Luận án: So sánh sự tình phát ngôn tiếng Anh và tiếng Việt dưới góc nhìn của ngữ pháp chức năng
Luận án tiến sĩ nghiên cứu ngôn ngữ sự tình phát ngôn trong tiếng Anh và đối chiếu với tiếng Việt, phân tích cấu trúc, đặc điểm và ứng dụng trong giao tiếp.
Ngôn ngữ học / Ngữ pháp chức năng
Luan An
luận án
Số trang
165
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Lý thuyết sự tình phát ngôn trong ngữ pháp chức năng
- Số trang:
- 165 trang
- Chuyên ngành:
- Ngôn ngữ học / Ngữ pháp chức năng
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Lý thuyết sự tình phát ngôn trong ngữ pháp chức năng
Ngữ pháp chức năng mở ra hướng tiếp cận toàn diện cho ngôn ngữ học hiện đại. Lý thuyết này nghiên cứu câu trên ba bình diện: ngữ pháp, ngữ nghĩa và ngữ dụng. Mỗi bình diện phản ánh một góc độ riêng biệt của giao tiếp. Sự tình phát ngôn giữ vị trí trung tâm trong cấu trúc biểu đạt ý nghĩa. Khái niệm này mô tả sự việc nói năng diễn ra trong đời sống thực tế. Nghiên cứu sự tình phát ngôn giúp làm sáng tỏ mối liên hệ giữa tư duy và cấu trúc câu. Ngôn ngữ học đối chiếu cung cấp công cụ so sánh bản chất sự tình giữa các ngôn ngữ. Tiếng Anh và tiếng Việt có nhiều khác biệt về loại hình học. Việc đặt hai ngôn ngữ cạnh nhau giúp nhận diện quy luật chung và nét đặc thù. Phân tích chức năng giúp giải quyết thỏa đáng các vấn đề nan giải của ngữ pháp hình thức.
1.1. Ba bình diện cấu trúc câu và sự tình phát ngôn
Cấu trúc câu tồn tại đồng thời trên ba bình diện tương tác chặt chẽ. Bình diện ngữ pháp xác định trật tự và quy tắc kết hợp từ ngữ. Bình diện ngữ nghĩa thể hiện nội dung phản ánh thực tại khách quan. Bình diện ngữ dụng phản ánh mục đích giao tiếp và ngữ cảnh cụ thể. Ngữ nghĩa học cú pháp liên kết chặt chẽ cấu trúc ngữ pháp với nghĩa của câu. Sự tình phát ngôn là một dạng sự tình đặc thù. Sự tình này diễn ra khi chủ thể sử dụng lời nói để tương tác. Nghiên cứu ngữ dụng học tiếng Anh và tiếng Việt chứng minh rằng cùng một ý nghĩa có thể có nhiều cách diễn đạt ngữ pháp khác nhau. Cấu trúc câu phản ánh nhận thức của cộng đồng bản ngữ. Ba bình diện này tạo nên khung phân tích đa chiều, khoa học và nhất quán.
1.2. Phân loại và đặc trưng cơ bản của sự tình phát ngôn
Sự tình phát ngôn phản ánh sự việc truyền đạt thông điệp bằng ngôn từ. Loại sự tình này bao gồm hành động tạo lời và thông tin được chuyển tải. Các nhà ngôn ngữ học chia sự tình thành nhiều nhóm: trạng thái, hành động, quá trình và phát ngôn. Sự tình phát ngôn có tính năng động cao. Cấu trúc vị từ tham tố quy định các vai nghĩa tham gia vào sự tình. Người nói, người nghe và nội dung phát ngôn là những yếu tố cốt lõi. Sự tình phát ngôn vừa mang tính miêu tả sự việc, vừa mang tính hành động xã hội. Tính chất hai mặt này đòi hỏi cách tiếp cận liên ngành. Việc phân loại chuẩn xác giúp phân tích rành mạch các cấu trúc giao tiếp phức tạp trong thực tế.
