo dục và truyền thông trong bối cảnh tiếng Anh vẫn chỉ là ngoại ngữ ở Trung Quốc và Việt Nam.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích tích hợp ba nguồn lý thuyết: phân loại vay mượn văn hóa – thân mật – phương ngữ của Bloomfield (1933); khái niệm vay mượn như "sự sản sinh ra các yếu tố ở một ngôn ngữ mà trước đó đã được tìm thấy ở một ngôn ngữ khác" của Haugen (1950); và cặp phân biệt vay mượn từ vựng / vay mượn cấu trúc của Thomason & Kaufman (1988). Trên nền đó, tác giả xác lập ranh giới thao tác cho đối tượng nghiên cứu: thuật ngữ "từ mượn" được dùng với nội hàm rộng, "bao gồm những đơn vị dưới từ (hình vị), từ và cả những tổ hợp từ", và chỉ khảo sát ở "ngôn ngữ cho vay" trực tiếp — một điều kiện biên được tuyên bố minh bạch nhằm tránh vòng truy nguyên "mượn của mượn" bất khả thi về tư liệu.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án kết hợp ba phương pháp: miêu tả ngôn ngữ học (mô tả đặc điểm ngữ âm, ngữ nghĩa, hình thái của từ mượn), so sánh đối chiếu (tìm tương đồng – khác biệt hệ thống giữa Hán và Việt), và điều tra xã hội học (khảo sát thái độ ngôn ngữ). Thiết kế đồng thời vận dụng cả hai trục đồng đại và lịch đại — bài học phương pháp luận tác giả rút từ chính sự chuyển hướng của Sử Hữu Vi giữa công trình 1991 (thuần lịch đại) và 1999 (kết hợp hai trục).
Nguồn ngữ liệu và tiêu chí chọn mẫu
Ngữ liệu tiếng Hán được thống kê từ bốn bộ từ điển với quy mô được nêu chính xác: "Từ điển từ ngoại lai tiếng Hán" (1984) thu thập hơn 10.000 từ vay mượn trước 1980; "Đại từ điển từ ngữ mới" (2006) với hơn 20.000 từ ngữ mới từ 1978 trở lại đây; "Từ điển từ nguyên từ mới tiếng Hán cận hiện đại" (2001) với hơn 5.000 từ từ đầu thế kỷ XIX đến giữa thế kỷ XX; và "Tân Hoa ngoại lai từ từ điển" (2019) — bộ cập nhật nhất hiện nay. Ngữ liệu tiếng Việt dựa trên "Từ điển từ mới tiếng Việt" (Chu Bích Thu, 2002) giai đoạn 1985–2000, đối chiếu với từ điển Hoàng Phê (2006) và Nguyễn Như Ý (2013). Mẫu điều tra xã hội học có tiêu chí lựa chọn tường minh: sinh viên từ năm thứ hai trở lên khoa Ngữ văn Trung Quốc, Đại học KHXH&NV TP.HCM — nhóm "đã có vốn từ vựng và những hiểu biết nhất định về tiếng Hán".
Dữ liệu và phân tích
Kết quả định lượng được trình bày qua hệ thống bảng biểu đối chiếu hai giai đoạn: Bảng 2.1 và 2.2 thống kê từ mượn Anh theo phương thức vay mượn ở giai đoạn 1 (trước cải cách mở cửa) và giai đoạn 2 (sau 1978), kèm biểu đồ tỉ lệ (Biểu đồ 2.1–2.3); Bảng 3.1–3.3 đối chiếu thuật ngữ phương Tây, phương thức vay mượn và hiện tượng gán thanh điệu giữa hai ngôn ngữ; Biểu đồ 3.1–3.4 lượng hóa kênh tiếp nhận, thái độ, tần số sử dụng và quan điểm chuẩn hóa của sinh viên.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Thứ nhất, có sự chuyển dịch phương thức vay mượn rõ rệt giữa hai cao trào: trước cải cách mở cửa, tiếng Hán vay mượn chủ yếu qua dịch âm, dịch âm kết hợp dịch nghĩa, dịch nghĩa và phỏng dịch; sau 1978 xuất hiện đột biến hình thức mượn nguyên dạng ký tự Latin và tổ hợp lai ghép (IC卡, ATM机) — bước đột phá "hơn hẳn các thời kỳ trước xét về mặt số lượng và tốc độ phát triển". Thứ hai, quá trình Hán hóa diễn ra đồng bộ trên ba bình diện ngữ âm, ngữ nghĩa, ngữ pháp, trong đó hiện tượng gán thanh điệu cho từ gốc Anh (Bảng 3.3) là điểm hội tụ loại hình đáng chú ý giữa tiếng Hán và tiếng Việt — hai ngôn ngữ đơn lập có thanh điệu. Thứ ba, cơ chế biến đổi ngữ nghĩa sau vay mượn được minh chứng cụ thể: từ "baby" vào tiếng Việt vừa giữ nghĩa gốc vừa phát sinh nét nghĩa mới chỉ ngoại hình "dễ thương, trông giống trẻ con"; "鸳鸯" (uyên ương) trong tiếng Hán mở rộng từ "một loài vịt" sang nghĩa biểu trưng tình yêu thủy chung. Thứ tư, khảo sát xã hội học cho thấy sự phân hóa trong kênh tiếp nhận, khả năng nhận diện và thái độ của sinh viên Việt Nam đối với lớp từ mượn Anh trong tiếng Hán — cơ sở thực chứng cho các đề xuất giảng dạy.
Implications đa chiều
Về lý thuyết, kết quả "góp phần bổ sung, làm rõ thêm vấn đề ảnh hưởng của nhân tố ngôn ngữ – xã hội và nhân tố tâm lí đối với sự biến đổi và xu hướng phát triển của hệ thống từ vựng". Về thực tiễn, luận án đưa ra đề xuất chuẩn hóa lớp từ mượn Anh trong tiếng Hán giai đoạn hiện nay và kiến nghị cụ thể cho việc biên soạn giáo trình, giảng dạy lớp từ này cho sinh viên Việt Nam. Phần phụ lục hệ thống hóa từ mượn Anh có ký tự Latin trong tiếng Hán và từ mượn Anh thường gặp trong tiếng Việt dưới dạng bảng tra cứu — công cụ ứng dụng trực tiếp cho đào tạo.
Limitations và Future Research
Tác giả thẳng thắn thừa nhận các giới hạn: (1) chỉ truy nguyên đến ngôn ngữ cho vay trực tiếp do "điều kiện hạn chế về thời gian cũng như nguồn tư liệu"; (2) phạm vi khảo sát tiếng Hán giới hạn ở tiếng Hán phổ thông, không bao quát phương ngữ; (3) mẫu điều tra xã hội học giới hạn ở sinh viên một khoa của một trường đại học, nên tính khái quát của kết luận về thái độ ngôn ngữ có điều kiện biên rõ ràng. Hướng nghiên cứu tiếp theo được mở ra gồm: mở rộng khảo sát sang tiếng Hán phương ngữ và ngôn ngữ mạng; theo dõi lịch đại lớp từ lai ghép Latin – Hán đang tăng liên tục; mở rộng mẫu điều tra thái độ sang nhiều nhóm xã hội; và phát triển giáo trình chuyên biệt về từ mượn cho đào tạo tiếng Hán tại Việt Nam.
Tác động và ảnh hưởng
Về học thuật, đây là công trình cấp tiến sĩ đầu tiên ở Việt Nam nghiên cứu đầy đủ lớp từ mượn tiếng Anh trong tiếng Hán theo hướng đối chiếu Hán – Việt, lấp khoảng trống mà cả giới Hán ngữ học lẫn Việt ngữ học mới xử lý rời rạc qua bài báo tạp chí. Về đào tạo, kết quả phục vụ trực tiếp chương trình cử nhân – sau đại học ngành Ngôn ngữ Trung Quốc tại các trường đại học Việt Nam, nơi giáo trình về từ mượn "hầu như chưa được đề cập". Về chính sách ngôn ngữ, các phân tích về chuẩn hóa từ mượn cung cấp cứ liệu cho công tác giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt trong bối cảnh từ ngữ gốc Anh (WTO, GDP, Internet, Email, máy ATM) du nhập ồ ạt thời hội nhập. Tính quốc tế của đề tài thể hiện ở việc kết nối ba truyền thống học thuật Âu – Mỹ, Trung Quốc và Việt Nam trên cùng một khung phân tích.