1.3. Tiếp cận sự tình phát ngôn từ ngôn ngữ học đối chiếu
Ngôn ngữ học đối chiếu xác định các điểm tương đồng và dị biệt giữa hai ngôn ngữ. Tiếng Anh thuộc loại hình ngôn ngữ hòa kết. Tiếng Việt thuộc loại hình ngôn ngữ đơn lập. Khác biệt loại hình dẫn đến sự khác nhau trong cách biểu hiện sự tình phát ngôn. Tiếng Anh dựa nhiều vào biến hình từ và trật tự từ cố định. Tiếng Việt sử dụng linh hoạt trật tự từ, hư từ và ngữ điệu. So sánh đối chiếu làm nổi bật đặc trưng tư duy của từng dân tộc. Phương pháp này chỉ ra cách mỗi ngôn ngữ mã hóa hành động nói năng vào cấu trúc câu. Kết quả so sánh hỗ trợ đắc lực cho công tác nghiên cứu, biên dịch và giảng dạy ngoại ngữ.
II. Đặc điểm vị tố sự tình phát ngôn tiếng Anh và tiếng Việt
Vị tố là hạt nhân ngữ nghĩa của sự tình phát ngôn. Vị tố xác định mối quan hệ giữa các thành tố trong câu. Cấu trúc vị từ tham tố quy định số lượng và tính chất của các vai nghĩa đi kèm. Động từ nói năng đảm nhiệm vai trò vị tố trung tâm. Tiếng Anh và tiếng Việt đều sở hữu hệ thống động từ nói năng phong phú. Động từ ngôn hành chiếm vị trí then chốt trong nhóm này. Việc lựa chọn vị tố quyết định trực tiếp đến sắc thái ngữ nghĩa của phát ngôn. So sánh vị tố giúp làm rõ sự khác biệt trong cách thức tổ chức vị ngữ giữa hai ngôn ngữ.
2.1. Vị tố biểu thị bằng động từ nói năng chính danh
Động từ nói năng chính danh biểu thị trực tiếp hành vi phát ngôn. Nhóm này gồm các từ chỉ hoạt động nói như "say", "tell", "speak", "nói", "bảo", "kể". Các động từ này có tính chuyên biệt hóa ngữ nghĩa cao. Chúng xác định rõ mục đích phát ngôn và phương thức tạo lời. Trong tiếng Anh, động từ chính danh thường đòi hỏi các cấu trúc bổ ngữ nghiêm ngặt. Tiếng Việt thể hiện tính linh hoạt hơn trong việc kết hợp cú pháp. Động từ ngôn hành chính danh giúp người nghe xác định ngay hành vi ở lời của người phát ngôn. Nghĩa hiển ngôn thể hiện rõ ràng qua từ ngữ được lựa chọn. Nhóm động từ này tạo nên khung xương ngữ nghĩa vững chắc cho toàn bộ sự tình.
2.2. Vị tố thể hiện qua động từ nói năng không chính danh
Động từ không chính danh vốn chỉ hành động thể chất hoặc trạng thái tâm lý nhưng được dùng để diễn đạt lời nói. Ví dụ tiếng Anh có "smile", "bark", "sigh". Tiếng Việt có "cười", "gắt", "thở dài". Nhóm từ này chuyển nghĩa thông qua cơ chế ẩn dụ và hoán dụ. Vị tố không chính danh vừa mô tả hành vi ngôn ngữ vừa khắc họa thái độ của chủ thể. Nghĩa hiển ngôn và hàm ẩn đan xen chặt chẽ trong ngữ cảnh cụ thể. Việc sử dụng động từ không chính danh làm tăng tính gợi cảm cho câu văn. Tiếng Anh chuyển đổi từ loại linh hoạt hơn. Tiếng Việt thường phối hợp động từ trạng thái với từ nối để biểu thị hành vi nói.
2.3. So sánh cấu trúc vị tố trong hai hệ thống ngôn ngữ
Đối chiếu vị tố phát ngôn chỉ ra nhiều điểm chung và nét riêng. Cả hai ngôn ngữ đều phân chia động từ thành nhóm chính danh và không chính danh. Khác biệt xuất phát từ phương thức ngữ pháp. Tiếng Anh biến đổi hình thái để biểu thị thời, thể và sự hòa hợp chủ vị. Tiếng Việt duy trì dạng thức từ cố định và dùng phụ từ chuyên biệt. Ngữ nghĩa học cú pháp cho thấy vị tố tiếng Anh có sự chi phối mạnh mẽ lên cấu trúc bổ ngữ. Tiếng Việt chuộng tính tự do và phụ thuộc nhiều vào ngữ cảnh. Nghiên cứu so sánh làm sáng tỏ cơ chế tư duy ngôn ngữ của người Anh và người Việt.