Đối tượng hưởng lợi
Nghiên cứu sinh ngôn ngữ học so sánh đối chiếu tìm thấy ở đây mô hình vận dụng lý thuyết tiếp xúc ngôn ngữ vào cặp ngôn ngữ phi Ấn – Âu cùng danh mục khoảng trống nghiên cứu về từ mượn qua kênh văn bản viết. Giảng viên tiếng Hán có ngay nguồn tư liệu giảng dạy được hệ thống hóa kèm kết quả khảo sát thực trạng người học. Sinh viên chuyên ngành tiếng Hán — đối tượng được tác giả xác định trực tiếp — có tài liệu tham khảo tiếng Việt đầu tiên về lớp từ vốn chỉ tiếp cận được qua tư liệu Hán ngữ. Người làm công tác biên soạn từ điển và chuẩn hóa ngôn ngữ có bộ phụ lục đối chiếu và các đề xuất xử lý từ mượn cập nhật đến 2019–2021. Dịch giả và biên tập viên hưởng lợi từ các bảng đối chiếu thuật ngữ phương Tây trong hai ngôn ngữ (Bảng 3.1).
Câu hỏi chuyên sâu
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là gì? Việc kiểm chứng và vận dụng luận điểm của Thomason & Kaufman (1988) về tiếp xúc gián tiếp qua văn bản viết — thay cho mô hình song ngữ trực tiếp của Weinreich — vào cặp tiếp xúc Hán – Anh và Việt – Anh, cho thấy "chính ngôn ngữ chứ không phải người nói có sự tiếp xúc với nhau".
Điểm mới về phương pháp so với nghiên cứu trước? Khác với Diệp Tiểu Hoa (2014) chỉ so sánh sơ lược và Wiebusch & Tadmor (2009) chỉ mô tả tổng quan, luận án kết hợp thống kê từ điển học quy mô lớn (trên 35.000 mục từ ở bốn bộ từ điển Hán) với điều tra xã hội học trên người học — cách tiếp cận hai tầng cấu trúc và thái độ hiếm gặp trong nghiên cứu từ mượn ở Việt Nam.
Phát hiện đáng chú ý nhất? Sự xuất hiện của lớp từ lai ghép chữ cái Latin – chữ Hán, được đánh giá là "cuộc cách mạng về văn tự từ vựng" đối với hệ chữ viết tượng hình biểu ý — hiện tượng chưa từng có trong hàng nghìn năm lịch sử chữ Hán.
Khả năng tái lập? Nguồn ngữ liệu là các từ điển xuất bản công khai với tiêu chí chọn lọc tường minh, quy trình khảo sát sinh viên có đối tượng và tiêu chí xác định rõ, bảo đảm khả năng kiểm chứng và mở rộng.
Chương trình nghiên cứu dài hạn? Đề tài mở đường cho việc theo dõi liên tục lớp từ mượn đang "không ngừng tăng lên", đặc biệt trên môi trường mạng — nơi tác giả đã bổ sung khảo sát các từ mới xuất hiện trên báo điện tử và trang mạng tiếng Hán.