III. Cấu trúc tham thể sự tình phát ngôn tiếng Anh tiếng Việt
Tham thể là các thực thể tham gia trực tiếp vào sự tình phát ngôn. Cấu trúc tham thể tạo nên bức tranh hoàn chỉnh về sự việc giao tiếp. Các tham thể chịu sự chi phối ngữ nghĩa từ vị tố trung tâm. Hệ thống tham thể bao gồm tham thể cơ sở và chu cảnh đi kèm. Mối quan hệ giữa tham thể và cấu trúc cú pháp phản ánh cách tư duy hiện thực. Tiếng Anh và tiếng Việt có những điểm tương đồng về mặt vai nghĩa. Tuy nhiên, hình thức hiển thị trên bề mặt ngữ pháp có sự khác biệt rõ nét. Phân tích tham thể giúp hiểu sâu sắc cấu trúc thông báo của câu.
3.1. Hệ thống tham thể cơ sở trong sự tình phát ngôn
Tham thể cơ sở gồm ba thành tố chính: ngôn thể, tiếp ngôn thể và phát ngôn thể. Ngôn thể là chủ thể tạo ra lời nói. Tiếp ngôn thể là đối tượng tiếp nhận thông điệp. Phát ngôn thể là nội dung tư tưởng hoặc lời nói được truyền đi. Cấu trúc vị từ tham tố xác định vị trí của từng tham thể trong phát ngôn. Tiếng Anh đòi hỏi sự hiện diện bắt buộc của các tham thể cốt lõi trong câu trần thuật. Tiếng Việt cho phép lược bỏ chủ ngữ hoặc tân ngữ khi ngữ cảnh đã rõ. Hiện tượng tỉnh lược này phản ánh tính chất ngữ cảnh cao của tiếng Việt. Dù có hình thức biểu hiện khác nhau, bản chất vai nghĩa trong hai ngôn ngữ vẫn tương đương.
3.2. Vai trò của thành phần chu cảnh và cấu trúc ngữ pháp
Chu cảnh bổ sung thông tin về thời gian, không gian, phương tiện và mục đích phát ngôn. Thành phần chu cảnh làm rõ điều kiện diễn ra sự tình. Trong câu, chu cảnh thường xuất hiện dưới dạng trạng ngữ hoặc ngữ giới từ. Tiếng Anh sắp xếp chu cảnh theo các trật tự quy chuẩn ở cuối câu hoặc đầu câu. Tiếng Việt linh hoạt thay đổi vị trí chu cảnh để phục vụ mục đích phân bố thông tin. Sự tương quan giữa cấu trúc sự tình và cấu trúc ngữ pháp thể hiện rõ qua sự chuyển dịch vai nghĩa thành chủ ngữ, vị ngữ và bổ ngữ. Chu cảnh đóng vai trò quan trọng trong việc xác định nghĩa hàm ẩn của phát ngôn.
3.3. Đối chiếu tham thể giữa phát ngôn tiếng Anh và tiếng Việt
So sánh tham thể giữa hai ngôn ngữ cho thấy sự đồng nhất về mạng lưới vai nghĩa. Cả hai đều nhận diện đầy đủ vai trò của người nói, người nghe và thông điệp. Điểm khác biệt nằm ở cách thức hiện thực hóa ngữ pháp. Tiếng Anh dùng giới từ cố định để đánh dấu tiếp ngôn thể như "to", "with". Tiếng Việt dùng từ chỉ hướng hoặc từ liên kết như "với", "cho", "cùng", hoặc đặt trực tiếp sau động từ. Cấu trúc tham thể tiếng Anh chặt chẽ và ít dung sai hơn. Tiếng Việt linh hoạt, chịu sự chi phối mạnh mẽ từ quan hệ xã hội và vai giao tiếp.