Kết luận
Luận án xác lập năm đóng góp cụ thể: (1) hệ thống hóa cơ sở lý thuyết tiếp xúc ngôn ngữ và vay mượn từ vựng từ ba truyền thống học thuật, giải quyết vấn đề định danh "từ mượn"/"từ ngoại lai" trong hai ngôn ngữ; (2) khảo sát toàn diện đầu tiên về lớp từ mượn Anh trong tiếng Hán qua hai cao trào du nhập, với thống kê định lượng theo phương thức vay mượn; (3) phân tích ba tầng Hán hóa (ngữ âm, ngữ nghĩa, ngữ pháp) và vấn đề chuẩn hóa lớp từ này; (4) đối chiếu hệ thống Hán – Việt về bối cảnh, phương thức và biến đổi của từ gốc Anh, bao gồm hiện tượng gán thanh điệu đặc thù của hai ngôn ngữ có thanh điệu; (5) cung cấp cứ liệu thực chứng và đề xuất ứng dụng cho việc giảng dạy từ mượn tiếng Anh trong tiếng Hán cho sinh viên Việt Nam. Với vị thế là công trình đối chiếu chuyên sâu đầu tiên về đề tài trong bối cảnh toàn cầu hóa, luận án vừa là tài liệu tham khảo nền tảng cho ngành ngôn ngữ học so sánh đối chiếu ở Việt Nam, vừa mở ra các dòng nghiên cứu mới về tiếp xúc ngôn ngữ qua kênh truyền thông số, chính sách chuẩn hóa từ ngoại lai và giáo học pháp từ vựng trong đào tạo ngoại ngữ.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN ‐‐‐‐‐‐‐‐‐‐‐‐‐‐‐‐ VŨ THỊ HƯƠNG TRÀ TỪ MƯỢN TIẾNG ANH TRONG TIẾNG HÁN (ĐỐI CHIẾU VỚI HIỆN TƯỢNG TƯƠNG ỨNG TRONG TIẾNG VIỆT) LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÔN NGỮ HỌC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH - 2021 ĐẠI HỌC QUỐC GIA THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN ‐‐‐‐‐‐‐‐‐‐‐‐‐‐‐‐ VŨ THỊ HƯƠNG TRÀ TỪ MƯỢN TIẾNG ANH TRONG TIẾNG HÁN (ĐỐI CHIẾU VỚI HIỆN TƯỢNG TƯƠNG ỨNG TRONG TIẾNG VIỆT) Chuyên ngành: Ngôn ngữ học so sánh đối chiếu Mã số: 9222024 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÔN NGỮ HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS. NGUYỄN THỊ PHƯƠNG TRANG PGS. NGUYỄN ĐÌNH PHỨC Người phản biện độc lập: 1. 3*676ĈһQJ7Kӏ+ҧR7kP Người phản biện: 1.
Huỳnh Thị Hồng Hạnh THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH - 2021 LỜI CẢM ƠN Xin trân trọng cảm ơn các thầy cô đã tận tình giảng dạy, hướng dẫn cho tôi trong suốt thời gian học tập và thực hiện luận án. Đặc biệt, xin gửi lời cảm ơn sâu sắc tới PGS. Nguyễn Thị Phương Trang và PGS. Nguyễn Đình Phức, những người luôn động viên, giúp đỡ và tận tình hướng dẫn luận án cho tôi.
Chân thành cảm ơn phòng Sau đại học, Bộ môn Ngôn ngữ học và Thư viện trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn TP.HCM, cảm ơn các bạn bè, đồng nghiệp đã cung cấp tài liệu, giúp đỡ và động viên tôi trong thời gian thực hiện luận án. Xin tri ân sâu sắc sự hậu thuẫn quý báu của gia đình, nơi đã hỗ trợ cho tôi về mọi mặt và là nguồn động viên to lớn cho tôi trong suốt những năm tháng học tập. LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, dưới sự hướng dẫn của PGS. Nguyễn Thị Phương Trang và PGS.
Nguyễn Đình Phức. Các kết quả nghiên cứu và số liệu trong luận án là trung thực. Nội dung luận án có tham khảo, sử dụng thông tin được trích dẫn từ các tài liệu theo danh mục tài liệu tham khảo của luận án. TÁC GIẢ LUẬN ÁN Vũ Thị Hương Trà i MỤC LỤC Dẫn nhập 1.
Lí do chọn đề tài. Lịch sử nghiên cứu vấn đề. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu và nguồn ngữ liệu. Ý nghĩa lí luận và thực tiễn. Cấu trúc của luận án. 20 Chương 1: Cơ sở lý thuyết 1.1 Khái niệm và giới hạn thuật ngữ “tiếp xúc ngôn ngữ” .2 Một số hệ quả cơ bản của tiếp xúc ngôn ngữ .3 Tiếp xúc ngôn ngữ với hiện tượng vay mượn từ vựng .4 Các bình diện và phương thức vay mượn từ vựng .5 Tên gọi và giới hạn thuật ngữ “từ mượn” trong tiếng Hán và tiếng Việt .6 Tiểu kết chương một.
52 Chương 2: Từ mượn tiếng Anh trong tiếng Hán 2.1 Sự xuất hiện từ mượn tiếng Anh trong tiếng Hán .1 Bối cảnh xuất hiện từ mượn tiếng Anh trong tiếng Hán .2 Đặc điểm từ mượn tiếng Anh trong hai cao trào du nhập vào tiếng Hán .2 Phân loại từ mượn tiếng Anh trong tiếng Hán .1 Phân loại theo nội dung ngữ nghĩa.2 Phân loại theo phương thức vay mượn .3 Vấn đề Hán hóa lớp từ mượn tiếng Anh trong tiếng Hán .1 Sự Hán hóa về ngữ âm .2 Sự Hán hóa về ngữ nghĩa .3 Sự Hán hóa về ngữ pháp .4 Vấn đề sử dụng và chuẩn hóa lớp từ mượn tiếng Anh trong tiếng Hán .1 Xu hướng sử dụng từ ngữ tiếng Anh trong tiếng Hán và các nhân tố ảnh hưởng đến vấn đề này.2 Vấn đề chuẩn hóa lớp từ mượn tiếng Anh trong tiếng Hán .5 Tiểu kết chương hai. 121 Chương 3: So sánh từ mượn Anh trong tiếng Hán và từ mượn Anh trong tiếng Việt 3.1 Những tương đồng và khác biệt của lớp từ mượn tiếng Anh trong tiếng Hán và tiếng Việt .1 Những tương đồng và khác biệt về bối cảnh xuất hiện lớp từ mượn tiếng Anh trong tiếng Hán và tiếng Việt .2 Những tương đồng và khác biệt về phương thức vay mượn từ ngữ tiếng Anh trong tiếng Hán và tiếng Việt .3 So sánh sự biến đổi của từ ngữ gốc Anh trong tiếng Hán và tiếng Việt .2 Vấn đề giảng dạy lớp từ mượn tiếng Anh trong tiếng Hán cho sinh viên Việt Nam .1 Kênh thông tin giúp sinh viên Việt Nam biết đến nhóm từ mượn tiếng Anh trong tiếng Hán .2 Khả năng nhận diện từ mượn tiếng Anh trong tiếng Hán của sinh viên Việt Nam .3 Thái độ tiếp nhận và sử dụng nhóm từ mượn tiếng Anh trong tiếng Hán của sinh viên Việt Nam .4 Một vài đề xuất liên quan đến vấn đề giảng dạy lớp từ mượn tiếng Anh trong tiếng Hán cho sinh viên Việt Nam .3 Tiểu kết chương ba. 172 Tài liệu tham khảo. 176 Danh mục các bài báo khoa học của tác giả liên quan đến luận án.