IV. Ngữ dụng học và hành vi ngôn ngữ trong sự tình phát ngôn
Ngữ dụng học giải mã mục đích và hiệu quả của phát ngôn trong bối cảnh giao tiếp. Sự tình phát ngôn không chỉ đơn thuần là sự kết hợp từ ngữ. Đó là một chuỗi hành động xã hội có chủ đích. Lý thuyết hành vi ngôn ngữ cung cấp nền tảng vững chắc để phân tích hiện tượng này. Người nói sử dụng lời nói để thực hiện các cam kết, yêu cầu hoặc phán đoán. Ngữ dụng học tiếng Anh và tiếng Việt chỉ ra các quy ước văn hóa chi phối cách thức lập ngôn. Phân tích ngữ dụng giúp kết nối cấu trúc câu hình thức với ý nghĩa thực tiễn.
4.1. Lý thuyết hành vi tạo lời và hành vi ở lời thực tế
Lý thuyết hành vi tạo lời phân chia hoạt động nói thành ba cấp độ: hành vi tạo lời, hành vi ở lời và hành vi mượn lời. Hành vi tạo lời là việc phát ra chuỗi âm thanh mang nghĩa theo đúng quy tắc ngữ pháp. Hành vi ở lời thể hiện hiệu lực giao tiếp và mục đích của người nói như hứa hẹn, đe dọa, tuyên bố hay đề nghị. Hành vi mượn lời nhắm đến tác động tâm lý hoặc hành động thực tế của người nghe. Động từ ngôn hành là dấu hiệu tường minh của hành vi ở lời. Trong thực tế, cùng một hành vi ở lời có thể được biểu đạt gián tiếp qua nhiều cấu trúc cú pháp khác nhau.
4.2. Nghĩa hiển ngôn và hàm ẩn trong tương tác giao tiếp
Giao tiếp luôn bao gồm hai tầng nghĩa: nghĩa hiển ngôn và nghĩa hàm ẩn. Nghĩa hiển ngôn là thông điệp trực tiếp toát ra từ nghĩa từ vựng và cấu trúc ngữ pháp. Nghĩa hàm ẩn đòi hỏi người nghe phải suy luận dựa trên ngữ cảnh và tri thức nền tảng. Tiếng Anh chuộng phong cách nói trực diện, hiển ngôn rõ ràng trong các văn cảnh học thuật và hành chính. Tiếng Việt thiên về tính gián tiếp, sử dụng hàm ngôn để giữ gìn phép lịch sự và sự tế nhị. Sự tương tác giữa hai tầng nghĩa làm cho sự tình phát ngôn trở nên phong phú và đa dạng. Việc nắm vững quy luật hàm ngôn giúp giải mã chính xác ý định người nói.
4.3. Giá trị ứng dụng trong dịch thuật và dạy học ngôn ngữ
Kết quả nghiên cứu mang lại giá trị ứng dụng cao cho thực tiễn. Trong dịch thuật, người dịch cần chuyển đổi linh hoạt cấu trúc vị từ tham tố giữa hai ngôn ngữ. Việc hiểu rõ hành vi ngôn ngữ giúp dịch thoát ý mà vẫn giữ nguyên hiệu lực phát ngôn. Tránh việc dịch thô cứng từng từ một. Trong giảng dạy tiếng Anh cho người Việt, giáo viên có thể chỉ rõ sự khác biệt về ngữ nghĩa học cú pháp. Học viên sẽ hiểu cách dùng động từ nói năng chính xác hơn. Việc đối chiếu liên ngôn ngữ nâng cao năng lực giao tiếp đa văn hóa và giảm thiểu lỗi diễn đạt sai lệch.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (165 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộMỤC LỤC MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ THUYẾTLIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. Tình hình nghiên cứu sự tình phát ngôn. Tình hình nghiên cứu sự tình phát ngôn trên thế giới.
Tình hình nghiên cứu sự tình phát ngôn trong nước. Cơ sở lí thuyết liên quan đến luận án. Ngữ pháp chức năng với vấn đề ba bình diện của câu. Khái quát về lí thuyết ba bình diện của câu.
Mối quan hệ giữa ba bình diện ngữ pháp - ngữ nghĩa - ngữ dụng. Khái quát về sự tình và sự tình phát ngôn. Khái quát về sự tình. Về các kiểu sự tình.
Khái quát về sự tình phát ngôn. Đặc trưng của sự tình phát ngôn. Các kiểu sự tình phát ngôn. Khái quát về ngôn ngữ học so sánh đối chiếu.