195 Phụ lục iii CÁC BẢNG BIỂU, BIỂU ĐỒ 1. Các bảng biểu Tên bảng biểu Trang Bảng 2.1: Thống kê từ mượn tiếng Anh trong tiếng Hán theo phương thức 60 vay mượn ở giai đoạn 1 Bảng 2.2: Thống kê từ mượn tiếng Anh trong tiếng Hán theo phương thức 64 vay mượn ở giai đoạn 2 Bảng 3.1: Đối chiếu một số thuật ngữ, khái niệm phương Tây được vay 133-135 mượn vào tiếng Hán và tiếng Việt Bảng 3.2: Đối chiếu phương thức vay mượn một số từ tiếng Anh trong 145-146 tiếng Hán và tiếng Việt Bảng 3.3: Đối chiếu hiện tượng gán thanh điệu một số từ ngữ tiếng Anh 157 trong tiếng Hán và tiếng Việt 2. Các biểu đồ Tên biểu đồ Trang Biểu đồ 2.1: Tỉ lệ từ mượn tiếng Anh trong tiếng Hán theo phương thức 61 vay mượn ở giai đoạn 1 Biểu đồ 2.2: Tỉ lệ từ mượn tiếng Anh trong tiếng Hán theo phương thức 64 vay mượn ở giai đoạn 2 Biểu đồ 2.3: Đối chiếu từ ngữ mượn tiếng Anh trong tiếng Hán giai đoạn 1 65 và 2 Biểu đồ 3.1: Kênh thông tin giúp sinh viên biết đến nhóm từ mượn tiếng 161 Anh trong tiếng Hán Biểu đồ 3.2: Ý kiến về nhóm từ mượn tiếng Anh trong tiếng Hán của sinh 163 viên Việt Nam Biểu đồ 3.3: Tần số sử dụng từ ngữ mượn tiếng Anh trong tiếng Hán 165 Biểu đồ 3.4: Quan điểm về vấn đề chuẩn hóa lớp từ mượn tiếng Anh trong 166 tiếng Hán 1 DẪN NHẬP 1. Lí do chọn đề tài Ngôn ngữ nói chung cũng như hệ thống từ vựng của một ngôn ngữ nói riêng luôn có sự biến đổi và phát triển.
Các dân tộc sử dụng ngôn ngữ khác nhau vì nhiều lí do như chiến tranh, di dân, giao lưu văn hóa, thương mại… đã có sự tiếp xúc với nhau. Ngôn ngữ mà những dân tộc này sử dụng tất yếu cũng sẽ có sự tiếp xúc, giao lưu với nhau. Kết quả là, trong ngôn ngữ của bất kỳ dân tộc nào cũng tồn tại một lớp từ vay mượn. Khi muốn diễn đạt một hiện tượng, một khái niệm mà trước đó trong ngôn ngữ của mình chưa có, bên cạnh việc tạo ra từ mới bằng các phương thức cấu tạo từ, con người cũng có thể vay mượn từ vựng từ ngôn ngữ khác.
Hiện tượng vay mượn từ vựng, do vậy, có thể xem là hiện tượng phổ biến của mọi ngôn ngữ, là hệ quả tất yếu xảy ra trong quá trình tiếp xúc giữa các ngôn ngữ trên thế giới. Không nằm ngoài quy luật này, trong hệ thống từ vựng tiếng Hán cũng tồn tại một lớp từ vay mượn. Từ vay mượn trong tiếng Hán đến từ nhiều nguồn khác nhau, trong đó từ mượn tiếng Anh chiếm tỉ lệ nhiều hơn cả. Sự xuất hiện hàng loạt từ mượn tiếng Anh trong tiếng Hán không phải là ngẫu nhiên, hiện tượng này vừa thể hiện sự phát triển của nền kinh tế, chính trị, văn hóa Trung Quốc vừa thể hiện xu hướng quốc tế hóa, nhất thể hóa của nền kinh tế thế giới, đồng thời cũng thể hiện mối quan hệ mật thiết với tâm lý sử dụng ngôn ngữ của người Trung Quốc ở từng thời kỳ khác nhau.