ĐẶC ĐIỂM VỊ TỐ TRONG SỰ TÌNH PHÁT NGÔN TIẾNG ANH, ĐỐI CHIẾU VỚI TIẾNG VIỆT. Khái quát về vị tố phát ngôn trong sự tình phát ngôn tiếng Anh. Đặc trưng của vị tố tiếng Anh. Phân loại vị tố phát ngôn trong sự tình phát ngôn tiếng Anh.
Đặc điểm của vị tố phát ngôn trong sự tình phát ngôn tiếng Anh và tiếng Việt. Vị tố phát ngôn trong sự tình phát ngôn tiếng Anh. Vị tố phát ngôn tiếng Anh được biểu thị bằng động từ nói năng chính danh. Vị tố phát ngôn tiếng Anh được thể hiện bằng động từ nói năng không chính danh.
Vị tố phát ngôn trong sự tình phát ngôn tiếng Việt. Vị tố phát ngôn tiếng Việt được biểu thị bằng động từ nói năng chính danh. Vị tố phát ngôn tiếng Việt được thể hiện bằng động từ nói năng không chính danh. Đối chiếu vị tố của sự tình phát ngôn tiếng Anh và sự tình phát ngôn tiếng Việt.
Những điểm giống nhau. Những điểm khác nhau. ĐẶC ĐIỂM THAM THỂ TRONG SỰ TÌNH PHÁT NGÔN TIẾNG ANH, ĐỐI CHIẾU VỚI TIẾNG VIỆT. Khái quát về tham thể trong cấu trúc sự tình phát ngôn tiếng Anh.
Đặc điểm của các tham thể trong sự tình phát ngôn tiếng Anh và tiếng Việt119 3. Đặc điểm của các tham thể trong sự tình phát ngôn tiếng Anh. Tham thể cơ sở. Vấn đề chu cảnh trong sự tình phát ngôn tiếng Anh.
Đặc điểm của các tham thể trong sự tình phát ngôn tiếng Việt. Tham thể cơ sở. Vấn đề chu cảnh trong sự tình phát ngôn tiếng Việt. Tương quan giữa các thành tố trong cấu trúc STPN và cấu trúc ngữ pháp của câu.
Đối chiếu tham thể của sự tình phát ngôn tiếng Anh và sự tình phát ngôn tiếng Việt. Những điểm giống nhau. Những điểm khác nhau. 147 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ.
151 LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 151 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 152 DANH MỤC VIẾT TẮT STT Viết tắt Nghĩa 1. BN Bổ ngữ 2.
CC Chu cảnh 3. CN Chủ ngữ 4. ĐNT Đích ngôn thể 5. ĐTNN Động từ nói năng 6.
HĐNN Hành động nói năng 7. HĐNT Hành động ngôn từ 8. HVNN Hành vi ngôn ngữ 9. NT Ngôn thể 10.
NPCN Ngữ pháp chức năng 11. PNT Phát ngôn thể 12. SSĐC So sánh đốichiếu 13. STPN Sự tình phát ngôn 14.
STPNTA Sự tình phát ngôn tiếng Anh 15. STPNTV Sự tình phát ngôn tiếng Việt 16. TNT Tiếp ngôn thể 17. TTCS Tham thể cơ sở 18.
VT Vị tố 19. VTPN Vị tố phát ngôn 20. VTPNTA Vị tố phát ngôn tiếng Anh 21. VTPNTV Vị tố phát ngôn tiếng Việt 22.
VN Vị ngữ MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Ngữ pháp chức năng ra đời đã đem đến cho ngôn ngữ thêm một cách tiếp cận mới, tiếp cận ngôn ngữ trên cả ba bình diện vừa độc lập vừa tương tác với nhau là bình diện ngữ pháp, bình diện ngữ nghĩa và bình diện ngữ dụng. Mô hình lí thuyết này được dùng để soi sáng nhiều hiện tượng ngôn ngữ ở nhiều cấp độ vốn được coi là nan giải đối với các khuynh hướng ngữ pháp hình thức. Từ góc nhìn của ngữ pháp chức năng, những hiện tượng nan giải này được lý giải một cách hiệu quả hơn, hợp lí hơn.