Điều đáng nói là, trước cải cách mở cửa, từ mượn trong tiếng Hán chủ yếu xuất hiện dưới các hình thức: dịch âm; dịch âm kết hợp với dịch nghĩa, dịch nghĩa và phỏng dịch. Tuy nhiên, từ sau cải cách mở cửa đến nay, bên cạnh những cách vay mượn thông thường, tiếng Hán có thêm sự xuất hiện 2 của hàng loạt những tổ hợp chữ cái viết tắt nguyên dạng như: OPEC, CPU, CEO, GDP, MBA… hoặc những từ ngữ do chữ cái Latin và chữ Hán hợp thành như: BP 机, IC 卡, ATM 机. Đối với hệ chữ viết tượng hình biểu ý như chữ Hán mà nói, loại từ ngữ vừa mượn hình vừa mượn ý này được xem là một cuộc cách mạng về văn tự từ vựng. Trong tiến trình phát triển hàng nghìn năm của mình, lần đầu tiên hệ thống từ vựng tiếng Hán có sự xuất hiện của hàng loạt các ký tự Latin.
Không những vậy, lớp từ mượn xuất hiện trong bốn mươi năm trở lại đây còn được giới Hán ngữ học đánh giá là có bước đột phá hơn hẳn các thời kỳ trước xét về mặt số lượng và tốc độ phát triển. Hơn nữa, ngôn ngữ mà tiếng Hán vay mượn chủ yếu từ khi đổi mới đến nay là tiếng Anh. Điều này liên quan đến vai trò và vị thế quan trọng của tiếng Anh trong thời đại toàn cầu hóa. Số lượng từ vay mượn tiếng Anh trong tiếng Hán vẫn đang không ngừng tăng lên.
Chính vì vậy, tiến hành khảo sát kịp thời nguyên nhân xuất hiện, quá trình tiếp nhận, Hán hóa cũng như những ảnh hưởng của lớp từ mượn tiếng Anh nhất là những từ ngữ có kí tự Latin đối với toàn bộ hệ thống từ vựng tiếng Hán là việc làm hết sức cần thiết. Mặt khác, vì vay mượn từ vựng là hiện tượng phổ biến của mọi ngôn ngữ nên trong hệ thống từ vựng tiếng Việt cũng tồn tại lớp từ vay mượn. Từ mượn trong tiếng Việt đại thể cũng có thể chia thành ba loại tương ứng với từng giai đoạn lịch sử của dân tộc, đó là từ mượn tiếng Hán, từ mượn tiếng Pháp và từ mượn tiếng Anh. Điểm thú vị là, quá trình vay mượn và Việt hóa lớp từ vay mượn tiếng Anh trong tiếng Việt có khá nhiều điểm tương đồng với tiếng Hán.
Ở khía cạnh ngôn ngữ, cũng giống như tiếng Hán thời kỳ hội nhập, tiếng Việt giai đoạn hiện nay cũng xuất hiện hàng loạt những từ ngữ ngoại lai có nguồn gốc Anh – Mĩ.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Vũ Thị Hương Trà (2021). Từ mượn tiếng anh trong tiếng hán đối chiếu với hiện tượng t [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/ngon-ngu-hoc/ngon-ngu-hoc-doi-chieu/tu-muon-tieng-anh-trong-tieng-han-doi-chieu-voi-hien-tuong-tuong-ung-trong
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Từ mượn tiếng anh trong tiếng hán đối chiếu với hiện tượng t" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu hiện tượng mượn từ tiếng Anh trong tiếng Hán qua phương pháp đối chiếu ngôn ngữ học. Phân tích xu hướng và tác động văn hóa.
Luận án "Từ mượn tiếng anh trong tiếng hán đối chiếu với hiện tượng t" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Từ mượn tiếng anh trong tiếng hán đối chiếu với hiện tượng t" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Từ mượn tiếng anh trong tiếng hán đối chiếu với hiện tượng t" thuộc chuyên ngành Ngôn ngữ học so sánh đối chiếu. Danh mục: Ngôn Ngữ Học Đối Chiếu.
Luận án "Từ mượn tiếng anh trong tiếng hán đối chiếu với hiện tượng t" có bao nhiêu trang?
Luận án "Từ mượn tiếng anh trong tiếng hán đối chiếu với hiện tượng t" có 202 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Từ mượn tiếng anh trong tiếng hán đối chiếu với hiện tượng t" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.