Thực tế nghiên cứu cho thấy rằng trong số các vấn đề được ngữ pháp chức năng quan tâm nghiên cứu trong thời gian gần đây có vấn đề các loại hình sự tình trong các ngôn ngữ khác nhau. Việc nghiên cứu các loại sự tình trong tiếng Anh nói chung được một số tác giả theo hướng chức năng quan tâm nghiên cứu, như: S. Các công trình nghiên cứu trước đây đã đưa ra được mô hình chung của sự tình phát ngôn nói chung như số lượng các thành tố trong sự tình phát ngôn, vị trí các thành tố trong sự tình phát ngôn. Tuy nhiên, sự tình phát ngôn trong tiếng Anh vẫn chưa quan tâm nghiên cứu sâu nên còn nhiều vấn đề mới được đưa ra mà chưa được giải quyết sâu, như vấn đề về vị tố phát ngôn, vấn đề các tham thể và chu cảnh của sự tình phát ngôn, sự giống và khác nhau giữa sự tình phát ngôn tiếng Anh và sự tình phát ngôn tiếng Việt.
Ở Việt Nam, công trình nghiên cứu sự tình phát ngôn trong tiếng Việt được nhiều tác giả bàn đến như Cao Xuân Hạo (1991), Nguyễn Thị Quy (1995), Diệp Quang Ban (2012), Hoàng Văn Vân (2005). Ngoài ra, sự tình phát ngôn tiếng Việt còn là đề tài của một số luận văn luận án, tiêu biểu là Lê Thị Thơm (2012). Trong luận án này, tác giả đã cung cấp một bức tranh tổng quát về sự tình 1 phát ngôn trong tiếng Việt từ góc nhìn ngữ nghĩa - ngữ pháp - ngữ dụng. Như vậy, chưa có công trình nào nghiên cứu sự tình phát ngôn tiếng Anh, đối chiếu với tiếng Việt, dưới góc nhìn của ngữ pháp chức năng để tìm ra những nét tương đồng và dị biệt của loại sự tình này trong hai ngôn ngữ.
Là kiểu sự tình có vai trò quan trọng và xuất hiện nhiều trong giao tiếp cũng như trong một số loại hình văn bản, sự tình phát ngôn tiếng Anh cần được quan tâm nghiên cứu nhiều hơn, nhất là trong xu thế toàn cầu hóa như hiện nay. Trong sử dụng và giảng dạy tiếng Anh trong nhà trường, giáo viên và học sinh còn gặp nhiều khó khăn trong việc xác định các vị tố phát ngôn, cấu trúc ngữ nghĩa của các tham thể. Vì vậy, việc nghiên cứu tiếng Anh đối chiếu với tiếng Việt là việc làm cần thiết trong quá trình dạy và học ngoại ngữ ở Việt Nam, trong đó có vấn đề nghiên cứu các loại sự tình từ góc độ so sánh đối chiếu. Chính vì các lí do trên, chúng tôi lựa chọn “Sự tình phát ngôn trong tiếng Anh, đối chiếu với tiếng Việt” dưới góc nhìn của ngữ pháp chức năng làm đối tượng nghiên cứu của luận án.
Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu của luận án Mục đích nghiên cứu của luận án là làm rõ đặc điểm của sự tình phát ngôn trong tiếng Anh và tiếng Việt để tìm ra những điểm tương đồng và dị biệt của các vị tố, các tham thể trong sự tình phát ngôn (STPN) tiếng Anh và tiếng Việt dưới góc nhìn của ngữ pháp chưc năng hệ thống (NPCNHT). Để đạt được các mục đích trên, luận án đặt ra những nhiệm vụ sau: - Khảo sát cơ sở lý luận về ngữ pháp chưc năng hệ thống theo quan điểm của các nhà ngôn ngữ học trên thế giới và ở Việt Nam để từ đó xác lập khung lý thuyết nghiên cứu của đề tài; - Khảo sát, thống kê, phân loại và miêu tả đặc trưng của các vị tố, các tham thể trong STPN tiếng Anh và tiếng Việt dưới góc nhìn của NPCNHT. - So sánh đối chiếu để tìm ra những tương đồng và khác biệt của các vị tố, các tham thể trong STPN tiếng Anh và tiếng Việt dưới góc nhìn của NPCNHT. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu của luận án Đối tượng nghiên cứu của luận án là vị tố, tham thể và các chu cảnh trong sự tình phát ngôn tiếng Anh và sự tình phát ngôn tiếng Việt.
Phạm vi nghiên cứu của luận án là đặc điểm ngữ pháp, đặc điểm ngữ nghĩa và đặc điểm ngữ dụng của các vị tố và các tham thể trong sự tình phát ngôn tiếng Anh, đối chiếu với tiếng Việt. Tư liệu của luận án là 2411 câu chứa sự tình phát ngôn tiếng Anh được thu thập từ 08 tác phẩm văn học Anh - Mỹ, bao gồm: The thorn birds (Colleen Mccullough); Harry Potter and the Philosopher‟s Stone (J. Rowling); Harry Potter Chamber of and the Secrets (J. Rowling); Harry Potter and the Prisoner of Azkaban (J.
Rowling); Harry Potter and the Goblet of Fire (J. Rowling); Harry Potter and the Order of the Phoenix (J. Rowling); Gone with the wind (Margaret Mitchell) và If Tomorrow Comes (Sidney Sheldon) (1985). Bản dịch tiếng Việt của tác phẩm The thorn birds mà chúng tôi lựa chọn là bản dịch "Tiếng chim hót trong bụi mận gai" của Phạm Mạnh Hùng.
Tuyển tập Harry Potter chúng tôi lựa chọn các bản dịch của Lý Lan. Tiểu thuyết Gone with the wind chúng tôi chọn bản dịch của Dương Tường. Tiểu thuyết If Tomorrow Comes chúng tôi chọn bản dịch của Nguyễn Bá Long. Tư liệu tiếng Việt được thu thập được từ trong các tác phẩm văn học sau: Cho tôi xin một vé đi tuổi thơ và cô gái đến từ hôm qua (Nguyễn Nhật Ánh); tuyển tập Nam Cao; tuyển tập truyện ngắn Nguyễn Công Hoan; tuyển tập truyện ngắn Chu Lai, tuyển tập truyện ngắn Vũ Trọng Phụng; truyện ngắn nữ đặc sắc Việt Nam từ 1986 đến nay, ăn mày dĩ vãng (Chu Lai).
Phƣơng pháp nghiên cứu của luận án Khi tiến hành công việc nghiên cứu về sự tình phát ngôn trong tiếng Anh, đối chiếu với tiếng Việt, luận án sử dụng các phương pháp và thủ pháp nghiên cứu sau: - Phương pháp miêu tả: Phương pháp này được sử dụng khi miêu tả 3 các đặc điểm ngữ pháp, ngữ nghĩa và ngữ dụng của các vị tố, tham thể và chu cảnh trong sự tình phát ngôn tiếng Anh, và sự tình phát ngôn tiếng Việt. - Phương pháp so sánh đối chiếu: Phương pháp này được sử dụng để đối chiếu tìm ra sự giống nhau và khác nhau giữa sự tình phát ngôn tiếng Anh và sự tình phát ngôn tiếng Việt và chỉ ra các đặc điểm đặc trưng của sự tình phát ngôn trong hai ngôn ngữ này.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Sự tình phát ngôn tiếng Anh và tiếng Việt: Đối chiếu và so sánh (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/ngon-ngu-hoc/ngon-ngu-hoc-doi-chieu/so-sanh-su-tieng-phat-ngon-tieng-anh-va-tieng-viet
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Sự tình phát ngôn tiếng Anh và tiếng Việt: Đối chiếu và so sánh" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu ngôn ngữ sự tình phát ngôn trong tiếng Anh và đối chiếu với tiếng Việt, phân tích cấu trúc, đặc điểm và ứng dụng trong giao tiếp.
Luận án "Sự tình phát ngôn tiếng Anh và tiếng Việt: Đối chiếu và so sánh" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Sự tình phát ngôn tiếng Anh và tiếng Việt: Đối chiếu và so sánh" thuộc chuyên ngành Ngôn ngữ học / Ngữ pháp chức năng. Danh mục: Ngôn Ngữ Học Đối Chiếu.
Luận án "Sự tình phát ngôn tiếng Anh và tiếng Việt: Đối chiếu và so sánh" có bao nhiêu trang?
Luận án "Sự tình phát ngôn tiếng Anh và tiếng Việt: Đối chiếu và so sánh" có 165 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Sự tình phát ngôn tiếng Anh và tiếng Việt: Đối chiếu và so sánh" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.